Nâng cao năng lực cạnh tranh NHTM Việt Nam hội nhập - Luận án TS Lê Cẩm Ninh

Luận án tiến sĩ phân tích năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả trong hội nhập kinh tế quốc tế.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

169

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Năng lực cạnh tranh NHTM Khái niệm tác động hội nhập KTQT

Tài liệu này nghiên cứu sâu sắc về Năng lực cạnh tranh ngân hàng Việt Nam trong bối cảnh Hội nhập kinh tế quốc tế ngân hàng. Các khái niệm cốt lõi được làm rõ, từ định nghĩa năng lực cạnh tranh đến các yếu tố cấu thành. Nghiên cứu phân tích các chỉ tiêu đánh giá năng lực cạnh tranh của Ngân hàng thương mại Việt Nam. Tác động đa chiều của hội nhập kinh tế quốc tế lên hệ thống ngân hàng cũng được đề cập. Sự hội nhập mang lại cả cơ hội phát triển lẫn Thách thức hội nhập KTQT ngân hàng lớn. Việc hiểu rõ những yếu tố này là nền tảng để đề xuất Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng. Mục tiêu là giúp các ngân hàng Việt Nam phát triển bền vững và hiệu quả hơn trong môi trường kinh doanh toàn cầu. Tài liệu cũng cung cấp cái nhìn tổng quan về thực trạng và định hướng phát triển.

1.1. Khái niệm năng lực cạnh tranh ngân hàng

Năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại (NHTM) là khả năng duy trì và mở rộng thị phần. Khả năng này còn bao gồm việc tạo ra lợi nhuận bền vững. NHTM cần vượt trội so với đối thủ cạnh tranh trên thị trường. Điều này bao gồm khả năng cung cấp sản phẩm, dịch vụ chất lượng cao. Giá cả sản phẩm, dịch vụ phải hợp lý. Ngân hàng cần đáp ứng tốt nhu cầu khách hàng. Năng lực cạnh tranh còn thể hiện qua hiệu quả hoạt động và quản lý rủi ro. Sự vững mạnh tài chính cũng là yếu tố cốt lõi. Trong bối cảnh Hội nhập kinh tế quốc tế ngân hàng, việc hiểu rõ và xây dựng Năng lực cạnh tranh ngân hàng Việt Nam càng trở nên cấp thiết. NHTM Việt Nam phải đối mặt với áp lực lớn từ các ngân hàng quốc tế.

1.2. Nội dung chỉ tiêu đánh giá năng lực cạnh tranh

Năng lực cạnh tranh của Ngân hàng thương mại Việt Nam bao gồm nhiều yếu tố. Đầu tiên là năng lực tài chính. Yếu tố này bao gồm quy mô vốn, chất lượng tài sản, khả năng sinh lời. Thứ hai là năng lực quản trị điều hành. Điều này thể hiện qua cơ cấu tổ chức, quản lý rủi ro, hệ thống kiểm soát nội bộ. Năng lực Công nghệ ngân hàng số cũng rất quan trọng. Đây là khả năng ứng dụng công nghệ thông tin vào hoạt động. Phát triển sản phẩm dịch vụ ngân hàng đa dạng, chất lượng cao là yếu tố thứ tư. Cuối cùng là năng lực về nguồn nhân lực. Các chỉ tiêu đánh giá bao gồm thị phần, lợi nhuận, tỷ lệ nợ xấu, hiệu suất sử dụng vốn. Tăng cường năng lực cạnh tranh đòi hỏi sự cải thiện đồng bộ các yếu tố này. Việc đo lường chính xác giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu. Từ đó, Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng được xây dựng phù hợp.

1.3. Tác động hội nhập kinh tế quốc tế đến ngân hàng

Hội nhập kinh tế quốc tế ngân hàng mang lại cả cơ hội và thách thức lớn. Cơ hội bao gồm tiếp cận vốn quốc tế, công nghệ hiện đại. NHTM Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm Quản trị ngân hàng tiên tiến. Khả năng đa dạng hóa sản phẩm, dịch vụ cũng được mở rộng. Tuy nhiên, Thách thức hội nhập KTQT ngân hàng không nhỏ. Sự cạnh tranh gia tăng từ ngân hàng nước ngoài là điều hiển nhiên. Yêu cầu về minh bạch, tuân thủ chuẩn mực quốc tế ngày càng cao. Rủi ro thị trường tài chính toàn cầu cũng tác động mạnh. Điều này đòi hỏi các ngân hàng phải Tăng cường năng lực cạnh tranh liên tục. Ngân hàng cần đổi mới, cải thiện mọi mặt hoạt động để duy trì vị thế.

II. Thực trạng năng lực cạnh tranh NHTM Việt Nam hội nhập KTQT

Phần này đánh giá chi tiết Thực trạng năng lực cạnh tranh ngân hàng Việt Nam trong quá trình hội nhập. Phân tích lịch sử hình thành và phát triển của Ngân hàng thương mại Việt Nam cung cấp bối cảnh. Nghiên cứu đi sâu vào thực trạng năng lực tài chính, Quản trị ngân hàng, hệ thống kênh phân phối và Công nghệ ngân hàng số. Kết quả đạt được và những hạn chế còn tồn tại được làm rõ. Đánh giá này dựa trên các chỉ tiêu cụ thể, cung cấp cái nhìn khách quan về vị thế của ngân hàng Việt Nam trên thị trường khu vực và quốc tế. Việc nhận diện chính xác các điểm yếu là bước đầu tiên để xây dựng các Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng hiệu quả.

2.1. Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của NHTM Việt Nam

Hệ thống Ngân hàng thương mại Việt Nam đã trải qua quá trình Hội nhập kinh tế quốc tế ngân hàng mạnh mẽ. Giai đoạn đầu tập trung vào mở cửa thị trường. Các ngân hàng nước ngoài dần xuất hiện tại Việt Nam. Quá trình này giúp nâng cao nhận thức về cạnh tranh. Tuy nhiên, Năng lực cạnh tranh ngân hàng Việt Nam còn nhiều hạn chế. Việc tuân thủ các cam kết quốc tế đòi hỏi sự thay đổi lớn. Hệ thống ngân hàng cần hiện đại hóa. Các chuẩn mực quốc tế về an toàn vốn, quản lý rủi ro được áp dụng dần. Mặc dù có nhiều tiến bộ, nhưng sự thích nghi chưa đồng đều. Các Ngân hàng thương mại Việt Nam lớn có lợi thế hơn. Ngân hàng nhỏ gặp nhiều khó khăn hơn trong quá trình này.

2.2. Thực trạng năng lực tài chính và quản trị ngân hàng

Năng lực tài chính của Ngân hàng thương mại Việt Nam đã cải thiện. Vốn điều lệ tăng lên. Tuy nhiên, so với các ngân hàng khu vực, quy mô vốn còn khiêm tốn. Chất lượng tài sản có dấu hiệu ổn định. Tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát. Nhưng áp lực từ nợ xấu tiềm ẩn vẫn lớn. Hiệu quả sinh lời có sự phân hóa. Một số ngân hàng đạt lợi nhuận cao. Một số khác vẫn chật vật. Về Quản trị ngân hàng, hệ thống đã được củng cố. Các quy định về quản trị rủi ro được ban hành. Nhưng việc áp dụng đầy đủ còn thách thức. Trình độ quản lý cấp cao cần được nâng cao. Tính minh bạch trong hoạt động cần đẩy mạnh hơn nữa. Điều này là yếu tố quan trọng để Tăng cường năng lực cạnh tranh bền vững.

2.3. Hạn chế trong năng lực công nghệ và sản phẩm dịch vụ

Công nghệ ngân hàng số tại Việt Nam đã có những bước tiến. Tuy nhiên, Ngân hàng thương mại Việt Nam vẫn đối mặt nhiều thách thức. Hạ tầng công nghệ còn chưa đồng bộ. Khả năng Chuyển đổi số ngân hàng còn chậm ở một số tổ chức. Việc đầu tư cho công nghệ chưa thực sự đột phá. Điều này ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh. Về Phát triển sản phẩm dịch vụ ngân hàng, sự đa dạng hóa chưa cao. Nhiều sản phẩm vẫn mang tính truyền thống. Khả năng cá nhân hóa sản phẩm còn hạn chế. Các dịch vụ giá trị gia tăng chưa được khai thác triệt để. Nhu cầu của khách hàng ngày càng phức tạp. Ngân hàng cần nhanh chóng đổi mới để đáp ứng. Việc thiếu công nghệ hiện đại là rào cản lớn trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh.

III. Thách thức cơ hội hội nhập KTQT ngân hàng Việt Nam

Phần này phân tích sâu sắc các cơ hội và Thách thức hội nhập KTQT ngân hàng đối với Ngân hàng thương mại Việt Nam. Hội nhập mở ra cánh cửa cho nguồn vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản lý tiên tiến. Tuy nhiên, nó cũng mang lại áp lực cạnh tranh khốc liệt từ các tổ chức tài chính quốc tế. Các yếu tố như yêu cầu về chuẩn mực quốc tế, rủi ro thị trường toàn cầu và sự khan hiếm nguồn nhân lực chất lượng cao là những thách thức không nhỏ. Việc nhận diện rõ các nguyên nhân dẫn đến hạn chế của Năng lực cạnh tranh ngân hàng Việt Nam là cơ sở để đề xuất các Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng phù hợp. Điều này giúp ngân hàng Việt Nam chủ động hơn trong quá trình hội nhập.

3.1. Cơ hội cho hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam

Hội nhập kinh tế quốc tế ngân hàng mở ra nhiều cơ hội lớn. Ngân hàng thương mại Việt Nam có thể tiếp cận nguồn vốn dồi dào hơn. Vốn đầu tư nước ngoài giúp Tăng cường năng lực cạnh tranh tài chính. Công nghệ hiện đại từ các đối tác quốc tế được chuyển giao. Điều này thúc đẩy Chuyển đổi số ngân hàng. Ngân hàng học hỏi được kinh nghiệm Quản trị ngân hàng tiên tiến. Chuẩn mực quốc tế được áp dụng. Thị trường dịch vụ tài chính mở rộng. Nhu cầu về sản phẩm Công nghệ ngân hàng số tăng cao. Việc hợp tác quốc tế tạo điều kiện mở rộng mạng lưới. Các Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng có thể được triển khai hiệu quả hơn.

3.2. Thách thức lớn khi hội nhập kinh tế quốc tế

Bên cạnh cơ hội, Thách thức hội nhập KTQT ngân hàng là rất lớn. Cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng nước ngoài. Các ngân hàng này có ưu thế về vốn, công nghệ, kinh nghiệm. Năng lực cạnh tranh ngân hàng Việt Nam còn yếu. Điều này tạo áp lực lớn cho Ngân hàng thương mại Việt Nam. Rủi ro hệ thống tăng lên. Khủng hoảng tài chính toàn cầu có thể ảnh hưởng trực tiếp. Yêu cầu về vốn, quản trị, minh bạch ngày càng nghiêm ngặt. Việc đáp ứng các chuẩn mực Basel II, III là thách thức lớn. Nguồn nhân lực chất lượng cao bị cạnh tranh. Tốc độ Chuyển đổi số ngân hàng cần đẩy nhanh. Phát triển sản phẩm dịch vụ ngân hàng phải liên tục đổi mới để giữ chân khách hàng.

3.3. Nguyên nhân hạn chế năng lực cạnh tranh ngân hàng

Ngân hàng thương mại Việt Nam đối mặt với nhiều nguyên nhân hạn chế. Năng lực tài chính chưa thực sự vững mạnh. Quy mô vốn còn nhỏ, chưa đáp ứng đủ yêu cầu tăng trưởng. Quản trị ngân hàng còn nhiều bất cập. Hệ thống quản trị chưa đồng bộ, thiếu chuyên nghiệp. Rủi ro vẫn tiềm ẩn. Công nghệ ngân hàng số lạc hậu so với khu vực. Đầu tư cho Chuyển đổi số ngân hàng còn hạn chế. Phát triển sản phẩm dịch vụ ngân hàng chưa đa dạng, thiếu tính đột phá. Chất lượng nguồn nhân lực chưa cao. Năng lực quản lý và đạo đức nghề nghiệp cần được cải thiện. Môi trường pháp lý và chính sách hỗ trợ còn cần hoàn thiện hơn nữa.

IV. Giải pháp tăng cường năng lực cạnh tranh ngân hàng Việt Nam

Dựa trên phân tích thực trạng và thách thức, phần này đưa ra các Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng toàn diện. Các giải pháp tập trung vào Tăng cường năng lực cạnh tranh tài chính, nâng cao Quản trị ngân hàng. Đồng thời, đẩy mạnh Công nghệ ngân hàng sốChuyển đổi số ngân hàng. Việc Phát triển sản phẩm dịch vụ ngân hàng đa dạng hóa và tối ưu hóa kênh phân phối cũng là trọng tâm. Các đề xuất này nhằm giúp Ngân hàng thương mại Việt Nam không chỉ thích nghi mà còn vươn lên trong môi trường Hội nhập kinh tế quốc tế ngân hàng. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống ngân hàng mạnh mẽ, bền vững, đủ sức cạnh tranh.

4.1. Nâng cao năng lực tài chính và quản trị ngân hàng

Để Tăng cường năng lực cạnh tranh, Ngân hàng thương mại Việt Nam cần ưu tiên củng cố năng lực tài chính. Điều này bao gồm việc tăng vốn điều lệ. Ngân hàng cần nâng cao chất lượng tài sản, xử lý dứt điểm nợ xấu. Việc tăng cường khả năng dự phòng rủi ro là cần thiết. Về Quản trị ngân hàng, cần chuẩn hóa các quy trình. Áp dụng các chuẩn mực quản trị quốc tế như Basel. Nâng cao tính minh bạch, trách nhiệm giải trình. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Đào tạo chuyên sâu về quản lý rủi ro, tài chính. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp lành mạnh. Đây là Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng cốt lõi và cấp bách.

4.2. Phát triển hạ tầng công nghệ ngân hàng số

Chuyển đổi số ngân hàng là yếu tố sống còn. Ngân hàng thương mại Việt Nam cần đầu tư mạnh vào hạ tầng Công nghệ ngân hàng số. Cập nhật hệ thống core banking hiện đại. Phát triển các nền tảng ngân hàng di động, internet banking. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) vào phân tích khách hàng. Nâng cao an ninh mạng, bảo mật thông tin. Đây là Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng mang tính chiến lược. Việc này giúp giảm chi phí vận hành. Đồng thời, nâng cao trải nghiệm khách hàng. Các sản phẩm dịch vụ mới có thể ra đời nhanh chóng, đáp ứng nhu cầu thị trường.

4.3. Đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ và kênh phân phối

Ngân hàng thương mại Việt Nam cần tập trung vào Phát triển sản phẩm dịch vụ ngân hàng. Đa dạng hóa sản phẩm tín dụng và phi tín dụng. Phát triển các sản phẩm tài chính cá nhân, SME, doanh nghiệp lớn. Tạo ra các dịch vụ mang tính sáng tạo, cá nhân hóa. Tăng cường kết nối với các hệ sinh thái số. Mở rộng và tối ưu hóa kênh phân phối. Phát triển mạnh kênh ngân hàng số. Kết hợp kênh vật lý và kênh số một cách hiệu quả. Đây là cách để tiếp cận nhiều phân khúc khách hàng hơn. Từ đó, Tăng cường năng lực cạnh tranh và thị phần, đảm bảo sự phát triển bền vững trong dài hạn.

V. Kiến nghị phát triển năng lực cạnh tranh ngân hàng bền vững

Phần cuối cùng đưa ra các kiến nghị cụ thể tới Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Các kiến nghị này nhằm tạo môi trường thuận lợi cho Ngân hàng thương mại Việt Nam Tăng cường năng lực cạnh tranh. Đồng thời, các định hướng chiến lược dài hạn cho từng Ngân hàng thương mại Việt Nam cũng được đề xuất. Điều này bao gồm việc đẩy mạnh Chuyển đổi số ngân hàng, nâng cao Quản trị ngân hàng, và Phát triển sản phẩm dịch vụ ngân hàng sáng tạo. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống Năng lực cạnh tranh ngân hàng Việt Nam mạnh mẽ, có khả năng thích ứng và phát triển bền vững trong kỷ nguyên Hội nhập kinh tế quốc tế ngân hàng và số hóa.

5.1. Kiến nghị chính sách với Chính phủ

Chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc Tăng cường năng lực cạnh tranh của Ngân hàng thương mại Việt Nam. Cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về hoạt động ngân hàng. Tạo môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng. Đẩy mạnh cải cách hành chính. Hỗ trợ quá trình tái cơ cấu hệ thống ngân hàng. Có chính sách khuyến khích đầu tư vào Công nghệ ngân hàng số. Hỗ trợ các Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng. Tạo điều kiện thuận lợi cho Hội nhập kinh tế quốc tế ngân hàng. Kiểm soát lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của ngành, giảm thiểu rủi ro hệ thống.

5.2. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) cần tăng cường vai trò quản lý, giám sát. Nâng cao hiệu quả công tác thanh tra, kiểm tra. Ban hành các quy định phù hợp với chuẩn mực quốc tế. Thúc đẩy quá trình Chuyển đổi số ngân hàng trong toàn hệ thống. Có cơ chế khuyến khích Phát triển sản phẩm dịch vụ ngân hàng sáng tạo. Hỗ trợ Ngân hàng thương mại Việt Nam trong việc xử lý nợ xấu. Xây dựng lộ trình Hội nhập kinh tế quốc tế ngân hàng rõ ràng. Đảm bảo sự cạnh tranh lành mạnh trên thị trường. Điều này giúp các ngân hàng phát triển bền vững. Từ đó, Năng lực cạnh tranh ngân hàng Việt Nam được cải thiện đáng kể.

5.3. Định hướng chiến lược dài hạn cho NHTM

Mỗi Ngân hàng thương mại Việt Nam cần xây dựng chiến lược dài hạn. Chiến lược này phải tập trung vào Tăng cường năng lực cạnh tranh bền vững. Xác định rõ phân khúc thị trường mục tiêu. Chú trọng phát triển Công nghệ ngân hàng sốChuyển đổi số ngân hàng. Đầu tư vào nguồn nhân lực chất lượng cao. Nâng cao năng lực Quản trị ngân hàng, đặc biệt là quản lý rủi ro. Đa dạng hóa Phát triển sản phẩm dịch vụ ngân hàng theo hướng số hóa, cá nhân hóa. Xây dựng văn hóa lấy khách hàng làm trọng tâm. Hướng tới phát triển xanh, bền vững. Đây là những Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng tự thân mỗi ngân hàng phải thực hiện để thành công.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nâng cao năng lực cạnh tranh của hệ thống ngân hàng thương mại việt nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (169 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH -------]^------- LÊ CẨM NINH n©ng cao n¨ng lùc c¹nh tranh cña hÖ thèng ng©n hμng th−¬ng m¹i viÖt nam trong ®iÒu kiÖn héi nhËp kinh tÕ quèc tÕ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH -------]^------- LÊ CẨM NINH n©ng cao n¨ng lùc c¹nh tranh cña hÖ thèng ng©n hμng th−¬ng m¹i viÖt nam trong ®iÒu kiÖn héi nhËp kinh tÕ quèc tÕ Chuyên ngành : Tài chính - Ngân hàng Mã số : 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. PGS, TS ĐINH THỊ DIÊN HỒNG 2. PGS, TS HÀ MINH SƠN HÀ NỘI - 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng.

TÁC GIẢ LUẬN ÁN Lê Cẩm Ninh MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các bảng, biểu đồ, sơ đồ MỞ ĐẦU 1 Chương 1: NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA HỆ THỐNG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ 9 1. HỆ THỐNG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ 9 1. Hệ thống Ngân hàng thương mại 9 1. Hội nhập kinh tế quốc tế 11 1.

Hệ thống Ngân hàng thương mại hội nhập kinh tế quốc tế 13 1. NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA HỆ THỐNG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 17 1. Một số khái niệm 17 1. Nội dung năng lực cạnh tranh của hệ thống Ngân hàng Thương mại 22 1.

Chỉ tiêu đánh giá năng lực cạnh tranh của hệ thống Ngân hàng Thương mại 24 1. Nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh của hệ thống Ngân hàng Thương mại trong môi trường hội nhập 34 1. Tác động của hội nhập kinh tế quốc tế đối với hệ thống ngân hàng thương mại 43 1. KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA HỆ THỐNG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TRONG MÔI TRƯỜNG HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ 50 1.

Kinh nghiệm quốc tế 50 1. Bài học kinh nghiệm để nâng cao năng lực cạnh tranh đối với các Ngân hàng Thương mại Việt Nam 57 Kết luận chương 1 60 Chương 2: THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA HỆ THỐNG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ 61 2. NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ 61 2. Lịch sử hình thành và phát triển của hệ thống Ngân hàng Thương mại Việt Nam 61 2.

Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của hệ thống Ngân hàng Thương mại Việt Nam 66 2. THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA HỆ THỐNG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ 69 2. Thực trạng năng lực tài chính của Ngân hàng Thương mại Việt Nam 69 2. Thực trạng hệ thống kênh phân phối của hệ thống Ngân hàng Thương mại Việt Nam 76 2.

Thực trạng năng lực quản trị điều hành của Ngân hàng thương mại Việt Nam 79 2. Thực trạng năng lực cung cấp sản phẩm dịch vụ của hệ thống Ngân hàng Thương mại Việt Nam 84 2. Thực trạng năng lực công nghệ ngân hàng của Ngân hàng Thương mại Việt Nam 91 2. ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA HỆ THỐNG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM TRONG QUÁ TRÌNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ 96 2.

Kết quả đạt được 96 2. Nguyên nhân dẫn đến hạn chế về năng lực cạnh tranh của Ngân hàng Thương mại Việt Nam 104 Kết luận chương 2 110 Chương 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA HỆ THỐNG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ 111 3. ĐỊNH HƯỚNG NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA HỆ THỐNG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ 111 3. Cơ hội và thách thức đối với Ngân hàng Thương mại trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế 111 3.

Nguyên tắc, quan điểm nâng cao năng lực cạnh tranh của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam 115 3. Mục tiêu về nâng cao năng lực cạnh tranh của Ngân hàng Thương mại Việt Nam 117 3. Định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh của hệ thống Ngân hàng Thương mại Việt Nam trong điều kiện hội nhập 118 3. GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA HỆ THỐNG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ 119 3.

Nhóm giải pháp tăng cường năng lực tài chính 119 3. Nhóm giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và năng lực quản trị điều hành 124 3. Nhóm giải pháp phát triển hạ tầng công nghệ thông tin 128 3. Nhóm giải pháp về thị phần và kênh phân phối 130 3.

Nhóm giải pháp khác 138 3. Kiến nghị với Chính phủ 143 3. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 148 Kết luận chương 3 150 KẾT LUẬN 151 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 153 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 154 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN ABBank Ngân hàng Thương mại cổ phần An Bình ACB Ngân hàng Thương mại cổ phần Á Châu ADB Ngân hàng Phát triển Châu Á AFTA Khu vực mậu dịch tự do ASEAN Agribank Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam AH1N1 Dịch cúm gia cầm năm 2009 AJCEP Hiệp định Đối tác kinh tế toàn diện ASEAN - Nhật Bản ASEAN Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á ATM Máy giao dịch tự động BIDV Ngân hàng Thương mại cổ phần đầu tư và phát triển Việt Nam CNH Công nghiệp hóa CNNHNNg Chi nhánh ngân hàng nước ngoài CNTT Công nghệ thông tin DongA Bank Ngân hàng Thương mại cổ phần Đông Á E-Banking Ngân hàng Điện tử EU Liên minh Châu Âu Eximbank Ngân hàng Thương mại cổ phần xuất nhập khẩu Việt Nam GATT Hiệp định chung về thương mại dịch vụ HĐH Hiện đại hóa IMF Quý tiền tệ quốc tế JCB Thẻ thanh toán của Công ty TNHH JCB International JDB Ngân hàng Hợp tác phát triển LienViet post Bank Ngân hàng Thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt MB Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân đội NamA Bank Ngân hàng Thương mại cổ phần Nam Á NH Ngân hàng NHNN Ngân hàng Nhà nước NHNNg Ngân hàng nước ngoài NHTM Ngân hàng Thương mại NHTM QD Ngân hàng Thương mại quốc doanh NHTMNN Ngân hàng Thương mại Nhà nước NICs Các nước công nghiệp phát triển mới NK Nhập khẩu NSL Nguồn dữ liệu OCeanBank Ngân hàng Thương mại cổ phần Đại Dương OECD Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế Châu Âu ROA Thu nhập trên tổng tài sản ROE Thu nhập trên vốn cổ phần Sacombank Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn Thương tín SWIFT Hiệp hội Truyền thông tin tài chính liên ngân hàng toàn cầu TechcomBank Ngân hàng Thương mại cổ phần Kỹ thương Việt Nam Tel-Banking Ngân hàng qua điện thoại USD Đồng đô la Mỹ VietA Bank Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á Vietcombank Ngân hàng Thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam Vietinbank Ngân hàng Thương mại cổ phần Công thương Việt Nam VISA Hiệp hội Dịch vụ quốc tế VISA VPBank Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Nam Thịnh vượng WB Ngân hàng thế giới WEF Diễn đàn Kinh tế thế giới WTO Tổ chức Thương mại thế giới XK Xuất khẩu XNK Xuất nhập khẩu DANH MỤC CÁC BẢNG TRONG LUẬN ÁN Số hiệu Nội dung Trang Bảng 2.1: Số lượng các NHTM từ năm 1997 -2013 63 Bảng 2.2: Tổng tài sản Có của các NHTM từ năm 1997 - 2013 69 Bảng 2.3: Vốn điều lệ của một số NHTM Việt Nam tính đến 15/6/2012 71 Bảng 2.4: Tỉ lệ đảm bảo an toàn vốn của hệ thống NHTM Việt Nam tại thời điểm 31/12/2010 73 Bảng 2.5: Hiệu quả hoạt động kinh doanh của hệ thống NHTM Việt Nam 75 Bảng 2.6: Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu của hệ thống NHTM Việt Nam 76 Bảng 2.7: Thực trạng huy động của hệ thống NHTM Việt Nam 2005 - 2013 85 Bảng 2.8: Thực trạng cho vay của hệ thống NHTM Việt Nam 2005 - 2013 85 Bảng 2.9: Dư nợ cho vay, nợ xấu của hệ thống NHTM Việt Nam 2005 - 2013 86 Bảng 2.10: Tỷ lệ cấp tín dụng so với nguồn vốn huy động (thị trường 1-TT1) của hệ thống NHTM Việt Nam 89 Bảng 2.11: Cơ cấu lao động của hệ thống NHTM Việt Nam năm 2011 theo trình độ 94 Bảng 2.12: Cơ cấu lao động của hệ thống NHTM Việt Nam năm 2011 theo độ tuổi 94 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ TRONG LUẬN ÁN Số hiệu Nội dung Trang Biểu đồ 2.1: Tỷ trọng phân bổ (trụ sở chính) của hệ thống NHTM Việt Nam năm 2013 76 Biểu đồ 2.2: Cơ cấu thị phần huy động 77 Biểu đồ 2.3: Cơ cấu thị phần tín dụng 78 Biểu đồ 2.4: Thực trạng tăng trưởng tín dụng của hệ thống NHTM Việt Nam 2005 - 2013 85 Biểu đồ 2.5: Tốc độ tăng huy động vốn và cho vay của hệ thống NHTM Việt Nam 2005 - 2013 86 Biểu đồ 2.6: Tốc độ tăng cho vay của hệ thống NHTM Việt Nam và tốc độ tăng GDP của Việt Nam 2005 - 2013 87 Biểu đồ 2.7: Tỉ lệ tín dụng /tổng huy động của hệ thống NHTM Việt Nam 2001-2011 88 Biểu đồ 2.8: Tỉ lệ cho vay / huy động tiền gửi của hệ thống ngân hàng các nước trong hai năm 2009 - 2010 89 Biểu đồ 2.9: Biến động các loại lãi suất trên thị trường liên ngân hàng 90 DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ TRONG LUẬN ÁN Số hiệu Nội dung Trang Sơ đồ 1.1: Mô hình năm lực lượng cạnh tranh của Michael Porter 40 Sơ đồ 2.1: Hệ thống tổ chức tín dụng Việt Nam 64 Sơ đồ 2.2: Mô hình tổ chức điển hình của các NHTM Việt Nam 65 Sơ đồ 2.3: Thực trạng sở hữu chéo của hệ thống NHTM Việt Nam 81 Sơ đồ 2.4: Thực trạng sở hữu chéo giữa các NHTM Việt Nam 83 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Mở cửa, hội nhập kinh tế khu vực, gia nhập WTO cũng có nghĩa chấp nhận cạnh tranh trên cùng một sân chơi với hệ thống ngân hàng nước ngoài trên thị trường nội địa và thị trường thế giới.

Để tồn tại và phát triển được trong môi trường kinh doanh với sự hiện diện của các đối thủ cạnh tranh có trình độ, đẳng cấp và kinh nghiệm hoạt động hơn hẳn, thì vấn đề nâng cao năng lực cạnh tranh của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam là vấn đề tất yếu. Đối với bất kì quốc gia nào, hoạt động ngân hàng luôn là huyết mạch của nền kinh tế, sự phát triển của hệ thống ngân hàng có ảnh hưởng đến toàn bộ nền kinh tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh NHTM Việt Nam hội nhập KTQT" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả trong hội nhập kinh tế quốc tế.

Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh NHTM Việt Nam hội nhập KTQT" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh NHTM Việt Nam hội nhập KTQT" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh NHTM Việt Nam hội nhập KTQT" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh NHTM Việt Nam hội nhập KTQT" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh NHTM Việt Nam hội nhập KTQT" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh NHTM Việt Nam hội nhập KTQT" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter