Luận án Tiến sĩ: Nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Ngân hàng TMCP Quân đội - Nguyễn Thu Hà

Nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Ngân hàng Quân đội với các giải pháp đột phá, tối ưu hóa quy trình, gia tăng lợi nhuận và trải nghiệm khách hàng.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

221

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nâng cao hiệu quả kinh doanh MB Bank: Tổng quan
Số trang:
221 trang
Trường:
Học viện Tài chính
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nâng cao hiệu quả kinh doanh MB Bank Tổng quan

Tài liệu tập trung vào việc nâng cao hiệu quả kinh doanh MB Bank. Hiệu suất hoạt động là yếu tố then chốt quyết định sự phát triển bền vững của Ngân hàng Quân đội. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng thể về hiệu quả kinh doanh trong ngành ngân hàng. Nó phân tích tầm quan trọng của việc tối ưu hóa hoạt động. Mục tiêu chính là cải thiện hiệu suất tài chính Ngân hàng Quân đội. Tài liệu xác định các yếu tố ảnh hưởng, từ đó đưa ra các giải pháp cụ thể. Việc này giúp MB Bank củng cố vị thế trên thị trường cạnh tranh. Chiến lược nâng cao hiệu suất ngân hàng là trọng tâm nghiên cứu. Cần có sự hiểu biết sâu sắc về các chỉ số và quy trình nội bộ. Điều này đảm bảo mọi nỗ lực đều hướng tới mục tiêu chung.

1.1. Định nghĩa hiệu quả hoạt động kinh doanh ngân hàng

Hiệu quả hoạt động kinh doanh ngân hàng phản ánh khả năng sử dụng các nguồn lực để tạo ra lợi nhuận và giá trị. Các KPIs hoạt động ngân hàng chủ chốt bao gồm tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Biên lãi thuần (NIM) là thước đo quan trọng về khả năng sinh lời từ hoạt động tín dụng cốt lõi. Ngoài ra, tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) đánh giá hiệu quả quản lý chi phí vận hành. Một ngân hàng hiệu quả là ngân hàng có khả năng tối đa hóa lợi nhuận. Đồng thời, kiểm soát rủi ro và quản lý chi phí một cách tối ưu. Việc này giúp tối ưu hóa hoạt động kinh doanh MB và các tổ chức tương tự. Định nghĩa rõ ràng giúp định hướng các nỗ lực cải thiện.

1.2. Tầm quan trọng đối với MB Bank

Việc nâng cao hiệu quả kinh doanh MB Bank mang ý nghĩa chiến lược. Nó không chỉ tăng cường lợi nhuận mà còn củng cố năng lực cạnh tranh. Trong bối cảnh thị trường tài chính biến động, MB Bank cần duy trì hiệu suất tài chính Ngân hàng Quân đội ở mức cao. Điều này đảm bảo khả năng mở rộng, đầu tư vào công nghệ mới và phát triển sản phẩm dịch vụ. Một hoạt động hiệu quả giúp MB Bank thu hút khách hàng và nhà đầu tư. Nó cũng giúp quản lý tốt hơn các rủi ro. Việc giảm chi phí vận hành và tăng doanh thu là mục tiêu hàng đầu. Tối ưu hóa hiệu suất là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Nó là yếu tố sống còn để đối phó với những thách thức từ môi trường kinh doanh.

II.Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh tại MB

Phần này cung cấp cái nhìn chi tiết về tình hình hoạt động kinh doanh tại MB trong giai đoạn gần đây. Phân tích này bao gồm các số liệu tài chính quan trọng và xu hướng tăng trưởng. Nó đánh giá các lĩnh vực hoạt động chính của MB Bank. Thực trạng cho thấy những điểm mạnh và các khía cạnh cần cải thiện. Việc này là cơ sở để xây dựng chiến lược nâng cao hiệu suất ngân hàng. Các chỉ số như tổng tài sản, vốn chủ sở hữu, huy động vốn và hoạt động tín dụng được xem xét kỹ lưỡng. Hiệu suất tài chính Ngân hàng Quân đội được đánh giá qua các năm. Mục tiêu là xác định rõ bức tranh tổng thể trước khi đề xuất các giải pháp cải thiện hiệu quả ngân hàng.

2.1. Đánh giá hiệu suất tài chính Ngân hàng Quân đội

Đánh giá hiệu suất tài chính Ngân hàng Quân đội dựa trên nhiều chỉ số. ROA và ROE là thước đo chính về khả năng sinh lời. Tỷ lệ này phản ánh hiệu quả sử dụng tài sản và vốn chủ sở hữu. NIM cho thấy khả năng sinh lời từ hoạt động cho vay và huy động. Tốc độ tăng trưởng tín dụng và chất lượng nợ được phân tích. Các chỉ số về thu nhập phi tín dụng cũng được xem xét. KPIs hoạt động ngân hàng này giúp nhận diện xu hướng tích cực hoặc tiêu cực. Nó cung cấp bằng chứng cụ thể về tình hình tài chính hiện tại. Từ đó, định hình các mục tiêu MB Bank hiệu quả kinh doanh trong tương lai. Đánh giá này là nền tảng cho mọi quyết định chiến lược.

2.2. Cơ cấu hoạt động kinh doanh chủ yếu của MB

MB Bank có cơ cấu hoạt động kinh doanh đa dạng. Các mảng chính bao gồm tín dụng, huy động vốn, dịch vụ thanh toán và kinh doanh ngoại hối. Hoạt động tín dụng vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong tổng thu nhập. Tuy nhiên, ngân hàng đang đẩy mạnh phát triển sản phẩm dịch vụ MB phi tín dụng. Điều này nhằm đa dạng hóa nguồn thu và giảm rủi ro tập trung. Các dịch vụ ngân hàng số, bảo hiểm, và chứng khoán đóng góp ngày càng quan trọng. Việc phân tích cơ cấu giúp tối ưu hóa hoạt động kinh doanh MB. Nó cũng chỉ ra các lĩnh vực tiềm năng cần đầu tư. Sự cân bằng giữa các nguồn thu là yếu tố then chốt.

III.Thách thức và hạn chế hiệu suất kinh doanh MB Bank

MB Bank đối mặt với nhiều thách thức trong việc duy trì và nâng cao hiệu quả kinh doanh MB Bank. Môi trường kinh doanh ngân hàng ngày càng cạnh tranh gay gắt. Các yếu tố vĩ mô và vi mô đều tạo ra áp lực. Hạn chế về công nghệ, quản lý rủi ro hoặc nguồn nhân lực có thể ảnh hưởng đến hiệu suất tài chính Ngân hàng Quân đội. Việc nhận diện rõ các hạn chế này là bước đầu tiên. Nó giúp xây dựng giải pháp cải thiện hiệu quả ngân hàng phù hợp. Hiểu biết về những rào cản nội tại và bên ngoài là cần thiết. Điều này đảm bảo các chiến lược nâng cao hiệu suất ngân hàng được thiết kế hiệu quả.

3.1. Áp lực cạnh tranh và biến động thị trường

Thị trường ngân hàng Việt Nam rất cạnh tranh. MB Bank phải đối mặt với các ngân hàng lớn và các công ty fintech. Sự xuất hiện của các đối thủ mới tạo áp lực lớn về giá và dịch vụ. Biến động lãi suất, tỷ giá hối đoái ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận. Thay đổi chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước cũng tác động đáng kể. Nhu cầu của khách hàng ngày càng cao, đòi hỏi sự đổi mới liên tục. Các yếu tố này đòi hỏi MB Bank phải liên tục tối ưu hóa hoạt động kinh doanh MB. Việc không ngừng thích nghi là bắt buộc.

3.2. Hạn chế trong quản lý nội bộ và vận hành

Một số hạn chế nội bộ có thể cản trở hiệu quả hoạt động kinh doanh MB Bank. Hệ thống công nghệ thông tin cũ có thể gây ra sự chậm trễ. Quy trình nghiệp vụ phức tạp làm tăng chi phí vận hành. Năng lực quản lý và phát triển nguồn nhân lực chưa đồng đều. Khả năng quản lý rủi ro tại MB Bank đôi khi cần được củng cố. Việc giảm chi phí vận hành ngân hàng đòi hỏi cải tổ quy trình. Các lỗ hổng trong kiểm soát nội bộ cũng cần được khắc phục. Những hạn chế này làm giảm năng suất và ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng.

IV.Chiến lược nâng cao hiệu suất ngân hàng Quân đội

Để nâng cao hiệu quả kinh doanh MB Bank, cần có các chiến lược rõ ràng. Các chiến lược nâng cao hiệu suất ngân hàng này phải toàn diện. Chúng cần bao gồm việc tối ưu hóa cả hoạt động cốt lõi và các dịch vụ bổ trợ. MB Bank cần tập trung vào việc tạo ra giá trị bền vững cho khách hàng và cổ đông. Việc này đòi hỏi sự đổi mới liên tục. Đồng thời, cần nâng cao năng lực cạnh tranh. Các giải pháp cải thiện hiệu quả ngân hàng phải được xây dựng dựa trên phân tích sâu sắc. Mục tiêu là đạt được hiệu suất tài chính Ngân hàng Quân đội vượt trội.

4.1. Phát triển toàn diện sản phẩm dịch vụ khách hàng

Phát triển sản phẩm dịch vụ MB là yếu tố then chốt. Ngân hàng cần đa dạng hóa các gói sản phẩm. Điều này đáp ứng nhu cầu ngày càng phong phú của khách hàng cá nhân và doanh nghiệp. Chú trọng vào các dịch vụ số hóa, ngân hàng điện tử, và ứng dụng di động. Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng là ưu tiên hàng đầu. Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng thông qua đào tạo nhân viên. Các sản phẩm bảo hiểm, chứng khoán, và đầu tư cũng cần được phát triển mạnh mẽ. Việc này giúp tối ưu hóa hoạt động kinh doanh MB và tăng nguồn thu phi lãi.

4.2. Tối ưu hóa cơ cấu vốn và quản lý tài sản nợ

Tối ưu hóa hoạt động kinh doanh MB đòi hỏi quản lý vốn và tài sản nợ hiệu quả. MB Bank cần duy trì cơ cấu vốn hợp lý. Điều này đảm bảo an toàn vốn và đáp ứng các quy định của Ngân hàng Nhà nước. Quản lý tài sản nợ chặt chẽ giúp kiểm soát rủi ro lãi suất và thanh khoản. Cần cân bằng giữa tăng trưởng tín dụng và chất lượng tài sản. Giảm tỷ lệ nợ xấu là mục tiêu quan trọng. Việc này cải thiện hiệu suất tài chính Ngân hàng Quân đội. Đồng thời, nâng cao uy tín và khả năng huy động vốn của ngân hàng.

V.Tối ưu hóa hoạt động kinh doanh MB bằng giải pháp

Để đạt được mục tiêu nâng cao hiệu quả kinh doanh MB Bank, cần triển khai các giải pháp cải thiện hiệu quả ngân hàng cụ thể. Các giải pháp này tập trung vào việc hiện đại hóa công nghệ, nâng cao năng lực quản lý. Đồng thời, cần cải thiện chất lượng dịch vụ. Việc này giúp tối ưu hóa hoạt động kinh doanh MB trên mọi phương diện. Các biện pháp phải khả thi và có lộ trình rõ ràng. Chúng cần được tích hợp vào chiến lược tổng thể của ngân hàng. Mục tiêu là giảm chi phí vận hành ngân hàng và tăng lợi nhuận.

5.1. Ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số mạnh mẽ

Chuyển đổi số ngân hàng Quân đội là yếu tố then chốt. Đầu tư vào công nghệ thông tin hiện đại. Ứng dụng AI, Big Data và Blockchain để tự động hóa quy trình. Phát triển các nền tảng ngân hàng số tiện lợi, an toàn. Điều này giúp giảm chi phí vận hành ngân hàng đáng kể. Nó cũng nâng cao trải nghiệm khách hàng. Công nghệ hỗ trợ phân tích dữ liệu khách hàng. Từ đó, đưa ra các sản phẩm và dịch vụ phù hợp hơn. Chuyển đổi số giúp MB Bank mở rộng thị phần và tăng cường khả năng cạnh tranh.

5.2. Nâng cao năng lực quản lý rủi ro và kiểm soát nội bộ

Cần tăng cường hệ thống quản lý rủi ro tại MB Bank toàn diện. Phát triển các mô hình dự báo rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường. Tăng cường kiểm soát nội bộ để ngăn ngừa gian lận. Xây dựng văn hóa tuân thủ trong toàn hệ thống. Việc này bảo vệ tài sản của ngân hàng. Nó cũng giảm thiểu các tổn thất tiềm ẩn. Nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ quản lý rủi ro. Các giải pháp cải thiện hiệu quả ngân hàng này giúp MB Bank hoạt động an toàn hơn. Đồng thời, tạo niềm tin cho khách hàng và nhà đầu tư.

VI.Chuyển đổi số và QLRR nâng cao hiệu quả tại MB Bank

Chuyển đổi số ngân hàng Quân độiquản lý rủi ro tại MB Bank là hai trụ cột chính. Chúng giúp nâng cao hiệu quả kinh doanh MB Bank. Trong môi trường kinh doanh đầy biến động, việc tích hợp hai yếu tố này là vô cùng cần thiết. Chuyển đổi số mang lại cơ hội mở rộng và tối ưu hóa hoạt động. Quản lý rủi ro giúp bảo vệ ngân hàng khỏi các mối đe dọa. Sự kết hợp này tạo ra một hệ thống vững chắc. Nó cho phép MB Bank tăng trưởng bền vững và đạt được hiệu suất tài chính Ngân hàng Quân đội cao hơn. Đây là con đường chiến lược để MB Bank duy trì lợi thế cạnh tranh.

6.1. Vai trò trọng yếu của chuyển đổi số MB Bank

Chuyển đổi số ngân hàng Quân đội có vai trò trọng yếu. Nó không chỉ đơn thuần là áp dụng công nghệ. Đây là quá trình thay đổi toàn diện từ tư duy đến quy trình. Việc này giúp giảm chi phí vận hành ngân hàng thông qua tự động hóa. Đồng thời, nó tăng tốc độ giao dịch và nâng cao năng suất. Phát triển sản phẩm dịch vụ MB số hóa giúp tiếp cận nhiều khách hàng hơn. Các ứng dụng di động, ngân hàng trực tuyến là minh chứng. Chuyển đổi số tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Nó là động lực chính để tối ưu hóa hoạt động kinh doanh MB trong kỷ nguyên số.

6.2. Hoàn thiện hệ thống quản lý rủi ro toàn diện

Hệ thống quản lý rủi ro tại MB Bank cần được hoàn thiện. Nó phải bao quát tất cả các loại rủi ro. Các loại rủi ro này bao gồm rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường, rủi ro hoạt động và rủi ro danh tiếng. Việc này giúp giải pháp cải thiện hiệu quả ngân hàng trở nên vững chắc. Ngân hàng cần đầu tư vào công nghệ phân tích rủi ro tiên tiến. Đào tạo nhân sự chuyên sâu về quản lý rủi ro. Áp dụng các chuẩn mực quốc tế như Basel. Một hệ thống QLRR mạnh mẽ bảo vệ MB Bank khỏi tổn thất. Nó cũng đảm bảo tuân thủ quy định và nâng cao uy tín.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh tại ngân hàng thương mại cổ phần quân đội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (221 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH  NGUYỄN THU HÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ HÀ NỘI - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH  NGUYỄN THU HÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI Chuyên ngành: Tài chính - Ngân hàng Mã số : 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. HÀ MINH SƠN HÀ NỘI - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nguyên ngữ ACB Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu AIRB Phương pháp tiếp cận xếp hạng nội bộ nâng cao ALCO Ủy ban quản lý tài sản – vốn BĐS Bất động sản BIDV Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư phát triển Việt Nam CAGR Tỷ lệ tăng trưởng bình quân kép CAR Hệ số an toàn vốn tối thiểu CHXHCN Cộng hòa xã hội chủ nghĩa CEO Tổng giám đốc điều hành CIC Trung tâm Thông tin tín dụng Quốc gia CNTT Công nghệ thông tin DNVVN Doanh nghiệp vừa và nhỏ DVTT Dịch vụ thanh toán DPRR Dự phòng rủi ro ĐKKD Đăng ký kinh doanh ĐT Đầu tư EAG Số dư nợ rủi ro EL Tổn thất dự kiến Eximbank Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất nhập khẩu Việt Nam FDI Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài FIRB Phương pháp tiếp cận xếp hạng nội bộ cơ bản GDP Tổng sản phẩm quốc nội GTCG Giấy tờ có giá HĐ Hoạt động HĐQT Hội đồng quản trị HSRR Hồ sơ rủi ro KH Khách hàng KKH Không kỳ hạn KPI Chỉ số đánh giá thực hiện công việc KSNB Kiểm soát nội bộ LDR Tỷ lệ dư nợ cho vay/Tổng tiền gửi LGD Tỷ lệ tổn thất dự kiến LNST Lợi nhuận sau thuế LLR Tỷ lệ quỹ dự phòng rủi ro/nợ xấu MB Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội MB Ageas Life Công ty trách nhiệm hữu hạn Bảo hiểm nhân thọ MB Ageas Life MB AMC Công ty quản lý nợ và khai thác tài sản Ngân hàng Quân đội MBS Công ty chứng khoán Ngân hàng Quân đội MB AMC Công ty quản lý tài sản Ngân hàng Quân đội MHCB Ngân hàng trách nhiệm hữ hạn Mizuho LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MIC Tổng công ty cổ phần bảo hiểm Quân đội MSB Ngân hàng thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam NCS Nghiên cứu sinh NHNN Ngân hàng Nhà nước NHTW Ngân hàng trung ương NHTM Ngân hàng thương mại NIM Chênh lệch lãi suất NSNN Ngân sách Nhà nước PD Xác suất không trả được nợ QLRR Quản lý rủi ro ROA Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ROE Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu RWA Tổng tài sản được điều chỉnh theo hệ số rủi ro SCB Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn SCIC Tổng công ty đầu tư và kinh doanh vốn Nhà nước SHB Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Hà Nội RRTD Rủi ro tín dụng TCTD Tổ chức tín dụng TCKT Tổ chức kinh tế TGTK Tiền gửi tiết kiệm Techcombank Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ thương Việt Nam TPCP Trái phiếu Chính phủ TSBĐ Tài sản bảo đảm TSC Tài sản có TSCĐ Tài sản cố định TT Thị trường UL Tổn thất ngoài dự kiến VAMC Công ty quản lý tài sản quốc gia Việt Nam VaR Giá trị rủi ro VCB Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam VCSH Vốn chủ sở hữu VietinBank Ngân hàng thương mại cổ phần Công thương Việt Nam Viettel Tập đoàn viễn thông Quân đội VPBank Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng WTO Tổ chức Thương mại Thế giới LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 Tỷ lệ LDR theo quy định tại một số nước 42 Bảng 1.2 Tốc độ tăng trưởng tín dụng và tỷ lệ nợ xấu tại VCB giai đoạn 61 2011 – 2017 Bảng 1.3 Thu nhập từ hoạt động phi tín dụng tại VCB giai đoạn 2011 – 2017 63 Bảng 2.1 Hoạt động huy động vốn trên thị trường 1 tại MB giai đoạn 70 2011 - 2017 Bảng 2.2 Hoạt động tín dụng trên thị trường 1 tại MB giai đoạn 2011 73 – 2017 Bảng 2.3 Cơ cấu dư nợ cho vay theo ngành kinh tế tại MB giai đoạn 76 2011 – 2017 Bảng 2.4 Cơ cấu tài sản tại MB giai đoạn 2011 – 2017 79 Bảng 2.5 Cơ cấu các khoản tín dụng tại MB giai đoạn 2011 – 2017 84 Bảng 2.6 Tỷ lệ nợ quá hạn, tỷ lệ nợ xấu tại MB giai đoạn 2011 – 2017 86 Bảng 2.7 Cơ cấu thu nhập từ các hoạt động phi tín dụng tại MB giai 89 đoạn 2011 – 2017 Bảng 2.8 Thu nhập từ hoạt động kinh doanh ngoại hối tại MB giai đoạn 90 2011 – 2017 Bảng 2.9 Chi phí cho các hoạt động phi tín dụng tại MB giai đoạn 2011 95 – 2017 Bảng 2.10 Chi phí trong hoạt động kinh doanh ngoại hối tại MB giai 96 đoạn 2011 – 2017 Bảng 2.11 Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng tại MB giai đoạn 2011 – 97 2017 Bảng 2.12 Cam kết ngoại bảng tại MB giai đoạn 2011 – 2017 99 Bảng 2.13 Thu nhập trung bình của nhân viên và hiệu quả quản trị nhân 100 công tại MB giai đoạn 2011 – 2017 Bảng 2.14 Tỷ lệ ROE tại MB giai đoạn 2011 – 2017 106 Bảng 2.15 Tỷ lệ ROA tại MB giai đoạn 2011 – 2017 107 Bảng 2.16 Vốn chủ sở hữu, cơ cấu vốn chủ sở hữu tại MB giai đoạn 109 2011 – 2017 Bảng 2.17 Nợ quá hạn, nợ xấu tại MB giai đoạn 2011 – 2017 112 Bảng 2.18 Nợ xấu được xử lý bằng DPRR và thu từ các khoản nợ đã xử 114 lý tại MB giai đoạn 2011 – 2017 Bảng 2.19 Tỷ lệ LLR tại MB và một số NHTM Việt Nam giai đoạn 2011 115 – 2017 Bảng 2.20 Giá trị các khoản đầu tư theo chất lượng tín dụng tại MB 117 Bảng 2.21 Một số chỉ tiêu thanh khoản tại MB giai đoạn 2011 – 2017 118 Bảng 2.22 Dư nợ và dư nợ xấu của ngành ngân hàng giai đoạn 2011 – 119 2017 Bảng 2.23 Số lượng người lao động và người lao động tăng thêm tại MB 121 giai đoạn 2011 – 2017 Bảng 2.24 Lãi/lỗ từ các công cụ tài chính phái sinh tiền tệ trong kinh 130 doanh ngoại hối tại MB giai đoạn 2011 – 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1.1 Tỷ lệ nợ xấu của DBS giai đoạn 2007 – 2017 59 Biểu đồ 2.1 Cơ cấu dư nợ cho vay theo chủ thể vay vốn tại MB giai 74 đoạn 2011 – 2017 Biểu đồ 2.2 Tỷ trọng dư nợ theo chất lượng tín dụng tại MB 75 Biểu đồ 2.3 Giá trị hoạt động đầu tư tại MB giai đoạn 2011 – 2017 77 Biểu đồ 2.4 Thu nhập, tốc độ tăng trưởng thu nhập tế tại MB giai đoạn 79 2011 – 2017 Biểu đồ 2.5 Cơ cấu thu nhập tại MB giai đoạn 2011 – 2017 81 Biểu đồ 2.6 Thu nhập, tốc độ tăng trưởng thu nhập từ hoạt động tín 83 dụng tại MB giai đoạn 2011 – 2017 Biểu đồ 2.7 Thu nhập từ hoạt động đầu tư tế tại MB giai đoạn 2011 – 87 2017 Biểu đồ 2.8 Cơ cấu hoạt động đầu tư tại MB giai đoạn 2011 – 2017 88 Biểu đồ 2.9 Thu nhập, tốc độ tăng trưởng thu nhập từ hoạt động phi tín 89 dụng tại MB giai đoạn 2011 – 2017 Biểu đồ 2.10 Chi phí, tốc độ gia tăng chi phí tại MB giai đoạn 2011 – 92 2017 Biểu đồ 2.11 Cơ cấu các loại chi phí tại MB giai đoạn 2011 – 2017 92 Biểu đồ 2.12 Chi phí lãi và tốc độ tăng trưởng chi phí lãi tại MB giai 93 đoạn 2011 – 2017 Biểu đồ 2.13 Nguồn vốn huy động trên thị trường 1 và thị trường 22 tại 94 MB giai đoạn 2011 – 2017 Biểu đồ 2.14 Chi phí hoạt động tại MB giai đoạn 2011 – 2017 100 Biểu đồ 2.15 Thu nhập thuần từ lãi tại MB giai đoạn 2011 – 2017 102 Biểu đồ 2.16 Tỷ lệ NIM tại MB giai đoạn 2011 – 2017 103 Biểu đồ 2.17 Thu nhập thuần ngoài lãi tại MB giai đoạn 2011 – 2017 104 Biểu đồ 2.18 Tỷ lệ CIR tại MB giai đoạn 2011 – 2017 104 Biểu đồ 2.19 Lợi nhuận sau thuế tại MB giai đoạn 2011 – 2017 105 Biểu đồ 2.20 Vốn chủ sở hữu tại MB giai đoạn 2011 – 2017 107 Biểu đồ 2.21 Tài sản tại MB giai đoạn 2011 – 2017 108 Biểu đồ 2.22 Hệ số tổng tài sản/Vốn chủ sở hữu tại MB giai đoạn 2011 109 – 2017 Biểu đồ 2.23 Tỷ lệ an toàn vốn tại MB giai đoạn 2011 – 2017 110 Biểu đồ 2.24 Tốc độ tăng trưởng kinh tế Việt Nam giai đoạn 2011 – 2017 120 Biểu đồ 2.25 Tỷ lệ thất nghiệp của Việt Nam giai đoạn 2011 – 2017 121 Biểu đồ 2.26 Tỷ trọng các loại thu nhập thuần tại MB giai đoạn 2011 – 122 2017 Biểu đồ 2.27 Tỷ lệ ROA tại MB và một số NHTM Việt Nam giai đoạn 124 2011 – 2017 Biểu đồ 2.28 Tỷ lệ ROE tại MB và một số NHTM Việt Nam giai đoạn 124 2011 – 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 0.1 Thiết kế nghiên cứ của luận án 14 Sơ đồ 2.1 Mô hình tổ chức tại MB 68 Sơ đồ 3.1 Mô hình quản trị rủi ro tín dụng 145 Sơ đồ 3.2 Mô hình định giá khoản vay 148 Sơ đồ 3. Quy trình kiểm toán nội bộ dựa vào rủi ro 175 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC LỜI MỞ ĐẦU 1 Chương 1: Lý luận cơ bản về hiệu quả hoạt động kinh doanh của Ngân hàng 18 thương mại 1. Hoạt động kinh doanh của Ngân hàng thương mại 18 1.

Khái niệm hoạt động kinh doanh của Ngân hàng thương mại 18 1. Đặc điểm hoạt động kinh doanh của Ngân hàng thương mại 19 1. Hoạt động kinh doanh của Ngân hàng thương mại 20 1.1 Hoạt động huy động vốn của Ngân hàng thương mại 20 1. Hoạt động sử dụng vốn của Ngân hàng thương mại 21 1.

Hoạt động phi tín dụng của Ngân hàng thương mại 24 1. Hiệu quả hoạt động kinh doanh của Ngân hàng thương mại 25 1. Khái niệm hiệu quả hoạt động kinh doanh của Ngân hàng thương mại 25 1. Sự cần thiết phải nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của NHTM 26 1.

Nội dung hiệu quả hoạt động kinh doanh của Ngân hàng thương mại 27 1. Khả năng sinh lời 27 1. Đóng góp cho sự phát triển của xã hộ 29 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thu Hà (2019). Nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Ngân hàng Quân đội [Luận án tiến sĩ, Học viện Tài chính]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/nang-cao-hieu-qua-hoat-dong-kinh-doanh-ngan-hang-thuong-mai-co-phan-quan-doi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Ngân hàng Quân đội" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Ngân hàng Quân đội với các giải pháp đột phá, tối ưu hóa quy trình, gia tăng lợi nhuận và trải nghiệm khách hàng.

Luận án "Nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Ngân hàng Quân đội" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Ngân hàng Quân đội" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Ngân hàng Quân đội" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.

Luận án "Nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Ngân hàng Quân đội" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Ngân hàng Quân đội" có 221 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Ngân hàng Quân đội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter