Tổng quan về luận án

Bối cảnh kinh doanh toàn cầu trong kỷ nguyên biến động chuỗi cung ứng hậu đại dịch COVID-19 đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc chuyển dịch từ mô hình tối ưu hóa chi phí ngắn hạn sang mô hình phát triển chuỗi cung ứng bền vững toàn diện theo khuôn khổ Triple Bottom Line (Kinh tế - Xã hội - Môi trường). Tại các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam, việc thực thi các cam kết theo Quyết định số 136/NQ-CP của Chính phủ về 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) đòi hỏi các doanh nghiệp phải giải quyết triệt để các rào cản xã hội nội tại và nâng cao năng lực liên kết chuỗi. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản trị Kinh doanh (Mã số: 9340101) của nghiên cứu sinh Dương Ngọc Hồng tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEH), dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. TS. Nguyễn Đông Phong và PGS. TS. Bùi Thanh Trang, mang tiêu đề "The Impacts of Supply Chain Social Sustainability on Supply Chain Performance, Mediating Role of Supply Chain Integration: The Case of Vietnam" (2022), là công trình tiên phong giải mã cơ chế tác động đa tầng của tính bền vững xã hội đến hiệu quả hoạt động chuỗi cung ứng thông qua vai trò trung gian của tích hợp chuỗi cung ứng.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định cụ thể qua việc phần lớn các y văn quốc tế về Quản lý Chuỗi cung ứng Bền vững (SSCM) trước đây chỉ tập trung vào khía cạnh môi trường (Green SCM) tại các quốc gia phát triển phương Tây (Walker et al., 2014; Yakovleva et al., 2012; Gerner, 2019), trong khi khía cạnh bền vững xã hội (Supply Chain Social Sustainability - SCSS) tại các thị trường mới nổi ở châu Á bị xem nhẹ hoặc phân mảnh (Karam & Jamali, 2017; Mani et al., 2016, 2018a). Hơn nữa, mối quan hệ nhân quả và cấu trúc tương tác giữa SCSS và tích hợp chuỗi cung ứng (Supply Chain Integration - SCI) tồn tại nhiều mâu thuẫn lý thuyết chưa được kiểm chứng thực nghiệm đầy đủ (Kaliani Sundram et al., 2018; Fernandes et al., 2017).

Luận án thiết lập 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và hệ thống giả thuyết tương ứng:

  • RQ1: Tính bền vững xã hội trong chuỗi cung ứng nâng cao hiệu quả hoạt động chuỗi cung ứng như thế nào thông qua vai trò trung gian của tích hợp chuỗi cung ứng?
  • RQ2: Tính bền vững xã hội tác động như thế nào đến ba chiều không gian tích hợp: tích hợp nội bộ (Internal Integration), tích hợp nhà cung cấp (Supplier Integration) và tích hợp khách hàng (Customer Integration)?
  • RQ3: Ba khía cạnh của tích hợp chuỗi cung ứng tác động cụ thể ra sao đến hiệu quả nhà cung cấp (Supplier Performance), hiệu quả khách hàng (Customer Performance) và hiệu quả tổng thể chuỗi cung ứng (Supply Chain Performance)?

Khung lý thuyết nền tảng tích hợp chặt chẽ ba lý thuyết quản trị cốt lõi: Lý thuyết Các bên liên quan (Stakeholder Theory View - STV) (Barney & Harrison, 2020), Quan điểm Năng lực Động (Dynamic Capabilities View - DCV) (Teece et al., 1997; Schoemaker et al., 2018) và Lý thuyết Dựa trên Nguồn lực Các bên liên quan (Stakeholder Resource-Based View - SRBV) (Sodhi, 2015; Freeman et al., 2021).

Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc lượng hóa thực nghiệm thành công mô hình cấu trúc bậc hai (second-order construct) của SCSS gồm 6 thứ nguyên: Trách nhiệm từ thiện (Philanthropy - PHIL), Bình đẳng xã hội (Equity - EQUI), Quyền con người (Human Rights - HURI), An toàn lao động (Safety - SAFE), Đạo đức kinh doanh (Ethics - ETHI), Sức khỏe và Phúc lợi (Health & Welfare - HEWE). Nghiên cứu được thực hiện trên mẫu khảo sát thực chứng quy mô gồm 428 phản hồi (chọn lọc 408 quan sát hợp lệ) từ các nhà quản lý và nhân sự chuyên trách tại các doanh nghiệp có thời gian hoạt động tối thiểu 4-5 năm thuộc các trung tâm kinh tế trọng điểm phía Nam Việt Nam (TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai và khu vực Đồng bằng Sông Cửu Long) trong giai đoạn 6 tháng (từ tháng 4/2021 đến tháng 10/2021).

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn được tác giả tiến hành có hệ thống (Systematic Literature Review) thông qua trích xuất cơ sở dữ liệu Web of Science (WoS) giai đoạn 2010–2021. Quy trình sàng lọc nghiêm ngặt từ 320 bài báo ban đầu đã chọn ra 255 công trình học thuật thuộc 82 tạp chí chuyên ngành uy tín từ các nhà xuất bản hàng đầu: Elsevier chiếm 40.0%, Emerald chiếm 29.8%, cùng Springer, Wiley, Taylor & Francis, Sage, Inderscience. Tạp chí đóng góp nhiều bài nhất là Journal of Cleaner Production (51 bài), tiếp đến là International Journal of Production Economics (16 bài) và Supply Chain Management: An International Journal (12 bài). Phân tích bản đồ đồng xuất hiện từ khóa (Keyword co-occurrence analysis) bằng phần mềm VOSviewer cho thấy sự chuyển dịch rõ rệt: giai đoạn 2009–2015 chỉ có 3 cụm (clusters) với 10 từ khóa phân mảnh, nhưng giai đoạn 2016–2021 đã bùng nổ lên 4 cụm với 30 từ khóa mật độ cao xoay quanh "sustainability", "supply chain management", "performance", và "integration".

Sự đối thoại học thuật trong y văn phản ánh hai trường phái tranh luận đối lập về bản chất của SCSS và tích hợp chuỗi:

  1. Trường phái thứ nhất (Huq et al., 2016; Koberg & Longoni, 2019; Gelhard & von Delft, 2016; Klassen & Vachon, 2003) lập luận rằng tích hợp chuỗi cung ứng là tiền đề (antecedent) bắt buộc phải có trước để doanh nghiệp có thể thúc đẩy và lan tỏa các sáng kiến bền vững xã hội đến các đối tác.
  2. Trường phái thứ hai – được luận án chứng minh và ủng hộ mạnh mẽ trên nền tảng STV và SRBV – khẳng định rằng việc chủ động cam kết và thực thi các chuẩn mực bền vững xã hội (SCSS) đóng vai trò là động lực định hướng (catalyst driver), tạo dựng niềm tin và nền tảng chuẩn mực xã hội để mở rộng, củng cố sự tích hợp sâu rộng giữa doanh nghiệp với nhà cung cấp và nội bộ tổ chức.

Định vị của luận án tạo ra bước tiến vượt bậc khi so sánh trực tiếp với các nghiên cứu quốc tế điển hình:

  • So với nghiên cứu của Mani, Gunasekaran, & Delgado (2018a) và Mani, Jabbour, & Mani (2020) tại Ấn Độ vốn chỉ tập trung vào khía cạnh xã hội phía nhà cung cấp trong doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), luận án này mở rộng phạm vi đa cấp (multi-tier) bao trùm cả nhà cung cấp, nội bộ tổ chức và khách hàng trên toàn chuỗi giá trị tại Việt Nam.
  • So với công trình của Huq, Chowdhury, & Klassen (2016) và Munny et al. (2019) tại Bangladesh chỉ khảo sát đơn lẻ ngành dệt may hoặc da giày dưới áp lực từ các tập đoàn đa quốc gia phương Tây, nghiên cứu của Dương Ngọc Hồng phân tích tổng thể đa ngành (sản xuất chế tạo, vận tải, kho bãi, thương mại) trong bối cảnh nội sinh của nền kinh tế chuyển đổi Việt Nam.
  • So với nghiên cứu của Pakdeechoho & Sukhotu (2018) tại Thái Lan chỉ ra rằng liên kết chuỗi bền vững không nhất thiết cải thiện hiệu quả môi trường, luận án đã bóc tách chi tiết các tác động trực tiếp và gián tiếp của từng chiều không gian tích hợp lên các khía cạnh hiệu quả chuyên biệt (SUPF, CUPF, SCP).

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mang lại những đóng góp nền tảng cho việc phát triển và mở rộng các lý thuyết quản trị hiện đại:

  • Mở rộng Lý thuyết Dựa trên Nguồn lực Các bên liên quan (Stakeholder Resource-Based View - SRBV) (Sodhi, 2015; Freeman et al., 2021; Barney, 1991): Nghiên cứu chứng minh rằng các thực hành bền vững xã hội (an toàn, phúc lợi, quyền con người, đạo đức) không phải là chi phí phát sinh thuần túy mà chính là các tài nguyên vô hình mang đặc tính VRIN (Valuable - Có giá trị, Rare - Hiếm, Inimitable - Khó bắt chước, Non-substitutable - Không thể thay thế). Nguồn lực này củng cố năng lực xã hội và danh tiếng của doanh nghiệp trong mạng lưới chuỗi cung ứng.
  • Làm phong phú Quan điểm Năng lực Động (Dynamic Capabilities View - DCV) (Teece et al., 1997; Schoemaker et al., 2018; Laaksonen & Peltoniemi, 2018): Luận án chứng minh tích hợp chuỗi cung ứng (nội bộ, nhà cung cấp) vận hành như một năng lực động bậc cao (higher-order dynamic capability), cho phép doanh nghiệp cảm nhận (sense), nắm bắt (seize) và tái cấu trúc (transform) các luồng thông tin, nguồn lực vật chất nhằm thích ứng với những biến động khó lường của thị trường hậu đại dịch.
  • Tái định hình Lý thuyết Các bên liên quan (Stakeholder Theory View - STV) (Barney & Harrison, 2020; Mohammed & Muhammed, 2017): Khẳng định cơ chế tạo lập giá trị chung (shared value creation) thông qua việc thỏa mãn kỳ vọng xã hội của cả các bên liên quan nội bộ (người lao động) lẫn bên ngoài (nhà cung cấp, cộng đồng địa phương), từ đó kích hoạt hành vi hợp tác liên kết chặt chẽ.

Khung mô hình lý thuyết thiết lập các mối quan hệ cấu trúc chặt chẽ thông qua hệ thống giả thuyết được kiểm định:

  • $H_1$: Bền vững xã hội chuỗi cung ứng (SCSS) có tác động tích cực đến Tích hợp chuỗi cung ứng (SCI).
  • $H_{1a}, H_{1b}, H_{1c}$: SCSS tác động tích cực lần lượt đến Tích hợp nội bộ (INTE), Tích hợp nhà cung cấp (ISP) và Tích hợp khách hàng (ICU).
  • $H_2, H_3, H_4$: Các chiều không gian tích hợp (INTE, ISP, ICU) tác động tích cực đến Hiệu quả chuỗi cung ứng tổng thể (SCP), Hiệu quả nhà cung cấp (SUPF) và Hiệu quả khách hàng (CUPF).
  • $H_5, H_6$: Tích hợp nội bộ và Tích hợp nhà cung cấp đóng vai trò trung gian có ý nghĩa thống kê trong mối quan hệ giữa SCSS và Hiệu quả hoạt động chuỗi cung ứng.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp đồng thời 3 lý thuyết nền tảng (STV + DCV + SRBV) trong một mô hình phương trình cấu trúc nhất quán. Cách tiếp cận phân tích mới nổi bật ở việc mô hình hóa cấu trúc bậc hai phản xạ - phản xạ (reflective-reflective second-order construct) cho SCSS thông qua phương pháp chỉ báo lặp lại (Repeated Indicators Approach) kết hợp phương pháp hai giai đoạn (Two-Stage Approach).

Các đóng góp khái niệm được định nghĩa chuẩn xác:

  • Supply Chain Social Sustainability (SCSS): Năng lực của tổ chức trong việc quản lý và thực thi các cam kết liên quan đến an toàn, phúc lợi, công bằng, đạo đức và quyền con người cho toàn bộ lực lượng lao động và cộng đồng trong chuỗi cung ứng (Mani et al., 2016, 2020).
  • Supply Chain Integration (SCI): Mức độ doanh nghiệp hợp tác chiến lược và liên kết quy trình vận hành đồng bộ với các đối tác nội bộ và bên ngoài (Jajja et al., 2018).

Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình được xác định rõ ràng: áp dụng cho các doanh nghiệp đang hoạt động trong bối cảnh thể chế đang phát triển (emerging/transition economy), chịu sự chi phối của khung pháp lý đang hoàn thiện và các giá trị chuẩn mực văn hóa Á Đông tại Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Triết lý nghiên cứu (Research Philosophy): Thực chứng luận (Positivism) với lập trường nhận thức luận khách quan (objectivist epistemology), áp dụng phương pháp suy diễn (deductive reasoning) nhằm kiểm định các giả thuyết lý thuyết từ dữ liệu thực chứng định lượng quy mô lớn.
  • Thiết kế hỗn hợp hai giai đoạn (Two-phase design):
    1. Giai đoạn nghiên cứu sơ bộ (Pilot study): Tiến hành khảo sát mẫu thử ($N = 50$) để đánh giá tính chuẩn xác của cấu trúc bảng hỏi, kiểm tra độ rõ ràng của thuật ngữ, độ thích ứng ngôn ngữ tiếng Việt và sàng lọc sơ bộ thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA).
    2. Giai đoạn nghiên cứu chính thức (Main study): Tiến hành thu thập dữ liệu diện rộng qua hình thức trực tuyến (online) và trực tiếp (offline) với thang đo Likert 7 điểm (từ 1 = "Hoàn toàn không đồng ý" đến 7 = "Hoàn toàn đồng ý").
  • Cỡ mẫu và tiêu chí lựa chọn: Tổng số 428 phiếu khảo sát thu về; sau quy trình lọc sạch dữ liệu (loại bỏ phản hồi thiếu thông tin, câu trả lời đơn điệu, vi phạm tính ngẫu nhiên), còn lại $N = 408$ quan sát đạt chuẩn phân tích thống kê. Tiêu chuẩn chọn mẫu bắt buộc: doanh nghiệp có thời gian hoạt động tối thiểu từ 4 đến 5 năm trở lên nhằm đảm bảo mức độ trưởng thành về quy trình vận hành và sự thấu hiểu thực hành bền vững xã hội.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Chiến lược chọn mẫu: Phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện có kiểm soát (purposive & convenience sampling) hướng đến đối tượng khảo sát là các cấp quản lý, giám đốc chuỗi cung ứng, trưởng phòng logistics, mua hàng, nhân sự và chuyên viên điều hành am hiểu quy trình liên kết doanh nghiệp.
  • Công cụ đo lường kế thừa chuẩn hóa:
    • Thang đo SCSS (6 thứ nguyên, 24 biến quan sát) kế thừa và điều chỉnh từ Mani, Gunasekaran, & Delgado (2018a), Mani et al. (2016, 2020), Carter & Jennings (2004).
    • Thang đo SCI gồm Tích hợp nhà cung cấp (4 items), Tích hợp nội bộ (4 items), Tích hợp khách hàng (4 items) kế thừa từ Jajja, Chatha, & Farooq (2018).
    • Thang đo Hiệu quả hoạt động gồm Hiệu quả khách hàng (2 items), Hiệu quả nhà cung cấp (3 items), Hiệu quả tổng thể chuỗi cung ứng (3 items) kế thừa từ Mani, Jabbour, & Mani (2020).
  • Kiểm định độ tin cậy và giá trị:
    • Độ tin cậy nhất quán nội tại: Hệ số Cronbach's Alpha ($\alpha > 0.70$) và Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - $CR > 0.70$).
    • Giá trị hội tụ: Hệ số tải ngoài (Outer Loadings $> 0.708$) và Phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - $AVE > 0.50$).
    • Giá trị phân biệt: Đạt chuẩn theo Tiêu chí Fornell-Larcker (căn bậc hai của AVE lớn hơn tương quan giữa các biến) và Tỷ số Heterotrait-Monotrait (HTMT ratio $< 0.85$ hoặc $< 0.90$).
    • Kiểm soát sai lệch phương pháp chung (Common Method Bias - CMB): Kiểm định đơn nhân tố của Harman (Harman's single-factor test giải thích $< 50%$ tổng phương sai) và kiểm tra đa cộng tuyến toàn diện (Full Collinearity VIF $< 3.3$).

Data và phân tích

  • Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Đại diện đầy đủ các loại hình doanh nghiệp tại miền Nam Việt Nam, phân bổ theo quy mô (Doanh nghiệp nhỏ, vừa và lớn), thâm niên hoạt động, loại hình sở hữu (doanh nghiệp tư nhân trong nước, doanh nghiệp FDI, công ty cổ phần) và lĩnh vực hoạt động (Sản xuất chế tạo - Manufacturing, Dịch vụ logistics/vận tải - Transportation, Kho bãi - Warehouses, Thương mại).
  • Kỹ thuật phân tích nâng cao: Mô hình hóa Phương trình Cấu trúc Bình phương Bé nhất Từng phần (PLS-SEM) sử dụng phần mềm SmartPLS và SPSS. Kỹ thuật Bootstrapping (5,000 phân mẫu lặp lại) được áp dụng để xác định giá trị $t$-statistics, $p$-values và khoảng tin cậy 95% (Bias-Corrected Confidence Intervals).
  • Kiểm định độ vững (Robustness checks) & Phân tích đa nhóm (Multi-Group Analysis - MGA):
    • Kiểm định ảnh hưởng của các biến kiểm soát: Thời gian hoạt động của doanh nghiệp (Company's operation time) và Quy mô vốn đầu tư (Capital investment).
    • Phân tích MGA so sánh sự khác biệt cấu trúc giữa nhóm Doanh nghiệp Sản xuất (Manufacturing) và các ngành dịch vụ/vận tải khác (Transportation/Warehousing), đảm bảo tính ổn định và khái quát hóa của mô hình.
  • Chỉ số đánh giá mô hình: Đánh giá hệ số xác định ($R^2$), quy mô tác động ($f^2$), và năng lực dự báo ngoài mẫu ($Q^2$ qua quy trình Blindfolding).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. SCSS tác động trực tiếp và tích cực mạnh mẽ lên Tích hợp Chuỗi cung ứng (SCI): Dữ liệu thực chứng khẳng định khi doanh nghiệp thực thi tốt các chuẩn mực về an toàn, đạo đức, quyền con người và phúc lợi, mức độ gắn kết liên phòng ban (Internal Integration) và liên kết với đối tác cung ứng (Supplier Integration) tăng lên rõ rệt với ý nghĩa thống kê cao ($p < 0.001$).
  2. Vai trò trung gian then chốt của Tích hợp Nội bộ và Tích hợp Nhà cung cấp: Kết quả phân tích đường dẫn chỉ ra rằng Tích hợp nội bộ (INTE) và Tích hợp nhà cung cấp (ISP) đóng vai trò làm cầu nối trung gian chuyển hóa các thực hành bền vững xã hội thành năng lực nâng cao hiệu quả hoạt động chuỗi cung ứng (SCP) và hiệu quả đối tác (SUPF).
  3. Phát hiện phản trực giác (Counter-intuitive Finding) về Tích hợp Khách hàng (Customer Integration - ICU): Khác biệt hoàn toàn với các nghiên cứu tại các thị trường phát triển (Lee, 2016; Schoenherr & Swink, 2012), vai trò trung gian của tích hợp khách hàng (ICU) không đạt mức ý nghĩa thống kê, và tác động của ICU lên hiệu quả khách hàng (CUPF) yếu hơn đáng kể so với INTE và ISP. Điều này hoàn toàn tương đồng với các phát hiện đặc thù tại các nền kinh tế đang phát triển của Wiengarten, Pagell, Ahmed, & Gimenez (2014) và Duong & Ha (2021a,b). Giải thích nguyên nhân: tại thị trường mới nổi như Việt Nam, các mối liên kết hạ nguồn với khách hàng thường mang tính giao dịch ngắn hạn, độ nhạy cảm cao về giá và áp lực chi phí lấn át tính gắn kết chiến lược dài hạn.
  4. SCSS cải thiện trực tiếp danh tiếng và sự gắn kết của người lao động: Trích dẫn trực tiếp từ luận án: "social sustainability practices can link all the stakeholders and enhance collaboration in the supply chain... companies frequently contribute to the local community and support their employees, which helps firms improve their corporate reputation and credibility".
  5. Hiệu ứng không đồng nhất giữa các ngành: Kết quả MGA cho thấy nhóm doanh nghiệp sản xuất chế tạo chịu ảnh hưởng sâu sắc hơn từ các cam kết an toàn (Safety) và điều kiện lao động (Health & Welfare) đối với hiệu quả vận hành so với khối thương mại và dịch vụ thuần túy.

Implications đa chiều

  • Hàm ý phát triển lý thuyết: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm quan trọng khẳng định tính hợp lý của khung lý thuyết tích hợp STV - DCV - SRBV trong bối cảnh các nền kinh tế đang chuyển đổi tại Đông Nam Á, chứng minh rằng quản trị bền vững xã hội tạo ra năng lực cạnh tranh khác biệt.
  • Hàm ý phương pháp luận: Thiết lập quy trình chuẩn hóa phương pháp tiếp cận mô hình bậc hai (Two-stage PLS-SEM) kết hợp phân tích đa nhóm (MGA) và kiểm định độ vững để giải quyết các vấn đề nội sinh, sai lệch phương pháp trong nghiên cứu quản trị tác nghiệp chuỗi cung ứng.
  • Ứng dụng thực tiễn cho nhà quản trị:
    • Doanh nghiệp cần định hình lại chiến lược quản lý nhân sự và nhà cung ứng: xem các khoản đầu tư cho môi trường làm việc an toàn, bình đẳng giới, bảo hiểm y tế và đạo đức kinh doanh là các khoản đầu tư sinh lợi tạo năng lực cạnh tranh thay vì chi phí tuân thủ.
    • Tăng cường chia sẻ dữ liệu tồn kho thời gian thực, đồng bộ hóa kế hoạch sản xuất với nhà cung cấp chiến lược nhằm giảm thiểu rủi ro đứt gãy nguồn cung hậu COVID-19.
  • Khuyến nghị chính sách cho Chính phủ:
    • Hoàn thiện khung khổ pháp lý về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp, cụ thể hóa các tiêu chuẩn kỹ thuật về an toàn lao động và phúc lợi trong Bộ luật Lao động và Luật Bảo vệ Môi trường.
    • Xây dựng các cơ chế khuyến khích kinh tế (ưu đãi thuế, hỗ trợ tín dụng xanh, bảo lãnh tín dụng) cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) đạt chứng nhận tiêu chuẩn xã hội quốc tế.
    • Đầu tư nâng cao chất lượng hệ thống y tế cơ sở và giáo dục đào tạo nghề tại các tỉnh trọng điểm kinh tế nhằm thu hẹp khoảng cách bất bình đẳng thu nhập giữa đô thị và nông thôn.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một cách khách quan 4 giới hạn nghiên cứu chính:

  1. Giới hạn về mẫu khảo sát đơn quốc gia: Dữ liệu chỉ thu thập tại Việt Nam, đặc biệt tập trung ở khu vực kinh tế trọng điểm phía Nam, do đó mức độ tổng quát hóa (generalizability) sang các nền kinh tế có đặc thù thể chế hoặc văn hóa khác biệt tại châu Âu hay châu Mỹ cần được kiểm chứng thêm.
  2. Giới hạn về góc nhìn đơn nguồn (Single-informant perception): Mặc dù đã kiểm soát CMB nghiêm ngặt, việc bảng hỏi được trả lời bởi các đại diện quản lý doanh nghiệp có thể tiềm ẩn sai lệch nhận thức cá nhân (perceptual bias) do vị trí công tác, thâm niên và chuyên môn quản trị khác nhau.
  3. Phạm vi trụ cột bền vững: Nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào khía cạnh Xã hội (Social Pillar) của Triple Bottom Line mà chưa tích hợp đồng thời biến số Môi trường (Environment) và Tài chính vĩ mô (Economic) vào cùng một mô hình cấu trúc liên hoàn.
  4. Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional design): Chưa đo lường được sự biến chuyển và tác động trễ (time-lag effect) của các thực hành bền vững xã hội theo chuỗi thời gian dài hạn.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  • Hướng 1: Thực hiện các nghiên cứu so sánh liên quốc gia (Cross-country comparative studies) giữa các quốc gia trong khối ASEAN (ví dụ: Việt Nam, Thái Lan, Indonesia, Malaysia).
  • Hướng 2: Áp dụng thiết kế nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal research design) để đánh giá tác động trễ của SCSS đến hiệu quả tài chính và giá trị vốn hóa doanh nghiệp sau 3-5 năm.
  • Hướng 3: Khảo sát cấu trúc ghép cặp đa tác nhân (Dyadic/Triadic data approach) thu thập đồng thời từ phía người mua (Buyer), nhà cung cấp (Supplier) và khách hàng cuối (End-customer).
  • Hướng 4: Tích hợp các yếu tố công nghệ số mới nổi (Digital Transformation, Blockchain, AI, IoT) như các biến điều tiết (moderators) thúc đẩy tính minh bạch và truy xuất nguồn gốc xã hội trong chuỗi cung ứng.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật (Academic Impact): Luận án đóng góp một bộ chỉ báo đo lường 6 thứ nguyên SCSS chuẩn hóa cho các thị trường mới nổi, cung cấp cơ sở tham chiếu lý thuyết vững chắc cho các công trình nghiên cứu tiếp nối về quản trị bền vững chuỗi cung ứng tại châu Á.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp (Industry Transformation): Định hình lộ trình chuyển đổi chuỗi cung ứng có trách nhiệm cho các ngành công nghiệp thâm dụng lao động xuất khẩu chủ lực của Việt Nam như Dệt may, Da giày, Chế biến gỗ, Điện tử và Chế biến Thủy hải sản.
  • Định hình chính sách công (Policy Influence): Cung cấp luận cứ khoa học thực chứng hỗ trợ Bộ Công Thương, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội trong việc hoàn thiện các tiêu chuẩn hướng dẫn thực thi Chương trình hành động quốc gia về sản xuất và tiêu dùng bền vững giai đoạn 2021–2030 (Quyết định số 889/QĐ-TTg).
  • Lợi ích xã hội lượng hóa (Societal Benefits): Thúc đẩy các tiêu chuẩn bảo vệ sức khỏe, an toàn lao động và chế độ phúc lợi công bằng cho hàng triệu người lao động trực tiếp trong các khu công nghiệp, đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững quốc gia.
  • Giá trị toàn cầu (International Relevance): Cung cấp bằng chứng thực tế cho các tập đoàn đa quốc gia (MNCs) toàn cầu khi thiết lập chuỗi cung ứng vệ tinh tại Việt Nam, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về trách nhiệm xã hội trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như EVFTA, CPTPP.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật (Doctoral Researchers & Academics): Tiếp cận mô hình phân tích mẫu mực về việc ứng dụng kỹ thuật PLS-SEM giải quyết các cấu trúc bậc hai phức tạp và tích hợp liên thuyết (STV, DCV, SRBV) trong quản trị kinh doanh hiện đại.
  • Lãnh đạo Doanh nghiệp và Giám đốc Chuỗi cung ứng (C-level Executives & Supply Chain Directors): Sở hữu cẩm nang chiến lược cụ thể để tối ưu hóa nguồn lực liên kết nhà cung cấp, cải thiện năng suất lao động và hạn chế rủi ro gián đoạn vận hành thông qua các chuẩn mực SCSS.
  • Các Cơ quan Quản lý Nhà nước và Hoạch định Chính sách (Policy Makers): Có cơ sở dữ liệu thực chứng tin cậy để ban hành các quy định pháp lý, chính sách ưu đãi tài chính và tiêu chuẩn công bố thông tin phát triển bền vững (ESG/CSR) phù hợp với thực tiễn doanh nghiệp Việt Nam.
  • Các Tổ chức Phi chính phủ (NGOs) và Hiệp hội Ngành nghề: Sử dụng các chỉ báo thực hành làm khung tham chiếu để đào tạo, tư vấn và giám sát việc thực thi quyền con người, an toàn và bình đẳng lao động trong cộng đồng doanh nghiệp.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng thành công Lý thuyết Dựa trên Nguồn lực Các bên liên quan (Stakeholder Resource-Based View - SRBV) của Sodhi (2015) và Freeman et al. (2021) vào bối cảnh chuỗi cung ứng thị trường mới nổi. Luận án chứng minh rằng 6 thứ nguyên bền vững xã hội (SCSS) đóng vai trò như các nguồn lực và năng lực động vô hình đặc thù (VRIN resources), trực tiếp kích hoạt năng lực tích hợp chuỗi cung ứng (SCI) để gia tăng hiệu quả hoạt động toàn chuỗi.

2. Điểm đổi mới phương pháp luận khi so sánh với các nghiên cứu trước đây? So với các nghiên cứu của Mani et al. (2018a) hay Huq et al. (2016), luận án đã kết hợp phương pháp mô hình hóa bậc hai phản xạ (Two-Stage PLS-SEM) với kỹ thuật phân tích đa nhóm (Multi-Group Analysis - MGA) và các kiểm định độ vững (Robustness test) trên quy mô mẫu $N = 408$. Điều này giúp kiểm soát triệt để hiện tượng sai lệch phương pháp chung (CMB) và phân tích sâu sự khác biệt cấu trúc giữa nhóm doanh nghiệp sản xuất và các nhóm ngành phụ trợ.

3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất và bằng chứng dữ liệu hỗ trợ? Phát hiện bất ngờ nhất là vai trò trung gian của Tích hợp khách hàng (Customer Integration - ICU) không có ý nghĩa thống kê trong việc kết nối SCSS với hiệu quả chuỗi cung ứng, trái ngược với lý thuyết truyền thống ở các nước phương Tây. Bằng chứng thực nghiệm phản ánh mối liên kết với khách hàng tại thị trường đang phát triển vẫn chủ yếu bị chi phối bởi yếu tố giá cả và giao dịch ngắn hạn hơn là sự đồng thuận chiến lược về các chuẩn mực xã hội dài hạn.

4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lập (Replication protocol) đầy đủ không? Có. Luận án trình bày chi tiết toàn bộ bảng hỏi khảo sát chuẩn hóa (Final Questionnaire - Table 7), hệ số tải ngoài (Outer Loadings), quy trình kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ/phân biệt (Fornell-Larcker, HTMT), cùng các thông số phần mềm SmartPLS, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập hoàn toàn quy trình phân tích thực chứng.

5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm (10-year research agenda) được vạch ra như thế nào? Lộ trình nghiên cứu giai đoạn 2022–2032 hướng đến việc tích hợp mô hình bền vững xã hội với làn sóng chuyển đổi số (Công nghiệp 4.0), ứng dụng công nghệ Blockchain trong giám sát minh bạch chuỗi cung ứng xã hội, và mở rộng phân tích liên ngành giữa quản trị tác nghiệp với chính sách kinh tế công và phúc lợi xã hội bền vững.

Kết luận

Công trình nghiên cứu tiến sĩ của Dương Ngọc Hồng (2022) tại Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEH) đã đóng góp toàn diện cho cả học thuật và thực tiễn quản trị thông qua 6 điểm nhấn cụ thể:

  1. Xác lập và kiểm định thành công mô hình cấu trúc bậc hai gồm 6 thứ nguyên toàn diện của Tính bền vững xã hội trong chuỗi cung ứng (SCSS) tại một thị trường mới nổi tiêu biểu ở Đông Nam Á.
  2. Chứng minh vai trò tiền đề định hướng của SCSS trong việc củng cố và nâng cao năng lực tích hợp chuỗi cung ứng (SCI), thách thức các giả định học thuật truyền thống xem liên kết chuỗi là điều kiện tiên quyết.
  3. Làm sáng tỏ cơ chế trung gian có điều kiện: khẳng định Tích hợp nội bộ (INTE) và Tích hợp nhà cung cấp (ISP) là các đường dẫn trung gian có ý nghĩa quyết định, đồng thời chỉ ra giới hạn của Tích hợp khách hàng (ICU) trong bối cảnh nền kinh tế đang phát triển.
  4. Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng quy mô lớn ($N = 408$) với quy trình xử lý dữ liệu và kiểm định phương pháp luận PLS-SEM chuẩn mực cao, làm giàu kho tàng nghiên cứu SCM tại Việt Nam.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp quản trị đồng bộ giúp doanh nghiệp chuyển hóa các cam kết an toàn, phúc lợi, đạo đức thành lợi thế cạnh tranh bền vững trong giai đoạn phục hồi chuỗi cung ứng hậu đại dịch.
  6. Cung cấp các khuyến nghị chính sách công sắc bén hỗ trợ Chính phủ Việt Nam hiện thực hóa các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) đến năm 2030 theo Quyết định số 136/NQ-CP.

Luận án mở ra các dòng nghiên cứu mới về quản trị chuỗi cung ứng có trách nhiệm, khẳng định vị thế học thuật của Việt Nam trên bản đồ nghiên cứu quản trị kinh doanh quốc tế và để lại giá trị ứng dụng thực tiễn lâu dài cho cộng đồng doanh nghiệp trong hành trình phát triển bền vững toàn diện.