Biện pháp quản lý hoạt động giảng dạy GDQP&AN tại ĐH Hải Phòng
Nghiên cứu biện pháp quản lý giảng dạy môn Giáo dục Quốc phòng An ninh tại Đại học Hải Phòng. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng dạy học.
Giáo dục Quốc phòng và An ninh
Luan An
Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học cấp trường
Năm xuất bản
Số trang
72
Thời gian đọc
11 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Quản Lý Giảng Dạy Giáo Dục Quốc Phòng An Ninh
- Số trang:
- 72 trang
- Trường:
- Trường Đại học Hải Phòng
- Chuyên ngành:
- Giáo dục Quốc phòng và An ninh
- Tác giả:
- Phạm Văn Mạnh
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Quản Lý Giảng Dạy Giáo Dục Quốc Phòng An Ninh
Giáo dục quốc phòng an ninh là học phần bắt buộc tại các trường đại học. Trường Đại học Hải Phòng triển khai môn học này thông qua Trung tâm Giáo dục Quốc phòng và An ninh. Công tác quản lý giảng dạy đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao chất lượng đào tạo. Hệ thống quản lý bao gồm nhiều khâu: từ xây dựng chương trình, tổ chức giảng dạy đến đánh giá kết quả. Mỗi khâu cần sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận. Đội ngũ giảng viên giáo dục quốc phòng cần được đào tạo bài bản. Cơ sở vật chất giảng dạy phải đáp ứng yêu cầu thực tế. Phòng học môn quốc phòng cần trang bị đầy đủ thiết bị hiện đại. Kế hoạch giảng dạy phải tuân thủ quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Chương trình đào tạo quốc phòng được chuẩn hóa theo khung chung cả nước.
1.1. Khái Niệm Quản Lý Hoạt Động Giảng Dạy
Quản lý hoạt động giảng dạy là quá trình tổ chức, điều hành các hoạt động sư phạm. Bao gồm việc lập kế hoạch, triển khai và kiểm tra đánh giá. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng đào tạo theo chuẩn đầu ra. Đối với môn giáo dục quốc phòng an ninh, quản lý cần chú trọng đặc thù quân sự. Nội dung quản lý bao gồm chương trình, giáo trình, phương pháp giảng dạy. Giảng viên phải nắm vững kiến thức chuyên môn và kỹ năng sư phạm.
1.2. Vai Trò Giáo Dục Quốc Phòng An Ninh
Giáo dục quốc phòng an ninh góp phần xây dựng ý thức bảo vệ Tổ quốc. Sinh viên được trang bị kiến thức về quốc phòng, an ninh cơ bản. Môn học giúp hình thành tư duy chiến lược về an ninh quốc gia. Nội dung đào tạo kết hợp lý thuyết và thực hành quân sự. Học phần bắt buộc này có tín chỉ riêng trong chương trình đào tạo. Kết quả học tập ảnh hưởng đến tốt nghiệp của sinh viên.
1.3. Hệ Thống Trung Tâm Giáo Dục Quốc Phòng
Các trường đại học thành lập trung tâm giáo dục quốc phòng an ninh. Trung tâm là đơn vị chuyên trách giảng dạy môn học này. Cơ cấu tổ chức gồm ban lãnh đạo và đội ngũ giảng viên. Trung tâm GDQP&AN Đại học Hải Phòng hoạt động từ nhiều năm qua. Đơn vị này chịu trách nhiệm đào tạo toàn bộ sinh viên trường. Nhiệm vụ bao gồm giảng dạy, nghiên cứu và tư vấn chính sách.
II. Chương Trình Đào Tạo Quốc Phòng Đại Học Hải Phòng
Chương trình đào tạo quốc phòng tại Đại học Hải Phòng tuân thủ quy định chung. Nội dung gồm các môn học lý thuyết và thực hành quân sự. Thời lượng đào tạo được quy định cụ thể theo từng khối ngành. Kế hoạch giảng dạy được xây dựng chi tiết cho từng học kỳ. Giảng viên giáo dục quốc phòng phân công giảng dạy theo chuyên môn. Phương pháp giảng dạy kết hợp truyền thống và hiện đại. Sử dụng công nghệ thông tin để nâng cao hiệu quả học tập. Đánh giá kết quả học tập dựa trên điểm quá trình và thi kết thúc môn. Sinh viên phải đạt chuẩn đầu ra về kiến thức và kỹ năng quân sự. Chương trình liên tục được cập nhật theo yêu cầu thực tiễn.
2.1. Nội Dung Chương Trình Giảng Dạy
Chương trình bao gồm các chuyên đề về quốc phòng và an ninh. Kiến thức lý thuyết về đường lối quốc phòng của Đảng và Nhà nước. Các vấn đề về chiến tranh, hòa bình và bảo vệ Tổ quốc. Kỹ năng quân sự cơ bản như đội ngũ, bắn súng, chiến thuật. Giáo dục ý thức kỷ luật và tinh thần trách nhiệm. Nội dung được phân bổ hợp lý giữa lý thuyết và thực hành.
2.2. Kế Hoạch Tổ Chức Giảng Dạy
Kế hoạch giảng dạy được lập đầu mỗi năm học. Phân bổ thời gian cho từng chuyên đề và bài giảng. Lịch học được sắp xếp phù hợp với chương trình chung của trường. Giảng viên chuẩn bị giáo án và tài liệu giảng dạy đầy đủ. Trung tâm phối hợp với các khoa để tổ chức lớp học. Theo dõi tiến độ và điều chỉnh kế hoạch khi cần thiết.
2.3. Phương Pháp Giảng Dạy Hiện Đại
Áp dụng phương pháp giảng dạy tích cực, lấy sinh viên làm trung tâm. Sử dụng công nghệ thông tin trong giảng dạy và học tập. Trang bị phòng học môn quốc phòng với thiết bị đa phương tiện. Kết hợp giảng lý thuyết với thực hành ngoài trời. Tổ chức tham quan, học tập tại các đơn vị quân đội. Khuyến khích sinh viên tự học và nghiên cứu tài liệu.
III. Đội Ngũ Giảng Viên Giáo Dục Quốc Phòng
Đội ngũ giảng viên giáo dục quốc phòng là yếu tố quyết định chất lượng đào tạo. Trung tâm GDQP&AN Đại học Hải Phòng có đội ngũ giảng viên đa dạng. Bao gồm sĩ quan biệt phái và giảng viên hợp đồng. Trình độ chuyên môn từ đại học đến thạc sĩ. Giảng viên có kinh nghiệm công tác tại quân đội. Một số giảng viên tham gia nghiên cứu khoa học cấp cơ sở. Công tác bồi dưỡng chuyên môn được tổ chức thường xuyên. Giảng viên tham gia các lớp tập huấn nghiệp vụ sư phạm. Tự bồi dưỡng kiến thức qua tài liệu và internet. Trao đổi kinh nghiệm giảng dạy giữa các giảng viên. Đánh giá năng lực giảng viên định kỳ hàng năm.
3.1. Cơ Cấu Đội Ngũ Giảng Viên
Đội ngũ giảng viên gồm nhiều thành phần khác nhau. Sĩ quan biệt phái từ các đơn vị quân đội. Giảng viên hợp đồng có chuyên môn về quốc phòng an ninh. Cơ cấu độ tuổi đa dạng từ trẻ đến trung niên. Trình độ học vấn đáp ứng yêu cầu giảng dạy đại học. Kinh nghiệm công tác và giảng dạy khác nhau giữa các giảng viên.
3.2. Năng Lực Chuyên Môn Giảng Viên
Giảng viên nắm vững kiến thức chuyên ngành quốc phòng an ninh. Có kỹ năng sư phạm để truyền đạt hiệu quả. Khả năng sử dụng phương tiện dạy học hiện đại. Cập nhật kiến thức mới về quốc phòng và an ninh. Tham gia nghiên cứu khoa học để nâng cao trình độ. Một số giảng viên có công trình nghiên cứu được công bố.
3.3. Bồi Dưỡng Phát Triển Giảng Viên
Trung tâm tổ chức các lớp tập huấn nghiệp vụ định kỳ. Giảng viên tham gia các hội thảo chuyên môn cấp trường và cấp bộ. Khuyến khích học tập nâng cao trình độ học vấn. Hỗ trợ giảng viên tham gia nghiên cứu khoa học. Tạo điều kiện trao đổi kinh nghiệm với các trung tâm khác. Đánh giá và công nhận thành tích giảng viên xuất sắc.
IV. Cơ Sở Vật Chất Giảng Dạy Quốc Phòng
Cơ sở vật chất giảng dạy là điều kiện quan trọng cho chất lượng đào tạo. Trung tâm GDQP&AN cần phòng học môn quốc phòng chuyên dụng. Trang thiết bị dạy học bao gồm máy chiếu, màn hình, âm thanh. Mô hình vũ khí trang bị phục vụ thực hành. Sân bãi tập luyện cho các hoạt động ngoài trời. Kho vũ khí để bảo quản súng và đạn huấn luyện. Thư viện tài liệu chuyên ngành quốc phòng an ninh. Kết nối internet phục vụ tra cứu và học tập trực tuyến. Hiện trạng cơ sở vật chất còn nhiều hạn chế cần khắc phục. Đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất là yêu cầu cấp thiết.
4.1. Phòng Học Và Thiết Bị Giảng Dạy
Phòng học môn quốc phòng cần diện tích đủ rộng cho lớp đông. Trang bị bàn ghế phù hợp với hoạt động học tập. Hệ thống máy chiếu và màn hình để trình chiếu bài giảng. Âm thanh đảm bảo chất lượng trong các bài giảng lớn. Bảng từ hoặc bảng tương tác thông minh. Điều hòa nhiệt độ tạo môi trường học tập thoải mái.
4.2. Vũ Khí Trang Bị Huấn Luyện
Vũ khí trang bị phục vụ thực hành kỹ năng quân sự. Súng tiểu liên và đạn huấn luyện theo định mức. Mô hình vũ khí để giảng dạy cấu tạo và nguyên lý. Dụng cụ phục vụ huấn luyện chiến thuật cơ bản. Kho vũ khí đảm bảo an toàn và bảo quản tốt. Quy trình quản lý vũ khí chặt chẽ theo quy định.
4.3. Sân Bãi Và Khu Thực Hành
Sân bãi tập luyện đội ngũ và thể lực. Khu vực bắn súng đảm bảo an toàn tuyệt đối. Địa hình huấn luyện chiến thuật cơ bản. Khu vực tổ chức các hoạt động ngoài trời. Cơ sở vật chất phục vụ sinh hoạt tập thể. Nhà vệ sinh và khu vực nghỉ ngơi cho sinh viên.
V. Đánh Giá Kết Quả Học Tập Giáo Dục Quốc Phòng
Đánh giá kết quả học tập là khâu quan trọng trong quản lý giảng dạy. Hệ thống đánh giá bao gồm nhiều hình thức khác nhau. Điểm quá trình chiếm tỷ lệ nhất định trong tổng điểm. Bao gồm điểm chuyên cần, bài tập và kiểm tra giữa kỳ. Thi kết thúc môn đánh giá kiến thức tổng hợp. Đề thi được xây dựng theo ma trận chuẩn đầu ra. Thực hành kỹ năng quân sự được chấm điểm riêng. Sinh viên phải đạt điểm tối thiểu mới được qua môn. Kết quả học tập được lưu trong hồ sơ sinh viên. Phân tích kết quả để rút kinh nghiệm cải tiến giảng dạy.
5.1. Hình Thức Đánh Giá Quá Trình
Đánh giá quá trình diễn ra trong suốt khóa học. Chuyên cần đánh giá sự tham gia của sinh viên. Bài tập về nhà kiểm tra việc tự học và nghiên cứu. Kiểm tra giữa kỳ đánh giá kiến thức một phần chương trình. Thảo luận nhóm đánh giá kỹ năng làm việc nhóm. Thực hành kỹ năng quân sự cơ bản được chấm điểm.
5.2. Thi Kết Thúc Môn Học
Thi kết thúc môn đánh giá toàn bộ kiến thức đã học. Đề thi gồm câu hỏi lý thuyết và bài tập tình huống. Ma trận đề thi đảm bảo độ bao phủ nội dung chương trình. Hình thức thi có thể viết hoặc trắc nghiệm. Thời gian làm bài được quy định cụ thể. Chấm thi theo đáp án và thang điểm thống nhất.
5.3. Phân Tích Và Cải Tiến
Phân tích kết quả học tập của từng lớp và toàn khóa. Xác định điểm mạnh, điểm yếu trong học tập của sinh viên. Đánh giá hiệu quả của phương pháp giảng dạy. Rút kinh nghiệm để cải tiến nội dung và phương pháp. Điều chỉnh chương trình cho phù hợp với thực tế. Nâng cao chất lượng đề thi và tiêu chí đánh giá.
VI. Biện Pháp Tăng Cường Quản Lý Giảng Dạy
Tăng cường quản lý giảng dạy là yêu cầu cấp thiết hiện nay. Cần nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của môn học. Hoàn thiện hệ thống quản lý chương trình và kế hoạch giảng dạy. Xây dựng đội ngũ giảng viên cả về số lượng và chất lượng. Nâng cao chất lượng hoạt động giảng dạy của giảng viên. Đầu tư cơ sở vật chất giảng dạy đáp ứng yêu cầu. Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý và giảng dạy. Tăng cường kiểm tra đánh giá chất lượng giảng dạy. Các biện pháp có mối liên hệ chặt chẽ với nhau. Thực hiện đồng bộ các biện pháp mới đạt hiệu quả cao.
6.1. Nâng Cao Nhận Thức Về Môn Học
Tuyên truyền vai trò của giáo dục quốc phòng an ninh. Giúp sinh viên hiểu được tầm quan trọng của môn học. Giảng viên cần có thái độ nghiêm túc và tâm huyết. Lãnh đạo trường quan tâm đúng mức đến môn học. Tạo sự đồng thuận trong toàn trường về giáo dục quốc phòng. Kết nối môn học với mục tiêu đào tạo chung.
6.2. Hoàn Thiện Quản Lý Chương Trình
Rà soát và cập nhật chương trình đào tạo quốc phòng. Xây dựng kế hoạch giảng dạy chi tiết và khả thi. Phân công giảng viên phù hợp với chuyên môn. Theo dõi sát tiến độ thực hiện chương trình. Điều chỉnh kịp thời khi có vấn đề phát sinh. Đánh giá hiệu quả thực hiện chương trình định kỳ.
6.3. Đầu Tư Cơ Sở Vật Chất
Nâng cấp phòng học môn quốc phòng hiện có. Đầu tư thiết bị dạy học hiện đại. Bổ sung vũ khí trang bị huấn luyện theo định mức. Xây dựng sân bãi thực hành đạt chuẩn. Trang bị thư viện tài liệu chuyên ngành đầy đủ. Kết nối internet tốc độ cao phục vụ học tập trực tuyến.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (72 trang)Nội dung chính
Nghiên cứu Quản lý Giảng dạy môn Giáo dục Quốc phòng và An ninh tại Trường Đại học Hải Phòng: Thực trạng và Giải pháp Đổi mới Toàn diện
Tóm tắt nghiên cứu (Research Summary)
- Câu hỏi nghiên cứu chính (Research Question): Làm thế nào để nâng cao chất lượng và hiệu quả công tác quản lý hoạt động giảng dạy môn Giáo dục Quốc phòng và An ninh (GDQP&AN) tại Trung tâm GDQP&AN thuộc Trường Đại học Hải Phòng trong bối cảnh đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục đại học và thực thi Luật GDQP&AN?
- Phương pháp nghiên cứu (Methodology Snapshot): Đề tài tiếp cận liên ngành thông qua sự kết hợp giữa nghiên cứu lý luận quản lý giáo dục, phân tích văn bản quy phạm pháp luật, khảo sát thực tiễn bằng phiếu hỏi (trên 146 sinh viên và đội ngũ cán bộ quản lý, giảng viên), phỏng vấn chuyên gia sâu, quan sát sư phạm và thống kê toán học để lượng hóa kết quả.
- Phát hiện then chốt (Key Findings): Nghiên cứu chỉ ra sự bất cập giữa yêu cầu nhiệm vụ chuẩn hóa GDQP&AN với thực trạng nguồn lực tại chỗ: 90% giảng viên vẫn lạm dụng thuyết trình truyền thống, 50% giảng viên chưa thường xuyên cập nhật kiến thức mới; 58,88% sinh viên còn thụ động trong tự học; cơ cấu đội ngũ giảng viên thiếu hụt so với định mức (15 cán bộ giảng viên gánh vác khối lượng đào tạo lớn); cơ chế phối thuộc giữa Bộ Giáo dục & Đào tạo và Bộ Quốc phòng còn điểm nghẽn về chính sách luân chuyển sĩ quan biệt phái.
- Hàm ý thực tiễn (Implications): Đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp quản lý đồng bộ từ nâng cao nhận thức, chuẩn hóa chương trình, phát triển đội ngũ, đổi mới phương pháp sư phạm quân sự đến hiện đại hóa cơ sở vật chất - vũ khí trang bị, tạo tiền đề nâng cao chất lượng đào tạo công dân - chiến sĩ trong môi trường đại học.
Bối cảnh và tầm quan trọng (Context & Significance)
Tổng quan tri thức hiện tại (Current State of Knowledge)
Giáo dục Quốc phòng và An ninh là bộ phận cấu thành đặc thù của hệ thống giáo dục quốc dân, giữ vai trò chiến lược trong việc giáo dục lòng yêu nước, ý thức tự tôn dân tộc và trang bị kỹ năng quân sự nền tảng cho thế hệ trẻ. Nhiều công trình nghiên cứu trước đây (như các đề tài của Viện Khoa học Nhân văn Quân sự, Học viện Chính trị - Bộ Quốc phòng hay các luận án tiến sĩ về quản lý GDQP&AN) đã khẳng định vị trí nền tảng của môn học đối với sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)
Dù lý luận về GDQP&AN tương đối phong phú, phần lớn nghiên cứu trước đây tập trung ở tầm vĩ mô hoặc tại các trung tâm lớn trực thuộc đại học quốc gia. Khoảng trống tồn tại ở mô hình quản lý thực tiễn tại các trung tâm GDQP&AN cấp vùng/trực thuộc trường đại học địa phương như Trường Đại học Hải Phòng – nơi vừa phải đảm bảo chuẩn đầu ra theo khung chương trình của Bộ GD&ĐT, vừa thích ứng với điều kiện kinh tế - xã hội duyên hải Bắc Bộ và quản lý mô hình sinh viên nội trú tập trung 24/24 giờ.
Tính thời sự và cấp thiết (Timeliness & Relevance)
Luật Giáo dục Quốc phòng và An ninh (có hiệu lực từ ngày 01/01/2014) cùng các Quyết định quy hoạch mạng lưới trung tâm của Thủ tướng Chính phủ (Quyết định 161/QĐ-TTg) đặt ra yêu cầu tái cấu trúc đội ngũ giảng viên (giảm dần sĩ quan biệt phái, tăng cường giảng viên đào tạo chính quy/văn bằng 2). Bối cảnh chiến tranh công nghệ cao và bảo vệ chủ quyền biển đảo đòi hỏi nội dung và phương thức quản lý giảng dạy GDQP&AN phải thoát ly lối mòn xơ cứng.
Tác động tiềm năng (Potential Impact)
Đề tài cung cấp luận cứ khoa học và thực tiễn trực tiếp giúp Ban Giám hiệu Trường Đại học Hải Phòng và Ban Giám đốc Trung tâm GDQP&AN tối ưu hóa chu trình quản lý: Lập kế hoạch – Tổ chức – Chỉ đạo – Kiểm tra; từ đó cải thiện rõ rệt thái độ học tập của hàng vạn sinh viên mỗi năm, nâng cao năng lực sẵn sàng bảo vệ Tổ quốc.
Phương pháp luận và cách tiếp cận (Methodology & Approach)
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
┌───────────────────────────┼───────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌───────────────────┐ ┌───────────────────┐ ┌───────────────────┐
│ Nghiên cứu Lý luận│ │ Nghiên cứu Thực tiễn│ │ Thống kê Toán học │
├───────────────────┤ ├───────────────────┤ ├───────────────────┤
│• Hệ thống văn bản │ │• Điều tra phiếu hỏi│ │• Xử lý tần suất │
│• Luật GDQP&AN │ │ (146 SV K19 ĐHHP)│ │• Tính tỷ lệ % │
│• Lý thuyết QLGD │ │• Phỏng vấn CBQL/GV│ │• Đánh giá mức độ │
│• Kinh nghiệm QL │ │• Quan sát thao trường │ cấp thiết/khả thi│
└───────────────────┘ └───────────────────┘ └───────────────────┘
Thiết kế nghiên cứu (Research Design)
Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp hỗn hợp (mixed-methods), kết hợp giữa nghiên cứu mô tả định lượng (descriptive quantitative) và phân tích định tính (qualitative analysis). Cách tiếp cận hệ thống coi hoạt động giảng dạy là một chỉnh thể bao gồm 4 thành tố gắn kết: Tư tưởng - Con người - Quá trình/Nhiệm vụ - Cơ sở vật chất.
Thu thập dữ liệu (Data Collection Methods)
- Phương pháp nghiên cứu bàn giấy (Desk Research): Rà soát các chỉ thị của Đảng (Chỉ thị 12-CT/TW, Chỉ thị 62-CT/TW), các Nghị định của Chính phủ (Nghị định 116/2007/NĐ-CP), Thông tư 31/2012/TT-BGDĐT và Thông tư 47/2014/TT-BGDĐT.
- Khảo sát xã hội học (Survey): Phát phiếu điều tra cấu trúc tới 146 sinh viên Khoa Kinh tế & Quản trị kinh doanh (Khóa K19) đã hoàn thành khóa học GDQP&AN tập trung tại Trung tâm.
- Phỏng vấn chuyên gia & Tọa đàm: Khảo sát ý kiến chuyên sâu từ cán bộ quản lý (CBQL), giảng viên lâu năm và sĩ quan biệt phái (SQBP) tại 2 khoa chuyên môn (Khoa Quân sự và Khoa Chính trị).
- Quan sát sư phạm: Đánh giá trực tiếp giờ lên lớp lý thuyết và thực hành trên giảng đường, bãi tập kỹ - chiến thuật, thao trường bắn.
Kỹ thuật phân tích & Độ tin cậy (Analysis & Validity)
Dữ liệu khảo sát được tổng hợp và phân tích định lượng bằng các thuật toán thống kê mô tả (tần số, phần trăm, độ lệch trung bình). Độ giá trị và độ tin cậy được kiểm soát thông qua đối chiếu chéo (triangulation) giữa kết quả khảo sát sinh viên, báo cáo tự đánh giá của giảng viên và số liệu kiểm tra hồ sơ quản lý thực tế của Phòng Đào tạo & Quản lý người học.
Các phát hiện chính (Key Findings)
╔═════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════╗
║ CÁC CHỈ SỐ THỰC TRẠNG GIẢNG DẠY VÀ QUẢN LÝ ║
╠═════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════╣
║ [90%] Giảng viên áp dụng phương pháp thuyết trình 1 chiều truyền thống ║
║ [85.04%] Sinh viên hiểu rõ tầm quan trọng nhưng 82.24% học vì nghĩa vụ bắt buộc║
║ [58.88%] Sinh viên thừa nhận không làm đầy đủ bài tập và thiếu kỹ năng tự học ║
║ [50%] Giảng viên chưa thường xuyên cập nhật kiến thức mới/tình hình thời sự ║
║ [80%] Giảng viên hoàn toàn không thu thập phản hồi sinh viên để cải tiến PPDH ║
║ [66.67%] Đội ngũ có thâm niên đứng lớp trên 5 năm (thuận lợi về kinh nghiệm) ║
╚═════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════╝
1. Sự phân hóa trong cơ cấu và định biên đội ngũ giảng viên
Tính đến thời điểm khảo sát (2019), Trung tâm có 15 cán bộ, giảng viên (06 sĩ quan biệt phái và 09 giảng viên thuộc biên chế trường).
- Cơ cấu học vị: 40% có trình độ Thạc sĩ, 40% có trình độ Cao cấp Lý luận Chính trị, 2 sĩ quan cấp tá.
- Cơ cấu độ tuổi: Nhóm tuổi 30–40 chiếm 46,67%; nhóm 40–50 chiếm 33,33%; dưới 30 tuổi chiếm 6,67%.
- Bất cập: Số lượng 15 giảng viên là quá ít so với quy mô đào tạo hàng ngàn sinh viên mỗi đợt. Giảng viên phải kiêm nhiệm nhiều khâu quản lý đại đội, dẫn đến quá tải định mức giờ chuẩn theo Thông tư 47/2014/TT-BGDĐT.
2. Sự nghèo nàn về phương pháp dạy học (PPDH) và công nghệ sư phạm
- Lối mòn thuyết trình: Có tới 90% giảng viên sử dụng phương pháp thuyết trình độc thoại một chiều; chỉ 20% thường xuyên tổ chức thảo luận nhóm, đóng vai xử lý tình huống quân sự hoặc xêmina chuyên đề.
- Ứng dụng CNTT: Dù 60% GV sử dụng bài giảng điện tử nhưng chủ yếu ở dạng "giáo án treo chữ", lạm dụng hiệu ứng; chỉ 20% thường xuyên khai thác sa bàn, tranh ảnh chuyên ngành và 40% sử dụng mô hình vật thật trực quan.
- Cập nhật kiến thức: 50% giảng viên không thường xuyên cập nhật các vấn đề an ninh phi truyền thống, bảo vệ chủ quyền biển đảo hay chiến tranh công nghệ cao vào bài giảng.
3. Thực trạng nhận thức và thói quen tự học của người học
- Động cơ học tập: 85,04% sinh viên nhận thức được GDQP&AN là quan trọng; tuy nhiên, 82,24% sinh viên học tập với tâm lý đối phó vì môn học bắt buộc/điều kiện tốt nghiệp.
- Ý thức tự giác: 58,88% sinh viên không làm đủ bài tập; đa số không đọc trước tài liệu, không lên thư viện nghiên cứu thêm và giữ nguyên thói quen ỉ lại, thụ động từ bậc phổ thông.
4. Bất cập trong quy trình kiểm định và đánh giá sau môn học
- Có tới 80% giảng viên hoàn toàn không bao giờ lấy ý kiến phản hồi của sinh viên sau khi kết thúc môn học để rút kinh nghiệm điều chỉnh phương pháp dạy.
- 40% giảng viên thừa nhận chưa bao giờ chủ động tìm hiểu những khó khăn tâm lý, sức khỏe hay rào cản sinh hoạt của sinh viên khi bước vào môi trường rèn luyện kỷ luật quân đội nội trú 24/24.
Đóng góp khoa học và Hàm ý chính sách (Scientific Contributions & Implications)
┌────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG 5 NHÓM BIỆN PHÁP │
└───────────────────┬────────────────────┘
│
┌──────────────┬─────────────┼──────────────┬──────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼ ▼
┌───────────┐ ┌───────────┐ ┌───────────┐ ┌───────────┐ ┌───────────┐
│Biện pháp 1│ │Biện pháp 2│ │Biện pháp 3│ │Biện pháp 4│ │Biện pháp 5│
├───────────┤ ├───────────┤ ├───────────┤ ├───────────┤ ├───────────┤
│Nâng cao │ │Quản lý │ │Quy hoạch │ │Kiểm định │ │Hiện đại │
│nhận thức │ │kế hoạch & │ │đội ngũ GV │ │chất lượng │ │hóa CSVC, │
│chính trị │ │chương │ │chuẩn hóa │ │PPDH & │ │VKTB & │
│tư tưởng │ │trình ĐT │ │năng lực │ │đánh giá │ │thao trường│
└───────────┘ └───────────┘ └───────────┘ └───────────┘ └───────────┘
Đóng góp về mặt lý luận (Theoretical Contributions)
Công trình làm sâu sắc thêm lý luận quản lý giáo dục chuyên ngành quân sự trong cơ sở giáo dục đại học dân sự. Đề tài hệ thống hóa các tiêu chí quản lý chất lượng giảng dạy GDQP&AN dựa trên sự giao thoa giữa khoa học sư phạm hiện đại và nguyên tắc quản lý kỷ luật điều lệnh quân đội.
Đóng góp thực tiễn và Hệ thống 5 nhóm giải pháp:
- Biện pháp 1: Nâng cao nhận thức về vị trí môn học: Đổi mới công tác tuyên truyền chính trị tư tưởng, khơi dậy lòng yêu nước, giúp sinh viên chuyển hóa từ "học bắt buộc" sang "học có lý tưởng bảo vệ Tổ quốc".
- Biện pháp 2: Quản lý chặt chẽ chương trình, giáo trình: Cụ thể hóa khung chương trình 165 tiết; cắt giảm lý thuyết hàn lâm, tăng thời lượng huấn luyện thực hành kỹ - chiến thuật dã ngoại; rà soát chuẩn hóa giáo án.
- Biện pháp 3: Xây dựng và chuẩn hóa đội ngũ giảng viên: Quy hoạch đào tạo văn bằng 2 GDQP&AN thay thế dần sĩ quan biệt phái theo định hướng của Nhà nước; bồi dưỡng phương pháp sư phạm đại học cho giảng viên trẻ.
- Biện pháp 4: Quản lý đổi mới phương pháp giảng dạy và kiểm tra đánh giá: Bắt buộc áp dụng dạy học tương tác; xây dựng ngân hàng đề thi trắc nghiệm khách quan; thiết lập cơ chế khảo sát ý kiến người học cuối khóa.
- Biện pháp 5: Quản lý khai thác cơ sở vật chất, vũ khí trang bị (VKTB): Bảo quản nghiêm ngặt vũ khí theo điều lệnh; ứng dụng công nghệ mô phỏng, bắn tập điện tử; nâng cấp ký túc xá và thao trường liên hoàn.
Khảo nghiệm tính cấp thiết và khả thi
Khảo sát thực tiễn từ đội ngũ cán bộ và giảng viên cho thấy cả 5 biện pháp đều đạt mức độ tán thành cao:
- Tính cấp thiết: Đạt điểm trung bình từ 4.55 đến 4.82/5.0 (trong đó biện pháp bồi dưỡng đội ngũ và đổi mới PPDH được đánh giá cấp thiết nhất).
- Tính khả thi: Đạt điểm đánh giá từ 4.40 đến 4.75/5.0, chứng minh tính thực tiễn và khả năng áp dụng ngay vào mô hình thực tế.
Đối tượng hưởng lợi và Ứng dụng (Target Audience & Beneficiaries)
- Ban Giám hiệu các trường Đại học, Cao đẳng: Tài liệu tham khảo quan trọng để hoạch định chiến lược đào tạo, ký kết hợp đồng liên kết đào tạo GDQP&AN và xây dựng đề án vị trí việc làm cho bộ môn quân sự.
- Ban Giám đốc các Trung tâm GDQP&AN sinh viên toàn quốc: Cẩm nang nghiệp vụ quản trị tổ chức, duy trì nền nếp 11 chế độ trong ngày, 3 chế độ trong tuần cho sinh viên nội trú.
- Giảng viên môn GDQP&AN và Sĩ quan biệt phái: Nguồn tư liệu định hướng phương pháp thiết kế giáo án điện tử, tích hợp tư liệu đa phương tiện, chuyển đổi từ phương pháp thuyết trình sang dạy học nêu vấn đề.
- Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ GD&ĐT, Bộ Quốc phòng, Quân khu 3): Cung cấp cơ sở thực tiễn để hoàn thiện thể chế, chế độ đãi ngộ và cơ chế liên thông đào tạo giảng viên GDQP&AN.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Phát hiện mang tính cảnh báo lớn nhất của nghiên cứu là gì?
Đó là tình trạng "lệch pha" giữa nhận thức và hành động: Mặc dù 85% sinh viên hiểu môn học quan trọng nhưng có tới hơn 82% học vì đối phó điều kiện tốt nghiệp, dẫn tới gần 60% lười tự học. Đồng thời, 80% giảng viên hoàn toàn bỏ qua kênh phản hồi của sinh viên sau môn học.
2. Mô hình đào tạo GDQP&AN tại Trung tâm ĐH Hải Phòng có điểm gì đặc thù?
Trung tâm tổ chức mô hình học tập và rèn luyện tập trung nội trú 24/24 giờ theo nếp sống quân đội (biên chế trung đội, đại đội, thực hiện chế độ nội vụ, điểm danh, gác đêm). Điều này đòi hỏi công tác quản lý không chỉ dừng lại ở giảng đường mà bao trùm toàn bộ đời sống văn hóa, sinh hoạt của học viên.
3. Nghiên cứu giải quyết bài toán thiếu hụt giảng viên như thế nào?
Đề tài đề xuất lộ trình kết hợp: Một mặt duy trì và phát huy kinh nghiệm chỉ huy của sĩ quan biệt phái Quân khu 3; mặt khác đẩy mạnh cử giảng viên cơ hữu đi đào tạo văn bằng 2 chính quy và thạc sĩ chuyên ngành GDQP&AN để đảm bảo tính ổn định lâu dài theo Luật GDQP&AN.
4. Kết quả nghiên cứu có thể khái quát hóa (generalize) cho các cơ sở khác không?
Hoàn toàn có thể. Mô hình quản lý và 5 nhóm giải pháp có khả năng nhân rộng cho 62 trung tâm GDQP&AN trên toàn quốc, đặc biệt là các trung tâm trực thuộc trường đại học địa phương có quy mô và mô hình tổ chức tương đồng.
5. Khâu đột phá nhất trong 5 biện pháp quản lý là gì?
Khâu đột phá được xác định là xây dựng và chuẩn hóa năng lực sư phạm của đội ngũ giảng viên kết hợp với đổi mới phương pháp dạy học lấy người học làm trung tâm, bởi vì giảng viên chính là nhân tố quyết định trực tiếp chất lượng bài giảng và sự hứng thú của sinh viên.
Kết luận (Conclusion)
Báo cáo nghiên cứu khoa học của ThS. Phạm Văn Mạnh và ThS. Vũ Văn Chinh đã phác họa bức tranh toàn cảnh, khách quan và khoa học về thực trạng quản lý giảng dạy môn Giáo dục Quốc phòng & An ninh tại Trường Đại học Hải Phòng. Bằng việc nhận diện chính xác các "nút thắt" về phương pháp truyền thụ, định biên giảng viên và sự thụ động của sinh viên, đề tài đã đề xuất 5 nhóm biện pháp quản lý đồng bộ, có tính khả thi và cấp thiết cao.
Trong bối cảnh tình hình an ninh thế giới và khu vực diễn biến phức tạp, việc chuẩn hóa và nâng tầm công tác quản lý giảng dạy môn học GDQP&AN không chỉ là nhiệm vụ giáo dục thuần túy, mà còn là trách nhiệm chính trị thiêng liêng, góp phần tôi luyện bản lĩnh, kỹ năng và lòng yêu nước cho thế hệ trí thức trẻ Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộUBND THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC HẢI PHÒNG BÁO CÁO TỔNG KẾT ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CẤP TRƯỜNG NĂM HỌC: 2018 - 2019 MỘT SỐ BIỆN PHÁP TĂNG CƯỜNG CÔNG TÁC QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIẢNG DẠY MÔN GIÁO DỤC QUỐC PHÒNG & AN NINH TẠI TRUNG TÂM GIÁO DỤC QUỐC PHÒNG & AN NINH, TRƯỜNG ĐẠI HỌC HẢI PHÒNG Mã số:………. Chủ biên: Ths. Phạm Văn Mạnh Các thành viên: Ths. Vũ Văn Chinh Đơn vị: Trung tâm GDQP&AN Hải Phòng, tháng 4 năm 2019 MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIẢNG DẠY MÔN GIÁO DỤC QUỐC PHÒNG VÀ AN NINH TẠI CÁC TRUNG TÂM GIÁO DỤC QUỐC PHÒNG VÀ AN NINH SINH VIÊN. Sơ lược lịch sử nghiên cứu vấn đề. Các khái niệm cơ bản của đề tài. Hoạt động giảng dạy.
Quản lý hoạt động giảng dạy. Giáo dục quốc phòng và an ninh. Những chủ trương của Đảng và Nhà nước. Giáo dục quốc phòng và an ninh cho sinh viên.
Hệ thống trung tâm giáo dục quốc phòng và an ninh sinh viên. Quản lý hoạt động giảng dạy môn Giáo dục quốc phòng và an ninh. Quản lý chương trình của môn học. Quản lý hoạt động bồi dưỡng chuyên môn của giảng viên.
Quản lý hoạt động giảng dạy của giảng viên. Quản lí cơ sở vật chất, phương tiện dạy học và ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học Giáo dục quốc phòng và an ninh.19 Tiểu kết chương 1. THỰC TRẠNG QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIẢNG DẠY MÔN GIÁO DỤC QUỐC PHÒNG VÀ AN NINH TẠI TRUNG TÂM GIÁO DỤC QUỐC PHÒNG & AN NINH, TRƯỜNG ĐẠI HỌC HẢI PHÒNG. Khái quát về Trung tâm GDQP&AN, Trường Đại học Hải Phòng.
Giới thiệu về Trung tâm. Về cơ cấu tổ chức. Về cơ sở vật chất, học liệu và thiết bị dạy học. Các hoạt động chuyên môn nghiệp vụ.
Thực trạng hoạt động giảng dạy môn Giáo dục quốc phòng và an ninh ở Trung tâm Giáo dục Quốc phòng &An ninh, Trường Đại học Hải phòng. Thực trạng về chương trình, kế hoạch giảng dạy. Thực trạng đội ngũ giảng viên ở Trung tâm GDQP&AN. Thực trạng hoạt động dạy môn GDQP&AN của đội ngũ cán bộ giảng viên.
Thực trạng hoạt động học môn GDQP&AN của sinh viên. Thực trạng CSVC phục vụ dạy học. Thực trạng quản lý hoạt động giảng dạy môn Giáo dục quốc phòng an ninh ở Trung tâm Giáo dục quốc phòng &An ninh, Trường Đại học Hải phòng. Thực trạng quản lý chương trình, kế hoạch giảng dạy môn học.
Quản lý việc tự trau dồi, tự bồi dưỡng của GV. Thực trạng quản lý hoạt động giảng dạy của giảng viên. Thực trạng quản lý đối tượng giảng dạy. Thực trạng quản lý CSVC, trang thiết bị phục vụ cho hoạt động giảng dạy.
Đánh giá thực trạng quản lý hoạt động giảng dạy môn GDQP&AN của Trung tâm38 2. Thành tựu về QL hoạt động giảng dạy môn GDQP&AN ở Trung tâm GDQP&AN, Trường Đại học Hải phòng. Hạn chế về QL hoạt động giảng dạy môn GDQP&AN ở Trung tâm GDQP&AN, Trường Đại học Hải phòng và nguyên nhân .39 Tiểu kết chương 2. BIỆN PHÁP QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIẢNG DẠY MÔN GIÁO DỤC QUỐC PHÒNG VÀ AN NINH TẠI TRUNG TÂM GIÁO DỤC QUỐC PHÒNG VÀ AN NINH, TRƯỜNG ĐẠI HỌC HẢI PHÒNG.
Định hướng đổi mới công tác quản lý và nguyên tắc chọn lựa các biện pháp. Định hướng đổi mới công tác quản lý hoạt động giảng dạy môn giáo dục quốc phòng và an ninh. Nguyên tắc chọn lựa các biện pháp. Biện pháp quản lý hoạt động giảng dạy môn GDQPAN ở Trung tâm Giáo dục quốc phòng – An ninh, Trường Đại học Hải phòng trong giai đoạn hiện nay.
Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của môn học GDQP&AN cho mọi đối tượng trong Trung tâm. Tăng cường quản lý công tác xây dựng và tổ chức thực hiện chương trình, kế hoạch giảng dạy của giảng viên. Tăng cường xây dựng đội ngũ cán bộ, giảng viên cả về số lượng và chất lượng với cơ cấu hợp lý. Quản lý chất lượng hoạt động giảng dạy của giảng viên.
Tăng cường quản lý đảm bảo về số lượng, chất lượng các loại vật chất, vũ khí trang bị, phương tiện dạy học. Mối liên hệ giữa các biện pháp và Khảo sát tính cấp thiết, tính khả thi của các biện pháp. Mối liên hệ giữa các biện pháp. Khảo nghiệm tính cấp thiết, tính khả thi của các biện pháp.52 Tiểu kết chương 3 .56 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ.
Với Trường Đại học Hải Phòng. Với Trung tâm GDQP&AN và đội ngũ giảng viên.59 TÀI LIỆU THAM KHẢO .60 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Cơ sở vật chất CSVC Dạy học DH Đại học Hải Phòng ĐHHP Đại học, Cao Đẳng ĐH, CĐ Nghiên cứu khoa học NCKH Giảng viên GV Giáo dục GD Giáo dục quốc phòng GDQP Giáo dục và Đào tạo GD&ĐT Giáo dục quốc phòng và an ninh GDQP&AN Học sinh, sinh viên HSSV Sĩ quan biệt phái SQBP Quản lý QL Quản lý người học QLNH Quốc Phòng và An Ninh QP&AN Phương pháp dạy học PPDH Phương tiện dạy học, Thiết bị dạy học PTDH, TBDH Trung tâm TT Vũ khí trang bị VKTB DANH MỤC CÁC BẢNG VÀ BIỂU ĐỒ DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Cơ cấu tổ chức Trung tâm GDQP&AN, Trường ĐHHP.2: Thống kê về cán bộ, giảng viên TT GDQP&AN, Trường ĐHHP. Học liệu và thiết bị dạy học TT GDQP&AN, Trường ĐHHP.4: Bảng tổng hợp kết quả NCKH của TT GDQP&AN, Trường ĐHHP .5: Cơ cấu độ tuổi đội ngũ giảng viên thời điểm tháng 2 năm 2019.6: Kết quả trưng cầu ý kiến về nội dung hoạt động giảng dạy của GV tại TT .1: Tổng hợp ý kiến của GV, CBQL về mức độ cần thiết của các biện pháp quản lý hoạt động giảng dạy.53 ở Trung tâm GDQP&AN .2: Tổng hợp ý kiến của GV, CBQL về tính khả thi của các biện pháp quản lý hoạt động giảng dạy.54 ở Trung tâm GDQP&AN .54 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Tính cần thiết của các biện pháp quản lý hoạt động giảng dạy ở Trung tâm 55 Biểu đồ 3.2: Tính khả thi của các biện pháp quản lý hoạt động giảng dạy ở Trung tâm 55 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong những năm qua đã có một số công trình nghiên cứu, bài biết về vai trò của Giáo dục Quốc phòng & An ninh ( GDQP&AN) trong hệ thống giáo dục (G D ) quốc dân nói chung, giáo dục ý thức QP&AN cho cán bộ, Học sinh - sinh viên (HS-SV) các trường Đại học, Cao đẳng (ĐH, CĐ).
Tiêu biểu là các công trình của các tác giả: Nguyễn Thị Doan, “Trường ĐH với nhiệm vụ GDQP”. Đổi mới GDQP&AN trong hệ thống GD quốc gia, Nhà xuất bản Quân đội nhân dân, Hà Nội 2007. Đổi mới nâng cao chất lượng GDQP&AN trong hệ thống GD quốc gia hiện nay của Lê Minh Vụ. Tư duy mới về bảo vệ Tổ quốc và yêu cầu đổi mới GDQP&AN trong hệ thống GD quốc gia hiện nay, Vũ Quang Lộc.
Bàn về tính tất yếu của đổi mới GDQP&AN trong hệ thống GD quốc gia hiện nay của Nguyễn Bá Dương. Vị trí, vai trò và ý nghĩa của đổi mới GDQP&AN trong hệ thống GD quốc gia đối với sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc hiện nay của Vũ Quang Đạt. Tư duy mới của Đảng ta về GDQP&AN trong hệ thống GD quốc gia của Nguyễn Mạnh Hưởng. Mối quan hệ của GDQP&AN với các môn học khác và sự thống nhất của môn GDQP&AN ở các Trung tâm, các đối tượng của Trần Đình Tuấn.
Sự quy định của điều kiện khách quan và nhân tố chủ quan đối với đổi mới GDQP&AN trong hệ thống GD quốc gia hiện nay, của Lê Quý Trịnh. Đổi mới chương trình, nội dung và phương pháp GDQP&AN hiện nay của Trần Đình Đích. Những căn cứ để đánh giá chất lượng, hiệu quả đổi mới GDQP&AN trong hệ thống GD quốc gia thời gian qua của Phạm Văn Việt. Thực trạng và giải pháp đổi mới GDQP&AN trong các trường ĐH, CĐ của Hà Văn Công.
Giải pháp đổi mới GDQP&AN cho s i n h v i ê n hiện nay của Lê Ngọc Cường. Đổi mới nâng cao chất lượng GDQP&AN trong hệ thống giáo dục quốc gia, của Phạm Xuân Hảo. Cần tăng cường các hoạt động bổ trợ cho GDQP&AN trong các trường học hiện nay của Trần Phú Mừng. Đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng, quản lý của Nhà nước đối với công tác GDQP&AN trong hệ thống GD quốc gia của Nguyễn Minh Khải.
Xây dựng đội ngũ giảng viên giảng dạy GDQP trong hệ thống giáo dục quốc gia-một vấn đề cấp thiết hiện nay của Nguyễn Văn Thế. Những yêu cầu cơ bản về đổi mới mục tiêu GDQP&AN cho cán bộ, HS-SV trong hệ thống GD quốc gia của Vũ Đức Huấn. Giải pháp đổi mới nội dung, phương pháp 2 giảng dạy và đánh giá kết quả GDQP&AN cho cán bộ, HS-SV hiện nay của Bùi Ngọc Quỳnh. Trung tâm GDQPAN với việc đổi mới hình thức tổ chức và phương pháp GDQP&AN cho HS-SV của Lê Văn Nghệ.
Nhóm giải pháp đổi mới, nâng cao chất lượng công tác tổ chức GDQP cho cán bộ, HS-SV hiện nay của Nguyễn Trọng Xuân. Xây dựng chương trình khung GDQP&AN cho các đối tượng và phương pháp tiếp cận của Trần Đăng Thanh. Xây dựng chương trình khung phải phù hợp với đối tượng GD, bồi dưỡng kiến thức quốc phòng của Nguyễn Đức Hạnh. Ngoài các bài báo khoa học đã đăng tải trên các tạp chí còn có một số đề tài nghiên cứu khoa học, các tài liệu, chuyên đề về công tác GDQP&AN cho cán bộ, HS-SV hiện nay.
Đáng kể là đề tài khoa học cấp nhà nước Học viện Chính trị - Quân sự, Bộ QP của Lê Minh Vụ làm chủ nhiệm: “Đổi mới GDQP trong hệ thống GD quốc gia” và đề tài khoa học cấp Viện Khoa học Nhân văn Quân sự, Bộ QP, do Phạm Xuân Hảo làm chủ nhiệm: “GDQP cho cán bộ, HSSV các trường ĐH hiện nay”. Và đặc biệt gần đây là luận án tiến sỹ “Quản lí giáo dục quốc phòng -an ninh cho sinh viên các trường đại học Việt Nam trong bối cảnh mới” của Đại tá Hoàng Văn Tòng, 2004; Nguyễn Đức Đăng: “Quản lý công tác GDQP&AN cho sinh viên hệ chính quy tại trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn, ĐHQGHN” - Luận văn thạc sĩ Quản lý giáo dục, 2011. Các công trình nghiên cứu đã đề cập đến các khía cạnh khác nhau của GDQPAN cho cán bộ, HS-SV trong các trường ĐH, CĐ hiện nay. Nhìn chung, các tác giả đã đề cập tới tầm quan trọng của GDQP&AN cho cán bộ, HS-SV trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam XHCN.
Đồng thời đã đề xuất các giải pháp khác nhau nhằm nâng cao chất lượng quản lý GDQP&AN ở các Trung tâm.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Văn Mạnh, Vũ Văn Chinh (2019). Quản lý giảng dạy môn Giáo dục Quốc phòng An ninh - ĐH Hải Phòng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Hải Phòng]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/quan-ly-giao-duc-dai-hoc/quan-ly-giang-day-gdqp-an-dai-hoc-hai-phong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý giảng dạy môn Giáo dục Quốc phòng An ninh - ĐH Hải Phòng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu biện pháp quản lý giảng dạy môn Giáo dục Quốc phòng An ninh tại Đại học Hải Phòng. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng dạy học.
Luận án "Quản lý giảng dạy môn Giáo dục Quốc phòng An ninh - ĐH Hải Phòng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Hải Phòng. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Quản lý giảng dạy môn Giáo dục Quốc phòng An ninh - ĐH Hải Phòng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý giảng dạy môn Giáo dục Quốc phòng An ninh - ĐH Hải Phòng" thuộc chuyên ngành Giáo dục Quốc phòng và An ninh. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Đại Học.
Luận án "Quản lý giảng dạy môn Giáo dục Quốc phòng An ninh - ĐH Hải Phòng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý giảng dạy môn Giáo dục Quốc phòng An ninh - ĐH Hải Phòng" có 72 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý giảng dạy môn Giáo dục Quốc phòng An ninh - ĐH Hải Phòng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.