Luận án Tiến sĩ: Tính năng Ngôn ngữ cho Xếp hạng Sinh văn bản - Rajakrishnan Rajkumar, Ohio State
Luận án: Osጹ673754. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tính năng ngôn ngữ học cho xếp hạng hiện thực hóa CCG
- Số trang:
- 167 trang
- Trường:
- The Ohio State University
- Chuyên ngành:
- Linguistics
- Tác giả:
- Rajakrishnan Rajkumar
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tính năng ngôn ngữ học cho xếp hạng hiện thực hóa CCG
Luận án này tập trung vào việc thiết kế các tính năng mới, có động lực ngôn ngữ học. Các tính năng này nhằm cải thiện quá trình hiện thực hóa bề mặt trong Tạo Ngôn Ngữ Tự Nhiên (NLG). NLG chuyển đổi mục tiêu giao tiếp và dữ liệu thành văn bản tự nhiên. Kiến trúc NLG tiêu chuẩn gồm xác định nội dung, lập kế hoạch câu (hoặc vi lập kế hoạch) và hiện thực hóa bề mặt. Hiện thực hóa bề mặt là giai đoạn cuối cùng. Nó tạo văn bản từ một biểu diễn ngôn ngữ trừu tượng. Quá trình này tuân theo các quy tắc cú pháp và hình thái. Các vấn đề cốt lõi gồm sắp xếp thành phần, biến tố và hòa hợp, chèn từ chức năng. Hầu hết các mô hình xếp hạng hiện thực hóa hiện đại sử dụng tính năng dựa trên thông tin ngôn ngữ cơ bản. Ví dụ, thẻ loại từ (POS tags) hoặc quy tắc từ cây phân tích cú pháp. Những hiểu biết sâu sắc hơn từ lý thuyết ngôn ngữ học chưa được ứng dụng rộng rãi. Người ta tin rằng những cải tiến nhỏ đã mang lại lợi ích lớn nhất. Tuy nhiên, luận án này hướng đến thiết kế tính năng khác biệt. Chúng dựa trên hiểu biết sâu sắc từ ngôn ngữ học lý thuyết. Đồng thời, chúng dựa trên các giải thích hợp lý về nhận thức trong lĩnh vực ngôn ngữ học. Mục tiêu là giúp mô hình xếp hạng hiện thực hóa gần hơn với đánh giá của con người về tính trôi chảy và khả năng chấp nhận.
1.1. Khái niệm cốt lõi về tạo văn bản tự nhiên
Tạo Ngôn Ngữ Tự Nhiên (NLG) là quá trình chuyển đổi dữ liệu và mục tiêu giao tiếp thành văn bản. Hệ thống NLG tiêu chuẩn có ba mô-đun chính. Chúng bao gồm xác định nội dung, lập kế hoạch câu (microplanning) và hiện thực hóa bề mặt. Luận án này tập trung vào mô-đun hiện thực hóa bề mặt. Đây là bước cuối cùng, tạo ra văn bản có thể đọc được.
1.2. Hạn chế mô hình hiện tại
Các mô hình hiện thực hóa hàng đầu sử dụng tính năng ngôn ngữ cơ bản. Ví dụ, thẻ POS và quy tắc từ cây cú pháp. Những tính năng này chỉ cung cấp cải tiến hạn chế. Các hiểu biết sâu sắc hơn từ lý thuyết ngôn ngữ học bị bỏ qua. Điều này tạo ra khoảng cách với khả năng tạo văn bản chất lượng cao.
1.3. Mục tiêu tính năng ngôn ngữ học mới
Mục tiêu là tạo ra tính năng dựa trên lý thuyết ngôn ngữ học. Chúng cũng dựa trên các giải thích khả thi về nhận thức ngôn ngữ. Những tính năng này giúp mô hình bắt chước tốt hơn phán đoán của con người. Kết quả là văn bản trôi chảy và dễ chấp nhận hơn. Tính năng này nâng cao đáng kể chất lượng đầu ra.
II.Cải thiện tạo văn bản tự nhiên NLG hiện thực hóa
Luận án này mang đến một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực Tạo Ngôn Ngữ Tự Nhiên (NLG). Nó tập trung vào việc cải thiện mô-đun hiện thực hóa bề mặt, một thành phần thiết yếu của hệ thống NLG. Hiện thực hóa bề mặt chuyển đổi biểu diễn trừu tượng của ngôn ngữ thành văn bản cụ thể. Quá trình này bao gồm việc áp dụng các quy tắc cú pháp và hình thái học. Các thách thức chính trong hiện thực hóa bao gồm việc sắp xếp các thành phần câu một cách chính xác, đảm bảo biến tố và hòa hợp ngữ pháp đúng đắn, và chèn các từ chức năng phù hợp vào đúng vị trí. Những vấn đề này rất phức tạp. Chúng đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc và cách sử dụng ngôn ngữ. Thay vì dựa vào các tính năng ngôn ngữ cơ bản, luận án này đề xuất một hướng tiếp cận mới. Nó ủng hộ việc sử dụng các tính năng có động lực ngôn ngữ học. Điều này vượt ra ngoài những thông tin đơn giản như thẻ loại từ hoặc quy tắc phân tích cú pháp. Bằng cách tích hợp những hiểu biết sâu sắc hơn từ lý thuyết ngôn ngữ học, mô hình có thể tạo ra văn bản có chất lượng cao hơn. Văn bản trở nên trôi chảy và tự nhiên hơn. Các tính năng mới được thiết kế để giải quyết trực tiếp ba vấn đề chính của hiện thực hóa. Chúng giúp tạo ra đầu ra phản ánh tốt hơn cách con người nói và viết. Điều này đại diện cho một bước tiến đáng kể trong việc cải thiện hiệu suất của các hệ thống NLG.
2.1. Tầm quan trọng của hiện thực hóa bề mặt
Hiện thực hóa bề mặt là giai đoạn cuối cùng trong quy trình NLG. Giai đoạn này rất quan trọng. Nó biến đổi các khái niệm trừu tượng thành văn bản tự nhiên. Chất lượng của mô-đun này quyết định tính trôi chảy và chính xác của văn bản đầu ra. Nó là cầu nối giữa ý tưởng và ngôn ngữ cụ thể.
2.2. Các vấn đề liên quan trong hiện thực hóa
Hiện thực hóa bề mặt đối mặt với ba vấn đề lớn. Thứ nhất là sắp xếp các thành phần (constituent ordering). Thứ hai là biến tố và hòa hợp ngữ pháp (inflection and agreement). Thứ ba là chèn các từ chức năng (function word insertion) đúng cách. Việc giải quyết chúng là then chốt để tạo ra văn bản chất lượng cao.
2.3. Hơn cả tính năng cơ bản
Luận án này chứng minh rằng việc sử dụng tính năng phức tạp hơn là cần thiết. Các tính năng này xuất phát từ ngôn ngữ học lý thuyết. Chúng cải thiện đáng kể hiệu suất so với tính năng cơ bản. Điều này vượt qua giới hạn của các thẻ POS và quy tắc parse tree đơn giản. Chúng mang lại hiệu quả vượt trội.
III.Giải pháp cho các vấn đề hiện thực hóa ngôn ngữ phức tạp
Luận án đưa ra các giải pháp sáng tạo cho các thách thức chính trong hiện thực hóa bề mặt. Để giải quyết vấn đề sắp xếp thành phần, luận án áp dụng lý thuyết độ dài phụ thuộc tối thiểu (Minimal Dependency Length Theory). Lý thuyết này do Gibson (1998) và Temperley (2007) đề xuất. Nó giúp xác định thứ tự các từ và cụm từ trong câu một cách tối ưu. Việc này cải thiện đáng kể tính trôi chảy và dễ hiểu của văn bản. Đối với vấn đề tạo ra các dạng từ biến tố chính xác, luận án sử dụng một phương pháp tiếp cận dựa trên học máy. Phương pháp này được thiết kế để mã hóa các hiểu biết từ lý thuyết ngôn ngữ học về hòa hợp tiếng Anh. Đặc biệt, nó dựa trên các nghiên cứu của Kathol (1999) và Pollard và Sag (1994). Cách tiếp cận này mang lại những cải tiến đáng kể so với các mô hình nền tảng cạnh tranh. Những mô hình nền tảng này thường chỉ sử dụng tính năng n-gram và phân tích cú pháp. Cuối cùng, luận án chứng minh thực nghiệm rằng nguyên tắc mật độ thông tin đồng nhất (Uniform Information Density Principle) đóng góp vào việc lựa chọn bổ ngữ 'that'. Nguyên tắc này được thảo luận bởi Jaeger (2010). Nó giúp hệ thống đưa ra quyết định phù hợp hơn về việc có nên sử dụng 'that' hay không. Điều này làm cho văn bản tự nhiên và ít dư thừa thông tin hơn. Như vậy, luận án cung cấp các giải pháp cụ thể và dựa trên lý thuyết sâu sắc cho các vấn đề phức tạp trong hiện thực hóa ngôn ngữ.
3.1. Lý thuyết độ dài phụ thuộc tối thiểu
Lý thuyết độ dài phụ thuộc tối thiểu giúp giải quyết vấn đề sắp xếp thành phần. Việc sắp xếp này là thách thức lớn trong hiện thực hóa. Lý thuyết này tối ưu hóa vị trí các từ, cụm từ. Nó đảm bảo các phụ thuộc cú pháp ngắn nhất. Kết quả là văn bản dễ đọc, tự nhiên hơn. Mô hình đạt được hiệu suất vượt trội.
3.2. Tiếp cận học máy cho hòa hợp tiếng Anh
Phương pháp học máy được áp dụng cho vấn đề hòa hợp (agreement). Nó mã hóa các nguyên tắc ngữ pháp từ lý thuyết ngôn ngữ học. Điều này giúp tạo ra các dạng từ biến tố chính xác. Cách tiếp cận này vượt trội so với các mô hình cơ bản. Nó cung cấp sự chính xác cao trong việc xử lý ngữ pháp.
3.3. Nguyên tắc mật độ thông tin đồng nhất
Nguyên tắc mật độ thông tin đồng nhất giúp lựa chọn bổ ngữ 'that'. Nguyên tắc này đảm bảo thông tin được truyền đạt đều đặn. Nó tránh việc tập trung quá nhiều hoặc quá ít thông tin. Điều này làm cho văn bản trôi chảy hơn. Nó cũng cải thiện khả năng đọc hiểu.
IV.Đánh giá phương pháp luận cho tính năng NLG mới
Đóng góp chính của luận án này là thiết kế và đánh giá các tính năng có động lực ngôn ngữ học. Các tính năng này mô hình hóa ba lớp hiện tượng ngôn ngữ đã được mô tả. Luận án chứng minh rằng những tính năng này nâng cao đáng kể đầu ra của một mô hình hiện thực hóa hàng đầu. Chúng cũng dẫn đến đầu ra trôi chảy hơn. Bên cạnh đó, luận án còn đưa ra một đóng góp thứ cấp quan trọng. Đó là một phương pháp đánh giá mới và đặc biệt phù hợp. Phương pháp này bổ sung cho các kỹ thuật đánh giá NLG tiêu chuẩn. Các kỹ thuật tiêu chuẩn bao gồm điểm BLEU và đánh giá của con người. Để đánh giá, luận án đã áp dụng các phân tích phân phối. Mục đích là so sánh đầu ra của các mô hình xếp hạng với ngữ liệu chuẩn vàng. Những phân tích này cho thấy mức độ phù hợp của đầu ra mô hình với phân phối độ dài phụ thuộc và trật tự thành phần trong ngữ liệu tham chiếu. Ngoài ra, luận án còn đánh giá cách các loại mệnh đề bổ ngữ khác nhau, được dự đoán bởi các mô hình phân loại với các bộ tính năng khác nhau, hoạt động so với ngữ liệu chuẩn vàng. Những phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các bộ tính năng khác nhau ưu tiên các cấu trúc quan tâm. Như vậy, luận án không chỉ đưa ra các giải pháp kỹ thuật mà còn cải tiến cách thức đánh giá chất lượng của các hệ thống NLG.
4.1. Đóng góp chính Thiết kế đánh giá tính năng
Luận án tập trung vào thiết kế và đánh giá tính năng ngôn ngữ học. Chúng mô hình hóa ba hiện tượng ngôn ngữ chính. Kết quả là đầu ra của mô hình hiện thực hóa được cải thiện đáng kể. Văn bản trở nên trôi chảy hơn. Đây là đóng góp cốt lõi của nghiên cứu.
4.2. Phương pháp đánh giá sáng tạo bổ sung
Một phương pháp đánh giá mới được giới thiệu. Nó bổ sung cho các kỹ thuật tiêu chuẩn như điểm BLEU và đánh giá con người. Phương pháp này sử dụng phân tích phân phối. Nó so sánh đầu ra của mô hình với ngữ liệu chuẩn vàng. Điều này mang lại cái nhìn sâu sắc hơn về hiệu suất.
4.3. Phân tích phân phối độ dài phụ thuộc
Phân tích phân phối giúp đánh giá sự phù hợp của mô hình. Nó so sánh đầu ra với phân phối độ dài phụ thuộc. Nó cũng so sánh với trật tự thành phần trong ngữ liệu tham chiếu. Điều này cung cấp thông tin chi tiết về hiệu quả của các tính năng. Nó chỉ ra cách các bộ tính năng ưu tiên các cấu trúc cụ thể.
V.Ứng dụng thực tiễn tác động của tính năng NLG
Các tính năng có động lực ngôn ngữ học được phát triển trong luận án này có tác động đáng kể đến các ứng dụng thực tiễn của Tạo Ngôn Ngữ Tự Nhiên (NLG). Trước hết, chúng chứng minh khả năng nâng cao chất lượng đầu ra của các mô hình hiện thực hóa bề mặt hiện đại. Điều này có nghĩa là các hệ thống NLG có thể tạo ra văn bản không chỉ chính xác về mặt ngữ pháp mà còn trôi chảy và tự nhiên hơn. Chất lượng văn bản được cải thiện trực tiếp ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng trong các ứng dụng như dịch máy, tóm tắt tự động, và tạo báo cáo. Bằng cách làm cho văn bản được tạo ra gần gũi hơn với ngôn ngữ con người, hệ thống NLG trở nên hiệu quả và hữu ích hơn trong nhiều bối cảnh. Thứ hai, luận án này cho thấy rằng việc tích hợp các hiểu biết sâu sắc từ ngôn ngữ học lý thuyết có thể giúp mô hình tốt hơn trong việc xấp xỉ các phán đoán của con người về tính trôi chảy và khả năng chấp nhận của văn bản. Điều này rất quan trọng vì mục tiêu cuối cùng của NLG là tạo ra văn bản mà con người cảm thấy tự nhiên và dễ hiểu. Thành công trong việc này mở ra cánh cửa cho các hệ thống NLG có thể giao tiếp hiệu quả hơn với con người. Cuối cùng, công trình này cũng tạo tiền đề cho nghiên cứu sâu hơn trong lĩnh vực NLG. Nó khuyến khích việc khám phá và ứng dụng các lý thuyết ngôn ngữ học phức tạp hơn để giải quyết các vấn đề còn tồn đọng trong quá trình tạo văn bản. Điều này có thể dẫn đến sự phát triển của các hệ thống NLG thông minh hơn và có khả năng hơn trong tương lai.
5.1. Nâng cao đầu ra của mô hình hiện đại
Tính năng mới giúp mô hình hiện thực hóa tạo ra văn bản trôi chảy hơn. Nó cải thiện chất lượng đáng kể. Văn bản được tạo ra tự nhiên hơn. Điều này mang lại trải nghiệm tốt hơn cho người dùng. Nó áp dụng trong các lĩnh vực như dịch thuật tự động.
5.2. Hướng tới đánh giá sát với con người
Mô hình tiếp cận phán đoán của con người về tính trôi chảy. Nó cũng cải thiện khả năng chấp nhận của văn bản. Mục tiêu là tạo ra văn bản giống con người nhất. Điều này giúp hệ thống NLG giao tiếp hiệu quả hơn với người dùng.
5.3. Mở ra hướng nghiên cứu mới trong NLG
Công trình này khuyến khích nghiên cứu sâu hơn về NLG. Nó thúc đẩy việc sử dụng kiến thức ngôn ngữ học sâu hơn. Điều này dẫn đến sự phát triển của hệ thống NLG hiệu quả hơn. Nó mở ra nhiều khả năng mới cho tương lai của ngôn ngữ học tính toán.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLINGUISTICALLY MOTIVATED FEATURES FOR CCG REALIZATION RANKING DISSERTATION Presented in Partial Fulfillment of the Requirements for the Degree Doctor of Philosophy in the Graduate School of The Ohio State University By Rajakrishnan Rajkumar, M. Graduate Program in Linguistics The Ohio State University 2012 Dissertation Committee: Professor Michael White, Advisor Professor Peter Culicover Professor William Schuler c Copyright by Rajakrishnan Rajkumar 2012 ABSTRACT Natural Language Generation (NLG) is the process of generating natural language text from an input, which is a communicative goal and a database or knowledge base. Infor- mally, the architecture of a standard NLG system consists of the following modules (Reiter and Dale, 2000): content determination, sentence planning (or microplanning) and sur- face realization. This thesis is about designing novel, linguistically motivated features for surface realization (the final NLG module mentioned above), the process by which text is created from an abstract representation of language according to the rules of syntax and morphology.
It primarily involves three interrelated problems: constituent ordering, in- flection and agreement and function word insertion. For addressing these problems, most state-of-the-art realization ranking models (Velldal and Oepen, 2005; White and Rajkumar, 2009) employ features which are based on very basic insights from linguistic theory (POS tags, rules derived from parse trees, for example). More sophisticated insights of linguis- tic theory have not been widely perceived as necessary for increased system performance, with very basic insights providing the most gains (similar to the situation Johnson (2009) describes in the context of natural language parsing). In contrast, our goal is to design features motivated by insights from theoretical linguis- tics and also based on cognitively plausible accounts of language comprehension discussed in the linguistics literature, so that the realization ranking model can better approximate human judgements of fluency and acceptability.
We show that the minimal dependency ii length theory (Gibson, 1998; Temperley, 2007) helps with the constituent ordering prob- lem in surface realization. For the problem of generating correct inflected word forms, we demonstrate that a machine learning-based approach is well-suited to encode insights from the theoretical linguistics literature on English agreement (Kathol, 1999; Pollard and Sag, 1994). This approach leads to improvements over a competitive baseline model containing n-gram and parsing features (of the kind described in Johnson, 2009). Finally, we demon- strate empirically that the uniform information density principle discussed in (Jaeger, 2010) contributes towards the that-complementizer choice in the context of surface realization.
Thus the primary contribution of this thesis is the design and evaluation of linguisti- cally motivated features that model all the three classes of linguistic phenomena described above. We demonstrate that such features further enhance the output of a state-of-the art realization model and also lead to more fluent output. The secondary contribution of this thesis is a novel and particularly appropriate evaluation method that complements standard NLG evaluation techniques, viz. BLEU scores and human evaluations.
We adopted distri- butional analyses to compare the output of ranking models with the gold standard corpus, as these analyses show how the output of these models match the dependency length and constituent order distributions in the reference corpus. We also evaluated how various types of complement clauses predicted by classification models consisting of various feature sets performed in comparison to the gold standard corpus. Thus these analyses also provided insights on how different feature sets fared in preferring constructions of interest. iii For My Linguistics 201 & 384 students iv ACKNOWLEDGMENTS This thesis evolved out of several research assistantships1 supervised by my academic advisor, Professor Michael White, who was closely involved in all aspects of this work.
Though we had several disagreements over the years, I thank my advisor for introducing me to some challenging problems in computational and experimental linguistics. I would also like to express my profound debt of gratitude to my advisor for spending a consid- erable amount of his time reviewing and critiquing my work and especially for providing detailed feedback on my writing. The chapters of this thesis borrows from and further expands conference papers we jointly authored along the course of my studies here. My sincere thanks to my thesis committee members, Professors Peter Culicover and William Schuler, whose perceptive comments and pointers to existing work have contributed to the development of the ideas discussed in my thesis.
The remaining problems of this work, however, are entirely my own contribution. My time here was spent mostly in the company of fellow CL graduate students Dennis Mehay and Dominic Espinosa. I learned a lot about the practical side of computational linguistics from them. My free wheeling discussions with Omkar Lele, Andrew Plummer, DJ Hovermale and Salena Anderson (née Sampson) on the theory, practice and sociology of linguistics have also been an invaluable part of my education.
From each person mentioned 1 This work was supported by Professor White’s grant NSF IIS-0812297, Linguistics 201 and 384 teaching support from the OSU department of linguistics and by an allocation of computing time from the Ohio Supercomputer Center. I am extremely grateful for this support. v so far, I have learned more about the English language than I did from all the English teachers who were in my life. At this point, I would also like to thank my mother for her consistent efforts to understand what I was actually doing for a living all these years.
This document will not be complete without a mention of the people I encountered during my years at Jawaharlal Nehru University (JNU), New Delhi, an institution which I feel exists within even greater contradictions than, perhaps, India itself. Nonetheless, a very unique place to study language for many reasons. I fondly remember the sustained support offered by Nabarun Roy, Kishore Jose, Suhail Ebrahim, Krishnakumar Trippunit- tura and Vinod Wayanadan all these years hence. Along with them, I would also like to acknowledge the role of my childhood friend from Trivandrum, Krishnachandran Balakr- ishnan, in lending credence to the view that laymen could often be hard to deal with in matters related to language.2 Finally, I would like to thank my former teachers at JNU, in particular, Professors Ayesha Kidwai, Pramod Pandey, Anvita Abbi and Girish Nath Jha.
Their encouragement and the wisdom imparted by their classes inspired me to pursue a doctoral degree in linguistics. A special note of thanks to JNU and OSU Linguistics alum- nus, Professor Shravan Vashist, who reviewed and helped revise my OSU graduate school application back in November 2004. Since then, his blog posts and papers have provided perspective on many a weary day. 2 “Laymen are generally lousy linguists: they do not know what questions to ask, they do not know how to look for answers to them and they are too ready to accept generalizations to which they could easily find counter examples.
McCawley vi VITA June, 2002 ., Mechanical Engineering College of Engineering Trivandrum, In- dia May, 2004 ., Linguistics Jawaharlal Nehru University, New Delhi, India November, 2010 ., Linguistics The Ohio State University, USA June, 2012 ., Linguistics The Ohio State University, USA PUBLICATIONS Eye Tracking and Speech Synthesis Evaluation Michael White, Rajakrishnan Rajkumar, Kiwako Ito, and Shari Speer. Eye Tracking for the Online Evaluation of Prosody in Speech Synthesis. In Bangalore Srinivas and Amanda Stent, editors, Natural Language Generation in Interactive Systems. Cambridge University Press, In Press.
Rajakrishnan Rajkumar, Michael White, Kiwako Ito, and Shari Speer. Evaluating Prosody in Synthetic Speech with Online (Eye-Tracking) and Offline (Rating) Methods. 7th Speech Synthesis Workshop, Kyoto, Japan, 2010. Michael White, Rajakrishnan Rajkumar, Kiwako Ito, and Shari Speer.
Eye Tracking for the Online Evaluation of Prosody in Speech Synthesis: Not So Fast! In Proc. of the 10th An- nual Conference of the International Speech Communication Association (INTERSPEECH- 09), 2009. Machine Translation vii Karthik Visweswariah, Rajakrishnan Rajkumar, Ankur Gandhe, Ananthakrishnan Ramanathan, and Jiri Navratil. A Word Reordering Model for Improved Machine Translation, In Pro- ceedings of the 2011 Conference on Empirical Methods in Natural Language Processing, pages 486-496, Edinburgh, Scotland, UK.
Association for Computational Lin- guistics. Natural Language Generation Michael White and Rajakrishnan Rajkumar. Minimal Dependency Length in Realization Ranking. In Proceedings of the 2012 Conference on Empirical Methods in Natural Lan- guage Processing, Jeju Island, Korea, July 2012.
Association for Computational Linguis- tics. Rajakrishnan Rajkumar and Michael White. Linguistically Motivated Complementizer Choice in Surface Realization. In Proceedings of the UCNLG+Eval: Language Genera- tion and Evaluation Workshop, pages 39-44, Edinburgh, Scotland, July 2011.
Association for Computational Linguistics. Rajakrishnan Rajkumar, Dominic Espinosa, and Michael White. The OSU System for Sur- face Realization at Generation Challenges 2011. of the 13th European Workshop on Natural Language Generation.
Rajakrishnan Rajkumar and Michael White. Designing Agreement Features for Realization Ranking, In Coling 2010: Posters, pages 1032-1040, Beijing, China, August 2010. Coling 2010 Organizing Committee. Dominic Espinosa, Rajakrishnan Rajkumar, Michael White, and Shoshana Berleant.
Fur- ther Meta-Evaluation of Broad-Coverage Surface Realization, In Proceedings of the 2010 Conference on Empirical Methods in Natural Language Processing, pages 564-574, Cam- bridge, MA, October 2010. Association for Computational Linguistics. Rajakrishnan Rajkumar, Michael White, and Dominic Espinosa. Exploiting Named Entity Classes in CCG Surface Realization.
NAACL HLT 2009 Short Papers, 2009. Scott Martin, Rajakrishnan Rajkumar, and Michael White. Grammar Engineering for CCG using Ant and XSLT. In Proceedings of the Workshop on Software Engineering, Testing, and Quality Assurance for Natural Language Processing (SETQA-NLP 2009), pages 45- 46, Boulder, Colorado, June 2009.
Association for Computational Linguistics. viii Michael White and Rajakrishnan Rajkumar. Perceptron Reranking for CCG Realization. In Proceedings of the 2009 Conference on Empirical Methods in Natural Language Process- ing, pages 410-419, Singapore, August 2009.
Association for Computational Linguistics. Michael White and Rajakrishnan Rajkumar. A More Precise Analysis of Punctuation for Broad-Coverage Surface Realization with CCG. of the Workshop on Grammar Engineering Across Frameworks (GEAF08), 2008.
Michael White, Rajakrishnan Rajkumar, and Scott Martin. Towards Broad Coverage Sur- face Realization with CCG. of the Workshop on Using Corpora for NLG: Lan- guage Generation and Machine Translation (UCNLG+MT), 2007. FIELDS OF STUDY Major Field: Linguistics Studies in Natural Language Generation: Professor Michael White ix TABLE OF CONTENTS Page Abstract.
vii List of Tables. xiii List of Figures .1 Contributions and Outlook .1 Approaches to Surface Realization .1 Realization Ranking Approach .2 Feature Sets in Realization Ranking .3 Classification Based Surface Realization .4 Feature Sets in Classification Based Surface Realization .2 Evaluating Surface Realization Systems .1 Evaluating Realization Ranking Output .2 Evaluating the Output of Classifier Generation .3 Surface Realization with Combinatory Categorial Grammar (CCG) .1 Combinatory Categorial Grammar (CCG) .2 Realization from an Enhanced CCGbank .6 Baseline Model Features .8 Realization Results using Baseline Model Features .4 Motivation for Linguistically Motivated Features .5 Overview of System Performance .1 OpenCCG System Performance. Minimal Dependency Length in Realization Ranking .1 Minimal Dependency Length .1 Evidence from Comprehension & Corpus Studies .2 Evidence from Optimizing Grammars .3 Evidence from Language Evolution and Change .4 Dependency Length in Statistical Parsing .5 Results from Surface Realization .2 Dependency Length Minimization and Other Factors Influencing Con- stituent Ordering .5 Complement-Adjunct distinction .8 Dependency Length and Other Theories .3 Targeted Human Evaluation .1 Divergences from Canonical Word Order. Designing Inflection and Agreement Features for Realization Ranking .1 Motivation for Incorporating Inflection and Agreement Features in the Statistical Ranking Model .2 The Heterogeneous Nature of Number Agreement .1 Problems with a Purely Syntactic View .2 Problems with a Purely Semantic View .3 The Nature of Animacy Agreement .4 CCG and Balanced Punctuation .2 Features for Punctuation in CCG? .1 Animacy and Number Agreement Features .2 Balanced Punctuation Feature .1 Comparison with Hand-crafted Agreement Rules.
Linguistically Motivated Complementizer Choice in Surface Realization .1 Complementizer Choice in Surface Realization .2 Uniform Information Density Principle and that-mentioning. Conclusions and Overview .1 Conclusions and Future Work. 131 xii LIST OF TABLES Table Page 2.1 Features in LFG realization ranking (Cahill et al.2 Atomic features used in HPSG realization ranking (Nakanishi et al.3 Information status features (Cahill and Riester, 2009) .4 Information status asymmetries (Cahill and Riester, 2009) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Rajakrishnan Rajkumar (2012). Tính năng Ngôn ngữ cho Xếp hạng Sinh văn bản [Luận án tiến sĩ, The Ohio State University]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/quan-ly-giao-duc-pho-thong/os-673754
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tính năng Ngôn ngữ cho Xếp hạng Sinh văn bản" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Osጹ673754. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Tính năng Ngôn ngữ cho Xếp hạng Sinh văn bản" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại The Ohio State University. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Tính năng Ngôn ngữ cho Xếp hạng Sinh văn bản" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tính năng Ngôn ngữ cho Xếp hạng Sinh văn bản" thuộc chuyên ngành Linguistics. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Phổ Thông.
Luận án "Tính năng Ngôn ngữ cho Xếp hạng Sinh văn bản" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tính năng Ngôn ngữ cho Xếp hạng Sinh văn bản" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tính năng Ngôn ngữ cho Xếp hạng Sinh văn bản" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.