Luận án Tác động của Marketing xã hội của doanh nghiệp đến Tài sản thương hiệu trường hợp sản phẩm sữa tại thị trường Việt Nam
Tác động của Marketing xã hội đến Tài sản thương hiệu: nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm về mối quan hệ giữa hai khái niệm này.
Năm xuất bản
Số trang
271
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tác động Marketing xã hội đến Tài sản thương hiệu sữa
- Số trang:
- 271 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Nguyễn Anh Tuấn
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tác động Marketing xã hội đến Tài sản thương hiệu sữa
Nghiên cứu tập trung vào Marketing xã hội của doanh nghiệp (CSM). Phân tích tác động của nó đến Tài sản thương hiệu. Bối cảnh thị trường sữa Việt Nam được chọn làm trọng tâm. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các vấn đề xã hội và môi trường. Doanh nghiệp cần tích hợp Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) vào chiến lược kinh doanh. Điều này không chỉ đáp ứng kỳ vọng xã hội mà còn tạo lợi thế cạnh tranh. Thị trường sữa Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ. Cạnh tranh giữa các thương hiệu rất gay gắt. Marketing xã hội trở thành công cụ quan trọng để phân biệt và thu hút khách hàng. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống về dữ liệu thực nghiệm tại Việt Nam. Nó cung cấp bằng chứng cụ thể về ảnh hưởng của CSM. Mục tiêu là làm rõ cách CSM định hình các thành phần của Tài sản thương hiệu.
Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ nhận thức người tiêu dùng. Những nhận thức này hình thành dựa trên các Chiến dịch xã hội của doanh nghiệp. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến Giá trị thương hiệu. Một thương hiệu mạnh có thể đạt được lòng trung thành thương hiệu cao hơn. Nó cũng có khả năng thu hút khách hàng mới. Đây là điều kiện cần để tăng trưởng bền vững. Việc đo lường tác động này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí Marketing xã hội. Điều này đảm bảo rằng các khoản đầu tư mang lại lợi ích kép: xã hội và kinh doanh.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu Marketing xã hội
Thế giới chứng kiến sự gia tăng xu hướng tiêu dùng xanh và bền vững. Người tiêu dùng ưu tiên sản phẩm từ doanh nghiệp có Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR). Marketing xã hội của doanh nghiệp (CSM) xuất hiện như một công cụ mạnh mẽ. Nó giúp doanh nghiệp kết nối với khách hàng ở cấp độ sâu hơn. Các Chiến dịch xã hội không chỉ quảng bá sản phẩm. Chúng còn truyền tải thông điệp về sự cam kết của thương hiệu đối với cộng đồng và môi trường. Việt Nam cũng không nằm ngoài xu hướng này. Người tiêu dùng Việt Nam ngày càng có ý thức xã hội. Điều này tạo ra tiềm năng lớn cho Marketing xã hội. Doanh nghiệp sữa có cơ hội xây dựng Hình ảnh thương hiệu tích cực. Họ có thể làm điều đó thông qua các hoạt động xã hội ý nghĩa.
1.2. Vấn đề và mục tiêu Tài sản thương hiệu
Chưa có nhiều nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ giữa Marketing xã hội (CSM) và Tài sản thương hiệu tại Việt Nam. Đặc biệt, dữ liệu về ngành sữa còn hạn chế. Nghiên cứu này nhằm xác định rõ các thành phần Tài sản thương hiệu bị ảnh hưởng. Mục tiêu chính là đánh giá tác động của Marketing xã hội đến nhận diện thương hiệu, lòng trung thành thương hiệu, chất lượng cảm nhận thương hiệu, và uy tín thương hiệu. Nó tìm cách cung cấp một mô hình toàn diện. Mô hình này giúp doanh nghiệp sữa hiểu và quản lý tốt hơn Giá trị thương hiệu của mình. Câu hỏi đặt ra là làm thế nào để tối đa hóa hiệu quả từ các nỗ lực Marketing xã hội.
1.3. Phạm vi nghiên cứu sản phẩm sữa
Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong ngành sản phẩm sữa tại thị trường Việt Nam. Sản phẩm sữa là mặt hàng thiết yếu, được tiêu dùng rộng rãi. Điều này giúp thu thập dữ liệu phong phú từ người tiêu dùng đa dạng. Ngành sữa cũng là một lĩnh vực năng động. Các doanh nghiệp thường xuyên triển khai các Chiến dịch xã hội và Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR). Việc tập trung vào một ngành cụ thể giúp đạt được kết quả sâu sắc hơn. Nó cho phép đưa ra các khuyến nghị thực tiễn, chuyên biệt cho các nhà quản lý trong ngành. Nghiên cứu này khảo sát nhận thức của người tiêu dùng đối với các thương hiệu sữa. Nó xem xét các hoạt động Marketing xã hội liên quan.
II.Nền tảng lý thuyết Marketing xã hội và Giá trị thương hiệu
Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng lý thuyết vững chắc. Các mô hình dự báo hành vi người tiêu dùng được sử dụng. Thuyết hành động hợp lý và thuyết hành vi dự định (TPB) là những cơ sở quan trọng. Chúng giúp giải thích cách nhận thức của người tiêu dùng hình thành. Từ đó, hành vi mua sắm bị ảnh hưởng. Marketing xã hội của doanh nghiệp (CSM) được định nghĩa rõ ràng. Đó là việc doanh nghiệp sử dụng các nguyên tắc marketing để thúc đẩy hành vi xã hội có lợi. Đồng thời, nó cũng đạt được mục tiêu kinh doanh. Tài sản thương hiệu là khái niệm trung tâm. Nó đại diện cho giá trị gia tăng mà một sản phẩm hoặc dịch vụ có được từ tên thương hiệu. Các quan điểm và mô hình về Tài sản thương hiệu dựa trên người tiêu dùng (CBBE) được khám phá. Nghiên cứu tổng hợp các lý thuyết này. Nó tạo ra một khuôn khổ toàn diện. Khuôn khổ này phân tích mối quan hệ giữa CSM và các thành phần Tài sản thương hiệu.
Các thành phần của Tài sản thương hiệu bao gồm nhận diện thương hiệu, chất lượng cảm nhận thương hiệu, lòng trung thành thương hiệu, và uy tín thương hiệu. Mỗi thành phần đều có vai trò riêng. Chúng cùng nhau tạo nên Giá trị thương hiệu tổng thể. Nghiên cứu đặt ra các giả thuyết về mối quan hệ này. Nó xem xét tác động của CSM cảm nhận. Quảng cáo và mật độ phân phối cũng được tính đến. Mô hình nghiên cứu chính thức được xây dựng. Nó dựa trên sự kết hợp giữa các lý thuyết này. Điều này đảm bảo tính khoa học và toàn diện của phân tích. Nó cung cấp cơ sở cho các kết quả thực nghiệm sau này.
2.1. Khái niệm Marketing xã hội của doanh nghiệp CSM
Marketing xã hội của doanh nghiệp (CSM) là một cách tiếp cận chiến lược. Doanh nghiệp áp dụng các kỹ thuật marketing truyền thống. Mục đích là để ảnh hưởng đến hành vi xã hội và đạt được mục tiêu kinh doanh. CSM thường liên quan đến các Chiến dịch xã hội. Các chiến dịch này nhằm giải quyết các vấn đề như sức khỏe, môi trường hoặc an sinh xã hội. Ví dụ, một công ty sữa có thể thúc đẩy việc uống sữa vì sức khỏe cộng đồng. Hoặc họ có thể ủng hộ các hoạt động bảo vệ môi trường. Các hoạt động này không chỉ thể hiện Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR). Chúng còn giúp xây dựng Hình ảnh thương hiệu tích cực và Uy tín thương hiệu. CSM khác với marketing truyền thống. Nó có mục tiêu kép: lợi nhuận và lợi ích xã hội.
2.2. Các mô hình lý thuyết về Tài sản thương hiệu CBBE
Tài sản thương hiệu dựa trên người tiêu dùng (CBBE) là một khái niệm cốt lõi. Mô hình của Aaker và Keller là những nền tảng chính. Chúng phân tích Giá trị thương hiệu từ góc độ nhận thức của khách hàng. Tài sản thương hiệu được cấu thành bởi nhiều yếu tố. Bao gồm nhận diện thương hiệu, chất lượng cảm nhận thương hiệu, lòng trung thành thương hiệu và các liên tưởng thương hiệu khác. Các mô hình này giúp xác định cách khách hàng trải nghiệm và đánh giá một thương hiệu. Nghiên cứu sử dụng các mô hình này. Nó điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh thị trường Việt Nam và ngành sữa. Điều này giúp đo lường chính xác hơn tác động của Marketing xã hội đến từng thành phần.
2.3. Mối quan hệ giữa CSM và các thành phần Giá trị thương hiệu
Nghiên cứu đề xuất các giả thuyết về mối liên hệ giữa Marketing xã hội (CSM) và Tài sản thương hiệu. CSM cảm nhận của người tiêu dùng được cho là tác động trực tiếp. Nó ảnh hưởng đến Nhận diện thương hiệu, Chất lượng cảm nhận thương hiệu, Lòng trung thành thương hiệu và Uy tín thương hiệu. Khi doanh nghiệp tích cực tham gia các Chiến dịch xã hội, khách hàng có xu hướng nhận biết thương hiệu tốt hơn. Họ cũng tin tưởng vào chất lượng sản phẩm hơn. Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) mạnh mẽ giúp củng cố Hình ảnh thương hiệu. Nó tạo ra sự gắn kết cảm xúc, thúc đẩy lòng trung thành. Mối quan hệ này được kiểm định bằng dữ liệu thực tế. Nó nhằm cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các hoạt động xã hội tạo ra Giá trị thương hiệu.
III.Chiến lược Marketing xã hội Nâng cao Nhận diện thương hiệu
Chiến lược Marketing xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao Nhận diện thương hiệu. Khi doanh nghiệp triển khai các Chiến dịch xã hội có ý nghĩa, thông điệp của họ lan tỏa rộng rãi. Các hoạt động này thường thu hút sự chú ý của truyền thông và công chúng. Điều này giúp thương hiệu tiếp cận được nhiều đối tượng khách hàng hơn. Nhận diện thương hiệu không chỉ là việc khách hàng biết đến tên thương hiệu. Nó còn bao gồm khả năng nhớ lại và nhận ra thương hiệu trong nhiều tình huống khác nhau. Marketing xã hội giúp tạo ra các liên tưởng tích cực với thương hiệu. Các liên tưởng này củng cố vị trí của thương hiệu trong tâm trí người tiêu dùng. Một thương hiệu gắn liền với các giá trị xã hội tích cực sẽ dễ dàng được nhớ đến và yêu mến hơn. Điều này đặc biệt đúng trong ngành sữa, nơi lòng tin và sự an toàn là ưu tiên hàng đầu.
Ví dụ, các chương trình hỗ trợ dinh dưỡng cho trẻ em hoặc bảo vệ môi trường từ các công ty sữa. Các chương trình này không chỉ mang lại lợi ích xã hội. Chúng còn giúp tăng cường Nhận diện thương hiệu một cách hiệu quả. Khách hàng cảm thấy mình đang đóng góp vào mục tiêu lớn hơn khi lựa chọn sản phẩm. Điều này thúc đẩy sự gắn kết và khác biệt hóa thương hiệu. Một Hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ được xây dựng. Nó dựa trên sự minh bạch và cam kết xã hội. Điều này có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.
3.1. Nhận diện thương hiệu qua Marketing xã hội
Marketing xã hội giúp tăng cường Nhận diện thương hiệu bằng cách tạo ra các điểm chạm độc đáo. Doanh nghiệp tham gia vào các hoạt động vì cộng đồng. Họ thu hút sự chú ý và tạo ra câu chuyện có ý nghĩa. Câu chuyện này vượt ra ngoài đặc tính sản phẩm thông thường. Khách hàng không chỉ biết sản phẩm. Họ còn biết đến các giá trị mà thương hiệu đại diện. Điều này giúp thương hiệu nổi bật giữa đám đông. Nó tạo ra một Hình ảnh thương hiệu khác biệt. Các Chiến dịch xã hội thường được truyền thông rộng rãi. Chúng giúp tăng khả năng nhận biết và nhớ lại thương hiệu. Nhận diện thương hiệu mạnh là nền tảng cho việc xây dựng Tài sản thương hiệu bền vững. Nó là yếu tố đầu tiên trong chuỗi giá trị cảm nhận của người tiêu dùng.
3.2. Vai trò của Chiến dịch xã hội trong xây dựng Hình ảnh thương hiệu
Các Chiến dịch xã hội đóng vai trò thiết yếu trong việc định hình Hình ảnh thương hiệu. Khi một thương hiệu sữa tài trợ cho các dự án cộng đồng hoặc giáo dục, nó được nhìn nhận là có trách nhiệm. Nó là một doanh nghiệp quan tâm đến xã hội. Hình ảnh thương hiệu tích cực này tạo ra thiện cảm. Nó cũng tạo ra sự tin tưởng từ phía khách hàng. Người tiêu dùng ngày nay không chỉ mua sản phẩm. Họ mua cả những câu chuyện và giá trị đằng sau thương hiệu. Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) được thể hiện rõ nét qua các Chiến dịch xã hội. Điều này củng cố Uy tín thương hiệu. Nó giúp xây dựng một Hình ảnh thương hiệu không chỉ mạnh mẽ mà còn nhân văn.
IV.Xây dựng Lòng trung thành thương hiệu qua Trách nhiệm xã hội
Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) là yếu tố then chốt để xây dựng Lòng trung thành thương hiệu. Khi khách hàng nhận thấy một thương hiệu cam kết với các vấn đề xã hội, họ có xu hướng hình thành mối liên kết sâu sắc hơn. Sự tin tưởng và tôn trọng được thiết lập. Điều này vượt ra ngoài sự hài lòng về sản phẩm. Lòng trung thành thương hiệu không chỉ là việc mua lặp lại. Nó còn là sự ủng hộ và giới thiệu thương hiệu cho người khác. Các hoạt động Trách nhiệm xã hội (CSR) tạo ra giá trị cảm xúc. Giá trị này khiến khách hàng cảm thấy tự hào khi sử dụng sản phẩm. Họ trở thành những người ủng hộ thương hiệu tích cực. Trong ngành sữa, nơi sự tin cậy là tối quan trọng, CSR càng có ý nghĩa. Nó củng cố niềm tin vào chất lượng và sự an toàn của sản phẩm.
Một thương hiệu sữa hỗ trợ nông dân địa phương hoặc bảo vệ môi trường. Nó sẽ được người tiêu dùng đánh giá cao. Điều này tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực. Lòng trung thành thương hiệu tăng lên. Doanh nghiệp đạt được sự ủng hộ bền vững. Các hoạt động Marketing xã hội được thiết kế tốt. Chúng giúp duy trì mối quan hệ lâu dài với khách hàng. Khách hàng cảm thấy được lắng nghe và được phục vụ bởi một doanh nghiệp có đạo đức. Đây là một chiến lược hiệu quả để tạo ra Giá trị thương hiệu vượt trội. Nó đảm bảo sự ổn định và tăng trưởng trong tương lai.
4.1. Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp CSR và Lòng trung thành thương hiệu
Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) ảnh hưởng trực tiếp đến Lòng trung thành thương hiệu. Khi một công ty sữa thực hiện các hoạt động CSR, người tiêu dùng cảm thấy có sự kết nối. Họ tin tưởng vào thương hiệu hơn. Điều này thúc đẩy hành vi mua lặp lại và sự gắn bó lâu dài. CSR không chỉ là làm từ thiện. Đó là việc tích hợp các mối quan tâm xã hội và môi trường vào hoạt động kinh doanh. Một doanh nghiệp có CSR mạnh mẽ được coi là đáng tin cậy. Họ được tôn trọng hơn. Điều này giúp xây dựng một nhóm khách hàng trung thành. Họ không chỉ mua sản phẩm mà còn ủng hộ sứ mệnh của thương hiệu. Lòng trung thành này là một phần quan trọng của Tài sản thương hiệu.
4.2. Uy tín thương hiệu từ cam kết xã hội
Uy tín thương hiệu được xây dựng vững chắc từ các cam kết xã hội của doanh nghiệp. Khi một công ty sữa liên tục thể hiện Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR), danh tiếng của họ được cải thiện. Khách hàng và công chúng có cái nhìn tích cực. Uy tín thương hiệu cao giúp thu hút nhân tài. Nó cũng thu hút nhà đầu tư. Quan trọng hơn, nó củng cố niềm tin của người tiêu dùng. Một thương hiệu uy tín có khả năng vượt qua khủng hoảng tốt hơn. Nó cũng dễ dàng giới thiệu sản phẩm mới. Các Chiến dịch xã hội minh bạch và chân thành góp phần lớn vào việc này. Chúng định hình Hình ảnh thương hiệu. Chúng tạo ra một ấn tượng mạnh mẽ về sự đáng tin cậy và chính trực.
V.Chất lượng cảm nhận thương hiệu Kết quả Chiến dịch xã hội
Chất lượng cảm nhận thương hiệu chịu ảnh hưởng đáng kể từ các Chiến dịch xã hội. Mặc dù Marketing xã hội không trực tiếp thay đổi thuộc tính vật lý của sản phẩm, nó thay đổi cách khách hàng nhìn nhận về sản phẩm. Khi một thương hiệu sữa cam kết các giá trị xã hội tích cực, người tiêu dùng có xu hướng tin rằng sản phẩm của họ cũng có chất lượng cao hơn. Sự tin tưởng vào đạo đức kinh doanh của công ty thường lan sang niềm tin về chất lượng sản phẩm. Điều này là do khách hàng tin rằng một công ty có trách nhiệm xã hội cũng sẽ có trách nhiệm trong việc sản xuất. Họ tin vào việc duy trì các tiêu chuẩn chất lượng cao. Chất lượng cảm nhận thương hiệu không chỉ dựa trên trải nghiệm trực tiếp. Nó còn được hình thành bởi các yếu tố phi vật chất. Các hoạt động Marketing xã hội tạo ra những yếu tố phi vật chất này.
Ví dụ, một công ty sữa có thể tài trợ nghiên cứu về dinh dưỡng. Hoặc họ có thể đảm bảo nguồn nguyên liệu bền vững. Những hành động này không trực tiếp cải thiện hương vị sữa. Tuy nhiên, chúng tạo ra ấn tượng về sự vượt trội. Khách hàng cảm thấy an tâm hơn khi sử dụng sản phẩm. Họ tin tưởng vào sự an toàn và lợi ích sức khỏe. Chất lượng cảm nhận thương hiệu cao là một thành phần quan trọng của Tài sản thương hiệu. Nó ảnh hưởng đến quyết định mua hàng và sẵn lòng trả giá cao hơn. Các Chiến dịch xã hội hiệu quả có thể là đòn bẩy mạnh mẽ cho Chất lượng cảm nhận thương hiệu.
5.1. Ảnh hưởng của Marketing xã hội đến Chất lượng cảm nhận thương hiệu
Marketing xã hội của doanh nghiệp (CSM) tác động gián tiếp nhưng mạnh mẽ đến Chất lượng cảm nhận thương hiệu. Khi khách hàng thấy một thương hiệu sữa quan tâm đến sức khỏe cộng đồng hoặc bảo vệ môi trường, họ có xu hướng tin rằng sản phẩm của thương hiệu đó cũng an toàn và chất lượng. Có một sự liên kết tâm lý. Khách hàng cho rằng một doanh nghiệp có Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) sẽ ít có khả năng thỏa hiệp về chất lượng sản phẩm. Điều này nâng cao Giá trị thương hiệu. Nó làm tăng nhận thức về chất lượng, ngay cả khi các yếu tố chất lượng hữu hình không thay đổi. Sự cảm nhận này là yếu tố quan trọng để phân biệt sản phẩm trong thị trường cạnh tranh.
5.2. Tác động của Chiến dịch xã hội đến hành vi tiêu dùng
Các Chiến dịch xã hội không chỉ cải thiện Hình ảnh thương hiệu. Chúng còn có tác động rõ rệt đến hành vi tiêu dùng. Người tiêu dùng có xu hướng lựa chọn các thương hiệu có Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) rõ ràng. Họ sẵn sàng trả giá cao hơn cho những sản phẩm này. Các Chiến dịch xã hội tạo ra sự gắn kết cảm xúc. Nó khuyến khích Lòng trung thành thương hiệu. Khi khách hàng cảm thấy thương hiệu chia sẻ giá trị của họ, họ sẽ trung thành hơn. Họ cũng sẽ lan truyền thông tin tích cực. Điều này dẫn đến sự gia tăng doanh số bán hàng và thị phần. Tác động này khẳng định Marketing xã hội là một chiến lược kinh doanh hiệu quả. Nó không chỉ là hoạt động từ thiện.
VI.Đóng góp nghiên cứu về Uy tín thương hiệu và Hình ảnh
Nghiên cứu này mang lại những đóng góp quan trọng, cả về lý thuyết lẫn thực tiễn. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của Marketing xã hội (CSM) đến Tài sản thương hiệu trong ngành sữa Việt Nam. Đây là một khoảng trống lớn trong các nghiên cứu trước đây. Về mặt lý thuyết, nghiên cứu mở rộng sự hiểu biết về mô hình Tài sản thương hiệu dựa trên người tiêu dùng (CBBE). Nó tích hợp thêm yếu tố CSM vào các khung lý thuyết hiện có. Nó cũng làm rõ mối quan hệ giữa Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) và các thành phần Giá trị thương hiệu như Uy tín thương hiệu và Hình ảnh thương hiệu. Nghiên cứu xác nhận rằng các hoạt động xã hội không chỉ là chi phí. Chúng là khoản đầu tư chiến lược mang lại lợi ích lâu dài cho thương hiệu.
Kết quả nghiên cứu giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định sáng suốt hơn. Họ có thể thiết kế các Chiến dịch xã hội hiệu quả. Các chiến dịch này tối ưu hóa tác động đến Tài sản thương hiệu. Đối với ngành sữa, nghiên cứu chỉ ra tầm quan trọng của việc truyền thông minh bạch. Nó cũng cho thấy sự chân thành trong các hoạt động CSR. Điều này giúp củng cố niềm tin của khách hàng. Nó tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trong một thị trường đầy thách thức. Nghiên cứu khuyến nghị doanh nghiệp nên xem xét CSM là một phần không thể thiếu của chiến lược marketing tổng thể. Nó tạo ra giá trị cho cả doanh nghiệp và xã hội.
6.1. Ý nghĩa thực tiễn cho doanh nghiệp sữa
Nghiên cứu cung cấp những hiểu biết thực tiễn sâu sắc cho các doanh nghiệp sữa tại Việt Nam. Nó chỉ ra cách đầu tư vào Marketing xã hội (CSM) có thể tạo ra Giá trị thương hiệu. Doanh nghiệp cần xây dựng các Chiến dịch xã hội chân thực và phù hợp. Các chiến dịch này phải cộng hưởng với giá trị của người tiêu dùng. Điều này giúp tăng Nhận diện thương hiệu, củng cố Lòng trung thành thương hiệu, và nâng cao Chất lượng cảm nhận thương hiệu. Nghiên cứu khuyến nghị các công ty sữa tích hợp Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) vào chiến lược cốt lõi. Điều này không chỉ cải thiện Uy tín thương hiệu mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường.
6.2. Đóng góp lý thuyết về Tài sản thương hiệu tại Việt Nam
Về mặt lý thuyết, nghiên cứu này bổ sung vào kho tàng kiến thức về Tài sản thương hiệu và Marketing xã hội. Nó cung cấp mô hình thực nghiệm đầu tiên tại thị trường Việt Nam. Mô hình này kết nối Marketing xã hội của doanh nghiệp (CSM) với các thành phần Tài sản thương hiệu dựa trên người tiêu dùng (CBBE). Nghiên cứu xác nhận tính ứng dụng của các lý thuyết phương Tây trong bối cảnh văn hóa và kinh tế Việt Nam. Nó làm sâu sắc thêm hiểu biết về cách các yếu tố phi tài chính, như Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR), ảnh hưởng đến Giá trị thương hiệu. Những phát hiện này mở ra hướng nghiên cứu mới. Nó khuyến khích khám phá thêm về vai trò của Chiến dịch xã hội trong xây dựng thương hiệu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (271 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN ANH TUẤN TÁC ĐỘNG CỦA MARKETING XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP ĐẾN CÁC THÀNH PHẦN TÀI SẢN THƯƠNG HIỆU: TRƯỜNG HỢP SẢN PHẨM SỮA TẠI THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Tp. Hồ Chí Minh – Năm 2020 Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN ANH TUẤN TÁC ĐỘNG CỦA MARKETING XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP ĐẾN CÁC THÀNH PHẦN TÀI SẢN THƯƠNG HIỆU: TRƯỜNG HỢP SẢN PHẨM SỮA TẠI THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản trị Kinh doanh Mã số: 9340101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. VÕ THỊ QUÝ Tp. Hồ Chí Minh – Năm 2020 Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh i LỜI CAM ĐOAN Tác giả cam đoan luận án “Tác động của marketing xã hội của doanh nghiệp đến các thành phần tài sản thương hiệu: trường hợp sản phẩm sữa tại thị trường Việt Nam” là công trình do chính tác giả thực hiện và được PGS.
Võ Thị Quý hướng dẫn khoa học. Tác giả cam kết chịu trách nhiệm về tính pháp lý của luận án này.Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Nguyễn Anh Tuấn Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh ii LỜI CẢM ƠN Tôi chân thành cảm ơn Quý Thầy, Cô và nhiều Lãnh đạo, Chuyên viên thuộc Viện Đào tạo Sau đại học, Khoa Quản trị của trường Đại học Kinh tế Tp.Hồ Chí Minh, và nhiều đơn vị khác nữa đã hướng dẫn và hỗ trợ nhiệt tình, cung cấp nhiều kiến thức và kỹ năng hữu ích. Chính nhờ đó, tôi có cơ hội hoàn thành luận án theo tiến độ. Tôi cũng xin cảm ơn Lãnh đạo Khoa Marketing, Phòng chức năng, Ban Giám hiệu của trường Đại học Tài chính – Marketing đã trợ giúp, tạo điều kiện cho tôi tập trung vào quá trình học tập và nghiên cứu.
Đặc biệt, tôi xin bày tỏ sự tri ân sâu sắc đến Cô Võ Thị Quý, Cô không những thường xuyên bảo ban và động viên thân tình mà còn tận tâm định hướng, chỉ dẫn, góp ý tận tình và đồng hành cùng trò xuyên suốt quá trình thực hiện luận án này. Cuối cùng, tôi xin khắc ghi tất cả những ân tình, sự tương trợ và giúp đỡ của gia đình, chuyên gia, bạn hữu, đồng nghiệp, “người tiêu dùng”, … đã đồng hành, trao cho tôi những điều kiện tốt nhất trong quá trình hoàn thành luận án này.Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Nguyễn Anh Tuấn Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT.
vii DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC HÌNH. ix TÓM TẮT LUẬN ÁN. x ABSTRACT OF THE THESIS.
xi CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu. Khuynh hướng tiêu dùng xanh, tiêu dùng bền vững và tiềm năng của marketing xã hội của doanh nghiệp.
Chưa có thực nghiệm về mối quan hệ của CSM đến tài sản thương hiệu ở góc độ người tiêu dùng, trong ngành hàng sữa tại thị trường Việt Nam. Xác định vấn đề nghiên cứu. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu.
Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa, đóng góp của nghiên cứu về mặt lý thuyết và thực tiễn. Kết cấu của luận án. Tóm tắt chương 1.
18 Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh iv CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Các mô hình dự báo hành vi người tiêu dùng dựa trên nhận thức. Hành vi người tiêu dùng dựa trên nhận thức.
Thuyết hành động hợp lý. Thuyết hành vi dự định (TPB – Theory Planned Behavior). Marketing xã hội của doanh nghiệp (CSM). Lý thuyết và thực nghiệm về tài sản thương hiệu.
Tài sản thương hiệu. Các quan điểm nghiên cứu về tài sản thương hiệu. Các mô hình lý thuyết về CBBE. Các nghiên cứu thực nghiệm về CBBE.
Quan điểm nghiên cứu về CBBE và mô hình nghiên cứu tổng quát. Định hướng nghiên cứu về CBBE. Nghiên cứu về CBBE theo quan điểm marketing. Mô hình nghiên cứu tổng quát.
Giả thuyết và mô hình nghiên cứu chính thức. Các thành phần CBBE sản phẩm sữa tại thị trường Việt Nam. Giả thuyết về các mối quan hệ của CSM cảm nhận với CBBE. Giả thuyết về các tác động của quảng cáo cảm nhận đến CBBE.
Giả thuyết về các ảnh hưởng của mật độ phân phối đến CBBE. Giả thuyết về quan hệ (nhân quả) giữa các thành phần của CBBE. Mô hình nghiên cứu chính thức. Kết luận chương 2.
THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU VÀ NHỮNG KẾT QUẢ SƠ BỘ. Qui trình nghiên cứu. Quy trình xây dựng và hiệu chỉnh thang đo khái niệm nghiên cứu. Qui trình nghiên cứu tổng thể.
75 Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh v 3. Nghiên cứu định tính – Thiết kế và kết quả. Thiết kế nghiên cứu. Thiết kế phỏng vấn chuyên sâu.
Thiết kế Thảo luận nhóm. Trình tự thực hiện nghiên cứu định tính. Kết quả phỏng vấn chuyên gia lần 1. Về khái niệm nghiên cứu CSM và CSM cảm nhận.
Những phát hiện quan trọng từ phỏng vấn sâu (lần 1). Kết quả chủ yếu từ phỏng vấn chuyên gia lần 2. Kết quả chính yếu từ Thảo luận nhóm. Nghiên cứu định lượng sơ bộ.
Thương hiệu và mẫu của định lượng sơ bộ. Kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ. Thiết kế nghiên cứu định lượng chính thức. Thương hiệu nghiên cứu.
Số lượng mẫu và phương pháp chọn mẫu. Về kỹ thuật xử lý dữ liệu. Kết luận chương 3. KẾT QUẢ CHÍNH THỨC VÀ THẢO LUẬN.
Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu. Kết quả phân tích độ tin cậy thang đo (Cronbach’s Alpha). Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA). Kết quả phân tích nhân tố khẳng định (CFA).
Kết quả kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu. Kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm. Thảo luận kết quả nghiên cứu. Kết luận chương.
127 Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh vi CHƯƠNG 5. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý. Kết quả nghiên cứu và đóng góp đối với mô hình đo lường. Kết quả nghiên cứu và đóng góp đối với mô hình lý thuyết.
Hàm ý quản trị. Hàm ý về đo lường CBBE, đánh giá tác động của marketing đến CBBE. Hàm ý quản trị đối với các công ty sữa tại thị trường Việt Nam. Đầu tư vào các hoạt động marketing, đặc biệt là CSM.
Nâng cao CBBE nhằm gia tăng lợi thế cạnh tranh. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo. 148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN. 150 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
151 Phụ lục 1a: Mẫu thư mời chuyên gia. a Phụ lục 1b: Dàn bài phỏng vấn chuyên gia (lần thứ 1). c Phụ lục 1c: Dàn bài phỏng vấn chuyên gia (lần thứ 2). i Phụ lục 1d: Thông tin cơ bản về các chuyên gia.
q Phụ lục 1e: Kết quả phỏng vấn chuyên gia. r Phụ lục 2a: Dàn bài thảo luận nhóm. v Phụ lục 2b: Danh sách khách mời và tham gia thảo luận nhóm. gg Phụ lục 2c: Kết quả thảo luận về thang đo của 8 khái niệm nghiên cứu.
hh PHỤ LỤC 3: Phiếu câu hỏi khảo sát (sơ bộ). kk PHỤ LỤC 4: Phiếu câu hỏi khảo sát (chính thức). oo PHỤ LỤC 5: Kết quả nghiên cứu về CBBE sản phẩm sữa tại Việt Nam. rr PHỤ LỤC 6: Kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ.
ddd PHỤ LỤC 7: Kết quả nghiên cứu định lượng chính thức. jjj PHỤ LỤC 8: Kết quả thang đo (cuối cùng) của các khái niệm nghiên cứu. aaaa Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh vii CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT AD (Advertising): Quảng cáo AS (Brand Associations): Liên tưởng thương hiệu; AW (Brand Awareness): Nhận biết thương hiệu; BE (Brand Equity): Tài sản thương hiệu; BI (Brand Image): Ấn tượng thương hiệu; BT (Brand Trust): Niềm tin thương hiệu; CFA: phân tích nhân tố khẳng định CSM: marketing xã hội của doanh nghiệp; CSR: trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp; CBBE: tài sản thương hiệu ở góc độ khách hàng/người tiêu dùng; DI (Distribution Intensity): Mật độ phân phối; EBBE: tài sản thương hiệu ở góc độ nhân viên; EFA: phân tích nhân tố khám phá; EVBN: Mạng lưới kinh doanh Việt Nam – Châu Âu; FBBE: tài sản thương hiệu ở góc độ tài chính hoặc doanh nghiệp; LO (Brand Loyalty): Trung thành thương hiệu; IPSARD: Viện Chính sách và Chiến lược Phát triển Nông nghiệp Nông thôn; NTD: Người tiêu dùng; PCSM (Perceived CSM): Nhận thức của người tiêu dùng về CSM QL (Perceived Quality): Chất lượng cảm nhận; SEM: mô hình cấu trúc tuyến tính; Tp.HCM: thành phố Hồ Chí Minh; VDA: Hiệp hội Sữa Việt Nam; Vibiz: Vietnam Business Monitor; VIRAC: công ty cổ phần Nghiên cứu ngành và Tư vấn Việt Nam; Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh viii DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 2.1: Vai trò của thương hiệu đối với người tiêu dùng .2: Tóm tắt các mô hình lý thuyết về CBBE .3: Tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm về CBBE .4: Những thực nghiệm về “yếu tố bên ngoài” tác động đến CBBE .1: Trình tự thực hiện nghiên cứu định tính .2: Đề xuất các phát biểu ban đầu của khái niệm CSM (cảm nhận) .3: Kết quả hình thành thang đo ban đầu của khái niệm CSM (cảm nhận) .4: Thương hiệu sữa được chọn cho nghiên cứu định lượng sơ bộ .5: Kết quả phân tích độ tin cậy của các thang đo (lần cuối).6: Kết quả tổng phương sai giải thích .7: Kết quả ma trận xoay các yếu tố tác động đến CBBE .8: Thương hiệu sữa được chọn cho khảo sát định lượng chính thức .9: Tóm tắt các chỉ số đánh giá CFA/SEM .1: Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu chính thức .2: Kết quả phân tích độ tin cậy của các khái niệm nghiên cứu .3: Kết quả EFA các yếu tố marketing tác động đến các thành phần CBBE .4: Kết quả kiểm định hệ số Cronback’s Alpha, độ tin cậy tổng hợp và phương sai trích được của 08 khái niệm nghiên cứu .5: Kết quả kiểm định giá trị phân biệt .6: Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu .7: Kết quả phân tích bất biến – khả biến và sự khác biệt .8: Bảng đối sánh kết quả kiểm định giả thuyết và các nghiên cứu trước .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Anh Tuấn (2020). Tác động của Marketing xã hội đến Tài sản thương hiệu [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-marketing/tac-dong-cua-marketing-xa-hoi-den-tai-san-thuong-hieu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tác động của Marketing xã hội đến Tài sản thương hiệu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tác động của Marketing xã hội đến Tài sản thương hiệu: nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm về mối quan hệ giữa hai khái niệm này.
Luận án "Tác động của Marketing xã hội đến Tài sản thương hiệu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Tác động của Marketing xã hội đến Tài sản thương hiệu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tác động của Marketing xã hội đến Tài sản thương hiệu" thuộc chuyên ngành Quản trị Kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Marketing.
Luận án "Tác động của Marketing xã hội đến Tài sản thương hiệu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tác động của Marketing xã hội đến Tài sản thương hiệu" có 271 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tác động của Marketing xã hội đến Tài sản thương hiệu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.