Hoàn thiện thẩm định năng lực tài chính doanh nghiệp nhỏ và vừa trong hoạt động
Tài liệu: Hoàn thiện thẩm định năng lực tài chính doanh nghiệp nhỏ và vừa trong hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại cổ phần quân đội luận án tiến sĩ. Tải
Năm xuất bản
Số trang
238
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Lý luận thẩm định năng lực tài chính doanh nghiệp nhỏ
Thẩm định năng lực tài chính doanh nghiệp nhỏ đóng vai trò thiết yếu. Nó giúp ngân hàng đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng SME. Một quy trình thẩm định hiệu quả đảm bảo an toàn vốn vay. Năng lực tài chính là tổng hòa các yếu tố. Chúng bao gồm cấu trúc vốn, khả năng sinh lời, quản lý dòng tiền. Doanh nghiệp nhỏ thường đối mặt nhiều thách thức tài chính. Vì vậy, việc đánh giá năng lực tài chính SME cần sự cẩn trọng. Mục tiêu là xác định sức khỏe tài chính doanh nghiệp một cách toàn diện. Hoạt động cho vay đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa mang lại nhiều lợi ích. Đồng thời, nó cũng tiềm ẩn rủi ro nhất định. Ngân hàng cần trang bị phương pháp phân tích tài chính doanh nghiệp nhỏ phù hợp. Sự hiểu biết sâu sắc về các nguyên tắc này là nền tảng. Nó giúp xây dựng các giải pháp hoàn thiện. Lý luận cung cấp cái nhìn tổng quan về tầm quan trọng của thẩm định. Đây là bước đầu để giảm thiểu rủi ro tín dụng.
1.1. Khái niệm và vai trò năng lực tài chính doanh nghiệp nhỏ.
Năng lực tài chính doanh nghiệp nhỏ là khả năng tự chủ về tài chính. Nó thể hiện qua việc doanh nghiệp có thể huy động, sử dụng vốn hiệu quả. Doanh nghiệp cần đảm bảo khả năng thanh toán, sinh lời. Quản trị tài chính doanh nghiệp nhỏ tốt giúp duy trì ổn định. Năng lực này quyết định khả năng tồn tại, phát triển của SME. Ngân hàng dựa vào đây để ra quyết định cho vay. Năng lực tài chính bền vững tạo niềm tin cho đối tác. Nó cũng củng cố vị thế của doanh nghiệp trên thị trường.
1.2. Mục tiêu thẩm định tài chính doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Mục tiêu chính là giảm thiểu rủi ro tài chính doanh nghiệp nhỏ cho ngân hàng. Quá trình thẩm định tài chính doanh nghiệp nhỏ xác định mức độ tin cậy. Nó đánh giá khả năng hoàn trả nợ gốc và lãi đúng hạn. Ngân hàng còn xem xét tiềm năng phát triển của doanh nghiệp. Mục tiêu khác là xây dựng mối quan hệ bền vững. Thẩm định cũng giúp ngân hàng đưa ra mức lãi suất và điều khoản hợp lý. Nó đảm bảo sự công bằng và minh bạch cho cả hai bên.
1.3. Các chỉ số tài chính doanh nghiệp nhỏ quan trọng.
Một số chỉ số tài chính doanh nghiệp nhỏ được sử dụng phổ biến. Đó là tỷ suất sinh lời, khả năng thanh toán, đòn bẩy tài chính. Các chỉ số này cung cấp bức tranh về tình hình tài chính. Chúng bao gồm ROA, ROE, D/E, Current Ratio. Phân tích dòng tiền cũng là yếu tố then chốt. Ngân hàng cần hiểu rõ ý nghĩa từng chỉ số. Việc so sánh các chỉ số với trung bình ngành cũng rất hữu ích. Điều này giúp nhận diện điểm mạnh và điểm yếu của doanh nghiệp.
II.Các yếu tố ảnh hưởng đánh giá năng lực tài chính SME
Việc đánh giá năng lực tài chính SME bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Chúng bao gồm các yếu tố nội tại và bên ngoài doanh nghiệp. Hiểu rõ các yếu tố này giúp quá trình thẩm định tài chính doanh nghiệp nhỏ chính xác hơn. Điều này giảm thiểu rủi ro tài chính doanh nghiệp nhỏ cho cả bên vay và bên cho vay. Ngân hàng cần có cái nhìn đa chiều khi thực hiện phân tích tài chính doanh nghiệp nhỏ. Sự biến động của thị trường có thể tác động mạnh mẽ. Doanh nghiệp cần chuẩn bị để đối phó với những thay đổi này. Việc nhận diện sớm các yếu tố ảnh hưởng giúp đưa ra quyết định kịp thời. Nó cũng là cơ sở để xây dựng các giải pháp phòng ngừa rủi ro hiệu quả.
2.1. Yếu tố nội tại ảnh hưởng sức khỏe tài chính doanh nghiệp.
Yếu tố nội tại bao gồm chất lượng quản lý, cơ cấu vốn, hiệu quả hoạt động kinh doanh. Cơ cấu tài sản, nguồn vốn hợp lý là dấu hiệu tốt. Khả năng sinh lời cao, dòng tiền dương thể hiện sức khỏe tài chính doanh nghiệp tốt. Chất lượng của hệ thống quản trị tài chính doanh nghiệp nhỏ cũng rất quan trọng. Mức độ minh bạch của báo cáo tài chính cũng ảnh hưởng lớn. Năng lực quản lý của đội ngũ lãnh đạo quyết định nhiều đến kết quả. Một chiến lược kinh doanh rõ ràng và thực tế là yếu tố then chốt.
2.2. Yếu tố bên ngoài và rủi ro tài chính doanh nghiệp nhỏ.
Yếu tố bên ngoài gồm tình hình kinh tế vĩ mô, chính sách ngành. Môi trường pháp lý, cạnh tranh thị trường cũng tác động đáng kể. Những thay đổi về lãi suất, tỷ giá có thể tạo ra rủi ro tài chính doanh nghiệp nhỏ. Ngân hàng cần đánh giá tác động của các yếu tố này. Điều này giúp dự báo khả năng trả nợ của SME. Các yếu tố như thiên tai, dịch bệnh cũng cần được xem xét. Chúng có thể gây ra những cú sốc lớn cho doanh nghiệp nhỏ.
2.3. Môi trường kinh doanh và quy trình thẩm định tín dụng SME.
Môi trường kinh doanh ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động. Ngân hàng cần xem xét ngành nghề, vị thế của doanh nghiệp trên thị trường. Quy trình thẩm định tín dụng SME phải linh hoạt. Nó cần thích ứng với đặc thù từng ngành. Ví dụ, một doanh nghiệp trong ngành tăng trưởng có thể có cơ hội tốt hơn. Sự ổn định của môi trường vĩ mô cũng là một yếu tố tích cực. Thẩm định viên cần am hiểu sâu sắc về lĩnh vực hoạt động của doanh nghiệp.
III.Thực trạng thẩm định tài chính doanh nghiệp nhỏ tại MB
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội (MB) là một trong những ngân hàng lớn. MB có hoạt động cho vay đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa sôi động. Việc thẩm định tài chính doanh nghiệp nhỏ tại MB có những đặc điểm riêng. Nghiên cứu này đi sâu vào đánh giá năng lực tài chính SME trong thực tế. Nó chỉ ra cả điểm mạnh và hạn chế trong quy trình thẩm định tài chính SME hiện tại. Việc nhìn nhận rõ thực trạng là bước quan trọng. Nó giúp định hướng các giải pháp cải thiện hiệu quả. Hoạt động này cần được đánh giá định kỳ để đảm bảo phù hợp với thị trường. Sự chủ động trong cải tiến giúp MB duy trì lợi thế cạnh tranh.
3.1. Hoạt động cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa của MB.
MB đã và đang phát triển mạnh mẽ mảng tín dụng SME. Hoạt động này mang lại nguồn thu lớn. Nó cũng góp phần hỗ trợ phát triển kinh tế đất nước. Các gói sản phẩm cho vay đa dạng. Tuy nhiên, rủi ro tín dụng vẫn là thách thức. Việc phân tích tài chính doanh nghiệp nhỏ cần được ưu tiên. MB cần tiếp tục mở rộng mạng lưới và đa dạng hóa sản phẩm. Điều này nhằm đáp ứng tốt hơn nhu cầu của doanh nghiệp nhỏ và vừa.
3.2. Phương pháp thẩm định năng lực tài chính SME hiện hành.
MB áp dụng nhiều phương pháp để thẩm định năng lực tài chính SME. Bao gồm phân tích báo cáo tài chính, dòng tiền, kế hoạch kinh doanh. Các chỉ số tài chính doanh nghiệp nhỏ được sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, vẫn còn sự phụ thuộc vào dữ liệu lịch sử. Việc thiếu thông tin đầy đủ từ doanh nghiệp là một hạn chế. Cần có sự cập nhật liên tục các phương pháp mới. Điều này giúp tăng cường độ chính xác và khách quan trong đánh giá.
3.3. Đánh giá kết quả khảo sát thẩm định tài chính doanh nghiệp nhỏ.
Kết quả khảo sát tại MB cho thấy nhiều điểm cần cải thiện. Quy trình chưa thực sự linh hoạt cho đặc thù SME. Chất lượng thẩm định viên cần được nâng cao. Việc áp dụng công nghệ mới còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến độ chính xác của việc đánh giá năng lực tài chính SME. Khảo sát cũng chỉ ra sự thiếu đồng bộ trong việc áp dụng quy trình. Cần có những buổi tập huấn thường xuyên cho cán bộ tín dụng.
IV.Giải pháp hoàn thiện quy trình thẩm định tài chính SME
Để nâng cao hiệu quả hoạt động cho vay SME, việc hoàn thiện quy trình thẩm định tài chính SME là cấp thiết. Các giải pháp tập trung vào việc cải tiến nội dung, phương pháp và tổ chức. Mục tiêu là giúp MB đánh giá năng lực tài chính SME chính xác hơn. Điều này đồng thời giảm thiểu rủi ro tài chính doanh nghiệp nhỏ. Một quy trình tốt sẽ tăng cường sức khỏe tài chính doanh nghiệp cho cả bên vay và cho vay. Việc áp dụng các giải pháp này cần sự cam kết từ lãnh đạo. Nó cũng đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban. Cải tiến liên tục là yếu tố sống còn trong môi trường kinh doanh hiện đại.
4.1. Hoàn thiện nội dung và mô hình thẩm định tín dụng SME.
Nội dung thẩm định cần mở rộng ra các yếu tố phi tài chính. Cần phát triển mô hình thẩm định tín dụng SME hiện đại hơn. Mô hình này kết hợp cả định lượng và định tính. Việc sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu lớn có thể cải thiện độ chính xác. Đánh giá kế hoạch tài chính doanh nghiệp nhỏ cần chi tiết hơn. Cần xây dựng các tiêu chí đánh giá rủi ro cụ thể cho từng ngành nghề. Điều này giúp mô hình trở nên phù hợp và hiệu quả hơn.
4.2. Cải thiện quy trình thẩm định và phân tích tài chính doanh nghiệp nhỏ.
Quy trình thẩm định tài chính SME cần được chuẩn hóa. Nó phải đảm bảo tính linh hoạt và nhanh chóng. Áp dụng công nghệ số hóa vào thu thập, xử lý dữ liệu. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình phân tích tài chính doanh nghiệp nhỏ. Giảm bớt thủ tục hành chính không cần thiết. Việc tự động hóa một số bước giúp tiết kiệm thời gian. Nó cũng giảm thiểu sai sót do con người. Quy trình cần được minh bạch hóa để doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận.
4.3. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thẩm định tài chính doanh nghiệp.
Đào tạo chuyên sâu cho thẩm định viên là yếu tố then chốt. Họ cần nắm vững kiến thức về tài chính, ngành nghề kinh doanh của SME. Kỹ năng đánh giá năng lực tài chính SME cần được rèn luyện liên tục. Phát triển đội ngũ chuyên gia về thẩm định tài chính doanh nghiệp nhỏ. Chương trình đào tạo cần cập nhật các phương pháp, công cụ mới. Nó cũng nên bao gồm các kỹ năng mềm như giao tiếp, đàm phán.
V.Kiến nghị nâng cao quản trị tài chính doanh nghiệp nhỏ
Nâng cao quản trị tài chính doanh nghiệp nhỏ là giải pháp lâu dài. Điều này giúp cải thiện sức khỏe tài chính doanh nghiệp một cách bền vững. Các kiến nghị hướng đến nhiều đối tượng. Chúng bao gồm Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước, Hiệp hội SME và bản thân doanh nghiệp. Sự phối hợp đồng bộ sẽ tạo ra môi trường thuận lợi. Môi trường này hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ phát triển. Đồng thời, nó giúp giảm thiểu rủi ro tài chính doanh nghiệp nhỏ. Việc triển khai các kiến nghị này cần thời gian và nỗ lực. Tuy nhiên, lợi ích mang lại sẽ rất lớn cho toàn bộ hệ sinh thái kinh tế.
5.1. Định hướng phát triển và kế hoạch tài chính doanh nghiệp nhỏ.
Doanh nghiệp nhỏ cần xây dựng kế hoạch tài chính doanh nghiệp nhỏ rõ ràng. Kế hoạch này bao gồm mục tiêu tăng trưởng, quản lý dòng tiền. Cần có chiến lược huy động và sử dụng vốn hiệu quả. Định kỳ rà soát, điều chỉnh kế hoạch tài chính doanh nghiệp nhỏ. Điều này giúp thích ứng với biến động thị trường. Doanh nghiệp cũng nên đầu tư vào hệ thống kế toán nội bộ. Nó giúp việc theo dõi và kiểm soát tài chính hiệu quả hơn.
5.2. Kiến nghị với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước.
Chính phủ cần có chính sách hỗ trợ cụ thể cho SME. Ví dụ như chính sách thuế, tiếp cận vốn ưu đãi. Ngân hàng Nhà nước cần tạo hành lang pháp lý thông thoáng. Nó cũng nên khuyến khích các ngân hàng thương mại cho vay SME. Xây dựng cơ sở dữ liệu tín dụng vững chắc. Điều này giúp cải thiện việc thẩm định tài chính doanh nghiệp nhỏ. Cần có các chương trình bảo lãnh tín dụng cho SME. Nó giúp giảm thiểu rủi ro cho các ngân hàng.
5.3. Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa cải thiện quản trị tài chính.
Hiệp hội SME và các tổ chức liên quan cần tăng cường tư vấn, đào tạo. Doanh nghiệp cần được hướng dẫn về quản trị tài chính doanh nghiệp nhỏ. Họ cần hiểu về chỉ số tài chính doanh nghiệp nhỏ. Hỗ trợ doanh nghiệp lập kế hoạch tài chính doanh nghiệp nhỏ chuyên nghiệp. Nâng cao khả năng phân tích tài chính doanh nghiệp nhỏ của chính họ. Các khóa học về lập báo cáo tài chính cũng rất cần thiết. Điều này giúp doanh nghiệp tự tin hơn khi làm việc với ngân hàng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (238 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH NGUYỄN THẾ ANH HOÀN THIỆN THẨM ĐỊNH NĂNG LỰC TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TRONG HOẠT ĐỘNG CHO VAY CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ HÀ NỘI – 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH NGUYỄN THẾ ANH HOÀN THIỆN THẨM ĐỊNH NĂNG LỰC TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TRONG HOẠT ĐỘNG CHO VAY CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI Chuyên ngành: Tài chính - Ngân hàng Mã số : 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. Đào Minh Phúc HÀ NỘI – 2018 MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG, BIỂU, SƠ ĐỒ MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN VỀ THẨM ĐỊNH NĂNG LỰC TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TRONG HOẠT ĐỘNG CHO VAY CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI. HOẠT ĐỘNG CHO VAY ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI.
Ngân hàng thương mại và các hoạt động của ngân hàng thương mại. Hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại. Hoạt động cho vay đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa. THẨM ĐỊNH NĂNG LỰC TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TRONG HOẠT ĐỘNG CHO VAY CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI.
Năng lực tài chính doanh nghiệp nhỏ và vừa. Thẩm định năng lực tài chính doanh nghiệp nhỏ và vừa. Các nhân tố ảnh hưởng đến thẩm định năng lực tài chính doanh nghiệp của ngân hàng thương mại. KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ THẨM ĐỊNH NĂNG LỰC TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP VÀ BÀI HỌC RÚT RA.
Kinh nghiệm quốc tế về thẩm định năng lực tài chính doanh nghiệp. Bài học cho ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội. 77 Kết luận chương 1. 78 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VỀ HOÀN THIỆN THẨM ĐỊNH NĂNG LỰC TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI.
MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Cơ sở phương pháp luận. Phương thức và quy trình tiếp cận của luận án.
Thiết kế nghiên cứu. 82 Kết luận chương 2. 88 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG THẨM ĐỊNH NĂNG LỰC TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TRONG HOẠT ĐỘNG CHO VAY CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI. TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI.
Quá trình hình thành và phát triển của ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội………………. Cơ cấu tổ chức hoạt động của ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội. Kết quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội (2012 –2016). THỰC TRẠNG THẨM ĐỊNH NĂNG LỰC TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TRONG HOẠT ĐỘNG CHO VAY CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI.
Thực trạng hoạt động cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa của ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội. Thực trạng thẩm định năng lực tài chính doanh nghiệp nhỏ và vừa trong hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội. Thực trạng thẩm định năng lực tài chính doanh nghiệp nhỏ và vừa trong hoạt động cho vay của MB theo kết quả khảo sát. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG THẨM ĐỊNH NĂNG LỰC TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TRONG HOẠT ĐỘNG CHO VAY CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI.
Kết quả đạt được. Những hạn chế. 152 Kết luận chương 3. 157 CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN THẨM ĐỊNH NĂNG LỰC TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TRONG HOẠT ĐỘNG CHO VAY CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI.
ĐỊNH HƯỚNG HOÀN THIỆN THẨM ĐỊNH NĂNG LỰC TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TRONG HOẠT ĐỘNG CHO VAY CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI. Định hướng phát triển hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội đến năm 2025. Định hướng trong hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội đến năm 2025. Định hướng hoàn thiện thẩm định năng lực tài chính doanh nghiệp nhỏ và vừa của ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội đến năm 2025.
GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN THẨM ĐỊNH NĂNG LỰC TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TRONG HOẠT ĐỘNG CHO VAY CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI. Hoàn thiện nội dung thẩm định. Hoàn thiện quy trình thẩm định. Hoàn thiện tổ chức công tác thẩm định.
Hoàn thiện phương pháp thẩm định. Các giải pháp khác. Kiến nghị với Chính phủ và Bộ ngành có liên quan. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
Kiến nghị đối với Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam. Kiến nghị đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa vay vốn tại Ngân hàng Quân đội…………………………………………………………………………………198 Kết luận chương 4. 202 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 210 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BCTC Báo cáo tài chính BCĐKT Bảng cân đối kế toán CIC Trung tâm thông tin tín dụng CMCN 4.0 Cách mạng công nghệ 4.0 CVTĐ Chuyên viên thẩm định CTCP Công ty cổ phần DN Doanh nghiệp DNNN Doanh nghiệp Nhà nước DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa DTT Doanh thu thuần DSCR Hệ số trả nợ EBITDA Thu nhập trước thuế, trả lãi và khấu hao GDP Tổng sản phẩm quốc nội HSBC The Hongkong and Shanghai Banking Corporation HTK Hàng tồn kho KHCN Khách hàng cá nhân LCTT Lưu chuyển tiền tệ LNST Lợi nhuận sau thuế MB Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân Đội NCS Nghiên cứu sinh NHNN Ngân hàng Nhà nước NHTM Ngân hàng thương mại NHTW Ngân hàng trung ương NLTC Năng lực tài chính ROA Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên tổng tài sản ROE Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên vốn chủ sở hữu ROS Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu thuần SME Khối khách hàng doanh nghiệp nhỏ và vừa SXKD Sản xuất kinh doanh TCTD Tổ chức tín dụng TSCĐ Tài sản cố định TSLĐ Tài sản lưu động TSNH Tài sản ngắn hạn VLĐ Vốn lưu động DANH MỤC BẢNG, BIỂU, SƠ ĐỒ Bảng Bảng 1.1: Tiêu chí xác định doanh nghiệp nhỏ và vừa ở một số nước trên thế giới.2: Phân loại DNNVV tại Việt Nam .1: Tình hình huy động vốn của MB giai đoạn 2012 – 2016 .2: Dư nợ cho vay của MB giai đoạn 2012 – 2016 .3: Cơ cấu nợ xấu của MB giai đoạn 2012 - 2016 .4: Cơ cấu thu nhập từ hoạt động kinh doanh khác của MB giai đoạn 2012 – 2016 .5: Kết quả kinh doanh của MB giai đoạn 2012 – 2016 .6: Quy trình cho vay DNNVV của MB .7: Kết quả kinh doanh của khối SME (giai đoạn 2012 – 2016) .8: Dư nợ cho vay DNNVV giai đoạn 2012 – 2016 .9: Tình hình thẩm định khách hàng doanh nghiệp nhỏ và vừa của MB giai đoạn 2014 - 2016 .10: Kết quả phân tích đánh giá về nguồn thông tin .11: Kết quả phân tích đánh giá về tổ chức công tác thẩm định .12: Kết quả phân tích đánh giá về quy trình thẩm định .13: Kết quả phân tích đánh giá về tiêu chí thẩm định .14: Kết quả phân tích đánh giá về phương pháp thẩm định .15: Kết quả phân tích đánh giá về phương tiện thẩm định .1: Các bước chính trong mỗi giai đoạn trong chuỗi giá trị dịch vụ ngân hàng DNNVV .1: Quy mô tổng tài sản và vốn chủ sở hữu của MB .1: Mô hình nghiên cứu của luận án.2: Quy trình tiếp cận của luận án .1: Mô hình cơ cấu tổ chức Ngân hàng Quân đội .1: Mô hình phân loại thông tin.
Tính cấp thiết của đề tài luận án Ở các quốc gia trên thế giới, DNNVV có vai trò quan trọng đối với phát triển kinh tế, xã hội và đóng góp đáng kể vào sự tăng trưởng kinh tế. Tại Việt Nam, theo số liệu thống kê năm 2003, các DNNVV đóng góp hơn 40% GDP của cả nước, nếu tính cả hợp tác xã, trang tại và hộ kinh doanh cá thể thì khu vực này đóng góp đến tăng trưởng GDP là 60%. Đến năm 2016, mức đóng góp của doanh nghiệp dân doanh, khu vực tư nhân và hộ cá thể vẫn duy trì ở mức 43,2% của GDP. Không chỉ đóng góp vào tăng trưởng kinh tế, DNNVV hiện nay còn chiếm khoảng 97% tổng số doanh nghiệp hoạt động trong cả nước, sử dụng tới 59,3% lao động xã hội, tạo ra hơn 1 triệu lao động mới hằng năm và đóng góp 14,8% nguồn thu ngân sách [11].
Khu vực DNNVV luôn giữ vững nhịp độ tăng trưởng kinh tế dù khi nền kinh tế rơi vào khủng hoảng. Sự đóng góp này của các DNNVV là đáng kể, và các nhà nghiên cứu kinh tế cũng như các nhà quản lý đều thống nhất cần phải trợ giúp khu vực DNNVV là nền tảng để phát triển kinh tế và ổn định xã hội. Tuy nhiên, trong quá trình hội nhập và CMCN 4.0 diễn ra ngày càng mạnh mẽ, DNNVV gặp phải nhiều khó khăn từ môi trường kinh doanh, khả năng tiếp cận công nghệ, sự thiếu linh hoạt trong môi trường pháp lý cho đến những khó khăn về tín dụng và tài chính. Vì vậy để hỗ trợ, thúc đẩy các DNNVV phát triển thì cần phải có sự hỗ trợ từ nhiều nguồn lực trong nền kinh tế, trong đó ngân hàng là một trong những nguồn lực thiết yếu và quan trọng nhất.
Đối với các NHTM, DNNVV là một trong những nhóm đối tượng rất quan trọng do tỷ lệ đóng góp vào doanh thu và lợi nhuận của ngân hàng khá lớn. Trong đó, hoạt động cho vay vẫn tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng, đem lại thu nhập lớn nhất cho các NHTM, góp phần thúc đẩy sự tăng trưởng kinh tế của quốc gia. Đổi mới hoạt động kinh doanh là xu thế tất yếu mà các NHTM đang vận động theo sự phát triển kinh tế của từng quốc gia, trong khu vực và trên phạm vi toàn cầu. Hiện nay, hoạt động cho vay của các NHTM luôn đối mặt với nhiều rủi ro, cũng như đứng trước những yêu cầu mới về nâng cao an toàn, chất lượng, hiệu quả và phát triển bền vững.
Đứng trước yêu cầu đó, thẩm 1 định NLTC doanh nghiệp là yếu tố quan trọng nhất giúp đảm bảo tính an toàn, hiệu quả trong hoạt động cho vay của các NHTM. Tại MB, cho vay đối với DNNVV luôn chiếm một tỷ trọng cao, chiếm gần 40% dư nợ của ngân hàng trong 5 năm trở lại đây [35]. Do đó, việc giám sát hoạt động của nhóm doanh nghiệp này, đặc biệt trong hoạt động cho vay luôn được MB chú trọng nhằm đảm bảo khả năng trả nợ đúng hạn của doanh nghiệp cũng như trong việc quyết định có giải ngân hay không.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện thẩm định năng lực tài chính doanh nghiệp nhỏ và" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Hoàn thiện thẩm định năng lực tài chính doanh nghiệp nhỏ và vừa trong hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại cổ phần quân đội luận án tiến sĩ. Tải
Luận án "Hoàn thiện thẩm định năng lực tài chính doanh nghiệp nhỏ và" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Hoàn thiện thẩm định năng lực tài chính doanh nghiệp nhỏ và" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoàn thiện thẩm định năng lực tài chính doanh nghiệp nhỏ và" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Hoàn thiện thẩm định năng lực tài chính doanh nghiệp nhỏ và" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện thẩm định năng lực tài chính doanh nghiệp nhỏ và" có 238 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện thẩm định năng lực tài chính doanh nghiệp nhỏ và" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.