Luận án Tiến sĩ Du lịch: Nghiên cứu tác động của hệ sinh thái du lịch thông minh đến chất lượng trải nghiệm công nghệ và ý định quay lại của khách du lịch tại thành phố Hồ Chí Minh
Nghiên cứu này được thực hiện dưới sự hướng dẫn trực tiếp của tiến sĩ Lê Anh, nhằm phân tích và đề xuất cải tiến hiệu quả trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
Năm xuất bản
Số trang
285
Thời gian đọc
43 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Hệ sinh thái du lịch thông minh và bối cảnh nghiên cứu
- Số trang:
- 285 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Du lịch
- Tác giả:
- Hoàng Ngọc Hiển
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I. Hệ sinh thái du lịch thông minh và bối cảnh nghiên cứu
Hệ sinh thái du lịch thông minh đang trở thành xu hướng tất yếu trong thời đại chuyển đổi số toàn cầu. Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin đã thay đổi căn bản hành vi và nhu cầu của khách du lịch. Các điểm đến hiện đại cần tích hợp dữ liệu, nền tảng số và dịch vụ tiện ích để phục vụ du khách tốt nhất. Bối cảnh nghiên cứu tập trung vào quá trình chuyển đổi số tại các đô thị lớn, điển hình là Thành phố Hồ Chí Minh. Việc xây dựng một smart tourism ecosystem vững chắc giúp kết nối chặt chẽ giữa chính quyền, doanh nghiệp lữ hành và khách tham quan. Quá trình liên kết này tạo tiền đề vững chắc nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho toàn ngành du lịch địa phương. Nghiên cứu cung cấp góc nhìn khoa học và thực tiễn về cấu trúc vận hành của hệ sinh thái số hiện đại.
1.1. Tổng quan về smart tourism ecosystem và xu hướng mới
Smart tourism ecosystem là mô hình tích hợp đa chiều giữa hạ tầng công nghệ hiện đại và chuỗi dịch vụ du lịch tiện ích. Hệ sinh thái bao gồm hạ tầng viễn thông băng rộng, nền tảng điện toán đám mây và cơ sở dữ liệu số dùng chung. Các bên liên quan trong hệ thống chia sẻ thông tin theo thời gian thực để tối ưu hóa nguồn lực và chất lượng dịch vụ. Xu hướng chuyển đổi số thúc đẩy sự tương tác liên tục và hiệu quả giữa du khách và môi trường điểm đến. Các ứng dụng di động, bản đồ số du lịch và cổng thông tin trực tuyến giữ vai trò cốt lõi trong việc kết nối. Sự gắn kết chặt chẽ trong hệ sinh thái giúp tạo ra chuỗi giá trị dịch vụ du lịch liền mạch, an toàn và đồng bộ.
1.2. Khoảng trống nghiên cứu tại điểm đến du lịch thông minh
Nhiều công trình nghiên cứu trước đây chỉ tập trung khảo sát các ứng dụng công nghệ đơn lẻ tại điểm đến. Mối quan hệ tương hỗ giữa các thành phần trong toàn bộ điểm đến du lịch thông minh vẫn chưa được làm rõ. Đặc biệt, tác động lan tỏa từ hệ thống dịch vụ số đến hành vi thực tế của khách du lịch còn thiếu dữ liệu thực nghiệm đáng tin cậy. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống học thuật bằng phương pháp tiếp cận đa chiều và toàn diện. Việc đánh giá tác động tổng thể từ hệ sinh thái đến chất lượng dịch vụ mang lại cái nhìn sâu sắc và có giá trị ứng dụng cao cho ngành du lịch.
II. Công nghệ du lịch thông minh định hình trải nghiệm số
Công nghệ du lịch thông minh giữ vị trí trung tâm trong việc nâng cấp chất lượng dịch vụ và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng. Các giải pháp số hóa hỗ trợ du khách tìm kiếm thông tin, đặt phòng, định vị và thanh toán trực tuyến thuận tiện. Nền tảng công nghệ giúp cá nhân hóa lộ trình khám phá cho từng đối tượng du khách khác nhau. Việc triển khai các ứng dụng hiện đại mang đến những tiện ích vượt trội tại các điểm đến du lịch. Hệ thống số vận hành ổn định sẽ củng cố niềm tin và tạo sự hứng khởi cho du khách trong suốt chuyến đi. Cơ sở lý luận được củng cố nhờ sự kết hợp chặt chẽ giữa các khung lý thuyết quản trị và hành vi người dùng hiện đại.
2.1. Vai trò của smart tourism technologies trong kỷ nguyên số
Smart tourism technologies bao gồm hệ thống định vị thông minh, thực tế ảo VR, trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật IoT. Các công nghệ tiên tiến này hỗ trợ du khách tiếp cận thông tin chuẩn xác, kịp thời và tiện lợi. Du khách có thể tương tác trực quan với các di tích lịch sử và danh lam thắng cảnh qua không gian số sinh động. Công nghệ giúp giảm thiểu thời gian chờ đợi và tối ưu hóa chi phí di chuyển trong suốt hành trình. Trải nghiệm du lịch số nhờ đó trở nên phong phú, hấp dẫn và mới mẻ hơn rất nhiều. Sự đổi mới công nghệ liên tục là chìa khóa then chốt giúp nâng tầm vị thế điểm đến trên trường quốc tế.
2.2. Nền tảng lý thuyết hệ sinh thái kinh doanh và các bên liên quan
Lý thuyết hệ sinh thái kinh doanh giải thích sâu sắc mối quan hệ cộng sinh giữa các tổ chức trong chuỗi giá trị du lịch. Lý thuyết các bên liên quan nhấn mạnh vai trò điều phối của cơ quan quản lý nhà nước và các doanh nghiệp tư nhân. Kết hợp cùng lý thuyết hành vi có kế hoạch, mô hình giúp dự đoán chính xác phản ứng và quyết định của khách du lịch. Các khuôn khổ lý thuyết này kết hợp hài hòa tạo nên nền tảng nghiên cứu vững chắc và logic. Việc phân tích chuyên sâu các biến số giúp xác định rõ cơ chế tác động của công nghệ du lịch thông minh đến nhận thức người dùng.
III. Chất lượng trải nghiệm công nghệ tại điểm đến du lịch
Chất lượng trải nghiệm công nghệ phản ánh mức độ đáp ứng của hệ thống số đối với kỳ vọng của du khách tại điểm đến. Đánh giá chất lượng trải nghiệm bao gồm tính dễ sử dụng, tốc độ xử lý thông tin, tính thẩm mỹ và độ bảo mật dữ liệu. Khi tiếp xúc với các tiện ích số chất lượng cao, du khách cảm thấy chuyến tham quan diễn ra thuận tiện và an toàn. Trải nghiệm công nghệ mượt mà sẽ khơi gợi cảm xúc tích cực và sự thích thú trong suốt hành trình khám phá. Đây là thước đo then chốt để đánh giá mức độ thành công của các dự án chuyển đổi số du lịch. Điểm đến cần liên tục nâng cấp các điểm tiếp xúc số nhằm phục vụ du khách tốt nhất.
3.1. Đánh giá chất lượng trải nghiệm công nghệ qua mô hình đo lường
Mô hình đo lường sử dụng các thang đo chuẩn hóa để đánh giá toàn diện các khía cạnh công nghệ tại điểm đến. Các tiêu chí đánh giá cốt lõi bao gồm tính hữu ích, khả năng tương tác, tốc độ phản hồi và tính bảo mật cá nhân. Nghiên cứu áp dụng phân tích độ tin cậy Cronbach's Alpha và độ giá trị hội tụ nhằm bảo đảm tính chính xác cao. Khảo sát thực nghiệm tại các điểm tham quan cho thấy khách du lịch đánh giá rất cao tính tiện lợi của ứng dụng số. Kết quả kiểm định thống kê khẳng định thang đo đạt chuẩn khoa học và có độ tin cậy vững chắc trong nghiên cứu thực tiễn.
3.2. Mối liên hệ giữa trải nghiệm du lịch số và sự hài lòng
Trải nghiệm du lịch số chất lượng cao tạo ra tác động trực tiếp và tích cực đến sự hài lòng của du khách. Khi các ứng dụng thông minh vận hành trơn tru, du khách tiết kiệm được rất nhiều thời gian và chi phí phát sinh. Sự hài lòng của du khách gia tăng rõ rệt khi nhận được các gợi ý dịch vụ cá nhân hóa phù hợp sở thích. Cảm giác hài lòng từ trải nghiệm công nghệ tạo nên ấn tượng sâu đậm về hình ảnh điểm đến thân thiện, hiện đại. Sự hài lòng đóng vai trò là cầu nối quyết định thúc đẩy thái độ gắn kết và các hành vi tích cực tiếp theo của du khách.
IV. Hệ sinh thái số thúc đẩy ý định quay lại của du khách
Ý định quay lại của du khách là chỉ số quan trọng phản ánh lòng trung thành và sức hấp dẫn bền vững của điểm đến. Hệ sinh thái thông minh tạo ra môi trường du lịch thuận tiện, góp phần giữ chân du khách lâu hơn. Khi các dịch vụ công nghệ số đáp ứng trọn vẹn nhu cầu, du khách sẽ có xu hướng lựa chọn quay trở lại trong tương lai. Bên cạnh đó, du khách hài lòng sẽ tích cực lan tỏa thông tin tốt đẹp và giới thiệu điểm đến cho cộng đồng mạng xã hội. Việc thấu hiểu các động lực thúc đẩy ý định quay lại giúp nâng cao hiệu quả các chiến dịch xúc tiến du lịch.
4.1. Ảnh hưởng của trải nghiệm tới revisit intention của du khách
Chất lượng trải nghiệm công nghệ là yếu tố then chốt dự báo mức độ revisit intention của khách du lịch tại điểm đến. Du khách nhận thấy giá trị vượt trội từ các tiện ích số thông minh sẽ hình thành mong muốn quay trở lại để khám phá thêm. Trải nghiệm tích cực giúp giảm thiểu rủi ro tâm lý và gia tăng niềm tin vững chắc vào chất lượng dịch vụ. Ý định quay lại của du khách không chỉ tạo nguồn doanh thu ổn định mà còn giảm thiểu đáng kể chi phí tiếp thị. Duy trì chất lượng trải nghiệm số nhất quán là bí quyết giữ chân du khách bền vững trong thời đại cạnh tranh số.
4.2. Phân tích kết quả mô hình cấu trúc SmartPLS về ý định quay lại
Phân tích mô hình cấu trúc SmartPLS xác nhận các mối quan hệ tác động trong mô hình đều có ý nghĩa thống kê rõ rệt. Hệ số đường dẫn chứng minh hệ sinh thái du lịch thông minh có tác động lan tỏa mạnh mẽ đến trải nghiệm và hành vi du khách. Hệ số xác định R bình phương và mức độ ảnh hưởng f bình phương đều đạt mức giá trị tiêu chuẩn cao. Kết quả phân tích định lượng cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho các giả thuyết nghiên cứu đề ra. Mô hình khẳng định vai trò quyết định của công nghệ trong việc kích thích ý định quay trở lại của du khách.
V. Giải pháp phát triển điểm đến du lịch thông minh bền vững
Phát triển điểm đến du lịch thông minh bền vững đòi hỏi chiến lược đồng bộ giữa hạ tầng, công nghệ và nguồn nhân lực. Việc ứng dụng công nghệ hiện đại cần gắn liền với mục tiêu bảo tồn di sản văn hóa và bảo vệ môi trường sinh thái. Các bên liên quan phải tích cực hợp tác để xây dựng cơ sở dữ liệu mở và liên thông thông tin thông suốt. Đổi mới sáng tạo liên tục giúp điểm đến duy trì lợi thế cạnh tranh trước sự biến động của thị trường. Đầu tư đúng hướng vào nền tảng số sẽ tạo ra động lực tăng trưởng kinh tế du lịch lâu dài và hiệu quả.
5.1. Hàm ý quản trị cho doanh nghiệp và cơ quan quản lý điểm đến
Cơ quan quản lý cần sớm hoàn thiện khung pháp lý và nâng cấp hạ tầng viễn thông, mạng internet không dây miễn phí. Các doanh nghiệp lữ hành và khách sạn cần chủ động tích hợp hệ thống thanh toán điện tử và trợ lý ảo thông minh. Việc chia sẻ dữ liệu giữa khu vực công và tư nhân cần được chuẩn hóa đồng bộ và bảo đảm an toàn dữ liệu. Đào tạo nhân lực du lịch thành thạo kỹ năng số là nhiệm vụ then chốt để vận hành hệ thống trơn tru. Sự liên kết chặt chẽ giữa các bên sẽ tối ưu hóa toàn bộ chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch tại điểm đến.
5.2. Định hướng nâng cao sự hài lòng của du khách trong tương lai
Nâng cao sự hài lòng của du khách đòi hỏi việc liên tục tối ưu hóa giao diện ứng dụng theo hướng thân thiện và dễ dùng. Điểm đến cần ứng dụng trí tuệ nhân tạo để gợi ý hành trình du lịch thông minh dựa trên thói quen của du khách. Cơ chế tiếp nhận và phản hồi đánh giá của khách tham quan cần được thực hiện tự động theo thời gian thực. Tạo dựng trải nghiệm số độc đáo, an toàn và cá nhân hóa sẽ củng cố vững chắc niềm tin của du khách. Đây là nền tảng cốt lõi để xây dựng thương hiệu điểm đến du lịch thông minh uy tín và bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (285 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ------------ HOÀNG NGỌC HIỂN NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA HỆ SINH THÁI DU LỊCH THÔNG MINH ĐẾN CHẤT LƯỢNG TRẢI NGHIỆM CÔNG NGHỆ VÀ Ý ĐỊNH QUAY TRỞ LẠI CỦA KHÁCH DU LỊCH ĐẾN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ DU LỊCH HÀ NỘI - 2024 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ------------ HOÀNG NGỌC HIỂN NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA HỆ SINH THÁI DU LỊCH THÔNG MINH ĐẾN CHẤT LƯỢNG TRẢI NGHIỆM CÔNG NGHỆ VÀ Ý ĐỊNH QUAY TRỞ LẠI CỦA KHÁCH DU LỊCH ĐẾN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Chuyên ngành: Du lịch Mã số: 981010.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DU LỊCH NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Lê Anh Tuấn TS. Đặng Thị Phương Anh HÀ NỘI - 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu những vi phạm về tính trung thực trong nghiên cứu. Tôi cam đoan nghiên cứu này do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn trực tiếp của PGS.
Lê Anh Tuấn và TS. Đặng Thị Phương Anh, không vi phạm bất kỳ yêu cầu bản quyền nào. Tác giả LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin được gửi lời cảm ơn chân thành tới Quý Thầy, Cô đã truyền đạt và chia sẻ những kiến thức quý giá và quan trọng trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu tạo nền tảng quan trọng, định hướng đúng đắn cho tôi thực hiện nghiên cứu luận án của mình. Đặc biệt tôi gửi lời cảm ơn sâu sắc đến PGS.
Lê Anh Tuấn và TS. Đặng Thị Phương Anh đã tận tình hướng dẫn, hỗ trợ tận tâm trong quá trình tôi thực hiện luận án này. Bên cạnh đó, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới Quý Thầy, Cô, Anh, Chị đến từ cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp du lịch, khách sạn và các cơ sở đào tạo đã tư vấn và đóng góp nhiều ý kiến quan trọng và cần thiết trong quá trình triển khai và hoàn thành luận án. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành tới quý đồng nghiệp, bạn bè, cơ quan nơi tôi công tác đã tạo điều kiện và hỗ trợ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện luận án của mình.
Cuối cùng, tôi muốn gửi lời cảm ơn tới tất cả Quý Anh, Chị đã dành thời gian giúp tôi hoàn thành bảng câu hỏi khảo sát, đây là một trong những yếu tố quan trọng không thể thiếu để tôi hoàn thành luận án. MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp của luận án. Cấu trúc của luận án. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU.
Tổng hợp xu hướng nghiên cứu liên quan. Hệ thống các nghiên cứu quốc tế liên quan đến đề tài nghiên cứu. Tổng hợp kết quả nghiên cứu trong nước liên quan đến đề tài. Phân tích và đánh giá tổng quan nghiên cứu.
Nghiên cứu về du lịch thông minh. Nghiên cứu về STE. Nghiên cứu về tác động của công nghệ du lịch thông minh đến trải nghiệm và ý định quay lại của khách du lịch. Khoảng trống nghiên cứu.
45 Tiểu kết chương 1. Khái niệm liên quan đến du lịch thông minh. Hệ sinh thái du lịch thông minh. Chất lượng trải nghiệm của khách du lịch.
Ý định quay trở lại của khách du lịch. Lý thuyết sử dụng trong nghiên cứu. Lý thuyết hệ sinh thái kinh doanh (Business Ecosystem - BE). Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory - TSH).
Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB). Lý thuyết về Mô hình kỳ vọng - cảm nhận. Lý thuyết về mô hình SERVPERF. Cơ sở lý luận về STE.
Cơ sở lý luận về chất lượng trải nghiệm công nghệ tác động đến ý định quay trở lại 82 2. Vai trò của công nghệ du lịch thông minh trong STE. Giả thuyết và mô hình nghiên cứu. Giả thuyết công nghệ du lịch thông minh tác động đến STE.
Giả thuyết STE tác động đến chất lượng trải nghiệm công nghệ và ý định quay trở lại của khách du lịch. Mô hình nghiên cứu. 105 Tiểu kết chương 2. BỐI CẢNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Bối cảnh nghiên cứu. Bối cảnh du lịch thông minh tại Việt Nam. Bối cảnh phát triển du lịch thông minh tại thành phố Hồ Chí Minh. Phương pháp và quy trình nghiên cứu.
Quy trình nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế bảng hỏi và xây dựng thang đo. Các giai đoạn nghiên cứu.
Nghiên cứu định lượng sơ bộ (Pilot Study). Nghiên cứu định lượng chính thức. 138 Tiểu kết chương 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu. Mô tả mẫu khảo sát. Đánh giá của khách du lịch về mức độ hiệu quả trong sử dụng các ứng dụng du lịch thông minh. Kiểm định sơ bộ thang đo bằng phân tích độ tin cậy Cronbach’s Alpha.
Kiểm định mô hình đo lường. Mô hình nghiên cứu đường dẫn trên Smart PLS. Chất lượng biến quan sát. Độ tin cậy, giá trị hội tụ thang đo.
Giá trị phân biệt thang đo. Kiểm định mô hình mô hình cấu trúc. Tính cộng tuyến của biến độc lập. Đánh giá ý nghĩa quan hệ tác động trong mô hình (P - Path Coefficients).
Đánh giá hệ số xác định R bình phương. Mức độ ảnh hưởng của biến độc lập effect size f2 (f bình phương). 164 Tiểu kết chương 4. THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Kết quả nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu và so sánh với khung lý thuyết. Kết hợp khung lý thuyết hệ sinh thái kinh doanh và STE. Kết hợp khung lý thuyết các bên liên quan đến STE.
Lý thuyết trải nghiệm khách hàng với chất lượng trải nghiệm của khách du lịch. Hàm ý nghiên cứu. Hàm ý từ khung lý thuyết hoàn chỉnh của STE. Hàm ý từ tác động của công nghệ du lịch thông minh đến STE.
Hàm ý tác động từ STE đến chất lượng trải nghiệm công nghệ và ý định quay trở lại. Đóng góp về mặt thực tiễn. Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu với các nhà hoạch định chính sách phát triển du lịch. Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu với các doanh nghiệp du lịch.
Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu với công tác nghiên cứu và đào tạo. Hạn chế và hướng nghiên cứu mới. Hạn chế của nghiên cứu. Một số đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.
188 Tiểu kết chương 5. 189 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 190 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 197 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
212 4 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Ký tự Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt AI Artificial interlligence Trí tuệ nhân tạo APP Application Phần mền ứng dụng AR Augmented Reality Công nghệ thực tế tăng cường CX Customer Experience Trải nghiệm khách hàng GPS Global Positioning System Định vị toàn cầu Chỉ số đo lường năng suất và tác động H-index Hirsch index trích dẫn của ấn phẩm HOC Higher Order Construct Mô hình bậc cao Information & ICT Công nghệ thông tin và truyền thông Communications Technologies IoT Internet of Things Internet vạn vật LOC Lower Order Construct Mô hình bậc thấp Partial least squares - Structural Mô hình cấu trúc bình phương nhỏ PLS-SEM equation modeling từng phần SEM Structural equation modeling Mô hình cấu trúc tuyến tính STC Smart tourism city Thành phố du lịch thông minh STD Smart tourism destinations Điểm đến du lịch thông minh STE Smart tourism ecosystem Hệ sinh thái du lịch thông minh STT Smart tourism technologies Công nghệ du lịch thông minh TAM Technology Acceptance Model Mô hình chấp nhận công nghệ 5 Ký tự Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt TBE Business Ecosystem Theory Lý thuyết hệ sinh thái kinh doanh TPB Theory of Planned Behavior Theory of Planned Behavior TSH Stakeholder Theory Lý thuyết các bên liên quan VR Virtual Reality Công nghệ thực tế ảo WoS Web of science Chỉ mục trích dẫn khoa học 6 DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Thống kê theo tạp chí quốc tế xuất bản. Thống kê số lượng bài báo về du lịch thông minh theo quốc gia. Bảng thống kê theo Sách/Tạp chí/Kỷ yếu hội thảo trong nước.
Các thang đo trong mô hình nghiên cứu. Đặc điểm của mẫu khảo sát. Mức độ hiệu quả sử dụng các ứng dụng du lịch thông minh. Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha giai đoạn thử nghiệm (Pilot test) 148 Bảng 4.
Chất lượng biến quan sát thang đo - Hệ số tải ngoài lần thứ nhất. Chất lượng biến quan sát thang đo - Hệ số tải ngoài lần thứ hai. Chỉ số đánh giá độ tin cậy thang đo. Bảng Fornell-Larcker.
Chỉ số tương quan Heterotrait-Monotrait - HTMT. Chỉ số xét cộng tuyến VIF. Kiểm định các giả thuyết mối quan hệ tác động của các biến bậc thấp lên biến bậc cao. Hệ số xác định R bình phương.
Bảng chỉ số f bình phương. Biến quan sát mới được phát triển từ nghiên cứu. Tóm tắt kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu. 174 7 DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.
Quá trình lựa chọn nghiên cứu liên quan. Số lượng các nghiên cứu liên quan đến du lịch thông minh. Mạng lưới đồng trích dẫn liên quan đến đề tài nghiên cứu. Mô hình ý định, hành vi của Ajzen.
Mô hình nghiên cứu sự tác động của. Mô hình hài lòng được điều chỉnh của Oliver. Mô hình nghiên cứu SERVPERF. Mô hình hệ sinh thái du lịch thông minh.
Mô hình nghiên cứu sự tác động của công nghệ du lịch tới sự hài lòng, hạnh phúc và ý đinh quay lại. Mô hình tác động của công nghệ du lịch thông minh tới trải nghiệm, sự hài lòng và ý định của khách du lịch. Mô hình nghiên cứu đề xuất. Quy trình nghiên cứu của luận án.
Công bố bài báo liên quan từ 2013 đến 2022. Quy trình phỏng vấn chuyên gia của nghiên cứu. Quy trình kiểm định mô hình đo lường và mô hình cấu trúc. Biểu diễn mô hình nghiên cứu diagram SMART PLS 4.
Kết quả kiểm định mô hình đo lường trên Smart PLS. Mô hình cấu trúc trên Smart PLS 4. Mô hình nghiên cứu sau kiểm định. Lý do chọn đề tài Lý do về mặt lý luận Trong thời đại ngày nay, nghiên cứu về du lịch thông minh đang trở thành một lĩnh vực nổi bật trên khắp thế giới.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Ngọc Hiển (2024). Nghiên cứu tác động của hệ sinh thái du lịch thông minh đến chất lượng trải nghiệm công nghệ và ý định quay lại của khách du lịch [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-marketing/doan-nghien-cuu-nay-do-toi-thuc-hien-duoi-su-huong-dan-truc-tiep-cua-pgs-ts-le
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tác động của hệ sinh thái du lịch thông minh đến chất lượng trải nghiệm công nghệ và ý định quay lại của khách du lịch" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu này được thực hiện dưới sự hướng dẫn trực tiếp của tiến sĩ Lê Anh, nhằm phân tích và đề xuất cải tiến hiệu quả trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
Luận án "Nghiên cứu tác động của hệ sinh thái du lịch thông minh đến chất lượng trải nghiệm công nghệ và ý định quay lại của khách du lịch" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nghiên cứu tác động của hệ sinh thái du lịch thông minh đến chất lượng trải nghiệm công nghệ và ý định quay lại của khách du lịch" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tác động của hệ sinh thái du lịch thông minh đến chất lượng trải nghiệm công nghệ và ý định quay lại của khách du lịch" thuộc chuyên ngành Du lịch. Danh mục: Quản Trị Marketing.
Luận án "Nghiên cứu tác động của hệ sinh thái du lịch thông minh đến chất lượng trải nghiệm công nghệ và ý định quay lại của khách du lịch" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tác động của hệ sinh thái du lịch thông minh đến chất lượng trải nghiệm công nghệ và ý định quay lại của khách du lịch" có 285 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tác động của hệ sinh thái du lịch thông minh đến chất lượng trải nghiệm công nghệ và ý định quay lại của khách du lịch" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.