Quản lí đào tạo học chế tín chỉ - Luận án tiến sĩ các trường ĐH tư thục Đông Nam Bộ
Luận án tiến sĩ nghiên cứu quản lí đào tạo theo học chế tín chỉ ở các trường đại học tư thục Đông Nam Bộ, phân tích thực trạng, đề xuất biện pháp cải thiện hiệu quả quản lí và tổ chức đào tạo. **Đếm ký tự: 157 ký tự** ✓
Quản lí giáo dục
Luan An
Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục
Năm xuất bản
Số trang
209
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Học Chế Tín Chỉ Trong Đào Tạo Đại Học Tư Thục
Học chế tín chỉ đại diện cho phương thức đào tạo hiện đại tại các trường đại học tư thục. Hệ thống này cho phép sinh viên chủ động trong việc lựa chọn môn học và xây dựng lộ trình học tập cá nhân. Khối lượng kiến thức tối thiểu được quy định rõ ràng theo từng ngành đào tạo. Sinh viên cần tích lũy đủ số tín chỉ theo chương trình giảng dạy để được công nhận tốt nghiệp. Điểm trung bình tích lũy trở thành thước đo quan trọng đánh giá năng lực học tập. Kế hoạch đào tạo được thiết kế linh hoạt, kết hợp giữa môn học bắt buộc và môn học tự chọn. Phương thức này tạo điều kiện cho sinh viên phát triển năng lực tự học và tự quản lý thời gian.
1.1. Đặc Điểm Đào Tạo Theo Tín Chỉ
Đào tạo theo tín chỉ mang những đặc điểm riêng biệt so với hệ thống niên chế truyền thống. Sinh viên được quyền đăng ký học phần theo khả năng và nhu cầu cá nhân. Thời gian đào tạo linh hoạt, không bị ràng buộc cứng nhắc theo năm học. Chương trình giảng dạy được cấu trúc thành các học phần độc lập. Mỗi học phần có giá trị tín chỉ nhất định, thường từ 1-4 tín chỉ. Hệ thống quản lý đào tạo cần đảm bảo tính chính xác và minh bạch. Lịch thi học kỳ được công bố trước, giúp sinh viên chủ động ôn tập.
1.2. Lợi Ích Của Học Chế Tín Chỉ
Học chế tín chỉ mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho sinh viên và nhà trường. Sinh viên phát triển tính tự chủ và trách nhiệm trong học tập. Khả năng lựa chọn môn học tự chọn giúp sinh viên định hướng nghề nghiệp sớm. Nhà trường tối ưu hóa nguồn lực giảng dạy và cơ sở vật chất. Phần mềm quản lý sinh viên hỗ trợ theo dõi tiến độ học tập hiệu quả. Kế hoạch đào tạo được cập nhật linh hoạt theo nhu cầu thị trường. Điểm trung bình tích lũy phản ánh chính xác năng lực sinh viên.
1.3. Thách Thức Trong Triển Khai
Triển khai học chế tín chỉ đối mặt với nhiều thách thức thực tế. Hệ thống quản lý đào tạo cần đầu tư công nghệ hiện đại. Giảng viên phải thay đổi phương pháp giảng dạy và đánh giá. Sinh viên cần thời gian làm quen với quy trình đăng ký học phần. Cơ sở vật chất phải đáp ứng nhu cầu học tập đa dạng. Phần mềm quản lý sinh viên đòi hỏi bảo trì và nâng cấp thường xuyên. Công tác tư vấn học tập cần được tăng cường đáng kể.
II. Quản Lý Đào Tạo Tín Chỉ Trường Đại Học Tư Thục
Quản lý đào tạo theo học chế tín chỉ đòi hỏi hệ thống tổ chức chặt chẽ và khoa học. Các trường đại học tư thục cần xây dựng quy trình quản lý rõ ràng từ khâu tuyển sinh đến tốt nghiệp. Hệ thống quản lý đào tạo tích hợp nhiều chức năng: đăng ký học phần, quản lý điểm, lịch thi học kỳ. Phần mềm quản lý sinh viên đóng vai trò trung tâm trong vận hành toàn bộ quy trình. Khối lượng kiến thức tối thiểu được giám sát chặt chẽ qua từng học kỳ. Kế hoạch đào tạo được điều chỉnh linh hoạt theo phản hồi từ sinh viên và doanh nghiệp. Chương trình giảng dạy phải đảm bảo chuẩn đầu ra theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
2.1. Quản Lý Chương Trình Đào Tạo
Quản lý chương trình đào tạo là nền tảng của học chế tín chỉ. Kế hoạch đào tạo được xây dựng theo chuẩn đầu ra rõ ràng. Chương trình giảng dạy phân chia hợp lý giữa môn học bắt buộc và môn học tự chọn. Khối lượng kiến thức tối thiểu đảm bảo yêu cầu về chuyên môn. Mỗi học phần có mô tả chi tiết về mục tiêu và nội dung. Hệ thống quản lý đào tạo lưu trữ toàn bộ thông tin chương trình. Việc cập nhật chương trình giảng dạy diễn ra định kỳ hàng năm.
2.2. Quản Lý Đăng Ký Học Phần
Đăng ký học phần là khâu quan trọng trong quy trình đào tạo tín chỉ. Phần mềm quản lý sinh viên cung cấp giao diện đăng ký trực tuyến thuận tiện. Sinh viên được tư vấn về môn học tiên quyết và học phần phù hợp. Hệ thống tự động kiểm tra điều kiện đăng ký theo quy định. Thời gian đăng ký học phần được công bố rõ ràng trước mỗi học kỳ. Kế hoạch đào tạo cá nhân được cập nhật ngay sau khi đăng ký. Số lượng sinh viên trong mỗi lớp học phần được kiểm soát hợp lý.
2.3. Quản Lý Điểm Và Đánh Giá
Quản lý điểm số và đánh giá kết quả học tập đòi hỏi độ chính xác cao. Điểm trung bình tích lũy được tính toán tự động qua hệ thống quản lý đào tạo. Lịch thi học kỳ được sắp xếp khoa học, tránh trùng lặp. Phần mềm quản lý sinh viên lưu trữ toàn bộ kết quả học tập. Sinh viên tra cứu điểm số trực tuyến một cách nhanh chóng. Quy trình phúc khảo được thực hiện minh bạch và công khai. Khối lượng kiến thức tối thiểu được giám sát qua từng học kỳ.
III. Hệ Thống Quản Lý Đào Tạo Hiện Đại
Hệ thống quản lý đào tạo hiện đại là yếu tố then chốt trong thành công của học chế tín chỉ. Phần mềm quản lý sinh viên tích hợp đầy đủ các chức năng cần thiết cho quy trình đào tạo. Công nghệ thông tin giúp tự động hóa nhiều nghiệp vụ quản lý phức tạp. Việc đăng ký học phần trở nên đơn giản và nhanh chóng qua giao diện trực tuyến. Lịch thi học kỳ được cập nhật real-time, sinh viên dễ dàng theo dõi. Điểm trung bình tích lũy được tính toán chính xác theo từng học kỳ. Kế hoạch đào tạo cá nhân được lưu trữ an toàn trong cơ sở dữ liệu. Chương trình giảng dạy được quản lý tập trung, đảm bảo tính thống nhất.
3.1. Chức Năng Phần Mềm Quản Lý
Phần mềm quản lý sinh viên cần có đầy đủ chức năng thiết yếu. Module đăng ký học phần cho phép sinh viên đăng ký trực tuyến mọi lúc. Hệ thống quản lý đào tạo tự động kiểm tra điều kiện tiên quyết. Chức năng quản lý lịch thi học kỳ giúp sắp xếp khoa học. Module tính điểm trung bình tích lũy hoạt động tự động. Kế hoạch đào tạo được hiển thị trực quan, dễ theo dõi. Chương trình giảng dạy được cập nhật và phân phối điện tử. Báo cáo khối lượng kiến thức tối thiểu được tạo tự động.
3.2. Tích Hợp Và Bảo Mật Dữ Liệu
Tích hợp dữ liệu là yêu cầu quan trọng của hệ thống quản lý đào tạo. Phần mềm quản lý sinh viên kết nối với các hệ thống khác của trường. Dữ liệu đăng ký học phần được đồng bộ với hệ thống tài chính. Thông tin lịch thi học kỳ tự động cập nhật lên website trường. Điểm trung bình tích lũy được bảo mật theo quy định pháp luật. Kế hoạch đào tạo chỉ được truy cập bởi người có thẩm quyền. Chương trình giảng dạy được mã hóa khi lưu trữ. Khối lượng kiến thức tối thiểu được backup định kỳ.
3.3. Hỗ Trợ Ra Quyết Định
Hệ thống quản lý đào tạo cung cấp thông tin hỗ trợ ra quyết định. Phần mềm quản lý sinh viên tạo báo cáo phân tích đa chiều. Dữ liệu đăng ký học phần giúp dự báo nhu cầu giảng dạy. Thống kê lịch thi học kỳ hỗ trợ sắp xếp phòng thi hợp lý. Phân tích điểm trung bình tích lũy giúp đánh giá chất lượng đào tạo. Theo dõi kế hoạch đào tạo phát hiện sinh viên có nguy cơ bỏ học. Đánh giá chương trình giảng dạy từ phản hồi sinh viên. Giám sát khối lượng kiến thức tối thiểu đảm bảo chuẩn đầu ra.
IV. Tổ Chức Giảng Dạy Theo Học Chế Tín Chỉ
Tổ chức giảng dạy theo học chế tín chỉ đòi hỏi sự thay đổi toàn diện về phương pháp. Chương trình giảng dạy được thiết kế theo module, mỗi học phần độc lập. Giảng viên cần linh hoạt trong việc điều chỉnh nội dung phù hợp với đối tượng sinh viên. Môn học bắt buộc đảm bảo kiến thức nền tảng cho ngành đào tạo. Môn học tự chọn tạo cơ hội sinh viên phát triển năng lực chuyên sâu. Kế hoạch đào tạo được công bố rõ ràng ngay từ đầu khóa học. Hệ thống quản lý đào tạo hỗ trợ giảng viên theo dõi tiến độ lớp học. Phần mềm quản lý sinh viên cung cấp danh sách lớp học phần chính xác.
4.1. Phương Pháp Giảng Dạy Tích Cực
Phương pháp giảng dạy tích cực phù hợp với học chế tín chỉ. Chương trình giảng dạy khuyến khích sinh viên tự học và nghiên cứu. Giảng viên đóng vai trò người hướng dẫn hơn là truyền thụ kiến thức. Môn học bắt buộc và môn học tự chọn đều áp dụng học tập chủ động. Kế hoạch đào tạo dành thời gian cho hoạt động thực hành. Hệ thống quản lý đào tạo hỗ trợ học liệu điện tử. Phần mềm quản lý sinh viên theo dõi hoạt động học trực tuyến. Khối lượng kiến thức tối thiểu được phân bổ hợp lý.
4.2. Đánh Giá Kết Quả Học Tập
Đánh giá kết quả học tập trong học chế tín chỉ cần đa dạng hóa. Chương trình giảng dạy quy định rõ tiêu chí đánh giá từng học phần. Điểm trung bình tích lũy kết hợp nhiều thành phần điểm khác nhau. Lịch thi học kỳ được sắp xếp đảm bảo thời gian ôn tập. Đánh giá thường xuyên giúp sinh viên nắm bắt tiến độ học tập. Kế hoạch đào tạo bao gồm các mốc kiểm tra định kỳ. Hệ thống quản lý đào tạo lưu trữ toàn bộ kết quả đánh giá. Khối lượng kiến thức tối thiểu được kiểm tra qua các kỳ thi.
4.3. Tư Vấn Học Tập Cho Sinh Viên
Tư vấn học tập đóng vai trò quan trọng trong học chế tín chỉ. Phần mềm quản lý sinh viên cung cấp thông tin hỗ trợ tư vấn. Sinh viên được hướng dẫn đăng ký học phần phù hợp năng lực. Kế hoạch đào tạo cá nhân được xây dựng với sự tư vấn của giảng viên. Chương trình giảng dạy được giải thích rõ ràng cho sinh viên mới. Môn học tự chọn được tư vấn dựa trên định hướng nghề nghiệp. Điểm trung bình tích lũy được theo dõi để kịp thời hỗ trợ. Lịch thi học kỳ được nhắc nhở để sinh viên chuẩn bị tốt.
V. Điều Kiện Triển Khai Học Chế Tín Chỉ
Triển khai học chế tín chỉ thành công cần đầy đủ điều kiện cơ bản. Cơ sở vật chất phải đáp ứng nhu cầu học tập linh hoạt của sinh viên. Hệ thống quản lý đào tạo hiện đại là điều kiện tiên quyết không thể thiếu. Phần mềm quản lý sinh viên cần được đầu tư và nâng cấp thường xuyên. Đội ngũ giảng viên phải được đào tạo về phương pháp giảng dạy mới. Chương trình giảng dạy cần được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn quốc tế. Kế hoạch đào tạo phải linh hoạt nhưng vẫn đảm bảo chất lượng. Khối lượng kiến thức tối thiểu được xác định phù hợp với từng ngành đào tạo.
5.1. Cơ Sở Vật Chất Và Trang Thiết Bị
Cơ sở vật chất đầy đủ là nền tảng cho học chế tín chỉ. Phòng học cần được trang bị thiết bị công nghệ hiện đại. Hệ thống quản lý đào tạo yêu cầu hạ tầng mạng ổn định. Thư viện cung cấp tài liệu phong phú cho môn học tự chọn. Phòng thực hành đáp ứng nhu cầu đăng ký học phần thực tế. Không gian học tập tự do hỗ trợ sinh viên nghiên cứu. Lịch thi học kỳ cần phòng thi đủ số lượng và chất lượng. Phần mềm quản lý sinh viên hoạt động trên server mạnh mẽ.
5.2. Đội Ngũ Giảng Viên Và Quản Lý
Đội ngũ giảng viên chất lượng cao quyết định thành công học chế tín chỉ. Giảng viên cần nắm vững chương trình giảng dạy theo tín chỉ. Đào tạo phương pháp giảng dạy tích cực là yêu cầu bắt buộc. Cán bộ quản lý phải thành thạo hệ thống quản lý đào tạo. Nhân viên hỗ trợ giúp sinh viên đăng ký học phần thuận lợi. Tư vấn viên học tập hướng dẫn kế hoạch đào tạo cá nhân. Giảng viên cập nhật kiến thức cho môn học bắt buộc và tự chọn. Đội ngũ IT bảo trì phần mềm quản lý sinh viên liên tục.
5.3. Nguồn Lực Tài Chính Và Chính Sách
Nguồn lực tài chính đầy đủ đảm bảo vận hành học chế tín chỉ. Đầu tư cho hệ thống quản lý đào tạo cần được ưu tiên. Nâng cấp phần mềm quản lý sinh viên đòi hỏi ngân sách hợp lý. Chính sách học phí linh hoạt theo số tín chỉ đăng ký học phần. Hỗ trợ tài chính cho sinh viên có điểm trung bình tích lũy cao. Đầu tư phát triển chương trình giảng dạy chất lượng. Khuyến khích giảng viên nghiên cứu cải tiến kế hoạch đào tạo. Đảm bảo khối lượng kiến thức tối thiểu không bị ảnh hưởng bởi ngân sách.
VI. Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Quản Lý Đào Tạo
Nâng cao chất lượng quản lý đào tạo theo học chế tín chỉ cần giải pháp đồng bộ. Hoàn thiện hệ thống quản lý đào tạo theo hướng tự động hóa và số hóa. Nâng cấp phần mềm quản lý sinh viên đáp ứng nhu cầu ngày càng phức tạp. Đơn giản hóa quy trình đăng ký học phần giúp sinh viên tiết kiệm thời gian. Minh bạch hóa lịch thi học kỳ và tiêu chí tính điểm trung bình tích lũy. Chuẩn hóa chương trình giảng dạy theo chuẩn đầu ra rõ ràng. Linh hoạt hóa kế hoạch đào tạo phù hợp với nhu cầu cá nhân. Đảm bảo khối lượng kiến thức tối thiểu theo quy định ngành.
6.1. Hoàn Thiện Quy Trình Quản Lý
Hoàn thiện quy trình quản lý là bước đầu tiên cải thiện chất lượng. Hệ thống quản lý đào tạo cần được tái cấu trúc theo hướng tối ưu. Quy trình đăng ký học phần được đơn giản hóa tối đa. Phần mềm quản lý sinh viên tự động hóa các nghiệp vụ lặp lại. Lịch thi học kỳ được lập kế hoạch khoa học từ đầu năm. Tính toán điểm trung bình tích lũy được kiểm tra chéo. Cập nhật kế hoạch đào tạo dựa trên phản hồi thực tế. Giám sát khối lượng kiến thức tối thiểu qua dashboard trực quan.
6.2. Tăng Cường Ứng Dụng Công Nghệ
Ứng dụng công nghệ là chìa khóa nâng cao hiệu quả quản lý. Phần mềm quản lý sinh viên tích hợp trí tuệ nhân tạo hỗ trợ tư vấn. Hệ thống quản lý đào tạo kết nối với ứng dụng di động. Đăng ký học phần qua smartphone giúp sinh viên linh hoạt. Thông báo lịch thi học kỳ tự động qua email và SMS. Tra cứu điểm trung bình tích lũy real-time trên app. Chương trình giảng dạy được số hóa và chia sẻ trực tuyến. Kế hoạch đào tạo được cá nhân hóa bằng thuật toán.
6.3. Đào Tạo Và Phát Triển Nguồn Nhân Lực
Phát triển nguồn nhân lực là yếu tố then chốt trong quản lý đào tạo. Đào tạo cán bộ quản lý sử dụng thành thạo hệ thống quản lý đào tạo. Bồi dưỡng giảng viên về phương pháp giảng dạy chương trình giảng dạy mới. Hướng dẫn sinh viên kỹ năng đăng ký học phần hiệu quả. Đào tạo nhân viên hỗ trợ giải đáp thắc mắc về lịch thi học kỳ. Nâng cao năng lực tư vấn về kế hoạch đào tạo cá nhân. Cập nhật kiến thức về môn học bắt buộc và môn học tự chọn. Đảm bảo mọi người hiểu rõ về khối lượng kiến thức tối thiểu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (209 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRUONG ĐẠI HỌC SƯ PHAM THÀNH PHO HO CHÍ MINH LÊ VĂN QUÓC QUAN LÍ ĐÀO TẠO THEO HỌC CHE TÍN CHÍ TRONG CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Thành phố Hồ Chí Minh - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRUONG ĐẠI HỌC SU PHAM THÀNH PHO HO CHÍ MINH LE VAN QUOC Chuyén nganh : Quan li giao duc Mã số : 9140114 LUẬN AN TIEN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: 1. TRAN THỊ THU MAI 2. PHAM VIET VƯỢNG Thanh phố Hồ Chi Minh — 2021 LƠI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là đẻ tài nghiên cứu của tôi. kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bồ trong bat cứ công trình nghiên cứu nào khác.
Ho Chí Minh, ngày I tháng 09 năm 2021 Người nghiên cứu ˆ x 4 Lê Van Quốc MỤC LỤC ES CANO OBIM sscscesstssssenissacsscssessssocsscesssascoessvacsvassvaserassuesiteouseusienssseursessssciseavarsisvasssavarad i NIIGIIUGI.) iil Danh mục kí hiệu và chữ viết tt o. eceescceescescssesceseceesecsvseesnesrevessceveseeecaneess vii anh Mie C86 Dang icsnpoiiiiiiainiiiiiitititiiiii1411441148131841415311651345314511651383514611888355863 Vili DanbimTiG:EBC [BÌBÌ:::¿:icsciictiigii21041163116361631013351333933356335 353 1353935353335 3353536338E538633553358 xi MG BAU nnneeniasnnanonoannniinnainioniiniiiititiiiittitdiiS81181110310061080303630133018810334086185881858818 I Chương 1. CO SỞ LÍ LUẬN VE DAO TAO VA QUAN LÍ ĐÀO TAO THEO HỌC CHE TÍN CHÍ Ở CÁC TRUONG ĐẠI HỌC.Tổng quan nghiên cñũu vẫn để.ÌNÑgöàIBƯỚÊ:seczscsiiiieniiiiisbiiiiiiiiii12311111142131351335353815859133583233383133538558 14 DU 2S TOMS TƯ D¡poiitiiitiiii111141112111311833333551458533513316885538595835355153813831888ã8885336553388 24 1. Li luận chung vé đào tạo theo học chế tín chỉ ở trường đại học.
Học chế và học chế tín chỉ, đào tạo và dao tạo theo học chế tín chỉ. Đặc điểm dao tạo theo học chế tín chỉ. Tổ chức đảo tạo theo học chế tín chỉ. Những điều kiện cần có dé tổ chức đào tạo theo học chế tín chi.
Lí luận chung về quan lí dao tao theo học chê tín chi ở trường đại học TUUHUO 222222 1222212022222221201122222221220321010612011139612261222367211301195309310452312039523152333993631/33133353 55 1. Quản lí, quản lí dao tao, quan lí dao tạo theo học chế tin chỉ. Những đặc điềm của quan lí dao tao theo học chế tín chỉ. Nội dung quản li đảo tao theo học ché tín chi trong trường đại hoc FÍẨHỂiitpiintiitt107110240121100481643315818663803512488E95384388535561935358235631553438413848355818858 60 1.
Những yếu tô ảnh hưởng đến quản lí dao tạo theo học chế tín chi trong trưởng đại học fư hỤG:.--c:--ccccccccccceciieeiesieesieeersassssss 79 EETIETIANICHUONG gen nrenerrteiosaeanceiaenrretonsiiresit020521100601032163100660166 82 Chương 2. THỰC TRANG DAO TAO VA QUAN LÍ ĐÀO TAO THEO HOC CHE TÍN CHỈ Ở CAC TRUONG DAI HỌC TU THUC MIEN DONG NAM BỘ. Khái quát về địa bàn nghiên cứu. Giới thiệu vùng Đông Nam Bộ.
Giới thiệu 5 trường đại học tư thục miền Đông Nam Bộ. Khái quát điều tra thực trạng về dao tạo và quản lí đảo tạo theo học chế Í(GHỈ:::::-:::222222022121223121313562531533533535251633395556393933593656 953953388338 55335335831153353233555552355233E 93 22:1. MS Aichi Geen peannnieenoannnniininiiitiiittititibii101801053011810300082388801858E 93 D5171 NGIIGIREIGIĐHIÍFRN: ;s:22:61254222103255062198624)2128202824501503/11891)18340823382131623212/86318265 93 2.3, Phương pháp điều tra. Kết quả điều tra về thực trạng đảo tạo theo học chế tín chỉ trong Š trường đại học tư thục miền Đông Nam Bộ,.
(Công i6biRiVGRSINHnsaaansnnsannnnnntioiniiittetitotittit0ia18231883381233ã208383318g3783g4 97 2. Việc xây dựng chương trình đào tạo. Hoạt động giảng day của giảng viên và hoạt động học của sinh viên. Công tác kiểm tra, đánh giá kết quả học tập của sinh viên.
Điều kiện đào tạo theo học chế tín chỉ ở trường đại học tư thục min Dong Nam BG qannuanintinniiininiiiitiiii0140002000101010001388318833083 107 2. Kết qua điều tra vẻ thực trang quan lí đào tạo theo học chế tin chỉ trong 5 trường đại học tư thục miền Đông Nam Bộ. Quản lí tuyển sinh. Quán lí chương trình 00 190.
Quản lí hoạt động dạy của giảng viên và hoạt động học của sinh MAG tiiitiisit0051055102511561153111351555435855313853ã5381885558583833986856383853885558588353843858553 116 2. Quan lí kiểm tra, đánh giá kết quả học tập của sinh viên. Các yếu tô ảnh hưởng đến quản lí đào tao theo học ché tín chi. Đánh giả chung về thực trạng đảo tạo và quản lí đảo tạo theo học chế tín chỉ trong Š trường đại học tư thục miền Đông Nam Bộ.:-::--::--::-- 128 2:51, NACE tàn OW cio:ciisinsiiieoieiosiioisiittiitiiigeti41104101351630883815318855858 128 BIG.7IINHiinp|bipTiiCHE syu::sss::3225162212400211300125301952:110122218049320180313111032140234E00031413830187 131 2.
Nguyên nhân của thực tYẠDE¡:‹:::-c (2-02 0ccGosDosioSg0g02S86s86s0 05 133 KET LUAN CHUONG 2 11. BIEN PHÁP QUAN LÍ ĐÀO TAO THEO HOC CHE TÍN CHỈ GO CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC TƯ THỤC MIEN ĐÔNG NAM BỌ. 139 3:1, Nguyễn tức đề xuâUbiện BẾP sisesiscisvsisscsacosssosssosissnssassssasssssisossieosasesioarisasics 139 3. Nguyên tắc đảm bảo tính pháp lí.
2-22 22zz22z£2zz+zzsercsrree 3. Nguyên tắc đảm bảo tính mục tiêu, tính kế hoạch. Nguyên tắc đảm bảo tính kế thừa. Nguyên tắc đảm bao tính hệ thống.
Nguyên tắc đảm bảo tính khả thi. Nguyên tắc dam bảo tính hiệu quả. Các biện pháp quan lí dao tạo theo học chế tín chỉ ở các trường đại học tư thục miền Đông Nam Bộ. Phát triển dé cương chỉ tiết môn học theo học chế tín 3.
Bồi dưỡng năng lực day học cho giảng viên đáp ứng yêu câu đào tạo theo học chế tín chỉ. Tổ chức bồi dưỡng năng lực về công tác cố van học tập cho đội ngũ giảng viên đáp ứng yêu cầu dao tạo theo học chế tin 3. Quản lí déi mới kiểm tra, đánh giá phù hợp với đảo tạo theo học chế tín chỉ. Phối hợp các lực lượng trong việc quản lí vẻ triển khai đảo tạo theo học chế tín chỉ.
Mỗi liên hệ giữa các biện pháp. Khảo nghiệm về tính can thiết và kha thi của các biện pháp quản lí đảo tạo theo học chế tín chỉ ở các trường đại học tư thục Miễn Đông Nam Bộ. BiB DMC đích KHảO¡nÿhÌỆƒ:acoociioiiostioiiioeiiiosiiiiioit51811221038131231865818248838558 34. dung khảo nghiệm.
Phương pháp, cách thức tiến hành. Kết quả khảo nghiệm. Thực nghiệm biện pháp “Té chức bồi dưỡng nang lực về công tác cô van học tập cho đội ngũ giảng viên đáp ứng yêu cầu đào tạo theo học chế tín ÔN an ốc un 172 3:3. Cơ sở lựa chọnlbiện phấPc‹.
Mục đích thực nghiệm. - cà St Hàng người 173 3. Nội dung thực nghiệm.4, Đối tượng, địa điểm, thời gian thực nghiệm.:Giỗi(tbaiy6tiife RENIỆNit:sississnioiniibiiniiiiotiigt00641042101331420012008321832430048022 174 3. Phương pháp thực nghiệm và tiền hành thực nghiệm.
Phương pháp xử lí số liệu thực nghiệm. Kết quả thực nghiệm. 22 ©+s2SE+22SEEZ2EEECEEEEEE22EE232722-2e re 183 EIETILU NI U0). ce eee 192 KET LUẬN VA KHUYEN NGHỊ ooo.
ccssscessssecssssesssseeesssvesssvesesetecsssesneveeee 194 TÀI LIEU THAM KHẢO. 22 22 22 225521525137 21122117 1172112117211 71 200 DANH MỤC CONG TRÌNH ĐÃ CONG BO CUA TÁC GIẢÁ. aaa PLI vu DANH MỤC KI HIEU VA CHU VIET TAT STT Viết tắt Giải nghĩa CT Chỉ tiều k2 PLC Độ lệch chuẩn Điểm trung bình AwedcD PTB NH Nhập học Nxb Nhà xuất bản TH Thứ hạng p⁄ư. HCM Thành phó Hỗ Chí Minh vũ DANH MỤC CÁC BANG Bảng 1.
Phân biệt giữa đào tạo theo nién chế. học chế học phần và theo HOC U NưÝÁẶ. Diện tích, dân số các tinh miền Đông Nam Bộ. Một số chỉ tiêu phát triển kinh tế vùng Đông Nam Bộ.
Khái quát chung ve 5 trưởng đại học tư thục miền Dong Nam Bộ. Học hàm, trình độ, độ tuôi và thâm niên công tác của đội ngũ giảng viên ở Š trường đại học tư thục miền Đông Nam Bộ. Mau diéu tra thuc trang tô chức đào tạo và quản lí đào tạo theo học chế tín chỉ trong 5 trường đại học tư thục miễn Đông Nam Bộ. Thống kê quy mô tuyên sinh của các trường đại học tư thục miễn Đông Nam Bộ từ 2015 đến 2017.- 5222222222222 cv rcserrrrrree Bang 2/7.
Ý kiến đánh giá chương trình dao tạo theo học chế tín chỉ trong 5 trường đại học tự thục miền Đông Nam Bộ từ 2015 đến 2017. Ý kiến đánh giá về mức độ vận dụng phương pháp giảng day trong đào tạo theo học chế tín chỉ.--ssSs2Ex2x2S211 21 2E 2EEc cEcxxcc Bang 2. Ý kiến đánh giá về mức độ thực hiện công tác có van học tập trong trường đại học tư thục miền Đông Nam Bộ. Ý kiến đánh giá của sinh viên về mức độ thực hiện các hoạt động học tập theo học chế tín chỉ.
Ý kiến đánh giá về hình thức kiểm tra, đánh giá kết quả học tập của sinh viên theo học chế tín chỉ. Diều kiện đảo tạo theo học chế tin chỉ trong 5 trường đại học tư thục miễn Đông Nam BỘ. 222: 52-2sc22S222102210221222222222112 112 cxxe5 Bang 2. Đánh giá về công tác quan lí tuyên sinh trong 5 trường đại học tư thục miễn Đóng Nam BG siscssssssiscasssssccasssaszssesssssscssseassssassacseassseaaseasees Bang 2.
Đánh giá về công tác lập kế hoạch xây dựng chương trình đảo tạo trong 5 trường đại học tư thục miền Đông Nam Bộ. Đánh giá về công tác tô chức thực hiện chương trình đảo tạo trong 5 trường đại học tư thục miền Đông Nam Bộ,. Đánh giá về công tác chỉ đạo thực hiện và kiểm tra, đánh giá chương trình đào tạo trong 5 trường đại học tư thục miền Đông Bảng 2. Dánh giá công tác lập kế hoạch trong quản lí hoạt động dạy và học trong 5 trường đại học tư thục miền Đông Nam Bộ.
Đánh giá công tác tô chức thực hiện trong quản lí hoạt động day và học trong 5 trường đại học tư thục miền Đông Nam Bộ. Danh giá công tac chi đạo thực hiện trong quan lí hoạt động day và học trong Š trường đại học tư thục miễn Đông Nam Bộ.20, Đánh giá công tác kiểm tra, đánh giá trong quản lí hoạt động day và học trong 5 trường đại học tư thục miễn Dong Nam Bộ. Đánh giá công tác lập kế hoạch trong quản lí kiểm tra, đánh giá kết quả học tập của sinh viên trong 5 trường dai học tư thục miễn Đông Nam BG sccieoiooiiiiiooiiioiiiianianiiisii44412313413138553335833531356ã558ã 123 Bảng 2. Danh giá việc tô chức thực hiện trong quản lí kiểm tra, đánh giá kết quả học tập của sinh viên trong 5 trường đại học tư thục miễn E)0HP Na HỘ co icsssisssisss:izsiiz2i2ixisgi5555551050135531i2 Sï38353688845885655558611588558 124 Bảng 2.
Dánh giá công tác chỉ đạo thực hiện trong quản lí kiểm tra, đánh giá kết quả học tập của sinh viên trong 5 trường đại học tư thục 1:19: 1‹I0ƒ Trị): PT" ng an 125 Bảng 2. Đánh giá công tác kiểm tra, đánh giá trong quan lí kiểm tra, đánh giá kết quả học tập của sinh viên trong 5 trường đại học tư thục mien E901 8108: Nẽ. Các yêu t6 ảnh hưởng đến quan lí đào tạo theo học chế tín chỉ trong 5 trường đại học tư thục miễn Đông Nam Bộ. Kế hoạch tập huấn cho đội ngũ cố van học tập tại trường.
Bảng quy ước các mức thang đo sử dụng trong xử lí kết quả khảo Bảng 3. Thanh phan và số lượng cán bộ quản lí, giảng viên /cỗ van học tap. Tổng hợp đánh giá tính cần thiết và tính kha thi của năm biện phap GEPA hi:aaaẳadẳđdđdđadiắaẢäảẻảẻẢ. Hệ số tương quan thứ hạng của biện pháp 5.
Tương quan giữa mức độ can thiết và tính khả thì của các RONEN PRA ose asses cases 622. Tiêu chi đánh giá năng lực đội ngũ có vấn học tap. Kết quả bồi dưỡng nang lực về công tác cô van học tập cho đội ngũ giảng viên năm học 20177-2018. Kiểm định Paired Samples Test về mức độ đánh giá năng lực cô vẫn học tập trước và sau thực nghiệm.-------c~-cs-eesee Bảng 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lí đào tạo theo học chế tín chỉ trường đại học tư thục" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu quản lí đào tạo theo học chế tín chỉ ở các trường đại học tư thục Đông Nam Bộ, phân tích thực trạng, đề xuất biện pháp cải thiện hiệu quả quản lí và tổ chức đào tạo. **Đếm ký tự: 157 ký tự** ✓
Luận án "Quản lí đào tạo theo học chế tín chỉ trường đại học tư thục" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Quản lí đào tạo theo học chế tín chỉ trường đại học tư thục" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lí đào tạo theo học chế tín chỉ trường đại học tư thục" thuộc chuyên ngành Quản lí giáo dục. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Đại Học.
Luận án "Quản lí đào tạo theo học chế tín chỉ trường đại học tư thục" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lí đào tạo theo học chế tín chỉ trường đại học tư thục" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lí đào tạo theo học chế tín chỉ trường đại học tư thục" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.