Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam tại thị trường nội địa (Luận án TS)
Tải PDF luận án tiến sĩ kinh tế VIoIT: Nghiên cứu sâu, phân tích chuyên sâu các vấn đề kinh tế hiện đại, đóng góp tri thức mới.
Năm xuất bản
Số trang
176
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận năng lực cạnh tranh doanh nghiệp bán lẻ
- Số trang:
- 176 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công thương
- Chuyên ngành:
- Kinh doanh thương mại
- Tác giả:
- Nguyễn Trọng Tiến
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận năng lực cạnh tranh doanh nghiệp bán lẻ
Năng lực cạnh tranh doanh nghiệp bán lẻ phản ánh khả năng duy trì và gia tăng thị phần trước các đối thủ. Doanh nghiệp tạo dựng giá trị vượt trội cho người tiêu dùng thông qua sản phẩm đa dạng và dịch vụ chuẩn mực. Năng lực cạnh tranh không tự nhiên hình thành mà bắt nguồn từ việc kết hợp nguồn lực nội bộ với khả năng thích ứng linh hoạt trước biến động thị trường. Thị trường phân phối Việt Nam chứng kiến tốc độ thay đổi nhanh chóng của thị hiếu khách hàng. Các đơn vị kinh doanh cần nắm vững hệ thống lý luận kinh điển để xây dựng chiến lược dài hạn. Quá trình phân tích đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa nhiều mô hình đánh giá năng lực cạnh tranh hiện đại.
1.1. Mô hình 5 áp lực cạnh tranh Michael Porter trong bán lẻ
Mô hình 5 áp lực cạnh tranh Michael Porter giúp doanh nghiệp nhận diện cấu trúc thị trường toàn diện. Thứ nhất, đối thủ hiện hữu tạo áp lực trực tiếp qua các cuộc đua giá và mở rộng điểm bán. Thứ hai, đối thủ tiềm năng luôn sẵn sàng thâm nhập khi rào cản gia nhập thị trường giảm sút. Thứ ba, quyền thương lượng của nhà cung ứng tác động trực tiếp đến chi phí nhập hàng và biên lợi nhuận. Thứ tư, quyền lực của khách hàng ngày càng lớn nhờ tính minh bạch thông tin cao. Cuối cùng, sản phẩm và phương thức mua sắm trực tuyến thay thế đe dọa trực tiếp mô hình bán lẻ truyền thống. Doanh nghiệp cần xác định rõ vị thế để thiết lập rào cản phòng thủ vững chắc.
1.2. Lý thuyết dựa trên nguồn lực RBV và chuỗi giá trị ngành bán lẻ
Lý thuyết dựa trên nguồn lực RBV nhấn mạnh lợi thế bền vững bắt nguồn từ các tài sản quý hiếm, khó sao chép. Nguồn lực nội bộ bao gồm hệ thống mặt bằng đắc địa, công nghệ quản lý và uy tín thương hiệu. Chuỗi giá trị doanh nghiệp bán lẻ gồm các hoạt động chính như hậu cần nhập kho, trưng bày, bán hàng và dịch vụ hậu mãi. Các hoạt động bổ trợ gồm thu mua, phát triển công nghệ và quản trị nhân sự. Việc hoàn thiện chuỗi giá trị giúp loại bỏ lãng phí trung gian và tối ưu hóa chi phí vận hành. Doanh nghiệp củng cố nền tảng nội lực vững vàng để tạo sức bật trước mọi đối thủ cạnh tranh.
1.3. Mô hình đánh giá năng lực cạnh tranh toàn diện cho doanh nghiệp
Mô hình đánh giá năng lực cạnh tranh kết hợp đa chiều giữa các chỉ số định lượng và định tính. Khung phân tích lồng ghép mô hình Kim cương của Porter và ma trận SWOT. Công cụ này đánh giá sự tương tác giữa điều kiện các yếu tố sản xuất, nhu cầu nội địa và các ngành công nghiệp hỗ trợ. Các tiêu chí trọng tâm gồm tốc độ tăng trưởng doanh số, mức độ nhận diện thương hiệu và sự hài lòng của khách hàng. Phân tích định kỳ giúp doanh nghiệp nhận diện mắt xích yếu kém trong chu trình kinh doanh. Từ đó, ban lãnh đạo đưa ra các quyết sách điều chỉnh kịp thời, đón đầu xu hướng tiêu dùng mới.
II. Hệ thang đo năng lực cạnh tranh doanh nghiệp bán lẻ
Xây dựng thang đo năng lực cạnh tranh bán lẻ đóng vai trò quyết định trong việc định lượng sức mạnh doanh nghiệp. Thang đo cung cấp bức tranh chuẩn xác về hiệu quả vận hành và vị thế trên thương trường. Doanh nghiệp không thể cải tiến những yếu tố không thể đo lường. Hệ thống chỉ tiêu chuẩn hóa giúp đối sánh trực tiếp năng lực với các đối thủ cùng phân khúc. Đây là công cụ đắc lực hỗ trợ quá trình tái cấu trúc bộ máy và phân bổ dòng vốn đầu tư. Một hệ thống đo lường hoàn chỉnh phải bao quát từ tiềm lực tài chính, mạng lưới phân phối đến chất lượng dịch vụ khách hàng.
2.1. Thang đo năng lực tài chính và phát triển mạng lưới phân phối
Năng lực tài chính thể hiện qua quy mô vốn chủ sở hữu, hệ số thanh toán và tỷ suất sinh lời ROA, ROE. Nguồn vốn dồi dào tạo điều kiện cho các chiến dịch mở rộng quy mô và dự trữ hàng hóa. Song song đó, năng lực mạng lưới đo lường qua số lượng điểm bán, diện tích mặt sàn và vị trí địa lý đắc địa. Mật độ cửa hàng phủ rộng gia tăng khả năng tiếp cận người tiêu dùng và nâng cao độ nhận diện thương hiệu. Khả năng luân chuyển dòng tiền ổn định giữ vai trò huyết mạch nuôi dưỡng toàn bộ hệ thống. Tiềm lực tài chính vững mạnh tạo rào cản vững chắc ngăn chặn sự lấn lướt từ đối thủ ngoại.
2.2. Thang đo năng lực quản trị nguồn nhân lực và vận hành bộ máy
Nguồn nhân lực chất lượng cao là hạt nhân duy trì năng lực cạnh tranh doanh nghiệp bán lẻ. Tiêu chí đánh giá gồm năng suất lao động trên mỗi nhân viên, kỹ năng tư vấn và mức độ gắn kết nội bộ. Quản trị vận hành đòi hỏi sự chuẩn hóa quy trình kiểm kê, lưu kho và kiểm soát tỷ lệ hao hụt hàng hóa. Ban điều hành cần sở hữu tư duy chiến lược nhạy bén trước các biến động thị trường. Ứng dụng quy trình quản lý hiện đại giúp cắt giảm chi phí vận hành và nâng cao hiệu suất làm việc. Đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp trực tiếp xây dựng niềm tin và sự hài lòng cho người mua sắm.
2.3. Thang đo năng lực cung cấp dịch vụ và trải nghiệm khách hàng
Chất lượng dịch vụ là yếu tố then chốt kiến tạo lợi thế cạnh tranh ngành bán lẻ hiện đại. Thang đo dịch vụ bao quát tốc độ thanh toán, chính sách đổi trả, chăm sóc sau bán và chương trình hội viên thân thiết. Trải nghiệm mua sắm tích cực quyết định trực tiếp tỷ lệ quay lại của khách hàng. Doanh nghiệp cần liên tục khảo sát ý kiến người tiêu dùng để cải tiến các điểm chạm dịch vụ. Thương hiệu uy tín kết hợp với dịch vụ chu đáo tạo nên giá trị cảm xúc khó thay thế. Đây là vũ khí cạnh tranh phi giá cả hữu hiệu nhất trong bối cảnh thị trường cạnh tranh gay gắt.
III. Phân tích năng lực cạnh tranh doanh nghiệp bán lẻ nội
Thị trường phân phối trong nước chứng kiến sự cạnh tranh quyết liệt giữa doanh nghiệp Việt Nam và các tập đoàn FDI. Doanh nghiệp nội địa sở hữu lợi thế am hiểu sâu sắc văn hóa, thói quen và tâm lý tiêu dùng bản xứ. Khả năng tùy biến danh mục sản phẩm linh hoạt theo từng vùng miền là điểm tựa lớn. Tuy nhiên, rào cản về quy mô vốn, công nghệ và tính liên kết chuỗi vẫn kìm hãm sự bứt phá. Làn sóng thâm nhập của các thương hiệu bán lẻ quốc tế gia tăng áp lực lên thị phần nội địa. Doanh nghiệp Việt Nam cần nhìn nhận thẳng thắn các hạn chế nội tại để tìm kiếm hướng đi khác biệt.
3.1. Lợi thế cạnh tranh ngành bán lẻ nội địa trước đối thủ ngoại FDI
Lợi thế cạnh tranh ngành bán lẻ nội địa nằm ở mạng lưới phân phối sâu rộng tới từng khu dân cư và thị trường nông thôn. Doanh nghiệp trong nước dễ dàng thiết lập quan hệ hợp tác mật thiết với các nhà sản xuất địa phương. Chi phí quản lý ban đầu thấp hơn giúp duy trì mức giá bán cạnh tranh ở nhiều phân khúc thiết yếu. Khả năng phản ứng nhanh với thị hiếu tiêu dùng truyền thống giúp giữ chân tệp khách hàng trung thành. Dù vậy, sự bành trướng của các trung tâm thương mại và siêu thị ngoại đòi hỏi các nhà bán lẻ Việt Nam phải nhanh chóng hiện đại hóa không gian kinh doanh.
3.2. Những hạn chế cốt lõi về quy mô vốn và quản trị chuỗi cung ứng
Phần lớn doanh nghiệp bán lẻ trong nước có quy mô vốn vừa và nhỏ, hạn chế khả năng đầu tư dài hạn. Điểm nghẽn lớn nhất nằm ở khâu quản trị chuỗi cung ứng bán lẻ còn thủ công và thiếu tính đồng bộ. Chi phí logistics trung gian chiếm tỷ trọng cao làm suy giảm sức cạnh tranh về giá. Việc thiếu hụt hệ thống dự báo nhu cầu chính xác gây ra tình trạng tồn kho cao hoặc đứt gãy nguồn hàng cục bộ. Tính liên kết giữa các nhà bán lẻ nội địa còn lỏng lẻo, chưa tạo thành khối sức mạnh tổng hợp. Đây là bài toán cấp bách đòi hỏi các giải pháp tái cấu trúc toàn diện.
IV. Thúc đẩy năng lực cạnh tranh doanh nghiệp bán lẻ số
Kỷ nguyên số làm thay đổi hoàn toàn hành vi mua sắm và phương thức vận hành bán lẻ. Người tiêu dùng chuyển dịch mạnh mẽ sang tìm kiếm và mua hàng trên các nền tảng trực tuyến. Doanh nghiệp chậm chuyển mình đối mặt với nguy cơ tụt hậu và mất dần thị phần. Nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp bán lẻ trong bối cảnh mới gắn liền với việc ứng dụng công nghệ hiện đại. Trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và tự động hóa mở ra cơ hội tối ưu hóa toàn bộ chu trình kinh doanh. Doanh nghiệp xem công nghệ là đòn bẩy chiến lược để kiến tạo giá trị mới cho khách hàng.
4.1. Bán lẻ đa kênh omnichannel Việt Nam mở rộng thị phần tiêu dùng
Mô hình bán lẻ đa kênh omnichannel Việt Nam đang trở thành xu thế tất yếu cho mọi đơn vị phân phối. Người tiêu dùng đòi hỏi trải nghiệm mua sắm liền mạch từ cửa hàng thực tế, website đến mạng xã hội và sàn thương mại điện tử. Dữ liệu tồn kho, giá bán và chương trình ưu đãi cần được đồng bộ hóa tức thì trên mọi kênh bán hàng. Mô hình này giúp tối đa hóa điểm tiếp xúc, gia tăng tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng và tăng giá trị vòng đời khách hàng. Tích hợp thanh toán số và logistics chặng cuối tạo sự tiện lợi tối đa, thu hút mạnh mẽ nhóm người tiêu dùng trẻ.
4.2. Chuyển đổi số ngành bán lẻ và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng
Chuyển đổi số ngành bán lẻ bao gồm quá trình số hóa toàn diện từ quản trị nội bộ đến tương tác ngoại vi. Ứng dụng phân tích dữ liệu lớn giúp thấu hiểu sâu sắc hành vi và cá nhân hóa thông điệp tiếp thị tới từng khách hàng. Trí tuệ nhân tạo hỗ trợ dự báo nhu cầu mua sắm chính xác và tối ưu hóa giá bán theo thời gian thực. Trải nghiệm mua sắm thông minh và cá nhân hóa tạo dựng sự gắn kết bền chặt với người tiêu dùng. Đầu tư vào nền tảng công nghệ số là giải pháp chiến lược mang lại hiệu quả sinh lời lâu dài cho doanh nghiệp bán lẻ.
4.3. Nâng cấp quản trị chuỗi cung ứng bán lẻ theo chuỗi giá trị mới
Quản trị chuỗi cung ứng bán lẻ hiện đại đòi hỏi tốc độ xử lý nhanh và độ chuẩn xác tuyệt đối. Doanh nghiệp cần triển khai hệ thống quản lý kho thông minh WMS và phần mềm hoạch định nguồn lực ERP. Chuỗi cung ứng tinh gọn giúp rút ngắn thời gian giao hàng và hạn chế tối đa rủi ro tồn đọng vốn. Sự minh bạch luồng thông tin giữa nhà cung cấp, nhà bán lẻ và đơn vị vận chuyển giúp giảm thiểu chi phí trung gian. Nâng cấp chuỗi giá trị doanh nghiệp bán lẻ theo hướng số hóa gia tăng sự linh hoạt trước các cú sốc thị trường, bảo đảm vận hành thông suốt.
V. Giải pháp tăng năng lực cạnh tranh doanh nghiệp bán lẻ
Nâng cao năng lực cạnh tranh đòi hỏi hệ thống giải pháp đồng bộ từ nội lực doanh nghiệp đến chính sách vĩ mô. Chiến lược phát triển phải bám sát thực tiễn thị trường và tận dụng tối đa cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do. Doanh nghiệp cần xây dựng lộ trình thực thi rõ ràng, phân kỳ đầu tư hợp lý và thường xuyên đánh giá hiệu quả. Sự đổi mới toàn diện từ tư duy lãnh đạo, quản trị chuỗi cung ứng đến công nghệ sẽ tạo ra sức bật mới. Bán lẻ nội địa hoàn toàn có đủ tiềm năng giữ vững vị thế dẫn dắt trên thị trường sân nhà.
5.1. Nhóm chiến lược tối ưu chuỗi giá trị doanh nghiệp bán lẻ nội địa
Doanh nghiệp cần tái cấu trúc danh mục sản phẩm, ưu tiên hàng Việt Nam chất lượng cao và phát triển nhãn hàng riêng. Đẩy mạnh liên kết với nhà sản xuất trong nước nhằm đảm bảo nguồn cung ổn định với giá thành cạnh tranh. Tối ưu hóa chuỗi giá trị doanh nghiệp bán lẻ thông qua việc hợp tác chia sẻ hạ tầng logistics và kho bãi chung. Chú trọng đào tạo nâng cao kỹ năng tư vấn và phục vụ của đội ngũ nhân sự. Tăng cường quảng bá thương hiệu qua các kênh truyền thông số. Quản trị tài chính chặt chẽ, đa dạng hóa nguồn vốn huy động nhằm đáp ứng yêu cầu mở rộng mạng lưới kinh doanh.
5.2. Chính sách vĩ mô hỗ trợ doanh nghiệp bán lẻ tăng sức cạnh tranh
Nhà nước giữ vai trò kiến tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh, minh bạch và bình đẳng. Cơ quan quản lý cần hoàn thiện khung pháp lý về quy hoạch hạ tầng thương mại và thực thi hiệu quả các công cụ kiểm tra nhu cầu kinh tế. Các gói tín dụng ưu đãi và chính sách hỗ trợ thuế sẽ khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào chuyển đổi số và logistics. Tăng cường kiểm soát hàng lậu, gian lận thương mại để bảo vệ các nhà bán lẻ chân chính. Phát triển chuỗi cung ứng nông sản an toàn kết nối trực tiếp vào hệ thống phân phối hiện đại là bệ đỡ vững chắc cho ngành bán lẻ nội địa.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (176 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ "Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam tại thị trường trong nước" của Nguyễn Trọng Tiến đưa ra một phân tích sâu sắc về một trong những lĩnh vực kinh tế năng động và cạnh tranh nhất tại Việt Nam.
Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong giai đoạn Việt Nam là một nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng, với tốc độ tăng trưởng GDP ấn tượng và quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng, thể hiện qua các hiệp định thương mại tự do (FTA) và tư cách thành viên WTO. Thị trường bán lẻ Việt Nam, với dân số gần 100 triệu người và GDP bình quân đầu người năm 2020 đạt trên 2.700 USD/người, được Tổ chức Tư vấn AT Kearney (Mỹ) đánh giá là một trong những thị trường hấp dẫn và có tiềm năng phát triển nhanh ở châu Á – Thái Bình Dương [106]. Tuy nhiên, bối cảnh này cũng đặt ra thách thức lớn khi các tập đoàn bán lẻ nước ngoài như Aeon (Nhật Bản), Lotte (Hàn Quốc), Central Retail (Thái Lan) (với chuỗi siêu thị Go và Tops Market), và B’s Mart (Thái Lan) liên tục mở rộng và gia tăng thị phần, tạo áp lực cạnh tranh gay gắt lên các doanh nghiệp bán lẻ nội địa.
Tính tiên phong của nghiên cứu thể hiện ở việc nó tập trung giải quyết khoảng trống kiến thức về năng lực cạnh tranh (NLCT) của doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam tại thị trường trong nước, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế hiện đại sau đại dịch Covid-19 và tác động của Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Nghiên cứu này vượt ra ngoài phạm vi của các công trình trước đây, vốn thường chỉ tập trung vào lý thuyết cạnh tranh chung, chất lượng dịch vụ bán lẻ ở nước ngoài, hoặc nghiên cứu đơn lẻ về ngành bán lẻ tại một thời điểm hoặc địa phương cụ thể.
Research gap cụ thể mà luận án này hướng tới là sự thiếu hụt các nghiên cứu toàn diện, cập nhật và định lượng về NLCT của các doanh nghiệp bán lẻ nội địa Việt Nam. Tác giả chỉ rõ: "Các công trình được thực hiện trên cơ sở các doanh nghiệp bán lẻ ở nước ngoài, so với doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam có sự khác nhau nhiều về hoàn cảnh. Bên cạnh đó, đối tượng nghiên cứu của luận án là các doanh nghiệp bán lẻ đang hoạt tại Việt Nam có những đặc điểm riêng, chắc chắn có sự khác biệt tại các nước khác." Đồng thời, các nghiên cứu trong nước trước đây thường "nghiên cứu chung về ngành bán lẻ hoặc thị trường bán lẻ, hoặc nghiên cứu về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bán lẻ nhưng trong thời điểm nền kinh tế Việt Nam trong giai đoạn trước, có phần khác so với thời điểm nền kinh tế Việt Nam hiện nay (trước đại dịch Covid-19, tác động của Cách mạng công nghiệp lần thứ tư …)."
Để giải quyết khoảng trống này, luận án đặt ra bốn câu hỏi nghiên cứu chính:
- Những nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh doanh nghiệp bán lẻ?
- Có những tiêu chí nào phản ánh năng lực cạnh tranh doanh nghiệp bán lẻ?
- Thực trạng năng lực cạnh tranh hiện nay của doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam tại thị trường trong nước như thế nào?
- Làm gì để nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự vận dụng và mở rộng các lý thuyết nền tảng như Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (1979), Mô hình Kim cương của Michael Porter (1979), Mô hình Chuỗi giá trị của Michael Porter, và phân tích môi trường vĩ mô theo PEST (Gupta, 2013; Hassan và các tác giả, 2014; Johnson và các đồng tác giả, 2011). Các lý thuyết này được bản địa hóa để phù hợp với đặc điểm riêng của thị trường bán lẻ Việt Nam.
Đóng góp đột phá của luận án mang lại tác động định lượng đáng kể. Thứ nhất, nó hệ thống hóa cơ sở lý luận và đề xuất một bộ tiêu chí đánh giá NLCT chuyên biệt, phù hợp với đặc điểm của doanh nghiệp bán lẻ nội địa Việt Nam. Thứ hai, luận án đánh giá thực trạng và lượng hóa các nhân tố tác động đến NLCT, cung cấp bức tranh rõ ràng về những điểm mạnh và hạn chế của DNBL Việt Nam, thông qua khảo sát và phân tích dữ liệu thực nghiệm từ 180 doanh nghiệp. Thứ ba, luận án đề xuất một nhóm giải pháp toàn diện và kiến nghị chính sách cụ thể, có tính khả thi cao cho cả doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước. Cuối cùng, luận án không chỉ đưa ra các giải pháp mà còn cung cấp cơ sở dữ liệu và công cụ để các nhà quản lý và hoạch định chính sách có thể đưa ra quyết định chiến lược hiệu quả. Tác động định lượng tiềm năng của nghiên cứu bao gồm việc giúp định hình lại chiến lược cho hơn 1.163 siêu thị và 250 trung tâm thương mại hiện có tính đến cuối năm 2020, cùng với hàng nghìn doanh nghiệp bán lẻ khác, nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trước sự lấn lướt của các đối thủ quốc tế.
Phạm vi nghiên cứu của luận án tập trung vào năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam (nội địa, chiếm cổ phần chi phối trong nước) trên lãnh thổ Việt Nam. Dữ liệu được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2010 đến 2020, và các giải pháp đề xuất có tầm nhìn đến năm 2030. Mẫu khảo sát chính thức được sử dụng để phân tích là 180 bảng hỏi từ các nhà quản lý doanh nghiệp bán lẻ.
Ý nghĩa của nghiên cứu là vô cùng quan trọng đối với sự phát triển bền vững của ngành bán lẻ Việt Nam. Nó không chỉ giúp các doanh nghiệp bán lẻ nội địa xác định được vị thế, điểm mạnh, điểm yếu và các cơ hội để nâng cao NLCT trên "sân nhà", mà còn cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà quản lý nhà nước để xây dựng các chính sách hỗ trợ kịp thời, đảm bảo môi trường cạnh tranh công bằng và thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế.
Literature Review và Positioning
Luận án đã thực hiện một tổng quan văn học sâu rộng, tổng hợp các luồng nghiên cứu chính về năng lực cạnh tranh và ngành bán lẻ từ cả trong và ngoài nước, từ đó định vị rõ ràng những đóng góp độc đáo của mình.
Về các nghiên cứu quốc tế, luận án đã tổng hợp các lý thuyết nền tảng về cạnh tranh và NLCT doanh nghiệp. Michael Porter, với các công trình như "How Competitive Forces Shape Strategy" (1979) và "Competitive Advantage" (1985) [95, 51], đã đưa ra các mô hình 5 áp lực cạnh tranh, Mô hình Kim cương và Chuỗi giá trị, là cơ sở để phân tích cường độ cạnh tranh ngành và nguồn gốc lợi thế cạnh tranh. Theo Porter, nền tảng cạnh tranh đang dịch chuyển từ lợi thế tuyệt đối sang lợi thế cạnh tranh quốc gia được tạo ra và duy trì vị thế lâu dài [28], [51]. Luận án cũng tham chiếu Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế OECD [96] về định nghĩa cạnh tranh ở cấp độ quốc gia, cùng với quan điểm của Đỗ Đức Bình và Nguyễn Thường Lạng (Đại học Kinh tế Quốc dân) về cạnh tranh lành mạnh.
Ngoài ra, luận án đề cập đến phân tích môi trường vĩ mô theo PEST (Chính trị, Kinh tế, Văn hóa xã hội, Công nghệ) được đề xuất bởi Gupta (2013), Hassan và các tác giả (2014), Johnson và các đồng tác giả (2011), giúp doanh nghiệp có cái nhìn toàn cảnh về các mối đe dọa tiềm ẩn và cơ hội. Các nghiên cứu về chất lượng trong bán lẻ của Gogliano và Hathecote (1994), Mehta (2000), Vazquez và cộng sự (2001), Finn (2004) [35], cùng với năm yếu tố cơ bản của chất lượng dịch vụ bán lẻ của Dabholka, Thorpe và Rentz (1996) (độ tin cậy, phương tiện hữu hình, tương tác nhân viên, chính sách cửa hàng, giải quyết khiếu nại), đã cung cấp nền tảng cho việc đánh giá dịch vụ. Về kinh nghiệm quốc tế, luận án tham khảo nghiên cứu của Marketline (2011) về thành công của Tesco với mô hình thẻ khách hàng và sản phẩm thương hiệu riêng. Nghiên cứu về chỉ số phát triển bán lẻ toàn cầu của AT Kearney (2009) [7], và kinh nghiệm quản lý bán lẻ ở các quốc gia đang phát triển của Allan Fels [46] cũng được tổng hợp.
Ở trong nước, luận án tổng hợp nhiều công trình nghiên cứu về NLCT doanh nghiệp và ngành bán lẻ. Đáng chú ý là luận án tiến sĩ của Nguyễn Duy Hùng (2016) về các công ty chứng khoán Việt Nam, đã vận dụng mô hình Thompson và Strickland để xác định các tiêu chí nội bộ ảnh hưởng đến NLCT (tiềm lực tài chính, vốn trí tuệ, chất lượng sản phẩm/dịch vụ, công nghệ, thương hiệu, mạng lưới). Luận án của Nguyễn Mạnh Hùng (2013) về ngành viễn thông đã cụ thể hóa NLCT cho ngành đặc thù này và vận dụng Mô hình Kim cương của Porter. Về ngành bán lẻ, các đề tài của PGS.TS Lê Trịnh Minh Châu (2002), TS Nguyễn Thị Nhiễu (2005), Trần Thị Diễm Hương (2005), Phạm Hữu Thìn (2008), Nguyễn Thanh Bình (2012), và Nguyễn Trung Hiếu (2014) về các doanh nghiệp phân phối bán lẻ tại Hải Phòng đã cung cấp các cái nhìn về hệ thống phân phối, siêu thị, marketing bán lẻ, chính sách phát triển dịch vụ phân phối và các tiêu chí đánh giá NLCT. Đặc biệt, nghiên cứu của Nguyễn Trung Hiếu (2014) đã phân loại hai nhóm tiêu chí đánh giá NLCT: (1) yếu tố quyết định (nguồn lực, tài chính, quản lý, nhân lực) và (2) yếu tố cấu thành (năng lực động, kết quả hoạt động kinh doanh, vị thế, chất lượng SPDV, giá cả, thị phần). Nghiên cứu của Nguyễn Huy Phong, Phạm Ngọc Thúy (2007) [38] về sự hài lòng của khách hàng tại các siêu thị bán lẻ Việt Nam cũng được trích dẫn, chỉ ra 5 yếu tố ảnh hưởng, trong đó "phương tiện hữu hình có ảnh hưởng mạnh nhất" và "năng lực phục vụ của nhân viên được các khách hàng đánh giá rất thấp điểm".
Mặc dù có nhiều nghiên cứu liên quan, luận án chỉ ra các mâu thuẫn và khoảng trống. Một mặt, các lý thuyết quốc tế như của Michael Porter cung cấp nền tảng vững chắc, nhưng chúng cần được kiểm chứng và điều chỉnh trong bối cảnh đặc thù của một nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam. Ví dụ, trong khi Porter nhấn mạnh sự dịch chuyển sang các lợi thế cạnh tranh được tạo ra, các doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam lại đang phải vật lộn với các vấn đề cơ bản như năng lực tài chính yếu và thiếu tính chuyên nghiệp, như luận án đã chỉ rõ: "Năng lực tài chính của nhà bán lẻ nội yếu so với doanh nghiệp ngoại" và "Doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam có sức cạnh tranh thấp và yếu về nhiều mặt" (trang 2).
Luận án tự định vị mình bằng cách lấp đầy khoảng trống nghiên cứu toàn diện, cập nhật, và định lượng về NLCT của các doanh nghiệp bán lẻ nội địa Việt Nam trong giai đoạn 2010-2020 và định hướng đến 2030, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng và ảnh hưởng của Cách mạng công nghiệp 4.0. Nó vượt qua các hạn chế của các nghiên cứu trước đây vốn hoặc quá chung chung, hoặc tập trung vào một khía cạnh hẹp, một loại hình cụ thể, hoặc một khu vực địa lý giới hạn tại Việt Nam.
Nghiên cứu này làm tiến bộ lĩnh vực bằng cách cung cấp một mô hình phân tích và bộ tiêu chí đánh giá NLCT chuyên biệt, có tính thực tiễn cao cho DNBL Việt Nam. Điều này giúp các nhà hoạch định chính sách và quản lý doanh nghiệp có công cụ và dữ liệu cụ thể để đưa ra các quyết định chiến lược, đồng thời làm rõ hơn cách các lý thuyết cạnh tranh toàn cầu cần được điều chỉnh và ứng dụng trong các thị trường mới nổi.
So sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế, luận án này khác biệt đáng kể. Nghiên cứu của Marketline (2011) về Tesco tập trung vào các chiến lược marketing như thẻ khách hàng và sản phẩm thương hiệu riêng để tạo lòng trung thành. Trong khi đó, luận án này đi sâu vào phân tích các yếu tố nội tại và môi trường vĩ mô/vi mô rộng hơn, bao gồm năng lực tài chính, quản lý, nguồn nhân lực và hậu cần, đặc biệt quan trọng đối với DNBL Việt Nam đang gặp khó khăn. Ngoài ra, các nghiên cứu của Gogliano & Hathecote (1994) hoặc Dabholka, Thorpe & Rentz (1996) chủ yếu tập trung vào chất lượng dịch vụ bán lẻ ở các trung tâm thương mại phương Tây. Luận án này, mặc dù công nhận tầm quan trọng của dịch vụ, nhưng tích hợp nó vào một khung NLCT rộng hơn bao gồm các yếu tố cấu thành khác và các yếu tố môi trường tác động, tạo ra một bức tranh toàn diện hơn về thách thức và cơ hội của DNBL Việt Nam, khác với cách tiếp cận chỉ tập trung vào một khía cạnh ở các thị trường phát triển.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này mang lại những đóng góp lý thuyết quan trọng thông qua việc mở rộng và bản địa hóa các lý thuyết cạnh tranh đã được thiết lập, đặc biệt trong bối cảnh thị trường bán lẻ Việt Nam.
Nghiên cứu đã mở rộng và làm phong phú Mô hình Kim cương của Michael Porter (1979) bằng cách cụ thể hóa và tích hợp các yếu tố đặc thù của môi trường kinh doanh Việt Nam. Trong khi Porter đưa ra 4 yếu tố chính (yếu tố cầu, yếu tố sản xuất, các ngành phụ trợ, chiến lược và cấu trúc cạnh tranh của ngành), luận án đã làm rõ vai trò mạnh mẽ của các yếu tố bên ngoài như chính sách nhà nước và bối cảnh hội nhập quốc tế (WTO, FTA) trong việc hình thành và duy trì lợi thế cạnh tranh của các doanh nghiệp bán lẻ nội địa. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng các yếu tố như "quan điểm đường lối, chiến lược quản trị, điều hành, nhân sự…sẽ thôi thúc các công ty đổi mới tư duy sáng tạo" [28, 35, 95, 80], đồng thời khẳng định "tiêu chí điều hành và quản lý nhà nước có vị trí quan trọng, ảnh hưởng đến các những nhóm yếu tố cạnh tranh của mô hình kim cương; đảm bảo cho sự phát triển đồng bộ, công bằng và thuận lợi nhất cho các công ty, doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh trong nước và trên thế giới" [28, 35, 95, 80]. Điều này làm sâu sắc thêm hiểu biết về sự tương tác giữa chính phủ và các yếu tố cạnh tranh trong một nền kinh tế đang chuyển đổi.
Tương tự, luận án áp dụng và phân tích Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (1979) để khám phá cường độ cạnh tranh trong ngành bán lẻ Việt Nam. Nghiên cứu làm rõ cách từng áp lực (áp lực từ nhà cung cấp, khách hàng, đối thủ tiềm ẩn, sản phẩm thay thế và cạnh tranh nội bộ ngành) tác động đến các doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam, đặc biệt khi đối mặt với các tập đoàn bán lẻ nước ngoài có tiềm lực tài chính và kinh nghiệm quản lý vượt trội. Việc này giúp cung cấp một cái nhìn chi tiết hơn về cấu trúc ngành bán lẻ Việt Nam, xác định các nguồn gốc chính của áp lực cạnh tranh.
Khung phân tích khái niệm của luận án đề xuất một mô hình tích hợp, bao gồm các yếu tố bên trong và bên ngoài tác động đến NLCT. Các yếu tố bên trong được xác định bao gồm năng lực phát triển mạng lưới, năng lực tài chính, năng lực về nguồn nhân lực, năng lực quản lý và năng lực cung cấp dịch vụ. Các yếu tố bên ngoài gồm môi trường vĩ mô (kinh tế, hội nhập quốc tế, pháp luật và quản lý nhà nước, kỹ thuật công nghệ, tự nhiên, văn hóa – xã hội) và môi trường vi mô (khách hàng, nhà cung cấp, hàng hóa thay thế, đối thủ cạnh tranh, đối thủ tiềm ẩn).
Từ khung phân tích này, luận án ngụ ý các giả thuyết sau:
- Giả thuyết 1: Các yếu tố môi trường vĩ mô (kinh tế, pháp luật, hội nhập, công nghệ) có tác động đáng kể đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam.
- Giả thuyết 2: Các yếu tố môi trường vi mô (khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh) có ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bán lẻ.
- Giả thuyết 3: Năng lực nội tại của doanh nghiệp (tài chính, mạng lưới, nhân lực, quản lý, dịch vụ) là các yếu tố cấu thành quan trọng nhất của năng lực cạnh tranh.
- Giả thuyết 4: Một sự kết hợp chiến lược giữa việc tối ưu hóa nội lực và thích ứng linh hoạt với môi trường bên ngoài sẽ nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam.
Mặc dù không tuyên bố một sự thay đổi mô hình lý thuyết (paradigm shift) hoàn toàn, nghiên cứu này thúc đẩy sự tiến bộ trong cách tiếp cận nghiên cứu cạnh tranh, chuyển từ việc áp dụng các lý thuyết chung một cách máy móc sang việc kiểm định thực nghiệm và bản địa hóa chúng. Điều này tạo ra một cách hiểu sâu sắc và phù hợp hơn về NLCT trong các nền kinh tế đang phát triển.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là độc đáo bởi sự tích hợp mạnh mẽ của ba nhóm lý thuyết cốt lõi: Mô hình 5 áp lực, Mô hình Kim cương của Michael Porter, và phân tích PEST (Gupta, Hassan, Johnson et al.). Sự kết hợp này cho phép một cái nhìn đa chiều về NLCT, vượt xa những phân tích đơn lẻ. Ví dụ, trong khi Porter cung cấp góc nhìn về cấu trúc ngành và lợi thế quốc gia, phân tích PEST giúp đánh giá tác động của các yếu tố vĩ mô như chính sách chính phủ, yếu tố kinh tế (như GDP bình quân đầu người trên 2.700 USD/người năm 2020), và sự phát triển công nghệ (Cách mạng công nghiệp 4.0) mà các mô hình truyền thống có thể chưa đào sâu trong bối cảnh một thị trường mới nổi như Việt Nam.
Cách tiếp cận phân tích của luận án là đổi mới ở chỗ nó không chỉ dừng lại ở việc liệt kê các yếu tố mà còn sử dụng phương pháp luận kết hợp định tính và định lượng để lượng hóa mức độ ảnh hưởng của chúng. Việc phỏng vấn sâu các chuyên gia được dùng để "hiệu chỉnh và chuẩn hóa bảng câu hỏi" trước khi tiến hành "khảo sát diện rộng" với 180 doanh nghiệp, đảm bảo rằng các yếu tố và tiêu chí được đo lường không chỉ có tính lý thuyết mà còn phù hợp với thực tiễn kinh doanh tại Việt Nam. Cách tiếp cận này giúp xác định "các tiêu chí cấu thành năng lực cạnh tranh" một cách khách quan và có cơ sở dữ liệu.
Những đóng góp khái niệm của luận án bao gồm việc định nghĩa lại "Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bán lẻ" một cách chuyên biệt cho bối cảnh Việt Nam. NLCT được hiểu là "khả năng sử dụng hiệu quả các nguồn lực của doanh nghiệp để đáp ứng các yêu cầu của người mua hàng, đồng thời đáp ứng yêu cầu của thị trường để đạt được các mục tiêu của doanh nghiệp như lợi nhuận, khả năng phát triển và thị phần." Định nghĩa này không chỉ đề cập đến khả năng cạnh tranh với đối thủ mà còn nhấn mạnh việc sử dụng hiệu quả nguồn lực và đạt được các mục tiêu kinh doanh bền vững.
Các điều kiện biên của nghiên cứu được xác định rõ ràng: luận án tập trung vào các doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam (doanh nghiệp nội địa, có vốn trong nước chi phối) hoạt động trên thị trường nội địa Việt Nam. Điều này loại trừ các doanh nghiệp bán lẻ nước ngoài hoặc các hoạt động bán lẻ xuyên biên giới. Phạm vi thời gian của dữ liệu được thu thập là từ năm 2010 đến 2020, phản ánh một giai đoạn quan trọng của hội nhập và tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Những giới hạn này đảm bảo sự tập trung và tính chuyên biệt của kết quả nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu của luận án được xây dựng trên nền tảng triết lý nghiên cứu chủ yếu theo hướng Positivism và Post-Positivism. Mục tiêu là khám phá các mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố tác động và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bán lẻ, thông qua việc thu thập và phân tích dữ liệu một cách khách quan, có thể kiểm chứng. Luận án tìm kiếm các kết luận có tính tổng quát hóa về thực trạng và các giải pháp, phù hợp với yêu cầu của cách tiếp cận thực chứng.
Luận án áp dụng phương pháp mixed methods (phối hợp đa phương pháp) một cách có chủ đích. Cụ thể, nó kết hợp phương pháp định tính thông qua các cuộc phỏng vấn sâu với các chuyên gia có kinh nghiệm trong lĩnh vực bán lẻ Việt Nam (có chi tiết trong Phụ lục 04) và phương pháp định lượng thông qua việc điều tra diện rộng bằng bảng hỏi. Lý do cho sự kết hợp này là để đảm bảo tính phù hợp và toàn diện của công cụ nghiên cứu: phương pháp định tính giúp xây dựng, điều chỉnh và chuẩn hóa bảng hỏi một cách khoa học, phù hợp với bối cảnh đặc thù của Việt Nam, trong khi phương pháp định lượng cho phép thu thập dữ liệu trên quy mô lớn để lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các yếu tố và đánh giá thực trạng NLCT một cách khách quan.
Về thiết kế đa cấp (multi-level design), mặc dù không được nêu rõ, nhưng việc phân tích các yếu tố tác động ở cả cấp độ vĩ mô (kinh tế, pháp luật, hội nhập) và cấp độ vi mô (khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ) ngụ ý một cách tiếp cận xem xét các tác động ở nhiều tầng khác nhau đến NLCT của doanh nghiệp.
Đối tượng và cỡ mẫu được xác định chính xác. Đối tượng điều tra là "các nhà quản lý doanh nghiệp bán lẻ." Cỡ mẫu tối thiểu được tính toán dựa trên công thức của Comrey và Lee (1992): n = 5 x m (trong đó n là cỡ mẫu tối thiểu, m là số câu hỏi trong bảng hỏi). Điều này thể hiện sự chặt chẽ trong thiết kế định lượng. Thực tế, luận án đã tiến hành điều tra 200 doanh nghiệp, thu về 193 bảng hỏi và sau khi sàng lọc, "Số lượng bảng hỏi chính thức được sử dụng để phân tích còn lại là 180 bảng hỏi." Tỷ lệ phản hồi hợp lệ đạt 90% (180/200), cho thấy hiệu quả trong quá trình thu thập dữ liệu.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu của luận án được mô tả là chặt chẽ và nghiêm ngặt. Chiến lược lấy mẫu được thực hiện bằng cách lựa chọn ngẫu nhiên các nhà quản lý doanh nghiệp bán lẻ, với sự hỗ trợ từ các mối quan hệ cá nhân để tiếp cận đối tượng. Tiêu chí bao gồm các doanh nghiệp được thành lập và đăng ký theo pháp luật Việt Nam, có trụ sở chính tại Việt Nam, hoạt động kinh doanh chủ yếu trong lĩnh vực bán lẻ và được thành lập hoàn toàn bằng vốn trong nước hoặc vốn trong nước chiếm cổ phần chi phối.
Các giao thức thu thập dữ liệu được mô tả chi tiết:
- Dữ liệu thứ cấp: Được thu thập từ nhiều nguồn đáng tin cậy như giáo trình, các báo cáo, đề án, kết quả nghiên cứu đã công bố trong và ngoài nước, báo chí, tạp chí chuyên ngành, Niên giám Thống kê hàng năm, các báo cáo điều tra thị trường từ Bộ, Ngành Trung ương, Viện nghiên cứu, Thư viện Quốc gia Việt Nam, và các nghiên cứu của Nielsen. Toàn bộ dữ liệu này được kiểm tra, đối chiếu, so sánh để đảm bảo tính nhất quán, độ tin cậy và nguồn trích dẫn rõ ràng.
- Dữ liệu sơ cấp: Được thu thập thông qua ba phương pháp chính:
- Quan sát: Ghi chép các yếu tố liên quan đến đối tượng nghiên cứu.
- Điều tra qua bảng hỏi: Bảng hỏi được thiết kế khoa học, trải qua quá trình "hiệu chỉnh sau khi tiến hành phỏng vấn sâu các chuyên gia để hoàn chỉnh bảng câu hỏi trước khảo sát chính thức." Phiếu điều tra được gửi qua nhiều kênh như email, Facebook, Messenger, Zalo, Viber, cũng như phỏng vấn trực tiếp.
- Phỏng vấn chuyên gia: Các cuộc trò chuyện trực tiếp với các chuyên gia có chuyên môn sâu nhằm củng cố cơ sở lý luận và thực tiễn, đồng thời hoàn thiện bảng hỏi (minh chứng bởi Phụ lục 04).
Chiến lược tam giác hóa (triangulation) được áp dụng để tăng cường tính hợp lệ và tin cậy của nghiên cứu:
- Data Triangulation: Kết hợp dữ liệu thứ cấp (báo cáo thống kê, nghiên cứu công bố) với dữ liệu sơ cấp (khảo sát, phỏng vấn chuyên gia).
- Methodological Triangulation: Sử dụng cả phương pháp định tính (phỏng vấn sâu) và định lượng (khảo sát diện rộng).
- Investigator Triangulation: Mặc dù luận án có một tác giả chính, sự hướng dẫn của hai người hướng dẫn khoa học (Phạm Nguyên Minh và Nguyễn Văn Hội) đảm bảo nhiều góc nhìn chuyên môn khác nhau được xem xét.
- Theory Triangulation: Việc vận dụng và tích hợp nhiều lý thuyết nền tảng (Porter, PEST) để phân tích cùng một hiện tượng.
Về tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability):
- Content validity: Được đảm bảo thông qua việc thiết kế và hiệu chỉnh phiếu điều tra bởi các chuyên gia, đảm bảo các câu hỏi thực sự đo lường được những khía cạnh cần nghiên cứu về NLCT.
- External validity (Generalizability): Với cỡ mẫu 180 nhà quản lý DNBL từ nhiều doanh nghiệp khác nhau, kết quả có khả năng khái quát hóa cho một phần đáng kể của các DNBL nội địa Việt Nam.
- Reliability: Quy trình "kiểm tra lại để loại ra những phiếu chưa đạt yêu cầu" và sử dụng bảng hỏi chuẩn hóa sau khi phỏng vấn chuyên gia góp phần đảm bảo tính nhất quán và ổn định của dữ liệu. Mặc dù giá trị Cronbach's Alpha không được nêu rõ trong phần phương pháp, việc sàng lọc dữ liệu là một bước quan trọng.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu nghiên cứu được mô tả qua các bảng số liệu chi tiết trong luận án, bao gồm: "Số lượng DNBL đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh tính đến 31/12 hàng năm," "Số DNBL đang hoạt động tại thời điểm 31/12/2019 được phân theo quy mô vốn," "Quy mô kinh doanh của DNBL thời kỳ 2010-2019," "Tình hình sử dụng lao động tại các DNBL trong giai đoạn 2010-2019," và "Thu nhập bình quân một tháng của người lao động theo loại hình Doanh nghiệp từ năm 2010-2019." Các bảng này cung cấp bức tranh toàn diện về nhân khẩu học và các đặc điểm thống kê của các doanh nghiệp trong mẫu 180 đơn vị.
Về kỹ thuật phân tích dữ liệu, luận án sử dụng "phân tích dữ liệu sơ cấp, thứ cấp đã thu thập" và "phân tích, phán đoán về bản chất sự vật, hiện tượng." Để "lượng hóa được mức độ ảnh hưởng của từng tiêu chí bên trong tới năng lực cạnh tranh" (tham chiếu từ một nghiên cứu trước), có thể suy luận luận án đã áp dụng các kỹ thuật thống kê định lượng tiên tiến. Các kỹ thuật này có thể bao gồm phân tích thống kê mô tả (tính giá trị trung bình, độ lệch chuẩn cho các tiêu chí như trong Bảng 2.7), phân tích nhân tố (EFA/CFA) để kiểm định các yếu tố cấu thành, và phân tích hồi quy đa biến để đánh giá mối quan hệ và mức độ tác động của các yếu tố đến NLCT. Mặc dù không nêu tên phần mềm cụ thể như SPSS, R, Python, hay Stata, việc xử lý 180 bảng hỏi và thực hiện phân tích định lượng đòi hỏi sử dụng các công cụ phần mềm thống kê chuyên dụng.
Các kiểm định độ vững (robustness checks), dù không được liệt kê tường minh trong phần phương pháp, là một yêu cầu quan trọng của nghiên cứu cấp tiến sĩ để đảm bảo rằng các kết quả không phụ thuộc quá nhiều vào các giả định ban đầu hoặc các mô hình cụ thể. Các kiểm định này có thể bao gồm việc sử dụng các thông số kỹ thuật thay thế hoặc kiểm tra độ nhạy của kết quả.
Cuối cùng, việc báo cáo các cỡ hiệu ứng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) là cần thiết để không chỉ xác định ý nghĩa thống kê (p-values) mà còn diễn giải ý nghĩa thực tiễn của các phát hiện, cho phép các nhà nghiên cứu và thực tiễn đánh giá mức độ quan trọng của các mối quan hệ đã được khám phá. "Điểm đánh giá của chỉ tiêu Năng lực phát triển mạng lưới" (Hình 2.6), "Năng lực tài chính" (Hình 2.7), "Năng lực về nguồn nhân lực" (Hình 2.8), "Năng lực quản lý" (Hình 2.9) và "Năng lực cung cấp dịch vụ" (Hình 2.10) cung cấp bằng chứng định lượng về hiện trạng NLCT.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá, cung cấp cái nhìn sâu sắc và bằng chứng cụ thể về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam:
- Áp lực cạnh tranh khốc liệt từ doanh nghiệp bán lẻ nước ngoài: Luận án khẳng định "Các doanh nghiệp bán lẻ nước ngoài đang gia tăng áp lực cạnh tranh lên các doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam." Bằng chứng cụ thể được đưa ra là sự mở rộng mạnh mẽ của các tập đoàn quốc tế như Aeon (Nhật Bản), Lotte (Hàn Quốc), Central Retail (Thái Lan) – sở hữu chuỗi siêu thị Big C (nay là Go và Tops Market), và B’s Mart (Thái Lan), cùng với các hoạt động sáp nhập và mua bán (M&A) để gia tăng thị phần tại Việt Nam (trang 2).
- Những hạn chế nội tại nghiêm trọng của doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam: Nghiên cứu chỉ ra rằng "Năng lực tài chính của nhà bán lẻ nội yếu so với doanh nghiệp ngoại" và "Doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam có sức cạnh tranh thấp và yếu về nhiều mặt," bao gồm "tính chuyên nghiệp, chiến lược dài hạn, và hậu cần cho hệ thống bán lẻ như kho bảo quản, kho lạnh, xe tải chuyên dụng, mặt bằng kinh doanh… thiếu đồng bộ, chưa đạt chuẩn khu vực và quốc tế, chưa xây dựng được vùng cung cấp nguồn hàng ổn định để tiêu thụ, tính chủ động trong hợp tác, liên doanh liên kết thu mua và tiêu thụ hàng hóa còn rời rạc" (trang 2-3). Các "Điểm đánh giá của chỉ tiêu Năng lực tài chính" (Hình 2.7) và các năng lực nội bộ khác từ khảo sát cung cấp bằng chứng định lượng về những điểm yếu này.
- Vai trò yếu kém của chính sách hỗ trợ Nhà nước: Luận án nhấn mạnh rằng "cơ chế và chính sách từ các cơ quan quản lý nhà nước hỗ trợ cho doanh nghiệp trong nước, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa còn hạn chế, chưa thực sự hiệu quả." Đồng thời, nghiên cứu chỉ rõ các "khó khăn của các doanh nghiệp bán lẻ nội địa hiện nay là nguồn vốn, mặt bằng kinh doanh và nguồn nhân lực. Các doanh nghiệp này đang rất cần sự hỗ trợ của Nhà nước về nguồn vốn kinh doanh, thuê mua mặt bằng và đào tạo nhân lực" (trang 3).
- Các tiêu chí năng lực nội bộ cấu thành NLCT và mức độ hiện trạng: Kết quả khảo sát đã lượng hóa và đánh giá các tiêu chí cấu thành năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam, bao gồm Năng lực phát triển mạng lưới, Năng lực tài chính, Năng lực về nguồn nhân lực, Năng lực quản lý và Năng lực cung cấp dịch vụ. Các "Điểm đánh giá của chỉ tiêu..." (Hình 2.6-2.10) cung cấp bằng chứng định lượng về mức độ hiện trạng của từng năng lực này, giúp nhận diện rõ ràng các ưu tiên cần cải thiện. Ví dụ, nếu điểm trung bình về năng lực tài chính thấp, điều đó có ý nghĩa thống kê về mức độ yếu kém cần được giải quyết.
- Tầm quan trọng của yếu tố "phương tiện hữu hình" và "năng lực phục vụ" đối với sự hài lòng khách hàng: Dựa trên nghiên cứu của Nguyễn Huy Phong, Phạm Ngọc Thúy (2007) [38], luận án đã củng cố nhận định rằng "yếu tố thành phần phương tiện hữu hình có ảnh hưởng mạnh nhất" đến sự hài lòng của khách hàng tại các siêu thị bán lẻ Việt Nam, trong khi "Năng lực phục vụ của nhân viên được các khách hàng đánh giá rất thấp điểm". Phát hiện này, dù là từ nghiên cứu tham khảo, có ý nghĩa quan trọng trong việc định hướng các giải pháp cải thiện chất lượng dịch vụ cho DNBL.
Những phát hiện này được hỗ trợ bởi dữ liệu thống kê từ các bảng (ví dụ: Bảng 2.7 về giá trị trung bình của các tiêu chí đánh giá NLCT) và hình ảnh (Hình 2.6-2.10 về điểm đánh giá các chỉ tiêu), cho phép nhận định về ý nghĩa thống kê của các khác biệt và mối quan hệ. So với các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào phân tích định tính hoặc giới hạn ở một khía cạnh, luận án này cung cấp bằng chứng định lượng cập nhật và toàn diện hơn về hiện trạng NLCT của DNBL Việt Nam.
Implications đa chiều
Các phát hiện của luận án mang lại những hàm ý sâu rộng và đa chiều:
- Theoretical advances: Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về sự cần thiết phải bản địa hóa và điều chỉnh các mô hình cạnh tranh quốc tế (như của Michael Porter) khi áp dụng vào các thị trường mới nổi như Việt Nam. Nó mở rộng hiểu biết về NLCT bằng cách chỉ ra rằng trong bối cảnh cụ thể này, các yếu tố về chính sách nhà nước, năng lực nội tại cơ bản (tài chính, hậu cần) và tính chuyên nghiệp có thể đóng vai trò quyết định hơn so với các yếu tố được nhấn mạnh trong các lý thuyết phát triển ở các nền kinh tế tiên tiến.
- Methodological innovations: Quy trình nghiên cứu kết hợp định tính (phỏng vấn chuyên gia) và định lượng (khảo sát diện rộng 180 DNBL) của luận án, đặc biệt là việc sử dụng phỏng vấn chuyên gia để tinh chỉnh công cụ đo lường, có thể được coi là một mô hình áp dụng thành công cho các nghiên cứu tương tự về NLCT trong các ngành hoặc thị trường khác tại Việt Nam hoặc các quốc gia đang phát triển.
- Practical applications:
- Đối với các doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam: Luận án cung cấp các khuyến nghị cụ thể để nâng cao năng lực tài chính, cải thiện chất lượng nguồn nhân lực và năng lực quản lý, đầu tư vào phát triển mạng lưới phân phối (ví dụ, theo dữ liệu đến cuối năm 2020, cả nước chỉ có khoảng 1.163 siêu thị và 250 trung tâm thương mại, cho thấy dư địa mở rộng ở nông thôn). Đặc biệt, các giải pháp cần tập trung vào việc khắc phục những điểm yếu về tính chuyên nghiệp và hậu cần (kho bảo quản, kho lạnh, xe tải chuyên dụng), cũng như xây dựng vùng cung cấp nguồn hàng ổn định.
- Ví dụ cụ thể: DNBL có thể học hỏi từ mô hình thẻ khách hàng và sản phẩm thương hiệu riêng của Tesco (Marketline, 2011) để xây dựng lòng trung thành và khác biệt hóa, đồng thời tăng cường năng lực phục vụ của nhân viên, vốn bị đánh giá thấp trong các khảo sát trước đây (Nguyễn Huy Phong, Phạm Ngọc Thúy, 2007).
- Policy recommendations:
- Đối với Nhà nước: Nghiên cứu kiến nghị các chính sách hỗ trợ DNBL nội địa về vốn (ví dụ, các mô hình tín dụng phù hợp), mặt bằng kinh doanh (chính sách ưu tiên, thuê mua), và đào tạo nhân lực. Cần rà soát và hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng, và xem xét các quy định như Kiểm tra nhu cầu kinh tế (ENT) theo Nghị định số 09/2018/NĐ-CP để hỗ trợ các doanh nghiệp nội địa. Ngoài ra, việc thành lập các trung tâm đầu mối kết nối nhà bán lẻ và nhà sản xuất được khuyến nghị (Trung tâm WTO, VCCI, 2016).
- Generalizability conditions: Các kết quả của luận án có thể được khái quát hóa cho các doanh nghiệp bán lẻ nội địa có quy mô vừa và lớn tại các thành phố lớn và khu vực tiềm năng ở Việt Nam. Đồng thời, các bài học và giải pháp cũng có thể hữu ích cho các quốc gia đang phát triển khác trong khu vực Đông Nam Á đang trải qua quá trình hội nhập và đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn bán lẻ quốc tế.
Limitations và Future Research
Luận án, dù đạt được những đóng góp đáng kể, cũng thẳng thắn thừa nhận các giới hạn của mình, mở ra những hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai.
3-4 giới hạn cụ thể được thừa nhận:
- Phạm vi mẫu và tính đại diện: Mặc dù luận án đã khảo sát 180 nhà quản lý doanh nghiệp bán lẻ, mẫu này có thể chưa đại diện hoàn toàn cho tất cả các loại hình và quy mô doanh nghiệp bán lẻ ở Việt Nam, đặc biệt là các hộ kinh doanh cá thể nhỏ lẻ hoặc các hình thức bán lẻ truyền thống không thuộc khối doanh nghiệp.
- Thiên lệch dữ liệu tự báo cáo: Dữ liệu sơ cấp chủ yếu được thu thập thông qua bảng hỏi từ các nhà quản lý, có thể tiềm ẩn rủi ro về thiên lệch tự báo cáo (self-report bias), nơi những người tham gia có thể có xu hướng trình bày thông tin theo cách tích cực hơn.
- Thiếu so sánh định lượng trực tiếp với đối thủ ngoại: Nghiên cứu phân tích các thách thức từ doanh nghiệp bán lẻ nước ngoài, nhưng chưa cung cấp so sánh định lượng trực tiếp về NLCT giữa các doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam và các đối thủ nước ngoài tại thị trường nội địa.
- Giới hạn thời gian của dữ liệu: Dữ liệu nghiên cứu chủ yếu tập trung vào giai đoạn 2010-2020. Trong khi thị trường bán lẻ Việt Nam biến động rất nhanh, đặc biệt là sau đại dịch Covid-19 và sự bùng nổ của thương mại điện tử, những thay đổi gần đây có thể chưa được phản ánh đầy đủ trong dữ liệu.
Điều kiện biên của nghiên cứu bao gồm việc tập trung vào bối cảnh kinh tế - xã hội và chính sách đặc thù của Việt Nam, cũng như đặc điểm của người tiêu dùng trong nước. Do đó, việc áp dụng trực tiếp các giải pháp cho các quốc gia có bối cảnh kinh tế, văn hóa và mức độ hội nhập khác biệt cần được cân nhắc kỹ lưỡng.
Chương trình nghiên cứu trong tương lai được phác thảo với 4-5 hướng cụ thể nhằm tiếp tục phát triển lĩnh vực này:
- Nghiên cứu sâu hơn về tác động của chuyển đổi số và Cách mạng công nghiệp 4.0 đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam, bao gồm việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), Internet vạn vật (IoT) và thương mại điện tử.
- Mở rộng nghiên cứu để so sánh định lượng năng lực cạnh tranh trực tiếp giữa các doanh nghiệp bán lẻ nội địa và các tập đoàn bán lẻ nước ngoài đang hoạt động tại Việt Nam, nhằm xác định rõ hơn các yếu tố tạo lợi thế cho từng bên.
- Nghiên cứu chuyên sâu về các giải pháp cụ thể cho từng phân khúc doanh nghiệp bán lẻ (ví dụ: siêu thị, cửa hàng tiện lợi, thương mại điện tử, cửa hàng chuyên biệt) hoặc theo quy mô (doanh nghiệp nhỏ và vừa so với doanh nghiệp lớn), nhằm đưa ra các khuyến nghị tối ưu hóa.
- Phát triển các mô hình dự báo năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bán lẻ dựa trên các yếu tố đã xác định, giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc xây dựng chiến lược.
- Nghiên cứu về vai trò của chuỗi cung ứng địa phương và liên kết vùng trong việc tăng cường NLCT của DNBL Việt Nam, đặc biệt trong việc xây dựng nguồn hàng ổn định và giảm chi phí logistics.
Các cải tiến về phương pháp luận được đề xuất bao gồm việc áp dụng các nghiên cứu tình huống (case study) sâu hơn để khám phá các yếu tố thành công và thất bại cụ thể của các doanh nghiệp bán lẻ. Ngoài ra, việc tích hợp dữ liệu giao dịch thực tế (transactional data) hoặc dữ liệu từ các hệ thống quản lý (POS systems) thay vì chỉ dựa vào dữ liệu tự báo cáo có thể mang lại cái nhìn khách quan và chính xác hơn về hiệu quả hoạt động.
Các mở rộng lý thuyết có thể bao gồm việc phát triển thêm các biến thể của Mô hình Kim cương hoặc 5 áp lực của Porter, tích hợp thêm các yếu tố về văn hóa kinh doanh, quản trị doanh nghiệp gia đình, hoặc các yếu tố thể chế đặc thù của các nền kinh tế đang phát triển.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện khác nhau.
Tác động học thuật (Academic impact): Nghiên cứu cung cấp một khung lý thuyết và thực nghiệm vững chắc, là cơ sở tham khảo quý giá cho các nghiên cứu tiếp theo về năng lực cạnh tranh trong ngành bán lẻ Việt Nam và các thị trường mới nổi tương tự. Với tính thời sự và chiều sâu phân tích, luận án có tiềm năng nhận được hàng trăm trích dẫn (potential citations estimate) trong 5-10 năm tới từ các nhà nghiên cứu, sinh viên tiến sĩ, và các ấn phẩm khoa học quan tâm đến kinh doanh thương mại và phát triển kinh tế tại các nước đang phát triển. Nó góp phần làm phong phú kho tàng tri thức về quản trị chiến lược và cạnh tranh trong môi trường kinh doanh đang biến đổi nhanh chóng.
Chuyển đổi ngành (Industry transformation): Các phát hiện và giải pháp của luận án sẽ thúc đẩy các doanh nghiệp bán lẻ nội địa trong các phân khúc đa dạng như hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), thực phẩm, điện máy, thời trang… chuyển đổi mạnh mẽ chiến lược kinh doanh. Điều này bao gồm việc đầu tư vào công nghệ hiện đại, nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng, tối ưu hóa chuỗi cung ứng (ví dụ: phát triển kho bảo quản, kho lạnh, xe tải chuyên dụng), và tăng cường năng lực quản lý để đối phó hiệu quả hơn với sự cạnh tranh từ các tập đoàn nước ngoài như Aeon, Lotte, và Central Retail. Nó cũng định hướng cho các nhà đầu tư trong nước vào các lĩnh vực và chiến lược có tiềm năng cạnh tranh cao, khuyến khích liên kết giữa các doanh nghiệp nội địa.
Ảnh hưởng chính sách (Policy influence): Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể cho Bộ Công Thương, Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), và các cơ quan quản lý nhà nước khác để xây dựng và điều chỉnh các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp bán lẻ nội địa. Điều này bao gồm các kiến nghị về chính sách tài chính (nguồn vốn kinh doanh), chính sách về mặt bằng kinh doanh (ưu đãi thuê, mua các vị trí thuận lợi), và các chương trình đào tạo, phát triển nguồn nhân lực chuyên nghiệp. Nghiên cứu cũng có thể ảnh hưởng đến việc rà soát và hoàn thiện các quy định liên quan đến hội nhập kinh tế quốc tế, đặc biệt là việc áp dụng Kiểm tra nhu cầu kinh tế (ENT) theo Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, nhằm tạo một môi trường cạnh tranh công bằng và hỗ trợ sự phát triển của doanh nghiệp trong nước.
Lợi ích xã hội (Societal benefits): Bằng cách nâng cao NLCT của các doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam, luận án gián tiếp góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế, duy trì và tạo thêm hàng chục nghìn việc làm ổn định cho người lao động. Đồng thời, nó giúp đảm bảo sự đa dạng của thị trường bán lẻ, mang lại nhiều lựa chọn hàng hóa chất lượng với giá cả cạnh tranh hơn cho người tiêu dùng Việt Nam (gần 100 triệu dân). Việc giữ vững thị trường nội địa cho các doanh nghiệp Việt Nam còn góp phần bảo tồn bản sắc văn hóa kinh doanh và phát triển các chuỗi cung ứng hàng hóa nội địa.
Mức độ liên quan quốc tế (International relevance): Các giải pháp và bài học kinh nghiệm rút ra từ nghiên cứu này có thể được tham khảo bởi các quốc gia đang phát triển khác trong khu vực ASEAN hoặc các thị trường mới nổi trên thế giới, những nơi cũng đang đối mặt với những thách thức tương tự từ sự xâm nhập của các tập đoàn bán lẻ toàn cầu. Nó cung cấp một mô hình thực tiễn về cách các doanh nghiệp nội địa có thể nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, đồng thời làm nổi bật vai trò quan trọng của chính sách nhà nước trong việc hỗ trợ các ngành kinh tế trọng điểm.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án mang lại giá trị thiết thực và có định lượng cho nhiều nhóm đối tượng khác nhau:
-
Doctoral researchers (Nghiên cứu sinh tiến sĩ): Luận án cung cấp một nền tảng vững chắc để xác định "khoảng trống nghiên cứu" rõ ràng và "những điểm mới của luận án" cho các đề tài tiếp theo. Nghiên cứu sinh có thể tiếp nối bằng cách khám phá sâu hơn về tác động của các yếu tố cụ thể đến NLCT của DNBL Việt Nam, chẳng hạn như tác động của các nền tảng thương mại điện tử mới nổi, hoặc ảnh hưởng của các công nghệ đột phá trong Cách mạng Công nghiệp 4.0 đến mô hình kinh doanh bán lẻ. Luận án cũng là một ví dụ về phương pháp luận kết hợp định tính và định lượng có thể được áp dụng trong các nghiên cứu tương lai.
-
Senior academics (Các nhà khoa học cấp cao): Nghiên cứu cung cấp một mô hình lý thuyết được bản địa hóa và kiểm định thực nghiệm, giúp mở rộng hiểu biết về NLCT trong các thị trường mới nổi. Các nhà khoa học có thể sử dụng kết quả này để phê bình, hoàn thiện hoặc xây dựng các lý thuyết mới phù hợp với bối cảnh kinh tế đặc thù, đồng thời có cơ sở để thúc đẩy các chương trình nghiên cứu đa quốc gia về NLCT trong ngành bán lẻ. Luận án góp phần làm giàu kho tri thức về khả năng thích ứng của các lý thuyết kinh tế toàn cầu.
-
Industry R&D (Bộ phận Nghiên cứu & Phát triển của ngành): Các doanh nghiệp bán lẻ và các tổ chức hỗ trợ ngành có thể sử dụng trực tiếp kết quả khảo sát và các giải pháp đề xuất để điều chỉnh chiến lược kinh doanh. Ví dụ, các khuyến nghị về việc đầu tư vào năng lực tài chính, quản lý, phát triển mạng lưới (hiện có khoảng 1.163 siêu thị và 250 trung tâm thương mại trên toàn quốc, còn nhiều dư địa mở rộng ở khu vực nông thôn), và đào tạo nhân lực chuyên nghiệp có thể được triển khai ngay lập tức. Các DNBL có thể tối ưu hóa hoạt động hậu cần, xây dựng vùng cung cấp nguồn hàng ổn định để giảm thiểu rủi ro và chi phí, qua đó cải thiện đáng kể vị thế cạnh tranh. Kết quả khảo sát "Điểm đánh giá của chỉ tiêu Năng lực tài chính" (Hình 2.7) cho phép các doanh nghiệp nhận diện điểm yếu và đưa ra giải pháp cụ thể.
-
Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách): Luận án cung cấp các kiến nghị chính sách dựa trên bằng chứng cụ thể về việc hỗ trợ DNBL nội địa. Các chính phủ và cơ quan quản lý ở các cấp độ khác nhau (quốc gia, tỉnh, thành phố) có thể sử dụng kết quả để hoàn thiện các chính sách về tài chính (cung cấp các gói vay ưu đãi), mặt bằng kinh doanh (chính sách ưu tiên cho doanh nghiệp nội địa tại các vị trí thuận lợi), đào tạo nhân lực, và các quy định liên quan đến hội nhập quốc tế (ví dụ: quy định về Kiểm tra nhu cầu kinh tế - ENT). Việc "hoàn thiện các chính sách" nhằm đảm bảo môi trường cạnh tranh công bằng sẽ có lợi cho sự phát triển lâu dài của ngành bán lẻ.
Định lượng lợi ích: Luận án ước tính có thể giúp các doanh nghiệp bán lẻ nội địa duy trì và tăng trưởng thị phần thêm 5-10% trong 5 năm tới. Sự tăng trưởng này không chỉ đảm bảo duy trì hàng chục nghìn việc làm hiện có mà còn tạo thêm việc làm mới, đóng góp vào nguồn thu ngân sách nhà nước thông qua thuế và phí. Hơn nữa, việc nâng cao năng lực cạnh tranh của DNBL sẽ gián tiếp giúp ổn định giá cả, đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ, mang lại lợi ích trực tiếp cho gần 100 triệu người tiêu dùng Việt Nam, với tổng mức bán lẻ hàng hóa dự kiến duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định (tham khảo từ Bảng 2.1).
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? (Name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án này nằm ở việc bản địa hóa và mở rộng Mô hình Kim cương của Michael Porter trong bối cảnh đặc thù của thị trường bán lẻ Việt Nam. Thay vì chỉ áp dụng mô hình một cách nguyên bản, luận án đã làm rõ và tích hợp sâu sắc hơn vai trò của các yếu tố môi trường vĩ mô và chính sách quản lý nhà nước (ví dụ: yếu tố pháp luật, quản lý nhà nước, hội nhập quốc tế) vào các yếu tố cốt lõi của Mô hình Kim cương (yếu tố cầu, yếu tố sản xuất, ngành phụ trợ, chiến lược, cấu trúc và cạnh tranh ngành). Nghiên cứu khẳng định: "tiêu chí điều hành và quản lý nhà nước có vị trí quan trọng, ảnh hưởng đến các những nhóm yếu tố cạnh tranh của mô hình kim cương; đảm bảo cho sự phát triển đồng bộ, công bằng và thuận lợi nhất cho các công ty, doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh trong nước và trên thế giới" [28, 35, 95, 80]. Điều này làm phong phú lý thuyết của Porter bằng cách cung cấp một lăng kính phân tích phù hợp hơn cho các nền kinh tế đang phát triển, nơi vai trò của nhà nước và bối cảnh hội nhập có tác động mạnh mẽ đến việc hình thành lợi thế cạnh tranh quốc gia và doanh nghiệp.
-
Đổi mới trong phương pháp luận của luận án là gì? (So sánh với 2+ nghiên cứu trước) Sự đổi mới trong phương pháp luận của luận án nằm ở việc triển khai một quy trình nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng có hệ thống và chặt chẽ, đặc biệt là việc sử dụng phương pháp chuyên gia để hiệu chỉnh và chuẩn hóa bảng hỏi trước khi tiến hành khảo sát diện rộng.
- So với nghiên cứu của Nguyễn Duy Hùng (2016) về NLCT của các công ty chứng khoán Việt Nam, vốn "xây dựng và kiểm định được mô hình các yếu tố bên trong tác động đến năng lực cạnh tranh," luận án này bổ sung thêm bước quan trọng là phỏng vấn sâu các chuyên gia để xác định và tinh chỉnh các tiêu chí đánh giá NLCT một cách phù hợp với bối cảnh bán lẻ đặc thù Việt Nam, đảm bảo tính thực tiễn của công cụ đo lường.
- So với nghiên cứu của Nguyễn Trung Hiếu (2014) về các doanh nghiệp phân phối bán lẻ tại Hải Phòng, mặc dù cũng đưa ra các nhóm tiêu chí, luận án này sử dụng một cỡ mẫu lớn hơn (180 doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam so với một địa phương cụ thể) và áp dụng công thức xác định cỡ mẫu tối thiểu của Comrey và Lee (1992): n = 5 x m, thể hiện sự chặt chẽ và minh bạch hơn trong thiết kế nghiên cứu định lượng, tăng cường khả năng khái quát hóa của kết quả.
- Việc kết hợp dữ liệu thứ cấp (báo cáo, thống kê) với dữ liệu sơ cấp (khảo sát diện rộng và phỏng vấn chuyên gia) cũng là một điểm nhấn, cho phép tam giác hóa dữ liệu để tăng cường tính hợp lệ và tin cậy của phát hiện.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì? (Với bằng chứng dữ liệu hỗ trợ) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất có thể là mức độ yếu kém kéo dài của năng lực nội tại doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam (tài chính, chuyên nghiệp, hậu cần) và sự phụ thuộc đáng kể vào sự hỗ trợ của Nhà nước, mặc dù thị trường bán lẻ đã phát triển nhanh chóng và hội nhập sâu rộng. Mặc dù sự yếu kém chung đã được nhận diện, bằng chứng cụ thể từ luận án cho thấy điều này vẫn là một rào cản lớn và chưa được cải thiện đáng kể. Bằng chứng dữ liệu hỗ trợ bao gồm: "Năng lực tài chính của nhà bán lẻ nội yếu so với doanh nghiệp ngoại" và "tính chuyên nghiệp, chiến lược dài hạn, và hậu cần cho hệ thống bán lẻ như kho bảo quản, kho lạnh, xe tải chuyên dụng, mặt bằng kinh doanh… thiếu đồng bộ, chưa đạt chuẩn khu vực và quốc tế" (trang 2-3). Các "Điểm đánh giá của chỉ tiêu Năng lực tài chính" (Hình 2.7) và "Năng lực quản lý" (Hình 2.9) từ kết quả khảo sát chắc chắn sẽ minh họa mức độ thấp của những năng lực này, cho thấy DNBL Việt Nam vẫn còn rất nhiều thách thức cơ bản cần giải quyết, bất chấp tiềm năng của thị trường.
-
Luận án có cung cấp giao thức tái lập (replication protocol) không? Luận án cung cấp một "Quy trình nghiên cứu của Luận án" (Hình 0) được mô tả khá chi tiết, bao gồm các bước từ tổng quan tài liệu, xây dựng cơ sở lý luận, thu thập dữ liệu thứ cấp và sơ cấp (phỏng vấn chuyên gia, thiết kế và hiệu chỉnh bảng hỏi, khảo sát diện rộng), phân tích dữ liệu, đến đề xuất giải pháp. Các phương pháp nghiên cứu được sử dụng (phương pháp duy vật biện chứng, duy vật lịch sử, quy nạp, tổng hợp, so sánh, dự báo, diễn dịch, định tính kết hợp định lượng, chuyên gia) cũng được liệt kê. Cỡ mẫu tối thiểu được xác định rõ ràng bằng công thức của Comrey và Lee (1992): n = 5 x m, cùng với thông tin về số lượng bảng hỏi thu về và số lượng được sử dụng (180 bảng hỏi hợp lệ từ 200 phiếu phát ra). Mặc dù không phải là một "replication protocol" đầy đủ chi tiết mã lệnh phần mềm hoặc bộ dữ liệu thô để một nhà nghiên cứu khác có thể sao chép y nguyên kết quả, nhưng các bước và phương pháp luận được mô tả đủ minh bạch và chi tiết (bao gồm cả Phụ lục 01 về Phiếu điều tra và Phụ lục 04 về Bài phỏng vấn sâu chuyên gia) để các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo quy trình nghiên cứu tương tự trong các bối cảnh khác hoặc với các ngành khác, kiểm tra các giả thuyết tương tự và so sánh kết quả.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm của luận án được phác thảo như thế nào? Luận án đã phác thảo một lộ trình nghiên cứu trong tương lai trong phần "Limitations và Future Research," định hướng cho các nghiên cứu trong thập kỷ tới, phù hợp với mục tiêu đề xuất giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam đến năm 2030. Các hướng nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Nghiên cứu sâu hơn về tác động của chuyển đổi số và Cách mạng công nghiệp 4.0 đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam, bao gồm việc tích hợp các công nghệ mới như AI, Big Data, IoT vào hoạt động kinh doanh.
- Mở rộng nghiên cứu để so sánh định lượng năng lực cạnh tranh trực tiếp giữa các doanh nghiệp bán lẻ nội địa và các tập đoàn bán lẻ nước ngoài đang hoạt động tại Việt Nam.
- Nghiên cứu tập trung vào các giải pháp cụ thể cho từng phân khúc doanh nghiệp bán lẻ (ví dụ: siêu thị, cửa hàng tiện lợi, thương mại điện tử) hoặc theo quy mô.
- Phát triển các mô hình dự báo năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bán lẻ dựa trên các yếu tố đã xác định trong luận án.
- Nghiên cứu vai trò của các chuỗi cung ứng địa phương và liên kết vùng trong việc tăng cường NLCT của DNBL Việt Nam. Những định hướng này cung cấp một chương trình nghiên cứu đa dạng và có tính ứng dụng cao cho ngành bán lẻ.
Kết luận
Luận án "Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam tại thị trường trong nước" của Nguyễn Trọng Tiến đại diện cho một công trình nghiên cứu khoa học độc lập và sâu sắc, tạo ra những đóng góp ý nghĩa cho cả lý thuyết và thực tiễn.
Có thể tổng kết 5-6 đóng góp cụ thể của luận án như sau:
- Hệ thống hóa lý luận và xây dựng bộ tiêu chí đánh giá NLCT chuyên biệt: Luận án đã hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh, đồng thời lựa chọn và xác định các tiêu chí đánh giá NLCT cụ thể cho doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam, tích hợp hài hòa các yếu tố nội tại và môi trường bên ngoài.
- Đánh giá thực trạng NLCT và các nhân tố tác động: Nghiên cứu đã đánh giá được thực trạng năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp bán lẻ nội địa giai đoạn 2010-2020, làm rõ những điểm mạnh, những hạn chế nghiêm trọng (đặc biệt là năng lực tài chính yếu, thiếu tính chuyên nghiệp, và hậu cần chưa đồng bộ), cùng với việc lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các nhân tố tác động. Các "Điểm đánh giá của chỉ tiêu Năng lực tài chính" (Hình 2.7) là bằng chứng cụ thể cho những hạn chế này.
- Đề xuất giải pháp chiến lược và kiến nghị chính sách toàn diện: Luận án đưa ra một số giải pháp chủ yếu để nâng cao NLCT cho doanh nghiệp bán lẻ nội địa và các kiến nghị cụ thể đối với cơ quan quản lý nhà nước, nhằm hoàn thiện các chính sách hỗ trợ vốn, mặt bằng, nhân lực, và tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh đến năm 2030.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm và dữ liệu cập nhật: Từ khảo sát 180 nhà quản lý doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam, luận án cung cấp dữ liệu sơ cấp và thứ cấp cập nhật, lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các yếu tố, tạo cơ sở thực tiễn vững chắc cho các đề xuất.
- Mở rộng và bản địa hóa các mô hình lý thuyết cạnh tranh quốc tế: Nghiên cứu đã thành công trong việc vận dụng, điều chỉnh và mở rộng các mô hình lý thuyết như Mô hình Kim cương và 5 áp lực của Michael Porter để phù hợp với bối cảnh kinh tế - xã hội và chính sách đặc thù của Việt Nam, làm sâu sắc thêm hiểu biết về cạnh tranh trong các thị trường mới nổi.
- Tổng hợp kinh nghiệm và rút ra bài học thực tiễn: Luận án đã nghiên cứu kinh nghiệm nâng cao NLCT của các doanh nghiệp bán lẻ trong nước và nước ngoài, từ đó rút ra các bài học thực tiễn giá trị cho doanh nghiệp bán lẻ nội địa Việt Nam.
Luận án này thúc đẩy sự tiến bộ mô hình nghiên cứu (paradigm advancement) trong lĩnh vực kinh doanh thương mại, chuyển từ cách tiếp cận thuần túy lý thuyết sang một cách tiếp cận đa phương pháp (mixed-methods) và bối cảnh hóa lý thuyết, kết hợp chặt chẽ giữa phân tích định tính chuyên sâu và kiểm định định lượng.
Nghiên cứu mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới tiềm năng:
- Nghiên cứu về tác động và ứng dụng của các công nghệ đột phá (AI, Big Data, Blockchain) trong quản lý chuỗi cung ứng và trải nghiệm khách hàng của bán lẻ Việt Nam.
- Nghiên cứu so sánh định lượng chi tiết về NLCT giữa các mô hình doanh nghiệp bán lẻ nội địa và các tập đoàn bán lẻ nước ngoài tại thị trường Việt Nam.
- Phát triển các mô hình dự báo NLCT và các chính sách hỗ trợ dựa trên dữ liệu lớn và phân tích nâng cao, nhằm đưa ra quyết định kịp thời và hiệu quả.
Về mức độ liên quan toàn cầu (global relevance), luận án cung cấp một mô hình tham chiếu và các bài học kinh nghiệm quý giá cho các thị trường bán lẻ đang phát triển khác trong khu vực và trên thế giới, những nơi cũng đang phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn bán lẻ toàn cầu. Nó chứng minh tầm quan trọng của việc hiểu rõ bối cảnh địa phương và vai trò của chính phủ trong việc xây dựng năng lực cạnh tranh quốc gia.
Di sản của luận án được đo lường bằng các kết quả cụ thể: nó góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành bán lẻ Việt Nam, dự kiến giúp duy trì hàng trăm nghìn việc làm và đảm bảo sự công bằng trong cạnh tranh. Với các giải pháp và kiến nghị được triển khai, mục tiêu là đạt được sự tăng trưởng thị phần và doanh thu cho các doanh nghiệp bán lẻ nội địa ở mức 5-10% mỗi năm trong thập kỷ tới, đồng thời nâng cao chất lượng dịch vụ và đa dạng hóa sản phẩm cho gần 100 triệu dân Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ CÔNG THƯƠNG VIỆN NGHIÊN CỨU CHIẾN LƯỢC, CHÍNH SÁCH CÔNG THƯƠNG NGUYỄN TRỌNG TIẾN GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP BÁN LẺ VIỆT NAM TẠI THỊ TRƯỜNG TRONG NƯỚC LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI, 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ CÔNG THƯƠNG VIỆN NGHIÊN CỨU CHIẾN LƯỢC, CHÍNH SÁCH CÔNG THƯƠNG NGUYỄN TRỌNG TIẾN GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP BÁN LẺ VIỆT NAM TẠI THỊ TRƯỜNG TRONG NƯỚC Chuyên ngành: Kinh doanh thương mại Mã số: 9.21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. Phạm Nguyên Minh 2. Nguyễn Văn Hội HÀ NỘI, 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập do chính tôi nghiên cứu và thực hiện. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng.
Tác giả luận án Nguyễn Trọng Tiến MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC. i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. v DANH MỤC CÁC BẢNG, HÌNH. vii PHẦN MỞ ĐẦU.
MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP BÁN LẺ. Nội dung về cạnh tranh, năng lực cạnh tranh doanh nghiệp. Nội dung chung về cạnh tranh. Nội dung về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Bán lẻ và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bán lẻ. Hoạt động Bán lẻ. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam tại thị trường trong nước. Các yếu tố tác động đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam tại thị trường trong nước.
Yếu tố bên ngoài tác động đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Một số yếu tố bên trong tác động đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bán lẻ. Một số lý thuyết cơ sở để nghiên cứu năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bán lẻ. Mô hình 5 áp lực.
Mô hình Kim cương .3 Mô hình Kim cương mở rộng. Mô hình Chuỗi giá trị. Các tiêu chí và căn cứ đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam. Các tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh.
Căn cứ đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bán lẻ. Kinh nghiệm và bài học nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp bán lẻ ở nước ngoài và trong nước. Kinh nghiệm nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp bán lẻ ở nước ngoài và trong nước. Bài học nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam.
61 Kết luận Chương 1. THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP BÁN LẺ VIỆT NAM. Giới thiệu chung về doanh nghiệp bán lẻ. Khái quát sự phát triển của thị trường và doanh nghiệp bán lẻ.
Khái quát doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam. Phân tích các yếu tố bên ngoài tác động đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam tại thị trường trong nước. Các yếu tố thuộc môi trường vĩ mô. Các yếu tố môi trường vi mô.
Khảo sát về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam. Xây dựng bảng câu hỏi. Thu thập và xử lý dữ liệu. Kết quả khảo sát.
Đánh giá các tiêu chí cấu thành năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam. Năng lực phát triển mạng lưới. Về năng lực tài chính. Năng lực về nguồn nhân lực.
Năng lực quản lý. Năng lực cung cấp dịch vụ. Đánh giá chung về nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam. Những điểm mạnh.
Những hạn chế và nguyên nhân. 117 Kết luận Chương 2. GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CHO DOANH NGHIỆP BÁN LẺ. Bối cảnh quốc tế và trong nước tác động đến năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam.
Bối cảnh quốc tế. Bối cảnh trong nước .2 Quan điểm và định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam. Quan điểm nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam tại thị trường trong nước. Định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam tại thị trường trong nước.
Một số giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam. Nhóm giải pháp đối với các doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam. Nhóm giải pháp về phía Nhà nước. Một số kiến nghị đối với Nhà nước.
138 Kết luận Chương 3. 139 iii KẾT LUẬN CHUNG. 140 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO Phụ lục 01. PHIẾU ĐIỀU TRA THU THẬP THÔNG TIN Phụ lục 02.
GIÁ TRỊ TRUNG BÌNH CỦA TIÊU CHÍ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP BÁN LẺ Phụ lục 03. DANH SÁCH MỘT SỐ HIỆP ĐỊNH FTA CỦA VIỆT NAM Phụ lục 04. BÀI PHỎNG VẤN SÂU CÁC CHUYÊN GIA iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ASEAN Association of Southeast Asian Nations (Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á) BL Bán lẻ CPTPP Comprehensive and Progressive Agreement for Trans- Pacific Partnership (Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ Xuyên Thái Bình Dương) CT Cạnh tranh DN Doanh nghiệp DNBL Doanh nghiệp bán lẻ ENT Economic Need Test (Kiểm tra nhu cầu kinh tế) FDI Foreign Direct Investment (Đầu tư trực tiếp nước ngoài) FTA Free Trade Agreement (Hiệp định Thương mại Tự do) GDP Gross Domestic Product (Tổng sản phẩm quốc nội) KH Khách hàng HHDV Hàng hóa dịch vụ NCS Nghiên cứu sinh NLCT Năng lực cạnh tranh SXKD Sản xuất kinh doanh SPDV Sản phẩm dịch vụ TTBL Thị trường bán lẻ TTTM Trung tâm thương mại v UNIDO United Nations Industrial Development Organization (Tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên Hợp Quốc) VCCI Vietnam Chamber of Commerce and Industry (Phòng Thuơng mại và Công nghiệp Việt Nam) WTO World Trade Organization (Tổ chức Thương mại Thế giới) vi DANH MỤC CÁC BẢNG, HÌNH Bảng: Bảng 2.1: Tổng mức bán lẻ hàng hóa các năm giai đoạn 2010-2020 .2: Số lượng siêu thị, trung tâm thương mại, chợ từ 2015-2020 .3: Cơ cấu tỉ lệ các loại hình bán lẻ tại Việt Nam .4: Danh sách một số hiệp định FTA của Việt Nam .5: Kết quả thảo luận với các chuyên gia về các tiêu chí đánh giá NLCT của DNBL Việt Nam .6: Kết quả thảo luận với các chuyên gia về các tiêu chí và câu hỏi đánh giá NLCT của DNBL Việt Nam .7: Giá trị trung bình của các tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh của DNBL Việt Nam .8: Số lượng chợ, siêu thị, TTTM trong cả nước các năm .9: Số lượng DNBL đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh tính đến 31/12 hàng năm.10: Số cơ sở bán lẻ của doanh nghiệp bán lẻ trong nước .11: Số DNBL đang hoạt động tại thời điểm 31/12/2019 được phân theo quy mô vốn .12: Quy mô kinh doanh của DNBL thời kỳ 2010-2019 .13: Số DNBL đang hoạt động tại thời điểm 31/12/2019 được phân theo quy mô lao động.14: Tình hình sử dụng lao động tại các DNBL trong giai đoạn 2010-2019 .15: Thu nhập bình quân một tháng của người lao động theo loại hình Doanh nghiệp từ năm 2010-2019. 109 vii Hình: Hình 1.1: Mô hình 5 áp lực của Michael Porter .2: Sơ đồ kim cương của Michael Porter .3: Mô hình Kim cương mở rộng .4: Mô hình chuỗi giá trị của Michael Porter .1: Tổng mức bán lẻ hàng hóa các năm giai đoạn 2010-2020 .2: Doanh thu thuần sản xuất kinh doanh của DNBL .3: Số lượng siêu thị, trung tâm thương mại, chợ từ 2015-2020 .4: Cơ cấu tỉ lệ các loại hình bán lẻ tại Việt Nam .5: Tốc độ tăng trưởng GDP Việt Nam giai đoạn 2010-2020 .6: Điểm đánh giá của chỉ tiêu Năng lực phát triển mạng lưới .7: Điểm đánh giá của chỉ tiêu Năng lực tài chính.8: Điểm đánh giá của chỉ tiêu Năng lực về nguồn nhân lực .9: Điểm đánh giá của chỉ tiêu Năng lực quản lý.10: Điểm đánh giá của chỉ tiêu Năng lực cung cấp dịch vụ.
114 viii PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài luận án Việt Nam là một nước đang phát triển, nền kinh tế trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và đẩy mạnh hội nhập quốc tế. Trong giai đoạn chiến lược phát triển kinh tế-xã hội của Việt Nam phát triển nhanh, bền vững, các ngành công nghiệp, nông nghiệp theo hướng hiện đại. Việt Nam có thị trường bán lẻ luôn phát triển trong những năm gần đây, ngày càng hội nhập sâu rộng với quốc tế.
Nền kinh tế nói chung luôn phát triển có nhiều điểm tích cực và được quốc tế đánh giá cao. Việt Nam được xếp vào một trong những thị trường bán lẻ phát triển nhanh ở châu Á Thái Bình Dương và được đánh giá có rất nhiều tiềm năng trong tương lai. Theo Tổ chức Tư vấn AT Kearney (Mỹ) [106] nhận định thị trường bán lẻ với mức tăng trưởng nhanh, đang trở thành một thị trường hấp dẫn để các doanh nghiệp bán lẻ nước ngoài đầu tư, tìm kiếm lợi nhuận tại Việt Nam. Hiện nay với dân số gần 100 triệu dân, trong đó lực lượng dân số trẻ chiếm hơn một nửa; Ngoài ra, GDP bình quân đầu người năm 2020 của nước ta đạt trên 2.700 USD/người và sẽ ngày càng tăng lên trong tương lai; đây là những yếu tố thuận lợi giúp thêm thị trường phát triển hơn trong tương lai.
Tính đến cuối năm 2020, cả nước có khoảng 1.163 siêu thị, 250 trung tâm thương mại và 8. Các siêu thị và trung tâm thương mại phần lớn tập trung tại các thành phố lớn và khu vực nội thành, trong khi khu vực nông thôn, ngoại thành chưa xuất hiện nhiều các hệ thống bán lẻ, chỉ chủ yếu phân phối hàng theo từng đợt. Điều này có thể nói thị phần bán lẻ dành cho các DNBL đang còn nhiều dư địa để mở rộng. Theo lộ trình đã cam kết gia nhập WTO của Việt Nam, các nhà bán lẻ nước ngoài hiện đã được phép thành lập doanh nghiệp 100% vốn tại Việt Nam.
1 Ngoại trừ thực hiện quy định về Kiểm tra nhu cầu kinh tế (ENT)1 đã có trong cam kết gia nhập WTO và đã được cụ thể hóa tại Nghị định số 09/2018/NĐ- CP của Chính phủ, thị trường bán lẻ (TTBL) hoàn toàn mở cửa cho các nhà đầu tư ngoại. Các tập đoàn nước ngoài đầu tư vào TTBL Việt Nam với quy mô kinh doanh ngày càng lớn. Bên cạnh đó, các doanh nghiệp bán lẻ nước ngoài còn thâm nhập vào Việt Nam theo con đường liên doanh với doanh nghiệp bán lẻ trong nước. Hiện nay, các Tập đoàn bán lẻ nước ngoài tiếp tục đầu tư và gia tăng thị phần tại thị trường Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Trọng Tiến (2022). Nâng cao năng lực cạnh tranh DN bán lẻ Việt Nam (Luận án TS) [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-marketing/nang-cao-nang-luc-canh-tranh-doanh-nghiep-ban-le-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh DN bán lẻ Việt Nam (Luận án TS)" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tải PDF luận án tiến sĩ kinh tế VIoIT: Nghiên cứu sâu, phân tích chuyên sâu các vấn đề kinh tế hiện đại, đóng góp tri thức mới.
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh DN bán lẻ Việt Nam (Luận án TS)" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh DN bán lẻ Việt Nam (Luận án TS)" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh DN bán lẻ Việt Nam (Luận án TS)" thuộc chuyên ngành Kinh doanh thương mại. Danh mục: Quản Trị Marketing.
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh DN bán lẻ Việt Nam (Luận án TS)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh DN bán lẻ Việt Nam (Luận án TS)" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh DN bán lẻ Việt Nam (Luận án TS)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.