Quản lý đào tạo cao đẳng đáp ứng nhu cầu nhân lực doanh nghiệp - Tiếp cận PDCA
Luận án tiến sĩ quản lý đào tạo cao đẳng theo PDCA. Nghiên cứu đáp ứng nhu cầu nhân lực doanh nghiệp, đề xuất mô hình quản lý hiệu quả qua chu trình cải tiến.
Quản lý giáo dục
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
230
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Quản lý đào tạo cao đẳng theo chu trình PDCA
Quản lý chất lượng đào tạo cao đẳng cần phương pháp khoa học. Chu trình PDCA (Plan-Do-Check-Act) mang lại giải pháp hiệu quả. Mô hình này giúp cải tiến liên tục chất lượng đào tạo. Giáo dục nghề nghiệp đòi hỏi sự linh hoạt cao. Nhu cầu nhân lực thị trường thay đổi nhanh chóng. Các trường cao đẳng phải thích ứng kịp thời. PDCA tạo khung quản lý có hệ thống. Mỗi giai đoạn liên kết chặt chẽ với nhau. Plan xác định mục tiêu và chuẩn đầu ra rõ ràng. Do triển khai chương trình đào tạo theo kế hoạch. Check đánh giá kết quả và phát hiện sai lệch. Act điều chỉnh để cải thiện chất lượng. Chu trình lặp lại liên tục tạo động lực phát triển. Kiểm định chất lượng giáo dục trở nên minh bạch hơn. Liên kết doanh nghiệp được tăng cường qua từng vòng lặp. Đánh giá chương trình đào tạo dựa trên dữ liệu thực tế. Khung năng lực nghề nghiệp được cập nhật thường xuyên.
1.1. Khái niệm chu trình PDCA trong đào tạo
PDCA là viết tắt của Plan-Do-Check-Act. Đây là chu trình cải tiến chất lượng liên tục. W. Edwards Deming phát triển mô hình này. Ứng dụng trong giáo dục nghề nghiệp mang lại hiệu quả cao. Plan là lập kế hoạch đào tạo chi tiết. Xác định nhu cầu nhân lực từ doanh nghiệp. Thiết kế chương trình theo chuẩn đầu ra cụ thể. Do là triển khai kế hoạch vào thực tế. Tổ chức giảng dạy theo tiến độ đã định. Check là kiểm tra kết quả đào tạo. So sánh thực tế với mục tiêu ban đầu. Act là hành động cải tiến. Điều chỉnh những điểm chưa đạt yêu cầu. Chu trình quay trở lại giai đoạn Plan. Quá trình lặp lại tạo vòng xoáy cải thiện.
1.2. Ưu điểm của PDCA trong quản lý chất lượng
PDCA mang tính hệ thống cao. Mỗi bước được định nghĩa rõ ràng. Dễ dàng áp dụng vào mọi quy mô. Tạo văn hóa cải tiến liên tục trong tổ chức. Phát hiện sớm các vấn đề chất lượng. Giảm thiểu rủi ro trong quá trình đào tạo. Tăng cường trách nhiệm của các bên liên quan. Dữ liệu được thu thập và phân tích khoa học. Quyết định dựa trên bằng chứng thực tế. Khung năng lực nghề nghiệp được cập nhật thường xuyên. Đánh giá chương trình đào tạo trở nên khách quan. Liên kết doanh nghiệp được tăng cường. Sinh viên đáp ứng tốt yêu cầu thị trường.
1.3. Ứng dụng PDCA trong giáo dục cao đẳng
Các trường cao đẳng áp dụng PDCA ngày càng nhiều. Kiểm định chất lượng giáo dục yêu cầu quy trình chuẩn. PDCA đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Giai đoạn Plan khảo sát nhu cầu doanh nghiệp. Xây dựng chương trình theo khung năng lực. Giai đoạn Do tổ chức đào tạo thực tế. Giảng viên triển khai giáo án cụ thể. Giai đoạn Check đánh giá kết quả học tập. Thu thập phản hồi từ sinh viên và doanh nghiệp. Giai đoạn Act điều chỉnh nội dung và phương pháp. Cải tiến cơ sở vật chất và đội ngũ. Chu trình lặp lại mỗi năm học.
II. Đáp ứng nhu cầu nhân lực thị trường lao động
Nhu cầu nhân lực thị trường thay đổi liên tục. Cách mạng công nghiệp 4.0 tạo áp lực lớn. Doanh nghiệp cần lao động có kỹ năng mới. Giáo dục nghề nghiệp phải chuyển đổi nhanh. Liên kết doanh nghiệp là yếu tố then chốt. Khảo sát định kỳ giúp nắm bắt xu hướng. Chuẩn đầu ra phải sát với yêu cầu thực tế. Khung năng lực nghề nghiệp cần cập nhật thường xuyên. Chương trình đào tạo linh hoạt theo ngành nghề. Kỹ năng mềm quan trọng không kém chuyên môn. Tư duy giải quyết vấn đề được chú trọng. Khả năng thích ứng với công nghệ mới. Làm việc nhóm và giao tiếp hiệu quả. Đạo đức nghề nghiệp và tinh thần trách nhiệm. Thực hành tại doanh nghiệp tạo kinh nghiệm thực tế. Đánh giá chương trình đào tạo qua tỷ lệ có việc làm. Phản hồi từ nhà tuyển dụng rất quan trọng.
2.1. Phân tích nhu cầu nhân lực doanh nghiệp
Khảo sát nhu cầu là bước đầu tiên. Phương pháp định lượng và định tính kết hợp. Phỏng vấn chuyên gia doanh nghiệp. Bảng hỏi gửi đến các công ty. Phân tích báo cáo tuyển dụng hàng năm. Xác định kỹ năng thiếu hụt trên thị trường. Dự báo xu hướng phát triển ngành nghề. Công nghệ mới tác động đến yêu cầu năng lực. Liên kết doanh nghiệp tạo kênh thông tin hai chiều. Hội đồng tư vấn từ doanh nghiệp. Cập nhật định kỳ mỗi học kỳ. Dữ liệu được lưu trữ và phân tích.
2.2. Xây dựng chuẩn đầu ra phù hợp
Chuẩn đầu ra là mục tiêu cụ thể. Sinh viên cần đạt được sau khóa học. Dựa trên khung năng lực nghề nghiệp quốc gia. Tham khảo tiêu chuẩn nghề nghiệp. Kết hợp yêu cầu từ doanh nghiệp. Kiến thức chuyên môn được định lượng rõ ràng. Kỹ năng thực hành có tiêu chí đo lường. Thái độ nghề nghiệp được đánh giá. Chuẩn đầu ra công khai minh bạch. Sinh viên biết rõ mục tiêu học tập. Giảng viên thiết kế bài giảng phù hợp. Doanh nghiệp tham gia góp ý.
2.3. Liên kết doanh nghiệp trong đào tạo
Hợp tác doanh nghiệp tạo giá trị thực tế. Doanh nghiệp tham gia xây dựng chương trình. Cung cấp giảng viên kiêm nhiệm. Tài trợ trang thiết bị hiện đại. Tổ chức thực tập cho sinh viên. Đánh giá năng lực sau thực tập. Tuyển dụng sinh viên giỏi ngay sau tốt nghiệp. Đào tạo theo đơn đặt hàng. Chương trình liên thông với doanh nghiệp. Cập nhật công nghệ mới vào giảng dạy. Tạo cơ hội việc làm cho sinh viên. Nâng cao uy tín của nhà trường.
III. Lập kế hoạch đào tạo theo tiếp cận PDCA
Giai đoạn Plan là nền tảng của chu trình. Lập kế hoạch chi tiết quyết định thành công. Khảo sát nhu cầu nhân lực là ưu tiên hàng đầu. Phân tích dữ liệu thị trường lao động. Xác định ngành nghề đào tạo phù hợp. Thiết kế chương trình theo chuẩn đầu ra. Khung năng lực nghề nghiệp là cơ sở. Xây dựng giáo trình và tài liệu học tập. Chuẩn bị cơ sở vật chất và trang thiết bị. Tuyển chọn và bồi dưỡng đội ngũ giảng viên. Lập ngân sách và phân bổ nguồn lực. Xác định mốc thời gian thực hiện. Phân công trách nhiệm cho từng bộ phận. Thiết lập chỉ tiêu đánh giá cụ thể. Kế hoạch phải linh hoạt và có thể điều chỉnh. Tham khảo ý kiến các bên liên quan. Doanh nghiệp góp ý về nội dung đào tạo. Kế hoạch được phê duyệt và công bố.
3.1. Khảo sát và phân tích nhu cầu
Khảo sát định kỳ hàng năm. Đối tượng là doanh nghiệp và sinh viên cũ. Phương pháp phỏng vấn sâu và bảng hỏi. Thu thập dữ liệu về kỹ năng cần thiết. Phân tích xu hướng thị trường lao động. Công nghệ mới ảnh hưởng đến yêu cầu. Xác định khoảng cách giữa đào tạo và thực tế. Tổng hợp ý kiến từ hội đồng tư vấn. Doanh nghiệp đề xuất nội dung cần bổ sung. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng. Báo cáo kết quả khảo sát chi tiết. Đưa ra khuyến nghị điều chỉnh chương trình.
3.2. Thiết kế chương trình đào tạo
Chương trình dựa trên chuẩn đầu ra. Khung năng lực nghề nghiệp là kim chỉ nam. Chia thành các học phần cụ thể. Lý thuyết kết hợp với thực hành. Tỷ lệ thực hành chiếm ít nhất 50%. Nội dung cập nhật công nghệ mới. Kỹ năng mềm được tích hợp. Phương pháp giảng dạy tích cực. Học tập dựa trên dự án thực tế. Đánh giá đa dạng và liên tục. Doanh nghiệp tham gia thiết kế. Chương trình được thẩm định kỹ lưỡng.
3.3. Chuẩn bị nguồn lực thực hiện
Đội ngũ giảng viên là yếu tố cốt lõi. Tuyển chọn theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Bồi dưỡng chuyên môn định kỳ. Mời chuyên gia doanh nghiệp giảng dạy. Cơ sở vật chất đáp ứng yêu cầu thực hành. Trang thiết bị hiện đại và đầy đủ. Xưởng thực hành mô phỏng môi trường thực. Thư viện cập nhật tài liệu mới. Phòng học được trang bị công nghệ. Ngân sách được phân bổ hợp lý. Ưu tiên đầu tư cho thực hành. Liên kết doanh nghiệp hỗ trợ trang thiết bị.
IV. Thực hiện và kiểm tra chất lượng đào tạo
Giai đoạn Do triển khai kế hoạch vào thực tế. Tổ chức giảng dạy theo tiến độ đã định. Giảng viên thực hiện giáo án cụ thể. Sinh viên tham gia học tập tích cực. Phương pháp giảng dạy đa dạng và linh hoạt. Học tập dựa trên dự án thực tế. Thực hành tại xưởng và doanh nghiệp. Giai đoạn Check đánh giá kết quả đào tạo. Kiểm tra định kỳ theo từng học phần. Đánh giá năng lực thực hành. Thu thập phản hồi từ sinh viên. Khảo sát ý kiến doanh nghiệp. So sánh kết quả với chuẩn đầu ra. Phát hiện điểm mạnh và điểm yếu. Xác định nguyên nhân của vấn đề. Báo cáo đánh giá chi tiết và khách quan. Kiểm định chất lượng giáo dục theo tiêu chuẩn. Đánh giá chương trình đào tạo toàn diện. Dữ liệu được phân tích và lưu trữ.
4.1. Tổ chức triển khai giảng dạy
Thời khóa biểu được công bố rõ ràng. Giảng viên chuẩn bị bài giảng kỹ lưỡng. Sử dụng công nghệ trong giảng dạy. Phương pháp tích cực như nhóm, dự án. Sinh viên chủ động tìm hiểu và thực hành. Kết nối với doanh nghiệp qua bài tập. Chuyên gia doanh nghiệp tham gia giảng. Tổ chức tham quan thực tế. Thực tập tại doanh nghiệp theo kế hoạch. Giám sát quá trình thực tập chặt chẽ. Hỗ trợ sinh viên khi gặp khó khăn. Tạo môi trường học tập thân thiện.
4.2. Đánh giá kết quả học tập
Đánh giá thường xuyên và định kỳ. Kiểm tra lý thuyết và thực hành. Tiêu chí đánh giá công khai minh bạch. Dựa trên chuẩn đầu ra đã định. Sử dụng rubric cho đánh giá thực hành. Chấm điểm khách quan và công bằng. Phản hồi kịp thời cho sinh viên. Sinh viên biết điểm mạnh và yếu. Doanh nghiệp tham gia đánh giá thực tập. Đánh giá năng lực tổng hợp cuối khóa. Tỷ lệ đạt chuẩn đầu ra được thống kê. Phân tích nguyên nhân chưa đạt.
4.3. Thu thập phản hồi và giám sát
Khảo sát sinh viên sau mỗi học phần. Đánh giá chất lượng giảng dạy của giảng viên. Thu thập ý kiến về cơ sở vật chất. Phỏng vấn sinh viên thực tập. Khảo sát doanh nghiệp về chất lượng sinh viên. Giám sát quá trình giảng dạy định kỳ. Quan sát lớp học và xưởng thực hành. Kiểm tra hồ sơ giảng dạy. Phân tích dữ liệu phản hồi. Xác định vấn đề cần cải thiện. Báo cáo kết quả giám sát. Đề xuất giải pháp điều chỉnh.
V. Cải tiến chương trình đào tạo liên tục
Giai đoạn Act là hành động cải tiến. Dựa trên kết quả đánh giá và phản hồi. Xác định những điểm cần điều chỉnh. Ưu tiên vấn đề ảnh hưởng lớn nhất. Điều chỉnh nội dung chương trình đào tạo. Cập nhật kiến thức và kỹ năng mới. Cải thiện phương pháp giảng dạy. Đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất. Bồi dưỡng năng lực cho giảng viên. Tăng cường liên kết doanh nghiệp. Mở rộng cơ hội thực tập cho sinh viên. Cải tiến quy trình quản lý đào tạo. Ứng dụng công nghệ thông tin. Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng. Kiểm định chất lượng giáo dục định kỳ. Chu trình PDCA quay trở lại giai đoạn Plan. Quá trình cải tiến không ngừng nghỉ. Chất lượng đào tạo được nâng cao liên tục.
5.1. Phân tích kết quả và xác định vấn đề
Tổng hợp dữ liệu từ giai đoạn Check. Phân tích kết quả học tập của sinh viên. So sánh với chuẩn đầu ra và mục tiêu. Xác định học phần có tỷ lệ đạt thấp. Phân tích nguyên nhân chưa đạt yêu cầu. Có thể do nội dung, phương pháp hoặc nguồn lực. Đánh giá phản hồi từ sinh viên và doanh nghiệp. Xác định điểm mạnh cần phát huy. Điểm yếu cần khắc phục ngay. Ưu tiên vấn đề theo mức độ ảnh hưởng. Lập danh sách cải tiến cụ thể. Xác định trách nhiệm thực hiện.
5.2. Điều chỉnh chương trình và phương pháp
Cập nhật nội dung theo công nghệ mới. Bổ sung kỹ năng mà doanh nghiệp yêu cầu. Điều chỉnh tỷ lệ lý thuyết và thực hành. Tăng thời gian thực hành nếu cần. Cải tiến phương pháp giảng dạy. Áp dụng công nghệ vào giảng dạy. Học tập trực tuyến kết hợp truyền thống. Phát triển tài liệu học tập mới. Cập nhật giáo trình theo tiêu chuẩn. Thiết kế bài tập thực tế từ doanh nghiệp. Điều chỉnh tiêu chí đánh giá. Đảm bảo sát với yêu cầu thực tế.
5.3. Nâng cao năng lực đội ngũ và cơ sở
Tổ chức bồi dưỡng giảng viên định kỳ. Cập nhật kiến thức chuyên môn mới. Đào tạo phương pháp giảng dạy hiện đại. Trao đổi kinh nghiệm với doanh nghiệp. Giảng viên thực tập tại doanh nghiệp. Nâng cấp trang thiết bị thực hành. Đầu tư công nghệ mới vào xưởng. Cải thiện môi trường học tập. Xây dựng thư viện số. Phát triển hệ thống quản lý học tập trực tuyến. Tăng cường liên kết với doanh nghiệp. Mở rộng cơ hội thực tập và việc làm.
VI. Kiểm định và đảm bảo chất lượng giáo dục
Kiểm định chất lượng giáo dục là yêu cầu bắt buộc. Đảm bảo chương trình đạt tiêu chuẩn quốc gia. Quản lý chất lượng đào tạo cần hệ thống. Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá rõ ràng. Dựa trên chuẩn đầu ra và khung năng lực. Tự đánh giá nội bộ định kỳ. Phát hiện sớm các vấn đề chất lượng. Đánh giá ngoài từ tổ chức độc lập. Kiểm định theo tiêu chuẩn quốc tế. Chu trình PDCA hỗ trợ kiểm định hiệu quả. Dữ liệu được thu thập và lưu trữ hệ thống. Minh chứng cho từng tiêu chí cụ thể. Báo cáo tự đánh giá chi tiết và trung thực. Cải tiến dựa trên kết quả kiểm định. Duy trì và nâng cao chất lượng liên tục. Công khai kết quả kiểm định. Tăng uy tín và thương hiệu nhà trường.
6.1. Xây dựng hệ thống đảm bảo chất lượng
Hệ thống quản lý chất lượng toàn diện. Bao gồm tất cả khâu trong đào tạo. Từ tuyển sinh đến tốt nghiệp. Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá. Dựa trên chuẩn đầu ra và tiêu chuẩn nghề. Quy trình đánh giá rõ ràng và minh bạch. Phân công trách nhiệm cụ thể. Đào tạo cán bộ về đảm bảo chất lượng. Ứng dụng công nghệ thông tin. Hệ thống quản lý dữ liệu tập trung. Theo dõi và báo cáo định kỳ. Cải tiến liên tục theo PDCA.
6.2. Tự đánh giá và kiểm định chất lượng
Tự đánh giá hàng năm theo tiêu chí. Thu thập minh chứng cho từng tiêu chí. Phỏng vấn các bên liên quan. Sinh viên, giảng viên, doanh nghiệp. Phân tích dữ liệu và viết báo cáo. Xác định điểm mạnh và điểm yếu. Đề xuất kế hoạch cải tiến. Đăng ký kiểm định với tổ chức được công nhận. Chuẩn bị hồ sơ và minh chứng. Tiếp đoàn kiểm định và thuyết trình. Nhận kết quả và khuyến nghị. Thực hiện cải tiến theo khuyến nghị.
6.3. Duy trì và nâng cao chất lượng
Sau kiểm định không được chủ quan. Tiếp tục thực hiện chu trình PDCA. Theo dõi các chỉ số chất lượng. Tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp đúng hạn. Tỷ lệ có việc làm sau tốt nghiệp. Mức độ hài lòng của doanh nghiệp. Cập nhật chương trình thường xuyên. Đầu tư cải thiện cơ sở vật chất. Nâng cao năng lực đội ngũ. Tăng cường liên kết doanh nghiệp. Mở rộng cơ hội cho sinh viên. Xây dựng văn hóa chất lượng trong nhà trường.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (230 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIÁO DỤC PHẠM XUÂN THU QUẢN LÝ ĐÀO TẠO TRÌNH ĐỘ CAO ĐẲNG ĐÁP ỨNG NHU CẦU NHÂN LỰC CỦA DOANH NGHIỆP THEO TIẾP CẬN PDCA LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ GIÁO DỤC HÀ NỘI - 2022 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIÁO DỤC PHẠM XUÂN THU QUẢN LÝ ĐÀO TẠO TRÌNH ĐỘ CAO ĐẲNG ĐÁP ỨNG NHU CẦU NHÂN LỰC CỦA DOANH NGHIỆP THEO TIẾP CẬN PDCA LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ GIÁO DỤC Chuyên ngành: Quản lý giáo dục Mã số: 9140114 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Mạc Văn Tiến PGS. Nguyễn Đức Trí HÀ NỘI - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình nào khác.
Hà Nội, ngày 19 tháng 11 năm 2022 Tác giả luận án Phạm Xuân Thu i LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Mạc Văn Tiến và PGS. Nguyễn Đức Trí, hai Thầy đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo, chia sẻ để Tôi hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn phòng Sau đại học, khoa Quản lý giáo dục của Trường Đại học Giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ Tôi trong suốt thời gian nghiên cứu, học tập.
Tôi trân trọng cảm ơn trường Cao đẳng Cơ điện Hà Nội, Hiệu trưởng nhà trường đã giúp tôi trong quá trình thử nghiệm luận án. Tôi xin cảm ơn Viện Khoa học Giáo dục nghề nghiệp đã tạo điều kiện cho Tôi làm nghiên cứu sinh tại Đại học quốc gia Hà Nội. Tôi xin trân trọng cảm ơn các chuyên gia đã góp ý chỉnh sửa luận án và các thầy cô giáo đã nhiệt tình cộng tác trong quá trình thử nghiệm. Xin chân thành cảm ơn những đồng nghiệp, bạn bè đã chia sẻ tài liệu, kinh nghiệm và động viên Tôi trong quá trình nghiên cứu sinh.
Xin chân thành cảm ơn tới bố, mẹ, anh, chị, vợ, con đã luôn đồng hành, động viên, khích lệ Tôi hoàn thành nghiên cứu sinh và luận án. Hà Nội, ngày 19 tháng 11 năm 2022 Tác giả luận án Phạm Xuân Thu ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Viết tắt Mô tả ASEAN Các nước Đông Nam Á CBQL Cán bộ quản lý CĐN Cao đẳng nghề Bối cảnh – Yếu tố đầu vào – Yếu tố quá trình – CIPO Yếu tố đầu ra CMCN 4.0 Cách mạng công nghiệp 4.0 CMKT Chuyên môn kỹ thuật CNH, HĐH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CNTT Công nghệ thông tin DACUM Phát triển chương trình đào tạo DoN Doanh nghiệp EU Liên minh châu Âu ĐTB Điểm trung bình ĐTN Đào tạo nghề GD&ĐT Giáo dục và đào tạo GDNN Giáo dục nghề nghiệp GDTX Giáo dục thường xuyên GV Giảng viên HSSV Học sinh sinh viên ILO Tổ chức Lao động Thế giới JICA Cơ quan Hợp tác quốc tế Nhật Bản KNN Kỹ năng nghề KHCN Khoa học công nghệ KT-XH Kinh tế - xã hội iii Viết tắt Mô tả LĐKT Lao động kỹ thuật LĐTB&XH Lao động Thương binh và Xã hội NĐT Người đào tạo NLĐ Người lao động NLTH Năng lực thực hiện NNL Nguồn nhân lực PDCA Chu trình cải tiến liên tục TAFE Giáo dục kỹ thuật và nâng cao TCCB Tổ chức cán bộ THCS Trung học cơ sở TTLĐ Thị trường lao động THPT Trung học phổ thông SV Sinh viên SVTN Sinh viên tốt nghiệp SWOT Điểm mạnh - Điểm yếu - Cơ hội - Thách thức. VET Giáo dục và đào tào nghề iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.
iii MỤC LỤC. v DANH MỤC BẢNG. x DANH MỤC BIỂU ĐỒ. xii DANH MỤC HÌNH.
xiii MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Khách thể và đối tượng nghiên cứu.
Câu hỏi nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Nhiệm vụ nghiên cứu. Giới hạn và phạm vi nghiên cứu.
Giới hạn nội dung nghiên cứu. Giới hạn thời gian nghiên cứu. Giới hạn không gian nghiên cứu. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp luận. Phương pháp nghiên cứu. Luận điểm bảo vệ. Đóng góp của luận án.
Cấu trúc của luận án. 12 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ ĐÀO TẠO TRÌNH ĐỘ CAO ĐẲNG ĐÁP ỨNG NHU CẦU NHÂN LỰC CỦA DOANH NGHIỆP THEO TIẾP CẬN PDCA. Tổng quan nghiên cứu vấn đề. Các nghiên cứu về đào tạo đáp ứng nhu cầu nhân lực của xã hội, doanh nghiệp.
Các nghiên cứu về quản lý đào tạo cao đẳng đáp ứng nhu cầu nhân lực của doanh nghiệp theo tiếp cận PDCA. Nhận xét các nghiên cứu và xác định vấn đề cần nghiên cứu của luận án. Một số khái niệm cơ bản của luận án. Quản lý đào tạo.
Nhân lực, nhân lực trình độ cao đẳng. Nhu cầu, nhu cầu nhân lực trình độ cao đẳng của doanh nghiệp. Quản lý đào tạo trình độ cao đẳng đáp ứng nhu cầu nhân lực của doanh nghiệp. Đào tạo trình độ cao đẳng đáp ứng nhu cầu nhân lực của doanh nghiệp.
Một số mô hình đào tạo trình độ cao đẳng đáp ứng nhu cầu nhân lực của doanh nghiệp. Quá trình đào tạo trình độ cao đẳng đáp ứng nhu cầu nhân lực của doanh nghiệp 39 1. Một số mô hình quản lý đào tạo trình độ cao đẳng. Mô hình quản lý đào tạo theo chức năng.
Mô hình quản lý đào tạo theo mục tiêu. Mô hình quản lý đào tạo theo PDCA. Quản lý đào tạo trình độ cao đẳng đáp ứng nhu cầu nhân lực của doanh nghiệp theo tiếp cận PDCA. Lập kế hoạch quá trình đào tạo.
Thực hiện quá trình đào tạo. Kiểm tra, giám sát quá trình đào tạo. Cải tiến, đổi mới quá trình đào tạo. Các yếu tố tác động tới quản lý đào tạo trình độ cao đẳng đáp ứng nhu cầu nhân lực của doanh nghiệp theo tiếp cận PDCA.
Tác động của thị trường lao động và sự phối hợp giữa nhà trường và doanh nghiệp trong quá trình đào tạo. Tác động của chính sách về giáo dục nghề nghiệp đến nhân lực trình độ cao đẳng. Tác động của khoa học công nghệ. Nhận thức của cán bộ quản lý và nhà giáo.
Bộ máy quản lý và trình độ của đội ngũ cán bộ quản lý. Mô hình quản lý đào tạo. Các điều kiện bảo đảm chất lượng đào tạo. 72 Kết luận chương 1.
75 THỰC TIỄN QUẢN LÝ ĐÀO TẠO TRÌNH ĐỘ CAO ĐẲNG ĐÁP ỨNG NHU CẦU NHÂN LỰC CỦA DOANH NGHIỆP THEO TIẾP CẬN PDCA. Khái quát về quản lý đào tạo đáp ứng nhu cầu nhân lực của doanh nghiệp tại Việt Nam và kinh nghiệm ở một số nước. Định hướng của Nhà nước về phát triển giáo dục nghề nghiệp và chủ trương tăng cường liên kết với doanh nghiệp trong giáo dục nghề nghiệp. Quy định về quản lý đào tạo trình độ cao đẳng đáp ứng nhu cầu nhân lực của doanh nghiệp.
Mạng lưới cơ sở giáo dục nghề nghiệp. Tuyển sinh và tốt nghiệp. Đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý. Chương trình đào tạo.
Kinh nghiệm quốc tế về quản lý đào tạo đáp ứng nhu cầu nhân lực của doanh nghiệp. Tổ chức khảo sát. Mục đích khảo sát. Nội dung khảo sát.
Phương pháp khảo sát và xử lý số liệu. Mẫu và địa bàn khảo sát. Thực tiễn đào tạo trình độ cao đẳng đáp ứng nhu cầu nhân lực của doanh nghiệp. Thực tiễn các yếu tố đầu vào.
Thực tiễn các yếu tố quá trình. Thực tiễn các yếu tố đầu ra. Thực tiễn các yếu tố bối cảnh. Thực tiễn quản lý đào tạo trình độ cao đẳng đáp ứng nhu cầu nhân lực của doanh nghiệp.
Thực tiễn lập kế hoạch đào tạo. Thực tiễn quá trình đào tạo. Thực tiễn kiểm tra, giám sát đào tạo. Thực tiễn cải tiến, đổi mới đào tạo.
Thực tiễn kiểm soát các yếu tố bối cảnh. Đánh giá chung về thực tiễn quản lý đào tạo trình độ cao đẳng đáp ứng nhu cầu nhân lực của doanh nghiệp. Thách thức. 133 Kết luận chương 2.
135 GIẢI PHÁP QUẢN LÝ ĐÀO TẠO TRÌNH ĐỘ CAO ĐẲNG ĐÁP ỨNG NHU CẦU NHÂN LỰC CỦA DOANH NGHIỆP THEO TIẾP CẬN PDCA. Nguyên tắc đề xuất các giải pháp. Đảm bảo phù hợp với định hướng nâng cao chất lượng đào tạo của Đảng và Nhà nước. Đảm bảo phù hợp với các nhiệm vụ và quyền hạn của trường cao đẳng 135 3.
Phát huy tối đa sức mạnh tổng hợp các nguồn lực của trường cao đẳng và các nguồn lực của doanh nghiệp. Đảm bảo tính khả thi và bền vững tương đối. Đề xuất các giải pháp quản lý đào tạo trình độ cao đẳng đáp ứng nhu cầu nhân lực của doanh nghiệp theo tiếp cận PDCA. Phát triển mạng lưới đối tác doanh nghiệp.
Xác định nhu cầu nhân lực các ngành của doanh nghiệp. Tổ chức tuyển sinh phù hợp nghề đào tạo và gắn kết với nhu cầu nhân lực của doanh nghiệp. Phối hợp giữa trường cao đẳng và doanh nghiệp để triển khai các hoạt động đào tạo. Phối hợp giữa nhà trường và doanh nghiệp phát triển nghề nghiệp cho giảng viên và người đào tạo tại doanh nghiệp.
Đánh giá kết quả đầu ra của người học có sự tham gia của doanh nghiệp. Phát triển chương trình đào tạo tiếp cận các công nghệ sản xuất thực tế và kỹ năng nghề nghiệp. Mối quan hệ giữa các giải pháp. Khảo nghiệm tính cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp.
Thử nghiệm giải pháp. 168 Kết luận chương 3. 178 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. Đối với Bộ Lao động Thương binh và Xã hội, Tổng cục giáo dục nghề nghiệp.
Đối với doanh nghiệp. Đối với cơ sở giáo dục nghề nghiệp. 181 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 183 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
196 ix DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Quản lý đào tạo trình độ cao đẳng đáp ứng nhu cầu nhân lực của doanh nghiệp theo tiếp cận PDCA. Hoạt động tuyển sinh trình độ cao đẳng. Đánh giá về đội ngũ Giảng viên và CBQL tại trường cao đẳng.
Đánh giá về đội ngũ NĐT tại DoN. Đánh giá về chương trình đào tạo của trường cao đẳng. Đánh giá về CSVC và thiết bị đào tạo của trường cao đẳng. Đánh giá về tài chính phục vụ đào tạo của trường cao đẳng.
Đánh giá về thực hiện mục tiêu đào tạo của trường cao đẳng .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý đào tạo cao đẳng đáp ứng nhu cầu nhân lực theo PDCA" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ quản lý đào tạo cao đẳng theo PDCA. Nghiên cứu đáp ứng nhu cầu nhân lực doanh nghiệp, đề xuất mô hình quản lý hiệu quả qua chu trình cải tiến.
Luận án "Quản lý đào tạo cao đẳng đáp ứng nhu cầu nhân lực theo PDCA" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Quản lý đào tạo cao đẳng đáp ứng nhu cầu nhân lực theo PDCA" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý đào tạo cao đẳng đáp ứng nhu cầu nhân lực theo PDCA" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Nghề Nghiệp.
Luận án "Quản lý đào tạo cao đẳng đáp ứng nhu cầu nhân lực theo PDCA" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý đào tạo cao đẳng đáp ứng nhu cầu nhân lực theo PDCA" có 230 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý đào tạo cao đẳng đáp ứng nhu cầu nhân lực theo PDCA" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.