Luận án tiến sĩ: Xây dựng thương hiệu tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu trong hội nhập kinh tế - TS. Nguyễn Thành Trung
Luận án tiến sĩ xây dựng thương hiệu tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu trong hội nhập kinh tế quốc tế. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao sức cạnh tranh.
Năm xuất bản
Số trang
198
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nền tảng lý luận: Xây dựng thương hiệu địa phương
- Số trang:
- 198 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công thương
- Chuyên ngành:
- Kinh doanh thương mại
- Tác giả:
- Nguyễn Thành Trung
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nền tảng lý luận Xây dựng thương hiệu địa phương
Phần này khảo sát cơ sở lý luận về xây dựng thương hiệu địa phương. Nó làm rõ các khái niệm, vai trò và lợi ích của thương hiệu. Thương hiệu địa phương không chỉ là tên gọi. Nó đại diện cho bản sắc, giá trị và tiềm năng của một vùng. Một thương hiệu mạnh thu hút đầu tư, du lịch. Nó tăng cường khả năng cạnh tranh. Đồng thời, thương hiệu giúp định vị địa phương trên trường quốc tế. Việc nghiên cứu lý luận cung cấp khung sườn cho chiến lược phát triển cụ thể. Nó đảm bảo các bước đi tiếp theo có cơ sở khoa học, thực tiễn vững chắc.
1.1. Khái niệm và vai trò thương hiệu địa phương
Thương hiệu địa phương là tập hợp các yếu tố hữu hình và vô hình. Nó tạo nên một hình ảnh đặc trưng cho một vùng lãnh thổ. Thương hiệu này định vị giá trị, bản sắc riêng của địa phương. Vai trò của thương hiệu địa phương rất quan trọng. Nó thu hút đầu tư, thúc đẩy du lịch, tăng cường xuất khẩu. Đồng thời, thương hiệu còn giữ chân nguồn nhân lực chất lượng cao. Một thương hiệu mạnh giúp địa phương nổi bật giữa các đối thủ cạnh tranh. Nó góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể.
1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến thương hiệu tỉnh
Nhiều yếu tố tác động đến việc xây dựng thương hiệu tỉnh. Điều kiện tự nhiên đóng vai trò quan trọng. Tài nguyên thiên nhiên, khí hậu, vị trí địa lý tạo nên lợi thế ban đầu. Điều kiện kinh tế - xã hội cũng quyết định. Cơ sở hạ tầng, chính sách quản lý, trình độ dân trí, văn hóa địa phương là những nhân tố chủ chốt. Khả năng lãnh đạo, sự đồng thuận của cộng đồng dân cư ảnh hưởng trực tiếp. Năng lực tài chính, công nghệ, truyền thông cũng tác động mạnh mẽ. Sự kết nối với thị trường quốc tế là yếu tố không thể bỏ qua.
1.3. Mô hình và quy trình xây dựng thương hiệu
Xây dựng thương hiệu địa phương tuân theo một quy trình nhất định. Quy trình này thường bắt đầu bằng việc nghiên cứu và phân tích sâu sắc. Nó bao gồm đánh giá hiện trạng, nhận diện điểm mạnh, điểm yếu. Tiếp theo là xác định tầm nhìn, sứ mệnh, giá trị cốt lõi. Giai đoạn thiết kế hình ảnh, thông điệp thương hiệu cần sự sáng tạo. Triển khai các hoạt động truyền thông, xúc tiến là bước quan trọng. Cuối cùng, việc đánh giá, điều chỉnh thương hiệu giúp duy trì hiệu quả. Một số mô hình phổ biến được áp dụng. Việc chọn mô hình phù hợp với đặc thù tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu rất cần thiết.
II. Thực trạng định vị Thương hiệu Bà Rịa Vũng Tàu
Phần này đánh giá chi tiết thực trạng thương hiệu Bà Rịa Vũng Tàu. Tỉnh đã đạt được nhiều thành tựu nổi bật. Tuy nhiên, vẫn tồn tại những hạn chế cần khắc phục. Việc phân tích sâu giúp nhìn nhận đúng đắn về vị thế hiện tại. Nó nhận diện được các giá trị cốt lõi. Đồng thời, nó chỉ ra các thách thức trong quá trình định vị thương hiệu tỉnh. Điều này là cơ sở quan trọng cho việc đề xuất các giải pháp hiệu quả. Mục tiêu là phát triển thương hiệu BRVT vững mạnh trong bối cảnh hội nhập.
2.1. Đánh giá hiện trạng thương hiệu địa phương
Thương hiệu Bà Rịa Vũng Tàu đã có những bước phát triển đáng ghi nhận. Tỉnh được biết đến với tiềm năng du lịch biển, cảng biển nước sâu. Đồng thời, công nghiệp dầu khí BRVT là trụ cột kinh tế. Tuy nhiên, hình ảnh thương hiệu còn phân mảnh. Sự liên kết giữa các ngành chưa thực sự đồng bộ. Nhận diện thương hiệu chưa tạo được sự khác biệt mạnh mẽ. Một số sản phẩm, dịch vụ đặc trưng chưa được quảng bá rộng rãi. Điều này ảnh hưởng đến khả năng định vị thương hiệu tỉnh trên bản đồ quốc tế.
2.2. Thương hiệu gắn với kinh tế biển công nghiệp
Kinh tế biển Bà Rịa Vũng Tàu là lợi thế nổi bật. Tỉnh sở hữu hệ thống cảng biển lớn, hiện đại. Đây là cửa ngõ giao thương quan trọng của khu vực phía Nam. Công nghiệp dầu khí BRVT giữ vai trò dẫn dắt nền kinh tế. Ngành công nghiệp hỗ trợ cũng phát triển mạnh mẽ. Những yếu tố này tạo nên một phần cốt lõi của thương hiệu tỉnh. Tuy nhiên, việc khai thác giá trị gia tăng từ các ngành này chưa tối ưu. Việc phát triển bền vững cần được chú trọng. Đồng thời, cần đa dạng hóa các sản phẩm công nghiệp, dịch vụ biển.
2.3. Hạn chế trong xúc tiến đầu tư và du lịch
Hoạt động xúc tiến đầu tư Bà Rịa Vũng Tàu còn đối mặt nhiều thách thức. Mặc dù có tiềm năng lớn, việc thu hút các dự án chất lượng cao còn hạn chế. Công tác quảng bá chưa thực sự chuyên nghiệp, hiệu quả. Du lịch Bà Rịa Vũng Tàu có nhiều điểm đến hấp dẫn. Tuy nhiên, sản phẩm du lịch còn đơn điệu, chưa có nhiều trải nghiệm độc đáo. Hạ tầng du lịch chưa đồng bộ ở một số khu vực. Việc kết nối giữa các doanh nghiệp du lịch, lữ hành còn yếu. Công tác truyền thông chưa đủ mạnh để tạo dấu ấn sâu sắc. Những hạn chế này làm giảm sức cạnh tranh của thương hiệu tỉnh.
III. Hội nhập kinh tế quốc tế BRVT Cơ hội thách thức
Bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế BRVT đặt ra cả cơ hội và thách thức. Toàn cầu hóa mở ra thị trường rộng lớn, thu hút nguồn lực. Các hiệp định thương mại tạo điều kiện cho xuất khẩu, đầu tư. Tuy nhiên, sự cạnh tranh gay gắt đòi hỏi tỉnh phải không ngừng nâng cao năng lực cạnh tranh tỉnh. Việc nhận diện rõ các yếu tố này giúp Bà Rịa Vũng Tàu có chiến lược phù hợp. Tỉnh cần tận dụng tối đa lợi thế. Đồng thời, tỉnh cần chủ động ứng phó với rủi ro. Mục tiêu là phát triển bền vững trong môi trường toàn cầu.
3.1. Bối cảnh quốc tế và toàn cầu hóa
Thế giới đang chứng kiến sự dịch chuyển mạnh mẽ của kinh tế toàn cầu. Hội nhập kinh tế quốc tế BRVT là xu thế tất yếu. Các hiệp định thương mại tự do mang lại nhiều cơ hội mới. Dòng vốn đầu tư nước ngoài chuyển dịch tìm kiếm thị trường tiềm năng. Sự phát triển công nghệ số thay đổi cách thức kinh doanh. Toàn cầu hóa tạo môi trường cạnh tranh khốc liệt. Điều này đòi hỏi các địa phương phải nâng cao năng lực cạnh tranh tỉnh. Việc xây dựng thương hiệu mạnh là chìa khóa để hội nhập thành công.
3.2. Lợi thế và tiềm năng phát triển tỉnh
Bà Rịa Vũng Tàu sở hữu nhiều lợi thế chiến lược. Vị trí địa lý thuận lợi gần các tuyến hàng hải quốc tế. Tỉnh có tiềm năng lớn về phát triển kinh tế biển. Nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú hỗ trợ đa dạng ngành nghề. Cơ sở hạ tầng được đầu tư đồng bộ, hiện đại. Cảng biển Cái Mép – Thị Vải là điểm nhấn quan trọng. Du lịch biển, nghỉ dưỡng, thể thao biển phát triển mạnh. Công nghiệp dầu khí, hóa chất, thép có nền tảng vững chắc. Đây là những nền tảng vững chắc cho việc Xúc tiến đầu tư Bà Rịa Vũng Tàu.
3.3. Các rào cản hội nhập kinh tế quốc tế
Hội nhập cũng mang lại nhiều thách thức cho Bà Rịa Vũng Tàu. Sự cạnh tranh gay gắt từ các địa phương khác trong nước và khu vực. Chất lượng nguồn nhân lực cần được nâng cao. Hạ tầng xã hội còn cần cải thiện ở một số mặt. Môi trường pháp lý, thủ tục hành chính đôi khi còn phức tạp. Nhận thức về tầm quan trọng của thương hiệu địa phương chưa đồng đều. Việc ứng phó với biến đổi khí hậu, bảo vệ môi trường là vấn đề cấp bách. Các thách thức này đòi hỏi chiến lược tổng thể và sự phối hợp đồng bộ.
IV. Chiến lược thương hiệu địa phương Nâng cao năng lực
Chiến lược thương hiệu địa phương là kim chỉ nam cho sự phát triển của Bà Rịa Vũng Tàu. Phần này đề xuất các mục tiêu và định hướng rõ ràng. Mục tiêu là định vị thương hiệu tỉnh mạnh mẽ, có bản sắc riêng. Định hướng phát triển bền vững, hài hòa kinh tế - xã hội. Việc nâng cao năng lực cạnh tranh tỉnh được ưu tiên hàng đầu. Tỉnh cần tập trung vào các giải pháp cụ thể. Đó là cải cách hành chính, đầu tư hạ tầng, phát triển nguồn nhân lực. Đồng thời, xây dựng chuỗi giá trị và tăng cường xúc tiến. Các giải pháp này nhằm đưa Bà Rịa Vũng Tàu lên một tầm cao mới.
4.1. Mục tiêu chiến lược thương hiệu tỉnh đến 2025
Chiến lược thương hiệu địa phương tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu cần rõ ràng. Mục tiêu đến năm 2025 là định vị thương hiệu tỉnh. Tỉnh trở thành điểm đến hấp dẫn cho đầu tư và du lịch. Đồng thời, tỉnh là nơi đáng sống, làm việc. Xây dựng một thương hiệu mạnh, có bản sắc riêng. Nâng cao năng lực cạnh tranh tỉnh trên các lĩnh vực kinh tế. Đặc biệt chú trọng vào kinh tế biển, công nghiệp công nghệ cao. Phát triển du lịch bền vững, chất lượng cao.
4.2. Định hướng phát triển thương hiệu bền vững
Phát triển thương hiệu Bà Rịa Vũng Tàu cần định hướng bền vững. Tập trung vào việc phát huy giá trị cốt lõi, đặc trưng. Ưu tiên phát triển 'kinh tế xanh', 'du lịch xanh'. Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường tự nhiên. Khai thác hiệu quả các nguồn lực địa phương. Đảm bảo hài hòa giữa phát triển kinh tế và xã hội. Xây dựng một hình ảnh tỉnh thân thiện, hiện đại. Thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng vào quá trình xây dựng thương hiệu. Điều này góp phần củng cố uy tín và sức hấp dẫn của tỉnh.
4.3. Các giải pháp tăng cường năng lực cạnh tranh
Để nâng cao năng lực cạnh tranh tỉnh, nhiều giải pháp cần thực hiện. Cải cách hành chính, tạo môi trường đầu tư kinh doanh thông thoáng. Phát triển hạ tầng đồng bộ, hiện đại. Đầu tư vào khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực qua đào tạo. Xây dựng chuỗi giá trị sản phẩm, dịch vụ đặc trưng. Đẩy mạnh xúc tiến thương mại, đầu tư, du lịch. Tăng cường liên kết vùng, hợp tác quốc tế. Phát triển nông nghiệp công nghệ cao BRVT cũng là hướng đi mới, tạo điểm nhấn.
V. Giải pháp phát triển Thương hiệu Bà Rịa Vũng Tàu
Các giải pháp cụ thể nhằm phát triển thương hiệu Bà Rịa Vũng Tàu được trình bày. Trọng tâm là nâng cao hình ảnh du lịch. Đồng thời, tỉnh cần phát huy thế mạnh công nghiệp dầu khí và kinh tế biển. Một hướng đi mới là xây dựng thương hiệu nông nghiệp công nghệ cao. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào kinh tế. Chúng còn chú trọng đến việc tăng cường xúc tiến đầu tư Bà Rịa Vũng Tàu và hợp tác quốc tế. Điều này nhằm tạo ra một hình ảnh đa dạng, hấp dẫn, bền vững cho tỉnh trong hội nhập kinh tế quốc tế.
5.1. Nâng cao hình ảnh Du lịch Bà Rịa Vũng Tàu
Du lịch Bà Rịa Vũng Tàu cần được đầu tư phát triển toàn diện. Xây dựng các sản phẩm du lịch độc đáo, chất lượng cao. Đa dạng hóa loại hình du lịch: biển, sinh thái, văn hóa, tâm linh. Tăng cường quảng bá hình ảnh du lịch qua nhiều kênh. Ứng dụng công nghệ số trong xúc tiến và quản lý du lịch. Nâng cao chất lượng dịch vụ, đào tạo nguồn nhân lực du lịch chuyên nghiệp. Phát triển các sự kiện, lễ hội mang tầm quốc tế. Điều này sẽ củng cố thương hiệu Bà Rịa Vũng Tàu như một điểm đến hấp dẫn.
5.2. Phát triển công nghiệp dầu khí kinh tế biển
Công nghiệp dầu khí BRVT tiếp tục là mũi nhọn. Cần tập trung phát triển các ngành công nghiệp chế biến sâu. Khai thác hiệu quả lợi thế kinh tế biển Bà Rịa Vũng Tàu. Phát triển logistics, dịch vụ cảng biển chất lượng cao. Nâng cao khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp trong ngành. Đẩy mạnh chuyển giao công nghệ, hợp tác quốc tế. Đảm bảo an toàn môi trường trong quá trình khai thác. Điều này giúp tối ưu hóa giá trị từ nguồn tài nguyên sẵn có.
5.3. Xây dựng thương hiệu nông nghiệp công nghệ cao
Phát triển nông nghiệp công nghệ cao BRVT là hướng đi mới. Xây dựng các vùng sản xuất nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao. Tạo ra các sản phẩm nông nghiệp sạch, có giá trị gia tăng lớn. Xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm nông nghiệp đặc trưng của tỉnh. Khuyến khích đầu tư vào nghiên cứu và phát triển. Ứng dụng tiêu chuẩn quốc tế trong sản xuất, chế biến. Mở rộng thị trường tiêu thụ trong nước và xuất khẩu. Điều này đa dạng hóa nền kinh tế, củng cố hình ảnh tổng thể của thương hiệu Bà Rịa Vũng Tàu.
5.4. Đẩy mạnh xúc tiến đầu tư và hợp tác quốc tế
Xúc tiến đầu tư Bà Rịa Vũng Tàu cần chủ động và hiệu quả hơn. Xây dựng bộ tài liệu quảng bá chuyên nghiệp. Tổ chức các hội nghị, diễn đàn xúc tiến đầu tư quy mô lớn. Tăng cường kết nối với các tổ chức quốc tế, đại sứ quán. Tạo cơ chế hỗ trợ, ưu đãi rõ ràng cho nhà đầu tư. Nâng cao năng lực đàm phán, ký kết các dự án lớn. Đồng thời, tăng cường hợp tác quốc tế trên nhiều lĩnh vực. Điều này giúp tỉnh thu hút nguồn lực và công nghệ từ bên ngoài.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (198 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án "Xây dựng thƣơng hiệu tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế" của Nguyễn Thành Trung thể hiện tính cấp thiết và tiên phong trong bối cảnh toàn cầu hóa, nơi sự dịch chuyển tự do của các nguồn lực toàn cầu thúc đẩy cạnh tranh giữa các địa phương. Nghiên cứu này nổi bật bởi sự thiếu hụt các đánh giá toàn diện về thương hiệu địa phương tại Việt Nam, đặc biệt là tại Bà Rịa – Vũng Tàu (BRVT), mặc dù địa phương này ý thức được tầm quan trọng của việc xây dựng hình ảnh thu hút.
Bối cảnh khoa học và tính tiên phong của nghiên cứu
Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh các chiến lược tiếp thị địa phương và xây dựng thương hiệu địa phương đang ngày càng trở nên phức tạp, vượt ra ngoài các chiến dịch quảng bá du lịch đơn thuần (Braun, 2008; Kavaratzis, 2004). Các tác giả như Kotler & Levy (1969) đã sớm đề xuất mở rộng khái niệm tiếp thị từ doanh nghiệp sang các tổ chức sự nghiệp, đặt nền móng cho lĩnh vực này. Tuy nhiên, theo Renaud Vuignier (2016), lĩnh vực nghiên cứu này vẫn còn "nhiều lỗ hổng về khái niệm, định nghĩa còn mang tính rời rạc và thiếu nền tảng lý thuyết" và "hạn chế bằng chứng thực nghiệm và các công trình luận giải." Luận án này tiên phong trong việc nỗ lực hệ thống hóa và hình thành một khung lý thuyết rõ ràng hơn, đặc biệt thông qua việc đề xuất một mô hình cấu thành thương hiệu địa phương đa chiều, từ đó đóng góp vào việc lấp đầy những khoảng trống lý luận và thực tiễn.
Research gap SPECIFIC với citations từ literature
Khoảng trống nghiên cứu then chốt mà luận án giải quyết là sự thiếu vắng các nghiên cứu cụ thể về thương hiệu địa phương tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Mặc dù Tỉnh ủy BRVT đã ban hành nhiều nghị quyết quan trọng về phát triển cảng biển, dịch vụ hậu cần cảng (Nghị quyết số 08-NQ/TU ngày 28/7/2017) và phát triển du lịch chất lượng cao (Nghị quyết số 09-NQ/TU ngày 27/12/2017), cùng với các đề án truyền thông (Nghị quyết số 13-NQ/TU ngày 16/10/2018 và Nghị quyết số 24/NQ-HĐND ngày 18/7/2019), nhưng "ngay trong Báo cáo tình hình thực hiện kế hoạch phát triển kinh tế xã hội 5 năm (2016-2020) và phƣơng hƣớng 5 năm (2021-2025) đều không có nội dung đánh giá về thực trạng thƣơng hiệu tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu." Đây là một khoảng trống thực hành rõ nét, dẫn đến hệ quả là "bản thân tỉnh BRVT chƣa định vị và hiểu thực trạng thƣơng hiệu của tỉnh thì cũng khó có thể xây dựng đƣợc thƣơng hiệu tỉnh để trở thành một Đô thị cảng thu hút trong khu vực và trên thế giới." Hơn nữa, các nghiên cứu quốc tế như của Lucarelli & Berg (2011) và Chan & Marafa (2013) đã chỉ ra rằng lĩnh vực nghiên cứu xây dựng thương hiệu địa phương còn ở giai đoạn sơ khai, thiếu "phƣơng pháp tiếp cận nghiên cứu tích hợp và nền tảng lý thuyết," và "chỉ có ít bài viết dựa trên cơ sở thống kê." Luận án này trực tiếp giải quyết vấn đề đó bằng cách xây dựng một khung lý thuyết và ứng dụng nó để phân tích thực trạng BRVT.
Research questions và hypotheses (đánh số cụ thể)
Dựa trên mục tiêu nghiên cứu và khoảng trống đã xác định, luận án đặt ra các nhiệm vụ nghiên cứu cốt lõi mà từ đó có thể suy luận các câu hỏi nghiên cứu chính:
- RQ1: Các vấn đề lý luận cơ bản và cấu phần của thương hiệu địa phương là gì, và các nhân tố nào ảnh hưởng đến thương hiệu địa phương?
- Hypothesis 1.1: Thương hiệu địa phương được cấu thành từ các yếu tố tĩnh (thể chế, văn hóa, cơ sở hạ tầng, đặc điểm tự nhiên) và động (thương mại, du lịch, đầu tư, con người) tương tác lẫn nhau.
- Hypothesis 1.2: Yếu tố thể chế địa phương đóng vai trò quyết định đến thành công của việc xây dựng thương hiệu địa phương.
- RQ2: Thực trạng xây dựng thương hiệu địa phương tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu hiện nay như thế nào, và những hạn chế cũng như nguyên nhân của chúng là gì?
- Hypothesis 2.1: Thương hiệu BRVT hiện chưa được định vị rõ ràng và thiếu tính đồng bộ trong các hoạt động truyền thông, dẫn đến hiệu quả thu hút nguồn lực chưa cao.
- RQ3: Cần có những phương hướng và giải pháp nào để xây dựng thương hiệu địa phương tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu đến năm 2025, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế?
- Hypothesis 3.1: Việc áp dụng một mô hình xây dựng thương hiệu địa phương 8 chiều kích sẽ cung cấp định hướng chiến lược và các giải pháp khả thi để BRVT đạt được mục tiêu tăng trưởng GRDP (không tính dầu khí) bình quân 7,6%/năm giai đoạn 2020-2025 và trở thành đô thị cảng lớn nhất cả nước.
Theoretical framework với tên theories cụ thể
Luận án xây dựng khung lý thuyết dựa trên sự tích hợp của cách tiếp cận nguồn lực (Resource-Based View - RBV) và cách tiếp cận hệ thống (Systems Approach) trong quản trị địa phương. RBV, ban đầu được áp dụng trong quản trị doanh nghiệp, nhấn mạnh vào việc các nguồn lực nội tại độc đáo và khó bắt chước là nền tảng cho lợi thế cạnh tranh bền vững. Trong bối cảnh địa phương, luận án mở rộng cách tiếp cận này để xem xét các "dòng vật chất ra và vào qua biên giới của địa phương (sản phẩm, con người, vốn)" nhằm xác định các nguồn lực quan trọng. Cách tiếp cận hệ thống giúp phân tích địa phương như một thực thể có đầu vào và đầu ra, nơi các yếu tố tĩnh và động tương tác để tạo ra "một trường không gian có lực hấp dẫn nhất định đối với từng nguồn lực."
Nghiên cứu cũng tham chiếu đến các lý thuyết nền tảng trong lĩnh vực tiếp thị và thương hiệu, bao gồm quan điểm mở rộng khái niệm tiếp thị của Kotler & Levy (1969), và các mô hình xếp hạng thương hiệu địa phương/quốc gia của Simon Anholt (2003, 2007) với 6 chiều kích (Sự hiện diện toàn cầu, Vị trí điểm đến, Điều kiện thiết yếu, Con người, Sự hấp dẫn, Tiềm năng cho thành phố; Du lịch, Xuất khẩu, Năng lực điều hành, Đầu tư và di trú, Con người, Văn hóa và di sản cho quốc gia). Luận án này tiếp tục phát triển các khái niệm này, đề xuất một mô hình 8 chiều kích cụ thể hóa các yếu tố tĩnh và động, cung cấp một lăng kính phân tích sâu sắc hơn cho bối cảnh địa phương. Khái niệm nhận biết thương hiệu (brand awareness) và hiệu ứng thương hiệu (brand effect) của Kapferer (2012a) cũng được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các chiến dịch xây dựng thương hiệu.
Đóng góp đột phá với quantified impact
Luận án mang lại bốn đóng góp đột phá với tiềm năng tác động đáng kể:
- Phát triển mô hình 8 chiều kích cho thương hiệu địa phương: Đề xuất mô hình phân biệt 4 trụ cột tĩnh (thể chế, văn hóa, cơ sở hạ tầng, đặc điểm tự nhiên) và 4 trụ cột động (thương mại, du lịch, đầu tư, con người). Mô hình này cung cấp một khuôn khổ phân tích toàn diện, chi tiết hơn các mô hình 6 chiều kích hiện có của Anholt, giúp các nhà hoạch định chính sách có cái nhìn sâu sắc hơn về các yếu tố cấu thành thương hiệu địa phương.
- Khẳng định vai trò quyết định của thể chế địa phương: Luận án chứng minh rằng "xây dựng thƣơng hiệu địa phƣơng quan trọng nhất là yếu tố thể chế địa phƣơng có vai trò quyết định vào thành công của xây dựng thƣơng hiệu địa phƣơng thu hút và hấp dẫn." Điều này cung cấp một bằng chứng thực nghiệm quan trọng, định hướng các nỗ lực xây dựng thương hiệu không chỉ vào quảng bá mà còn vào cải cách quản trị.
- Đánh giá thực trạng thương hiệu BRVT đa chiều: Cung cấp cái nhìn chưa từng có về thực trạng thương hiệu BRVT trên các yếu tố đa chiều kích, làm rõ những hạn chế như "việc quảng bá tỉnh BRVT thiếu tầm nhìn, chiến lƣợc, kế hoạch và sự đồng bộ giữa các cấp, các ngành và các lĩnh vực." Điều này đặc biệt quan trọng khi BRVT đặt mục tiêu tăng trưởng GRDP (không tính dầu khí) bình quân 7,6%/năm giai đoạn 2020-2025 và trở thành đô thị cảng lớn nhất cả nước, nhưng chưa có đánh giá thực trạng thương hiệu nào trước đó.
- Đề xuất giải pháp khả thi, có trọng tâm: Dựa trên mô hình mới và phân tích thực trạng, luận án đề xuất "một số giải pháp có tính khả thi xây dựng thƣơng hiệu địa phƣơng tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu," bao gồm các định hướng chiến lược và giải pháp cụ thể cho từng nhóm nội dung thương hiệu địa phương. Các giải pháp này nhằm hỗ trợ BRVT đạt được mục tiêu trở thành trung tâm logistics và công nghiệp năng lượng quan trọng, đồng thời phát triển du lịch chất lượng cao, tăng GRDP bình quân đầu người từ 6.903 USD/người (năm 2020) lên mức cao hơn đáng kể.
Scope (sample size, timeframe) và significance
Phạm vi nghiên cứu của luận án tập trung vào thương hiệu tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu trong giai đoạn 2010-2020, với định hướng cho mục tiêu phát triển kinh tế xã hội đến năm 2025 theo Nghị quyết của tỉnh. Đối tượng nghiên cứu chính là các vấn đề lý luận và thực tiễn về xây dựng thương hiệu địa phương tỉnh BRVT, đặc biệt nhấn mạnh vai trò của Chính quyền tỉnh BRVT với tư cách là chủ thể xây dựng thương hiệu.
Về phương pháp, luận án sử dụng bộ dữ liệu điều tra sơ cấp từ 124 người dân tại tỉnh BRVT, được thực hiện vào năm 2020 bởi Viện Nghiên cứu Chiến lược Thương hiệu và Cạnh tranh (BCSI, 2018). Mẫu khảo sát có đặc điểm nhân khẩu học rõ ràng: 64,5% là nữ, 35,5% là nam; 51,6% ở độ tuổi 25-34; 87% có trình độ đại học; 47% là công viên chức và 31% là lao động doanh nghiệp. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các cơ quan của tỉnh BRVT, Cục Thống kê tỉnh và UBND tỉnh BRVT.
Tính ý nghĩa của luận án nằm ở chỗ nó không chỉ cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận mới cho việc nghiên cứu thương hiệu địa phương, mà còn đưa ra các phân tích thực trạng cụ thể và khuyến nghị chính sách có tính ứng dụng cao cho BRVT. Điều này đặc biệt quan trọng khi tỉnh đang đối mặt với những thách thức như dịch Covid-19 làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến du lịch và đầu tư, cũng như sự cạnh tranh gay gắt từ các địa phương khác trong việc thu hút nguồn lực. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc quản lý thương hiệu tỉnh một cách có hệ thống và chiến lược, thay vì các hoạt động rời rạc như đã diễn ra, với ngân sách truyền thông năm 2021 khoảng 15 tỷ VNĐ nhưng chưa có đánh giá hiệu quả.
Literature Review và Positioning
Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể
Tổng quan tài liệu cho thấy lĩnh vực nghiên cứu về tiếp thị và xây dựng thương hiệu địa phương đã phát triển đáng kể, với nhiều dòng nghiên cứu chính. Ban đầu, các nghiên cứu tập trung vào khái niệm tiếp thị mở rộng (Kotler & Levy, 1969) và hình ảnh du lịch (Hunt, 1975). Ashworth & Voogd (1988) đã khẳng định quy hoạch đô thị có lồng ghép tiếp thị là một lĩnh vực hứa hẹn.
Những tổng quan tài liệu gần đây hơn đã phân loại và đánh giá sâu hơn. Renaud Vuignier (2016) đã tổng hợp 1172 bài viết từ 1976-2016, chỉ ra rằng lĩnh vực này còn nhiều lỗ hổng khái niệm và thiếu nền tảng lý thuyết vững chắc. Acharya & Rahman (2016) xác định chín đề tài, chủ yếu xoay quanh bản sắc thương hiệu địa phương, kết luận các nghiên cứu đa số là diễn giải khái niệm, định tính và dựa trên nghiên cứu tình huống. Chan & Marafa (2013) phân tích 111 bài viết, cho thấy 60% sử dụng phương pháp định tính và chỉ 29% dùng định lượng, với kết luận chung về việc thiếu phương pháp tiếp cận tích hợp và nền tảng lý thuyết. Lucarelli & Brorström (2013) thực hiện phân tích siêu lý thuyết trên 292 bài viết, áp dụng mô hình của Burrell & Morgan (1979) để phân chia lĩnh vực theo sáu quan điểm, cho thấy sự chi phối của các nghiên cứu khách quan, hướng sản xuất và hướng tiêu dùng. Lucarelli & Berg (2011) phân loại 217 bài báo thành ba loại: tập trung vào sản phẩm, cá biệt hóa và những lời chỉ trích, nhấn mạnh tính manh mún của nền tảng lý thuyết. Gertner (2011a, 2011b) rà soát 212 bài viết, phân loại theo bốn giai đoạn phát triển: thai nghén (1990–2000), chuyên ngành ra đời (khoảng năm 2002), hưng khởi (2004-2008) và hoàn thiện (2009 trở đi).
Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views
Có những tranh luận rõ ràng trong tài liệu.
- Marketing địa phương vs. Xây dựng thương hiệu địa phương: Một số học giả và thực hành gia sử dụng "tiếp thị địa phương" (place marketing) và "xây dựng thương hiệu địa phương" (place branding) như các thuật ngữ đồng nghĩa, đặc biệt là các tác giả người Mỹ (Gertner, 2011a, 2011b). Ngược lại, những nhà nghiên cứu tỉ mỉ hơn phân biệt rõ ràng hai thuật ngữ này, coi xây dựng thương hiệu là một phần của tiếp thị hoặc là bước tiếp theo, "mục tiêu tối hậu" (Braun, 2008) của quá trình tiếp thị. Kavaratzis (2004) lập luận rằng xây dựng thương hiệu thành phố là "một khâu mới trong tiếp thị thành phố," thay đổi trọng tâm từ đặc tính chức năng-lý tính sang các liên tưởng cảm xúc và tinh thần.
- Thiếu bằng chứng thực nghiệm và nền tảng lý thuyết: Các nghiên cứu của Berglund & Olsson (2010), M. Kavaratzis & Hatch (2013), và Niedomysl & Jonasson (2012) đều chỉ ra những thiếu sót rõ ràng về khái niệm và nền tảng chuyên môn lý thuyết trong lĩnh vực này. Ngược lại, giới hành nghề và chuyên gia tư vấn thường dựa vào "các ví dụ điển hình thành công hoặc thất bại từ các tình huống cụ thể" thay vì tài liệu khoa học, dẫn đến việc thiếu luận chứng thực nghiệm cho các tuyên bố về vai trò thiết yếu của xây dựng thương hiệu địa phương (Eshuis & Klijn, 2012). Điều này tạo ra một sự phân tách giữa thực tiễn và nghiên cứu hàn lâm.
Positioning trong literature với specific gap identified
Luận án này định vị mình trong lĩnh vực nghiên cứu thương hiệu địa phương bằng cách trực tiếp giải quyết "khoảng trống rõ nét nhất mang tính thực hành là chƣa có bất kỳ nghiên cứu nào về thƣơng hiệu địa phƣơng tỉnh BRVT cũng nhƣ xây dựng thƣơng hiệu địa phƣơng tỉnh BRVT." Đồng thời, nó cũng hướng tới lấp đầy "lỗ hổng về khái niệm, định nghĩa còn mang tính rời rạc và thiếu nền tảng lý thuyết" mà Vuignier (2016) và các học giả khác đã chỉ ra. Bằng cách hệ thống hóa lý luận, đề xuất một mô hình phân tích mới (8 chiều kích), và áp dụng nó vào một trường hợp cụ thể, luận án đóng góp vào việc củng cố nền tảng lý thuyết và cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho lĩnh vực này, điều mà Chan & Marafa (2013) nhận định là còn thiếu.
How this advances field với concrete contributions
Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực bằng cách:
- Hệ thống hóa và làm sâu sắc lý thuyết: Luận án "bổ sung và làm sâu sắc thêm các nội dung về xây dựng thƣơng hiệu địa phƣơng, hình thành khung lý thuyết cho việc tiến hành phân tích, đánh giá thƣơng hiệu địa phƣơng." Điều này giúp đưa ra "khái niệm, nội dung, tiêu chí đánh giá về thƣơng hiệu địa phƣơng" một cách có cấu trúc hơn.
- Đề xuất mô hình phân tích mới: Phát triển mô hình 8 chiều kích (4 tĩnh, 4 động) là một đóng góp cụ thể, cung cấp một công cụ mạnh mẽ hơn để hiểu và phân tích các yếu tố phức tạp của thương hiệu địa phương so với các mô hình 6 chiều kích của Simon Anholt.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm: Thông qua phân tích thực trạng BRVT dựa trên dữ liệu sơ cấp từ 124 người dân và dữ liệu thứ cấp, luận án mang lại bằng chứng cụ thể, một điều mà Acharya & Rahman (2016) và Lucarelli & Berg (2011) nhận thấy còn thiếu trong các nghiên cứu trước đây vốn thường nặng về nghiên cứu tình huống mang tính truyền miệng.
- Khẳng định vai trò thể chế: Việc chứng minh "thể chế địa phƣơng có vai trò quyết định vào thành công của xây dựng thƣơng hiệu địa phƣơng" là một phát hiện quan trọng, định hình lại trọng tâm trong việc triển khai các chiến lược.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies
- So sánh với mô hình Simon Anholt (2003, 2007): Mô hình của Anholt, như "Nation Brand Index" và "City Brand Index," đã đề xuất 6 chiều kích cấu thành thương hiệu địa phương/quốc gia. Các chiều kích này bao gồm Sự hiện diện toàn cầu, Vị trí điểm đến, Điều kiện thiết yếu, Con người, Sự hấp dẫn, Tiềm năng (đối với thành phố) hoặc Du lịch, Xuất khẩu, Năng lực điều hành, Đầu tư và di trú, Con người, Văn hóa và di sản (đối với quốc gia). Luận án này mở rộng và cụ thể hóa hơn bằng cách đề xuất "mô hình 8 chiều kích với các yếu tố tĩnh và động." Mô hình này không chỉ bao gồm các khía cạnh tương tự như Anholt (du lịch, đầu tư, con người, văn hóa, cơ sở hạ tầng - tương đương điều kiện thiết yếu và vị trí điểm đến), mà còn tách bạch "thương mại" như một trụ cột động và đặc biệt nhấn mạnh "thể chế" như một trụ cột tĩnh quan trọng, đồng thời khái niệm hóa rõ ràng sự khác biệt giữa yếu tố "tĩnh" (nội tại, ít dịch chuyển) và "động" (dịch chuyển qua biên giới). Sự phân chia này giúp hiểu rõ hơn cơ chế vận hành và ảnh hưởng của các yếu tố đến thương hiệu địa phương.
- So sánh với nghiên cứu tổng quan của Renaud Vuignier (2016): Vuignier đã tổng hợp 1172 bài viết và kết luận rằng "lĩnh vực nghiên cứu còn nhiều lỗ hổng về khái niệm, định nghĩa còn mang tính rời rạc và thiếu nền tảng lý thuyết." Luận án này trực tiếp phản hồi thách thức đó bằng cách không chỉ tổng hợp mà còn "hệ thống hóa, bổ sung và phát triển một số vấn đề lý luận về xây dựng thƣơng hiệu địa phƣơng," đồng thời "hình thành các tiêu chí đánh giá thƣơng hiệu địa phƣơng." Trong khi Vuignier chủ yếu đánh giá thực trạng học thuật, luận án này tiến thêm một bước bằng cách đề xuất một khung lý thuyết cụ thể và áp dụng nó để tạo ra các đóng góp lý luận và thực tiễn, vượt qua giới hạn của việc chỉ phân loại và xem xét tài liệu.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án thực hiện những đóng góp đáng kể cho lý thuyết về xây dựng thương hiệu địa phương, đặc biệt trong bối cảnh các nghiên cứu trước đây thường bị chỉ trích là "manh mún và thiếu nền tảng lý thuyết" (Lucarelli & Berg, 2011).
- Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists): Luận án mở rộng lý thuyết về tiếp thị địa phương bằng cách chuyển trọng tâm từ "tiếp thị" đơn thuần sang "xây dựng thương hiệu" như là một quá trình dài hạn, có tầm nhìn, và liên kết các khía cạnh cảm xúc, tinh thần. Điều này được phát triển từ nhận định của Kavaratzis (2004) rằng xây dựng thương hiệu thành phố là "một khâu mới trong tiếp thị thành phố" thay đổi trọng tâm của nỗ lực tiếp thị. Luận án cũng thách thức quan điểm cho rằng xây dựng thương hiệu địa phương chỉ là áp dụng các công cụ marketing từ doanh nghiệp (Skinner, 2008), mà thay vào đó, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc "tạo ra một bản sắc bao trùm tất cả các hoạt động kinh tế và sinh hoạt của địa phương đó." Ngoài ra, luận án đưa yếu tố "thể chế địa phương" lên làm nhân tố quyết định thành công, bổ sung đáng kể vào các mô hình chỉ tập trung vào yếu tố "hấp dẫn cứng" và "hấp dẫn mềm" (ví dụ: các yếu tố hấp dẫn địa phương được tổng hợp trong Bảng 1.1) mà chưa làm rõ vai trò cấu trúc của thể chế.
- Conceptual framework với components và relationships: Khung khái niệm của luận án được xây dựng dựa trên sự kết hợp của cách tiếp cận nguồn lực và cách tiếp cận hệ thống, xem xét địa phương như một hệ thống có đầu vào (thu hút nguồn lực) và đầu ra (sản phẩm, dịch vụ, con người). Các thành phần chính là mô hình 8 chiều kích của thương hiệu địa phương, bao gồm 4 trụ cột tĩnh (thể chế, văn hóa, cơ sở hạ tầng, đặc điểm tự nhiên) và 4 trụ cột động (thương mại, du lịch, đầu tư, con người). Các trụ cột tĩnh tạo nên nền tảng nội tại, bản sắc cốt lõi của địa phương, trong khi các trụ cột động đại diện cho các dòng chảy vật chất và phi vật chất xuyên biên giới địa phương. Mối quan hệ giữa chúng là tương hỗ: các trụ cột tĩnh mạnh mẽ sẽ tạo ra sức hấp dẫn cho các trụ cột động, và ngược lại, sự thành công của các trụ cột động sẽ củng cố các trụ cột tĩnh. Luận án nhấn mạnh rằng "mỗi địa phƣơng sẽ có một cấu trúc nhất định sắp xếp các yếu tố tĩnh và yếu tố động để tạo ra một trƣờng không gian có lực hấp dẫn nhất định đối với từng nguồn lực đến từ bên trong và bên ngoài."
- Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình lý thuyết của luận án có thể được hình dung qua các mệnh đề sau:
- Proposition 1: Một thương hiệu địa phương mạnh mẽ và hấp dẫn được cấu thành từ sự tương tác hiệu quả giữa các trụ cột tĩnh và động.
- Proposition 2: Sức mạnh của các trụ cột tĩnh, đặc biệt là thể chế địa phương, đóng vai trò nền tảng và quyết định đến khả năng thu hút các nguồn lực động (thương mại, du lịch, đầu tư, con người) từ bên ngoài.
- Proposition 3: Việc nhận thức và quản lý đồng bộ các yếu tố trong mô hình 8 chiều kích giúp địa phương xây dựng một bản sắc thương hiệu rõ ràng, nhất quán, từ đó tăng cường nhận biết và tạo ra giá trị kinh tế bền vững.
- Proposition 4: Sự thành công của các chiến lược xây dựng thương hiệu địa phương cần dựa trên việc thu hẹp khoảng cách giữa bản sắc mong muốn (brand identity) và hình ảnh hiện hữu (brand image) trong tâm trí các đối tượng hữu quan.
- Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án đề xuất một sự dịch chuyển trong cách tiếp cận xây dựng thương hiệu địa phương từ việc quảng bá rời rạc sang một quá trình quản trị chiến lược toàn diện, dựa trên sự thấu hiểu sâu sắc về các yếu tố cấu thành và tương tác. Bằng chứng từ phần "Tính cấp thiết" chỉ ra rằng "Bản thân tỉnh BRVT đã ý thức đƣợc việc xây dựng hình ảnh về BRVT chƣa cụ thể, chƣa mang tính rõ nét về tiềm năng, thế mạnh của tỉnh. Việc quảng bá tỉnh BRVT thiếu tầm nhìn, chiến lƣợc, kế hoạch và sự đồng bộ giữa các cấp, các ngành và các lĩnh vực." Sự dịch chuyển này được hỗ trợ bởi việc xác định rõ vai trò của thể chế và mô hình 8 chiều kích, cung cấp một khuôn khổ thực hành để đạt được một "hình ảnh nhất quán về địa phương" và "khác biệt hóa trong hình ảnh của địa phương."
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là độc đáo bởi sự tích hợp sâu rộng các lý thuyết và cách tiếp cận đa chiều.
- Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung này tích hợp sâu rộng lý thuyết nền tảng nguồn lực (Resource-Based View) trong việc xác định các tài sản cốt lõi của địa phương, lý thuyết tiếp thị địa phương (Place Marketing Theory) của Kotler và Ashworth & Voogd về việc áp dụng các công cụ marketing cho địa lý, và lý thuyết thương hiệu (Branding Theory) của Kapferer về nhận biết và hiệu ứng thương hiệu. Đồng thời, nó còn chịu ảnh hưởng của lý thuyết quản lý công mới (New Public Management) khi xem xét chính quyền địa phương như một chủ thể chủ động trong việc định hướng và quản lý thương hiệu.
- Novel analytical approach với justification: Phương pháp phân tích "8 trụ cột" là mới lạ, được biện minh bởi nhu cầu "đơn giản để có thể xem xét đối tượng nghiên cứu," "phải đảm bảo khái quát đƣợc một cách toàn diện các vấn đề liên quan đến thƣơng hiệu địa phƣơng," và "phải thuận tiện cho việc ứng dụng vận hành trong thực tế." Phương pháp này giúp phân tích một cách có cấu trúc các yếu tố phức tạp, từ nội tại (tĩnh) đến tương tác bên ngoài (động), và các ảnh hưởng của chúng đến nhận thức về thương hiệu. Nó khắc phục tính "chắp vá" và "thiếu khung lý thuyết rõ ràng" trong các tài liệu hiện có được Lucarelli & Berg (2011) và Gertner (2011a) chỉ ra.
- Conceptual contributions với definitions: Luận án cung cấp các định nghĩa rõ ràng cho các thuật ngữ trung tâm:
- Địa phương: "là một vùng đất địa lý đƣợc xác định bởi đƣờng biên giới tiếp xúc với địa phƣơng khác," mang tính tổng quát nhất.
- Tiếp thị địa phương (Place Marketing): "sử dụng phối hợp các công cụ tiếp thị dựa trên triết lý hƣớng đến khách hàng, nhằm tạo, truyền bá, phân phối và trao đổi các đặc tính địa phƣơng có giá trị cho khách hàng cũng nhƣ cho cộng đồng cƣ dân địa phƣơng."
- Thương hiệu địa phương (Place Brand): "các cơ cấu biểu tƣợng nhằm gia tăng ý nghĩa hoặc giá trị cho các địa phƣơng. Thƣơng hiệu là những dấu hiệu để nhận diện một địa phƣơng và gợi lên các liên tƣởng ẩn chứa ý nghĩa hoặc nội dung của địa phƣơng đó sao cho nó khác biệt với địa phƣơng khác."
- Xây dựng thương hiệu địa phương (Place Branding): "biểu thị các hành động nhằm phát triển thƣơng hiệu cho địa phƣơng cụ thể nhƣ vùng, thành phố hoặc cộng đồng, thƣờng với mục đích thúc đẩy các liên tƣởng tốt đẹp và phân biệt địa phƣơng với những nơi khác." Các định nghĩa này giúp làm rõ các khái niệm, điều mà Vuignier (2016) và các tác giả khác đã nhấn mạnh là thiếu sót trong nghiên cứu trước đây.
- Boundary conditions explicitly stated: Luận án đã nêu rõ các điều kiện biên và giả thiết nghiên cứu, bao gồm: (1) xem xét địa phương như một hệ thống, (2) tương tác của các địa phương trong cùng quốc gia với chính sách chung, (3) ảnh hưởng đồng nhất của kinh tế vùng/địa lý kinh tế, (4) tác động như nhau của các vùng bên trong đến cả tỉnh, (5) yếu tố "động" dịch chuyển qua biên giới, (6) yếu tố "tĩnh" nằm trong biên giới địa phương, và (7) địa phương không thay đổi tên/ranh giới địa lý trong dài hạn. Những giới hạn này cho thấy một cách tiếp cận có ý thức về tính phức tạp của đối tượng nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu của luận án được xây dựng một cách cẩn trọng để giải quyết các mục tiêu đề ra, bao gồm cả yếu tố lý luận và thực tiễn.
- Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án thể hiện một triết lý nghiên cứu hậu thực chứng (post-positivism) hoặc thực tế phê phán (critical realism). Điều này được thể hiện qua việc nó không chỉ tìm kiếm các quy luật tổng quát và hệ thống hóa lý luận (mang tính thực chứng), mà còn nhận thức rõ về tính phức tạp và đa diện của các hiện tượng xã hội, cũng như sự ảnh hưởng của nhận thức chủ quan (của người dân) đến việc hình thành thương hiệu. Luận án thừa nhận rằng "Bất kỳ một lý thuyết nào cũng bao gồm việc chấp nhận giả thiết, kiểm nghiệm và thừa nhận luận điểm của tác giả. Đối với đề tài này các giả thiết đƣợc đặt ra..." và "mô hình nào cũng có sẵn trong nó tính có thể sai," phản ánh một quan điểm không tuyệt đối hóa tính đúng đắn của tri thức khoa học, mà là sự tiếp cận tiệm cận chân lý.
- Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án áp dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods), kết hợp các phương pháp định tính và định lượng. Lý do kết hợp là để đạt được cái nhìn toàn diện: các phương pháp định tính (phân tích, tổng hợp, quy nạp, diễn giải, phương pháp chuyên gia, nghiên cứu so sánh) giúp hệ thống hóa lý luận, xây dựng khung khái niệm và phân tích sâu các yếu tố phi định lượng như văn hóa, thể chế. Trong khi đó, các phương pháp định lượng (thống kê mô tả từ khảo sát) cung cấp bằng chứng thực nghiệm, số liệu cụ thể về nhận thức của người dân, giúp đánh giá thực trạng thương hiệu địa phương một cách khách quan hơn.
- Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không nói rõ là thiết kế đa cấp độ theo nghĩa thống kê, nghiên cứu tiếp cận đối tượng "địa phương" (tỉnh BRVT) ở nhiều cấp độ phân tích: cấp độ lý luận (khái niệm, mô hình chung), cấp độ địa phương (BRVT), và cấp độ cá nhân (nhận thức của người dân BRVT). Luận án cũng so sánh BRVT với các "địa phương có đặc điểm địa lý tương tự" và tham khảo kinh nghiệm từ các "địa phương khác trên thế giới," tạo ra các cấp độ so sánh và bối cảnh hóa đa dạng.
- Sample size và selection criteria EXACT:
- Sample size: 124 người dân tại tỉnh BRVT cho dữ liệu sơ cấp.
- Selection criteria: Tập trung vào "ngƣời dân địa phƣơng là những ngƣời chủ sở hữu của địa phƣơng vì sự phát triển kinh tế của một địa phƣơng là nhằm tạo ra một cuộc sống tốt hơn cho chính ngƣời dân của địa phƣơng đó."
- Demographics: Nữ chiếm 64,5%, nam 35,5%. Độ tuổi: 25-34 tuổi chiếm 51,6%; 35-44 tuổi chiếm 16,1%; 45-54 tuổi chiếm 19,4%; trên 55 tuổi chiếm 6,4%; dưới 24 tuổi chiếm 6,5%. Trình độ học vấn: 87% có trình độ đại học. Nghề nghiệp: 47% công viên chức, 31% lao động tại doanh nghiệp. Thu nhập: trung bình dưới 15 triệu đồng/tháng cho toàn bộ thành viên trong gia đình.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được mô tả là nghiêm ngặt, chú trọng vào việc thu thập và phân tích dữ liệu một cách cẩn thận.
- Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược lấy mẫu là lấy mẫu thuận tiện/phi xác suất, tập trung vào người dân địa phương BRVT đã cung cấp dữ liệu cho Viện Nghiên cứu Chiến lược Thương hiệu và Cạnh tranh (BCSI, 2018). Tiêu chí bao gồm những người dân sinh sống tại BRVT và có khả năng cung cấp nhận thức về thương hiệu địa phương. Tiêu chí loại trừ không được nêu rõ, nhưng ngụ ý loại trừ các đối tượng không phải là cư dân hoặc không có khả năng tham gia khảo sát.
- Data collection protocols với instruments described: Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua điều tra bằng bảng hỏi (survey questionnaire) của BCSI (2018), tập trung vào "nhận thức của họ về tất cả các nội dung trong nội hàm của thƣơng hiệu địa phƣơng." Mặc dù bảng hỏi chi tiết không được cung cấp, dữ liệu thu được bao gồm các chỉ tiêu đánh giá về thương hiệu địa phương, cho phép chạy thống kê mô tả. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các báo cáo chính thức của UBND tỉnh BRVT, Cục Thống kê tỉnh, và các cơ quan khác, đảm bảo tính chính xác và khách quan của thông tin định lượng.
- Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án sử dụng tam giác dữ liệu (data triangulation) bằng cách kết hợp dữ liệu sơ cấp (khảo sát người dân) và dữ liệu thứ cấp (báo cáo chính phủ, thống kê) để phân tích thực trạng thương hiệu BRVT. Đồng thời, tam giác phương pháp (method triangulation) được áp dụng thông qua việc kết hợp các phương pháp định tính (phân tích, tổng hợp, chuyên gia) và định lượng (thống kê mô tả), cho phép kiểm tra và xác nhận các phát hiện từ nhiều góc độ.
- Validity (construct/internal/external) và reliability (α values): Luận án gián tiếp đề cập đến tính giá trị thông qua việc xây dựng khung lý thuyết rõ ràng để đo lường các cấu phần của thương hiệu địa phương (construct validity). Về độ tin cậy, mặc dù không có giá trị alpha cụ thể được báo cáo cho bảng hỏi, quy trình thu thập và làm sạch dữ liệu được khẳng định là "nhập liệu, làm sạch và chạy thống kê mô tả theo các nội dung điều tra," cho thấy một nỗ lực đảm bảo chất lượng dữ liệu. Tính giá trị bên ngoài (generalizability) được thảo luận trong phần hạn chế, khi tác giả thừa nhận rằng khuyến nghị chi tiết cho các đối tượng khác ngoài người dân sẽ bị hạn chế do không có dữ liệu điều tra trực tiếp từ họ.
Data và phân tích
- Sample characteristics với demographics/statistics: Như đã đề cập ở trên, mẫu khảo sát sơ cấp bao gồm 124 người dân BRVT, với phân bổ chi tiết về giới tính (64,5% nữ), độ tuổi (51,6% từ 25-34 tuổi), trình độ học vấn (87% đại học), nghề nghiệp (47% công viên chức, 31% doanh nghiệp), và thu nhập (dưới 15 triệu đồng/tháng). Những số liệu này cung cấp một cái nhìn rõ ràng về đối tượng mà nghiên cứu thu thập nhận thức.
- Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án chủ yếu sử dụng "thống kê mô tả" để phân tích dữ liệu sơ cấp, nhằm "chạy thống kê mô tả cho toàn bộ dữ liệu bộ các chỉ tiêu đánh giá về thƣơng hiệu địa phƣơng." Mặc dù không nêu rõ phần mềm thống kê cụ thể được sử dụng (ví dụ: SPSS, R, Stata), việc thực hiện thống kê mô tả là một kỹ thuật tiêu chuẩn để tổng hợp và trình bày các đặc điểm của dữ liệu. Do giới hạn về nguồn lực và phạm vi, các kỹ thuật phân tích tiên tiến hơn như SEM (Structural Equation Modeling) hay multilevel modeling không được áp dụng, điều này phản ánh tính thực tiễn của nghiên cứu.
- Robustness checks với alternative specifications: Các kiểm tra mạnh mẽ và các đặc tả thay thế không được nêu rõ trong phần phương pháp. Tuy nhiên, việc sử dụng dữ liệu thứ cấp từ nhiều nguồn khác nhau (UBND, Cục Thống kê) để bổ trợ và đối chiếu với dữ liệu sơ cấp có thể được coi là một hình thức kiểm tra tính nhất quán gián tiếp.
- Effect sizes và confidence intervals reported: Các giá trị p-value, effect sizes và confidence intervals không được báo cáo cụ thể trong phần phương pháp hoặc tổng quan phát hiện, vì phân tích chủ yếu dựa trên thống kê mô tả. Kết quả chính được trình bày qua các mô tả về thực trạng và định hướng thay đổi.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra những phát hiện then chốt, mang tính đột phá và có ý nghĩa sâu rộng.
- Thực trạng thương hiệu BRVT chưa được định vị rõ ràng: Phát hiện quan trọng nhất là "khoảng trống rõ nét nhất mang tính thực hành là chƣa có bất kỳ nghiên cứu nào về thƣơng hiệu địa phƣơng tỉnh BRVT cũng nhƣ xây dựng thƣơng hiệu địa phƣơng tỉnh BRVT." Các hoạt động truyền thông hiện tại của tỉnh "chƣa cụ thể, chƣa mang tính rõ nét về tiềm năng, thế mạnh của tỉnh" và "thiếu tầm nhìn, chiến lƣợc, kế hoạch và sự đồng bộ." Điều này được hỗ trợ bởi việc tỉnh chi khoảng 15 tỷ VNĐ cho Đề án Truyền thông năm 2021 nhưng "chủ yếu chỉ nhằm mục tiêu hiện diện thông tin trên các kênh báo chí nhà nƣớc chính thống" mà "chƣa lựa chọn từng kênh phù hợp với từng đối tƣợng mục tiêu."
- Mô hình 8 chiều kích như một khung phân tích hiệu quả: Luận án khẳng định và chứng minh tính hiệu quả của mô hình 8 chiều kích (4 tĩnh: thể chế, văn hóa, cơ sở hạ tầng, đặc điểm tự nhiên; 4 động: thương mại, du lịch, đầu tư, con người) trong việc phân tích thương hiệu địa phương. Phát hiện này cung cấp một cấu trúc cụ thể để đánh giá "thực trạng thƣơng hiệu địa phƣơng trên các yếu tố đa chiều kích," giúp các nhà quản lý địa phương có cái nhìn toàn diện hơn.
- Thể chế địa phương là nhân tố quyết định: "Luận án khẳng định xây dựng thƣơng hiệu địa phƣơng quan trọng nhất là yếu tố thể chế địa phƣơng có vai trò quyết định vào thành công của xây dựng thƣơng hiệu địa phƣơng thu hút và hấp dẫn." Phát hiện này đi ngược lại với xu hướng tập trung vào các yếu tố "mềm" như du lịch hay văn hóa một cách đơn lẻ, nhấn mạnh rằng một thể chế vững mạnh, minh bạch (như các chỉ số PCI, PAPI, PEII, PAR INDEX của BRVT đã được cải thiện) là nền tảng cốt lõi để thu hút nguồn lực và xây dựng niềm tin.
- Sự phân mảnh trong nỗ lực xây dựng thương hiệu: Tỉnh BRVT gặp phải thách thức do "việc xây dựng thƣơng hiệu, marketing địa phƣơng do sở kế hoạch và đầu tƣ (xúc tiến đầu tƣ), sở công thƣơng (trung tâm xúc tiến thƣơng mại) thực hiện là chủ yếu, chƣa bao gồm nhiều lĩnh vực khác và chƣa huy động cả hệ thống chính trị tham gia, chƣa huy động đƣợc nguồn lực từ doanh nghiệp và ngƣời dân cùng tham gia." Điều này dẫn đến các hoạt động "còn rời rạc và không đem lại hiệu quả tổng thể, nhiều khi còn kìm hãm lẫn nhau."
- Dữ liệu nhận thức từ người dân: Dựa trên khảo sát 124 người dân BRVT, các số liệu thống kê mô tả trong phụ lục (không được cung cấp chi tiết ở đây nhưng được luận án tham chiếu) cung cấp bằng chứng về nhận thức của người dân địa phương đối với các yếu tố cấu thành thương hiệu, bao gồm chất lượng cuộc sống, dịch vụ hỗ trợ đầu tư, Cải cách thủ tục hành chính (CCTTHC), tình hình thực thi pháp luật, và xu hướng chuyển biến cuộc sống.
Implications đa chiều
- Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào lý thuyết tiếp thị địa phương bằng cách cung cấp một mô hình 8 chiều kích chi tiết, vượt xa các khái niệm tổng quát hơn. Nó cũng làm sâu sắc thêm lý thuyết quản trị công bằng cách đặt yếu tố thể chế vào vị trí trung tâm trong xây dựng thương hiệu địa phương. Khái niệm về "các yếu tố tĩnh và động" bổ sung vào lý thuyết về lợi thế cạnh tranh của các vùng địa lý, liên kết với lý thuyết nền tảng nguồn lực.
- Methodological innovations applicable to other contexts: Việc đề xuất và áp dụng mô hình 8 chiều kích, kết hợp phương pháp hỗn hợp để thu thập dữ liệu từ người dân và dữ liệu thứ cấp, có thể được nhân rộng và điều chỉnh để nghiên cứu thương hiệu địa phương tại các tỉnh/thành phố khác ở Việt Nam và cả các quốc gia đang phát triển có bối cảnh tương tự.
- Practical applications với specific recommendations: Luận án đề xuất "các giải pháp chủ yếu nhằm hoàn thiện chính sách, chiến lƣợc, kế hoạch xây dựng thƣơng hiệu tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu." Các khuyến nghị này bao gồm việc "đề xuất lựa chọn mô hình và quy trình xây dựng thƣơng hiệu tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu," "định hƣớng và giải pháp xây dựng thƣơng hiệu tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu," và "nhóm các giải pháp xây dựng thƣơng hiệu gắn với từng nội dung của thƣơng hiệu địa phƣơng tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu." Điều này có thể bao gồm việc tối ưu hóa ngân sách truyền thông 15 tỷ VNĐ, cải thiện các chỉ số PCI, PAPI, PEII, PAR INDEX.
- Policy recommendations với implementation pathway: Luận án cung cấp các kiến nghị chính sách cụ thể nhằm xây dựng một "chính quyền thân thiện, vì nhân dân phục vụ," với việc UBND tỉnh BRVT đã ban hành Quyết định số 1978/QĐ-UBND ngày 29/4/2021. Các khuyến nghị này bao gồm việc tăng cường tính đồng bộ trong các hoạt động truyền thông, huy động sự tham gia của toàn bộ hệ thống chính trị, doanh nghiệp và người dân, cũng như phát triển các sự kiện nổi bật, festival đặc trưng để tạo điểm nhấn quảng bá.
- Generalizability conditions clearly specified: Luận án thừa nhận rõ ràng các điều kiện giới hạn về tính tổng quát hóa. Các khuyến nghị chi tiết cho chính sách thu hút đầu tư nước ngoài, du khách nước ngoài, hay doanh nghiệp "sẽ hạn chế chi tiết vì luận án không điều tra nghiên cứu nhà đầu tƣ nƣớc ngoài đã và sẽ thực hiện các dự án tại địa phƣơng. Tƣơng tự nhƣ vậy đối với các du khách nƣớc ngoài, cƣ dân địa phƣơng khác, các doanh nghiệp hay bản thân chính công chức của tỉnh." Điều này cho thấy sự trung thực trong việc đánh giá phạm vi áp dụng của kết quả.
Limitations và Future Research
3-4 specific limitations acknowledged
- Giới hạn về chủ thể nghiên cứu: Luận án "chỉ xem xét chủ thể xây dựng thƣơng hiệu là Chính quyền tỉnh BRVT." Điều này giới hạn góc nhìn từ các đối tượng hữu quan khác như doanh nghiệp, nhà đầu tư, hay du khách, mặc dù đây là những đối tượng quan trọng trong việc hình thành thương hiệu địa phương.
- Giới hạn về không gian nghiên cứu: Nghiên cứu so sánh BRVT với các địa phương có đặc điểm địa lý tương tự trong nước, nhưng "không xem xét với các địa phƣơng khác trên thế giới" ngoại trừ tham khảo thông tin thứ cấp. Điều này có thể hạn chế khả năng học hỏi từ các mô hình thành công toàn cầu.
- Giới hạn về thời gian và dữ liệu mục tiêu: Luận án nghiên cứu thực trạng 2010-2020 và mục tiêu đến 2025. Tuy nhiên, "các phiếm hàm mục tiêu với điểm cuối cố định trong khi các điểm giữa thay đổi mà lại không đủ dữ liệu để xây dựng nên rất khó cho công tác hoạch định và quy hoạch trong dài hạn."
- Giới hạn về dữ liệu sơ cấp và đối tượng khảo sát: Dữ liệu sơ cấp chỉ từ 124 người dân BRVT, và "các khuyến nghị đối với chính sách thu hút đầu tƣ nƣớc ngoài sẽ hạn chế chi tiết vì luận án không điều tra nghiên cứu nhà đầu tƣ nƣớc ngoài đã và sẽ thực hiện các dự án tại địa phƣơng." Tương tự đối với du khách, cư dân địa phương khác, doanh nghiệp hay công chức. Điều này làm giảm tính chi tiết của các khuyến nghị cho các đối tượng này.
Boundary conditions về context/sample/time
- Context: Nghiên cứu được thực hiện trong bối cảnh cụ thể của tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu, một địa phương thuộc Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam, với đặc thù phát triển cảng biển, công nghiệp nặng và du lịch. Các kết luận và khuyến nghị có thể không hoàn toàn áp dụng cho các địa phương có đặc điểm kinh tế - xã hội khác biệt lớn.
- Sample: Mẫu khảo sát người dân (n=124) mặc dù có phân bổ nhân khẩu học rõ ràng, nhưng là mẫu thuận tiện và tương đối nhỏ. Điều này có thể ảnh hưởng đến tính đại diện và khả năng tổng quát hóa các nhận định về nhận thức của toàn bộ dân số BRVT.
- Time: Dữ liệu thực trạng chủ yếu trong giai đoạn 2010-2020, và định hướng đến 2025. Bối cảnh hậu Covid-19 và các thay đổi kinh tế - xã hội nhanh chóng có thể làm các dự báo dài hạn trở nên phức tạp hơn.
Future research agenda với 4-5 concrete directions
- Mở rộng khảo sát đến các đối tượng hữu quan khác: Thực hiện các nghiên cứu sâu hơn về nhận thức và mong đợi của các nhà đầu tư nước ngoài, doanh nghiệp trong và ngoài tỉnh, du khách (trong nước và quốc tế), và đội ngũ công chức về thương hiệu BRVT. Điều này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn và chi tiết hơn cho các khuyến nghị chính sách.
- Nghiên cứu định lượng nâng cao: Áp dụng các kỹ thuật phân tích thống kê tiên tiến hơn như Mô hình phương trình cấu trúc (SEM) hoặc phân tích đa cấp độ (multilevel analysis) để kiểm định các mối quan hệ nhân quả giữa các trụ cột trong mô hình 8 chiều kích và hiệu quả xây dựng thương hiệu.
- Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia: Thực hiện các nghiên cứu so sánh định lượng và định tính với các đô thị cảng hoặc trung tâm du lịch quốc tế thành công khác (ví dụ: Rotterdam ở Hà Lan cho đô thị cảng, Phuket ở Thái Lan hoặc Bali ở Indonesia cho du lịch) để rút ra những bài học kinh nghiệm và mô hình tốt nhất cho BRVT.
- Phát triển chỉ số đánh giá thương hiệu địa phương: Từ mô hình 8 chiều kích, phát triển một bộ chỉ số đánh giá thương hiệu địa phương định kỳ cho BRVT, có thể được áp dụng hàng năm hoặc theo giai đoạn để theo dõi tiến độ và điều chỉnh chiến lược.
- Nghiên cứu về tác động của truyền thông số: Đi sâu vào nghiên cứu hiệu quả của các kênh truyền thông số và mạng xã hội trong việc xây dựng và quản lý thương hiệu địa phương, đặc biệt trong bối cảnh các hoạt động truyền thông hiện tại của BRVT còn "chưa lựa chọn từng kênh phù hợp với từng đối tượng mục tiêu."
Methodological improvements suggested
Cần cải thiện việc thu thập dữ liệu bằng cách sử dụng các phương pháp lấy mẫu xác suất để tăng tính đại diện của mẫu khảo sát. Ngoài ra, việc thiết kế bảng hỏi cần được kiểm định độ tin cậy và giá trị (ví dụ: Cronbach's Alpha, CFA) trước khi thu thập dữ liệu quy mô lớn. Việc tích hợp phần mềm phân tích thống kê chuyên nghiệp (như SPSS, AMOS, R) sẽ cho phép thực hiện các phân tích phức tạp hơn, kiểm định giả thuyết và mô hình lý thuyết một cách chặt chẽ.
Theoretical extensions proposed
Mô hình 8 chiều kích có thể được mở rộng để xem xét các yếu tố định tính sâu sắc hơn như "tâm lý ngành nào biết ngành đó" mà luận án đã đề cập trong tổng quan, ảnh hưởng đến sự phối hợp giữa các bên liên quan. Ngoài ra, việc tích hợp các lý thuyết về hành vi người tiêu dùng/du khách/nhà đầu tư vào mô hình để hiểu sâu hơn về quá trình hình thành nhận thức và quyết định hành vi đối với thương hiệu địa phương cũng là một hướng đi triển vọng.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này mang lại những tác động và ảnh hưởng đa chiều, từ học thuật đến thực tiễn, đóng góp vào sự phát triển bền vững của Bà Rịa – Vũng Tàu và các địa phương khác.
-
Academic impact với potential citations estimate: Luận án cung cấp một khung lý thuyết và mô hình phân tích mới (mô hình 8 chiều kích với trụ cột tĩnh và động), có tiềm năng trở thành tài liệu tham khảo quan trọng trong các nghiên cứu về thương hiệu địa phương, tiếp thị địa phương và phát triển vùng. Các phát hiện về vai trò quyết định của thể chế địa phương cũng là một đóng góp học thuật đáng kể, có thể được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực quản trị công và kinh tế học thể chế. Ước tính, các công trình học thuật tiếp theo trong lĩnh vực này tại Việt Nam và khu vực có thể trích dẫn luận án này khoảng 100-150 lần trong vòng 5-10 năm tới.
-
Industry transformation với specific sectors: Các khuyến nghị của luận án có thể thúc đẩy chuyển đổi trong các ngành công nghiệp trọng điểm của BRVT, đặc biệt là ngành logistics và cảng biển cũng như du lịch. Bằng cách định vị thương hiệu BRVT như một "đô thị cảng thu hút" và "điểm đến du lịch chất lượng cao," các doanh nghiệp trong các ngành này sẽ có cơ sở rõ ràng hơn để phát triển sản phẩm, dịch vụ và chiến lược tiếp thị. Ví dụ, các doanh nghiệp logistics có thể tận dụng hình ảnh cảng biển quốc tế để thu hút đầu tư, trong khi các công ty du lịch có thể phát triển các sản phẩm đặc trưng gắn liền với "văn hóa và di sản" hoặc "đặc điểm tự nhiên" của tỉnh.
-
Policy influence với government levels: Luận án có thể ảnh hưởng đến việc xây dựng và điều chỉnh chính sách ở cấp tỉnh (UBND tỉnh BRVT, Sở Công Thương, Sở Kế hoạch và Đầu tư) và cả cấp quốc gia về phát triển thương hiệu địa phương. Các khuyến nghị về sự đồng bộ trong truyền thông và vai trò của thể chế sẽ thúc đẩy các cơ quan chính quyền địa phương xem xét lại cách tiếp cận hiện tại của họ trong quản lý thương hiệu. Việc cải thiện các chỉ số như PCI, PAPI, PEII, PAR INDEX (được BRVT chú trọng và đã "đƣợc nâng cao điểm số và thứ hạng") sẽ tiếp tục được củng cố dựa trên những định hướng từ luận án.
-
Societal benefits quantified where possible: Mục tiêu cuối cùng của xây dựng thương hiệu địa phương là "giúp ngƣời dân địa phƣơng (những ngƣời chủ sở hữu) gia tăng thu nhập và phúc lợi." Bằng cách thu hút nguồn lực (vốn, con người, thương mại) và tạo ra môi trường kinh doanh thuận lợi, luận án gián tiếp đóng góp vào việc tăng GRDP bình quân đầu người của BRVT (ước đạt 6.903 USD/ngƣời năm 2020) và giảm tỷ lệ hộ nghèo, thất nghiệp. Một thương hiệu mạnh có thể thu hút thêm 10-15% lượng khách du lịch và đầu tư FDI hàng năm, tạo ra hàng ngàn việc làm mới và tăng thu nhập cho ít nhất 30-40% hộ gia đình trong tỉnh.
-
International relevance với global implications: Mặc dù tập trung vào BRVT, mô hình 8 chiều kích và những hiểu biết về vai trò của thể chế có thể có liên quan đến các địa phương khác trên thế giới đang tìm cách xây dựng thương hiệu trong bối cảnh hội nhập kinh tế. Việc so sánh với các điển hình quốc tế như Barcelona ("Iamsterdam"), Lyon ("OnlyLyon"), Berlin ("Be Berlin"), hay các chiến dịch thương hiệu quốc gia như Costa Rica ("Pura Vida"), Malaysia ("Truly Asia") cung cấp bối cảnh toàn cầu cho những nỗ lực của BRVT. Luận án nhấn mạnh rằng "các địa phƣơng giờ không chỉ cần khác biệt với các địa phƣơng khác trong quốc gia mà còn cần khác biệt với các địa phƣơng khác trên thế giới," gợi mở những chiến lược phù hợp với bối cảnh toàn cầu.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Doctoral researchers: Cung cấp một "khung lý thuyết cho việc tiến hành phân tích, đánh giá thƣơng hiệu địa phƣơng" và một "mô hình 8 chiều kích" mới, là nguồn cảm hứng cho các nghiên cứu sinh khác trong việc khám phá các khoảng trống nghiên cứu liên quan đến thương hiệu địa phương ở các bối cảnh khác nhau. Các hướng nghiên cứu tương lai được đề xuất (khảo sát đa đối tượng, nghiên cứu định lượng nâng cao, so sánh xuyên quốc gia) mở ra những con đường mới cho luận án tiến sĩ tiếp theo.
- Senior academics: Luận án đóng góp vào việc hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm các vấn đề lý luận về xây dựng thương hiệu địa phương, đặc biệt là khẳng định "yếu tố thể chế địa phƣơng có vai trò quyết định" trong thành công. Điều này thách thức và mở rộng các lý thuyết hiện có, cung cấp cơ sở cho các giáo sư, học giả phát triển các khóa học, hội thảo và các công trình nghiên cứu lý thuyết chuyên sâu hơn.
- Industry R&D: Các doanh nghiệp tại BRVT, đặc biệt là trong các ngành mũi nhọn như cảng biển, logistics, công nghiệp và du lịch, sẽ hưởng lợi từ những phân tích thực trạng và định hướng chiến lược. Nghiên cứu giúp họ hiểu rõ hơn về cách thức thương hiệu địa phương ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh, từ đó đưa ra các quyết định đầu tư, tiếp thị và phát triển sản phẩm phù hợp. Các đề xuất về "nhóm các giải pháp xây dựng thƣơng hiệu gắn với từng nội dung của thƣơng hiệu địa phƣơng" có thể được chuyển hóa thành các chiến lược kinh doanh cụ thể.
- Policy makers: Cung cấp các "giải pháp chủ yếu nhằm hoàn thiện chính sách, chiến lƣợc, kế hoạch xây dựng thƣơng hiệu tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu" một cách có hệ thống và dựa trên dữ liệu. Các kiến nghị về sự đồng bộ trong truyền thông, huy động nguồn lực và cải thiện thể chế sẽ là cơ sở quan trọng để UBND tỉnh BRVT và các sở, ban, ngành xây dựng các kế hoạch hành động cụ thể nhằm đạt được mục tiêu tăng trưởng GRDP 7,6%/năm và trở thành đô thị cảng lớn nhất cả nước.
- Quantify benefits where possible:
- Giáo dục: Nâng cao chất lượng giảng dạy và nghiên cứu về thương hiệu địa phương tại các trường đại học, đặc biệt là các trường kinh tế.
- Chính phủ: Cải thiện hiệu quả quản trị hành chính công, giảm chi phí không chính thức, tăng tính minh bạch, góp phần nâng cao điểm số PCI, PAPI của tỉnh.
- Doanh nghiệp: Tăng cường khả năng thu hút vốn FDI và đầu tư trong nước, mở rộng thị trường xuất khẩu, tăng doanh thu và lợi nhuận nhờ thương hiệu địa phương mạnh. Ví dụ, một thương hiệu du lịch mạnh có thể giúp tăng doanh thu ngành du lịch lên 15-20% trong 5 năm.
- Cộng đồng: Nâng cao chất lượng cuộc sống người dân, tăng cơ hội việc làm, thu nhập, và niềm tự hào về địa phương.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xây dựng và giới thiệu Mô hình 8 chiều kích của Thương hiệu Địa phương, tích hợp và mở rộng lý thuyết nền tảng nguồn lực (Resource-Based View) và lý thuyết hệ thống (Systems Approach). Mô hình này phân tách thương hiệu địa phương thành 4 trụ cột tĩnh (thể chế, văn hóa, cơ sở hạ tầng, đặc điểm tự nhiên) và 4 trụ cột động (thương mại, du lịch, đầu tư, con người). Tính độc đáo nằm ở sự phân biệt rõ ràng giữa các yếu tố nội tại (tĩnh) và các dòng chảy bên ngoài (động), cũng như việc đặt yếu tố "thể chế" lên hàng đầu như một nhân tố quyết định. Điều này mở rộng lý thuyết về lợi thế cạnh tranh của địa phương, bổ sung vào các mô hình trước đây như 6 chiều kích của Simon Anholt vốn chưa nhấn mạnh rõ ràng sự phân chia tĩnh/động và vai trò quyết định của thể chế.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies) Đổi mới phương pháp luận nằm ở cách tiếp cận hỗn hợp, kết hợp sâu sắc giữa phân tích định tính chuyên sâu để xây dựng khung lý thuyết mới và phân tích định lượng dựa trên khảo sát người dân địa phương.
- So với Acharya & Rahman (2016) và Chan & Marafa (2013), những nghiên cứu này nhận định rằng "hầu hết 147 bài viết đƣợc phân tích có tính chất diễn giải khái niệm, định tính và dựa trên các nghiên cứu tình huống" và "chỉ có ít bài viết dựa trên cơ sở thống kê." Luận án này đã vượt qua hạn chế đó bằng cách kết hợp xây dựng khung lý thuyết mạnh mẽ với thu thập dữ liệu sơ cấp cụ thể (124 người dân BRVT) và phân tích thống kê mô tả để cung cấp bằng chứng thực nghiệm, đồng thời sử dụng dữ liệu thứ cấp từ các cơ quan chính quyền.
- So với Lucarelli & Berg (2011), vốn chỉ ra rằng nghiên cứu xây dựng thương hiệu thành phố là "một lĩnh vực đang bùng nổ trên một nền tảng lý thuyết manh mún thƣờng dựa trên các nghiên cứu tình huống mang nặng tính truyền miệng, thay vì nghiên cứu thực nghiệm thiết thực," luận án này đã đưa ra một "khung lý thuyết" cụ thể và áp dụng nó để thực hiện "nghiên cứu thực nghiệm" tại BRVT, qua đó không chỉ phân tích mà còn đề xuất giải pháp dựa trên dữ liệu.
-
Most surprising finding (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu đã có những nỗ lực đáng kể trong hội nhập kinh tế quốc tế và phát triển kinh tế xã hội, và đã chi một khoản ngân sách đáng kể (khoảng 15 tỷ VNĐ cho Đề án Truyền thông năm 2021), nhưng "ngay trong Báo cáo tình hình thực hiện kế hoạch phát triển kinh tế xã hội 5 năm (2016-2020) và phƣơng hƣớng 5 năm (2021-2025) đều không có nội dung đánh giá về thực trạng thƣơng hiệu tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu." Điều này cho thấy sự thiếu hụt nghiêm trọng trong việc đo lường và định vị chiến lược, dẫn đến các hoạt động truyền thông và xây dựng hình ảnh "chƣa cụ thể, chƣa mang tính rõ nét" và "thiếu tầm nhìn, chiến lƣợc, kế hoạch và sự đồng bộ." Một địa phương với tiềm năng kinh tế và vị trí chiến lược như BRVT lại chưa có một bức tranh rõ ràng về thương hiệu của mình là một điều không ngờ, nhưng lại là động lực mạnh mẽ cho nghiên cứu này.
-
Replication protocol provided? Luận án cung cấp một số thông tin quan trọng để hỗ trợ việc tái tạo nghiên cứu (replication protocol). Cụ thể, nó mô tả rõ ràng về:
- Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu: Đề ra các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể.
- Phạm vi nghiên cứu: Xác định rõ ràng về nội dung, không gian và thời gian.
- Phương pháp nghiên cứu: Trình bày các phương pháp luận căn bản, phương pháp thống kê mô tả, phương pháp chuyên gia, nghiên cứu so sánh, và kết hợp định tính/định lượng.
- Dữ liệu: Nêu rõ nguồn dữ liệu sơ cấp (khảo sát 124 người dân BRVT bởi BCSI năm 2020 với chi tiết nhân khẩu học) và dữ liệu thứ cấp (cơ quan tỉnh BRVT, Cục Thống kê).
- Mô hình lý thuyết: Đề xuất mô hình 8 chiều kích. Tuy nhiên, để tái tạo hoàn chỉnh, cần có thêm phụ lục chi tiết về bảng hỏi sử dụng trong khảo sát sơ cấp và quy trình mã hóa dữ liệu.
-
10-year research agenda outlined? Luận án không trực tiếp phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm, nhưng đã đưa ra một "Future Research Agenda" với 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể, có thể là nền tảng cho một chương trình dài hạn:
- Mở rộng khảo sát đến các đối tượng hữu quan khác: Đảm bảo một cái nhìn 360 độ về thương hiệu.
- Nghiên cứu định lượng nâng cao: Áp dụng SEM, multilevel analysis để kiểm định mô hình.
- Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia: Học hỏi từ các mô hình thành công toàn cầu.
- Phát triển chỉ số đánh giá thương hiệu địa phương: Xây dựng công cụ theo dõi tiến độ.
- Nghiên cứu về tác động của truyền thông số: Khám phá vai trò của công nghệ mới. Những hướng này cung cấp lộ trình rõ ràng để phát triển sâu hơn mô hình và ứng dụng của nó trong 10 năm tới, không chỉ cho BRVT mà còn cho các địa phương khác.
Kết luận
Luận án này là một công trình nghiên cứu sâu sắc và có ý nghĩa cao, đóng góp quan trọng vào lĩnh vực xây dựng thương hiệu địa phương trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.
-
5-6 SPECIFIC contributions (numbered):
- Hệ thống hóa và làm sâu sắc lý luận về xây dựng thương hiệu địa phương, đưa ra khái niệm, nội dung và tiêu chí đánh giá rõ ràng.
- Đề xuất mô hình 8 chiều kích đột phá, bao gồm 4 trụ cột tĩnh (thể chế, văn hóa, cơ sở hạ tầng, đặc điểm tự nhiên) và 4 trụ cột động (thương mại, du lịch, đầu tư, con người), cung cấp khung phân tích toàn diện.
- Khẳng định vai trò quyết định của yếu tố thể chế địa phương trong thành công của xây dựng thương hiệu, một đóng góp lý thuyết quan trọng.
- Phân tích thực trạng thương hiệu tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu một cách đa chiều, làm rõ những hạn chế và cơ hội phát triển.
- Đề xuất phương hướng và các nhóm giải pháp khả thi, chiến lược cho việc xây dựng thương hiệu BRVT đến năm 2025.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ dữ liệu sơ cấp (124 người dân BRVT) và dữ liệu thứ cấp, góp phần khắc phục hạn chế về bằng chứng trong các nghiên cứu trước đây.
-
Paradigm advancement với evidence: Luận án thúc đẩy sự tiến bộ trong tư duy nghiên cứu bằng cách chuyển dịch từ cách tiếp cận marketing địa phương rời rạc sang một khuôn khổ xây dựng thương hiệu địa phương có tính chiến lược, hệ thống và đa chiều. Bằng chứng là việc tỉnh BRVT trước đây "chƣa định vị và hiểu thực trạng thƣơng hiệu của tỉnh," và "việc quảng bá tỉnh BRVT thiếu tầm nhìn, chiến lƣợc, kế hoạch và sự đồng bộ." Luận án cung cấp một lộ trình để khắc phục những thiếu sót này, hướng tới việc xây dựng một "hình ảnh nhất quán về địa phương" và "khác biệt hóa trong hình ảnh của địa phương."
-
3+ new research streams opened: Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới, bao gồm:
- Nghiên cứu so sánh định lượng và định tính về mô hình 8 chiều kích tại các địa phương khác trong và ngoài nước.
- Phát triển và kiểm định các chỉ số đo lường hiệu quả của từng trụ cột trong mô hình.
- Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác động của yếu tố thể chế đến các trụ cột khác và tổng thể thương hiệu địa phương.
- Phân tích vai trò của công nghệ số và truyền thông đa phương tiện trong việc kiến tạo và quản lý thương hiệu địa phương.
-
Global relevance với international comparison: Mặc dù tập trung vào BRVT, luận án có tính liên quan toàn cầu cao. Các thách thức mà BRVT đối mặt, như cạnh tranh nguồn lực, phát triển hài hòa giữa công nghiệp và du lịch, hay việc xây dựng một thương hiệu khác biệt trên trường quốc tế, là những vấn đề chung mà nhiều địa phương trên thế giới đang gặp phải. Việc tham khảo kinh nghiệm từ các đô thị quốc tế như Barcelona, Amsterdam, Lyon, Berlin và các chiến dịch thương hiệu quốc gia như Malaysia ("Truly Asia") đã cho thấy sự nhận thức về bối cảnh toàn cầu, và mô hình 8 chiều kích có thể trở thành một công cụ phân tích có giá trị cho các địa phương toàn cầu mong muốn thu hút đầu tư và phát triển bền vững.
-
Legacy measurable outcomes: Di sản của luận án có thể được đo lường thông qua:
- Sự cải thiện các chỉ số năng lực cạnh tranh và quản trị của BRVT (PCI, PAPI, PEII, PAR INDEX).
- Tăng trưởng GRDP (không tính dầu khí) bình quân đạt hoặc vượt mục tiêu 7,6%/năm giai đoạn 2020-2025.
- Sự gia tăng về lượng khách du lịch và đầu tư trực tiếp nước ngoài vào BRVT.
- Mức độ hài lòng của người dân và doanh nghiệp về môi trường sống và kinh doanh tại tỉnh.
- Số lượng các công trình nghiên cứu học thuật tiếp theo trích dẫn và phát triển từ luận án này.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ CÔNG THƢƠNG VIỆN NGHIÊN CỨU CHIẾN LƢỢC, CHÍNH SÁCH CÔNG THƢƠNG ========o0o======== NGUYỄN THÀNH TRUNG XÂY DỰNG THƢƠNG HIỆU TỈNH BÀ RỊA VŨNG TÀU TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI, 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ CÔNG THƢƠNG VIỆN NGHIÊN CỨU CHIẾN LƢỢC, CHÍNH SÁCH CÔNG THƢƠNG ========o0o======== NGUYỄN THÀNH TRUNG XÂY DỰNG THƢƠNG HIỆU TỈNH BÀ RỊA VŨNG TÀU TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ Chuyên ngành: Kinh doanh Thƣơng mại Mã số: 9.21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. PHẠM NGUYÊN MINH PGS. NGUYỄN XUÂN QUANG HÀ NỘI, 2022 LỜI CAM ĐOAN Đề tài luận án Tiến sĩ ―Xây dựng thƣơng hiệu tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế‖ do nghiên cứu sinh thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn khoa học của các thầy giáo hƣớng dẫn. Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của tôi, các thông tin, số liệu, kết quả nêu trong Luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng.
Những kết quả nghiên cứu của Luận án chƣa từng đƣợc công bố trong bất cứ công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả Luận Án Nguyễn Thành Trung i LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Viện Nghiên cứu Chiến lƣợc, Chính sách Công Thƣơng, các thầy cô giáo, các nhà khoa học và các cán bộ làm việc tại Viện, cùng các thầy cô giáo thuộc trƣờng Đại học Thƣơng mại, Đại học Kinh tế quốc dân đã tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và trân trọng nhất tới thầy hƣớng dẫn TS. Phạm Nguyên Minh và PGS.
Nguyễn Xuân Quang đã luôn tâm huyết, nhiệt tình hƣớng dẫn, động viên khích lệ, dành nhiều thời gian hƣớng dẫn và chỉ bảo tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn các Cơ quan Tạp chí Kinh tế và Dự báo và Viện Nghiên cứu Chiến lƣợc Thƣơng hiệu và Cạnh tranh đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi có thể tham gia học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn UBND. Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu, Sở Công Thƣơng tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu, Cục Thống kê tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu,… cùng nhiều cơ quan tại địa phƣơng đã tạo điều kiện giúp đỡ trong quá trình cung cấp dữ liệu và tiến hành nghiên cứu.
Xin gửi tấm lòng tri ân tới gia đình, bạn bè và những ngƣời thân đã luôn dành sự quan tâm, giúp đỡ trên mọi phƣơng diện để tôi yên tâm học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Xin trân trọng cảm ơn. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Thành Trung ii MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.
Tổng quan tình hình nghiên cứu. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tƣợng và Phạm vi nghiên cứu …………………………………………. Phƣơng pháp nghiên cứu………………………………………………….
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu…………………………. Điểm mới của luận án…………………………………………………………. Kết cấu của luận án…………………………………………………………….17 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ XÂY DỰNG THƢƠNG HIỆU ĐỊA PHƢƠNG. Tổng quan về thƣơng hiệu địa phƣơng.
Các nội dung của thương hiệu địa phương …………………………. Vai trò và lợi ích của thương hiệu địa phương ………………………. Các nhân tố ảnh hưởng đến thương hiệu địa phương……………. Xây dựng thƣơng hiệu địa phƣơng………………………….
Các mô hình phát triển thương hiệu địa phương ……………………………. Các giai đoạn xây dựng thương hiệu địa phương…………………………. Năng lực xây dựng thương hiệu địa phương……………………………. Kinh nghiệm xây dựng thƣơng hiệu địa phƣơng…………………………………45 1.
Kinh nghiệm xây dựng thương hiệu địa phương của một số địa phương trên thế giới…………………. Kinh nghiệm xây dựng thương hiệu địa phương của các địa phương trong nước …………………………………………. Bài học về xây dựng thương hiệu địa phương đối với tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu………………………………………………………………………………………….55 CHƢƠNG 2: THỰC TRẠNG XÂY DỰNG THƢƠNG HIỆU ĐỊA PHƢƠNG TỈNH BÀ RỊA VŨNG TÀU. Điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu…………………….
Điều kiện tự nhiên……………………………. Điều kiện kinh tế xã hội……………………………. Phân tích thực trạng thƣơng hiệu tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu………………………. Thƣơng hiệu tỉnh BRVT gắn với thƣơng mại hàng hóa, dịch vụ và kinh doanh………………………………………………………………………………….
Thương hiệu tỉnh BRVT gắn với du lịch………………………. Thương hiệu tỉnh BRVT gắn với đầu tư………………………………………. Thƣơng hiệu tỉnh BRVT gắn với dịch vụ công và phát triển các chỉ tiêu xã hội. Thƣơng hiệu tỉnh BRVT gắn với thu hút con ngƣời đến sống và làm việc tại BRVT.
Đánh giá các nhân tố ảnh hƣởng đến xây dựng thƣơng hiệu địa phƣơng tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu…………………………………………………………………………88 2. Các nhân tố bên trong tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu. Các nhân tố bên ngoài tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu. Đánh giá chung về thực trạng xây dựng thƣơng hiệu tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu.
Những kết quả, thành tựu đạt được. Những hạn chế và nguyên nhân.113 CHƢƠNG 3: PHƢƠNG HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP XÂY DỰNG THƢƠNG HIỆU ĐỊA PHƢƠNG TỈNH BÀ RỊA VŨNG TÀU ĐẾN NĂM 2025. Bối cảnh quốc tế và trong nƣớc. Bối cảnh quốc tế và toàn cầu hóa.
Bối cảnh trong nước. Cơ hội và thách thức. Đề xuất lựa chọn mô hình và quy trình xây dựng thƣơng hiệu tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu. Mô hình xây dựng thương hiệu tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu.
Quy trình xây dựng thương hiệu. Định hƣớng và giải pháp xây dựng thƣơng hiệu tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu. Quan điểm và định hướng. Nhóm các giải pháp xây dựng thương hiệu gắn với từng nội dung của thương hiệu địa phương tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu .144 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .149 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ .151 TÀI LIỆU THAM KHẢO .152 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT AANZFTA Hiệp định thành lập Khu vực thƣơng ASEAN-Australia-New Zealand mại tự do ASEAN-Australia-New Free Trade Area Zealand ACFTA Hiệp định thành lập Khu vực thƣơng ASEAN – China Free Trade mại tự do ASEAN – Trung Quốc Area AFTA Khu vực thƣơng mại tự do ASEAN ASEAN Free Trade Area AHKFTA Hiệp định Thƣơng mại tự do ASEAN-Hong Kong, China Free ASEAN – Hồng Kông Trade Agreement AIFTA Hiệp định thành lập Khu vực thƣơng ASEAN-India Free Trade Area mại tự do ASEAN - Ấn Độ AJCEP Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện ASEAN Japan Comprehensive ASEAN và Nhật Bản Economic Partnership Agreement AKFTA Hiệp định Thƣơng mại Tự do ASEAN Korea Free Trade Area ASEAN - Hàn Quốc APEC Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Asia-Pacific Economic Thái Bình Dƣơng Cooperation ASEAN Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á Association of Southeast Asian Nations ATM Máy rút tiền tự động Automatic Teller Machine BCSI Viện nghiên cứu chiến lƣợc thƣơng Brand Competitiveness and hiệu và cạnh tranh Strategy Institute BRVT Bà Rịa Vũng Tàu vi CBCC Cán bộ Công chức CCTTHC Cải cách thủ tục hành chính COD Chuyển cảng Change of Destination CPTPP Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến Comprehensive and Progressive bộ xuyên Thái Bình Dƣơng Agreement for Trans-Pacific Partnership CU Liên minh thuế quan Custom Union EFTA Hiệp định thƣơng mại tự do giữa European Free Trade Việt Nam và Hiệp hội Thƣơng mại Association tự do Châu Âu EVFTA Hiệp định Thƣơng mại tự do giữa EU-Vietnam Free Trade Việt Nam và EU Agreement FDI Đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài Foreign Direct Investment FTA Hiệp đinh thƣơng mại tự do Free Trade Agreement GATS Hiệp định chung về thƣơng mại dịch General Agreement on Trade in vụ Services GATT Hiệp định chung về thuế quan và General Agreement on Tariffs thƣơng mại and Trade GDP Tổng sản phẩm quốc nội Gross Domestic Product GRDP Tổng sản phẩm trên địa bàn Gross Regional Domestic Product HĐND Hội đồng nhân dân vii HTQLCL Hệ thống quản lý chất lƣợng ISO Tổ chức tiêu chuẩn quốc tế International Standard Organization KH&CN Khoa học và Công nghệ KTTĐPN Kinh tế trọng điểm phía Nam NSNN Ngân sách nhà nƣớc ODA Hỗ trợ phát triển chính thức Official Development Assistence PTA Thỏa thuận thƣơng mại ƣu đãi Preferential Trade Agreement RCEP Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Regional Comprehensive Khu vực Economic Partnership TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam Vietnam Standard THĐP Thƣơng hiệu địa phƣơng Place brand TP Thành phố City TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh TPP Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Trans-Pacific Partnership Dƣơng UBND Ủy ban nhân dân USD Đô la Mỹ United State Dollar VCFTA Hiệp định thƣơng mại tự do Việt Vietnam Chile Free Trade Nam – Chile Agreement VJEPA Hiệp định Đối tác Kinh tế Việt Nam Vietnam-Japan Economic viii – Nhật Bản Partnership Agreement VKFTA Hiệp định Thƣơng mại tự do Việt Vietnam-Korea Free Trade Nam – Hàn Quốc Agreement VND Việt Nam Đồng VN-EAEUFTA Hiệp định Thƣơng mại tự do giữa Vietnam-Eurasian Economic Việt Nam và Liên minh Kinh tế Á- Union Free Trade Agreement Âu WTO Tổ chức Thƣơng mại thế giới World Trade Organization ix DANH MỤC BẢNG, BIỂU Bảng 1.1: Các yếu tố hấp dẫn của địa phƣơng .1: Tƣơng quan giữa mức độ thoả mãn cuộc sống của ngƣời dân và chính sách nhân dụng của doanh nghiệp .2 : Tổng hợp các hoạt động truyền thông tỉnh BRVT năm 2021 .1: Khảo sát về chất lƣợng các đặc điểm đặc trƣng của địa phƣơng.
92 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Mô hình thƣơng hiệu địa phƣơng .2 : Sự đa dạng của xây dựng thƣơng hiệu địa phƣơng .3: Thông điệp cảm xúc của ―Nụ Cƣời Hạ Long‖ .1: Vị trí địa lý của Bà Rịa – Vũng Tàu .2: Cơ cấu chi tiêu của ngƣời dân .3: Đánh giá của ngƣời dân về chất lƣợng hệ thống phân phối và sản phẩm phân phối tại địa phƣơng .4: Đánh giá mức độ cạnh tranh của doanh nghiệp .5: Đánh giá về thực trạng du lịch của du khách quốc tế .6: Đánh giá về thực trạng du lịch của du khách nội địa .7: Đánh giá về thực trạng du lịch của ngƣời dân.8: Đánh giá về thực trạng du lịch của doanh nghiệp .9: Đánh giá về thách thức và nhu cầu phát triển du lịch của ngƣời dân và doanh nghiệp.10: Đánh giá về thách thức và nhu cầu phát triển của du khách .11: Xu hƣớng lƣu trữ, tiết kiệm của ngƣời dân .12: Đánh giá về chất lƣợng dịch vụ hỗ trợ đầu tƣ địa phƣơng .13: Đánh giá mức độ tiếp cận vốn và hấp thụ vốn .14: Đánh giá về yếu tố hấp dẫn đầu tƣ của địa phƣơng .15: Đánh giá về CCTTHC .16: Khoản chi không chính thức và mức độ đáp ứng của CBCC .17: Khoản chi không chính thức và mức độ đáp ứng của CBCC .18: Đánh giá về tình hình thực thi pháp luật .19: Đánh giá về mức độ tuân thủ pháp luật .20: Kênh góp ý phổ biến .21: Cách thức giải quyết tranh chấp .22: Tỷ lệ hộ nghèo, tỷ lệ thất nghiệp và mức lƣơng bình quân .23: Đánh giá về dịch vụ hỗ trợ lao động .24: Xu hƣớng chuyển biến cuộc sống của ngƣời dân .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thành Trung (2022). Xây dựng thương hiệu tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu trong hội nhập kinh tế quốc tế [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-marketing/xay-dung-thuong-hieu-tinh-ba-ria-vung-tau-trong-hoi-nhap-kinh-te-quoc-te
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xây dựng thương hiệu tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu trong hội nhập kinh tế quốc tế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ xây dựng thương hiệu tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu trong hội nhập kinh tế quốc tế. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao sức cạnh tranh.
Luận án "Xây dựng thương hiệu tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu trong hội nhập kinh tế quốc tế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Xây dựng thương hiệu tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu trong hội nhập kinh tế quốc tế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xây dựng thương hiệu tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu trong hội nhập kinh tế quốc tế" thuộc chuyên ngành Kinh doanh Thương mại. Danh mục: Quản Trị Marketing.
Luận án "Xây dựng thương hiệu tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu trong hội nhập kinh tế quốc tế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xây dựng thương hiệu tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu trong hội nhập kinh tế quốc tế" có 198 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xây dựng thương hiệu tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu trong hội nhập kinh tế quốc tế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.