Luận án TS: Nâng cao hiệu quả quản trị tài chính doanh nghiệp xi măng niêm yết tại Việt Nam
Luận án tiến sĩ kinh tế: Nâng cao hiệu quả quản trị tài chính doanh nghiệp xi măng niêm yết Việt Nam. Giải pháp tối ưu nguồn lực.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
226
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nâng cao quản trị tài chính doanh nghiệp xi măng niêm yết
- Số trang:
- 226 trang
- Trường:
- Học viện Tài chính
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Lê Thị Nhung
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nâng cao quản trị tài chính doanh nghiệp xi măng niêm yết
Quản trị tài chính là hoạt động cốt lõi của mọi doanh nghiệp. Nó bao gồm việc lập kế hoạch, tổ chức, điều hành, và kiểm soát các nguồn lực tài chính. Mục tiêu chính là tối đa hóa giá trị cổ đông. Quản trị tài chính hiệu quả là yếu tố sống còn, đặc biệt với các doanh nghiệp niêm yết. Ngành xi măng yêu cầu vốn đầu tư lớn, có chu kỳ kinh doanh đặc thù. Do đó, việc nâng cao quản trị tài chính doanh nghiệp xi măng niêm yết là cực kỳ quan trọng. Nó định hướng mọi quyết định, tác động trực tiếp đến hiệu quả hoạt động và khả năng tăng trưởng bền vững.
1.1. Khái niệm quản trị tài chính và tầm quan trọng.
Quản trị tài chính tập trung vào việc huy động, phân bổ và sử dụng vốn. Nó nhằm đạt được mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp. Đối với công ty xi măng niêm yết, hiệu quả quản trị tài chính ảnh hưởng đến giá cổ phiếu. Nó quyết định khả năng cạnh tranh trên thị trường. Một hệ thống quản trị tài chính vững chắc giúp doanh nghiệp đối phó tốt hơn với biến động kinh tế. Nó cũng tạo cơ sở cho các quyết định mở rộng sản xuất hoặc đầu tư mới.
1.2. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả tài chính doanh nghiệp.
Việc đánh giá hiệu quả quản trị tài chính sử dụng nhiều chỉ tiêu quan trọng. Các chỉ số sinh lời như ROA, ROE, ROS đo lường khả năng tạo ra lợi nhuận. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) phản ánh hiệu suất sử dụng vốn của cổ đông. Các chỉ số thanh khoản như tỷ suất thanh toán hiện thời và nhanh đánh giá khả năng chi trả nợ ngắn hạn. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu cho biết mức độ phụ thuộc vào vốn vay. Phân tích tài chính ngành xi măng cần áp dụng đồng bộ các chỉ tiêu này. Việc so sánh với trung bình ngành giúp nhìn nhận bức tranh tổng thể hơn.
1.3. Nhân tố ảnh hưởng quản trị tài chính ngành xi măng.
Nhiều yếu tố tác động đến hiệu quả quản trị tài chính. Yếu tố bên ngoài gồm môi trường kinh tế vĩ mô, chính sách tiền tệ, thị trường chứng khoán. Các yếu tố ngành như cạnh tranh, công nghệ sản xuất xi măng, giá nguyên vật liệu đầu vào. Đặc biệt, giá than và điện ảnh hưởng trực tiếp đến kiểm soát chi phí sản xuất xi măng. Yếu tố nội tại bao gồm chiến lược kinh doanh, trình độ quản lý, cơ cấu tổ chức. Hệ thống kiểm soát nội bộ và quản lý rủi ro tài chính ngành xi măng cũng đóng vai trò then chốt.
II.Thực trạng quản trị tài chính doanh nghiệp xi măng Việt Nam
Ngành xi măng Việt Nam đã trải qua quá trình hình thành và phát triển mạnh mẽ. Công suất sản xuất tăng liên tục, đáp ứng nhu cầu thị trường. Tuy nhiên, các doanh nghiệp niêm yết trong ngành xi măng cũng đối mặt nhiều thách thức. Đặc điểm kinh doanh với vốn đầu tư ban đầu lớn và chi phí cố định cao. Điều này đòi hỏi quản trị tài chính chặt chẽ. Thực trạng cho thấy nhiều doanh nghiệp còn những hạn chế. Việc nhận diện và khắc phục chúng là cần thiết để nâng cao hiệu quả.
2.1. Tổng quan ngành xi măng đặc điểm kinh doanh.
Ngành xi măng Việt Nam có vai trò quan trọng trong phát triển hạ tầng. Đặc điểm kinh doanh ngành có tính chu kỳ, phụ thuộc vào ngành xây dựng. Chi phí sản xuất xi măng chịu ảnh hưởng lớn từ giá than, điện và nguyên liệu. Sản phẩm có tính chất tương đồng, dẫn đến cạnh tranh gay gắt về giá. Các doanh nghiệp xi măng niêm yết thường có quy mô lớn. Hoạt động kinh doanh của họ chịu tác động từ chính sách nhà nước và diễn biến kinh tế vĩ mô.
2.2. Đánh giá hiệu quả tài chính thực tế doanh nghiệp xi măng.
Phân tích tài chính ngành xi măng cho thấy nhiều biến động trong giai đoạn gần đây. Hiệu quả tài chính doanh nghiệp xi măng có sự phân hóa rõ rệt. Một số công ty duy trì tăng trưởng, số khác gặp khó khăn. Tỷ suất lợi nhuận có xu hướng giảm ở một số doanh nghiệp do áp lực cạnh tranh. Khả năng thanh toán thường duy trì ổn định. Tuy nhiên, cấu trúc vốn còn phụ thuộc vào nợ vay. Điều này tạo áp lực về chi phí lãi vay và quản lý dòng tiền doanh nghiệp xi măng. Tối ưu hóa lợi nhuận xi măng niêm yết là một thách thức lớn.
2.3. Hạn chế nguyên nhân quản trị tài chính xi măng niêm yết.
Hạn chế bao gồm việc quản lý dòng tiền doanh nghiệp xi măng chưa tối ưu. Việc kiểm soát chi phí sản xuất xi măng còn nhiều điểm cần cải thiện. Công tác phân tích và dự báo tài chính chưa thực sự sâu rộng. Kế hoạch ngân sách doanh nghiệp xi măng chưa đủ linh hoạt. Nguyên nhân xuất phát từ quy mô đầu tư lớn, công nghệ lạc hậu ở một số đơn vị. Năng lực đội ngũ quản lý tài chính đôi khi còn hạn chế. Môi trường pháp lý và chính sách chưa tạo đủ động lực. Cạnh tranh khốc liệt cũng làm giảm biên lợi nhuận.
III.Giải pháp tối ưu hóa hiệu quả tài chính doanh nghiệp xi măng
Để nâng cao hiệu quả quản trị tài chính, các doanh nghiệp xi măng niêm yết cần triển khai nhiều giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này tập trung vào việc xây dựng kế hoạch tài chính vững chắc. Chúng tối ưu hóa việc quản trị đầu tư, huy động và sử dụng vốn. Đồng thời, các giải pháp cũng chú trọng kiểm soát chi phí và tối đa hóa lợi nhuận. Việc thực hiện hiệu quả các giải pháp này sẽ giúp doanh nghiệp vượt qua thách thức, đạt được tăng trưởng bền vững và nâng cao giá trị cho cổ đông.
3.1. Kế hoạch tài chính tăng trưởng bền vững ngành xi măng.
Doanh nghiệp cần xây dựng kế hoạch tài chính chi tiết, gắn liền với chiến lược dài hạn. Mục tiêu là đạt tăng trưởng bền vững. Kế hoạch ngân sách doanh nghiệp xi măng phải được lập sát thực tế. Nó bao gồm dự báo doanh thu, chi phí, và dòng tiền. Việc theo dõi, đánh giá định kỳ giúp điều chỉnh kịp thời. Tập trung vào các dự án đầu tư có khả năng sinh lời cao. Tối ưu hóa lợi nhuận xi măng niêm yết cần được đặt làm trọng tâm trong mọi quyết định tài chính.
3.2. Quản trị đầu tư huy động sử dụng vốn hiệu quả.
Quản trị đầu tư vốn cần thận trọng, dựa trên phân tích hiệu quả dự án. Việc huy động vốn phải đa dạng hóa nguồn, giảm phụ thuộc vào một kênh. Xây dựng cấu trúc vốn tối ưu doanh nghiệp niêm yết là cực kỳ quan trọng. Nó cần cân bằng giữa nợ và vốn chủ sở hữu để giảm chi phí vốn. Sử dụng vốn phải hiệu quả, tập trung vào các hoạt động cốt lõi. Tránh lãng phí, thất thoát vốn, tăng cường kiểm soát chi phí sản xuất xi măng.
3.3. Tối ưu hóa lợi nhuận kiểm soát chi phí sản xuất.
Tối ưu hóa lợi nhuận xi măng niêm yết đòi hỏi cải thiện quản lý giá bán, nâng cao chất lượng sản phẩm. Kiểm soát chi phí sản xuất xi măng là yếu tố quyết định. Cần rà soát từng khoản mục chi phí. Áp dụng công nghệ mới để giảm tiêu hao năng lượng, nguyên liệu. Tối ưu hóa quy trình sản xuất giúp tăng năng suất, giảm giá thành. Đàm phán tốt hơn với nhà cung cấp cũng góp phần tăng biên lợi nhuận. Đây là giải pháp trực tiếp để nâng cao hiệu quả tài chính.
IV.Quản lý rủi ro dòng tiền doanh nghiệp xi măng hiệu quả
Trong bối cảnh kinh doanh đầy biến động, quản lý rủi ro và dòng tiền là hai khía cạnh không thể thiếu trong quản trị tài chính. Đặc thù ngành xi măng với các yếu tố như giá nguyên vật liệu, năng lượng, và lãi suất biến động, đòi hỏi một hệ thống quản lý rủi ro chủ động và hiệu quả. Bên cạnh đó, việc quản lý dòng tiền doanh nghiệp xi măng một cách chặt chẽ giúp duy trì khả năng thanh khoản, đảm bảo hoạt động liên tục và tối ưu hóa sử dụng vốn. Các công ty niêm yết cần xây dựng cơ chế phòng ngừa và ứng phó với rủi ro kịp thời.
4.1. Phân tích rủi ro tài chính đặc thù ngành xi măng.
Ngành xi măng đối mặt nhiều rủi ro. Rủi ro biến động giá nguyên vật liệu, năng lượng ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí. Rủi ro thị trường do cạnh tranh gay gắt và sự phụ thuộc vào ngành xây dựng. Rủi ro lãi suất tác động đến chi phí vốn vay. Rủi ro tỷ giá đối với các giao dịch nhập khẩu nguyên liệu, thiết bị. Việc quản lý rủi ro tài chính ngành xi măng cần tập trung vào việc nhận diện, đo lường và đánh giá. Cần xây dựng các chiến lược phòng ngừa và giảm thiểu tác động của rủi ro.
4.2. Quản lý dòng tiền doanh nghiệp xi măng chặt chẽ.
Quản lý dòng tiền doanh nghiệp xi măng là yếu tố sống còn. Dòng tiền vào và ra cần được dự báo chính xác, lập kế hoạch định kỳ. Đảm bảo đủ tiền mặt cho hoạt động sản xuất kinh doanh và thanh toán các khoản nợ. Tối ưu hóa chu kỳ luân chuyển vốn bằng cách giảm thiểu khoản phải thu và hàng tồn kho. Nguồn tiền dư thừa có thể được đầu tư ngắn hạn. Điều này giúp tối đa hóa hiệu quả sử dụng vốn, tránh tình trạng thiếu hụt hoặc ứ đọng vốn không cần thiết.
4.3. Kế hoạch ngân sách tối ưu hóa cho công ty xi măng.
Kế hoạch ngân sách doanh nghiệp xi măng cần toàn diện. Nó bao gồm ngân sách hoạt động, ngân sách đầu tư và ngân sách tiền mặt. Việc lập ngân sách phải dựa trên các dự báo kinh tế và thị trường chính xác. Đảm bảo phân bổ nguồn lực hiệu quả cho từng bộ phận. Ngân sách cần có tính linh hoạt để điều chỉnh kịp thời khi môi trường kinh doanh thay đổi. Kiểm soát chi phí sản xuất xi măng thông qua việc tuân thủ ngân sách. Điều này giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu tài chính đề ra.
V.Cấu trúc vốn minh bạch tài chính doanh nghiệp niêm yết
Cấu trúc vốn và minh bạch tài chính là hai yếu tố cốt lõi quyết định sức khỏe tài chính và niềm tin của nhà đầu tư đối với các doanh nghiệp niêm yết. Một cấu trúc vốn tối ưu doanh nghiệp niêm yết giúp giảm thiểu chi phí vốn, tối đa hóa giá trị doanh nghiệp và duy trì sự ổn định tài chính. Bên cạnh đó, việc đảm bảo minh bạch tài chính công ty niêm yết là điều kiện tiên quyết để thu hút đầu tư, nâng cao uy tín và tuân thủ các quy định của thị trường chứng khoán. Điều này cũng ảnh hưởng trực tiếp đến định giá doanh nghiệp xi măng niêm yết.
5.1. Xây dựng cấu trúc vốn tối ưu doanh nghiệp niêm yết.
Cấu trúc vốn tối ưu doanh nghiệp niêm yết là sự kết hợp cân bằng giữa nợ và vốn chủ sở hữu. Mục tiêu là giảm thiểu chi phí sử dụng vốn bình quân, tối đa hóa giá trị thị trường của công ty. Việc phân tích tác động của các nguồn vốn khác nhau là cần thiết. Cấu trúc vốn cần linh hoạt, phù hợp với đặc điểm và chiến lược phát triển của ngành xi măng. Quyết định cấu trúc vốn ảnh hưởng đến lợi nhuận, rủi ro và khả năng định giá doanh nghiệp xi măng niêm yết.
5.2. Minh bạch tài chính công bố thông tin công ty niêm yết.
Minh bạch tài chính công ty niêm yết là yêu cầu bắt buộc và là yếu tố then chốt tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Các báo cáo tài chính phải rõ ràng, đầy đủ và chính xác. Thông tin cần được công bố kịp thời và tuân thủ các quy định pháp luật. Việc này giúp giảm bất cân xứng thông tin, nâng cao uy tín của doanh nghiệp xi măng trên thị trường chứng khoán. Minh bạch tài chính cũng góp phần thu hút vốn đầu tư và cải thiện hình ảnh doanh nghiệp.
5.3. Định giá doanh nghiệp xi măng niêm yết chính xác.
Định giá doanh nghiệp xi măng niêm yết cần sử dụng các phương pháp phù hợp. Các phương pháp phổ biến như chiết khấu dòng tiền (DCF), so sánh với các doanh nghiệp tương đồng. Cần xem xét đặc điểm ngành, triển vọng thị trường và các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị. Định giá chính xác giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn. Nó cũng hỗ trợ các hoạt động huy động vốn, mua bán sáp nhập. Minh bạch tài chính tốt sẽ là nền tảng vững chắc cho quá trình định giá này.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (226 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH -------------- LÊ THỊ NHUNG NÂNG CAO HIỆU QUẢ QUẢN TRỊ TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRONG NGÀNH XI MĂNG Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH -------------- LÊ THỊ NHUNG NÂNG CAO HIỆU QUẢ QUẢN TRỊ TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRONG NGÀNH XI MĂNG Ở VIỆT NAM Chuyên ngành : Tài chính - Ngân hàng Mã số : 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN THỊ MINH TÂM 2. BẠCH ĐỨC HIỂN HÀ NỘI - 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án là công trình nghiên cứu riêng của tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng.
Tác giả luận án Lê Thị Nhung ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan. ii Danh mục chữ viết tắt .v Danh mục các bảng .vi Danh mục các biểu đồ. viii Danh mục các hình vẽ. viii MỞ ĐẦU .1 Chương 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ HIỆU QUẢ QUẢN TRỊ TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP.
TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP VÀ QUẢN TRỊ TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP. Tài chính doanh nghiệp. Quản trị tài chính doanh nghiệp. HIỆU QUẢ QUẢN TRỊ TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP.
Quan niệm về hiệu quả quản trị tài chính doanh nghiệp. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả quản trị tài chính doanh nghiệp. Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản trị tài chính doanh nghiệp. KINH NGHIỆM NÂNG CAO HIỆU QUẢ QUẢN TRỊ TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP CỦA MỘT SỐ DOANH NGHIỆP TRÊN THẾ GIỚI VÀ BÀI HỌC RÚT RA ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP VIỆT NAM.
Kinh nghiệm nâng cao hiệu quả quản trị tài chính của một số doanh nghiệp trên thế giới. Bài học kinh nghiệm đối với doanh nghiệp Việt Nam .52 Kết luận chương 1 .54 Chương 2: HIỆU QUẢ QUẢN TRỊ TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRONG NGÀNH XI MĂNG Ở VIỆT NAM. TỔNG QUAN VỀ CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRONG NGÀNH XI MĂNG Ở VIỆT NAM. Khái quát quá trình hình thành và phát triển ngành xi măng Việt Nam.
Đặc điểm hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp trong ngành xi măng. Kết quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp niêm yết trong ngành xi măng ở Việt Nam. THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ QUẢN TRỊ TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRONG NGÀNH XI MĂNG Ở VIỆT NAM. Thực trạng quản trị tài chính của các doanh nghiệp niêm yết trong ngành xi măng ở Việt Nam.
Thực trạng hiệu quả quản trị tài chính của các doanh nghiệp niêm yết trong ngành xi măng ở Việt Nam. ĐÁNH GIÁ CHUNG HIỆU QUẢ QUẢN TRỊ TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRONG NGÀNH XI MĂNG Ở VIỆT NAM. Những kết quả đạt được. Những hạn chế.
Nguyên nhân cơ bản dẫn đến hạn chế. 108 Kết luận chương 2. 118 Chương 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ QUẢN TRỊ TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRONG NGÀNH XI MĂNG Ở VIỆT NAM. ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRONG NGÀNH XI MĂNG Ở VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2017- 2020.
Bối cảnh kinh tế- xã hội đối với sự phát triển ngành xi măng ở Việt Nam. Định hướng phát triển của các doanh nghiệp niêm yết trong ngành xi măng ở Việt Nam giai đoạn 2017- 2020. QUAN ĐIỂM CƠ BẢN CẦN QUÁN TRIỆT TRONG VIỆC THỰC HIỆN CÁC GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ QUẢN TRỊ TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRONG NGÀNH XI MĂNG Ở VIỆT NAM. CÁC GIẢI PHÁP TRỰC TIẾP NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ QUẢN TRỊ TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRONG NGÀNH XI MĂNG Ở VIỆT NAM.
Xây dựng kế hoạch tài chính cần chú trọng đạt tới sự tăng trưởng bền vững của doanh nghiệp. Các giải pháp về quản trị đầu tư vốn. Các giải pháp về quản trị huy động vốn. Các giải pháp về quản trị sử dụng vốn.
Các giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị phân phối lợi nhuận. CÁC GIẢI PHÁP BỔ TRỢ NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ QUẢN TRỊ TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRONG NGÀNH XI MĂNG Ở VIỆT NAM. Các giải pháp về tổ chức quản lý. Các giải pháp về nguồn nhân lực.
Các giải pháp về công cụ hỗ trợ quản trị tài chính và hệ thống thông tin hỗ trợ ra quyết định. ĐIỀU KIỆN THỰC HIỆN CÁC GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ QUẢN TRỊ TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRONG NGÀNH XI MĂNG Ở VIỆT NAM. Đảm bảo các điều kiện thuận lợi về môi trường kinh tế, môi trường ngành và môi trường hội nhập, cạnh tranh quốc tế. Tiếp tục hoàn thiện môi trường pháp lý và môi trường khoa học- công nghệ.
178 Kết luận chương 3. 182 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 184 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 191 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BCTC Báo cáo tài chính BKS Ban kiểm soát CAPM Mô hình định giá tài sản vốn CTCP Công ty cổ phần DNNY Doanh nghiệp niêm yết ERP Phần mềm quản trị doanh nghiệp EVIEWS 6.1 Phần mềm kinh tế lượng EVIEWS phiên bản 6.1 GDP Tổng sản phẩm quốc nội HĐQT Hội đồng quản trị HNX Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội HOSE Sở giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh HTK Hàng tồn kho KNTT Khả năng thanh toán KPT Khoản phải thu LNST Lợi nhuận sau thuế NDH Nợ dài hạn NNH Nợ ngắn hạn NHTM Ngân hàng thương mại QTTC Quản trị tài chính ROE Tỷ suất lợi nhuận vốn chủ sở hữu TSCĐ Tài sản cố định TSCĐ HH Tài sản cố định hữu hình TSDH Tài sản dài hạn TSLĐ Tài sản lưu động TSNH Tài sản ngắn hạn TSSL Tỷ suất sinh lời VBT Vốn bằng tiền VCĐ Vốn cố định VCSH Vốn chủ sở hữu VDH Vốn dài hạn VICEM Tổng công ty công nghiệp xi măng Việt Nam VLXD Vật liệu xây dựng WACC Chi phí sử dụng vốn bình quân vi DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2.1: Danh sách các DNNY ngành xi măng trong mẫu nghiên cứu.2: Phân loại các DNNY theo quy mô vốn kinh doanh .3: Quy mô VCSH huy động từ phát hành cổ phiếu thường của các DNNY trong ngành xi măng giai đoạn 2011- 2016.4: Giá trị trung bình một số chỉ tiêu hiệu quả quản trị đầu tư vốn tại các DNNY trong ngành xi măng ở Việt Nam.5: Tỷ lệ tăng trưởng tổng tài sản của các DNNY phân loại theo các nhóm doanh nghiệp .6: Tỷ lệ đầu tư vào TSCĐ của các DNNY trong ngành xi măng phân loại theo các nhóm doanh nghiệp .7: Tỷ lệ đầu tư hàng tồn kho của các DNNY trong ngành xi măng phân loại theo các nhóm doanh nghiệp .8: Tỷ lệ đầu tư khoản phải thu của các DNNY trong ngành xi măng phân loại theo các nhóm doanh nghiệp .9: Giá trị trung bình một số chỉ tiêu hiệu quả quản trị huy động vốn tại các DNNY trong ngành xi măng ở Việt Nam .10: Giá trị trung bình một số chỉ tiêu hiệu quả quản trị sử dụng vốn tại các DNNY trong ngành xi măng ở Việt Nam .11: Giá trị trung bình một số chỉ tiêu hiệu quả QTTC tổng thể tại các DNNY trong ngành xi măng ở Việt Nam.12: Mô hình hồi quy tác động cố định các nhân tố tác động đến ROA của các DNNY trong ngành xi măng ở Việt Nam giai đoạn 2011- 2016.13: Mô hình hồi quy tác động cố định các nhân tố tác động đến ROE của các DNNY trong ngành xi măng ở Việt Nam giai đoạn 2011- 2016.1: Nhu cầu tiêu thụ xi măng giai đoạn 2020- 2030 .2: Kết quả ước lượng mô hình các nhân tố tác động tới g .3: Cấu trúc vốn theo giá trị thị trường của HT1 năm 2016 .4: Chi phí sử dụng nợ vay tại các mức cấu trúc vốn khác nhau của HT1 năm 2016 .5: Kết quả ước lượng hệ số beta cổ phiếu HT1 năm 2016 .6: Chi phí sử dụng vốn cổ phần tại các mức cấu trúc vốn khác nhau của HT1 năm 2015 .7: Chi phí sử dụng vốn bình quân tại các mức cấu trúc vốn khác nhau của HT1 năm 2016 .8: Cơ cấu nguồn vốn mục tiêu của các DNNY trong ngành xi măng .9: Bảng cơ cấu nguồn vốn theo giá trị thị trường và cơ cấu nguồn vốn mục tiêu .10: Khả năng thanh toán của Công ty cổ phần xi măng Thái Bình giai đoạn 2011- 2016 .11: Báo cáo lưu chuyển tiền tệ của công ty cổ phần xi măng Thái Bình năm 2016 .12: Báo cáo lưu chuyển tiền tệ của công ty cổ phần xi măng Thái Bình sau khi điều chỉnh theo mô hình Miller- Orr .13: Khả năng thanh toán và chỉ tiêu phản ánh hiệu quả QTTC tổng thể của công ty cổ phần xi măng Thái Bình trước và sau khi ứng dụng mô hình Miller- Orr.
157 viii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 2.1: Sản lượng sản xuất xi măng và clinke giai đoạn 2011- 2016 .2: Tình hình tiêu thụ xi măng và clinke giai đoạn 2011- 2016 .3: Quy mô và tốc độ tăng trưởng vốn kinh doanh của các DNNY xi măng giai đoạn 2011- 2016 .4: Quy mô vốn kinh doanh bình quân của các doanh nghiệp phân loại theo quy mô vốn .5: Quy mô vốn kinh doanh của các doanh nghiệp phân loại theo tiêu thức sở hữu vốn.6: Doanh thu thuần, lợi nhuận trước thuế, lợi nhuận sau thuế của các DNNY trong ngành xi măng .7: Lợi nhuận sau thuế của các DNNY trong ngành xi măng giai đoạn 2011- 2016 .8: Hệ số nợ của các DNNY trong ngành xi măng phân loại theo nhóm doanh nghiệp .9: Hệ số tài trợ thường xuyên của các DNNY trong ngành xi măng phân loại theo nhóm doanh nghiệp .10: Hệ số chi trả cổ tức của các doanh nghiệp phân loại theo tiêu thức sở hữu vốn .11: Hệ số chi trả cổ tức của các doanh nghiệp phân loại theo quy mô vốn kinh doanh.12: Tỷ lệ lợi nhuận giữ lại tái đầu tư của các doanh nghiệp phân loại theo quy mô vốn kinh doanh .13: Tỷ lệ lợi nhuận giữ lại tái đầu tư của các doanh nghiệp phân loại theo tiêu thức sở hữu vốn. 98 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Trang Hình 2.1: Quy trình công nghệ sản xuất xi măng .1: Cơ cấu bộ máy tổ chức của doanh nghiệp có xác lập chức danh Giám đốc tài chính. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Các hoạt động tài chính nói riêng và hoạt động kinh tế nói chung là khoa học của sự lựa chọn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Nhung (2017). Nâng cao quản trị tài chính doanh nghiệp xi măng niêm yết [Luận án tiến sĩ, Học viện Tài chính]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/nang-cao-hieu-qua-quan-tri-tai-chinh-doanh-nghiep-xi-mang-niem-yet-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao quản trị tài chính doanh nghiệp xi măng niêm yết" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ kinh tế: Nâng cao hiệu quả quản trị tài chính doanh nghiệp xi măng niêm yết Việt Nam. Giải pháp tối ưu nguồn lực.
Luận án "Nâng cao quản trị tài chính doanh nghiệp xi măng niêm yết" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nâng cao quản trị tài chính doanh nghiệp xi măng niêm yết" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nâng cao quản trị tài chính doanh nghiệp xi măng niêm yết" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Nâng cao quản trị tài chính doanh nghiệp xi măng niêm yết" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao quản trị tài chính doanh nghiệp xi măng niêm yết" có 226 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao quản trị tài chính doanh nghiệp xi măng niêm yết" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.