Luận án: Cơ cấu nguồn vốn các doanh nghiệp niêm yết ngành vật liệu xây dựng Việt Nam
Phân tích cơ cấu nguồn vốn doanh nghiệp vật liệu xây dựng Việt Nam: chiến lược tối ưu tài chính, huy động vốn hiệu quả, và quản trị rủi ro.
Luan An
Luận án tiến sĩ kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
284
Thời gian đọc
43 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cơ cấu nguồn vốn doanh nghiệp: Khái niệm và các lý thuyết nền tảng
- Số trang:
- 284 trang
- Trường:
- Học viện Tài chính
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Phạm Minh Đức
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cơ cấu nguồn vốn doanh nghiệp Khái niệm và các lý thuyết nền tảng
Nghiên cứu tập trung vào cơ cấu nguồn vốn của các doanh nghiệp niêm yết trong ngành vật liệu xây dựng Việt Nam. Tài liệu trình bày các khái niệm cơ bản về nguồn vốn và cấu trúc vốn. Nguồn vốn doanh nghiệp bao gồm vốn chủ sở hữu và nợ vay. Vốn chủ sở hữu đến từ đóng góp của chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại. Nợ vay gồm các khoản vay ngân hàng, phát hành trái phiếu. Cơ cấu nguồn vốn thể hiện tỷ lệ giữa các nguồn này. Quyết định về cơ cấu vốn ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sử dụng vốn và rủi ro tài chính của doanh nghiệp. Các lý thuyết về cấu trúc vốn cung cấp khung phân tích quan trọng. Lý thuyết của Modigliani và Miller (M&M) ban đầu cho rằng cấu trúc vốn không ảnh hưởng giá trị doanh nghiệp trong thị trường hoàn hảo. Sau đó, lý thuyết này được mở rộng, xem xét các yếu tố như thuế, chi phí kiệt quệ tài chính. Lý thuyết đánh đổi (Trade-Off theory) đề xuất một sự cân bằng giữa lợi ích thuế từ nợ và chi phí phá sản tiềm ẩn. Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order theory) giải thích rằng doanh nghiệp ưu tiên tài trợ nội bộ, sau đó là nợ vay, cuối cùng mới đến vốn chủ sở hữu mới. Lý thuyết thời điểm thị trường (Market Timing Theory) cho rằng doanh nghiệp phát hành vốn khi chi phí thấp. Lý thuyết đại diện (Agency Theory) xem xét mâu thuẫn lợi ích giữa các bên liên quan. Hiểu rõ các lý thuyết này là nền tảng để phân tích thực trạng và hoạch định cơ cấu nguồn vốn hiệu quả.
1.1. Khái niệm và phân loại nguồn vốn doanh nghiệp
Nguồn vốn là tổng hợp các nguồn tài chính. Doanh nghiệp sử dụng chúng để đầu tư và vận hành. Nguồn vốn gồm vốn chủ sở hữu và nợ vay. Vốn chủ sở hữu hình thành từ vốn góp, lợi nhuận giữ lại. Nợ vay bao gồm nợ ngắn hạn và dài hạn. Nợ ngắn hạn dưới một năm, nợ dài hạn trên một năm. Cơ cấu vốn là tỷ lệ giữa vốn vay và vốn chủ sở hữu. Phân loại nguồn vốn còn dựa trên phạm vi sử dụng. Sự phân bổ này tác động đến chi phí sử dụng vốn. Nó cũng ảnh hưởng đến khả năng tài trợ doanh nghiệp. Quản trị tài chính hiệu quả đòi hỏi hiểu biết sâu sắc về các nguồn vốn này.
1.2. Các lý thuyết cơ bản về cơ cấu nguồn vốn tối ưu
Nhiều lý thuyết cố gắng giải thích cấu trúc vốn. Lý thuyết M&M chỉ ra cơ cấu vốn không liên quan đến giá trị. Tuy nhiên, nó giả định không thuế, không chi phí phá sản. Lý thuyết đánh đổi cân bằng lợi ích từ lá chắn thuế của nợ. Đồng thời, nó xem xét chi phí kiệt quệ tài chính. Lý thuyết trật tự phân hạng ưu tiên các nguồn tài trợ. Đầu tiên là nguồn nội bộ, sau đó là nợ. Phát hành vốn chủ sở hữu mới là lựa chọn cuối cùng. Lý thuyết thời điểm thị trường nhấn mạnh sự tận dụng cơ hội. Doanh nghiệp phát hành cổ phiếu khi giá cao. Doanh nghiệp vay nợ khi lãi suất thấp. Lý thuyết đại diện tập trung vào mâu thuẫn lợi ích. Tất cả đều đóng góp vào việc hiểu rõ cấu trúc vốn tối ưu.
II.Nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn doanh nghiệp vật liệu xây dựng
Cơ cấu nguồn vốn của doanh nghiệp vật liệu xây dựng chịu tác động từ nhiều yếu tố. Các nhân tố này có thể xuất phát từ nội bộ doanh nghiệp hoặc từ môi trường bên ngoài. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp vật liệu xây dựng Việt Nam đưa ra các quyết định quản trị tài chính phù hợp. Quyết định về đòn bẩy tài chính và tỷ lệ nợ phải được cân nhắc kỹ lưỡng. Mục tiêu là tối thiểu hóa chi phí sử dụng vốn và tối đa hóa giá trị công ty. Mỗi yếu tố đều có mức độ ảnh hưởng khác nhau. Doanh nghiệp cần đánh giá chúng một cách tổng thể. Đặc thù ngành vật liệu xây dựng cũng tạo ra những áp lực riêng về vốn.
2.1. Nhân tố nội tại từ doanh nghiệp vật liệu xây dựng
Quy mô doanh nghiệp ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận vốn. Doanh nghiệp lớn thường dễ vay hơn. Tốc độ tăng trưởng cao đòi hỏi nhiều vốn hơn. Khả năng sinh lời tốt giúp doanh nghiệp tự chủ tài chính. Ngành vật liệu xây dựng thường có tài sản cố định lớn. Điều này ảnh hưởng đến khả năng thế chấp cho nguồn vốn vay. Rủi ro kinh doanh cũng là yếu tố quan trọng. Rủi ro cao khiến doanh nghiệp ngại vay nợ nhiều. Chính sách quản trị tài chính nội bộ quyết định cách thức tài trợ doanh nghiệp. Chi phí sử dụng vốn cũng là yếu tố then chốt. Đòn bẩy tài chính thể hiện mức độ sử dụng nợ. Các yếu tố này tác động trực tiếp đến cấu trúc vốn.
2.2. Nhân tố bên ngoài tác động đến tài trợ doanh nghiệp
Môi trường kinh tế vĩ mô có ảnh hưởng lớn. Chu kỳ kinh tế ảnh hưởng đến nhu cầu vật liệu xây dựng. Lãi suất thị trường tác động trực tiếp chi phí nợ vay. Chính sách thuế cũng là nhân tố quan trọng. Các quy định về thuế có thể khuyến khích hoặc hạn chế vay nợ. Đặc điểm ngành vật liệu xây dựng có tính chu kỳ. Ngành này thường yêu cầu vốn đầu tư lớn. Áp lực cạnh tranh trong ngành ảnh hưởng khả năng tạo lợi nhuận. Thị trường vốn phát triển giúp doanh nghiệp dễ dàng huy động. Các quy định pháp lý về vốn hóa cũng tác động đến doanh nghiệp.
III.Thực trạng nguồn vốn doanh nghiệp vật liệu xây dựng Việt Nam
Phân tích thực trạng cơ cấu nguồn vốn của các doanh nghiệp niêm yết trong ngành vật liệu xây dựng Việt Nam cung cấp cái nhìn tổng quan. Giai đoạn nghiên cứu thường kéo dài vài năm, phản ánh xu hướng biến động. Các doanh nghiệp này đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế. Hiểu rõ thực trạng cấu trúc vốn giúp đánh giá hiệu quả hoạt động. Nó cũng chỉ ra các vấn đề trong quản trị tài chính. Tỷ lệ vốn vay và vốn chủ sở hữu khác nhau giữa các phân khúc. Xi măng, thép, gạch, đá có cấu trúc vốn riêng. Việc phân tích kỹ lưỡng giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu. Đây là cơ sở cho các đề xuất cải thiện cấu trúc vốn. Tình hình tài chính tổng thể của các doanh nghiệp cũng cần được xem xét.
3.1. Tổng quan các doanh nghiệp vật liệu xây dựng niêm yết
Ngành vật liệu xây dựng Việt Nam có nhiều doanh nghiệp niêm yết. Các doanh nghiệp này hoạt động trong nhiều lĩnh vực. Bao gồm sản xuất xi măng, thép, gạch, đá, kính, nhựa. Họ đối mặt với môi trường kinh doanh cạnh tranh. Nhu cầu vật liệu xây dựng liên tục tăng trưởng. Sự tăng trưởng kinh tế thúc đẩy ngành này. Việc niêm yết giúp họ huy động vốn dễ dàng hơn. Tuy nhiên, nó cũng đòi hỏi minh bạch tài chính. Tổng quan này giúp định hình bức tranh chung. Từ đó, đi sâu vào phân tích cấu trúc vốn.
3.2. Thực trạng cơ cấu nguồn vốn của các doanh nghiệp niêm yết
Thực trạng cơ cấu vốn được đánh giá theo nhiều tiêu chí. Tỷ trọng vốn chủ sở hữu và vốn vay là chỉ tiêu chính. Các doanh nghiệp vật liệu xây dựng thường có tỷ lệ đòn bẩy tài chính đặc thù. Phân tích cũng xem xét cơ cấu theo thời gian huy động. Tức là tỷ lệ nợ ngắn hạn và nợ dài hạn. Ngoài ra, phân loại theo phạm vi sử dụng vốn. Đánh giá này sử dụng các chỉ số tài chính chuẩn. Nó cho thấy mức độ phụ thuộc vào nợ. Đồng thời, nó phản ánh khả năng tự chủ tài chính. So sánh giữa các doanh nghiệp và với bình quân ngành được thực hiện. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản trị tài chính.
3.3. Đánh giá xu hướng và biến động cơ cấu nguồn vốn
Cơ cấu nguồn vốn không tĩnh tại. Nó biến động theo thời gian. Sự biến động do thay đổi điều kiện thị trường. Chính sách nội bộ của doanh nghiệp cũng ảnh hưởng. Các quyết định đầu tư lớn tác động đến cơ cấu vốn. Phân tích xu hướng giúp nhận diện rủi ro. Đồng thời, nó chỉ ra cơ hội tối ưu hóa. Các chỉ số về hiệu quả sử dụng vốn được dùng để đánh giá. Đòn bẩy tài chính thường xuyên được theo dõi. Việc đánh giá này quan trọng cho các nhà quản trị tài chính.
IV.Hoạch định cơ cấu nguồn vốn tối ưu cho doanh nghiệp VLXD Việt Nam
Hoạch định cơ cấu nguồn vốn mục tiêu là một nhiệm vụ trọng tâm của quản trị tài chính. Đối với doanh nghiệp vật liệu xây dựng Việt Nam, điều này càng quan trọng. Một cơ cấu vốn tối ưu giúp giảm thiểu chi phí sử dụng vốn bình quân. Đồng thời, nó tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Quá trình hoạch định yêu cầu dự báo tài chính chính xác. Nó cần phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Hoạch định tốt giúp doanh nghiệp chủ động trong tài trợ. Nó giảm thiểu rủi ro tài chính. Nó cũng nâng cao hiệu quả sử dụng vốn. Việc điều chỉnh cơ cấu vốn cần linh hoạt. Đặc biệt trong bối cảnh thị trường biến động.
4.1. Khái niệm và tầm quan trọng của cơ cấu nguồn vốn mục tiêu
Cơ cấu nguồn vốn mục tiêu là tỷ lệ giữa vốn vay và vốn chủ sở hữu. Tỷ lệ này được xem là tối ưu cho doanh nghiệp. Nó giúp đạt được chi phí sử dụng vốn thấp nhất. Đồng thời, nó tối đa hóa giá trị thị trường của doanh nghiệp. Tầm quan trọng của việc hoạch định không thể phủ nhận. Nó định hướng chiến lược tài trợ dài hạn. Nó ảnh hưởng đến rủi ro và khả năng sinh lời. Một cấu trúc vốn hợp lý tạo lợi thế cạnh tranh. Nó củng cố vị thế của doanh nghiệp trong ngành vật liệu xây dựng.
4.2. Trình tự và phương pháp hoạch định cấu trúc vốn tối ưu
Quá trình hoạch định bao gồm nhiều bước. Đầu tiên, dự báo tài chính để ước tính nhu cầu vốn. Sau đó, phân tích các yếu tố nội tại và bên ngoài. Xác định các kịch bản cấu trúc vốn khả thi. Đánh giá tác động của mỗi kịch bản lên chi phí sử dụng vốn. Đồng thời, đánh giá mức độ rủi ro tài chính. Sử dụng các mô hình định lượng để hỗ trợ quyết định. Lựa chọn cơ cấu vốn mục tiêu phù hợp. Cuối cùng, thực hiện các điều chỉnh cần thiết. Quá trình này đòi hỏi sự linh hoạt và đánh giá liên tục.
4.3. Các nguyên tắc và yếu tố cần lưu ý khi điều chỉnh vốn
Khi điều chỉnh cơ cấu nguồn vốn, cần tuân thủ một số nguyên tắc. Cân bằng giữa rủi ro và lợi nhuận là cốt lõi. Tránh phụ thuộc quá mức vào một nguồn vốn. Đảm bảo tính linh hoạt để thích ứng thị trường. Luôn xem xét chi phí sử dụng vốn của từng thành phần. Doanh nghiệp cần đánh giá tác động của đòn bẩy tài chính. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu quả sử dụng vốn. Các yếu tố như chi phí đại diện cũng cần được cân nhắc. Ngành vật liệu xây dựng đòi hỏi sự thận trọng trong các quyết định tài trợ doanh nghiệp.
V.Kinh nghiệm quốc tế về quản trị tài chính ngành vật liệu xây dựng
Việc học hỏi kinh nghiệm từ các tập đoàn vật liệu xây dựng lớn trên thế giới là vô cùng giá trị. Các doanh nghiệp vật liệu xây dựng Việt Nam có thể rút ra nhiều bài học quý báu. Các tập đoàn quốc tế thường có kinh nghiệm dày dặn trong quản trị tài chính. Đặc biệt là trong việc hoạch định và điều chỉnh cơ cấu nguồn vốn. Việc này giúp họ duy trì sự ổn định. Đồng thời, nó đảm bảo khả năng cạnh tranh toàn cầu. Phân tích cách họ sử dụng vốn vay và vốn chủ sở hữu. Cách họ đối phó với chi phí sử dụng vốn và rủi ro. Những bài học này có thể áp dụng vào bối cảnh Việt Nam. Điều này giúp nâng cao năng lực quản trị tài chính cho các doanh nghiệp niêm yết trong ngành.
5.1. Cơ cấu nguồn vốn các tập đoàn vật liệu xây dựng lớn thế giới
Các tập đoàn như Nippon Steel Corporation hay Siam Cement là ví dụ điển hình. Họ thường duy trì cơ cấu vốn cân bằng. Sử dụng nợ vay một cách chiến lược. Đồng thời, họ bảo toàn vốn chủ sở hữu. Các công ty này thường có chính sách tài trợ doanh nghiệp rõ ràng. Họ chú trọng tối thiểu hóa chi phí sử dụng vốn. Quản trị tài chính của họ hướng đến tăng trưởng bền vững. Học hỏi cách họ quản lý rủi ro từ đòn bẩy tài chính. Điều này giúp các doanh nghiệp Việt Nam có cái nhìn thực tế. Từ đó, phát triển chiến lược vốn phù hợp.
5.2. Bài học quản trị tài chính cho doanh nghiệp VLXD Việt Nam
Các doanh nghiệp niêm yết ngành vật liệu xây dựng Việt Nam cần rút ra bài học. Cần chú trọng tối ưu hóa cấu trúc vốn. Hoạch định cơ cấu vốn mục tiêu một cách khoa học. Quản trị tài chính cần chủ động và linh hoạt. Đánh giá cẩn trọng rủi ro khi sử dụng đòn bẩy tài chính. Đa dạng hóa nguồn vốn là cần thiết. Kết hợp cả vốn vay và vốn chủ sở hữu một cách hiệu quả. Xây dựng chiến lược tài trợ doanh nghiệp dài hạn. Nâng cao năng lực phân tích chi phí sử dụng vốn. Điều này giúp tăng cường hiệu quả sử dụng vốn. Mục tiêu cuối cùng là tăng cường sức cạnh tranh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (284 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH PHẠM MINH ĐỨC CƠ CẤU NGUỒN VỐN CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRONG NGÀNH VẬT LIỆU XÂY DỰNG Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH PHẠM MINH ĐỨC CƠ CẤU NGUỒN VỐN CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRONG NGÀNH VẬT LIỆU XÂY DỰNG Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Tài chính - Ngân hàng Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Đình Kiệm 2. Nguyễn Hồ Phi Hà HÀ NỘI - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án là công trình nghiên cứu riêng của tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng.
Tác giả luận án Phạm Minh Đức i LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành với sự giúp đỡ nhiệt tình của Ban giám đốc Học viện Tài chính, của tập thể lãnh đạo và các thầy cô Khoa Sau đại học, Khoa Tài chính doanh nghiệp, Bộ môn Tài chính doanh nghiệp- Học viện Tài chính, đặc biệt là công lao hướng dẫn tận tình, chu đáo của tập thể giáo viên hướng dẫn: PGS. Nguyễn Đình Kiệm và TS. Nguyễn Hồ Phi Hà. Em xin được gửi tới các thầy, cô lời cảm ơn trân trọng nhất.
Xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ nhiệt tình và những tư liệu quý báu được cung cấp từ các nhà quản lý doanh nghiệp, các cán bộ tại các doanh nghiệp vật liệu xây dựng. Xin trân trọng cảm ơn Ban chủ nhiệm Khoa Tài chính doanh nghiệp và Lãnh đạo Bộ môn Tài chính doanh nghiệp đã tạo những điều kiện tốt nhất, đã hỗ trợ về mặt chuyên môn và tình thần để tác giả hoàn thành luận án này. Xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn động viên, ủng hộ và chia sẻ những khó khăn để tác giả hoàn thành tốt luận án. Tác giả luận án Phạm Minh Đức ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC BẢNG. ix DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH.
xii PHẦN MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ CƠ CẤU NGUỒN VỐN DOANH NGHIỆP. Nguồn vốn của doanh nghiệp. Khái niệm nguồn vốn của doanh nghiệp.
Phân loại nguồn vốn. Cơ cấu nguồn vốn của doanh nghiệp. Khái niệm cơ cấu nguồn vốn của doanh nghiệp. Các chỉ tiêu phản ánh cơ cấu nguồn vốn của doanh nghiệp.
Căn cứ theo quan hệ sở hữu:.2 Căn cứ theo thời gian huy động và sử dụng:. Căn cứ theo phạm vi sử dụng vốn. Một số lý thuyết cơ bản về cơ cấu nguồn vốn của doanh nghiệp. Lý thuyết cơ cấu nguồn vốn tối ưu (Opitmal capital structure).
Lý thuyết của Modigliani và Miller (M&M). Lý thuyết đánh đổi (Trade – Off theory). Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking order theory). Lý thuyết thời điểm thị trường (Market Timing Theory).
Lý thuyết đại diện (Agency Theory). Các nhân tố ảnh hưởng tới cơ cấu nguồn vốn của doanh nghiệp.1 Các nhân tố bên trong.2 Các nhân tố bên ngoài. Tác động của cơ cấu nguồn vốn đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Tác động của cơ cấu nguồn vốn đến chi phí sử dụng vốn bình quân của doanh nghiệp.
Tác động của cơ cấu nguồn vốn đến rủi ro tài chính của doanh nghiệp. Tác động của cơ cấu nguồn vốn đến tỷ suất lợi nhuận vốn chủ sở hữu. Hoạch định cơ cấu nguồn vốn mục tiêu của doanh nghiệp. Khái niệm cơ cấu nguồn vốn mục tiêu.
Tầm quan trọng của việc hoạch định cơ cấu nguồn vốn mục tiêu. Các nguyên tắc cơ bản hoạch định cơ cấu nguồn vốn mục tiêu. Trình tự và phương pháp hoạch định cơ cấu nguồn vốn mục tiêu cho doanh nghiệp. Thực hiện dự báo tài chính để ước tính thặng dư/thâm hụt tài chính.
Xác định cơ cấu nguồn vốn mục tiêu. Phát triển và thử nghiệm cơ cấu vốn mục tiêu. Điều chỉnh cơ cấu nguồn vốn. Kinh nghiệm hoạch định cơ cấu nguồn vốn của một số DN VLXD trên thế giới và bài học cho DN VLXD NY tại Việt Nam.1 Cơ cấu nguồn vốn của một số Tập đoàn VLXD lớn trên thế giới.
Cơ cấu nguồn vốn của Tập đoàn Thép Nhật Bản – Nippon Steel Corporation. Cơ cấu nguồn vốn của Tập đoàn Xi măng Siam Thái Lan. Tổng hợp kinh nghiệm của các nhà quản trị về cơ cấu nguồn vốn và hoạch định cơ cấu nguồn vốn. Kinh nghiệm của các GĐTC tại Hy Lạp*.
Kinh nghiệm của các GĐTC tại Sri Lan-ka***. Kinh nghiệm của GĐTC tại khu vực Trung Đông****. Kinh nghiệm của các GĐTC tại khu vực châu Âu*****. Bài học kinh nghiệm dành cho các DN NY trong ngành VLXD ở Việt Nam .70 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CƠ CẤU NGUỒN VỐN CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRONG NGÀNH VẬT LIỆU XÂY DỰNG Ở VIỆT NAM .1 Tổng quan về các các doanh nghiệp niêm yết trong ngành vật liệu xây dựng ở Việt Nam.
Quá trình hình thành và phát triển của các doanh nghiệp ngành vật liệu xây dựng ở Việt Nam. Đặc điểm hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp niêm yết trong ngành VLXD ở Việt Nam. Tổng quan về mẫu nghiên cứu. Căn cứ chọn mẫu nghiên cứu trong luận án.
Phân loại mẫu nghiên cứu. Tình hình tài chính của các DN NY trong ngành VLXD ở Việt Nam. Thực trạng cơ cấu nguồn vốn của các các DN NY trong ngành VLXD ở Việt Nam. Cơ cấu nguồn vốn của các DN NY trong ngành VLXD.
Thực trạng cơ cấu nguồn vốn của các DN NY trong ngành VLXD theo quan hệ sở hữu vốn. Thực trạng cơ cấu nguồn vốn của các DN NY trong ngành VLXD theo thời gian huy động và sử dụng. Thực trạng CCNV của các DN NY trong ngành VLXD theo phạm vi. Đánh giá tác động của cơ cấu nguồn vốn đến hoạt động của các DN NY trong ngành VLXD.
Tác động của CCNV đến chi phí sử dụng vốn của các DN NY trong ngành VLXD. Tác động của CCNV đến rủi ro tài chính của các DN NY trong ngành VLXD. Nghiên cứu định lượng về cơ cấu nguồn vốn của các DNNY ngành VLXD. Những nhân tố ảnh hưởng đến cơ cấu nguồn vốn của các DN NY trong ngành VLXD.
Cơ cấu nguồn vốn mục tiêu và hành vi điều chỉnh cơ cấu nguồn vốn của nhà quản trị. Tác động của CCNV đến TSSL của các DNNY ngành VLXD. Quyết định cơ cấu nguồn vốn của các nhà quản trị tài chính tại các DN NY trong ngành VLXD. Cách thức huy động vốn của các nhà quản trị tài chính.
Những nhân tố tác động đến quyết định huy động vốn của các nhà quản trị tài chính. Những nguyên tắc cần tuân thủ khi hoạch định CCNV của các nhà quản trị tài chính. Đánh giá hệ số nợ mục tiêu và kỳ vọng về lãi suất vay vốn của các nhà quản trị tài chính. Đánh giá chung về cơ cấu nguồn vốn của các doanh nghiệp VLXD niêm yết giai đoạn 2009-2020.
Những điểm đã đạt được.2 Những hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân.1 Những hạn chế còn tồn tại trong CCNV của các DN NY trong ngành VLXD ở Việt Nam. Nguyên nhân của những hạn chế.155 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CƠ CẤU NGUỒN VỐN CHO CÁC DNNY TRONG NGÀNH VẬT LIỆU XÂY DỰNG Ở VIỆT NAM. Bối cảnh kinh tế xã hội và định hướng phát triển lĩnh vực vật liệu xây dựng tại Việt Nam giai đoạn 2020-2030. Bối cảnh kinh tế vĩ mô.
Bối cảnh kinh tế thế giới. Tình hình kinh tế Việt Nam. Mục tiêu và định hướng phát triển ngành VLXD ở Việt Nam.1 Quan điểm phát triển ngành VLXD ở Việt Nam. Mục tiêu phát triển ngành VLXD ở Việt Nam.
Định hướng phát triển ngành VLXD ở Việt Nam. Quan điểm hoàn thiện cơ cấu nguồn vốn của các DN NY trong ngành VLXD ở Việt Nam. Quan điểm hoàn thiện cơ cấu nguồn vốn của các DN NY trong ngành VLXD ở Việt Nam. Đảm bảo sự phù hợp với bối cảnh KTXH và chu kỳ kinh doanh của ngành 167 3.
Đảm bảo vận dụng linh hoạt và hài hoà những lý thuyết về CCNV trong thực tiễn. Đảm bảo sự nhất quán với chiến lược và sự phù hợp với vòng đời của doanh nghiệp. Hoàn thiện cơ cấu nguồn vốn phải đảm bảo tính khả thi với điều kiện thực tiễn của DN. Nguyên tắc cơ bản hoạch định cơ cấu nguồn vốn của các DN ngành VLXD.
Ng uyên tắc đánh đổi rủi ro và lợi nhuận trong hoạch định cơ cấu nguồn vốn 169 3. Nguyên tắc tương thích giữa huy động và sử dụng vốn. Hoạch định chính sách huy động vốn phải hướng tới lợi ích của cổ đông 170 3. Hoạch định chính sách huy động vốn phải được xem xét trên cơ sở khả năng huy động vốn từ các nguồn vốn của doanh nghiệp.
Chỉ huy động vốn vay trong điều kiện khả năng sinh lời của tài sản lớn hơn chi phí sử dụng nợ vay. Một số giải pháp hoàn thiện cơ cấu nguồn vốn của các DN NY trong ngành VLXD ở Việt Nam. Điều chỉnh cơ cấu nguồn vốn theo quan hệ sở hữu:.1 Điều chỉnh hệ số nợ theo hướng giảm bớt tỷ trọng nợ phải trả. Điều chỉnh tỷ trọng nợ ngắn hạn theo đặc điểm sản phẩm và vòng đời.
Điều chỉnh cơ cấu nguồn vốn theo phạm vi – gia tăng nguồn vốn nội sinh. Đảm bảo hiệu quả hoạt động kinh doanh, gia tăng lợi nhuận sau thuế. Lựa chọn và thực hiện chính sách cổ tức phù hợp. Điều chỉnh cơ cấu nguồn vốn theo thời gian sử dụng vốn.
Điều chỉnh cơ cấu nguồn vốn phù hợp với vòng đời doanh nghiệp.Hoạch định cơ cấu nguồn vốn mục tiêu cho các DNNY ngành VLXD 181 3. Đánh giá lại chính sách cơ cấu nguồn vốn định kỳ hàng năm.Nhóm giải pháp nhằm tăng cường hiệu quả sử dụng đòn bẩy tài chính 188 3. Xây dựng cơ cấu nguồn vốn gắn liền với tái cấu trúc HĐKD. Quản trị rủi ro tài chính.
Một số giải pháp khác. Chú trọng công tác quản trị tài chính trong các doanh nghiệp. Nâng cao năng lực bộ phận chuyên viên tài chính. Thực hiện tốt việc công bố thông tin.
Điều kiện thực hiện giải pháp. Về phía các DN NY trong ngành VLXD ở Việt Nam.1 Sự quyết tâm của ban lãnh đạo các doanh nghiệp. Đổi mới cơ cấu nguồn vốn phải thực hiện đồng bộ với quá trình tái cơ cấu hoạt động doanh nghiệp.2 Về phía Nhà nước.1 Cần thúc đẩy phát triển thị trường chứng khoán.2 Áp dụng các giải pháp đồng bộ nhằm cải thiện môi trường kinh doanh cho doanh nghiệp.3 Xây dựng và thực hiện việc quy hoạch, dự báo đối với ngành vật liệu xây dựng phù hợp hơn. 205 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Minh Đức (2022). Cơ cấu nguồn vốn doanh nghiệp vật liệu xây dựng Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Tài chính]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/co-cau-nguon-von-doanh-nghiep-vat-lieu-xay-dung-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cơ cấu nguồn vốn doanh nghiệp vật liệu xây dựng Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích cơ cấu nguồn vốn doanh nghiệp vật liệu xây dựng Việt Nam: chiến lược tối ưu tài chính, huy động vốn hiệu quả, và quản trị rủi ro.
Luận án "Cơ cấu nguồn vốn doanh nghiệp vật liệu xây dựng Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Cơ cấu nguồn vốn doanh nghiệp vật liệu xây dựng Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cơ cấu nguồn vốn doanh nghiệp vật liệu xây dựng Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Cơ cấu nguồn vốn doanh nghiệp vật liệu xây dựng Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cơ cấu nguồn vốn doanh nghiệp vật liệu xây dựng Việt Nam" có 284 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cơ cấu nguồn vốn doanh nghiệp vật liệu xây dựng Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.