Luận án Du lịch biển Thanh Hóa trong Bối cảnh Biến đổi Khí hậu - Nghiên cứu Hành vi
Nghiên cứu hành vi các bên liên quan du lịch biển Thanh Hóa适应 biến đổi khí hậu, đề xuất giải pháp quản lý.
Năm xuất bản
Số trang
313
Thời gian đọc
47 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cơ sở lý luận du lịch biển Thanh Hóa, biến đổi khí hậu
- Số trang:
- 313 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Du lịch
- Tác giả:
- Nguyễn Xuân Hải
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cơ sở lý luận du lịch biển Thanh Hóa biến đổi khí hậu
Luận án tiến sĩ này tập trung vào du lịch biển Thanh Hóa trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Nó cung cấp một nền tảng lý luận vững chắc. Mục tiêu chính là hiểu rõ các yếu tố tác động. Các nghiên cứu trước đây về du lịch biển và biến đổi khí hậu được tổng hợp. Điều này giúp xác định khoảng trống trong kiến thức hiện có. Tác động của biến đổi khí hậu lên ngành du lịch được phân tích sâu. Luận án cũng xem xét các tác động ngược lại của du lịch lên khí hậu. Nghiên cứu này đặt ra các câu hỏi quan trọng. Nó tìm kiếm giải pháp cho sự phát triển bền vững của du lịch biển Thanh Hóa. Việc ứng phó hiệu quả là cần thiết cho tương lai.
1.1. Tổng quan nghiên cứu du lịch biển biến đổi khí hậu
Đề tài nghiên cứu tổng quan về du lịch biển. Nó xem xét các khái niệm cốt lõi. Biến đổi khí hậu là yếu tố quan trọng. Tác động của nó đến du lịch biển được phân tích. Các nghiên cứu trước đây về mối quan hệ này được tổng hợp. Khoảng trống nghiên cứu được xác định. Du lịch biển Thanh Hóa đối mặt nhiều thách thức. Biến đổi khí hậu gây ra mực nước biển dâng. Nó làm tăng tần suất bão. Tài nguyên du lịch biển bị đe dọa. Phát triển bền vững là mục tiêu chính. Các tài liệu khoa học được rà soát kỹ lưỡng. Điều này giúp xây dựng cơ sở lý thuyết vững chắc. Nhu cầu thích ứng được nhấn mạnh.
1.2. Các thuyết nền về hành vi ứng phó khí hậu trong du lịch
Luận án sử dụng các thuyết nền nghiên cứu hành vi. Chúng giải thích cách các bên liên quan ứng phó. Các thuyết như thuyết hành vi có kế hoạch được áp dụng. Mô hình nghiên cứu ứng phó với biến đổi khí hậu được xây dựng. Chúng định hình khuôn khổ phân tích. Khung lý thuyết vững chắc hỗ trợ phân tích. Nó giúp hiểu rõ hơn động cơ hành động. Các nhà nghiên cứu sử dụng nó để giải thích hành vi. Cộng đồng, du khách, doanh nghiệp đều có hành vi riêng. Sự hiểu biết này là chìa khóa. Nó giúp đưa ra các khuyến nghị hiệu quả. Các yếu tố tâm lý và xã hội được xem xét.
II.Phương pháp nghiên cứu du lịch biển Thanh Hóa khí hậu
Nghiên cứu này áp dụng phương pháp khoa học chặt chẽ. Mục tiêu là thu thập và phân tích dữ liệu một cách đáng tin cậy. Tiếp cận phát triển bền vững là nguyên tắc chỉ đạo. Quy trình nghiên cứu được thiết kế rõ ràng. Giả thuyết nghiên cứu được hình thành cẩn thận. Mô hình nghiên cứu cấu trúc (SEM) là công cụ phân tích chính. Các phương pháp thu thập dữ liệu đa dạng được sử dụng. Điều này bao gồm dữ liệu thứ cấp, thực địa và khảo sát. Mục đích là để có cái nhìn toàn diện. Độ tin cậy và giá trị của các thang đo được kiểm định. Kết quả sẽ cung cấp bằng chứng vững chắc.
2.1. Tiếp cận bền vững quy trình nghiên cứu khoa học
Nghiên cứu áp dụng tiếp cận phát triển bền vững. Nó là kim chỉ nam cho toàn bộ quá trình. Quy trình nghiên cứu được thiết kế khoa học. Giả thuyết và mô hình nghiên cứu được xây dựng. Điều này đảm bảo tính chặt chẽ, khách quan. Mô hình nghiên cứu SEM được sử dụng. Nó giúp kiểm định các mối quan hệ phức tạp. Các giả thuyết nghiên cứu được hình thành rõ ràng. Chúng dẫn dắt việc thu thập và phân tích dữ liệu. Tính bền vững là trọng tâm mọi phân tích. Cách tiếp cận này giúp đánh giá tác động toàn diện. Nó xem xét cả khía cạnh kinh tế, xã hội, môi trường.
2.2. Các phương pháp thu thập phân tích dữ liệu chuyên sâu
Nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp. Thu thập dữ liệu thứ cấp được thực hiện. Phương pháp trắc lượng thư mục cung cấp thông tin. Thảo luận nhóm tập trung giúp hiểu sâu. Nghiên cứu thực địa cung cấp dữ liệu thực tế. Chuyên gia đóng góp ý kiến quan trọng. Bảng hỏi được sử dụng rộng rãi để khảo sát. Phương pháp SEM phân tích định lượng. Nó đánh giá độ tin cậy thang đo. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) và khẳng định (CFA) được thực hiện. Điều này đảm bảo độ chính xác cao. Việc kết hợp các phương pháp giúp tăng cường tính hợp lệ của kết quả. Dữ liệu được kiểm tra chéo.
III.Tác động biến đổi khí hậu đến du lịch biển Thanh Hóa
Phần này đánh giá chi tiết tình hình du lịch biển Thanh Hóa. Nó tập trung vào các tài nguyên du lịch hiện có. Thực trạng kinh doanh du lịch biển được phân tích kỹ lưỡng. Các tác động của biến đổi khí hậu được xác định. Những tác động này bao gồm cả trực tiếp và gián tiếp. Nước biển dâng, xói lở bờ biển là các vấn đề cấp bách. Thời tiết cực đoan ảnh hưởng đến mùa du lịch. Sự thay đổi hệ sinh thái biển cũng gây lo ngại. Các kết quả phân tích bảng hỏi làm rõ mức độ tác động. Điều này giúp hiểu sâu hơn về thách thức. Nó cung cấp cơ sở cho các giải pháp thích ứng.
3.1. Đánh giá thực trạng du lịch biển tài nguyên tại Thanh Hóa
Thanh Hóa có vị trí địa lý tự nhiên đặc biệt. Tỉnh sở hữu tài nguyên du lịch biển phong phú. Thực trạng kinh doanh du lịch biển được đánh giá. Các điểm đến như Sầm Sơn, Hải Tiến, Hải Hòa phát triển. Hoạt động du lịch tạo ra thu nhập. Tuy nhiên, du lịch biển Thanh Hóa đối mặt nhiều thách thức. Phát triển chưa bền vững còn tồn tại. Quy hoạch và quản lý cần cải thiện. Năng lực cạnh tranh cần nâng cao. Các điểm mạnh và điểm yếu được liệt kê. Tiềm năng và cơ hội phát triển vẫn lớn.
3.2. Phân tích ảnh hưởng trực tiếp gián tiếp của biến đổi khí hậu
Biến đổi khí hậu tác động rõ rệt. Nước biển dâng làm xói lở bờ biển. Thời tiết cực đoan ảnh hưởng đến mùa du lịch. Bão lũ gây thiệt hại hạ tầng. Sự thay đổi hệ sinh thái biển cũng là vấn đề. Tác động gián tiếp bao gồm suy giảm tài nguyên. Khách du lịch có thể thay đổi lựa chọn. Kinh tế du lịch biển chịu ảnh hưởng. Việc thích ứng là điều cần thiết. Các kết quả phân tích bảng hỏi xác nhận điều này. Tác động này đòi hỏi sự phản ứng kịp thời. Nó ảnh hưởng đến sinh kế cộng đồng.
IV.Hành vi ứng phó các bên liên quan du lịch biển Thanh Hóa
Luận án đi sâu vào hành vi của các bên liên quan. Du khách, cộng đồng địa phương, nhà cung cấp dịch vụ đều được nghiên cứu. Cơ quan quản lý nhà nước cũng là một đối tượng quan trọng. Nghiên cứu phân tích nhận thức về biến đổi khí hậu. Nó đánh giá cách các bên này phản ứng với thách thức. Sự thích nghi và thay đổi trong hoạt động được ghi nhận. Việc hiểu rõ hành vi này là then chốt. Nó giúp xây dựng các chiến lược ứng phó hiệu quả hơn. Các mối quan hệ giữa các bên cũng được xem xét kỹ lưỡng. Mục tiêu là thúc đẩy sự phối hợp.
4.1. Phân tích hành vi du khách cộng đồng địa phương
Nghiên cứu tập trung vào hành vi các bên liên quan. Du khách có nhận thức nhất định về biến đổi khí hậu. Hành vi của họ có thể thay đổi. Lựa chọn điểm đến, hoạt động du lịch bị ảnh hưởng. Yếu tố môi trường ngày càng quan trọng. Cộng đồng dân cư địa phương cũng thể hiện hành vi ứng phó. Họ trực tiếp chịu ảnh hưởng từ biến đổi khí hậu. Các hoạt động thích ứng được ghi nhận. Việc tham gia vào các sáng kiến du lịch bền vững là cần thiết. Sự chủ động từ cộng đồng đóng vai trò quan trọng. Nhu cầu thông tin rõ ràng là cao.
4.2. Nghiên cứu hành vi nhà cung cấp cơ quan quản lý
Nhà cung cấp dịch vụ du lịch có vai trò quan trọng. Họ cần thích nghi để duy trì kinh doanh. Các biện pháp bảo vệ môi trường được áp dụng. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng chống chịu khí hậu là cần thiết. Phát triển sản phẩm du lịch xanh được khuyến khích. Cơ quan quản lý nhà nước đóng vai trò dẫn dắt. Các chính sách ứng phó biến đổi khí hậu được ban hành. Việc thực thi và giám sát cần hiệu quả. Hợp tác quốc tế cũng là yếu tố quan trọng. Mối liên hệ giữa các bên là phức tạp. Các bên cần có tầm nhìn dài hạn.
V.Đề xuất giải pháp phát triển du lịch biển Thanh Hóa bền vững
Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận án đưa ra các đề xuất. Các giải pháp này nhằm phát triển du lịch biển Thanh Hóa bền vững. Chúng tập trung vào việc thích ứng với biến đổi khí hậu. Hàm ý chính sách được đưa ra cho các cơ quan nhà nước. Các tổ chức quốc tế cũng có vai trò quan trọng. Khuyến nghị cụ thể dành cho doanh nghiệp du lịch. Cộng đồng dân cư và du khách cũng nhận được lời khuyên. Mục tiêu là giảm thiểu tác động tiêu cực. Đồng thời, tối đa hóa lợi ích kinh tế và xã hội. Sự phối hợp đa chiều là chìa khóa thành công. Nó giúp Thanh Hóa phát triển du lịch bền vững.
5.1. Hàm ý chính sách cho cơ quan nhà nước tổ chức quốc tế
Nghiên cứu đưa ra các hàm ý chính sách. Cơ quan nhà nước cần xây dựng chiến lược rõ ràng. Quy hoạch tổng thể du lịch biển cần tích hợp yếu tố khí hậu. Đầu tư vào hạ tầng xanh là ưu tiên. Nâng cao năng lực ứng phó là cần thiết. Hợp tác với các tổ chức quốc tế mang lại lợi ích. Chia sẻ kinh nghiệm và công nghệ là quan trọng. Huy động nguồn lực để thích ứng biến đổi khí hậu. Các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp, cộng đồng cần được ban hành. Khung pháp lý cần được hoàn thiện. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho sự thay đổi tích cực.
5.2. Khuyến nghị cho doanh nghiệp cộng đồng và du khách
Các nhà cung cấp dịch vụ du lịch cần chủ động. Họ nên phát triển sản phẩm du lịch thân thiện môi trường. Đa dạng hóa dịch vụ để giảm rủi ro. Nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu. Cộng đồng dân cư địa phương cần tham gia tích cực. Bảo vệ tài nguyên biển là trách nhiệm chung. Du khách cần có hành vi du lịch có trách nhiệm. Lựa chọn các dịch vụ bền vững. Thông tin truyền thông đóng vai trò cầu nối. Giáo dục và nâng cao nhận thức là nhiệm vụ chung. Mọi hành động nhỏ đều góp phần vào mục tiêu lớn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (313 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ------------ NGUYỄN XUÂN HẢI DU LỊCH BIỂN THANH HÓA TRONG BỐI CẢNH BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU (NGHIÊN CỨU HÀNH VI CỦA CÁC BÊN LIÊN QUAN) LUẬN ÁN TIẾN SỸ DU LỊCH HÀ NỘI – 2023 ĐẠIĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ------------ NGUYỄN XUÂN HẢI__________________ DU LỊCH BIỂN THANH HÓA TRONG BỐI CẢNH BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU (NGHIÊN CỨU HÀNH VI CỦA CÁC BÊN LIÊN QUAN) Chuyên ngành: Du lịch Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ DU LỊCH NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG HỌC PGS.TS TRẦN ĐỨC THANH HÀ NỘI – 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.Trần Đức Thanh. Mọi tài liệu tham khảo được dùng trong luận án này đều được trích dẫn rõ ràng tên tác giả, tên công trình nghiên cứu. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng, đã được công bố theo đúng quy định. Kết quả nghiên cứu của luận án không trùng lặp với các đề tài khác và chưa từng được công bố trong bất kỳ một nghiên cứu nào khác.
Hà Nội, ngày ….năm 2023 Người hướng dẫn khoa học Tác giả PGS.Trần Đức Thanh Nguyễn Xuân Hải Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.Trần Đức Thanh. Mọi tài liệu tham khảo được dùng trong luận án này đều được trích dẫn rõ ràng tên tác giả, tên công trình nghiên cứu. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng, đã được công bố theo đúng quy định. Kết quả nghiên cứu của luận án không trùng lặp với các đề tài khác và chưa từng được công bố trong bất kỳ một nghiên cứu nào khác.
Hà Nội, ngày ….năm 2022 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành Luận án này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ rất nhiều từ phía các tập thể và cá nhân. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS.TS Trần Đức Thanh đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo và dìu dắt tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án này Tôi cũng cảm ơn PGS.TS Phạm Hồng Long và các thầy cô, anh/ chị/ em trong Khoa Du lịch học trường Đại học KHXH&NV, ĐHQG Hà Nội đã luôn động viên, luôn tạo mọi điều kiện hỗ trợ tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Xin cảm ơn gia đình, bạn bè và những đồng nghiệp đã luôn động viên và tận tình hỗ trợ, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu Cuối cùng, tôi muốn gửi lời cảm ơn chân thành tới tất cả những người tham gia khảo sát đã dành thời gian điền vào bảng câu hỏi. Luận án của tôi sẽ không thực hiện được nếu không có sự đóng góp ủng hộ của mọi người.
MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do lựa chọn đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu. Cấu trúc của luận án. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ DU LỊCH BIỂN TRONG BỐI CẢNH BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU.
Tổng quan nghiên cứu về du lịch biển và biến đổi khí hậu. Tác động của biến đổi khí hậu đến du lịch. Tác động của du lịch đến biến đổi khí hậu. Hành vi ứng phó của du lịch biển với biến đổi khí hậu .Các thuyết cơ bản liên quan đến nghiên cứu hành vi ứng phó với biến đổi khí hậu.
Các mô hình nghiên cứu ứng phó với biến đổi khí hậu. Tổng quan các nghiên cứu về Du lịch biển và BĐKH tại Việt Nam và Thanh Hóa trong thời gian gần đây. Khoảng trống nghiên cứu. Du lịch biển.
Biến đổi khí hậu. Thuyết nền nghiên cứu về du lịch biển trong BĐKH .66 Tiểu kết chương 1.71 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tiếp cận phát triển bền vững. Quy trình nghiên cứu.
Giả thuyết và mô hình nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp. Phương pháp nghiên cứu trắc lượng thư mục. Phương pháp thảo luận nhóm tập trung. Phương pháp nghiên cứu thực địa.
Phương pháp chuyên gia. Phương pháp bảng hỏi. Phương pháp mô hình phương trình cấu trúc (Structural Equation Model SEM) .99 Tiểu kết chương 2. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Tổng quan về địa bàn nghiên cứu. Vị trí địa lý tự nhiên. Tài nguyên du lịch biển. Bối cảnh nghiên cứu.
Thực trạng kinh doanh du lịch biển. Tác động của BĐKH đến du lịch biển Thanh Hóa. Kết quả phân tích bảng hỏi. Thống kê mô tả mẫu khảo sát chính thức.
Kết quả kiểm chứng tính phù hợp của mô hình nghiên cứu. Đánh giá độ tin cậy thang đo. Phân tích nhân tố khám phá (EFA). Phân tích nhân tố khẳng định (CFA).
Kiểm định mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. Hành vi của các bên liên quan trước tác động của biến đổi khí hậu trong du lịch ở Thanh Hóa .158 Tiểu kết chương 3.162 CHƯƠNG 4: THẢO LUẬN, HÀM Ý VÀ ĐỀ XUẤT HƯỚNG NGHIÊN CỨU TRONG TƯƠNG LAI. Thảo luận kết quả nghiên cứu. Hàm ý nghiên cứu.
Cơ quan nhà nước và các tổ chức quốc tế:. Các nhà cung cấp dịch vụ du lịch. Khách du lịch. Mạng lưới truyền thông và nghiên cứu.
Cộng đồng dân cư địa phương. Hạn chế và hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai .175 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .181 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Error! Bookmark not defined.197 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết STT Giải thích tắt 1 BĐKH Biến đổi khí hậu Hội nghị các bên về biến đổi khí hậu 2 COP (Copference of Parties) 3 HST Hệ sinh thái Uỷ ban Liên chính phủ về Biến đổi khí hậu 4 IPCC (Intergovernmental Panel on Climate Change) Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế 5 IUCN (International Union for Conservation of Nature and Natural Resources) 6 KNK Khí nhà kính 7 NBD Nước biển dâng 8 NCS Nghiên cứu sinh Phần bình phương tối thiểu 9 PLS (Partial Least Square) Mô hình cấu trúc tuyến tính 10 SEM Structural Equation Modeling Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hiệp Quốc 11 UNESCO (United Nations Educational Scientific and Cultural Organization) 12 UBND Ủy ban nhân dân 13 UNDP Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc 14 UNEP Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc 15 UNFCCC Công ước Khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi khí hậu Tổ chức Du lịch Thế giới thuộc Liên Hợp quốc 16 UNWTO (United Nations World Tourism Organization) 17 WB Ngân hàng Thế giới 18 TRA Thuyết hành hành động hợp lý (TRA) Thuyết bộ ba cốt lõi bền vững (triple bottom line 19 TBL sustainability theory) DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Kết quả tìm kiếm tài liệu theo từ khóa.
Danh sách 10 tạp chí có nhiều công trình nghiên cứu liên quan đến du lịch biển với biến đổi khí hậu nhất. Thống kê 10 nghiên cứu về chủ đề du lịch biển và biến đổi khí hậu có chỉ số trích dẫn nhiều nhất .5: Các tiêu chí đánh giá mức độ phù hợp của mô hình CFA.1: Thực trạng kinh doanh du lịch biển của Thanh Hóa .2: Nhiệt độ (oC) thay đổi trong năm theo kịch bản BĐKH .3: Lượng mưa (%) thay đổi trong năm theo kịch bản BĐKH .4: Diện tích ngập lụt tỉnh Thanh Hóa theo kịch bản BĐKH .5: Nhân khẩu học .6: Kết quả phân tích Cronbach’s Alpha sơ bộ thang đo (thử nghiệm Pilot) .7: Ma trận xoay nhân tố của phân tích EFA .9: Kiểm định KMO và Bartlett cho các nhân tố trong mô hình nghiên cứu .10: Phương sai trích của các nhân tố .11: Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA .12: Kiểm định độ tin cậy thang đo .14: Kiểm định độ phân biệt .15: Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu .16: Kết quả kiểm định boostrap .17: Kết quả tác động gián tiếp .157 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.1: Du lịch và giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu .2: Mô hình mối quan hệ giữa các khái niệm Biến đổi khí hậu, Du lịch, Nghèo đói và Phát triển bền vững. Mô hình hệ thống kiến thức về biến đổi khí hậu du lịch. Mô hình tác động của biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến ngành du lịch.5: Mô hình khung thích ứng du lịch vùng (RTAF).6: Sơ đồ ứng phó với BĐKH.7: Năng lực thích ứng tương đối của các bên liên quan đến du lịch .1: Qui trình nghiên cứu .2: Mô hình nghiên cứu của đề tài.
Thống kê 20 từ khóa xuất hiện nhiều nhất trong 330 nghiên cứu. Mạng lưới từ khóa xuất hiện theo thời gian của 330 nghiên cứu. Mạng lưới từ khóa rút gọn của 330 nghiên cứu. Số lượng các công trình nghiên cứu về du lịch biển với biến đổi khí hậu xuất bản từ năm 1993 đến năm 2021.
Mạng lưới tác giả và đồng tác giả của 330 công trình nghiên cứu. Thống kê 20 tác giả có nhiều công trình và có liên kết đồng tác giả mạnh nhất .9: Mô hình Biến trung gian .1: Bản đồ nguy cơ ngập khi nước biển dâng 50cm tỉnh Thanh Hóa .2: Bản đồ nguy cơ ngập khi nước biển dâng 100cm tỉnh Thanh Hóa .3: Thành phần Giới tính .5: Trình độ học vấn .8: Địa điểm du lịch biển Thanh Hóa .9: Số lần du lịch biển Thanh Hóa trong một năm .10: Thời gian lưu trú /lần đi du lịch .11: Kết quả CFA chuẩn hóa của mô hình tới hạn .12: Kết quả SEM chuẩn hóa của mô hình lý thuyết .155 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Sơ đồ 1. Tác động của BĐKH đến hoạt động phát triển du lịch. Lý do lựa chọn đề tài Việt Nam có 125 huyện thuộc 28 tỉnh, thành giáp biển.260 km đường bờ biển có 124 bãi biển đẹp, hàng chục vịnh nổi tiếng trong và ngoài nước.
Hoạt động chủ yếu của khách du lịch khi về các vùng biển là tắm biển hoặc nghỉ dưỡng biển. Chính vì vậy đi dọc từ Quảng Ninh đến Kiên Giang, nơi đâu khách du lịch cũng có thể tham gia vào các loại hình du lịch biển. Diện tích tự nhiên của vùng lãnh thổ nơi diễn ra hoạt động du lịch biển là 126.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Xuân Hải (2023). Du lịch biển Thanh Hóa: Biến đổi khí hậu & hành vi liên quan [Luận án tiến sĩ, Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-marketing/luan-an-tien-si-du-lich-bien-thanh-hoa-bien-doi-khi-hau
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Du lịch biển Thanh Hóa: Biến đổi khí hậu & hành vi liên quan" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu hành vi các bên liên quan du lịch biển Thanh Hóa适应 biến đổi khí hậu, đề xuất giải pháp quản lý.
Luận án "Du lịch biển Thanh Hóa: Biến đổi khí hậu & hành vi liên quan" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Du lịch biển Thanh Hóa: Biến đổi khí hậu & hành vi liên quan" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Du lịch biển Thanh Hóa: Biến đổi khí hậu & hành vi liên quan" thuộc chuyên ngành Du lịch. Danh mục: Quản Trị Marketing.
Luận án "Du lịch biển Thanh Hóa: Biến đổi khí hậu & hành vi liên quan" có bao nhiêu trang?
Luận án "Du lịch biển Thanh Hóa: Biến đổi khí hậu & hành vi liên quan" có 313 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Du lịch biển Thanh Hóa: Biến đổi khí hậu & hành vi liên quan" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.