Nghiên cứu nâng cao chất lượng, giải đoán ảnh viễn thám đa phổ bằng tính toán mềm của Nguyễn Tu Trung

Nâng cao chất lượng ảnh viễn thám đa phổ bằng tính toán mềm, giải đoán hiệu quả dữ liệu không gian.

Chuyên ngành

Hệ thống thông tin

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

169

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan viễn thám đa phổ và tính toán mềm

Lĩnh vực viễn thám đóng vai trò thiết yếu trong việc thu thập và phân tích thông tin về Trái Đất. Đặc biệt, ảnh viễn thám đa phổ cung cấp dữ liệu phong phú, cho phép giám sát và hiểu rõ hơn về các hiện tượng tự nhiên và nhân tạo. Tuy nhiên, việc giải đoán ảnh hiệu quả đòi hỏi các phương pháp xử lý tiên tiến. Tính toán mềm nổi lên như một giải pháp mạnh mẽ để đối phó với sự phức tạp và không chắc chắn của dữ liệu viễn thám. Phần này cung cấp một cái nhìn tổng quan sâu rộng về viễn thám đa phổ, quy trình giải đoán ảnh, và giới thiệu vai trò quan trọng của tính toán mềm. Đồng thời, nó cũng đánh giá tình hình nghiên cứu hiện tại và những thách thức còn tồn đọng trong việc nâng cao chất lượng và độ chính xác của quá trình phân tích ảnh.

1.1. Khái niệm viễn thám và giải đoán ảnh đa phổ

Viễn thám là một kỹ thuật thu thập thông tin về bề mặt Trái Đất mà không cần tiếp xúc vật lý. Công nghệ này sử dụng các cảm biến trên vệ tinh hoặc máy bay để ghi lại bức xạ điện từ. Ảnh viễn thám đa phổ thu thập dữ liệu trên nhiều dải tần, từ khả kiến đến hồng ngoại, mang lại cái nhìn toàn diện về đối tượng. Giải đoán ảnh là quy trình chuyển đổi dữ liệu ảnh thô thành thông tin có ý nghĩa. Quá trình này bao gồm nhiều giai đoạn then chốt. Đầu tiên là hiệu chỉnh ảnh để loại bỏ các sai lệch do điều kiện thu nhận hoặc thiết bị. Sau đó, các kỹ thuật tăng cường chất lượng ảnh trực quan được áp dụng để cải thiện khả năng nhìn nhận của con người. Tiếp theo, giải đoán có thể thực hiện thủ công bởi các chuyên gia hoặc tự động thông qua các thuật toán xử lý ảnh số. Cuối cùng, các bước hậu giải đoán và phân lớp biến dữ liệu đã giải đoán thành bản đồ hoặc thông tin định tính, phục vụ đa dạng các ứng dụng thực tiễn trong quản lý tài nguyên, môi trường và quy hoạch đô thị.

1.2. Vai trò của tính toán mềm trong xử lý ảnh

Tính toán mềm đại diện cho một hướng tiếp cận linh hoạt, cho phép giải quyết các bài toán phức tạp mà các phương pháp truyền thống khó xử lý. Triết lý cốt lõi của tính toán mềm là chấp nhận sự không chắc chắn, không chính xác và gần đúng, thay vì đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối như tính toán cứng. Các đặc điểm này làm cho tính toán mềm cực kỳ phù hợp với bản chất của dữ liệu viễn thám, vốn thường chứa đựng nhiễu, biến động và sự không đồng nhất. Các kỹ thuật nổi bật trong tính toán mềm bao gồm logic mờ, mạng nơ-ron nhân tạo, và thuật toán di truyền. Logic mờ giúp mô hình hóa sự không chắc chắn và suy luận giống con người. Mạng nơ-ron có khả năng học hỏi từ dữ liệu và nhận dạng mẫu phức tạp. Thuật toán di truyền tối ưu hóa các giải pháp thông qua quá trình tiến hóa. Việc áp dụng tính toán mềm giúp phát triển các hệ thống xử lý ảnh thông minh hơn, có khả năng thích ứng và đưa ra các quyết định hiệu quả hơn trong môi trường dữ liệu phức tạp của viễn thám, nâng cao đáng kể chất lượng và độ tin cậy của kết quả giải đoán.

1.3. Nghiên cứu viễn thám hiện tại và hạn chế

Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước về viễn thám đã đạt được nhiều tiến bộ vượt bậc. Các nhà khoa học liên tục phát triển các phương pháp mới để tăng cường hình ảnh trực quan, giúp người dùng dễ dàng hơn trong việc phân tích. Đồng thời, các kỹ thuật giải đoán ảnh viễn thám, từ phân loại đến phát hiện đối tượng, cũng được cải thiện đáng kể. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức và hạn chế cần được giải quyết. Chất lượng của ảnh viễn thám có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như điều kiện khí quyển, góc độ thu nhận và nhiễu cảm biến, dẫn đến dữ liệu không hoàn hảo. Các thuật toán giải đoán tự động hiện tại đôi khi gặp khó khăn với độ chính xác cao khi xử lý các vùng phức tạp hoặc dữ liệu có độ phân giải thấp. Hơn nữa, việc xử lý và phân tích khối lượng dữ liệu viễn thám khổng lồ đòi hỏi tài nguyên tính toán lớn và các phương pháp hiệu quả hơn. Nghiên cứu này nhấn mạnh sự cần thiết của việc vượt qua những hạn chế này, thông qua việc phát triển các thuật toán mới, đặc biệt là ứng dụng các nguyên lý của tính toán mềm, để nâng cao toàn diện chất lượng và độ tin cậy của quá trình giải đoán ảnh viễn thám.

II. Nâng cao chất lượng ảnh viễn thám bằng thuật toán

Để khai thác tối đa tiềm năng của dữ liệu viễn thám, việc nâng cao chất lượng ảnh là một bước không thể thiếu. Ảnh viễn thám thường cần được xử lý để cải thiện độ tương phản và loại bỏ nhiễu, giúp các đặc điểm trên bề mặt Trái Đất trở nên rõ ràng hơn. Phần này tập trung vào việc trình bày và đánh giá các thuật toán tiên tiến được phát triển để tăng cường chất lượng ảnh viễn thám đa phổ. Nó khám phá các phương pháp dựa trên logic mờ, kỹ thuật tiếp cận cục bộ, và cách các thuật toán phân cụm như Fuzzy C-Means và KMeans được ứng dụng. Các thử nghiệm và độ đo chất lượng khách quan cũng được thảo luận để chứng minh hiệu quả của các giải pháp đề xuất, góp phần mang lại hình ảnh rõ nét và dễ giải đoán hơn.

2.1. Thuật toán tăng cường tương phản dựa trên Logic mờ

Tăng cường độ tương phản là một kỹ thuật quan trọng trong xử lý ảnh viễn thám, giúp làm nổi bật các đối tượng và chi tiết. Nhiều thuật toán đã được phát triển dựa trên nguyên lý logic mờ, khai thác khả năng xử lý thông tin không chắc chắn của nó. Các phương pháp này bao gồm việc sử dụng các toán tử tăng cường mờ, toán tử Hyperbol mờ, và các kỹ thuật dựa trên phân bố xác suất mờ để điều chỉnh cường độ pixel. Ví dụ, luật If-Then mờ cho phép thiết lập các quy tắc để thay đổi độ tương phản dựa trên giá trị pixel và độ mờ của chúng. Các thuật toán này cố gắng mô phỏng cách mắt người cảm nhận sự khác biệt về độ sáng. Tuy nhiên, các thuật toán mờ truyền thống thường đối mặt với một số hạn chế. Chúng có thể không hiệu quả đối với mọi loại ảnh hoặc trong các điều kiện ánh sáng khác nhau. Việc điều chỉnh các tham số mờ để đạt được kết quả tối ưu cũng thường phức tạp và tốn thời gian. Những hạn chế này thúc đẩy nhu cầu nghiên cứu và phát triển các phương pháp tăng cường độ tương phản mờ mới, linh hoạt và mạnh mẽ hơn.

2.2. Kỹ thuật tăng cường ảnh viễn thám cục bộ

Để khắc phục những hạn chế của các phương pháp toàn cục, kỹ thuật tăng cường độ tương phản ảnh viễn thám dựa trên tiếp cận cục bộ đã được đề xuất. Phương pháp này không xử lý toàn bộ ảnh cùng một lúc mà tập trung vào việc cải thiện độ tương phản trong các vùng nhỏ hơn. Cách tiếp cận cục bộ giúp bảo toàn chi tiết và tránh làm biến dạng thông tin ở các vùng khác nhau của ảnh. Một trong những đóng góp chính là thuật toán LoRSIE_FCM, sử dụng phân cụm mờ (Fuzzy C-Means) để tăng cường ảnh đa phổ. Thuật toán này phân chia ảnh thành các cụm pixel có đặc tính tương tự, sau đó áp dụng các quy tắc tăng cường độ tương phản được tối ưu hóa cho từng cụm. Việc này giúp cải thiện đáng kể chi tiết cục bộ và độ rõ nét tổng thể. Ngoài ra, nghiên cứu cũng phát triển các thuật toán hiệu quả để xử lý và tăng cường ảnh viễn thám kích thước lớn, giải quyết thách thức về tài nguyên tính toán khi làm việc với dữ liệu ảnh độ phân giải cao, đảm bảo rằng các kỹ thuật này có thể được ứng dụng rộng rãi trong thực tế.

2.3. Đánh giá chất lượng tăng cường ảnh đa phổ

Việc đánh giá khách quan chất lượng của các ảnh viễn thám sau khi tăng cường là cực kỳ quan trọng để xác nhận hiệu quả của các thuật toán. Nghiên cứu đã sử dụng một số độ đo chất lượng tăng cường ảnh để định lượng sự cải thiện. Các độ đo này bao gồm các chỉ số thống kê và các chỉ số dựa trên thông tin, giúp so sánh kết quả tăng cường với ảnh gốc và giữa các phương pháp khác nhau. Các thử nghiệm và đánh giá đã được tiến hành trên nhiều bộ dữ liệu ảnh viễn thám đa phổ thực tế. Kết quả thực nghiệm đã chứng minh rằng các thuật toán đề xuất, bao gồm kỹ thuật tăng cường ảnh sử dụng phân cụm KMeans, mang lại chất lượng hình ảnh vượt trội. Cụ thể, ảnh được xử lý bởi các thuật toán mới có độ tương phản tốt hơn, các chi tiết được làm rõ nét hơn, và ít nhiễu hơn so với các phương pháp truyền thống. Việc đánh giá kỹ lưỡng này không chỉ khẳng định đóng góp của nghiên cứu mà còn cung cấp cơ sở để lựa chọn và áp dụng các phương pháp tăng cường ảnh phù hợp nhất cho các ứng dụng viễn thám cụ thể, nâng cao hiệu suất tổng thể của quá trình giải đoán ảnh.

III. Giải đoán ảnh viễn thám đa phổ với phân lớp

Giải đoán ảnh viễn thám, đặc biệt là quá trình phân lớp, là bước then chốt để trích xuất thông tin có giá trị từ dữ liệu ảnh đa phổ. Phân lớp giúp gán nhãn cho từng pixel hoặc vùng ảnh, từ đó tạo ra các bản đồ chuyên đề như bản đồ sử dụng đất, thảm thực vật hay các lớp phủ bề mặt khác. Phần này đi sâu vào các thuật toán phân cụm và phân lớp được phát triển để nâng cao độ chính xác của quá trình giải đoán. Nghiên cứu tập trung vào các cải tiến của thuật toán KMeans và Fuzzy C-Means, cùng với việc đề xuất các tiếp cận lai mới. Các phương pháp này được thiết kế để xử lý hiệu quả sự phức tạp và đa dạng của dữ liệu viễn thám, hướng tới việc tạo ra các sản phẩm bản đồ chính xác và đáng tin cậy hơn cho nhiều ứng dụng.

3.1. Phân cụm ảnh viễn thám với thuật toán KMeans

Thuật toán KMeans là một trong những phương pháp phân cụm không giám sát phổ biến nhất trong xử lý ảnh viễn thám. Nó hoạt động bằng cách nhóm các điểm dữ liệu vào K cụm, sao cho mỗi điểm dữ liệu thuộc về cụm có tâm gần nhất. KMeans đơn giản và hiệu quả về mặt tính toán, nhưng nó cũng có những hạn chế đáng kể. Thuật toán này nhạy cảm với việc khởi tạo các tâm cụm ban đầu, có thể dẫn đến các kết quả phân cụm khác nhau cho cùng một bộ dữ liệu. Ngoài ra, KMeans gặp khó khăn khi xử lý các cụm có hình dạng không cầu hoặc kích thước không đều. Để khắc phục, các biến thể như CCEA_KMeans và 2D-KMeans đã được phát triển để cải thiện hiệu suất. Nghiên cứu này cũng đề xuất các thuật toán mới như WIKMeans, CIKMeans và KMeansCMN. Các thuật toán này tập trung vào việc giảm sự phụ thuộc vào khởi tạo ban đầu, xử lý tốt hơn các cụm phức tạp và cải thiện độ chính xác tổng thể. Các độ đo chất lượng phân cụm ảnh được sử dụng để đánh giá và so sánh hiệu quả của các phương pháp này.

3.2. Thuật toán phân cụm Fuzzy C Means tiên tiến

Fuzzy C-Means (FCM) là một thuật toán phân cụm mạnh mẽ khác, thuộc nhóm tính toán mềm. Điểm đặc biệt của FCM là nó cho phép mỗi điểm dữ liệu thuộc về nhiều cụm với các mức độ thành viên khác nhau, thay vì chỉ thuộc về một cụm duy nhất như KMeans. Điều này phản ánh tốt hơn tính chất mờ và sự không rõ ràng của dữ liệu trong ảnh viễn thám. Tuy nhiên, FCM truyền thống có một số hạn chế. Thuật toán này có thể nhạy cảm với nhiễu và các điểm ngoại lai, dễ bị mắc kẹt ở các cực tiểu cục bộ. Để cải thiện những điểm này, nghiên cứu đã đề xuất thuật toán lsiFCM (Local and Spatial Information Fuzzy C-Means). lsiFCM tích hợp thông tin về vị trí không gian và các đặc điểm cục bộ của pixel vào quá trình phân cụm. Sự kết hợp này giúp thuật toán trở nên mạnh mẽ hơn trước nhiễu, phân biệt tốt hơn giữa các cụm gần nhau và tạo ra các kết quả phân cụm có cấu trúc không gian hợp lý hơn. lsiFCM đại diện cho một bước tiến quan trọng trong việc nâng cao độ chính xác và tính bền vững của phân cụm ảnh viễn thám đa phổ.

3.3. Tiếp cận lai cho phân lớp ảnh viễn thám

Phân lớp ảnh viễn thám là bước cuối cùng trong quá trình giải đoán tự động, nơi mỗi pixel được gán một nhãn lớp cụ thể (ví dụ: đất trống, nước, rừng). Một trong những phương pháp phân lớp cổ điển là phân lớp hợp lý tối đa (Maximum Likelihood Classification), dựa trên các giả định thống kê về phân bố dữ liệu. Để đánh giá hiệu quả của các phương pháp phân lớp, các độ đo như độ chính xác tổng thể, ma trận nhầm lẫn, và hệ số Kappa được sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, dữ liệu viễn thám ngày càng phức tạp, đòi hỏi các phương pháp phân lớp mạnh mẽ hơn. Nghiên cứu đã đề xuất một tiếp cận lai (hybrid approach) cho phân lớp ảnh viễn thám. Phương pháp này kết hợp các ưu điểm của nhiều thuật toán và mô hình khác nhau, thường là sự kết hợp giữa các kỹ thuật học máy, thống kê và tính toán mềm. Mục tiêu là tận dụng điểm mạnh của từng phương pháp để khắc phục điểm yếu của nhau, dẫn đến kết quả phân lớp chính xác và đáng tin cậy hơn. Tiếp cận lai cho thấy tiềm năng lớn trong việc giải quyết các bài toán phân lớp phức tạp, đặc biệt là khi làm việc với dữ liệu đa phổ và siêu phổ, góp phần nâng cao hiệu suất của các ứng dụng viễn thám.

IV. Ứng dụng tính toán mềm trong phân tích ảnh viễn thám

Tính toán mềm đã chứng minh khả năng vượt trội trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp và không chắc chắn, đặc biệt trong lĩnh vực phân tích ảnh viễn thám. Phần này tổng kết các đóng góp quan trọng của nghiên cứu trong việc ứng dụng tính toán mềm để nâng cao hiệu suất xử lý và giải đoán ảnh đa phổ. Nó không chỉ làm nổi bật những cải tiến về thuật toán tăng cường chất lượng ảnh và phân lớp, mà còn phác thảo các hướng phát triển tiềm năng trong tương lai. Cuối cùng, phần này nhấn mạnh những lợi ích to lớn mà tính toán mềm mang lại, từ việc cải thiện độ chính xác đến khả năng thích ứng của hệ thống, mở ra cánh cửa cho các ứng dụng viễn thám tiên tiến và hiệu quả hơn trong nhiều lĩnh vực quan trọng.

4.1. Đóng góp nghiên cứu trong xử lý ảnh viễn thám

Nghiên cứu đã mang lại những đóng góp có giá trị cho lĩnh vực xử lý và giải đoán ảnh viễn thám đa phổ. Một trong những đóng góp chính là việc phát triển các thuật toán tăng cường độ tương phản ảnh hiệu quả, bao gồm các phương pháp tiếp cận cục bộ và sử dụng kỹ thuật phân cụm mờ. Những thuật toán này giúp cải thiện đáng kể chất lượng hình ảnh trực quan, làm nổi bật các đặc điểm cần phân tích. Bên cạnh đó, nghiên cứu còn đề xuất các thuật toán phân cụm và phân lớp ảnh viễn thám dựa trên nền tảng tính toán mềm. Các phương pháp mới như WIKMeans, CIKMeans, KMeansCMN và lsiFCM đã được chứng minh là vượt trội hơn các thuật toán truyền thống về độ chính xác và khả năng xử lý dữ liệu phức tạp. Những cải tiến này không chỉ nâng cao chất lượng của các sản phẩm bản đồ mà còn tăng cường độ tin cậy của thông tin trích xuất từ dữ liệu viễn thám, mở ra nhiều cơ hội mới cho các ứng dụng thực tiễn trong quản lý và giám sát môi trường.

4.2. Hướng phát triển và tiềm năng ứng dụng

Các kết quả và phương pháp được phát triển trong nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển tiềm năng trong tương lai. Một trong những hướng chính là việc mở rộng các thuật toán sang xử lý dữ liệu viễn thám siêu phổ, vốn cung cấp thông tin chi tiết hơn nhưng cũng phức tạp hơn. Việc tích hợp sâu hơn các kỹ thuật trí tuệ nhân tạo như học sâu (deep learning) và mạng nơ-ron phức hợp (convolutional neural networks) vào các mô hình tính toán mềm sẽ tiếp tục nâng cao hiệu quả giải đoán. Tiềm năng ứng dụng của các công trình này rất rộng lớn và đa dạng. Trong lĩnh vực giám sát môi trường, các thuật toán có thể được sử dụng để phát hiện biến đổi lớp phủ bề mặt, theo dõi cháy rừng, hoặc đánh giá chất lượng nước. Trong quy hoạch đô thị, chúng hỗ trợ phân tích sự phát triển đô thị và quản lý hạ tầng. Trong nông nghiệp, nghiên cứu này có thể giúp giám sát tình trạng cây trồng và quản lý mùa vụ hiệu quả. Các kết quả này cũng có thể dễ dàng tích hợp vào hệ thống thông tin địa lý (GIS) để hỗ trợ các quy trình ra quyết định phức tạp, mang lại lợi ích thiết thực cho cộng đồng.

4.3. Lợi ích của tính toán mềm trong viễn thám

Việc ứng dụng tính toán mềm vào phân tích ảnh viễn thám mang lại nhiều lợi ích chiến lược. Thứ nhất, tính toán mềm cho phép hệ thống xử lý hiệu quả sự phức tạp và không chắc chắn vốn có trong dữ liệu viễn thám. Dữ liệu này thường chứa nhiễu, thiếu sót và sự biến động lớn, mà các phương pháp cứng khó có thể đối phó. Thứ hai, các kỹ thuật tính toán mềm, như logic mờ và mạng nơ-ron, cải thiện đáng kể khả năng thích ứng của các thuật toán. Chúng giúp các mô hình học hỏi từ dữ liệu và điều chỉnh theo các điều kiện khác nhau mà không cần can thiệp thủ công liên tục. Thứ ba, tính toán mềm tăng cường độ bền và hiệu suất của hệ thống phân tích, cho phép xử lý khối lượng dữ liệu khổng lồ một cách hiệu quả hơn. Cuối cùng, nó dẫn đến kết quả giải đoán chính xác hơn và đáng tin cậy hơn, từ đó nâng cao chất lượng của các sản phẩm thông tin địa lý. Tóm lại, tính toán mềm là một công cụ không thể thiếu để khai thác toàn bộ tiềm năng của viễn thám đa phổ, biến dữ liệu thô thành những hiểu biết sâu sắc và hữu ích cho nhiều lĩnh vực.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu phương pháp nâng cao chất lượng và giải đoán ảnh viễn thám đa phổ dựa trên tính toán mềm luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (169 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG NGUYỄN TU TRUNG NGHIÊN CỨU NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG VÀ GIẢI ĐOÁN ẢNH VIỄN THÁM ĐA PHỔ DỰA TRÊN TÍNH TOÁN MỀM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI – 2018 1 BỘ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG NGUYỄN TU TRUNG NGHIÊN CỨU NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG VÀ GIẢI ĐOÁN ẢNH VIỄN THÁM ĐA PHỔ DỰA TRÊN TÍNH TOÁN MỀM Chuyên ngành: Hệ thống thông tin Mã số: 9.04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Người hướng dẫn khoa học: 1. Đặng Văn Đức HÀ NỘI – 2018 2 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN 7 LỜI CẢM ƠN 8 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT 9 DANH SÁCH BẢNG 11 DANH SÁCH HÌNH VẼ 13 PHẦN MỞ ĐẦU 17 1. Tính cấp thiết của luận án 17 2. Mục tiêu, đối tượng và phương pháp nghiên cứu của luận án 19 3.

Đóng góp chính của luận án 20 4. Bố cục của luận án 20 CHƯƠNG I - TỔNG QUAN VỀ VIỄN THÁM VÀ GIẢI ĐOÁN ẢNH VIỄN THÁM ĐA PHỔ 22 1. Tổng quan về viễn thám 22 1. Tiến trình viễn thám 22 1.

Đặc trưng viễn thám 23 1. Khuôn mẫu ảnh viễn thám 25 1. Các loại ảnh viễn thám 25 1. Tổng quan về giải đoán, phân tích ảnh viễn thám đa phổ 26 1.

Khái quát về giải đoán, phân tích ảnh viễn thám đa phổ 26 1. Khái niệm và tiến trình giải đoán ảnh đa phổ 26 1. Hiệu chỉnh ảnh 29 1. Tăng cường chất lượng ảnh trực quan 32 1.

Giải đoán thủ công 34 1. Giải đoán tự động theo phương pháp số 35 3 1. Hậu giải đoán, phân lớp 41 1. Tổng quan về tính toán mềm 42 1.

Khái niệm về tính toán mềm 42 1. Phân biệt tính toán mềm và tính toán cứng 43 1. Một số đặc điểm của tính toán mềm 44 1. Các kỹ thuật trong tính toán mềm 45 1.

Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước 47 1. Tăng cường hình ảnh trực quan 47 1. Giải đoán ảnh viễn thám 57 1. Phân tích, đánh giá về thành công, ưu điểm, hạn chế 71 1.

Kết luận chương I 72 CHƯƠNG II: PHÁT TRIỂN MỘT SỐ THUẬT TOÁN TĂNG CƯỜNG ĐỘ TƯƠNG PHẢN ẢNH VIỄN THÁM ĐA PHỔ 73 2. Một số thuật toán tăng cường độ tương phản ảnh dựa trên logic mờ 73 2. Tăng cường ảnh mờ với toán tử tăng cường 73 2. Tăng cường ảnh mờ với toán tử Hyperbol 73 2.

Tăng cường ảnh mờ dựa trên phân bố xác suất 74 2. Cải thiện độ tương phản dựa trên luật If-Then mờ 75 2. Hạn chế của các thuật toán tăng cường mờ 75 2. Một số độ đo chất lượng tăng cường ảnh 76 2.

Đề xuất kĩ thuật tăng cường độ tương phản ảnh viễn thám dựa trên tiếp cận cục bộ 78 2. Tăng cường ảnh viễn thám sử dụng phân cụm mờ 79 2. Thuật toán tăng cường ảnh viễn thám sử dụng phân cụm mờ 79 2. Phát triển thuật toán LoRSIE_FCM cho ảnh đa phổ 83 2.

Thuật toán tăng cường ảnh viễn thám kích thước lớn 84 4 2. Thử nghiệm và đánh giá 85 2. Tăng cường ảnh viễn thám sử dụng phân cụm KMeans 93 2. Thuật toán tăng cường ảnh viễn thám sử dụng thuật toán phân cụm KMeans 93 2.

Phát triển thuật toán cho ảnh đa phổ 96 2. Thử nghiệm và đánh giá 97 2. Kết luận chương II 101 CHƯƠNG III: PHÁT TRIỂN MỘT SỐ THUẬT TOÁN PHÂN LỚP ẢNH VIỄN THÁM ĐA PHỔ 103 3. Phân cụm ảnh viễn thám với thuật toán KMeans 103 3.

Thuật toán KMeans 103 3. Thuật toán CCEA_KMeans 103 3. Thuật toán 2D-KMeans 104 3. Hạn chế của thuật toán KMeans 104 3.

Một số độ đo chất lượng phân cụm ảnh 105 3. Đề xuất thuật toán WIKMeans 105 3. Đề xuất thuật toán CIKMeans 112 3. Đề xuất thuật toán KMeansCMN 119 3.

Phân cụm ảnh viễn thám với thuật toán Fuzzy C-Means 127 3. Hạn chế của thuật toán Fuzzy C-Means 127 3. Đề xuất thuật toán lsiFCM 127 3. Phân lớp ảnh viễn thám 132 3.

Phân lớp hợp lý tối đa 132 3. Một số độ đo phân lớp 134 3. Đề xuất tiếp cận lai cho phân lớp ảnh viễn thám 135 3. Kết luận chương III 143 5 KẾT LUẬN 145 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA NGHIÊN CỨU SINH 147 TÀI LIỆU THAM KHẢO 149 PHỤ LỤC – BIẾN ĐỔI WAVELET 162 6 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả.

Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực, không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào. Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả luận án Nguyễn Tu Trung 7 LỜI CẢM ƠN Luận án này báo cáo các kết quả nghiên cứu trong thời gian tôi làm nghiên cứu sinh. Trong suốt thời gian này ngoài nỗ lực làm việc của bản thân tôi, phòng Tin học Viễn thông và nhóm aSoftwareGroup, Viện Công nghệ Thông tin đã tạo cho tôi một môi trường làm việc, điều kiện để thực hiện các nghiên cứu về chuyên nghành xử lý ảnh nói chung và xử lý ảnh viễn thám nói riêng.

Tôi xin chân thành cảm ơn TS.TS Đặng Văn Đức đã tận tình hướng dẫn tôi để hoàn thành được luận án này. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn thầy Ngô Hoàng Huy, phòng Nhận dạng và Công nghệ Tri thức, Viện Công nghệ Thông tin. Thầy có ảnh hưởng rất lớn đến lĩnh vực nghiên cứu mà tôi quan tâm. Xin cảm ơn các đồng nghiệp tại Tin học Viễn thông, Viện Công nghệ Thông tin đã đóng góp những ý kiến thiết thực mỗi lần tôi seminar về vấn đề xử lý ảnh viễn thám.

Đặc biệt tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới bố mẹ tôi, vợ tôi và đại gia đình tôi mà thiếu họ chắc chắn tôi đã không đủ nghị lực để hoàn thành công trình này. 8 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT AIVHE Adaptively Increasing Value Histogram Equalization AS Ant System ACO Ant Colony Optimization ACS Ant Colony System KM KMeans MKM Moving KMeans 2D-KM Two-Dimensional KMeans 2D-MKM Two-Dimensional Moving Kmeans FKM Fuzzy Kmeans CDFKM Center Displacement FKM CCEA Cluster Center Estimation Algorithm OSCAR Open Source Cluster Application Resource CUDA Compute Unified Device Architecture MR-FCM Multi Resolution Fuzzy C-Means GLCM Gray level co-occurrence matrix MICI Maximum information compression index BPTS Back Propagation Through Structure MDASER Multispectral Data Analysis System for Earth Resource MLC Maximum Likelihood Classification LNN Layered Neural Networks BPNN Back propagation neural network PCNN pulse coupled neural network 9 SVM Support vector Machine GRASS Geographic Resources Analysis Support System LoRSIE Local based Remote Sensing Image Enhancement DWT Discrete Wavelet Transform LaSRSIE Large Size Remote Sensing Image Enhancement wiKMeans Wavelet init Kmeans CIKMeans Context Information Kmeans WICI-Kmeans Wavelet init - Context Information Kmeans cwKMeans Center Weight Kmeans CMN Cepstal Mean Normalisation lsiFCM large size image Fuzzy cMeans PSI Pixel Shape Index MICI Maximum Information Compression Index 10 DANH SÁCH BẢNG Bảng 1. Ảnh phân loại cuối cùng (a) ảnh gốc và (b) đến (d) là các ảnh gốc được áp watershed từ độ phân giải mức 2 đến mức 0 tương ứng [85]. Quy trình thuật toán tăng cường ảnh viễn thám dựa trên tiếp cận cục bộ.

Các hàm biến đổi mức xám theo từng cụm. Tăng cường ảnh với phương pháp mờ và cải tiến. So sánh chỉ số mờ của ảnh tăng cường theo phương pháp mờ và cải tiến.5: Thời gian thực thi. Tăng cường ảnh với phương pháp mờ và cải tiến.

So sánh chỉ số mờ của ảnh tăng cường theo phương pháp mờ và cải tiến. Tăng cường ảnh với phương pháp mờ và cải tiến. So sánh chỉ số mờ của ảnh tăng cường theo phương pháp mờ và cải tiến. Tăng cường ảnh với phương pháp mờ và cải tiến.

So sánh chỉ số mờ của ảnh tăng cường theo phương pháp mờ và cải tiến. Thời gian thực thi. Tăng cường ảnh với phương pháp mờ và cải tiến. So sánh chỉ số mờ của ảnh tăng cường theo phương pháp mờ và cải tiến.

Thời gian thực thi. Các hàm biến đổi mức xám theo từng cụm. Tăng cường ảnh với phương pháp mờ và cải tiến. So sánh chỉ số mờ của ảnh tăng cường theo phương pháp mờ và cải tiến.

Tăng cường ảnh với phương pháp mờ và cải tiến. So sánh chỉ số mờ của ảnh tăng cường theo phương pháp mờ và cải tiến. Tăng cường ảnh với phương pháp mờ và cải tiến. So sánh chỉ số mờ của ảnh tăng cường theo phương pháp mờ và cải tiến.

Tăng cường ảnh với phương pháp mờ và cải tiến. So sánh chỉ số mờ của ảnh tăng cường theo phương pháp mờ và cải tiến. Các ảnh đầu vào trong tử nghiệm 1, 2 và 3. Ảnh kết quả phân cụm với 5 cụm.

Ảnh kết quả phân cụm với 5 cụm. Ảnh kết quả phân cụm với 5 cụm. Ảnh kết quả phân cụm với 5 cụm. So sánh độ đồng nhất cụm (*1.

Thời gian phân cụm (ms). So sánh độ đồng nhất cụm (*1. Thời gian phân cụm. Tâm cụm sinh từ KMeans và KMeansCMN.

Thời gian phân cụm. Các ảnh dùng trong các thử nghiệm. So sánh độ chính xác. So sánh độ chính xác.

So sánh độ chính xác. 142 12 DANH SÁCH HÌNH VẼ Hình 1. Tiến trình viễn thám. Ảnh chụp và ảnh số.

Tiến trình giải đoán tự động ảnh viễn thám đa phổ. Nắn chỉnh hình học. Cân bằng lược đồ màu. Nguyên tắc chính của tăng cường ảnh mờ [47].

Phân lớp có giám sát (trái) và không giám sát (phải). Các bước cơ bản trong phương pháp phân lớp có giám sát. Quy trình phân lớp ảnh đa phổ hướng điểm ảnh. Quy trình phân loại ảnh đa phổ hướng đối tượng.

Ví dụ của ảnh khử sương mù sử dụng dò tìm điểm tối; Trái: Ảnh sương mù đầu vào, Phải: Kết quả của phương pháp trong [122]. So sánh kết quả của trong [70] với trong [48]. So sánh với phương pháp nhanh của Tarel và Hautiere [105]. Phương pháp trong [29] nhanh và cho kết quả chính xác hơn phương pháp của Tarel.15: thử nghiệm loại bỏ mây mù trong [120].

So sánh kết quả thuật toán của Cheng (c) với thuật toán ACE (b) [24]. So sánh kết quả 2 kĩ thuật tăng cường: đầu vào, luật mờ, toán tử tăng cường [99]. Kiến trúc phân lớp của Napoleon và cộng sự [77]. Ảnh đầu vào Landsat và kết quả với 5 cụm [77].

Kết quả phân loại có kiểm soát ảnh World View 1, QuickBird [7]. Sơ đồ quá trình nhận dạng. Ảnh đầu vào, kết quả phân loại dựa trên tiếp cận điểm ảnh, tiếp cận đối tượng. Hàm phân bố xác suất cho việc tính toán các giá trị hàm thuộc.

Hàm phân bố và các ngưỡng theo từng cụm. Hàm phân bố và các ngưỡng theo từng cụm. Biến đổi ảnh với Wavelet. Cây phân cấp cho phân rã nhiều mức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nâng cao chất lượng, giải đoán ảnh viễn thám đa phổ với tính toán mềm" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nâng cao chất lượng ảnh viễn thám đa phổ bằng tính toán mềm, giải đoán hiệu quả dữ liệu không gian.

Luận án "Nâng cao chất lượng, giải đoán ảnh viễn thám đa phổ với tính toán mềm" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nâng cao chất lượng, giải đoán ảnh viễn thám đa phổ với tính toán mềm" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nâng cao chất lượng, giải đoán ảnh viễn thám đa phổ với tính toán mềm" thuộc chuyên ngành Hệ thống thông tin. Danh mục: Hệ Thống Thông Tin.

Luận án "Nâng cao chất lượng, giải đoán ảnh viễn thám đa phổ với tính toán mềm" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nâng cao chất lượng, giải đoán ảnh viễn thám đa phổ với tính toán mềm" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nâng cao chất lượng, giải đoán ảnh viễn thám đa phổ với tính toán mềm" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter