Luận án Tiến sĩ: Chính sách dạy nghề cho lao động vùng dân tộc thiểu số khu vực Tây Bắc
Luận án TS: Chính sách dạy nghề cho lao động dân tộc thiểu số Tây Bắc. Phân tích, đánh giá và đề xuất giải pháp phát triển nguồn nhân lực.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
207
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan chính sách đào tạo nghề dân tộc thiểu số Tây Bắc
- Số trang:
- 207 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Quản lý kinh tế
- Tác giả:
- Lê Thị Thu Hương
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan chính sách đào tạo nghề dân tộc thiểu số Tây Bắc
Chính sách đào tạo nghề cho lao động vùng dân tộc thiểu số Tây Bắc đóng vai trò then chốt. Chính sách này hướng tới nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội bền vững khu vực. Vùng Tây Bắc có địa hình hiểm trở, điều kiện kinh tế khó khăn. Lao động tại đây đối mặt nhiều thách thức. Giáo dục nghề nghiệp là giải pháp hiệu quả. Nó giúp người dân tiếp cận tri thức, kỹ năng mới. Mục tiêu chính sách là thu hẹp khoảng cách phát triển. Chính sách góp phần tạo công bằng xã hội. Nó tạo điều kiện cho đồng bào dân tộc thiểu số vươn lên. Sự phát triển nguồn nhân lực Tây Bắc là trọng tâm của chiến lược này.
1.1. Khái niệm và đặc thù lao động vùng dân tộc thiểu số
Lao động vùng dân tộc thiểu số có nhiều đặc điểm riêng biệt. Họ chủ yếu làm nông nghiệp truyền thống. Trình độ học vấn thường thấp. Kỹ năng nghề nghiệp còn hạn chế. Tiếp cận thông tin và thị trường lao động gặp nhiều khó khăn. Rào cản ngôn ngữ cũng là một trở ngại lớn. Đời sống gắn bó chặt chẽ với văn hóa, phong tục tập quán. Điều kiện sinh hoạt ở vùng sâu, vùng xa còn thiếu thốn. Chính sách đào tạo nghề dân tộc thiểu số cần xem xét kỹ những đặc thù này. Cần có sự linh hoạt trong thiết kế chương trình. Đảm bảo phù hợp với điều kiện thực tế địa phương và nhu cầu của người dân.
1.2. Mục tiêu giáo dục nghề nghiệp cho đồng bào dân tộc
Mục tiêu chính sách dạy nghề rất rõ ràng. Chính sách nhằm nâng cao năng lực lao động vùng sâu vùng xa. Nó cung cấp kiến thức, kỹ năng cần thiết. Người lao động có thể tự tạo việc làm hoặc tìm việc làm ổn định. Chính sách hướng đến cải thiện đời sống, tăng thu nhập. Nó góp phần xóa đói giảm nghèo qua đào tạo nghề. Đồng thời, chính sách bảo tồn, phát huy bản sắc văn hóa dân tộc. Giáo dục nghề nghiệp cho đồng bào dân tộc còn nhằm thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Nó tạo ra các ngành nghề mới, hiện đại hơn. Góp phần vào sự phát triển chung của Tây Bắc và cả nước.
1.3. Vai trò của dạy nghề với phát triển nguồn nhân lực
Dạy nghề có vai trò cực kỳ quan trọng. Nó trực tiếp tác động đến chất lượng nguồn nhân lực. Kỹ năng được đào tạo giúp người lao động tăng giá trị bản thân. Họ dễ dàng thích nghi với yêu cầu thị trường. Điều này giảm thiểu tình trạng thất nghiệp, thiếu việc làm. Dạy nghề cũng khuyến khích tinh thần tự lực, sáng tạo. Nó tạo động lực cho thanh niên dân tộc thiểu số học hỏi. Sự phát triển nguồn nhân lực Tây Bắc nhờ đó được củng cố. Dạy nghề không chỉ trang bị kiến thức. Nó còn mở ra cơ hội phát triển cá nhân và cộng đồng. Đây là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững.
II. Phân tích thực trạng dạy nghề cho lao động vùng Tây Bắc
Thực trạng chính sách dạy nghề cho lao động vùng dân tộc thiểu số Tây Bắc còn nhiều điểm cần phân tích. Các chương trình đã triển khai nhưng hiệu quả chưa đồng đều. Đánh giá toàn diện giúp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu. Việc này cần thiết để đưa ra giải pháp phù hợp. Chính sách cần thích ứng với đặc thù dạy nghề vùng Tây Bắc. Nó phải giải quyết các vấn đề tồn đọng. Mục tiêu là phát huy tối đa tiềm năng của lao động địa phương. Cần một cái nhìn thực tế về các chương trình dạy nghề cho người dân tộc thiểu số để có những điều chỉnh kịp thời.
2.1. Đánh giá các chương trình dạy nghề hiện hành
Các chương trình dạy nghề đã được triển khai rộng khắp. Bao gồm các khóa học ngắn hạn và dài hạn. Nội dung tập trung vào nông nghiệp, tiểu thủ công nghiệp. Một số chương trình thí điểm về du lịch, dịch vụ. Chương trình dạy nghề cho người dân tộc thiểu số nhận được sự quan tâm của nhà nước. Tuy nhiên, chất lượng đào tạo còn chưa đồng đều. Khó khăn trong việc cập nhật công nghệ mới. Nội dung đôi khi chưa bám sát nhu cầu thị trường. Sự tham gia của doanh nghiệp vào quá trình đào tạo còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tìm việc của học viên sau tốt nghiệp.
2.2. Thách thức trong giáo dục nghề nghiệp vùng sâu vùng xa
Giáo dục nghề nghiệp vùng sâu vùng xa đối mặt nhiều thách thức. Cơ sở vật chất yếu kém. Đội ngũ giáo viên thiếu và yếu về chuyên môn, kỹ năng. Chương trình đào tạo thiếu linh hoạt. Không phù hợp với đặc thù sản xuất địa phương. Chi phí đi lại, ăn ở là gánh nặng cho học viên. Thiếu thông tin về thị trường lao động. Lao động trẻ ngại học nghề vì định kiến xã hội. Văn hóa và ngôn ngữ cũng là rào cản. Việc nâng cao năng lực lao động vùng sâu vùng xa cần vượt qua những khó khăn này để đạt được hiệu quả mong muốn.
2.3. Hiệu quả triển khai chính sách dạy nghề dân tộc thiểu số
Hiệu quả triển khai chính sách dạy nghề dân tộc thiểu số cần nhìn nhận khách quan. Một số học viên đã tìm được việc làm ổn định. Thu nhập được cải thiện đáng kể. Nhưng tỷ lệ này chưa cao. Tỷ lệ bỏ học vẫn còn. Khả năng ứng dụng kỹ năng vào thực tế sản xuất còn hạn chế. Sự liên kết đào tạo nghề và doanh nghiệp Tây Bắc chưa chặt chẽ. Điều này làm giảm cơ hội việc làm sau đào tạo. Chính sách cần có cơ chế đánh giá hiệu quả rõ ràng hơn. Từ đó điều chỉnh để đạt mục tiêu xóa đói giảm nghèo qua đào tạo nghề một cách bền vững.
III. Tác động chính sách dạy nghề tới phát triển Tây Bắc
Chính sách dạy nghề cho lao động vùng dân tộc thiểu số khu vực Tây Bắc tạo ra nhiều tác động tích cực. Nó không chỉ cải thiện sinh kế cá nhân. Chính sách còn góp phần vào sự phát triển chung của toàn khu vực. Tác động này thể hiện rõ rệt ở nhiều khía cạnh kinh tế xã hội. Việc đầu tư vào giáo dục nghề nghiệp cho đồng bào dân tộc là đầu tư vào tương lai. Đây là chiến lược quan trọng để đạt mục tiêu phát triển nguồn nhân lực Tây Bắc bền vững, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng.
3.1. Cải thiện cơ hội việc làm và thu nhập cho người dân
Đào tạo nghề trang bị kỹ năng thiết yếu cho người lao động. Nhờ đó, cơ hội việc làm của họ tăng lên đáng kể. Họ có thể tìm kiếm việc làm trong các ngành nghề mới. Thu nhập của người lao động sau đào tạo thường cao hơn. Điều này giúp cải thiện đời sống gia đình. Họ có điều kiện chăm sóc sức khỏe tốt hơn. Con cái được học hành đầy đủ hơn. Chính sách đào tạo nghề dân tộc thiểu số trực tiếp hỗ trợ việc làm vùng dân tộc thiểu số Tây Bắc. Nó mở ra cánh cửa đến thị trường lao động hiện đại, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển cá nhân.
3.2. Đóng góp vào xóa đói giảm nghèo bền vững
Việc làm ổn định và thu nhập tốt là nền tảng xóa đói giảm nghèo. Khi người dân có nghề, họ tự chủ hơn về kinh tế. Khả năng chống chịu với rủi ro cũng tăng lên. Chính sách dạy nghề cho người dân tộc thiểu số là công cụ hữu hiệu. Nó giúp các hộ gia đình thoát nghèo bền vững. Đồng thời, giảm sự phụ thuộc vào trợ cấp xã hội. Điều này củng cố nền tảng kinh tế cộng đồng. Góp phần vào công cuộc xóa đói giảm nghèo qua đào tạo nghề. Tạo ra một xã hội công bằng và phát triển hơn.
3.3. Nâng cao năng lực và chất lượng cuộc sống lao động
Ngoài lợi ích kinh tế, dạy nghề còn nâng cao năng lực tổng thể. Người lao động được trang bị kiến thức, kỹ năng xã hội. Họ tự tin hơn trong giao tiếp và làm việc. Điều này thúc đẩy sự hòa nhập xã hội. Chất lượng cuộc sống được cải thiện toàn diện. Không chỉ về vật chất mà còn về tinh thần. Giáo dục nghề nghiệp còn giúp nâng cao nhận thức. Nó khuyến khích người dân chủ động hơn trong phát triển bản thân. Chính sách góp phần nâng cao năng lực lao động vùng sâu vùng xa, mang lại giá trị bền vững cho cộng đồng.
IV. Giải pháp nâng cao hiệu quả chính sách đào tạo nghề Tây Bắc
Để chính sách dạy nghề cho lao động vùng dân tộc thiểu số khu vực Tây Bắc phát huy tối đa hiệu quả, cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này phải dựa trên thực trạng và định hướng phát triển của vùng. Mục tiêu là tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao. Nguồn nhân lực này đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động. Đồng thời, đóng góp vào sự phát triển kinh tế xã hội bền vững của Tây Bắc. Đây là yếu tố then chốt để phát triển nguồn nhân lực Tây Bắc một cách toàn diện và hiệu quả.
4.1. Tăng cường liên kết giữa cơ sở dạy nghề và doanh nghiệp
Việc liên kết đào tạo nghề và doanh nghiệp Tây Bắc cần được ưu tiên hàng đầu. Doanh nghiệp cần tham gia vào quá trình xây dựng chương trình đào tạo. Họ có thể cung cấp địa điểm thực hành. Tạo cơ hội thực tập, tuyển dụng sau đào tạo. Cơ sở dạy nghề cần lắng nghe phản hồi từ doanh nghiệp. Điều này đảm bảo nội dung đào tạo sát với nhu cầu thực tế. Mô hình hợp tác công tư cần được khuyến khích. Điều này giúp học viên có kỹ năng phù hợp, tăng cơ hội việc làm và khả năng hòa nhập thị trường lao động.
4.2. Đa dạng hóa hình thức và nội dung đào tạo kỹ năng
Chính sách cần đa dạng hóa các hình thức đào tạo. Bao gồm đào tạo lưu động, đào tạo tại doanh nghiệp, đào tạo từ xa. Nội dung đào tạo kỹ năng cần linh hoạt. Nó phải phù hợp với đặc thù sản xuất của từng địa phương. Ưu tiên các ngành nghề có tiềm năng phát triển. Ví dụ như du lịch cộng đồng, nông nghiệp công nghệ cao, chế biến nông sản. Đồng thời, cần lồng ghép kiến thức về khởi nghiệp. Chương trình dạy nghề cho người dân tộc thiểu số cần có tính thực tiễn cao, giúp họ dễ dàng áp dụng vào đời sống và công việc.
4.3. Nâng cao nhận thức và thu hút người lao động tham gia
Nâng cao nhận thức về vai trò của dạy nghề là rất quan trọng. Cần có các chiến dịch truyền thông hiệu quả. Các chiến dịch này cần sử dụng ngôn ngữ và phương tiện phù hợp với đồng bào. Cung cấp thông tin rõ ràng về lợi ích sau đào tạo. Chính sách cần có cơ chế hỗ trợ học phí, chi phí sinh hoạt. Có thể có học bổng cho học viên xuất sắc. Khuyến khích sự tham gia của phụ nữ, thanh niên. Điều này sẽ giúp nâng cao năng lực lao động vùng sâu vùng xa. Từ đó đạt mục tiêu xóa đói giảm nghèo qua đào tạo nghề một cách bền vững và toàn diện.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (207 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- LÊ THỊ THU HƯƠNG CHÍNH SÁCH DẠY NGHỀ CHO LAO ĐỘNG VÙNG DÂN TỘC THIỂU SỐ KHU VỰC TÂY BẮC LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN LÝ KINH TẾ HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- LÊ THỊ THU HƯƠNG CHÍNH SÁCH DẠY NGHỀ CHO LAO ĐỘNG VÙNG DÂN TỘC THIỂU SỐ KHU VỰC TÂY BẮC Chuyên ngành: QUẢN LÝ CÔNG Mã số: 9310110 - QLC LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. TRẦN THỊ VÂN HOA 2. NGUYỄN ĐĂNG NÚI HÀ NỘI - 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi thực hiện và không vi phạm sự trung thực trong học thuật.
Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Lê Thị Thu Hương ii LỜI CẢM ƠN Tác giả xin được bày tỏ sự cám ơn sâu sắc đến GS. Trần Thị Vân Hoa và TS. Nguyễn Đăng Núi, người hướng dẫn khoa học, đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tác giả trong suốt quá trình nghiên cứu. Tác giả xin trân trọng cảm ơn tập thể lãnh đạo, các giảng viên Khoa Khoa học quản lý - Trường Đại học Kinh tế Quốc dân; các nhà khoa học, các thầy cô làm việc tại Trường Đại học Kinh tế quốc dân, đã có những góp ý quý báu giúp tác giả hoàn thiện luận án.
Tác giả xin trân trọng cảm ơn các thầy cô giáo và cán bộ Viện Sau đại học - Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã nhiệt tình giúp đỡ, hỗ trợ nghiên cứu sinh trong suốt quá trình học tập. Đồng thời tác giả xin chân thành cám ơn tập thể lãnh đạo và đồng nghiệp tại Khoa Khoa học quản lý đã động viên, khích lệ và tạo điều kiện để tác giả hoàn thành công trình nghiên cứu này. Cuối cùng, tác giả xin chân thành cảm ơn các thành viên trong gia đình và bạn bè đã luôn ủng hộ, tạo điều kiện và đồng hành cùng tác giả trong quá trình nghiên cứu. Trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Lê Thị Thu Hương iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT .vi DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC HÌNH .ix MỞ ĐẦU .1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN CHÍNH SÁCH DẠY NGHỀ CHO LAO ĐỘNG VÙNG DÂN TỘC THIỂU SỐ. Tổng quan nghiên cứu về chính sách dạy nghề.
Tổng quan nghiên cứu về chính sách dạy nghề cho lao động vùng dân tộc thiểu số. Tổng quan về các phương pháp đánh giá chính sách dạy nghề. Khoảng trống nghiên cứu. 27 Tiểu kết chương.
28 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCH DẠY NGHỀ CHO LAO ĐỘNG VÙNG DÂN TỘC THIỂU SỐ. Dạy nghề cho lao động vùng dân tộc thiểu số. Khái niệm và đặc điểm của lao động vùng dân tộc thiểu số. Khái niệm và đặc điểm dạy nghề cho lao động vùng dân tộc thiểu số.
Hình thức và nội dung dạy nghề cho lao động vùng dân tộc thiểu số. Chính sách dạy nghề cho lao động vùng dân tộc thiểu số. Khái niệm và căn cứ hình thành chính sách dạy nghề cho lao động vùng dân tộc thiểu số. Mục tiêu và tiêu chí đánh giá chính sách dạy nghề cho lao động vùng dân tộc thiểu số.
Nội dung của chính sách dạy nghề cho lao động vùng dân tộc thiểu số. Các nhân tố ảnh hưởng đến chính sách dạy nghề cho lao động vùng dân tộc thiểu số. Nhân tố thuộc về nhà nước. Nhân tố thuộc về địa phương và cơ sở đào tạo nghề.
Nhân tố thuộc về người lao động.54 Tiểu kết chương. 56 CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP VÀ CÁCH TIẾP CẬN NGHIÊN CỨU CHÍNH SÁCH DẠY NGHỀ CHO LAO ĐỘNG VÙNG DÂN TỘC THIỂU SỐ KHU VỰC TÂY BẮC. Căn cứ lựa chọn mô hình và phương pháp nghiên cứu. Đặc điểm kinh tế xã hội và địa lý khu vực Tây Bắc.
Đặc điểm của lao động vùng dân tộc thiểu số khu vực Tây Bắc giai đoạn 2014-2018. Hệ thống chính sách dạy nghề cho lao động vùng dân tộc thiểu số khu vực Tây Bắc hiện nay. Chính sách do Trung Ương ban hành. Chính sách do các tỉnh vùng DTTS khu vực Tây Bắc ban hành.
Phương pháp nghiên cứu chính sách dạy nghề cho lao động vùng dân tộc thiểu số khu vực Tây Bắc. Phương pháp thu thập thông tin sơ cấp. Phương pháp thu thập thông tin thứ cấp. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu.
Mô hình phân tích tác động của chính sách dạy nghề cho lao động vùng dân tộc thiểu số khu vực Tây Bắc .86 Tiểu kết chương. 92 CHƯƠNG 4 PHÂN TÍCH KẾT QUẢ THỰC HIỆN VÀ TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH DẠY NGHỀ CHO LAO ĐỘNG VÙNG DÂN TỘC THIỂU SỐ KHU VỰC TÂY BẮC. Kết quả thực hiện của chính sách dạy nghề cho lao động vùng dân tộc thiểu số khu vực Tây Bắc. Số lao động tham gia học nghề.
Việc làm cho lao động đã qua đào tạo nghề. Tiền lương của lao động qua đào tạo nghề. Phân tích tác động của chính sách dạy nghề cho lao động vùng dân tộc thiểu số khu vực Tây Bắc. Tác động đến thay đổi nhận thức.
Tác động đến cơ hội việc làm. Tác động đến thu nhập. Đánh giá chung. Nguyên nhân của những hạn chế .131 Tiểu kết chương:.
135 CHƯƠNG 5 ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG TÁC ĐỘNG TÍCH CỰC CỦA CHÍNH SÁCH DẠY NGHỀ CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG VÙNG DÂN TỘC THIỂU SỐ KHU VỰC TÂY BẮC. Định hướng và mục tiêu dạy nghề cho lao động vùng dân tộc thiểu số khu vực Tây Bắc. Định hướng phát triển kinh tế xã hội khu vực Tây Bắc đến năm 2025. Định hướng dạy nghề cho lao động vùng dân tộc thiểu số khu vực Tây Bắc.
Mục tiêu đào tạo nghề cho lao động vùng dân tộc thiểu số khu vực Tây Bắc. Giải pháp tăng cường tác động của chính sách dạy nghề cho lao động vùng dân tộc thiểu số khu vực Tây Bắc. Nhóm giải pháp đối với cơ quan quản lý nhà nước. Nhóm giải pháp đối với cơ sở đào tạo nghề và giáo viên dạy nghề.
Nhóm giải pháp đối với người học. Một số khuyến nghị. 151 Tiểu kết chương: .154 DANH MỤC NHỮNG CÔNG TRÌNH ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .157 TÀI LIỆU THAM KHẢO.166 vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Diễn giải CĐ Cao đẳng CMKT Chuyên môn kỹ thuật CSDN Cơ sở dạy nghề ĐH Đại học ĐTN Đào tạo nghề DTTS Dân tộc thiểu số GDNN Giáo dục nghề nghiệp HĐKT Hoạt động kinh tế HĐND Hội đồng nhân dân LĐTBXH Lao động Thương binh và Xã hội NQ Nghị Quyết OLS Bình phương nhỏ nhất QĐ Quyết định THCS Trung học cơ sở THPT Trung học phổ thông TN Thanh niên TNVDTTS Thanh niên vùng dân tộc thiểu số TVET Giáo dục và đào tạo UBND Ủy ban nhân dân VHLSS Mức sống hộ gia đình Việt Nam (Viet Nam Houshold Living Standard vii DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Tiêu chí và chỉ số đánh giá chính sách dạy nghề cho lao động vùng dân tộc thiểu số.
Dân số trong độ tuổi lao động vùng dân tộc thiểu số khu vực Tây Bắc giai đoạn 2014-2018 phân theo giới tính. Dân số trong độ tuổi lao động vùng dân tộc thiểu số khu vực Tây Bắc giai đoạn 2014-2018 phân theo trình độ đào tạo và theo dân tộc. Số lượng việc làm 6 tỉnh vùng DTTS khu vực Tây Bắc. Số lượng việc làm 6 tỉnh vùng DTTS khu vực Tây Bắc theo hình thức sở hữu.
Số lượng việc làm 6 tỉnh vùng DTTS Tây Bắc theo nhóm nghề. Tiền lương của người lao động 6 tỉnh vùng DTTS khu vực Tây Bắc theo nhóm tuổi. Tiền lương của người lao động 6 tỉnh vùng DTTS Tây Bắc theo trình độ đào tạo. Tiền lương của người lao động 6 tỉnh vùng DTTS khu vực Tây Bắc theo dân tộc.
Tiền lương của người lao động 6 tỉnh vùng DTTS Tây Bắc theo khu vực. Tiền lương của người lao động 6 tỉnh vùng DTTS khu vực Tây Bắc theo hình thức sở hữu. Tiền lương của người lao động 6 tỉnh vùng DTTS khu vực Tây Bắc theo nhóm nghề. Danh mục văn bản chính sách do Trung ương ban hành về dạy nghề đang có hiệu lực trên địa bàn vùng DTTS.
Thống kê số lượng văn bản chính sách cấp trung ương ban hành về chính sách dạy nghề cho lao động vùng dân tộc thiểu số còn hiệu lực năm 2020 71 Bảng 3. Một số văn bản chính sách dạy nghề được ban hành bởi 6 tỉnh vùng DTTS khu vực Tây Bắc. Phương pháp thu thập thông tin sơ cấp với 3 đối tượng học viên học nghề. Phương pháp thu thập thông tin sơ cấp đối với các bên liên quan với học viên học nghề.
Phân bổ mẫu khảo sát. Một số đặc điểm cơ bản của đối tượng khảo sát (%). Một số đặc điểm của cha mẹ đối tượng tham gia khảo sát (%). Cỡ mẫu của khảo sát VHLSS.
Các phương pháp xử lý số liệu. Số học sinh học nghề tuyển mới phân theo tỉnh/ thành phố. Số học sinh học nghề tuyển mới phân theo trình độ đào tạo và tỉnh/ thành phố tại thời điểm 31/12/2018. Việc làm của lao động qua đào tạo nghề theo giới tính giai đoạn 2014-2018.
Việc làm của lao động qua đào tạo nghề theo nhóm tuổi giai đoạn 2014-2018. Việc làm của lao động qua đào tạo nghề theo dân tộc giai đoạn 2014-2018. Việc làm của lao động qua đào tạo theo khu vực giai đoạn 2014-2018. Việc làm của lao động qua đào tạo theo khu vực giai đoạn 2014-2018.
Việc làm của lao động qua đào tạo theo nghề công việc giai đoạn 2014-2018. Tiền lương bình quân tháng của người lao động qua đào tạo nghề chia theo giới tính giai đoạn 2014-2018. Tiền lương bình quân tháng của người lao động qua đào tạo nghề chia theo nhóm tuổi giai đoạn 2014-2018. Tiền lương bình quân tháng của người lao động qua đào tạo nghề theo dân tộc giai đoạn 2014-2018.
Tiền lương bình quân tháng của người lao động qua đào tạo nghề theo khu vực giai đoạn 2014-2018. Tiền lương bình quân tháng của người lao động qua đào tạo nghề theo loại hình kinh tế giai đoạn 2014-2018 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Thu Hương (2020). Chính sách dạy nghề cho lao động vùng dân tộc thiểu số Tây Bắc [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/quan-ly-giao-duc-nghe-nghiep/chinh-sach-day-nghe-lao-dong-vung-dan-toc-thieu-so-tay-bac
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chính sách dạy nghề cho lao động vùng dân tộc thiểu số Tây Bắc" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Chính sách dạy nghề cho lao động dân tộc thiểu số Tây Bắc. Phân tích, đánh giá và đề xuất giải pháp phát triển nguồn nhân lực.
Luận án "Chính sách dạy nghề cho lao động vùng dân tộc thiểu số Tây Bắc" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Chính sách dạy nghề cho lao động vùng dân tộc thiểu số Tây Bắc" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chính sách dạy nghề cho lao động vùng dân tộc thiểu số Tây Bắc" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Nghề Nghiệp.
Luận án "Chính sách dạy nghề cho lao động vùng dân tộc thiểu số Tây Bắc" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chính sách dạy nghề cho lao động vùng dân tộc thiểu số Tây Bắc" có 207 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chính sách dạy nghề cho lao động vùng dân tộc thiểu số Tây Bắc" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.