Luận án tiến sĩ: Ảnh hưởng của bền vững xã hội chuỗi cung ứng tới hiệu quả hoạt động - Trường ĐH Kinh tế TP.HCM
Nghiên cứu mối liên hệ giữa phát triển bền vững xã hội và hiệu quả hoạt động trong chuỗi cung ứng tại Việt Nam, vai trò trung gian của liên kết.
Năm xuất bản
Số trang
215
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tóm tắt Luận án về Bền Vững Xã Hội Chuỗi Cung Ứng
- Số trang:
- 215 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Business Administration
- Tác giả:
- Duong Ngoc Hong
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tóm tắt Luận án về Bền Vững Xã Hội Chuỗi Cung Ứng
Luận án này khám phá tác động của bền vững xã hội đến hiệu quả chuỗi cung ứng. Nghiên cứu tập trung vào bối cảnh doanh nghiệp tại Việt Nam. Nó cũng xem xét vai trò trung gian của tích hợp chuỗi cung ứng. Mục tiêu là cung cấp hiểu biết sâu sắc. Từ đó, doanh nghiệp có thể nâng cao hiệu suất thông qua các hoạt động bền vững xã hội. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tích hợp các yếu tố xã hội vào chiến lược chuỗi cung ứng. Các doanh nghiệp hiện đối mặt với áp lực lớn từ các bên liên quan. Họ phải thể hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) của mình. Các kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng bền vững xã hội có ảnh hưởng tích cực. Nó không chỉ cải thiện hình ảnh công ty mà còn giảm thiểu rủi ro. Đồng thời, nó tăng cường năng suất chuỗi cung ứng. Đây là một đóng góp quan trọng vào lĩnh vực quản lý chuỗi cung ứng bền vững. Nó cũng cung cấp các khuyến nghị thực tiễn cho nhà quản lý và hoạch định chính sách. Việc thực hiện các tiêu chuẩn lao động công bằng và điều kiện làm việc an toàn là thiết yếu. Những yếu tố này góp phần vào sự phát triển cộng đồng và hiệu quả kinh doanh lâu dài.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu tác động xã hội đến chuỗi cung ứng
Nghiên cứu này có ba mục tiêu chính. Đầu tiên, nó phân tích mức độ tác động của bền vững xã hội chuỗi cung ứng đến hiệu quả chuỗi cung ứng. Luận án tìm cách định lượng mối quan hệ này. Thứ hai, nó khám phá vai trò trung gian của tích hợp chuỗi cung ứng. Cụ thể, cách tích hợp chuỗi cung ứng ảnh hưởng đến mối liên hệ giữa bền vững xã hội và hiệu quả. Thứ ba, nghiên cứu đưa ra các hàm ý thực tiễn. Những hàm ý này dành cho các nhà quản lý và hoạch định chính sách tại Việt Nam. Mục tiêu tổng thể là xây dựng một mô hình nghiên cứu toàn diện. Mô hình này giúp các tổ chức hiểu rõ hơn về giá trị của việc đầu tư vào các sáng kiến bền vững xã hội. Từ đó, nó thúc đẩy các hoạt động quản lý có trách nhiệm. Nó cũng cải thiện năng suất chuỗi cung ứng. Luận án đặt ra các câu hỏi quan trọng về cách thức các yếu tố xã hội có thể biến thành lợi thế cạnh tranh. Nó góp phần vào sự phát triển chung của doanh nghiệp.
1.2. Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu luận án
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng. Dữ liệu được thu thập từ các doanh nghiệp tại Việt Nam. Một bảng câu hỏi chi tiết được sử dụng để khảo sát. Phương pháp phân tích mô hình cấu trúc bình phương tối thiểu từng phần (PLS-SEM) được sử dụng. Phương pháp này phù hợp để kiểm định các mối quan hệ phức tạp. Đặc biệt, nó kiểm định các mối quan hệ có vai trò trung gian. Quá trình thu thập dữ liệu tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc đạo đức nghiên cứu. Điều này đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của kết quả. Nghiên cứu thực hiện các bước kiểm định độ tin cậy và giá trị phân biệt. Các yếu tố như lỗi phương pháp chung cũng được kiểm soát. Việc này tăng cường tính hợp lệ của mô hình nghiên cứu. Các mẫu được chọn đại diện cho nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Điều này giúp nâng cao khả năng khái quát hóa của kết quả. Nghiên cứu cũng thực hiện phân tích đa nhóm. Mục đích là xem xét sự khác biệt giữa các nhóm doanh nghiệp. Việc này cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về bối cảnh Việt Nam.
1.3. Kết quả chính và đóng góp của luận án
Kết quả nghiên cứu khẳng định bền vững xã hội chuỗi cung ứng có tác động tích cực. Nó tác động trực tiếp và gián tiếp đến hiệu quả chuỗi cung ứng. Mối quan hệ này được trung gian bởi tích hợp chuỗi cung ứng. Điều này có nghĩa là việc tích hợp tốt hơn giúp tăng cường tác động tích cực của các hoạt động xã hội. Luận án cũng chứng minh rằng các doanh nghiệp chú trọng đến lao động công bằng, quyền con người và điều kiện làm việc sẽ đạt được hiệu suất cao hơn. Họ cũng giảm thiểu rủi ro xã hội. Những phát hiện này góp phần vào lý thuyết. Nó làm phong phú thêm hiểu biết về quản lý chuỗi cung ứng bền vững. Về mặt thực tiễn, luận án cung cấp các hàm ý cụ thể. Các nhà quản lý có thể sử dụng những phát hiện này. Họ sẽ phát triển các chiến lược trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) hiệu quả hơn. Chính phủ có thể xây dựng chính sách hỗ trợ. Chính sách này khuyến khích các doanh nghiệp thực hành đạo đức kinh doanh. Điều này thúc đẩy sự phát triển cộng đồng và năng suất chuỗi cung ứng tổng thể.
II. Tầm quan trọng bền vững xã hội với chuỗi cung ứng
Bền vững xã hội là một trụ cột không thể thiếu của phát triển bền vững. Trong chuỗi cung ứng, nó trở thành yếu tố quyết định. Các doanh nghiệp ngày nay không chỉ cạnh tranh về giá cả và chất lượng. Họ còn phải cạnh tranh về mức độ trách nhiệm xã hội. Bền vững xã hội chuỗi cung ứng bao gồm nhiều khía cạnh. Nó liên quan đến việc đảm bảo điều kiện làm việc công bằng và an toàn. Nó tôn trọng quyền con người trong suốt quá trình sản xuất. Nó còn hướng tới phát triển cộng đồng nơi doanh nghiệp hoạt động. Việc không tuân thủ các nguyên tắc này có thể dẫn đến rủi ro nghiêm trọng. Rủi ro này bao gồm tổn hại danh tiếng, gián đoạn chuỗi cung ứng, và các vấn đề pháp lý. Ngược lại, việc đầu tư vào bền vững xã hội mang lại nhiều lợi ích. Nó cải thiện hình ảnh thương hiệu, tăng cường lòng trung thành của khách hàng và nhân viên. Nó cũng mở ra cơ hội tiếp cận thị trường mới. Tích hợp bền vững xã hội vào quản lý chuỗi cung ứng là chiến lược dài hạn. Chiến lược này giúp doanh nghiệp tạo ra giá trị bền vững. Nó cũng góp phần vào sự phát triển chung của xã hội.
2.1. Định nghĩa bền vững xã hội chuỗi cung ứng
Bền vững xã hội chuỗi cung ứng đề cập đến việc quản lý tác động xã hội. Nó liên quan đến các hoạt động trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Mục tiêu là đảm bảo phúc lợi của người lao động và cộng đồng. Nó còn bảo vệ quyền con người. Các yếu tố quan trọng bao gồm lao động công bằng, điều kiện làm việc an toàn, và mức lương đủ sống. Nó cũng bao gồm không có lao động trẻ em hoặc cưỡng bức. Các doanh nghiệp phải đảm bảo an toàn và sức khỏe cho người lao động. Họ cần cung cấp môi trường làm việc không phân biệt đối xử. Bên cạnh đó, bền vững xã hội còn khuyến khích phát triển cộng đồng. Nó hỗ trợ các dự án địa phương. Nó tôn trọng văn hóa và quyền lợi của cộng đồng. Việc này bao gồm việc tham gia vào các hoạt động có trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR). CSR là cách doanh nghiệp thể hiện cam kết của mình. Thực hành bền vững xã hội không chỉ là tuân thủ quy định. Đó là một chiến lược chủ động. Nó tạo ra giá trị chung cho tất cả các bên liên quan.
2.2. Lợi ích của bền vững xã hội trong chuỗi cung ứng
Việc thực hành bền vững xã hội mang lại nhiều lợi ích chiến lược. Đầu tiên, nó giúp nâng cao danh tiếng và hình ảnh thương hiệu của doanh nghiệp. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc sản phẩm và đạo đức kinh doanh. Thứ hai, bền vững xã hội giảm thiểu rủi ro xã hội và vận hành. Các vụ bê bối liên quan đến lao động có thể gây thiệt hại lớn. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn cao giúp tránh những rủi ro này. Thứ ba, nó cải thiện mối quan hệ với các bên liên quan. Bao gồm nhân viên, nhà cung cấp, khách hàng và cộng đồng. Mối quan hệ tốt đẹp tạo ra một môi trường kinh doanh ổn định hơn. Thứ tư, nó thu hút và giữ chân nhân tài. Người lao động muốn làm việc cho các công ty có trách nhiệm xã hội. Cuối cùng, nó có thể dẫn đến hiệu quả chuỗi cung ứng cao hơn. Điều kiện làm việc tốt hơn giúp tăng năng suất chuỗi cung ứng. Nó cũng giảm tỷ lệ nghỉ việc. Các doanh nghiệp có thể tăng cường năng lực cạnh tranh. Nó tối ưu hóa các quy trình bằng cách tích hợp các thực hành bền vững.
2.3. Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp CSR và đạo đức kinh doanh
Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và đạo đức kinh doanh là nền tảng của bền vững xã hội. CSR là cam kết của doanh nghiệp đóng góp vào phát triển bền vững. Nó hoạt động với ý thức về đạo đức. Nó đóng góp vào cải thiện chất lượng cuộc sống cho người lao động, gia đình họ, cộng đồng và xã hội nói chung. Đạo đức kinh doanh là các nguyên tắc và giá trị chi phối hành vi của doanh nghiệp. Điều này bao gồm sự công bằng, minh bạch, và tôn trọng quyền con người. Khi CSR và đạo đức kinh doanh được tích hợp vào chiến lược chuỗi cung ứng, doanh nghiệp sẽ xây dựng được niềm tin. Niềm tin này từ khách hàng, nhà đầu tư và cộng đồng. Việc tuân thủ các quy tắc đạo đức trong các khía cạnh như lao động công bằng và điều kiện làm việc là rất quan trọng. Nó giúp tránh các vấn đề pháp lý. Nó cũng đảm bảo tính bền vững của hoạt động kinh doanh. Các doanh nghiệp cần thiết lập các quy tắc ứng xử rõ ràng. Họ cần giám sát việc tuân thủ trong toàn bộ chuỗi cung ứng của mình. Điều này bao gồm cả các nhà cung cấp và đối tác. Từ đó, họ duy trì năng suất chuỗi cung ứng và hiệu quả.
III. Tác động xã hội đến năng suất hiệu quả chuỗi cung ứng
Bền vững xã hội không chỉ là một khái niệm đạo đức. Đó là một yếu tố chiến lược ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả chuỗi cung ứng. Các hoạt động xã hội tích cực có thể cải thiện năng suất chuỗi cung ứng. Chúng giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng phục hồi. Việc đầu tư vào điều kiện làm việc tốt, quyền con người và phát triển cộng đồng tạo ra một chuỗi cung ứng ổn định hơn. Điều này giúp tránh các gián đoạn không mong muốn. Nó cũng xây dựng lòng tin với các đối tác. Hơn nữa, tích hợp các yếu tố xã hội vào quy trình quản lý chuỗi cung ứng giúp tối ưu hóa luồng thông tin và hợp tác. Điều này dẫn đến sự phối hợp tốt hơn giữa các bên. Từ đó, nó nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Các doanh nghiệp tiên phong trong bền vững xã hội thường có lợi thế cạnh tranh. Họ thu hút được khách hàng có ý thức xã hội. Họ cũng xây dựng một thương hiệu mạnh mẽ và bền vững. Điều này thúc đẩy sự phát triển kinh tế và xã hội hài hòa.
3.1. Ảnh hưởng đến điều kiện lao động và quyền con người
Việc đảm bảo điều kiện lao động công bằng và tôn trọng quyền con người có tác động sâu rộng. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả chuỗi cung ứng. Khi người lao động được đối xử công bằng, họ có động lực làm việc cao hơn. Họ cũng ít có khả năng nghỉ việc. Điều kiện làm việc an toàn giúp giảm tai nạn và bệnh nghề nghiệp. Điều này tiết kiệm chi phí cho doanh nghiệp. Nó cũng đảm bảo sự liên tục trong sản xuất. Việc tôn trọng quyền con người, bao gồm quyền tự do lập hội, giúp xây dựng môi trường làm việc tích cực. Môi trường này thúc đẩy sự đổi mới và hợp tác. Ngược lại, việc vi phạm các quyền này có thể dẫn đến đình công. Nó có thể gây ra tranh chấp pháp lý. Nó cũng làm hỏng danh tiếng công ty. Những yếu tố này trực tiếp ảnh hưởng đến năng suất chuỗi cung ứng. Chúng tạo ra sự gián đoạn và chi phí phát sinh. Do đó, đầu tư vào phúc lợi của người lao động là đầu tư vào hiệu quả hoạt động dài hạn.
3.2. Quản lý rủi ro xã hội và phát triển cộng đồng
Quản lý rủi ro xã hội là một phần không thể thiếu của bền vững chuỗi cung ứng. Nó giúp doanh nghiệp xác định và giảm thiểu các mối đe dọa. Những mối đe dọa này xuất phát từ các vấn đề xã hội. Ví dụ như tranh chấp lao động, vi phạm đạo đức, hoặc phản đối của cộng đồng. Bằng cách chủ động giải quyết các vấn đề này, doanh nghiệp có thể tránh được khủng hoảng. Họ cũng duy trì được sự ổn định trong chuỗi cung ứng. Đồng thời, các hoạt động phát triển cộng đồng tạo ra mối quan hệ tích cực. Nó xây dựng lòng tin với các bên liên quan địa phương. Ví dụ như các chương trình hỗ trợ giáo dục, y tế hoặc cơ sở hạ tầng. Những chương trình này có thể nâng cao hình ảnh doanh nghiệp. Nó cũng tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi. Khi cộng đồng địa phương phát triển, nguồn nhân lực và thị trường tiêu thụ cũng được cải thiện. Điều này gián tiếp đóng góp vào năng suất chuỗi cung ứng. Nó tăng cường hiệu quả tổng thể của doanh nghiệp.
3.3. Vai trò tích hợp chuỗi cung ứng trong hiệu quả
Tích hợp chuỗi cung ứng đóng vai trò trung gian quan trọng. Nó kết nối bền vững xã hội với hiệu quả chuỗi cung ứng. Khi các hoạt động bền vững xã hội được tích hợp chặt chẽ. Nó bao gồm từ khâu thiết kế sản phẩm đến phân phối. Các thông tin về điều kiện làm việc, quyền con người và phát triển cộng đồng sẽ được chia sẻ hiệu quả hơn. Sự tích hợp này thúc đẩy sự hợp tác giữa các đối tác trong chuỗi. Ví dụ, chia sẻ dữ liệu về các tiêu chuẩn lao động công bằng. Nó giúp các nhà cung cấp cải thiện quy trình của họ. Điều này tạo ra một chuỗi cung ứng minh bạch và có trách nhiệm hơn. Khi các quy trình được tích hợp, rủi ro xã hội được quản lý tốt hơn. Các vấn đề được phát hiện và giải quyết nhanh chóng. Điều này giảm thiểu tác động tiêu cực đến năng suất chuỗi cung ứng. Nó cũng nâng cao khả năng phản ứng. Sự tích hợp cũng giúp tối ưu hóa nguồn lực và giảm chi phí. Nó tăng cường khả năng đổi mới và thích ứng của chuỗi cung ứng. Từ đó, nó mang lại hiệu quả cao hơn.
IV. Hàm ý chính sách quản lý bền vững chuỗi cung ứng
Những phát hiện của luận án mang lại nhiều hàm ý quan trọng. Chúng dành cho cả nhà quản lý doanh nghiệp và các nhà hoạch định chính sách. Để đạt được hiệu quả chuỗi cung ứng tối ưu, việc tích hợp bền vững xã hội là bắt buộc. Các doanh nghiệp cần xem xét lại chiến lược quản lý của mình. Họ phải đảm bảo các hoạt động trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) không chỉ là hình thức. Chúng phải là một phần cốt lõi của hoạt động kinh doanh. Các chính phủ cũng có vai trò quan trọng trong việc tạo ra một môi trường thuận lợi. Môi trường này khuyến khích các thực hành đạo đức kinh doanh. Họ có thể thiết lập các quy định rõ ràng. Họ cũng có thể cung cấp các ưu đãi. Việc này thúc đẩy sự tuân thủ các tiêu chuẩn lao động công bằng, quyền con người và điều kiện làm việc. Bằng cách hợp tác chặt chẽ, các bên có thể xây dựng một hệ thống chuỗi cung ứng bền vững hơn. Hệ thống này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế. Nó còn tạo ra giá trị xã hội lâu dài. Điều này giúp quản lý rủi ro xã hội hiệu quả. Nó cũng góp phần vào phát triển cộng đồng. Đồng thời, nó tăng cường năng suất chuỗi cung ứng tổng thể.
4.1. Hàm ý quản lý cho các doanh nghiệp Việt Nam
Các nhà quản lý cần nhận thức sâu sắc về giá trị của bền vững xã hội. Doanh nghiệp cần chủ động xây dựng và thực thi các chính sách trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) mạnh mẽ. Việc này bao gồm việc đảm bảo lao động công bằng, không phân biệt đối xử, và trả lương thỏa đáng. Cần đầu tư vào việc cải thiện điều kiện làm việc. Ví dụ như an toàn lao động, vệ sinh môi trường làm việc. Cần thiết lập các cơ chế giám sát minh bạch. Cơ chế này đảm bảo tuân thủ quyền con người trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp cũng nên tăng cường hợp tác với các nhà cung cấp. Mục tiêu là để cùng nhau nâng cao các tiêu chuẩn xã hội. Việc tích hợp bền vững xã hội vào quy trình ra quyết định là quan trọng. Nó bao gồm từ mua sắm đến sản xuất và phân phối. Điều này giúp quản lý rủi ro xã hội tốt hơn. Nó cũng nâng cao năng suất chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp nên chủ động tham gia vào các hoạt động phát triển cộng đồng. Điều này nhằm xây dựng mối quan hệ bền vững với các bên liên quan.
4.2. Hàm ý chính sách cho các nhà nước và cơ quan quản lý
Chính phủ và các cơ quan quản lý có vai trò thiết yếu. Họ cần tạo ra một khuôn khổ pháp lý rõ ràng. Khung pháp lý này khuyến khích và hỗ trợ các hoạt động bền vững xã hội. Cần tăng cường các quy định liên quan đến lao động công bằng và quyền con người. Đồng thời, cần có cơ chế giám sát hiệu quả. Cơ chế này đảm bảo việc tuân thủ các quy định. Chính phủ nên xem xét các chính sách khuyến khích doanh nghiệp. Ví dụ như ưu đãi thuế hoặc chứng nhận. Những chính sách này dành cho các công ty đạt được các tiêu chuẩn cao về bền vững xã hội. Việc này thúc đẩy đạo đức kinh doanh. Nó cũng tạo ra một sân chơi công bằng cho tất cả các doanh nghiệp. Hơn nữa, chính phủ có thể hỗ trợ các chương trình phát triển cộng đồng. Điều này hợp tác với khu vực tư nhân. Từ đó, nó nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân. Các chính sách này góp phần vào việc giảm thiểu rủi ro xã hội. Nó cũng thúc đẩy hiệu quả chuỗi cung ứng quốc gia.
4.3. Hạn chế và hướng nghiên cứu tương lai về bền vững
Luận án này có một số hạn chế. Nghiên cứu tập trung vào bối cảnh Việt Nam. Do đó, khả năng khái quát hóa kết quả có thể bị giới hạn ở các quốc gia khác. Dữ liệu chủ yếu là tự báo cáo từ các doanh nghiệp. Điều này có thể dẫn đến thiên vị. Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng phạm vi địa lý. Họ có thể so sánh giữa các quốc gia hoặc các ngành công nghiệp khác nhau. Việc sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp định lượng và định tính, cũng có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn. Cần nghiên cứu thêm về các yếu tố trung gian hoặc điều tiết khác. Những yếu tố này có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa bền vững xã hội và hiệu quả chuỗi cung ứng. Ví dụ như văn hóa tổ chức, quy mô doanh nghiệp hoặc loại sản phẩm. Nghiên cứu cũng có thể khám phá tác động của các tiêu chuẩn bền vững xã hội cụ thể. Điều này giúp xác định những thực hành hiệu quả nhất. Việc này đóng góp vào sự phát triển liên tục của lý thuyết. Nó cũng đóng góp vào thực tiễn quản lý chuỗi cung ứng bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (215 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh kinh doanh toàn cầu trong kỷ nguyên biến động chuỗi cung ứng hậu đại dịch COVID-19 đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc chuyển dịch từ mô hình tối ưu hóa chi phí ngắn hạn sang mô hình phát triển chuỗi cung ứng bền vững toàn diện theo khuôn khổ Triple Bottom Line (Kinh tế - Xã hội - Môi trường). Tại các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam, việc thực thi các cam kết theo Quyết định số 136/NQ-CP của Chính phủ về 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) đòi hỏi các doanh nghiệp phải giải quyết triệt để các rào cản xã hội nội tại và nâng cao năng lực liên kết chuỗi. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản trị Kinh doanh (Mã số: 9340101) của nghiên cứu sinh Dương Ngọc Hồng tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEH), dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. TS. Nguyễn Đông Phong và PGS. TS. Bùi Thanh Trang, mang tiêu đề "The Impacts of Supply Chain Social Sustainability on Supply Chain Performance, Mediating Role of Supply Chain Integration: The Case of Vietnam" (2022), là công trình tiên phong giải mã cơ chế tác động đa tầng của tính bền vững xã hội đến hiệu quả hoạt động chuỗi cung ứng thông qua vai trò trung gian của tích hợp chuỗi cung ứng.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định cụ thể qua việc phần lớn các y văn quốc tế về Quản lý Chuỗi cung ứng Bền vững (SSCM) trước đây chỉ tập trung vào khía cạnh môi trường (Green SCM) tại các quốc gia phát triển phương Tây (Walker et al., 2014; Yakovleva et al., 2012; Gerner, 2019), trong khi khía cạnh bền vững xã hội (Supply Chain Social Sustainability - SCSS) tại các thị trường mới nổi ở châu Á bị xem nhẹ hoặc phân mảnh (Karam & Jamali, 2017; Mani et al., 2016, 2018a). Hơn nữa, mối quan hệ nhân quả và cấu trúc tương tác giữa SCSS và tích hợp chuỗi cung ứng (Supply Chain Integration - SCI) tồn tại nhiều mâu thuẫn lý thuyết chưa được kiểm chứng thực nghiệm đầy đủ (Kaliani Sundram et al., 2018; Fernandes et al., 2017).
Luận án thiết lập 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và hệ thống giả thuyết tương ứng:
- RQ1: Tính bền vững xã hội trong chuỗi cung ứng nâng cao hiệu quả hoạt động chuỗi cung ứng như thế nào thông qua vai trò trung gian của tích hợp chuỗi cung ứng?
- RQ2: Tính bền vững xã hội tác động như thế nào đến ba chiều không gian tích hợp: tích hợp nội bộ (Internal Integration), tích hợp nhà cung cấp (Supplier Integration) và tích hợp khách hàng (Customer Integration)?
- RQ3: Ba khía cạnh của tích hợp chuỗi cung ứng tác động cụ thể ra sao đến hiệu quả nhà cung cấp (Supplier Performance), hiệu quả khách hàng (Customer Performance) và hiệu quả tổng thể chuỗi cung ứng (Supply Chain Performance)?
Khung lý thuyết nền tảng tích hợp chặt chẽ ba lý thuyết quản trị cốt lõi: Lý thuyết Các bên liên quan (Stakeholder Theory View - STV) (Barney & Harrison, 2020), Quan điểm Năng lực Động (Dynamic Capabilities View - DCV) (Teece et al., 1997; Schoemaker et al., 2018) và Lý thuyết Dựa trên Nguồn lực Các bên liên quan (Stakeholder Resource-Based View - SRBV) (Sodhi, 2015; Freeman et al., 2021).
Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc lượng hóa thực nghiệm thành công mô hình cấu trúc bậc hai (second-order construct) của SCSS gồm 6 thứ nguyên: Trách nhiệm từ thiện (Philanthropy - PHIL), Bình đẳng xã hội (Equity - EQUI), Quyền con người (Human Rights - HURI), An toàn lao động (Safety - SAFE), Đạo đức kinh doanh (Ethics - ETHI), Sức khỏe và Phúc lợi (Health & Welfare - HEWE). Nghiên cứu được thực hiện trên mẫu khảo sát thực chứng quy mô gồm 428 phản hồi (chọn lọc 408 quan sát hợp lệ) từ các nhà quản lý và nhân sự chuyên trách tại các doanh nghiệp có thời gian hoạt động tối thiểu 4-5 năm thuộc các trung tâm kinh tế trọng điểm phía Nam Việt Nam (TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai và khu vực Đồng bằng Sông Cửu Long) trong giai đoạn 6 tháng (từ tháng 4/2021 đến tháng 10/2021).
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn được tác giả tiến hành có hệ thống (Systematic Literature Review) thông qua trích xuất cơ sở dữ liệu Web of Science (WoS) giai đoạn 2010–2021. Quy trình sàng lọc nghiêm ngặt từ 320 bài báo ban đầu đã chọn ra 255 công trình học thuật thuộc 82 tạp chí chuyên ngành uy tín từ các nhà xuất bản hàng đầu: Elsevier chiếm 40.0%, Emerald chiếm 29.8%, cùng Springer, Wiley, Taylor & Francis, Sage, Inderscience. Tạp chí đóng góp nhiều bài nhất là Journal of Cleaner Production (51 bài), tiếp đến là International Journal of Production Economics (16 bài) và Supply Chain Management: An International Journal (12 bài). Phân tích bản đồ đồng xuất hiện từ khóa (Keyword co-occurrence analysis) bằng phần mềm VOSviewer cho thấy sự chuyển dịch rõ rệt: giai đoạn 2009–2015 chỉ có 3 cụm (clusters) với 10 từ khóa phân mảnh, nhưng giai đoạn 2016–2021 đã bùng nổ lên 4 cụm với 30 từ khóa mật độ cao xoay quanh "sustainability", "supply chain management", "performance", và "integration".
Sự đối thoại học thuật trong y văn phản ánh hai trường phái tranh luận đối lập về bản chất của SCSS và tích hợp chuỗi:
- Trường phái thứ nhất (Huq et al., 2016; Koberg & Longoni, 2019; Gelhard & von Delft, 2016; Klassen & Vachon, 2003) lập luận rằng tích hợp chuỗi cung ứng là tiền đề (antecedent) bắt buộc phải có trước để doanh nghiệp có thể thúc đẩy và lan tỏa các sáng kiến bền vững xã hội đến các đối tác.
- Trường phái thứ hai – được luận án chứng minh và ủng hộ mạnh mẽ trên nền tảng STV và SRBV – khẳng định rằng việc chủ động cam kết và thực thi các chuẩn mực bền vững xã hội (SCSS) đóng vai trò là động lực định hướng (catalyst driver), tạo dựng niềm tin và nền tảng chuẩn mực xã hội để mở rộng, củng cố sự tích hợp sâu rộng giữa doanh nghiệp với nhà cung cấp và nội bộ tổ chức.
Định vị của luận án tạo ra bước tiến vượt bậc khi so sánh trực tiếp với các nghiên cứu quốc tế điển hình:
- So với nghiên cứu của Mani, Gunasekaran, & Delgado (2018a) và Mani, Jabbour, & Mani (2020) tại Ấn Độ vốn chỉ tập trung vào khía cạnh xã hội phía nhà cung cấp trong doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), luận án này mở rộng phạm vi đa cấp (multi-tier) bao trùm cả nhà cung cấp, nội bộ tổ chức và khách hàng trên toàn chuỗi giá trị tại Việt Nam.
- So với công trình của Huq, Chowdhury, & Klassen (2016) và Munny et al. (2019) tại Bangladesh chỉ khảo sát đơn lẻ ngành dệt may hoặc da giày dưới áp lực từ các tập đoàn đa quốc gia phương Tây, nghiên cứu của Dương Ngọc Hồng phân tích tổng thể đa ngành (sản xuất chế tạo, vận tải, kho bãi, thương mại) trong bối cảnh nội sinh của nền kinh tế chuyển đổi Việt Nam.
- So với nghiên cứu của Pakdeechoho & Sukhotu (2018) tại Thái Lan chỉ ra rằng liên kết chuỗi bền vững không nhất thiết cải thiện hiệu quả môi trường, luận án đã bóc tách chi tiết các tác động trực tiếp và gián tiếp của từng chiều không gian tích hợp lên các khía cạnh hiệu quả chuyên biệt (SUPF, CUPF, SCP).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những đóng góp nền tảng cho việc phát triển và mở rộng các lý thuyết quản trị hiện đại:
- Mở rộng Lý thuyết Dựa trên Nguồn lực Các bên liên quan (Stakeholder Resource-Based View - SRBV) (Sodhi, 2015; Freeman et al., 2021; Barney, 1991): Nghiên cứu chứng minh rằng các thực hành bền vững xã hội (an toàn, phúc lợi, quyền con người, đạo đức) không phải là chi phí phát sinh thuần túy mà chính là các tài nguyên vô hình mang đặc tính VRIN (Valuable - Có giá trị, Rare - Hiếm, Inimitable - Khó bắt chước, Non-substitutable - Không thể thay thế). Nguồn lực này củng cố năng lực xã hội và danh tiếng của doanh nghiệp trong mạng lưới chuỗi cung ứng.
- Làm phong phú Quan điểm Năng lực Động (Dynamic Capabilities View - DCV) (Teece et al., 1997; Schoemaker et al., 2018; Laaksonen & Peltoniemi, 2018): Luận án chứng minh tích hợp chuỗi cung ứng (nội bộ, nhà cung cấp) vận hành như một năng lực động bậc cao (higher-order dynamic capability), cho phép doanh nghiệp cảm nhận (sense), nắm bắt (seize) và tái cấu trúc (transform) các luồng thông tin, nguồn lực vật chất nhằm thích ứng với những biến động khó lường của thị trường hậu đại dịch.
- Tái định hình Lý thuyết Các bên liên quan (Stakeholder Theory View - STV) (Barney & Harrison, 2020; Mohammed & Muhammed, 2017): Khẳng định cơ chế tạo lập giá trị chung (shared value creation) thông qua việc thỏa mãn kỳ vọng xã hội của cả các bên liên quan nội bộ (người lao động) lẫn bên ngoài (nhà cung cấp, cộng đồng địa phương), từ đó kích hoạt hành vi hợp tác liên kết chặt chẽ.
Khung mô hình lý thuyết thiết lập các mối quan hệ cấu trúc chặt chẽ thông qua hệ thống giả thuyết được kiểm định:
- $H_1$: Bền vững xã hội chuỗi cung ứng (SCSS) có tác động tích cực đến Tích hợp chuỗi cung ứng (SCI).
- $H_{1a}, H_{1b}, H_{1c}$: SCSS tác động tích cực lần lượt đến Tích hợp nội bộ (INTE), Tích hợp nhà cung cấp (ISP) và Tích hợp khách hàng (ICU).
- $H_2, H_3, H_4$: Các chiều không gian tích hợp (INTE, ISP, ICU) tác động tích cực đến Hiệu quả chuỗi cung ứng tổng thể (SCP), Hiệu quả nhà cung cấp (SUPF) và Hiệu quả khách hàng (CUPF).
- $H_5, H_6$: Tích hợp nội bộ và Tích hợp nhà cung cấp đóng vai trò trung gian có ý nghĩa thống kê trong mối quan hệ giữa SCSS và Hiệu quả hoạt động chuỗi cung ứng.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đồng thời 3 lý thuyết nền tảng (STV + DCV + SRBV) trong một mô hình phương trình cấu trúc nhất quán. Cách tiếp cận phân tích mới nổi bật ở việc mô hình hóa cấu trúc bậc hai phản xạ - phản xạ (reflective-reflective second-order construct) cho SCSS thông qua phương pháp chỉ báo lặp lại (Repeated Indicators Approach) kết hợp phương pháp hai giai đoạn (Two-Stage Approach).
Các đóng góp khái niệm được định nghĩa chuẩn xác:
- Supply Chain Social Sustainability (SCSS): Năng lực của tổ chức trong việc quản lý và thực thi các cam kết liên quan đến an toàn, phúc lợi, công bằng, đạo đức và quyền con người cho toàn bộ lực lượng lao động và cộng đồng trong chuỗi cung ứng (Mani et al., 2016, 2020).
- Supply Chain Integration (SCI): Mức độ doanh nghiệp hợp tác chiến lược và liên kết quy trình vận hành đồng bộ với các đối tác nội bộ và bên ngoài (Jajja et al., 2018).
Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình được xác định rõ ràng: áp dụng cho các doanh nghiệp đang hoạt động trong bối cảnh thể chế đang phát triển (emerging/transition economy), chịu sự chi phối của khung pháp lý đang hoàn thiện và các giá trị chuẩn mực văn hóa Á Đông tại Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu (Research Philosophy): Thực chứng luận (Positivism) với lập trường nhận thức luận khách quan (objectivist epistemology), áp dụng phương pháp suy diễn (deductive reasoning) nhằm kiểm định các giả thuyết lý thuyết từ dữ liệu thực chứng định lượng quy mô lớn.
- Thiết kế hỗn hợp hai giai đoạn (Two-phase design):
- Giai đoạn nghiên cứu sơ bộ (Pilot study): Tiến hành khảo sát mẫu thử ($N = 50$) để đánh giá tính chuẩn xác của cấu trúc bảng hỏi, kiểm tra độ rõ ràng của thuật ngữ, độ thích ứng ngôn ngữ tiếng Việt và sàng lọc sơ bộ thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA).
- Giai đoạn nghiên cứu chính thức (Main study): Tiến hành thu thập dữ liệu diện rộng qua hình thức trực tuyến (online) và trực tiếp (offline) với thang đo Likert 7 điểm (từ 1 = "Hoàn toàn không đồng ý" đến 7 = "Hoàn toàn đồng ý").
- Cỡ mẫu và tiêu chí lựa chọn: Tổng số 428 phiếu khảo sát thu về; sau quy trình lọc sạch dữ liệu (loại bỏ phản hồi thiếu thông tin, câu trả lời đơn điệu, vi phạm tính ngẫu nhiên), còn lại $N = 408$ quan sát đạt chuẩn phân tích thống kê. Tiêu chuẩn chọn mẫu bắt buộc: doanh nghiệp có thời gian hoạt động tối thiểu từ 4 đến 5 năm trở lên nhằm đảm bảo mức độ trưởng thành về quy trình vận hành và sự thấu hiểu thực hành bền vững xã hội.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược chọn mẫu: Phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện có kiểm soát (purposive & convenience sampling) hướng đến đối tượng khảo sát là các cấp quản lý, giám đốc chuỗi cung ứng, trưởng phòng logistics, mua hàng, nhân sự và chuyên viên điều hành am hiểu quy trình liên kết doanh nghiệp.
- Công cụ đo lường kế thừa chuẩn hóa:
- Thang đo SCSS (6 thứ nguyên, 24 biến quan sát) kế thừa và điều chỉnh từ Mani, Gunasekaran, & Delgado (2018a), Mani et al. (2016, 2020), Carter & Jennings (2004).
- Thang đo SCI gồm Tích hợp nhà cung cấp (4 items), Tích hợp nội bộ (4 items), Tích hợp khách hàng (4 items) kế thừa từ Jajja, Chatha, & Farooq (2018).
- Thang đo Hiệu quả hoạt động gồm Hiệu quả khách hàng (2 items), Hiệu quả nhà cung cấp (3 items), Hiệu quả tổng thể chuỗi cung ứng (3 items) kế thừa từ Mani, Jabbour, & Mani (2020).
- Kiểm định độ tin cậy và giá trị:
- Độ tin cậy nhất quán nội tại: Hệ số Cronbach's Alpha ($\alpha > 0.70$) và Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - $CR > 0.70$).
- Giá trị hội tụ: Hệ số tải ngoài (Outer Loadings $> 0.708$) và Phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - $AVE > 0.50$).
- Giá trị phân biệt: Đạt chuẩn theo Tiêu chí Fornell-Larcker (căn bậc hai của AVE lớn hơn tương quan giữa các biến) và Tỷ số Heterotrait-Monotrait (HTMT ratio $< 0.85$ hoặc $< 0.90$).
- Kiểm soát sai lệch phương pháp chung (Common Method Bias - CMB): Kiểm định đơn nhân tố của Harman (Harman's single-factor test giải thích $< 50%$ tổng phương sai) và kiểm tra đa cộng tuyến toàn diện (Full Collinearity VIF $< 3.3$).
Data và phân tích
- Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Đại diện đầy đủ các loại hình doanh nghiệp tại miền Nam Việt Nam, phân bổ theo quy mô (Doanh nghiệp nhỏ, vừa và lớn), thâm niên hoạt động, loại hình sở hữu (doanh nghiệp tư nhân trong nước, doanh nghiệp FDI, công ty cổ phần) và lĩnh vực hoạt động (Sản xuất chế tạo - Manufacturing, Dịch vụ logistics/vận tải - Transportation, Kho bãi - Warehouses, Thương mại).
- Kỹ thuật phân tích nâng cao: Mô hình hóa Phương trình Cấu trúc Bình phương Bé nhất Từng phần (PLS-SEM) sử dụng phần mềm SmartPLS và SPSS. Kỹ thuật Bootstrapping (5,000 phân mẫu lặp lại) được áp dụng để xác định giá trị $t$-statistics, $p$-values và khoảng tin cậy 95% (Bias-Corrected Confidence Intervals).
- Kiểm định độ vững (Robustness checks) & Phân tích đa nhóm (Multi-Group Analysis - MGA):
- Kiểm định ảnh hưởng của các biến kiểm soát: Thời gian hoạt động của doanh nghiệp (Company's operation time) và Quy mô vốn đầu tư (Capital investment).
- Phân tích MGA so sánh sự khác biệt cấu trúc giữa nhóm Doanh nghiệp Sản xuất (Manufacturing) và các ngành dịch vụ/vận tải khác (Transportation/Warehousing), đảm bảo tính ổn định và khái quát hóa của mô hình.
- Chỉ số đánh giá mô hình: Đánh giá hệ số xác định ($R^2$), quy mô tác động ($f^2$), và năng lực dự báo ngoài mẫu ($Q^2$ qua quy trình Blindfolding).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- SCSS tác động trực tiếp và tích cực mạnh mẽ lên Tích hợp Chuỗi cung ứng (SCI): Dữ liệu thực chứng khẳng định khi doanh nghiệp thực thi tốt các chuẩn mực về an toàn, đạo đức, quyền con người và phúc lợi, mức độ gắn kết liên phòng ban (Internal Integration) và liên kết với đối tác cung ứng (Supplier Integration) tăng lên rõ rệt với ý nghĩa thống kê cao ($p < 0.001$).
- Vai trò trung gian then chốt của Tích hợp Nội bộ và Tích hợp Nhà cung cấp: Kết quả phân tích đường dẫn chỉ ra rằng Tích hợp nội bộ (INTE) và Tích hợp nhà cung cấp (ISP) đóng vai trò làm cầu nối trung gian chuyển hóa các thực hành bền vững xã hội thành năng lực nâng cao hiệu quả hoạt động chuỗi cung ứng (SCP) và hiệu quả đối tác (SUPF).
- Phát hiện phản trực giác (Counter-intuitive Finding) về Tích hợp Khách hàng (Customer Integration - ICU): Khác biệt hoàn toàn với các nghiên cứu tại các thị trường phát triển (Lee, 2016; Schoenherr & Swink, 2012), vai trò trung gian của tích hợp khách hàng (ICU) không đạt mức ý nghĩa thống kê, và tác động của ICU lên hiệu quả khách hàng (CUPF) yếu hơn đáng kể so với INTE và ISP. Điều này hoàn toàn tương đồng với các phát hiện đặc thù tại các nền kinh tế đang phát triển của Wiengarten, Pagell, Ahmed, & Gimenez (2014) và Duong & Ha (2021a,b). Giải thích nguyên nhân: tại thị trường mới nổi như Việt Nam, các mối liên kết hạ nguồn với khách hàng thường mang tính giao dịch ngắn hạn, độ nhạy cảm cao về giá và áp lực chi phí lấn át tính gắn kết chiến lược dài hạn.
- SCSS cải thiện trực tiếp danh tiếng và sự gắn kết của người lao động: Trích dẫn trực tiếp từ luận án: "social sustainability practices can link all the stakeholders and enhance collaboration in the supply chain... companies frequently contribute to the local community and support their employees, which helps firms improve their corporate reputation and credibility".
- Hiệu ứng không đồng nhất giữa các ngành: Kết quả MGA cho thấy nhóm doanh nghiệp sản xuất chế tạo chịu ảnh hưởng sâu sắc hơn từ các cam kết an toàn (Safety) và điều kiện lao động (Health & Welfare) đối với hiệu quả vận hành so với khối thương mại và dịch vụ thuần túy.
Implications đa chiều
- Hàm ý phát triển lý thuyết: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm quan trọng khẳng định tính hợp lý của khung lý thuyết tích hợp STV - DCV - SRBV trong bối cảnh các nền kinh tế đang chuyển đổi tại Đông Nam Á, chứng minh rằng quản trị bền vững xã hội tạo ra năng lực cạnh tranh khác biệt.
- Hàm ý phương pháp luận: Thiết lập quy trình chuẩn hóa phương pháp tiếp cận mô hình bậc hai (Two-stage PLS-SEM) kết hợp phân tích đa nhóm (MGA) và kiểm định độ vững để giải quyết các vấn đề nội sinh, sai lệch phương pháp trong nghiên cứu quản trị tác nghiệp chuỗi cung ứng.
- Ứng dụng thực tiễn cho nhà quản trị:
- Doanh nghiệp cần định hình lại chiến lược quản lý nhân sự và nhà cung ứng: xem các khoản đầu tư cho môi trường làm việc an toàn, bình đẳng giới, bảo hiểm y tế và đạo đức kinh doanh là các khoản đầu tư sinh lợi tạo năng lực cạnh tranh thay vì chi phí tuân thủ.
- Tăng cường chia sẻ dữ liệu tồn kho thời gian thực, đồng bộ hóa kế hoạch sản xuất với nhà cung cấp chiến lược nhằm giảm thiểu rủi ro đứt gãy nguồn cung hậu COVID-19.
- Khuyến nghị chính sách cho Chính phủ:
- Hoàn thiện khung khổ pháp lý về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp, cụ thể hóa các tiêu chuẩn kỹ thuật về an toàn lao động và phúc lợi trong Bộ luật Lao động và Luật Bảo vệ Môi trường.
- Xây dựng các cơ chế khuyến khích kinh tế (ưu đãi thuế, hỗ trợ tín dụng xanh, bảo lãnh tín dụng) cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) đạt chứng nhận tiêu chuẩn xã hội quốc tế.
- Đầu tư nâng cao chất lượng hệ thống y tế cơ sở và giáo dục đào tạo nghề tại các tỉnh trọng điểm kinh tế nhằm thu hẹp khoảng cách bất bình đẳng thu nhập giữa đô thị và nông thôn.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một cách khách quan 4 giới hạn nghiên cứu chính:
- Giới hạn về mẫu khảo sát đơn quốc gia: Dữ liệu chỉ thu thập tại Việt Nam, đặc biệt tập trung ở khu vực kinh tế trọng điểm phía Nam, do đó mức độ tổng quát hóa (generalizability) sang các nền kinh tế có đặc thù thể chế hoặc văn hóa khác biệt tại châu Âu hay châu Mỹ cần được kiểm chứng thêm.
- Giới hạn về góc nhìn đơn nguồn (Single-informant perception): Mặc dù đã kiểm soát CMB nghiêm ngặt, việc bảng hỏi được trả lời bởi các đại diện quản lý doanh nghiệp có thể tiềm ẩn sai lệch nhận thức cá nhân (perceptual bias) do vị trí công tác, thâm niên và chuyên môn quản trị khác nhau.
- Phạm vi trụ cột bền vững: Nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào khía cạnh Xã hội (Social Pillar) của Triple Bottom Line mà chưa tích hợp đồng thời biến số Môi trường (Environment) và Tài chính vĩ mô (Economic) vào cùng một mô hình cấu trúc liên hoàn.
- Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional design): Chưa đo lường được sự biến chuyển và tác động trễ (time-lag effect) của các thực hành bền vững xã hội theo chuỗi thời gian dài hạn.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Thực hiện các nghiên cứu so sánh liên quốc gia (Cross-country comparative studies) giữa các quốc gia trong khối ASEAN (ví dụ: Việt Nam, Thái Lan, Indonesia, Malaysia).
- Hướng 2: Áp dụng thiết kế nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal research design) để đánh giá tác động trễ của SCSS đến hiệu quả tài chính và giá trị vốn hóa doanh nghiệp sau 3-5 năm.
- Hướng 3: Khảo sát cấu trúc ghép cặp đa tác nhân (Dyadic/Triadic data approach) thu thập đồng thời từ phía người mua (Buyer), nhà cung cấp (Supplier) và khách hàng cuối (End-customer).
- Hướng 4: Tích hợp các yếu tố công nghệ số mới nổi (Digital Transformation, Blockchain, AI, IoT) như các biến điều tiết (moderators) thúc đẩy tính minh bạch và truy xuất nguồn gốc xã hội trong chuỗi cung ứng.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Luận án đóng góp một bộ chỉ báo đo lường 6 thứ nguyên SCSS chuẩn hóa cho các thị trường mới nổi, cung cấp cơ sở tham chiếu lý thuyết vững chắc cho các công trình nghiên cứu tiếp nối về quản trị bền vững chuỗi cung ứng tại châu Á.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp (Industry Transformation): Định hình lộ trình chuyển đổi chuỗi cung ứng có trách nhiệm cho các ngành công nghiệp thâm dụng lao động xuất khẩu chủ lực của Việt Nam như Dệt may, Da giày, Chế biến gỗ, Điện tử và Chế biến Thủy hải sản.
- Định hình chính sách công (Policy Influence): Cung cấp luận cứ khoa học thực chứng hỗ trợ Bộ Công Thương, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội trong việc hoàn thiện các tiêu chuẩn hướng dẫn thực thi Chương trình hành động quốc gia về sản xuất và tiêu dùng bền vững giai đoạn 2021–2030 (Quyết định số 889/QĐ-TTg).
- Lợi ích xã hội lượng hóa (Societal Benefits): Thúc đẩy các tiêu chuẩn bảo vệ sức khỏe, an toàn lao động và chế độ phúc lợi công bằng cho hàng triệu người lao động trực tiếp trong các khu công nghiệp, đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững quốc gia.
- Giá trị toàn cầu (International Relevance): Cung cấp bằng chứng thực tế cho các tập đoàn đa quốc gia (MNCs) toàn cầu khi thiết lập chuỗi cung ứng vệ tinh tại Việt Nam, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về trách nhiệm xã hội trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như EVFTA, CPTPP.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật (Doctoral Researchers & Academics): Tiếp cận mô hình phân tích mẫu mực về việc ứng dụng kỹ thuật PLS-SEM giải quyết các cấu trúc bậc hai phức tạp và tích hợp liên thuyết (STV, DCV, SRBV) trong quản trị kinh doanh hiện đại.
- Lãnh đạo Doanh nghiệp và Giám đốc Chuỗi cung ứng (C-level Executives & Supply Chain Directors): Sở hữu cẩm nang chiến lược cụ thể để tối ưu hóa nguồn lực liên kết nhà cung cấp, cải thiện năng suất lao động và hạn chế rủi ro gián đoạn vận hành thông qua các chuẩn mực SCSS.
- Các Cơ quan Quản lý Nhà nước và Hoạch định Chính sách (Policy Makers): Có cơ sở dữ liệu thực chứng tin cậy để ban hành các quy định pháp lý, chính sách ưu đãi tài chính và tiêu chuẩn công bố thông tin phát triển bền vững (ESG/CSR) phù hợp với thực tiễn doanh nghiệp Việt Nam.
- Các Tổ chức Phi chính phủ (NGOs) và Hiệp hội Ngành nghề: Sử dụng các chỉ báo thực hành làm khung tham chiếu để đào tạo, tư vấn và giám sát việc thực thi quyền con người, an toàn và bình đẳng lao động trong cộng đồng doanh nghiệp.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng thành công Lý thuyết Dựa trên Nguồn lực Các bên liên quan (Stakeholder Resource-Based View - SRBV) của Sodhi (2015) và Freeman et al. (2021) vào bối cảnh chuỗi cung ứng thị trường mới nổi. Luận án chứng minh rằng 6 thứ nguyên bền vững xã hội (SCSS) đóng vai trò như các nguồn lực và năng lực động vô hình đặc thù (VRIN resources), trực tiếp kích hoạt năng lực tích hợp chuỗi cung ứng (SCI) để gia tăng hiệu quả hoạt động toàn chuỗi.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận khi so sánh với các nghiên cứu trước đây? So với các nghiên cứu của Mani et al. (2018a) hay Huq et al. (2016), luận án đã kết hợp phương pháp mô hình hóa bậc hai phản xạ (Two-Stage PLS-SEM) với kỹ thuật phân tích đa nhóm (Multi-Group Analysis - MGA) và các kiểm định độ vững (Robustness test) trên quy mô mẫu $N = 408$. Điều này giúp kiểm soát triệt để hiện tượng sai lệch phương pháp chung (CMB) và phân tích sâu sự khác biệt cấu trúc giữa nhóm doanh nghiệp sản xuất và các nhóm ngành phụ trợ.
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất và bằng chứng dữ liệu hỗ trợ? Phát hiện bất ngờ nhất là vai trò trung gian của Tích hợp khách hàng (Customer Integration - ICU) không có ý nghĩa thống kê trong việc kết nối SCSS với hiệu quả chuỗi cung ứng, trái ngược với lý thuyết truyền thống ở các nước phương Tây. Bằng chứng thực nghiệm phản ánh mối liên kết với khách hàng tại thị trường đang phát triển vẫn chủ yếu bị chi phối bởi yếu tố giá cả và giao dịch ngắn hạn hơn là sự đồng thuận chiến lược về các chuẩn mực xã hội dài hạn.
4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lập (Replication protocol) đầy đủ không? Có. Luận án trình bày chi tiết toàn bộ bảng hỏi khảo sát chuẩn hóa (Final Questionnaire - Table 7), hệ số tải ngoài (Outer Loadings), quy trình kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ/phân biệt (Fornell-Larcker, HTMT), cùng các thông số phần mềm SmartPLS, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập hoàn toàn quy trình phân tích thực chứng.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm (10-year research agenda) được vạch ra như thế nào? Lộ trình nghiên cứu giai đoạn 2022–2032 hướng đến việc tích hợp mô hình bền vững xã hội với làn sóng chuyển đổi số (Công nghiệp 4.0), ứng dụng công nghệ Blockchain trong giám sát minh bạch chuỗi cung ứng xã hội, và mở rộng phân tích liên ngành giữa quản trị tác nghiệp với chính sách kinh tế công và phúc lợi xã hội bền vững.
Kết luận
Công trình nghiên cứu tiến sĩ của Dương Ngọc Hồng (2022) tại Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEH) đã đóng góp toàn diện cho cả học thuật và thực tiễn quản trị thông qua 6 điểm nhấn cụ thể:
- Xác lập và kiểm định thành công mô hình cấu trúc bậc hai gồm 6 thứ nguyên toàn diện của Tính bền vững xã hội trong chuỗi cung ứng (SCSS) tại một thị trường mới nổi tiêu biểu ở Đông Nam Á.
- Chứng minh vai trò tiền đề định hướng của SCSS trong việc củng cố và nâng cao năng lực tích hợp chuỗi cung ứng (SCI), thách thức các giả định học thuật truyền thống xem liên kết chuỗi là điều kiện tiên quyết.
- Làm sáng tỏ cơ chế trung gian có điều kiện: khẳng định Tích hợp nội bộ (INTE) và Tích hợp nhà cung cấp (ISP) là các đường dẫn trung gian có ý nghĩa quyết định, đồng thời chỉ ra giới hạn của Tích hợp khách hàng (ICU) trong bối cảnh nền kinh tế đang phát triển.
- Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng quy mô lớn ($N = 408$) với quy trình xử lý dữ liệu và kiểm định phương pháp luận PLS-SEM chuẩn mực cao, làm giàu kho tàng nghiên cứu SCM tại Việt Nam.
- Đề xuất hệ thống giải pháp quản trị đồng bộ giúp doanh nghiệp chuyển hóa các cam kết an toàn, phúc lợi, đạo đức thành lợi thế cạnh tranh bền vững trong giai đoạn phục hồi chuỗi cung ứng hậu đại dịch.
- Cung cấp các khuyến nghị chính sách công sắc bén hỗ trợ Chính phủ Việt Nam hiện thực hóa các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) đến năm 2030 theo Quyết định số 136/NQ-CP.
Luận án mở ra các dòng nghiên cứu mới về quản trị chuỗi cung ứng có trách nhiệm, khẳng định vị thế học thuật của Việt Nam trên bản đồ nghiên cứu quản trị kinh doanh quốc tế và để lại giá trị ứng dụng thực tiễn lâu dài cho cộng đồng doanh nghiệp trong hành trình phát triển bền vững toàn diện.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING UNIVERSITY OF ECONOMICS HO CHI MINH CITY DUONG NGOC HONG THE IMPACTS OF SUPPLY CHAIN SOCIAL SUSTAINABILITY ON SUPPLY CHAIN PERFORMANCE, MEDIATING ROLE OF SUPPLY CHAIN INTEGRATION THE CASE OF VIETNAM Major : Business Administration Code : 9340101 DISSERTATION Academic Advisors: 1. Nguyen Dong Phong 2. Bui Thanh Trang Ho Chi Minh City – 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii TABLE OF CONTENTS TABLE OF CONTENTS. ii LIST OF FIGURES .viii LIST OF TABLES.2 Overview of social sustainability in Vietnam .5 Research methodology and data collection.
LITERATURE REVIEW AND HYPOTHESES DEVELOPMENT .1 Current status of sustainable development in Vietnam .1 Vietnam’s 17 sustainable development goals .2 The importance of sustainable development .3 Supply chain sustainable development in Vietnam .2 A systematic review of recent literatures in the social sustainability domain 23 2.1 The systematic review process .2 A classification framework for analysis. 25 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.1 Supply chain social sustainability .2 Social sustainability practices .2 Supply chain integration .3 Supply chain risk management .4 Sustainable supply chain management.2 Supply chain management .3 Sustainable supply chain management.5 Supply chain performance.1 Stakeholder theory view .2 Dynamic capabilities view .3 Stakeholder resource-based view .6 Proposed research model. 69 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.2 Cronbach’s Alpha testing .3 Ethics in primary research .1 The core principles of research ethics .2 The practices of research ethics .4 The main study .3 Participants and data collection .4 The quality of the research model. DATA ANALYSIS, RESULTS, AND DISCUSSIONS.3 Reliability and discriminant validity .1 First-order constructs .2 Second-order constructs .4 Common method bias .5 Hypothesized model testing .1 The repeated indicators approach.
115 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.2 The two-stage approach .6 The results of PLS-SEM .2 The direct effects .3 The mediation effects .5 Multi-group analysis .7 Summary results of hypotheses testing. CONCLUSION AND IMPLICATIONS .1 Implications for managers .2 Implications for policy-makers .4 Limitations and future research. 201 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vi LIST OF ABBREVIATIONS Notation Full Definition AVE Average Variance Extracted CB-SEM Covariance-Based SEM CICT Corrected Item Correlation CMB Common Method Bias CR Composite Reliability CUPF Customer Performance DCB Dynamic Capabilities View EFA Exploratory Factor Analysis EQUI Equity ETHI Ethics HEWE Health & Welfare HTMT Heterotrait-Monotrait HURI Human Rights ICU Customer Integration INTE Internal Integration ISP Supplier Integration MGA Multi Group Analysis NGOs Non-Government Organizations PLS-SEM Partial Least Squares SEM RBV Resource Based View SAFE Safety SCP Supply Chain Performance SCSS Supply Chain Social Sustainability SCI Supply Chain Integration SCM Supply Chain Management SME Small Medium Enterprise SRBV Stakeholder Resource Based View SSCM Sustainable Supply Chain Management LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii Notation Full Definition STV Stakeholder Theory View SUPF Supplier Performance TBL Triple Bottom Line VIF Variance Inflation Factor VRIN Valuable, Rare, Inimitable, and Non-Substitutable WOS Web of Science LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com viii LIST OF FIGURES Figure 1 - 17 sustainable development goals in Vietnam. 17 Figure 2 - Articles selection process.
24 Figure 3 - SSCS articles based on the year of publication. 26 Figure 4 - Classification according to publishers. 26 Figure 5 - Distribution of articles based on journals. 27 Figure 6 - Classification according to survey country.
28 Figure 7 - Classification according to research areas. 29 Figure 8 - Classification according to authors. 30 Figure 9 - The keywords co-occurrence network (from 2009 – 2015). 31 Figure 10 - The keywords co-occurrence network (from 2016 – 2021).
32 Figure 11 - Sustainable Supply Chain Management. 51 Figure 12 - The model of Mani et al. 60 Figure 13 - Proposed research model. 68 Figure 14 - Research process.
70 Figure 15 - The repeated indicators approach. 117 Figure 16 - The two-stage approach. 119 Figure 17 - PLS-SEM Results. 138 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ix LIST OF TABLES Table 1 - Existing literature reviews in SCSS domain.
33 Table 2 - Definitions of Sustainable Supply Chain Management. 49 Table 3 - Existing Literature Reviews relevant to Sustainable Supply Chain Management, Supply Chain Integration, and Supply Chain Performance. 52 Table 4 - Summarization of proposed hypotheses. 67 Table 5 - Pilot test.
73 Table 6 - Factor analysis, Reliability test. 79 Table 7 - Final questionnaire. 91 Table 8 - PLS-SEM vs CB-SEM. 98 Table 9 - Sample characteristics.
100 Table 10 - Descriptive statistics. 103 Table 11 - Outer loadings (1st order). 105 Table 12 - Outer loadings (1st order) continued. 106 Table 13 - Outer loadings (2nd order).
106 Table 14 - Construct Reliability and Validity. 108 Table 15 - Correlations between Research Constructs (Fornell-Larcker Criterion). 109 Table 16 - Correlations between Research Constructs (Fornell-Larcker Criterion – continued). 110 Table 17 - Correlations between Research Constructs (HTMT).
111 Table 18 - Correlations between Research Constructs (HTMT – continued). 112 Table 19 - Common method bias checking. 113 Table 20 - R-Square values. 120 Table 21 - f-square values.
121 Table 22 - Q-square values. 123 Table 23 - PLS-SEM (The direct effects). 124 Table 24 - PLS-SEM (The mediation effects). 126 Table 25 - Company’s operation time.
127 Table 26 - Robust tests (Company’s operation time). 127 Table 27 - Company’s capital investment. 128 Table 28 - Robust tests (Company’s capital investment). 128 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com x Table 29 - MGA (Manufacturing vs Other industries).
130 Table 30 - Bootstrapping Results (Manufacturing vs Transportation). 132 Table 32 - Bootstrapping Results (Vendors vs Warehouses/Transportation). 133 Table 33 - Summary of hypothesis testing results. 134 Table 34 - Harman’s single factor test (CMB).
200 Table 35 - Rotated component matrix. 201 Table 36 - KMO and Bartlett’s Test. 202 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 ABSTRACT Problem: The importance of sustainability in the supply chain has steadily risen in recent decades as a result of the growing awareness on the social issues. In order to achieve sustainability successfully, set out by the 9th National Congress of the Communist Party of Vietnam on sustainable development, the Government has issued the “Orientation for sustainable development of the country”.
Reason for writing: is to examine the relationship between supply chain social sustainability and supply chain performance, as well as explore the mediating role of supply chain integration on this relationship. Methods: PLS-SEM model is developed to identify the impacts of sustainability on performance outcomes and the mediating role of supply chain integration. The author received 428 responses from small, medium and large companies located in Vietnam, and after filtering, 408 responses were used for further analysis. Results: This finding showed that sustainability impacts significantly on integration and performance in the supply chain.
Moreover, the result indicates that supplier integration and internal integration mediate the relationship between social sustainability practices and supply chain performance, while customer integration mediation role was not found significant. Conclusion: This result proves that social sustainability practices can link all the stakeholders and enhance collaboration in the supply chain. In addition, performance outcomes can be increased by implementing social sustainability practices. To maintain sustainable development, firms should embrace values of sustainability to improve the well-being, working condition, safety and healthcare of their employees and their strategic partners as well as the advancement of local society.
Key-words: Supply chain social sustainability, Supply chain integration, Supply chain performance, PLS-SEM, Vietnam. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 TÓM TẮT Lý do lựa chọn đề tài nghiên cứu: Trong những năm gần đây, tại các nước phát triển, quản lý chuỗi cung ứng bền vững đạt được sự chú ý đáng kể trong các công ty đa quốc gia và giới học thuật. Việt Nam là quốc gia cam kết mạnh mẽ trong việc thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững thông qua việc ban hành Định hướng chiến lược phát triển bền vững vào năm 2004 tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ IX. Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu này trình bày mối liên hệ giữa phát triển bền vững về mặt xã hội và hiệu quả hoạt động trong quản lý chuỗi cung ứng tại Việt Nam, với biến trung gian là sự liên kết trong chuỗi cung ứng.
Phương pháp nghiên cứu: Mô hình PLS-SEM được áp dụng nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển bền vững về mặt xã hội và mối liên hệ giữa phát triển bền vững với sự liên kết và hiệu quả hoạt động trong quản lý chuỗi cung ứng. Tác giả đã nhận được 428 câu trả lời từ nhân viên và quản lý đến từ các công ty nhỏ, vừa và lớn tại Việt Nam; sau khi sàn lọc, 408 câu trả lời được sử dụng để phân tích. Kết quả nghiên cứu: chứng minh rằng phát triển bền vững về mặt xã hội có tác động tích cực đến sự liên kết giữa các thành viên trong chuỗi cung ứng, đồng thời nâng cao hiệu quả hoạt động trong chuỗi cung ứng. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng mở rộng khái niệm phát triển bền vững và nhấn mạnh tầm quan trọng của phát triển bền vững trong bối cảnh “bình thường mới” tại Việt Nam.
Kết luận và hàm ý: đưa ra những khuyến nghị cho các nhà quản lý về việc lập kế hoạch và phát triển doanh nghiệp theo hướng bền vững trong chiến lược kinh doanh. Để đạt được các kết quả trên, nhà quản lý cần phải quan tâm đến an toàn lao động, sức khỏe, phúc lợi và điều kiện làm việc của nhân viên cũng như các đối tác. Từ khóa: Phát triển bền vững về mặt xã hội, Sự liên kết trong chuỗi cung ứng, Hiệu quả hoạt động trong chuỗi cung ứng, PLS-SEM, Việt Nam. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
INTRODUCTION This chapter aims to introduce the research background and present research gaps. Firstly, this chapter postulates research objectives and related research questions based on the identified research gap. Next, the research methodology and scope are described. Finally, expected research contributions are introduced in academic and practical ways.1 Research background The last decade has witnessed the emergence of sustainability, one of the most critical business concerns in a firm’s supply chain.
Many firms have realized that it may go wrong if the supply chain is ignored when facing global sustainability challenges (Cherrafi, Garza-Reyes, Kumar, Mishra, Ghobadian, & Elfezazi, 2018). Moreover, due to the advanced consciousness among collaborators of the local society and environment, the importance of social sustainability in the supply chain has regularly increased (Schmidt, Foerstl, & Schaltenbrand, 2017). According to Bergman, Bergman, & Berger (2017), sustainability means satisfying today’s demands without endangering the needs of future generations. Additionally, many researchers have investigated whether enhancing sustainability practices in a firm’s supply chain is essential to developing supply chain performance (Singh & Trivedi, 2016; Winter & Knemeyer, 2013).
In addition, famous global brands such as Adidas, H&M, Nestle, and Coca-Cola have gradually moved forward to build a more sustainable supply chain. They are controlling the adherence of their strategic stakeholders and developing their ability to identify social, economic, and environmental issues in focal companies (Nicolăescu, Alpopi, & Zaharia, 2015). According to the triple bottom lines, managers should improve the relationship between economic, social, and environmental activities to achieve sustainability and high performance in their supply chain (Sánchez-Hernández, Vázquez-Burguete, García-Miguélez, & Lanero-Carrizo, 2021). In other words, these activities mentioned above must be integrated into the company’s final strategies; also, managers should encourage other members in their supply chain to contribute to the LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Duong Ngoc Hong (2022). Luận án: Tác động của bền vững xã hội đến hiệu quả chuỗi cung ứng [Luận án tiến sĩ, University of Economics Ho Chi Minh City]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-marketing/luan-an-tac-dong-cua-ben-vung-xa-hoi-toi-hieu-qua-chuoi-cung-ung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án: Tác động của bền vững xã hội đến hiệu quả chuỗi cung ứng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu mối liên hệ giữa phát triển bền vững xã hội và hiệu quả hoạt động trong chuỗi cung ứng tại Việt Nam, vai trò trung gian của liên kết.
Luận án "Luận án: Tác động của bền vững xã hội đến hiệu quả chuỗi cung ứng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại University of Economics Ho Chi Minh City. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án: Tác động của bền vững xã hội đến hiệu quả chuỗi cung ứng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án: Tác động của bền vững xã hội đến hiệu quả chuỗi cung ứng" thuộc chuyên ngành Business Administration. Danh mục: Quản Trị Marketing.
Luận án "Luận án: Tác động của bền vững xã hội đến hiệu quả chuỗi cung ứng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án: Tác động của bền vững xã hội đến hiệu quả chuỗi cung ứng" có 215 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án: Tác động của bền vững xã hội đến hiệu quả chuỗi cung ứng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.