Luận án tiến sĩ: Quản lý đào tạo theo chuẩn đầu ra ở trường đại học khối ngành nghệ thuật - Nguyễn Thị Hồng Hiền

Luận án nghiên cứu quản lý đào tạo theo chuẩn đầu ra tại các trường đại học khối ngành nghệ thuật, đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

311

Thời gian đọc

47 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Lý luận về quản lý đào tạo theo chuẩn đầu ra nghệ thuật
Số trang:
311 trang
Trường:
Học viện Chính trị
Chuyên ngành:
Quản lý giáo dục
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Lý luận về quản lý đào tạo theo chuẩn đầu ra nghệ thuật

Quản lý đào tạo theo chuẩn đầu ra là xu thế tất yếu trong giáo dục hiện đại. Mô hình này lấy kết quả học tập mong đợi của người học làm trung tâm. Mọi khâu quản lý đều hướng tới việc bảo đảm mục tiêu đầu ra. Đối với các cơ sở đào tạo chuyên ngành, cách tiếp cận này đòi hỏi sự đồng bộ chặt chẽ. Hệ thống quản lý cần bao quát từ mục tiêu, nội dung đến kiểm tra đánh giá. Chuẩn đầu ra đóng vai trò định hướng toàn bộ tiến trình dạy học. Khối ngành nghệ thuật mang nhiều nét riêng biệt về năng khiếu và tư duy thẩm mỹ. Việc áp dụng giáo dục dựa trên chuẩn đầu ra (OBE) giúp lượng hóa năng lực chuyên môn. Quá trình đào tạo gắn kết trực tiếp với nhu cầu xã hội và thị trường biểu diễn. Quản lý đào tạo theo chuẩn đầu ra tại trường đại học nghệ thuật tạo nền tảng vững chắc. Nhà trường nâng cao tính tự chủ, đổi mới phương pháp và khẳng định vị thế học thuật.

1.1. Bản chất giáo dục dựa trên chuẩn đầu ra OBE

Giáo dục dựa trên chuẩn đầu ra (OBE) xác định rõ những gì người học phải đạt được sau khóa học. Mô hình này tập trung vào kiến thức, kỹ năng và mức độ tự chủ thực tế. Mọi thành tố trong quy trình giảng dạy đều phục vụ mục tiêu đầu ra. Người học giữ vai trò chủ động trong việc tiếp nhận và thực hành nghề nghiệp. Giảng viên chuyển từ người truyền thụ kiến thức sang người tổ chức và hướng dẫn. Hệ thống quản trị trường đại học sử dụng chuẩn đầu ra làm thước đo chất lượng. Các tiêu chí đánh giá được xây dựng minh bạch ngay từ đầu kỳ học. Quy trình kiểm tra định kỳ giúp giám sát sát sao mức độ tiến bộ của sinh viên. Kết quả đo lường phản ánh chính xác hiệu quả vận hành của chương trình giảng dạy. OBE tạo đòn bẩy thúc đẩy cải tiến liên tục trong toàn bộ hệ thống giáo dục đại học.

1.2. Đặc thù chuẩn đầu ra khối ngành nghệ thuật

Chuẩn đầu ra khối ngành nghệ thuật có những đòi hỏi mang tính đặc thù sâu sắc. Người học không chỉ cần nắm vững lý thuyết chuyên ngành mà phải sở hữu năng khiếu thực hành. Năng lực sáng tạo và kỹ năng biểu diễn nghệ thuật giữ vị trí cốt lõi. Chuẩn đầu ra cần phản ánh khả năng cảm thụ thẩm mỹ và tư duy nghệ thuật độc lập. Yếu tố cảm xúc và phong cách cá nhân luôn song hành cùng chuẩn mực kỹ thuật. Xây dựng chuẩn đầu ra cho khối ngành này đòi hỏi sự cân bằng tinh tế. Nhà trường phải kết hợp giữa tính hàn lâm và tính linh hoạt trong sáng tạo. Các tiêu chí chuyên môn cần bảo đảm tính khả thi và đo lường được. Việc xác định đúng chuẩn đầu ra giúp định hình rõ chân dung nghệ sĩ tương lai. Đây là căn cứ cốt lõi để xây dựng môi trường đào tạo chuyên nghiệp.

1.3. Khung ma trận chuẩn đầu ra và học phần đào tạo

Ma trận chuẩn đầu ra và học phần (curriculum mapping) là công cụ kết nối then chốt. Công cụ này xác định rõ mức độ đóng góp của từng môn học vào chuẩn chung. Mỗi học phần được thiết kế để phát triển một hoặc nhiều chỉ số năng lực cụ thể. Ma trận giúp loại bỏ sự trùng lặp nội dung giữa các môn học. Tính logic và liên thông của toàn bộ chương trình được bảo đảm tối ưu. Trong đào tạo nghệ thuật, ma trận thể hiện rõ lộ trình phát triển tay nghề sinh viên. Từ kiến thức cơ sở đến các môn chuyên sâu, mọi học phần đều có mục tiêu rõ ràng. Giảng viên nhìn vào ma trận để điều chỉnh khối lượng bài tập thực hành phù hợp. Sinh viên hiểu rõ ý nghĩa của từng môn học đối với nghề nghiệp tương lai. Ma trận chuẩn đầu ra và học phần tạo nên sự minh bạch cho toàn bộ tiến trình học tập.

II. Thực trạng quản lý đào tạo theo chuẩn đầu ra hiện nay

Thực trạng đào tạo tại các trường đại học nghệ thuật hiện nay cho thấy nhiều chuyển biến tích cực. Nhận thức của cán bộ quản lý và giảng viên về chuẩn đầu ra từng bước được nâng lên. Nhà trường đã chủ động công bố chuẩn đầu ra cho từng ngành đào tạo cụ thể. Quy trình tuyển sinh nghệ thuật chú trọng đánh giá năng khiếu chuyên biệt của thí sinh. Môi trường học tập và không gian thực hành nghệ thuật được đầu tư nâng cấp. Tuy nhiên, công tác quản lý đào tạo theo chuẩn đầu ra vẫn gặp không ít khó khăn. Sự đồng bộ giữa chuẩn đầu ra và chương trình chi tiết chưa thực sự chặt chẽ. Đội ngũ giảng viên còn lúng túng trong việc thiết kế phương pháp dạy học tương thích. Hoạt động kiểm tra đánh giá đôi khi còn mang tính chủ quan, định tính. Việc nhận diện rõ các điểm nghẽn thực tiễn là tiền đề để triển khai giải pháp cải cách hiệu quả.

2.1. Đánh giá chương trình đào tạo đại học nghệ thuật

Chương trình đào tạo đại học nghệ thuật tại nhiều cơ sở đã được cập nhật định kỳ. Cấu trúc chương trình có sự kết hợp giữa khối kiến thức đại cương và chuyên ngành. Dù vậy, việc gắn kết giữa nội dung giảng dạy với chuẩn đầu ra còn thiếu tính hệ thống. Một số học phần nặng về lý thuyết, chưa dành đủ thời lượng cho rèn luyện kỹ năng thực hành. Sự tham gia của các đơn vị nghệ thuật ngoài trường vào xây dựng chương trình còn hạn chế. Công tác rà soát khung chương trình sau mỗi khóa đào tạo chưa diễn ra thường xuyên. Việc lấy ý kiến phản hồi từ nhà tuyển dụng và cựu sinh viên đôi khi còn hình thức. Mối liên kết giữa chuẩn đầu ra môn học với chuẩn đầu ra toàn khóa cần được chuẩn hóa. Chương trình đào tạo đại học nghệ thuật cần tiếp tục tinh gọn, hiện đại hóa và bám sát thực tiễn nghệ thuật đương đại.

2.2. Khảo sát hoạt động dạy và học của giảng viên sinh viên

Khảo sát thực tế phản ánh sự nỗ lực lớn của đội ngũ giảng viên và sinh viên nghệ thuật. Giảng viên đã từng bước ứng dụng công nghệ thông tin vào giảng dạy lý thuyết và thị phạm. Sinh viên thể hiện đam mê, tính chủ động và tinh thần cống hiến cho nghệ thuật. Hoạt động tự học, tự luyện tập tại các xưởng họa, phòng tập diễn ra sôi nổi ngoài giờ lên lớp. Mặc dù vậy, phương pháp giảng dạy đặc thù ngành nghệ thuật chưa được đổi mới đồng bộ. Mô hình truyền nghề truyền thống kiểu kèm cặp cá nhân vẫn chiếm ưu thế tuyệt đối. Hình thức này có ưu điểm sâu sát nhưng khó chuẩn hóa theo tiêu chí đo lường định lượng. Sinh viên đôi khi phụ thuộc vào phong cách của thầy, thiếu tư duy phản biện nghệ thuật. Việc quản lý hoạt động tự học của người học chưa có bộ công cụ giám sát chặt chẽ.

2.3. Hạn chế trong kiểm định chất lượng giáo dục nghệ thuật

Kiểm định chất lượng giáo dục đại học nghệ thuật vẫn là khâu còn nhiều khoảng trống. Hệ thống tiêu chuẩn kiểm định quốc gia chưa bao quát hết tính đặc thù của lĩnh vực sáng tác và biểu diễn. Các trường nghệ thuật gặp khó khăn khi quy đổi sản phẩm biểu diễn thành công trình khoa học. Hoạt động bảo đảm chất lượng bên trong tại một số đơn vị còn mang tính chất đối phó thủ tục. Hồ sơ minh chứng phục vụ kiểm định chất lượng còn phân tán và thiếu tính hệ thống. Việc lưu trữ các tác phẩm, băng hình báo cáo biểu diễn chưa được số hóa đầy đủ. Thiếu nguồn lực tài chính chuyên biệt cho công tác kiểm định chuyên sâu ngành nghệ thuật. Đây là rào cản lớn khiến việc kiểm định chất lượng giáo dục đại học nghệ thuật chưa phát huy tối đa hiệu quả.

III. Biện pháp đổi mới quản lý đào tạo theo chuẩn đầu ra

Đổi mới quản lý đào tạo theo chuẩn đầu ra đòi hỏi hệ thống biện pháp đồng bộ và khoa học. Nhà trường cần tái cấu trúc toàn diện quy trình quản trị từ cấp khoa đến cấp trường. Mọi hoạt động dạy, học và kiểm tra phải lấy chuẩn đầu ra làm trục điều phối. Cán bộ quản lý cần nắm vững công cụ đo lường và ma trận chuẩn đầu ra hiện đại. Các khâu vận hành phải bảo đảm tính liên tục, minh bạch và có khả năng thích ứng cao. Biện pháp quản lý cần kết hợp hài hòa giữa tính kỷ cương học thuật và tự do sáng tạo. Việc đổi mới phải giải quyết dứt điểm sự chênh lệch giữa mục tiêu công bố và năng lực thực tế. Nhà trường cần chú trọng nâng cao năng lực sư phạm cho đội ngũ nghệ sĩ - giảng viên. Quản lý đào tạo theo chuẩn đầu ra tại trường đại học nghệ thuật sẽ tạo bước đột phá khi các giải pháp được vận hành đồng bộ.

3.1. Thiết lập ma trận chuẩn đầu ra và học phần curriculum mapping

Thiết lập ma trận chuẩn đầu ra và học phần (curriculum mapping) là bước đi tiên quyết. Nhà trường cần rà soát toàn bộ cấu trúc học phần để đối chiếu với từng tiêu chí đầu ra. Mỗi môn học phải cam kết đóng góp rõ ràng vào kiến thức, kỹ năng hoặc thái độ nghề nghiệp. Các mối quan hệ tương hỗ giữa các học phần được thể hiện trực quan trên sơ đồ ma trận. Việc này ngăn chặn triệt để tình trạng dạy trùng lặp hoặc bỏ sót kỹ năng then chốt. Hội đồng khoa học nhà trường sử dụng ma trận để thẩm định và phê duyệt đề cương chi tiết. Giảng viên căn cứ vào ma trận để xác định mục tiêu bài giảng và phương thức đánh giá. Sinh viên nắm rõ tiến trình tích lũy năng lực qua từng học kỳ học tập. Ma trận chuẩn đầu ra và học phần (curriculum mapping) giúp chuẩn hóa toàn bộ chương trình đào tạo nghệ thuật theo chuẩn quốc tế.

3.2. Đổi mới phương pháp giảng dạy đặc thù ngành nghệ thuật

Phương pháp giảng dạy đặc thù ngành nghệ thuật cần chuyển từ truyền thụ một chiều sang đồng kiến tạo. Giảng viên kết hợp phương pháp thị phạm với phương pháp hướng dẫn dự án nghệ thuật. Người học được khuyến khích thử nghiệm ý tưởng mới, phong cách mới trong từng tác phẩm. Không gian lớp học mở rộng thành các buổi biểu diễn thực tế, triển lãm chuyên đề và workshop sáng tạo. Nhà trường cần tạo điều kiện cho sinh viên cọ xát với môi trường nghề nghiệp chuyên nghiệp. Giảng viên đóng vai trò cố vấn chuyên môn, gợi mở và định hướng tư duy thẩm mỹ. Việc ứng dụng công nghệ số trong dàn dựng, thiết kế và thu âm cần được đẩy mạnh. Đổi mới phương pháp giảng dạy đặc thù ngành nghệ thuật giúp kích thích tối đa tiềm năng cá nhân của từng nghệ sĩ trẻ.

3.3. Quy trình đo lường chuẩn đầu ra môn học nghệ thuật

Đo lường chuẩn đầu ra môn học nghệ thuật yêu cầu bộ tiêu chí đánh giá (rubrics) chuẩn xác. Bộ rubrics phân chia chi tiết các mức độ đạt được về kỹ thuật, tư duy và biểu cảm. Giảng viên sử dụng tiêu chí này để chấm điểm bài thi, đồ án hoặc buổi biểu diễn trực tiếp. Việc đánh giá kết hợp giữa điểm quá trình, điểm tự đánh giá của sinh viên và đánh giá từ hội đồng chấm thi. Hệ thống quản lý điểm số cần lưu trữ đầy đủ dữ liệu đo lường từng chuẩn đầu ra thành phần. Dữ liệu này giúp phân tích điểm mạnh, điểm yếu trong năng lực sinh viên sau mỗi môn học. Giảng viên có cơ sở thực tế để điều chỉnh nội dung và bài tập cho các khóa học tiếp theo. Đo lường chuẩn đầu ra môn học nghệ thuật là công cụ bảo đảm chất lượng đào tạo thực chất.

IV. Khảo nghiệm mô hình quản lý đào tạo theo chuẩn đầu ra

Khảo nghiệm và thử nghiệm các biện pháp là bước kiểm chứng khoa học quan trọng. Quá trình này giúp đánh giá tính khả thi và tính cần thiết của từng giải pháp quản lý. Các trường đại học khối ngành nghệ thuật đã tiến hành khảo sát ý kiến diện rộng từ chuyên gia. Cán bộ quản lý, giảng viên và các nhà nghiên cứu nghệ thuật đều tham gia đóng góp ý kiến. Kết quả khảo nghiệm thể hiện mức độ đồng thuận rất cao đối với hệ thống biện pháp đề xuất. Việc thử nghiệm thực tế trên các lớp sinh viên chuyên ngành mang lại những dữ liệu xác thực. Năng lực của người học có sự cải thiện rõ rệt sau khi áp dụng mô hình quản lý mới. Sinh viên thích ứng nhanh với chuẩn đầu ra, tự tin hơn trong sáng tác và trình diễn. Khảo nghiệm mô hình quản lý đào tạo theo chuẩn đầu ra khẳng định tính đúng đắn và khả năng nhân rộng trong toàn hệ thống đào tạo nghệ thuật.

4.1. Khảo nghiệm tính cần thiết và khả thi của biện pháp

Khảo nghiệm tính cần thiết và khả thi được thực hiện qua các phiếu hỏi và tọa đàm khoa học. Các nhóm biện pháp quản lý mục tiêu, chương trình, phương pháp dạy học đều nhận điểm đánh giá cao. Đa số chuyên gia khẳng định việc quản lý theo chuẩn đầu ra là cấp thiết trong bối cảnh hội nhập. Tính khả thi của các biện pháp được chứng minh qua nguồn lực sẵn có của các nhà trường. Tương quan giữa tính cần thiết và tính khả thi đạt mức độ tương thích chặt chẽ. Cán bộ quản lý các trường nghệ thuật thể hiện quyết tâm cao trong đổi mới cơ chế điều hành. Giảng viên sẵn sàng thay đổi thói quen giảng dạy cũ để đáp ứng yêu cầu chuẩn hóa. Kết quả khảo nghiệm là minh chứng vững chắc cho giá trị khoa học của đề tài nghiên cứu.

4.2. Thử nghiệm đánh giá năng lực sinh viên nghệ thuật

Thử nghiệm đánh giá năng lực sinh viên nghệ thuật được triển khai trực tiếp tại các lớp chuyên ngành. Quy trình đánh giá áp dụng chặt chẽ theo chuẩn đầu ra và bảng tiêu chí rubrics. Sinh viên được thông báo rõ ràng về các chuẩn kiến thức và kỹ năng cần đạt trước kỳ học. Kết quả kiểm tra đối chứng cho thấy nhóm sinh viên thử nghiệm có điểm số vượt trội so với nhóm đối chứng. Đánh giá năng lực sinh viên nghệ thuật theo chuẩn đầu ra giúp giảm thiểu tối đa tính cảm tính. Hội đồng giám khảo có thước đo cụ thể để nhận định về độ điêu luyện và kỹ thuật chuyên môn. Sinh viên tiếp nhận phản hồi chi tiết để tự rèn luyện và khắc phục các mặt còn non kém. Phương thức này tạo động lực học tập tích cực và nâng cao trách nhiệm của người học.

4.3. Phát triển năng lực sáng tạo và kỹ năng biểu diễn nghệ thuật

Năng lực sáng tạo và kỹ năng biểu diễn nghệ thuật là đích đến cao nhất của sinh viên nghệ thuật. Qua thử nghiệm, sinh viên thể hiện sự bứt phá mạnh mẽ trong tư duy tạo hình và ngôn ngữ biểu cảm. Các tác phẩm tốt nghiệp, bài tập lớn đạt chất lượng thẩm mỹ cao và mang đậm cá tính riêng. Sinh viên làm chủ sân khấu, tự tin trước công chúng và có khả năng làm việc nhóm chuyên nghiệp. Mô hình quản lý mới tạo không gian thuận lợi cho các ý tưởng nghệ thuật táo bạo được phát triển. Sinh viên không chỉ giỏi kỹ thuật mà còn có phông văn hóa sâu rộng và đạo đức nghề nghiệp. Năng lực sáng tạo và kỹ năng biểu diễn nghệ thuật được nuôi dưỡng toàn diện trong môi trường học tập chuẩn hóa. Đây là thành quả rõ rệt nhất của công tác quản lý đào tạo theo chuẩn đầu ra.

V. Giải pháp nâng cao quản lý đào tạo theo chuẩn đầu ra

Nâng cao chất lượng quản lý đào tạo theo chuẩn đầu ra đòi hỏi tầm nhìn chiến lược dài hạn. Nhà trường cần phát huy mọi nguồn lực nội tại kết hợp huy động nguồn lực xã hội. Cán bộ quản lý phải thường xuyên cập nhật các phương thức quản trị đại học tiên tiến trên thế giới. Chính sách đãi ngộ và khen thưởng cần gắn liền với hiệu quả đạt chuẩn đầu ra của sinh viên. Môi trường đào tạo phải luôn khuyến khích tinh thần đổi mới và khát vọng cống hiến. Hệ thống bảo đảm chất lượng cần được vận hành chuyên nghiệp, liên tục và minh bạch. Nhà trường phải chủ động liên kết với các đoàn nghệ thuật, nhà hát và doanh nghiệp văn hóa. Sự phản hồi từ thị trường lao động là căn cứ quan trọng để hiệu chỉnh quy trình quản lý. Quản lý đào tạo theo chuẩn đầu ra tại trường đại học nghệ thuật sẽ đạt hiệu quả bền vững khi có sự vào cuộc của cả cộng đồng giáo dục.

5.1. Nâng cao năng lực đội ngũ giảng viên và cán bộ quản lý

Nâng cao năng lực đội ngũ là giải pháp có tính quyết định đến chất lượng đào tạo nghệ thuật. Nhà trường cần tổ chức các lớp bồi dưỡng định kỳ về phương pháp xây dựng và đo lường chuẩn đầu ra. Giảng viên cần được trang bị kỹ năng sư phạm hiện đại song song với tay nghề chuyên môn đỉnh cao. Cán bộ quản trị cần nâng cao trình độ quản lý số và kiểm định chất lượng giáo dục. Chính sách cử giảng viên đi tu nghiệp, giao lưu nghệ thuật quốc tế cần được mở rộng. Nhà trường khuyến khích giảng viên tham gia sáng tác, biểu diễn tại các sự kiện nghệ thuật uy tín. Năng lực thực tế của giảng viên truyền cảm hứng mạnh mẽ cho quá trình học tập của sinh viên. Xây dựng đội ngũ giảng viên và cán bộ quản lý vững vàng là nền tảng cốt lõi của mọi thành công.

5.2. Hoàn thiện cơ sở vật chất và môi trường đào tạo nghệ thuật

Cơ sở vật chất là điều kiện tiên quyết bảo đảm thực hiện thành công chuẩn đầu ra ngành nghệ thuật. Nhà trường cần đầu tư hệ thống phòng tập, xưởng họa, phòng thu âm và nhà hát thực nghiệm đạt chuẩn. Trang thiết bị âm thanh, ánh sáng, vật liệu sáng tác phải được cập nhật công nghệ hiện đại. Không gian biểu diễn chuyên nghiệp giúp sinh viên sớm làm quen với môi trường làm việc thực tế. Môi trường văn hóa học đường lành mạnh, tôn trọng sự khác biệt và tự do sáng tạo cần được vun đắp. Thư viện chuyên ngành cần số hóa nguồn tư liệu nghệ thuật quý hiếm phục vụ nghiên cứu. Hoàn thiện cơ sở vật chất và môi trường đào tạo nghệ thuật tạo bệ phóng vững chắc cho tài năng trẻ. Đây là điều kiện vật chất không thể thiếu để bảo đảm chất lượng đào tạo bền vững.

5.3. Định hướng kiểm định chất lượng giáo dục đại học nghệ thuật

Kiểm định chất lượng giáo dục đại học nghệ thuật cần trở thành hoạt động thường xuyên và nền nếp. Nhà trường cần hoàn thiện bộ tiêu chí tự đánh giá bám sát đặc thù đào tạo nghệ thuật. Quy trình kiểm tra định kỳ mức độ đạt chuẩn đầu ra của từng học phần phải được giám sát nghiêm ngặt. Việc mời các chuyên gia, nghệ sĩ đầu ngành tham gia đánh giá ngoài mang lại cái nhìn khách quan. Kết quả kiểm định chất lượng là căn cứ then chốt để tái cấu trúc chương trình đào tạo. Nhà trường công khai kết quả kiểm định cho xã hội và người học cùng theo dõi. Điều này nâng cao uy tín học thuật và khẳng định thương hiệu của cơ sở đào tạo trên thị trường. Định hướng kiểm định chất lượng giáo dục đại học nghệ thuật là chìa khóa bảo đảm sự phát triển trường tồn của nhà trường.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN Những công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài
1.1. Khái quát kết quả công trình nghiên cứu và những vấn đề đặt ra luận án cần giải quyết
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN QUẢN LÝ ĐÀO TẠO THEO TIẾP CẬN CHUẨN ĐẦU RA Ở CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHỐI NGÀNH NGHỆ THUẬT
2.1. Những vấn đề lý luận về đào tạo theo tiếp cận chuẩn đầu ra ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật
2.2. Những vấn đề lý luận về quản lý đào tạo theo tiếp cận chuẩn đầu ra ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật
2.3. Những yếu tố ảnh hưởng đến quản lý đào tạo theo tiếp cận chuẩn đầu ra ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật
3. CHƯƠNG 3: CƠ SỞ THỰC TIỄN QUẢN LÝ ĐÀO TẠO THEO TIẾP CẬN CHUẨN ĐẦU RA Ở CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHỐI NGÀNH NGHỆ THUẬT
3.1. Khái quát các trường đại học khối ngành nghệ thuật
3.2. Khái quát về tổ chức khảo sát thực trạng
3.3. Thực trạng đào tạo theo tiếp cận chuẩn đầu ra ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật
3.4. Thực trạng quản lý đào tạo theo tiếp cận chuẩn đầu ra ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật
4. CHƯƠNG 4: YÊU CẦU VÀ BIỆN PHÁP QUẢN LÝ ĐÀO TẠO THEO TIẾP CẬN CHUẨN ĐẦU RA Ở CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHỐI NGÀNH NGHỆ THUẬT
4.1. Yêu cầu về quản lý đào tạo theo tiếp cận chuẩn đầu ra ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật
4.2. Các biện pháp quản lý đào tạo theo tiếp cận chuẩn đầu ra ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật
5. CHƯƠNG 5: KHẢO NGHIỆM VÀ THỬ NGHIỆM CÁC BIỆN PHÁP
5.1. Khảo nghiệm tính cần thiết và tính khả thi của các biện pháp
5.2. Thử nghiệm biện pháp
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án quản lý đào tạo theo tiếp cận chuẩn đầu ra ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (311 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ NGUYỄN THỊ HỒNG HIỀN QUẢN LÝ ĐÀO TẠO THEO TIẾP CẬN CHUẨN ĐẦU RA Ở CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHỐI NGÀNH NGHỆ THUẬT LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ GIÁO DỤC HÀ NỘI - 2019 BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ NGUYỄN THỊ HỒNG HIỀN QUẢN LÝ ĐÀO TẠO THEO TIẾP CẬN CHUẨN ĐẦU RA Ở CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHỐI NGÀNH NGHỆ THUẬT Chuyên ngành : Quản lý giáo dục Mã số : 914 01 14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ GIÁO DỤC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trịnh Thị Hồng Hà 2. Bùi Hồng Thái HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của riêng tác giả. Các số liệu trong luận án là trung thực.

Kết quả của luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những vấn đề đã thực hiện trong luận án. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Thị Hồng Hiền MỤC LỤC Trang MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ MỞ ĐẦU 5 Chương TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN 1. Những công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài 15 1.

Khái quát kết quả công trình nghiên cứu và những vấn đề đặt ra luận án cần giải quyết 42 Chương CƠ SỞ LÝ LUẬN QUẢN LÝ ĐÀO TẠO THEO TIẾP 2. CẬN CHUẨN ĐẦU RA Ở CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHỐI NGÀNH NGHỆ THUẬT 50 2. Những vấn đề lý luận về đào tạo theo tiếp cận chuẩn đầu ra ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật 50 2. Những vấn đề lý luận về quản lý đào tạo theo tiếp cận chuẩn đầu ra ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật 71 2.

Những yếu tố ảnh hưởng đến quản lý đào tạo theo tiếp cận chuẩn đầu ra ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật 96 Chương CƠ SỞ THỰC TIỄN QUẢN LÝ ĐÀO TẠO THEO TIẾP 3. CẬN CHUẨN ĐẦU RA Ở CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHỐI NGÀNH NGHỆ THUẬT 109 3. Khái quát các trường đại học khối ngành nghệ thuật 109 3. Khái quát về tổ chức khảo sát thực trạng 112 3.

Thực trạng đào tạo theo tiếp cận chuẩn đầu ra ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật 115 3. Thực trạng quản lý đào tạo theo tiếp cận chuẩn đầu ra ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật 118 Chương YÊU CẦU VÀ BIỆN PHÁP QUẢN LÝ ĐÀO TẠO THEO 4. TIẾP CẬN CHUẨN ĐẦU RA Ở CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHỐI NGÀNH NGHỆ THUẬT 146 4. Yêu cầu về quản lý đào tạo theo tiếp cận chuẩn đầu ra ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật 146 4.

Các biện pháp quản lý đào tạo theo tiếp cận chuẩn đầu ra ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật 149 Chương KHẢO NGHIỆM VÀ THỬ NGHIỆM CÁC BIỆN PHÁP 5. Khảo nghiệm tính cần thiết và tính khả thi của các biện pháp 186 5. Thử nghiệm biện pháp 193 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 206 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 209 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 210 PHỤ LỤC 232 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TT Chữ viết đầy đủ Chữ viết tắt 1. Cán bộ quản lý CBQL 2.

Giáo dục và đào tạo GD&ĐT 3. Nghiên cứu khoa học NCKH 4. Nghiên cứu sinh NCS 5. Quản lý đào tạo QLĐT 6.

Quản lý giáo dục QLGD 7. Sân khấu – Điện ảnh SK-ĐA 8. Sư phạm Nghệ thuật SPNT 9. Văn hóa Nghệ thuật VHNT DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ I.

DANH MỤC BẢNG Tên Nội dung Trang bảng 2. Các tiêu chí và chỉ báo đánh giá quản lý đào tạo theo tiếp cận 90 chuẩn đầu ra ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật 3.1 Tổng hợp kết quả khảo sát thực trạng đào tạo 115 3.2 Tổng hợp kết quả khảo sát thực trạng quản lý mục tiêu đào tạo 119 3.3 Tổng hợp kết quả khảo sát thực trạng quản lý tuyển sinh 120 3.4 Tổng hợp kết quả khảo sát thực trạng quản lý nội dung và 122 chương trình đào tạo 3.5 Tổng hợp kết quả khảo sát thực trạng quản lý hoạt động dạy 124 của giảng viên 3.6 Tổng hợp kết quả khảo sát thực trạng quản lý hoạt động học 126 của người học 3.7 Tổng hợp kết quả khảo sát thực trạng quản lý kiểm tra, đánh 127 giá kết quả học tập 3.8 Tổng hợp kết quả khảo sát thực trạng quản lý bồi dưỡng nâng 128 cao trình độ, năng lực của giảng viên 3.9 Tổng hợp kết quả khảo sát thực trạng quản lý cơ sở vật chất, 130 tài chính phục vụ dạy và học 3.10 Tổng hợp kết quả khảo sát thực trạng quản lý xây dựng môi 133 trường đào tạo 3.11 Tổng hợp kết quả khảo sát thực trạng quản lý đổi mới đào tạo 134 sau mỗi khóa học 3.12 Kết quả khảo sát về mức độ ảnh hưởng của các yếu tố tác 137 động đến quản lý đào tạo 3.13 Kết quả tổng hợp các ý kiến đánh giá thực trạng quản lý đào 140 tạo 5.1 Tổng hợp kết quả khảo nghiệm về tính cần thiết của các biện pháp 187 5.2 Tổng hợp kết quả khảo nghiệm về tính khả thi của các biện pháp 189 5.3 So sánh tương quan giữa tính cần thiết và tính khả thi của các 190 biện pháp 5.4 Nội dung thử nghiệm biện pháp quản lý đào tạo theo tiếp cận 194 chuẩn đầu ra ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật 5.5 Chỉ báo và mức độ đánh giá kết quả thử nghiệm sự thay đổi về 195 năng lực của người học theo tiếp cận chuẩn đầu ra 5.6 Tổng hợp kết quả khảo sát về mức độ tác động của biện pháp 198 trước và sau thử nghiệm 5.7 Tổng hợp kết quả khảo sát về mức độ thay đổi về năng lực của 201 người học đáp ứng chuẩn đầu ra trước và sau thử nghiệm II. DANH MỤC BIỂU ĐỒ Tên Nội dung Trang biểu đồ 3.1 Tổng hợp kết quả khảo sát thực trạng đào tạo 116 3.2 Tổng hợp kết quả khảo sát về mức độ ảnh hưởng của các yếu tố 139 tác động đến quản lý đào tạo 5.1 Tổng hợp kết quả khảo nghiệm về tính cần thiết của các biện pháp 188 5.2 Kết quả khảo nghiệm về tính khả thi của các biện pháp 189 5.3 Sự tương quan giữa tính cần thiết và tính khả thi của các biện 191 pháp 5.4 Tổng hợp kết quả khảo sát về mức độ tác động của biện pháp trước 199 và sau thử nghiệm 5.5 Tổng hợp kết quả khảo sát về mức độ thay đổi về năng lực của 202 người học đáp ứng chuẩn đầu ra trước và sau thử nghiệm III. DANH MỤC SƠ ĐỒ Tên Nội dung Trang sơ đồ 4.1 Khung chương trình đào tạo tích hợp dựa trên chuẩn đầu ra 155 4.2 Tổ chức phát triển chương trình đào tạo tích hợp 155 5 MỞ ĐẦU 1.

Lý do chọn đề tài Đề án “Đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế” được ban hành theo Nghị quyết số 29-NQ/TW của Hội nghị Trung ương 8 khóa XI ngày 04/11/2013 đã chỉ ra những yêu cầu chuẩn hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế của giáo dục, đặc biệt của giáo dục đại học. Tư tưởng cốt lõi của Nghị quyết này là áp dụng những tiếp cận hiện đại vào đào tạo và QLĐT, ưu tiên quản lý chất lượng và đảm bảo đầu ra nhằm đáp ứng yêu cầu của thực tiễn nghề nghiệp và nhu cầu của xã hội. Đây chính là những chủ trương, định hướng chủ đạo của Đảng về công tác QLĐT nói chung, trong đó có hệ thống các trường đại học khối ngành nghệ thuật. Nhằm cụ thể hóa Luật Viên chức số 58/2010/QH12 (15/11/2010) và Nghị định số 29/2012/NĐ-CP (12/4/2012) của Chính phủ quy định về tuyển dụng, sử dụng và quản lý viên chức, ngày 11/12/2015, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch - Bộ Nội vụ đã ban hành Thông tư liên tịch số 10/2015/TTLT- BVHTTDL-BNV quy định mã số và tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp viên chức chuyên ngành nghệ thuật biểu diễn và điện ảnh.

Trong thông tư quy định cụ thể về: những nhiệm vụ cơ bản của viên chức; những tiêu chuẩn đạo đức nghề nghiệp; tiêu chuẩn về trình độ đào tạo, bồi dưỡng; tiêu chuẩn về năng lực chuyên môn nghiệp vụ của các chức danh viên chức chuyên ngành nghệ thuật biểu diễn và điện ảnh. Thông tư liên tịch này là một trong những căn cứ quan trọng để thực hiện việc tuyển dụng, sử dụng và quản lý viên chức ngành nghệ thuật trong các đơn vị sự nghiệp công lập. Đồng thời, các cơ sở, tổ chức, đơn vị sự nghiệp ngoài công lập có thể vận dụng quy định tại Thông tư này như những tiêu chuẩn nghề nghiệp cơ bản, kết hợp với những yêu cầu trong 6 thực tế của doanh nghiệp để tuyển dụng, sử dụng và quản lý người làm việc về chuyên ngành nghệ thuật biểu diễn và điện ảnh. Như vậy, xét ở cấp độ vĩ mô, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp đối với đội ngũ nghệ sĩ cũng chính là chuẩn đầu ra ở mức độ khái quát, đòi hỏi các trường đại học khối ngành nghệ thuật phải áp dụng những biện pháp QLĐT tiên tiến để người học phát triển năng lực, đạt được chuẩn đầu ra, đáp ứng yêu cầu của xã hội.

Quản lý đào tạo theo tiếp cận chuẩn đầu ra là cách thức tiếp cận hiện đại nhằm đảm bảo chất lượng và sự phù hợp của sản phẩm đào tạo với nhu cầu thực tiễn của xã hội. Trong thời đại toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, xu hướng đổi mới trong giáo dục và đào tạo là chuyển mục tiêu từ dạy và học lấy giảng viên làm trung tâm sang dạy và học lấy người học làm trung tâm, tập trung vào khả năng người học có thể làm được gì sau khi tốt nghiệp. Phương thức QLĐT mới này được gọi là QLĐT theo tiếp cận chuẩn đầu ra. Thuật ngữ “chuẩn đầu ra” theo tiếp cận của lý thuyết giáo dục dựa trên kết quả đầu ra (outcome-based education) đã được nhiều trường đại học trong nước và quốc tế áp dụng với mục đích nhằm gắn kết tốt hơn giáo dục đào tạo với nhu cầu của xã hội và thị trường lao động.

Người học có được những phẩm chất và năng lực cần thiết, đáp ứng được môi trường làm việc quốc tế hiện nay, có nhiều cơ hội tìm kiếm việc làm và thành công hơn trong các hoạt động chuyên môn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Hồng Hiền (2019). Quản lý đào tạo theo chuẩn đầu ra tại trường đại học nghệ thuật [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/quan-ly-giao-duc-dai-hoc/quan-ly-dao-tao-theo-chuan-dau-ra-truong-dai-hoc-nghe-thuat

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý đào tạo theo chuẩn đầu ra tại trường đại học nghệ thuật" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu quản lý đào tạo theo chuẩn đầu ra tại các trường đại học khối ngành nghệ thuật, đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục.

Luận án "Quản lý đào tạo theo chuẩn đầu ra tại trường đại học nghệ thuật" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Quản lý đào tạo theo chuẩn đầu ra tại trường đại học nghệ thuật" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý đào tạo theo chuẩn đầu ra tại trường đại học nghệ thuật" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Đại Học.

Luận án "Quản lý đào tạo theo chuẩn đầu ra tại trường đại học nghệ thuật" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý đào tạo theo chuẩn đầu ra tại trường đại học nghệ thuật" có 311 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý đào tạo theo chuẩn đầu ra tại trường đại học nghệ thuật" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter