Luận án tiến sĩ quản trị dòng tiền của các công ty than thuộc Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam
Luận án tiến sĩ nghiên cứu quản trị dòng tiền doanh nghiệp than thuộc TKV, đề xuất mô hình tối ưu tài chính cho ngành công nghiệp than.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
253
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lý luận quản trị dòng tiền doanh nghiệp khai khoáng
- Số trang:
- 253 trang
- Trường:
- Học viện Tài chính
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Dương Thị Nhàn
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lý luận quản trị dòng tiền doanh nghiệp khai khoáng
Quản trị dòng tiền doanh nghiệp đóng vai trò huyết mạch trong duy trì ổn định tài chính. Ngành khai thác than có đặc thù vốn lớn và thời gian thu hồi dài. Doanh nghiệp cần cơ chế kiểm soát ngân quỹ chặt chẽ. Mục tiêu chính là duy trì khả năng thanh toán liên tục. Quản trị tốt giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nguồn vốn. Hoạt động này giảm thiểu chi phí huy động vốn bên ngoài. Doanh nghiệp tránh được nguy cơ mất cân đối dòng tiền đột ngột. Quản lý dòng tiền bao gồm lập kế hoạch, tổ chức thực hiện và kiểm soát ngân quỹ. Mọi dòng tiền vào và ra đều phải gắn liền với kế hoạch khai thác than. Doanh nghiệp cần kết hợp đồng bộ giữa kế toán dồn tích và kế toán dòng tiền. Điều này phản ánh chính xác chất lượng lợi nhuận và sức khỏe tài chính thực tế.
1.1. Bản chất và vai trò của dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
Dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh phản ánh lượng tiền thực tế tạo ra từ việc sản xuất và tiêu thụ than. Đây là nguồn tiền nội tại quan trọng nhất của doanh nghiệp. Chỉ tiêu này quyết định năng lực tự tài trợ cho các chi phí vận hành hàng ngày. Dòng tiền dương chứng minh mô hình kinh doanh có hiệu quả tài chính bền vững. Ngược lại, lợi nhuận cao nhưng dòng tiền âm cảnh báo nguy cơ tắc nghẽn vốn. Doanh nghiệp ngành than phải đối mặt với áp lực công nợ khách hàng lớn. Việc thu hồi tiền bán than đúng hạn giúp gia tăng dòng tiền vào. Quản lý tốt khoản mục này giúp doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào nợ vay ngắn hạn. Đây là nền tảng cốt lõi để duy trì hoạt động khai thác liên tục tại các mỏ.
1.2. Ý nghĩa chỉ tiêu dòng tiền tự do Free Cash Flow FCF
Dòng tiền tự do (Free Cash Flow - FCF) thể hiện lượng tiền mặt còn lại sau khi trừ chi phí vốn đầu tư tài sản cố định. Ngành than đòi hỏi tái đầu tư lớn vào máy móc, đào lò và bóc đất đá. FCF phản ánh năng lực tài chính thực chất để mở rộng quy mô hoặc chi trả cổ tức. Chỉ số FCF dương khẳng định tiềm lực tài chính vững mạnh của doanh nghiệp. Doanh nghiệp có thể chủ động trả nợ gốc vay ngân hàng mà không cần đảo nợ. FCF âm kéo dài gây áp lực lớn lên cơ cấu nợ và khả năng sinh lời dài hạn. Quản trị dòng tiền tự do đòi hỏi doanh nghiệp phải cân nhắc kỹ lưỡng hiệu quả của từng dự án đầu tư mỏ than. Doanh nghiệp cần tối ưu hóa mức chi tiêu vốn để bảo vệ dòng tiền tự do ròng.
1.3. Chu kỳ luân chuyển tiền mặt Cash Conversion Cycle đặc thù
Chu kỳ luân chuyển tiền mặt (Cash Conversion Cycle) đo lường khoảng thời gian từ lúc chi tiền mua nguyên vật liệu đến khi thu được tiền bán than. Chu kỳ này bao gồm số ngày tồn kho, số ngày thu tiền khách hàng và số ngày trả nợ nhà cung cấp. Doanh nghiệp than thường có lượng tồn kho than lớn và vật tư dự phòng cao. Điều này khiến chu kỳ luân chuyển tiền bị kéo dài. Chu kỳ dài đồng nghĩa với việc vốn lưu động bị ứ đọng nhiều. Doanh nghiệp phải trả thêm chi phí lãi vay để tài trợ cho lượng vốn này. Rút ngắn chu kỳ luân chuyển tiền mặt là yêu cầu cấp thiết. Giải pháp bao gồm đẩy nhanh tốc độ tiêu thụ than và siết chặt chính sách tín dụng thương mại. Tối ưu hóa chu kỳ giúp giải phóng tiền mặt nhanh chóng.
II. Thực trạng quản trị dòng tiền doanh nghiệp than TKV
Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam (TKV) giữ vai trò trụ cột trong an ninh năng lượng quốc gia. Giai đoạn 2011-2020 ghi nhận nhiều biến động về giá than và chính sách tài nguyên. Các công ty than thuộc TKV đã nỗ lực duy trì cân đối ngân quỹ. Tuy nhiên, quản trị dòng tiền doanh nghiệp vẫn đối mặt nhiều khó khăn nội tại. Dòng tiền kinh doanh biến động mạnh theo sản lượng tiêu thụ. Nhu cầu vốn đầu tư cho các dự án mỏ hầm lò xuống sâu ngày càng tăng cao. Quản lý thu chi tiền mặt tại các đơn vị thành viên chịu sự điều phối chung từ Tập đoàn. Sự phụ thuộc vào cơ chế điều hành giá than nội bộ ảnh hưởng đến tính chủ động dòng tiền. Thực tế đòi hỏi đánh giá toàn diện bức tranh lưu chuyển tiền tệ giai đoạn vừa qua.
2.1. Quản trị vốn lưu động ngành khai khoáng tại Tập đoàn TKV
Quản trị vốn lưu động ngành khai khoáng tại TKV có tính chất phức tạp cao. Đặc thù sản xuất than đòi hỏi dự trữ khối lượng lớn phụ tùng, vì chống lò và thuốc nổ. Hàng tồn kho chiếm tỷ trọng lớn trong tổng tài sản ngắn hạn. Công tác thu hồi tiền bán than từ các hộ tiêu thụ lớn như điện và xi măng đôi khi bị chậm trễ. Tình trạng này làm suy giảm dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh. Các công ty thành viên phải sử dụng hạn mức tín dụng ngân hàng để bù đắp thâm hụt tiền mặt tạm thời. Quản trị các khoản phải thu và nợ phải trả chưa đạt được sự nhịp nhàng tối đa. Chi phí quản lý kho bãi và bảo quản than dự trữ gia tăng làm đội chi phí vận hành. Doanh nghiệp cần cơ chế kiểm soát vốn lưu động linh hoạt hơn.
2.2. Chi phí khai thác than hầm lò và lộ thiên ảnh hưởng ngân quỹ
Chi phí khai thác than hầm lò và lộ thiên tạo ra những áp lực khác nhau lên ngân quỹ doanh nghiệp. Khai thác lộ thiên đòi hỏi dòng tiền lớn cho hoạt động bóc đất đá và mua sắm xe tải siêu trường. Khai thác hầm lò phát sinh chi phí đào lò, thông gió, thoát nước và an toàn lao động thường xuyên. Điều kiện địa chất ngày càng xuống sâu làm gia tăng hệ số chi phí tiền mặt trên mỗi tấn than. Doanh nghiệp phải chi trả lượng tiền lớn ngay từ đầu chu kỳ sản xuất. Doanh thu chỉ được ghi nhận sau khi than qua chế biến, tuyển rửa và tiêu thụ. Sự lệch pha giữa dòng tiền chi và dòng tiền thu gây áp lực lớn lên cân đối ngân quỹ. Quản trị chi phí trực tiếp tại hiện trường là chìa khóa giữ ổn định dòng tiền sản xuất.
2.3. Cân đối nguồn vốn và sử dụng vốn trong giai đoạn 2011 2020
Công tác cân đối nguồn vốn và sử dụng vốn tại các đơn vị than bộc lộ nhiều điểm nghẽn. Giai đoạn 2011-2020, nhu cầu vốn cho hiện đại hóa công nghệ khai thác tăng vọt. Doanh nghiệp huy động lượng lớn nợ vay trung và dài hạn để tài trợ tài sản cố định. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu tại một số đơn vị duy trì ở mức cao. Nghĩa vụ trả nợ gốc và lãi vay hàng năm bào mòn đáng kể dòng tiền tạo ra từ kinh doanh. Việc sử dụng vốn ngắn hạn để tài trợ cho các hạng mục dài hạn vẫn xảy ra ở một số thời điểm. Sự thiếu đồng bộ trong tiến độ giải ngân và thi công công trình làm phát sinh chi phí vốn ngoài dự kiến. Cân đối nguồn lực tài chính đòi hỏi tính kỷ luật và sự giám sát chặt chẽ từ Tập đoàn.
III. Đánh giá rủi ro quản trị dòng tiền doanh nghiệp than
Đánh giá rủi ro là bước then chốt trong quản trị dòng tiền doanh nghiệp ngành khoáng sản. Ngành than chịu tác động trực tiếp từ biến động kinh tế vĩ mô và giá năng lượng toàn cầu. Biến đổi khí hậu và thời tiết mưa bão gây rủi ro đình trệ sản xuất bất ngờ. Khi sản xuất dừng lại, dòng tiền chi vẫn tiếp tục phát sinh để bảo trì mỏ. Dòng tiền thu lập tức bị cắt giảm do thiếu than thương phẩm. Nhiều công ty than rơi vào tình trạng mất cân đối thu chi cục bộ. Rủi ro lãi suất và tỷ giá đối với các khoản vay ngoại tệ cũng gây áp lực lớn lên dòng tiền ròng. Nhận diện chính xác các nhân tố rủi ro giúp doanh nghiệp chủ động thiết lập phương án ứng phó tài chính kịp thời.
3.1. Phân tích khả năng thanh toán và rủi ro thanh khoản thực tế
Khả năng thanh toán và rủi ro thanh khoản phản ánh trực tiếp sự an toàn tài chính của doanh nghiệp than. Tỷ số thanh toán nhanh tại nhiều công ty thường xuyên ở mức thấp do hàng tồn kho chiếm tỷ trọng quá lớn. Khả năng chuyển hóa tài sản ngắn hạn thành tiền mặt ngay lập tức gặp nhiều rào cản. Khi các khoản nợ vay đến hạn dồn dập, doanh nghiệp dễ đối mặt nguy cơ thiếu hụt thanh khoản ngắn hạn. Rủi ro thanh khoản không chỉ làm tăng chi phí huy động vốn khẩn cấp mà còn làm giảm uy tín tín dụng. Để bảo vệ khả năng thanh toán, doanh nghiệp bắt buộc phải duy trì mức tiền mặt dự phòng tối thiểu. Kiểm soát chặt chẽ các chỉ số thanh toán giúp ban lãnh đạo sớm phát hiện dấu hiệu căng thẳng tài chính.
3.2. Kiểm định mô hình định lượng các yếu tố tác động dòng tiền
Kiểm định mô hình kinh tế lượng giúp lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến dòng tiền. Kết quả phân tích hồi quy trên mẫu dữ liệu các công ty than thuộc TKV chỉ ra nhiều phát hiện quan trọng. Quy mô doanh nghiệp và đòn bẩy tài chính có mối tương quan chặt chẽ với dòng tiền thuần. Khả năng sinh lời từ hoạt động kinh doanh tác động cùng chiều mạnh mẽ đến lượng tiền tích lũy. Tốc độ tăng trưởng doanh thu và thời gian luân chuyển hàng tồn kho chi phối trực tiếp đến dòng tiền tự do. Tỷ lệ chi trả cổ tức và quy mô đầu tư tài sản cố định làm giảm lượng tiền mặt khả dụng ngắn hạn. Kết quả định lượng cung cấp cơ sở khoa học để thiết lập các chính sách điều hành tài chính chuẩn xác.
IV. Giải pháp nâng cao quản trị dòng tiền doanh nghiệp than
Nâng cao hiệu quả quản trị dòng tiền doanh nghiệp đòi hỏi giải pháp mang tính hệ thống. Doanh nghiệp cần chuyển từ phương thức quản lý thụ động sang chủ động kiểm soát. Mọi hoạt động thu chi tiền mặt phải được gắn với chiến lược kinh doanh tổng thể. Các giải pháp tập trung vào tăng tốc độ thu tiền và tối ưu hóa các khoản chi phí. Doanh nghiệp cần tận dụng công nghệ số trong quản lý ngân quỹ theo thời gian thực. Tăng cường kỷ luật tài chính trong toàn bộ hệ thống các mỏ than. Nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ quản lý tài chính kế toán. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa khâu khai thác, sàng tuyển và tiêu thụ là điều kiện tiên quyết. Các giải pháp đồng bộ sẽ tạo nền tảng vững chắc cho sự tăng trưởng ổn định.
4.1. Tăng cường dự báo và hoạch định ngân quỹ ngắn và dài hạn
Dự báo và hoạch định ngân quỹ là công cụ trọng yếu để phòng ngừa rủi ro thiếu hụt tiền mặt. Doanh nghiệp cần xây dựng kế hoạch ngân quỹ theo tuần, tháng, quý và năm. Việc dự báo phải dựa trên dữ liệu sản lượng khai thác thực tế và hợp đồng tiêu thụ than. Các công ty than cần áp dụng các kịch bản dự báo khác nhau tương ứng với biến động giá than trên thị trường. Hoạch định ngân quỹ dài hạn hỗ trợ phân bổ nguồn vốn hợp lý cho các dự án đầu tư mở mỏ. Doanh nghiệp chủ động sắp xếp các nguồn tài trợ trước khi nghĩa vụ thanh toán phát sinh. Quá trình lập ngân quỹ phải có sự tham gia của tất cả các phòng ban chức năng. Việc theo dõi độ lệch giữa dự báo và thực tế giúp hoàn thiện chất lượng dự báo.
4.2. Nguyên tắc đảm bảo an toàn thanh khoản và kiểm soát chi phí
Doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc cân bằng giữa khả năng sinh lời và an toàn thanh khoản. Ban điều hành cần thiết lập trần chi phí tiền mặt cho từng phân xưởng và công trường khai thác. Việc cắt giảm lãng phí trong khâu vận chuyển và tiêu hao nguyên vật liệu giúp tiết kiệm dòng tiền chi. Doanh nghiệp cần chủ động đàm phán kéo dài thời hạn thanh toán với các nhà cung cấp vật tư lớn. Đồng thời, áp dụng chính sách chiết khấu thanh toán để khuyến khích khách hàng trả tiền mua than sớm. Kiểm soát dòng tiền ra phải gắn liền với tiến độ công việc và nghiệm thu thực tế. Việc duy trì van an toàn thanh khoản giúp bảo vệ doanh nghiệp trước các cú sốc bất lợi từ thị trường.
V. Hoàn thiện mô hình quản trị dòng tiền doanh nghiệp than
Hoàn thiện mô hình quản trị dòng tiền doanh nghiệp là bước đi tất yếu trong bối cảnh tái cơ cấu ngành than. Doanh nghiệp cần chuẩn hóa toàn bộ cơ cấu tổ chức và quy trình quản trị ngân quỹ. Mô hình quản trị dòng tiền tập trung tại công ty mẹ và các công ty con cần được vận hành thông suốt. Việc phân cấp quyền hạn tài chính phải đi đôi với trách nhiệm giải trình minh bạch. Xây dựng hệ thống báo cáo quản trị dòng tiền định kỳ phục vụ ra quyết định nhanh chóng. Tích hợp phần mềm ERP để kiểm soát dòng tiền tự động tại từng điểm phát sinh chi phí. Hoàn thiện mô hình giúp nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững cho các đơn vị khai khoáng.
5.1. Xây dựng mô hình xác định mức dự trữ ngân quỹ tối ưu
Xây dựng và áp dụng mô hình xác định mức dự trữ tiền mặt tối ưu giúp doanh nghiệp tránh lãng phí vốn. Các mô hình như Baumol hoặc Miller-Orr cần được điều chỉnh phù hợp với đặc thù sản xuất than. Doanh nghiệp xác định chính xác giới hạn tiền mặt trên và giới hạn tiền mặt dưới. Lượng tiền mặt vượt quá giới hạn trên phải được chuyển thành các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn sinh lời. Khi số dư tiền chạm giới hạn dưới, doanh nghiệp lập tức kích hoạt phương án bổ sung vốn. Cách tiếp cận này giúp giảm thiểu chi phí cơ hội của việc nắm giữ tiền mặt nhàn rỗi. Đồng thời, doanh nghiệp luôn bảo đảm đủ tiền mặt thanh toán các chi phí thường xuyên và đột xuất trong khai thác mỏ.
5.2. Tái cơ cấu tổ chức và chuẩn hóa quy trình điều chuyển vốn
Đẩy mạnh tái cơ cấu doanh nghiệp và chuẩn hóa quy trình điều chuyển vốn nội bộ là nhiệm vụ then chốt. Tập đoàn TKV cần đóng vai trò trung tâm điều phối dòng tiền giữa các đơn vị thừa vốn và thiếu vốn. Việc thành lập trung tâm quản lý vốn tập trung (Treasury Center) giúp tối ưu hóa nguồn lực tài chính toàn Tập đoàn. Quy trình luân chuyển chứng từ và phê duyệt chi tiêu tiền mặt cần được tinh gọn, loại bỏ khâu trung gian. Doanh nghiệp cần quy định rõ trách nhiệm của từng cá nhân trong quản trị các khoản thu và chi tiền tệ. Đánh giá hiệu quả quản trị dòng tiền cần được đưa vào chỉ số đánh giá hiệu quả công việc (KPI) của ban lãnh đạo. Cơ chế này tạo động lực nâng cao trách nhiệm tài chính.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (253 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH -------------------- DƢƠNG THỊ NHÀN QUẢN TRỊ DÒNG TIỀN CỦA CÁC CÔNG TY THAN THUỘC TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN - KHOÁNG SẢN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2023 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH -------------------- DƢƠNG THỊ NHÀN QUẢN TRỊ DÒNG TIỀN CỦA CÁC CÔNG TY THAN THUỘC TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN - KHOÁNG SẢN VIỆT NAM Chuyên ngành : Tài chính - Ngân hàng Mã số : 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. PHẠM THỊ VÂN ANH 2. LƢU SỸ QUÝ HÀ NỘI - 2023 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu kết quả nêu trong luận án là trung thực có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định.
Tác giả luận án Dƣơng Thị Nhàn luan an ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan. ii Danh mục các chữ viết tắt. v Danh mục các bảng. vi Danh mục các biểu đồ .viii Danh mục các sơ đồ.
ix MỞ ĐẦU. Sự cần thiết của vấn đề nghiên cứu. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Kết cấu của luận án.
21 Chƣơng 1: LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ DÒNG TIỀN CỦA DOANH NGHIỆP. Tổng quan về dòng tiền của doanh nghiệp. Khái niệm dòng tiền. Phân loại dòng tiền trong doanh nghiệp.
Vai trò của dòng tiền đối với doanh nghiệp. Quản trị dòng tiền của doanh nghiệp. Khái niệm quản trị dòng tiền. Nội dung quản trị dòng tiền của doanh nghiệp.
Các chỉ tiêu phản ánh tình hình quản trị dòng tiền của doanh nghiệp. Các nhân tố ảnh hƣởng tới quản trị dòng tiền của doanh nghiệp. Nhóm các nhân tố chủ quan. Các nhân tố khách quan.
Kinh nghiệm về quản trị dòng tiền của một số Công ty và bài học kinh nghiệm cho các công ty than thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam. Kinh nghiệm về quản trị dòng tiền của một số công ty trên thế giới và tại Việt Nam. Bài học kinh nghiệm về quản trị dòng tiền cho các công ty than thuộc TKV. 64 Kết luận chƣơng 1.
65 luan an iii Chƣơng 2: THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ DÒNG TIỀN CỦA CÁC CÔNG TY THAN THUỘC TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN - KHOÁNG SẢN VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2011-2020. Tổng quan về Tập đoàn công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam và các công ty thuộc Tập đoàn công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam. Giới thiệu chung về Tập đoàn công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam. Giới thiệu về các Công ty thuộc Tập đoàn công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam.
Một số chỉ tiêu tài chính chủ yếu của các Công ty than thuộc TKV giai đoạn 2011-2020. Thực trạng quản trị dòng tiền của các Công ty than thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam giai đoạn 2011-2020. Thực trạng dòng tiền của các công ty thuộc Tập đoàn TKV. Thực trạng thực hiện nội dung quản trị dòng tiền của các công ty than thuộc Tập đoàn TKV.
Các chỉ tiêu phản ánh tình hình quản trị dòng tiền của các Công ty than thuộc Tập đoàn TKV. Kiểm định tác động của các nhân tố tới quản trị dòng tiền của các công ty than thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam. Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu. Các giả thuyết nghiên cứu và đề xuất mô hình nghiên cứu.
Kết quả nghiên cứu. Thảo luận kết quả nghiên cứu mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến quản trị dòng tiền của các công ty than thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam. Đánh giá thực trạng quản trị dòng tiền của các công ty than thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam giai đoạn 2011-2020. Hạn chế và nguyên nhân của những hạn chế.
134 Kết luận chƣơng 2. 138 luan an iv Chƣơng 3: GIẢI PHÁP TĂNG CƢỜNG QUẢN TRỊ DÒNG TIỀN CỦA CÁC CÔNG TY THAN THUỘC TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN - KHOÁNG SẢN VIỆT NAM. Bối cảnh kinh tế xã hội hiện nay, định hƣớng phát triển của Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam đến 2025 và tầm nhìn đến 2030 ảnh hƣởng tới quản trị dòng tiền của doanh nghiệp. Bối cảnh kinh tế xã hội hiện nay ảnh hưởng tới quản trị dòng tiền của doanh nghiệp.
Định hướng phát triển của Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam đến 2025 và tầm nhìn đến 2030. Một số nguyên tắc quản trị dòng tiền. Quản trị dòng tiền của doanh nghiệp phải chú trọng đến việc đảm bảo khả năng thanh toán của doanh nghiệp. Quản trị dòng tiền của doanh nghiệp phải xây dựng trên nền tảng phát triển, nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.
Quản trị dòng tiền của doanh nghiệp phải chú trọng đến việc tăng cường phòng ngừa rủi ro và giám sát tài chính của doanh nghiệp. Giải pháp tăng cƣờng quản trị dòng tiền của các công ty than thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam. Giải pháp về lập kế hoạch dòng tiền. Xây dựng và lựa chọn mô hình xác định ngân quỹ tối ưu.
Tăng cường kiểm soát dòng tiền tại các công ty than thuộc Tập đoàn công nghiệp than - Khoáng sản Việt Nam. Đẩy mạnh tái cơ cấu doanh nghiệp đối với các công ty TNHH MTV thuộc TKV, xây dựng cơ cấu tổ chức hợp lý tại các doanh nghiệp. Xây dựng lại quy trình quản trị dòng tiền. Kiến nghị Đối với Chính phủ và Bộ công thương.
Kiến nghị đối với Bộ Tài chính. 175 Kết luận chƣơng 3. 177 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 179 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
187 luan an v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Ý nghĩa TCDN Tài chính doanh nghiệp CCC Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt CF Dòng tiền CTCP Công ty cổ phần DIO Số ngày hàng tồn kho DNNN Doanh nghiệp Nhà nước DPO Kỳ trả tiền bình quân DSO Kỳ thu tiền bình quân FCFE Dòng tiền thuần của chủ sở hữu FCFF Dòng tiền thuần của doanh nghiệp FE (FEM) Mô hình tác động cố định GLS Phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát OCC Chu kỳ hoạt động tiền mặt OLS Phương pháp bình phương nhỏ nhất giản đơn RE (REM) Mô hình tác động ngẫu nhiên SME Doanh nghiệp vừa và nhỏ TCT Tổng công ty TĐKT Tập đoàn kinh tế TKV Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam TSCĐ Tài sản cố định VLĐ Vốn lưu động luan an vi DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1: Kết quả nghiên cứu của một số tác giả về quản trị dòng tiền .1: Tỷ lệ vốn đầu tư của TKV tại các doanh nghiệp than .2: Bảng quy mô vốn kinh doanh bình quân các công ty than thuộc TKV .3: Bảng một số chỉ tiêu phản ánh kết quả kinh doanh .4: Dòng tiền từ các hoạt động giai đoạn 2011-2020 .5: Tổng hợp các kế hoạch SXKD năm 2018 công ty cổ phần than Hà Lầm .6: Bảng kế hoạch nhu cầu vật tư 2018 của công ty cổ phần than Hà Lầm .7: Bảng dự toán dòng tiền năm 2018 của công ty cổ phần than Hà Lầm .8: Bảng tình hình thực hiên định mức tín dụng ngắn hạn và hệ số tài chính năm 2019 .9: Kế hoạch định mức tín dụng ngắn hạn và hệ số tài chính năm 2020 .10: Bảng hệ số khả năng thanh toán tức thời .11: Bảng hệ số khả năng thanh toán nhanh .12: Bảng hệ số khả năng thanh toán nợ ngắn hạn .13: Bảng số ngày các khoản phải thu .14: Bảng số ngày các khoản phải phải trả.15: Bảng kỳ luân chuyển hàng tồn kho .16: Bảng chu kỳ chuyển đổi tiền mặt bình quân giai đoạn 2011-2020.17: Bảng tỷ trọng tiền và các khoản tương đương tiền so với tổng tài sản .18: Bảng hệ số đánh giá khả năng chi trả nợ của dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh .19: Các giả thuyết nghiên cứu về nhân tố tác động đến quản trị dòng tiền của các Công ty than thuộc TKV. 120 luan an vii Bảng 2.20: Bảng tên các biến nghiên cứu.21: Nghề nghiệp chức vụ đối tượng khảo sát .22: Trình độ đối tượng khảo sát.23: Kết quả đánh giá sơ bộ độ tin cậy của các thang đo Alpha. 121 Bảng 2:24: Các chỉ số đánh giá sự phù hợp của mô hình với dữ liệu nghiên cứu .25: Tổng phương sai rút trích (AVE) của các nhân tố .26: Ma trận tương quan giữa các khái niệm correlation .27: Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM lần 1.28: Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM lần 2.1: Mục tiêu sản lượng than đến năm 2025 và triển vọng đến năm 2030 .2: Bảng mô tả các biến .3: Bảng Thống kê mô tả dữ liệu các Công ty khai thác than thuộc TKV .4: Bảng ma trận hệ số tương quan giữa các biến.5: Bảng tổng hợp kết quả hồi quy mô hình 1.6: Bảng tổng hợp kết quả hồi quy mô hình 1.7: Bảng tổng hợp kết quả hồi quy mô hình 1.8: Bảng tổng hợp kết quả hồi quy mô hình 2.9: Bảng tổng hợp kết quả hồi quy mô hình 3.10: Bảng kết quả hồi quy mô hình 3.1 với mức ý nghĩa .11: Bảng kết quả hồi quy mô hình 3.2 với mức ý nghĩa .12: Bảng kết quả hồi quy mô hình 3.3 với mức ý nghĩa .13: Bảng dự báo CFO năm 2021 của công ty CP than Hà Lầm .14: Bảng tổng hợp số liệu dòng tiền của công ty cổ phần than Hà Lầm. 167 luan an viii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 2.1: Doanh thu bình quân giai đoạn 2011-2020 .2: Lợi nhuận bình quân giai đoạn 2011-2020 .3: Dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh bình quân giai đoạn 2011-2020 .4: Dòng tiền thuần từ hoạt động đầu tư bình quân giai đoạn 2011-2020 .5: Dòng tiền thuần từ hoạt động tài chính bình quân giai đoạn 2011-2020 .6: Dòng tiền thuần trong kỳ bình quân giai đoạn 2011-2020 .7: Mức tồn quỹ tại công ty cổ phần than Hà Lầm trong quý 1/ năm 2018 trước khi sử dụng các biện pháp xử lý đi vay hoặc trả nợ vay .8: Biểu đồ thể hiện khả năng chi trả nợ của dòng tiền thuần từ HĐKD.
117 luan an ix DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Trang Sơ đồ 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dương Thị Nhàn (2023). Luận án tiến sĩ quản trị dòng tiền doanh nghiệp than Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Tài chính]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/luan-an-tien-si-quan-tri-dong-tien-doanh-nghiep-than-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ quản trị dòng tiền doanh nghiệp than Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu quản trị dòng tiền doanh nghiệp than thuộc TKV, đề xuất mô hình tối ưu tài chính cho ngành công nghiệp than.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản trị dòng tiền doanh nghiệp than Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản trị dòng tiền doanh nghiệp than Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ quản trị dòng tiền doanh nghiệp than Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản trị dòng tiền doanh nghiệp than Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ quản trị dòng tiền doanh nghiệp than Việt Nam" có 253 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ quản trị dòng tiền doanh nghiệp than Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.