Luận án tiến sĩ kinh tế: Mối quan hệ giữa thực tiễn quản trị nguồn nhân lực, trách nhiệm xã hội và kết quả hoạt động kinh doanh tại các doanh nghiệp chế biến thực phẩm Đồng bằng sông Cửu Long

Luận án ĐBSCL: QMNNXH & KQHD.KD.DN chế biến thực phẩm. Phân tích tác động, đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Kinh tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

296

Thời gian đọc

45 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Vai trò Quản trị Nhân lực trong Doanh nghiệp Bền vững

Quản trị nguồn nhân lực (HRM) đóng vai trò trung tâm trong mọi tổ chức. Các thực tiễn HRM hiệu quả định hình văn hóa doanh nghiệp, nâng cao năng lực nhân sự. Hệ thống HRM mạnh mẽ thu hút, giữ chân nhân tài. Nó phát triển kỹ năng, kiến thức đội ngũ. Quản trị hiệu suất, lương thưởng công bằng thúc đẩy động lực làm việc. Sức mạnh nội tại này tạo ra lợi thế cạnh tranh. Doanh nghiệp cần nhìn nhận HRM không chỉ là chức năng hành chính. Đó là chiến lược đầu tư vào con người, thúc đẩy sự phát triển bền vững. Nguồn nhân lực chất lượng cao là tài sản vô giá. Chúng góp phần trực tiếp vào kết quả kinh doanh, đồng thời tạo ra nền tảng cho trách nhiệm xã hội.

1.1. Khái niệm Thực tiễn Quản trị Nhân lực Hiệu quả

Thực tiễn quản trị nhân lực hiệu quả bao gồm tuyển dụng chọn lọc, đào tạo phát triển liên tục. Chúng thiết lập hệ thống đánh giá hiệu suất minh bạch, công bằng. Chính sách lương thưởng, phúc lợi cạnh tranh cũng là yếu tố then chốt. Thực tiễn này còn chú trọng xây dựng môi trường làm việc tích cực, khuyến khích sự gắn kết. Quan hệ lao động hài hòa, giao tiếp nội bộ hiệu quả cũng nằm trong khuôn khổ này. Doanh nghiệp thực hiện tốt HRM sẽ tối ưu hóa nguồn lực con người. Điều này tạo ra một lực lượng lao động tận tâm, năng suất cao. Các chính sách nhân sự được thiết kế để hỗ trợ mục tiêu chiến lược. Chúng đảm bảo sự phù hợp giữa năng lực nhân viên và yêu cầu công việc. Sự đầu tư vào nguồn nhân lực là đầu tư vào tương lai của doanh nghiệp. Nó mang lại lợi ích lâu dài về hiệu suất và sự ổn định.

1.2. Tác động của HRM đến Nguồn nhân lực Chất lượng

HRM có tác động sâu sắc đến chất lượng nguồn nhân lực. Chính sách tuyển dụng đúng đắn thu hút ứng viên phù hợp. Chương trình đào tạo, phát triển kỹ năng nâng cao trình độ chuyên môn. Quản lý hiệu suất giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu. Từ đó, doanh nghiệp xây dựng lộ trình phát triển cá nhân. Văn hóa doanh nghiệp chú trọng sự học hỏi liên tục. Điều này khuyến khích nhân viên chủ động nâng cao năng lực. Nguồn nhân lực chất lượng cao là nền tảng cho sự đổi mới. Họ thích nghi tốt hơn với thay đổi thị trường. Điều này giúp doanh nghiệp duy trì vị thế cạnh tranh. Sự phát triển con người là ưu tiên hàng đầu. Nó đảm bảo doanh nghiệp có đội ngũ sẵn sàng đối mặt mọi thách thức. Tác động này tạo ra giá trị bền vững cho tổ chức.

1.3. Liên kết Quản trị Nhân lực với Chiến lược Phát triển

Quản trị nhân lực phải được tích hợp vào chiến lược phát triển tổng thể. Nó không phải là một chức năng độc lập. HRM cần đồng bộ với mục tiêu kinh doanh, tầm nhìn dài hạn. Ví dụ, chiến lược mở rộng thị trường đòi hỏi chính sách tuyển dụng mới. Phát triển sản phẩm mới yêu cầu đào tạo kỹ năng chuyên biệt. Liên kết này đảm bảo nguồn lực con người hỗ trợ tối đa các mục tiêu. Nó giúp doanh nghiệp đạt được sự tăng trưởng bền vững. Sự phối hợp giữa phòng ban nhân sự và các phòng ban khác là cần thiết. Điều này tạo ra một hệ thống quản lý tổng thể. Nó tối ưu hóa việc sử dụng nhân tài. HRM trở thành công cụ chiến lược. Nó thúc đẩy sự đổi mới, nâng cao hiệu quả hoạt động. Chiến lược phát triển thành công nhờ có nền tảng nhân lực vững chắc.

II.Trách nhiệm Xã hội Động lực Nâng cao Hiệu quả Kinh doanh

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) vượt ra ngoài lợi nhuận. CSR thể hiện cam kết đóng góp vào sự phát triển bền vững. Điều này bao gồm hành xử có đạo đức, minh bạch. Doanh nghiệp thực hiện CSR quan tâm đến nhân viên, cộng đồng và môi trường. CSR không chỉ là nghĩa vụ, đó là cơ hội chiến lược. Nó giúp xây dựng hình ảnh tích cực, tăng cường uy tín. Khách hàng, đối tác ngày càng quan tâm đến các doanh nghiệp có trách nhiệm. Đầu tư vào CSR tạo ra giá trị lâu dài cho tất cả các bên liên quan. Đây là yếu tố quan trọng để doanh nghiệp phát triển bền vững trong dài hạn. CSR là một phần không thể thiếu của chiến lược kinh doanh hiện đại.

2.1. Định nghĩa và Các khía cạnh Trách nhiệm Xã hội Doanh nghiệp

Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) là cam kết tự nguyện. Doanh nghiệp tự nguyện tích hợp các mối quan tâm xã hội, môi trường vào hoạt động kinh doanh. Nó còn là cam kết trong tương tác với các bên liên quan. Các khía cạnh chính của CSR bao gồm trách nhiệm với nhân viên. Điều này thể hiện qua môi trường làm việc an toàn, công bằng, phúc lợi. Trách nhiệm với cộng đồng được thể hiện qua các hoạt động từ thiện, phát triển địa phương. Trách nhiệm môi trường bao gồm giảm thiểu ô nhiễm, sử dụng tài nguyên hiệu quả. Trách nhiệm với khách hàng liên quan đến chất lượng sản phẩm, đạo đức kinh doanh. Cuối cùng, trách nhiệm với pháp luật và chính phủ đảm bảo tuân thủ quy định. Một số nghiên cứu cũng đề cập đến CSR với nhà cung cấp. Các khía cạnh này tạo nên bức tranh toàn diện về trách nhiệm của doanh nghiệp. Nó định hướng các hoạt động bền vững. Doanh nghiệp cần có chiến lược rõ ràng cho từng khía cạnh.

2.2. Ảnh hưởng của CSR đến Uy tín và Giá trị Thương hiệu

CSR có ảnh hưởng mạnh mẽ đến uy tín và giá trị thương hiệu. Doanh nghiệp thực hiện CSR được đánh giá cao hơn. Họ tạo dựng niềm tin với khách hàng, đối tác và cộng đồng. Một hình ảnh tích cực giúp tăng cường lòng trung thành của khách hàng. Nó thu hút những nhân viên tài năng, có đạo đức. Uy tín tốt giúp doanh nghiệp vượt qua khủng hoảng dễ dàng hơn. CSR cũng góp phần tạo ra sự khác biệt trên thị trường. Nó làm tăng giá trị thương hiệu một cách hữu hình và vô hình. Doanh nghiệp được xem là người dẫn đầu trong lĩnh vực phát triển bền vững. Điều này thu hút đầu tư từ các quỹ có trách nhiệm xã hội. CSR không chỉ là chi phí mà là đầu tư chiến lược. Nó mang lại lợi ích dài hạn cho thương hiệu. Việc xây dựng một thương hiệu có trách nhiệm là rất quan trọng.

2.3. Lợi ích CSR mang lại cho Cộng đồng và Doanh nghiệp

Lợi ích của CSR đa dạng, tác động đến cả cộng đồng và doanh nghiệp. Đối với cộng đồng, CSR góp phần giải quyết các vấn đề xã hội. Ví dụ như giáo dục, y tế, môi trường. Nó cải thiện chất lượng cuộc sống, tạo ra sự phát triển bền vững. Đối với doanh nghiệp, CSR mang lại nhiều lợi ích chiến lược. Nó nâng cao tinh thần, sự gắn kết của nhân viên. Điều này cải thiện hiệu suất lao động. CSR giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý, hoạt động. Nó còn mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường mới. Đặc biệt là những thị trường ưu tiên sản phẩm xanh, có trách nhiệm. CSR cũng tối ưu hóa chi phí năng lượng, nguyên vật liệu. Doanh nghiệp đạt được danh tiếng tốt. Điều này thúc đẩy doanh số bán hàng, tăng lợi nhuận. Lợi ích song song này củng cố vị thế doanh nghiệp. Nó tạo ra một vòng tròn tích cực. Doanh nghiệp phát triển cùng cộng đồng.

III.Mối liên hệ giữa HRM CSR và Thành công Kinh doanh Bền vững

Mối quan hệ giữa quản trị nhân lực, trách nhiệm xã hội và kết quả kinh doanh rất chặt chẽ. Chúng không phải là các yếu tố riêng lẻ. Thực tiễn HRM mạnh mẽ là nền tảng cho việc thực hiện CSR hiệu quả. Nhân viên được đào tạo, có động lực sẽ tham gia tích cực vào các sáng kiến xã hội. Ngược lại, cam kết CSR của doanh nghiệp nâng cao sự gắn kết của nhân viên. Điều này tạo ra một vòng tròn tương hỗ tích cực. Kết quả là doanh nghiệp đạt được hiệu suất kinh doanh tốt hơn. Sự hài lòng của nhân viên, uy tín thương hiệu tăng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận, sự tăng trưởng bền vững. Sự kết hợp này mang lại lợi thế cạnh tranh đáng kể. Doanh nghiệp phát triển toàn diện. Đó là chìa khóa để tồn tại và phát triển trong môi trường kinh doanh hiện đại.

3.1. Tương tác Thực tiễn Quản trị Nhân lực và Trách nhiệm Xã hội

Thực tiễn quản trị nhân lực và trách nhiệm xã hội tương tác mạnh mẽ. HRM là động lực thúc đẩy CSR từ bên trong. Chính sách nhân sự công bằng, minh bạch xây dựng niềm tin. Điều này khuyến khích nhân viên tham gia vào các hoạt động CSR. Đào tạo về đạo đức kinh doanh, ý thức môi trường trang bị kiến thức cần thiết. Các chương trình phúc lợi nhân viên tốt thể hiện trách nhiệm xã hội nội bộ. Ngược lại, cam kết CSR bên ngoài cũng tác động trở lại HRM. Nó giúp thu hút nhân tài quan tâm đến giá trị doanh nghiệp. Điều này củng cố hình ảnh doanh nghiệp là nơi làm việc lý tưởng. Sự tương tác này tạo ra một lực lượng lao động có trách nhiệm. Họ cam kết với sứ mệnh xã hội của tổ chức. Đây là yếu tố quan trọng tạo nên lợi thế bền vững. Tương tác tích cực này là chìa khóa thành công.

3.2. Vai trò của Cam kết Tổ chức trong Hiệu suất Kinh doanh

Cam kết tổ chức là yếu tố trung gian quan trọng. Nó nối liền HRM, CSR với hiệu suất kinh doanh. Khi nhân viên có cam kết cao, họ sẵn sàng cống hiến. Họ làm việc chăm chỉ hơn, gắn bó lâu dài hơn với doanh nghiệp. Thực tiễn HRM tốt nuôi dưỡng cam kết này. Các chính sách lương thưởng, cơ hội phát triển làm tăng sự hài lòng. Cam kết xã hội của doanh nghiệp cũng nâng cao lòng tự hào của nhân viên. Họ cảm thấy công việc có ý nghĩa hơn. Nhân viên cam kết tạo ra năng suất cao hơn. Họ ít có xu hướng nghỉ việc. Điều này giảm chi phí tuyển dụng, đào tạo. Một lực lượng lao động gắn bó thúc đẩy đổi mới. Họ chủ động tìm kiếm giải pháp hiệu quả. Cam kết tổ chức là cầu nối quan trọng. Nó biến các sáng kiến HRM và CSR thành kết quả kinh doanh cụ thể. Cam kết mạnh mẽ của nhân viên là tài sản quý giá.

3.3. Mô hình Cạnh tranh HRM CSR thúc đẩy Kết quả

Nghiên cứu này đề xuất một mô hình cạnh tranh. Mô hình này làm rõ cách HRM và CSR cùng thúc đẩy kết quả kinh doanh. Thực tiễn quản trị nhân lực tối ưu tạo ra nền tảng vững chắc. Nó cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao, gắn kết. Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp tăng cường uy tín. Nó xây dựng mối quan hệ tích cực với các bên liên quan. Cả hai yếu tố này tạo ra hiệu ứng hiệp đồng. Chúng dẫn đến cải thiện hiệu suất tài chính và phi tài chính. Ví dụ, sự hài lòng của nhân viên (từ HRM) thúc đẩy dịch vụ khách hàng tốt hơn. Cam kết xã hội (từ CSR) thu hút khách hàng có ý thức. Kết quả là tăng doanh thu, lợi nhuận. Mô hình này giúp doanh nghiệp nhìn nhận chiến lược tổng thể. Nó nhấn mạnh sự tích hợp giữa các chức năng. Mục tiêu cuối cùng là đạt được thành công bền vững. Đây là hướng đi chiến lược cho các doanh nghiệp hiện nay.

IV.Kết quả Kinh doanh Doanh nghiệp Chế biến Thực phẩm ĐBSCL

Nghiên cứu tập trung vào các doanh nghiệp chế biến thực phẩm tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Đây là khu vực có đặc thù kinh tế nông nghiệp phát triển. Ngành chế biến thực phẩm đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế vùng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn thực tiễn. Nó cho thấy cách các yếu tố HRM và CSR tác động đến hiệu suất kinh doanh tại đây. Phân tích dữ liệu từ các doanh nghiệp cụ thể giúp xác nhận mối quan hệ lý thuyết. Các phương pháp nghiên cứu định lượng được áp dụng nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo tính khách quan của kết quả. Nghiên cứu này mang ý nghĩa lớn cho các nhà quản trị. Nó giúp họ hiểu rõ hơn về bối cảnh địa phương. Từ đó, các doanh nghiệp đưa ra quyết định chiến lược phù hợp. Điều này góp phần nâng cao hiệu quả và tính bền vững. Đây là đóng góp thiết thực cho ngành.

4.1. Đánh giá Hiệu suất Tài chính và Phi tài chính

Đánh giá hiệu suất kinh doanh không chỉ dừng lại ở tài chính. Nó bao gồm cả các chỉ số phi tài chính quan trọng. Hiệu suất tài chính xem xét doanh thu, lợi nhuận, ROI. Các chỉ số này phản ánh khả năng sinh lời. Hiệu suất phi tài chính tập trung vào sự hài lòng khách hàng. Nó đánh giá mức độ gắn kết của nhân viên. Uy tín thương hiệu và tác động môi trường cũng là những yếu tố phi tài chính. Nghiên cứu sử dụng cả hai loại chỉ số để có cái nhìn toàn diện. Nó đo lường sự thành công của các doanh nghiệp. Điều này cho phép phân tích sâu hơn về tác động của HRM và CSR. Kết quả cung cấp bằng chứng cụ thể. Nó cho thấy cách đầu tư vào con người và xã hội mang lại lợi ích. Việc đánh giá toàn diện là cần thiết. Điều này giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về giá trị tạo ra. Các nhà quản lý có thể cân nhắc yếu tố này.

4.2. Đặc thù ngành Chế biến Thực phẩm khu vực Đồng bằng Sông Cửu Long

Ngành chế biến thực phẩm tại ĐBSCL có nhiều đặc thù riêng. Khu vực này giàu nguyên liệu nông sản, thủy sản. Nguồn cung dồi dào là lợi thế. Tuy nhiên, ngành cũng đối mặt với thách thức. Đó là biến đổi khí hậu, tiêu chuẩn an toàn thực phẩm ngày càng cao. Cạnh tranh thị trường khốc liệt cũng là một vấn đề. Các doanh nghiệp trong ngành cần nguồn nhân lực ổn định. Họ cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về chất lượng, vệ sinh. Trách nhiệm xã hội, đặc biệt là an toàn thực phẩm, rất được chú trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến niềm tin của người tiêu dùng. Bối cảnh này tạo ra những yêu cầu đặc biệt. Doanh nghiệp cần chiến lược HRM và CSR phù hợp. Điều này giúp họ vượt qua thách thức. Nó nắm bắt cơ hội phát triển bền vững. Đặc thù này định hình các phát hiện của nghiên cứu. Nó cũng cung cấp những hiểu biết sâu sắc.

4.3. Phân tích Dữ liệu Nghiên cứu Thực nghiệm

Nghiên cứu này tiến hành phân tích dữ liệu thực nghiệm. Dữ liệu được thu thập từ các doanh nghiệp chế biến thực phẩm tại ĐBSCL. Phương pháp định lượng được áp dụng nghiêm ngặt. Các công cụ thống kê như SEM (Structural Equation Modeling) được sử dụng. Điều này giúp kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) đánh giá độ tin cậy của thang đo. Kết quả phân tích chỉ ra các mối quan hệ có ý nghĩa thống kê. Nó khẳng định vai trò của HRM và CSR. Cả hai yếu tố này tác động tích cực đến cam kết tổ chức. Từ đó, chúng ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh. Phân tích dữ liệu cung cấp bằng chứng cụ thể. Nó hỗ trợ các lý thuyết đã đề xuất. Kết quả này củng cố tính vững chắc của mô hình nghiên cứu. Các phát hiện có giá trị thực tiễn. Nó đóng góp vào cơ sở khoa học. Việc phân tích được thực hiện một cách cẩn trọng. Nó đảm bảo độ chính xác cao.

V.Hàm ý Quản trị Chiến lược cho Phát triển Doanh nghiệp

Kết quả nghiên cứu cung cấp các hàm ý quản trị quan trọng. Các hàm ý này giúp doanh nghiệp định hướng chiến lược. Đặc biệt là đối với các doanh nghiệp chế biến thực phẩm tại ĐBSCL. Để nâng cao hiệu quả kinh doanh, doanh nghiệp cần đầu tư mạnh vào HRM và CSR. Sự tích hợp hai yếu tố này là chìa khóa thành công. Các nhà quản lý cần nhận thức rõ mối liên hệ cộng hưởng. Điều này không chỉ là chi phí mà là đầu tư chiến lược. Hàm ý quản trị giúp xây dựng kế hoạch hành động cụ thể. Nó thúc đẩy sự phát triển bền vững cho doanh nghiệp. Các khuyến nghị từ nghiên cứu có tính ứng dụng cao. Chúng hỗ trợ các doanh nghiệp trong việc cải thiện hoạt động. Điều này tạo ra giá trị lâu dài cho tổ chức và xã hội. Việc áp dụng các hàm ý này là cần thiết.

5.1. Khuyến nghị Thực tiễn Quản trị Nhân lực cho Doanh nghiệp

Nghiên cứu đưa ra nhiều khuyến nghị cho thực tiễn quản trị nhân lực. Doanh nghiệp cần xây dựng quy trình tuyển dụng minh bạch, công bằng. Điều này thu hút và giữ chân nhân tài. Đầu tư vào đào tạo, phát triển kỹ năng liên tục cho nhân viên là cần thiết. Thiết lập hệ thống đánh giá hiệu suất khách quan. Nó gắn kết lương thưởng với kết quả công việc. Tạo dựng môi trường làm việc an toàn, lành mạnh, khuyến khích sự đổi mới. Tăng cường giao tiếp nội bộ, lắng nghe ý kiến nhân viên. Khuyến khích sự tham gia của nhân viên vào quá trình ra quyết định. Các chính sách phúc lợi toàn diện cũng là yếu tố quan trọng. Những hành động này sẽ nâng cao sự hài lòng của nhân viên. Nó củng cố cam kết tổ chức. Từ đó, năng suất lao động sẽ tăng lên. Việc áp dụng những khuyến nghị này là rất quan trọng.

5.2. Đề xuất Tăng cường Trách nhiệm Xã hội Doanh nghiệp

Để tăng cường trách nhiệm xã hội, doanh nghiệp cần tích hợp CSR vào chiến lược. Nó không nên chỉ là hoạt động rời rạc. Xây dựng các chương trình CSR cụ thể, phù hợp với đặc thù ngành. Ví dụ, đảm bảo an toàn thực phẩm, giảm thiểu chất thải môi trường. Tham gia vào các hoạt động phát triển cộng đồng địa phương. Hỗ trợ giáo dục, y tế, văn hóa. Tăng cường minh bạch trong hoạt động kinh doanh. Duy trì đạo đức trong quan hệ với khách hàng, nhà cung cấp. Khuyến khích nhân viên tham gia các hoạt động thiện nguyện. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp hướng đến phát triển bền vững. Việc truyền thông hiệu quả về các hoạt động CSR cũng quan trọng. Điều này giúp nâng cao nhận thức, củng cố uy tín. Doanh nghiệp cần coi CSR là một phần không thể thiếu. Nó là yếu tố giúp định vị thương hiệu. Doanh nghiệp sẽ tạo ra giá trị bền vững hơn.

5.3. Định hướng Nghiên cứu Tương lai và Hạn chế

Nghiên cứu này có những đóng góp quan trọng. Tuy nhiên, nó cũng có một số hạn chế. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở các doanh nghiệp chế biến thực phẩm tại ĐBSCL. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa kết quả. Dữ liệu thu thập tại một thời điểm nhất định. Điều này chưa phản ánh sự thay đổi theo thời gian. Các định hướng cho nghiên cứu tương lai bao gồm mở rộng phạm vi ngành. Có thể nghiên cứu các ngành nghề khác hoặc khu vực địa lý khác. Thực hiện nghiên cứu định tính sâu hơn. Điều này có thể khám phá thêm các khía cạnh về HRM và CSR. Áp dụng phương pháp nghiên cứu dọc. Nó giúp theo dõi sự thay đổi của mối quan hệ theo thời gian. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào các yếu tố trung gian khác. Ví dụ như sự đổi mới hoặc quản lý chất lượng. Việc khắc phục những hạn chế này sẽ làm sâu sắc thêm hiểu biết. Nó mở ra những hướng nghiên cứu mới.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế mối quan hệ giữa thực tiễn quản trị nguồn nhân lực trách nhiệm xã hội và kết quả hoạt động kinh doanh trường hợp các doanh nghiệp chế biến thực phẩm tại đồng bằng sông cửu long

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (296 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ----------------- Nguyễn Thanh Hùng MỐI QUAN HỆ GIỮA THỰC TIỄN QUẢN TRỊ NGUỒN NHÂN LỰC, TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI VÀ KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH: TRƯỜNG HỢP CÁC DOANH NGHIỆP CHẾ BIẾN THỰC PHẨM TẠI ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Tp.Hồ Chí Minh - Năm 2018 ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ----------------- Nguyễn Thanh Hùng MỐI QUAN HỆ GIỮA THỰC TIỄN QUẢN TRỊ NGUỒN NHÂN LỰC, TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI VÀ KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH: TRƯỜNG HỢP CÁC DOANH NGHIỆP CHẾ BIẾN THỰC PHẨM TẠI ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG Chuyên ngành: QUẢN TRỊ KINH DOANH Mã số: 934.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS HỒ TIẾN DŨNG Tp.Hồ Chí Minh - Năm 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ kinh tế với tên đề tài “Mối quan hệ giữa thực tiễn quản trị nguồn nhân lực, trách nhiệm xã hội và kết quả hoạt động kinh doanh: trường hợp các doanh nghiệp Chế biến thực phẩm tại Đồng bằng sông Cửu Long” là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các thông tin, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và chưa được công bố trên bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. i MỤC LỤC MỤC LỤC .i DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT .v DANH MỤC BẢNG .vi DANH MỤC HÌNH. viii CHƯƠNG 1 - GIỚI THIỆU .1 LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI .2 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU .1 Mục tiêu chung .2 Mục tiêu nghiên cứu cụ thể .3 Câu hỏi nghiên cứu.3 ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Đối tượng khảo sát: .4 PHẠM VI NGHIÊN CỨU.5 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .6 CẤU TRÚC CỦA LUẬN ÁN .10 CHƯƠNG 2 - CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU .1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ THỰC TIỄN QUẢN TRỊ NGUỒN NHÂN LỰC 11 2.1 Khái niệm về quản trị nguồn nhân lực .2 Khái niệm về thực tiễn quản trị nguồn nhân lực .3 Các thành phần của thực tiễn quản trị nguồn nhân lực .4 Lý thuyết về quản trị nguồn nhân lực xanh .2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP .3 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CAM KẾT TỔ CHỨC .4 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH .5 MỐI QUAN HỆ GIỮA CÁC KHÁI NIỆM NGHIÊN CỨU .1 Mối quan hệ giữa quản trị nguồn nhân lực và trách nhiệm xã hội .2 Mối quan hệ giữa thực tiễn QTNNL và cam kết tổ chức .3 Mối quan hệ giữa TNXH và cam kết tổ chức.

Mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội và kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp .5 Mối quan hệ giữa cam kết tổ chức và kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.6 Ảnh hưởng của thực tiễn QTNNL đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp (mô hình cạnh tranh).6 ĐẶC ĐIỂM NGÀNH CHẾ BIẾN THỰC PHẨM .7 ĐẶC ĐIỂM NGUỒN NHÂN LỰC VÀ TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA CÁC DOANH NGHIỆP CHẾ BIẾN THỰC PHẨM ĐBSCL. Đặc điểm nguồn nhân lực .2 Đặc điểm về thực hiện trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp chế biến thực phẩm .3 Đặc điểm địa bàn nghiên cứu .8 MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. 66 CHƯƠNG 3 - THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU .1 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Nghiên cứu định tính .2 Nghiên cứu định lượng sơ bộ .2 PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU .1 Đánh giá hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha .2 Phân tích nhân tố khám phá (EFA) .3 Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) .4 Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính .5 Kiểm định Bootstrap .3 THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU SƠ BỘ .1 Các bước nghiên cứu sơ bộ .2 Kết quả xây dựng thang đo nháp .3 Kết quả xây dựng thang đo sơ bộ .92 CHƯƠNG 4 - PHÂN TÍCH KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 NGHIÊN CỨU CHÍNH THỨC VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA THỰC TIỄN QTNNL, TNXH VÀ KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP CHẾ BIẾN THỰC PHẨM .1 Thiết kế các bước nghiên cứu chính thức.2 Mô hình nghiên cứu chính thức .3 Thang đo và mẫu nghiên cứu chính thức .2 PHÂN TÍCH NHÂN TỐ KHẲNG ĐỊNH CFA .1 Phân tích CFA thang đo thực tiễn QTNNL.2 Phân tích CFA đối với thang đo trách nhiệm xã hội .3 Phân tích CFA đối với thang đo cam kết tổ chức .4 Phân tích CFA đối với thang đo kết quả hoạt động kinh doanh .5 Phân tích CFA mô hình tới hạn .KIỂM ĐỊNH MÔ HÌNH LÝ THUYẾT .1 Kiểm định giả thuyết bằng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM). Kiểm định ước lượng mô hình cạnh tranh.

Phân tích Bootstrap. 134 CHƯƠNG 5 - KẾT LUẬN, Ý NGHĨA VÀ HÀM Ý .2 Ý NGHĨA VÀ NHỮNG ĐÓNG GÓP CỦA NGHIÊN CỨU .1 Kết quả nghiên cứu và những đóng góp đối với mô hình lý thuyết .2 Ý nghĩa và đóng góp mới của luận án đối với mô hình đo lường .3 HÀM Ý QUẢN TRỊ .4 HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. 155 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 97 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt APP Performance appraisal Đánh giá công việc COM Compensation and Benefits Thưởng, đãi ngộ Corporate social responsibility Trách nhiệm xã hội khía cạnh CSRC to Customers khách hàng Corporate social responsibility Trách nhiệm xã hội khía cạnh CSRE to Environment môi trường Corporate social responsibility Trách nhiệm xã hội khía cạnh CSRG to Government pháp lý Corporate social responsibility Trách nhiệm xã hội khía cạnh CSRS to Staffs nhân viên DNNVV Small and Medium Entersprises Doanh nghiệp nhỏ và vừa ĐBSCL Mekong Delta Đồng bằng sông Cửu Long Tổ chức nghiên cứu kinh tế EIU Economist Intelligence Unit thuộc Tập đoàn Economist GMP Good Manufacturing Practices Thực hành sản xuất tốt Hazard Analysis and Critical Phân tích mối nguy và điểm HACCP Control Points kiểm soát tới hạn Human resource management Thực tiễn quản trị nguồn nhân HRMP practices lực Khuyến khích tham gia, đổi INN Innovation and participation mới OC Organizational commitment Cam kết tổ chức PEM Perceived market performance Nhận thức kết quả thị trường Perceived organizational PEP Nhận thức hiệu suất hoạt động performance PER Organizational performance Kết quả hoạt động kinh doanh QTNNL Human resource management Quản trị nguồn nhân lực SAL Salary Lương SEL Recruitment and Selection Tuyển dụng SET Selection and Training Tuyển dụng và đào tạo STA Job stability Tính ổn định công việc TNXH Corporate social responsibility Trách nhiệm xã hội TRA Training Đào tạo Vietnam Chamber of Commerce Phòng Thương mại và Công VCCI and Industry nghiệp Việt Nam vi DANH MỤC BẢNG Bảng 2.

Tổng hợp các thành phần của thực tiễn QTNNL. Tổng hợp các thành phần của trách nhiệm xã hội. Danh mục các ngành sản xuất chế biến thực phẩm. Tăng trưởng tiêu dùng Thực phẩm – Đồ uống – Thuốc lá.

Nhân tố tuyển dụng. Nhân tố Đào tạo. Nhân tố Đánh giá công việc. Nhân tố Lương, thưởng.

Nhân tố Tính ổn định công việc. Khuyến khích sự tham gia, đổi mới. Trách nhiệm đối với nhân viên. Trách nhiệm đối với khách hàng.

Trách nhiệm đối với môi trường. Trách nhiệm xã hội đối với pháp lý. Thang đo cam kết tổ chức. Thang đo Kết quả hoạt động kinh doanh.

Thống kê mô tả cỡ mẫu. Kết quả Cronbach’s alpha thang đo thực tiễn QTNNL. Kết quả Cronbach’s alpha thang đo trách nhiệm xã hội. Kết quả Cronbach’s alpha thang đo cam kết tổ chức.

Kết quả Cronbach’s alpha thang đo kết quả hoạt động. Hệ số tải các nhân tố thuộc thang đo thực tiễn QTNNL. Hệ số tải nhân tố thang đo TNXH. Hệ số tải nhân tố thang đo cam kết tổ chức.

Bảng hệ số tải nhân tố thang đo kết quả hoạt động kinh doanh. Tổng hợp thang đo được điều chỉnh cho nghiên cứu chính thức. Tổng hợp số biến quan sát và cỡ mẫu. Kết quả thống kê mẫu nghiên cứu.

Kết quả kiểm định giá trị phân biệt các biến trong mô hình đo lường. Độ tin cậy thang đo thực tiễn Quản trị nguồn nhân lực. Tóm tắt kết quả kiểm định độ tin cậy của thang đo. Kết quả kiểm định giá trị phân biệt giữa các biến trong mô hình đo lường trách nhiệm xã hội.

Kiểm định độ tin cậy của thang đo trách nhiệm xã hội. Tóm tắt kết quả kiểm định độ tin cậy của thang đo. Kiểm định độ tin cậy của thang đo cam kết tổ chức. Kết quả kiểm định độ tin cậy của thang đo cam kết tổ chức.

Kết quả kiểm định giá trị phân biệt giữa các biến trong mô hình đo lường kết quả hoạt động kinh doanh. Kết quả kiểm tra độ tin cậy thang đo kết quả hoạt động kinh doanh. Tóm tắt độ tin cậy tổng hợp và phương sai trích. Kết quả kiểm định giá trị phân biệt các khái niệm trong mô hình tới hạn.

Kết quả ước lượng mô hình lý thuyết (chuẩn hóa). Kết quả ước lượng mô hình cạnh tranh (chuẩn hóa). So sánh các chỉ tiêu giữa mô hình lý thuyết và mô hình cạnh tranh. Ước lượng Bootstrap với mẫu N = 600.

Tổng hợp kết quả kiểm định giả thuyết. Kết quả tác động trực tiếp, gián tiếp và tổng hợp giữa các khái niệm trong mô hình nghiên cứu .137 viii DANH MỤC HÌNH Hình 2. Mô hình mối quan hệ QTNNL với kết quả hoạt động. Mô hình nguồn nhân lực và kết quả hoạt động.

Mô hình kim tự tháp TNXH. Mô hình nghiên cứu đề xuất. Sơ đồ thể hiện quy trình nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu chính thức.

Kết quả phân tích CFA thang đo thực tiễn QTNNL. Kết quả phân tích CFA thang đo trách nhiệm xã hội. Kết quả CFA thang đo cam kết tổ chức. Kết quả CFA thang đo kết quả hoạt động kinh doanh.

Kết quả CFA mô hình đo lường tới hạn. Mô hình SEM chuẩn hóa. Kết quả SEM mô hình cạnh tranh. 132 1 CHƯƠNG 1 - GIỚI THIỆU 1.1 LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI Trước sự phát triển của kinh tế toàn cầu, quá trình hội nhập quốc tế diễn ra sâu rộng, điều này dẫn đến sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp ngày càng gay gắt và quyết liệt hơn.

Các doanh nghiệp tìm cách tạo ra nhiều lợi thế cạnh tranh như giảm chi phí, nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm, cải tiến sản phẩm… nhằm mục tiêu nâng cao hiệu quả kinh doanh, duy trì và phát triển bền vững. Tuy nhiên, việc thực hiện mục tiêu này có hiệu quả hay không còn tùy thuộc vào việc QTNNL trong mỗi công ty khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Mối quan hệ giữa quản trị nhân lực, trách nhiệm xã hội và kết quả kinh doanh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án ĐBSCL: QMNNXH & KQHD.KD.DN chế biến thực phẩm. Phân tích tác động, đề xuất giải pháp.

Luận án "Mối quan hệ giữa quản trị nhân lực, trách nhiệm xã hội và kết quả kinh doanh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Mối quan hệ giữa quản trị nhân lực, trách nhiệm xã hội và kết quả kinh doanh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Mối quan hệ giữa quản trị nhân lực, trách nhiệm xã hội và kết quả kinh doanh" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Quản Trị Nguồn Nhân Lực.

Luận án "Mối quan hệ giữa quản trị nhân lực, trách nhiệm xã hội và kết quả kinh doanh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Mối quan hệ giữa quản trị nhân lực, trách nhiệm xã hội và kết quả kinh doanh" có 296 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Mối quan hệ giữa quản trị nhân lực, trách nhiệm xã hội và kết quả kinh doanh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter