Nghiên cứu Big 5 Personality Traits và đồng sáng tạo thương hiệu ĐH
Khám phá cách đặc điểm tính cách Big 5 ảnh hưởng đến ý định co-creation giá trị thương hiệu đại học qua nghiên cứu khoa học.
Năm xuất bản
Số trang
96
Thời gian đọc
15 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Big 5 Personality Traits Và Co-Creation Thương Hiệu
- Số trang:
- 96 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kinh tế
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I. Big 5 Personality Traits Và Co Creation Thương Hiệu
Nghiên cứu khám phá mối liên hệ giữa tính cách Big Five và ý định đồng sáng tạo giá trị thương hiệu đại học. Mô hình OCEAN personality model cung cấp khung lý thuyết vững chắc để dự đoán hành vi sinh viên. Nghiên cứu sử dụng phương pháp PLS-SEM phân tích dữ liệu từ 375 sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh. Kết quả cho thấy vai trò trung gian của sự tham gia và khả năng thích ứng của sinh viên. Các đặc điểm tính cách ảnh hưởng tích cực đến brand co-creation willingness. Nghiên cứu mở ra hướng tiếp cận mới cho các trường đại học trong việc xây dựng thương hiệu thông qua value co-creation. Hiểu rõ tính cách sinh viên giúp tối ưu hóa chiến lược tương tác và tạo giá trị chung.
1.1. Bối Cảnh Nghiên Cứu Co Creation Trong Giáo Dục
Cảnh quan giáo dục đại học ngày càng cạnh tranh gay gắt. Các trường đại học cần chiến lược branding hiệu quả để thu hút sinh viên. Brand co-creation xuất hiện như mô hình lý thuyết mới cho Higher Education Institutions. Mô hình này tập hợp nhiều góc nhìn khác nhau để tạo giá trị chung. Sinh viên không còn là người tiêu dùng thụ động mà trở thành đối tác đồng sáng tạo. Value co-creation giúp tăng cường sự gắn kết và trải nghiệm học tập. Xu hướng này phản ánh sự chuyển đổi trong quan hệ giữa trường và sinh viên.
1.2. Tầm Quan Trọng Của Tính Cách Big Five
Five-factor theory cung cấp nền tảng khoa học cho nghiên cứu tính cách. Mô hình Big Five bao gồm năm chiều tính cách cốt lõi. Openness to experience phản ánh sự cởi mở với ý tưởng mới. Conscientiousness đo lường mức độ tự giác và có tổ chức. Extraversion thể hiện xu hướng hướng ngoại và năng lượng xã hội. Agreeableness đánh giá khả năng hợp tác và đồng cảm. Neuroticism liên quan đến sự ổn định cảm xúc. Các đặc điểm này dự đoán hành vi đồng sáng tạo của sinh viên.
1.3. Mục Tiêu Và Phạm Vi Nghiên Cứu
Nghiên cứu nhằm làm rõ mạng lưới quan hệ giữa tính cách và ý định co-creation. Phương pháp định lượng được áp dụng với kỹ thuật PLS-SEM. Dữ liệu thu thập từ sinh viên chính quy, thạc sĩ và tiến sĩ. Mẫu nghiên cứu gồm 375 sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh. Nghiên cứu kiểm định vai trò trung gian của student involvement và student adaptiveness. Kết quả cung cấp chiến lược thực tiễn cho các trường đại học. Nghiên cứu góp phần mở rộng lý thuyết về đồng sáng tạo thương hiệu.
II. Mô Hình OCEAN Personality Và Value Co Creation
Mô hình OCEAN personality model là công cụ đo lường tính cách được công nhận rộng rãi. Năm chiều tính cách tạo nên hệ thống toàn diện để hiểu hành vi con người. Openness đại diện cho sự sáng tạo và tò mò trí tuệ. Conscientiousness phản ánh tính kỷ luật và trách nhiệm. Extraversion liên quan đến năng lượng và khả năng giao tiếp. Agreeableness thể hiện sự thân thiện và hợp tác. Neuroticism đo lường mức độ lo âu và căng thẳng. Nghiên cứu áp dụng mô hình này vào bối cảnh đồng sáng tạo thương hiệu đại học. Kết quả cho thấy mối liên hệ phức tạp giữa tính cách và hành vi co-creation.
2.1. Openness To Experience Và Đồng Sáng Tạo
Openness to experience đo lường sự cởi mở với trải nghiệm mới. Sinh viên có điểm openness cao thường sáng tạo và tò mò. Họ sẵn sàng thử nghiệm ý tưởng và phương pháp mới. Đặc điểm này thúc đẩy sự tham gia vào hoạt động đồng sáng tạo. Nghiên cứu xác nhận tác động tích cực của openness đến student involvement. Sinh viên cởi mở có xu hướng đóng góp ý tưởng cho thương hiệu trường. Họ cũng thích ứng tốt hơn với các sáng kiến co-creation. Openness là yếu tố quan trọng dự đoán value co-creation willingness.
2.2. Conscientiousness Và Sự Tham Gia Sinh Viên
Conscientiousness phản ánh tính tự giác và có tổ chức. Sinh viên có conscientiousness cao thường đáng tin cậy và chăm chỉ. Họ hoàn thành nhiệm vụ một cách cẩn thận và đúng hạn. Đặc điểm này ảnh hưởng tích cực đến student involvement. Sinh viên tự giác tham gia tích cực vào các hoạt động của trường. Họ coi trọng trách nhiệm trong việc đóng góp cho thương hiệu. Conscientiousness cũng tác động đến student adaptiveness. Nghiên cứu chứng minh mối liên hệ mạnh mẽ với ý định đồng sáng tạo giá trị.
2.3. Extraversion Agreeableness Và Neuroticism
Extraversion thể hiện xu hướng hướng ngoại và năng động. Sinh viên hướng ngoại thích tương tác xã hội và chia sẻ ý kiến. Agreeableness đo lường khả năng hợp tác và đồng cảm. Sinh viên dễ chịu thường hỗ trợ và làm việc nhóm tốt. Neuroticism liên quan đến sự ổn định cảm xúc và lo âu. Nghiên cứu phát hiện extraversion tác động tích cực đến cả hai biến trung gian. Agreeableness ảnh hưởng đến student involvement nhưng không tác động đến student adaptiveness. Neuroticism cũng cho kết quả tương tự với agreeableness. Ba đặc điểm này có vai trò khác biệt trong brand co-creation.
III. Student Involvement Biến Trung Gian Quan Trọng
Student involvement đóng vai trò trung gian quan trọng trong mô hình nghiên cứu. Sự tham gia của sinh viên phản ánh mức độ gắn kết với trường đại học. Nghiên cứu xác nhận student involvement là cầu nối giữa tính cách và co-creation. Tất cả năm đặc điểm tính cách Big Five đều tác động tích cực đến sự tham gia. Openness thúc đẩy sinh viên khám phá cơ hội tham gia mới. Conscientiousness đảm bảo sự cam kết lâu dài với các hoạt động. Extraversion tăng cường tương tác và kết nối xã hội. Agreeableness thúc đẩy hợp tác trong các dự án chung. Neuroticism có ảnh hưởng nhưng ở mức độ khác biệt. Student involvement sau đó dẫn đến value co-creation willingness cao hơn.
3.1. Khái Niệm Và Đo Lường Student Involvement
Student involvement đo lường mức độ tham gia vào hoạt động của trường. Thang đo bao gồm nhiều khía cạnh của sự gắn kết sinh viên. Tham gia học thuật thể hiện qua việc tương tác trong lớp học. Tham gia ngoại khóa phản ánh hoạt động câu lạc bộ và sự kiện. Tham gia cộng đồng liên quan đến đóng góp cho môi trường trường học. Nghiên cứu sử dụng thang đo đã được kiểm định độ tin cậy. Kết quả cho thấy độ tin cậy và giá trị hội tụ cao. Student involvement là yếu tố dự đoán mạnh mẽ cho co-creation.
3.2. Tác Động Của Tính Cách Đến Sự Tham Gia
Tất cả năm đặc điểm tính cách Big Five ảnh hưởng tích cực đến student involvement. Openness to experience có hệ số tác động đáng kể. Sinh viên cởi mở tìm kiếm cơ hội tham gia đa dạng. Conscientiousness đảm bảo sự tham gia nhất quán và có trách nhiệm. Extraversion thúc đẩy tương tác xã hội trong các hoạt động. Agreeableness tạo điều kiện cho hợp tác và làm việc nhóm. Neuroticism có tác động nhưng phức tạp hơn. Kết quả này phù hợp với lý thuyết five-factor theory. Hiểu rõ mối quan hệ này giúp trường tối ưu chiến lược tương tác.
3.3. Student Involvement Dẫn Đến Value Co Creation
Student involvement có tác động trực tiếp đến value co-creation willingness. Sinh viên tham gia tích cực có xu hướng đồng sáng tạo giá trị cao hơn. Sự gắn kết tạo nền tảng cho hành vi co-creation. Sinh viên tham gia hiểu rõ hơn về thương hiệu trường. Họ cảm thấy có trách nhiệm đóng góp vào sự phát triển. Student involvement tăng cường động lực và cam kết. Nghiên cứu chứng minh vai trò trung gian quan trọng của biến này. Kết quả này có ý nghĩa thực tiễn cho các trường đại học. Tăng cường student involvement là chiến lược hiệu quả cho brand co-creation.
IV. Student Adaptiveness Trong Brand Co Creation
Student adaptiveness là biến trung gian thứ hai trong mô hình nghiên cứu. Khả năng thích ứng phản ánh sự linh hoạt của sinh viên với thay đổi. Nghiên cứu phát hiện không phải tất cả tính cách đều tác động đến student adaptiveness. Openness, conscientiousness và extraversion có ảnh hưởng tích cực. Agreeableness và neuroticism không tác động đến khả năng thích ứng. Kết quả này cho thấy sự phức tạp trong mối quan hệ giữa tính cách và adaptiveness. Student adaptiveness sau đó ảnh hưởng đến value co-creation willingness. Sinh viên thích ứng tốt sẵn sàng tham gia các sáng kiến co-creation mới. Họ linh hoạt điều chỉnh hành vi phù hợp với yêu cầu thương hiệu.
4.1. Định Nghĩa Và Thang Đo Student Adaptiveness
Student adaptiveness đo lường khả năng thích ứng với môi trường học tập. Thang đo bao gồm các khía cạnh của sự linh hoạt hành vi. Thích ứng học thuật liên quan đến điều chỉnh phương pháp học. Thích ứng xã hội phản ánh khả năng hòa nhập với bạn bè. Thích ứng văn hóa thể hiện sự chấp nhận giá trị của trường. Nghiên cứu sử dụng thang đo đã được kiểm định. Kết quả cho thấy độ tin cậy Cronbach's Alpha cao. Student adaptiveness là yếu tố quan trọng trong bối cảnh giáo dục đại học.
4.2. Tính Cách Nào Ảnh Hưởng Đến Khả Năng Thích Ứng
Openness to experience tác động mạnh đến student adaptiveness. Sinh viên cởi mở dễ dàng chấp nhận thay đổi và điều chỉnh. Conscientiousness cũng ảnh hưởng tích cực đến khả năng thích ứng. Sinh viên tự giác có kỷ luật để thích nghi với yêu cầu mới. Extraversion thúc đẩy thích ứng xã hội và tương tác. Agreeableness không có tác động đáng kể đến student adaptiveness. Neuroticism cũng không ảnh hưởng đến khả năng thích ứng. Kết quả này khác biệt với tác động lên student involvement. Hiểu rõ sự khác biệt này quan trọng cho chiến lược can thiệp.
4.3. Vai Trò Trung Gian Của Student Adaptiveness
Student adaptiveness đóng vai trò trung gian giữa tính cách và co-creation. Khả năng thích ứng giúp sinh viên tham gia hiệu quả vào brand co-creation. Sinh viên thích ứng tốt dễ dàng điều chỉnh theo yêu cầu mới. Họ linh hoạt trong việc đóng góp ý tưởng và phản hồi. Student adaptiveness tăng cường value co-creation willingness. Nghiên cứu xác nhận tác động gián tiếp của openness, conscientiousness và extraversion. Ba tính cách này ảnh hưởng đến co-creation thông qua adaptiveness. Kết quả này bổ sung cho lý thuyết về đồng sáng tạo giá trị. Trường đại học nên phát triển khả năng thích ứng của sinh viên.
V. Phương Pháp PLS SEM Và Kết Quả Phân Tích
Nghiên cứu sử dụng phương pháp partial least squares structural equation modeling. PLS-SEM phù hợp cho mô hình phức tạp với nhiều biến trung gian. Dữ liệu thu thập từ 375 sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh. Mẫu bao gồm sinh viên chính quy, thạc sĩ và tiến sĩ. Quy trình phân tích gồm hai giai đoạn chính. Giai đoạn một đánh giá mô hình đo lường. Giai đoạn hai kiểm định mô hình cấu trúc. Kết quả cho thấy độ tin cậy và giá trị hội tụ cao. Giá trị phân biệt được xác nhận qua chỉ số HTMT. Tất cả các giả thuyết được kiểm định với mức ý nghĩa thống kê.
5.1. Thu Thập Dữ Liệu Và Mẫu Nghiên Cứu
Dữ liệu được thu thập qua khảo sát trực tuyến và trực tiếp. Mẫu nghiên cứu gồm 375 sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh. Sinh viên đến từ nhiều trường đại học khác nhau. Mẫu bao gồm cả sinh viên chính quy và sau đại học. Quy trình thu thập đảm bảo tính đại diện và ngẫu nhiên. Bảng câu hỏi được thiết kế dựa trên các thang đo chuẩn. Tất cả thang đo đều đã được kiểm định trong nghiên cứu trước. Dữ liệu được làm sạch và kiểm tra trước khi phân tích.
5.2. Đánh Giá Mô Hình Đo Lường
Mô hình đo lường được đánh giá qua nhiều chỉ số. Outer loadings của tất cả biến quan sát đều cao hơn 0.7. Cronbach's Alpha và composite reliability đạt ngưỡng chấp nhận. Average variance extracted (AVE) vượt mức 0.5 cho tất cả biến. Kết quả xác nhận độ tin cậy và giá trị hội tụ. Giá trị phân biệt được kiểm tra qua ma trận HTMT. Tất cả giá trị HTMT đều thấp hơn 0.85. Variance inflation factor (VIF) cho thấy không có vấn đề đa cộng tuyến. Mô hình đo lường đáp ứng tất cả tiêu chí chất lượng.
5.3. Kết Quả Kiểm Định Mô Hình Cấu Trúc
Mô hình cấu trúc kiểm định các mối quan hệ nhân quả. Kết quả cho thấy tất cả năm tính cách tác động đến student involvement. Chỉ ba tính cách ảnh hưởng đến student adaptiveness. Student involvement và student adaptiveness đều tác động đến value co-creation willingness. Tác động gián tiếp được xác nhận thông qua phân tích bootstrapping. Path coefficients cho thấy cường độ và hướng của mối quan hệ. Tất cả giả thuyết chính đều được hỗ trợ. R-squared cho thấy mô hình giải thích tốt biến phụ thuộc. Kết quả có ý nghĩa thống kê và thực tiễn cao.
VI. Hàm Ý Thực Tiễn Cho Thương Hiệu Đại Học
Kết quả nghiên cứu cung cấp nhiều hàm ý thực tiễn cho các trường đại học. Hiểu rõ tính cách sinh viên giúp thiết kế chiến lược co-creation hiệu quả. Trường nên tạo cơ hội tham gia phù hợp với đặc điểm tính cách. Sinh viên có openness cao cần môi trường sáng tạo và đổi mới. Sinh viên có conscientiousness cao phù hợp với dự án có cấu trúc. Extraversion cao thích hoạt động nhóm và tương tác xã hội. Tăng cường student involvement là chiến lược ưu tiên. Phát triển student adaptiveness cũng quan trọng không kém. Các trường cần đa dạng hóa hình thức co-creation để phù hợp với nhiều tính cách. Chiến lược này tối ưu hóa value co-creation cho thương hiệu đại học.
6.1. Chiến Lược Tăng Cường Student Involvement
Trường đại học cần tạo nhiều cơ hội tham gia đa dạng. Hoạt động học thuật nên khuyến khích tương tác và thảo luận. Câu lạc bộ và tổ chức sinh viên cần được hỗ trợ. Sự kiện và hội thảo tạo môi trường giao lưu. Dự án cộng đồng kết nối sinh viên với thương hiệu trường. Nền tảng trực tuyến mở rộng cơ hội tham gia. Nhận diện và khen thưởng sự đóng góp của sinh viên. Tạo văn hóa coi trọng sự tham gia và đồng sáng tạo. Chiến lược này phù hợp với tất cả loại tính cách.
6.2. Phát Triển Student Adaptiveness
Khả năng thích ứng cần được nuôi dưỡng qua chương trình đào tạo. Kỹ năng mềm giúp sinh viên linh hoạt với thay đổi. Môi trường học tập đa văn hóa thúc đẩy thích ứng. Dự án liên ngành tạo cơ hội thích nghi với bối cảnh mới. Hỗ trợ tâm lý giúp sinh viên vượt qua thách thức. Mentoring và coaching phát triển khả năng thích ứng cá nhân. Tập trung vào sinh viên có openness, conscientiousness và extraversion cao. Chiến lược này tăng cường value co-creation willingness.
6.3. Cá Nhân Hóa Chiến Lược Brand Co Creation
Trường nên phân khúc sinh viên dựa trên tính cách Big Five. Sinh viên cởi mở cần dự án sáng tạo và đổi mới. Sinh viên tự giác phù hợp với nhiệm vụ có cấu trúc rõ ràng. Sinh viên hướng ngoại thích hoạt động xã hội và networking. Sinh viên dễ chịu đóng góp tốt trong dự án hợp tác. Cá nhân hóa thông điệp và kênh tương tác theo tính cách. Sử dụng dữ liệu để tối ưu chiến lược co-creation. Đo lường và đánh giá hiệu quả liên tục. Chiến lược cá nhân hóa tăng cường hiệu quả brand co-creation và xây dựng thương hiệu bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (96 trang)Nội dung chính
Phân tích Báo cáo Nghiên cứu: Tác động của Big 5 Personality Traits đến Ý định Đồng sáng tạo Giá trị Thương hiệu Đại học
Tóm tắt nghiên cứu
- Câu hỏi nghiên cứu chính: Các nét tính cách thuộc Mô hình Năm nhân tố (Big Five Personality Traits) tác động như thế nào đến Ý định đồng sáng tạo giá trị thương hiệu đại học (University Brand Value Co-creation Willingness - VCC) của sinh viên, và cơ chế này được trung gian qua Sự tham gia (Student Involvement - SI) cùng Sự thích ứng (Student Adaptiveness - SA) ra sao?
- Tổng quan phương pháp luận: Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng thực chứng, sử dụng mô hình cấu trúc tuyến tính bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) trên phần mềm SmartPLS. Dữ liệu khảo sát thu thập từ 375 sinh viên chính quy, học viên cao học và nghiên cứu sinh tiến sĩ tại các cơ sở giáo dục đại học ở TP. Hồ Chí Minh.
- Phát hiện cốt lõi: Các nét tính cách không tác động trực tiếp mà tác động gián tiếp đến ý định đồng sáng tạo thương hiệu thông qua các biến trung gian. Sự tham gia (SI) đóng vai trò trung gian có ý nghĩa đối với cả 5 nét tính cách (Cởi mở, Tận tâm, Hướng ngoại, Dễ chịu tác động dương; Bất ổn cảm xúc tác động âm). Sự thích ứng (SA) làm trung gian cho Tính cởi mở, Tận tâm và Hướng ngoại; trong khi đó, Tính dễ chịu và Bất ổn cảm xúc không có tác động đáng kể đến sự thích ứng.
- Hàm ý nghiên cứu: Công trình mở rộng Lý thuyết 5 nhân tố (Five-Factor Theory - FFT) và Logic chi phối dịch vụ (Service-Dominant Logic - SDL) trong giáo dục đại học, đồng thời đề xuất giải pháp cho các trường đại học nhằm xây dựng chiến lược định vị thương hiệu dựa trên sự thấu hiểu tâm lý người học.
Bối cảnh và tầm quan trọng
- Thực trạng tri thức hiện tại: Trong bối cảnh toàn cầu hóa và thương mại hóa giáo dục đại học, thương hiệu trường đại học ngày càng mang tính quyết định đến sự tồn tại và phát triển của các cơ sở giáo dục. Dưới góc nhìn của Lý thuyết Logic chi phối dịch vụ (SDL), sinh viên không còn là đối tượng tiếp nhận thụ động (one-way delivery) mà đã chuyển dịch thành "đối tác đồng sáng tạo" (co-creators/co-producers) trong việc hình thành và củng cố giá trị thương hiệu thông qua trải nghiệm thực tế (value-in-use).
- Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap): Mặc dù xu hướng nghiên cứu hành vi đồng sáng tạo giá trị đang phát triển mạnh mẽ, việc khám phá các tiền đề tâm lý học cá nhân – đặc biệt là các nét tính cách Big Five – vẫn chưa đạt được sự đồng thuận cao về chiều hướng và mức độ tác động. Đa số các công trình trước đây chỉ dừng lại ở góc độ hành vi khách hàng thương mại hoặc xem xét mối quan hệ trực tiếp đơn tuyến, bỏ qua mạng lưới danh nghĩa (nomological network) giải thích cơ chế chuyển hóa tâm lý thông qua các trạng thái thích ứng và sự tham gia thực tế của người học.
- Tính thời sự và phù hợp: Tại Việt Nam, sự gia tăng nhanh chóng về số lượng trường đại học công lập tự chủ và tư thục tạo nên áp lực cạnh tranh gay gắt. Việc hiểu rõ tính cách sinh viên giúp các nhà quản trị giáo dục thiết kế các điểm chạm thương hiệu (brand touchpoints) cá nhân hóa, từ đó thúc đẩy lòng trung thành và biến sinh viên thành đại sứ thương hiệu tự nhiên.
- Tác động tiềm năng: Nghiên cứu cung cấp khung phân tích thực nghiệm vững chắc, giúp kết nối tâm lý học nhân cách với quản trị thương hiệu giáo dục, mở ra hướng tiếp cận mới trong quản trị đại học hiện đại.
Methodology và tiếp cận nghiên cứu
┌──────────────────────────────┐
│ BIG 5 PERSONALITY TRAITS │
│ - Openness (OP) │
│ - Conscientiousness (CS) │
│ - Extraversion (EX) │
│ - Agreeableness (AG) │
│ - Neuroticism (NE) │
└──────────────┬───────────────┘
│
┌───────────────┴───────────────┐
│ │
▼ ▼
┌───────────────────────┐ ┌───────────────────────┐
│ Student Involvement │ │ Student Adaptiveness │
│ (SI) │ │ (SA) │
└───────────┬───────────┘ └───────────┬───────────┘
│ │
└───────────────┬───────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────┐
│ VALUE CO-CREATION │
│ WILLINGNESS (VCC) │
└──────────────────────────────┘
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng suy diễn (deductive approach) kết hợp quy trình phân tích mô hình phương trình cấu trúc PLS-SEM nhằm kiểm định các mối quan hệ nguyên nhân – kết quả phức tạp giữa các biến tiềm ẩn.
- Thu thập dữ liệu và Mẫu khảo sát:
- Khảo sát cắt ngang (cross-sectional survey) thực hiện qua Google Forms trong tháng 10 - 11/2023 trên các cộng đồng sinh viên trực tuyến tại TP. Hồ Chí Minh.
- Phương pháp chọn mẫu phi xác suất kết hợp thuận tiện (convenience sampling) và quả cầu tuyết (snowball sampling).
- Quy mô mẫu: Tổng số 400 phiếu thu về, sau khi làm sạch thu được 375 mẫu hợp lệ (đáp ứng tiêu chuẩn kiểm định của Hair et al., 2021 và công thức Krejcie & Morgan trên quy mô 2,5 triệu người học tại Việt Nam).
- Đặc điểm nhân khẩu học: 55,5% nữ, 44,5% nam; 77,3% trong độ tuổi 18–22; cơ cấu trình độ gồm 81,9% cử nhân, 15,2% thạc sĩ và 2,9% tiến sĩ.
- Thang đo đo lường (Measurement Scales):
- Kế thừa từ các nghiên cứu quốc tế: Big Five (Oertzen et al., 2020), Student Involvement (Zhao et al., 2019), Student Adaptiveness (Gwinner et al., 2005), Value Co-creation (Jiang et al., 2016).
- Quy trình Pilot test ($N=30$) được tiến hành để hiệu chỉnh câu chữ và loại bỏ các biến quan sát không đạt yêu cầu trước khi khảo sát chính thức.
- Kỹ thuật phân tích và Kiểm định độ giá trị:
- Đánh giá mô hình đo lường: Độ tin cậy nhất quán nội tại qua Cronbach's Alpha ($>0,7$) và Độ tin cậy tổng hợp CR ($>0,7$); Giá trị hội tụ qua Outer Loadings ($>0,7$) và AVE ($>0,5$); Giá trị phân biệt qua tiêu chí Heterotrait-Monotrait Ratio (HTMT $< 1,0$).
- Đánh giá mô hình cấu trúc: Kiểm tra đa cộng tuyến qua hệ số VIF ($<3,0$), hệ số xác định $R^2$, và kiểm định bootstrapping 5.000 mẫu lặp lại để xác định mức ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$).
Phát hiện chính của nghiên cứu
- Cơ chế trung gian toàn diện của Sự tham gia (Student Involvement - SI): Cả 5 nét tính cách đều có tác động có ý nghĩa thống kê tới mức độ tham gia của sinh viên. Trong đó, Tính cởi mở ($\text{OP} \rightarrow \text{SI}$), Tận tâm ($\text{CS} \rightarrow \text{SI}$), Hướng ngoại ($\text{EX} \rightarrow \text{SI}$) và Dễ chịu ($\text{AG} \rightarrow \text{SI}$) tác động tích cực; ngược lại, Tính bất ổn cảm xúc ($\text{NE} \rightarrow \text{SI}$) có tác động tiêu cực đáng kể. Thông qua SI, tất cả 5 nét tính cách đều chuyển hóa thành công thành Ý định đồng sáng tạo giá trị thương hiệu ($p < 0,05$).
- Cơ chế trung gian có chọn lọc của Sự thích ứng (Student Adaptiveness - SA): Ba nét tính cách: Cởi mở ($\text{OP}$), Tận tâm ($\text{CS}$) và Hướng ngoại ($\text{EX}$) tác động tích cực có ý nghĩa thống kê tới khả năng thích ứng của người học, tạo động lực thúc đẩy ý định đồng sáng tạo giá trị ($p < 0,05$).
- Phát hiện bất ngờ và các giả thuyết bị bác bỏ: Trái với một số giả định truyền thống, Tính dễ chịu ($\text{AG} \rightarrow \text{SA}$, $\beta = 0,049$, $p = 0,217$) và Tính bất ổn cảm xúc ($\text{NE} \rightarrow \text{SA}$, $p > 0,05$) không có tác động có ý nghĩa thống kê lên Sự thích ứng của sinh viên. Do đó, các đường dẫn gián tiếp $\text{AG} \rightarrow \text{SA} \rightarrow \text{VCC}$ và $\text{NE} \rightarrow \text{SA} \rightarrow \text{VCC}$ bị bác bỏ. Điều này chỉ ra rằng việc hòa đồng hay lo âu không quyết định năng lực linh hoạt điều chỉnh hành vi của người học trước các thay đổi về dịch vụ trường học.
- Mức độ giải thích của mô hình: Các biến độc lập giải thích được $46,16%$ phương sai của Sự tham gia và $31,2%$ phương sai của Sự thích ứng, khẳng định năng lực dự báo cao của mô hình nghiên cứu.
- Đặc trưng hành vi nổi trội: Thống kê mô tả cho thấy biến quan sát về cảm nhận sáng tạo cá nhân (OP5) và thái độ lịch sự, tôn trọng cán bộ giảng viên (VCC11) có điểm trung bình cao nhất, nhấn mạnh rằng sự văn minh và tính sáng tạo là nền tảng cốt lõi trong hoạt động đồng sáng tạo tại các trường đại học Việt Nam.
Đóng góp khoa học và thực tiễn
Đóng góp về mặt học thuật (Theoretical Contributions)
- Phát triển Lý thuyết Năm nhân tố (FFT): Chứng minh tính cách cốt lõi (basic tendencies) không tác động trực tiếp lên hành vi đồng sáng tạo mà phải thông qua "sự thích ứng đặc trưng" (characteristic adaptations) là mức độ gắn kết và tính linh hoạt thích ứng.
- Bổ sung cho Lý thuyết Logic chi phối dịch vụ (SDL): Làm sáng tỏ cách thức người học tích hợp nguồn lực cá nhân (tri thức, tính cách, kỹ năng) với nguồn lực của trường đại học để đồng tạo lập giá trị thương hiệu.
- Hoàn thiện thang đo: Bản địa hóa và chuẩn hóa thành công hệ thống thang đo 8 biến tiềm ẩn trong bối cảnh văn hóa và môi trường giáo dục đại học tại Việt Nam.
Đóng góp thực tiễn và chính sách (Practical Implications)
- Cá nhân hóa truyền thông thương hiệu: Nhà trường cần phân loại nhóm sinh viên dựa trên xu hướng tính cách. Với sinh viên hướng ngoại và cởi mở, cần tạo sân chơi sáng tạo, diễn đàn đối thoại; với sinh viên có mức độ lo âu (neuroticism) cao, cần xây dựng các kênh hỗ trợ tâm lý và môi trường an toàn để họ an tâm tương tác.
- Xây dựng nền tảng gắn kết (Involvement Platforms): Tăng cường các hoạt động trải nghiệm thực tế, cho phép sinh viên đóng góp ý kiến vào việc cải tiến chương trình đào tạo và dịch vụ hỗ trợ.
- Chính sách hỗ trợ thích ứng: Tổ chức các khóa đào tạo kỹ năng mềm giúp sinh viên nhanh chóng thích nghi với môi trường đại học số và các thay đổi trong quy chế đào tạo.
Đối tượng quan tâm và Giá trị mang lại
- Nhà nghiên cứu & Học viên sau đại học: Tài liệu tham khảo giá trị về ứng dụng mô hình PLS-SEM, phương pháp phân tích biến trung gian đa tầng và cách tiếp cận liên ngành giữa Tâm lý học và Marketing dịch vụ.
- Lãnh đạo & Nhà quản lý giáo dục đại học: Cung cấp cơ sở khoa học để hoạch định chiến lược phát triển thương hiệu bền vững, chuyển dịch từ quản trị hành chính sang quản trị trải nghiệm người học.
- Chuyên viên Marketing, Truyền thông & Tuyển sinh: Nắm bắt sâu sắc insight của người học, tối ưu hóa các chiến dịch truyền thông nội bộ và truyền thông thương hiệu dựa trên sự tương tác của sinh viên.
- Phòng Chăm sóc & Hỗ trợ người học (Student Affairs): Thiết kế các chương trình ngoại khóa và hỗ trợ tâm lý phù hợp, kích hoạt tinh thần chủ động đóng góp của sinh viên vào cộng đồng nhà trường.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Phát hiện quan trọng nhất của đề tài này là gì?
Phát hiện cốt lõi là các nét tính cách Big Five không tác động trực tiếp đến ý định đồng sáng tạo giá trị thương hiệu, mà bắt buộc phải đi qua hai cơ chế trung gian: Sự tham gia (Involvement) và Sự thích ứng (Adaptiveness). Trong đó, Sự tham gia là chiếc cầu nối toàn diện cho cả 5 nhóm tính cách.
2. Phương pháp phân tích PLS-SEM trong đề tài có ưu điểm gì?
PLS-SEM là phương pháp tiếp cận định lượng tối ưu đối với các mô hình phức tạp có nhiều biến tiềm ẩn và biến trung gian. Phương pháp này không đòi hỏi phân phối chuẩn nghiêm ngặt của dữ liệu và có khả năng dự báo cao ($R^2$ được tối ưu hóa), đặc biệt chính xác khi kết hợp kỹ thuật Bootstrapping 5.000 mẫu lặp.
3. Kết quả khảo sát có tính khái quát hóa (generalizability) cao không?
Nghiên cứu đạt độ tin cậy và giá trị khoa học cao với cỡ mẫu 375 người học đa dạng từ bậc đại học, thạc sĩ đến tiến sĩ tại trung tâm giáo dục lớn nhất cả nước là TP.HCM. Tuy nhiên, để khái quát hóa toàn diện, các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng khảo sát sang khu vực miền Bắc, miền Trung hoặc các trường đại học quốc tế.
4. Đâu là hướng phát triển tiếp theo của nghiên cứu này?
Các nghiên cứu tiếp theo có thể xem xét thêm các biến điều tiết (moderators) như văn hóa trường đại học, phong cách lãnh đạo của giảng viên, hoặc mức độ số hóa của cơ sở giáo dục; đồng thời tiến hành nghiên cứu theo chuỗi thời gian (longitudinal study) để đánh giá sự thay đổi hành vi sau tốt nghiệp.
5. Nhà trường có thể ứng dụng kết quả này như thế nào để nâng cao thương hiệu?
Nhà trường nên tạo ra các kênh tương tác hai chiều minh bạch (như diễn đàn góp ý, workshop đồng thiết kế chương trình, hoạt động đại sứ sinh viên), tạo điều kiện cho sinh viên phát huy tính sáng tạo và cảm nhận rõ quyền làm chủ trong hệ sinh thái đại học.
Kết luận
Đề tài nghiên cứu khoa học tham gia xét giải thưởng "Nhà nghiên cứu trẻ UEH" năm 2024 đã giải mã thành công bức tranh toàn diện về mối liên hệ giữa các nét tính cách Big Five và ý định đồng sáng tạo giá trị thương hiệu đại học. Nghiên cứu khẳng định rằng việc hiểu rõ người học dưới lăng kính tâm lý học hành vi chính là chìa khóa vàng giúp các cơ sở giáo dục đại học xây dựng thương hiệu vững mạnh và bền vững.
Trong kỷ nguyên giáo dục lấy người học làm trung tâm, các trường đại học cần chủ động chuyển đổi từ mô hình cung cấp dịch vụ thụ động sang môi trường cộng tác mở, trao quyền cho sinh viên trở thành những đại sứ đồng hành cùng sự phát triển của thương hiệu nhà trường.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC KINH TÉ TP. HÒ CHÍ MINH BÁO CÁO TÔNG KẾT ĐÈ TÀI NGHIÊN cứu KHOA HỌC THAM GIA XÉT GIẢI THƯỞNG “NHÀ NGHIÊN cứu TRẺ UEH” NĂM 2024 HOW DO BIG 5 PERSONALITY TRAITS IMPACT UNIVERSITY BRAND VALUE CO-CREATION INTENTION? Thuộc nhóm chuyên ngành: 1. Kinh tê TP. HỒ Chí Minh, tháng 2/2024 I ABSTRACT Recent research has taken an interest in the topic of utilizing personality traits to predict an individual’s engagement in value co-creation activities, but the empirical findings concerning the directionality and significance of these relationships still need to be more conclusive.
This study, building upon the five-factor theory (FFT) of personality, aims to refine our understanding of the nomological network underpinning the association between personality traits and students’ value co-crcation willingness (VCC). The quantitative research is adopted using partial least squares structural equation modeling (PLS-SEM) to analyze the influence of the five-factor model (FFM), student involvement (SI), and student adaptiveness (SA) on their value co-creation willingness within the university brand context. The analysis was based on survey data collected from 375 formal training, master’s, and Ph. students in Ho Chi Minh City.
The findings indicate student involvement and student adaptiveness have been confirmed as potential mediators in determining students’ value co-creation willingness via personality traits tied to the five-factor theory. Moreover, all proposed personality traits of students positively influence student involvement and, ultimately, their value co-creation willingness with the university brand. However, concerning student adaptiveness, we found that agreeableness and neuroticism have no impact on this construct. This study theoretically implicates the feasibility of utilizing involvement and adaptiveness as mediators to understand an individual’s willingness to co-create value via the big five personality traits.
Additionally, this study also suggests strategies for higher education institutions to engage with their learners effectively to co-create value for their branding. Keywords: Big five personality traits, Value co-creation. University brand II TABLE OF CONTENTS ABSTRACT. I TABLE OF CONTENTS.
II LIST OF TABLES.V LIST OF FIGURES. VI LIST OF ABBREVIATION. VII CHAPTER 1: INTRODUCTION. 5 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW.
Brand Value Co-creation. Willingness to brand co-create value with the University brand. THEORETICAL FOUNDATIONS AND HYPOTHESES DEVELOPMENT. Theoretical foundations: Five-factor theory (FFT).
The role of mediator: Student involvement. The role of mediator: Student adaptiveness. Measurement scale of Openness (OP). Measurement scale of Conscientiousness (CS).
Measurement scale of Extraversion (EX). Measurement scale of Agreeableness (AG). Measurement scale of Neuroticism (NE). Measurement scale of Student Involvement (SI).
Measurement scale of Student Adaptiveness (SA). Measurement scale of Value Co-creation Willingness (VCC). DATA COLLECTION PROCESS. DATA ANALYSIS TECHNIQUE.
27 CHAPTER 4: RESEARCH RESULTS. ASSESSMENT OF MEASUREMENT MODEL. Discriminant Validity - HTMT. ASSESSMENT OF STRUCTURAL MODEL.
Path coefficient and hypothesis testing. 42 CHAPTER 5: CONCLUSION AND RECOMMENDATIONS.89 V LIST OF TABLES Table 1: Descriptive statistics. Descriptive statistics of Openness. Descriptive statistics of Conscientiousness.
Descriptive statistics of Extraversion. Descriptive statistics of Agreeableness. Descriptive statistics of Neuroticism. Descriptive statistics of Student Involvement.
Descriptive statistics of Student Adaptiveness. Descriptive statistics of Value Co-creation Willingness. Results of Outer Loadings. 35 Table 11: Reliability and Convergent Validity of Constructs.
Heterotrait-Monolrait Ratio Matrix. Collinearity Statistics: variance inflation factor (VIF) result. Path coefficients results (direct effect). Path coefficients results (indirect effect).41 VI LIST OF FIGURES Figure 1.
20 VII LIST OF ABBREVIATION No. Abbreviations Words 1 AG Agreeableness 2 AVE Average variance extracted 3 cs Conscientiousness 4 EX Extraversion 5 FFM Five-factor model 6 FFT Five-factor theory 7 HE Higher Education 8 HTMT Heterotrait-Monotrait 9 NE Neuroticism 10 OP Openness 11 SA Student Adaptiveness 12 SEM Structural Equation Modeling 13 SI Student Involvement 14 vcc Value Co-Creation Willingness 15 VIF Variance inflation factor 1 CHAPTER 1: INTRODUCTION 1. OVERVIEW In today's dynamic and highly competitive higher education landscape, the significance of university branding has skyrocketed. As institutions vie for students on both domestic and international fronts, it has become imperative to understand the true essence of university branding and the profound impact it can have on an institution's success (The Brand Education, 2023).
Co-crcation has emerged as a new theoretical signpost by which Higher Education Institutions (HEIs) can bring together different perspectives, enhance the ability to gather and exploit scarce resources, and find a long term solution that would be satisfactory for all stakeholders (Kasnakoglu & Mercan, 2020b). In this manner, student co-creation activities have recently become a major research priority in marketing and higher education (HE) research (Zarandi et al. By actively participating in the co-creation process, students feel a sense of ownership and connection (Foroudi et al. Further, value co-creation helps service providers better understand their customers' needs (Buhalis et al.
Following the co-creation process, HEIs are vying for more students, primarily as a result of marketization and globalization (Faham et al., 2017b; Yu et al. Universities have been attempting to promote customer/student participation in building and delivering their university experiences to provide a distinctive and memorable student experience (Fagerstr0m & Ghinea, 2013, Tuan & Thang, 2021). According to the literature on service-dominant marketing, one-way service delivery is significantly inferior to two-way service delivery, which is thought to produce and add more value to the service quality (Smith et al., students) in the creation of university education helps to tailor the educational service to students’ needs and wants; hence, students' co-creation behavior may play an important role in helping students experience their HE uniquely and satisfactorily (Elsharnouby, 2015). Their value co-crealion behavior may contribute greatly to themselves, the university, and other students (De Silva & Rossi, 2018; Oh et al., 2015a; Oh et al., 2015b; Osei-Frimpong et al.
Existing and prospective students value co-creation behavior and hence consequently influence community members' potential behaviors (Plewa et al. However, little research has been conducted to explore the influence of student personality factors on the co-creation of university brand value. 2 By investigating the relationships between individual personality traits and the act of co-creating brand value, this research aims to provide valuable insights into the drivers and dynamics of the co-creation process. The findings of this study will contribute to the existing body of knowledge on branding in higher education and shed light on the role of individual differences in shaping the perceptions and behaviors of stakeholders involved in co-creating university brand value (Kapferer, 2012).
Furthermore, the insights gained from this research may have practical implications for university administrators, marketers, and communication professionals, enabling them to develop tailored strategies that resonate with the personalities of their target audience. RESEARCH GAPS Due to the pressures of an increasingly competitive and globalized environment, universities are finding it more and more important to implement unique marketing strategies that highlight the educational experience of their students (Simões & Soares, 2010). Universities have used a variety of business concepts to improve competitive advantage and project a superior image that draws students (Nguyen et al. However, universities and students still lack a mutual platform for both sides to listen to each other and work towards a common goal of creating a positive university image.
In recent years, the concept of value co-creation has emerged as a dynamic platform for universities and students to act as partners and contribute to the university's image through the active sharing of suggestions and novel ideas (Dollinger et al., 2018; Zarandi et al. Consequently, for the value co-creation process to be successful, the need for understanding students’ characteristics during partnerships, their reception of co creation offerings, and their willingness to co-creale is cardinal (Vermehren el al. To better understand this phenomenon, recent personality psychology studies have now taken a focus on individual differences in value co-creation behavior (Ranjan & Read, 2019; Oertzen et al., 2020; Guzel et al., 2021; Al-Kumaim et al., 2021; Ogunbodede et al., 2022; Skandalis, 2023; Ribeiro et al., 2023; Chandra & Rahman, 2024; Zhou et al. Notably, researchers have utilized the use of the five-factor theory (FFT; Costa Jr., 2010), which helped establish the five trans-contextually stable personality traits, to investigate individuals' behavior in the value co-creation process.
These studies have also provided preliminary' evidence for the relevance of the FFT in co-creation research by examining the role of the so- 3 called Big Five Personality Traits-openness, agreeableness, conscientiousness, extraversion, and neuroticism (Norman, 1963; Digman, 1990; McCrae & John, 1992; Goldberg, 2013)—in the process of value co-creating. Nevertheless, while existing review studies offer valuable insights into the value co-creation concept, they fall short of providing a cohesive understanding of the different behaviors associated with the value co-creation process using the FFT. Therefore, this study aims to identify the correlations between personality characteristics and students’ willingness to co-create value, especially in the context of partnerships between universities and students. Additionally, this paper will also shed light on the effect of student involvement and student adaptiveness as mediators in explaining the mechanisms between personality traits and willingness to co-create brand image value.
RESEARCH QUESTIONS This research can be divided into five questions: 1. What objectives can the university achieve by involving students in value co-creation through the Big Five traits? 2. What are the relevant types of personality traits of students impacting university value co-creation (by level of impact)? 3. What are the main common techniques the university uses for value co-creation? 4.
What kind of value do student personalities in co-creation bring to the university? Can we speak about value dimensions other than economics? 5. What are the consequences of perceptions from students about the university’s institutional image on value co-creation behavior? 1. RESEARCH OBJECTIVES This research explores the impact of the five big personality factors on the act of co-creating value with the University brand. The five big personality factors, namely extraversion, agreeableness, conscientiousness, neuroticism, and openness to experience, have been widely studied in the field of psychology and have shown significant effects on individual behaviors, attitudes, and perceptions (Costa & McCrae, 1992; Goldberg, 1990).
Understanding how these personality factors influence the co-creation of university brand value is crucial for universities to develop effective branding strategies 4 and engage stakeholders in a more targeted manner (Kapferer, 2012). The research objectives include: Identify the aspects of Big 5 personality traits affecting student behavior. Indicate which mediator is suitable for the relationship between the Big 5 personality groups and their willingness to co-create university brand value. Measure the influence of these factors on the development of the university brand by understanding student behavior and willingness to co-crcatc value with the university through personality factors.
Find out the most influential factors of the Big 5 personality traits on students’ willingness to co-create value. Test the mediating variables to see whether they have an impact and find out which variables have the most influence on the relationship between personality and students' willingness to co-create value for the university brand. RESEARCH CONTRIBUTIONS As an exploratory approach, our study not only provides theoretical implications but also provides a series of practical implications. From a theoretical perspective, our research topic may contain information that can potentially be used to support related research studies.
In addition, it also complements the scales measuring big 5 traits, student involvement, student adaptiveness as well as value co-creation willingness. From a practical perspective, our research aims to enhance students’ involvement and adaptiveness based on their big 5 personality traits, thereby contributing to increasing students' willingness to co-create brand value and developing a sustainable university through understanding students profoundly. The value of the research can be useful for universities desiring to improve their brand image, especially when students' personalities indirectly influence brand value co creation willingness. Researching students' perceptions about value co-creation with recent competition in the context of universities in Vietnam can facilitate the investigation of students' preferences and behavior, creating more involvement and adaptiveness.
Additionally, this study sought to verify two conclusions: the Big 5 personality traits of students influence their involvement and adaptiveness and these factors can lead to a flow that stems from their personalities and positive willingness to co-create value. RESEARCH STRUCTURE This study comprises five main chapters.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Big 5 Personality Traits và Ý định đồng sáng tạo giá trị thương hiệu đại học (2024) [Luận án tiến sĩ, Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-marketing/big-5-personality-traits-anh-huong-co-creation-thuong-hieu-dai-hoc
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Từ khóa liên quan
Xem thêm luận án cùng lĩnh vực
Chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Big 5 Personality Traits và Ý định đồng sáng tạo giá trị thương hiệu đại học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá cách đặc điểm tính cách Big 5 ảnh hưởng đến ý định co-creation giá trị thương hiệu đại học qua nghiên cứu khoa học.
Luận án "Big 5 Personality Traits và Ý định đồng sáng tạo giá trị thương hiệu đại học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Big 5 Personality Traits và Ý định đồng sáng tạo giá trị thương hiệu đại học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Big 5 Personality Traits và Ý định đồng sáng tạo giá trị thương hiệu đại học" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Quản Trị Marketing.
Luận án "Big 5 Personality Traits và Ý định đồng sáng tạo giá trị thương hiệu đại học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Big 5 Personality Traits và Ý định đồng sáng tạo giá trị thương hiệu đại học" có 96 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Big 5 Personality Traits và Ý định đồng sáng tạo giá trị thương hiệu đại học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.