Luận án tiến sĩ: Vai trò rủi ro cảm nhận và an toàn cảm nhận trong thương mại di động - Trường ĐH Kinh tế TP.HCM

Khám phá luận án tiến sĩ về ý định tiếp tục sử dụng thương mại di động, phân tích yếu tố tác động và đề xuất giải pháp nâng cao.

Tác giả

Luan An

Thể loại

dissertation

Năm xuất bản

Số trang

177

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Khái niệm và ý định tiếp tục sử dụng thương mại di động
Số trang:
177 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Business Administration
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Khái niệm và ý định tiếp tục sử dụng thương mại di động

Thương mại di động đang định hình lại hành vi mua sắm của người tiêu dùng hiện đại. Doanh nghiệp không chỉ tập trung thu hút người dùng mới. Việc duy trì khách hàng hiện tại mang lại lợi nhuận bền vững hơn. Ý định tiếp tục sử dụng thương mại di động quyết định sự sống còn của các nền tảng số. Khách hàng trung thành giúp giảm chi phí tiếp thị và gia tăng doanh số định kỳ. Quá trình chuyển đổi từ giao dịch thử nghiệm sang hành vi mua sắm lặp lại đòi hỏi trải nghiệm tối ưu. Môi trường số tạo ra nhiều lựa chọn thay thế cho người tiêu dùng. Người dùng dễ dàng từ bỏ ứng dụng nếu gặp phải sự cố dịch vụ hoặc lo ngại về an toàn. Hiểu rõ các yếu tố chi phối hành vi duy trì là mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu quản trị kinh doanh hiện đại.

1.1. Khái niệm m commerce và bối cảnh phát triển tại Việt Nam

Thương mại di động là hình thức giao dịch thương mại thực hiện qua thiết bị cầm tay kết nối mạng. Điện thoại thông minh và máy tính bảng giúp người dùng mua sắm mọi lúc, mọi nơi. Tại Việt Nam, thị trường thương mại điện tử di động tăng trưởng vượt bậc trong thập kỷ qua. Cơ sở hạ tầng viễn thông phát triển mạnh mẽ cùng mạng 4G và 5G tạo nền tảng vững chắc. Tỷ lệ sở hữu điện thoại thông minh gia tăng nhanh chóng ở cả khu vực thành thị và nông thôn. Các sàn giao dịch trực tuyến cạnh tranh khốc liệt nhằm giành thị phần. Người tiêu dùng ngày càng quen thuộc với phương thức thanh toán không dùng tiền mặt và ví điện tử. Tuy nhiên, sự cạnh tranh gay gắt đòi hỏi các doanh nghiệp phải liên tục nâng cấp chất lượng dịch vụ di động.

1.2. Bản chất của ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ số

Khái niệm m-commerce continuance intention phản ánh quyết định tiếp tục gắn bó của khách hàng sau lần sử dụng đầu tiên. Ý định này khác biệt rõ rệt so với hành vi chấp nhận ban đầu. Chấp nhận ban đầu dựa trên kỳ vọng và sự tò mò của người tiêu dùng. Hành vi tiếp tục sử dụng dựa trên trải nghiệm thực tế và mức độ hài lòng tích lũy qua thời gian. Chi phí duy trì khách hàng cũ thấp hơn nhiều so với chi phí tìm kiếm khách hàng mới. Người dùng trung thành thường có giá trị vòng đời cao hơn và có xu hướng giới thiệu ứng dụng cho người khác. Ý định duy trì hành vi thể hiện cam kết dài hạn của người tiêu dùng đối với nền tảng thương mại di động.

1.3. Định hướng thời gian và hành vi người tiêu dùng

Viễn cảnh thời gian chi phối mạnh mẽ cách người tiêu dùng đưa ra quyết định mua sắm trực tuyến. Khái niệm cân nhắc hệ quả tương lai chia người dùng thành hai nhóm chính. Nhóm hướng về hiện tại ưu tiên sự tiện lợi tức thì và niềm vui mua sắm ngắn hạn. Nhóm hướng về tương lai tập trung vào mục tiêu dài hạn, sự an toàn và tính bền vững của giao dịch. Xu hướng thời gian ảnh hưởng trực tiếp đến cách khách hàng nhận thức rủi ro và giá trị dịch vụ. Người dùng hướng về tương lai thường cẩn trọng hơn trước các nguy cơ thất thoát dữ liệu. Ngược lại, người dùng hướng về hiện tại dễ dàng bỏ qua rủi ro để tận hưởng ưu đãi nhanh chóng. Nhận diện đặc điểm này giúp doanh nghiệp cá nhân hóa thông điệp tiếp thị hiệu quả.

II. Các mô hình về ý định tiếp tục sử dụng thương mại di động

Hệ thống lý thuyết hành vi cung cấp nền tảng vững chắc để phân tích ý định tiếp tục sử dụng thương mại di động. Các nhà nghiên cứu kết hợp nhiều mô hình tâm lý và công nghệ để giải thích hành vi người dùng. Mỗi mô hình tập trung vào các khía cạnh nhận thức và cảm xúc khác nhau. Việc tích hợp các lý thuyết giúp xây dựng khung phân tích toàn diện và sâu sắc. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh rằng hành vi duy trì không chỉ phụ thuộc vào tính năng kỹ thuật. Yếu tố tâm lý cá nhân và bối cảnh sử dụng đóng vai trò then chốt trong việc duy trì thói quen mua sắm trên thiết bị di động.

2.1. Mô hình chấp nhận công nghệ TAM và UTAUT2

Mô hình chấp nhận công nghệ TAM là nền tảng kinh điển giải thích cách người dùng tiếp nhận hệ thống mới. Hai yếu tố cốt lõi của mô hình gồm tính hữu ích cảm nhận và tính dễ sử dụng cảm nhận. Khi ứng dụng di động trực quan và hữu ích, người dùng hình thành thái độ tích cực. Mô hình UTAUT2 mở rộng lý thuyết bằng cách bổ sung động lực hưởng thụ, giá trị giá cả và thói quen. UTAUT2 thích hợp để nghiên cứu bối cảnh tiêu dùng cá nhân trên thiết bị di động. Sự kết hợp giữa TAM và UTAUT2 làm rõ quá trình hình thành ý định duy trì sử dụng. Các yếu tố công nghệ đóng vai trò tiền đề thúc đẩy người dùng tương tác liên tục với ứng dụng.

2.2. Mô hình xác nhận kỳ vọng ECM và sự hài lòng của khách hàng

Mô hình xác nhận kỳ vọng ECM tập trung giải thích hành vi sau chấp nhận của người tiêu dùng dịch vụ số. Mô hình chỉ ra rằng sự hài lòng của khách hàng là yếu tố quyết định m-commerce continuance intention. Trước khi sử dụng, khách hàng xây dựng những kỳ vọng nhất định về dịch vụ. Sau khi trải nghiệm, khách hàng so sánh hiệu quả thực tế với kỳ vọng ban đầu. Khi hiệu quả thực tế vượt quá mong đợi, sự xác nhận tích cực xuất hiện và tạo nên sự thỏa mãn. Ngược lại, kỳ vọng không được đáp ứng sẽ dẫn đến thất vọng và từ bỏ ứng dụng. Mức độ hài lòng cao củng cố niềm tin và thúc đẩy ý định tiếp tục sử dụng lâu dài.

2.3. Thuyết tiêu điểm điều chỉnh và thuyết phù hợp điều chỉnh

Thuyết tiêu điểm điều chỉnh phân loại mục tiêu hành vi thành xu hướng thăng tiến và xu hướng phòng ngừa. Người dùng có định hướng thăng tiến tìm kiếm sự tăng trưởng, phần thưởng và lợi ích gia tăng. Người dùng có định hướng phòng ngừa tập trung vào sự an toàn, bảo mật và né tránh rủi ro. Thuyết phù hợp điều chỉnh giải thích rằng trải nghiệm tối ưu xảy ra khi phương thức hành động phù hợp với tiêu điểm tâm lý. Khi nền tảng thương mại di động đáp ứng đúng định hướng mục tiêu, khách hàng cảm thấy tin tưởng hơn. Sự phù hợp điều chỉnh gia tăng giá trị cảm nhận của dịch vụ và củng cố ý định tiếp tục sử dụng.

III. Khảo sát về ý định tiếp tục sử dụng thương mại di động

Nghiên cứu về ý định tiếp tục sử dụng thương mại di động đòi hỏi quy trình phương pháp luận chặt chẽ. Thiết kế nghiên cứu kết hợp giữa cơ sở lý thuyết vững chắc và khảo sát định lượng diện rộng. Quá trình thu thập dữ liệu tập trung vào các đối tượng người dùng có trải nghiệm mua sắm thực tế. Việc kiểm soát chất lượng dữ liệu đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của các phát hiện khoa học. Các thang đo chuẩn quốc tế được dịch thuật và hiệu chỉnh cho phù hợp với văn hóa tiêu dùng tại Việt Nam. Cách tiếp cận này giúp mô hình hóa chính xác mối quan hệ phức tạp giữa nhận thức rủi ro, bảo mật và hành vi duy trì.

3.1. Rủi ro cảm nhận và tính an toàn bảo mật trên di động

Rủi ro cảm nhận và an toàn bảo mật là hai khía cạnh đối lập nhưng liên kết chặt chẽ trong giao dịch di động. Rủi ro cảm nhận bao gồm lo ngại về thất thoát tài chính, rò rỉ thông tin cá nhân và chất lượng sản phẩm. Người dùng thường e ngại các mối đe dọa từ phần mềm độc hại hoặc giao dịch gian lận. Ngược lại, tính an toàn bảo mật phản ánh niềm tin của người dùng vào các biện pháp mã hóa và chính sách bảo vệ. Khi cảm nhận bảo mật tăng cao, mức độ lo lắng về rủi ro sẽ giảm thiểu tương ứng. Môi trường giao dịch an toàn là điều kiện tiên quyết để giữ chân khách hàng trên nền tảng số.

3.2. Phương pháp lấy mẫu và kiểm định độ tin cậy thang đo

Quá trình nghiên cứu sử dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện phi xác suất trên tập khách hàng mua sắm di động tại Việt Nam. Bảng câu hỏi khảo sát được thiết kế theo thang đo Likert 7 điểm chuẩn hóa. Nghiên cứu tiến hành đánh giá sơ bộ qua hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA. Kết quả kiểm định xác nhận độ tin cậy nhất quán nội tại của các biến quan sát. Phân tích nhân tố khẳng định CFA tiếp tục kiểm tra giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của từng cấu trúc đo lường. Kiểm định sai lệch phương pháp chung CMB được thực hiện nhằm bảo đảm dữ liệu không bị sai lệch hệ thống.

3.3. Quy trình phân tích dữ liệu bằng mô hình PLS SEM

Mô hình cấu trúc tuyến tính bình phương bé nhất từng phần PLS-SEM được ứng dụng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Kỹ thuật này phù hợp với các mô hình phức tạp có nhiều biến trung gian và biến điều tiết. Đánh giá mô hình đo lường bậc hai dạng phản xạ và dạng định hình bảo đảm tính vững của cấu trúc lý thuyết. Tiếp cận hai giai đoạn được áp dụng để kiểm tra các tác động điều tiết của định hướng thời gian. Quy trình Bootstrap với 5.000 mẫu lặp lại giúp ước lượng độ tin cậy của các hệ số đường dẫn. Phương pháp phân tích tác động bất đối xứng bổ sung góc nhìn sâu sắc về ảnh hưởng của rủi ro và bảo mật.

IV. Kết quả về ý định tiếp tục sử dụng thương mại di động

Kết quả phân tích định lượng làm sáng tỏ các động lực chính thúc đẩy ý định tiếp tục sử dụng thương mại di động. Mô hình thực nghiệm đạt độ tương thích cao và giải thích tốt phương sai của biến phụ thuộc. Các yếu tố nhận thức công nghệ, cảm xúc thỏa mãn và định hướng cá nhân cùng tương tác tạo nên quyết định hành vi. Bằng chứng thực nghiệm khẳng định vai trò trọng yếu của niềm tin và sự an tâm trong trải nghiệm mua sắm. Khách hàng chỉ duy trì tương tác khi cảm nhận được lợi ích vượt trội và rủi ro được kiểm soát chặt chẽ. Phát hiện này mang lại nhiều đóng góp lý luận cho lĩnh vực hệ thống thông tin quản lý.

4.1. Tác động của tính hữu ích cảm nhận và tính dễ sử dụng cảm nhận

Tính hữu ích cảm nhận có tác động tích cực mạnh mẽ nhất đến ý định tiếp tục sử dụng thương mại di động. Người tiêu dùng đánh giá cao khả năng tìm kiếm sản phẩm nhanh, so sánh giá linh hoạt và thanh toán tức thì. Tính dễ sử dụng cảm nhận giúp giảm bớt rào cản thao tác kỹ thuật và giảm thiểu căng thẳng khi tương tác giao diện. Giao diện mượt mà và trực quan làm tăng sự hài lòng của khách hàng sau mỗi phiên mua sắm. Cả hai yếu tố công nghệ này đóng vai trò nền tảng củng cố giá trị cảm nhận tổng thể của dịch vụ. Người dùng nhận được nhiều giá trị thực tiễn sẽ duy trì gắn kết lâu dài với ứng dụng.

4.2. Vai trò trung gian điều tiết của viễn cảnh thời gian

Nghiên cứu khẳng định viễn cảnh thời gian đóng vai trò điều tiết quan trọng trong mô hình hành vi mua sắm di động. Đối với người tiêu dùng có định hướng hiện tại cao, tác động tiêu cực của rủi ro cảm nhận bị suy giảm đáng kể. Nhóm người này sẵn sàng chấp nhận mạo hiểm để đổi lấy sự tiện lợi và trải nghiệm tức thời. Ngược lại, người có định hướng tương lai phản ứng rất nhạy cảm với các mối đe dọa bảo mật. Nhóm khách hàng hướng về tương lai chỉ duy trì m-commerce continuance intention khi nền tảng chứng minh được sự an toàn tuyệt đối. Định hướng thời gian cá nhân định hình ngưỡng chấp nhận rủi ro và tiêu chuẩn bảo mật của từng nhóm người dùng.

4.3. Đánh giá tác động bất đối xứng của rủi ro và bảo mật

Phân tích định lượng chỉ ra tác động bất đối xứng giữa nhận thức rủi ro và nhận thức an toàn bảo mật. Cảm nhận an toàn bảo mật đóng vai trò như một yếu tố vệ sinh bắt buộc trong hệ thống m-commerce. Sự hiện diện của bảo mật không tự động làm tăng vọt ý định sử dụng nếu thiếu các giá trị hữu ích khác. Tuy nhiên, sự thiếu hụt bảo mật hoặc sự xuất hiện của sự cố rủi ro sẽ phá hủy ngay lập tức lòng tin của người dùng. Tác động tiêu cực của rủi ro diễn ra nhanh chóng và mạnh mẽ hơn nhiều so với tác động tích cực của bảo mật. Giảm thiểu rủi ro là điều kiện sống còn để bảo vệ lòng trung thành của khách hàng.

V. Giải pháp cho ý định tiếp tục sử dụng thương mại di động

Từ kết quả thực nghiệm, nghiên cứu đề xuất các hàm ý quản trị thiết thực cho doanh nghiệp thương mại di động. Thị trường cạnh tranh đòi hỏi các nhà quản lý phải chuyển dịch từ chiến lược mở rộng sang chiến lược giữ chân khách hàng. Doanh nghiệp cần đồng bộ hóa giải pháp kỹ thuật, thiết kế trải nghiệm và chiến lược truyền thông. Việc thấu hiểu tâm lý và định hướng thời gian của khách hàng tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội. Đầu tư vào bảo mật và nâng cao tính hữu ích giúp tối đa hóa giá trị vòng đời khách hàng. Chiến lược duy trì hiệu quả là chìa khóa bảo đảm tăng trưởng doanh thu bền vững trong kỷ nguyên kinh tế số.

5.1. Nâng cao giá trị cảm nhận và trải nghiệm khách hàng

Doanh nghiệp cần tối ưu hóa giao diện ứng dụng để nâng cao tính dễ sử dụng cảm nhận và tính hữu ích cảm nhận. Việc tinh gọn quy trình thanh toán một chạm giúp tiết kiệm thời gian và công sức cho người mua sắm. Tích hợp trí tuệ nhân tạo để gợi ý sản phẩm cá nhân hóa làm tăng sự hài lòng của khách hàng. Chính sách khách hàng thân thiết và các chương trình tích điểm thưởng nâng cao giá trị cảm nhận trực tiếp. Mô hình xác nhận kỳ vọng ECM nhắc nhở doanh nghiệp phải luôn duy trì chất lượng dịch vụ đồng nhất. Việc đáp ứng vượt kỳ vọng của người dùng sẽ thúc đẩy ý định tiếp tục sử dụng bền vững.

5.2. Tối ưu hóa tính năng bảo mật và giảm thiểu rủi ro

Nền tảng thương mại di động phải đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng an ninh mạng và mã hóa dữ liệu đầu cuối. Ứng dụng công nghệ xác thực sinh trắc học như vân tay và nhận diện khuôn mặt giúp bảo vệ tài khoản người dùng an toàn. Doanh nghiệp cần công khai minh bạch các chính sách bảo mật thông tin và cam kết bồi thường khi phát sinh rủi ro giao dịch. Việc hiển thị các chứng chỉ an toàn số uy tín giúp giải tỏa lo ngại tâm lý cho khách hàng. Loại bỏ triệt để các nguy cơ lừa đảo trực tuyến tạo dựng môi trường số đáng tin cậy. Bảo mật vững chắc là nền tảng cốt lõi duy trì m-commerce continuance intention.

5.3. Định hướng chiến lược tiếp thị phân khúc theo thời gian

Doanh nghiệp nên phân khúc thị trường dựa trên viễn cảnh thời gian của người tiêu dùng để truyền thông hiệu quả. Đối với nhóm khách hàng hướng về hiện tại, chiến dịch tiếp thị cần nhấn mạnh tốc độ giao hàng và ưu đãi giảm giá tức thì. Đối với nhóm khách hàng hướng về tương lai, thông điệp truyền thông phải tập trung vào cam kết bảo mật và quyền lợi dài hạn. Vận dụng thuyết tiêu điểm điều chỉnh giúp doanh nghiệp thiết kế thông điệp phù hợp với từng tâm lý tiêu dùng. Sự tương thích giữa thông điệp và động cơ tâm lý làm gia tăng mức độ gắn bó của khách hàng. Chiến lược cá nhân hóa này thúc đẩy ý định tiếp tục sử dụng thương mại di động tối đa.

Mục lục chi tiết luận án

Declaration of authenticity
List of abbreviations
List of tables
List of figures
1. CHAPTER 1 - INTRODUCTION
1.1. Definition of key terms
1.2. Justification for the current research
1.3. Research objectives and research questions
1.4. Research methodology and scope
2. CHAPTER 2 - LITERATURE REVIEW
2.1. Mobile commerce and its advantages
2.2. Continuance intention to use mobile commerce
2.3. Mobile commerce adoption in Vietnamese enterprises
2.4. Previous studies on mobile commerce in a Vietnam and international context
2.4.1. Previous studies on mobile commerce context in a Vietnam context
2.4.2. Previous studies on mobile commerce in an international context
2.5. Individual difference variables in mobile commerce research and consideration of future consequences
2.6. Perceived risk and perceived security in mobile service adoption
2.7. Conclusion of the literature review. The selection of Vietnam as a research context for the current study
3. CHAPTER 3 - HYPOTHESES DEVELOPMENT
3.1. Theoretical frameworks to connect consideration of future consequences, perceived risk and security and continuance intention to use mobile commerce
3.1.1. Regulatory focus theory
3.1.2. Regulatory fit theory
3.2. Research hypotheses and research model
3.2.1. Consideration of future consequences-Immediate versus consideration of future consequences-Future
3.2.2. Perceived risk vs security and continuance intention to adopt mobile commerce
3.2.3. The relationships between time perspective and perceived risk versus perceived security
3.2.4. The moderating effects of CFCs
3.3. Proposed research model and hypotheses
4. CHAPTER 4 - RESEARCH METHOD
4.1. Cronbach’s Alpha testing results
4.2. The main study
4.3. Data analysis method
5. CHAPTER 5 - DATA ANALYSIS AND RESULTS
5.1. Validation of measures: reliability and validity
5.2. First-order and reflective – reflective second-order constructs
5.3. Reflective - formative second-order construct
5.4. Checking for common method bias
5.5. The strategy for testing the proposed moderating effects
5.5.1. Product indicator approach
5.5.2. Two-stage approach
5.5.3. Justification for selecting the two-state approach in the current study
5.6. Testing hypotheses by applying PLS-SEM
5.6.1. Research model quality
5.6.2. The direct effects
5.6.3. The moderating effects
5.6.4. Testing for asymmetric impact
5.7. Post-hoc analysis
5.8. The summarization of hypothesis testing results
5.8.1. Hypothesis testing results summary
6. CHAPTER 6 - CONCLUSIONS AND IMPLICATIONS
6.1. Limitations and future research
List of author’s published papers
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ khía cạnh thời gian và ý định tiếp tục sử dụng thương mại di động vai trò của rủi ro cảm nhận và an toàn cảm nhận

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (177 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING UNIVERSITY OF ECONOMICS HO CHI MINH CITY -------------------------------- NGUYEN HUU KHOI TIME PERSPECTIVE AND CONTINUANCE INTENTION TO USE MOBILE COMMERCE: THE DUAL ROLE OF PERCEIVED RISK AND SECURITY DISSERTATION Ho Chi Minh city – 2020 luan an MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING UNIVERSITY OF ECONOMICS HO CHI MINH CITY -------------------------------- NGUYEN HUU KHOI TIME PERSPECTIVE AND CONTINUANCE INTENTION TO USE MOBILE COMMERCE: THE DUAL ROLE OF PERCEIVED RISK AND SECURITY Major : Business administration Code : 9340101 DISSERTATION Academic advisors: 1. NGUYỄN ĐÔNG PHONG 2. LÊ NHẬT HẠNH Ho Chi Minh city – 2020 luan an i DECLARATION OF AUTHENTICITY This thesis is the result of work done during the period of registration and is wholly the work of the author. Nguyen Huu Khoi luan an ii ACKNOWLEDGMENTS I would like to thank my first supervisor, Professor Nguyen Dong Phong, for making me a better reader, a better thinker, and a better writer.

I am also grateful to my second supervisor Doctor Le Nhat Hanh for her challenging observations on my ideas and proposals. Their constant guidance, invaluable suggestions and deep insights in research have immensely shaped this thesis. This dissertation would never have been written without their kind and patient assistance. I am very grateful also to Doctor Ho Huy Tuu (Nha Trang University) and Professor Svein Ottar Olsen (School of Business and Economics, UiT The Arctic University of Norway) for their help with the valuable comments, suggestions, and ideas.

I would also like to thank you to my colleagues and friends, who have given encouragement and advice. I am especially thankful to my wife, Thai Thi Hoai Thu, for her support and understanding. The thesis is dedicated to my beloved parents who support me all my life. Nguyen Huu Khoi luan an iii TABLE OF CONTENT Declaration of authenticity.ii Table of content.iii List of abbreviations.vi List of tables.vii List of figures.

ix CHAPTER 1 - INTRODUCTION. Definition of key terms. Justification for the current research. Research objectives and research questions.

Research methodology and scope.13 CHAPTER 2 - LITERATURE REVIEW. Mobile commerce and its advantages. Continuance intention to use mobile commerce. Mobile commerce adoption in Vietnamese enterprises.

Previous studies on mobile commerce in a Vietnam and international context. Previous studies on mobile commerce context in a Vietnam context24 2. Previous studies on mobile commerce in an international context. Individual difference variables in mobile commerce research and consideration of future consequences.

Perceived risk and perceived security in mobile service adoption.44 luan an iv 2. Conclusion of the literature review. The selection of Vietnam as a research context for the current study.49 CHAPTER 3 - HYPOTHESES DEVELOPMENT. Theoretical frameworks to connect consideration of future consequences, perceived risk and security and continuance intention to use mobile commerce.

Regulatory focus theory. Regulatory fit theory. Research hypotheses and research model. Consideration of future consequences-Immediate versus consideration of future consequences-Future.

Perceived risk vs security and continuance intention to adopt mobile commerce. The relationships between time perspective and perceived risk versus perceived security. The moderating effects of CFCs. Proposed research model and hypotheses.64 CHAPTER 4 - RESEARCH METHOD.

Cronbach’s Alpha testing results. The main study. Data analysis method.93 CHAPTER 5 - DATA ANALYSIS AND RESULTS. Validation of measures: reliability and validity.

First-order and reflective – reflective second-order constructs. Reflective - formative second-order construct. Checking for common method bias. The strategy for testing the proposed moderating effects.

Product indicator approach. Two-stage approach. Justification for selecting the two-state approach in the current study. Testing hypotheses by applying PLS-SEM.

Research model quality. The direct effects. The moderating effects. Testing for asymmetric impact.

Post-hoc analysis. The summarization of hypothesis testing results. Hypothesis testing results summary.120 CHAPTER 6 - CONCLUSIONS AND IMPLICATIONS. Limitations and future research.130 List of author’s published papers.27 luan an vi luan an vii LIST OF ABBREVIATIONS CFC Consideration of future consequences CFC-Future Consideration of future consequences - Future CFC-Immediate Consideration of future consequences - Immediate CMB Common method bias DTPB Decomposed Theory of Planned Behavior EC Electronic commerce IDT Innovation diffusion theory MC Mobile commerce MISS Information systems success PLS-SEM Partial least square structural equation modeling SCT Social cognitive theory PR Perceived risk PS Perceived security TAM Technology acceptance model TTF Task – technology fit TPB Theory of planned behavior TRA Theory of reasoned action The unified theory of acceptance and use of UTAUT technology The extended unified theory of acceptance and use of UTAUT2 technology VIF Variance inflation factor luan an viii LIST OF TABLES Table 1-1: Definition of key terms used in the present research.1 Table 2-1: Mobile commerce advantages over electronic commerce.15 Table 2-2: Previous studies on mobile commerce in a Vietnam context.25 Table 2-3: Some widely adopted theories of adoption.33 Table 3-1: The summary of regulatory focus theory.51 Table 3-2: Summarization of proposed hypotheses.63 Table 4-1: Constructs measurement.70 Table 4-2: Cronbach's Alpha testing results.76 Table 4-3: Final items of the questionnaire.82 Table 4-4: Respondents' characteristic.89 Table 5-1: Cronbach's Alpha and composite reliability.96 Table 5-2: Factor loadings and average variance extracted.97 Table 5-3: Fornell-Larcker and Heterotrait-Monotrait criterion.103 Table 5-4: Convergent testing results of reflective-formative second-order construct.

105 Table 5-5: The direct effect testing results.109 Table 5-6: The moderating effect testing results.110 Table 5-7: Testing the relative importance of direct effects.111 Table 5-8: ANOVA analysis results.112 Table 5-9: Summary of path analysis testing results.114 Table 5-10: Summary of hypothesis testing results.115 luan an ix LIST OF FIGURES Figure 2-1: Comparison between mobile commerce and other types of commerce.15 Figure 2-2: Websites with a mobile version.20 Figure 2-3: Enterprises with a mobile application for doing business.21 Figure 2-4: Average time-on-site of customers on the mobile versions of websites 21 Figure 2-5: Percentage of enterprises with a mobile application to support.22 Figure 2-6: Forms of advertising on websites/mobile applications.22 Figure 2-7: Advertising expenditure of the five cities.23 Figure 2-8: Evaluation of the effectiveness of online advertising forms.23 Figure 3-1: Regulatory fit between individual focus and risk vs security perception. 53 Figure 3-2: Proposed research model.64 Figure 4-1: Research process diagram.67 Figure 5-1: The reflective - reflective second-order construct of perceived risk.104 Figure 5-2: The reflective - formative second-order construct of perceived security. 104 Figure 5-3: Path analysis results (without lower-order constructs).116 Figure 5-4: Path analysis results (with lower-order constructs).117 luan an x ABSTRACT This study investigates how a specific domain consideration of future consequences i., consideration of future consequences-Immediate (CFC- Immediate) and consideration of future consequences-Future (CFC-Future) asymmetrically associate and interact with perceived risk and perceived security as trade-off constructs in predicting continuance intention to use mobile commerce. Based on a self-administered survey data set of 441 Vietnamese consumers, partial least square structural equation modeling is used to test the hypotheses.

The results show that CFC-Immediate and CFC-Future are important in explaining continuance intention to use mobile commerce, but their roles are different due to the asymmetric impact on perceived risk versus perceived security as well as their moderating effects on the perceived risk, security and continuance intention. This study is unique since it explores the different roles of CFC-Immediate and CFC- Future in explaining continuance intention to use mobile commerce under the trade- off role of perceived risk versus perceived security. Keywords: Consideration of future consequences; perceived risk and security; continuance intention; direct, asymmetric and moderating effects. TÓM TẮT Luận án này nghiên cứu cách thức biến số xem xét kết quả trong tương lai trong bối cảnh thương mại di động, cụ thể hơn là xem xét kết quả tương lai trong ngắn hạn (CFC-Immediate) và xem xét kết quả tương lại trong dài hạn (CFC- Future) tác động bất đối xứng đến rủi ro cảm nhận và an toàn cảm nhận cũng như tương tác với các biến số này trong việc dự báo ý định tiếp tục sử dụng thương mại di động.

Dựa trên một mẫu khảo sát tự quản lý gồm 441 người tiêu dùng Việt Nam, phương pháp mô hình cấu trúc tối thiểu bán phần được sử dụng để kiểm định giả thuyết. Kết quả cho thấy CFC-Immediate và CFC-Future có vài trò quan trọng trong việc giải thích ý định tiếp tục sử dụng thương mại di động, nhưng vai trò mỗi biến số là khác nhau do tác động bất đối xứng đến đến rủi ro cảm nhận và an toàn cảm nhận cũng tác động điều tiết lên mối quan hệ giữa rủi ro cảm nhận, an toàn cảm luan an xi nhận và ý định tiếp tục sử dụng thương mại di động. Luận án có những đóng góp quan trọng trong việc khám phá tác động của CFC-Immediate và CFC-Future đến ý định tiếp tục sử dụng thương mại di động dưới sự đánh đổi về cảm nhận giữa của rủi ro cảm nhận và an toàn cảm nhận. Từ khóa: Xem xét kết quả trong tương lai; rủi ro cảm nhận và an toàn cảm nhận; ý định tiếp tục; tác động trực tiếp, bất đối xứng và điều tiết.

luan an 1 CHAPTER 1 - INTRODUCTION This chapter aims to introduce the research background and to present research gaps. Accordingly, the literature review demonstrates that there still a lack of studies that simultaneously investigates both risk and security to form more comprehensive pictures of if and how opposite determinants are related to continuance intention to use mobile commerce. This literature review additionally demonstrates the need to investigate continuance intention to adopt MC from the perspective of consideration of future consequences. Based on the identified research gap, this chapter postulates four research objectives and four corresponding research questions.

Next, research methodology and scope are described. Finally, four expected research contributions are introduced in academic and practical ways. Definition of key terms Table 1-1 postulates key terms used in the current studies as well as their definition and source(s) Table 1-1: Definition of key terms used in the present research Key terms Definition Source(s) Mobile commerce Mobile commerce is considered as Khoi, Tuu conducting transactions on mobile and Olsen devices (smartphone, tablets) via (2018) wireless connections such as mobile internet (e., 3G, 4G) or wireless internet Consideration of An individual differences Strathman, future consequences characteristic reflecting the extent to Gleicher, which people consider the potential Boninger and distant outcomes of their current Edwards (1994) behaviors and are influenced by those potential outcomes Consideration of Consideration of future Joireman, future consequences- consequences scale contains questions Balliet, Sprott, Immediate tapping concern with immediate Spangenberg consequences and Schultz Consideration of Consideration of future (2008) future consequences- consequences scale contains questions Future tapping concern with future luan an 2 Key terms Definition Source(s) consequences Perceived risk Perceived risk is defined as Featherma potential negative outcomes or losses of n and Pavlou a decision to use mobile commerce (2003), Kim, Ferrin and Rao (2008), Luo, Li, Zhang and Shim (2010) Perceived Perceived security is defined as Cheung security positive results of safety process and and Lee (2006), store transaction information in relation Hartono, to using mobile commerce Holsapple, Kim, Na and Simpson (2014, p. 12), Kim, Tao, Shin and Kim (2010b) Continuance Continuance intention is defined Chong intention to use mobile as an individual’s subjective probability (2015) commerce that a consumer will continue using mobile commerce (Source: author’s summarization) 1.

Research background Previous studies have considered the significant evolvement of mobile devices and mobile internet technologies in recent year (Hanafizadeh, Behboudi, Koshksaray and Tabar, 2014, Malaquias and Hwang, 2016) as an important facilitator of the development and proliferation of mobile applications and mobile business (Celik, 2016, Lu, 2014). As a result, mobile commerce has emerged as an alternative and modern type of shopping among consumers (Khoi et al., 2018, Phong, Khoi and Le, 2018, Shao, Zhang, Li and Guo, 2019). Because mobile commerce use mobile devices and wireless internet connection, the key benefits of this modern type of commerces are ubiquity, accessibility, convenience, localization, instant connectivity, time sensitivity and security (Anil, Ting, Moe and Jonathan, 2003, Nassuora, 2013, Sanakulov and Karjaluoto, 2015, Zhang, Zhu and Liu, 2012).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyen Huu Khoi (2020). Luận án tiến sĩ ý định tiếp tục sử dụng thương mại di động [Luận án tiến sĩ, university of economics ho chi minh city]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-marketing/luan-an-tien-si-y-dinh-tiep-tuc-su-dung-thuong-mai-di-dong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ ý định tiếp tục sử dụng thương mại di động" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá luận án tiến sĩ về ý định tiếp tục sử dụng thương mại di động, phân tích yếu tố tác động và đề xuất giải pháp nâng cao.

Luận án "Luận án tiến sĩ ý định tiếp tục sử dụng thương mại di động" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại university of economics ho chi minh city. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án tiến sĩ ý định tiếp tục sử dụng thương mại di động" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ ý định tiếp tục sử dụng thương mại di động" thuộc chuyên ngành business administration. Danh mục: Quản Trị Marketing.

Luận án "Luận án tiến sĩ ý định tiếp tục sử dụng thương mại di động" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ ý định tiếp tục sử dụng thương mại di động" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ ý định tiếp tục sử dụng thương mại di động" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter