Luận án tiến sĩ: Hoàn thiện kế toán quản trị đánh giá hiệu quả hoạt động doanh nghiệp dầu khí niêm yết tại Việt Nam
Luận án tiến sĩ hoàn thiện kế toán quản trị đánh giá hiệu quả hoạt động doanh nghiệp dầu khí niêm yết Việt Nam.
Năm xuất bản
Số trang
187
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vai trò kế toán quản trị doanh nghiệp dầu khí niêm yết
- Số trang:
- 187 trang
- Trường:
- Học viện Tài chính
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Lê Thị Minh Trí
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vai trò kế toán quản trị doanh nghiệp dầu khí niêm yết
Kế toán quản trị đóng vai trò xương sống trong vận hành doanh nghiệp năng lượng. Ngành dầu khí chịu tác động mạnh từ biến động giá thị trường quốc tế. Các dự án đòi hỏi quy mô vốn đầu tư khổng lồ và độ rủi ro địa chất phức tạp. Kế toán quản trị cung cấp thông tin tài chính và phi tài chính kịp thời. Ban lãnh đạo sử dụng dữ liệu này để hoạch định chiến lược dài hạn. Hệ thống này hỗ trợ trực tiếp công tác đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh ở mọi phân khúc. Doanh nghiệp kiểm soát dòng tiền tốt hơn khi phân tích sâu các biến động chi phí. Quá trình ra quyết định trở nên chuẩn xác và giảm thiểu rủi ro thua lỗ. Thông tin quản trị minh bạch cũng gia tăng niềm tin của cổ đông trên thị trường chứng khoán. Việc hoàn thiện kế toán quản trị là điều kiện tiên quyết để nâng cao năng lực cạnh tranh. Doanh nghiệp dầu khí niêm yết nhờ đó duy trì đà tăng trưởng bền vững qua các chu kỳ kinh tế biến động.
1.1. Bản chất và mục tiêu cốt lõi của kế toán quản trị
Kế toán quản trị tập trung xử lý dữ liệu nội bộ phục vụ nhu cầu điều hành tác nghiệp. Mục tiêu chính là tối ưu hóa nguồn lực và gia tăng giá trị doanh nghiệp. Không giống kế toán tài chính phục vụ cơ quan thuế hay nhà đầu tư bên ngoài, kế toán quản trị hướng về tương lai. Hệ thống theo dõi chi tiết từng hoạt động phát sinh từ thăm dò, khai thác, lọc hóa dầu đến phân phối. Mỗi quyết định chi tiêu đều được đối chiếu với định mức tiêu chuẩn định trước. Công cụ này nhận diện nhanh chóng các lãng phí tài nguyên và các nút thắt trong chuỗi giá trị. Các nhà quản lý nhận được báo cáo phân tích kịp thời theo từng tuần hoặc từng tháng. Từ đó, cấp quản lý chủ động điều chỉnh chiến lược ứng phó với diễn biến thị trường dầu thô. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo an toàn tài chính và tối đa hóa lợi nhuận.
1.2. Mối quan hệ kế toán quản trị và hiệu quả kinh doanh
Kế toán quản trị liên kết chặt chẽ với việc đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Dữ liệu kế toán phản ánh chân thực mức độ hoàn thành các chỉ tiêu kế hoạch. Khi thông tin quản trị chính xác, các nhà quản lý dễ dàng nhìn rõ hiệu quả sử dụng tài sản và vốn chủ sở hữu. Mối quan hệ này thể hiện rõ qua việc phân tích biến động doanh thu, giá vốn và chi phí quản lý. Kế toán quản trị làm rõ nguyên nhân gốc rễ của những chênh lệch giữa thực tế và định mức. Doanh nghiệp kịp thời khen thưởng các bộ phận vận hành xuất sắc và chấn chỉnh các đơn vị kém hiệu quả. Việc liên kết chặt chẽ dữ liệu kế toán với đánh giá thành quả giúp cải thiện kỷ luật tài chính toàn tổ chức. Doanh nghiệp nâng cao hiệu suất tổng thể và duy trì vị thế dẫn đầu trong ngành dầu khí.
II. Đánh giá hiệu quả kinh doanh dầu khí qua kế toán quản trị
Đánh giá hiệu quả hoạt động trong ngành dầu khí đòi hỏi các tiêu chí phân tích chuyên sâu. Doanh nghiệp không thể chỉ nhìn vào lợi nhuận kế toán đơn thuần. Các chỉ số hiệu quả tài chính doanh nghiệp dầu khí phản ánh chính xác sức khỏe tài chính và năng lực sinh lời. Quá trình đánh giá bao gồm đo lường hiệu quả sử dụng vốn, quản trị công nợ và an toàn tài chính. Kế toán quản trị bóc tách doanh thu và chi phí theo từng giàn khoan, từng đường ống dẫn khí và từng trạm phân phối. Dữ liệu quản trị chi tiết giúp ban giám đốc nhìn thấy bức tranh tổng thể lẫn góc nhìn vi mô. Doanh nghiệp nhanh chóng phát hiện các mảng kinh doanh đang chịu lỗ để tái cấu trúc kịp thời. Việc phân tích chuyên sâu các chỉ số tài chính củng cố sự bền vững của dòng tiền. Quá trình kiểm soát tài chính chủ động giúp doanh nghiệp vượt qua các cú sốc giá dầu thế giới.
2.1. Đánh giá khả năng sinh lời và mức độ an toàn vốn
Đo lường khả năng sinh lời dựa trên các chỉ số hiệu quả tài chính doanh nghiệp dầu khí trọng yếu như ROA, ROE và ROS. Các chỉ số này phản ánh năng lực sinh lời trên mỗi đồng tài sản và vốn chủ sở hữu. Doanh nghiệp dầu khí cần theo dõi sát sao vòng quay tài sản và biên lợi nhuận hoạt động. Hệ thống kế toán quản trị tính toán hệ số đòn bẩy tài chính và khả năng thanh toán lãi vay định kỳ. Doanh nghiệp dầu khí sử dụng vốn vay lớn cho các dự án xây lắp và mua sắm giàn khoan. Nếu tỷ lệ nợ quá cao mà dòng tiền kinh doanh sụt giảm, nguy cơ mất thanh khoản sẽ xuất hiện. Kế toán quản trị cảnh báo sớm các rủi ro đòn bẩy thông qua phân tích dòng tiền tự do. Ban lãnh đạo kịp thời điều chỉnh cơ cấu nguồn vốn để đảm bảo an toàn tài chính.
2.2. Phân chia và kiểm soát các trung tâm trách nhiệm tài chính
Doanh nghiệp dầu khí niêm yết cần thiết lập mô hình trung tâm trách nhiệm tài chính rõ ràng. Cấu trúc này bao gồm trung tâm chi phí, trung tâm doanh thu, trung tâm lợi nhuận và trung tâm đầu tư. Các đội tàu dịch vụ và xưởng sửa chữa thường vận hành như trung tâm chi phí. Các công ty kinh doanh xăng dầu thương mại đóng vai trò trung tâm doanh thu và lợi nhuận. Ban điều hành các dự án khai thác mỏ hoạt động như trung tâm đầu tư vốn lớn. Kế toán quản trị giao ngân sách cụ thể và đánh giá trách nhiệm cho từng người đứng đầu trung tâm. Việc quy trách nhiệm rõ ràng ngăn chặn tình trạng đùn đẩy sai sót khi phát sinh lãng phí. Các đơn vị chủ động tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả tạo doanh thu. Hiệu quả chung của toàn tập đoàn tăng lên nhờ sự minh bạch trong phân quyền quản lý.
III. Khung kiểm soát chi phí thăm dò và khai thác dầu khí chuẩn
Chi phí trong ngành dầu khí chiếm tỷ trọng lớn và mang tính chất đặc thù kỹ thuật cao. Chi phí thăm dò và khai thác dầu khí đòi hỏi cơ chế kiểm soát chặt chẽ ngay từ giai đoạn khảo sát địa chất ban đầu. Doanh nghiệp phải đối mặt với nguy cơ rủi ro mỏ rỗng hoặc giếng khô gây thất thoát nguồn vốn lớn. Việc ứng dụng kế toán quản trị chi phí dầu khí giúp theo dõi chính xác từng khoản chi phí phát sinh theo từng giếng khoan. Doanh nghiệp phân định rõ ràng giữa chi phí được vốn hóa vào tài sản và chi phí tính ngay vào kỳ kinh doanh. Kế toán quản trị cung cấp các công cụ phân tích giá thành khai thác trên mỗi thùng dầu tương đương. Nhờ đó, doanh nghiệp duy trì được giá thành sản xuất cạnh tranh so với các đối thủ quốc tế. Khung kiểm soát chi phí vững chắc là bệ đỡ cho sự thành công của mọi chiến dịch khai thác mỏ.
3.1. Phân loại và định mức chi phí thăm dò khai thác
Hệ thống kế toán quản trị chi phí dầu khí phân loại chi phí theo hành vi và chức năng hoạt động. Chi phí được chia thành định phí và biến phí để phục vụ phân tích điểm hòa vốn khai thác mỏ. Doanh nghiệp xây dựng hệ thống định mức tiêu hao nguyên vật liệu, hóa chất khoan và nhân công kỹ thuật cao. Mọi chi phí vượt định mức đều phải được giải trình nguyên nhân cụ thể và xử lý kịp thời. Doanh nghiệp áp dụng phương pháp kế toán chi phí toàn bộ hoặc phương pháp nỗ lực thành công cho hoạt động thăm dò. Việc lựa chọn phương pháp kế toán chi phí ảnh hưởng lớn đến kết quả lợi nhuận báo cáo. Kế toán quản trị đảm bảo các số liệu chi phí phản ánh đúng thực tế vận hành ngoài khơi. Kiểm soát tốt định mức giúp doanh nghiệp giảm thiểu lãng phí và hạ giá thành khai thác.
3.2. Quy trình lập dự toán ngân sách doanh nghiệp dầu khí
Quy trình lập dự toán ngân sách doanh nghiệp dầu khí phải tích hợp nhiều kịch bản giá dầu thế giới. Doanh nghiệp lập dự toán chi tiết từ ngân sách vốn đầu tư mỏ đến ngân sách chi phí vận hành hàng ngày. Kế toán quản trị xây dựng các mô hình dự báo tài chính linh hoạt để ứng phó với các cú sốc thị trường. Mỗi dự toán phải trải qua các vòng thẩm định kỹ thuật và tài chính nghiêm ngặt trước khi phê duyệt. Trong quá trình thực hiện, kế toán quản trị liên tục so sánh số liệu thực tế với dự toán đã duyệt. Những chênh lệch bất lợi được phát hiện ngay trong tháng phát sinh để ban quản lý có biện pháp ứng phó. Quy trình dự toán chặt chẽ giúp doanh nghiệp kiểm soát chủ động dòng tiền và tối ưu hóa kế hoạch giải ngân.
IV. Báo cáo kế toán quản trị doanh nghiệp dầu khí toàn diện
Một hệ thống báo cáo kế toán quản trị hoàn chỉnh là công cụ đắc lực cho ban giám đốc điều hành. Doanh nghiệp dầu khí cần hệ thống thông tin nhanh nhạy, phản ánh đa chiều mọi khía cạnh hoạt động. Báo cáo quản trị không chỉ tóm tắt các con số kế toán quá khứ mà còn dự báo xu hướng tương lai. Nội dung báo cáo bao gồm tình hình thực hiện ngân sách, tiến độ khai thác, sản lượng tiêu thụ và chi phí bảo dưỡng. Kế toán quản trị thiết kế các mẫu biểu chuyên biệt cho từng cấp quản lý từ giàn trưởng đến tổng giám đốc. Thông tin được trực quan hóa qua các bảng biểu và biểu đồ xu hướng rõ ràng. Ban lãnh đạo nắm bắt tình hình tức thời để đưa ra các chỉ đạo điều hành sắc bén. Hệ thống báo cáo chuẩn mực thúc đẩy sự phối hợp nhịp nhàng giữa các khối nghiệp vụ trong doanh nghiệp.
4.1. Thiết lập hệ thống báo cáo kế toán quản trị đa cấp
Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống báo cáo kế toán quản trị phân tầng theo cấp bậc quản lý. Cấp vận hành tại giàn khoan và nhà máy lọc dầu nhận báo cáo tiêu hao nguyên vật liệu và tiến độ kỹ thuật hàng ngày. Cấp phòng ban chức năng nhận báo cáo tổng hợp chi phí, doanh thu và năng suất lao động hàng tuần. Cấp hội đồng quản trị và ban tổng giám đốc nhận báo cáo tổng quan hiệu quả tài chính và rủi ro thị trường hàng tháng. Mẫu báo cáo được chuẩn hóa để đảm bảo tính nhất quán và dễ dàng so sánh giữa các kỳ. Việc ứng dụng phần mềm ERP giúp tự động hóa quá trình trích xuất và lập báo cáo. Dữ liệu kế toán truyền tải liên tục, giảm thiểu độ trễ thông tin trong quá trình ra quyết định. Sự minh bạch của hệ thống báo cáo nâng cao hiệu quả giám sát nội bộ.
4.2. Chuẩn hóa chỉ số đo lường hiệu suất KPI dầu khí
Doanh nghiệp thiết lập bộ chỉ số đo lường hiệu suất KPI dầu khí đồng bộ cho từng bộ phận. Các chỉ số KPI kết hợp hài hòa giữa mục tiêu tài chính và mục tiêu vận hành an toàn. Đối với mảng khai thác, KPI tập trung vào sản lượng khai thác, hệ số an toàn lao động và tỷ lệ thời gian ngừng hoạt động ngoài kế hoạch. Đối với mảng kinh doanh, KPI đo lường thị phần, sản lượng bán lẻ và tốc độ thu hồi công nợ khách hàng. Kế toán quản trị thu thập dữ liệu định kỳ để chấm điểm mức độ hoàn thành KPI của từng đơn vị. Kết quả KPI gắn liền với chính sách lương thưởng và đánh giá năng lực cán bộ quản lý. Nhân viên có động lực rõ ràng để phấn đấu hoàn thành các mục tiêu chung của tổ chức. Hệ thống KPI chuẩn hóa tạo nên văn hóa làm việc chú trọng hiệu suất và trách nhiệm cao.
V. Ứng dụng BSC và EVA tối ưu hiệu quả doanh nghiệp dầu khí
Doanh nghiệp dầu khí hiện đại cần tích hợp các công cụ quản trị tiên tiến trên thế giới. Việc kết hợp thẻ điểm cân bằng BSC ngành dầu khí và phương pháp giá trị kinh tế gia tăng EVA tạo nên bước đột phá trong đánh giá hiệu quả. Các công cụ này khắc phục hoàn toàn nhược điểm của các chỉ tiêu kế toán truyền thống vốn chỉ chú trọng ngắn hạn. BSC cung cấp góc nhìn toàn diện trên bốn phương diện tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ và phát triển nhân lực. EVA đo lường chính xác giá trị thực tế tạo ra sau khi trừ đi chi phí sử dụng toàn bộ vốn đầu tư. Sự kết hợp này hướng doanh nghiệp đến mục tiêu phát triển bền vững và tối đa hóa giá trị cho cổ đông. Doanh nghiệp dầu khí niêm yết nâng cao sức hấp dẫn đối với các nhà đầu tư tổ chức trong và ngoài nước.
5.1. Triển khai thẻ điểm cân bằng BSC ngành dầu khí
Áp dụng thẻ điểm cân bằng BSC ngành dầu khí giúp chuyển hóa chiến lược dài hạn thành các mục tiêu hành động cụ thể. Ở khía cạnh tài chính, doanh nghiệp tập trung tăng trưởng doanh thu và cải thiện biên lợi nhuận ròng. Ở khía cạnh khách hàng, mục tiêu là nâng cao độ tin cậy cung ứng nhiên liệu và chất lượng dịch vụ kỹ thuật. Ở khía cạnh quy trình nội bộ, doanh nghiệp tối ưu hóa chu kỳ bảo dưỡng giàn khoan và nâng cao tiêu chuẩn an toàn môi trường. Ở khía cạnh học hỏi và phát triển, tổ chức chú trọng đào tạo chuyên gia kỹ thuật và đổi mới công nghệ số. Bốn khía cạnh này có mối quan hệ nhân quả tương hỗ chặt chẽ với nhau. Ban lãnh đạo dễ dàng theo dõi mức độ thực thi chiến lược một cách toàn diện và khoa học. BSC giúp doanh nghiệp duy trì lợi thế cạnh tranh cốt lõi.
5.2. Đo lường giá trị kinh tế gia tăng EVA cho dự án
Chỉ số giá trị kinh tế gia tăng EVA phản ánh lợi nhuận kinh tế thực tế sau khi tính toán đầy đủ chi phí sử dụng vốn. Trong ngành dầu khí, các dự án khai thác đòi hỏi hàng trăm triệu đô la vốn đầu tư ban đầu. Lợi nhuận kế toán dương không đồng nghĩa với việc dự án tạo ra giá trị thặng dư nếu tỷ suất sinh lời thấp hơn chi phí vốn bình quân WACC. Kế toán quản trị tính toán EVA bằng cách lấy lợi nhuận hoạt động thuần sau thuế trừ đi chi phí sử dụng vốn toàn bộ. Nếu EVA mang giá trị dương, dự án thực sự làm tăng của cải cho các cổ đông. Ngược lại, EVA âm cảnh báo dự án đang làm xói mòn giá trị doanh nghiệp. Sử dụng EVA giúp ban lãnh đạo quyết định phân bổ vốn chính xác vào các dự án mỏ có tiềm năng kinh tế cao nhất.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (187 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH ------------------ LÊ THỊ MINH TRÍ HOÀN THIỆN KẾ TOÁN QUẢN TRỊ VỚI VIỆC ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP KINH DOANH DẦU KHÍ NIÊM YẾT Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH ------------------ LÊ THỊ MINH TRÍ HOÀN THIỆN KẾ TOÁN QUẢN TRỊ VỚI VIỆC ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP KINH DOANH DẦU KHÍ NIÊM YẾT Ở VIỆT NAM Chuyên ngành : Kế toán Mã số : 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN TUẤN ANH HÀ NỘI - 2021 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập do tôi tự thực hiện. Mọi số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ một công trình nghiên cứu khoa học nào khác Tác giả luận án Lê Thị Minh Trí luan an ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan. ii Danh mục các chữ viết tắt.
vi Danh mục cấc bảng. vii Danh mục các hình. xi MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.
Tổng quan các đề tài đã nghiên cứu có liên quan. Mục tiêu nghiên cứu đề tài. Câu hỏi nghiên cứu của luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu đề tài. Những đóng góp mới của luận án. Kết cấu của đề tài. 23 Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN QUẢN TRỊ VỚI VIỆC ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP.
KHÁI QUÁT VỀ KẾ TOÁN QUẢN TRỊ TRONG DOANH NGHIỆP. Khái niệm, đặc điểm, chức năng của kế toán quản trị. Mục tiêu của kế toán quản trị. Nội dung cơ bản của kế toán quản trị.
HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG VÀ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP. Hiệu quả hoạt động. Đánh giá hiệu quả hoạt động. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động.
MỐI QUAN HỆ GIỮA KẾ TOÁN QUẢN TRỊ VỚI VIỆC ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG. Mối quan hệ giữa kế toán quản trị với việc đánh giá hiệu quả sử dụng các yếu tố đầu vào. Mối quan hệ giữa kế toán quản trị với việc đánh giá hiệu quả sử dụng chi phí. 44 luan an iii 1.
Mối quan hệ giữa kế toán quản trị với việc đánh giá kết quả kinh doanh. Mối quan hệ giữa kế toán quản trị với việc đánh giá hiệu quả sử dụng nợ. Mối quan hệ giữa kế toán quản trị với việc đánh giá hiệu quả hoạt động đầu tư tài chính. Mối quan hệ giữa kế toán quản trị với việc đánh giá khả năng sinh lợi.
Mối quan hệ giữa kế toán quản trị với việc đánh giá hiệu quả xã hội. KINH NGHIỆM VẬN DỤNG KẾ TOÁN QUẢN TRỊ VỚI VIỆC ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA MỘT SỐ NƯỚC TRÊN THẾ GIỚI. Kinh nghiệm vận dụng kế toán quản trị với việc đánh giá hiệu quả hoạt động của Mỹ. Kinh nghiệm vận dụng kế toán quản trị với việc đánh giá hiệu quả hoạt động của Pháp.
Kinh nghiệm vận dụng kế toán quản trị với việc đánh giá hiệu quả hoạt động của Nhật. Bài học về vận dụng kế toán quản trị với việc đánh giá hiệu quả hoạt động tại các doanh nghiệp Việt Nam. 56 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 58 Chương 2: THỰC TRẠNG KẾ TOÁN QUẢN TRỊ VỚI VIỆC ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP KINH DOANH DẦU KHÍ NIÊM YẾT Ở VIỆT NAM.
TỔNG QUAN VỀ CÁC DOANH NGHIỆP KINH DOANH DẦU KHÍ NIÊM YẾT Ở VIỆT NAM. Lịch sử hình thành và phát triển. Đặc điểm tổ chức bộ máy quản lý hoạt động kinh doanh và phân cấp quản lý tài chính. Đặc điểm tổ chức bộ máy kế toán.
Đặc điểm hoạt động kinh doanh dầu khí có ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa kế toán quản trị với việc đánh giá hiệu quả hoạt động của kế toán quản trị. 68 luan an iv 2. THỰC TRẠNG MỐI QUAN HỆ GIỮA KẾ TOÁN QUẢN TRỊ VỚI VIỆC ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP KINH DOANH DẦU KHÍ NIÊM YẾT Ở VIỆT NAM. Thực trạng mối quan hệ giữa kế toán quản trị với việc đánh giá hiệu quả sử dụng các yếu tố đầu vào.
Thực trạng mối quan hệ giữa kế toán quản trị với việc đánh giá hiệu quả sử dụng chi phí. Thực trạng mối quan hệ giữa kế toán quản trị với việc đánh giá kết quả kinh doanh. Thực trạng mối quan hệ giữa kế toán quản trị với việc đánh giá hiệu quả sử dụng nợ. Thực trạng mối quan hệ giữa kế toán quản trị với việc đánh giá hiệu quả hoạt động đầu tư tài chính.
Thực trạng mối quan hệ giữa kế toán quản trị với việc đánh giá khả năng sinh lợi. Thực trạng mối quan hệ giữa quản trị với việc đánh giá hiệu quả xã hội. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG MỐI QUAN HỆ GIỮA KẾ TOÁN QUẢN TRỊ VỚI VIỆC ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP KINH DOANH DẦU KHÍ NIÊM YẾT Ở VIỆT NAM. Kết quả đạt được.
Hạn chế và nguyên nhân của hạn chế. 109 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 115 Chương 3: NGUYÊN TẮC VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN KẾ TOÁN QUẢN TRỊ VỚI VIỆC ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP KINH DOANH DẦU KHÍ NIÊM YẾT Ở VIỆT NAM. ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN VÀ NGUYÊN TẮC HOÀN THIỆN KẾ TOÁN QUẢN TRỊ VỚI VIỆC ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP KINH DOANH DẦU KHÍ NIÊM YẾT Ở VIỆT NAM.
Định hướng phát triển của các doanh nghiệp kinh doanh dầu khí niêm yết ở Việt Nam. Nguyên tắc hoàn thiện kế toán quản trị với việc đánh giá hiệu quả hoạt động tại các doanh nghiệp kinh doanh dầu khí niêm yết ở Việt Nam. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN KẾ TOÁN QUẢN TRỊ VỚI VIỆC ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP KINH DOANH DẦU KHÍ NIÊM YẾT Ở VIỆT NAM. Hoàn thiện kế toán quản trị với việc đánh giá hiệu quả sử dụng các yếu tố đầu vào.
Hoàn thiện kế toán quản trị với việc đánh giá hiệu quả sử dụng chi phí. Hoàn thiện kế toán quản trị với việc đánh giá kết quả kinh doanh. Hoàn thiện kế toán quản trị với việc đánh giá hiệu quả sử dụng nợ. Hoàn thiện kế toán quản trị với việc đánh giá hiệu quả hoạt động đầu tư tài chính.
Hoàn thiện kế toán quản trị với việc đánh giá khả năng sinh lợi. Hoàn thiện quản trị với việc đánh giá hiệu quả xã hội. ĐIỀU KIỆN THỰC HIỆN CÁC GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN KẾ TOÁN QUẢN TRỊ VỚI VIỆC ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP KINH DOANH DẦU KHÍ NIÊM YẾT Ở VIỆT NAM. Về phía Nhà nước.
Về phía Hội Dầu khí Việt Nam. Về phía các công ty kinh doanh dầu khí niêm yết ở Việt Nam. 143 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 146 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.
147 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 luan an vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu và chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ BQ Bình quân CNG Khí tự nhiên nén CP Chi phí CPBH Chi phí bán hàng CPQLDN Chi phí quản lý DN DN Doanh nghiệp DTT Doanh thu thuần HQHĐ Hiệu quả hoạt động HQ Hiệu quả KH Kế hoạch KTQT Kế toán quản trị KTTC Kế toán tài chính LNB Lợi nhuận biên LNG Khí thiên nhiên LPG Khí hóa lỏng NCTT Nhân công trực tiếp NQL Nhà quản lý NVLTT Nguyên vật liệu trực tiếp NVL Nguyên vật liệu QT Quản trị SXC Sản xuất chung TH Thực hiện TS Tài sản TSCĐ Tài sản cố định TTS Tổng tài sản TX Thường xuyên luan an vii DANH MỤC CẤC BẢNG Trang Bảng 2.1: Hình thức tổ chức bộ máy quản lý doanh nghiệp .2: Đánh giá hệ thống kế toán quản trị tại doanh nghiệp .3: Đánh giá tính kịp thời của thông tin kế toán quản trị cung cấp.4: Đánh giá tính hữu ích của thông tin kế toán quản trị cung cấp .5: Đánh giá độ tin cậy của thông tin kế toán quản trị cung cấp.6: Thống kê mô tả nhu cầu của NQL về thông tin đánh giá hiệu quả sử dụng yếu tố NVL .7: Thống kê mô tả mức độ đáp ứng thông tin của KTQT cho NQL phục vụ đánh giá hiệu quả sử dụng yếu tố NVL .8: Thống kê mô tả nhu cầu của NQL về thông tin đánh giá hiệu quả sử dụng yếu tố TSCĐ .9: Thống kê mô tả nhu cầu của NQL về thông tin KTQT cung cấp phục vụ đánh giá hiệu quả sử dụng yếu tố lao động.10: Thống kê mô tả mức độ đáp ứng thông tin của KTQT cho NQL phục vụ đánh giá hiệu quả sử dụng yếu tố TSCĐ .11: Thống kê mô tả mức độ đáp ứng thông tin của KTQT cho NQL phục vụ đánh giá hiệu quả sử dụng yếu tố lao động.12: Giá mua, giá bán khí của nén tự nhiên CNG .13: Sản lượng mua, bán hàng hóa của Công ty CP TM đầu tư dầu khí Nam sông Hậu (PSH) .14: Kế hoạch dự trữ xăng dầu của Công ty cổ phần xăng dầu dầu khí Phú Yên .15: Chỉ tiêu hoạt động Kho xăng dầu của Công ty cổ phần xăng dầu dầu khí Phú Yên.16: Giá trị xăng dầu tồnkho của Tập đoàn xăng dầu Việt Nam (PLX).17: Báo cáo sản lượng LPG tiêu thụ trong năm 2020 của Công ty Cổ phần Tập đoàn dầu khí Anpha (ASP) .18: Nhóm tài sản và thời gian khấu hao tài sản cố định của Công ty Xăng dầu Dầu khí Phú Yên (PPY).19: Nhóm tài sản và tỷ lệ trích khấu hao tài sản cố định của Tổng công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam (PVS). 83 luan an viii Bảng 2.20: Cơ cấu lao động của Tập đoàn xăng dầu Việt Nam 2020 .21: Bảng đánh giá năng suất lao động của Công ty Cổ phần Đầu tư dầu khí Nam Sông Hậu năm 2019 - 2020.22: Thống kê mô tả nhu cầu của NQL về thông tin KTQT cung cấp phục vụ đánh giá hiệu quả sử dụng yếu tố chi phí NVLTT .23: Thống kê mô tả nhu cầu của NQL về thông tin KTQT cung cấp phục vụ đánh giá hiệu quả sử dụng yếu tố chi phí nhân công trực tiếp .24: Thống kê mô tả nhu cầu của NQL về thông tin KTQT cung cấp phục vụ đánh giá hiệu quả sử dụng yếu tố chi phí sản xuất chung .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Minh Trí (2021). Hoàn thiện kế toán quản trị đánh giá hiệu quả doanh nghiệp dầu khí [Luận án tiến sĩ, Học viện Tài chính]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/luan-an-tien-si-hoan-thien-ke-toan-quan-tri-voi-viec-danh-gia-hieu-qua-hoat-dong-tai-cac-doanh-nghiep-kinh-doanh-dau-khi-niem-yet-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện kế toán quản trị đánh giá hiệu quả doanh nghiệp dầu khí" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ hoàn thiện kế toán quản trị đánh giá hiệu quả hoạt động doanh nghiệp dầu khí niêm yết Việt Nam.
Luận án "Hoàn thiện kế toán quản trị đánh giá hiệu quả doanh nghiệp dầu khí" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Hoàn thiện kế toán quản trị đánh giá hiệu quả doanh nghiệp dầu khí" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoàn thiện kế toán quản trị đánh giá hiệu quả doanh nghiệp dầu khí" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Hoàn thiện kế toán quản trị đánh giá hiệu quả doanh nghiệp dầu khí" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện kế toán quản trị đánh giá hiệu quả doanh nghiệp dầu khí" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện kế toán quản trị đánh giá hiệu quả doanh nghiệp dầu khí" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.