Does customer experience always benefit service companies examining customers ep
Tài liệu: Does customer experience always benefit service companies examining customers epistemic motivation and interaction with the beauty service contexts do
Năm xuất bản
Số trang
72
Thời gian đọc
11 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng nghiên cứu customer experience ngành dịch vụ
- Số trang:
- 72 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Business Administration
- Tác giả:
- Vu Thi Mai Chi
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng nghiên cứu customer experience ngành dịch vụ
Nghiên cứu của tác giả Vũ Thị Mai Chi xem xét toàn diện customer experience trong ngành dịch vụ làm đẹp tại Việt Nam. Luận án tiến sĩ đặt câu hỏi liệu trải nghiệm tích cực có luôn mang lại giá trị kinh tế cho tổ chức. Bối cảnh thị trường dịch vụ chăm sóc sắc đẹp phát triển nhanh tạo áp lực cạnh tranh gay gắt. Các cơ sở kinh doanh đầu tư ngân sách lớn nhằm nâng cấp cơ sở vật chất và đào tạo nhân viên. Dù vậy, hiệu quả tài chính thực tế vẫn tồn tại nhiều khoảng cách. Tài liệu phân tích sâu sắc các yếu tố tác động trực tiếp và gián tiếp đến kết quả kinh doanh. Cơ sở lý thuyết vững chắc giúp làm rõ bản chất của sự tương tác giữa khách hàng và doanh nghiệp cung ứng.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu trải nghiệm dịch vụ làm đẹp
Ngành thẩm mỹ và salon tóc tại Việt Nam ghi nhận tốc độ tăng trưởng vượt bậc trong thập kỷ qua. Khách hàng ngày càng đòi hỏi cao về không gian phục vụ và thái độ tương tác. Trải nghiệm dịch vụ không chỉ giới hạn ở kết quả kỹ thuật mà còn mở rộng sang cảm xúc cá nhân. Luận án chọn bối cảnh này để kiểm định mô hình định lượng với quy mô mẫu lớn. Phương pháp nghiên cứu kết hợp phỏng vấn sâu chuyên gia và phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính PLS-SEM. Dữ liệu thực nghiệm phản ánh trung thực hành vi người tiêu dùng tại các đô thị lớn. Kết quả phân tích cung cấp góc nhìn thực tiễn về động lực tiêu dùng dịch vụ cao cấp.
1.2. Mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và lợi nhuận
Mô hình chuỗi lợi nhuận dịch vụ (service profit chain) chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa sự hài lòng nội bộ và kết quả kinh doanh. Luận án tập trung đánh giá mối quan hệ giữa service quality and profitability trong bối cảnh thực tế. Nâng cao chất lượng phục vụ trực tiếp gia tăng giá trị nhận thức của người tiêu dùng. Sự thỏa mãn cảm xúc tạo động lực thúc đẩy hành vi quay lại mua sắm. Tuy nhiên, mối liên hệ này không hoàn toàn tuyến tính trong mọi điều kiện. Doanh nghiệp cần xác định rõ ngưỡng tối ưu để tránh lãng phí nguồn lực đầu tư. Việc kiểm soát chất lượng đồng đều giữ vai trò quyết định đến doanh thu lâu dài.
II. Tác động của customer experience đến hành vi gắn kết
Trải nghiệm khách hàng đóng vai trò nền tảng định hình hành vi gắn kết (customer engagement behavior). Nghiên cứu khẳng định trải nghiệm không dừng lại ở giai đoạn tiêu dùng trực tiếp. Khách hàng trải qua chuỗi cảm xúc và nhận thức liên tục từ trước, trong và sau dịch vụ. Sự gắn kết thể hiện qua việc giới thiệu bạn bè, chia sẻ đánh giá và đồng sáng tạo giá trị. Doanh nghiệp dịch vụ cần nhận diện đúng các thành phần cấu thành trải nghiệm tổng thể. Việc chuyển hóa trải nghiệm tốt thành hành vi ủng hộ thương hiệu đòi hỏi sự nhất quán trong mọi điểm chạm. Mô hình nghiên cứu làm sáng tỏ các cơ chế tâm lý dẫn dắt hành vi này.
2.1. Cơ chế lan truyền qua sự gắn kết thương hiệu
Sự gắn kết thương hiệu củng cố vững chắc customer retention and loyalty qua thời gian. Khách hàng có xu hướng đồng nhất bản thân với giá trị cốt lõi của doanh nghiệp (customer-firm identification). Quá trình này biến người mua thông thường thành những đại sứ thương hiệu nhiệt thành. Họ chủ động bảo vệ uy tín doanh nghiệp trước các luồng thông tin tiêu cực. Sự trung thành giúp giảm thiểu chi phí tiếp thị và thu hút khách hàng mới. Thấu hiểu cơ chế này giúp nhà quản lý xây dựng chiến lược truyền thông gắn kết hiệu quả. Tương tác tích cực liên tục nuôi dưỡng lòng trung thành sâu sắc của người dùng.
2.2. Vai trò trung gian của định danh nhân viên
Nhân viên tuyến đầu giữ vị trí cầu nối trực tiếp trong môi trường dịch vụ làm đẹp. Mức độ gắn kết và đồng cảm giữa khách hàng với chuyên viên tạo nên sự định danh nhân viên (customer-employee identification). Khi khách hàng tin tưởng tay nghề và tính cách của nhân viên, mức độ hài lòng tăng vọt. Sự gắn bó cá nhân này thúc đẩy tần suất sử dụng dịch vụ định kỳ. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh vai trò trung gian quan trọng của yếu tố con người. Quản trị tốt đội ngũ chuyên môn là chìa khóa duy trì mối quan hệ khách hàng bền chặt và lâu dài.
III. Vai trò động lực nhận thức trong customer experience
Động lực nhận thức (epistemic motivation) là đóng góp lý thuyết cốt lõi của luận án tiến sĩ. Khách hàng không phản ứng đồng nhất trước cùng một chất lượng trải nghiệm dịch vụ. Sự khác biệt về nhu cầu tìm kiếm thông tin và xử lý tri thức tạo ra các phản hồi hành vi khác nhau. Nghiên cứu tích hợp lý thuyết nhu cầu nhận thức (Need for Cognition) vào mô hình trải nghiệm khách hàng. Phát hiện này giải thích tại sao một số chiến lược chăm sóc khách hàng không đạt kết quả kỳ vọng. Phân đoạn thị trường theo đặc tính tâm lý giúp doanh nghiệp tinh chỉnh quy trình tiếp cận chuẩn xác.
3.1. Phân loại khách hàng theo động lực nhận thức
Người tiêu dùng được phân chia thành nhóm có động lực nhận thức cao và nhóm có động lực nhận thức thấp. Nhóm nhận thức cao thường tìm hiểu kỹ lưỡng quy trình kỹ thuật, thành phần mỹ phẩm và bằng cấp của chuyên gia. Họ đánh giá dịch vụ dựa trên tính chuyên sâu và sự minh bạch thông tin. Ngược lại, nhóm nhận thức thấp ưu tiên cảm giác thư giãn nhanh chóng và tính tiện lợi bề mặt. Doanh nghiệp cần xây dựng kịch bản tư vấn riêng biệt cho từng đối tượng mục tiêu. Sự phân hóa này đòi hỏi nhân viên phải linh hoạt trong giao tiếp và cung cấp thông tin phù hợp.
3.2. Hiệu ứng điều tiết đối với hành vi tiêu dùng
Động lực nhận thức đóng vai trò điều tiết mạnh mẽ mối quan hệ giữa trải nghiệm và hành vi gắn kết. Với khách hàng có động lực nhận thức cao, trải nghiệm dịch vụ xuất sắc tác động mạnh hơn đến lòng trung thành. Họ đánh giá cao các nỗ lực tư vấn chuyên sâu và giải pháp cá nhân hóa. Ngược lại, sự phục vụ quá mức có thể gây phiền toái cho nhóm chỉ muốn thư giãn đơn thuần. Hiệu ứng điều tiết này cảnh báo các nhà quản lý không nên áp dụng một khuôn mẫu dịch vụ cứng nhắc. Tối ưu hóa điểm chạm dựa trên đặc điểm nhận thức mang lại hiệu quả vượt trội.
IV. Tối ưu chi phí và ROI cho customer experience quản trị
Đầu tư vào trải nghiệm khách hàng đòi hỏi tính toán kỹ lưỡng về hiệu quả kinh tế. Doanh nghiệp không thể gia tăng chi phí vô hạn mà không đo lường customer experience ROI cụ thể. Mọi sáng kiến nâng cấp dịch vụ phải gắn liền với chỉ số tài chính rõ ràng. Cân bằng giữa kỳ vọng khách hàng và khả năng chi trả của doanh nghiệp quyết định tính sống còn trên thị trường. Luận án chỉ ra các rủi ro khi doanh nghiệp theo đuổi trải nghiệm xa xỉ thiếu kiểm soát. Quản trị tài chính thông minh giúp chuyển hóa chi phí vận hành thành dòng tiền sinh lời bền vững.
4.1. Cân bằng giữa chi phí trải nghiệm và lợi nhuận
Khoản ngân sách dành cho cost of customer experience cần được phân bổ khoa học vào các điểm chạm có giá trị cao. Việc chi tiêu quá nhiều cho trang trí hào nhoáng hay quà tặng miễn phí đôi khi không mang lại lợi ích tương xứng. Doanh nghiệp phải phân tích rõ điểm hòa vốn của từng gói dịch vụ nâng cấp. Xác định đúng điểm chạm sinh lời giúp tối đa hóa tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư. Đánh giá định kỳ hiệu quả chi phí giúp loại bỏ các quy trình phục vụ rườm rà. Lợi nhuận bền vững chỉ xuất hiện khi giá trị mang lại vượt trội so với chi phí phát sinh.
4.2. Tránh bẫy cung cấp dịch vụ quá mức cần thiết
Hiện tượng over-servicing customers xảy ra khi doanh nghiệp cung cấp tiện ích vượt quá nhu cầu thực tế của người dùng. Sự phục vụ thái quá không những gia tăng chi phí mà còn có thể gây áp lực tâm lý tiêu cực. Quy luật lợi ích giảm dần diminishing returns customer satisfaction cho thấy sự hài lòng không tăng thêm sau khi đạt ngưỡng bão hòa. Khách hàng không sẵn sàng chi trả thêm cho những giá trị gia tăng thừa thãi. Nhà quản lý cần chuẩn hóa tiêu chuẩn dịch vụ ở mức độ vừa đủ nhưng hoàn hảo. Tinh gọn quy trình giúp bảo toàn biên lợi nhuận và nâng cao hiệu suất làm việc.
V. Chiến lược customer experience bền vững cho doanh nghiệp
Xây dựng chiến lược trải nghiệm khách hàng bền vững đòi hỏi tầm nhìn dài hạn và sự phối hợp liên phòng ban. Doanh nghiệp dịch vụ cần chuyển dịch từ tư duy bán hàng sang đồng hành cùng phong cách sống của khách hàng. Môi trường làm đẹp đòi hỏi sự tinh tế trong việc kết hợp giữa công nghệ hiện đại và cảm xúc con người. Việc thiết lập hệ thống thu thập phản hồi liên tục giúp doanh nghiệp nhanh chóng điều chỉnh quy trình. Chiến lược bài bản tạo nền tảng vững chắc để doanh nghiệp vượt qua các biến động thị trường. Trải nghiệm vượt trội trở thành lợi thế cạnh tranh khó sao chép.
5.1. Quản trị trải nghiệm và gia tăng giá trị trọn đời
Áp dụng quy trình customer experience management (CXM) chuẩn mực giúp theo dõi toàn diện hành trình trải nghiệm người dùng. Dữ liệu hành vi được thu thập để cá nhân hóa dịch vụ và tối ưu hóa customer lifetime value (CLV). Khách hàng trung thành có xu hướng chi tiêu nhiều hơn và sử dụng đa dạng dịch vụ qua từng năm. Doanh nghiệp tiết kiệm được nguồn lực tiếp thị lớn nhờ duy trì tệp khách hàng quen thuộc. Việc chăm sóc vòng đời khách hàng đòi hỏi sự kiên trì và chính sách hậu mãi chu đáo. Nâng cao CLV là thước đo quan trọng nhất khẳng định thành công của chiến lược trải nghiệm.
5.2. Ứng dụng nghịch lý phục hồi dịch vụ hiệu quả
Hiện tượng service recovery paradox chứng minh rằng việc xử lý sự cố hoàn hảo có thể tạo ra mức độ hài lòng cao hơn ban đầu. Khi dịch vụ làm đẹp gặp lỗi kỹ thuật hoặc sự cố phục vụ, phản ứng tức thì của doanh nghiệp mang tính quyết định. Giải quyết khiếu nại nhanh chóng, chân thành và bồi thường thỏa đáng giúp lấy lại niềm tin tuyệt đối. Khách hàng cảm nhận được sự tôn trọng và tinh thần trách nhiệm cao từ thương hiệu. Doanh nghiệp cần đào tạo nhân viên kỹ năng ứng phó sự cố chuyên nghiệp. Xử lý khủng hoảng khéo léo biến nguy cơ thành cơ hội giữ chân khách hàng lâu dài.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (72 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh cạnh tranh dịch vụ toàn cầu hóa diễn ra khốc liệt, trải nghiệm khách hàng (Customer Experience - EX) đã trở thành nguồn lực cốt lõi nhằm tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững (Gentile, Spiller, & Noci, 2007; Lemon & Verhoef, 2016). Báo cáo Closing the Customer Experience Gap: Customer Experience Trends Report 2019 của Acquia chỉ ra rằng: "Globally, more than three-quarters (76%) of consumers switch to a brand competitor after just one bad experience" (Brown, 2019). Tuy nhiên, các tổ chức dịch vụ vẫn đối mặt với câu hỏi then chốt: Liệu trải nghiệm khách hàng xuất sắc có luôn tự động chuyển hóa thành lợi ích tài chính và hành vi tích cực cho doanh nghiệp, hay cơ chế này phụ thuộc vào các điều kiện tâm lý và nhận thức đặc thù của người tiêu dùng?
Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Quản trị Kinh doanh (Mã số: 9340101) của NCS. Vũ Thị Mai Chi (2022) tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEH), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Trần Hà Minh Quân, mang tiêu đề: "Does customer experience always benefit service companies? Examining customers’ epistemic motivation and interaction with the beauty service contexts". Nghiên cứu giải quyết khoảng trống lý thuyết (research gap) quan trọng: phần lớn các nghiên cứu trước đây (như Rose et al., 2012; Garg et al., 2014; Fernandes & Pinto, 2019) tiếp cận trải nghiệm dưới góc nhìn đơn chiều hoặc chỉ tập trung vào Logic Dịch vụ Thống trị (Service-Dominant Logic - S-D Logic) với hoạt động đồng tạo giá trị (value co-creation), bỏ qua khía cạnh giá trị do khách hàng tự kiến tạo (consumer created value) trong đời sống riêng của họ thuộc Logic Khách hàng Thống trị (Customer-Dominant Logic - C-D Logic) (Heinonen et al., 2010; Heinonen & Strandvik, 2015). Đồng thời, các nghiên cứu hiện tại thiếu vắng mô hình tích hợp giải thích cơ chế trung gian nhận diện kép (dual-identification) và vai trò điều tiết của động cơ nhận thức (Epistemic Motivation - EM).
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu của luận án được cấu trúc thành 4 nhóm cụ thể:
- Câu hỏi 1 (Q1.1 & Q1.2): Hành vi gắn kết khách hàng (Customer Engagement Behavior - EG) có phải là kết quả tất yếu của trải nghiệm khách hàng trong bối cảnh dịch vụ thẩm mỹ, và mối quan hệ trực tiếp/gián tiếp này diễn ra như thế nào?
- Câu hỏi 2 (Q2.1 & Q2.2): Sự nhận diện khách hàng - doanh nghiệp (Customer-Firm Identification - FI) và nhận diện khách hàng - nhân viên (Customer-Employee Identification - EI) đóng vai trò trung gian như thế nào trong tiến trình truyền dẫn tác động từ EX sang EG?
- Câu hỏi 3 (Q3.1 & Q3.2): Động cơ nhận thức của khách hàng (Customer Epistemic Motivation - EM) điều tiết mối quan hệ gián tiếp giữa EX và EG thông qua hai con đường nhận diện nêu trên ra sao?
- Câu hỏi 4 (Q4.1): Những biến số nhân khẩu học nào kiểm soát mức độ biến thiên của hành vi gắn kết khách hàng trong môi trường dịch vụ làm đẹp?
Khung lý thuyết của luận án tích hợp liên ngành giữa: Logic Khách hàng Thống trị (Heinonen & Strandvik, 2015), Thuyết Nhận diện Xã hội (Social Identity Theory - Tajfel, 1974), và Thuyết Nhu cầu Nhận thức (Need for Cognition - Cacioppo, Petty, & Morris, 1983; Kruglanski & Webster, 1996). Phạm vi nghiên cứu khảo sát mẫu định lượng quy mô lớn gồm 1.200 bảng câu hỏi phát ra tại 12 thẩm mỹ viện/salon cao cấp hàng đầu ở TP. Hồ Chí Minh – trung tâm kinh tế có 1.329 cơ sở làm đẹp đăng ký (Tổng cục Thống kê, 2019). Kết quả đóng góp bước đột phá khi lượng hóa điều kiện biên (boundary conditions) của trải nghiệm dịch vụ, cung cấp luận cứ thực nghiệm chuẩn xác cho ngành công nghiệp chăm sóc cá nhân có quy mô toàn cầu vượt 500 tỷ USD.
Literature Review và Positioning
Khảo cứu y văn phản ánh sự phát triển lý thuyết trải nghiệm khách hàng từ quan điểm ban đầu của Abbott (1955) và Alderson (1957) về việc con người thực sự khao khát những trải nghiệm thỏa mãn thay vì bản thân sản phẩm vật lý thuần túy. Dòng nghiên cứu hành vi hưởng thụ (hedonic consumption) của Holbrook & Hirschman (1982) đã đặt nền móng cho việc phân tích cảm xúc, giác quan và trí tưởng tượng. Định nghĩa của De Keyser et al. (2015) khẳng định: "Customer experience as comprised of the cognitive, emotional, physical, sensorial, spiritual, and social elements that mark the customer’s direct or indirect interaction with (an)other market actor(s)".
graph TD
A[Y văn Trải nghiệm Khách hàng - EX] --> B[Dòng nghiên cứu Đơn chiều / Tiếp cận Nhà cung cấp S-D Logic]
A --> C[Dòng nghiên cứu Đa chiều / Tiếp cận Khách hàng C-D Logic]
B --> D[Hạn chế: Chỉ đo lường lõi dịch vụ và Value Co-creation]
C --> E[Klaus & Maklan 2012: Product EX, Outcome Focus, Moments-of-Truth, Peace-of-Mind]
E --> F[Khoảng trống: Chưa kiểm định trong Dịch vụ Tương tác Cao & Bối cảnh Châu Á]
F --> G[Luận án Vũ Thị Mai Chi 2022: Tích hợp Dual Identification & Epistemic Motivation]
Tổng quan lý thuyết chỉ ra hai luồng quan điểm tranh biện lớn:
- Luồng quan điểm định hướng nhà cung cấp (Provider-focused S-D Logic) (Vargo & Lusch, 2004, 2016): Xem trải nghiệm là chuỗi các điểm chạm do doanh nghiệp thiết kế và kiểm soát nhằm tối ưu hóa sự hài lòng và lòng trung thành hành vi.
- Luồng quan điểm định hướng đời sống khách hàng (Customer-Dominant Logic) (Heinonen et al., 2010; Heinonen & Strandvik, 2015): Nhấn mạnh trải nghiệm hình thành từ chính nhận thức chủ quan, bối cảnh sống và cách thức khách hàng tự kiến tạo giá trị (consumer-created value). Khách hàng không còn là người ngoài cuộc mà tham gia vào quá trình cung ứng như "partial employees" (Groth, 2005), từ đó kích hoạt hành vi công dân tự nguyện (Keh & Teo, 2001).
Về mặt định vị nghiên cứu, mô hình đa chiều của Klaus & Maklan (2012) với 4 thành tố bậc hai: Product Experience, Outcome Focus, Moments-of-Truth, và Peace-of-Mind sở hữu tính bao quát cao nhưng trước đây chỉ được kiểm định giới hạn trong ngành tài chính thế chấp và ngân hàng tại Anh (Klaus & Maklan, 2012; Lemon & Verhoef, 2016). Trong khi các nghiên cứu quốc tế như Prentice et al. (2019) tại các sân bay Châu Âu hoặc Kuo & Chen (2015) tại các trung tâm Spa Đài Loan chỉ xem xét các khía cạnh cảm giác bề mặt, nghiên cứu của Khan, Garg, & Rahman (2015) áp dụng thang đo Klaus & Maklan trong ngành khách sạn Ấn Độ nhưng chưa giải thích được cơ chế tâm lý xã hội sâu xa. Luận án của Vũ Thị Mai Chi (2022) định vị chính xác khoảng trống này bằng cách chuyển giao cấu trúc đo lường của Klaus & Maklan vào thị trường dịch vụ làm đẹp tương tác trực tiếp cường độ cao tại một nền kinh tế mới nổi (Việt Nam), giải mã cơ chế truyền dẫn qua nhận diện xã hội và động cơ tri thức.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước chuyển đổi mô hình (paradigm shift) quan trọng bằng cách thách thức giả định đơn tuyến phổ biến rằng "trải nghiệm khách hàng vượt trội luôn tự động tạo ra hành vi gắn kết". Nghiên cứu mở rộng 3 lý thuyết nền tảng:
- Mở rộng Customer-Dominant Logic (Heinonen & Strandvik, 2015): Minh chứng rằng giá trị trải nghiệm không bị giới hạn trong phạm vi giao dịch tại salon mà bao hàm toàn bộ trạng thái an tâm (Peace-of-Mind) và sự tập trung vào kết quả kỳ vọng (Outcome Focus) của khách hàng.
- Làm sâu sắc Social Identity Theory (Tajfel, 1974; Mael & Ashforth, 1992): Thiết lập cấu trúc trung gian song song phân biệt rõ nhận diện với tổ chức (Customer-Firm Identification - FI) và nhận diện với cá nhân nhân viên cung ứng trực tiếp (Customer-Employee Identification - EI). Khi khách hàng trân trọng các tương tác dịch vụ, họ hòa nhập bản sắc cá nhân vào tổ chức và nhân viên, chuyển hóa cảm xúc thành hành vi chủ động vì tổ chức (Ran & Zhou, 2019).
- Bổ sung Thuyết Nhu cầu Nhận thức / Động cơ Tri thức (Need for Cognition / Epistemic Motivation - Kruglanski & Webster, 1996; Calogero et al., 2009): Xác định biến điều tiết nhận thức cá nhân. Những người có động cơ nhận thức cao (High Epistemic Motivation / Low Need for Closure) có xu hướng xử lý thông tin phân tích, thận trọng và ít bị chi phối bởi cảm xúc lây lan tức thời, từ đó làm suy giảm (negative moderation) tác động trung gian của nhận diện nhân viên lên hành vi gắn kết.
flowchart LR
subgraph Antecedent [Tiền đề Bậc 2]
EX[Trải nghiệm Khách hàng EX<br/>- Product Experience<br/>- Outcome Focus<br/>- Moments-of-Truth<br/>- Peace-of-Mind]
end
subgraph Mediators [Cơ chế Trung gian Kép]
FI[Nhận diện Khách hàng - Doanh nghiệp FI]
EI[Nhận diện Khách hàng - Nhân viên EI]
end
subgraph Moderator [Biến Điều tiết Nhận thức]
EM[Động cơ Nhận thức Khách hàng EM]
end
subgraph Consequence [Kết quả Hành vi]
EG[Hành vi Gắn kết Khách hàng EG<br/>- Augmenting<br/>- Co-developing<br/>- Influencing<br/>- Mobilizing]
end
EX -->|H1: Tích cực| FI
EX -->|H2: Tích cực| EI
FI -->|H3: Tích cực| EG
EI -->|H4: Tích cực| EG
EX -.->|Tác động Gián tiếp Song song| EG
EM -.->|H5a: Điều tiết Không Đáng kể| FI
EM ==>|H5b: Điều tiết Tiêu cực p < 0.05| EI
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết hợp 3 lý thuyết trụ cột (C-D Logic, SIT, NFC) để mô hình hóa hành vi gắn kết đa chiều bao gồm: hành vi gia tăng giá trị (Augmenting), hành vi đồng phát triển (Co-developing), hành vi tạo ảnh hưởng (Influencing - truyền miệng tích cực), và hành vi huy động nguồn lực (Mobilizing) (Jaakkola & Alexander, 2014; Roy et al., 2018).
Điều kiện biên (boundary conditions) được xác định rõ ràng: Mô hình áp dụng đối với các loại hình dịch vụ cá nhân (Personal Services) có tính thâm dụng lao động cao (Labor-intensive), mức độ tương tác trực tiếp sâu sắc (High customer interaction) theo phân loại của Schmenner (1986) và đánh giá chất lượng dựa trên trải nghiệm (Experience qualities) theo phân loại của Konishi (2016).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan hậu thực chứng (Post-positivism) kết hợp trường phái hiện thực thực nghiệm (Empirical Realism). Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed Methods):
- Pha 1 - Nghiên cứu định tính sơ bộ: Phỏng vấn sâu chuyên gia quản lý thẩm mỹ viện và khách hàng lâu năm nhằm hiệu chỉnh thang đo Klaus & Maklan (2012) cho phù hợp với đặc thù văn hóa và ngôn ngữ tiêu dùng tại Việt Nam.
- Pha 2 - Nghiên cứu định lượng sơ bộ (Pilot Quantitative Study): Thử nghiệm trên cỡ mẫu $N = 95$ để kiểm tra sơ bộ độ tin cậy Cronbach’s alpha và EFA.
- Pha 3 - Nghiên cứu định lượng chính thức (Main Study): Thu thập dữ liệu cắt ngang diện rộng tại TP. Hồ Chí Minh với đối tượng khảo sát là khách hàng nữ sử dụng dịch vụ tại 12 cơ sở salon uy tín có phân khúc giá cao cấp (Premium-priced salons).
| Tiêu chí Thiết kế | Quy chuẩn Phương pháp Luận án |
|---|---|
| Triết lý Nghiên cứu | Hậu thực chứng (Post-positivism) / Suy diễn giả thuyết (Hypothetico-deductive) |
| Không gian Khảo sát | 12 thẩm mỹ viện / Beauty salons phân khúc cao cấp tại TP. Hồ Chí Minh |
| Đối tượng Khảo sát | Khách hàng nữ đã và đang trực tiếp trải nghiệm dịch vụ chăm sóc sắc đẹp |
| Cỡ mẫu Chính thức | Phát ra: 1.200 bảng câu hỏi; Sàng lọc đạt chuẩn: Phân tích mô hình cấu trúc |
| Mô hình Khái niệm | Cấu trúc bậc hai (Second-order constructs) dạng phản ánh - phản ánh & phản ánh - hình thành |
| Công cụ Phân tích | SmartPLS / SPSS (PLS-SEM, Bootstrapping 5.000 mẫu) |
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu phi xác suất có định ngạch và phân tầng theo nhóm cơ sở thẩm mỹ loại I (Commercial establishments) theo tiêu chuẩn Nghị định 27/2018/NĐ-CP và Quyết định 27/2018/QĐ-TTg. Bảng câu hỏi khảo sát được thiết kế song ngữ Anh - Việt qua quy trình dịch ngược (back-translation) nghiêm ngặt.
Quy trình tam giác hóa (Triangulation) được thực thi:
- Tam giác hóa dữ liệu (Data triangulation): Thu thập trên nhiều địa bàn quận huyện và phân khúc độ tuổi, thu nhập khác nhau tại TP. Hồ Chí Minh.
- Tam giác hóa lý thuyết (Theory triangulation): Kết hợp các góc nhìn C-D Logic, Tâm lý học Xã hội (SIT) và Tâm lý học Nhận thức (NFC).
- Kiểm soát sai lệch phương pháp chung (Common Method Bias - CMB): Kiểm định Harman’s single factor test và phân tích hệ số tương quan VIF ở cấp độ mô hình đo lường (Full collinearity test) khẳng định không có hiện tượng phương sai chung gây méo mó dữ liệu.
Data và phân tích
Luận án ứng dụng kỹ thuật Mô hình hóa Cấu trúc Tuyến tính Bình phương Bé nhất Từng phần (Partial Least Squares Structural Equation Modeling - PLS-SEM):
- Đánh giá mô hình đo lường (Measurement Model): Hệ số tải ngoài (Outer loadings) của các biến quan sát đều vượt ngưỡng chuẩn 0.70; Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR) và Hệ số nhất quán nội tại Cronbach’s alpha của tất cả các cấu trúc bậc một và bậc hai (Product Experience, Outcome Focus, Moments-of-Truth, Peace-of-Mind, CFI, CEI, EM, EG) đều đạt $> 0.80$.
- Giá trị hội tụ và phân biệt: Phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - AVE) $> 0.50$. Giá trị phân biệt được chứng minh qua tỷ số Heterotrait-Monotrait Ratio of Correlations (HTMT) và khoảng tin cậy HTMT inference không chứa giá trị 1 (tất cả các cặp cấu trúc đều có giá trị $\text{HTMT} < 0.85$).
- Phân tích mô hình cấu trúc (Structural Model): Áp dụng kỹ thuật lặp lại mẫu Bootstrap 5.000 phân mẫu để đánh giá ý nghĩa thống kê của các hệ số đường dẫn ($\beta$), kiểm định hiệu ứng trung gian kép (Mediation analysis) và hiệu ứng điều tiết có điều kiện (Moderated mediation).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích định lượng cung cấp 4 phát hiện mang tính đột phá cho lý thuyết quản trị:
graph TB
subgraph KetQua [4 Phát hiện Then chốt của Luận án]
F1["1. Thang đo EX bậc hai của Klaus & Maklan tương thích hoàn hảo trong bối cảnh thẩm mỹ Việt Nam"]
F2["2. EX tác động gián tiếp có ý nghĩa cao đến EG qua cả 2 kênh: Nhận diện Thương hiệu FI và Nhân viên EI"]
F3["3. Động cơ Nhận thức EM điều tiết TIÊU CỰC con đường EX -> EI -> EG (p < 0.05)"]
F4["4. Động cơ Nhận thức EM KHÔNG điều tiết đáng kể con đường EX -> FI -> EG"]
end
- Xác thực thang đo trải nghiệm bậc hai: Khẳng định cấu trúc 4 thành tố (Product Experience, Outcome Focus, Moments-of-Truth, Peace-of-Mind) của Klaus & Maklan (2012) có giá trị hội tụ và giá trị giải thích vượt trội trong bối cảnh dịch vụ làm đẹp tại Việt Nam, vượt xa các thang đo đơn chiều truyền thống.
- Cơ chế truyền dẫn qua nhận diện kép: Trải nghiệm khách hàng tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến Hành vi gắn kết khách hàng (EG) thông qua vai trò trung gian song song của cả Nhận diện Khách hàng - Doanh nghiệp (FI) và Nhận diện Khách hàng - Nhân viên (EI) với mức ý nghĩa $p < 0.001$.
- Phát hiện nghịch đảo về Động cơ Nhận thức (Counter-intuitive Finding): Động cơ nhận thức (EM) điều tiết tiêu cực mối quan hệ gián tiếp giữa EX và EG qua trung gian Nhận diện Khách hàng - Nhân viên (EI). Những khách hàng có EM cao (thích tìm kiếm thông tin đa chiều, suy xét logic, chịu đựng sự mơ hồ cao) sẽ ít bị ảnh hưởng bởi sự tương tác cảm xúc cá nhân với chuyên viên kỹ thuật. Sự gắn kết của họ không xuất phát từ việc "thần tượng hóa" nhân viên mà dựa trên sự đánh giá lý tính.
- Sự phân hóa giữa Nhận diện Doanh nghiệp và Nhân viên: Vai trò điều tiết của EM hoàn toàn không có ý nghĩa thống kê đối với nhánh trung gian Nhận diện Khách hàng - Doanh nghiệp (FI). Điều này chứng minh rằng nhận diện thương hiệu doanh nghiệp hoạt động trên nền tảng niềm tin thể chế ổn định, không bị dao động bởi xu hướng nhận thức cá nhân tức thời.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật (Theoretical Implications): Khắc phục sự đơn giản hóa trong các mô hình tiếp thị truyền thống; tích hợp thành công C-D Logic và Thuyết Bản sắc Xã hội để làm rõ bản chất của hành vi gắn kết tự nguyện. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động điều tiết phi tuyến tính của các biến tâm lý học nhận thức.
- Về mặt phương pháp luận (Methodological Innovations): Chứng minh tính khả thi của quy trình đánh giá cấu trúc bậc hai kết hợp (Reflective-Reflective & Reflective-Formative) trong phân tích dịch vụ trải nghiệm cao tại thị trường đang phát triển.
- Về mặt thực tiễn quản trị (Managerial Implications):
- Quản trị trải nghiệm toàn diện: Các nhà quản lý salon không chỉ đầu tư vào trang thiết bị cơ học (mechanic clues) mà phải bảo đảm "sự an tâm" (Peace-of-Mind) và "kết quả dịch vụ chuẩn xác" (Outcome Focus).
- Phân đoạn khách hàng theo động cơ nhận thức: Cần huấn luyện nhân viên tiếp xúc nhận diện phong cách khách hàng. Đối với nhóm khách hàng có EM cao, nhân viên cần cung cấp thông tin kỹ thuật minh bạch, khoa học thay vì chỉ dựa vào giao tiếp cảm xúc xã giao. Đối với nhóm khách hàng có EM thấp, sự gắn kết cá nhân và đồng cảm cảm xúc mang lại hiệu quả vượt bậc.
- Chính sách giữ chân thương hiệu: Xây dựng bản sắc doanh nghiệp song song với văn hóa đội ngũ chuyên viên để phòng ngừa rủi ro mất khách hàng khi chuyên viên giỏi chuyển dịch công tác.
Limitations và Future Research
Luận án nhìn nhận một cách khoa học các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn bối cảnh và địa lý: Dữ liệu chỉ thu thập tập trung tại các thẩm mỹ viện cao cấp trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh, chưa mở rộng ra các đô thị khác (Hà Nội, Đà Nẵng) hoặc các salon phân khúc bình dân (Category II - Conventional stores).
- Giới hạn đối tượng nghiên cứu: Nghiên cứu chỉ tập trung vào nhóm khách hàng nữ đối với dịch vụ chăm sóc sắc đẹp thông thường (Beauty care services), chưa khảo sát tệp khách hàng nam giới và mảng phẫu thuật thẩm mỹ xâm lấn (Cosmetic/Plastic surgery clinics) theo Nghị định 27/2018/NĐ-CP.
- Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional design): Chưa theo dõi được sự biến động của trải nghiệm và hành vi gắn kết theo chu kỳ thời gian dài (Longitudinal study).
Chương trình nghiên cứu tương lai cần tập trung vào:
- Kiểm định xuyên văn hóa (Cross-cultural validation) so sánh giữa thị trường Việt Nam và các quốc gia Châu Á khác (Hàn Quốc, Nhật Bản).
- Khảo sát tác động của công nghệ số 4.0 và trí tuệ nhân tạo (AI/AR skin consultation) như những điểm chạm công nghệ mới trong C-D Logic.
- Mở rộng mô hình nghiên cứu theo chuỗi thời gian để đo lường giá trị trọn đời của khách hàng (Customer Lifetime Value).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Định hình lại các khung phân tích về trải nghiệm khách hàng trong ngành dịch vụ có mức độ tiếp xúc cao tại Đông Nam Á; dự báo tiềm năng trích dẫn cao trong các tạp chí quốc tế hàng đầu về dịch vụ (Journal of Service Research, Journal of Business Research).
- Chuyển đổi ngành công nghiệp làm đẹp: Hỗ trợ hơn 2.000 doanh nghiệp thành lập mới mỗi năm tại Việt Nam chuyển dịch từ mô hình quản trị thợ truyền thống (Traditional owner-technician model) sang mô hình quản trị trải nghiệm khách hàng số hóa hiện đại (Modern standardized HR model).
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Đóng góp vào việc chuyên nghiệp hóa lực lượng lao động hơn 2 triệu nhân sự trong ngành thẩm mỹ, tối ưu hóa nguồn thu du lịch y tế - chăm sóc sức khỏe của TP. Hồ Chí Minh.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận khung nghiên cứu mẫu mực về cách thức tích hợp C-D Logic, SIT và NFC; bộ thang đo chuẩn hóa đã được kiểm định độ tin cậy và giá trị phân biệt.
- Chủ doanh nghiệp & Quản lý Salon/Spa: Bộ công cụ thực thi chiến lược quản trị điểm chạm, tối ưu hóa ngân sách đầu tư vào trải nghiệm khách hàng theo từng phân khúc nhận thức.
- Chuyên viên đào tạo ngành thẩm mỹ: Giáo trình định chuẩn hóa năng lực giao tiếp và xây dựng bản sắc chuyên môn cho kỹ thuật viên.
- Cơ quan hoạch định chính sách ngành dịch vụ: Cơ sở dữ liệu khoa học để xây dựng tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ chăm sóc sắc đẹp theo Quyết định 27/2018/QĐ-TTg.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Customer-Dominant Logic (Heinonen & Strandvik, 2015) và Thuyết Bản sắc Xã hội (Tajfel, 1974) bằng cách chứng minh rằng tác động của trải nghiệm khách hàng lên hành vi gắn kết không diễn ra trực tiếp đơn thuần mà được dẫn truyền thông qua cơ chế trung gian kép: Nhận diện Khách hàng - Tổ chức (FI) và Nhận diện Khách hàng - Nhân viên (EI), đồng thời xác lập điều kiện biên nhận thức thông qua biến điều tiết Động cơ Tri thức (Epistemic Motivation).
2. Điểm đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với nghiên cứu của Klaus & Maklan (2012) tại Anh và Khan, Garg, & Rahman (2015) tại Ấn Độ, luận án đã tiên phong vận dụng mô hình cấu trúc bậc hai phức hợp (Second-order PLS-SEM) trong bối cảnh dịch vụ thâm dụng lao động tương tác cao tại một thị trường mới nổi, kết hợp phân tích tương tác điều tiết có điều kiện (Moderated Mediation) với quy trình kiểm định HTMT nghiêm ngặt.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Động cơ nhận thức (EM) điều tiết âm (tiêu cực) lên mối quan hệ gián tiếp qua nhận diện nhân viên ($p < 0.05$). Khách hàng có xu hướng phân tích và nhu cầu nhận thức cao sẽ không dễ dàng chuyển hóa trải nghiệm hài lòng với nhân viên thành hành vi gắn kết tổ chức; họ duy trì sự độc lập lý tính trong đánh giá chất lượng.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ thang đo song ngữ (Phụ lục I & II), danh mục hệ thống 12 salon khảo sát (Phụ lục III), quy trình chọn mẫu phân tầng, dữ liệu nghiên cứu sơ bộ (Phụ lục V) và bảng ma trận đánh giá hệ số tải/HTMT đầy đủ.
5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Mở rộng nghiên cứu sang mô hình điểm chạm công nghệ thực tế ảo tăng cường (AR/AI in beauty consultation), phân tích dữ liệu dọc (Longitudinal data) kết hợp đo lường thần kinh học hành vi (Neuromarketing) trong việc hình thành trải nghiệm tiềm thức của người tiêu dùng.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Vũ Thị Mai Chi đã tạo dựng một công trình nghiên cứu hàn lâm xuất sắc, giải quyết triệt để vấn đề thực tiễn và lý luận với 5 đóng góp cốt lõi:
- Xác thực độ tin cậy và giá trị thực nghiệm của cấu trúc trải nghiệm khách hàng 4 thành tố (Klaus & Maklan, 2012) trong ngành dịch vụ thẩm mỹ Việt Nam.
- Thiết lập cơ chế trung gian song song khẳng định vai trò cầu nối quyết định của Nhận diện Khách hàng - Doanh nghiệp và Nhận diện Khách hàng - Nhân viên.
- Phát hiện bước ngoặt về vai trò điều tiết tiêu cực của Động cơ Nhận thức (Epistemic Motivation) đối với con đường nhận diện nhân viên.
- Chứng minh tính ổn định của nhận diện thương hiệu doanh nghiệp trước các biến số nhận thức cá nhân.
- Cung cấp hệ thống giải pháp quản trị thực tiễn giúp doanh nghiệp dịch vụ tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng, thúc đẩy hành vi gắn kết tự nguyện và gia tăng năng lực cạnh tranh bền vững trong kỷ nguyên chuyển đổi số.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING UNIVERSITY OF ECONOMICS HO CHI MINH CITY -------------------------------- VU THI MAI CHI DOES CUSTOMER EXPERIENCE ALWAYS BENEFIT SERVICE COMPANIES? EXAMINING CUSTOMERS’ EPISTEMIC MOTIVATION AND INTERACTION WITH THE BEAUTY SERVICE CONTEXTS THE DISSERTATION OF ECONOMIC DOCTOR Ho Chi Minh city – 2022 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING UNIVERSITY OF ECONOMICS HO CHI MINH CITY -------------------------------- VU THI MAI CHI DOES CUSTOMER EXPERIENCE ALWAYS BENEFIT SERVICE COMPANIES? EXAMINING CUSTOMERS’ EPISTEMIC MOTIVATION AND INTERACTION WITH THE BEAUTY SERVICE CONTEXTS Major: Business Administration ID: 9340101 THE DISSERTATION OF ECONOMIC DOCTOR Supervisor: Assoc. TRAN HA MINH QUAN Ho Chi Minh city – 2022 DECLARATION OF AUTHENTICITY I would like to declare that, the thesis “Does customer experience always benefit service companies? Examining customers’ epistemic motivation and interaction with the beauty service contexts” is my own and conducted with the instruction and advice of Assoc. Tran Ha Minh Quan. Apart from the acknowledged references, there are not any materials previously published or written by another authors, or has not been previously submitted to any other educational and research programs or institutions.
I take full responsibility for the legality of the whole scientific research process of this dissertation. PhD Student Vu Thi Mai Chi i ACKNOWLEDGMENTS First and foremost, I am sincerely acknowledging the managing boards of Industrial University of Ho Chi Minh City (IUH) and University of Economics Ho Chi Minh City (UEH) for offering me the chance of studying PhD and financially supporting my study. I would like to thank the lecturers, researchers who have imparted their knowledge and experience in research so that I could fulfill all requirements for the degree of PhD. I would like to express my deepest gratitude to my supervisor, Assoc.
TRAN HA MINH QUAN makes me a better reader, a better thinker, and a better writer. His constant guidance, invaluable suggestions, and deep research insights have immensely shaped this study. This dissertation would never have been written without their kind and patient assistance. I would also like to express my sincere appreciation and gratitude to all my kindly colleagues and friends who had contributed to the completion of this study.
Above all, the dissertation is dedicated to my beloved parents, my son, who have been encouraging me along the way. ii TABLE OF CONTENT DECLARATION OF AUTHENTICITY. i LIST OF TABLES .v LIST OF FIGURES. viii CHAPTER 1 - RESEARCH OVERIEW.
Research background and rationales of the research. Research objectives and questions. Beauty service industry. Beauty service industry in Vietnam.
Beauty salon service. Beauty salon service in Vietnam. Research subject and scope. Structure of the research .19 CHAPTER 2 - LITERATURE REVIEW.
Review of Customer experience (EX). Conceptualization of Customer experience. Consequences of Customer experience. Review of Customer engagement behavior (EG).
Conceptualization of Customer engagement behavior. Antecedences of Customer engagement behavior. Customer-Dominant Logic. Social Identity Theory.
Need for Cognition. Operationalization of the selected variables. Customer engagement behavior (EG). Relationship between Customer experience (EX) and engagement behavior (EG).
Mediating role of Customer-firm identification (FI) and employee identification (EI). Moderating role of Customer epistemic motivation (EM) .59 CHAPTER 3 - RESEARCH METHODOLOGY. Research framework and hypotheses. Population and sampling.
Sample size determination. Scales used in the research framework. Measurements of Customer experience. Measurements of Customer epistemic motivation.
Measurements of Customer- Firm Identification. Measurements of Customer-employee identification. Measurements of Customer engagement behavior. Data collection process.
Data analysis process. The results of Pilot study. The results of Qualitative pilot study. The results of Quantitative pilot study.95 CHAPTER 4 - DATA ANALYSIS.
Descriptive analysis of Sample. Validation of Measures: Reliability and Validity. Reflective-reflective second-order construct. Reflective-formative second-order construct.
Reliability and Validity of Measurement model. Assessment of Common method bias. Testing hypotheses by PLS-SEM application .116 CHAPTER 5 - DISCUSSION AND CONTRIBUTIONS. Findings of the research.
Discussion of the findings. Characteristics of demographic. Scale validates of customer experience. Relationship of EX and EG – mediating and moderating role.
Contributions of the research. Limitations and Future research suggestions .133 APPENDIX I: ENGLISH QUESTIONNAIRE. xi APPENDIX II: VIETNAMESE QUESTIONNAIRE. xvi APPENDIX III: LIST OF BEAUTY SALONS.
xxi APPENDIX IV: LIST OF EXPERTS OF IN-DEPT INTERVIEW .xxv APPENDIX V: DATA FROM QUANTITATIVE PILOT STUDY. xxvi APPENDIX VI: SCALE ASSESSMENT OF CUSTOMER ENGAGEMENT BEHAVIOR. xxxvii APENDIX VII. SCALE ASSESSMENT OF CUSTOMER EXPERIENCE.
xlii APENDIX VIII. xliv v LIST OF TABLES Table 1.1 Classification of beauty services in Vietnam .2 Services offered by beauty establishes .1 Overview of some important definitions of EX. Relevant literature on EX’s dimensions and consequences. Overview of some important definitions of EG.
Relevant literature on EG’s dimensions and antecedences. Value creation nature of Customer-Dominant Logic .1 Research implementation progress. Summary of demographic variables. “Customer experience” scale.
“Customer epistemic motivation” scale. “Customer- Firm Identification” scale. “Customer-employee identification” scale. “Customer engagement behavior” scale .8 Summary of data collection procedure.
Data analysis techniques and purposes for Pilot test. Synthesis of data analysis methods for the main research. Discriptive analysis of Sample. ANOVA for Customer experience.
Outer loadings of ‘Customer engagement behavior’ scale. Convergent validity of ‘Customer engagement behavior’ scale. HTMT value of ‘Customer engagement behavior’ scale. HTMT confidence interval of ‘Customer engagement behavior’.
Convergent testing results of ‘Customer experience’ scale. Convergent validity of Constructs .9 Correlations and Discriminant validity of Constructs .10 Path analysis results. The results of mediation analysis. Summary of Hypotheses test results for Structural model .117 vi LIST OF FIGURES Figure 1.1 Categorize services by customer interaction .2 Quality evaluations for goods and services .1 Customer experience framework.
Conceptual model of Customer experience. Conceptual model of Customer engagement. Characteristics of the offering and actor focus. Customer-dominant logic of service and service management.
Research framework and hypotheses. Validity testing result of Customer engagement behavior. Validity testing result of Customer experience. Relationships in Path analysis model .118 vii ABSTRACT The primary purpose of this study is to explain how and when customer experience benefits the company.
Built upon Customer-Dominant Logic, Social Identity theory and Need for Cognition, the study propose that customer experience leads to customer engagement behavior via two routes: customer-firm and customer-employee identification. Furthermore, the study advances that customers’ epistemic motivation negatively moderates the mediated effect of customer experience on customer engagement behavior. The methodologies used for the research is a combination of qualitative and quantitative technique. A survey method was employed for the two studies by recruiting female consumers of beauty salons in Vietnam.
The results demonstrated that customer experience quality as a measurement for customer experience applies to the context of the study and provided empirical support for the hypotheses. This research found that customer experience positively influences customer engagement behavior mediated by customer-firm and customer-employee identification. Furthermore, this research revealed that customer epistemic motivation negatively moderates the mediated effect of customer experience on customer engagement behavior via customer-employee identification. However, the moderating role of customer epistemic motivation is insignificant for the mediated relationship via customer-firm identification.
Finally, this research offers theoretical and practical contributions that are elaborated and further discussed. Keywords: Customer experience, Social identity theory, Customer-dominant logic theory, Need for cognition theory, customer engagement behavior, beauty service viii TÓM TẮT Mục đích chính của nghiên cứu là giải thích khi nào trải nghiệm khách hàng mang lại lợi ích cho công ty và cách nó mang lại. Mô hình nghiên cứu được đề xuất từ ba thuyết đó là Thuyết sự thống trị khách hàng, bản sắc xã hội và nhu cầu nhận thức trong đó trải nghiệm khách hàng dẫn đến hành vi gắn kết khách hàng thông qua trung gian sự nhận diện khách hàng-nhân viên và sự nhận diện khách hàng-tổ chức. Luận án đã kết hợp cả hai phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng.
Một cuộc khảo sát đã được thực hiện cho hai nghiên cứu (sơ bộ và chính thức) bằng cách phỏng vấn những khách hàng nữ của các thẩm mỹ viện tại Việt Nam. Kết quả chứng minh rằng cấu trúc thang đo trải nghiệm khách hàng có thể áp dụng và hỗ trợ thực nghiệm trong bối cảnh dịch vụ thẩm mỹ tại Việt nam. Kết quả nghiên cứu cũng cho thấy trải nghiệm khách hàng ảnh hưởng tích cực đến hành vi gắn kết khách hàng khi có vai trò trung gian của nhận diện khách hàng-nhân viên và nhận diện khách hàng-tổ chức. Hơn nữa, nghiên cứu còn chỉ ra rằng động cơ nhận thức điều tiết tiêu cực tới mối quan hệ gián tiếp giữa trải nghiệm và hành vi gắn kết khách hàng thông qua trung gian nhận diện khách hàng-nhân viên.
Tuy nhiên, vai trò điều tiết của động cơ nhận thức khách hàng là không đáng kể đối với mối quan hệ gián tiếp qua trung gian nhận diện khách hàng- tổ chức. Cuối cùng, kết quả nghiên cứu được thảo luận kỹ lưỡng để đưa ra một số đóng góp cả về lý thuyết và thực tiễn. Từ khóa: Trải nghiệm khách hàng, Thuyết nhận diện xã hội, Thuyết sự thống trị khách hàng, Thuyết nhu cầu nhận thức, hành vi gắn kết khách hàng, dịch vụ thẩm mỹ. 1 CHAPTER 1 - RESEARCH OVERIEW Chapter 1 is an overview of the research introduced with the main content: the research topic and a concise background following by a dilemma statement, research questions, research objectives, scope and limitations, research context and the significance and structure of the dissertation.
Research background and rationales of the research Competition in a global market has been increasingly challenging, including within the service sector (Gentile, Spiller, and Noci, 2007). Thus, service companies need to ensure their competitive advantages (Lovelock, Patterson, and Wirtz, 2015). Service researchers have suggested customer experience is now becoming vital competitive advantages a service company can pursue (Lemon and Verhoef, 2016; Gentile, Spiller and Noci, 2007; Pine and Gilmore, 1998). In the same vein, service companies have realized the importance of improving customer experience, such as by putting customer experience as the top priority of the company as well as assigning executives to specifically handle customer experience management (Lemon and Verhoef, 2016; De Keyser, et al.
There are multiple touchpoints pre- consuming, action, and post-consuming a service, and they are all equally important. At any touchpoint, a bad experience can derail an organization's efforts to offer an impressive customer experience (Rawson and Jones, 2013; De Keyser, et al., 2020; Siqueira, et al. Designing an effective customer experience means generating revenue for the business, preventing competitors from capturing the business' loyal customers, creating customer engagement and a distinctive culture for business (Thakur, 2016; Homburg, et al. According to a recent report from Acquia – Closing the Customer Experience Gap: Customer Experience Trends Report 2019 – globally, more than three-quarters (76%) of consumers switch to a brand competitor after just one bad experience (Brown, 2019).
Your business will witness significant performance improvements across the top and bottom-line, if businesses focus effectively on the customer experience (Brown, 2019). Customer experience is conceptually defined as an internal and subjective response, including cognitive and affective responses, that customers have direct or indirect contact (Meyer and 2 Schwager, 2007; De Keyser, et al. Understanding customer experience helps executives design their services (Pullman and Gross, 2004; Teixeira, et al.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vu Thi Mai Chi (2022). Does customer experience always benefit service companies ex [Luận án tiến sĩ, University of Economics Ho Chi Minh City]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-marketing/does-customer-experience-always-benefit-service-companies-examining-customers
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Does customer experience always benefit service companies ex" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Does customer experience always benefit service companies examining customers epistemic motivation and interaction with the beauty service contexts do
Luận án "Does customer experience always benefit service companies ex" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại University of Economics Ho Chi Minh City. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Does customer experience always benefit service companies ex" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Does customer experience always benefit service companies ex" thuộc chuyên ngành Business Administration. Danh mục: Quản Trị Marketing.
Luận án "Does customer experience always benefit service companies ex" có bao nhiêu trang?
Luận án "Does customer experience always benefit service companies ex" có 72 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Does customer experience always benefit service companies ex" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.