Nghiên cứu về ảnh hưởng của các nhân tố đến sử dụng thông tin chi phí và tác động của nó đến kết quả hoạt động nghiên cứu tại doanh nghiệp miền nam Việt Nam
Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sử dụng thông tin chi phí và tác động đến hiệu quả doanh nghiệp miền Nam Việt Nam.
Năm xuất bản
Số trang
247
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nhân tố ảnh hưởng đến sử dụng thông tin chi phí
- Số trang:
- 247 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Hoàng Huy Cường
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nhân tố ảnh hưởng đến sử dụng thông tin chi phí
Việc sử dụng thông tin chi phí là yếu tố then chốt cho mọi doanh nghiệp. Nhiều nhân tố tác động đến hiệu quả sử dụng thông tin này. Các yếu tố nội tại của doanh nghiệp, môi trường kinh doanh bên ngoài, và đặc điểm hệ thống hạch toán chi phí hiện tại đều đóng vai trò quan trọng. Nắm bắt các nhân tố ảnh hưởng này giúp doanh nghiệp cải thiện quy trình quản lý chi phí. Từ đó, nâng cao kết quả hoạt động nghiên cứu. Đây là cơ sở để đưa ra các quyết định chiến lược, tối ưu hóa nguồn lực. Việc hiểu rõ những yếu tố này là nền tảng để xây dựng hệ thống thông tin chi phí hiệu quả hơn. Nó đảm bảo thông tin luôn sẵn sàng và hữu ích cho quá trình ra quyết định.
1.1. Các yếu tố nội tại doanh nghiệp
Quyết định sử dụng thông tin chi phí chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố nội tại. Cấu trúc tổ chức đóng vai trò quan trọng. Quy trình ra quyết định ảnh hưởng đến mức độ sử dụng thông tin. Năng lực đội ngũ quản lý chi phí cũng là một nhân tố then chốt. Văn hóa doanh nghiệp khuyến khích minh bạch, phân tích dữ liệu sẽ thúc đẩy việc sử dụng thông tin chi phí hiệu quả hơn. Hệ thống công nghệ thông tin hỗ trợ việc thu thập, xử lý, và phân tích thông tin chi phí cũng rất cần thiết. Doanh nghiệp cần đánh giá các yếu tố này để tối ưu hóa việc quản lý chi phí.
1.2. Yếu tố môi trường kinh doanh
Môi trường kinh doanh năng động cũng định hình việc sử dụng thông tin chi phí. Sự cạnh tranh gay gắt buộc doanh nghiệp phải phân tích chi phí kỹ lưỡng hơn. Biến động thị trường yêu cầu cập nhật thông tin chi phí liên tục. Các quy định pháp lý, chính sách thuế cũng ảnh hưởng đến việc hạch toán chi phí. Việc thích nghi với môi trường bên ngoài đòi hỏi doanh nghiệp phải có hệ thống thông tin chi phí linh hoạt, cung cấp dữ liệu kịp thời. Từ đó, doanh nghiệp đưa ra quyết định tối ưu về sử dụng thông tin chi phí, giúp nâng cao hiệu quả hoạt động.
1.3. Hệ thống hạch toán chi phí hiện tại
Hệ thống hạch toán chi phí là nền tảng cho việc sử dụng thông tin chi phí. Một hệ thống hiện đại, phù hợp sẽ cung cấp dữ liệu chính xác. Mức độ phức tạp của hệ thống kế toán chi phí ảnh hưởng đến khả năng truy cập thông tin. Sự thành công của hệ thống kế toán chi phí phụ thuộc vào khả năng đáp ứng nhu cầu quản trị. Các thành phần của hệ thống cần được tích hợp đồng bộ. Quá trình phát triển hệ thống phải liên tục cải tiến. Thông tin chi phí cần được trình bày rõ ràng, dễ hiểu cho người sử dụng. Việc đầu tư vào hệ thống hạch toán chi phí chất lượng cao là cần thiết.
II. Tác động thông tin chi phí đến kết quả nghiên cứu
Sử dụng thông tin chi phí có tác động sâu rộng đến kết quả hoạt động nghiên cứu. Nó không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả mà còn thúc đẩy năng suất và đổi mới sáng tạo. Việc quản lý chi phí nghiên cứu một cách khoa học giúp tối ưu hóa nguồn lực. Điều này tạo điều kiện cho các dự án nghiên cứu phát triển. Doanh nghiệp miền Nam Việt Nam có thể đạt được lợi thế cạnh tranh thông qua việc này. Tối ưu hóa việc sử dụng thông tin chi phí sẽ nâng cao chất lượng và số lượng các kết quả nghiên cứu. Đây là yếu tố quyết định sự thành công dài hạn.
2.1. Ảnh hưởng đến hiệu quả nghiên cứu
Sử dụng thông tin chi phí có tác động đáng kể đến hiệu quả nghiên cứu. Thông tin chi phí chính xác giúp phân bổ nguồn lực tối ưu. Các dự án nghiên cứu được ưu tiên dựa trên hiệu quả kinh tế. Chi phí phát triển sản phẩm mới được kiểm soát chặt chẽ. Điều này giảm lãng phí, tăng cường khả năng hoàn thành mục tiêu nghiên cứu. Hiệu quả nghiên cứu được cải thiện rõ rệt khi thông tin chi phí được quản lý tốt. Năng suất nghiên cứu cũng tăng lên.
2.2. Thúc đẩy năng suất và đổi mới sáng tạo
Thông tin chi phí không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả mà còn thúc đẩy năng suất. Việc phân tích chi phí giúp xác định các quy trình kém hiệu quả trong nghiên cứu. Điều này tạo cơ hội cải tiến, tối ưu hóa quy trình. Thông tin chi phí còn hỗ trợ đánh giá rủi ro tài chính của các ý tưởng mới. Nó khuyến khích đổi mới sáng tạo có tính khả thi cao. Doanh nghiệp dễ dàng đưa ra quyết định đầu tư vào các dự án mang lại giá trị cao hơn. Năng suất nghiên cứu được nâng cao thông qua việc sử dụng thông tin chi phí chiến lược.
2.3. Tối ưu hóa quản lý chi phí nghiên cứu
Việc sử dụng thông tin chi phí giúp tối ưu hóa quản lý chi phí nghiên cứu. Doanh nghiệp có thể theo dõi, kiểm soát chi phí từng giai đoạn. Các khoản chi không cần thiết được cắt giảm. Việc này đảm bảo nguồn lực tài chính được sử dụng hợp lý. Quản lý chi phí hiệu quả giúp duy trì ngân sách nghiên cứu. Nó cũng giảm thiểu các chi phí phát sinh ngoài kế hoạch. Thông tin chi phí cung cấp cái nhìn toàn diện về tài chính. Từ đó, các quyết định quản lý chi phí nghiên cứu trở nên minh bạch và hiệu quả hơn.
III. Sử dụng thông tin chi phí tại doanh nghiệp miền Nam
Nghiên cứu tập trung vào thực trạng sử dụng thông tin chi phí tại các doanh nghiệp miền Nam Việt Nam. Việc này giúp đánh giá mức độ áp dụng hiện tại. Nó cũng nhận diện những thách thức và tiềm năng cải thiện. Các doanh nghiệp trong khu vực này đang tìm cách tối ưu hóa hoạt động. Sử dụng thông tin chi phí hiệu quả là một trong những giải pháp quan trọng. Điều này góp phần nâng cao kết quả hoạt động nghiên cứu. Nâng cao năng suất nghiên cứu sẽ thúc đẩy sự đổi mới sáng tạo. Nó củng cố vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp miền Nam.
3.1. Thực trạng áp dụng thông tin chi phí
Các doanh nghiệp miền Nam Việt Nam đang đối mặt với những thách thức riêng. Mức độ sử dụng thông tin chi phí còn chưa đồng đều. Nhiều doanh nghiệp vẫn dựa vào phương pháp hạch toán chi phí truyền thống. Việc này hạn chế khả năng phân tích sâu sắc. Sự nhận thức về tầm quan trọng của thông tin chi phí quản trị chưa cao. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng các quyết định. Tuy nhiên, một số doanh nghiệp đã bắt đầu đầu tư vào hệ thống thông tin hiện đại. Họ nhận ra tiềm năng cải thiện kết quả hoạt động nghiên cứu.
3.2. Những thách thức khi quản lý chi phí
Quản lý chi phí tại các doanh nghiệp miền Nam gặp nhiều thách thức. Thiếu hụt nhân sự có chuyên môn sâu về phân tích chi phí. Năng lực công nghệ thông tin còn hạn chế ở một số nơi. Chi phí đầu tư cho hệ thống hạch toán chi phí hiện đại vẫn là rào cản. Các quy trình thu thập dữ liệu đôi khi chưa chuẩn hóa. Điều này dẫn đến thông tin không chính xác hoặc không đầy đủ. Sự kháng cự thay đổi từ nhân viên cũng là một khó khăn. Việc vượt qua những thách thức này là cần thiết để nâng cao hiệu quả.
3.3. Tiềm năng cải thiện năng suất nghiên cứu
Doanh nghiệp miền Nam có tiềm năng lớn để cải thiện năng suất nghiên cứu. Nắm bắt và sử dụng thông tin chi phí hiệu quả là chìa khóa. Việc áp dụng các công cụ quản lý chi phí tiên tiến sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh. Cải thiện quy trình hạch toán chi phí sẽ tăng tính minh bạch. Đào tạo nhân sự về phân tích dữ liệu là rất quan trọng. Đầu tư vào đổi mới sáng tạo dựa trên phân tích chi phí sẽ mang lại giá trị. Năng suất nghiên cứu được kỳ vọng tăng lên. Kết quả hoạt động tổng thể của doanh nghiệp sẽ được nâng cao đáng kể.
IV. Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu chi phí
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng vững chắc của các lý thuyết kinh tế. Các lý thuyết này giải thích vai trò và tác động của thông tin chi phí. Một mô hình nghiên cứu cụ thể được phát triển để kiểm định các giả thuyết. Mô hình này xác định các nhân tố ảnh hưởng và mối quan hệ giữa chúng. Phương pháp nghiên cứu bao gồm khảo sát và phân tích dữ liệu. Việc này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Cơ sở lý thuyết mạnh mẽ và phương pháp khoa học là trụ cột của luận án.
4.1. Lý thuyết nền tảng về thông tin kinh tế
Nghiên cứu dựa trên các lý thuyết nền tảng về thông tin kinh tế. Lý thuyết ngẫu nhiên xem xét sự phù hợp giữa hệ thống và môi trường. Lý thuyết thông tin kinh tế nhấn mạnh giá trị của thông tin. Nó coi thông tin là tài nguyên chiến lược. Lý thuyết hệ thống kiểm soát quản trị giải thích vai trò của kiểm soát. Lý thuyết hệ thống thông tin quản lý tập trung vào cách thông tin được xử lý. Lý thuyết đại diện phân tích mối quan hệ giữa các bên. Những lý thuyết này cung cấp khung phân tích vững chắc. Chúng giúp hiểu rõ hơn về sử dụng thông tin chi phí.
4.2. Mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng
Mô hình nghiên cứu được phát triển dựa trên cơ sở lý thuyết. Nó xác định các nhân tố ảnh hưởng đến sử dụng thông tin chi phí. Các yếu tố như đặc tính của hệ thống kế toán chi phí được xem xét. Mức độ phức tạp của CAS (Hệ thống kế toán chi phí) cũng là một biến. Sự thành công và hiệu quả của CAS được đo lường. Mô hình cũng khảo sát tác động của việc sử dụng thông tin chi phí. Mục tiêu là kết quả hoạt động nghiên cứu tại doanh nghiệp. Các giả thuyết nghiên cứu được xây dựng cụ thể.
4.3. Phương pháp khảo sát và phân tích dữ liệu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp. Giai đoạn nghiên cứu sơ bộ nhằm kiểm định thang đo. Giai đoạn nghiên cứu chính thức tiến hành khảo sát rộng rãi. Đối tượng khảo sát là các doanh nghiệp miền Nam Việt Nam. Công cụ thu thập dữ liệu là bảng hỏi chi tiết. Dữ liệu sau đó được tổng hợp và xử lý. Các phương pháp thống kê phức tạp được áp dụng. Kiểm định thang đo bằng hệ số Cronbach Alpha. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được thực hiện. Mô hình SEM (Mô hình phương trình cấu trúc) được sử dụng để kiểm định giả thuyết.
V. Nâng cao hiệu quả nghiên cứu qua quản lý chi phí
Kết quả nghiên cứu cung cấp những khuyến nghị quan trọng. Các khuyến nghị này nhằm nâng cao hiệu quả nghiên cứu tại doanh nghiệp miền Nam. Vai trò của hạch toán chi phí hiện đại được nhấn mạnh. Đây là yếu tố then chốt để quản lý chi phí hiệu quả. Nghiên cứu cũng mở ra những hướng phát triển trong tương lai. Việc áp dụng các giải pháp này sẽ thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Nâng cao năng suất nghiên cứu là mục tiêu cuối cùng.
5.1. Khuyến nghị cho doanh nghiệp miền Nam
Để nâng cao hiệu quả nghiên cứu, doanh nghiệp miền Nam cần hành động cụ thể. Đầu tư vào hệ thống hạch toán chi phí hiện đại là ưu tiên. Cần đào tạo nhân sự về phân tích và sử dụng thông tin chi phí. Ban lãnh đạo cần nhận thức rõ tầm quan trọng của quản lý chi phí. Xây dựng văn hóa khuyến khích sử dụng dữ liệu để ra quyết định. Áp dụng các phương pháp quản lý chi phí tiên tiến. Điều này giúp tối ưu hóa nguồn lực. Kết quả hoạt động nghiên cứu sẽ được cải thiện đáng kể.
5.2. Vai trò của hạch toán chi phí hiện đại
Hạch toán chi phí hiện đại đóng vai trò thiết yếu. Nó cung cấp thông tin chi phí chính xác, kịp thời. Điều này hỗ trợ quá trình ra quyết định chiến lược. Hệ thống này giúp phân bổ chi phí hiệu quả hơn. Nó còn tạo điều kiện cho việc đánh giá hiệu quả dự án nghiên cứu. Hạch toán chi phí hiện đại tích hợp công nghệ. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về tài chính. Đây là nền tảng cho việc quản lý chi phí hiệu quả. Nó thúc đẩy năng suất nghiên cứu và đổi mới sáng tạo.
5.3. Hướng phát triển trong tương lai
Nghiên cứu mở ra nhiều hướng phát triển trong tương lai. Cần tiếp tục khám phá các yếu tố mới ảnh hưởng đến sử dụng thông tin chi phí. Nghiên cứu sâu hơn về tác động cụ thể đến từng loại hình nghiên cứu. Mở rộng phạm vi khảo sát sang các khu vực khác của Việt Nam. Áp dụng các phương pháp phân tích nâng cao hơn. Đánh giá ảnh hưởng của công nghệ 4.0 đến quản lý chi phí. Điều này giúp hoàn thiện bức tranh về vai trò của thông tin chi phí. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (247 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH ----------- HOÀNG HUY CƢỜNG CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN SỬ DỤNG THÔNG TIN CHI PHÍ VÀ NHỮNG TÁC ĐỘNG CỦA VIỆC SỬ DỤNG THÔNG TIN CHI PHÍ ĐẾN KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG - NGHIÊN CỨU TẠI CÁC DOANH NGHIỆP MIỀN NAM VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Tp. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH ----------- HOÀNG HUY CƢỜNG CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN SỬ DỤNG THÔNG TIN CHI PHÍ VÀ NHỮNG TÁC ĐỘNG CỦA VIỆC SỬ DỤNG THÔNG TIN CHI PHÍ ĐẾN KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG - NGHIÊN CỨU TẠI CÁC DOANH NGHIỆP MIỀN NAM VIỆT NAM Chuyên ngành: KẾ TOÁN Mã số: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.
PHẠM XUÂN THÀNH Tp. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2021 CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM ĐỘC LẬP – TỰ DO – HẠNH PHÚC --------------------------- LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận án tiến sĩ kinh tế ―Các nhân tố ảnh hƣởng đến sử dụng thông tin chi phí và những tác động của việc sử dụng thông tin chi phí đến kết quả hoạt động - nghiên cứu tại các doanh nghiệp Miền Nam Việt Nam‖ là công trình nghiên cứu đƣợc thực hiện của riêng tôi. Các kết quả đƣợc trình bày trong nghiên cứu trong luận án là trung thực và chƣa từng công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Nghiên cứu sinh HOÀNG HUY CƢỜNG LỜI CẢM ƠN Để thực hiện và hoàn thành Luận án này là nhờ góp phần lớn sự hỗ trợ của các cá nhân và tập thể.
Trƣớc tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn đến tập thể các Thầy, Cô Trƣờng ĐH Kinh Tế TP. Hồ Chí Minh, đặc biệt là các Thầy Cô PGS, TS Khoa Kế Toán đã tận tâm giảng dạy, hƣớng dẫn, và góp ý cho tôi trong quá trình hoàn thành các học phần thuộc chƣơng trình đào tạo và luận án tiến sĩ của nhà trƣờng. Qua đó giúp tôi có đƣợc những ý tƣởng, kiến thức, hƣớng nghiên cứu để thực hiện luận án này. Bên cạnh đó, tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn sâu sắc tới Thầy TS.
Huỳnh Lợi và TS. Phạm Xuân Thành, là ngƣời hƣớng dẫn khoa học của tôi. Trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện Luận án, các Thầy đã tận tình định hƣớng, góp ý và hƣớng dẫn tôi thực hiện Luận án. Đồng thời, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới tập thể Lãnh đạo và các giảng viên thuộc Trƣờng ĐH Mở TP.HCM đã luôn động viên và tạo điều kiện cho tôi hoàn thành luận án.
Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới gia đình của tôi. Trong suốt những năm tháng nghiên cứu, gia đình luôn là nguồn động viên và hỗ trợ để tôi hoàn thành Luận án này. i MỤC LỤC MỤC LỤC. i DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.
iv DANH MỤC BẢNG. vi DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. viii DANH MỤC PHỤ LỤC. Sự cần thiết của đề tài.
Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Ý nghĩa nghiên cứu.
Cấu trúc luận án. 8 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN 1.1 Các nghiên cứu liên quan .1 Các nghiên cứu nƣớc ngoài .1 Hƣớng nghiên cứu thứ nhất: nghiên cứu về CAS .2 Hƣớng nghiên cứu thứ hai: tác động của CAS đến PER .2 Các nghiên cứu ở Việt Nam.1 Hƣớng nghiên cứu thứ nhất: nghiên cứu về CAS .2 Hƣớng nghiên cứu thứ hai: tác động của CAS đến PER .2 Kết quả đạt đƣợc và những vấn đề tồn tại trong các nghiên cứu trƣớc .1 Các nghiên cứu ở nƣớc ngoài .1 Hƣớng nghiên cứu thứ nhất: Nghiên cứu về CAS .2 Hƣớng nghiên cứu thứ hai: tác động của CAS đến PER .2 Các nghiên cứu ở Việt Nam.1 Hƣớng nghiên cứu thứ nhất: nghiên cứu về CAS .2 Hƣớng nghiên cứu thứ hai: tác động của CAS đến PER. Khe hổng nghiên cứu. 40 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Hệ thống kế toán chi phí .2 Đặc tính của CAS .1 Mức độ phức tạp của CAS.
Sự thành công và hiệu quả của CAS .3 Các thành phần của CAS .4 Quá trình phát triển của CAS .5 Sử dụng thông tin chi phí trong quản trị .2 Những nhân tố tác động đến UCI .3 Kết quả hoạt động .1 Khái niệm PER .2 Mối quan hệ giữa UCI và PER .1 Lý thuyết ngẫu nhiên .2 Lý thuyết thông tin kinh tế .3 Lý thuyết hệ thống kiểm soát quản trị .4 Lý thuyết hệ thống thông tin quản lý .5 Lý thuyết đại diện .5 Phát triển mô hình nghiên cứu. 71 CHƢƠNG 3: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 3.1 Quy trình nghiên cứu .2 Mô hình và thang đo các khái niệm nghiên cứu .1 Mô hình và giả thuyết nghiên cứu .2 Xây dựng thang đo các khái niệm nghiên cứu .3 Phƣơng pháp nghiên cứu .2 Nghiên cứu sơ bộ .3 Nghiên cứu chính thức .1 Đối tƣợng khảo sát .3 Phƣơng pháp khảo sát .4 Công cụ tổng hợp và xử lý dữ liệu .6 Kiểm định thang đo của các khái niệm trong mô hình nghiên cứu102 3.7 Kiểm định mô hình và giả thuyết. 104 CHƢƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN 4.1 Kết quả nghiên cứu sơ bộ .2 Kết quả nghiên cứu chính thức .1 Mẫu nghiên cứu chính thức .2 Thống kê mô tả mẫu chính thức .3 Kết quả kiểm định thang đo của các khái niệm trong mô hình .1 Kết quả đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng Crα .2 Kết quả phân tích nhân tố khám phá – EFA .4 Kết quả kiểm định mô hình SEM .1 Kết quả CFA các nhân tố trong mô hình nghiên cứu .2 Kết quả kiểm định mô hình nghiên cứu. Bàn luận kết quả nghiên cứu.
Bàn luận về kết quả nghiên cứu sơ bộ. Bàn luận về kết quả nghiên cứu chính thức .1 Bàn luận thang đo của các khái niệm nghiên cứu .2 Bàn luận về kết quả nghiên cứu chính thức. 133 CHƢƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH 5.1 Kết luận của nghiên cứu .2 Hàm ý của nghiên cứu.1 Gợi ý chính sách cho doanh nghiệp .2 Gợi ý chính sách cho nhà nƣớc .3 Gợi ý chính sách cho các tổ chức nghề nghiệp kế toán ở Việt Nam .3 Ý nghĩa của nghiên cứu.1 Ý nghĩa về lý thuyết .2 Ý nghĩa về thực tiễn .3 Các điểm mới của đề tài nghiên cứu .4 Hạn chế và những hƣớng nghiên cứu tiếp theo. 158 Danh mục các công trình nghiên cứu của tác giả đã công bố.
160 Tài liệu tham khảo. 174 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Tiếng Việt CNTT Công nghệ thông tin: Information Technology DN Doanh nghiệp: Enterprise KTQT Kế toán quản trị: Management Accounting PPNC Phƣơng pháp nghiên cứu: Research Method Tiếng Anh ABC Activity Based Costing: Chi phí dựa trên hoạt động ABB Activity-Based Budgeting: Ngân sách dựa trên hoạt động ABM Activity Based Management: Quản trị dựa trên hoạt động ABC/M Activity Based Costing/Activity Based Management AM Activity Management: Quản trị hoạt động AVE Average Variance Extracted: Phƣơng sai trích BSC Balanced scorecard: Thẻ điểm cân đối CAM Computer-Aided Manufacturing CAM-I Consortium for Advanced Management International CAS Costing Accounting System: Hệ thống kế toán chi phí CI Cost Information: Thông tin chi phí Crα Cronbach‘s alpha CFA Confirmatory Factor Analysis: Phân tích nhân tố khẳng định CIMA Chartered Institute of Management Accountants: Viện KTQT Công chứng Anh CGMA Chartered Global Management Accountan: Hiệp hội KTQT toàn cầu CVP Cost-Volume-Profit: Chi phí – Khối lƣợng - Lợi nhuận EVA Economic Value Added: Giá trị kinh tế gia tăng IFAC International Federation of Accountants: Liên đoàn kế toán quốc tế IMA Institute of Management Accountants: Viện kế toán quản trị EFA Exploratory Factor Analysis: Phân tích nhân tố khám phá v Enterprise Resource Planning: Hệ thống hoạch định các nguồn lực doanh ERP nghiệp FIFO First-In, First-Out: Nhập trƣớc, xuất trƣớc GML General Linear Model GPK Grenzplankostenrechnung H Hypothesis: Giả thuyết KMO Kaiser-Meyer-Olkin: Hệ số KMO MCS Management Control System: Hệ thống kiểm soát quản trị MIS Management Information System: Hệ thống thông tin quản lý PCA Principle Component Analysis PAF Principal Axis Factoring PER Performance: Kết quả hoạt động PLS Partial Least Squares JIT Just In Time ROI Return on Investment: Tỷ lệ hoàn vốn đầu tƣ ROA Return on Assets: Tỷ suất sinh lời trên tài sản ROE Return On Equity: Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu RCA Resource Consumption Accounting: Kế toán tiêu dùng nguồn lực SEM Structural Equation Modeling: Mô hình cấu trúc tuyến tính SMA Statements on Management Accounting: Công bố kế toán quản trị SRMR Standardized root mean square residual TDABC Time-Driven Activity-Based Costing TQM Total quality management: Quản trị chất lƣợng toàn bộ UCI Use of Cost Information: Sử dụng thông tin chi phí Vietnam Association of Accountants and Auditors: Hội Kế toán và Kiểm toán VAA Việt Nam Vietnam Association of Certified Public Accountants: Hội kiểm toán viên hành VACPA nghề Việt Nam vi DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Các nghiên cứu UCI trong quản trị .2: Các lợi ích từ UCI trong quản trị .3: Các nghiên cứu các nhân tố tác động đến UCI .4: Các nhân tố tác động đến áp dụng ABC.5: Các nhân tố tác động đến UCI .1: Kết quả nghiên cứu các nhân tố tác động đến UCI trong quá trình lập kế hoạch và phát triển sản phẩm .2: Kết quả nghiên cứu các nhân tố tác động đến UCI .3: Các nghiên cứu liên quan đến UCI góp phần cải thiện PER .1: Nội dung nghiên cứu định tính .1: Thống kê mô tả về địa bàn và loại hình kinh doanh .2: Thống kê mô tả về các nhân tố tác động đến UCI .3: Thống kê mô tả về UCI cho quản trị .4: Thống kê mô tả về PER .5: Kết quả tổng hợp phân tích Crα .6: EFA thang đo nhân tố hỗ trợ nhà quản lý.7: EFA thang đo nhân tố vai trò CI .8: EFA thang đo nhân tố CNTT .9: EFA thang đo nhân tố quản trị chi phí .10: EFA đồng thời các nhân tố độc lập tác động đến UCI .11: EFA nhân tố UCI .12: EFA nhân tố PER - chu kỳ sản xuất .13: EFA nhân tố thang đo PER - kiểm soát chi phí .14: EFA thang đo PER - lợi nhuận .15: EFA đồng thời các nhân tố PER .16: Kết quả tổng hợp phân tích EFA .17: Giá trị độ tin cậy tổng hợp, AVE và hệ số Crα của các nhân tố .18: Tƣơng quan giữa các nhân tố trong mô hình .19: Giá trị độ tin cậy tổng hợp, AVE và hệ số Crα của các nhân tố .20: Tƣơng quan giữa các nhân tố trong mô hình .21: Giá trị độ tin cậy tổng hợp, AVE và hệ số Crα của các nhân tố .22: Tƣơng quan giữa các nhân tố trong mô hình .23: Tƣơng quan giữa các nhân tố trong mô hình đo lƣờng tới hạn .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Huy Cường (2021). Ác nhân tố ảnh hưởng đến sử dụng thông tin chi phí và tác động của nó đến kết quả hoạt động nghiên cứu tại doanh nghiệp miền nam Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-tai-chinh-doanh-nghiep/ac-nhan-to-anh-huong-den-su-dung-thong-tin-chi-phi-va-nhung-tac-dong-cua-viec
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ác nhân tố ảnh hưởng đến sử dụng thông tin chi phí và tác động của nó đến kết quả hoạt động nghiên cứu tại doanh nghiệp miền nam Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sử dụng thông tin chi phí và tác động đến hiệu quả doanh nghiệp miền Nam Việt Nam.
Luận án "Ác nhân tố ảnh hưởng đến sử dụng thông tin chi phí và tác động của nó đến kết quả hoạt động nghiên cứu tại doanh nghiệp miền nam Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Ác nhân tố ảnh hưởng đến sử dụng thông tin chi phí và tác động của nó đến kết quả hoạt động nghiên cứu tại doanh nghiệp miền nam Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ác nhân tố ảnh hưởng đến sử dụng thông tin chi phí và tác động của nó đến kết quả hoạt động nghiên cứu tại doanh nghiệp miền nam Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.
Luận án "Ác nhân tố ảnh hưởng đến sử dụng thông tin chi phí và tác động của nó đến kết quả hoạt động nghiên cứu tại doanh nghiệp miền nam Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ác nhân tố ảnh hưởng đến sử dụng thông tin chi phí và tác động của nó đến kết quả hoạt động nghiên cứu tại doanh nghiệp miền nam Việt Nam" có 247 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ác nhân tố ảnh hưởng đến sử dụng thông tin chi phí và tác động của nó đến kết quả hoạt động nghiên cứu tại doanh nghiệp miền nam Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.