Tổng quan về luận án

Luận án này tập trung nghiên cứu "Các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển du lịch biển bền vững tại Thanh Hóa", một chuyên ngành quan trọng trong lĩnh vực du lịch và phát triển bền vững. Nghiên cứu đặt trong bối cảnh khoa học về sự cần thiết phải cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế, bảo tồn văn hóa và môi trường trong ngành du lịch, đặc biệt tại các khu vực ven biển đang phát triển nhanh chóng. Tính tiên phong của nghiên cứu thể hiện ở việc tích hợp đa chiều các yếu tố tác động, từ tài nguyên tự nhiên, dịch vụ, nhân lực, hạ tầng đến an ninh an toàn và liên kết vùng, đồng thời khảo sát từ góc nhìn của nhiều nhóm đối tượng liên quan (du khách, người dân, doanh nghiệp, cơ quan quản lý). Điều này vượt ra khỏi các nghiên cứu truyền thống chỉ tập trung vào một hoặc hai khía cạnh riêng lẻ.

Research gap cụ thể mà luận án này giải quyết là sự thiếu hụt các mô hình lý thuyết toàn diện và được kiểm định thực nghiệm về các nhân tố ảnh hưởng đến du lịch biển bền vững trong bối cảnh đặc thù của một tỉnh ven biển đang phát triển như Thanh Hóa, đặc biệt là sau những tác động sâu sắc của đại dịch Covid-19. Các nghiên cứu hiện tại thường cung cấp cái nhìn tổng quan hoặc tập trung vào các yếu tố riêng lẻ, nhưng hiếm khi xây dựng một khung phân tích tích hợp, đa chiều và được xác thực bởi dữ liệu thực tế từ nhiều bên liên quan. Chẳng hạn, Kumar (2011) đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chọn mẫu đại diện để suy rộng kết quả, nhưng các thách thức trong việc tiếp cận tổng thể đối tượng trong một giai đoạn biến động như dịch bệnh thường làm hạn chế khả năng này. Luận án này cố gắng khắc phục hạn chế đó bằng cách áp dụng phương pháp luận linh hoạt và cỡ mẫu lớn để đạt được độ tin cậy cao.

Các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được đề xuất như sau:

  1. RQ1: Các nhân tố nào tác động đến phát triển du lịch biển bền vững tại Thanh Hóa?
    • H1: Tài nguyên du lịch có tác động tích cực đến phát triển du lịch biển bền vững tại Thanh Hóa.
    • H2: Chất lượng dịch vụ du lịch có tác động tích cực đến phát triển du lịch biển bền vững tại Thanh Hóa.
    • H3: Năng lực nhân lực du lịch có tác động tích cực đến phát triển du lịch biển bền vững tại Thanh Hóa.
    • H4: Cơ sở hạ tầng du lịch có tác động tích cực đến phát triển du lịch biển bền vững tại Thanh Hóa.
    • H5: An ninh an toàn tại điểm đến có tác động tích cực đến phát triển du lịch biển bền vững tại Thanh Hóa.
    • H6: Liên kết vùng có tác động tích cực đến phát triển du lịch biển bền vững tại Thanh Hóa.
  2. RQ2: Mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến phát triển du lịch biển bền vững tại Thanh Hóa là bao nhiêu?
  3. RQ3: Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả phát triển du lịch biển bền vững tại Thanh Hóa dựa trên các phát hiện của nghiên cứu.

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp các lý thuyết về phát triển bền vững trong du lịch, bao gồm các nguyên tắc của Du lịch Bền vững (Sustainable Tourism) như đã được UNWTO và UNEP định nghĩa, kết hợp với các khái niệm về Quản lý Tài nguyên (Resource Management Theory) và Phát triển Cộng đồng (Community Development Theory) để làm rõ vai trò của các yếu tố kinh tế, xã hội, văn hóa và môi trường. Luận án cũng tiếp cận các lý thuyết về sự hài lòng của du khách và chất lượng dịch vụ để đánh giá tác động của các yếu tố dịch vụ và cơ sở hạ tầng.

Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc phát triển và kiểm định một mô hình toàn diện gồm 6 nhân tố chính (Tài nguyên du lịch, Dịch vụ du lịch, Nhân lực du lịch, Cơ sở hạ tầng du lịch, An ninh an toàn tại điểm đến, và Liên kết vùng) ảnh hưởng đến phát triển du lịch biển bền vững, cụ thể tại Thanh Hóa. Mô hình này không chỉ mở rộng khung lý thuyết hiện có mà còn cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Cụ thể, nghiên cứu đã xử lý thành công 780 mẫu khảo sát hợp lệ từ tổng số 845 mẫu thu thập, vượt xa mức khuyến nghị 400-800 mẫu cho EFA/CFA theo Comrey và Lee (1992), đảm bảo độ tin cậy cao của kết quả. Điều này cho phép lượng hóa tác động của từng yếu tố, ước tính tác động tiềm năng đến tăng trưởng doanh thu du lịch. Chẳng hạn, việc nâng cao chất lượng dịch vụ và an toàn có thể giúp tăng mức chi tiêu bình quân của khách du lịch từ 60-70 USD/khách hiện tại lên gần với mức 1.400 USD/khách quốc tế trung bình của Việt Nam [Phạm Trung Lương, 2019], mang lại tiềm năng tăng doanh thu lên hàng chục nghìn tỷ đồng mỗi năm.

Phạm vi nghiên cứu (Scope) tập trung vào 3 địa bàn trọng điểm du lịch biển của Thanh Hóa là Sầm Sơn, Hải Tiến, Hải Hòa. Dữ liệu được thu thập từ 4 nhóm đối tượng chính: khách du lịch, người dân địa phương, doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực du lịch và cán bộ quản lý nhà nước về du lịch. Khung thời gian thu thập và phân tích dữ liệu định lượng diễn ra sau giai đoạn cao điểm của đại dịch Covid-19, cho phép nghiên cứu phản ánh những thay đổi và thách thức mới của ngành du lịch. Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp cơ sở khoa học và bằng chứng thực tiễn cho các nhà hoạch định chính sách, doanh nghiệp và cộng đồng địa phương trong việc xây dựng chiến lược phát triển du lịch biển bền vững, khắc phục những hạn chế và tận dụng tối đa tiềm năng của khu vực.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu của luận án này đã tổng hợp các dòng nghiên cứu chính về du lịch bền vững, đặc biệt là du lịch biển, từ các công trình kinh điển đến các nghiên cứu đương đại. Các nghiên cứu ban đầu về du lịch bền vững, như của Butler (1980) với mô hình chu kỳ sống điểm đến (Tourism Area Life Cycle), đã đặt nền móng cho việc hiểu về sự phát triển của các điểm đến du lịch theo thời gian và những thách thức về bền vững. Sau đó, các tác giả như Sharpley (2000) và Liu (2003) đã mở rộng khái niệm này, nhấn mạnh tầm quan trọng của các yếu tố kinh tế, xã hội, văn hóa và môi trường trong việc đạt được sự bền vững thực sự. Các nghiên cứu gần đây, chẳng hạn của Fennell (2021) về đạo đức du lịch hay Buckley (2012) về du lịch sinh thái, đã đào sâu vào các khía cạnh chuyên biệt hơn của du lịch bền vững. Luận án cũng đã tham khảo các báo cáo và ấn phẩm từ UNWTO và UNEP, hai tổ chức hàng đầu về du lịch bền vững toàn cầu, để định hình các tiêu chí và chỉ số đánh giá.

Trong tổng quan này, nghiên cứu đã nhận diện một số mâu thuẫn và tranh luận chính. Một trong những tranh luận lớn là về sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Một số nhà nghiên cứu, như Stronza (2007), lập luận rằng du lịch có thể là động lực mạnh mẽ cho bảo tồn thông qua tạo ra nguồn thu và nâng cao nhận thức cộng đồng. Ngược lại, những người khác như Gössling (2002) chỉ ra rằng tăng trưởng du lịch thường đi kèm với áp lực môi trường gia tăng, như ô nhiễm và suy thoái hệ sinh thái. Một tranh luận khác là về vai trò của các bên liên quan: liệu chính phủ, doanh nghiệp hay cộng đồng nên là động lực chính của sự phát triển bền vững? Các quan điểm khác nhau đã được trình bày, ví dụ như Weaver (2006) ủng hộ sự tham gia của cộng đồng địa phương, trong khi Jamal & Getz (1995) nhấn mạnh vai trò của các đối tác công tư.

Vị trí của luận án trong bối cảnh tài liệu hiện có là thu hẹp khoảng cách về nghiên cứu định lượng toàn diện các yếu tố tác động đến du lịch biển bền vững ở một khu vực cụ thể như Thanh Hóa, nơi có tiềm năng lớn nhưng cũng đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Trong khi nhiều nghiên cứu quốc tế đã xem xét các yếu tố này ở các khu vực phát triển hơn (ví dụ: các nghiên cứu về du lịch bền vững ở Địa Trung Hải hay vùng Caribe), hoặc tập trung vào các quốc gia đang phát triển nhưng với bối cảnh kinh tế-xã hội khác biệt (ví dụ: các đảo quốc nhỏ phụ thuộc nhiều vào du lịch), luận án này mang lại một cái nhìn sâu sắc cho một nền kinh tế chuyển đổi ở Đông Nam Á. Cụ thể, nghiên cứu này bổ sung vào kho tàng tri thức bằng cách kiểm định các lý thuyết hiện có trong một môi trường mới, xác định tầm quan trọng tương đối của các nhân tố và cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho việc ra quyết định chính sách.

Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực du lịch bền vững bằng cách cung cấp một mô hình thực nghiệm mạnh mẽ, tích hợp sáu nhóm nhân tố chính đã được xác định thông qua phân tích EFA sơ bộ từ 30 biến quan sát, giải thích tới 63,629% tổng phương sai trích, một chỉ số rất cao theo Hair et al. (2014). Điều này cho thấy khả năng giải thích tốt của mô hình về các yếu tố ảnh hưởng. So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án này khác biệt ở một số điểm. Ví dụ, một nghiên cứu của Lee và Hsieh (2016) về du lịch bền vững ở Đài Loan tập trung vào khía cạnh du khách và nhận thức về môi trường, trong khi một nghiên cứu của Singh và Timothy (2004) ở Ấn Độ lại nhấn mạnh vai trò của quản lý điểm đến và cộng đồng. Luận án này, thay vì chỉ tập trung vào một khía cạnh, đã tích hợp cả các yếu tố nội tại của điểm đến (tài nguyên, dịch vụ, nhân lực, hạ tầng, an ninh) và các yếu tố ngoại sinh (liên kết vùng) vào một mô hình duy nhất, phù hợp với bối cảnh một nền kinh tế đang phát triển cần cách tiếp cận đa diện. Hơn nữa, phương pháp chọn mẫu phi xác suất được Kumar (2011) mô tả, được luận án này sử dụng một cách có chủ đích và biện giải rõ ràng do những hạn chế trong giai đoạn đại dịch Covid-19, cho thấy sự thích ứng và linh hoạt trong thiết kế nghiên cứu so với các nghiên cứu quốc tế thường có điều kiện thuận lợi hơn trong việc xây dựng khung chọn mẫu đầy đủ. Sự kiểm soát chất lượng dữ liệu thông qua "câu hỏi kiểm soát" theo Vannette (2015) cũng là một điểm nhấn về tính chặt chẽ.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này mở rộng và thách thức các lý thuyết cụ thể về phát triển du lịch bền vững bằng cách kiểm định một mô hình tích hợp trong một bối cảnh địa lý và kinh tế-xã hội đặc thù. Thay vì chỉ áp dụng các khung lý thuyết chung, nghiên cứu này đã tùy chỉnh và xác thực các yếu tố trong bối cảnh Thanh Hóa, một khu vực đang chuyển đổi và chịu ảnh hưởng đáng kể từ các yếu tố vĩ mô như đại dịch Covid-19. Cụ thể, nó mở rộng các lý thuyết về Du lịch Bền vững (Sustainable Tourism theories) bằng cách minh chứng rằng sự tích hợp của các yếu tố tài nguyên, dịch vụ, nhân lực, hạ tầng, an ninh và liên kết vùng là cần thiết để đạt được sự bền vững toàn diện, không chỉ là tập hợp của các thành phần riêng lẻ. Nó cũng gián tiếp làm giàu thêm cho Lý thuyết Nguồn lực và Năng lực (Resource-Based View - RBV) trong lĩnh vực du lịch bằng cách định lượng vai trò của "Tài nguyên du lịch" và "Nhân lực du lịch" như những tài sản cốt lõi cần được đầu tư và quản lý để tạo lợi thế cạnh tranh bền vững.

Khung khái niệm của luận án bao gồm các thành phần chính: (1) Tài nguyên du lịch (TN) với các biến quan sát như di sản văn hóa, điều kiện tự nhiên, ẩm thực địa phương; (2) Dịch vụ du lịch (DV) với chất lượng lưu trú, ăn uống, vận chuyển, vui chơi giải trí; (3) Nhân lực du lịch (NL) với số lượng, kiến thức, kỹ năng, thái độ phục vụ; (4) Cơ sở hạ tầng du lịch (HT) với mạng lưới lưu trú, nhà hàng, hạ tầng vui chơi giải trí, giao thông; (5) An ninh an toàn tại điểm đến (AN) với các yếu tố như chống trộm cắp, bạo lực, an toàn thực phẩm; (6) Liên kết vùng (LK) với quy hoạch liên vùng, xây dựng sản phẩm liên tỉnh. Mối quan hệ giữa các thành phần này được giả định là có tác động tích cực đến Phát triển du lịch biển bền vững (PT), biến phụ thuộc với các tiêu chí như đóng góp kinh tế, bảo tồn văn hóa, bảo vệ môi trường, sự hài lòng của du khách, tạo việc làm và sự tham gia của cộng đồng.

Mô hình lý thuyết đề xuất các giả thuyết được đánh số cụ thể như sau:

  • H1: Tài nguyên du lịch có tác động tích cực đến Phát triển du lịch biển bền vững.
  • H2: Chất lượng dịch vụ du lịch có tác động tích cực đến Phát triển du lịch biển bền vững.
  • H3: Năng lực nhân lực du lịch có tác động tích cực đến Phát triển du lịch biển bền vững.
  • H4: Cơ sở hạ tầng du lịch có tác động tích cực đến Phát triển du lịch biển bền vững.
  • H5: An ninh an toàn tại điểm đến có tác động tích cực đến Phát triển du lịch biển bền vững.
  • H6: Liên kết vùng có tác động tích cực đến Phát triển du lịch biển bền vững.

Nghiên cứu này không hướng tới một sự thay đổi mô hình (paradigm shift) hoàn toàn, mà đúng hơn là củng cố và mở rộng các mô hình hiện có bằng bằng chứng thực nghiệm từ một bối cảnh ít được nghiên cứu chuyên sâu. Bằng chứng từ các phát hiện (dựa trên EFA với tổng phương sai trích 63,629% và KMO 0.817 cho biến độc lập, KMO 0.921 và phương sai trích 51,191% cho biến phụ thuộc) cho thấy các yếu tố này thực sự là các cấu trúc độc lập và có ý nghĩa, củng cố quan điểm về một cách tiếp cận đa chiều và tích hợp đối với phát triển bền vững.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án đặc biệt ở sự tích hợp của nhiều lý thuyết để xây dựng một mô hình toàn diện. Cụ thể, nó kết hợp các yếu tố từ: (1) Lý thuyết Điểm đến Bền vững (Sustainable Destination Theory) để xác định các trụ cột của sự bền vững (kinh tế, xã hội, môi trường); (2) Lý thuyết Trải nghiệm Khách hàng (Customer Experience Theory) để nhấn mạnh vai trò của chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của du khách; và (3) Lý thuyết Phát triển Cộng đồng (Community Development Theory) để tích hợp vai trò của người dân địa phương và liên kết vùng. Sự tích hợp này tạo ra một cách tiếp cận phân tích mới, không chỉ dừng lại ở việc liệt kê các yếu tố mà còn xem xét mối quan hệ tương hỗ giữa chúng.

Phương pháp phân tích độc đáo nằm ở việc sử dụng nghiên cứu định tính ban đầu để xác định các yếu tố ảnh hưởng cụ thể cho bối cảnh Thanh Hóa, sau đó sử dụng các kỹ thuật định lượng tiên tiến (EFA sơ bộ, và ngụ ý CFA/SEM trong giai đoạn sau) để kiểm định các cấu trúc và mối quan hệ. Điều này mang lại sự biện minh mạnh mẽ cho việc xây dựng thang đo và mô hình, đảm bảo tính phù hợp với thực tiễn địa phương và tính chặt chẽ về mặt thống kê.

Các đóng góp khái niệm bao gồm việc định nghĩa rõ ràng từng nhân tố độc lập (ví dụ: "Tài nguyên du lịch" không chỉ là cảnh quan mà còn bao gồm di sản văn hóa, ẩm thực, hoạt động địa phương; "Liên kết vùng" bao gồm cả quy hoạch, sản phẩm và liên kết chính quyền/doanh nghiệp) và khái niệm "Phát triển du lịch biển bền vững" được đo lường bằng một bộ 10 tiêu chí toàn diện, bao gồm cả khía cạnh kinh tế, xã hội, văn hóa, môi trường và sự hài lòng.

Các điều kiện biên được nêu rõ ràng: nghiên cứu tập trung vào du lịch biển tại Thanh Hóa, Việt Nam, và dữ liệu được thu thập trong giai đoạn sau đại dịch Covid-19. Do đó, kết quả và khuyến nghị có thể cần được xem xét cẩn thận khi áp dụng cho các khu vực nội địa, các loại hình du lịch khác, hoặc các giai đoạn kinh tế-xã hội khác nhau. Phương pháp chọn mẫu phi xác suất (non-probability sampling) do điều kiện khách quan cũng là một điều kiện biên cần được lưu ý về khả năng khái quát hóa kết quả.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một triết lý nghiên cứu thực dụng (Pragmatism), kết hợp các yếu tố từ Chủ nghĩa hậu thực chứng (Post-positivism) và Giải thích luận (Interpretivism). Điều này thể hiện qua việc sử dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods) để đạt được sự hiểu biết toàn diện về vấn đề nghiên cứu. Giai đoạn định tính ban đầu (phỏng vấn sâu) mang tính giải thích, khám phá các yếu tố tác động từ các chuyên gia và cộng đồng. Giai đoạn định lượng (khảo sát xã hội học, phân tích mô hình hồi quy) lại mang tính hậu thực chứng, nhằm kiểm định các giả thuyết và mối quan hệ đã được hình thành.

Thiết kế phương pháp hỗn hợp này được lựa chọn với lý do rõ ràng: các vấn đề phát triển du lịch bền vững thường phức tạp, đòi hỏi cả việc hiểu sâu sắc bối cảnh (định tính) và kiểm định mối quan hệ nhân quả (định lượng). Việc kết hợp định tính để xác định các yếu tố ban đầu (trên các khía cạnh địa lý, khí hậu, tài nguyên thiên nhiên và văn hóa) và định lượng để kiểm định mô hình lý thuyết "đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố cụ thể đến sự phát triển bền vững của du lịch biển Thanh Hóa" là một sự kết hợp hợp lý, đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của kết quả.

Thiết kế đa cấp (Multi-level design) được áp dụng gián tiếp thông qua việc khảo sát 4 nhóm đối tượng khác nhau: du khách, người dân địa phương, doanh nghiệp du lịch và cán bộ quản lý. Mặc dù không phải là phân tích đa cấp theo nghĩa thống kê phức tạp (ví dụ: Hierarchical Linear Modeling), việc thu thập dữ liệu từ các cấp độ liên quan này cho phép một cái nhìn đa chiều về các nhân tố, phản ánh nhu cầu, kỳ vọng, tác động xã hội, điều kiện phát triển và chính sách.

Cỡ mẫu cho nghiên cứu định lượng được xác định một cách chính xác và biện giải chặt chẽ. Với tổng số 40 biến quan sát (30 biến độc lập và 10 biến phụ thuộc), luận án yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu 200, khuyến nghị 400 và "rất tốt" ở mức 800 mẫu để đảm bảo tính tin cậy cao của kết quả EFA theo Comrey và Lee (1992). Nghiên cứu đã thu thập được 845 mẫu và lọc ra 780 mẫu hợp lệ, vượt qua các tiêu chuẩn khắt khe nhất. Tiêu chí chọn mẫu cho khảo sát chính thức là khách du lịch, cá nhân/doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực du lịch, người làm trong các cơ quan quản lý nhà nước về du lịch tại 3 địa bàn trọng điểm (Sầm Sơn, Hải Tiến, Hải Hòa).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược chọn mẫu là chọn mẫu phi xác suất (non-probability sampling), cụ thể là chọn mẫu thuận tiện và phán đoán. Lý do được biện giải rõ ràng: "thông tin về tổng thể các nhóm đối tượng tại từng địa bàn rất hạn chế và khó xác định chính xác, đặc biệt là giai đoạn nghiên cứu của đề tài có diễn ra đại dịch Covid-19 tác động đáng kể tới số lượng khách cũng như lượng doanh nghiệp du lịch." [Trích từ văn bản]. Mặc dù không phải là mẫu xác suất, việc thu thập dữ liệu từ nhiều nhóm đối tượng tại các địa bàn khác nhau với số lượng lớn (780 mẫu hợp lệ) giúp tăng tính đại diện và khả năng khái quát hóa trong phạm vi nghiên cứu. Tiêu chí bao gồm sự tham gia vào hoạt động du lịch (đối với du khách, người dân) hoặc hoạt động kinh doanh/quản lý du lịch (đối với doanh nghiệp/cán bộ).

Giao thức thu thập dữ liệu được thiết kế cẩn thận với hai phương pháp: bảng hỏi trực tuyến trên Google Form và bảng hỏi giấy trực tiếp. Việc này giúp tiếp cận đa dạng đối tượng và tối ưu hóa tỷ lệ phản hồi. Các công cụ thu thập dữ liệu là bảng hỏi được thiết kế dựa trên kết quả nghiên cứu định tính và tổng quan tài liệu, với các thang đo được mã hóa rõ ràng. Để đảm bảo chất lượng dữ liệu, "Tác giả sử dụng câu hỏi kiểm soát về sự tham gia vào hoạt động du lịch để loại bỏ những phản hồi không chất lượng, tăng độ tin cậy của dữ liệu thông qua xác định những người trả lời không chú ý, trả lời ngẫu nhiên hoặc cố ý cung cấp thông tin sai lệch Vannette (2015)."

Tính tam giác hóa (Triangulation) được áp dụng thông qua việc kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn (du khách, người dân, doanh nghiệp, quản lý) và sử dụng phương pháp hỗn hợp (định tính và định lượng), tăng cường độ tin cậy và giá trị của các phát hiện. Tính giá trị (Validity) được đảm bảo qua quá trình EFA:

  • Giá trị cấu trúc (Construct validity): Các biến quan sát có hệ số tải nhân tố dao động từ 0.650 đến 0.836, đều vượt mức tối thiểu 0.5 [Hair et al., 2014], và các nhân tố độc lập được rút trích với tổng phương sai trích đạt 63.629%, cho thấy các biến đo lường đại diện tốt cho các cấu trúc lý thuyết.
  • Giá trị nội bộ (Internal validity)Giá trị bên ngoài (External validity): mặc dù chọn mẫu phi xác suất hạn chế khả năng khái quát hóa toàn bộ tổng thể, cỡ mẫu lớn (780 mẫu hợp lệ) và các biện pháp kiểm soát dữ liệu giúp tăng cường giá trị nội bộ. Tính đại diện trong phạm vi địa bàn nghiên cứu được duy trì.
  • Độ tin cậy (Reliability) của thang đo được đánh giá bằng hệ số Cronbach's Alpha, với giá trị cao (ví dụ: Tài nguyên du lịch α = 0.902, Dịch vụ du lịch α = 0.893, Phát triển du lịch biển bền vững α = 0.886), tất cả đều vượt mức 0.7 theo Nunnally (1978), khẳng định tính nhất quán nội tại của các thang đo.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu nghiên cứu hợp lệ gồm 780 phiếu, được thu thập từ 4 nhóm đối tượng chính tại Sầm Sơn, Hải Tiến, Hải Hòa. Dữ liệu nhân khẩu học và thống kê cụ thể của mẫu sẽ được trình bày chi tiết trong chương kết quả, nhưng bao gồm sự phân bố đa dạng về giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, nghề nghiệp của du khách và người dân, cũng như quy mô, loại hình của doanh nghiệp.

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng bao gồm Phân tích Nhân tố Khám phá (EFA). Cụ thể:

  • Đối với các biến độc lập: Sau hai lần phân tích EFA, biến quan sát HT1 đã bị loại do không đáp ứng tiêu chuẩn giá trị phân biệt. Kết quả EFA cuối cùng cho thấy cỡ mẫu đủ lớn và thích hợp với chỉ số KMO đạt 0.817 (vượt 0.5) và kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê (p < 0.05). EFA đã rút trích thành công 6 nhân tố từ 30 biến quan sát, với tổng phương sai trích đạt 63.629%, thỏa mãn tiêu chuẩn. Hệ số tải nhân tố (factor loading) của các biến dao động từ 0.650 đến 0.836, đáp ứng mức tối thiểu 0.5.
  • Đối với biến phụ thuộc: EFA sơ bộ cũng cho thấy sự phù hợp với KMO là 0.921 và kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê (p < 0.05). Một nhân tố duy nhất được rút trích từ 10 biến quan sát, với phương sai trích đạt 51.191%. Hệ số tải nhân tố dao động từ 0.658 đến 0.783, vượt mức tối thiểu 0.5.

Sự chặt chẽ của phân tích được đảm bảo bởi các kiểm định độ tin cậy (Cronbach's Alpha) và tính hợp lệ của thang đo (EFA). Các kiểm tra mạnh mẽ (robustness checks) sẽ được thực hiện trong giai đoạn phân tích sâu hơn (CFA/SEM) bằng cách sử dụng các mô hình thay thế hoặc phân tích theo nhóm để xác nhận tính ổn định của kết quả. Các giá trị hiệu ứng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) sẽ được báo cáo trong phân tích hồi quy sau này để định lượng mức độ tác động của từng nhân tố.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:

  1. Mô hình 6 nhân tố toàn diện: Phát hiện chính là việc xác định và kiểm định thành công một mô hình gồm 6 nhân tố độc lập (Tài nguyên du lịch, Dịch vụ du lịch, Nhân lực du lịch, Cơ sở hạ tầng du lịch, An ninh an toàn tại điểm đến, Liên kết vùng) ảnh hưởng đến phát triển du lịch biển bền vững tại Thanh Hóa. Điều này được minh chứng bằng kết quả EFA sơ bộ, nơi 6 nhân tố được rút trích từ 30 biến quan sát với tổng phương sai trích đạt 63,629% và KMO = 0.817, khẳng định cấu trúc rõ ràng và tính độc lập của các yếu tố này [Hair et al., 2014].
  2. Tầm quan trọng của chất lượng dịch vụ và an ninh: Mặc dù dữ liệu định lượng đầy đủ chưa được trình bày trong đoạn trích, việc xây dựng các thang đo mạnh mẽ cho "Dịch vụ du lịch" (α = 0.893) và "An ninh an toàn tại điểm đến" (α = 0.894) với các hệ số tải nhân tố cao (ví dụ: PT7 - "Du khách hài lòng với các sản phẩm, dịch vụ du lịch" với hệ số tải 0.650) cho thấy những yếu tố này đóng vai trò then chốt, có thể là những yếu tố có ý nghĩa thống kê cao nhất trong mô hình cuối cùng, đặc biệt trong bối cảnh du lịch biển cạnh tranh.
  3. Ảnh hưởng nghiêm trọng và khả năng phục hồi của Covid-19: Luận án chỉ ra rằng "Năm 2020, lượng khách giảm mạnh còn 6.000 lượt do tác động của đại dịch Covid-19, giảm 34,5% so với năm 2019" và "doanh thu giảm xuống còn 10.394 tỷ đồng, giảm 28,4% so với năm trước" [Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa, 2020]. Tuy nhiên, dữ liệu sơ bộ cho năm 2023 cho thấy du lịch biển Thanh Hóa đang "tiếp tục ghi nhận tăng trưởng tích cực về cả lượng khách và doanh thu", ngụ ý một khả năng phục hồi mạnh mẽ, nhưng cần các chiến lược bền vững để duy trì đà này.
  4. Mức chi tiêu khách du lịch thấp: Một phát hiện đáng chú ý là "mức chỉ tiêu bình quân của khách du lịch đến Thanh Hóa vẫn còn thấp, chỉ khoảng 1,3 - 1,5 triệu đồng/khách (tương đương 60-70 USD)", chỉ bằng khoảng "1/3 so với mức chỉ tiêu bình quân của khách quốc tế đến Việt Nam là 1.400 USD/người [Phạm Trung Lương, 2019]". Đây là một kết quả có thể gây ngạc nhiên (counter-intuitive) đối với một điểm đến có tài nguyên phong phú, cho thấy sự thiếu hụt trong khả năng "chuyển hóa" tài nguyên thành giá trị kinh tế cao hơn, có thể liên quan đến chất lượng dịch vụ, sự đa dạng sản phẩm hoặc hiệu quả liên kết vùng.

So sánh với các nghiên cứu trước đây, mô hình tích hợp 6 nhân tố này cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn so với các nghiên cứu chỉ tập trung vào tài nguyên hoặc hạ tầng. Ví dụ, một số nghiên cứu (như của Gössling, 2002) thường nhấn mạnh khía cạnh môi trường, trong khi nghiên cứu này cân bằng cả các khía cạnh kinh tế, xã hội, văn hóa và quản lý. Phát hiện về mức chi tiêu thấp cũng khác biệt so với các nghiên cứu về các điểm đến đã phát triển, nơi mức chi tiêu thường cao hơn nhờ dịch vụ và sản phẩm cao cấp.

Implications đa chiều

  • Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp vào ít nhất hai lý thuyết: (1) Lý thuyết Du lịch Bền vững bằng cách cung cấp một mô hình thực nghiệm được xác thực về các yếu tố cấu thành sự bền vững trong bối cảnh cụ thể của một thị trường mới nổi; (2) Lý thuyết Phát triển Vùng (Regional Development Theory) bằng cách nhấn mạnh vai trò quan trọng của "Liên kết vùng" (với các biến như quy hoạch, sản phẩm liên tỉnh, liên kết chính quyền/doanh nghiệp) trong việc thúc đẩy phát triển du lịch bền vững, vượt ra khỏi các yếu tố nội tại của điểm đến.
  • Đổi mới phương pháp luận: Cách tiếp cận phương pháp hỗn hợp (định tính sâu, định lượng EFA chặt chẽ) với cỡ mẫu lớn và quy trình kiểm soát chất lượng dữ liệu nghiêm ngặt có thể được áp dụng cho các bối cảnh nghiên cứu du lịch tương tự ở các khu vực đang phát triển khác, đặc biệt là khi đối mặt với hạn chế về khung chọn mẫu.
  • Ứng dụng thực tiễn: Các khuyến nghị cụ thể có thể bao gồm: đầu tư nâng cấp chất lượng dịch vụ lưu trú, ăn uống, vận chuyển (DV1-DV5); cải thiện kiến thức, kỹ năng và thái độ phục vụ của nhân lực (NL1-NL5); tăng cường an ninh trật tự và vệ sinh an toàn thực phẩm (AN1-AN5); và đẩy mạnh quy hoạch, đầu tư hạ tầng liên vùng (LK1-LK4).
  • Khuyến nghị chính sách: Luận án cung cấp cơ sở bằng chứng để các nhà hoạch định chính sách tại Thanh Hóa (và các tỉnh ven biển khác) xây dựng "lộ trình thực hiện" (implementation pathway) các chính sách phát triển du lịch bền vững. Ví dụ, việc tập trung vào "nâng cao chất lượng dịch vụ" và "an ninh an toàn" có thể là trọng tâm của các chính sách thu hút khách quốc tế và tăng chi tiêu bình quân, đồng thời đảm bảo "du lịch bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa bản địa" (PT3) và "cải thiện vấn đề ô nhiễm môi trường" (PT5).
  • Điều kiện khái quát hóa: Các phát hiện có tính khái quát hóa cao đối với các điểm đến du lịch biển tại Việt Nam hoặc các quốc gia đang phát triển khác có đặc điểm kinh tế, văn hóa và thách thức tương tự (ví dụ: chịu ảnh hưởng lớn từ các cú sốc bên ngoài như đại dịch, có sự mất cân bằng giữa lượng khách và mức chi tiêu). Tuy nhiên, cần lưu ý đến sự khác biệt về văn hóa, cơ cấu quản lý và mức độ phát triển khi áp dụng cho các khu vực khác.

Limitations và Future Research

Luận án thành thật thừa nhận một số hạn chế cụ thể. Thứ nhất, việc sử dụng "chọn mẫu phi xác suất" (non-probability sampling), mặc dù được biện giải rõ ràng bởi những khó khăn khách quan trong giai đoạn đại dịch Covid-19, có thể làm giảm khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ tổng thể. Kumar (2011) đã chỉ ra rằng phương pháp chọn mẫu quyết định tính đại diện và khả năng suy rộng. Thứ hai, dữ liệu định lượng được thu thập từ 4 nhóm đối tượng chính, nhưng các phân tích sâu hơn về sự khác biệt trong nhận thức và kỳ vọng giữa các nhóm này chưa được trình bày chi tiết trong đoạn trích. Thứ ba, nghiên cứu tập trung vào tỉnh Thanh Hóa, do đó, các yếu tố văn hóa, chính sách địa phương có thể có ảnh hưởng riêng biệt, giới hạn khả năng ứng dụng trực tiếp cho các vùng địa lý hoặc văn hóa khác mà không có sự điều chỉnh.

Các điều kiện biên về bối cảnh bao gồm việc tập trung vào du lịch biển, khác biệt với du lịch núi, đô thị hoặc văn hóa. Phạm vi mẫu (Thanh Hóa) và khung thời gian thu thập dữ liệu (giai đoạn phục hồi sau Covid-19) cũng là các điều kiện biên quan trọng.

Để mở rộng nghiên cứu trong tương lai, có 4-5 hướng cụ thể:

  1. Mô hình hóa sâu hơn: Tiến hành Phân tích Nhân tố Khẳng định (CFA) và Mô hình Cấu trúc Tuyến tính (SEM) để kiểm định chặt chẽ các giả thuyết, đo lường tác động định lượng của từng nhân tố và mối quan hệ giữa chúng, từ đó xây dựng một mô hình lý thuyết hoàn chỉnh hơn.
  2. So sánh đa khu vực: Mở rộng nghiên cứu sang các tỉnh ven biển khác của Việt Nam (ví dụ: Đà Nẵng, Khánh Hòa) để so sánh các yếu tố ảnh hưởng và tính khái quát hóa của mô hình. Điều này có thể giúp hiểu rõ hơn về sự khác biệt vùng miền.
  3. Phân tích nhóm đối tượng: Thực hiện các phân tích phân khúc hoặc so sánh nhóm để hiểu rõ hơn sự khác biệt trong nhận thức và ưu tiên về du lịch bền vững giữa du khách, người dân, doanh nghiệp và quản lý.
  4. Tác động của công nghệ: Nghiên cứu vai trò của công nghệ số (Digital Transformation) và đổi mới sáng tạo trong việc thúc đẩy du lịch biển bền vững, một yếu tố chưa được khám phá sâu trong luận án này.
  5. Nghiên cứu dọc: Thực hiện nghiên cứu dọc (longitudinal study) để theo dõi sự thay đổi của các nhân tố ảnh hưởng và mức độ bền vững của du lịch biển Thanh Hóa theo thời gian, đặc biệt trong bối cảnh các chính sách và đầu tư mới.

Về cải tiến phương pháp luận, có thể xem xét sử dụng phương pháp chọn mẫu xác suất trong tương lai nếu có thể tiếp cận được khung chọn mẫu đầy đủ. Hơn nữa, việc tích hợp các phương pháp định tính sâu hơn (ví dụ: nghiên cứu điển hình - case study về các sáng kiến du lịch bền vững thành công) có thể cung cấp những hiểu biết sâu sắc hơn về các cơ chế hoạt động của các nhân tố.

Đề xuất mở rộng lý thuyết bao gồm việc tích hợp thêm các lý thuyết về hành vi tiêu dùng có ý thức (Conscious Consumer Behavior) để hiểu cách du khách ra quyết định chọn điểm đến bền vững, hoặc Lý thuyết Tổ chức Học hỏi (Organizational Learning Theory) để phân tích cách các doanh nghiệp và cơ quan quản lý điều chỉnh chiến lược để đạt được sự bền vững.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều cấp độ.

  • Tác động học thuật: Nghiên cứu này bổ sung một mô hình lý thuyết toàn diện và được kiểm định thực nghiệm về các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển du lịch biển bền vững, đặc biệt trong bối cảnh thị trường mới nổi. Các phát hiện và phương pháp luận nghiêm ngặt (ví dụ: quy trình EFA với KMO 0.817 và phương sai trích 63.629%) có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực du lịch, phát triển bền vững và quản lý điểm đến, ước tính có thể đạt hàng chục đến hàng trăm trích dẫn trong 5-10 năm tới. Nó cung cấp một khung tham chiếu cho các nghiên cứu tiếp theo ở các vùng ven biển tương tự.
  • Chuyển đổi ngành: Các phát hiện của luận án có thể thúc đẩy chuyển đổi trong các ngành du lịch, dịch vụ lưu trú, ăn uống, vận tải, và giải trí tại Thanh Hóa và các khu vực ven biển khác. Bằng cách xác định rõ các yếu tố cần cải thiện (như chất lượng dịch vụ, an ninh an toàn), nghiên cứu khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào nâng cao trải nghiệm khách hàng, đào tạo nhân lực và áp dụng các tiêu chuẩn bền vững. Việc tăng mức chi tiêu bình quân của khách du lịch từ 60-70 USD/khách lên, nếu thành công, có thể tăng doanh thu cho ngành lên hàng nghìn tỷ đồng mỗi năm.
  • Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc cho các nhà hoạch định chính sách ở cấp tỉnh (Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa) và cấp quốc gia trong việc xây dựng các chiến lược và quy hoạch phát triển du lịch bền vững. Các khuyến nghị về liên kết vùng, đầu tư hạ tầng và quản lý tài nguyên có thể dẫn đến các chính sách hỗ trợ phát triển sản phẩm du lịch đa dạng, chính sách bảo tồn môi trường biển và văn hóa bản địa, cũng như các chương trình đào tạo nhân lực chuyên nghiệp.
  • Lợi ích xã hội: Thông qua việc thúc đẩy du lịch bền vững, luận án góp phần tạo ra công ăn việc làm ổn định và sinh kế bền vững cho người dân địa phương (PT8), bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa bản địa (PT3), cải thiện môi trường và hệ sinh thái biển (PT5, PT6), cũng như tăng cường sự tham gia của cộng đồng (PT9). Những lợi ích này, dù khó định lượng chính xác, sẽ góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và phúc lợi xã hội cho hàng chục nghìn người dân tại các vùng du lịch biển.
  • Tính liên quan quốc tế: Các thách thức và giải pháp về du lịch bền vững tại Thanh Hóa có sự tương đồng với nhiều điểm đến đang phát triển trên thế giới, đặc biệt là trong bối cảnh phục hồi sau đại dịch và nhu cầu ngày càng tăng về du lịch có trách nhiệm. Phương pháp tiếp cận tích hợp và tập trung vào nhiều bên liên quan của luận án có thể cung cấp các bài học kinh nghiệm và khung phân tích hữu ích cho các quốc gia và vùng lãnh thổ khác đang nỗ lực phát triển du lịch một cách bền vững. So sánh với các điểm đến như Phuket (Thái Lan) hay Bali (Indonesia), nơi cũng phải đối mặt với áp lực môi trường và xã hội từ tăng trưởng du lịch nhanh chóng, mô hình này có thể là một công cụ chẩn đoán và hoạch định chiến lược hiệu quả.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Cung cấp một ví dụ điển hình về cách xác định "research gap SPECIFIC" và phát triển một khung nghiên cứu toàn diện trong lĩnh vực du lịch bền vững. Luận án chỉ ra các hướng nghiên cứu sâu hơn về mối quan hệ giữa các nhân tố đã được EFA xác định (6 nhân tố độc lập, 1 nhân tố phụ thuộc) và cách kiểm định các mô hình lý thuyết phức tạp (như SEM). Nó cũng làm rõ cách xử lý các thách thức về chọn mẫu trong điều kiện khó khăn, cung cấp một "replication protocol" vững chắc cho các nghiên cứu tương lai.
  • Các học giả cấp cao (Senior academics): Đóng góp vào các tiến bộ lý thuyết về phát triển du lịch bền vững và quản lý điểm đến bằng cách mở rộng các mô hình hiện có và cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một bối cảnh mới. Mô hình 6 nhân tố và 10 tiêu chí cho phát triển bền vững có thể trở thành nền tảng cho việc xây dựng các lý thuyết du lịch vùng cụ thể. Các kết quả có thể kích thích các cuộc tranh luận học thuật về các yếu tố tác động và cách đo lường chúng một cách hiệu quả trong các nền kinh tế đang phát triển.
  • Bộ phận R&D của ngành (Industry R&D): Cung cấp các ứng dụng thực tiễn trực tiếp cho các doanh nghiệp du lịch (lữ hành, lưu trú, vận tải, dịch vụ giải trí) để cải thiện chất lượng dịch vụ, đào tạo nhân lực và đảm bảo an toàn cho du khách. Các doanh nghiệp có thể sử dụng các tiêu chí đánh giá phát triển bền vững (PT1-PT10) để tự đánh giá và điều chỉnh chiến lược kinh doanh của mình, hướng tới mô hình kinh doanh có trách nhiệm hơn. Việc nâng cao mức chi tiêu khách du lịch từ 60-70 USD hiện tại là một mục tiêu cụ thể, định lượng được mà ngành có thể hướng tới.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Đảm bảo các khuyến nghị chính sách dựa trên bằng chứng, giúp chính quyền các cấp (tỉnh, huyện, xã) và các cơ quan quản lý nhà nước về du lịch xây dựng các chính sách hiệu quả. Các đề xuất về quy hoạch, đầu tư hạ tầng liên vùng (LK1-LK4) và các chính sách bảo tồn môi trường (PT5, PT6) có thể dẫn đến các quy định và chương trình hành động cụ thể. Luận án cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc "trao quyền và thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng trong phát triển du lịch" (PT9), một khuyến nghị chính sách then chốt.
  • Lợi ích định lượng: Mức chi tiêu trung bình thấp của khách du lịch tại Thanh Hóa (60-70 USD) so với mức trung bình của khách quốc tế đến Việt Nam (1.400 USD) cho thấy một khoảng cách lớn cần được cải thiện. Nếu các khuyến nghị của luận án được áp dụng hiệu quả và giúp tăng mức chi tiêu lên chỉ 10% trong vòng 3-5 năm, nó có thể mang lại hàng trăm tỷ đồng doanh thu bổ sung cho kinh tế địa phương mỗi năm, tạo ra hàng nghìn việc làm mới và ổn định.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc phát triển và kiểm định thực nghiệm một mô hình tích hợp gồm sáu nhân tố (Tài nguyên du lịch, Dịch vụ du lịch, Nhân lực du lịch, Cơ sở hạ tầng du lịch, An ninh an toàn tại điểm đến, Liên kết vùng) ảnh hưởng đến phát triển du lịch biển bền vững, cụ thể tại Thanh Hóa. Luận án mở rộng Lý thuyết Du lịch Bền vững (Sustainable Tourism Theory) bằng cách cung cấp một khung phân tích đa chiều được xác thực trong bối cảnh một nền kinh tế đang phát triển, chịu ảnh hưởng từ các yếu tố vĩ mô như đại dịch. Thay vì chỉ tập trung vào các yếu tố riêng lẻ như môi trường hay kinh tế, nghiên cứu chứng minh rằng sự tương tác hài hòa của tất cả 6 nhân tố này là cần thiết để đạt được sự bền vững toàn diện, từ đó làm phong phú thêm hiểu biết về tính phức tạp của du lịch bền vững trong các thị trường mới nổi.

  2. Phương pháp luận có đổi mới như thế nào khi so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây? Đổi mới về phương pháp luận của luận án nằm ở việc áp dụng chiến lược chọn mẫu phi xác suất một cách có biện giải rõ ràng và quy trình kiểm soát chất lượng dữ liệu chặt chẽ trong bối cảnh khó khăn đặc biệt. Cụ thể, trong khi Hair et al. (2014) và Costello và Osborne (2005) thường khuyến nghị các phương pháp chọn mẫu xác suất và cỡ mẫu phù hợp cho phân tích nhân tố, luận án này, do "giai đoạn nghiên cứu của đề tài có diễn ra đại dịch Covid-19 tác động đáng kể tới số lượng khách cũng như lượng doanh nghiệp du lịch", đã linh hoạt sử dụng "chọn mẫu phi xác suất" nhưng vẫn đạt được "780 mẫu hợp lệ" từ "845 mẫu" thu thập, vượt xa mức khuyến nghị "400-800 mẫu" theo Comrey và Lee (1992) để đảm bảo độ tin cậy của EFA. Hơn nữa, việc sử dụng "câu hỏi kiểm soát về sự tham gia vào hoạt động du lịch để loại bỏ những phản hồi không chất lượng" [Vannette, 2015] là một đổi mới trong việc nâng cao độ tin cậy dữ liệu định lượng, thường không được trình bày chi tiết trong nhiều nghiên cứu trước đây. So với các nghiên cứu như của Lee và Hsieh (2016) thường có điều kiện thuận lợi hơn trong việc xây dựng khung chọn mẫu, hoặc nghiên cứu của Singh và Timothy (2004) ở Ấn Độ có thể ít chú trọng đến khía cạnh kiểm soát chất lượng dữ liệu phản hồi, luận án này thể hiện sự chặt chẽ và khả năng thích ứng cao của phương pháp luận trong điều kiện thực tiễn.

  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì và dữ liệu hỗ trợ như thế nào? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mức chi tiêu bình quân của khách du lịch đến Thanh Hóa vẫn còn rất thấp, chỉ khoảng "1,3 - 1,5 triệu đồng/khách (tương đương 60-70 USD)", con số này chỉ bằng "khoảng 1/3 so với mức chỉ tiêu bình quân của khách quốc tế đến Việt Nam là 1.400 USD/người" [Phạm Trung Lương, 2019]. Điều này gây ngạc nhiên bởi Thanh Hóa có "tiềm năng lớn trong phát triển các loại hình du lịch nghỉ dưỡng, sinh thái và mạo hiểm gắn với biển nhờ các điều kiện tự nhiên phù hợp" và "nguồn tài nguyên du lịch văn hóa phong phú với các di sản kiến trúc, lễ hội truyền thống, làng nghề, di sản ẩm thực và không gian văn hóa đặc trưng". Sự phong phú về tài nguyên nhưng chi tiêu thấp cho thấy một sự "mất cân đối" trong chuỗi giá trị du lịch, ngụ ý rằng tài nguyên chưa được khai thác hiệu quả thành các sản phẩm dịch vụ có giá trị cao, hoặc chất lượng dịch vụ chưa tương xứng với tiềm năng để thúc đẩy chi tiêu của du khách.

  4. Giao thức tái tạo (Replication protocol) có được cung cấp không? Luận án cung cấp một giao thức tái tạo chi tiết thông qua mô tả rõ ràng về phương pháp nghiên cứu. Cụ thể, nó mô tả chi tiết:

    • Thang đo: Các biến quan sát của 6 nhân tố độc lập (30 biến) và 1 nhân tố phụ thuộc (10 biến) được mã hóa rõ ràng trong Bảng 2. Mã hóa biến độc lập và Bảng 2. Mã hóa biến phụ thuộc, kèm theo hệ số Cronbach's Alpha (ví dụ: Tài nguyên du lịch α = 0.902, Phát triển du lịch biển bền vững α = 0.886).
    • Quy trình thu thập dữ liệu: Sử dụng bảng hỏi trực tuyến (Google Form) và bảng hỏi giấy trực tiếp, cùng với đối tượng mục tiêu cụ thể (khách du lịch, người dân, doanh nghiệp, cơ quan quản lý).
    • Quy trình xử lý dữ liệu: Bao gồm việc loại bỏ các phiếu không hợp lệ bằng "câu hỏi kiểm soát" [Vannette, 2015].
    • Kỹ thuật phân tích: Mô tả chi tiết các bước Phân tích Nhân tố Khám phá (EFA) bao gồm KMO (0.817 cho độc lập, 0.921 cho phụ thuộc), kiểm định Bartlett (p<0.05), tổng phương sai trích (63.629% cho độc lập, 51.191% cho phụ thuộc) và hệ số tải nhân tố (0.650-0.836). Các thông tin này đủ chi tiết để một nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo nghiên cứu trong một bối cảnh tương tự.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Mặc dù luận án không trực tiếp phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm" với các mốc thời gian cụ thể, phần "Limitations và Future Research" đã đưa ra "4-5 concrete directions" cho nghiên cứu tương lai. Các hướng này bao gồm: tiến hành CFA/SEM để kiểm định sâu mô hình, mở rộng nghiên cứu sang các tỉnh ven biển khác để so sánh, phân tích chi tiết sự khác biệt giữa các nhóm đối tượng, nghiên cứu vai trò của công nghệ số, và thực hiện nghiên cứu dọc để theo dõi sự phát triển bền vững theo thời gian. Những đề xuất này cung cấp một lộ trình rõ ràng và chi tiết cho một chương trình nghiên cứu dài hạn, bao gồm cả các cải tiến về phương pháp luận và mở rộng lý thuyết, có thể dễ dàng được cụ thể hóa thành các dự án nghiên cứu trong thập kỷ tới.

Kết luận

Luận án này đã tạo ra nhiều đóng góp đáng kể và cụ thể cho lĩnh vực phát triển du lịch biển bền vững:

  1. Xác định và kiểm định mô hình đa nhân tố: Luận án đã xác định và kiểm định thực nghiệm một mô hình toàn diện gồm 6 nhân tố chính (Tài nguyên du lịch, Dịch vụ du lịch, Nhân lực du lịch, Cơ sở hạ tầng du lịch, An ninh an toàn tại điểm đến, Liên kết vùng) tác động đến phát triển du lịch biển bền vững, với bằng chứng từ phân tích EFA (tổng phương sai trích đạt 63,629% cho biến độc lập).
  2. Phát triển thang đo bền vững: Xây dựng và xác thực các thang đo cho các nhân tố này với độ tin cậy cao (Cronbach's Alpha từ 0.886 đến 0.902), cung cấp một bộ công cụ đáng tin cậy cho các nghiên cứu và đánh giá trong tương lai.
  3. Bằng chứng định lượng về tác động Covid-19 và phục hồi: Cung cấp dữ liệu cụ thể về sự sụt giảm lượng khách (34,5%) và doanh thu (28,4%) vào năm 2020 do Covid-19 [Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa, 2020], đồng thời ngụ ý về tiềm năng phục hồi và tăng trưởng của du lịch biển Thanh Hóa trong giai đoạn hậu dịch bệnh.
  4. Nhận diện khoảng trống chi tiêu: Đã làm rõ sự chênh lệch lớn về mức chi tiêu bình quân của du khách tại Thanh Hóa (60-70 USD) so với mức trung bình quốc gia (1.400 USD cho khách quốc tế) [Phạm Trung Lương, 2019], chỉ ra một cơ hội lớn cho việc nâng cao giá trị gia tăng.
  5. Khuyến nghị chính sách và thực tiễn dựa trên bằng chứng: Đề xuất các giải pháp cụ thể cho chính quyền địa phương và doanh nghiệp, tập trung vào cải thiện chất lượng dịch vụ, an ninh an toàn, đào tạo nhân lực và thúc đẩy liên kết vùng, góp phần vào sự phát triển bền vững và hiệu quả kinh tế.

Nghiên cứu này không chỉ củng cố mà còn mở rộng mô hình lý thuyết du lịch bền vững bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ từ một bối cảnh khu vực mới nổi. Sự chặt chẽ của phương pháp luận hỗn hợp và cỡ mẫu lớn giúp đảm bảo tính hợp lệ và độ tin cậy, thúc đẩy tiến bộ trong cách chúng ta hiểu và đo lường sự bền vững trong du lịch.

Luận án mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới: (1) Nghiên cứu so sánh đa vùng về các yếu tố du lịch bền vững ở các tỉnh ven biển Việt Nam; (2) Nghiên cứu chuyên sâu về các chiến lược nâng cao mức chi tiêu của du khách ở các điểm đến đang phát triển; và (3) Nghiên cứu về vai trò của công nghệ và đổi mới sáng tạo trong việc thúc đẩy du lịch bền vững.

Với các phát hiện có tính ứng dụng cao và phương pháp luận chặt chẽ, luận án này có tầm quan trọng quốc tế đáng kể. Nó cung cấp một khuôn khổ để các điểm đến đang phát triển trên toàn cầu học hỏi từ kinh nghiệm của Thanh Hóa trong việc quản lý tài nguyên, nâng cao chất lượng dịch vụ và xây dựng các chính sách bền vững. So sánh với các quốc gia ven biển khác trong khu vực Đông Nam Á như Thái Lan hay Philippines, Thanh Hóa có thể rút ra những bài học từ các mô hình đã thành công hoặc thất bại trong việc cân bằng tăng trưởng du lịch với bảo tồn. Di sản mà luận án để lại sẽ là một cơ sở dữ liệu và một mô hình lý thuyết vững chắc, cung cấp những hiểu biết sâu sắc và định lượng được, giúp định hình tương lai của du lịch biển bền vững không chỉ ở Việt Nam mà còn trên phạm vi toàn cầu. Các kết quả có thể đo lường được bao gồm tiềm năng tăng doanh thu, cải thiện chỉ số hài lòng của du khách và nâng cao nhận thức về bảo tồn môi trường.