Pháp luật về địa vị pháp lý doanh nghiệp việt nam đầu tư trực tiếp ra nước ngoài
Pháp luật về địa vị pháp lý doanh nghiệp đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam.
Luật quốc tế
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan địa vị pháp lý doanh nghiệp đầu tư trực tiếp
Tài liệu này tập trung vào khuôn khổ pháp luật điều chỉnh địa vị pháp lý doanh nghiệp Việt Nam đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (ĐTTTRNN). Lĩnh vực pháp luật này rất quan trọng đối với quá trình hội nhập kinh tế của Việt Nam. Pháp luật Việt Nam đã có nhiều thay đổi đáng kể. Đặc biệt là sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và nhiều hiệp định thương mại tự do. Tuy nhiên, các khía cạnh pháp lý cụ thể về địa vị pháp lý doanh nghiệp ĐTTTRNN vẫn cần phân tích kỹ lưỡng. Nó cũng cần được cải thiện. Nghiên cứu này nhằm mục đích làm rõ các vấn đề lý luận và thực tiễn. Nó đánh giá khuôn khổ pháp lý hiện hành. Đồng thời, nó đề xuất các giải pháp tối ưu hóa địa vị pháp lý của các doanh nghiệp này. Điều này góp phần thúc đẩy đầu tư trực tiếp ra nước ngoài. Nó cũng bảo vệ lợi ích của nhà đầu tư Việt Nam ở nước ngoài. Việc hiểu rõ địa vị pháp lý doanh nghiệp là rất cần thiết. Nó giúp doanh nghiệp điều hướng hiệu quả trong môi trường kinh doanh quốc tế.
1.1. Khái niệm và vai trò địa vị pháp lý doanh nghiệp
Địa vị pháp lý doanh nghiệp là tổng hợp các quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý. Nó xác định vị trí của doanh nghiệp trong hệ thống pháp luật. Đối với doanh nghiệp đầu tư trực tiếp nước ngoài, địa vị pháp lý bao gồm tư cách pháp nhân. Nó còn bao gồm các quyền và nghĩa vụ doanh nghiệp khi hoạt động tại quốc gia tiếp nhận đầu tư. Vai trò của địa vị pháp lý rất quan trọng. Nó bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà đầu tư. Nó tạo môi trường kinh doanh ổn định, minh bạch. Một địa vị pháp lý rõ ràng giúp doanh nghiệp thực hiện hoạt động đăng ký kinh doanh dễ dàng hơn. Nó giảm thiểu rủi ro pháp lý. Nó thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Nắm vững địa vị pháp lý giúp doanh nghiệp ĐTTTRNN tự tin mở rộng hoạt động. Đồng thời, nó tuân thủ các quy định của pháp luật đầu tư nước ngoài.
1.2. Pháp luật đầu tư trực tiếp nước ngoài Cơ hội thách thức
Pháp luật đầu tư nước ngoài mở ra nhiều cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam. Việc tham gia các hiệp định thương mại tự do giúp tiếp cận thị trường mới. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho đầu tư trực tiếp ra nước ngoài. Tuy nhiên, lĩnh vực này cũng đối mặt với nhiều thách thức. Các hệ thống pháp luật khác nhau tạo ra sự phức tạp. Quy định về tư cách pháp nhân, quyền và nghĩa vụ doanh nghiệp có thể khác biệt. Sự thiếu rõ ràng trong pháp luật đầu tư nước ngoài có thể gây khó khăn cho doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần nắm vững luật pháp quốc tế và quốc gia tiếp nhận. Điều này bao gồm các quy định về thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Đồng thời, nó bao gồm các quy tắc về đăng ký kinh doanh. Vượt qua thách thức này đòi hỏi sự nghiên cứu kỹ lưỡng. Nó cũng cần có sự hỗ trợ pháp lý chuyên sâu.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu về địa vị pháp lý doanh nghiệp ĐTTTRNN
Mục tiêu nghiên cứu về địa vị pháp lý doanh nghiệp ĐTTTRNN rất rõ ràng. Nó nhằm làm sáng tỏ cơ sở lý luận về khái niệm này. Nó phân tích các quy định pháp luật hiện hành của Việt Nam. Đồng thời, nó đánh giá hiệu quả và những hạn chế của chúng. Nghiên cứu cũng đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật. Điều này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp Việt Nam. Đặc biệt, nó tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp đầu tư trực tiếp nước ngoài. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một khuôn khổ pháp lý vững chắc. Khuôn khổ này hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện quyền và nghĩa vụ doanh nghiệp. Nó bảo vệ lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp trên trường quốc tế. Qua đó, nó thúc đẩy dòng vốn đầu tư ra nước ngoài của Việt Nam.
II.Cơ sở địa vị pháp lý doanh nghiệp đầu tư nước ngoài
Cơ sở địa vị pháp lý doanh nghiệp đầu tư nước ngoài là nền tảng cho mọi hoạt động kinh doanh quốc tế. Nó bắt nguồn từ các nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc gia và quốc tế. Việc xác định rõ ràng địa vị pháp lý giúp doanh nghiệp có quyền hành động. Nó cũng gánh vác trách nhiệm một cách phù hợp. Đối với doanh nghiệp đầu tư trực tiếp ra nước ngoài, việc hiểu rõ các quy định này là bắt buộc. Nó đảm bảo tuân thủ các yêu cầu pháp lý tại cả nước gốc và nước tiếp nhận đầu tư. Các hiệp định song phương và đa phương về đầu tư đóng vai trò quan trọng. Chúng tạo ra một khuôn khổ pháp lý thống nhất. Khuôn khổ này điều chỉnh quan hệ giữa nhà đầu tư và quốc gia tiếp nhận. Pháp luật đầu tư nước ngoài là yếu tố quyết định. Nó ảnh hưởng đến việc thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Nó cũng ảnh hưởng đến quá trình đăng ký kinh doanh.
2.1. Nền tảng lý luận về địa vị pháp lý doanh nghiệp
Nền tảng lý luận về địa vị pháp lý doanh nghiệp rất quan trọng. Nó xác định các yếu tố cấu thành nên một thực thể pháp lý. Điều này bao gồm khái niệm về tư cách pháp nhân. Nó cũng bao gồm phạm vi quyền và nghĩa vụ doanh nghiệp. Địa vị pháp lý không chỉ là một khái niệm trừu tượng. Nó là công cụ thực tế để điều chỉnh hành vi của doanh nghiệp. Nó bảo vệ lợi ích các bên liên quan. Trong bối cảnh doanh nghiệp đầu tư trực tiếp nước ngoài, lý luận này càng phức tạp. Nó phải hài hòa giữa luật pháp quốc gia và quốc tế. Sự công nhận địa vị pháp lý tại nước ngoài là điều kiện tiên quyết. Điều này giúp doanh nghiệp hoạt động hợp pháp. Nó thực hiện các giao dịch thương mại, đầu tư hiệu quả. Nền tảng này cũng là cơ sở để giải quyết các tranh chấp.
2.2. Ảnh hưởng luật pháp quốc tế đến địa vị pháp lý doanh nghiệp
Luật pháp quốc tế có ảnh hưởng sâu rộng đến địa vị pháp lý doanh nghiệp. Các điều ước quốc tế về đầu tư, thương mại là ví dụ điển hình. Chúng thiết lập các nguyên tắc chung về bảo hộ đầu tư. Chúng quy định cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư và quốc gia. Đối với doanh nghiệp đầu tư trực tiếp nước ngoài, các hiệp định này tạo ra một lớp bảo vệ bổ sung. Chúng định hình quyền và nghĩa vụ doanh nghiệp trên trường quốc tế. Ví dụ, Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) hay EVFTA. Các hiệp định này có những điều khoản cụ thể. Chúng liên quan đến việc thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Đồng thời, chúng liên quan đến đăng ký kinh doanh. Việc tuân thủ pháp luật đầu tư nước ngoài quốc tế giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro. Nó tối ưu hóa các cơ hội đầu tư.
2.3. Tư cách pháp nhân doanh nghiệp ĐTTTRNN
Tư cách pháp nhân là yếu tố cốt lõi của địa vị pháp lý doanh nghiệp. Nó cho phép doanh nghiệp hoạt động như một thực thể độc lập. Doanh nghiệp có thể ký kết hợp đồng, sở hữu tài sản, và chịu trách nhiệm pháp lý. Đối với doanh nghiệp Việt Nam đầu tư trực tiếp ra nước ngoài, việc công nhận tư cách pháp nhân tại nước tiếp nhận là thiết yếu. Điều này đảm bảo quyền và nghĩa vụ doanh nghiệp được pháp luật bảo vệ. Nó cho phép doanh nghiệp thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện. Hoặc nó cho phép thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài hoàn toàn. Các quy định về tư cách pháp nhân thường khác nhau giữa các quốc gia. Do đó, doanh nghiệp cần nghiên cứu kỹ lưỡng pháp luật đầu tư nước ngoài của từng thị trường. Việc hiểu rõ các yêu cầu về đăng ký kinh doanh cũng rất quan trọng. Điều này tránh các rào cản pháp lý không đáng có.
III.Quy định pháp luật doanh nghiệp Việt Nam đầu tư ra nước ngoài
Pháp luật doanh nghiệp Việt Nam đã có nhiều bước tiến trong việc điều chỉnh đầu tư ra nước ngoài. Các quy định hiện hành tạo ra khuôn khổ cho doanh nghiệp Việt Nam thực hiện các dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài. Luật Đầu tư và Luật Doanh nghiệp Việt Nam là hai văn bản quan trọng. Chúng định hình địa vị pháp lý doanh nghiệp trong các giao dịch quốc tế. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống và thách thức. Pháp luật cần tiếp tục hoàn thiện để hỗ trợ tối đa cho doanh nghiệp. Việc nghiên cứu sâu về các quy định này giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn. Nó giúp họ tuân thủ các yêu cầu pháp lý. Đồng thời, nó giúp tận dụng các cơ hội từ hội nhập kinh tế quốc tế. Đặc biệt, các quy định liên quan đến thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại nước ngoài cần được làm rõ.
3.1. Luật đầu tư Việt Nam Khuôn khổ cho đầu tư ra nước ngoài
Luật Đầu tư Việt Nam đóng vai trò trung tâm trong việc điều chỉnh hoạt động ĐTTTRNN. Nó thiết lập các điều kiện, thủ tục cho phép doanh nghiệp Việt Nam đầu tư ra nước ngoài. Các quy định bao gồm việc cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài. Nó cũng bao gồm các yêu cầu về vốn, lĩnh vực và địa bàn đầu tư. Luật Đầu tư cũng xác định quyền và nghĩa vụ doanh nghiệp khi thực hiện đầu tư. Tuy nhiên, một số điều khoản vẫn chưa đủ chi tiết. Nó chưa đáp ứng được sự đa dạng của các hình thức đầu tư. Sự hài hòa giữa Luật Đầu tư và pháp luật đầu tư nước ngoài của các quốc gia tiếp nhận vẫn là một thách thức. Việc đơn giản hóa thủ tục hành chính liên quan đến đăng ký kinh doanh cũng rất cần thiết.
3.2. Quyền và nghĩa vụ doanh nghiệp ĐTTTRNN
Doanh nghiệp Việt Nam đầu tư trực tiếp ra nước ngoài có nhiều quyền và nghĩa vụ. Quyền bao gồm việc tự do lựa chọn hình thức, lĩnh vực và địa bàn đầu tư. Doanh nghiệp có quyền chuyển vốn, lợi nhuận về nước. Nó có quyền bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình tại nước ngoài. Nghĩa vụ của doanh nghiệp bao gồm tuân thủ pháp luật Việt Nam. Nó cũng phải tuân thủ pháp luật đầu tư nước ngoài của quốc gia tiếp nhận. Doanh nghiệp cần báo cáo định kỳ về tình hình hoạt động đầu tư. Nó cũng cần thực hiện các cam kết đầu tư đã đăng ký. Việc hiểu rõ các quyền và nghĩa vụ doanh nghiệp giúp tránh rủi ro pháp lý. Nó tối ưu hóa hiệu quả của dự án đầu tư. Đặc biệt, tư cách pháp nhân của doanh nghiệp phải được duy trì hợp lệ.
3.3. Hạn chế vướng mắc pháp luật đầu tư nước ngoài hiện hành
Pháp luật về địa vị pháp lý doanh nghiệp Việt Nam ĐTTTRNN vẫn tồn tại hạn chế. Một số quy định chưa thực sự rõ ràng. Điều này gây khó khăn trong quá trình áp dụng. Sự thiếu đồng bộ giữa luật đầu tư của Việt Nam và các nước sở tại là một vấn đề. Các thủ tục hành chính đôi khi còn phức tạp, tốn thời gian. Việc thiếu hướng dẫn cụ thể cho các trường hợp đặc thù cũng là một vướng mắc. Những điều này ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam. Nó làm giảm sự hấp dẫn của việc đầu tư trực tiếp ra nước ngoài. Cần có sự rà soát, sửa đổi để khắc phục các hạn chế này. Điều này nhằm tạo điều kiện thuận lợi hơn cho doanh nghiệp. Đặc biệt là các quy định liên quan đến đăng ký kinh doanh và bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư.
IV.Hoàn thiện pháp luật đầu tư và địa vị pháp lý doanh nghiệp
Việc hoàn thiện pháp luật đầu tư và địa vị pháp lý doanh nghiệp là một nhiệm vụ cấp thiết. Nó nhằm tạo ra môi trường đầu tư thuận lợi hơn. Điều này không chỉ khuyến khích đầu tư trực tiếp ra nước ngoài mà còn bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp Việt Nam. Các giải pháp cần tập trung vào việc đơn giản hóa thủ tục hành chính. Nó cũng cần tăng cường sự rõ ràng, minh bạch của các quy định. Đồng thời, pháp luật cần phải linh hoạt để thích ứng với sự thay đổi của môi trường kinh doanh quốc tế. Sự phối hợp giữa các cơ quan nhà nước cũng rất quan trọng. Điều này đảm bảo việc áp dụng pháp luật hiệu quả và đồng bộ. Đặc biệt, việc cập nhật luật doanh nghiệp Việt Nam và luật đầu tư là cần thiết. Điều này giúp phù hợp với thông lệ quốc tế.
4.1. Giải pháp nâng cao hiệu quả pháp luật đầu tư Việt Nam
Nâng cao hiệu quả pháp luật đầu tư Việt Nam đòi hỏi nhiều giải pháp. Cần rà soát, sửa đổi Luật Đầu tư theo hướng cụ thể hơn. Điều này nhằm giảm bớt các thủ tục rườm rà. Nó cũng cần tăng cường tính khả thi của các quy định. Việc ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết là rất cần thiết. Đặc biệt là những vấn đề liên quan đến chuyển vốn, lợi nhuận và giải quyết tranh chấp. Cần có cơ chế khuyến khích đầu tư ra nước ngoài rõ ràng hơn. Đồng thời, nó cần có các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thông tin pháp luật quốc tế. Việc đào tạo, nâng cao năng lực cho cán bộ thực thi pháp luật cũng quan trọng. Nó đảm bảo việc áp dụng thống nhất và công bằng. Các giải pháp này sẽ góp phần cải thiện địa vị pháp lý doanh nghiệp.
4.2. Đề xuất hoàn thiện địa vị pháp lý doanh nghiệp ĐTTTRNN
Để hoàn thiện địa vị pháp lý doanh nghiệp ĐTTTRNN, cần có nhiều đề xuất. Một là, cần bổ sung các quy định cụ thể về tư cách pháp nhân. Điều này nhằm làm rõ cách thức công nhận tại các quốc gia tiếp nhận. Hai là, cần xây dựng cơ chế bảo vệ quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp Việt Nam. Điều này bao gồm việc hỗ trợ pháp lý trong trường hợp tranh chấp. Ba là, cần tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc đăng ký kinh doanh. Điều này đặc biệt áp dụng cho các hình thức thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài ở nước ngoài. Bốn là, cần đơn giản hóa các yêu cầu báo cáo, minh bạch hóa thông tin. Điều này giúp doanh nghiệp giảm gánh nặng tuân thủ. Các đề xuất này nhằm mục tiêu tạo ra một khuôn khổ pháp lý toàn diện.
4.3. Thúc đẩy bảo vệ quyền lợi doanh nghiệp đầu tư quốc tế
Thúc đẩy bảo vệ quyền lợi doanh nghiệp đầu tư quốc tế là một yếu tố then chốt. Việt Nam cần tích cực tham gia các hiệp định đầu tư song phương và đa phương. Điều này giúp thiết lập cơ chế bảo vệ rõ ràng cho nhà đầu tư. Cần tăng cường vai trò của các cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài. Họ có thể hỗ trợ doanh nghiệp giải quyết các vướng mắc pháp lý. Họ cũng có thể can thiệp khi quyền và nghĩa vụ doanh nghiệp bị xâm phạm. Việc cung cấp thông tin, tư vấn pháp lý chuyên sâu cũng rất quan trọng. Điều này giúp doanh nghiệp hiểu rõ pháp luật đầu tư nước ngoài. Nó giúp họ tránh được các rủi ro tiềm ẩn. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống hỗ trợ toàn diện. Hệ thống này đảm bảo doanh nghiệp Việt Nam hoạt động an toàn và hiệu quả ở nước ngoài.
V.Khía cạnh pháp lý doanh nghiệp FDI tại Việt Nam
Ngoài việc điều chỉnh doanh nghiệp Việt Nam đầu tư ra nước ngoài, pháp luật Việt Nam cũng có những quy định chặt chẽ về doanh nghiệp FDI. Các doanh nghiệp này đóng góp quan trọng vào nền kinh tế. Việc hiểu rõ các khía cạnh pháp lý liên quan đến doanh nghiệp FDI tại Việt Nam là cần thiết. Nó giúp đánh giá tổng thể môi trường đầu tư của quốc gia. Các quy định pháp luật đầu tư nước ngoài tại Việt Nam bao gồm nhiều lĩnh vực. Nó bao gồm từ thủ tục thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài đến các quyền và nghĩa vụ doanh nghiệp. Mặc dù tài liệu gốc tập trung vào đầu tư ra nước ngoài, nhưng việc so sánh các khung pháp lý này rất hữu ích. Nó giúp chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt trong quản lý đầu tư.
5.1. Quy định thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
Quy định về thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam khá chi tiết. Nó được quy định trong Luật Đầu tư và Luật Doanh nghiệp Việt Nam. Nhà đầu tư nước ngoài phải tuân thủ các điều kiện về ngành nghề, hình thức đầu tư. Họ phải thực hiện các thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư. Sau đó, họ cần tiến hành đăng ký kinh doanh. Quy trình này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về hồ sơ. Nó cũng đòi hỏi sự tuân thủ các tiêu chuẩn về vốn, ngành nghề. Tư cách pháp nhân của doanh nghiệp FDI được xác lập rõ ràng ngay khi đăng ký. Điều này đảm bảo doanh nghiệp có thể hoạt động hợp pháp. Việc cập nhật các quy định này là liên tục. Điều này nhằm tạo môi trường kinh doanh cởi mở và cạnh tranh.
5.2. Quyền nghĩa vụ của doanh nghiệp FDI tại Việt Nam
Doanh nghiệp FDI tại Việt Nam có nhiều quyền và nghĩa vụ. Quyền bao gồm quyền sở hữu tài sản, quyền tự do kinh doanh trong các ngành nghề được phép. Nó cũng bao gồm quyền chuyển lợi nhuận ra nước ngoài. Doanh nghiệp FDI được bảo hộ quyền lợi hợp pháp bởi pháp luật Việt Nam. Đồng thời, doanh nghiệp FDI cũng có nghĩa vụ. Nó phải tuân thủ pháp luật Việt Nam, bao gồm luật lao động, thuế. Nó phải thực hiện các cam kết đầu tư đã đăng ký. Doanh nghiệp cần duy trì tư cách pháp nhân hợp lệ. Nó cũng cần báo cáo tình hình hoạt động định kỳ. Việc thực hiện đầy đủ quyền và nghĩa vụ doanh nghiệp giúp duy trì uy tín. Nó cũng đảm bảo sự ổn định trong hoạt động kinh doanh.
5.3. Thách thức pháp lý đăng ký kinh doanh doanh nghiệp FDI
Quy trình đăng ký kinh doanh cho doanh nghiệp FDI tại Việt Nam vẫn còn thách thức. Mặc dù đã có nhiều cải cách, nhưng sự phức tạp vẫn tồn tại. Sự thay đổi thường xuyên của các quy định pháp luật đầu tư nước ngoài gây khó khăn cho nhà đầu tư. Việc giải thích và áp dụng các quy định đôi khi chưa thống nhất giữa các địa phương. Điều này làm kéo dài thời gian thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Nó cũng làm tăng chi phí tuân thủ. Cần tiếp tục đơn giản hóa thủ tục hành chính. Cần minh bạch hóa thông tin. Cần nâng cao năng lực của cán bộ thực thi. Điều này giúp giảm bớt gánh nặng cho doanh nghiệp. Nó cũng tạo môi trường đầu tư hấp dẫn hơn cho doanh nghiệp FDI.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT TRẦN THANH HẢI §ÞA VÞ PH¸P Lý CñA DOANH NGHIÖP VIÖT NAM §ÇU T¦ TRùC TIÕP RA N¦íC NGOµI LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2019 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT TRẦN THANH HẢI §ÞA VÞ PH¸P Lý CñA DOANH NGHIÖP VIÖT NAM §ÇU T¦ TRùC TIÕP RA N¦íC NGOµI Chuyên ngành : Luật quốc tế Mã số : 9380101.06 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: TS. Lê Văn Bính TS. B i Xu n Nhự HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực.
Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. T¸c gi¶ luËn ¸n Trần Thanh Hải môc lôc Trang MỞ ĐẦU 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU NHỮNG VẤN 8 ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN NỘI DUNG LUẬN ÁN 1. Đá á ề á ấ đề ầ ếp 20 Chƣơng 2: CƠ SỞ L LUẬN Đ A V PHÁP L CỦA DOANH NGHI P 26 VI T NAM ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP RA NƢỚC NGOÀI 2. Cá ế p á đ đ p áp ủ p 43 V N đầ ếp Chƣơng 3: QU Đ NH PHÁP LUẬT V Đ A V PHÁP L C A OANH 57 NGHI P VI T NAM ĐẦU T TR C TIẾP RA N C NGOÀI 3.
N ềđ p áp ủ pV N đầ 73 ếp đ ủ p áp ếp đầ 3. M ấ đề ề đ p áp ủ pV N đầ 95 ếp á đ p áp ủ ếp đầ ề ấ đ đầ ủ p đầ ếp 3. Về đ p áp ủ pV N đầ ếp 100 ế ấp p á đ đầ ủ p Chƣơng 4: PHƢƠNG HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THI N PHÁP 109 LUẬT VI T NAM V Đ A V PHÁP L C A OANH NGHI P VI T NAM ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP RA NƢỚC NGOÀI 4. M p áp đế á đề ế V N 144 KẾT LUẬN 147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN 151 ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LI U THAM KHẢO 152 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT AEC (ASEAN EconomicCommunity) C đồ ế á Đô N Á BCC (Business Cooperation Contract) Hợp đồ ợp á BIT (Bilateral Investment Treaty) H pđ đầ p BTA (Bilateral Trade Association) H pđ T p BTO (Build – Transfer - Operate) Xâ -C ể - Kinh doanh CPTPP (Comprehensive and Progressive H p đ Đ á T Tế Agreement for Trans-Pacific Partnership) T á B D DNNN D p ĐTNN Đầ ĐTTTRNN Đầ ếp EVFTA (Free Trade Agreement between H pđ T V N Vietnam and Eropean Union) Liên minh châu Âu FDI (Foreign Direct In vestment) Đầ ếp FTA (Free trade Agreement) H pđ ICSID (International Centre for Settlement Trung tâ uyế tranh chấp đầ of Investment Disputes) qu ế ILO (International Labour Organization) T L đ Q ế IRB (Inland Revenue Board) H đồ D ISDS (Investor-State Dispute Settlement) Gi i quyế tranh chấp g ữa nhà n và đầ ngoài ITA (Investment Tax Allowance) T ợ ấp ế đầ M&A (Mergers and Acquisitions) M á Sáp p NICs (Newly Industrialized Countries) Cá ô p PCA (Permanent Court of Arbitration) Tò á T ọ T ờ PS (Pioneer Status) D p p / đ đầ R&D (Research and development) N p á ể SEC (Securities and Exchange Commission) T đ ô.
TC (Technology change) T đ ô TNC (Transnational Corporation) Cô UNCITRAL (United Nations Commission Ủ L ợp ềL T on International Trade Law) Q ế UNCTAD (United Nation Conference on Dễ đ T P á ể L ợp Trade and Development) UNIDO (United Nations Industrial T P á ể Cô pL ợp Development Organization) XHCN Xã ủ ĩ WB (World Bank) Ngân hàng T ế WTO (World Trade Organization) T T T ế MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Vă Đ XII ủ Đ C V N đã á đ p á ể ề ế p : â ề ếđ p ủ đề p ế â ;p ô ă ờ ề ế ợp ủ đấ để ủđ , tích p ế â ó. T p áp V N ề ĐTTTRNN đ ầ p ếp ụ để đ ấ đề ề đ p áp ủ p ĐTTTRNN ế í đầ ế ỗ ợ ế ấp. Về p ầ mình, cá p đã đ ợ ầ ọ ủ p áp đ ĐTTTRNN p â đờ ế ế ấ sau V N í ủ T T T ế (WTO) đã ề H pđ đ p ế.
Trong p ủ l á á ấ ầ p p áp ề á ấ đề : 1 Thứ nhất ù đ ợ ử đ ( ă 2015) ầ ế p á đ ềđ p áp ủ p ĐTTTRNN hai Đầ D p. Thứ hai ầ ế p â ể ế p áp ữ V N á ó pV N đầ ô ác h p đ đ ô ờ đầ ô á pV N để ọ â đầ. Thứ ba, ngoài các h p đ ế ẽ ế ó ế ế á đ ữ V N á ếp đầ á pV N ề á ấ đề ế â â ủ á đầ ở ế ề ợ í ợp p áp ủ đầ ế ế ấp á â đầ á â ủ ở …Đâ ữ ấ đề ế ế đ á đầ V N. T ờ á pV N ĐTTTRNN đã ó ữ đó óp ó ĩ ế ọ ề ế đấ ; ữ ă ầ đâ ề ếV N ụ ă ở 6% ỗ ă [12].
H giúp á pV N ĐTTTRNN p ắ ô đ á ẩ đ ử ờ đ ếp đầ ắ ắ p áp ếp đầ. T ế ề ĩ ụ ủ p ĐTTTRNN ô ó ữ â ẫ ấ đồ ấp ữ ĐTNN á ô ề ở. T ữ đề "Địa vị pháp lý của doanh nghiệp Việt Nam đầu tư trực tiếp ra nước ngoài" ũ ầ ô á ủ á p ấ ầ ế ô ủ đề ẽ óp p ầ á ỏ í ò ủ p ễ ề ề ĩ ụ ủ p ĐTTTRNN ở p áp ềđ p áp ủ pV N ĐTTTRNN. Mục tiêu và nhiệm vụ của luận án 2.
Mục tiêu của luận án Mục tiêu tổng quát T ô ế l á â ế p áp đ p áp ủ pV N ĐTTTRNN. Mục tiêu cụ thể Để đ ụ á ủ ế á ụ ụ ể trong nghiên ủ : -L õ í ềđ p áp ủ p ĐTTTRNN í ọ p áp ế ọ p áp ở ; -N ễ ế ềđ p áp ủ pV N đầ ếp ở ; p ể ế p áp ễ đ :L N L C p M ; 3 -T ế p áp ễ ởV N đế ĐTTTRNN để ữ ấ p ầ ế ; -T ở ọ ễ đã á đ đề ấ đ p áp ủ pV N ĐTTTRNN. Nhiệm vụ của luận án V ụ l á ầ á ụ đâ : Thứ nhất á ỏ á đ p áp ủ p ĐTTTRNN đ để ủ p ĐTTTRNN á p ĐTTTRNN; ề ĩ ụ ủ p ; á ắ ề ĐTTTRNN. Thứ hai p â í đá á á á đ ủ p áp V N ề ĐTTTRNN; á đ ề ế ề đầ V N ; đồ á ữ p áp V N p áp ủ để p ủ l á.
Thứ ba p á ữ ế ấ p á đ ủ p áp V N ềđ p áp ủ pV N ĐTTTRNN, đó đề ấ á p áp p áp V N ể á h pđ đầ ĩ. Đối tƣợng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu Đ ợ ủ l á ụ ể ế ể p áp ế ễ p áp ủ ũ p áp ễ V N ềđ p áp ủ p ĐTTTRNN. P ủ l á á ấ đề ễ p áp đ ềđ p áp ủ DNNN V N ĐTTTRNN ữ : (1) Về ễ đã ó ề pV N ĐTTTRNN DNNN đã đầ á đ đ ợ ữ ế đá ể ề ĩ ọ ầ để â ô ọ á p N. (2) Về p áp : H ế p áp ă 2013 á ă ẫ đề á đ DNNN đó ò ủđ ủ ếN.
(3) Về í :Đ C V N ếp ụ á đ ò ủ DNNN ế Đ XII ủ Đ .L á đ ợ ề ờ ă 1999 đế ă 1999 ờ để N đ 22/1999/NĐ-CP ngày 14/4/1999 ủ C í p ủ đ ề ĐTTTRNN ủ p V N đ ợ hành; ề ô p áp V N p áp ủ : Lào, Campuchia, L N M á ữ gia ó ề đã p áp ề ĐTNN pV N đầ ó ờ ; á pđ V N đã ế p đế đ ủ pV N ĐTTTRNN.D nghiên ọ đ ợ DNNN cho l á tế ĩ ọ ủ. Cơ sở phƣơng pháp luận và các phƣơng pháp nghiên cứu của luận án Để ế ữ ụ ủ l á á ẽ ụ ở p p áp ủ c ủ ĩ Má - L ở Hồ C í M ề p áp ; ủ đ ờ í á ủ Đ N V N ề p áp ề ĐTTTRNN đáp ầ p ế ế. Cá p p áp ụ ểđ ợ ử ụ l á ồ : -P p áp ử đ ợ áp ụ để á á ó á p á ể ủ FDI ở p ế V N ; -P p áp p â í áp ụ để õ á á ọ ế p áp ễ ề FDI đ ợ ử ụ á V N ; -P p áp ợp đ ợ ù p ợp ế á ế p â í ế p áp ễ ề FDI ô á đó đ ; -P p áp p ử ụ á ử á á ủ l á để đ á ế ề á ấ đề đ ợc ở á p â í ụ ể ; 5 -P p áp á ọ đ ợ ử ụ để á đ ủ p áp ế p áp á p áp V N đá á í í đ p á ể p áp V N ề FDI ở đó đề ấ p áp p áp V N ề ấ đề ; -P p áp ó ũ đ ợ ử ụ để ề FDI í á ấ đề p p ó ề ầ ấ đ ợ ở ề th ữ ắ p áp p p ủ ế ó á ễ ế p á ể ề á ; ở đó ế đề ấ p áp ế V N ề FDI. Những đóng góp mới về khoa học của luận án L á ô ề p áp V N á đề ó ềđ p áp ủ pV N ĐTTTRNN.
L á á ỏ ấ đề ề đ p áp ủ p V N ĐTTTRNN :K á p á pV N ĐTTTRNN; á ắ ề ĐTTTRNN; á ềđ p áp ủ pV N ĐTTTRNN P â í đá á ữ đ ủ p áp V N ề ĐTTTRNN.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Pháp luật về địa vị pháp lý doanh nghiệp việt nam đầu tư trự" nghiên cứu về vấn đề gì?
Pháp luật về địa vị pháp lý doanh nghiệp đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam.
Luận án "Pháp luật về địa vị pháp lý doanh nghiệp việt nam đầu tư trự" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Khoa Luật. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Pháp luật về địa vị pháp lý doanh nghiệp việt nam đầu tư trự" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Pháp luật về địa vị pháp lý doanh nghiệp việt nam đầu tư trự" thuộc chuyên ngành Luật quốc tế. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Pháp luật về địa vị pháp lý doanh nghiệp việt nam đầu tư trự" có bao nhiêu trang?
Luận án "Pháp luật về địa vị pháp lý doanh nghiệp việt nam đầu tư trự" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Pháp luật về địa vị pháp lý doanh nghiệp việt nam đầu tư trự" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.