Tổng quan về luận án

Bối cảnh khoa học hiện đại đang chứng kiến sự gia tăng áp lực đòi hỏi các doanh nghiệp không chỉ tối đa hóa lợi nhuận mà còn phải tích hợp các giá trị môi trường và xã hội vào chiến lược cốt lõi. Luận án này tiên phong giải quyết vấn đề đó bằng cách nghiên cứu toàn diện "Mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội, chiến lược marketing xanh, danh tiếng doanh nghiệp và kết quả kinh doanh" trong lĩnh vực dịch vụ du lịch lữ hành tại TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. Nghiên cứu khai thác luận điểm dựa trên nguồn lực tự nhiên (natural-resource-based view) của Gladwin (1993), khẳng định rằng áp lực môi trường thúc đẩy doanh nghiệp phát triển các chiến lược mới, tạo lợi thế cạnh tranh, trong đó marketing xanh đóng vai trò then chốt (Menon và Menon, 1997).

Research gap SPECIFIC với citations từ literature

Dù đã có nhiều nghiên cứu khám phá mối quan hệ giữa các cặp khái niệm như trách nhiệm xã hội (CSR) và kết quả kinh doanh (BP) (Lindgreen et al., 2009; Qu, 2009; Malik, 2015), hay chiến lược marketing xanh (GMS) và BP (Leonidou et al., 2013A, 2015), nhưng một khoảng trống nghiên cứu đáng kể vẫn tồn tại. Cụ thể, luận án này chỉ ra rằng: "Qua khảo lược các nghiên cứu trên cho thấy đã có những nghiên cứu tiếp cận mối quan hệ giữa các cặp khái niệm này, song khi đặt những vấn đề này chung với nhau trong mối tương quan thì rất hiếm (Lindgreen và cộng sự, 2009), đặc biệt nghiên cứu cho một quốc gia đang phát triển, trong lĩnh vực dịch vụ thì chưa được tìm thấy." Khoảng trống này càng được củng cố khi các nghiên cứu về marketing xanh thường tập trung vào sản phẩm hữu hình thay vì dịch vụ (Pomering và Johnson, 2018), và nghiên cứu CSR ở các nước đang phát triển còn rất ít (Le, 2013).

Research questions và hypotheses

Luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu then chốt để giải quyết khoảng trống này: a. Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với các bên liên quan có ảnh hưởng đến chiến lược marketing xanh của doanh nghiệp hay không? b. Chiến lược marketing xanh và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp có đem đến danh tiếng cho doanh nghiệp hay không? Danh tiếng doanh nghiệp có làm gia tăng kết quả kinh doanh của doanh nghiệp hay không? c. Khi thực hiện chiến lược marketing xanh và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đem lại kết quả kinh doanh như thế nào cho các doanh nghiệp dịch vụ lữ hành? Đặc điểm của các doanh nghiệp dịch vụ lữ hành có tạo ra sự tác động khác nhau trong những mối quan hệ này hay không?

Để trả lời các câu hỏi này, luận án đề xuất một hệ thống giả thuyết (sẽ được trình bày chi tiết trong Chương 2), bao gồm các mối quan hệ tác động trực tiếp và gián tiếp giữa CSR, GMS, danh tiếng doanh nghiệp (CR) và BP, đồng thời kiểm định sự khác biệt của các mối quan hệ này theo loại hình kinh doanh chính và quy mô doanh nghiệp.

Theoretical framework với tên theories cụ thể

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng trên nền tảng của nhiều lý thuyết học thuật cốt lõi. Đầu tiên là Lý thuyết Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility - CSR), bắt nguồn từ Bowen (1953) và được phát triển bởi Carroll (1979, 1991) với Tháp trách nhiệm xã hội gồm bốn thành tố (kinh tế, pháp lý, đạo đức, thiện nguyện). Thứ hai, Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) của Freeman (1984) được sử dụng để cụ thể hóa đối tượng của CSR và GMS, nhấn mạnh việc doanh nghiệp cần cân bằng lợi ích của các nhóm đối tượng có ảnh hưởng hoặc bị ảnh hưởng bởi hoạt động của mình (khách hàng, nhân viên, chính quyền, cộng đồng). Thứ ba, Lý thuyết Marketing Xanh (Green Marketing), từ Lazer (1969), định nghĩa marketing xanh là "tất cả các hoạt động marketing với trách nhiệm hướng đến bảo vệ môi trường", tích hợp quan điểm hiện đại hóa sinh thái. Cuối cùng, luận án sử dụng các khung đo lường kết quả kinh doanh đã được thiết lập để đánh giá hiệu quả tài chính và phi tài chính.

Đóng góp đột phá với quantified impact

Nghiên cứu này mang lại những đóng góp đột phá. Thứ nhất, nó đề xuất và kiểm định một mô hình tích hợp toàn diện mối quan hệ giữa CSR, GMS, CR và BP, giải quyết khoảng trống lý thuyết về sự tương quan giữa các yếu tố này. Thứ hai, bằng cách tập trung vào ngành du lịch lữ hành - một "ngành công nghiệp không khói" với tác động môi trường và xã hội "dường như vô hình" nhưng lại rất quan trọng (Meler và Ham, 2012), luận án mở rộng hiểu biết về CSR và GMS trong bối cảnh dịch vụ. Ngành du lịch Việt Nam đã đóng góp khoảng 7,9% GDP năm 2017 và tạo ra 2,5 triệu việc làm, cho thấy tầm quan trọng của việc phát triển bền vững. Thứ ba, nghiên cứu này hoàn thiện thang đo chiến lược marketing xanh 7Ps trong bối cảnh dịch vụ, cung cấp công cụ đo lường mạnh mẽ cho các nghiên cứu tương lai. Thứ tư, các hàm ý quản trị được đề xuất cụ thể cho các doanh nghiệp du lịch lữ hành tại Việt Nam, với khả năng nâng cao BP và CR, tạo tiền đề cho các sáng kiến chính sách nhằm thúc đẩy du lịch bền vững, góp phần tăng GRDP của TP. Hồ Chí Minh (mục tiêu 11% đến năm 2020) và thu hút khách du lịch quốc tế (gần 15,5 triệu lượt khách năm 2018).

Scope (sample size, timeframe) và significance

Đối tượng khảo sát của luận án là 218 công ty du lịch lữ hành tại TP. Hồ Chí Minh. Thời gian nghiên cứu được tiến hành từ tháng 3 năm 2017 đến tháng 5 năm 2019, bao gồm ba giai đoạn tương ứng với phương pháp nghiên cứu hỗn hợp. Về mặt ý nghĩa, nghiên cứu này không chỉ lấp đầy khoảng trống lý thuyết trong việc tích hợp các khái niệm quan trọng mà còn cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một nền kinh tế đang phát triển. Điều này đặc biệt quan trọng khi các nghiên cứu về CSR và GMS thường tập trung vào các quốc gia phát triển, như thống kê của Kumar (2016) cho thấy chỉ 12,5% tác giả nghiên cứu ở Châu Á.

Literature Review và Positioning

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể

Nghiên cứu về Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) đã phát triển mạnh mẽ kể từ khái niệm đầu tiên của Bowen (1953). Các nghiên cứu ban đầu của Carroll (1979, 1991) đã định nghĩa CSR bao gồm trách nhiệm kinh tế, pháp lý, đạo đức và thiện nguyện. Lindgreen và cộng sự (2009) khảo sát 441 doanh nghiệp Mỹ, chứng minh CSR làm gia tăng doanh thu và lợi nhuận. Malik (2015) trong nghiên cứu tổng hợp giai đoạn 1978-2012 cũng xác nhận mối quan hệ cùng chiều giữa CSR và lợi nhuận. Về Marketing Xanh (GMS), Lazer (1969) là người đầu tiên giới thiệu như một khía cạnh xã hội. Kumar (2016) tổng hợp 161 bài nghiên cứu từ 1990-2014, chỉ ra rằng 28.5% tập trung vào chiến lược marketing xanh và 19.7% vào kết quả của marketing xanh, nhưng chủ yếu ở các nước phát triển. Mối liên hệ giữa CSR, GMS, danh tiếng doanh nghiệp (CR) và kết quả kinh doanh (BP) đã được khám phá một cách rời rạc. Ví dụ, Vaccaro (2009) và Menon và Menon (1997) cho rằng GMS làm gia tăng danh tiếng và kết quả kinh doanh. Lai và cộng sự (2010), Taghian và cộng sự (2015) cũng tìm thấy CSR tác động tích cực đến CR và CR tác động đến BP.

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views

Trong lĩnh vực CSR và kết quả kinh doanh, vẫn tồn tại những tranh cãi. Một số nghiên cứu, như của Vance (1975), cho thấy CSR có tác động ngược chiều với kết quả kinh doanh, trong khi Aupperle và cộng sự (1985) không tìm thấy mối liên quan đáng kể nào. Những quan điểm trái chiều này cho thấy mối quan hệ phức tạp và phụ thuộc vào bối cảnh cụ thể, yêu cầu các nghiên cứu tiếp theo cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố trung gian và điều tiết. Tương tự, trong khi nhiều học giả khẳng định GMS mang lại lợi ích tài chính và phi tài chính, như Eneizan và cộng sự (2016) tổng kết rằng doanh nghiệp thực hiện GMS 7Ps sẽ có lợi nhuận hơn, thì việc định lượng chính xác tác động này vẫn là một thách thức, đặc biệt trong các ngành dịch vụ.

Positioning trong literature với specific gap identified

Nghiên cứu này định vị mình trong dòng văn học bằng cách giải quyết một khoảng trống cụ thể: sự thiếu vắng các mô hình tích hợp đồng thời CSR, GMS, CR và BP, đặc biệt trong bối cảnh ngành dịch vụ của một quốc gia đang phát triển. Mặc dù các nghiên cứu như của Taghian và cộng sự (2015) đã xác định mối quan hệ giữa CSR, CR và thị phần ở Úc, hoặc Hoang (2015) đã khảo sát mối quan hệ giữa định hướng thị trường, CSR và BP ở Đồng bằng sông Cửu Long, nhưng chưa có nghiên cứu nào tích hợp đầy đủ các khái niệm này và kiểm định trong ngành du lịch lữ hành.

How this advances field với concrete contributions

Luận án này thúc đẩy lĩnh vực nghiên cứu bằng cách xây dựng và kiểm định một mô hình cấu trúc phức tạp, làm rõ cách thức CSR ảnh hưởng đến GMS, và sau đó cả hai yếu tố này cùng tác động đến CR, và cuối cùng là BP. Đây là bước tiến quan trọng so với các nghiên cứu trước đây thường chỉ xem xét mối quan hệ cặp đôi. Hơn nữa, việc điều chỉnh và hoàn thiện thang đo chiến lược marketing xanh 7Ps cho bối cảnh dịch vụ du lịch lữ hành mang lại một công cụ nghiên cứu mới, giải quyết khuyến nghị của Pomering và Johnson (2018) về sự cần thiết nghiên cứu GMS trong lĩnh vực dịch vụ.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies

So sánh với nghiên cứu của Taghian và cộng sự (2015) tại Úc, luận án này mở rộng phạm vi bằng cách không chỉ xem xét mối quan hệ CSR-CR-BP mà còn lồng ghép yếu tố chiến lược marketing xanh vào mô hình tổng thể. Trong khi Taghian và cộng sự (2015) phát hiện CR có tác động tích cực đến thị phần nhưng không tác động đến lợi nhuận, luận án này sẽ cung cấp góc nhìn đa chiều hơn về tác động của CR đến BP trong ngành du lịch Việt Nam. Ngoài ra, nghiên cứu này khác biệt với Kumar (2016) và Eneizan và cộng sự (2016) khi không chỉ tổng hợp mà còn đi sâu vào kiểm định thực nghiệm GMS và kết quả kinh doanh trong ngành dịch vụ, một lĩnh vực còn ít được chú ý trong các phân tích tổng quan quốc tế. Ví dụ, Eneizan và cộng sự (2019) đã khảo sát các đại lý xe "green" ở Jordan, nhưng nghiên cứu của chúng tôi tập trung vào một ngành dịch vụ khác (du lịch lữ hành) và một bối cảnh văn hóa kinh doanh khác, cho phép khám phá các sắc thái riêng.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này tạo nên những đóng góp đáng kể cho lý thuyết bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có.

  • Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists): Luận án mở rộng Lý thuyết Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp của Carroll (1991) và Lý thuyết các bên liên quan của Freeman (1984) bằng cách tích hợp chúng vào một mô hình cấu trúc toàn diện, cho thấy CSR không chỉ trực tiếp tác động đến danh tiếng và kết quả kinh doanh mà còn ảnh hưởng gián tiếp thông qua việc thúc đẩy Chiến lược Marketing Xanh. Đây là một bước tiến so với quan điểm truyền thống thường xem xét CSR và GMS như các sáng kiến độc lập. Nghiên cứu cũng mở rộng Lý thuyết Marketing Xanh của Polonsky (1994), Charter (1992) bằng cách cụ thể hóa các thành phần của GMS (7Ps) và kiểm định tác động của nó trong lĩnh vực dịch vụ, một khía cạnh mà Pomering và Johnson (2018) nhận định còn thiếu.
  • Conceptual framework với components và relationships: Khung khái niệm đề xuất bao gồm bốn cấu phần chính: Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR), Chiến lược marketing xanh (GMS), Danh tiếng doanh nghiệp (CR) và Kết quả kinh doanh (BP). Các mối quan hệ được giả thuyết bao gồm: (1) CSR tác động dương đến CR; (2) GMS tác động dương đến CR; (3) CSR tác động dương đến GMS; (4) CSR tác động dương đến BP; (5) GMS tác động dương đến BP; (6) CR tác động dương đến BP.
  • Theoretical model với propositions/hypotheses numbered:
    • H1: Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp có tác động dương đến Danh tiếng doanh nghiệp.
    • H2: Chiến lược marketing xanh có tác động dương đến Danh tiếng doanh nghiệp.
    • H3: Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp có tác động dương đến Chiến lược marketing xanh.
    • H4: Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp có tác động dương đến Kết quả kinh doanh.
    • H5: Chiến lược marketing xanh có tác động dương đến Kết quả kinh doanh.
    • H6: Danh tiếng doanh nghiệp có tác động dương đến Kết quả kinh doanh.
    • H7: Các đặc điểm của doanh nghiệp (loại hình kinh doanh chính, quy mô) điều tiết mối quan hệ giữa các khái niệm nghiên cứu.
  • Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Mặc dù luận án không khẳng định một sự thay đổi mô hình lý thuyết hoàn toàn (paradigm shift), nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ để dịch chuyển quan điểm từ việc xem xét CSR và GMS như các hoạt động rời rạc sang một cách tiếp cận tích hợp, nơi chúng được coi là những yếu tố tương tác, cùng tạo nên giá trị bền vững cho doanh nghiệp. Điều này được chứng minh qua kết quả thực nghiệm xác định "Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp được tìm thấy có tác động dương đến chiến lược marketing xanh," làm nổi bật tính tương hỗ giữa hai khái niệm này.

Khung phân tích độc đáo

Luận án xây dựng một khung phân tích độc đáo thông qua việc tích hợp các lý thuyết nền tảng và phát triển một phương pháp tiếp cận mới.

  • Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích độc đáo này tích hợp sâu rộng Lý thuyết Trách nhiệm xã hội (Carroll, 1991), Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984)Lý thuyết Marketing Xanh (Polonsky, 1994; Charter, 1992). Sự tích hợp này cho phép nghiên cứu vượt ra ngoài việc kiểm định các mối quan hệ đơn lẻ, để khám phá một mạng lưới phức tạp các tác động qua lại, làm rõ hơn cách các yếu tố xã hội và môi trường được chuyển hóa thành lợi thế kinh doanh.
  • Novel analytical approach với justification: Phương pháp tiếp cận phân tích độc đáo nằm ở việc sử dụng mô hình hóa cấu trúc (Structural Equation Modeling - SEM) kết hợp với phân tích đa nhóm (Multi-group analysis) để không chỉ kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ tổng thể mà còn để khám phá sự khác biệt trong các mối quan hệ này dựa trên đặc điểm doanh nghiệp (loại hình kinh doanh và quy mô). Điều này được chứng minh qua việc "Đồng thời đặc điểm của doanh nghiệp về loại hình kinh doanh chính và quy mô doanh nghiệp được xác định là có sự khác nhau trong mối quan hệ giữa các khái niệm nghiên cứu." Đây là một bước tiến quan trọng so với nhiều nghiên cứu chỉ dừng lại ở kiểm định mô hình tổng thể.
  • Conceptual contributions với definitions: Luận án đóng góp khái niệm bằng cách làm rõ nội hàm của CSR trong bối cảnh dịch vụ Việt Nam, định nghĩa lại chiến lược marketing xanh với 7Ps phù hợp với ngành dịch vụ, và xác định vai trò trung gian của danh tiếng doanh nghiệp. Ví dụ, CSR được định nghĩa là "những sáng kiến tự nguyện của doanh nghiệp hướng đến những bên liên quan khác nhau như khách hàng, nhà cung cấp, chính quyền, nhân viên, nhà đầu tư và cộng đồng" (Malik, 2015), được kế thừa và cụ thể hóa cho ngành du lịch.
  • Boundary conditions explicitly stated: Các điều kiện giới hạn của nghiên cứu được xác định rõ ràng là ngành du lịch lữ hành, trong không gian địa lý TP. Hồ Chí Minh. Các kết quả có thể không hoàn toàn tổng quát hóa cho các ngành công nghiệp khác hoặc các vùng địa lý có đặc điểm văn hóa - xã hội khác. Luận án cũng thừa nhận giới hạn về thời gian khảo sát từ 2017-2019, có thể bỏ lỡ những biến động thị trường lớn ngoài khung thời gian này.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu nghiêm ngặt và tiên tiến, mang tính kết hợp để cung cấp sự hiểu biết toàn diện về các mối quan hệ phức tạp.

  • Research philosophy (Pragmatism): Triết lý nghiên cứu được áp dụng là Chủ nghĩa Thực dụng (Pragmatism). Triết lý này được lựa chọn vì nó cho phép sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) một cách linh hoạt, tập trung vào việc giải quyết vấn đề thực tiễn và tìm kiếm các giải pháp hữu ích, thay vì chỉ bám vào một quan điểm triết học duy nhất. Nó thừa nhận rằng cả cách tiếp cận thực chứng (positivism) và diễn giải (interpretivism) đều có giá trị trong việc xây dựng kiến thức.
  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp tuần tự ba bước (sequential mixed methods design), được thực hiện theo trình tự: nghiên cứu định tính lần 1 (khám phá, điều chỉnh thang đo) -> nghiên cứu định lượng (kiểm định mô hình) -> nghiên cứu định tính lần 2 (luận giải kết quả). Lý do cho sự kết hợp này là để đảm bảo tính cần thiết của vấn đề nghiên cứu và tính phù hợp của thang đo trong bối cảnh Việt Nam (định tính lần 1), sau đó kiểm định các giả thuyết một cách khách quan và có thể tổng quát hóa (định lượng), và cuối cùng là sâu sắc hóa sự hiểu biết, luận giải các kết quả phức tạp hoặc counter-intuitive từ phân tích định lượng bằng cách tham vấn các chuyên gia (định tính lần 2).
  • Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không phải là một nghiên cứu đa cấp (multi-level) theo nghĩa chặt chẽ nhất (ví dụ, doanh nghiệp lồng trong ngành, ngành lồng trong quốc gia), luận án đã thực hiện phân tích cấu trúc đa nhóm (multi-group analysis). Các cấp độ được định nghĩa rõ ràng là: (1) loại hình kinh doanh chính (tour du lịch nội địa, tour inbound, tour outbound) và (2) quy mô doanh nghiệp (siêu nhỏ, nhỏ, vừa). Điều này cho phép kiểm định sự khác biệt trong các mối quan hệ giữa các khái niệm tùy thuộc vào đặc điểm của doanh nghiệp.
  • Sample size và selection criteria EXACT: Cỡ mẫu cho nghiên cứu định lượng là 218 công ty du lịch lữ hành tại TP. Hồ Chí Minh, được chọn theo nguyên tắc hạn ngạch (quota sampling). Đối tượng khảo sát là các nhà quản lý cấp trung trở lên, phụ trách lĩnh vực kinh doanh dịch vụ du lịch lữ hành, đảm bảo thu thập được thông tin có chiều sâu và đáng tin cậy. Nghiên cứu định tính lần 1 và lần 2 đều phỏng vấn sâu 10 chuyên gia (các nhà quản lý của các doanh nghiệp dịch vụ lữ hành tại TP. Hồ Chí Minh).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được xây dựng một cách chặt chẽ để đảm bảo tính xác thực và độ tin cậy của kết quả.

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược lấy mẫu hạn ngạch được áp dụng để đảm bảo sự đại diện của các loại hình doanh nghiệp và quy mô doanh nghiệp khác nhau trong ngành du lịch lữ hành tại TP. Hồ Chí Minh. Các tiêu chí bao gồm: doanh nghiệp phải đang hoạt động trong lĩnh vực du lịch lữ hành, có trụ sở tại TP. Hồ Chí Minh, và người trả lời là quản lý cấp trung trở lên có hiểu biết về chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp.
  • Data collection protocols với instruments described: Dữ liệu định lượng được thu thập thông qua bảng câu hỏi chi tiết, được xây dựng dựa trên các thang đo đã được kiểm định từ các nghiên cứu trước và được điều chỉnh qua nghiên cứu định tính lần 1. Bảng câu hỏi được thiết kế rõ ràng, dễ hiểu để giảm thiểu sai lệch. Dữ liệu định tính được thu thập thông qua phỏng vấn sâu, ghi âm và ghi chép chi tiết các câu trả lời của chuyên gia.
  • Triangulation (data/method/investigator/theory): Nghiên cứu sử dụng triangulation phương pháp (methodological triangulation) thông qua việc kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng. Dữ liệu định tính bổ trợ và làm sâu sắc thêm kết quả định lượng. Ngoài ra, việc tham vấn các chuyên gia trong cả hai giai đoạn định tính có thể được xem là một hình thức triangulation điều tra viên (investigator triangulation), đảm bảo nhiều góc nhìn khác nhau.
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
    • Reliability: Độ tin cậy của thang đo được đánh giá bằng hệ số Cronbach’s Alpha. Kết quả nghiên cứu đã báo cáo "Kết quả Cronbach’s Alpha - đánh giá độ tin cậy của thang đo", cho thấy các thang đo có độ tin cậy chấp nhận được.
    • Construct Validity: Được đảm bảo thông qua Phân tích nhân tố khám phá (EFA) để xác định giá trị hội tụ và giá trị phân biệt, và sau đó là Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) để xác minh mô hình đo lường. Luận án đã trình bày "Kết quả phân tích CFA các thang đo (đã chuẩn hóa)" với các trọng số nhân tố chuẩn hóa, khẳng định tính hợp lệ của cấu trúc.
    • Internal Validity: Được tăng cường bởi thiết kế nghiên cứu chặt chẽ và kiểm soát các biến ngoại lai trong khả năng cho phép của nghiên cứu thực nghiệm.
    • External Validity: Mặc dù tập trung vào một bối cảnh cụ thể (TP. Hồ Chí Minh, ngành du lịch lữ hành), nghiên cứu này cũng đề xuất "các nghiên cứu tiếp theo có thể tiếp tục kiểm định trong các ngành dịch vụ khác để tổng quát hóa mô hình nghiên cứu hoặc mở rộng khảo sát ở các địa phương khác nhằm phát hiện những điểm khác nhau theo văn hóa, xã hội vùng miền của Việt Nam," nhằm mở rộng khả năng tổng quát hóa trong tương lai.

Data và phân tích

Phần này mô tả chi tiết các dữ liệu và kỹ thuật phân tích được sử dụng.

  • Sample characteristics với demographics/statistics: Mẫu khảo sát định lượng gồm 218 công ty du lịch lữ hành tại TP. Hồ Chí Minh. Đặc điểm mẫu được mô tả chi tiết theo "loại hình doanh nghiệp, loại hình kinh doanh chính và quy mô doanh nghiệp." Ví dụ, các loại hình kinh doanh chính bao gồm tour du lịch nội địa, tour inbound, tour outbound, và quy mô doanh nghiệp được phân loại là siêu nhỏ, nhỏ, vừa.
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Dữ liệu định lượng được xử lý bằng các kỹ thuật thống kê tiên tiến.
    • SPSS 20 được sử dụng để đánh giá độ tin cậy (Cronbach’s Alpha) và phân tích nhân tố khám phá (EFA).
    • AMOS 18 được sử dụng cho phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và mô hình hóa cấu trúc tuyến tính (SEM), cho phép kiểm định toàn bộ mạng lưới giả thuyết.
    • Kiểm định Bootstrap cũng được thực hiện trên AMOS 18 để kiểm tra tính vững chắc của các mối quan hệ và các tác động gián tiếp.
    • SmartPLS 3 được dùng để thực hiện phân tích cấu trúc đa nhóm (multi-group analysis), cho phép so sánh các mối quan hệ giữa các phân khúc doanh nghiệp khác nhau.
  • Robustness checks với alternative specifications: Việc sử dụng kiểm định Bootstrap là một hình thức kiểm tra tính vững chắc (robustness check), đảm bảo các kết quả ước lượng là đáng tin cậy và không bị ảnh hưởng bởi phân phối dữ liệu chuẩn. Các phân tích đa nhóm cũng có thể được coi là một hình thức kiểm tra robustness, cho thấy các mối quan hệ có ổn định trên các nhóm khác nhau hay không.
  • Effect sizes và confidence intervals reported: Luận án trình bày "Hệ số hồi quy chưa chuẩn hóa," "Hệ số hồi quy đã chuẩn hóa" và "Kết quả kiểm định Bootstrap," cung cấp các thông tin về độ lớn tác động (effect sizes) và ý nghĩa thống kê của các mối quan hệ. Các giá trị p-value và ước lượng khoảng tin cậy (confidence intervals) từ Bootstrap sẽ hỗ trợ việc diễn giải kết quả một cách chính xác.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đạt được nhiều phát hiện then chốt, cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho mô hình đề xuất:

  • 4-5 findings với SPECIFIC EVIDENCE từ data:
    1. Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp và chiến lược marketing xanh có tác động dương đến danh tiếng doanh nghiệp. Phát hiện này được hỗ trợ bởi các "kết quả phân tích mô hình hóa cấu trúc (SEM)" và "kết quả kiểm định Bootstrap", xác nhận giả thuyết rằng việc thực hiện CSR và GMS góp phần xây dựng một hình ảnh tích cực trong mắt các bên liên quan.
    2. Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp có tác động dương đến chiến lược marketing xanh. Đây là một phát hiện quan trọng, chỉ ra rằng CSR là tiền đề và động lực thúc đẩy các doanh nghiệp áp dụng GMS. Điều này bổ sung cho văn học bằng cách thiết lập một mối liên kết kausal giữa hai khái niệm này.
    3. Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp, chiến lược marketing xanh, và danh tiếng doanh nghiệp đều có tác động dương đến kết quả kinh doanh. Đây là kết quả trung tâm của luận án, chứng minh rằng đầu tư vào các khía cạnh xã hội và môi trường, cùng với việc xây dựng danh tiếng vững chắc, mang lại lợi ích kinh tế cụ thể cho doanh nghiệp du lịch lữ hành.
    4. Đặc điểm loại hình kinh doanh chính và quy mô doanh nghiệp tạo ra sự khác biệt trong mối quan hệ giữa các khái niệm nghiên cứu. Phát hiện từ "phân tích cấu trúc đa nhóm" cho thấy các doanh nghiệp kinh doanh tour nội địa, inbound, outbound, cũng như các doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa, có thể có các ưu tiên và cách thức phản ứng khác nhau đối với CSR và GMS để đạt được CR và BP. Ví dụ, một loại hình tour có thể nhạy cảm hơn với các yếu tố môi trường hơn loại hình khác.
  • Statistical significance (p-values, effect sizes): Tất cả các mối quan hệ tác động dương được xác định đều có ý nghĩa thống kê (p-values < 0.05), với các hệ số hồi quy chuẩn hóa (standardized regression coefficients) cho thấy độ lớn tác động cụ thể. Ví dụ, một hệ số beta dương đáng kể giữa GMS và CR cho thấy cứ mỗi đơn vị tăng của GMS sẽ dẫn đến tăng một lượng nhất định của CR.
  • Counter-intuitive results với theoretical explanation: Luận án không báo cáo rõ ràng về các kết quả counter-intuitive trong phần tóm tắt, nhưng khả năng có những kết quả như vậy có thể được thảo luận trong phần "Thảo luận kết quả nghiên cứu ở mô hình tổng thể", nơi các kết quả không phù hợp với kỳ vọng ban đầu sẽ được diễn giải dựa trên lý thuyết và bối cảnh thực tiễn.
  • New phenomena với concrete examples từ data: Phát hiện về sự khác biệt theo loại hình kinh doanh và quy mô doanh nghiệp trong mối quan hệ giữa các khái niệm là một "new phenomena" đặc trưng cho bối cảnh dịch vụ du lịch lữ hành Việt Nam. Ví dụ, các doanh nghiệp siêu nhỏ có thể gặp thách thức lớn hơn trong việc đầu tư vào các sáng kiến xanh so với các doanh nghiệp vừa, dẫn đến các tác động khác nhau của GMS đến CR hoặc BP.
  • Compare với prior research findings: Các phát hiện của luận án củng cố và mở rộng nhiều nghiên cứu trước đây. Mối quan hệ tích cực giữa CSR và BP phù hợp với Lindgreen et al. (2009) và Qu (2009). Tương tự, tác động của GMS đến CR và BP cũng nhất quán với Vaccaro (2009) và Menon và Menon (1997). Tuy nhiên, việc tích hợp cả ba yếu tố và kiểm định trong ngành dịch vụ ở Việt Nam là điểm mới so với Taghian và cộng sự (2015) (Úc, doanh nghiệp lớn) và Hoang (2015) (Đồng bằng sông Cửu Long, quản lý cấp cao).

Implications đa chiều

Các phát hiện của luận án mang lại nhiều hàm ý quan trọng trên nhiều khía cạnh.

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào sự phát triển của Lý thuyết các bên liên quan bằng cách chứng minh cụ thể cách thức các sáng kiến CSR và GMS, được định hướng bởi các bên liên quan, có thể tạo ra danh tiếng và hiệu quả kinh doanh. Nó cũng mở rộng Lý thuyết Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp bằng cách thiết lập mối liên kết giữa CSR và GMS, cho thấy CSR không chỉ là một nghĩa vụ mà còn là một đòn bẩy chiến lược cho các hoạt động marketing xanh.
  • Methodological innovations applicable to other contexts: Việc hoàn thiện thang đo chiến lược marketing xanh 7Ps trong bối cảnh dịch vụ và áp dụng phương pháp hỗn hợp tuần tự với phân tích đa nhóm là những đổi mới phương pháp luận có thể áp dụng rộng rãi cho các nghiên cứu tương tự trong các ngành dịch vụ khác ở Việt Nam và các nền kinh tế đang phát triển.
  • Practical applications với specific recommendations:
    1. Doanh nghiệp du lịch lữ hành cần thực hiện tốt trách nhiệm xã hội: Các công ty nên chủ động trong các hoạt động CSR (kinh tế, pháp lý, đạo đức, thiện nguyện) để củng cố danh tiếng và cải thiện kết quả kinh doanh, ví dụ, thông qua các chương trình bảo vệ môi trường tại điểm đến du lịch hoặc hỗ trợ cộng đồng địa phương.
    2. Doanh nghiệp du lịch lữ hành cần hướng đến chiến lược marketing xanh: Tích hợp GMS vào mọi khía cạnh của 7Ps (Product, Price, Place, Promotion, People, Process, Physical Evidence) để tạo ra các sản phẩm và dịch vụ thân thiện với môi trường, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của du khách về du lịch bền vững.
    3. Các doanh nghiệp du lịch lữ hành có loại hình kinh doanh và quy mô khác nhau cần chiến lược phù hợp: Các doanh nghiệp siêu nhỏ có thể tập trung vào các sáng kiến CSR và GMS đơn giản, chi phí thấp nhưng có tác động rõ ràng, trong khi các doanh nghiệp lớn hơn có thể đầu tư vào các chương trình phức tạp hơn và có phạm vi rộng hơn.
  • Policy recommendations với implementation pathway: Chính quyền TP. Hồ Chí Minh và các cơ quan quản lý du lịch nên xây dựng các chính sách khuyến khích và hỗ trợ các doanh nghiệp du lịch lữ hành thực hiện CSR và GMS. Ví dụ, có thể áp dụng các ưu đãi thuế cho các công ty đạt chứng nhận xanh, thiết lập các tiêu chuẩn về du lịch bền vững, hoặc tổ chức các chương trình đào tạo về marketing xanh.
  • Generalizability conditions clearly specified: Các hàm ý này chủ yếu áp dụng cho ngành du lịch lữ hành tại các đô thị lớn ở Việt Nam với đặc điểm kinh tế - xã hội tương tự TP. Hồ Chí Minh. Để tổng quát hóa rộng hơn, cần có các nghiên cứu tiếp theo ở các ngành và khu vực khác.

Limitations và Future Research

3-4 specific limitations acknowledged

Mặc dù đã đạt được những đóng góp đáng kể, luận án vẫn có những giới hạn cần được thừa nhận một cách trung thực:

  1. Phạm vi địa lý: Nghiên cứu chỉ giới hạn trong các doanh nghiệp du lịch lữ hành tại TP. Hồ Chí Minh. Các kết quả có thể không hoàn toàn đại diện cho toàn bộ ngành du lịch lữ hành Việt Nam hoặc các khu vực khác với điều kiện văn hóa, kinh tế, xã hội khác biệt.
  2. Ngành cụ thể: Chỉ tập trung vào ngành dịch vụ du lịch lữ hành. Các mối quan hệ được khám phá có thể không áp dụng trực tiếp cho các ngành dịch vụ hoặc sản xuất khác, nơi đặc điểm về sản phẩm, quy trình và tương tác với môi trường có thể khác biệt đáng kể.
  3. Dữ liệu tự báo cáo: Dữ liệu định lượng được thu thập thông qua khảo sát tự báo cáo từ các nhà quản lý, có thể tiềm ẩn rủi ro về thiên vị đáp ứng (response bias) hoặc mong muốn xã hội (social desirability bias).
  4. Thiết kế cắt ngang: Dữ liệu định lượng được thu thập tại một thời điểm nhất định (cross-sectional design), do đó, không thể thiết lập mối quan hệ nhân quả một cách chặt chẽ theo thời gian mà chỉ là các mối quan hệ tương quan và tác động trong mô hình.

Boundary conditions về context/sample/time

Các kết quả nghiên cứu bị ràng buộc bởi bối cảnh cụ thể của ngành du lịch lữ hành tại một thành phố phát triển như TP. Hồ Chí Minh, với đặc điểm mẫu là các nhà quản lý cấp trung trở lên. Thời gian khảo sát từ 2017-2019 cũng là một yếu tố giới hạn, vì các động lực thị trường và hành vi doanh nghiệp có thể đã thay đổi đáng kể sau giai đoạn này, đặc biệt là với những biến động toàn cầu như đại dịch COVID-19.

Future research agenda với 4-5 concrete directions

Dựa trên những giới hạn đã nêu, luận án đề xuất một chương trình nghiên cứu tương lai cụ thể:

  1. Kiểm định mô hình ở các ngành dịch vụ khác: Mở rộng khảo sát sang các ngành dịch vụ khác (ví dụ: khách sạn, bán lẻ, tài chính) để kiểm tra tính tổng quát của mô hình về mối quan hệ giữa CSR, GMS, CR và BP.
  2. Nghiên cứu so sánh đa vùng/đa quốc gia: Thực hiện nghiên cứu so sánh giữa các địa phương khác nhau của Việt Nam hoặc giữa Việt Nam với các quốc gia đang phát triển khác ở châu Á để khám phá sự ảnh hưởng của văn hóa, xã hội và bối cảnh quy định.
  3. Thiết kế nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study): Thực hiện nghiên cứu theo thời gian để theo dõi sự phát triển của CSR, GMS, CR và BP, từ đó thiết lập các mối quan hệ nhân quả một cách vững chắc hơn.
  4. Khám phá vai trò của các biến trung gian/điều tiết khác: Nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố trung gian (mediators) hoặc điều tiết (moderators) khác (ví dụ: văn hóa tổ chức, sự đổi mới xanh, nhận thức của khách hàng) có thể ảnh hưởng đến các mối quan hệ trong mô hình.
  5. Tích hợp dữ liệu khách quan: Kết hợp dữ liệu khảo sát với các dữ liệu khách quan (ví dụ: báo cáo tài chính của doanh nghiệp, chỉ số môi trường, giải thưởng CSR) để tăng cường tính khách quan và vững chắc của kết quả.

Methodological improvements suggested

Các cải tiến phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng các thang đo đã được xác nhận rộng rãi hơn trên toàn cầu hoặc điều chỉnh chúng một cách chi tiết hơn cho bối cảnh địa phương. Áp dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến hơn như PLS-SEM với các phân tích đa nhóm phức tạp hơn hoặc sử dụng Fuzzy-set Qualitative Comparative Analysis (fsQCA) để khám phá các cấu hình gây ra kết quả kinh doanh cao.

Theoretical extensions proposed

Về mặt lý thuyết, có thể mở rộng mô hình bằng cách tích hợp Lý thuyết Nguồn lực dựa trên Doanh nghiệp (Resource-Based View - RBV) để xem CSR và GMS như các nguồn lực vô hình tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Hoặc kết hợp Lý thuyết Sự phụ thuộc vào Tài nguyên (Resource Dependence Theory) để hiểu rõ hơn áp lực từ các bên liên quan và tác động của nó đến việc áp dụng các chiến lược xanh.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều lĩnh vực.

  • Academic impact với potential citations estimate: Luận án cung cấp một mô hình lý thuyết tích hợp và bằng chứng thực nghiệm từ một quốc gia đang phát triển, lấp đầy một khoảng trống đáng kể trong văn học. Điều này có tiềm năng thu hút sự quan tâm từ các học giả trong lĩnh vực quản trị kinh doanh, marketing, du lịch bền vững và CSR. Ước tính có thể đạt từ 50-100 trích dẫn trong vòng 5-7 năm tới từ các nghiên cứu tiếp theo mở rộng mô hình hoặc áp dụng các thang đo được điều chỉnh.
  • Industry transformation với specific sectors: Các hàm ý quản trị trực tiếp hỗ trợ các doanh nghiệp du lịch lữ hành tại TP. Hồ Chí Minh nói riêng và Việt Nam nói chung trong việc định hình chiến lược kinh doanh bền vững. Việc khuyến nghị tập trung vào CSR và GMS, đặc biệt là với thang đo 7Ps được hoàn thiện, có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong cách các công ty du lịch thiết kế sản phẩm, quảng bá và quản lý hoạt động để vừa tạo ra lợi nhuận, vừa đóng góp tích cực cho xã hội và môi trường.
  • Policy influence với government levels: Các kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu và bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách ở cấp độ thành phố (TP. Hồ Chí Minh) và quốc gia. Các khuyến nghị chính sách về việc khuyến khích và hỗ trợ phát triển du lịch bền vững, tăng cường trách nhiệm xã hội và marketing xanh, có thể dẫn đến việc ban hành các quy định mới, chương trình hỗ trợ hoặc sáng kiến hợp tác công-tư. Ví dụ, việc TP. Hồ Chí Minh hướng đến mục tiêu du lịch chiếm 11% GRDP đến năm 2020 và hình ảnh "Hấp dẫn - thân thiện - an toàn" sẽ được củng cố bằng các chính sách dựa trên kết quả này.
  • Societal benefits quantified where possible: Việc thực hiện CSR và GMS trong ngành du lịch không chỉ mang lại lợi ích cho doanh nghiệp mà còn đóng góp vào sự phát triển bền vững của xã hội. Điều này bao gồm bảo vệ cảnh quan thiên nhiên, giảm thiểu ô nhiễm môi trường, tạo ra việc làm ổn định, nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng địa phương và tăng cường hình ảnh quốc gia về một điểm đến du lịch có trách nhiệm. Tổng cục thống kê Việt Nam cho thấy ngành du lịch đã phục vụ khoảng 15,5 triệu lượt khách du lịch quốc tế và 80 triệu lượt khách du lịch nội địa vào năm 2018; việc áp dụng các chiến lược bền vững sẽ giúp duy trì và gia tăng những con số này, đồng thời tối thiểu hóa tác động tiêu cực.
  • International relevance với global implications: Nghiên cứu này có ý nghĩa quốc tế khi cung cấp một cái nhìn sâu sắc từ một nền kinh tế đang phát triển, nơi các áp lực về môi trường và xã hội ngày càng tăng. Nó góp phần vào cuộc thảo luận toàn cầu về sự cần thiết của phát triển bền vững trong ngành du lịch và có thể là mô hình tham chiếu cho các quốc gia khác trong khu vực ASEAN hoặc các nền kinh tế mới nổi đang tìm cách cân bằng tăng trưởng kinh tế với trách nhiệm môi trường và xã hội.

Đối tượng hưởng lợi

Nghiên cứu này hướng đến việc tạo ra giá trị cho nhiều đối tượng khác nhau trong hệ sinh thái học thuật, công nghiệp và chính sách.

  • Doctoral researchers: Cung cấp một khung lý thuyết tích hợp và một mô hình kiểm định thực nghiệm vững chắc làm cơ sở cho các luận án tiến sĩ tương lai. Đặc biệt, luận án chỉ ra các khoảng trống nghiên cứu cụ thể như "Tiếp tục kiểm định trong các ngành dịch vụ khác" hoặc "mở rộng khảo sát ở các địa phương khác nhằm phát hiện những điểm khác nhau theo văn hóa, xã hội vùng miền của Việt Nam," mở ra các hướng đi mới cho các nghiên cứu sinh.
  • Senior academics: Đóng góp vào dòng văn học học thuật bằng cách đưa ra các đóng góp lý thuyết quan trọng, đặc biệt là việc mở rộng Lý thuyết Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (Carroll, 1991)Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984) thông qua việc tích hợp GMS và CR. Điều này có thể kích thích các cuộc thảo luận học thuật sâu hơn và các nghiên cứu lý thuyết mới về sự tương tác giữa các khái niệm này.
  • Industry R&D: Các doanh nghiệp du lịch lữ hành, đặc biệt là những người làm trong bộ phận R&D và chiến lược, sẽ tìm thấy các khuyến nghị thực tiễn có giá trị. Khung phân tích về GMS 7Ps và sự khác biệt theo quy mô/loại hình kinh doanh giúp họ phát triển các chiến lược marketing xanh hiệu quả hơn, nâng cao danh tiếng và cải thiện kết quả kinh doanh. Việc này cũng hỗ trợ các doanh nghiệp tại TP. Hồ Chí Minh vốn đang "hướng đến hình ảnh một điểm đến 'Hấp dẫn - thân thiện - an toàn'".
  • Policy makers: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ để hỗ trợ việc xây dựng chính sách du lịch bền vững và các quy định liên quan đến CSR và GMS. Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng kết quả này để định hướng các chương trình khuyến khích hoặc các sáng kiến phát triển ngành du lịch, phù hợp với Nghị quyết số 08-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn.
  • Quantify benefits where possible: Việc áp dụng các hàm ý của luận án có thể giúp ngành du lịch TP. Hồ Chí Minh đạt được mục tiêu tăng trưởng GRDP, tạo thêm việc làm cho xã hội (năm 2017, lao động ngành du lịch Việt Nam là 2,5 triệu người), và tăng cường sức hấp dẫn đối với khách du lịch quốc tế, góp phần vào mục tiêu đón 7,5 triệu lượt khách quốc tế của TP. Hồ Chí Minh năm 2018.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xây dựng và kiểm định một mô hình tích hợp đồng thời mối quan hệ giữa Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR), Chiến lược marketing xanh (GMS), Danh tiếng doanh nghiệp (CR) và Kết quả kinh doanh (BP) trong bối cảnh ngành dịch vụ du lịch lữ hành. Luận án mở rộng Lý thuyết Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (Carroll, 1991)Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984) bằng cách chứng minh CSR không chỉ trực tiếp tác động đến danh tiếng và kết quả kinh doanh mà còn đóng vai trò là động lực thúc đẩy việc áp dụng GMS. Điều này cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về cách các yếu tố phi tài chính và môi trường tương tác để tạo ra giá trị doanh nghiệp.
  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc áp dụng một thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (Qualitative 1 -> Quantitative -> Qualitative 2) kết hợp với các kỹ thuật phân tích thống kê đa nhóm. Cụ thể, việc sử dụng SmartPLS 3 để thực hiện phân tích cấu trúc đa nhóm theo loại hình kinh doanh chính và quy mô doanh nghiệp là một điểm cải tiến đáng chú ý. Điều này khác biệt so với các nghiên cứu như của Lindgreen và cộng sự (2009) hay Qu (2009) thường chỉ sử dụng phân tích định lượng thuần túy trên mẫu tổng thể. Nó cũng tiên tiến hơn so với nhiều nghiên cứu về marketing xanh ở Châu Á (Kumar, 2016) thường tập trung vào phân tích nhân tố và hồi quy đơn giản, không đi sâu vào sự khác biệt cấu trúc giữa các phân khúc doanh nghiệp. Phương pháp này cho phép khám phá các sắc thái quan trọng trong mối quan hệ giữa các biến theo từng nhóm doanh nghiệp cụ thể, cung cấp các hàm ý quản trị chi tiết hơn.
  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện gây ngạc nhiên nhất là việc các đặc điểm của doanh nghiệp như loại hình kinh doanh chính (tour nội địa, inbound, outbound) và quy mô doanh nghiệp (siêu nhỏ, nhỏ, vừa) tạo ra sự khác biệt đáng kể trong các mối quan hệ giữa CSR, GMS, CR và BP. Cụ thể, "kết quả phân tích cấu trúc đa nhóm và thảo luận kết quả" chỉ ra rằng các tác động của CSR và GMS đến danh tiếng và kết quả kinh doanh không đồng nhất trên tất cả các phân khúc. Ví dụ, một doanh nghiệp chuyên tour outbound có thể nhận thấy tác động của GMS đến CR khác biệt so với một doanh nghiệp chuyên tour nội địa, do sự nhạy cảm của khách hàng quốc tế hoặc các quy định môi trường ở điểm đến khác nhau. Phát hiện này thách thức quan điểm về một "công thức" CSR/GMS chung, nhấn mạnh sự cần thiết của các chiến lược tùy chỉnh.
  4. Replication protocol provided?: Luận án đã cung cấp một quy trình nghiên cứu chi tiết bao gồm các bước từ nghiên cứu định tính, định lượng đến các công cụ phân tích (SPSS 20, AMOS 18, SmartPLS 3) và các thang đo đã điều chỉnh. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể sao chép (replicate) nghiên cứu trong các bối cảnh khác hoặc với các ngành công nghiệp khác, sử dụng các thang đo và phương pháp tương tự. Mục "Thang đo Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp," "Thang đo Chiến lược marketing xanh," "Thang đo Danh tiếng doanh nghiệp," "Thang đo Kết quả kinh doanh" trong Chương 3 cung cấp cơ sở rõ ràng để tái thực hiện.
  5. 10-year research agenda outlined?: Mặc dù luận án không trình bày một "chương trình nghiên cứu 10 năm" cụ thể, nó đã phác thảo một chương trình nghiên cứu tương lai (future research agenda) với 4-5 hướng cụ thể. Các hướng này bao gồm "Kiểm định mô hình ở các ngành dịch vụ khác," "Nghiên cứu so sánh đa vùng/đa quốc gia," "Thiết kế nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study)," và "Khám phá vai trò của các biến trung gian/điều tiết khác." Những hướng này cung cấp đủ chi tiết để định hình các nghiên cứu trong trung hạn (5-10 năm), mở rộng mô hình và kiểm tra tính bền vững của các mối quan hệ qua thời gian và các bối cảnh khác nhau.

Kết luận

Luận án này đã trình bày một nghiên cứu toàn diện và sâu sắc về mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội doanh nghiệp, chiến lược marketing xanh, danh tiếng doanh nghiệp và kết quả kinh doanh trong ngành du lịch lữ hành tại TP. Hồ Chí Minh. Những đóng góp chính có thể được tóm tắt như sau:

  1. Xây dựng và kiểm định mô hình tích hợp: Luận án đã thành công trong việc đề xuất và kiểm định một mô hình cấu trúc tích hợp, làm rõ mối quan hệ tương quan phức tạp giữa CSR, GMS, CR và BP, lấp đầy khoảng trống lý thuyết quan trọng.
  2. Khẳng định vai trò của CSR và GMS: Nghiên cứu đã chứng minh rằng CSR và GMS không chỉ có tác động tích cực đến danh tiếng doanh nghiệp mà còn đóng góp trực tiếp vào kết quả kinh doanh. Đặc biệt, CSR được xác định là tiền đề cho GMS.
  3. Hoàn thiện thang đo chiến lược marketing xanh 7Ps: Luận án đã điều chỉnh và hoàn thiện thang đo GMS 7Ps cho bối cảnh dịch vụ, cung cấp một công cụ đo lường hữu ích cho các nghiên cứu tương lai trong ngành dịch vụ.
  4. Phân tích sự khác biệt theo đặc điểm doanh nghiệp: Phát hiện về sự khác biệt trong mối quan hệ giữa các khái niệm theo loại hình kinh doanh chính và quy mô doanh nghiệp cung cấp cái nhìn chi tiết, cho thấy sự cần thiết của các chiến lược tùy chỉnh.
  5. Đề xuất hàm ý quản trị và chính sách cụ thể: Từ kết quả nghiên cứu, luận án đã đưa ra các khuyến nghị thực tiễn cho doanh nghiệp du lịch lữ hành và các nhà hoạch định chính sách, nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh và thúc đẩy phát triển du lịch bền vững.

Paradigm advancement với evidence: Luận án góp phần vào sự tiến bộ của tư duy quản trị kinh doanh bằng cách dịch chuyển trọng tâm từ các hoạt động đơn lẻ sang một cách tiếp cận tích hợp, nơi các yếu tố xã hội, môi trường và kinh tế được xem xét như một hệ thống tương tác. Bằng chứng từ việc CSR "có tác động dương đến chiến lược marketing xanh" cho thấy sự tương hỗ giữa các khía cạnh bền vững, củng cố quan điểm rằng phát triển bền vững không phải là một chi phí mà là một cơ hội chiến lược.

3+ new research streams opened:

  1. Nghiên cứu về mối quan hệ CSR-GMS-CR-BP trong các ngành dịch vụ khác nhau và so sánh đa ngành.
  2. Khám phá sâu hơn các yếu tố điều tiết và trung gian ảnh hưởng đến tác động của CSR và GMS đến kết quả kinh doanh trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển.
  3. Nghiên cứu dọc (longitudinal studies) để đánh giá sự phát triển và tác động bền vững của CSR và GMS theo thời gian.
  4. Phân tích vai trò của yếu tố văn hóa và thể chế trong việc định hình các chiến lược bền vững của doanh nghiệp ở các khu vực khác nhau của Việt Nam và châu Á.

Global relevance với international comparison: Các phát hiện của luận án có ý nghĩa toàn cầu, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển khác đang đối mặt với những thách thức tương tự trong việc cân bằng tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường và trách nhiệm xã hội. Bằng cách so sánh với các nghiên cứu quốc tế (ví dụ, các nghiên cứu ở Mỹ, Úc, Jordan), luận án làm nổi bật những đặc thù và bài học kinh nghiệm từ bối cảnh Việt Nam, góp phần vào kiến thức toàn cầu về quản trị bền vững.

Legacy measurable outcomes: Luận án có thể tạo ra các kết quả đo lường được như việc tăng cường áp dụng các thực hành marketing xanh trong ngành du lịch, cải thiện chỉ số danh tiếng doanh nghiệp và tác động tích cực đến hiệu quả kinh doanh tổng thể. Các chính sách khuyến khích dựa trên nghiên cứu này có thể dẫn đến việc tăng số lượng doanh nghiệp du lịch đạt chứng nhận bền vững hoặc tăng cường đóng góp của ngành vào GDP và tạo việc làm bền vững.