Nghiên cứu ảnh hưởng áp lực công việc đến hành vi bán hàng phi đạo đức ngành bảo hiểm nhân thọ tại Việt Nam - Luận án tiến sĩ kinh tế

Nghiên cứu tác động của áp lực công việc đến hành vi bán hàng phi đạo đức trong ngành bảo hiểm nhân thọ Việt Nam.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

228

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Áp lực công việc dẫn tới hành vi bán hàng phi đạo đức
Số trang:
228 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Kinh doanh thương mại
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Áp lực công việc dẫn tới hành vi bán hàng phi đạo đức

Thị trường bảo hiểm nhân thọ tại Việt Nam ghi nhận sự tăng trưởng nhanh chóng. Đi kèm với tốc độ này là các thách thức lớn về kiểm soát chất lượng tư vấn. Môi trường cạnh tranh khốc liệt tạo nên gánh nặng tâm lý nặng nề cho đội ngũ tư vấn viên. Rủi ro đạo đức trong kinh doanh bảo hiểm xuất hiện khi các áp lực vượt quá ngưỡng chịu đựng. Người bán hàng phải đối mặt với nhiều yêu cầu khắt khe từ ban quản lý. Áp lực chỉ tiêu doanh số bảo hiểm đè nặng lên từng cá nhân mỗi ngày. Khi mục tiêu bán hàng trở nên phi thực tế, ranh giới đạo đức dễ dàng bị phá vỡ. Tư vấn viên buộc phải tìm mọi cách để duy trì hợp đồng hoặc đạt doanh số ngắn hạn. Điều này tạo điều kiện cho các hành vi sai lệch nảy sinh. Hậu quả là quyền lợi của khách hàng bị xâm hại nghiêm trọng. Doanh nghiệp bảo hiểm cũng chịu tổn thất uy tín lâu dài. Nghiên cứu thực nghiệm xác nhận mối liên hệ trực tiếp giữa áp lực và sai phạm.

1.1. Thực trạng áp lực bán hàng trong thị trường bảo hiểm

Thị trường bảo hiểm nhân thọ vận hành với tính đào thải rất cao. Đại lý bảo hiểm phải liên tục tìm kiếm khách hàng mới. Doanh nghiệp áp đặt các mức KPI tăng dần theo từng quý. Áp lực chỉ tiêu doanh số bảo hiểm trở thành nguyên nhân chính gây căng thẳng. Cơ chế hoa hồng và thưởng doanh số chiếm phần lớn thu nhập thực tế. Nếu không đạt định mức, đại lý đối mặt nguy cơ bị cắt hợp đồng đại lý. Sự bất ổn tài chính thúc đẩy hành vi vội vã chốt hợp đồng. Môi trường làm việc thiếu sự hỗ trợ tâm lý làm gia tăng mức độ xung đột nội tâm. Đại lý thường xuyên rơi vào trạng thái bế tắc trước các chỉ tiêu tăng trưởng nóng. Áp lực thời gian khiến quy trình tư vấn bị rút ngắn tùy tiện. Người bán hàng ưu tiên lợi ích ngắn hạn thay vì tuân thủ chuẩn mực.

1.2. Khái niệm hành vi bán hàng phi đạo đức của đại lý

Hành vi bán hàng phi đạo đức (Unethical Sales Behavior - USB) là các hành động sai trái trong quy trình phân phối sản phẩm. Hành vi này vi phạm chuẩn mực đạo đức xã hội và quy định pháp lý. Người bán cố ý đánh lừa khách hàng nhằm đạt được giao dịch tài chính. Đạo đức nghề nghiệp đại lý bảo hiểm đòi hỏi tính trung thực tuyệt đối và minh bạch. Tuy nhiên, hành vi phi đạo đức thể hiện qua việc cung cấp thông tin sai sự thật. Người tư vấn có thể phóng đại quyền lợi tích lũy và bỏ qua các nghĩa vụ tài chính của khách hàng. Hành vi này không chỉ dừng lại ở lời nói mà còn thể hiện qua thao túng giấy tờ. Mức độ vi phạm biến thiên từ vi phạm nhẹ đến gian lận có hệ thống. Bản chất của hành vi phản ánh sự suy thoái chuẩn mực nghề nghiệp.

II. Nguồn gốc áp lực công việc và bán hàng phi đạo đức BHNT

Áp lực công việc trong ngành bảo hiểm xuất phát từ nhiều khía cạnh tổ chức. Lý thuyết Yêu cầu - Nguồn lực công việc (JD-R) giải thích rõ hiện tượng này. Yêu cầu công việc vượt quá nguồn lực cá nhân sẽ tạo ra trạng thái quá tải kéo dài. Tư vấn viên vừa phải bảo vệ quyền lợi khách hàng, vừa phải phục vụ mục tiêu doanh số của công ty. Sự đối nghịch này tạo ra xung đột vai trò nghiêm trọng. Khi mục tiêu kinh doanh quá thách thức, người bán rơi vào tình trạng căng thẳng thường trực. Nguồn lực kiểm soát hành vi bị bào mòn dần theo thời gian. Môi trường cạnh tranh giữa các đại lý làm trầm trọng thêm mức độ áp lực. Doanh nghiệp thường chú trọng chỉ số tăng trưởng hơn là chất lượng dịch vụ khách hàng.

2.1. Mâu thuẫn vai trò và sức ép doanh số từ doanh nghiệp

Mâu thuẫn vai trò xảy ra khi đại lý tiếp nhận các kỳ vọng trái ngược nhau. Khách hàng mong muốn gói giải pháp tiết kiệm và bảo vệ toàn diện. Ngược lại, công ty thúc đẩy bán các dòng sản phẩm có mức phí cao. Cơ chế hoa hồng và thưởng doanh số tạo động lực kinh tế thiên lệch. Đại lý bị giằng xé giữa lương tâm nghề nghiệp và thu nhập cá nhân. Sức ép từ cấp quản lý trực tiếp làm gia tăng gánh nặng tâm lý. Các cuộc họp giao ban hàng tuần thường tập trung vào con số doanh thu. Việc so sánh thành tích giữa các nhóm bán hàng tạo ra sự cạnh tranh tiêu cực. Khi mâu thuẫn vai trò lên cao, đại lý có xu hướng ưu tiên chỉ tiêu tài chính trước mắt.

2.2. Áp lực kênh phân phối bancassurance và cam kết doanh thu

Kênh bán chéo bảo hiểm qua ngân hàng (bancassurance) phát triển bùng nổ trong những năm gần đây. Ngân hàng và doanh nghiệp bảo hiểm ký kết các thỏa thuận hợp tác độc quyền giá trị lớn. Nhân viên ngân hàng phải chịu thêm chỉ tiêu bảo hiểm bên cạnh chỉ tiêu tín dụng và huy động vốn. Áp lực hoàn thành hợp đồng bancassurance khiến nhiều nhân viên ép khách hàng vay vốn mua kèm bảo hiểm. Sự kết hợp giữa quyền lực cấp tín dụng và sản phẩm bảo hiểm dễ dẫn đến ép buộc giao dịch. Nhân viên ngân hàng thường thiếu chuyên môn sâu về bảo hiểm nhân thọ. Thời gian đào tạo ngắn hạn làm suy giảm chất lượng tư vấn. Việc chạy theo các khoản thưởng doanh số tạo ra rủi ro hệ thống cho toàn thị trường.

III. Các dạng hành vi bán hàng phi đạo đức ngành bảo hiểm

Hành vi bán hàng phi đạo đức trong ngành bảo hiểm biểu hiện dưới nhiều hình thức đa dạng. Những sai phạm này xuất hiện ở mọi giai đoạn của quy trình bán hàng. Từ bước tiếp cận, tư vấn, kê khai hồ sơ cho đến duy trì hợp đồng. Mục đích chung của các hành vi này là nhanh chóng chốt hợp đồng để nhận thù lao. Khách hàng thường là bên chịu thiệt hại nặng nề nhất do thiếu hiểu biết chuyên môn. Sự bất cân xứng thông tin bị người bán khai thác triệt để. Các sai phạm không chỉ gây mất tiền bạc mà còn phá hủy niềm tin xã hội. Việc nhận diện rõ ràng các dạng hành vi giúp cơ quan quản lý đưa ra biện pháp chấn chỉnh kịp thời.

3.1. Tư vấn sai lệch và che giấu điều khoản loại trừ

Tư vấn sai lệch quyền lợi bảo hiểm là hành vi phổ biến hàng đầu. Đại lý cố tình giới thiệu bảo hiểm nhân thọ như một kênh đầu tư sinh lời cao và an toàn tuyệt đối. Các rủi ro sụt giảm giá trị tài khoản của dòng bảo hiểm liên kết đầu tư bị bỏ qua. Bên cạnh đó, hành vi che giấu thông tin điều khoản loại trừ diễn ra rất thường xuyên. Người bán không giải thích rõ các trường hợp từ chối chi trả quyền lợi. Khách hàng chỉ phát hiện sự thật khi sự kiện bảo hiểm xảy ra và bị từ chối bồi thường. Việc cung cấp thông tin nửa vời nhằm mục đích tránh gây tâm lý e ngại cho người mua. Hành động này trực tiếp vi phạm nguyên tắc trung thực tuyệt đối trong kinh doanh bảo hiểm.

3.2. Gian lận hồ sơ và sụt giảm tỷ lệ duy trì hợp đồng

Gian lận hồ sơ yêu cầu bảo hiểm là mức độ sai phạm đặc biệt nghiêm trọng. Đại lý tự ý tích vào phần khai báo sức khỏe bình thường thay cho khách hàng. Các tiền sử bệnh án có sẵn bị cố tình che giấu để hợp đồng được phát hành trơn tru. Hành vi này biến hợp đồng bảo hiểm thành vô hiệu ngay từ đầu. Ngoài ra, tình trạng hợp đồng ảo nhằm chạy chỉ tiêu diễn ra phức tạp. Đại lý tự bỏ tiền đóng phí năm đầu để lấy thưởng rồi bỏ mặc hợp đồng vào năm sau. Hậu quả trực tiếp là tỷ lệ duy trì hợp đồng (persistency rate) sụt giảm thê thảm ở năm thứ hai. Hiện tượng này gây lãng phí nguồn lực xã hội và làm méo mó số liệu tăng trưởng của ngành.

IV. Cơ chế tâm lý thúc đẩy hành vi bán hàng phi đạo đức

Mối quan hệ giữa áp lực công việc và sai phạm được giải thích qua các cơ chế tâm lý trung gian. Lý thuyết Bảo tồn Nguồn lực (COR) chỉ ra rằng con người luôn nỗ lực bảo vệ các nguồn lực tâm lý quý giá. Khi áp lực kéo dài, nguồn lực tự kiểm soát bị cạn kiệt. Cá nhân không còn đủ năng lượng tinh thần để duy trì các tiêu chuẩn đạo đức nghiêm ngặt. Trạng thái căng thẳng chuyển hóa thành phản ứng tự vệ tiêu cực. Người bán bắt đầu sử dụng các cơ chế bào chữa nhận thức để giảm bớt cảm giác tội lỗi. Quá trình biến đổi tâm lý diễn ra qua nhiều giai đoạn nối tiếp nhau. Hiểu rõ tiến trình này giúp doanh nghiệp can thiệp kịp thời.

4.1. Sự lo âu và hội chứng kiệt sức nghề nghiệp

Gánh nặng chỉ tiêu liên tục tạo ra sự lo âu thường trực cho tư vấn viên. Tình trạng mất ngủ và bất an kéo dài dẫn tới hội chứng kiệt sức nghề nghiệp (burnout). Khi bị kiệt sức, năng lực phán đoán lý trí suy giảm rõ rệt. Tư vấn viên trở nên chai sạn cảm xúc và giảm sự đồng cảm đối với hoàn cảnh của khách hàng. Mục tiêu duy nhất là giải tỏa áp lực công việc trước mắt. Khả năng chống lại các cám dỗ vật chất bị suy yếu. Người bị kiệt sức nghề nghiệp dễ dàng chấp nhận các thỏa hiệp đạo đức. Họ xem việc nói dối khách hàng như một giải pháp cứu cánh tạm thời để vượt qua khủng hoảng công việc.

4.2. Quá trình suy kiệt tự kiểm và sự tự bào chữa hành vi

Sự suy kiệt nguồn lực tự kiểm soát khiến tư vấn viên mất khả năng ức chế xung động sai trái. Để bảo vệ hình ảnh bản thân, người bán sử dụng cơ chế tự bào chữa đạo đức. Họ tự thuyết phục rằng môi trường kinh doanh vốn dĩ khắc nghiệt và ai cũng làm như vậy. Việc che giấu sự thật được biện minh là vì lợi ích lâu dài của khách hàng. Rủi ro đạo đức trong kinh doanh bảo hiểm gia tăng khi rào cản lương tâm bị dỡ bỏ. Sự bào chữa biến hành vi sai trái thành điều có thể chấp nhận được trong tâm thức. Chuỗi phản ứng từ kiệt sức, suy kiệt tự kiểm đến bào chữa là con đường dẫn thẳng đến hành vi phi đạo đức.

V. Giải pháp hạn chế bán hàng phi đạo đức bảo hiểm nhân thọ

Để giải quyết triệt để vấn nạn bán hàng sai lệch, thị trường cần một hệ thống giải pháp đồng bộ. Sự can thiệp phải đến từ cả cơ quan quản lý nhà nước lẫn nội bộ doanh nghiệp. Việc xử phạt vi phạm cần đi kèm với tái cấu trúc môi trường làm việc. Doanh nghiệp cần chuyển dịch từ mục tiêu tăng trưởng nóng sang phát triển bền vững. Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng phải được đặt làm trọng tâm trong mọi chiến lược kinh doanh. Môi trường làm việc lành mạnh sẽ giảm bớt áp lực tiêu cực lên đại lý. Khi áp lực được giải tỏa, hành vi sai phạm sẽ tự động giảm thiểu. Thị trường bảo hiểm chỉ có thể phục hồi uy tín thông qua sự minh bạch.

5.1. Nâng cao chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp đại lý bảo hiểm

Đạo đức nghề nghiệp đại lý bảo hiểm phải trở thành tiêu chí đánh giá năng lực cốt lõi. Doanh nghiệp cần siết chặt quy trình tuyển dụng và tăng thời lượng đào tạo kiến thức pháp luật. Các chương trình huấn luyện bắt buộc phải lồng ghép các tình huống xử lý xung đột lợi ích thực tế. Công ty bảo hiểm cần xây dựng bộ quy tắc ứng xử chi tiết và có chế tài xử phạt nghiêm minh. Việc giám sát cuộc gọi tư vấn và khảo sát độc lập sự hài lòng của khách hàng cần thực hiện định kỳ. Những đại lý có hành vi gian lận cần bị thu hồi chứng chỉ hành nghề vĩnh viễn. Việc nâng cao chuẩn mực nghề nghiệp giúp xây dựng lại niềm tin của công chúng.

5.2. Cải cách cơ chế hoa hồng và quản trị kênh phân phối

Cơ cấu chi trả thù lao cần được cải tổ toàn diện để ngăn chặn trục lợi ngắn hạn. Doanh nghiệp nên phân bổ cơ chế hoa hồng và thưởng doanh số đều đặn theo nhiều năm hợp đồng. Tiêu chí đánh giá chất lượng phải gắn liền mật thiết với tỷ lệ duy trì hợp đồng (persistency rate). Những đại lý có tỷ lệ hủy hợp đồng cao cần bị phạt thưởng và hạn chế phân phối sản phẩm mới. Đối với kênh bán chéo bảo hiểm qua ngân hàng (bancassurance), cần thiết lập ranh giới rõ ràng giữa dịch vụ ngân hàng và bảo hiểm. Nghiêm cấm mọi hành vi ép buộc khách hàng vay vốn mua kèm bảo hiểm. Quản trị chặt chẽ các kênh phân phối là chìa khóa bảo vệ thị trường tài chính.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cam đoan
Lời cảm ơn
Danh mục từ viết tắt
Danh mục bảng
Danh mục hình
Tóm tắt luận án
ABSTRACT OF THE THESIS
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Bối cảnh nghiên cứu
1.1.1. Về mặt lý thuyết
1.1.1.1. Nghiên cứu về hành vi bán hàng phi đạo đức (USB) trên thế giới và Việt Nam
1.1.1.2. Nghiên cứu về các áp lực công việc trên thế giới và Việt Nam
1.1.1.3. Nghiên cứu ảnh hưởng của áp lực công việc đối với USB trên thế giới và Việt Nam
1.1.2. Về mặt thực tiễn
1.1.2.1. Khái quát ngành bảo hiểm nhân thọ (BHNT) tại Việt Nam
1.1.2.2. Sự cần thiết nghiên cứu về USB trong ngành BHNT
1.1.3. Những khoảng trống nghiên cứu
1.2. Mục tiêu nghiên cứu
1.3. Câu hỏi nghiên cứu
1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.5. Phương pháp nghiên cứu
1.6. Những đóng góp mới của luận án
1.7. Bố cục luận án
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
2.1. Khái niệm về hành vi bán hàng phi đạo đức (USB)
2.1.1. Đạo đức kinh doanh
2.1.2. Hành vi phi đạo đức
2.1.3. Hành vi bán hàng phi đạo đức (USB)
2.2. Ngành BHNT và những thách thức đạo đức
2.3. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam và trên thế giới
2.3.1. Thuyết bảo tồn nguồn lực (COR)
2.3.2. Thuyết nguồn lực-yêu cầu công việc (JD-R)
2.3.3. Thuyết nhận thức xã hội (SCT)
2.4. Các nhân tố ảnh hưởng đến USB
2.5. Mô hình nghiên cứu
2.5.1. Các khái niệm trong bối cảnh ngành BHNT
2.5.1.1. Mâu thuẫn vai trò
2.5.1.2. Sức ép bán hàng
2.5.1.3. Tính thách thức của mục tiêu
2.5.1.4. Sự lo âu
2.5.1.5. Sự suy kiệt nguồn lực tự kiểm
2.5.1.6. Sự bào chữa
2.5.2. Quan hệ giữa mâu thuẫn vai trò, sức ép bán hàng, tính thách thức của mục tiêu, và USB
2.5.3. Quan hệ giữa mâu thuẫn vai trò, sức ép bán hàng, tính thách thức của mục tiêu, và sự lo âu
2.5.4. Quan hệ giữa mâu thuẫn vai trò, sức ép bán hàng, tính thách thức của mục tiêu, và sự suy kiệt nguồn lực tự kiểm
2.5.5. Quan hệ giữa sự lo âu, sự bào chữa, và USB
2.5.6. Quan hệ giữa sự suy kiệt nguồn lực tự kiểm, sự bào chữa, và USB
2.5.7. Vai trò chuỗi trung gian sự lo âu, sự suy kiệt nguồn lực tự kiểm, và sự bào chữa
2.6. TÓM TẮT CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Quy trình nghiên cứu
3.2. Cơ sở lựa chọn phương pháp
3.3. Tìm thang đo và hình thành thang đo nháp
3.3.1. Thang đo mâu thuẫn vai trò
3.3.2. Thang đo sức ép bán hàng
3.3.3. Thang đo tính thách thức của mục tiêu
3.3.4. Thang đo sự lo âu
3.3.5. Thang đo sự suy kiệt nguồn lực tự kiểm
3.3.6. Thang đo sự bào chữa
3.4. Phỏng vấn
3.4.1. Mẫu phỏng vấn
3.4.2. Nội dung phỏng vấn
3.4.3. Kết quả phỏng vấn
3.5. Phân tích nội dung định tính
3.5.1. Các cách tiếp cận
3.5.2. Chia nhỏ văn bản thành các đơn vị ý nghĩa và mã hóa
3.6. Thảo luận kết quả nghiên cứu định tính
3.7. Điều chỉnh thang đo và hình thành bản khảo sát sơ bộ
3.8. Nghiên cứu sơ bộ
3.8.1. Phương pháp lấy mẫu
3.8.2. Đánh giá thang đo sơ bộ (lần 1)
3.9. Nghiên cứu chính thức
3.9.1. Bản khảo sát chính thức
3.9.2. Cách thức chọn đối tượng khảo sát và tiếp cận
3.10. TÓM TẮT CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
4.1. Đặc điểm mẫu thu thập
4.2. Đánh giá thang đo chính thức (lần 2)
4.3. Kiểm định giả thuyết
4.3.1. Các ảnh hưởng trực tiếp
4.3.2. Các ảnh hưởng gián tiếp
4.4. Thảo luận kết quả nghiên cứu
4.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 4
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ
5.1. Đóng góp của luận án
5.2. Hàm ý quản trị
5.2.1. Các hãng bảo hiểm cần giảm mâu thuẫn vai trò trong công việc
5.2.2. Các hãng bảo hiểm cần cân nhắc tạo ra sức ép bán hàng phù hợp
5.2.3. Các hãng bảo hiểm cần cân nhắc thiết lập các mục tiêu
5.3. Những hạn chế và gợi ý
Các nghiên cứu của tác giả
Tài liệu tham khảo
Phụ lục
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu sự ảnh hưởng của các áp lực công việc đối với hành vi bán hàng phi đạo đức trường hợp ngành bảo hiểm nhân thọ tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (228 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ HỒNG NGHIÊN CỨU SỰ ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC ÁP LỰC CÔNG VIỆC ĐỐI VỚI HÀNH VI BÁN HÀNG PHI ĐẠO ĐỨC TRƯỜNG HỢP NGÀNH BẢO HIỂM NHÂN THỌ TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - NĂM 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ HỒNG NGHIÊN CỨU SỰ ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC ÁP LỰC CÔNG VIỆC ĐỐI VỚI HÀNH VI BÁN HÀNG PHI ĐẠO ĐỨC TRƯỜNG HỢP NGÀNH BẢO HIỂM NHÂN THỌ TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Chuyên ngành: Kinh doanh thương mại Mã số: 9.21 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. LÊ NHẬT HẠNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - NĂM 2021 LỜI CAM ĐOAN Luận án Nghiên cứu sự ảnh hưởng của các áp lực công việc đối với hành vi bán hàng phi đạo đức trường hợp ngành bảo hiểm nhân thọ tại Việt Nam được cam đoan là nghiên cứu của cá nhân tác giả, với sự hướng dẫn của giáo sư tiến sĩ Võ Thanh Thu và tiến sĩ Lê Nhật Hạnh.

Các số liệu và kết quả được trình bày trong luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác. Những thông tin của những người tham gia vào nghiên cứu được trình bày trong luận án này đã được người tham gia chấp nhận cho phép trình bày. Các nội dung mà tôi tham khảo từ các tài liệu nghiên cứu đã được trình bày và có trích dẫn đầy đủ. Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về luận án này.

Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hồng LỜI CẢM ƠN Trước hết, xin được cảm ơn cha, mẹ, chồng, và con trai, những người đã cho tôi hình hài, tiếng nói đầu tiên, đã dạy cho tôi biết hoan hỉ và cho tôi nghị lực, và đã dạy cho tôi biết buông bỏ và chấp nhận. Về phía Nhà trường, xin chân thành cảm ơn cô Võ Thanh Thu, và cô Lê Nhật Hạnh, những người đã hướng dẫn chuyên môn, tư vấn giúp tôi trong những giai đoạn nghiên cứu luận án. Xin cảm ơn thầy Trần Nguyên Đán, thầy Lê Tấn Bửu, thầy Nguyễn Khắc Hiếu, cô Nguyễn Thị Thanh Thúy, cô Lê Trường Diễm Trang, cô Đào Thị Kim Yến, thầy Đàng Quang Vắng, cô Nguyễn Thị Thanh Vân, chuyên gia Hà Nguyễn Minh Quân, chuyên gia Nguyễn Anh Toàn, và các chuyên gia khác đã hỗ trợ và chia sẻ kinh nghiệm kiến thức để tôi có thể hoàn thành bài luận án. Xin cảm ơn tất cả những đồng nghiệp, những người thầy, người cô, mặc dù không phải là giảng viên hướng dẫn của tôi, nhưng đã ủng hộ và giúp tôi có những kiến thức hoàn thành bài luận án.

Xin được cảm ơn những anh chị trong ngành bảo hiểm nhân thọ đã hỗ trợ tôi và cung cấp những kiến thức cho tôi, giúp tôi có thể hoàn thành luận án của mình. Nghiên cứu sinh MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục từ viết tắt Danh mục bảng Danh mục hình CHƯƠNG 1- TỔNG QUAN 1.1 Bối cảnh nghiên cứu 1 1.1 Về mặt lý thuyết 1 1.1 Nghiên cứu về hành vi bán hàng phi đạo đức (USB) trên thế giới và Việt Nam 3 1.2 Nghiên cứu về các áp lực công việc trên thế giới và Việt Nam 5 1.3 Nghiên cứu ảnh hưởng của áp lực công việc đối với USB trên thế giới và Việt Nam 8 1.2 Về mặt thực tiễn 10 1.1 Khái quát ngành bảo hiểm nhân thọ (BHNT) tại Việt Nam 10 1.2 Sự cần thiết nghiên cứu về USB trong ngành BHNT 12 1.3 Những khoảng trống nghiên cứu 14 1.2 Mục tiêu nghiên cứu 16 1.3 Câu hỏi nghiên cứu 16 1.4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 17 1.5 Phương pháp nghiên cứu 17 1.6 Những đóng góp mới của luận án 18 1.7 Bố cục luận án 19 CHƯƠNG 2- CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2.1 Khái niệm về hành vi bán hàng phi đạo đức (USB) 21 2.2 Đạo đức kinh doanh 21 2.3 Hành vi phi đạo đức 22 2.4 Hành vi bán hàng phi đạo đức (USB) 22 2.2 Ngành BHNT và những thách thức đạo đức 25 2.3 Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam và trên thế giới 26 2.1 Thuyết bảo tồn nguồn lực (COR) 36 2.2 Thuyết nguồn lực-yêu cầu công việc (JD-R) 38 2.3 Thuyết nhận thức xã hội (SCT) 39 2.5 Các nhân tố ảnh hưởng đến USB 40 2.6 Mô hình nghiên cứu 45 2.1 Các khái niệm trong bối cảnh ngành BHNT 45 2.2 Mâu thuẫn vai trò 46 2.3 Sức ép bán hàng 47 2.4 Tính thách thức của mục tiêu 48 2.5 Sự lo âu 50 2.6 Sự suy kiệt nguồn lực tự kiểm 51 2.7 Sự bào chữa 52 2.1 Quan hệ giữa mâu thuẫn vai trò, sức ép bán hàng, tính thách thức của mục tiêu, và USB 53 2.2 Quan hệ giữa mâu thuẫn vai trò, sức ép bán hàng, tính thách thức của mục tiêu, và sự lo âu 55 2.3 Quan hệ giữa mâu thuẫn vai trò, sức ép bán hàng, tính thách thức của mục tiêu, và sự suy kiệt nguồn lực tự kiểm 57 2.4 Quan hệ giữa sự lo âu, sự bào chữa, và USB 60 2.5 Quan hệ giữa sự suy kiệt nguồn lực tự kiểm, sự bào chữa, và USB 63 2.6 Vai trò chuỗi trung gian sự lo âu, sự suy kiệt nguồn lực tự kiểm, và sự bào chữa 65 TÓM TẮT CHƯƠNG 2 75 CHƯƠNG 3- PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 3.1 Quy trình nghiên cứu 76 3.2 Cơ sở lựa chọn phương pháp 82 3.3 Tìm thang đo và hình thành thang đo nháp 84 3.2 Thang đo mâu thuẫn vai trò 85 3.3 Thang đo sức ép bán hàng 85 3.4 Thang đo tính thách thức của mục tiêu 85 3.5 Thang đo sự lo âu 86 3.6 Thang đo sự suy kiệt nguồn lực tự kiểm 86 3.7 Thang đo sự bào chữa 87 3.1 Mẫu phỏng vấn 89 3.2 Nội dung phỏng vấn 93 3.3 Kết quả phỏng vấn 94 3.5 Phân tích nội dung định tính 104 3.1 Các cách tiếp cận 104 3.2 Chia nhỏ văn bản thành các đơn vị ý nghĩa và mã hóa 105 3.6 Thảo luận kết quả nghiên cứu định tính 110 3.7 Điều chỉnh thang đo và hình thành bản khảo sát sơ bộ 112 3.8 Nghiên cứu sơ bộ 119 3.2 Phương pháp lấy mẫu 119 3.3 Đánh giá thang đo sơ bộ (lần 1) 120 3.9 Nghiên cứu chính thức 123 3.1 Bản khảo sát chính thức 123 3.2 Cách thức chọn đối tượng khảo sát và tiếp cận 124 TÓM TẮT CHƯƠNG 3 129 CHƯƠNG 4- KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN 4.1 Đặc điểm mẫu thu thập 130 4.2 Đánh giá thang đo chính thức (lần 2) 131 4.3 Kiểm định giả thuyết 134 4.1 Các ảnh hưởng trực tiếp 136 4.2 Các ảnh hưởng gián tiếp 139 4.4 Thảo luận kết quả nghiên cứu 142 TÓM TẮT CHƯƠNG 4 145 CHƯƠNG 5- KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ 5.2 Đóng góp của luận án 147 5.3 Hàm ý quản trị 148 5. Các hãng bảo hiểm cần giảm mâu thuẫn vai trò trong công việc 149 5. Các hãng bảo hiểm cần cân nhắc tạo ra sức ép bán hàng phù hợp 150 5.

Các hãng bảo hiểm cần cân nhắc thiết lập các mục tiêu 151 5.4 Những hạn chế và gợi ý 152 Các nghiên cứu của tác giả Tài liệu tham khảo Phụ lục DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt/ Tiếng Anh Tiếng Việt ký hiệu & Và ANJ Sự lo âu (trong công việc) Job anxiety AVE Average variance extracted Phương sai trích BHNT Bảo hiểm nhân thọ Conservation of resources COR Thuyết bảo tồn nguồn lực theory EGD Ego depletion Sự suy kiệt nguồn lực tự kiểm GDI Goal difficulty Tính thách thức của mục tiêu Tỷ lệ dị biệt - đặc điểm đơn HTMT Heterotrait – Monotrait ratio nhất Thuyết nguồn lực- yêu cầu JD-R Job demands-resources theory công việc MJU Moral justification Sự bào chữa Mô hình cấu trúc tuyến Partial Least Squares Structural PLS-SEM tính bình phương nhỏ nhất Equation Modeling từng phần RCO Role conflict Mâu thuẫn vai trò SCT Social cognitive theory Thuyết nhận thức xã hội SPR Selling pressure Sức ép bán hàng OL Outer loading Hệ số tải USB Unethical selling behavior Hành vi bán hàng phi đạo đức DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Tổng hợp các nghiên cứu về USB.2: Bảng tổng hợp các tác nhân ảnh hưởng đến hành vi đạo đức/phi đạo đức của người bán hàng.3: Tổng hợp các giả thuyết.1: Bảng tổng hợp các thang đo nháp.2: Danh sách người được phỏng vấn.3: Kết quả phỏng vấn người tư vấn bán BHNT.4: Kết quả phỏng vấn giảng viên (người nghiên cứu).5: Kết quả phỏng vấn khách hàng.6: Đơn vị ý nghĩa và đơn vị ý nghĩa cô đọng.8: Thang đo điều chỉnh.9: Kết quả đánh giá thang đo sơ bộ (lần 1).10: Bảng giá trị HTMT sơ bộ (lần 1).1: Đặc điểm mẫu thu thập.2: Kết quả đánh giá thang đo chính thức (lần 2).3: Bảng giá trị HTMT chính thức (lần 2).4: Kết quả kiểm định mô hình tổng thể.135 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Số lượng đại lý trong ngành BHNT.1: Mô hình về sự tác động của các nhân tố đối với USB.2: Mô hình nghiên cứu đề xuất.1: Quy trình nghiên cứu.1: Mô hình nghiên cứu chính thức sau khi đã hiệu chỉnh.143 TÓM TẮT LUẬN ÁN Mục tiêu của luận án này nhằm phân tích sự ảnh hưởng của các áp lực công việc (mâu thuẫn vai trò, sức ép bán hàng, tính thách thức của mục tiêu) đối với hành vi bán hàng phi đạo đức (USB), qua đó, khám phá vai trò chuỗi trung gian sự lo âu, sự suy kiệt nguồn lực tự kiểm, và sự bào chữa. Theo đó, mâu thuẫn vai trò, sức ép bán hàng, và tính thách thức của mục tiêu được giả thuyết không chỉ ảnh hưởng trực tiếp mà còn ảnh hưởng gián tiếp với USB thông qua chuỗi trung gian sự lo âu, sự suy kiệt nguồn lực tự kiểm, và sự bào chữa. Áp dụng phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng, luận án thực hiện phỏng vấn những người có kinh nghiệm thực tế trong ngành BHNT, những giảng viên có kiến thức chuyên môn liên quan đến các nội dung nghiên cứu và những người khách hàng mua BHNT để giúp hiểu hơn về các khái niệm trong bối cảnh ngành BHNT tại Việt Nam, và khảo sát 402 người tư vấn bán các sản phẩm BHNT của các hãng BHNT tại Việt Nam nhằm thu thập dữ liệu. Từ đó, mô hình PLS-SEM và phần mềm SmartPLS được sử dụng để đánh giá thang đo và kiểm định các giả thuyết.

Kết quả cho thấy ảnh hưởng trực tiếp giữa sức ép bán hàng và USB được ủng hộ, trong khi ảnh hưởng trực tiếp giữa tính thách thức của mục tiêu, mâu thuẫn vai trò và USB không được ủng hộ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Hồng (2021). Áp lực công việc ảnh hưởng hành vi bán hàng phi đạo đức ngành bảo hiểm nhân thọ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-marketing/su-anh-huong-cua-cac-ap-luc-cong-viec-doi-voi-hanh-vi-ban-hang-phi-dao-duc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Áp lực công việc ảnh hưởng hành vi bán hàng phi đạo đức ngành bảo hiểm nhân thọ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tác động của áp lực công việc đến hành vi bán hàng phi đạo đức trong ngành bảo hiểm nhân thọ Việt Nam.

Luận án "Áp lực công việc ảnh hưởng hành vi bán hàng phi đạo đức ngành bảo hiểm nhân thọ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Áp lực công việc ảnh hưởng hành vi bán hàng phi đạo đức ngành bảo hiểm nhân thọ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Áp lực công việc ảnh hưởng hành vi bán hàng phi đạo đức ngành bảo hiểm nhân thọ" thuộc chuyên ngành Kinh doanh thương mại. Danh mục: Quản Trị Marketing.

Luận án "Áp lực công việc ảnh hưởng hành vi bán hàng phi đạo đức ngành bảo hiểm nhân thọ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Áp lực công việc ảnh hưởng hành vi bán hàng phi đạo đức ngành bảo hiểm nhân thọ" có 228 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Áp lực công việc ảnh hưởng hành vi bán hàng phi đạo đức ngành bảo hiểm nhân thọ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter