Luận án: Kế toán doanh thu, chi phí và kết quả kinh doanh xây dựng dân dụng tại Hà Nội

Luận án nghiên cứu mối quan hệ giữa doanh thu chi phí và kết quả kinh doanh hoạt động xây dựng trong các doanh nghiệp xây dựng dân dụng tại Hà Nội.

Chuyên ngành
Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

307

Thời gian đọc

47 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan kế toán doanh thu, chi phí xây dựng dân dụng
Số trang:
307 trang
Trường:
Học viện Tài chính
Chuyên ngành:
Kinh tế
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan kế toán doanh thu chi phí xây dựng dân dụng

Kế toán doanh thu, chi phí xây dựng dân dụng là yếu tố sống còn cho mọi doanh nghiệp xây dựng tại Hà Nội. Hoạt động này đòi hỏi sự chính xác cao, phản ánh đúng bức tranh tài chính. Ngành xây dựng có nhiều đặc thù riêng biệt, ảnh hưởng sâu sắc đến quy trình hạch toán doanh thu xây dựng và hạch toán chi phí xây dựng. Việc hiểu rõ các khái niệm, nội dung và nguyên tắc kế toán là nền tảng. Nghiên cứu đi sâu vào bản chất của hoạt động xây dựng, từ đó phân tích cách thức ghi nhận doanh thu theo tiến độ và tập hợp chi phí. Đặc biệt, chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS 15 đang dần thay đổi cách các doanh nghiệp ghi nhận doanh thu. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về lý luận kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh hoạt động xây dựng. Điều này giúp doanh nghiệp xây dựng dân dụng Hà Nội nâng cao năng lực quản lý tài chính. Các vấn đề liên quan đến giá thành công trình xây dựng cũng được xem xét kỹ lưỡng.

1.1. Khái niệm đặc điểm hoạt động xây dựng

Hoạt động xây dựng mang nhiều nét đặc trưng. Sản phẩm xây dựng thường là đơn chiếc, có tính độc đáo. Chu kỳ sản xuất thường kéo dài, có thể qua nhiều kỳ kế toán. Địa điểm thi công cố định, gắn liền với mặt bằng. Điều này gây khó khăn trong việc vận chuyển vật tư, máy móc. Công tác kế toán xây dựng dân dụng phải đối mặt với sự biến động lớn. Các chi phí phát sinh thường không ổn định. Yếu tố thời tiết, địa chất ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ và chất lượng công trình. Quy định pháp lý về xây dựng cũng rất phức tạp. Chúng tác động đến quá trình hạch toán doanh thu xây dựng và chi phí xây dựng. Doanh nghiệp phải thường xuyên cập nhật. Sự tham gia của nhiều bên liên quan như chủ đầu tư, nhà thầu phụ, nhà cung cấp cũng tạo ra nhiều mối quan hệ phức tạp. Tất cả những đặc điểm này đòi hỏi hệ thống kế toán linh hoạt. Nó cần phải có khả năng thích ứng cao.

1.2. Hợp đồng nguyên tắc ghi nhận doanh thu chi phí

Hợp đồng xây dựng là căn cứ pháp lý cốt lõi. Chúng xác định rõ quyền và nghĩa vụ các bên. Phân loại hợp đồng xây dựng có ý nghĩa quan trọng. Nó định hình phương pháp ghi nhận doanh thu. Doanh thu có thể được ghi nhận theo phương pháp phần trăm hoàn thành. Hoặc ghi nhận khi hoàn thành toàn bộ công trình. Phương pháp phần trăm hoàn thành thường được ưu tiên. Nó giúp phản ánh doanh thu theo tiến độ công việc thực hiện. Hạch toán chi phí xây dựng phải tuân thủ nguyên tắc phù hợp. Chi phí nào phát sinh để tạo ra doanh thu đó, phải được ghi nhận đồng thời. Xác định thời điểm ghi nhận doanh thu và chi phí là then chốt. Điều này đảm bảo tính chính xác của báo cáo kết quả kinh doanh xây dựng. Nguyên tắc thận trọng luôn được áp dụng. Mọi dự phòng rủi ro được tính toán. Giá thành công trình xây dựng được tính toán chi tiết. Điều này giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả từng dự án.

1.3. Áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS 15

IFRS 15 là chuẩn mực kế toán quốc tế quan trọng. Nó quy định về doanh thu từ hợp đồng với khách hàng. Chuẩn mực này thay đổi đáng kể cách ghi nhận doanh thu. Trọng tâm chuyển sang việc chuyển giao quyền kiểm soát tài sản hoặc dịch vụ. IFRS 15 đưa ra mô hình năm bước để ghi nhận doanh thu. Mô hình này giúp tăng cường tính minh bạch, nhất quán. Ưu điểm của IFRS 15 bao gồm khả năng so sánh báo cáo. Nó cũng giúp cải thiện chất lượng thông tin tài chính. Tuy nhiên, việc áp dụng chuẩn mực này gặp nhiều thách thức. Doanh nghiệp phải đánh giá lại các điều khoản hợp đồng hiện có. Điều chỉnh hệ thống hạch toán doanh thu xây dựng là cần thiết. Sự phức tạp trong việc xác định nghĩa vụ thực hiện đòi hỏi chuyên môn cao. Kinh nghiệm các nước trên thế giới cho thấy. Đào tạo nhân sự là yếu tố then chốt. Chuẩn mực này ảnh hưởng trực tiếp đến báo cáo kết quả kinh doanh xây dựng. Nó đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ các doanh nghiệp xây dựng dân dụng tại Hà Nội.

II.Thực trạng hạch toán xây dựng dân dụng tại Hà Nội

Nghiên cứu đánh giá thực trạng kế toán doanh thu, chi phí, và kết quả kinh doanh trong các doanh nghiệp xây dựng dân dụng tại Hà Nội. Phần này mô tả tổng quan về hoạt động xây dựng trong khu vực. Thực trạng áp dụng các chính sách kế toán hiện hành được phân tích chi tiết. Quá trình hạch toán doanh thu xây dựng và chi phí xây dựng được xem xét kỹ lưỡng. Phương pháp ghi nhận doanh thu theo tiến độ là một trọng tâm. Thời điểm ghi nhận doanh thu, chi phí đóng vai trò quyết định. Nghiệm thu công trình xây dựng là bước quan trọng. Việc trình bày thông tin trên báo cáo tài chính cũng được đánh giá. Nghiên cứu chỉ ra những thành tựu đạt được và những hạn chế tồn tại. Nó cung cấp bức tranh chân thực về tình hình kế toán xây dựng dân dụng tại Thủ đô.

2.1. Tổng quan ngành xây dựng dân dụng Hà Nội

Ngành xây dựng dân dụng tại Hà Nội có lịch sử phát triển lâu dài. Đây là một trong những ngành kinh tế trọng điểm. Các doanh nghiệp xây dựng dân dụng đóng góp lớn vào sự phát triển đô thị. Đặc điểm tổ chức quản lý trong các doanh nghiệp này rất đa dạng. Cơ chế quản lý tài chính cũng có những điểm riêng biệt. Nhiều doanh nghiệp áp dụng mô hình tổ chức bộ máy kế toán truyền thống. Tuy nhiên, một số khác đang dần hiện đại hóa. Các chính sách kế toán áp dụng thường tuân thủ quy định của Bộ Tài chính. Nhưng việc triển khai thực tế có thể khác nhau. Quy mô, loại hình dự án ảnh hưởng đến cấu trúc chi phí. Thị trường xây dựng Hà Nội cạnh tranh gay gắt. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp phải tối ưu hóa mọi nguồn lực.

2.2. Phương pháp ghi nhận doanh thu chi phí thực tế

Các doanh nghiệp xây dựng dân dụng tại Hà Nội thường áp dụng phương pháp phần trăm hoàn thành. Phương pháp này phù hợp với đặc thù sản xuất dài ngày. Việc ước tính mức độ hoàn thành công trình là thách thức. Nó đòi hỏi sự chính xác từ các bộ phận kỹ thuật. Thời điểm ghi nhận doanh thu dựa trên tiến độ nghiệm thu. Chi phí được tập hợp chi tiết cho từng công trình. Hạch toán chi phí xây dựng bao gồm chi phí vật liệu, nhân công, máy móc, chi phí chung. Việc kiểm soát chi phí từng giai đoạn rất quan trọng. Báo cáo kết quả kinh doanh xây dựng phản ánh lợi nhuận từ từng dự án. Tuy nhiên, việc ghi nhận doanh thu theo tiến độ đôi khi còn gặp vướng mắc. Việc áp dụng chuẩn mực kế toán Việt Nam vẫn còn những điểm chưa đồng bộ.

2.3. Đánh giá thành tựu và hạn chế

Thành tựu đạt được bao gồm hệ thống kế toán tương đối hoàn chỉnh. Các doanh nghiệp đã thực hiện tốt việc tập hợp chi phí. Báo cáo tài chính cơ bản đáp ứng yêu cầu quản lý. Việc hạch toán doanh thu xây dựng ngày càng minh bạch hơn. Tuy nhiên, nhiều hạn chế vẫn tồn tại. Việc ước tính chi phí, doanh thu còn thiếu chính xác. Điều này ảnh hưởng đến lợi nhuận doanh nghiệp xây dựng thực tế. Kiểm soát chi phí xây dựng chưa thực sự hiệu quả. Định mức chi phí xây dựng đôi khi lạc hậu. Ghi nhận doanh thu theo tiến độ gặp khó khăn. Đặc biệt là với các dự án phức tạp. Thông tin trên báo cáo tài chính chưa thực sự đầy đủ. Việc áp dụng IFRS 15 còn nhiều rào cản. Nguyên nhân của những hạn chế này bao gồm năng lực nhân sự. Hệ thống phần mềm kế toán còn hạn chế.

III.Giải pháp hoàn thiện kế toán lợi nhuận doanh nghiệp xây dựng

Phần này tập trung vào các giải pháp hoàn thiện kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh. Mục tiêu là nâng cao lợi nhuận doanh nghiệp xây dựng. Các định hướng phát triển của ngành được xem xét. Yêu cầu cơ bản của việc hoàn thiện kế toán được đặt ra. Các giải pháp cụ thể được đề xuất. Chúng bao gồm hoàn thiện quy trình xác định hợp đồng xây dựng. Nâng cao chất lượng ghi nhận doanh thu và chi phí. Tăng cường kiểm soát chi phí xây dựng. Tối ưu hóa giá thành công trình xây dựng. Mục đích cuối cùng là cung cấp thông tin tài chính đáng tin cậy. Điều này hỗ trợ ban lãnh đạo trong việc ra quyết định. Nó cũng giúp doanh nghiệp phát triển bền vững.

3.1. Định hướng phát triển doanh nghiệp xây dựng

Các doanh nghiệp xây dựng dân dụng tại Hà Nội cần định hướng phát triển rõ ràng. Xu hướng chung là tăng cường năng lực cạnh tranh. Đa dạng hóa các loại hình công trình. Ứng dụng công nghệ mới vào quản lý và thi công. Điều này đòi hỏi hệ thống kế toán phải linh hoạt. Nó cần hỗ trợ tốt cho việc quản lý dự án. Việc nâng cao chất lượng dịch vụ là ưu tiên hàng đầu. Xây dựng thương hiệu uy tín. Các doanh nghiệp cần chú trọng đến việc tuân thủ pháp luật. Đồng thời thích ứng với các chuẩn mực kế toán quốc tế. Định hướng này tạo tiền đề cho việc hoàn thiện kế toán. Nó giúp tối ưu hóa lợi nhuận doanh nghiệp xây dựng.

3.2. Hoàn thiện xác định hợp đồng và thời điểm ghi nhận

Việc xác định hợp đồng xây dựng cần được chuẩn hóa. Các điều khoản hợp đồng phải rõ ràng, minh bạch. Điều này giúp tránh tranh chấp phát sinh. Thời điểm ghi nhận doanh thu cần tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc kế toán. Ưu tiên áp dụng phương pháp phần trăm hoàn thành. Tuy nhiên, cần có tiêu chí đánh giá tiến độ công việc chính xác. Nghiệm thu công trình xây dựng từng giai đoạn phải được thực hiện nghiêm túc. Điều này đảm bảo phản ánh đúng doanh thu theo tiến độ. Việc hoàn thiện này giúp tăng tính tin cậy của báo cáo tài chính. Nó cũng cải thiện khả năng dự báo lợi nhuận doanh nghiệp xây dựng.

3.3. Nâng cao kiểm soát chi phí giá thành công trình

Kiểm soát chi phí xây dựng là yếu tố then chốt. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận. Cần xây dựng định mức chi phí xây dựng chuẩn. Định mức phải cập nhật thường xuyên. Quy trình quản lý vật tư, nhân công cần chặt chẽ. Tránh lãng phí, thất thoát. Giá thành công trình xây dựng cần được tính toán chính xác. Phân tích biến động chi phí định kỳ. Áp dụng các công cụ quản lý chi phí hiện đại. Ví dụ như phần mềm ERP. Điều này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực. Nó cũng giúp nâng cao khả năng cạnh tranh. Từ đó cải thiện lợi nhuận doanh nghiệp xây dựng.

IV.Nâng cao hiệu quả kiểm soát chi phí xây dựng dân dụng

Hiệu quả kiểm soát chi phí xây dựng dân dụng là yếu tố quyết định sự thành công. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận doanh nghiệp xây dựng. Nghiên cứu đề xuất các biện pháp cụ thể để tăng cường quản lý chi phí. Các biện pháp này bao gồm việc xây dựng và cập nhật định mức chi phí xây dựng. Quy trình quản lý vật tư, nhân công cần được tối ưu hóa. Việc tính toán giá thành công trình xây dựng phải chính xác. Quy trình nghiệm thu công trình xây dựng cũng đóng vai trò quan trọng. Nâng cao năng lực hạch toán chi phí xây dựng. Điều này giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro. Đồng thời cải thiện khả năng cạnh tranh trên thị trường Hà Nội.

4.1. Tối ưu hóa định mức dự toán chi phí

Định mức chi phí xây dựng cần được rà soát định kỳ. Chúng phải phản ánh đúng thực tế thị trường. Cập nhật các định mức mới, phù hợp với công nghệ hiện đại. Điều này đảm bảo tính cập nhật của dữ liệu. Dự toán chi phí phải được lập chi tiết. Các yếu tố như vật liệu, nhân công, máy móc được tính toán cụ thể. Việc sử dụng phần mềm dự toán chuyên dụng là cần thiết. Điều này giúp giảm thiểu sai sót. Nó cũng tăng cường tính chính xác của dữ liệu. Tối ưu hóa định mức, dự toán giúp doanh nghiệp có kế hoạch tài chính vững chắc. Nó là nền tảng cho việc kiểm soát chi phí xây dựng hiệu quả. Việc xây dựng định mức phù hợp còn giúp doanh nghiệp dễ dàng hơn trong việc thương thảo hợp đồng với khách hàng, đảm bảo lợi nhuận.

4.2. Quản lý chi phí nguyên vật liệu nhân công chặt chẽ

Quản lý nguyên vật liệu cần áp dụng các biện pháp kiểm soát nghiêm ngặt. Từ khâu mua sắm, nhập kho đến xuất dùng. Theo dõi sát sao tình hình sử dụng vật tư. Tránh thất thoát, lãng phí. Đối với chi phí nhân công, cần có hệ thống chấm công rõ ràng. Quy trình tính lương, thưởng minh bạch. Đánh giá hiệu suất lao động định kỳ. Điều này giúp tối ưu hóa chi phí nhân công. Hạch toán chi phí xây dựng cần phân bổ chính xác. Điều này giúp xác định đúng giá thành công trình xây dựng. Các biện pháp này góp phần quan trọng vào kiểm soát chi phí xây dựng tổng thể.

4.3. Quy trình nghiệm thu thanh toán khoa học

Quy trình nghiệm thu công trình xây dựng cần được chuẩn hóa. Hồ sơ nghiệm thu phải đầy đủ, chính xác. Nó là căn cứ cho việc ghi nhận doanh thu. Thanh toán cho nhà thầu phụ, nhà cung cấp cần theo đúng tiến độ hợp đồng. Tránh chậm trễ hoặc thanh toán quá sớm. Điều này giúp quản lý dòng tiền hiệu quả. Hạch toán doanh thu xây dựng được thực hiện dựa trên các biên bản nghiệm thu. Quy trình khoa học này giảm thiểu rủi ro tài chính. Nó cũng tăng cường tính minh bạch trong hoạt động kinh doanh. Đồng thời hỗ trợ việc kiểm soát chi phí xây dựng.

V.Tối ưu báo cáo kết quả kinh doanh xây dựng Hà Nội

Báo cáo kết quả kinh doanh xây dựng là công cụ quan trọng. Nó đánh giá hiệu suất tài chính của doanh nghiệp. Việc tối ưu hóa báo cáo này giúp cung cấp thông tin chính xác hơn. Điều này hỗ trợ các quyết định quản lý. Nghiên cứu đề xuất các cải tiến về nguyên tắc trình bày thông tin tài chính. Nó cũng nhấn mạnh việc nâng cao tính minh bạch. Đảm bảo đầy đủ các chỉ tiêu quan trọng. Đặc biệt là thông tin về lợi nhuận doanh nghiệp xây dựng. Một báo cáo chất lượng cao giúp nhà đầu tư, ngân hàng tin tưởng hơn. Nó cũng là cơ sở để đánh giá hiệu quả kiểm soát chi phí xây dựng.

5.1. Nguyên tắc trình bày thông tin tài chính

Các thông tin trên báo cáo tài chính cần tuân thủ nguyên tắc nhất quán. Nguyên tắc trọng yếu và trung thực phải được đảm bảo. Doanh thu, chi phí phải được trình bày rõ ràng. Phân loại theo từng công trình hoặc dự án cụ thể. Các khoản mục thu nhập khác, chi phí khác cũng cần chi tiết. Thuyết minh báo cáo tài chính phải đầy đủ. Giải thích rõ ràng các chính sách kế toán áp dụng. Đặc biệt là các chính sách liên quan đến ghi nhận doanh thu theo tiến độ. Điều này giúp người đọc dễ dàng hiểu và phân tích. Nó tăng cường tính minh bạch của báo cáo.

5.2. Cải thiện tính minh bạch đầy đủ của báo cáo

Để cải thiện tính minh bạch, doanh nghiệp cần cung cấp thông tin chi tiết hơn. Đặc biệt là về các dự án lớn, phức tạp. Công bố rõ ràng các giả định sử dụng trong việc ước tính doanh thu và chi phí. Trình bày các chỉ số tài chính quan trọng. Ví dụ như tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các thông tin về kiểm soát chi phí xây dựng cũng nên được trình bày. Báo cáo cần phản ánh đúng thực trạng tài chính. Việc áp dụng IFRS 15 có thể giúp nâng cao tính minh bạch này.

5.3. Sử dụng báo cáo cho quản lý ra quyết định

Báo cáo kết quả kinh doanh xây dựng không chỉ để công bố. Nó còn là công cụ hữu hiệu cho quản lý. Ban lãnh đạo sử dụng báo cáo để đánh giá hiệu suất. Xác định các dự án có lợi nhuận cao hoặc thấp. Từ đó đưa ra các quyết định chiến lược. Ví dụ như đầu tư vào dự án mới. Hay điều chỉnh chiến lược giá. Báo cáo cũng giúp theo dõi hiệu quả kiểm soát chi phí xây dựng. Đánh giá tác động của các biện pháp hoàn thiện kế toán. Nó là cơ sở để phân tích lợi nhuận doanh nghiệp xây dựng. Hỗ trợ việc lập kế hoạch kinh doanh trong tương lai.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kế toán doanh thu chi phí và xác định kết quả kinh doanh hoạt động xây dựng trong các doanh nghiệp xây dựng dân dụng tại hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (307 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH -------------------- TRẦN THỊ NGỌC ANH KẾ TOÁN DOANH THU, CHI PHÍ VÀ XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH HOẠT ĐỘNG XÂY DỰNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP XÂY DỰNG DÂN DỤNG TẠI HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH -------------------- TRẦN THỊ NGỌC ANH KẾ TOÁN DOANH THU, CHI PHÍ VÀ XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH HOẠT ĐỘNG XÂY DỰNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP XÂY DỰNG DÂN DỤNG TẠI HÀ NỘI Chuyên ngành : Kế toán Mã số : 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. ĐOÀN XUÂN TIÊN 2. LÊ THỊ DIỆU LINH HÀ NỘI - 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng.

Tác giả của luận án Trần Thị Ngọc Anh ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan. ii Danh mục các chữ viết tắt. vi Danh mục các bảng. vii Danh mục các biểu đồ.

vii Danh mục các sơ đồ. viii MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN DOANH THU, CHI PHÍ VÀ XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH HOẠT ĐỘNG XÂY DỰNG TRONG DOANH NGHIỆP XÂY DỰNG. Hoạt động xây dựng và đặc điểm của hoạt động xây dựng ảnh hưởng đến kế toán doanh thu, chi phí xác định kết quả kinh doanh.

Khái niệm và phân loại hoạt động xây dựng. Đặc điểm của hoạt động xây dựng ảnh hưởng đến kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh. Hợp đồng xây dựng, phân loại hợp đồng xây dựng. Đặc điểm của hợp đồng xây dựng ảnh hưởng đến kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh.

Các khái niệm, nội dung doanh thu, chi phí và kết quả kinh doanh hoạt động xây dựng. Khái niệm, nội dung kết quả kinh doanh hoạt động xây dựng. Khái niệm, nội dung doanh thu hoạt động xây dựng. Khái niệm, nội dung chi phí hoạt động xây dựng.

Kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh hoạt động xây dựng. Quan điểm tiếp cận doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh hoạt động xây dựng theo giao dịch. Quan điểm tiếp cận doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh hoạt động xây dựng theo hợp đồng. Kinh nghiệm áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế doanh thu từ hợp đồng với khách hàng IFRS15.

Chuẩn mực kế toán quốc tế. Ưu, nhược điểm của chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS 15. Kinh nghiệm của các nước trên thế giới khi áp dụng IFRS 15. 77 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.

83 Chương 2: THỰC TRẠNG KẾ TOÁN DOANH THU, CHI PHÍ VÀ XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH HOẠT ĐỘNG XÂY DỰNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP XÂY DỰNG DÂN DỤNG TẠI HÀ NỘI. Tổng quan về hoạt động xây dựng trong các doanh nghiệp xây dựng dân dụng tại Hà Nội. Lịch sử phát triển của ngành xây dựng dân dụng Việt Nam và Hà Nội. Đặc điểm tổ chức quản lý và hoạt động sản xuất kinh doanh.

Đặc điểm cơ chế quản lý tài chính trong các doanh nghiệp xây dựng dân dụng tại Hà Nội. Thực trạng áp dụng mô hình tổ chức bộ máy kế toán. Thực trạng áp dụng các chính sách kế toán. Thực trạng kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh hoạt động xây dựng trong các doanh nghiệp xây dựng dân dụng tại Hà Nội.

Thực trạng áp dụng hợp đồng xây dựng trong các doanh nghiệp xây dựng dân dụng tại Hà Nội. Thời điểm ghi nhận doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh hoạt động xây dựng trong các doanh nghiệp xây dựng dân dụng tại Hà Nội. Phương pháp xác định và ghi nhận doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh hoạt động xây dựng trong doanh nghiệp xây dựng dân dụng tại Hà Nội. Kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh hoạt động xây dựng trong các doanh nghiệp xây dựng dân dụng tại Hà Nội.

Trình bày thông tin doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh hoạt động xây dựng trên báo cáo tài chính. Đánh giá thực trạng kế toán doanh thu, chi phi và xác định kết quả kinh doanh hoạt động xây dựng trong các doanh nghiệp xây dựng dân dụng tại Hà Nội. Những thành tựu đã đạt được. Những hạn chế còn tồn tại.

Nguyên nhân của những hạn chế. Đánh giá thực trạng áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS 15 trong các doanh nghiệp xây dựng dân dụng tại Hà Nội. 134 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 137 Chương 3: HOÀN THIỆN KẾ TOÁN DOANH THU, CHI PHÍ, XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH HOẠT ĐÔNG XÂY DỰNG TRONG CÁC ĐƠN VỊ XÂY DỰNG DÂN DỤNG TẠI HÀ NỘI.

Phương hướng hoàn thiện kế toán doanh thu, chi phi và xác định kết quả kinh doanh hoạt động xây dựng trong các doanh nghiệp xây dựng dân dụng tại Hà Nội. Định hướng phát triển của doanh nghiệp xây dựng nói chung và các doanh nghiệp xây dựng dân dụng tại Hà Nội nói riêng. Yêu cầu cơ bản của việc hoàn thiện kế toán doanh thu, chi phi và xác định kết quả kinh doanh hoạt động xây dựng trong các doanh nghiệp xây dựng dân dụng tại Hà Nội. Phương hướng hoàn thiện kế toán doanh thu, chi phi và xác định kết quả kinh doanh hoạt động xây dựng trong các doanh nghiệp xây dựng dân dụng tại Hà Nội.

Giải pháp hoàn thiện kế toán doanh thu, chi phi và xác định kết quả kinh doanh hoạt động xây dựng trong các doanh nghiệp xây dựng dân dụng tại Hà Nội. Hoàn thiện xác định HĐXD. Hoàn thiện thời điểm ghi nhận doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh HĐXD. Hoàn thiện phương pháp xác định và ghi nhận doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh HĐXD.

Hoàn thiện kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh HĐXD. Hoàn thiện trình bày thông tin trên BCTC. Điều kiện để thực hiện các giải pháp nhằm hoàn thiện kế toán doanh thu, chi phi và xác định kết quả kinh doanh hoạt động xây dựng trong các doanh nghiệp xây dựng dân dụng tại Hà Nội. Đối với Nhà nước và cơ quản quản lý.

Đối với các doanh nghiệp xây dựng dân dụng. 166 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 169 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 171 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

177 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ACFTA ÁSEAN- CHINA Free Trade Area AFTA ASEAN Free Trade Area BCTC Báo cáo tài chính BĐS Bất động sản BHXH Bảo hiểm xã hội BHYT Bảo hiểm y tế CP Chi phí CP MTC Chi phí máy thi công CP NCTT Chi phí nhân công trực tiếp CP NLVLTT Chi phí nguyên liệu vật liệu trực tiếp CP SXC Chi phí sản xuất chung CT,HMCT Công trình, hạng mục công trình DN Doanh nghiệp DNXD Doanh nghiệp xây dựng DNXDDD Doanh nghiệp xây dựng dân dụng FASB Ủy ban chuẩn mực kế toán tài chính của Hoa kỳ FPTS Viết tắt của công ty cổ phẩn chứng khoán FPT GAAP Các nguyên tắc kế toán chung được chấp nhận GTGT Giá trị giá tăng FDI Vốn đầu tư nước ngoài HĐ Hợp đồng HĐXD Hợp đồng xây dựng IAS Chuẩn mực kế toán quốc tế IASB Hội đồng chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế KPCĐ Kinh phí công đoàn TK Tài khoản TN Thu nhập TNDN Thu nhập doanh nghiệp TNHH Trách nhiệm hữu hạn TSCĐ Tài sản cố định XD Xây dựng XĐKQKD Xác định kết quả kinh doanh vii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1: Thuyết minh BCTC của Tập đoàn Petrofac ngày 30/6/2018 .2: Bảng cân đối kế toán của Tập đoàn Bouygues .1: Một số chỉ tiêu của ngành xây dựng dân dụng Việt Nam .2: Một số chỉ tiêu kinh tế của ngành xây dựng dân dụng Hà Nội .3: Báo cáo tình hình doanh thu của một số công ty xây dựng tại Hà Nội.4: Trích bảng doanh thu cho từng công trình tại Cty VIMECO quý 4/2019 .5: Trích bảng chi phí cho từng công trình tại Cty VIMECO Quý 4/2019.1: Bảng dự toán công trình. 148 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 2.1: Tỷ trọng các thành phần kinh tế trong ngành xây dựng ở Việt Nam .2: Tỷ trọng ngành xây dựng theo nhóm công trình ở Việt Nam .3: Tỷ trọng các thành phần kinh tế trong ngành xây dựng tại Hà Nội .4: Mô hình tổ chức bộ máy kế toán tại các đơn vị được khảo sát. 101 viii DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Trang Sơ đồ 1.1: Kế toán sửa đổi hợp đồng .1: Tổ chức Công ty CP xây dựng số 1 Vinaconex 1.2: Sơ đồ tổ chức của tổng công ty VINACONEX .3: Quy trình tổ chức xây dựng .4: Quy trình thi công công trình xây dựng dân dụng .5: Sơ đồ Tổ chức bộ máy kế toán theo kiểu vừa tập trung vừa phân tán .6: Sơ đồ tổ chức bộ máy kế toán theo kiểu tâp trung. Tính cấp thiết của đề tài Xây dựng cơ bản và đặc biệt là xây dựng dân dụng là ngành sản xuất ra cơ sở vật chất kỹ thuật cho nền kinh tế quốc dân.

Hàng năm vốn đầu tư xây dựng vào ngành xây dựng cơ bản chiếm khoảng 35% vốn đầu tư của cả nước, trong đó xây dựng dân dụng chiếm tỷ trọng khá cao trong cơ cấu giá trị ngành. Theo báo cáo của FPTS, xây dựng cơ sở hạ tầng chiếm 41,2% giá trị ngành, xây dựng dân dụng chiếm 40,6% và còn lại là xây dựng công nghiệp. Với nguồn vốn đầu tư lớn, thời gian thi công dài, quy mô lớn, sản phẩm là các công trình xây dựng có tính đơn chiếc và giá trị cao. Nhu cầu xây dựng ngày càng đa dạng với quy mô ngày càng lớn chính là động lực thúc đẩy ngày xây dựng không ngừng phát triển.

Đây là một trong nhân tố quan trọng tác động đến GDP của cả nước. Do vậy, ngành xây dựng, đặc biệt là ngành xây dựng dân dụng có ý nghĩa quan trọng về mặt kinh tế. Trong thời gian qua ngành xây dựng Việt Nam có tốc độ tăng trưởng khá cao trên 7% tính từ năm 2015- 2019, đặc biệt là năm 2015 tốc độ tăng trưởng 10.8%, cao nhất trong 10 năm gần đây. Việt Nam được đánh giá là một trong những nước đang phát triển, có tốc độ tăng trưởng xây dựng khá cao trong khu vực.

Tuy nhiên đến năm 2020, do sự tác động của dịch Covid 19, tỷ lệ này giảm xuống 6,76%.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị Ngọc Anh (2021). Kế toán doanh thu, chi phí, kết quả hoạt động xây dựng dân dụng Hà Nội [Luận án tiến sĩ, Học viện Tài chính]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/ke-toan-doanh-thu-chi-phi-ket-qua-kinh-doanh-xay-dung-dan-dung-ha-noi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kế toán doanh thu, chi phí, kết quả hoạt động xây dựng dân dụng Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu mối quan hệ giữa doanh thu chi phí và kết quả kinh doanh hoạt động xây dựng trong các doanh nghiệp xây dựng dân dụng tại Hà Nội.

Luận án "Kế toán doanh thu, chi phí, kết quả hoạt động xây dựng dân dụng Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Kế toán doanh thu, chi phí, kết quả hoạt động xây dựng dân dụng Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kế toán doanh thu, chi phí, kết quả hoạt động xây dựng dân dụng Hà Nội" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.

Luận án "Kế toán doanh thu, chi phí, kết quả hoạt động xây dựng dân dụng Hà Nội" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kế toán doanh thu, chi phí, kết quả hoạt động xây dựng dân dụng Hà Nội" có 307 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kế toán doanh thu, chi phí, kết quả hoạt động xây dựng dân dụng Hà Nội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter