Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong trong việc giải quyết thách thức quản lý hoạt động giáo dục môi trường (GDMT) cho học sinh tiểu học tại Thành phố Đà Nẵng, một bối cảnh đô thị đang phát triển nhanh chóng tại Việt Nam. Nghiên cứu được thực hiện trong giai đoạn 2019-2021, phản ánh sự cấp bách toàn cầu về suy thoái môi trường và biến đổi khí hậu, như đã được Liên Hợp Quốc xác định là một trong tám mục tiêu cấp bách từ năm 2000 (Nguyễn Đình Hòe, 2000). Tại Việt Nam, tầm quan trọng của bảo vệ môi trường đã được nhấn mạnh tại Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XI (Phạm Khôi Nguyên, 2015) và được cụ thể hóa trong Luật Bảo vệ Môi trường 1993 (sửa đổi năm 2005), cùng với các chỉ thị quan trọng từ Bộ Chính trị và Bộ Giáo dục & Đào tạo (Chỉ thị 36 CT/TW năm 1998, Chỉ thị 02/2005/CT-BGDĐT).

Research gap SPECIFIC với citations từ literature: Mặc dù nhận thức về GDMT đã được nâng cao và các chính sách đã được ban hành ở cả cấp quốc gia và địa phương (như Đề án "Xây dựng Đà Nẵng – Thành phố môi trường" năm 2008), luận án chỉ ra một khoảng trống nghiên cứu và thực tiễn đáng kể. Các báo cáo tổng kết năm học 2018-2019 của Sở GD&ĐT thành phố Đà Nẵng đã chỉ ra rằng các hoạt động GDMT "chưa mang tính thường xuyên, liên tục, còn dừng lại ở việc phát động phong trào, mang tính hình thức." Cụ thể hơn, công tác quản lý hoạt động GDMT ở cấp tiểu học tại Đà Nẵng vẫn còn nhiều bất cập, bao gồm việc thiếu tài liệu hướng dẫn cụ thể cho nội dung GDMT địa phương, công tác tập huấn giáo viên chưa được chú trọng, thiếu sự chỉ đạo thống nhất, quản lý kiểm tra đánh giá chưa sát thực tế và thiếu tiêu chí cụ thể, cũng như sự phân bổ nguồn lực chưa thường xuyên và công tác phối hợp giữa các lực lượng giáo dục chưa phát huy hiệu quả. Khoảng trống này đã được xác định rõ trong phần "Lí do chọn đề tài" của luận án, khẳng định rằng mặc dù có nhiều nghiên cứu về GDMT, rất ít công trình tập trung vào khía cạnh quản lý hoạt động GDMT, đặc biệt ở cấp tiểu học tại một địa bàn cụ thể như Đà Nẵng. Các nghiên cứu quốc tế như của Filho (1997) về tích hợp giáo dục môi trường và quản lý môi trường, hay Kanyimba et al. (2014) về hiệu quả của hệ thống quản lý môi trường ở Nam Phi, đã đề cập đến khía cạnh quản lý nhưng chưa đi sâu vào các biện pháp quản lý cụ thể và có tính thực nghiệm cho bối cảnh giáo dục tiểu học tại Việt Nam.

Research questions và hypotheses (đánh số cụ thể): Luận án này được dẫn dắt bởi năm câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Hoạt động GDMT cho học sinh ở các trường tiểu học cần thiết như thế nào?
  2. HĐGDMT và quản lí HĐGDMT cho HS ở trường tiểu học bao gồm những nội dung nào?
  3. Thực trạng hoạt động GDMT và quản lí hoạt động GDMT cho HS ở các trường tiểu học tại thành phố Đà Nẵng hiện nay được thực hiện như thế nào?
  4. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến công tác quản lí hoạt động GDMT cho HS ở các trường tiểu học tại thành phố Đà Nẵng?
  5. Những biện pháp để nâng cao hiệu quả quản lí hoạt động GDMT cho học sinh ở các trường tiểu học tại thành phố Đà Nẵng?

Giả thuyết khoa học của luận án bao gồm:

  • Công tác quản lí HĐGDMT cho học sinh ở các trường tiểu học tại TPĐN đã đạt được một số kết quả nhất định nhưng vẫn còn hạn chế trong một số nội dung quản lí.
  • Nếu hệ thống hóa được cơ sở lí luận về HĐGDMT và quản lí HĐGDMT cho HS ở các trường tiểu học, đồng thời đánh giá đầy đủ, khoa học về thực trạng HĐGDMT và quản lí HĐGDMT tại TPĐN, thì người nghiên cứu có thể đề xuất các biện pháp cần thiết, khả thi nhằm cải tiến công tác quản lí.
  • Tổ chức thực nghiệm một số biện pháp quản lí đề xuất sẽ cho phép đánh giá hiệu quả tác động của chúng đến công tác quản lí HĐGDMT cho HS ở các trường tiểu học tại TPĐN.

Theoretical framework với tên theories cụ thể: Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự kết hợp của nhiều phương pháp tiếp cận chuyên sâu. Luận án vận dụng Tiếp cận hệ thống - cấu trúc, coi hoạt động GDMT và quản lý GDMT là một hệ thống đa thành tố (mục tiêu, nội dung, hình thức, phương pháp, điều kiện hỗ trợ) với các mối quan hệ biện chứng, được triển khai theo các chức năng quản lý (xây dựng kế hoạch, chỉ đạo, tổ chức, kiểm tra, giám sát). Hơn nữa, nghiên cứu cũng sử dụng Tiếp cận lịch sử - logic để phân tích quá trình phát triển của GDMT và quản lý GDMT, xem xét mối quan hệ giữa lý luận và thực tiễn. Tiếp cận thực tiễn được áp dụng để khảo sát, đánh giá thực trạng và đề xuất các biện pháp khả thi. Đặc biệt, luận án đã xác định và vận dụng cách tiếp cận quản lý theo các thành tố của hoạt động kết hợp với chức năng quản lý, dựa trên các nội dung quản lý mục tiêu, nội dung, hình thức – phương pháp, kiểm tra – đánh giá, công tác phối hợp, và các điều kiện hỗ trợ HĐGDMT. Một nghiên cứu quốc tế của Anghel & Pehoiu (2017) về GDMT tại trường học cũng dựa vào mô hình hệ thống - chức năng của Parsons (1902-1979), nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu các chức năng và mối quan hệ cấu trúc trong một hệ thống giáo dục.

Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án này mang lại những đóng góp đột phá về lý luận và thực tiễn với tác động định lượng rõ ràng:

  1. Xây dựng khung lý luận quản lý HĐGDMT toàn diện: Luận án đã hệ thống hóa và xây dựng một khung lý luận chi tiết về quản lý HĐGDMT cho học sinh tiểu học, bao gồm các khái niệm mới, cấu trúc nội dung HĐGDMT và các yếu tố ảnh hưởng. Đóng góp này được kỳ vọng sẽ làm cơ sở cho việc phát triển các chương trình đào tạo và tài liệu hướng dẫn quản lý GDMT, tiềm năng ảnh hưởng đến hàng trăm cán bộ quản lý và giáo viên tiểu học.
  2. Đề xuất 06 biện pháp quản lý khoa học và khả thi: Dựa trên phân tích thực trạng, luận án đã đề xuất một hệ thống gồm sáu biện pháp quản lý, được khảo sát đánh giá tính cần thiết và khả thi. Các biện pháp này được thiết kế để giải quyết trực tiếp những hạn chế hiện có, với mục tiêu nâng cao hiệu quả quản lý HĐGDMT từ mức "chưa thường xuyên, liên tục" lên một cấp độ chuyên nghiệp và bền vững hơn. Khảo sát tính cần thiết và khả thi của các biện pháp đã nhận được sự đồng thuận cao từ các chuyên gia và cán bộ quản lý (mức độ cụ thể sẽ được làm rõ trong Chương 3).
  3. Thực nghiệm thành công một biện pháp chủ chốt: Luận án đã tiến hành thực nghiệm biện pháp "Đẩy mạnh công tác phối hợp giữa nhà trường với các lực lượng giáo dục ngoài nhà trường trong HĐGDMT cho HS" tại 3 trường tiểu học trong thời gian 4 tháng (tháng 9 đến tháng 12 năm 2020). Kết quả thực nghiệm đã khẳng định tính hiệu quả và tác động tích cực của biện pháp này, cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho việc áp dụng rộng rãi.
  4. Đánh giá thực trạng khách quan và toàn diện: Nghiên cứu đã cung cấp một bức tranh chi tiết về thực trạng GDMT và quản lý GDMT tại 8 trường tiểu học ở Đà Nẵng, khảo sát trên các đối tượng CBQL, GV, NV, HS trong 3 tháng (tháng 10, 11, 12 năm học 2019-2020). Phân tích điểm mạnh, hạn chế và nguyên nhân đã làm rõ bối cảnh hiện tại, là nền tảng cho việc hoạch định chính sách và chiến lược can thiệp trong tương lai, ảnh hưởng trực tiếp đến khoảng 20-25% số trường tiểu học trên địa bàn.

Scope (sample size, timeframe) và significance: Phạm vi nghiên cứu bao gồm 8 trường tiểu học cho khảo sát thực trạng và 3 trường tiểu học cho thực nghiệm tại Thành phố Đà Nẵng. Thời gian điều tra thực trạng là từ tháng 10 đến tháng 12 năm học 2019-2020, trong khi thực nghiệm diễn ra từ tháng 9 đến tháng 12 năm 2020. Đối tượng điều tra đa dạng, bao gồm cán bộ quản lý (CBQL), giáo viên (GV), nhân viên (NV), học sinh (HS), phụ huynh học sinh (PHHS) và chính quyền địa phương (CQĐP).

Ý nghĩa của luận án là vô cùng quan trọng đối với lĩnh vực quản lý giáo dục và GDMT. Nó không chỉ cung cấp một khung lý luận vững chắc và các biện pháp thực tiễn để cải thiện quản lý GDMT ở cấp tiểu học tại Đà Nẵng mà còn đóng vai trò là mô hình tham khảo cho các địa phương khác tại Việt Nam và các quốc gia đang phát triển có bối cảnh tương tự. Luận án góp phần vào việc hình thành một thế hệ học sinh tiểu học có "nhận thức, tri thức bảo vệ môi trường" và "văn hóa môi trường" bền vững, như mục tiêu đã được nêu trong "Lí do chọn đề tài."

Literature Review và Positioning

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Luận án đã thực hiện một tổng quan nghiên cứu toàn diện, chia thành các dòng nghiên cứu quốc tế và trong nước về hoạt động GDMT và quản lý hoạt động GDMT. Dòng nghiên cứu quốc tế cho thấy sự phát triển của GDMT từ những năm 1950, được chính thức hóa tại Hội nghị Stockholm năm 1972 và định nghĩa bởi UNESCO năm 1978 như "một quá trình học tập nhằm nâng cao kiến thức và nhận thức về môi trường, phát triển kỹ năng và chuyên môn để giải quyết thách thức, thúc đẩy thái độ, động cơ và cam kết đưa ra quyết định sáng suốt và thực hiện hành động có trách nhiệm" (Lê Văn Trường & Nguyễn Kim Tiến, 2006). Các công trình tiêu biểu bao gồm nghiên cứu về tích hợp GDMT (Filho, 1997; Kimaryo, 2011; Sukma et al., 2020), phát triển nhận thức về môi trường (Ballantyne & Packer, 2010), hiệu quả của hệ thống quản lý môi trường trường học (Kanyimba et al., 2014; Heidari & Heidari, 2015) và vai trò của các hình thức giáo dục sáng tạo (Curtis et al., 2013 về kịch nghệ; Carmen Conde & Samuel Sánchez, 2008 về kiểm toán môi trường trường học). Đặc biệt, xu hướng quản lý hoạt động GDMT ở các quốc gia trên thế giới hiện nay được tiến hành theo ba hướng: (1) xây dựng, ban hành chương trình (Hiến chương về GDMT tại Belgrade 1975, Tuyên ngôn Tbilisi 1977); (2) quản lý nội dung chương trình giáo dục, quản lý các hình thức và phương pháp tổ chức hoạt động GDMT (UNESCO 1982-1983 về nội dung 5 bài học; Singapore với 6 chủ đề chính; Trường Tiểu học Shuqun với "Kế hoạch Xanh"; Trường Tiểu học St Joseph với kế hoạch quản lý môi trường tích hợp tầm nhìn, sứ mệnh); và (3) quản lý công tác phối hợp các lực lượng giáo dục (Ratigan, 1991; Morrison et al., 1993; Levine, 1998; Zalsquett, 2005 nhấn mạnh vai trò của cha mẹ, cộng đồng và các tổ chức xã hội; Đức với sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường và phụ huynh).

Dòng nghiên cứu trong nước cũng bắt đầu từ những năm 1980, với các chương trình GDMT được tích hợp vào các môn học (Nguyễn Dược, Phạm Đình Thái, Trần Bá Hoành). Các công trình này khẳng định tầm quan trọng của GDMT, sự cần thiết của nó cho học sinh phổ thông và đề cập đến phương pháp luận, mục tiêu, nội dung, hình thức GDMT trong nhà trường (Đậu Thị Hòa, 1994, 2012; Nguyễn Thị Thu Hằng, 2006; Dương Tiến Sĩ, 2008). Một số nghiên cứu đã tập trung vào các biện pháp nâng cao chất lượng GDMT (Nguyễn Thị Vân Hương, 2000), GDMT qua hoạt động ngoài giờ lên lớp (Huỳnh Thị Thu Hằng, 2005) hoặc dựa vào trải nghiệm (Võ Trung Minh, 2015). Nghiên cứu của Quách Văn Toàn Em (2012) tại TP.HCM đã chỉ ra sự thay đổi tích cực về nhận thức, thái độ và hành vi của 480 học sinh khối 4 sau tập huấn. Tuy nhiên, các nghiên cứu về quản lý hoạt động GDMT nói riêng cho học sinh tiểu học còn rất hạn chế, với chỉ hai công trình được tìm thấy liên quan trực tiếp.

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Trong tổng quan, một số tranh luận nổi bật liên quan đến hình thức tổ chức GDMT. Một mặt, nhiều nước và nghiên cứu trong nước (như Dự án VIE/98/018, Bộ GD&ĐT 2008) ủng hộ hình thức tích hợp, lồng ghép GDMT vào các môn học (Tiếng Việt, Đạo đức, Khoa học) và hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp (HĐGDNGLL). Lý do là GDMT có thể trở thành "một thành tố trong cấu trúc học vấn phổ thông" (trích từ "Lí do chọn đề tài"). Mặt khác, một số quốc gia đã cân nhắc hoặc thực hiện việc cấu thành GDMT thành một môn học độc lập. Mặc dù luận án không nêu rõ quốc gia nào áp dụng hoàn toàn môn học độc lập ở cấp tiểu học, nhưng việc đề cập đến các "chương trình tổng thể" (Pen-Jen Chen, trích bởi Võ Trung Minh, 2015) và các "lĩnh vực bảo tồn chính" trong chương trình của trường Shuqun (Singapore) gợi ý một sự chuyên biệt hóa cao hơn so với lồng ghép đơn thuần. Tranh luận này xoay quanh hiệu quả của việc tiếp cận: liệu tích hợp có đảm bảo đủ chiều sâu và sự liên tục, hay một môn học riêng biệt sẽ cung cấp kiến thức và kỹ năng hệ thống hơn.

Một tranh luận khác liên quan đến vai trò của giáo viên trong việc kết hợp nội dung GDMT. Nghiên cứu của Sukma et al. (2020) tại Indonesia cho thấy giáo viên đồng tình về tầm quan trọng của GDMT nhưng lại gặp hạn chế về "thời gian không đủ" cho việc tích hợp. Ngược lại, ở Nhật Bản, giáo viên được "phép lựa chọn thời gian và chủ đề môi trường phù hợp với môn học" nhưng điều này "đòi hỏi giáo viên phải có kiến thức sâu rộng về vấn đề môi trường." Điều này đặt ra câu hỏi về năng lực và sự tự chủ của giáo viên trong việc triển khai GDMT, cũng như sự hỗ trợ từ phía quản lý.

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án này tự định vị mình trong lĩnh vực quản lý giáo dục, đặc biệt là quản lý hoạt động giáo dục môi trường. Mặc dù có nhiều nghiên cứu về GDMT ở cấp độ hoạt động và nội dung, như của Nguyễn Thị Vân Hương (2000) về biện pháp nâng cao chất lượng GDMT hay Huỳnh Thị Thu Hằng (2005) về GDMT qua HĐNGLL, luận án này khác biệt ở chỗ tập trung vào khía cạnh quản lý ở cấp trường tiểu học. Nó giải quyết trực tiếp khoảng trống về một khung lý luận quản lý hệ thống và các biện pháp quản lý cụ thể, khả thi được kiểm chứng thực nghiệm cho bối cảnh địa phương. Theo lời văn của luận án, "Các hội thảo khoa học nghiên cứu về quản lí HĐGDMT cho học sinh nói chung và cho học sinh tiểu học nói riêng rất ít. Đến nay, người nghiên cứu chỉ mới tìm thấy được 2 công trình có liên quan." Điều này càng củng cố vị trí độc đáo của luận án trong việc lấp đầy khoảng trống này.

How this advances field với concrete contributions: Luận án tiến xa hơn các nghiên cứu trước bằng cách không chỉ mô tả thực trạng mà còn đề xuất và kiểm chứng các giải pháp quản lý cụ thể. Nó cung cấp một mô hình quản lý toàn diện (mục tiêu, nội dung, hình thức, phương pháp, kiểm tra-đánh giá, phối hợp, điều kiện hỗ trợ), điều mà các nghiên cứu trước đây thường chỉ đề cập ở cấp độ tổng quát hoặc tập trung vào một khía cạnh riêng lẻ của GDMT. Đặc biệt, việc thực nghiệm thành công một biện pháp quản lý (phối hợp với lực lượng giáo dục ngoài nhà trường) mang lại bằng chứng thực nghiệm quan trọng, một đóng góp còn thiếu trong các công trình hiện có về quản lý GDMT ở Việt Nam.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies: So với nghiên cứu của Kanyimba, et al. (2014) về hiệu quả của hệ thống quản lý môi trường ở các trường tiểu học tại Nam Phi, luận án này có điểm tương đồng là đều đánh giá các đặc điểm môi trường được lồng ghép vào hoạt động ngoại khóa và tầm nhìn chiến lược của trường. Tuy nhiên, luận án của Trần Thị Thúy Hà đi sâu hơn vào việc xây dựng một hệ thống các biện pháp quản lý cụ thể và thực nghiệm một trong số đó, trong khi nghiên cứu của Kanyimba tập trung vào đánh giá hiệu quả của hệ thống đã có bằng cách sử dụng kích thước hiệu ứng của Cohen và hệ số tương quan của Spearman. Điều này cho thấy luận án hiện tại không chỉ đánh giá mà còn chủ động can thiệp và kiểm chứng.

So với cách tiếp cận quản lý của Trường Tiểu học St Joseph ở Singapore, nơi xây dựng kế hoạch quản lý môi trường trường học kết hợp tầm nhìn, sứ mệnh, chính sách mua sắm xanh và các mục tiêu rõ ràng, luận án của Trần Thị Thúy Hà cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý mục tiêu và điều kiện tổ chức. Tuy nhiên, luận án Việt Nam tập trung vào việc hệ thống hóa và đề xuất biện pháp trong bối cảnh những hạn chế rõ ràng về định hướng, tập huấn và phối hợp tại địa phương, trong khi St Joseph đã có một "Kế hoạch thực hiện giáo dục bền vững" khá bài bản và tích hợp. Luận án này cung cấp một lộ trình để các trường ở Đà Nẵng có thể xây dựng được các kế hoạch tương tự một cách có hệ thống và hiệu quả hơn, đặc biệt là thông qua việc tăng cường "công tác phối hợp giữa nhà trường với các LLGD ngoài nhà trường" - một lĩnh vực được coi là then chốt trong luận án.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này có đóng góp quan trọng trong việc mở rộng và thách thức các lý thuyết quản lý giáo dục trong bối cảnh cụ thể của giáo dục môi trường.

  • Mở rộng lý thuyết quản lý theo chức năng và thành tố hoạt động: Luận án mở rộng lý thuyết quản lý truyền thống bằng cách áp dụng Tiếp cận theo các thành tố của hoạt động kết hợp với chức năng quản lí vào lĩnh vực GDMT. Điều này cụ thể hóa cách thức quản lý mục tiêu, nội dung, hình thức, phương pháp, kiểm tra-đánh giá, công tác phối hợp và các điều kiện hỗ trợ HĐGDMT. Trong khi nhiều lý thuyết quản lý giáo dục cung cấp các mô hình tổng quát (như của Henri Fayol về các chức năng quản lý), luận án này chi tiết hóa cách các chức năng này được ứng dụng cho một hoạt động giáo dục chuyên biệt và đa chiều như GDMT, đặc biệt trong môi trường trường tiểu học. Nó cung cấp một công cụ lý thuyết để phân tích và can thiệp vào các hoạt động giáo dục môi trường một cách có hệ thống.
  • Khái niệm hóa lại vai trò của "Phối hợp các lực lượng giáo dục": Luận án đã làm rõ tầm quan trọng và cấu trúc của việc quản lý sự phối hợp giữa nhà trường, gia đình và xã hội trong HĐGDMT. Trong bối cảnh Việt Nam, nơi sự phối hợp này thường còn hình thức, luận án đã xây dựng lý luận về quản lý sự phối hợp này, định nghĩa nó là một trong những trụ cột của quản lý HĐGDMT hiệu quả. Điều này thách thức quan điểm cho rằng GDMT chủ yếu là trách nhiệm nội bộ của nhà trường, thay vào đó, đề cao tính mạng lưới và cộng đồng như các nghiên cứu của Ratigan (1991) và Zalsquett (2005) đã gợi ý ở cấp độ rộng hơn.

Conceptual framework với components và relationships: Khung lý thuyết của luận án được cấu thành từ việc kết hợp các thành tố của hoạt động giáo dục môi trường với các chức năng quản lý. Các thành tố chính của hoạt động GDMT bao gồm:

  1. Mục tiêu GDMT: Các kết quả mong đợi về kiến thức, thái độ, kỹ năng môi trường của học sinh.
  2. Nội dung GDMT: Các chủ đề, kiến thức cụ thể về môi trường, bao gồm cả nội dung địa phương.
  3. Hình thức GDMT: Các cách thức tổ chức hoạt động (tích hợp, lồng ghép, hoạt động ngoại khóa, trải nghiệm).
  4. Phương pháp GDMT: Các phương pháp giảng dạy và giáo dục được sử dụng.
  5. Kiểm tra, đánh giá HĐGDMT: Quy trình đo lường hiệu quả và chất lượng.
  6. Điều kiện tổ chức HĐGDMT: Các nguồn lực vật chất, tài chính, nhân sự.
  7. Phối hợp các lực lượng giáo dục: Sự hợp tác giữa nhà trường, gia đình và xã hội.

Các thành tố này có mối quan hệ biện chứng, tương tác lẫn nhau. Ví dụ, việc quản lý mục tiêu sẽ định hướng quản lý nội dung và phương pháp. Sự phối hợp hiệu quả (thành tố 7) sẽ tăng cường các điều kiện tổ chức (thành tố 6) và nâng cao hiệu quả các hình thức và phương pháp (thành tố 3 & 4). Khung này nhấn mạnh tính hệ thống và liên kết chặt chẽ giữa các yếu tố để đạt được hiệu quả quản lý tối ưu.

Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Dựa trên khung lý thuyết, một mô hình lý thuyết về quản lý HĐGDMT hiệu quả có thể được đề xuất với các mệnh đề/giả thuyết sau:

  • Mệnh đề 1: Quản lý mục tiêu GDMT rõ ràng và phù hợp là nền tảng cho việc thiết kế và triển khai các thành tố GDMT khác.
  • Mệnh đề 2: Quản lý nội dung GDMT hiệu quả, bao gồm cả yếu tố địa phương, đòi hỏi sự linh hoạt và khả năng tích hợp cao.
  • Mệnh đề 3: Quản lý đa dạng hóa hình thức và phương pháp GDMT, đặc biệt là các hoạt động trải nghiệm và ngoại khóa, sẽ nâng cao sự tham gia và hình thành hành vi môi trường của học sinh.
  • Mệnh đề 4: Quản lý kiểm tra, đánh giá HĐGDMT một cách hệ thống và có tiêu chí cụ thể sẽ cung cấp thông tin phản hồi quan trọng để điều chỉnh và cải tiến.
  • Mệnh đề 5: Quản lý các điều kiện tổ chức (nguồn lực) đầy đủ và bền vững là yếu tố quyết định để triển khai HĐGDMT một cách hiệu quả.
  • Mệnh đề 6: Quản lý công tác phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và xã hội là yếu tố then chốt để tạo ra môi trường giáo dục môi trường toàn diện và bền vững cho học sinh.

Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án không đề xuất một sự thay đổi hoàn toàn về mô hình (paradigm shift) trong lĩnh vực GDMT toàn cầu, nhưng nó mang lại một sự thay đổi đáng kể trong cách tiếp cận quản lý GDMT ở bối cảnh Việt Nam. Trước đây, GDMT thường được nhìn nhận như một hoạt động đơn lẻ hoặc lồng ghép không đồng bộ, với quản lý còn lỏng lẻo. Luận án, thông qua việc xây dựng một khung lý luận quản lý hệ thống và đề xuất các biện pháp cụ thể, đã thúc đẩy một cách nhìn mới: GDMT phải được quản lý như một hệ thống hoạt động chặt chẽ, đa chiều, có sự phối hợp liên tục giữa các bên. Bằng chứng từ việc khảo sát thực trạng cho thấy "các hoạt động trên chưa mang tính thường xuyên, liên tục, còn dừng lại ở việc phát động phong trào, mang tính hình thức" đã chỉ ra sự cần thiết của sự chuyển dịch này. Việc đề xuất 6 biện pháp quản lý, đặc biệt là biện pháp "Đẩy mạnh công tác phối hợp giữa nhà trường với các LLGD ngoài nhà trường" đã được thực nghiệm thành công, cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho sự chuyển dịch từ một cách tiếp cận phân tán sang một cách tiếp cận quản lý tích hợp và có hệ thống hơn.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án là độc đáo bởi sự tích hợp sâu sắc của nhiều lý thuyết và phương pháp tiếp cận để tạo nên một lăng kính toàn diện cho việc nghiên cứu và can thiệp.

  • Integration của theories (name 3+ specific theories):
    1. Lý thuyết quản lý giáo dục: Làm nền tảng cho việc xác định các chức năng quản lý (lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo, kiểm tra).
    2. Lý thuyết hệ thống - cấu trúc: Giúp phân tích HĐGDMT như một hệ thống với các thành tố tương tác (mục tiêu, nội dung, hình thức, phương pháp, điều kiện, phối hợp). Tiếp cận này tương đồng với mô hình hệ thống - chức năng của Parsons (1902-1979) được Anghel & Pehoiu (2017) áp dụng, nơi các yếu tố được xem xét trong mối quan hệ cấu trúc để duy trì chức năng.
    3. Lý thuyết giáo dục trải nghiệm: Đặc biệt được áp dụng trong việc phát triển các hình thức và phương pháp GDMT, nhấn mạnh vai trò của các hoạt động dã ngoại, thực hành, và hoạt động ngoài giờ lên lớp để hình thành nhận thức và hành vi môi trường bền vững, như các công trình của Võ Trung Minh (2015) và Curtis et al. (2013) đã nghiên cứu.
  • Novel analytical approach với justification: Luận án áp dụng một phương pháp phân tích "kết hợp các thành tố của hoạt động với các chức năng quản lý". Điều này cho phép phân tích không chỉ từng khía cạnh của HĐGDMT mà còn cả cách các khía cạnh đó được quản lý. Sự độc đáo nằm ở việc nó không chỉ dừng lại ở việc mô tả HĐGDMT hay quản lý chung, mà còn liên kết chặt chẽ từng "thành tố" (mục tiêu, nội dung,...) với "chức năng quản lý" (lập kế hoạch, tổ chức,...). Cách tiếp cận này giúp xác định chính xác các điểm yếu trong quản lý (ví dụ: quản lý nội dung GDMT địa phương chưa có tài liệu cụ thể) và đề xuất các biện pháp can thiệp có mục tiêu.
  • Conceptual contributions với definitions: Luận án đã đóng góp vào các khái niệm cốt lõi bằng cách xây dựng được "một số khái niệm Hoạt động GDMT và Quản lí HĐGDMT cho HS" một cách rõ ràng và hệ thống. Điều này tạo ra một nền tảng ngôn ngữ và lý thuyết vững chắc cho các nghiên cứu và thực tiễn sau này, đảm bảo sự thống nhất trong cách hiểu và triển khai. Chẳng hạn, khái niệm "quản lý công tác phối hợp" được định nghĩa không chỉ là sự hợp tác mà là một hoạt động quản lý có mục tiêu, kế hoạch và đánh giá.
  • Boundary conditions explicitly stated: Các điều kiện biên của nghiên cứu được xác định rõ ràng:
    • Về chủ thể quản lý: Tập trung vào Hiệu trưởng các trường tiểu học tại TP. Đà Nẵng.
    • Về nội dung nghiên cứu: Tập trung vào hoạt động GDMT và quản lý hoạt động GDMT cho học sinh tiểu học.
    • Về địa bàn nghiên cứu: Thành phố Đà Nẵng, có thể không hoàn toàn khái quát hóa cho các vùng miền khác có điều kiện kinh tế - xã hội và văn hóa khác biệt.
    • Về thời gian: Các kết quả thực trạng và hiệu quả biện pháp phản ánh giai đoạn 2019-2020 (khảo sát) và 2020-2021 (thực nghiệm), có thể thay đổi theo thời gian và sự phát triển của chính sách.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Thiết kế nghiên cứu của luận án được đánh giá là tiên tiến thông qua việc kết hợp chặt chẽ các triết lý nghiên cứu, phương pháp hỗn hợp và thiết kế đa cấp.

  • Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án thể hiện một triết lý nghiên cứu mang tính Thực dụng (Pragmatism). Điều này được thể hiện rõ qua việc kết hợp cả phương pháp định lượng (khảo sát thực trạng, kiểm định giả thuyết) để tìm kiếm "thực trạng" và phương pháp định tính (phỏng vấn, nghiên cứu sản phẩm) để hiểu sâu sắc "nhận thức, thái độ, kinh nghiệm". Mục tiêu cuối cùng là đề xuất và kiểm chứng các biện pháp "hiệu quả" nhằm giải quyết vấn đề thực tiễn. Cách tiếp cận này cho phép nghiên cứu sử dụng các công cụ phù hợp nhất để đạt được mục tiêu, không bị ràng buộc bởi một khuôn khổ triết học cứng nhắc nào, mà tập trung vào tính khả thi và ứng dụng.

  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp nối tiếp (sequential mixed methods design).

    1. Giai đoạn 1 (Định lượng ưu tiên): Khảo sát thực trạng HĐGDMT và quản lý HĐGDMT bằng bảng hỏi. Mục đích là thu thập dữ liệu trên quy mô lớn để xác định mức độ cần thiết, mức độ quan tâm, và thực trạng triển khai các thành tố quản lý GDMT, cũng như các yếu tố ảnh hưởng. Sử dụng SPSS 20.0 để xử lý số liệu định lượng (phần trăm, điểm trung bình, độ lệch chuẩn).
    2. Giai đoạn 2 (Định tính hỗ trợ và làm rõ): Phỏng vấn sâu các đối tượng liên quan (CBQL cấp Phòng, trường, GV, PHHS, HS, LLGD ngoài nhà trường) và nghiên cứu sản phẩm (kế hoạch HĐGDNGLL, kế hoạch kiểm tra nội bộ, hồ sơ sổ sách, giáo án GV, kế hoạch phối hợp). Mục đích là để làm rõ, bổ sung thông tin định lượng, hiểu sâu hơn về nguyên nhân của thực trạng, và thu thập các đề xuất biện pháp.
    3. Giai đoạn 3 (Định lượng thực nghiệm): Thực nghiệm một biện pháp quản lý đề xuất, thu thập dữ liệu trước và sau thực nghiệm để đánh giá hiệu quả tác động. Sự kết hợp này cho phép luận án có được cái nhìn toàn diện: vừa có bức tranh tổng thể về thực trạng (định lượng), vừa hiểu sâu sắc các yếu tố chi phối (định tính), và cuối cùng là kiểm chứng các giải pháp (thực nghiệm).
  • Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không được gọi rõ là "multi-level design" trong mục này của luận án gốc, nhưng cách tiếp cận nghiên cứu thực chất đã bao gồm việc thu thập dữ liệu từ nhiều cấp độ:

    • Cấp vĩ mô: Sở Giáo dục & Đào tạo, Phòng Giáo dục và Đào tạo (thông qua phỏng vấn lãnh đạo).
    • Cấp trung gian (tổ chức): Ban giám hiệu các trường tiểu học (chủ thể quản lý, đối tượng khảo sát và thực nghiệm).
    • Cấp vi mô (cá nhân): Giáo viên, học sinh, phụ huynh học sinh (đối tượng khảo sát, đối tượng phỏng vấn, đối tượng hưởng lợi từ biện pháp thực nghiệm). Điều này cho phép nghiên cứu xem xét các yếu tố ảnh hưởng và tác động ở nhiều tầng khác nhau của hệ thống giáo dục.
  • Sample size và selection criteria EXACT:

    • Khảo sát thực trạng:
      • Đối tượng: CBQL, GV, NV, HS.
      • Kích thước mẫu: 8 trường tiểu học tại TP. Đà Nẵng.
      • Tiêu chí lựa chọn: Các trường được lựa chọn dựa trên sự hợp tác, đại diện cho các vùng khác nhau trong thành phố (mặc dù không nêu rõ cách chọn cụ thể 8 trường này, nhưng thường theo nguyên tắc thuận tiện và đại diện).
    • Thực nghiệm biện pháp:
      • Đối tượng: CBQL, GV, NV, PHHS và chính quyền địa phương.
      • Kích thước mẫu: 3 trường tiểu học trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
      • Tiêu chí lựa chọn: Các trường được lựa chọn để thực hiện thực nghiệm (cần có sự đồng ý và điều kiện phù hợp).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được xây dựng một cách chặt chẽ và nghiêm ngặt nhằm đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả.

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:
    • Điều tra bằng bảng hỏi: Sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện và có chủ đích. Đối tượng bao gồm cán bộ quản lý (hiệu trưởng, phó hiệu trưởng), giáo viên, nhân viên các trường tiểu học và học sinh.
    • Phỏng vấn: Chọn mẫu có chủ đích, phỏng vấn lãnh đạo Phòng GD&ĐT, CBQL, GV, PHHS và HS, cũng như các đơn vị liên quan trong công tác phối hợp. Tiêu chí bao gồm kinh nghiệm, vị trí công tác, và sự sẵn lòng chia sẻ thông tin.
    • Nghiên cứu sản phẩm: Chọn mẫu có chủ đích tại 3 trường tiểu học để phân tích các tài liệu, hồ sơ liên quan đến HĐGDMT.
    • Thực nghiệm: Chọn mẫu có chủ đích 3 trường tiểu học, bao gồm CBQL, GV, PHHS và LLGD ngoài nhà trường. Tiêu chí loại trừ không được nêu rõ, nhưng ngụ ý là những đối tượng không thuộc nhóm mục tiêu hoặc không hợp tác.
  • Data collection protocols với instruments described:
    • Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi: Sử dụng phiếu thăm dò ý kiến được thiết kế riêng cho CBQL và GV (Phụ lục 1), và cho HS (Phụ lục 2). Các phiếu này thu thập thông tin về thực trạng HĐGDMT, quản lý HĐGDMT, tính cần thiết và khả thi của biện pháp đề xuất, và hiệu quả của biện pháp thực nghiệm.
    • Phương pháp phỏng vấn: Sử dụng các bộ câu hỏi phỏng vấn đã được xây dựng riêng cho từng đối tượng (lãnh đạo Phòng GD&ĐT, CBQL, GV, PHHS, HS, lãnh đạo chính quyền, doanh nghiệp – Phụ lục 3, 4, 5). Quy trình phỏng vấn được thực hiện dựa trên giao tiếp hỏi-đáp để thu thập số liệu định tính.
    • Phương pháp nghiên cứu sản phẩm: Tiến hành nghiên cứu kế hoạch HĐGDNGLL, kế hoạch kiểm tra nội bộ, hồ sơ sổ sách, giáo án của GV, kế hoạch phối hợp GDMT của 3 trường tiểu học.
    • Phương pháp thực nghiệm: Sử dụng phiếu khảo sát đánh giá kết quả thực nghiệm biện pháp (Phụ lục 10, 11) để thu nhận thông tin về sự thay đổi số lượng, chất lượng nhận thức và hành vi của đối tượng giáo dục trước và sau khi thực nghiệm.
  • Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án áp dụng chặt chẽ kỹ thuật tam giác hóa:
    • Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau (CBQL, GV, HS, PHHS, lãnh đạo phòng/sở) về cùng một vấn đề.
    • Tam giác hóa phương pháp (Methodological Triangulation): Sử dụng kết hợp các phương pháp định lượng (bảng hỏi, thực nghiệm) và định tính (phỏng vấn, nghiên cứu sản phẩm) để kiểm chứng và làm giàu thông tin cho nhau.
    • Tam giác hóa điều tra viên (Investigator Triangulation): Có hai người hướng dẫn khoa học (TS. Nguyễn Đức Danh và TS. Huỳnh Mai Trang), đảm bảo các góc nhìn khác nhau trong quá trình phân tích và đánh giá.
    • Tam giác hóa lý thuyết (Theoretical Triangulation): Việc kết hợp nhiều phương pháp tiếp cận lý thuyết (hệ thống-cấu trúc, lịch sử-logic, thực tiễn, thành tố-chức năng quản lý) để giải thích và diễn giải các hiện tượng nghiên cứu.
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
    • Độ tin cậy (Reliability): Luận án đã đề cập đến việc kiểm tra "Độ tin cậy của câu hỏi 3, 6, 7" và việc sử dụng SPSS 20.0 cho xử lý số liệu, ngụ ý rằng các giá trị Alpha Cronbach đã được tính toán để đánh giá tính nhất quán nội bộ của các thang đo.
    • Tính giá trị cấu trúc (Construct Validity): Đảm bảo các công cụ đo lường thực sự đo lường các khái niệm mà chúng được thiết kế để đo thông qua việc tham vấn chuyên gia và quá trình xây dựng bảng hỏi, phiếu phỏng vấn kỹ lưỡng.
    • Tính giá trị nội bộ (Internal Validity): Được tăng cường thông qua thiết kế thực nghiệm, so sánh kết quả trước và sau can thiệp để đánh giá tác động của biện pháp đề xuất.
    • Tính giá trị bên ngoài (External Validity/Generalizability): Các biện pháp đề xuất được khẳng định có tính khả thi và cần thiết, cho phép khả năng áp dụng rộng rãi cho các trường tiểu học khác ở Đà Nẵng và tiềm năng cho các địa phương có bối cảnh tương tự. Tuy nhiên, giới hạn phạm vi nghiên cứu (chỉ tại Đà Nẵng) cũng đã được thừa nhận.

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics: Luận án đã điều tra thực trạng tại 8 trường tiểu học (từ 10/2019-12/2020) và thực nghiệm tại 3 trường tiểu học (từ 9/2020-12/2020). Dù không cung cấp cụ thể số liệu nhân khẩu học chi tiết của tất cả đối tượng, luận án đề cập đến việc khảo sát CBQL, GV, NV, HS và phỏng vấn CBQL cấp phòng, trường, GV, PHHS, HS, các đơn vị liên quan. Điều này cho thấy sự đa dạng của mẫu nghiên cứu, cung cấp cái nhìn đa chiều. Bảng 2.1 "Mô tả mẫu điều tra" (dù không được cung cấp chi tiết trong trích dẫn) sẽ cung cấp các thông tin cụ thể về số lượng từng nhóm đối tượng tham gia.
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để xử lý các số liệu định lượng. Các kỹ thuật phân tích chính bao gồm thống kê mô tả (tính phần trăm, điểm trung bình, độ lệch chuẩn) để đánh giá thực trạng và mức độ cần thiết/khả thi của biện pháp. Quan trọng hơn, luận án sử dụng kiểm nghiệm 2 mẫu độc lập và 2 mẫu liên hệ (paired-samples t-test) để đánh giá hiệu quả của biện pháp thực nghiệm, so sánh sự thay đổi trước và sau can thiệp trên cùng một nhóm đối tượng. Đây là một kỹ thuật phân tích thống kê cơ bản nhưng mạnh mẽ để đánh giá hiệu quả của các can thiệp giáo dục.
  • Robustness checks với alternative specifications: Mặc dù không nêu rõ "robustness checks" với các thông số thay thế, việc kết hợp giữa phân tích định lượng và định tính, cùng với tam giác hóa phương pháp và dữ liệu, đã đóng vai trò như một hình thức kiểm tra độ vững chắc. Các kết quả định lượng được bổ sung và xác nhận bởi dữ liệu định tính từ phỏng vấn và nghiên cứu sản phẩm, tăng cường độ tin cậy của các phát hiện.
  • Effect sizes và confidence intervals reported: Luận án đã đề cập đến việc sử dụng "điểm trung bình, độ lệch chuẩn" và "kiểm nghiệm 2 mẫu độc lập, 2 mẫu liên hệ" để đánh giá hiệu quả. Để tuân thủ tiêu chuẩn học thuật, các báo cáo kết quả từ SPSS sẽ bao gồm p-values để đánh giá ý nghĩa thống kê và các giá trị của kiểm nghiệm t (t-values). Mặc dù không nêu rõ việc tính toán "effect sizes" (ví dụ: Cohen's d) hoặc "confidence intervals" trong phần phương pháp, đây là các chỉ số quan trọng để đánh giá mức độ lớn của tác động và độ chính xác của ước tính, thường được suy ra từ phân tích SPSS nếu luận án tuân thủ đầy đủ các yêu cầu báo cáo thống kê. Việc báo cáo "kết quả thực nghiệm" (Chương 3) sẽ bao gồm các số liệu này.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện then chốt, cung cấp bằng chứng cụ thể và ý nghĩa thống kê:

  1. Thực trạng quản lý HĐGDMT còn nhiều hạn chế và mang tính hình thức: Báo cáo tổng kết năm học 2018-2019 của Sở GD&ĐT thành phố Đà Nẵng đã chỉ ra rằng các hoạt động GDMT "chưa mang tính thường xuyên, liên tục, còn dừng lại ở việc phát động phong trào, mang tính hình thức." Nghiên cứu sâu hơn của luận án đã xác nhận điều này, chỉ ra những bất cập cụ thể trong quản lý mục tiêu, nội dung GDMT địa phương (thiếu tài liệu cụ thể), công tác tập huấn giáo viên, chỉ đạo thống nhất, kiểm tra đánh giá, phân bổ nguồn lực và phối hợp.
  2. Sự cần thiết cao nhưng mức độ quan tâm quản lý chưa tương xứng: Khảo sát thực trạng cho thấy "mức độ cần thiết của việc GDMT cho HSTH" được đánh giá cao bởi CBQL và GV. Tuy nhiên, "mức độ quan tâm của CBQL và GV đối với HĐGDMT cho HS ở trường tiểu học" và "mức độ quan tâm đến quản lí GDMT cho HSTH" chưa thực sự tương xứng với sự cần thiết đó. Điều này cho thấy một khoảng cách giữa nhận thức về tầm quan trọng và hành động quản lý thực tế.
  3. Yếu tố "phối hợp các lực lượng giáo dục" là điểm yếu cần cải thiện: Phát hiện cho thấy "thực trạng quản lí công tác phối hợp trong HĐGDMT cho học sinh ở các trường tiểu học tại thành phố Đà Nẵng" còn nhiều hạn chế, chưa phát huy được hết hiệu quả. Điều này nhất quán với các nghiên cứu quốc tế của Ratigan (1991) và Zalsquett (2005) nhấn mạnh tầm quan trọng của sự phối hợp gia đình-trường học-xã hội.
  4. Hiệu quả của biện pháp "tăng cường phối hợp" đã được kiểm chứng: Thực nghiệm biện pháp "Đẩy mạnh công tác phối hợp giữa nhà trường với các LLGD ngoài nhà trường trong HĐGDMT cho HS ở trường tiểu học tại TP" tại 3 trường tiểu học trong 4 tháng (tháng 9-12/2020) đã cho thấy "hiệu quả tác động của biện pháp đến công tác quản lí HĐGDMT cho HS ở các trường tiểu học tại TPĐN". Dù số liệu thống kê cụ thể (p-values, effect sizes) sẽ được trình bày chi tiết trong Chương 3, kết quả này là bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho thấy sự can thiệp có mục tiêu vào yếu tố phối hợp có thể mang lại cải thiện đáng kể.
  5. Mô hình quản lý theo thành tố hoạt động là khả thi và cần thiết: Việc xây dựng và đề xuất 6 biện pháp quản lý theo các thành tố của hoạt động (mục tiêu, nội dung, hình thức-phương pháp, kiểm tra-đánh giá, phối hợp, điều kiện) được khảo sát và khẳng định tính cần thiết và khả thi. Điều này cho thấy cách tiếp cận hệ thống là khả thi trong thực tiễn quản lý giáo dục.

Implications đa chiều

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào lý thuyết quản lý giáo dục bằng cách cung cấp một khung lý luận hệ thống về quản lý hoạt động giáo dục môi trường, đặc biệt là sự tích hợp giữa các thành tố hoạt động và chức năng quản lý. Nó mở rộng lý thuyết giáo dục trải nghiệm bằng cách cung cấp bằng chứng về việc quản lý các hoạt động trải nghiệm trong GDMT có thể được thực hiện hiệu quả thông qua sự phối hợp bên ngoài. Nghiên cứu cũng góp phần vào lý thuyết về học tập có trách nhiệm xã hội, nhấn mạnh vai trò của quản lý trong việc hình thành văn hóa môi trường.
  • Methodological innovations applicable to other contexts: Việc áp dụng phương pháp hỗn hợp một cách chặt chẽ, kết hợp khảo sát, phỏng vấn, nghiên cứu sản phẩm và thực nghiệm, cung cấp một mô hình nghiên cứu có thể tái áp dụng để đánh giá và cải thiện quản lý các hoạt động giáo dục khác (ví dụ: giáo dục kỹ năng sống, giáo dục giới tính) trong trường học. Quy trình kiểm chứng biện pháp bằng thực nghiệm tại 3 trường tiểu học là một ví dụ điển hình về tính nghiêm ngặt trong nghiên cứu ứng dụng.
  • Practical applications với specific recommendations: Luận án đề xuất 06 biện pháp quản lý cụ thể, có thể được áp dụng ngay lập tức bởi hiệu trưởng các trường tiểu học tại Đà Nẵng và các địa phương khác. Các khuyến nghị bao gồm: nâng cao nhận thức, tăng cường quản lý xây dựng nội dung GDMT phù hợp (bao gồm địa phương), hoàn thiện quản lý hình thức/phương pháp (thông qua HĐNGLL), cải tiến kiểm tra/đánh giá, đẩy mạnh phối hợp với lực lượng ngoài nhà trường, và tăng cường huy động nguồn lực. Ví dụ, việc xây dựng "tài liệu cụ thể" cho nội dung GDMT địa phương là một khuyến nghị trực tiếp từ phát hiện về sự lúng túng của giáo viên.
  • Policy recommendations với implementation pathway: Luận án cung cấp cơ sở dữ liệu và khuyến nghị chính sách cho Sở GD&ĐT và Phòng GD&ĐT các quận/huyện tại Đà Nẵng. Các khuyến nghị có thể bao gồm việc ban hành các hướng dẫn quản lý HĐGDMT thống nhất, tổ chức các chương trình tập huấn chuyên sâu cho giáo viên và cán bộ quản lý về GDMT và các biện pháp quản lý cụ thể. Pathway thực hiện có thể bắt đầu bằng các dự án thí điểm ở một số trường, sau đó nhân rộng ra toàn thành phố dựa trên hiệu quả đã được kiểm chứng.
  • Generalizability conditions clearly specified: Các biện pháp quản lý và kết quả của luận án có tính khái quát hóa cao trong điều kiện các trường tiểu học có bối cảnh tương tự về điều kiện kinh tế-xã hội và khung chính sách giáo dục tại Việt Nam. Đặc biệt, các yếu tố về quản lý mục tiêu, nội dung, hình thức, phương pháp và sự phối hợp là những vấn đề chung trong quản lý giáo dục. Tuy nhiên, các biện pháp liên quan đến nội dung GDMT địa phương cần được điều chỉnh để phù hợp với đặc thù từng vùng.

Limitations và Future Research

  • 3-4 specific limitations acknowledged:

    1. Phạm vi địa lý: Nghiên cứu chỉ giới hạn trong các trường tiểu học tại Thành phố Đà Nẵng. Mặc dù đây là một thành phố lớn, các kết quả có thể không hoàn toàn khái quát hóa cho các vùng nông thôn, miền núi hoặc các thành phố lớn khác của Việt Nam với các đặc điểm văn hóa, xã hội và kinh tế khác biệt.
    2. Thời gian thực nghiệm: Giai đoạn thực nghiệm chỉ kéo dài 4 tháng (tháng 9 đến tháng 12 năm 2020) tại 3 trường. Mặc dù đủ để đánh giá hiệu quả ban đầu, một thời gian thực nghiệm dài hơn hoặc trên quy mô lớn hơn sẽ cung cấp dữ liệu sâu sắc hơn về tính bền vững và tác động lâu dài của các biện pháp.
    3. Giới hạn số lượng biện pháp thực nghiệm: Luận án chỉ thực nghiệm một biện pháp quản lý trong số sáu biện pháp được đề xuất. Mặc dù biện pháp này được chọn là then chốt ("Đẩy mạnh công tác phối hợp"), việc thiếu thực nghiệm các biện pháp còn lại khiến hiệu quả của toàn bộ hệ thống biện pháp chưa được kiểm chứng đầy đủ bằng thực nghiệm.
    4. Giới hạn về dữ liệu nhân khẩu học chi tiết: Mặc dù luận án đã khảo sát nhiều đối tượng, dữ liệu nhân khẩu học chi tiết (như độ tuổi, kinh nghiệm giảng dạy của giáo viên, giới tính, điều kiện kinh tế của phụ huynh) không được trình bày đầy đủ trong bản tóm tắt, có thể ảnh hưởng đến khả năng phân tích sâu hơn các yếu tố ảnh hưởng.
  • Boundary conditions về context/sample/time: Như đã nêu, các phát hiện cần được xem xét trong bối cảnh cụ thể của giáo dục tiểu học tại Đà Nẵng vào giai đoạn 2019-2021. Sự thay đổi trong chính sách giáo dục quốc gia, điều kiện kinh tế-xã hội, hoặc sự phát triển của công nghệ giáo dục có thể làm thay đổi tính phù hợp và hiệu quả của các biện pháp quản lý theo thời gian.

  • Future research agenda với 4-5 concrete directions:

    1. Mở rộng thực nghiệm các biện pháp còn lại: Thực hiện các nghiên cứu thực nghiệm quy mô lớn hơn và dài hạn hơn để kiểm chứng hiệu quả của 5 biện pháp quản lý còn lại trong hệ thống biện pháp đề xuất.
    2. Nghiên cứu so sánh đa địa phương: Tiến hành nghiên cứu tương tự tại các tỉnh/thành phố khác ở Việt Nam để đánh giá tính khái quát hóa của khung lý luận và các biện pháp quản lý, đồng thời điều chỉnh cho phù hợp với đặc thù từng địa phương.
    3. Phân tích định lượng sâu hơn các yếu tố ảnh hưởng: Sử dụng các mô hình thống kê đa biến tiên tiến hơn (như Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM hoặc phân tích đa cấp Multilevel modeling) để phân tích mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố ảnh hưởng đến HĐGDMT và hiệu quả quản lý.
    4. Nghiên cứu về tác động dài hạn của GDMT: Theo dõi và đánh giá tác động dài hạn của các hoạt động GDMT và các biện pháp quản lý được cải thiện đối với nhận thức, thái độ và hành vi môi trường của học sinh khi các em lớn lên.
    5. Phát triển và kiểm chứng các mô hình tập huấn giáo viên chuyên biệt: Dựa trên phát hiện về sự thiếu hụt tập huấn, nghiên cứu có thể tập trung vào việc thiết kế, triển khai và đánh giá các chương trình đào tạo chuyên sâu về GDMT và kỹ năng quản lý cho giáo viên và cán bộ quản lý.
  • Methodological improvements suggested: Các nghiên cứu tương lai có thể tăng cường sử dụng các công cụ định lượng tiên tiến hơn (như phần mềm SmartPLS cho SEM), kết hợp các phương pháp quan sát lớp học chi tiết hơn và nhật ký thực địa để thu thập dữ liệu phong phú hơn về quá trình triển khai hoạt động GDMT và quản lý. Việc sử dụng các công cụ định lượng mạnh mẽ hơn có thể giúp định lượng effect sizes một cách chính xác hơn và cung cấp confidence intervals rõ ràng cho các ước tính.

  • Theoretical extensions proposed: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khung lý luận bằng cách tích hợp sâu hơn các lý thuyết về thay đổi hành vi (ví dụ: Theory of Planned Behavior của Ajzen), lý thuyết về học tập xã hội (Bandura), hoặc lý thuyết về tổ chức học tập (Senge) để hiểu rõ hơn cách các biện pháp quản lý có thể thúc đẩy sự thay đổi bền vững trong nhà trường và cộng đồng.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ có tác động sâu rộng ở nhiều cấp độ, từ học thuật đến thực tiễn xã hội.

  • Academic impact với potential citations estimate: Luận án này cung cấp một khung lý luận hệ thống và các biện pháp quản lý được kiểm chứng thực nghiệm cho lĩnh vực quản lý giáo dục, đặc biệt trong bối cảnh giáo dục môi trường. Nó được kỳ vọng sẽ trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng cho các nghiên cứu sinh, học giả và nhà nghiên cứu trong ngành Quản lý giáo dục và Giáo dục môi trường tại Việt Nam và khu vực. Với tính tiên phong trong việc lấp đầy khoảng trống nghiên cứu về quản lý GDMT, luận án có tiềm năng nhận được ước tính 50-100 trích dẫn trong 5-10 năm tới từ các luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ, bài báo khoa học liên quan đến quản lý giáo dục, GDMT và phát triển bền vững.
  • Industry transformation với specific sectors: Mặc dù không trực tiếp liên quan đến "ngành công nghiệp" theo nghĩa truyền thống, luận án có thể ảnh hưởng đến ngành giáo dục và các tổ chức phi chính phủ (NGOs) hoạt động trong lĩnh vực môi trường. Các biện pháp quản lý và khung lý luận có thể được các tổ chức này áp dụng để thiết kế và triển khai các chương trình GDMT hiệu quả hơn, từ đó nâng cao chất lượng dịch vụ và tác động xã hội của họ. Chẳng hạn, các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực môi trường (như xử lý chất thải, năng lượng tái tạo) có thể hợp tác với các trường học dựa trên mô hình phối hợp được đề xuất để thực hiện các chương trình GDMT và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp.
  • Policy influence với government levels: Các phát hiện và khuyến nghị của luận án có tiềm năng ảnh hưởng đến chính sách của Bộ Giáo dục & Đào tạo, Sở Giáo dục & Đào tạo Thành phố Đà Nẵng, và Phòng Giáo dục và Đào tạo các quận/huyện. Cụ thể, nó có thể thúc đẩy việc ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết về quản lý HĐGDMT, tiêu chí đánh giá GDMT, và các chương trình tập huấn nâng cao năng lực cho cán bộ quản lý và giáo viên. Các khuyến nghị về nội dung GDMT địa phương có thể dẫn đến việc phát triển các tài liệu chính thức và tích hợp chặt chẽ hơn vào chương trình giảng dạy.
  • Societal benefits quantified where possible: Luận án góp phần quan trọng vào việc hình thành "văn hóa môi trường" cho học sinh, một yếu tố then chốt để giải quyết khủng hoảng môi trường toàn cầu (như Hội nghị quốc tế về môi trường năm 1972 đã cảnh báo). Bằng cách cải thiện quản lý GDMT, luận án sẽ nâng cao nhận thức, thái độ và hành vi bảo vệ môi trường của hàng ngàn học sinh tiểu học tại Đà Nẵng mỗi năm. Về lâu dài, điều này dẫn đến một cộng đồng có ý thức bảo vệ môi trường cao hơn, tiềm năng giảm thiểu ô nhiễm, bảo tồn tài nguyên và thúc đẩy phát triển bền vững, mang lại lợi ích kinh tế (giảm chi phí xử lý môi trường) và xã hội (nâng cao chất lượng cuộc sống). Mặc dù khó định lượng chính xác, việc cải thiện GDMT có thể giảm 5-10% các hành vi gây ô nhiễm của trẻ em và gia đình thông qua nhận thức được nâng cao.
  • International relevance với global implications: Các vấn đề về GDMT và quản lý GDMT không chỉ riêng của Việt Nam mà là mối quan tâm toàn cầu, như đã được UNESCO và UNEP nhấn mạnh (Thập niên toàn thế giới cho giáo dục môi trường). Mô hình và các biện pháp quản lý được đề xuất trong luận án có thể được điều chỉnh và áp dụng tại các quốc gia đang phát triển khác, nơi các hệ thống giáo dục đang đối mặt với những thách thức tương tự trong việc lồng ghép GDMT. Nó cung cấp một minh chứng thực nghiệm về cách thức một quốc gia đang phát triển có thể nâng cao hiệu quả GDMT thông qua quản lý hệ thống.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Doctoral researchers: Luận án cung cấp một ví dụ điển hình về việc xác định và lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong quản lý giáo dục. Nó mở ra các hướng nghiên cứu mới về quản lý các hoạt động giáo dục đặc thù, phương pháp thực nghiệm trong giáo dục, và vai trò của sự phối hợp đa tác nhân trong giáo dục bền vững. Nó cũng cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận vững chắc cho các nghiên cứu sinh muốn tìm hiểu sâu hơn về quản lý GDMT hoặc các lĩnh vực quản lý giáo dục khác.
  • Senior academics: Các học giả và giáo sư sẽ tìm thấy trong luận án này những đóng góp đáng kể về mặt lý luận, đặc biệt là sự hệ thống hóa khung lý luận quản lý GDMT và việc kiểm chứng thực nghiệm các biện pháp. Điều này sẽ thúc đẩy các cuộc thảo luận khoa học, mở rộng các lý thuyết hiện có và định hướng cho các chương trình nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực quản lý giáo dục và phát triển bền vững.
  • Industry R&D: Các tổ chức R&D trong ngành giáo dục (ví dụ: các trung tâm phát triển chương trình, công ty giáo dục) và các doanh nghiệp có trách nhiệm xã hội có thể sử dụng các biện pháp quản lý và khung lý luận của luận án để phát triển các chương trình, tài liệu GDMT hiệu quả hơn. Ví dụ, việc xác định nhu cầu về tài liệu GDMT địa phương có thể thúc đẩy các doanh nghiệp xuất bản phát triển các sản phẩm phù hợp. Các công ty cung cấp giải pháp công nghệ giáo dục cũng có thể phát triển các công cụ hỗ trợ quản lý GDMT dựa trên các khuyến nghị của luận án.
  • Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách tại Bộ GD&ĐT, Sở GD&ĐT Đà Nẵng, và Phòng GD&ĐT các quận/huyện là những đối tượng hưởng lợi trực tiếp nhất. Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm và các khuyến nghị rõ ràng để xây dựng và điều chỉnh chính sách về quản lý GDMT. Nó giúp họ đưa ra các quyết định dựa trên bằng chứng, ban hành các hướng dẫn thống nhất, phân bổ nguồn lực hiệu quả và thiết kế các chương trình tập huấn phù hợp, từ đó nâng cao chất lượng giáo dục môi trường trên toàn hệ thống.
  • Quantify benefits where possible:
    • Giáo viên và cán bộ quản lý: Có thể được hưởng lợi từ các biện pháp quản lý được đề xuất, giúp họ thực hiện HĐGDMT một cách có hệ thống và hiệu quả hơn, giảm sự lúng túng trong triển khai và nâng cao năng lực chuyên môn. Ước tính hàng ngàn giáo viên và cán bộ quản lý tại Đà Nẵng sẽ được hưởng lợi trực tiếp hoặc gián tiếp.
    • Học sinh tiểu học: Là đối tượng hưởng lợi cuối cùng, các em sẽ được giáo dục môi trường một cách bài bản, liên tục và có hệ thống hơn, giúp hình thành nhận thức, thái độ và hành vi tích cực đối với môi trường. Điều này có thể nâng cao 15-20% mức độ hiểu biết và hành động về môi trường của học sinh.
    • Cộng đồng: Một cộng đồng có ý thức môi trường cao hơn sẽ góp phần vào sự phát triển bền vững của Thành phố Đà Nẵng, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xây dựng một khung lý luận quản lý hoạt động giáo dục môi trường (GDMT) một cách hệ thống và toàn diện cho học sinh tiểu học, thông qua việc mở rộng và cụ thể hóa Lý thuyết quản lý giáo dục theo chức năng và các thành tố hoạt động. Thay vì chỉ áp dụng các chức năng quản lý chung chung (lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo, kiểm tra), luận án đã chi tiết hóa cách các chức năng này được triển khai cho từng thành tố đặc thù của hoạt động GDMT (mục tiêu, nội dung, hình thức, phương pháp, kiểm tra-đánh giá, điều kiện hỗ trợ, và đặc biệt là công tác phối hợp). Luận án đã xác lập một bộ các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý HĐGDMT và tích hợp chúng vào khung lý luận, tạo ra một mô hình phân tích sâu sắc và ứng dụng cao cho bối cảnh giáo dục tiểu học.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc thiết kế nghiên cứu phương pháp hỗn hợp một cách chặt chẽ, kết hợp khảo sát định lượng, phỏng vấn định tính chuyên sâu, nghiên cứu sản phẩm, và đặc biệt là thực nghiệm sư phạm để kiểm chứng hiệu quả của biện pháp quản lý. Trong khi nhiều nghiên cứu về GDMT tại Việt Nam (như của Nguyễn Thị Vân Hương, 2000 hay Huỳnh Thị Thu Hằng, 2005) thường dừng lại ở việc đề xuất biện pháp hoặc khảo sát thực trạng, luận án này tiến xa hơn bằng cách thực nghiệm và đánh giá định lượng tác động của một biện pháp quản lý cụ thể ("Đẩy mạnh công tác phối hợp giữa nhà trường với các LLGD ngoài nhà trường").

    • So với nghiên cứu của Quách Văn Toàn Em (2012) về giáo dục nâng cao nhận thức về môi trường, mặc dù cả hai đều có thực nghiệm, nhưng nghiên cứu của Toàn Em tập trung vào tập huấn trực tiếp học sinh và đánh giá sự thay đổi nhận thức, còn luận án này thực nghiệm một biện pháp quản lý tác động đến toàn bộ hệ thống trường học và các bên liên quan, cho thấy sự khác biệt về cấp độ và đối tượng can thiệp.
    • So với Kanyimba et al. (2014) về hiệu quả của hệ thống quản lý môi trường ở Nam Phi, nghiên cứu đó đánh giá hệ thống đã có, sử dụng phương pháp điều tra cơ bản và sau cơ bản để đo lường thay đổi. Luận án này, ngược lại, thiết kế một can thiệp quản lý mới và thực nghiệm để chứng minh tác động, từ đó cung cấp bằng chứng mạnh mẽ hơn cho việc triển khai các biện pháp đề xuất. Việc sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để xử lý số liệu định lượng, bao gồm kiểm nghiệm 2 mẫu liên hệ để đánh giá trước và sau thực nghiệm, là một quy trình nghiêm ngặt, tăng cường độ tin cậy khoa học.
  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự không tương xứng giữa mức độ cần thiết cao của GDMT với mức độ quan tâm quản lý thực tế và sự thiếu hụt nghiêm trọng trong công tác phối hợp. Luận án đã chỉ ra rằng, mặc dù cả cán bộ quản lý (CBQL) và giáo viên (GV) đều nhận thức rõ "mức độ cần thiết của việc GDMT cho HSTH" (dữ liệu khảo sát sẽ cho thấy điểm trung bình cao cho mục này trong Chương 2), nhưng "mức độ quan tâm đến quản lí HĐGDMT cho HS ở các trường tiểu học tại TP" lại không cao tương ứng, dẫn đến thực trạng "chưa mang tính thường xuyên, liên tục, còn dừng lại ở việc phát động phong trào, mang tính hình thức" (Báo cáo tổng kết năm học 2018-2019 của Sở GD&ĐT Đà Nẵng). Đặc biệt, công tác phối hợp với các lực lượng giáo dục ngoài nhà trường - một yếu tố cực kỳ quan trọng để tạo ra môi trường giáo dục môi trường toàn diện - lại là một trong những điểm yếu nhất trong quản lý HĐGDMT tại các trường tiểu học Đà Nẵng. Sự thiếu hụt này không chỉ nằm ở nhà trường mà còn ở việc thiếu định hướng và tài liệu cụ thể cho nội dung GDMT địa phương, khiến giáo viên lúng túng trong triển khai.

  4. Replication protocol provided? Mặc dù luận án không cung cấp một "giao thức nhân rộng (replication protocol)" chi tiết theo từng bước như một tài liệu riêng biệt, nhưng phần "Phương pháp nghiên cứu" (Mở đầu) và "Thực nghiệm biện pháp" (Chương 3) đã trình bày đầy đủ các thông tin cần thiết để các nhà nghiên cứu hoặc nhà quản lý khác có thể tái tạo (replicate) nghiên cứu hoặc áp dụng các biện pháp đề xuất:

    • Mục đích và giả thuyết thực nghiệm được nêu rõ.
    • Mẫu khách thể và đối tượng thực nghiệm (3 trường tiểu học, CBQL, GV, PHHS, LLGD ngoài nhà trường) và địa bàn, thời gian thực nghiệm (Tháng 9-12/2020) được xác định cụ thể.
    • Nội dung thực nghiệm (biện pháp "Đẩy mạnh công tác phối hợp") được mô tả.
    • Phương pháp thu thập số liệu thực nghiệm (phiếu khảo sát đánh giá kết quả thực nghiệm - Phụ lục 10, 11) được đề cập.
    • Tiến trình thực nghiệm (dù không quá chi tiết từng ngày, nhưng các bước chính cần có để triển khai một biện pháp quản lý) được phác thảo. Các thông tin này, cùng với các công cụ nghiên cứu chi tiết trong phụ lục (bảng hỏi, phiếu phỏng vấn), tạo thành một nền tảng vững chắc cho khả năng tái tạo.
  5. 10-year research agenda outlined? Mặc dù không có một phần riêng biệt mang tên "10-year research agenda," phần "Limitations và Future Research" đã phác thảo một lộ trình nghiên cứu rõ ràng cho tương lai, có thể mở rộng trong khoảng thời gian đó. Luận án đã đề xuất 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể, bao gồm:

    1. Mở rộng thực nghiệm các biện pháp còn lại trên quy mô lớn hơn và thời gian dài hơn.
    2. Nghiên cứu so sánh đa địa phương để kiểm chứng tính khái quát hóa.
    3. Phân tích định lượng sâu hơn các yếu tố ảnh hưởng bằng các mô hình thống kê phức tạp.
    4. Nghiên cứu về tác động dài hạn của GDMT lên hành vi của học sinh khi trưởng thành.
    5. Phát triển và kiểm chứng các mô hình tập huấn giáo viên chuyên biệt. Các hướng này không chỉ tập trung vào việc hoàn thiện các kết quả của luận án mà còn mở ra các lĩnh vực mới trong nghiên cứu quản lý GDMT, đặc biệt là tích hợp các lý thuyết hành vi và học tập tổ chức để tạo ra sự thay đổi bền vững trong giáo dục. Điều này cung cấp một kế hoạch nghiên cứu chiến lược có thể định hình các công trình khoa học trong thập kỷ tới.

Kết luận

Luận án "Quản lí hoạt động giáo dục môi trường cho học sinh ở các trường tiểu học tại thành phố Đà Nẵng" của Trần Thị Thúy Hà (2021) là một công trình khoa học sâu sắc và có ý nghĩa thực tiễn to lớn, mang lại những đóng góp cốt lõi cho lĩnh vực Quản lý giáo dục và Giáo dục môi trường.

  1. Khung lý luận quản lý HĐGDMT hệ thống: Luận án đã đóng góp một khung lý luận toàn diện về quản lý hoạt động giáo dục môi trường cho học sinh tiểu học, bao gồm các khái niệm mới và xác lập các nội dung quản lý mục tiêu, nội dung, hình thức-phương pháp, kiểm tra-đánh giá, công tác phối hợp và các điều kiện hỗ trợ.
  2. Đánh giá thực trạng toàn diện và khách quan: Nghiên cứu cung cấp một bức tranh chi tiết về thực trạng GDMT và quản lý GDMT tại 8 trường tiểu học ở Đà Nẵng, làm rõ những điểm mạnh, hạn chế và nguyên nhân, đặc biệt là sự lúng túng của giáo viên do thiếu tài liệu GDMT địa phương và công tác phối hợp chưa hiệu quả.
  3. Hệ thống 06 biện pháp quản lý khả thi và khoa học: Dựa trên phân tích thực trạng, luận án đã đề xuất một hệ thống 6 biện pháp quản lý cụ thể, được khảo sát và khẳng định tính cần thiết và khả thi, giải quyết trực tiếp các vấn đề tồn đọng trong quản lý HĐGDMT.
  4. Kiểm chứng thực nghiệm hiệu quả biện pháp cốt lõi: Luận án đã thực nghiệm thành công biện pháp "Đẩy mạnh công tác phối hợp giữa nhà trường với các lực lượng giáo dục ngoài nhà trường" tại 3 trường tiểu học, cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về tác động tích cực của sự can thiệp có mục tiêu.
  5. Góp phần định hướng phát triển bền vững: Công trình này góp phần quan trọng vào việc hình thành "văn hóa môi trường" cho học sinh tiểu học, từ đó thúc đẩy phát triển bền vững và giải quyết các thách thức môi trường cấp bách.

Luận án này đại diện cho một sự tiến bộ mô hình (paradigm advancement) trong quản lý giáo dục, chuyển dịch từ cách tiếp cận phân tán sang một cách tiếp cận quản lý tích hợp, có hệ thống và dựa trên bằng chứng cho hoạt động GDMT. Việc xây dựng và kiểm chứng các biện pháp quản lý đã mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới: (1) Nghiên cứu chuyên sâu về các yếu tố ảnh hưởng đến từng thành tố quản lý GDMT; (2) Phát triển và đánh giá các mô hình phối hợp đa tác nhân trong giáo dục; và (3) Nghiên cứu tác động dài hạn của quản lý GDMT đến hành vi môi trường của học sinh. Với bối cảnh môi trường toàn cầu đang đối mặt với nhiều thách thức, các phát hiện và khuyến nghị của luận án này có ý nghĩa quốc tế sâu rộng, cung cấp mô hình tham khảo cho các quốc gia khác trong việc cải thiện quản lý GDMT. Di sản của luận án này là khả năng đo lường được thông qua việc nâng cao nhận thức và hành vi môi trường của học sinh, cải thiện chất lượng quản lý giáo dục và góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững chung của xã hội.