Luận án Tiến sĩ Kinh tế: Năng lực cung ứng DN CNHT Việt Nam chuỗi cơ khí

Luận án tiến sỹ kinh tế phân tích năng lực cung ứng doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ Việt Nam trong chuỗi cung ứng sản phẩm cơ khí.

Chuyên ngành

Kinh doanh Thương mại

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

241

Thời gian đọc

37 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Đánh giá Năng lực cung ứng DN CNHT Việt Nam cơ khí

Nghiên cứu tập trung đánh giá năng lực cung ứng của các doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ (CNHT) Việt Nam trong chuỗi cung ứng sản phẩm cơ khí. Phân tích này là cần thiết cho sự phát triển bền vững của ngành cơ khí Việt Nam. Năng lực cung ứng của doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ đóng vai trò then chốt. Nó quyết định khả năng tham gia sâu vào các chuỗi cung ứng sản xuất toàn cầu. Đặc biệt là với các nhà cung cấp Tier 1, Tier 2 và Tier 3. Tỷ lệ nội địa hóa sản phẩm cơ khí hiện còn thấp. Cần có giải pháp thúc đẩy sản xuất linh kiện cơ khí và gia công chính xác. Mục tiêu là nâng cao vị thế của nhà cung ứng trong nước. Tầm quan trọng của ngành công nghiệp chế tạo được nhấn mạnh. Sự phát triển của các doanh nghiệp cơ khí nội địa là yếu tố cốt lõi. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng thể về thực trạng và đưa ra định hướng phát triển. Nó hướng đến nâng cao năng lực cho các doanh nghiệp CNHT Việt Nam. Điều này góp phần giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu. Đồng thời tăng cường sức cạnh tranh cho công nghiệp hỗ trợ Việt Nam.

1.1. Tầm quan trọng công nghiệp hỗ trợ trong chuỗi cung ứng

Công nghiệp hỗ trợ Việt Nam đóng vai trò sống còn trong chuỗi cung ứng sản phẩm cơ khí. Các doanh nghiệp CNHT cung cấp linh kiện, phụ tùng, bán thành phẩm cho ngành công nghiệp chế tạo. Sự phát triển của ngành này thúc đẩy tỷ lệ nội địa hóa. Nó giảm sự phụ thuộc vào nguyên liệu, linh kiện nhập khẩu. Năng lực của nhà cung ứng trong nước ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất. Điều này cũng ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp cơ khí cuối cùng. Việc tham gia vào chuỗi cung ứng sản xuất đòi hỏi năng lực cao. Nó bao gồm khả năng sản xuất linh kiện cơ khí, gia công chính xác. Nó cũng đòi hỏi năng lực quản lý chất lượng và giao hàng đúng hạn. Sự yếu kém của CNHT làm chậm quá trình phát triển công nghiệp chung. Nó cũng hạn chế khả năng thu hút đầu tư FDI công nghiệp. Nâng cao năng lực cho các nhà cung cấp Tier 2, Tier 3 là ưu tiên hàng đầu. Mục tiêu là để hỗ trợ các nhà cung cấp Tier 1 và FDI.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu nâng cao năng lực cung ứng doanh nghiệp

Mục tiêu nghiên cứu là làm rõ cơ sở lý luận về năng lực cung ứng. Nó đặc biệt tập trung vào doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ Việt Nam. Luận án phân tích thực trạng năng lực cung ứng hiện tại. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực này được xác định rõ. Nghiên cứu cung cấp đánh giá khách quan về những điểm mạnh và hạn chế. Từ đó, đưa ra các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao năng lực cung ứng. Các giải pháp hướng đến việc cải thiện khả năng sản xuất linh kiện cơ khí. Chúng cũng nhằm nâng cao năng lực gia công chính xác. Điều này giúp các doanh nghiệp cơ khí Việt Nam có thể tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng sản xuất toàn cầu. Đặc biệt là đáp ứng yêu cầu của các nhà cung cấp Tier 1, Tier 2. Mục tiêu cuối cùng là tăng tỷ lệ nội địa hóa. Đồng thời củng cố vị thế của công nghiệp chế tạo Việt Nam. FDI công nghiệp cũng được hưởng lợi từ chuỗi cung ứng trong nước mạnh mẽ.

II.Cơ sở lý luận năng lực cung ứng CNHT chuỗi cơ khí

Phần này xây dựng khung lý thuyết cho việc nghiên cứu năng lực cung ứng của doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ (CNHT). Nó tập trung vào chuỗi cung ứng sản phẩm cơ khí. Các khái niệm cơ bản được làm rõ. Chúng bao gồm chuỗi cung ứng sản phẩm cơ khí, doanh nghiệp CNHT, và năng lực cung ứng. Năng lực cung ứng của doanh nghiệp CNHT Việt Nam được định nghĩa cụ thể. Đây là khả năng đáp ứng các yêu cầu về số lượng, chất lượng, thời gian, chi phí. Đồng thời nó cũng bao gồm khả năng đổi mới và linh hoạt trong sản xuất linh kiện cơ khí. Một mô hình nghiên cứu toàn diện được đề xuất. Mô hình này bao gồm các yếu tố nguồn lực, quá trình cung ứng và kết quả. Nó phân tích các thành phần cốt lõi tạo nên năng lực cung ứng. Điều này giúp xác định các điểm mạnh và yếu của các doanh nghiệp cơ khí. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cung ứng cũng được phân tích sâu. Điều này đặt nền móng cho việc đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp. Mục tiêu là phát triển công nghiệp hỗ trợ Việt Nam bền vững.

2.1. Khái niệm và đặc điểm doanh nghiệp CNHT Việt Nam

Doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ Việt Nam là các đơn vị cung cấp linh kiện, phụ tùng. Họ cũng cung cấp bán thành phẩm cho ngành công nghiệp chế tạo và lắp ráp. Đặc điểm chính của các doanh nghiệp này là quy mô nhỏ và vừa. Công nghệ còn hạn chế, năng lực gia công chính xác chưa cao. Mối liên kết với các doanh nghiệp FDI công nghiệp còn yếu. Khả năng tham gia vào chuỗi cung ứng sản xuất toàn cầu còn nhiều thách thức. Các doanh nghiệp CNHT thường đóng vai trò nhà cung cấp Tier 2, Tier 3. Họ ít có cơ hội trở thành nhà cung cấp Tier 1. Sự yếu kém này ảnh hưởng đến tỷ lệ nội địa hóa sản phẩm. Chính sách hỗ trợ từ nhà nước đóng vai trò quan trọng. Nó giúp nâng cao năng lực cho các nhà cung ứng trong nước. Mục tiêu là để họ có thể đáp ứng yêu cầu của chuỗi cung ứng cơ khí. Nâng cao chất lượng sản phẩm và quản lý là thiết yếu.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng năng lực cung ứng sản xuất cơ khí

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cung ứng của doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ. Nguồn lực nội tại bao gồm công nghệ, thiết bị, nhân lực, tài chính. Công nghệ sản xuất linh kiện cơ khí và gia công chính xác là trọng tâm. Chất lượng nguồn nhân lực, đặc biệt là kỹ sư, công nhân lành nghề, rất quan trọng. Mức độ đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) cũng ảnh hưởng lớn. Khả năng quản lý chuỗi cung ứng và hệ thống thông tin là thiết yếu. Bên ngoài, chính sách của nhà nước, môi trường kinh doanh ảnh hưởng. Yêu cầu từ các doanh nghiệp FDI công nghiệp và nhà cung cấp Tier 1, Tier 2 cũng quan trọng. Sự cạnh tranh từ các nhà cung ứng trong nước và quốc tế. Nhu cầu thị trường và xu hướng công nghệ mới cũng là các yếu tố cần xem xét. Tất cả các yếu tố này tác động đến khả năng đáp ứng yêu cầu của chuỗi cung ứng sản xuất.

III.Thực trạng năng lực cung ứng DN CNHT Việt Nam

Phần này trình bày thực trạng năng lực cung ứng của các doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ (CNHT) Việt Nam. Đặc biệt là trong chuỗi cung ứng sản phẩm cơ khí. Kết quả khảo sát cho thấy những điểm mạnh và hạn chế rõ rệt. Nguồn lực của các doanh nghiệp cơ khí còn yếu kém. Công nghệ lạc hậu, thiếu thiết bị gia công chính xác hiện đại. Năng lực sản xuất linh kiện cơ khí còn hạn chế. Nguồn nhân lực chất lượng cao còn thiếu hụt. Các doanh nghiệp chưa thực sự tham gia sâu vào chuỗi cung ứng sản xuất toàn cầu. Tỷ lệ nội địa hóa vẫn còn thấp so với mục tiêu. Khả năng đáp ứng yêu cầu về chất lượng và tiêu chuẩn quốc tế chưa đồng đều. Các nhà cung ứng trong nước chủ yếu ở các khâu đơn giản. Ít doanh nghiệp đủ năng lực trở thành nhà cung cấp Tier 1. Việc liên kết với các doanh nghiệp FDI công nghiệp còn hạn chế. Phần này cũng phân tích nguyên nhân của những hạn chế này. Nó cung cấp cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp hiệu quả. Mục tiêu là nâng cao vị thế của công nghiệp hỗ trợ Việt Nam.

3.1. Tổng quan tình hình DN CNHT Việt Nam ngành cơ khí

Công nghiệp hỗ trợ Việt Nam đã có những bước phát triển nhất định. Tuy nhiên, ngành cơ khí vẫn đối mặt nhiều thách thức. Số lượng doanh nghiệp cơ khí tăng. Song quy mô, công nghệ và năng lực cạnh tranh còn yếu. Hầu hết các nhà cung ứng trong nước là doanh nghiệp nhỏ và vừa. Họ tập trung vào các công đoạn gia công đơn giản, giá trị thấp. Khả năng đầu tư vào công nghệ sản xuất linh kiện cơ khí hiện đại hạn chế. Tỷ lệ nội địa hóa sản phẩm cơ khí chủ yếu ở mức thấp. Các doanh nghiệp FDI công nghiệp vẫn phải nhập khẩu phần lớn linh kiện. Điều này cho thấy chuỗi cung ứng sản xuất trong nước chưa đủ mạnh. Sự thiếu hụt các nhà cung cấp Tier 1, Tier 2 có năng lực. Đây là rào cản lớn đối với sự phát triển của công nghiệp chế tạo. Chính phủ đã có nhiều chính sách. Tuy nhiên, hiệu quả thực thi cần được đánh giá lại để thúc đẩy CNHT Việt Nam.

3.2. Hạn chế nguyên nhân năng lực cung ứng CNHT trong chuỗi

Năng lực cung ứng của doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ Việt Nam còn nhiều hạn chế. Công nghệ sản xuất linh kiện cơ khí lạc hậu là nguyên nhân chính. Thiết bị gia công chính xác còn thiếu, không đồng bộ. Năng lực tài chính yếu khiến việc đầu tư đổi mới công nghệ khó khăn. Thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là kỹ sư có kinh nghiệm. Kỹ năng quản lý sản xuất, quản lý chất lượng còn hạn chế. Khả năng nghiên cứu phát triển sản phẩm mới gần như không có. Mối liên kết giữa các nhà cung ứng trong nước và doanh nghiệp FDI công nghiệp yếu. Điều này cản trở việc tham gia vào chuỗi cung ứng sản xuất toàn cầu. Thiếu thông tin thị trường và hỗ trợ kỹ thuật từ các tập đoàn lớn. Chính sách hỗ trợ chưa đủ mạnh mẽ, thiếu tính đồng bộ và hiệu quả. Tất cả các yếu tố này làm giảm khả năng cạnh tranh. Chúng cũng làm chậm quá trình tăng tỷ lệ nội địa hóa của ngành công nghiệp chế tạo.

IV.Giải pháp nâng cao năng lực cung ứng DN CNHT Việt Nam

Đề xuất các giải pháp toàn diện nhằm nâng cao năng lực cung ứng. Mục tiêu là phát triển các doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ (CNHT) Việt Nam. Đặc biệt trong chuỗi cung ứng sản phẩm cơ khí. Các giải pháp tập trung vào cải thiện nguồn lực nội tại doanh nghiệp. Điều này bao gồm đầu tư công nghệ, phát triển nhân lực chất lượng cao. Nó cũng bao gồm tăng cường năng lực quản lý và đổi mới. Khuyến khích doanh nghiệp cơ khí đầu tư vào sản xuất linh kiện cơ khí. Đặc biệt là các sản phẩm gia công chính xác, có giá trị gia tăng cao. Nâng cao khả năng đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế cho các nhà cung cấp Tier 1, Tier 2. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ từ nhà nước. Nó cần tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, khuyến khích liên kết. Điều này bao gồm liên kết giữa các nhà cung ứng trong nước và doanh nghiệp FDI công nghiệp. Mục tiêu là tăng tỷ lệ nội địa hóa. Đồng thời củng cố vị thế của công nghiệp chế tạo Việt Nam. Các giải pháp này hướng tới phát triển bền vững. Chúng giúp CNHT Việt Nam trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng sản xuất toàn cầu.

4.1. Quan điểm định hướng phát triển CNHT Việt Nam

Phát triển công nghiệp hỗ trợ Việt Nam cần dựa trên các quan điểm chiến lược. Ưu tiên phát triển các ngành có tiềm năng, có khả năng tham gia chuỗi cung ứng. Đặc biệt là công nghiệp cơ khí, điện tử, ô tô. Nâng cao năng lực cho doanh nghiệp cơ khí nội địa là trọng tâm. Tập trung vào sản xuất linh kiện cơ khí và gia công chính xác. Chính phủ cần có định hướng rõ ràng về tỷ lệ nội địa hóa. Hỗ trợ các nhà cung ứng trong nước đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Khuyến khích đầu tư vào công nghệ hiện đại. Xây dựng môi trường kinh doanh minh bạch, thuận lợi. Thu hút và giữ chân FDI công nghiệp. Đồng thời tạo điều kiện cho các doanh nghiệp CNHT Việt Nam tham gia sâu vào chuỗi. Đặc biệt là hợp tác với các nhà cung cấp Tier 1 của FDI. Mục tiêu là trở thành trung tâm sản xuất quan trọng trong khu vực.

4.2. Giải pháp nâng cao nguồn lực năng lực cung ứng doanh nghiệp

Để nâng cao năng lực cung ứng, cần có giải pháp đồng bộ về nguồn lực. Đầu tư mạnh vào công nghệ sản xuất linh kiện cơ khí và gia công chính xác. Hỗ trợ doanh nghiệp cơ khí tiếp cận vốn ưu đãi để đổi mới thiết bị. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao thông qua đào tạo chuyên sâu. Xây dựng các chương trình liên kết đào tạo giữa doanh nghiệp và trường học. Nâng cao năng lực quản lý cho lãnh đạo doanh nghiệp. Đặc biệt là về quản lý chuỗi cung ứng sản xuất và tiêu chuẩn chất lượng. Khuyến khích R&D để tạo ra sản phẩm mới, cải tiến quy trình. Thúc đẩy hợp tác giữa các nhà cung ứng trong nước và doanh nghiệp FDI công nghiệp. Điều này giúp tiếp cận công nghệ và thị trường. Mục tiêu là để các doanh nghiệp CNHT Việt Nam có thể trở thành nhà cung cấp Tier 1, Tier 2 đáng tin cậy. Nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và cạnh tranh toàn cầu.

V.Đề xuất chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ Việt Nam

Các đề xuất chính sách nhằm thúc đẩy sự phát triển của công nghiệp hỗ trợ (CNHT) Việt Nam. Đặc biệt là trong chuỗi cung ứng sản phẩm cơ khí. Chính sách cần tập trung vào việc tạo điều kiện thuận lợi. Điều này giúp các doanh nghiệp cơ khí nâng cao năng lực cung ứng. Cần có ưu đãi về thuế, tín dụng cho các dự án đầu tư công nghệ. Đặc biệt là công nghệ sản xuất linh kiện cơ khí và gia công chính xác. Xây dựng các trung tâm hỗ trợ kỹ thuật, chuyển giao công nghệ. Phát triển các chương trình đào tạo chuyên biệt cho nhân lực ngành CNHT. Tăng cường kết nối giữa các nhà cung ứng trong nước và doanh nghiệp FDI công nghiệp. Thúc đẩy hình thành các cụm công nghiệp chuyên sâu. Điều này giúp tăng cường liên kết và hiệu quả sản xuất. Chính phủ cần đóng vai trò dẫn dắt trong việc định hướng. Đồng thời hỗ trợ các doanh nghiệp CNHT Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng sản xuất toàn cầu. Mục tiêu là đạt được tỷ lệ nội địa hóa cao hơn và phát triển bền vững ngành công nghiệp chế tạo.

5.1. Chính sách hỗ trợ tài chính công nghệ cho DN CNHT

Chính sách hỗ trợ tài chính và công nghệ là then chốt. Cần có các gói tín dụng ưu đãi, quỹ hỗ trợ phát triển CNHT. Đặc biệt là cho doanh nghiệp cơ khí đầu tư vào công nghệ mới. Khuyến khích mua sắm thiết bị gia công chính xác, tự động hóa. Cần giảm thuế thu nhập doanh nghiệp cho các dự án sản xuất linh kiện cơ khí. Đồng thời ưu đãi thuế nhập khẩu cho máy móc, thiết bị chuyên dụng. Thành lập các trung tâm nghiên cứu và phát triển chung. Điều này giúp doanh nghiệp CNHT tiếp cận công nghệ tiên tiến. Cần có các chương trình chuyển giao công nghệ từ các tập đoàn FDI công nghiệp. Điều này giúp nâng cao năng lực sản xuất và quản lý. Mục tiêu là giúp các nhà cung ứng trong nước cải thiện chất lượng sản phẩm. Điều này cũng giúp họ đáp ứng tiêu chuẩn của các nhà cung cấp Tier 1. Từ đó tăng cường khả năng cạnh tranh trong chuỗi cung ứng sản xuất.

5.2. Chính sách phát triển nguồn nhân lực liên kết chuỗi cung ứng

Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là ưu tiên hàng đầu. Xây dựng các chương trình đào tạo nghề chuyên sâu. Đặc biệt là về gia công chính xác, thiết kế, quản lý chất lượng. Khuyến khích hợp tác giữa các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp cơ khí. Cần có chính sách thu hút và giữ chân nhân tài cho ngành CNHT Việt Nam. Tăng cường liên kết giữa các nhà cung ứng trong nước. Đồng thời kết nối với các doanh nghiệp FDI công nghiệp. Xây dựng cơ sở dữ liệu về năng lực sản xuất của các doanh nghiệp CNHT. Điều này giúp các nhà mua hàng dễ dàng tìm kiếm đối tác. Tổ chức các sự kiện kết nối cung cầu, hội chợ chuyên ngành. Thúc đẩy hình thành các hiệp hội ngành nghề mạnh mẽ. Các chính sách này giúp các nhà cung cấp Tier 2, Tier 3 nâng cao vị thế. Từ đó tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng sản xuất.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sỹ kinh tế năng lực cung ứng của doanh nghiệp ngành công nghiệp hỗ trợ việt nam trong chuỗi cung ứng sản phẩm cơ khí

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (241 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ CÔNG THƯƠNG VIỆN NGHIÊN CỨU CHIẾN LƯỢC, CHÍNH SÁCH CÔNG THƯƠNG ----------------------------- NGUYỄN THU HƯƠNG NĂNG LỰC CUNG ỨNG CỦA DOANH NGHIỆP CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ TRONG CHUỖI CUNG ỨNG SẢN PHẨM CƠ KHÍ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội, 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ CÔNG THƯƠNG VIỆN NGHIÊN CỨU CHIẾN LƯỢC, CHÍNH SÁCH CÔNG THƯƠNG ----------------------------- NGUYỄN THU HƯƠNG NĂNG LỰC CUNG ỨNG CỦA DOANH NGHIỆP CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ TRONG CHUỖI CUNG ỨNG SẢN PHẨM CƠ KHÍ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Chuyên ngành: Kinh doanh Thương mại Mã số: 62.21 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Lê Trịnh Minh Châu 2. Vũ Quang Hùng Hà Nội, 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày 26 tháng 11 năm 2019 Tác giả luận án Nguyễn Thu Hương LỜI CẢM ƠN Tôi xin được gửi lời cảm ơn tới Ban lãnh đạo Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách – Bộ Công thương cùng các thầy cô giáo, các nhà khoa học đã cung cấp những kiến thức chuyên môn và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Lê Trịnh Minh Châu và TS. Vũ Quang Hùng – những người thầy hướng dẫn khoa học đã tận tâm giúp đỡ và chỉ bảo cho tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án.

Tôi cũng xin chân thành cảm ơn doanh nghiệp đã cung cấp dữ liệu, trả lời phỏng vấn; cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè đã động viên, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày 26 tháng 11 năm 2019 Tác giả luận án Nguyễn Thu Hương MỤC LỤC DANH MỤC BẢNG BIỂU. iii DANH MỤC ĐỒ THỊ, HÌNH VẼ.iv PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.

Câu hỏi nghiên cứu. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Đóng góp mới của luận án.15 PHẦN TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu về năng lực doanh nghiệp. Nghiên cứu về năng lực cung ứng. Nghiên cứu về công nghiệp hỗ trợ, sản phẩm cơ khí.

Dư địa nghiên cứu của luận án.40 PHẦN NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC CUNG ỨNG CỦA DOANH NGHIỆP CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ TRONG CHUỖI CUNG ỨNG SẢN PHẨM CƠ KHÍ. Một số khái niệm cơ bản về năng lực cung ứng của doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ trong chuỗi cung ứng sản phẩm cơ khí. Chuỗi cung ứng sản phẩm cơ khí.

Doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ. Năng lực cung ứng. Năng lực cung ứng của doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ Việt Nam trong chuỗi cung ứng sản phẩm cơ khí. Doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ Việt Nam trong chuỗi cung ứng sản phẩm cơ khí.

Khái niệm năng lực cung ứng của doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ Việt Nam trong chuỗi cung ứng sản phẩm cơ khí. Nội dung cơ bản và mô hình nghiên cứu về năng lực cung ứng của doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ trong chuỗi cung ứng sản phẩm cơ khí. Nội dung và mô hình nghiên cứu về nguồn lực của doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ. Nội dung và mô hình nghiên cứu về năng lực cung ứng của doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ.

Nội dung và mô hình nghiên cứu về kết quả cung ứng của doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ trong chuỗi cung ứng sản phẩm cơ khí 68 1. Các yếu tố ảnh hưởng tới năng lực cung ứng của doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ trong chuỗi cung ứng sản phẩm cơ khí. THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CUNG ỨNG CỦA DOANH NGHIỆP CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ VIỆT NAM TRONG CHUỖI CUNG ỨNG SẢN PHẨM CƠ KHÍ. Tổng quan về doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ Việt Nam trong chuỗi cung ứng sản phẩm cơ khí.

Công nghiệp hỗ trợ của Việt Nam. Chuỗi cung ứng sản phẩm cơ khí của Việt Nam. Doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ Việt Nam trong chuỗi cung ứng sản phẩm cơ khí. Kết quả khảo sát về năng lực cung ứng của doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ Việt Nam trong chuỗi cung ứng sản phẩm cơ khí.

Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu. Thực trạng nguồn lực của doanh nghiệp. Thực trạng năng lực cung ứng của doanh nghiệp. Thực trạng kết quả cung ứng của doanh nghiệp.

Thực trạng năng lực cung ứng của các nhóm doanh nghiệp có đặc điểm khác nhau. Đánh giá chung về năng lực cung ứng của doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ Việt Nam trong chuỗi cung ứng sản phẩm cơ khí. Thành phần và các mối quan hệ trong năng lực cung ứng của doanh nghiệp khảo sát. Hạn chế và nguyên nhân trong năng lực cung ứng của doanh nghiệp khảo sát.

GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CUNG ỨNG CỦA DOANH NGHIỆP CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ VIỆT NAM TRONG CHUỖI CUNG ỨNG SẢN PHẨM CƠ KHÍ. Quan điểm và định hướng phát triển doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ Việt Nam trong chuỗi cung ứng sản phẩm cơ khí. Phát triển công nghiệp hỗ trợ Việt Nam. Phát triển doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ Việt Nam.

Phát triển vào chuỗi cung ứng sản phẩm cơ khí. Một số giải pháp nâng cao năng lực cung ứng của doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ Việt Nam trong chuỗi cung ứng sản phẩm cơ khí. Giải pháp về nguồn lực của doanh nghiệp. Giải pháp về năng lực cung ứng của doanh nghiệp.

Giải pháp về kết quả cung ứng của doanh nghiệp. Những giải pháp hỗ trợ. Đề xuất với các cơ quan quản lý Nhà nước.169 PHẦN KẾT LUẬN.173 KIẾN NGHỊ VỀ NHỮNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO.175 DANH MỤC NHỮNG CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.177 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 195 PHỤ LỤC SỐ 01.

CÁC TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ CUNG ỨNG CỦA DOANH NGHIỆP.195 PHỤ LỤC SỐ 02. CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG TỚI NĂNG LỰC CUNG ỨNG CỦA DOANH NGHIỆP.197 PHỤ LỤC SỐ 03. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH VỀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN.198 PHỤ LỤC SỐ 04.201 PHỤ LỤC SỐ 05. DANH SÁCH DOANH NGHIỆP KHẢO SÁT.206 PHỤ LỤC SỐ 06.

DANH SÁCH PHỎNG VẤN.228 i DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh ASEAN Hiệp hội các quốc gia Đông Association of Southeast Nam Á Asian Nations CBV Quan điểm dựa trên năng lực Competence-Based View CCU Chuỗi cung ứng SI: Supply chain CNH, HĐH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CNHT Công nghiệp hỗ trợ CNTT Công nghệ thông tin IT: Information Technology CRS Trách nhiệm xã hội của doanh Corporate Social nghiệp Responsibility DN Doanh nghiệp DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa SMEs: Small and Medium Enterprises FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài Foreign Direct Investment KQCU Kết quả cung ứng MNCs Các công ty đa quốc gia Multinational corporation NCS Nghiên cứu sinh NLCU Năng lực cung ứng NLHH Nguồn lực hữu hình NLVH Nguồn lực vô hình NNL Nguồn nhân lực R&D Nghiên cứu và phát triển Research and Development RBV Quan điểm dựa trên nguồn lực Resource-Based View ii Từ viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh REM Nhà sản xuất thiết bị thay thế Replacement Equipment Manufacturer ROE Tỷ số lợi nhuận ròng trên vốn Return on (common) equity chủ sở hữu ROI Lợi tức đầu tư (tỷ lệ hoàn vốn) Return On Investment SCOR Mô hình tham chiếu hoạt động Supply-Chain Operations chuỗi cung ứng Reference SPCK Sản phẩm cơ khí VME Vietnam Manufacturing Expo iii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2. Các giai đoạn phát triển của tiến trình công nghiệp hóa. Độ tin cậy của các thang đo nguồn lực doanh nghiệp. Đo lường sự đóng góp của các nguồn lực thành phần trong nguồn lực doanh nghiệp.

Độ tin cậy của các thang đo năng lực cung ứng của doanh nghiệp. Đo lường sự đóng góp của các năng lực thành phần trong năng lực cung ứng của doanh nghiệp. Kiểm định tính phù hợp của mô hình. Đo lường mối quan hệ giữa năng lực cung ứng với nguồn lực và kết quả cung ứng của doanh nghiệp.

Thực trạng doanh nghiệp chế tạo các sản phẩm công nghiệp hỗ trợ Việt Nam. Độ tin cậy của các thang đo kết quả cung ứng của doanh nghiệp. Đo lường sự đóng góp của các yếu tố đánh giá kết quả cung ứng của doanh nghiệp. Phân nhóm các doanh nghiệp khảo sát theo các đặc điểm.

Kết quả phân tích sự khác biệt về năng lực cung ứng của các doanh nghiệp khảo sát theo từng nhóm đặc điểm. Kiểm định tính phù hợp của mô hình khi có phân nhóm. Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp sản phẩm công nghiệp hỗ trợ cơ khí của các khách hàng trong chuỗi cung ứng.156 iv DANH MỤC ĐỒ THỊ, HÌNH VẼ Hình 1.

Quy trình nghiên cứu của đề tài. Các thực thể cơ bản trong quan điểm năng lực. Cấu tạo các nguồn lực và năng lực mang tính tổ chức. Mối quan hệ giữa các nguồn lực, các năng lực, ảnh hưởng công nghiệp và lợi thế cạnh tranh.

Mô hình cấu trúc hệ thống năng lực cung ứng dịch vụ tư vấn quản lý của doanh nghiệp tư vấn. Mô hình năng lực cung ứng dịch vụ của các doanh nghiệp bán lẻ thời trang may mặc nhỏ và vừa tại Hà Nội. Cấu trúc công nghiệp và các ngành công nghiệp hỗ trợ. Quá trình tạo ra sản phẩm cơ khí.

Chuỗi cung ứng và quản lý chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ Việt Nam trong chuỗi cung ứng sản phẩm cơ khí. Chuỗi giá trị tổng quát. Nội hàm năng lực cung ứng của doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ Việt Nam trong chuỗi cung ứng sản phẩm cơ khí.

Mô hình nghiên cứu tổng quát đề xuất cho luận án. Mô hình nghiên cứu chi tiết cho luận án. Các giai đoạn phát triển của công nghiệp hỗ trợ. Chuỗi cung ứng của Toyota.

Chuỗi cung ứng của Toyota. Hệ thống đại lý của Toyota trên toàn thế giới. Xu hướng dự báo doanh thu của các hãng ô tô. Thống kê loại hình doanh nghiệp khảo sát theo vốn chủ sở hữu.

Thống kê quy mô doanh nghiệp khảo sát theo số lượng lao động. Thống kê tuổi đời doanh nghiệp khảo sát theo số năm thành lập. Mô hình phân tích sự khác biệt về năng lực cung ứng của các doanh nghiệp khảo sát theo từng nhóm đặc điểm. Yêu cầu của mạng lưới sản xuất toàn cầu đối với doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ Việt Nam.157 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Năng lực cung ứng DN CNHT Việt Nam chuỗi cung ứng cơ khí" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sỹ kinh tế phân tích năng lực cung ứng doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ Việt Nam trong chuỗi cung ứng sản phẩm cơ khí.

Luận án "Năng lực cung ứng DN CNHT Việt Nam chuỗi cung ứng cơ khí" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Năng lực cung ứng DN CNHT Việt Nam chuỗi cung ứng cơ khí" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Năng lực cung ứng DN CNHT Việt Nam chuỗi cung ứng cơ khí" thuộc chuyên ngành Kinh doanh Thương mại. Danh mục: Kinh Tế Vi Mô.

Luận án "Năng lực cung ứng DN CNHT Việt Nam chuỗi cung ứng cơ khí" có bao nhiêu trang?

Luận án "Năng lực cung ứng DN CNHT Việt Nam chuỗi cung ứng cơ khí" có 241 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Năng lực cung ứng DN CNHT Việt Nam chuỗi cung ứng cơ khí" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter