Luận án tiến sĩ: Phát triển nguồn nhân lực trong DNNN kinh doanh nông sản phía Nam
Phát triển nguồn nhân lực doanh nghiệp nhà nước kinh doanh nông sản phía Nam hiệu quả, bền vững.
Năm xuất bản
Số trang
238
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nền tảng phát triển nguồn nhân lực DNNN nông sản phía Nam
- Số trang:
- 238 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Thương mại
- Tác giả:
- Nguyễn Thế Phong
- Năm:
- 2010
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nền tảng phát triển nguồn nhân lực DNNN nông sản phía Nam
Phần này tập trung vào các khái niệm cốt lõi, vai trò và yếu tố tác động đến phát triển nguồn nhân lực trong các doanh nghiệp. Nghiên cứu xác định rõ nguồn nhân lực là tài sản quý giá nhất, đặc biệt đối với các doanh nghiệp nhà nước kinh doanh nông sản. Phát triển nguồn nhân lực không chỉ là đào tạo mà còn là quá trình nâng cao năng lực toàn diện cho đội ngũ lao động. Các nhân tố bên trong như chiến lược công ty, cơ cấu tổ chức, công nghệ và các nhân tố bên ngoài như chính sách nhà nước, thị trường lao động, đặc thù ngành nông nghiệp đều ảnh hưởng sâu sắc đến quá trình này. Việc nắm vững những nền tảng lý luận giúp doanh nghiệp có định hướng đúng đắn trong việc quản lý và phát triển tài sản con người. Kinh nghiệm quốc tế cũng được phân tích để rút ra những bài học quý giá, áp dụng vào bối cảnh cụ thể của miền Nam Việt Nam. Việc hiểu rõ những đặc thù của nông sản, nông nghiệp, nông thôn là cực kỳ quan trọng để xây dựng chính sách phát triển nhân sự phù hợp.
1.1. Khái niệm và vai trò nguồn nhân lực
Nguồn nhân lực được định nghĩa là tổng thể tiềm năng lao động, trí tuệ và đạo đức của con người. Vai trò của phát triển nhân lực trong doanh nghiệp nhà nước kinh doanh nông sản rất lớn. Nguồn nhân lực tạo lợi thế cạnh tranh, nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh nông sản. Đây là yếu tố then chốt giúp các DNNN nông nghiệp thích ứng với thị trường.
1.2. Các yếu tố tác động phát triển nhân lực
Phát triển nguồn nhân lực chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Chính sách kinh tế vĩ mô của nhà nước có tác động lớn. Đặc điểm ngành nông nghiệp, chuỗi cung ứng nông sản cũng tạo ra những thách thức riêng. Trình độ công nghệ, cơ cấu tổ chức doanh nghiệp cũng định hình cách thức quản lý nguồn nhân lực. Các yếu tố này đòi hỏi sự linh hoạt trong hoạch định chiến lược nhân sự.
1.3. Bài học kinh nghiệm phát triển nhân lực
Kinh nghiệm từ các nước phát triển cho thấy tầm quan trọng của đào tạo nhân sự nông nghiệp chuyên sâu. Các chính sách quản lý nguồn nhân lực hiệu quả từ nước ngoài nhấn mạnh đầu tư vào con người. Doanh nghiệp nhà nước kinh doanh nông sản có thể học hỏi để nâng cao năng lực đội ngũ.
II. Thực trạng nguồn nhân lực DNNN nông sản miền Nam
Phần này đánh giá chi tiết thực trạng nguồn nhân lực trong các doanh nghiệp nhà nước kinh doanh nông sản khu vực phía Nam. Nghiên cứu khảo sát quy mô, cơ cấu và chất lượng tổng quát của đội ngũ lao động. Số liệu cụ thể về trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc, kỹ năng chuyên môn được phân tích kỹ lưỡng. Thực trạng cho thấy nhiều thách thức về chất lượng nhân sự. Kiến thức và kỹ năng của một bộ phận chưa đáp ứng yêu cầu hội nhập và phát triển. Thái độ làm việc, tinh thần trách nhiệm cũng cần được cải thiện. Các doanh nghiệp nhà nước nông nghiệp phía Nam đang đối mặt với sự thiếu hụt nhân lực chất lượng cao, đặc biệt trong các lĩnh vực quản lý chuỗi cung ứng nông sản và xuất khẩu nông sản. Việc phân tích rõ ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân giúp định hướng các giải pháp phát triển nhân lực hiệu quả hơn.
2.1. Quy mô cơ cấu nguồn nhân lực tổng thể
Các doanh nghiệp nhà nước kinh doanh nông sản phía Nam có quy mô nhân sự đáng kể. Cơ cấu lao động thường nghiêng về lao động phổ thông. Tỷ lệ nhân sự có trình độ cao còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến khả năng đổi mới, phát triển nông sản chủ lực.
2.2. Chất lượng nhân sự kiến thức và kỹ năng
Kiến thức chuyên môn về kinh doanh nông sản, quản lý chuỗi cung ứng còn yếu. Kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng công nghệ thông tin chưa đồng bộ. Nhu cầu đào tạo nhân sự nông nghiệp chất lượng cao là cấp thiết. Việc nâng cao chất lượng nhân sự là thách thức lớn.
2.3. Chất lượng nhân sự thái độ và trách nhiệm
Thái độ làm việc của một bộ phận nhân sự chưa tích cực. Tinh thần trách nhiệm, gắn bó với doanh nghiệp cần được củng cố. Đây là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả phát triển nguồn nhân lực và hiệu suất kinh doanh nông sản của các DNNN.
III. Chính sách quản lý nhân sự DNNN kinh doanh nông sản
Phần này tập trung phân tích thực trạng các chính sách hiện hành trong quản lý nguồn nhân lực của các doanh nghiệp nhà nước kinh doanh nông sản. Các chính sách tuyển dụng, bố trí, sử dụng nhân sự được đánh giá mức độ hiệu quả. Chính sách lương, phúc lợi và chế độ đãi ngộ cũng được xem xét kỹ lưỡng. Đặc biệt, chính sách đào tạo nguồn nhân lực và thăng tiến được phân tích sâu. Nghiên cứu chỉ ra những ưu điểm, hạn chế của từng chính sách. Ví dụ, tuyển dụng đôi khi còn phụ thuộc nhiều vào các yếu tố truyền thống hơn là năng lực thực tế. Đào tạo nhân sự nông nghiệp chưa thật sự bài bản, thiếu tính chiến lược. Các chính sách này cần được hoàn thiện để tạo động lực cho phát triển nhân lực, nâng cao năng suất và chất lượng lao động, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành nông sản khu vực phía Nam.
3.1. Chính sách tuyển dụng bố trí nguồn nhân lực
Chính sách tuyển dụng còn nhiều hạn chế, chưa thu hút được nhân tài. Việc bố trí, sử dụng nhân sự đôi khi chưa phát huy tối đa năng lực. Điều này ảnh hưởng đến quản lý nguồn nhân lực tổng thể. Cần có sự đổi mới trong cách thức tuyển dụng và sắp xếp lao động.
3.2. Chính sách đào tạo phát triển nhân sự
Các chương trình đào tạo nhân sự nông nghiệp còn thiếu chiều sâu, chưa cập nhật xu hướng mới. Nguồn kinh phí cho đào tạo còn hạn chế. Chính sách phát triển nhân sự chưa tạo được lộ trình rõ ràng. Điều này cản trở việc nâng cao kỹ năng cho đội ngũ DNNN nông nghiệp.
3.3. Chính sách lương phúc lợi và thăng tiến
Chính sách lương và phúc lợi chưa đủ hấp dẫn để giữ chân nhân tài. Cơ hội thăng tiến còn hạn chế. Điều này làm giảm động lực làm việc. Cần xây dựng chính sách đãi ngộ cạnh tranh để thu hút và giữ chân nguồn nhân lực chất lượng.
IV. Giải pháp phát triển nhân lực DNNN nông sản phía Nam
Dựa trên thực trạng đã phân tích, phần này đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm phát triển nguồn nhân lực trong các doanh nghiệp nhà nước kinh doanh nông sản khu vực phía Nam. Các giải pháp tập trung vào việc hoàn thiện chính sách tuyển dụng, bố trí, sử dụng nhân sự một cách hiệu quả hơn. Đặc biệt, nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao chất lượng đào tạo nhân sự nông nghiệp, cập nhật kiến thức và kỹ năng phù hợp với yêu cầu thị trường và hội nhập. Các chính sách đánh giá nhân sự, lương, phúc lợi và thăng tiến cũng cần được điều chỉnh để tạo động lực, công bằng và minh bạch. Mục tiêu là xây dựng đội ngũ nhân lực vững mạnh, có năng lực chuyên môn cao, thái độ làm việc chuyên nghiệp, góp phần nâng cao hiệu quả kinh doanh nông sản, phát triển chuỗi cung ứng nông sản và tăng cường xuất khẩu nông sản chủ lực của miền Nam Việt Nam.
4.1. Mục tiêu phương châm chiến lược phát triển
Mục tiêu chiến lược là xây dựng đội ngũ nhân sự chất lượng cao đến năm 2020. Phương châm là phát triển nguồn nhân lực toàn diện, gắn liền với chiến lược kinh doanh nông sản. Điều này đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ vào con người.
4.2. Hoàn thiện chính sách tuyển dụng bố trí
Cần đổi mới phương pháp tuyển dụng, ưu tiên năng lực thực tế. Chính sách bố trí, sử dụng nhân sự phải dựa trên sở trường, chuyên môn. Việc này tối ưu hóa việc quản lý nguồn nhân lực. Nó cũng nâng cao hiệu quả làm việc của các DNNN nông nghiệp.
4.3. Nâng cao chất lượng đào tạo phát triển nhân sự
Đầu tư vào đào tạo nhân sự nông nghiệp chuyên sâu là rất cần thiết. Chương trình đào tạo cần cập nhật công nghệ mới, kỹ năng quản lý chuỗi cung ứng nông sản. Phát triển năng lực lãnh đạo cũng là ưu tiên. Đây là yếu tố sống còn để phát triển nhân lực bền vững.
V. Định hướng phát triển nhân lực bền vững nông sản phía Nam
Phần cuối cùng này đưa ra những định hướng chiến lược và các kiến nghị quan trọng để đảm bảo sự phát triển nguồn nhân lực bền vững cho các doanh nghiệp nhà nước kinh doanh nông sản khu vực phía Nam. Nghiên cứu chỉ ra những khó khăn còn tồn tại, bao gồm cả về tài chính và nhu cầu đào tạo lớn. Từ đó, đưa ra các kiến nghị cụ thể tới từng đối tượng liên quan. Đối với bản thân doanh nghiệp, cần chủ động hơn trong việc xây dựng chiến lược phát triển nhân lực, đầu tư vào công nghệ và quy trình quản lý hiện đại. Đối với các cơ quan quản lý nhà nước và cơ quan chủ quản doanh nghiệp, cần có chính sách hỗ trợ, tạo môi trường pháp lý thuận lợi. Đồng thời, kiến nghị với các trường chuyên nghiệp về việc đổi mới chương trình đào tạo để đáp ứng tốt hơn nhu cầu thực tiễn của ngành nông nghiệp và kinh doanh nông sản, đặc biệt là các nông sản chủ lực của miền Nam Việt Nam. Những định hướng này góp phần tạo ra một hệ sinh thái phát triển nguồn nhân lực đồng bộ và hiệu quả.
5.1. Khó khăn hiện tại trong phát triển nguồn nhân lực
Các doanh nghiệp nhà nước nông nghiệp phía Nam đang đối mặt nhiều khó khăn. Nhu cầu đào tạo và đào tạo lại nguồn nhân lực là rất lớn. Khó khăn về tài chính cũng là rào cản lớn. Điều này cần được giải quyết để thực hiện mục tiêu chiến lược phát triển nhân lực.
5.2. Kiến nghị cho các doanh nghiệp nhà nước nông sản
Các DNNN kinh doanh nông sản cần chủ động xây dựng chiến lược phát triển nguồn nhân lực. Đầu tư vào công nghệ và quy trình quản lý nguồn nhân lực. Tăng cường hợp tác với các đối tác để nâng cao năng lực. Đẩy mạnh xuất khẩu nông sản chất lượng.
5.3. Kiến nghị cho cơ quan quản lý nhà nước và trường học
Cơ quan quản lý nhà nước cần ban hành chính sách hỗ trợ phát triển nhân lực. Tạo môi trường pháp lý thuận lợi cho các DNNN nông nghiệp. Các trường chuyên nghiệp cần đổi mới chương trình đào tạo nhân sự nông nghiệp. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho ngành nông sản phía Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (238 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh khoa học của luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Thương mại mang tên "Phát triển nguồn nhân lực trong các doanh nghiệp nhà nước kinh doanh nông sản khu vực phía Nam" do NCS. Nguyễn Thế Phong thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Lê Tấn Bửu tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (2010) diễn ra trong giai đoạn then chốt khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Quá trình hội nhập kinh tế toàn cầu và sự bùng nổ của nền kinh tế tri thức đã đặt các doanh nghiệp nhà nước (DNNN) kinh doanh nông sản trước áp lực cạnh tranh khốc liệt. Tính tiên phong của nghiên cứu thể hiện ở việc lần đầu tiên thiết lập một hệ thống lý luận và thực nghiệm toàn diện về phát triển nguồn nhân lực (NNL) tại các doanh nghiệp nông sản ở cấp độ vi mô, chuyển dịch trọng tâm từ quản lý hành chính nhân sự truyền thống sang quản trị chiến lược vốn nhân lực.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ nét từ tổng quan y văn đương thời. Trước năm 2010, phần lớn các công trình học thuật tại Việt Nam tiếp cận vấn đề NNL ở tầm vĩ mô của nền kinh tế quốc dân, vùng lãnh thổ hoặc ngành tổng quát (Vũ Bá Thể, 2005; Nguyễn Kế Tuấn, 2004; Nguyễn Đình Luận, 2003; Bùi Thị Thanh, 2005; Đặng Ngọc Tùng, 2004). Chưa có công trình nào giải quyết thấu đáo bài toán cơ chế vi mô trong các doanh nghiệp nông sản nhà nước – nơi chịu tác động kép của cơ chế bao cấp lịch sử và các đặc thù sinh học, mùa vụ, rủi ro thị trường nông nghiệp.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được định hình xuyên suốt luận án:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Bản chất lý luận, cấu trúc nội dung và các công cụ chủ yếu phát triển nguồn nhân lực vi mô trong doanh nghiệp là gì?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng quy mô, cơ cấu, chất lượng NNL (trí lực, thể lực, tâm lực) và hiệu quả vận hành các công cụ phát triển NNL tại các DNNN kinh doanh nông sản phía Nam đang ở mức độ nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những định hướng, phương châm chiến lược và hệ thống giải pháp đồng bộ nào có thể hoàn thiện cơ chế phát triển NNL nông sản thích ứng với giai đoạn đến năm 2020?
Khung lý thuyết của công trình được xây dựng trên sự giao thoa giữa Thuyết Vốn nhân lực (Human Capital Theory) khởi nguồn từ Adam Smith, Thuyết Giá trị lao động của Karl Marx, cùng các khung năng lực phát triển con người của UNDP và Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO). Về phạm vi nghiên cứu, luận án khảo sát thực chứng trên 3 ngành hàng nông sản xuất khẩu chủ lực phân bố theo 3 vùng kinh tế chiến lược phía Nam: lúa gạo tại Tây Nam Bộ (Đồng bằng sông Cửu Long), cao su tại Đông Nam Bộ và cà phê tại Tây Nguyên. Đóng góp đột phá của luận án là lượng hóa được thực trạng chênh lệch năng lực của từng phân khúc lao động và cung cấp bộ công cụ tái cấu trúc nguồn nhân lực mang tính thực tiễn cao cho khu vực kinh tế nhà nước.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu trong luận án phân tích và tổng hợp sâu sắc nhiều dòng nghiên cứu trong và ngoài nước:
Dòng nghiên cứu vĩ mô và nguồn lực con người trong tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH) nổi bật với các công trình của Phạm Minh Hạc (1996), Nguyễn Kế Tuấn (2004), Vũ Bá Thể (2005). Các tác giả này tập trung làm rõ vai trò của con người như một nguồn lực nội sinh mang tính quyết định để hiện đại hóa đất nước và phát triển kinh tế tri thức. Ở cấp độ vùng kinh tế, Nguyễn Đình Luận (2003) và Bùi Thị Thanh (2005) đã nghiên cứu chiến lược NNL cho Đồng bằng sông Cửu Long đến năm 2010 và 2020; Trương Thị Minh Sâm (2003) phân tích luận cứ phát triển NNL công nghiệp cho Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam. Ở cấp độ ngành, Đặng Ngọc Tùng (2004) nghiên cứu lao động công nghiệp TP.HCM, Nguyễn Hoàng Thụy (2003) phân tích NNL ngành dầu khí.
Trên bình diện học thuật quốc tế, luận án kế thừa các nghiên cứu chuyên sâu về quản trị nhân lực chiến lược như Bell & Virick (1998) về sự tham gia của nhân viên và tính đa dạng văn hóa; Stroh (1999) về luân chuyển lao động; Baiyin Yang, Yingchun Wang & Anne Wang Drewry (2009) về các yếu tố văn hóa tác động tới địa điểm và hiệu quả đào tạo (Human Resource Management Review); McDaniel (2009) về quy trình tuyển dụng và chọn lọc nhân sự; Christensen (1991) về quản trị nhân lực nông trại nhằm thu hút và tạo động lực cho lao động (Agribusiness).
Luận án chỉ ra sự đối lập học thuật giữa hai quan điểm tiếp cận chính:
- Quan điểm tĩnh và cơ học: Nhìn nhận NNL đơn thuần là tổng số sức lao động hiện hữu về mặt số lượng và trình độ đào tạo bằng cấp, từ đó đồng nhất phát triển NNL với việc mở rộng quy mô tuyển dụng hoặc gia tăng số lượng các khóa đào tạo tập trung.
- Quan điểm động và hệ thống: Tiếp cận NNL như một tổng thể vốn nhân lực đa tầng, trong đó giá trị tạo ra phụ thuộc vào cơ chế kích hoạt động lực, sự tương thích giữa năng lực cá nhân với vị trí công tác và sự liên kết giữa các công cụ quản trị (tuyển dụng, bố trí, đãi ngộ, đánh giá, thăng tiến).
Tác giả định vị công trình nghiên cứu của mình vào khoảng trống lý thuyết vi mô: kết hợp phương pháp luận kinh tế chính trị duy vật biện chứng với khoa học quản trị hiện đại, lấp đầy lỗ hổng nghiên cứu về NNL trong các DNNN nông sản – nhóm doanh nghiệp chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi quy luật sinh học của cây trồng, tính thời vụ khắt khe và các biến động bất đối xứng của thị trường hàng hóa quốc tế.
So sánh quốc tế trong luận án nhấn mạnh 2 trường hợp tiêu biểu:
- Trường hợp Trung Quốc: Bài học về đổi mới tư duy phát triển NNL gắn liền với chiến lược quốc gia "Khoa học và Giáo dục tiếp sức cho Trung Quốc", coi NNL nông thôn là chìa khóa giải quyết triệt để vấn đề "Tam nông" (nông nghiệp, nông thôn, nông dân), kết hợp tách quyền sở hữu của Nhà nước khỏi quyền quản trị điều hành doanh nghiệp.
- Trường hợp các nước phát triển và nền kinh tế công nghiệp mới (Mỹ, Nhật Bản, Singapore): Bài học về quản trị theo mục tiêu (MBO), chính sách linh hoạt hóa thị trường lao động (kết hợp tuyển dụng ngắn hạn và dài hạn), thiết lập quỹ phát triển đào tạo nội bộ và áp dụng nguyên tắc đãi ngộ dựa trên hiệu suất công việc (pay-for-performance).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và hoàn thiện khung lý thuyết về vốn nhân lực và quản trị nhân sự vi mô qua các phát hiện mang tính đột phá:
Thứ nhất, phân biệt rạch ròi giữa khái niệm "Nguồn nhân lực cá biệt" và "Nguồn nhân lực tổng thể". Kế thừa luận điểm của Karl Marx về việc "lao động phức tạp là bội số của lao động giản đơn", tác giả chứng minh rằng nguồn nhân lực của một doanh nghiệp không phải là phép cộng số học giản đơn của các cá nhân riêng lẻ. Một doanh nghiệp có cùng số lượng lao động và cùng cơ cấu bằng cấp vẫn có thể sở hữu tổng năng lực cạnh tranh hoàn toàn khác biệt nếu cơ cấu phân bổ chức năng và cơ chế tương tác giữa các bộ phận khác nhau. Quản lý và lãnh đạo đóng vai trò là "chất kết dính" và tác nhân nhân bội sức mạnh tổng hợp của nguồn nhân lực cá biệt thành nguồn nhân lực tổng thể.
Thứ hai, phát hiện và luận giải sự tồn tại song hành của hai trạng thái: "Nguồn nhân lực tĩnh" và "Nguồn nhân lực động" trong mỗi cá nhân người lao động:
- Nguồn nhân lực tĩnh: Thể hiện năng lực hiện hữu có sẵn (thể chất, kiến thức, kỹ năng chuyên môn, kinh nghiệm tích lũy trong quá khứ). Nguồn lực này giúp người lao động hoàn thành công việc ở mức độ đúng và đạt chuẩn trong điều kiện làm việc bình thường nhưng luôn có giới hạn nhất định.
- Nguồn nhân lực động: Thể hiện năng lực sáng tạo tiềm tàng, ý chí phấn đấu, sự nhiệt tình và tâm huyết được kích hoạt thông qua các đòn bẩy kinh tế và kích thích tinh thần. Nguồn lực động không có giới hạn và là yếu tố then chốt quyết định sự bứt phá năng suất lao động trong môi trường kinh doanh biến động.
Thứ ba, chuẩn hóa định nghĩa phát triển NNL vi mô: "Phát triển nguồn nhân lực trong doanh nghiệp là quá trình thực hiện tổng thể các chính sách và biện pháp thu hút, duy trì và đào tạo nguồn nhân lực nhằm hoàn thiện, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trên cả ba phương diện thể lực, trí lực, tâm lực; điều chỉnh hợp lý quy mô, cơ cấu nguồn nhân lực một cách bền vững và hiệu quả".
CHIẾN LƯỢC VÀ KẾ HOẠCH NHÂN SỰ
│
┌───────────────────┬───────────────┴───────────────┬───────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
Tuyển dụng Bố trí đúng Đào tạo nâng Chính sách duy trì
đủ & đúng người, đúng việc cao trình độ (Lương, Đánh giá,
│ │ │ Thăng tiến)
└───────────────────┴───────────────┬───────────────┴───────────────────┘
▼
HOÀN THIỆN CHẤT LƯỢNG NGUỒN NHÂN LỰC
(Thể lực ── Trí lực ── Tâm lực/Đức lực)
│
▼
PHÁT TRIỂN DOANH NGHIỆP BỀN VỮNG
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành giữa Kinh tế học nguồn nhân lực, Hành vi tổ chức, Quản trị học hiện đại và Nghiên cứu Marketing. Cấu trúc chất lượng NNL được phân rã thành ba thành tố hữu cơ:
- Thể lực: Sức khỏe cơ bắp, độ dẻo dai thần kinh, cơ cấu giới tính và độ tuổi thích ứng với môi trường làm việc ngoài trời, phân xưởng sơ chế hoặc nhà máy chế biến nông sản.
- Trí lực: Trình độ học vấn phổ thông, kiến thức chuyên môn, kỹ năng nghiệp vụ kỹ thuật/kinh doanh và kinh nghiệm nghề nghiệp tích lũy qua trải nghiệm thực tế.
- Tâm lực (Đức lực): Thái độ đối với bản thân, tinh thần trách nhiệm với công việc, tác phong công nghiệp, đạo đức nghề nghiệp, kỹ năng giao tiếp ứng xử, sự trung thành và tinh thần hợp tác tập thể.
Năm công cụ quản trị vi mô được mô hình hóa thành hệ thống tác động trực tiếp lên chu trình chuyển hóa NNL tĩnh thành NNL động bao gồm: (1) Tuyển dụng; (2) Bố trí và sử dụng lao động; (3) Chính sách tiền lương và phúc lợi; (4) Chính sách đánh giá và thăng tiến; (5) Chính sách đào tạo và bồi dưỡng.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập chặt chẽ trong bối cảnh các DNNN kinh doanh 3 nhóm nông sản chiến lược (gạo, cao su, cà phê) tại miền Nam, nơi NNL mang tính thâm dụng lao động, chịu rủi ro mùa vụ sinh học cao và phụ thuộc lớn vào sự biến động của giá cả nông sản thế giới.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ lập trường bản thể luận khách quan và nhận thức luận duy vật biện chứng (dialectical materialism), kết hợp với chủ nghĩa thực chứng (positivism) trong việc đo lường và lượng hóa các hiện tượng kinh tế - xã hội. Nghiên cứu sử dụng thiết kế hỗn hợp (mixed-methods design):
- Giai đoạn định tính: Dựa trên hệ thống lý thuyết quản trị và kinh tế học để xây dựng mô hình cấu trúc NNL và tổ chức thảo luận nhóm chuyên gia nhằm chuẩn hóa bộ tiêu chí đánh giá.
- Giai đoạn định lượng: Sử dụng kỹ thuật điều tra bằng bảng hỏi cấu trúc để thu thập dữ liệu sơ cấp, chuyển hóa các biến định tính về kiến thức, kỹ năng, thái độ thành dữ liệu lượng hóa trên thang đo Likert 5 bậc (1: Rất kém / Rất không hài lòng; 5: Rất tốt / Rất hài lòng).
Thiết kế nghiên cứu phân tầng đa cấp (multi-level design) bao quát 4 nhóm đối tượng cấu thành lực lượng lao động trong doanh nghiệp:
- Nhóm nhà quản trị cấp cao (Ban Giám đốc, Hội đồng quản trị).
- Nhóm nhà quản trị cấp trung và cán bộ quản lý chức năng (Phòng Tổ chức - Hành chính, Tài chính - Kế toán, Kinh doanh, Kỹ thuật - Sản xuất).
- Nhóm nhà quản trị cấp cơ sở (Quản đốc phân xưởng, Đội trưởng đội sản xuất, Trạm trưởng thu mua).
- Nhóm lao động trực tiếp (công nhân sản xuất nông nghiệp, công nhân chế biến, nhân viên thương mại nông sản).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình khảo sát thực địa được triển khai theo 6 bước chuẩn hóa nhằm kiểm soát tối đa sai số phi chọn mẫu:
- Bước 1: Gặp mặt trực tiếp lãnh đạo và đối tượng được khảo sát, giới thiệu rõ mục đích khoa học.
- Bước 2: Phát phiếu điều tra để đối tượng tự đọc và ghi nhận các nội dung chưa rõ.
- Bước 3: Giải thích chi tiết khái niệm chuyên môn và quy ước thang đo 5 mức độ.
- Bước 4: Giải đáp trực tiếp các câu hỏi phát sinh từ người trả lời.
- Bước 5: Người tham gia tự điền thông tin độc lập sau khi đã nắm vững phương pháp.
- Bước 6: Tác giả thường trực tại phòng khảo sát để giám sát quy trình và xử lý kịp thời các vướng mắc kỹ thuật.
Phương pháp chọn mẫu:
- Điều tra tổng quan doanh nghiệp: Áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện trên các tổng công ty, công ty nông sản nhà nước đại diện cho 3 ngành hàng (lúa gạo tại Tây Nam Bộ, cao su tại Đông Nam Bộ và Tây Nguyên, cà phê tại Tây Nguyên).
- Điều tra chất lượng NNL: Áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất phân tầng theo từng vị trí công tác và phòng ban chức năng.
Kỹ thuật tam giác giác hóa (triangulation): Dữ liệu được đối chiếu đa chiều giữa tự đánh giá của cán bộ nhân viên, đánh giá của cấp trên quản lý trực tiếp, kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh thực tế của doanh nghiệp và phiếu khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng/đối tác kinh doanh.
Data và phân tích
Dữ liệu sơ cấp và thứ cấp được làm sạch và xử lý thống kê trên phần mềm chuyên dụng SPSS và Microsoft Excel. Các chỉ báo thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình Mean, độ lệch chuẩn) được tính toán chi tiết cho từng chỉ số cấu thành trí lực, thể lực, tâm lực và từng công cụ quản trị nhân sự.
Các tiêu chí đánh giá chất lượng NNL về mặt chuyên môn, kỹ năng mềm, năng lực quản trị lãnh đạo, trình độ tin học - ngoại ngữ và đạo đức tác phong được chuẩn hóa thành các bảng điểm định lượng chi tiết, tạo cơ sở thực nghiệm vững chắc cho việc kiểm định các nhận định trong luận án.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Thứ nhất, luận án chỉ ra sự bất cập sâu sắc về chất lượng và năng lực cạnh tranh tổng thể của NNL Việt Nam trong tương quan quốc tế. Dữ liệu từ văn bản chứng minh: "Theo Diễn đàn kinh tế thế giới, năm 2005 chất lượng nguồn nhân lực của Việt nam xếp thứ 53 trong số 59 quốc gia được khảo sát". Điểm chất lượng NNL tổng thể của Việt Nam chỉ đạt 3,79/10 điểm, tụt hậu xa so với các quốc gia trong khu vực như Hàn Quốc (6,91 điểm), Ấn Độ (5,76 điểm), Trung Quốc (5,73 điểm) và Malaysia (5,59 điểm). Mức độ sẵn có lao động sản xuất vật chất chất lượng cao của Việt Nam chỉ đạt 3,25 điểm.
Thứ hai, phát hiện sự mất cân đối nghiêm trọng trong cơ cấu trình độ đào tạo của lực lượng lao động. Trong khi cơ cấu chuẩn quốc tế về trình độ Đại học - Trung cấp - Công nhân kỹ thuật là {1 : 4 : 10}, thì tại Việt Nam tỷ lệ này bị biến dạng ở mức {1 : 1,2 : 0,92}. Nghịch lý "thừa thầy, thiếu thợ" diễn ra phổ biến; nguồn nhân lực thừa về số lượng danh nghĩa nhưng thiếu hụt trầm trọng lao động kỹ thuật lành nghề trực tiếp vận hành sản xuất.
Thứ ba, tình trạng yếu kém cục bộ của đội ngũ quản lý doanh nghiệp được minh chứng qua số liệu điều tra thực tế của Cục Phát triển Doanh nghiệp nhỏ và vừa (Bộ Kế hoạch và Đầu tư) trên 60.000 doanh nghiệp:
"Có tới 55,63% số chủ doanh nghiệp có trình độ chuyên môn kỹ thuật từ trung cấp trở xuống, trong đó 43,3% chủ doanh nghiệp ở trình độ sơ cấp. Số chủ doanh nghiệp có trình độ tiến sĩ chỉ đạt 0,66%, thạc sĩ 2,33%, đại học 37,82%, cao đẳng 3,56%, trung học chuyên nghiệp 12,33%, còn lại 43,33% ở trình độ thấp hơn."
Thứ tư, chất lượng NNL nông nghiệp và nông thôn đối mặt với thực trạng báo động:
"Theo số liệu của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, trong số hơn 30 triệu lao động trong lĩnh vực nông nghiệp chỉ có 17% được đào tạo, trong số hơn 16,5 triệu thanh niên nông thôn, mới chỉ có 12% tốt nghiệp trung học, 3,11% có trình độ chuyên môn từ trung cấp trở lên."
Thứ năm, tại các DNNN kinh doanh nông sản phía Nam, luận án phát hiện cơ chế quản trị nhân lực còn mang nặng dấu ấn hành chính bao cấp:
- Tiêu chí tuyển dụng chưa dựa trên bản mô tả công việc và khung năng lực chuẩn hóa.
- Bố trí lao động trái ngành nghề đào tạo còn phổ biến, gây lãng phí chi phí đào tạo lại.
- Hệ thống lương và phúc lợi mang tính bình quân, chưa tạo được đòn bẩy kinh tế để kích hoạt "nguồn nhân lực động".
- Công tác đánh giá nhân viên mang nặng tính hình thức, cảm tính; cơ hội thăng tiến gắn chặt với thâm niên công tác hơn là hiệu quả công việc và năng lực sáng tạo.
- Khả năng ngoại ngữ, tin học và kỹ năng giao tế thương mại quốc tế của đội ngũ cán bộ kinh doanh nông sản còn nhiều hạn chế, cản trở việc xây dựng chuỗi giá trị nông sản toàn cầu.
Implications đa chiều
- Đóng góp lý thuyết: Bổ sung khung lý thuyết quản trị nguồn nhân lực vi mô trong điều kiện chuyển đổi kinh tế và đặc thù nông nghiệp; thiết lập cơ sở khoa học để lượng hóa các giá trị tâm lực và năng lực động trong doanh nghiệp.
- Đổi mới phương pháp luận: Cung cấp quy trình điều tra phân tầng kết hợp bảng hỏi Likert 5 bậc chuyên biệt hóa cho từng vị trí chức danh trong khối doanh nghiệp ngành nông sản, có khả năng nhân rộng sang các ngành kinh tế khác.
- Ứng dụng thực tiễn: Cung cấp cho các nhà quản trị DNNN nông sản bộ công cụ tự đánh giá thực trạng NNL, tái cấu trúc tổ chức và thiết kế lại quy trình kinh doanh (Business Process Reengineering).
- Hàm ý chính sách: Cung cấp luận cứ thực tiễn để Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Bộ Kế hoạch và Đầu tư đổi mới chính sách dạy nghề nông thôn, quy hoạch mạng lưới trường chuyên nghiệp và hoàn thiện cơ chế giao quyền tự chủ nhân sự toàn diện cho các DNNN.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận 3 hạn chế chính:
- Giới hạn đối tượng khảo sát: Nghiên cứu chỉ tập trung vào bộ phận nhân sự thuộc biên chế chính thức và hợp đồng trực tiếp của doanh nghiệp; chưa nghiên cứu sâu bộ phận nhân lực ngoại vi như cộng tác viên thu mua, lao động tại các đại lý liên kết, các cơ sở gia công nông sản tư nhân và chuyên gia tư vấn độc lập.
- Phạm vi địa bàn và loại hình sở hữu: Khảo sát giới hạn ở các DNNN kinh doanh 3 nông sản (lúa gạo, cao su, cà phê) tại khu vực phía Nam, chưa so sánh đối chứng mở rộng với khối doanh nghiệp tư nhân hoặc doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) cùng ngành.
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Việc xử lý số liệu định lượng chủ yếu dựa trên các kỹ thuật thống kê mô tả, kiểm định trung bình; chưa ứng dụng các mô hình cấu trúc tuyến tính nâng cao (SEM) để kiểm định sâu mối quan hệ nhân quả phức hợp giữa từng công cụ quản trị và mức độ phát triển NNL động.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future research agenda) được đề xuất:
- Mở rộng khung phân tích sang toàn bộ mạng lưới cung ứng nông sản bao gồm cả nông hộ liên kết và đại lý thương mại tư nhân.
- Nghiên cứu so sánh hiệu quả phát triển NNL giữa DNNN và doanh nghiệp tư nhân/FDI trong ngành nông sản sau cổ phần hóa.
- Ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM/PLS-SEM) để lượng hóa tác động trung gian của văn hóa doanh nghiệp đối với mối quan hệ giữa chính sách đãi ngộ và tâm lực người lao động.
- Nghiên cứu tác động của ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số nông nghiệp tới sự dịch chuyển cơ cấu NNL trong chuỗi giá trị nông sản.
Tác động và ảnh hưởng
Về mặt học thuật, luận án đặt nền móng lý luận cho hướng tiếp cận vi mô đối với quản trị NNL nông nghiệp tại Việt Nam, trở thành tài liệu tham khảo giá trị cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Kinh tế, Thương mại và Quản trị kinh doanh.
Về chuyển đổi ngành, các giải pháp đề xuất trực tiếp hỗ trợ các Tổng công ty Lương thực miền Nam, Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam và Tổng công ty Cà phê Việt Nam trong việc xây dựng quy hoạch cán bộ, chuẩn hóa tiêu chuẩn chức danh và tái thiết lập hệ thống đãi ngộ nhân tài, nâng cao năng lực cạnh tranh của nông sản Việt trên trường quốc tế.
Về mặt chính sách và xã hội, công trình cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng giúp Chính phủ và các cơ quan quản lý hoàn thiện đề án đào tạo nghề cho lao động nông thôn theo Quyết định 1956/QĐ-TTg, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu lao động nông thôn từ thuần nông sang dịch vụ thương mại và chế biến công nghiệp, góp phần ổn định việc làm và gia tăng thu nhập bền vững cho hàng triệu nông dân phía Nam.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên đại học: Tiếp cận khung phân tích lý luận liên ngành, phương pháp lượng hóa chất lượng nhân sự và các khoảng trống học thuật cần tiếp tục khai phá.
- Nhà quản trị doanh nghiệp nông sản: Sử dụng trọn bộ biểu mẫu khảo sát, khung đánh giá kiến thức - kỹ năng - thái độ để tự chẩn đoán điểm nghẽn nhân sự và ban hành chính sách tiền lương, đào tạo hiệu quả.
- Các nhà hoạch định chính sách: Nắm bắt số liệu thực chứng về khoảng cách đào tạo nghề nông nghiệp để điều chỉnh chương trình ngân sách giáo dục và quy hoạch chiến lược "Tam nông".
- Cơ sở giáo dục nghề nghiệp: Thiết kế lại chương trình giảng dạy theo nhu cầu thực tế của doanh nghiệp, giảm thiểu độ lệch pha giữa đào tạo lý thuyết và kỹ năng thực hành.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc mở rộng Thuyết Vốn nhân lực thông qua phát hiện cặp phạm trù "Nguồn nhân lực tĩnh" và "Nguồn nhân lực động", đồng thời chứng minh nguồn nhân lực tổng thể của doanh nghiệp là kết quả của sự tương tác hệ thống chứ không phải phép cộng cơ học từ các nguồn nhân lực cá biệt.
-
Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? Khác với các nghiên cứu vĩ mô chỉ dựa trên số liệu thứ cấp tổng hợp (Vũ Bá Thể, 2005; Nguyễn Đình Luận, 2003), luận án tiên phong kết hợp tiếp cận liên ngành với quy trình điều tra sơ cấp phân tầng 4 cấp bậc nhân sự, sử dụng thang đo Likert 5 bậc để lượng hóa chi tiết cả ba chiều cạnh: Thể lực, Trí lực và Tâm lực.
-
Phát hiện thực nghiệm gây bất ngờ nhất là gì? Dù được đầu tư lớn về tài sản và cơ sở vật chất, năng lực lãnh đạo và kỹ năng chuyên môn của đội ngũ quản trị DNNN nông sản vẫn tồn tại "điểm trũng" lớn về ngoại ngữ, công nghệ thông tin và kỹ năng quản trị hiện đại, trong khi tỷ lệ lao động nông nghiệp qua đào tạo thực tế chỉ đạt 17%, gây ra lực cản rất lớn cho quá trình hội nhập WTO.
-
Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication protocol) không? Có. Luận án mô tả chi tiết quy trình khảo sát 6 bước, phương pháp phân tầng chọn mẫu, hệ thống tiêu chí đánh giá tại các phụ lục và bảng điểm tổng hợp định lượng, cho phép các nhà nghiên cứu khác hoàn toàn có thể lặp lại quy trình khảo sát trên các nhóm đối tượng doanh nghiệp tương tự.
-
Chương trình nghiên cứu dài hạn 10 năm được định hình như thế nào? Chiến lược phát triển NNL đến năm 2020 định hướng chuyển đổi toàn diện từ mô hình quản trị thâm dụng lao động phổ thông sang mô hình quản trị tri thức, hoàn thiện 6 nhóm giải pháp chính sách nhân sự đồng bộ và từng bước chuẩn hóa nguồn nhân lực nông sản Việt Nam đạt chuẩn khu vực Đông Á.
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm cơ sở lý luận về nguồn nhân lực và phát triển nguồn nhân lực trên giác độ vi mô trong doanh nghiệp.
- Xác lập hai luận điểm khoa học mới về sự phân biệt giữa "NNL cá biệt - NNL tổng thể" và "NNL tĩnh - NNL động", làm rõ vai trò then chốt của công tác quản trị trong việc kích hoạt năng lực sáng tạo tiềm tàng của người lao động.
- Đánh giá toàn diện, khách quan thực trạng NNL tại các DNNN kinh doanh lúa gạo, cao su, cà phê phía Nam, chỉ ra những điểm nghẽn cốt tử về cơ cấu đào tạo và cơ chế chính sách nhân sự thời kỳ đầu gia nhập WTO.
- Xây dựng hệ thống mục tiêu, quan điểm và mô hình phương châm chiến lược phát triển NNL đến năm 2020 phù hợp với đặc thù kinh doanh nông sản.
- Đề xuất 6 nhóm giải pháp đồng bộ và khả thi: hoàn thiện tuyển dụng, bố trí sử dụng hợp lý, cải cách đánh giá nhân sự, đổi mới chính sách đào tạo huấn luyện, hoàn thiện đòn bẩy tiền lương - phúc lợi và minh bạch hóa cơ chế thăng tiến.
- Mở ra các hướng nghiên cứu học thuật mới về quản trị vốn nhân lực chuỗi giá trị nông sản, đóng góp thiết thực cho công cuộc CNH, HĐH nông nghiệp và hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM - --- NGUYỄN THẾ PHONG PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TRONG CÁC DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC KINH DOANH NÔNG SẢN KHU VỰC PHÍA NAM Chuyên ngành: Thương mại Mã số:60.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN: TS. LÊ TẤN BỬU THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – 2010 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Phát triển nguồn nhân lực trong các doanh nghiệp nhà nước kinh doanh nông sản khu vực phía Nam” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các nội dung nghiên cứu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nào khác. Thành phố Hồ Chí Minh, ngày 25 tháng 5 năm 2010 Tác giả luận án Nguyễn Thế Phong ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii DANH MỤC BẢNG.
v DANH MỤC HÌNH.vii PHẦN MỞ ĐẦU. 1 U Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TRONG DOANH NGHIỆP.1 Khái niệm nguồn nhân lực.2 Nội dung của nguồn nhân lực và phân loại nguồn nhân lực trong doanh nghiệp.2 Khái niệm phát triển nguồn nhân lực.1 Khái niệm phát triển nguồn nhân lực.2 Nội dung phát triển nguồn nhân lực trong doanh nghiệp và tiêu chí đánh giá phát triển nguồn nhân lực.3 Các nhân tố ảnh hưởng tới nguồn nhân lực và các công cụ phát triển nguồn nhân lực.1 Các nhân tố ảnh hưởng tới nguồn nhân lực.2 Các công cụ phát triển nguồn nhân lực.4 Vai trò của nguồn nhân lực trong hệ thống nguồn lực của doanh nghiệp.5 Phát triển nguồn nhân lực là tất yếu đối với các doanh nghiệp Việt nam.6 Kinh nghiệm phát triển nguồn nhân lực ở nước ngoài.7 Đặc điểm của nông sản, nông nghiệp, nông thôn ảnh hưởng tới phát triển nguồn nhân lực trong các doanh nghiệp nhà nước kinh doanh nông sản. 41 Kết luận chương 1.43 Chương 2: THỰC TRẠNG NGUỒN NHÂN LỰC VÀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TRONG CÁC DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC KINH DOANH NÔNG SẢN KHU VỰC PHÍA NAM.1 Tổng quan về các doanh nghiệp nhà nước kinh doanh nông sản.1 Đặc điểm và vai trò doanh nghiệp nhà nước kinh doanh nông sản.2 Tổng quan về doanh nghiệp nhà nước kinh doanh nông sản khu vực phía Nam.2 Thực trạng nguồn nhân lực trong các doanh nghiệp nhà nước kinh doanh nông sản khu vực phía Nam.1 Quy mô và cơ cấu tổng quát về nguồn nhân lực của các doanh nghiệp nhà nước kinh doanh nông sản.2 Thực trạng chất lượng nguồn nhân lực trong các doanh nghiệp nhà nước kinh doanh nông sản về kiến thức và kỹ năng.3 Thực trạng về chất lượng nguồn nhân lực trong các doanh nghiệp nhà nước kinh doanh nông sản về thái độ.3 Thực trạng các công cụ phát triển nguồn nhân lực trong các doanh nghiệp nhà nước kinh doanh nông sản.1 Chính sách tuyển dụng.2 Chính sách bố trí, sử dụng nhân sự.3 Chính sách lương và phúc lợi.4 Chính sách đánh giá và thăng tiến.5 Chính sách đào tạo nguồn nhân lực.4 Ưu điểm, hạn chế của phát triển nguồn nhân lực và nguyên nhân.105 Kết luận chương 2.109 Chương 3: CÁC GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TRONG CÁC DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC KINH DOANH NÔNG SẢN KHU VỰC PHÍA NAM. Mục tiêu chiến lược phát triển nguồn nhân lực của các doanh nghiệp nhà nước kinh doanh nông sản khu vực phía Nam đến năm 2020.
Khó khăn của các doanh nghiệp nhà nước kinh doanh nông sản khu vực phía Nam khi thực hiện mục tiêu chiến lược phát triển nguồn nhân lực.1 Nhu cầu đào tạo và đào tạo lại nguồn nhân lực rất lớn.2 Khó khăn của các doanh nghiệp về mặt tài chính để thực hiện mục tiêu chiến lược phát triển nguồn nhân lực. Phương châm chiến lược và quan điểm phát triển nguồn nhân lực trong các doanh nghiệp nhà nước kinh doanh nông sản khu vực phía Nam.1 Phương châm chiến lược phát triển nguồn nhân lực trong các doanh nghiệp nhà nước kinh doanh nông sản.2 Quan điểm phát triển nguồn nhân lực. Các giải pháp phát triển nguồn nhân lực trong các doanh nghiệp nhà nước kinh doanh nông sản.1 Các giải pháp hoàn thiện chính sách tuyển dụng để phát triển nguồn nhân lực.2 Các giải pháp hoàn thiện chính sách bố trí, sử dụng nhân sự để phát triển nguồn nhân lực128 3.3 Các giải pháp hoàn thiện chính sách đánh giá nhân sự để phát triển nguồn nhân lực.4 Các giải pháp hoàn thiện chính sách đào tạo, huấn luyện và phát triển nhân viên.5 Các giải pháp hoàn thiện chính sách lương để phát triển nguồn nhân lực.6 Các giải pháp hoàn thiện chính sách thăng tiến để phát triển nguồn nhân lực. Một số kiến nghị.1 Kiến nghị với các doanh nghiệp nhà nước kinh doanh nông sản.2 Kiến nghị với các cơ quan quản lý Nhà nước và cơ quan chủ quản doanh nghiệp.3 Kiến nghị với các trường chuyên nghiệp.
156 Kết luận chương 3. 159 Kết luận chung. 159 Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp của luận án:. 160 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ.
161 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 166 iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU DN Doanh nghiệp DN NN Doanh nghiệp nhà nước nói chung DN ĐT NN Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài DN NS Doanh nghiệp nhà nước kinh doanh nông sản CNH, HĐH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa KT–SX Kỹ thuật sản xuất KD Kinh doanh NIE New Industrial Economies: Các nước công nghiệp mới NNL Nguồn nhân lực NN và PTNT Nông nghiệp và phát triển nông thôn NXB Nhà xuất bản LĐ Lao động ILO International Labour Organization: Tổ chức lao động quốc tế SLĐ Sức lao động TC–HC Tổ chức – hành chính TC–KT Tài chính – kế toán TM Thương mại UNESCO United Nation Education Science Cultural Organization UNDP United Nation Development Program: Chương trình phát triển của Liên hiệp quốc WB World Bank : Ngân hàng thế giới v DANH MỤC BẢNG Bảng 1-1: Nội dung nguồn nhân lực theo phương pháp phân loại tổng hợp.19 Bảng 2-1: Quy mô kinh doanh của các doanh nghiệp nhà nước kinh doanh nông sản.55 Bảng 2-2: Hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp nhà nước kinh doanh nông sản.56 Bảng 2-3: Quy mô, cơ cấu tổng quát nguồn nhân lực. 57 Bảng 2-4: Cơ cấu nguồn nhân lực cấp cao. 58 Bảng 2-5: Kết quả đánh giá trình độ các nhà quản trị cấp cao về kiến thức và kỹ năng chuyên môn.59 Bảng 2-6: Kết quả đánh giá trình độ các nhà quản trị cấp cao về kiến thức và kỹ năng quản lý và lãnh đạo.
60 Bảng 2-7: Kết quả đánh giá trình độ cán bộ quản lý cấp cao về kiến thức và kỹ năng mềm61 Bảng 2-8: Kết quả đánh giá trình độ các nhà quản trị cấp cao về kiến thức và kỹ năng ngoại ngữ và tin học. 61 Bảng 2-9: Quy mô nhân sự phòng TC-HC. 62 Bảng 2-10 : Cơ cấu nhân sự phòng tổ chức - hành chính. 63 Bảng 2-11: Kết quả đánh giá trình độ cán bộ quản lý phòng TC-HC về kiến thức và kỹ năng chủ yếu.64 Bảng 2-12: Quy mô nhân sự phòng TC-KT.
65 Bảng 2-13: Cơ cấu nhân sự phòng tài chính - kế toán. 66 Bảng 2-14: Kết quả đánh giá trình độ cán bộ quản lý phòng TC - KT về kiến thức và kỹ năng chủ yếu. 66 Bảng 2-15 : Quy mô nhân sự phòng kinh doanh. 68 Bảng 2-16 : Cơ cấu nhân sự phòng kinh doanh.
69 Bảng 2-17 : Kết quả đánh giá trình độ cán bộ quản lý phòng kinh doanh về kiến thức và kỹ năng chủ yếu. 70 Bảng 2-18 : Quy mô nhân sự phòng kỹ thuật - sản xuất. 72 Bảng 2-19 : Cơ cấu nhân sự phòng kỹ thuật - sản xuất. 73 Bảng 2-20 : Kết quả đánh giá trình độ cán bộ quản lý phòng KT-SX về kiến thức và kỹ năng chủ yếu.74 Bảng 2-21 : Quy mô các nhà quản trị cấp cơ sở bình quân trong một doanh nghiệp.76 vi Bảng 2-22 : Cơ cấu nguồn nhân lực quản trị cấp cơ sở.
76 Bảng 2-23 : Kết quả đánh giá cán bộ quản trị gia cấp cơ sở về kiến thức và kỹ năng.77 Bảng 2-24: Cơ cấu lao động trực tiếp sản xuất – kinh doanh theo ngành.80 Bảng 2-25: Cơ cấu lao động trực tiếp theo giới tính và nhóm tuổi. 80 Bảng 2-26 : Cơ cấu lao động trực tiếp theo trình độ văn hóa và đào tạo.81 Bảng 2-27 : Đánh giá thái độ của người lao động đối với bản thân. 82 Bảng 2-28 : Đánh giá thái độ của người lao động đối với lao động và khách hàng.83 Bảng 2-29 : Kết quả điều tra về sự hài lòng của các nhóm khách hàng. 84 Bảng 2-30 : Kết quả điều tra về kỹ năng giao tế nhân sự của nhân viên của DN.84 Bảng 2-31 : Kết quả điều tra về sự hài lòng của khách hàng với các nhóm nhân sự.85 Bảng 2-32 : Đánh giá về thái độ của người lao động đối với đồng nghiệp.85 Bảng 2-33 : Bố trí nhân lực theo ngành nghề trong các phòng ban chức năng.89 Bảng 2-34 : Mức lương bình quân trong các doanh nghiệp nhà nước kinh doanh nông sản92 Bảng 3-1: Bảng điểm tổng hợp kết quả đánh giá bằng phương pháp định lượng.127 vii DANH MỤC HÌNH Hình 1-1: Cấu trúc nội dung khái niệm nguồn nhân lực.
17 Hình 1-2: Mô hình phát triển nguồn nhân lực. 22 Hình 3-1 : Mô hình phương châm chiến lược phát triển nguồn nhân lực.118 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của luận án Nguồn nhân lực là nguồn lực quan trọng nhất, quyết định năng suất, chất lượng hiệu quả sử dụng các nguồn lực khác trong hệ thống nguồn lực của doanh nghiệp. Phát triển nguồn nhân lực luôn được coi là mục tiêu, động lực và phương tiện phát triển doanh nghiệp bền vững.
Trong bối cảnh cạnh tranh kinh tế toàn cầu và hội nhập kinh tế quốc tế, tất cả các nước đều coi phát triển nguồn nhân lực là công cụ quan trọng nhất để nâng cao năng lực cạnh tranh sản phẩm, năng lực cạnh tranh doanh nghiệp và năng lực cạnh tranh quốc gia. Việt Nam đã là thành viên của WTO, đang trên đường hội nhập toàn diện vào nền kinh tế thế giới. Các doanh nghiệp Việt nam nói chung và các doanh nghiệp nhà nước kinh doanh nông sản nói riêng đứng trước nhiều cơ hội và nguy cơ [39]. Nguy cơ thách thức lớn nhất, làm chậm tiến độ và hiệu quả hội nhập của các doanh nghiệp Việt nam chính lại là sự bất cập của nguồn nhân lực với yêu cầu kinh tế, kỹ thuật và quản lý của hội nhập, cạnh tranh và phát triển bền vững.
Từ một số bài báo, công trình tổng kết và báo cáo thực tiễn của một số nhà nghiên cứu, của một số bộ ngành, địa phương, có thể khái quát sự bất cập ấy trên các phương diện sau [6]: - Chất lượng nguồn nhân lực thấp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thế Phong (2010). Phát triển NNL DNNN kinh doanh nông sản phía Nam [Luận án tiến sĩ, Đại học Kinh tế TP.HCM]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-nguon-nhan-luc/phat-trien-nguon-nhan-luc-doanh-nghiep-nha-nuoc-kinh-doanh-nong-san-phia-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển NNL DNNN kinh doanh nông sản phía Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phát triển nguồn nhân lực doanh nghiệp nhà nước kinh doanh nông sản phía Nam hiệu quả, bền vững.
Luận án "Phát triển NNL DNNN kinh doanh nông sản phía Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế TP.HCM. Năm bảo vệ: 2010.
Luận án "Phát triển NNL DNNN kinh doanh nông sản phía Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển NNL DNNN kinh doanh nông sản phía Nam" thuộc chuyên ngành Thương mại. Danh mục: Quản Trị Nguồn Nhân Lực.
Luận án "Phát triển NNL DNNN kinh doanh nông sản phía Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển NNL DNNN kinh doanh nông sản phía Nam" có 238 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển NNL DNNN kinh doanh nông sản phía Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.