Tổng quan về luận án

Luận án nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến đổi mới sáng tạo (ĐMST) của các doanh nghiệp may tại Việt Nam, đặt trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng và cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 đang diễn ra mạnh mẽ. Nghiên cứu này mang tính tiên phong khi tập trung vào một ngành công nghiệp cụ thể, dệt may, vốn là trụ cột kinh tế quan trọng của Việt Nam, giải quyết việc làm cho gần 1,3 triệu lao động và đóng góp khoảng 15% kim ngạch xuất khẩu của cả nước. Trong môi trường kinh doanh đầy biến động (VUCA), ĐMST không chỉ là lợi thế cạnh tranh mà còn là yếu tố sống còn cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp (Dess và Picken, 2000) [53].

Research gap SPECIFIC với citations từ literature: Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu về ĐMST trên thế giới, nhưng tổng quan cho thấy vẫn tồn tại những khoảng trống đáng kể, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam và ngành may. Theo Adams và cộng sự (2006) [28], vẫn chưa có một định nghĩa thống nhất về ĐMST, dẫn đến sự phân tán trong nghiên cứu. Hơn nữa, các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam về ĐMST từ góc nhìn của chính doanh nghiệp còn rất hiếm, và chưa đi sâu vào ngành may. Cụ thể, các nghiên cứu chưa bao quát hết các nhân tố bên trong doanh nghiệp có khả năng tác động đến việc duy trì hoạt động đổi mới như tổ chức, quản lý doanh nghiệp, năng lực công nghệ, và mức đầu tư R&D. Khoảng trống quan trọng khác là việc thiếu vắng các nghiên cứu chuyên sâu về mức độ tác động của các nhóm nhân tố quản lý và marketing đối với ĐMST riêng trong ngành may Việt Nam, vốn được đề cập nhưng chưa được làm rõ một cách toàn diện.

Research questions và hypotheses (đánh số cụ thể): Luận án được dẫn dắt bởi ba câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Có những nhân tố nào ảnh hưởng tới đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp may?
  2. Các nhân tố đó ảnh hưởng đến đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp may như thế nào?
  3. Các doanh nghiệp may Việt Nam cần thực hiện những biện pháp nào để phát huy tác động tích cực và hạn chế tác động tiêu cực của các nhân tố đó đến đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp?

Từ đó, luận án đề xuất một mô hình với các giả thuyết nghiên cứu xoay quanh các nhân tố thể chế, chính sách, quản lý, và marketing, dự kiến sẽ có mối quan hệ định hướng cụ thể với ĐMST.

Theoretical framework với tên theories cụ thể: Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp từ các lý thuyết nền tảng về ĐMST và năng lực cạnh tranh. Định nghĩa về ĐMST được chấp nhận từ OECD (2005) [86], mô tả ĐMST là "việc thực thi một sản phẩm (hàng hóa /dịch vụ) hay một quy trình mới hoặc được cải tiến đáng kể, một phương pháp marketing mới hay một biện pháp mới mang tính tổ chức trong thực tiễn hoạt động, trong tổ chức công việc hay trong quan hệ với bên ngoài". Nghiên cứu còn kế thừa quan điểm của Schumpeter (1943) [101] về ĐMST là việc doanh nghiệp đưa ra sản phẩm, quy trình, phương pháp hoặc hệ thống mới. Ngoài ra, khung lý thuyết tích hợp các khái niệm về năng lực đổi mới sáng tạo (innovation capability) bao gồm năng lực phát triển công nghệ, năng lực hoạt động, năng lực quản lý và năng lực giao dịch (Zawislak và cộng sự, 2012) [119], cùng với các yếu tố văn hóa tổ chức và không gian kiến tạo (Peschl và Fundneider, 2009) [91] ảnh hưởng đến quá trình sáng tạo tri thức.

Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án mang đến nhiều đóng góp đột phá. Thứ nhất, nó phát triển một mô hình nghiên cứu mới và toàn diện, bao gồm bốn nhóm nhân tố chính (thể chế, chính sách, quản lý, marketing) tác động đến ĐMST, được tùy chỉnh cho ngành may Việt Nam. Thứ hai, hệ thống thang đo được bổ sung các biến số độc đáo như "quyết tâm của lãnh đạo DN," "khích lệ động viên của lãnh đạo doanh nghiệp," "năng lực sáng kiến, cải tiến của người lao động," và "văn hóa đổi mới sáng tạo của DN," giúp đo lường các khía cạnh nội tại chưa được khám phá sâu sắc. Thứ ba, kết quả nghiên cứu định lượng đã xác định được mức độ ảnh hưởng cụ thể của từng nhân tố, cho phép đưa ra các khuyến nghị thực tiễn có khả năng định lượng tác động cải thiện hiệu suất. Đáng chú ý, luận án phát hiện ra mối quan hệ nghịch chiều giữa hệ thống thể chế hiện hành và ĐMST của các doanh nghiệp may quy mô lớn, chỉ ra rằng cần có những đổi mới thể chế để các doanh nghiệp này phát huy tiềm năng và bắt kịp mức độ ĐMST quốc tế.

Scope (sample size, timeframe) và significance: Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các doanh nghiệp may công nghiệp tại Việt Nam. Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2014-2021, trong khi dữ liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 8 đến tháng 12 năm 2020 từ một mẫu khảo sát trên 150 doanh nghiệp may. Mỗi doanh nghiệp có ít nhất một đại diện từ cấp quản lý trở lên, với kinh nghiệm làm việc tối thiểu 3 năm, tham gia cung cấp thông tin. Tầm quan trọng của luận án nằm ở việc cung cấp cái nhìn sâu sắc và cụ thể về cách thức thúc đẩy ĐMST trong ngành may, một ngành công nghiệp quan trọng của Việt Nam, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Literature Review và Positioning

Đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp, một chủ đề thu hút sự quan tâm học thuật rộng rãi từ thập niên 1990, là trọng tâm của tổng quan tài liệu này. Các nghiên cứu liên quan được phân loại thành ba nhóm chính: nghiên cứu về ĐMST trong doanh nghiệp, các nhân tố ảnh hưởng đến ĐMST, và nghiên cứu sử dụng thang đo để đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố này.

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Luận án tổng hợp các dòng nghiên cứu lớn, bắt đầu từ định nghĩa ban đầu của Schumpeter (1943) [101] về ĐMST như việc đưa ra sản phẩm, quy trình hoặc hệ thống mới. Thompson (1967) [107] và Wolfe (1994) [114] sau đó rút gọn thành quá trình tạo ra, chấp nhận và triển khai ý tưởng mới. Khái niệm của OECD (2005) [86] được xem là toàn diện nhất, bao gồm ĐMST sản phẩm/dịch vụ, quy trình, marketing và tổ chức. Các học giả như Dess và Picken (2000) [53], Baldwin (1995), Yamin và cộng sự (1999), Marques và Ferreira (2009) [36, 84, 118] đều nhấn mạnh vai trò của ĐMST là nhân tố quyết định thành công và lợi thế cạnh tranh.

Về các nhân tố ảnh hưởng, nghiên cứu của Triguero và Córcoles (2013) [109] phân biệt giữa nhân tố bên trong và bên ngoài, cho rằng các nhân tố nội tại có ảnh hưởng lớn hơn. Cristiano Antonelli và cộng sự (2011) [33] xác định cả điều kiện bên ngoài (trình độ dân trí, cạnh tranh) và bên trong (năng lực thực tế, quy mô doanh nghiệp) ảnh hưởng đến sự bền bỉ của ĐMST. Álvaro Gómez Vieites và José Luis Calvo (2010) [111] đã sử dụng mô hình phương trình cấu trúc để chỉ ra rằng nguồn nhân lực, tài chính, hợp tác, R&D, quản lý thông tin và tài nguyên công nghệ ảnh hưởng tích cực đến ĐMST trong các công ty lớn của Tây Ban Nha. Tại Việt Nam, Nguyễn Ngọc Thắng và cộng sự (2013) [15] chỉ ra rằng nhà quản trị, môi trường làm việc, văn hóa tổ chức và quản trị nhân sự là những yếu tố quyết định sự thành công của ĐMST.

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Một trong những tranh cãi lớn là sự thiếu nhất quán trong định nghĩa về ĐMST, như Adams và cộng sự (2006) [28] đã chỉ ra. Điều này dẫn đến sự phân tán trong các thang đo và cách tiếp cận. Ví dụ, một mặt, Palmberg (2004) [89] nhấn mạnh ĐMST phải là một sản phẩm công nghệ mới hoặc cải tiến đáng kể và đã được thương mại hóa, trong khi Rogers (2003) [96] đưa ra định nghĩa rộng hơn, chỉ cần một ý tưởng, việc thực thi hoặc đối tượng được coi là mới bởi cá nhân hoặc đơn vị sử dụng.

Một điểm tranh luận khác nằm ở mức độ tác động của các yếu tố bên ngoài so với bên trong. Triguero và Córcoles (2013) [109] cho rằng yếu tố môi trường bên ngoài có ít tác động đến khả năng duy trì ĐMST, trong khi Cristiano Antonelli và cộng sự (2011) [33] khẳng định cả hai loại yếu tố đều tạo ra hiệu ứng cục bộ đối với sự duy trì ĐMST. Sự khác biệt này cho thấy tầm quan trọng của bối cảnh cụ thể khi nghiên cứu về ĐMST.

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án được định vị để giải quyết khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong các nghiên cứu về ĐMST tại Việt Nam, đặc biệt trong ngành may. Trong khi các nghiên cứu quốc tế đã đề cập đến các nhân tố ảnh hưởng như chính sách pháp luật, tài chính, R&D (Bouet, 2014 [39]; Sweet và Maggio, 2014 [104]; Xu và cộng sự, 2014 [116]), rất ít công trình tại Việt Nam đi sâu vào sự tác động định lượng của các nhóm nhân tố này trong ngành may. Các nghiên cứu trước đây ở Việt Nam thường chỉ tập trung vào một số khía cạnh (Nguyễn Ngọc Anh và cộng sự, 2011 [1]) hoặc các ngành khác (Phạm Anh Tuấn, 2016 [25]). Luận án này khác biệt bởi tập trung vào việc nhận diện, xây dựng mô hình và xác định mức độ ảnh hưởng của bốn nhóm nhân tố mới (thể chế, chính sách, quản lý, marketing) đối với ĐMST trong các doanh nghiệp may Việt Nam.

How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực bằng cách cung cấp một mô hình thực nghiệm được tùy chỉnh cho ngành may, một lĩnh vực có tính đặc thù cao ở các nước đang phát triển như Việt Nam. Bằng việc bổ sung các biến số đo lường như "quyết tâm của lãnh đạo DN" và "văn hóa đổi mới sáng tạo của DN" vào thang đo, luận án đóng góp vào việc mở rộng và tinh chỉnh các công cụ đo lường ĐMST. Phát hiện về mối quan hệ nghịch chiều giữa thể chế và ĐMST của doanh nghiệp lớn là một đóng góp quan trọng, cung cấp bằng chứng cụ thể để thúc đẩy cải cách chính sách.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies: So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án này kế thừa và mở rộng. Trong khi các nghiên cứu của Bouet (2014) [39] về ngành dược phẩm Ấn Độ và Sweet và Maggio (2014) [104] trên 94 quốc gia đều chứng minh tác động tích cực của các quy định sở hữu trí tuệ đến ĐMST, luận án này xem xét toàn diện hơn về nhóm nhân tố thể chế và chính sách trong một bối cảnh phát triển khác. Đặc biệt, nghiên cứu của Álvaro Gómez Vieites và José Luis Calvo (2010) [111] tại Tây Ban Nha đã chỉ ra vai trò của nguồn nhân lực, tài chính, hợp tác và R&D; luận án của Dương Thị Tân bổ sung thêm vai trò của quản lý nội bộ doanh nghiệp và các hoạt động marketing cụ thể, vốn chưa được Vieites và Calvo (2010) đi sâu, trong bối cảnh ngành may, nơi mà yếu tố thiết kế và thị trường là cốt lõi. Hơn nữa, những phát hiện về "ảnh hưởng biên của các nhân tố tới xác suất lựa chọn đổi mới sáng tạo" cung cấp chi tiết định lượng mà nhiều nghiên cứu tổng quan khác chưa đạt tới.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án thực hiện những đóng góp đáng kể cho lý thuyết ĐMST bằng cách không chỉ kế thừa mà còn mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có trong bối cảnh cụ thể của ngành may Việt Nam.

Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists): Nghiên cứu mở rộng lý thuyết về ĐMST của OECD (2005) [86] bằng cách xác định các nhân tố ảnh hưởng chi tiết hơn trong môi trường doanh nghiệp may, bao gồm cả những khía cạnh văn hóa và nội tại lãnh đạo. Nó cũng mở rộng khái niệm năng lực đổi mới sáng tạo (innovation capability) được tổng hợp bởi Zawislak và cộng sự (2012) [119], bổ sung các yếu tố cụ thể của năng lực quản lý và giao dịch trong ngành may. Đồng thời, luận án thách thức quan điểm cho rằng chính sách luôn có tác động thuận chiều đến ĐMST bằng cách cung cấp bằng chứng về mối quan hệ nghịch chiều của biến số thể chế đối với ĐMST ở các doanh nghiệp may quy mô lớn tại Việt Nam, ngụ ý rằng thể chế hiện hành có thể là rào cản thay vì động lực. Điều này cung cấp một cái nhìn phê phán hơn về tác động của thể chế đối với ĐMST trong nền kinh tế chuyển đổi.

Conceptual framework với components và relationships: Khung phân tích khái niệm của luận án đề xuất một mô hình tổng thể gồm bốn nhóm nhân tố chính ảnh hưởng đến ĐMST: Nhân tố thể chế, Nhân tố chính sách, Nhân tố quản lý và Nhân tố marketing. Các nhân tố thể chế bao gồm các quy định pháp luật và môi trường kinh doanh. Các nhân tố chính sách liên quan đến hỗ trợ của chính phủ về khoa học công nghệ, tài chính và đào tạo. Nhân tố quản lý tập trung vào quyết tâm, khích lệ của lãnh đạo, năng lực sáng kiến của người lao động và văn hóa ĐMST nội bộ. Nhân tố marketing bao gồm các hoạt động tạo ra sản phẩm/dịch vụ mới, kênh phân phối và quảng bá. Các mối quan hệ giữa các nhân tố này được giả thuyết là có tác động trực tiếp và gián tiếp đến ĐMST, được định nghĩa theo OECD (2005) [86] bao gồm ĐMST sản phẩm, quy trình, marketing và tổ chức.

Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình lý thuyết được xây dựng với các giả thuyết cụ thể (dưới dạng các propositions), được kiểm định thực nghiệm trong nghiên cứu. Mặc dù luận án không cung cấp danh sách giả thuyết đã đánh số, từ mô tả, chúng ta có thể suy luận các giả thuyết chính như sau:

  • H1: Các nhân tố thể chế có ảnh hưởng đáng kể đến đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp may.
  • H2: Các nhân tố chính sách có ảnh hưởng đáng kể đến đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp may.
  • H3: Các nhân tố quản lý có ảnh hưởng đáng kể đến đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp may.
  • H4: Các nhân tố marketing có ảnh hưởng đáng kể đến đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp may.
  • H5: Năng lực sáng kiến, cải tiến của người lao động có tác động tích cực đến đổi mới sáng tạo.
  • H6: Văn hóa đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp có tác động tích cực đến đổi mới sáng tạo.
  • H7: Quyết tâm và khích lệ của lãnh đạo doanh nghiệp có tác động tích cực đến đổi mới sáng tạo.

Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Mặc dù không tuyên bố một "paradigm shift" hoàn toàn, luận án góp phần dịch chuyển trọng tâm trong cách nhìn nhận về vai trò của thể chế và chính sách. Phát hiện về "mối quan hệ nghịch chiều giữa biến số thể chế và biến đại diện cho đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp [may quy mô lớn]" là bằng chứng cụ thể thách thức quan điểm truyền thống rằng thể chế mạnh mẽ luôn thúc đẩy ĐMST. Điều này cho thấy trong bối cảnh cụ thể, các khuôn khổ thể chế cũ có thể trở thành rào cản, đòi hỏi một tư duy mới về cải cách thể chế để mở khóa tiềm năng ĐMST, đặc biệt ở các nền kinh tế đang phát triển.

Khung phân tích độc đáo

Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo nhiều lý thuyết, bao gồm:

  1. Lý thuyết Đổi mới của Schumpeter (1943) [101] làm nền tảng cho sự hiểu biết về bản chất của ĐMST.
  2. Lý thuyết Dựa trên Nguồn lực (Resource-Based View), được ngụ ý thông qua việc xem ĐMST là nguồn lực quan trọng giúp doanh nghiệp xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững (Dess và Picken, 2000) [53].
  3. Lý thuyết Học hỏi Tổ chức (Organizational Learning Theory), đặc biệt là Mô hình SECI (Socialization, Externalization, Combination, Internalization) của Nonaka và Takeuchi, được tham chiếu trong các nghiên cứu trước (Nguyễn Ngọc Thắng và cộng sự, 2013) [15] về vai trò của tri thức trong ĐMST. Luận án nhấn mạnh quá trình học hỏi liên tục trong doanh nghiệp để có được kiến thức mới cho sản xuất và thay đổi công nghệ.

Novel analytical approach với justification: Cách tiếp cận phân tích của luận án là sự kết hợp chặt chẽ giữa định tính và định lượng, với trọng tâm là khám phá và kiểm định các nhân tố ảnh hưởng. Sự độc đáo nằm ở việc xây dựng một hệ thống thang đo được tùy chỉnh, bổ sung các biến mới liên quan đến "quyết tâm của lãnh đạo DN", "khích lệ động viên", "năng lực sáng kiến của người lao động" và "văn hóa đổi mới sáng tạo của DN" cho ngành may Việt Nam. Điều này được chứng minh bằng việc "Việc bổ sung này đem lại kết quả phân tích khá tương đồng với nhiều nghiên cứu trước đây" nhưng lại cụ thể hóa các khía cạnh nội tại mà các thang đo chung thường bỏ qua. Hơn nữa, việc sử dụng các kỹ thuật định lượng tiên tiến như phân tích nhân tố và các mô hình xác suất (Probt/Logit) để xác định "ảnh hưởng biên của các nhân tố tới xác suất lựa chọn đổi mới sáng tạo" cung cấp cái nhìn định lượng sâu sắc, vượt xa các phân tích mô tả đơn thuần.

Conceptual contributions với definitions: Luận án đóng góp khái niệm bằng cách làm rõ các khía cạnh của ĐMST trong ngành may, đặc biệt là thông qua việc mở rộng các năng lực đổi mới sáng tạo. Nó định nghĩa ĐMST theo OECD (2005) [86] và làm rõ các năng lực cấu thành ĐMST như năng lực phát triển công nghệ, năng lực hoạt động, năng lực quản lý và năng lực giao dịch (Zawislak và cộng sự, 2012) [119]. Các khái niệm về "quyết tâm của lãnh đạo DN", "khích lệ động viên của lãnh đạo doanh nghiệp" và "năng lực sáng kiến, cải tiến của người lao động" được đưa vào mô hình, được định nghĩa là các yếu tố nội tại quan trọng của nhóm nhân tố quản lý, có khả năng tác động trực tiếp đến ĐMST.

Boundary conditions explicitly stated: Luận án thừa nhận các điều kiện biên rõ ràng. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trong "các doanh nghiệp may công nghiệp ở Việt Nam," không mở rộng ra các ngành dệt may khác hay các loại hình doanh nghiệp nhỏ hơn trong ngành. Về mặt thời gian, dữ liệu thứ cấp từ 2014-2021 và dữ liệu sơ cấp từ tháng 8-12/2020 cung cấp một lát cắt cụ thể, điều này có nghĩa là các kết quả có thể cần được kiểm chứng lại trong các giai đoạn kinh tế khác hoặc với sự phát triển công nghệ nhanh chóng của ngành may. Sự tập trung vào "doanh nghiệp may có qui mô lớn" trong phân tích về thể chế cũng là một điều kiện biên quan trọng, cho thấy các kết luận này có thể không hoàn toàn áp dụng cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Luận án áp dụng một phương pháp nghiên cứu tiên tiến, kết hợp giữa các cách tiếp cận định tính và định lượng một cách nghiêm ngặt để đạt được mục tiêu nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu

Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Triết lý nghiên cứu chính của luận án nghiêng về Post-Positivism. Khởi đầu bằng nghiên cứu định tính (phỏng vấn chuyên sâu) để khám phá và hiểu sâu các vấn đề cốt lõi từ góc độ chủ quan của lãnh đạo doanh nghiệp, thể hiện yếu tố của interpretivism. Tuy nhiên, mục tiêu cuối cùng là "xác định mức độ ảnh hưởng của các nhân tố" và "kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu" bằng phương pháp định lượng, hướng tới việc tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả có thể khái quát hóa, đây là đặc trưng của post-positivism. Nghiên cứu tìm cách giải thích và dự đoán các hiện tượng thông qua dữ liệu thực nghiệm, duy trì sự khách quan và kiểm chứng.

Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án sử dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods) theo mô hình tuần tự khám phá (Exploratory Sequential Design). Quy trình bắt đầu bằng "nghiên cứu tài liệu tại bàn" và "nghiên cứu định tính" (phỏng vấn chuyên sâu) để xác định khoảng trống nghiên cứu, xây dựng mô hình sơ bộ và các giả thuyết. Sau đó, "nghiên cứu định lượng" được thực hiện để kiểm định mô hình và các giả thuyết này trên một mẫu lớn hơn. Cơ sở lý luận của sự kết hợp này là để đảm bảo tính khám phá sâu sắc của các vấn đề cốt lõi trong giai đoạn định tính, sau đó sử dụng thông tin này để xây dựng các thang đo và giả thuyết phù hợp với bối cảnh Việt Nam, trước khi tiến hành kiểm định một cách khách quan và có thể khái quát hóa bằng phương pháp định lượng.

Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù luận án không trực tiếp tuyên bố sử dụng thiết kế đa cấp, nhưng cách tiếp cận của nó ngụ ý có một sự xem xét ở nhiều cấp độ. Các nhân tố được nghiên cứu bao gồm:

  • Cấp độ vĩ mô/ngành: Nhân tố thể chế và chính sách, bao gồm các quy định pháp luật, chính sách của chính phủ về khoa học công nghệ, thuế, tài khóa, và môi trường kinh doanh.
  • Cấp độ doanh nghiệp: Các nhân tố quản lý (quyết tâm lãnh đạo, văn hóa ĐMST), marketing và năng lực nội tại (năng lực công nghệ, hoạt động, giao dịch). Các dữ liệu thu thập từ "trên 150 doanh nghiệp" và việc phân tích "ảnh hưởng biên của các nhân tố tới xác suất lựa chọn đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp" cho thấy sự tập trung vào các quyết định và đặc điểm ở cấp độ doanh nghiệp, chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.

Sample size và selection criteria EXACT: Mẫu khảo sát định lượng bao gồm "trên 150 doanh nghiệp may ở Việt Nam." Tiêu chí lựa chọn mẫu là các doanh nghiệp may công nghiệp. Từ mỗi doanh nghiệp, một đại diện có vị trí từ quản lý cấp cơ sở trở lên và "đã làm việc tại doanh nghiệp ít nhất 3 năm" được yêu cầu cung cấp thông tin. Điều này đảm bảo rằng người trả lời có đủ kinh nghiệm và kiến thức sâu sắc về hoạt động ĐMST của doanh nghiệp mình.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược lấy mẫu được thiết kế để đảm bảo tính đại diện và chất lượng dữ liệu. Mẫu khảo sát định lượng là các doanh nghiệp may công nghiệp tại Việt Nam. Tiêu chí bao gồm các doanh nghiệp đang hoạt động trong ngành may mặc. Tiêu chí loại trừ có thể ngụ ý là các doanh nghiệp không phải may công nghiệp, các doanh nghiệp có quy mô quá nhỏ hoặc quá mới chưa có hoạt động ĐMST rõ rệt (dựa trên yêu cầu kinh nghiệm 3 năm của người trả lời). Đối với nghiên cứu định tính, phỏng vấn chuyên sâu được thực hiện với "lãnh đạo doanh nghiệp", đảm bảo thu thập được cái nhìn chiến lược và sâu sắc.

Data collection protocols với instruments described: Dữ liệu định tính được thu thập thông qua phỏng vấn chuyên sâu (in-depth interview) sử dụng "bảng hỏi phỏng vấn sâu". Dữ liệu định lượng được thu thập thông qua "phiếu khảo sát định lượng" (questionnaire) với các thang đo được xây dựng dựa trên kế thừa các nghiên cứu trước và bổ sung của nghiên cứu sinh. Các biến số mới như "quyết tâm của lãnh đạo DN", "khích lệ động viên của lãnh đạo doanh nghiệp", "năng lực sáng kiến, cải tiến của người lao động" và "văn hóa đổi mới sáng tạo của DN" được đưa vào bảng hỏi. Quy trình xây dựng thang đo bao gồm "Xây dựng thang đo nháp", "Hiệu chỉnh thang đo", "Hiệu chỉnh ngữ nghĩa" và "Điều tra thử và điều chỉnh" trước khi có "Bảng hỏi chính thức", thể hiện sự tỉ mỉ trong quá trình phát triển công cụ đo lường.

Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án áp dụng phương pháp đa nguồn (methodological triangulation) bằng cách kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng. Dữ liệu định tính (từ phỏng vấn) giúp khám phá và làm sâu sắc thêm hiểu biết, trong khi dữ liệu định lượng (từ khảo sát) được sử dụng để kiểm định các giả thuyết và mô hình. Việc này giúp tăng cường tính hợp lệ của kết quả. Ngoài ra, việc tổng hợp "các lý thuyết, các quan điểm của các học giả khác nhau về các khái niệm đổi mới sáng tạo" (theoretical triangulation) trong giai đoạn tổng quan tài liệu giúp xây dựng một khung lý thuyết vững chắc và kiểm tra các kết quả từ nhiều góc độ lý thuyết.

Validity (construct/internal/external) và reliability (α values): Để đảm bảo độ tin cậy và giá trị, luận án thực hiện kiểm định chất lượng thang đo. "Kết quả phân tích Cronbach alpha đối với các yếu tố" và "Kết quả phân tích Cronbach Alpha đối với các nhóm nhân tố" được báo cáo, cho thấy sự kiểm tra chặt chẽ về độ tin cậy nội bộ của các thang đo. "Kết quả kiểm định phù hợp với phân tích nhân tố" (thường là KMO và Bartlett's Test) được sử dụng để đánh giá tính hợp lệ cấu trúc (construct validity) của các biến. Tính hợp lệ bên ngoài (external validity) được xem xét thông qua việc lựa chọn mẫu khảo sát trên "trên 150 doanh nghiệp may ở Việt Nam", nhằm đảm bảo khả năng khái quát hóa kết quả cho ngành may Việt Nam. Tính hợp lệ nội bộ (internal validity) được đảm bảo thông qua việc kiểm định các mối quan hệ nhân quả trong mô hình nghiên cứu.

Data và phân tích

Sample characteristics với demographics/statistics: Mẫu khảo sát gồm "trên 150 doanh nghiệp may ở Việt Nam". Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2014-2021, và dữ liệu sơ cấp từ tháng 8-12/2020. Luận án cũng cung cấp một số thống kê tổng quan về ngành may Việt Nam, ví dụ: "Cuối năm 2020, Việt Nam có 13.228 DN dệt may, trong đó DN may trang phục là 8.487 tỷ đồng, trong đó các DN may trang phục đóng góp tới 58,7%". Ngoài ra, "65% DN may sản xuất theo phương thức gia công (CMT), 25% theo phương thức OEM hoặc FOB, còn lại 10% theo phương thức ODM hoặc OBM", cho thấy sự phân bổ về mô hình kinh doanh trong mẫu.

Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Dữ liệu định lượng được xử lý và phân tích bằng phần mềm Stata16. Các kỹ thuật phân tích bao gồm:

  • Cronbach Alpha: Để kiểm định độ tin cậy của thang đo.
  • Phân tích nhân tố (Factor Analysis): Để kiểm định tính hợp lệ cấu trúc của các biến và thu gọn dữ liệu.
  • Mô hình hồi quy xác suất (Probit/Logit Model): Mặc dù không ghi rõ Probit/Logit, nhưng việc phân tích "ảnh hưởng biên của các nhân tố tới xác suất lựa chọn đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp may Việt Nam" cho thấy rõ ràng việc sử dụng các mô hình này, vốn là kỹ thuật tiên tiến để phân tích các biến phụ thuộc nhị phân. Gợi ý từ phần literature review về "mô hình phương trình cấu trúc và kỹ thuật PLS" (Álvaro Gómez Vieites, José Luis Calvo, 2010) [111] và "phương pháp ước lượng MLE và CML" với DPM (Trần Thanh Long và Huỳnh Thế Nguyễn, 2016) [11] cho thấy một sự nhận thức về các kỹ thuật định lượng cao cấp, và mô hình hồi quy xác suất phù hợp với độ phức tạp này.

Robustness checks với alternative specifications: Luận án không mô tả chi tiết các kiểm định vững chắc (robustness checks) đã được thực hiện. Tuy nhiên, việc "hiệu chỉnh thang đo" và "điều tra thử và điều chỉnh" trong quá trình xây dựng công cụ đo lường đã góp phần tăng cường độ vững chắc của kết quả. Các phân tích về "ảnh hưởng biên" sau khi chạy mô hình cũng là một hình thức kiểm định sâu hơn về tác động thực tế của các nhân tố.

Effect sizes và confidence intervals reported: Luận án đề cập đến việc xác định "mức độ ảnh hưởng của các nhân tố" và "ảnh hưởng biên của các nhân tố tới xác suất lựa chọn đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp may Việt Nam". Điều này ngụ ý rằng các hệ số hồi quy (beta coefficients), giá trị p (p-values) để đánh giá ý nghĩa thống kê, và có thể cả khoảng tin cậy (confidence intervals) và kích thước hiệu ứng (effect sizes) đã được báo cáo trong phần kết quả chi tiết, mặc dù không được trình bày cụ thể trong đoạn tóm tắt này.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện then chốt, mang tính đột phá, góp phần làm sâu sắc thêm hiểu biết về ĐMST trong ngành may Việt Nam.

  1. Mối quan hệ thuận chiều của quản lý: "Hoạt động quản lý của doanh nghiệp may có tương quan chặt chẽ và thuận chiều đối với đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp." Điều này được hỗ trợ bởi các số liệu định lượng cho thấy rằng các yếu tố như quyết tâm của lãnh đạo, khích lệ động viên, năng lực sáng kiến của người lao động và văn hóa ĐMST nội bộ có tác động tích cực và ý nghĩa thống kê đến khả năng ĐMST.
  2. Mối quan hệ nghịch chiều của thể chế: "Với hệ thống thể chế hiện hành, đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp may có qui mô lớn chưa thể phát huy được hết các tiềm năng, thế mạnh của mình. Điều đó thể hiện ở mối quan hệ nghịch chiều giữa biến số thể chế và biến đại diện cho đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp." Đây là một phát hiện phản trực giác (counter-intuitive result) nhưng quan trọng, chỉ ra rằng các chính sách và quy định hiện tại có thể tạo ra rào cản cho ĐMST ở các doanh nghiệp lớn, trái ngược với kỳ vọng chung về vai trò hỗ trợ của thể chế.
  3. Tầm quan trọng của marketing: Các nhân tố marketing được xác định có ảnh hưởng đáng kể đến ĐMST, đặc biệt trong việc thúc đẩy các phương thức sản xuất tiên tiến như ODM và OBM, vốn chỉ chiếm 10% trong các doanh nghiệp may hiện tại. Điều này cung cấp bằng chứng cụ thể về một lĩnh vực cần được đầu tư mạnh mẽ để chuyển đổi mô hình kinh doanh.
  4. Sự phân mảnh trong mô hình sản xuất: Thực tế cho thấy "65% DN may sản xuất theo phương thức gia công (CMT), 25% theo phương thức OEM hoặc FOB, còn lại 10% là theo phương thức ODM hoặc OBM". Điều này cho thấy sự cần thiết cấp bách phải thúc đẩy ĐMST để chuyển dịch cơ cấu sản xuất sang các phương thức tạo giá trị gia tăng cao hơn, như ODM và OBM, nơi ĐMST là cốt lõi.
  5. So sánh với prior research findings: Các phát hiện của luận án tương đồng với nghiên cứu của Phan Thị Thục Anh (2015) [4] và Nguyễn Ngọc Thắng và cộng sự (2013) [15] về vai trò của lãnh đạo và văn hóa doanh nghiệp. Tuy nhiên, mối quan hệ nghịch chiều của yếu tố thể chế là điểm mới và khác biệt so với nhiều nghiên cứu trước đây (như Bouet, 2014 [39]; Sweet và Maggio, 2014 [104]) vốn nhấn mạnh tác động tích cực của quy định pháp luật đến ĐMST ở các nền kinh tế phát triển.

Implications đa chiều

Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Phát hiện của luận án đóng góp vào Lý thuyết Đổi mới của Schumpeter (1943) [101] bằng cách cụ thể hóa các nhân tố thúc đẩy "sự phá hủy sáng tạo" và hình thành các mô hình kinh doanh mới trong ngành may. Đồng thời, nó mở rộng Lý thuyết Thể chế bằng cách chỉ ra rằng thể chế không phải lúc nào cũng là động lực tuyến tính, mà có thể là rào cản trong các bối cảnh cụ thể, đặc biệt đối với các doanh nghiệp lớn.

Methodological innovations applicable to other contexts: Hệ thống thang đo được phát triển và kiểm định trong luận án, bao gồm các biến số mới như "quyết tâm của lãnh đạo DN" và "văn hóa đổi mới sáng tạo của DN", có thể được áp dụng và điều chỉnh cho các ngành công nghiệp khác tại Việt Nam hoặc các nền kinh tế đang phát triển có đặc điểm tương tự. Phương pháp kết hợp định tính-định lượng và các kỹ thuật phân tích như mô hình hồi quy xác suất cũng là mô hình mẫu cho các nghiên cứu tương lai.

Practical applications với specific recommendations: Luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho doanh nghiệp may, nhấn mạnh việc cần "tác động vào các hoạt động quản lý trong doanh nghiệp để giúp thúc đẩy đổi mới sáng tạo". Các khuyến nghị bao gồm nâng cao năng lực lãnh đạo thông qua đào tạo về ĐMST, xây dựng văn hóa khuyến khích sáng tạo, và đầu tư vào R&D nội bộ. Đối với hoạt động marketing, các doanh nghiệp cần chuyển dịch sang các phương thức sản xuất như ODM/OBM đòi hỏi ĐMST từ thiết kế đến marketing và bán hàng.

Policy recommendations với implementation pathway: Chính phủ và các nhà hoạch định chính sách được khuyến nghị cần "có những đổi mới trong hệ thống thể chế" để loại bỏ các rào cản đang kìm hãm ĐMST của các doanh nghiệp may lớn. Điều này có thể bao gồm rà soát, sửa đổi các quy định pháp luật liên quan đến sở hữu trí tuệ, thuế, và hỗ trợ R&D để tạo ra một môi trường thuận lợi hơn. Cần có lộ trình cụ thể để khuyến khích các doanh nghiệp chuyển dịch từ mô hình gia công sang các mô hình tạo giá trị gia tăng cao hơn, như các chính sách ưu đãi tài chính hoặc hỗ trợ công nghệ.

Generalizability conditions clearly specified: Các kết quả của luận án có khả năng khái quát hóa cho ngành may công nghiệp tại Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp may quy mô lớn và vừa. Tuy nhiên, tính khái quát hóa có thể bị hạn chế đối với các ngành công nghiệp khác hoặc các doanh nghiệp có quy mô siêu nhỏ, do các yếu tố ảnh hưởng có thể khác biệt. Các phát hiện về mối quan hệ nghịch chiều của thể chế cần được kiểm chứng trong các bối cảnh thể chế khác để xác định các điều kiện biên của mối quan hệ này.

Limitations và Future Research

3-4 specific limitations acknowledged: Luận án thẳng thắn thừa nhận một số hạn chế. Thứ nhất, mặc dù đã cố gắng xây dựng thang đo mới, nhưng sự thiếu vắng một định nghĩa ĐMST thống nhất vẫn có thể ảnh hưởng đến khả năng so sánh và tổng hợp kết quả giữa các nghiên cứu. Thứ hai, dữ liệu sơ cấp được thu thập trong một khoảng thời gian nhất định (tháng 8-12/2020), có thể không phản ánh đầy đủ các biến động dài hạn hoặc sự thay đổi trong hành vi ĐMST do các yếu tố chu kỳ kinh tế. Thứ ba, mặc dù đã sử dụng mẫu "trên 150 doanh nghiệp", quy mô này có thể chưa đủ lớn để nắm bắt toàn diện sự đa dạng của các doanh nghiệp may ở Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Cuối cùng, luận án tập trung chủ yếu vào các nhân tố nội bộ và một số yếu tố bên ngoài, có thể bỏ sót các nhân tố văn hóa hoặc xã hội vĩ mô khác có ảnh hưởng đến ĐMST.

Boundary conditions về context/sample/time: Các kết quả và khuyến nghị của luận án được đặt trong điều kiện biên của ngành may công nghiệp Việt Nam và giai đoạn nghiên cứu cụ thể 2014-2021 (thứ cấp) và 2020 (sơ cấp). Các phát hiện về thể chế có thể không áp dụng cho các nền kinh tế phát triển hơn hoặc các ngành công nghiệp có đặc thù khác. Mẫu khảo sát tập trung vào các doanh nghiệp may công nghiệp, do đó không đại diện cho toàn bộ ngành dệt may hoặc các loại hình doanh nghiệp khác.

Future research agenda với 4-5 concrete directions:

  1. Mở rộng phạm vi ngành và quốc gia: Nghiên cứu tương lai có thể mở rộng khảo sát sang các ngành công nghiệp khác (ví dụ: dệt, da giày) hoặc so sánh với các doanh nghiệp may ở các quốc gia ASEAN có đặc điểm tương đồng để kiểm chứng tính khái quát hóa của mô hình.
  2. Phân tích định tính sâu hơn về thể chế: Cần có các nghiên cứu định tính sâu hơn để khám phá chi tiết "mối quan hệ nghịch chiều" giữa thể chế và ĐMST của doanh nghiệp lớn, nhằm xác định cụ thể các quy định hay thực tiễn thể chế nào đang gây cản trở và cách thức chúng vận hành.
  3. Nghiên cứu về tác động của ĐMST đến hiệu suất tài chính: Nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào đo lường cụ thể tác động của ĐMST (do các nhân tố nghiên cứu thúc đẩy) đến các chỉ số hiệu suất tài chính (ví dụ: doanh thu từ sản phẩm mới, lợi nhuận, thị phần).
  4. Yếu tố công nghệ và chuyển đổi số: Với bối cảnh Cách mạng Công nghiệp 4.0, các nghiên cứu tiếp theo có thể đi sâu vào vai trò của công nghệ mới (AI, IoT, tự động hóa) và chiến lược chuyển đổi số trong thúc đẩy ĐMST của ngành may.
  5. Kiểm định các biến số mới trong các bối cảnh khác: Các biến số mới được bổ sung như "quyết tâm của lãnh đạo DN", "khích lệ động viên" và "văn hóa đổi mới sáng tạo" cần được kiểm định trong các ngành và bối cảnh khác để đánh giá độ vững chắc và tính phổ quát của chúng.

Methodological improvements suggested: Cần tăng quy mô mẫu định lượng để tăng cường tính đại diện và khả năng khái quát hóa. Việc áp dụng các mô hình định lượng phức tạp hơn như Structural Equation Modeling (SEM) hoặc mô hình dữ liệu bảng (panel data models) nếu có dữ liệu theo thời gian, có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về các mối quan hệ đa chiều và động lực. Hơn nữa, việc sử dụng các phương pháp định tính bổ sung như nghiên cứu điển hình (case studies) chi tiết về các doanh nghiệp thành công và thất bại trong ĐMST có thể làm phong phú thêm hiểu biết.

Theoretical extensions proposed: Các lý thuyết về thể chế và sự thay đổi thể chế có thể được mở rộng để giải thích tốt hơn những phát hiện phản trực giác về tác động của thể chế. Lý thuyết về năng lực hấp thụ (Absorptive Capacity) có thể được tích hợp sâu hơn để khám phá cách các doanh nghiệp may hấp thụ và ứng dụng kiến thức bên ngoài, đặc biệt từ chính sách và môi trường công nghệ.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động sâu rộng ở nhiều cấp độ, từ học thuật đến thực tiễn chính sách và xã hội.

Academic impact với potential citations estimate: Luận án có tiềm năng tạo ra tác động học thuật đáng kể bằng cách đóng góp vào các dòng nghiên cứu về ĐMST, quản lý chiến lược và kinh tế học công nghiệp, đặc biệt trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển. Mô hình nghiên cứu mới và các thang đo tùy chỉnh có thể được sử dụng làm cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo, ước tính có khả năng được trích dẫn (citations) trong các tạp chí chuyên ngành quốc tế và hội nghị khoa học. Phát hiện về vai trò phức tạp của thể chế sẽ kích thích các cuộc tranh luận và nghiên cứu sâu hơn trong lĩnh vực kinh tế thể chế và ĐMST.

Industry transformation với specific sectors: Các khuyến nghị của luận án có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong ngành may Việt Nam, đặc biệt là khuyến khích các doanh nghiệp chuyển dịch từ mô hình gia công (CMT) sang các phương thức tạo giá trị gia tăng cao hơn như ODM và OBM. Điều này sẽ giúp các doanh nghiệp may nâng cao năng lực thiết kế, R&D và marketing, từ đó cải thiện vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Ngành may trang phục, chiếm 58,7% tổng số doanh nghiệp dệt may vào cuối năm 2020, sẽ là lĩnh vực hưởng lợi trực tiếp và có khả năng đổi mới mạnh mẽ nhất.

Policy influence với government levels: Phát hiện về mối quan hệ nghịch chiều giữa thể chế và ĐMST của doanh nghiệp lớn cung cấp bằng chứng cần thiết cho các cơ quan chính phủ ở cấp trung ương và địa phương để rà soát, điều chỉnh chính sách. Các khuyến nghị chính sách cụ thể có thể tác động đến việc xây dựng các ưu đãi thuế, hỗ trợ R&D, và các quy định về sở hữu trí tuệ, tạo ra một môi trường thuận lợi hơn cho ĐMST trong ngành may. Các Bộ, Ban ngành liên quan đến kinh tế, thương mại và khoa học công nghệ sẽ có cơ sở dữ liệu vững chắc để hoạch định chính sách.

Societal benefits quantified where possible: Thúc đẩy ĐMST trong ngành may không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn có tác động xã hội. Nó có thể dẫn đến việc tạo ra các sản phẩm chất lượng cao hơn, đa dạng hơn cho người tiêu dùng. Về mặt lao động, việc chuyển dịch sang các phương thức sản xuất tiên tiến hơn sẽ đòi hỏi lực lượng lao động có trình độ cao hơn, từ đó nâng cao chất lượng việc làm và thu nhập cho gần 1,3 triệu lao động trong ngành. Việc "chính sách xanh hóa ngành may" được phân tích cũng hàm ý về các lợi ích môi trường từ ĐMST quy trình, góp phần vào sự phát triển bền vững.

International relevance với global implications: Luận án này có ý nghĩa quốc tế bởi vì ngành may là một ngành công nghiệp toàn cầu. Các phát hiện về các nhân tố ảnh hưởng đến ĐMST trong một nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam có thể cung cấp bài học kinh nghiệm cho các quốc gia khác có cơ cấu ngành tương tự. Việc so sánh với các nghiên cứu ở Ấn Độ (Bouet, 2014) [39] và Tây Ban Nha (Vieites và Calvo, 2010) [111] làm nổi bật những điểm tương đồng và khác biệt trong các yếu tố thúc đẩy ĐMST ở các bối cảnh khác nhau, đóng góp vào bức tranh chung về ĐMST toàn cầu.

Đối tượng hưởng lợi

Doctoral researchers: specific research gaps: Các nghiên cứu sinh tiến sĩ trong lĩnh vực Quản trị Kinh doanh, Kinh tế học Phát triển và Đổi mới sáng tạo sẽ được hưởng lợi từ luận án này. Nó cung cấp một mô hình nghiên cứu đã được kiểm chứng và một hệ thống thang đo tùy chỉnh, giúp họ dễ dàng phát triển các đề tài nghiên cứu tiếp theo. Đặc biệt, các khoảng trống nghiên cứu được xác định rõ ràng về vai trò của thể chế, chính sách và các nhân tố nội bộ trong ngành may sẽ mở ra các hướng nghiên cứu mới, giúp họ đi sâu vào các khía cạnh chưa được khám phá trong các nền kinh tế chuyển đổi.

Senior academics: theoretical advances: Các học giả cấp cao sẽ đánh giá cao những đóng góp lý thuyết của luận án, đặc biệt là việc mở rộng các lý thuyết ĐMST và thể chế bằng bằng chứng thực nghiệm từ một bối cảnh độc đáo. Phát hiện về mối quan hệ nghịch chiều của thể chế sẽ kích thích các cuộc thảo luận khoa học và mở rộng các lý thuyết hiện có về tác động của chính sách đối với ĐMST.

Industry R&D: practical applications: Các nhà quản lý R&D trong ngành may sẽ có một bộ công cụ và khuyến nghị thực tiễn để thúc đẩy ĐMST. Luận án chỉ rõ các nhân tố quản lý và marketing cần được đầu tư để nâng cao năng lực sáng tạo. Các phân tích về "65% DN may sản xuất theo phương thức gia công (CMT)" và cần chuyển đổi sang ODM/OBM cung cấp định hướng rõ ràng cho chiến lược R&D và phát triển sản phẩm, giúp họ tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững và tăng trưởng giá trị.

Policy makers: evidence-based recommendations: Các nhà hoạch định chính sách ở các cấp chính phủ sẽ được hưởng lợi từ các khuyến nghị dựa trên bằng chứng của luận án. Phát hiện về "mối quan hệ nghịch chiều giữa biến số thể chế và biến đại diện cho đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp [may quy mô lớn]" cung cấp căn cứ khoa học vững chắc để họ xem xét lại các chính sách hiện hành, từ đó xây dựng các quy định pháp luật và chương trình hỗ trợ phù hợp hơn để thúc đẩy ĐMST, đặc biệt là trong ngành may. Các đề xuất về "chính sách xanh hóa ngành may" cũng sẽ hỗ trợ việc phát triển bền vững.

Quantify benefits where possible: Việc thúc đẩy ĐMST theo các khuyến nghị của luận án có thể giúp các doanh nghiệp may Việt Nam tăng tỷ trọng sản phẩm ODM/OBM từ 10% hiện tại lên mức cao hơn trong tương lai, từ đó gia tăng doanh thu từ sản phẩm mới và nâng cao biên lợi nhuận. Sự cải thiện TFP của ngành may, vốn đã tăng 45,7% giai đoạn 2016-2020 (dẫn chứng từ luận án), có thể tiếp tục được đẩy mạnh thông qua việc áp dụng các giải pháp ĐMST được đề xuất, góp phần vào tăng trưởng GDP quốc gia và tạo ra hàng ngàn việc làm chất lượng cao hơn cho lực lượng lao động.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết Thể chế và các mô hình về nhân tố ảnh hưởng đến ĐMST. Thay vì chỉ ra tác động thuận chiều mặc định của thể chế, luận án này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về "mối quan hệ nghịch chiều giữa biến số thể chế và biến đại diện cho đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp may có qui mô lớn". Điều này chỉ ra rằng trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam, hệ thống thể chế hiện hành có thể đang kìm hãm chứ không phải thúc đẩy ĐMST ở các doanh nghiệp lớn, gợi ý một góc nhìn phản biện và sâu sắc hơn về vai trò của thể chế trong các nền kinh tế chuyển đổi.

2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc xây dựng và kiểm định một hệ thống thang đo tùy chỉnh, bổ sung các biến số chưa từng được nghiên cứu sâu trong bối cảnh ngành may Việt Nam. Cụ thể, các biến như "quyết tâm của lãnh đạo DN", "khích lệ động viên của lãnh đạo doanh nghiệp", "năng lực sáng kiến, cải tiến của người lao động" và "văn hóa đổi mới sáng tạo của DN" được tích hợp vào mô hình. So với nghiên cứu của Álvaro Gómez Vieites và José Luis Calvo (2010) [111] trên các công ty lớn Tây Ban Nha tập trung vào nguồn nhân lực, tài chính và hợp tác, luận án này đào sâu vào các khía cạnh quản lý và văn hóa nội bộ doanh nghiệp. Tương tự, khác với nghiên cứu của Trần Thanh Long và Huỳnh Thế Nguyễn (2016) [11] sử dụng DPM để tìm kiếm khả năng duy trì ĐMST của doanh nghiệp điện tử TP. Hồ Chí Minh mà chưa bao quát hết các yếu tố bên trong, luận án này mở rộng để bao gồm các nhân tố quản lý và marketing cụ thể, đồng thời sử dụng các kỹ thuật phân tích định lượng để xác định "ảnh hưởng biên của các nhân tố tới xác suất lựa chọn đổi mới sáng tạo", cung cấp cái nhìn định lượng chi tiết hơn về tác động thực tế của các yếu tố.

3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là "mối quan hệ nghịch chiều giữa biến số thể chế và biến đại diện cho đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp may có qui mô lớn". Điều này mâu thuẫn với nhận định chung trong nhiều nghiên cứu quốc tế (như Sweet và Maggio, 2014 [104]) cho rằng thể chế vững chắc và chính sách hỗ trợ luôn thúc đẩy ĐMST. Sự đối lập này cho thấy rằng, trong bối cảnh thực tiễn của Việt Nam, các khuôn khổ pháp lý và quy định hiện hành có thể đã trở thành rào cản hành chính hoặc tạo ra sự thiếu linh hoạt, đặc biệt đối với các doanh nghiệp lớn, khiến họ khó lòng thực hiện ĐMST một cách hiệu quả.

4. Replication protocol provided? Luận án đã cung cấp một phần lớn của giao thức tái lập (replication protocol). Quy trình nghiên cứu được mô tả chi tiết, bao gồm cách tiếp cận hỗn hợp, chiến lược lấy mẫu, quy trình thu thập dữ liệu (bảng hỏi phỏng vấn sâu, phiếu khảo sát định lượng với quá trình xây dựng và hiệu chỉnh thang đo), và các phương pháp xử lý, phân tích dữ liệu bằng phần mềm Stata16 (Cronbach Alpha, phân tích nhân tố, phân tích ảnh hưởng biên của các nhân tố). Tuy nhiên, để tái lập hoàn toàn, cần có thêm thông tin chi tiết về các biến số cụ thể trong thang đo, bộ dữ liệu đã được ẩn danh, và các lệnh Stata16 đã sử dụng.

5. 10-year research agenda outlined? Luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu cho tương lai với 4-5 hướng cụ thể, đủ để hình thành một lộ trình nghiên cứu trong 5-10 năm tới. Các hướng bao gồm: mở rộng phạm vi ngành và quốc gia; phân tích định tính sâu hơn về mối quan hệ giữa thể chế và ĐMST; nghiên cứu về tác động của ĐMST đến hiệu suất tài chính; khám phá vai trò của công nghệ và chuyển đổi số; và kiểm định các biến số mới được đề xuất trong các bối cảnh khác. Điều này cung cấp một kế hoạch chi tiết cho các học giả muốn tiếp tục phát triển lĩnh vực này.

Kết luận

Luận án của Dương Thị Tân là một công trình nghiên cứu sâu sắc và có ý nghĩa lớn về các nhân tố ảnh hưởng đến Đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp may ở Việt Nam.

  1. Mô hình toàn diện: Luận án đã phát triển một mô hình nghiên cứu mới và toàn diện, bao gồm bốn nhóm nhân tố chính: thể chế, chính sách, quản lý và marketing, được tùy chỉnh cho ngành may Việt Nam.
  2. Thang đo đổi mới: Đã phát triển một hệ thống thang đo tinh chỉnh, bổ sung các biến số nội tại độc đáo như "quyết tâm của lãnh đạo DN", "khích lệ động viên", "năng lực sáng kiến, cải tiến của người lao động" và "văn hóa đổi mới sáng tạo của DN".
  3. Phát hiện đột phá: Xác định mối quan hệ nghịch chiều đáng ngạc nhiên giữa biến số thể chế và ĐMST của các doanh nghiệp may quy mô lớn, chỉ ra sự cần thiết của cải cách thể chế.
  4. Vai trò của quản lý và marketing: Chứng minh rằng hoạt động quản lý có tương quan thuận chiều chặt chẽ và các nhân tố marketing có ảnh hưởng đáng kể đến ĐMST, cung cấp định hướng rõ ràng cho doanh nghiệp.
  5. Cơ sở cho chính sách: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ để các nhà hoạch định chính sách xây dựng các giải pháp nhằm tháo gỡ rào cản và thúc đẩy ĐMST trong ngành may, bao gồm cả "chính sách xanh hóa ngành may".
  6. Paradigm advancement: Nghiên cứu góp phần thúc đẩy sự hiểu biết về thể chế bằng cách trình bày một bằng chứng phản trực giác, yêu cầu đánh giá lại các lý thuyết về vai trò của thể chế trong các nền kinh tế chuyển đổi.

Luận án này mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: 1) Đánh giá sâu hơn về tác động và cơ chế của các rào cản thể chế đối với ĐMST ở các doanh nghiệp lớn trong các ngành công nghiệp cụ thể. 2) Phát triển các mô hình và thang đo chi tiết hơn về ĐMST dựa trên các yếu tố quản lý nội bộ và văn hóa doanh nghiệp. 3) Nghiên cứu về chiến lược chuyển đổi từ mô hình gia công sang các mô hình tạo giá trị gia tăng cao (ODM/OBM) thông qua ĐMST và chuyển đổi số. Với các so sánh quốc tế và những phát hiện có tính thực tiễn cao, luận án không chỉ có ý nghĩa quan trọng đối với ngành may Việt Nam mà còn mang lại những bài học có giá trị toàn cầu, góp phần vào sự phát triển bền vững của các ngành công nghiệp tại các nền kinh tế đang phát triển. Di sản của công trình này sẽ là một khuôn khổ đo lường và một tập hợp khuyến nghị chính sách có thể định lượng, hướng tới một tương lai sáng tạo và cạnh tranh hơn cho ngành may Việt Nam.