Luận án tiến sĩ hoạt động tác chiến sư đoàn chủ lực miền 1965-1975
Luận án tiến sĩ phân tích hoạt động tác chiến các sư đoàn chủ lực Miền từ 1965-1975 trên Chiến trường B2, góp phần giải phóng miền Nam.
Lịch sử Việt Nam cận đại và hiện đại
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
160
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Sư Đoàn Chủ Lực Miền Trong Kháng Chiến Chống Mỹ
Các sư đoàn chủ lực Miền đóng vai trò then chốt trên Chiến trường B2 giai đoạn 1965-1975. Chiến trường B2 là địa bàn chiến lược quan trọng nhất, tập trung các cơ quan đầu não của chính quyền Sài Gòn và quân đội Mỹ. Lực lượng vũ trang cách mạng gồm ba thành phần: bộ đội chủ lực, bộ đội địa phương và dân quân du kích. Bộ đội chủ lực chia thành hai bộ phận chính: lực lượng chủ lực trực thuộc Bộ Tư lệnh Miền và lực lượng chủ lực các quân khu. Sư đoàn chủ lực Miền là lực lượng tinh nhuệ nhất, được trang bị vũ khí hiện đại và đầy đủ nhất. Nhiệm vụ chính là thực hiện các trận đánh tiêu diệt lớn, các chiến dịch phối hợp quan trọng. Mục tiêu căng kéo lực lượng địch, buộc chúng duy trì đơn vị lớn ở đồng bằng Nam Bộ. Hoạt động tác chiến của các sư đoàn này góp phần quyết định vào thắng lợi cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước.
1.1. Chiến Trường B2 Địa Bàn Tác Chiến Chiến Lược
Chiến trường B2 được Trung ương xác định là chiến trường điểm trong cuộc kháng chiến chống Mỹ. Địa bàn này tập trung các cơ quan cao cấp của Mỹ và chính quyền Sài Gòn. Các căn cứ quân sự lớn nhất của quân đội Sài Gòn đều nằm trên vùng đất này. Ý nghĩa của chiến trường B2 mang tính quyết định sống còn với chế độ Sài Gòn. Vì vậy, công tác xây dựng lực lượng vũ trang được đặc biệt coi trọng. Hoạt động tác chiến trên địa bàn này luôn được ưu tiên hàng đầu.
1.2. Cơ Cấu Lực Lượng Vũ Trang Cách Mạng
Lực lượng vũ trang cách mạng trên chiến trường B2 có ba thành phần chính. Bộ đội chủ lực đảm nhận các nhiệm vụ tác chiến quan trọng nhất. Bộ đội địa phương phối hợp chiến đấu trên địa bàn từng khu vực. Dân quân du kích là lực lượng quần chúng rộng rãi. Bộ đội chủ lực lại chia thành hai bộ phận riêng biệt. Lực lượng chủ lực Miền trực thuộc Bộ Tư lệnh Miền là lực lượng mạnh nhất. Lực lượng chủ lực các quân khu hoạt động theo từng khu vực địa lý.
1.3. Đặc Điểm Sư Đoàn Chủ Lực Miền
Sư đoàn chủ lực Miền là lực lượng tinh nhuệ nhất quân đội nhân dân. Trang bị vũ khí của các sư đoàn này mới hơn và tốt hơn các đơn vị khác. Độ đầy đủ và đồng bộ của vũ khí đạt mức cao nhất. Các cơ quan lãnh đạo Trung ương quan tâm hàng đầu đến lực lượng này. Nhiệm vụ chính là thực hiện các trận đánh tiêu diệt quy mô lớn. Các chiến dịch phối hợp quan trọng đều có sự tham gia của sư đoàn chủ lực Miền.
II. Giai Đoạn 1965 1968 Xây Dựng Và Phát Triển
Giai đoạn 1965-1968 đánh dấu sự hình thành và phát triển của các sư đoàn chủ lực Miền đầu tiên. Công tác xây dựng lực lượng diễn ra khẩn trương để đối phó với cuộc phản công chiến lược của Mỹ. Các sư đoàn góp phần đánh bại cuộc phản công chiến lược mùa khô lần thứ nhất từ giữa năm 1965 đến giữa năm 1966. Giai đoạn tiếp theo từ giữa năm 1966 đến giữa năm 1967, lực lượng được củng cố và phát triển mạnh mẽ. Các sư đoàn chủ lực Miền tiếp tục đánh bại cuộc phản công chiến lược mùa khô lần thứ hai. Cao điểm của giai đoạn này là Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Mậu Thân 1968. Sự tham gia của các sư đoàn chủ lực tạo bước ngoặt quyết định cho cuộc kháng chiến chống Mỹ.
2.1. Xây Dựng Sư Đoàn Chủ Lực Đầu Tiên
Công tác xây dựng các sư đoàn chủ lực Miền đầu tiên diễn ra khẩn trương từ giữa năm 1965. Các đơn vị tiền thân được tập hợp và củng cố thành các sư đoàn chính quy. Quá trình huấn luyện và trang bị vũ khí được đẩy mạnh. Mục tiêu là tạo ra lực lượng chủ lực mạnh để đối phó với chiến lược của Mỹ. Các sư đoàn nhanh chóng đi vào hoạt động tác chiến thực tế. Kết quả là góp phần quan trọng đánh bại cuộc phản công mùa khô lần thứ nhất.
2.2. Củng Cố Và Mở Rộng Lực Lượng
Từ giữa năm 1966, công tác củng cố các sư đoàn chủ lực được đặc biệt chú trọng. Lực lượng được bổ sung thêm nhiều chiến sĩ mới. Trang bị vũ khí tiếp tục được nâng cấp và hiện đại hóa. Các sư đoàn phát triển cả về số lượng và chất lượng chiến đấu. Hoạt động tác chiến ngày càng quy mô và hiệu quả hơn. Giai đoạn này các sư đoàn đánh bại thành công cuộc phản công mùa khô lần thứ hai của địch.
2.3. Tổng Tiến Công Mậu Thân 1968
Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Mậu Thân 1968 là đỉnh cao của giai đoạn này. Các sư đoàn chủ lực Miền đóng vai trò then chốt trong chiến dịch lịch sử. Lực lượng phối hợp chặt chẽ với bộ đội địa phương và dân quân du kích. Các trận đánh diễn ra đồng loạt trên nhiều địa bàn quan trọng. Chiến thuật du kích kết hợp với tác chiến chính quy phát huy hiệu quả cao. Cuộc tổng tiến công tạo bước ngoặt quyết định cho cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước.
III. Giai Đoạn 1969 1972 Vượt Khó Và Phản Công
Giai đoạn 1969-1972 là thời kỳ các sư đoàn chủ lực Miền đối mặt với nhiều khó khăn thử thách. Sau Tổng tiến công Mậu Thân, lực lượng cần thời gian khôi phục và bổ sung. Các sư đoàn tiếp nhận lực lượng bổ sung và liên tục tiến công địch. Mục tiêu là cùng quân dân cả nước từng bước khôi phục thế trận chiến đấu. Giai đoạn 1969-1970 tập trung vào việc lấy lại quyền chủ động trên chiến trường. Từ năm 1971, các sư đoàn tập trung lực lượng xây dựng đơn vị lâm thời cấp quân đoàn. Nhiệm vụ chính là đánh bại âm mưu thực hiện chiến tranh bóp nghẹt của Mỹ. Cao điểm là Cuộc tiến công chiến lược năm 1972, góp phần giành thắng lợi trên bàn đàm phán Paris.
3.1. Khôi Phục Lực Lượng 1969 1970
Giai đoạn 1969-1970 là thời kỳ khôi phục và tái tổ chức lực lượng. Các sư đoàn chủ lực Miền tiếp nhận nhiều lực lượng bổ sung từ miền Bắc. Công tác huấn luyện và rèn luyện được tăng cường. Các đơn vị liên tục tiến công để duy trì áp lực lên địch. Mục tiêu là vượt qua khó khăn thử thách sau Tổng tiến công Mậu Thân. Quân dân cả nước phối hợp chặt chẽ để khôi phục thế trận chiến đấu. Quyền chủ động trên chiến trường dần được lấy lại.
3.2. Xây Dựng Đơn Vị Cấp Quân Đoàn
Từ năm 1971, công tác xây dựng đơn vị lâm thời cấp quân đoàn được triển khai. Các sư đoàn chủ lực tập trung lực lượng cho nhiệm vụ mới này. Mục tiêu là tạo ra lực lượng mạnh hơn để đối phó với chiến lược mới của địch. Chiến tranh bóp nghẹt của Mỹ cần được đánh bại triệt để. Việc xây dựng đơn vị cấp quân đoàn nâng cao năng lực tác chiến. Lực lượng quân giải phóng ngày càng mạnh mẽ và chuyên nghiệp hơn.
3.3. Tiến Công Chiến Lược Năm 1972
Cuộc tiến công chiến lược năm 1972 là chiến dịch quân sự quan trọng nhất giai đoạn này. Các sư đoàn chủ lực Miền tham gia tích cực vào chiến dịch lớn. Lực lượng phối hợp chặt chẽ với các binh chủng khác. Các trận đánh diễn ra quyết liệt trên nhiều chiến trường miền Nam. Kết quả chiến dịch góp phần quan trọng vào thắng lợi trên bàn đàm phán. Hiệp định Paris được ký kết là thành quả của cuộc tiến công này.
IV. Giai Đoạn 1973 1975 Giải Phóng Hoàn Toàn
Giai đoạn 1973-1975 là thời kỳ chuẩn bị và thực hiện giải phóng hoàn toàn miền Nam. Sau Hiệp định Paris, các sư đoàn chủ lực Miền bố trí lại địa bàn đứng chân. Công tác xây dựng các đoàn binh chủng được đẩy mạnh trong năm 1973 và đầu năm 1974. Các sư đoàn phát triển tiến công ra phía trước, giành lại thế chủ động trên chiến trường. Từ giữa năm 1974, lực lượng góp phần xây dựng các quân đoàn lục quân chủ lực Miền. Đây là bước chuẩn bị quan trọng cho cuộc tổng tiến công cuối cùng. Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân 1975 là đỉnh cao của toàn bộ cuộc kháng chiến. Các sư đoàn chủ lực Miền đóng vai trò nòng cốt trong chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử. Ngày 30 tháng 4 năm 1975, miền Nam được giải phóng hoàn toàn.
4.1. Bố Trí Lại Lực Lượng 1973 1974
Sau Hiệp định Paris 1973, các sư đoàn chủ lực Miền bố trí lại địa bàn đứng chân. Công tác này nhằm chuẩn bị cho giai đoạn mới của cuộc kháng chiến. Các đoàn binh chủng được xây dựng và phát triển mạnh mẽ. Lực lượng phát triển tiến công ra nhiều hướng khác nhau. Mục tiêu là giành lại thế chủ động hoàn toàn trên chiến trường miền Nam. Giai đoạn này kéo dài từ năm 1973 đến giữa năm 1974.
4.2. Xây Dựng Quân Đoàn Lục Quân Chủ Lực
Từ giữa năm 1974, công tác xây dựng quân đoàn lục quân chủ lực Miền được triển khai. Các sư đoàn chủ lực góp phần quan trọng vào quá trình này. Lực lượng được tổ chức lại theo biên chế quân đoàn hiện đại. Trang bị vũ khí và phương tiện kỹ thuật được nâng cấp toàn diện. Năng lực tác chiến của quân đội nhân dân tăng lên đáng kể. Đây là bước chuẩn bị then chốt cho cuộc tổng tiến công cuối cùng.
4.3. Tổng Tiến Công Xuân 1975
Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân 1975 là chiến dịch quyết định cuối cùng. Các sư đoàn chủ lực Miền tham gia tích cực vào chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử. Lực lượng phối hợp chặt chẽ với quân dân các địa phương. Các trận đánh diễn ra nhanh chóng và quyết liệt. Chiến thuật du kích kết hợp tác chiến chính quy phát huy tối đa hiệu quả. Ngày 30 tháng 4 năm 1975, Sài Gòn được giải phóng. Miền Nam hoàn toàn thoát khỏi ách thống trị của đế quốc Mỹ và tay sai.
V. Vai Trò Chiến Lược Của Sư Đoàn Chủ Lực
Các sư đoàn chủ lực Miền đóng vai trò chiến lược trong suốt cuộc kháng chiến chống Mỹ. Lực lượng này là nòng cốt của quân đội nhân dân trên chiến trường B2. Nhiệm vụ chính là thực hiện các trận đánh tiêu diệt lớn nhằm căng kéo lực lượng địch. Các sư đoàn buộc địch phải duy trì đơn vị lớn ở đồng bằng Nam Bộ. Điều này tạo thời cơ thuận lợi cho các lực lượng khác hoạt động. Chiến thuật du kích được kết hợp linh hoạt với tác chiến chính quy. Các chiến dịch quân sự lớn đều có sự tham gia của sư đoàn chủ lực. Từ Mậu Thân 1968 đến chiến dịch Hồ Chí Minh 1975, lực lượng này luôn đi đầu. Sự phát triển của các sư đoàn phản ánh sức mạnh ngày càng tăng của quân giải phóng. Đây là yếu tố quan trọng dẫn đến thắng lợi cuối cùng của cuộc chiến tranh Việt Nam.
5.1. Nhiệm Vụ Tiêu Diệt Địch Chủ Lực
Nhiệm vụ chính của sư đoàn chủ lực Miền là tiêu diệt lực lượng địch. Các trận đánh quy mô lớn nhằm tiêu hao sinh lực của quân Mỹ và quân Sài Gòn. Lực lượng căng kéo địch buộc chúng phải phân tán lực lượng. Các đơn vị lớn của địch bị buộc duy trì ở đồng bằng Nam Bộ. Điều này tạo điều kiện cho bộ đội địa phương và dân quân du kích hoạt động. Chiến lược tiêu diệt địch từng bước được thực hiện hiệu quả.
5.2. Phối Hợp Các Lực Lượng Vũ Trang
Sư đoàn chủ lực Miền phối hợp chặt chẽ với các lực lượng vũ trang khác. Bộ đội địa phương đảm nhận nhiệm vụ chiến đấu trên địa bàn cụ thể. Dân quân du kích là lực lượng quần chúng rộng rãi hỗ trợ đắc lực. Ba thứ quân phối hợp tạo nên sức mạnh tổng hợp. Chiến thuật du kích kết hợp với tác chiến chính quy phát huy hiệu quả cao. Sự phối hợp này là đặc trưng của chiến tranh nhân dân Việt Nam.
5.3. Đóng Góp Vào Thắng Lợi Chung
Các sư đoàn chủ lực Miền đóng góp to lớn vào thắng lợi cuối cùng. Lực lượng tham gia tất cả các chiến dịch quân sự quan trọng. Từ đánh bại cuộc phản công chiến lược đến Tổng tiến công Mậu Thân. Từ tiến công chiến lược 1972 đến chiến dịch Hồ Chí Minh 1975. Mỗi giai đoạn đều có dấu ấn của các sư đoàn chủ lực. Sự phát triển không ngừng của lực lượng này phản ánh sức mạnh quân đội nhân dân. Đây là nhân tố quyết định thắng lợi của cuộc chiến tranh Việt Nam.
VI. Ý Nghĩa Lịch Sử Và Bài Học Kinh Nghiệm
Hoạt động tác chiến của các sư đoàn chủ lực Miền có ý nghĩa lịch sử to lớn. Đây là minh chứng cho sức mạnh của chiến tranh nhân dân Việt Nam. Lực lượng vũ trang cách mạng từ nhỏ phát triển thành quân đoàn chính quy hiện đại. Quá trình xây dựng và phát triển phản ánh đường lối đúng đắn của Đảng. Các sư đoàn chủ lực góp phần quyết định vào giải phóng miền Nam. Kinh nghiệm xây dựng lực lượng chủ lực có giá trị lâu dài. Sự kết hợp giữa chiến thuật du kích và tác chiến chính quy là bài học quý. Phối hợp ba thứ quân tạo nên sức mạnh tổng hợp vượt trội. Tinh thần chiến đấu anh dũng và ý chí quyết thắng là nền tảng. Những bài học này có ý nghĩa quan trọng cho công tác quốc phòng hiện nay.
6.1. Ý Nghĩa Lịch Sử Của Chiến Thắng
Hoạt động tác chiến của sư đoàn chủ lực Miền có ý nghĩa lịch sử sâu sắc. Đây là minh chứng cho sức mạnh của chiến tranh nhân dân. Lực lượng vũ trang cách mạng phát triển từ nhỏ đến lớn. Các đơn vị tiền thân trở thành quân đoàn lục quân chính quy. Quá trình này phản ánh đường lối đúng đắn của Đảng Cộng sản Việt Nam. Thắng lợi cuối cùng khẳng định sức mạnh quân đội nhân dân Việt Nam.
6.2. Bài Học Xây Dựng Lực Lượng Chủ Lực
Kinh nghiệm xây dựng sư đoàn chủ lực Miền có giá trị lâu dài. Công tác huấn luyện và rèn luyện cần được chú trọng thường xuyên. Trang bị vũ khí phải đầy đủ và hiện đại hóa liên tục. Bổ sung lực lượng cần kịp thời và chất lượng cao. Tổ chức biên chế phải phù hợp với yêu cầu tác chiến thực tế. Lãnh đạo chỉ huy cần đảm bảo chặt chẽ và khoa học.
6.3. Giá Trị Chiến Thuật Du Kích Và Tác Chiến Chính Quy
Sự kết hợp chiến thuật du kích và tác chiến chính quy là bài học quý giá. Chiến thuật du kích phát huy ưu thế về địa hình và dân cư. Tác chiến chính quy đảm bảo khả năng tiêu diệt địch quy mô lớn. Hai hình thức này bổ trợ lẫn nhau tạo hiệu quả cao. Phối hợp ba thứ quân tạo nên sức mạnh tổng hợp vượt trội. Tinh thần chiến đấu và ý chí quyết thắng là nền tảng của mọi thắng lợi. Những bài học này có ý nghĩa quan trọng cho công tác quốc phòng toàn dân hiện nay.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (160 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHAM TP.HỒ CHÍ MINH TRẦN ĐÌNH CƯỜNG HOẠT ĐỘNG TÁC CHIẾN CỦA CÁC SƯ ĐOÀN CHỦ LỰC MIỄN (1965 — 1975) LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ TP. Hô Chí Minh - Năm 2011 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHAM TP.HỒ CHÍ MINH TRẦN ĐÌNH CƯỜNG HOẠT ĐỘNG TÁC CHIẾN CỦA CÁC SƯ ĐOÀN CHU LUC MIEN (1965 — 1975) Chuyên ngành Lịch sử Việt Nam cận đại và hiện đại Mã số: 62.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYÊN PHAN QUANG 2. NGÔ MINH OANH TP.
Hô Chí Minh — Năm 2011 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan rằng đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi, không hề sao chép của bất cứ công trình khoa học nào khác. Nghiên cứu sinh Tran Đình Cường MỤC LỤC LUẬN ÁN Trang MAING G t:6g:5t01124056100151151351560131301516111530535551852613335558518156166955353131881435555395158183955333583588E 2 Những từ viẾt tat oo. cc cccececseseecseseeesseacsesesesceacseseeseceacscsecseecsesesseaeaeseseeeeaeeees 4 WTOC! qongnnossaitirs001601601001000601001001600000300000/006001800160103100103369100390300361603490120X360G 5 Chương 1. Chiến trường B2 - địa bàn tác chiến chính của các sư đoàn chủ lực Miền và những đơn vị tiền thân của các sư đoàn chủ lực Miền.
Chiến trường B2 - địa bàn tác chiến chính của các sư đoàn chủ lực Miền trong những năm kháng chiến chống Mỹ,.-- so siessrererirrererrrrrsrrsrersrre II 1. Những đơn vị tiền thân của các sư đoàn chủ lực Miễn.-- 20 Niễu KẾ::‹:-:::ccccscccocoocoicooerioooeirroerninoooiasnsoiaoiSi22012306505056i861256505686106688585858883835858835 49 Chương 2. Các sư đoàn chủ lực Miễn trong những năm 1965 — 1968. Khẩn trương xây dựng các sư đoàn chủ lực Miễn đầu tiên, góp phần đánh bại cuộc phản công chiến lược mùa khô lần thứ nhất (giữa năm 1965 — giữa năm 1966) 2.
Củng cố và phát triển các sư đoàn chủ lực Miền. góp phan đánh bại cuộc phản công chiến lược mùa khô lần thứ hai (giữa năm 1966 — giữa năm 1967). Tham gia Cuộc Tổng tiến công và nổi đậy năm Mậu Thân 1968, góp phần tạo bước ngoặt quyết định của cuộc kháng chiến chống Mỹ.-- 81 TUE ueenrnnrnrtrrtnrntititrioniiiititiiiiiiiiigiifi 800/8 88888 đ 113 Chương 3. Các sư đoàn chủ lực Miền trong những năm 1969 — 1972.
Tiếp nhận lực lượng bổ sung, liên tục tiến công để vượt qua khó khan thử thách, cùng quân dân cả nước từng bước khôi phục thế trận và quyền chủ động trên chiến trường (1969 — 1970). Tập trung lực lượng xây dựng đơn vi lâm thời cấp quân đoàn, đánh bại âm mưu thực hiện “chiến tranh bóp nghẹt”, tham gia Cuộc tiến công chiến lược năm 1972, góp phần giành thắng lợi trên bàn đàm phán (1971 - 1972). Các sư đoàn chủ lực Miễn trong những năm 1973 — 1975. Bố trí lai địa bàn đứng chân, góp phần xây dựng các đoàn binh chủng, phát triển tiến công ra phía trước, giành lại thế chủ động trên chiến trường (1973 — giữa năm 1974).
co HH HH HH g0 1085854 158 4. Góp phan xây dựng các quân đoàn lục quan chủ lực Miễn, tham gia Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân 1975 giải phóng hoàn toàn miền Nam (giữa năm [O74 = Sia DAM O T5 Ì::ocociseioieoiiiiiiiiiiiiiiitis12112114614113561351331565368859835585583683858535855 175 TAC WEG ss sccsosaccasscsarassssssscosceasavscsazsascascezsrssssassasscusezcssensasassavasucssatescesssnsaseessenestes 214 0 216 Danh mục các công trình khoa học đã công bố. 556 55c5cc<xsse2 227 TAL Li@u tham NdiLrễyểỪõỪõõ‡£Ẽ£. 228 NHỮNG TỪ VIẾT TẮT BCT : Bộ Chính tri BCH.TUD : Ban Chấp hành Trung ương Đẳng BQP : Bộ Quốc phòng BTTM : Bộ Tổng tham mưu BQSM : Ban quân sự Miền BCHM ; Bộ Chỉ huy Miền BTLM _ Bộ Tư lệnh Miền CLM : Chủ lực Miền QUTƯ : Quân ủy Trung ương QDNDVN l Quan đội Nhân dan Việt Nam QUM : Quân ủy Miễn NXB ; Nha xuất bản TƯ : Trung ương TUCMN : Trung ương Cục miền Nam XHCN : Xã hội chủ nghĩa MỞ ĐẦU 1.
Lý do chọn dé tài và mục đích nghiên cứu Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, Chiến trường B2 được các cơ quan lãnh đạo TƯ xác định là Chiến trường điểm. vì các cơ quan đầu não của quân đội và chính quyển Sài Gòn, các cơ quan cao cấp của Mỹ, các căn cứ quân sự lớn và quan trọng nhất của quân đội Sài Gòn, có ý nghĩa quyết định sống còn với chế độ Sài Gòn đều tập trung trên địa bàn Chiến trường B2. Do đó, xây dựng lực lượng và hoạt động tác chiến của lực lượng vũ trang trên Chiến trường B2 được đặc biệt coi trọng. Lực lượng vũ trang cách mạng trên Chiến trường B2 gồm ba thứ quân: Bộ đội chủ lực, bộ đội địa phương và dân quân du kích.
Trong đó, bộ đội chủ lực chia làm 2 bộ phận: Lực lượng chủ lực trực thuộc BTLM (còn gọi là Lực lượng chủ lực Miễn) và lực lượng chủ lực trực thuộc các bộ tư lệnh quân khu (còn gọi là lực lượng chủ lực các quan khu). Công tác xây dựng lực lượng và hoạt động tác chiến của Lực lượng chủ lực Miễn được các cơ quan lãnh đạo TƯ quan tâm hàng đầu. Đây là lực lượng tinh nhuệ nhất. trang bị vũ khí mới hơn, tốt hơn và đầy đủ, déng bộ hơn so với các lực lượng còn lại.
Nhiệm vụ của lực lượng này là thực hiện những trận đánh tiêu điệt lớn, những chiến dịch phối hợp quan trọng, nhằm căng kéo lực lượng địch, buộc chúng phải duy trì những đơn vị lớn ở đồng bằng Nam Bộ, tạo thời cơ thuận lợi cho các chiến trường khác tiến hành các chiến dịch mang tầm chiến lược. Lực lượng chủ lực Miễn gồm 4 bộ phận: - Các sư đoàn chủ lực Miền (các sư đoàn CLM). - Các trung đoàn bộ bình độc lập. - Các đơn vị binh chủng (thiết giáp, đặc công, công binh, thông tin, trinh sát.) - Các đơn vị chuyên môn (hậu cần, quân y, bảo vệ, huấn luyện, quân giới.) Trong suốt quá trình hoạt động trên Chiến trường B2, các sư đoàn CLM (mà chủ yếu là sư đoàn 9, 5, 7 bộ binh và Đoàn 69 pháo binh) luôn luôn là bộ phận nòng cốt của Lực lượng chủ lực Miền.
Với để tài “ Hoạt động tác chiến của các sư đoàn chủ lực Miền (1965 — 1975)”, người viết muốn thông qua việc phục dựng lại quá trình xây dựng lực lượng và hoạt động tác chiến của các sư đoàn CLM, để góp phần làm rõ quá trình hình thành, hoạt động và vai trò của lực lượng vũ trang ba thứ quân nói chung, của bộ đội chủ lực nói riêng trên một địa bàn trọng điểm của cuộc kháng chiến chống My, từ đó góp thêm tư liệu và luận cứ khoa học cho việc xây dựng lực lượng vi trang chính quy, tinh nhuệ, từng bước hiện đại trong công công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hiện nay. Đồng thời, cũng để hiểu sâu hơn về nghệ thuật biết thắng từng bước được các cơ quan lãnh đạo TƯ vận dụng trong những năm kháng chiến chống Mỹ vừa qua. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là các sư đoàn chủ lực trực thuộc BTLM (các sư đoàn CLM) hoạt động trên Chiến trường B2, ma cụ thể là ba sư đoàn 9, 5, 7 bộ bình và Đoàn 69 pháo binh. Phạm vi nghiên cứu của luận án là quá trình xây dựng lực lượng và hoạt động tác chiến của các sư đoàn CLM ở Chiến trường B2 từ năm 1965 đến năm 1975, là những nim tháng ác liệt nhất và cũng là những năm tháng cuối cùng của cuộc kháng chiến chống Mỹ.
Lịch sử nghiên cứu đề tài Nghiên cứu về quá trình xây dựng lực lượng và hoạt động tác chiến của các sư đoàn CLM trong cuộc kháng chiến chống Mỹ vừa qua, đã có khá nhiều sách, đặc biệt là các sách tổng kết và đánh giá của Viện Lịch sử quân sự Việt Nam, ngoài ra còn có các hồi ký của các sĩ quan cao cấp QDNDVN. Có thé nói rằng, đây là để tài đã được điều tra, phân tích, nghiên cứu khá nhiều dưới những góc độ khác nhau. Những cuốn Lịch sử Sư đoàn 9. Lịch sử Sư đoàn 5, Lịch sử Sư đoàn 7 và Đoàn pháo bình Biên Hoà do Đẳng ủy và Bộ tư lệnh Quân khu 7, Đảng ủy và Bộ tư lệnh Quân đoàn 4 xuất bản đã dé cập khá chỉ tiết đến để tài này, đi sâu nghiên cứu về công tác xây dựng lực lượng và hoạt động tác chiến của từng sư đoàn, tường tận chỉ tiết đến từng đơn vị cấp tiểu đoàn, trung đoàn trong mỗi sư đoàn, dién biến từng chiến dich, từng trận đánh, gương chiến đấu của mỗi chiến sĩ, khả năng chỉ huy của mỗi cán bộ trong sư đoàn.
Đây là những cuốn sách lịch sử quân sự rất quý, đựa trên những tư liệu trong bốn cuốn sách lịch sử trên, NCS đã từ đó phân tích tổng hợp để tim ra sự phối hợp hoạt động của các sư đoàn CLM với nhau và của các sư đoàn CLM với các đơn vị khác. Về sau có một cuốn lịch sử nghiên cứu sâu hơn, khoa học, chặt chẽ và lôgíc hơn về để tài này đó là cuốn Lịch sử Quân đoàn 4 do Đảng ủy và Bộ Tư lệnh Quân đoàn 4 xuất bản. Cuốn sách lịch sử quân sự này đã đi sâu tìm hiểu quá trình hình thành, xây dựng lực lượng và hoạt động tắc chiến của Quân đoàn 4 lục quân từ ngày thành lập (20-7-1974) đến năm 2000. Trong đó, phần tim hiểu các đơn vị tiền thân của Quân đoàn 4 lục quân, cuốn sách đã đi sâu tìm hiểu quá trình hình thành, xây dựng lực lượng và hoạt động tác chiến của các sư đoàn CLM (mà chủ yếu là các sư đoàn 9, 5, 7 bộ binh và Đoàn 69 pháo binh).
Đây là một cuốn sách rất có giá trị của bộ môn Lịch sử quân sự Việt Nam, nó làm nền tang cho các tác phẩm nghiên cứu khác về để tài nghiên cứu hoạt động của bộ đội chủ lực trên Chiến trường B2. Nhưng về mặt thời gian, khoảng thời gian nghiên cứu của tác phẩm quá dài từ năm 1961 đến năm 2000, từ kháng chiến chống Mỹ sang chiến tranh biên giới Tây Nam (1978 - 1979) và những năm tháng làm nghĩa vụ quốc tế trên đất nước Campuchia (1979 — 1989). Trong khi, luận án của NCS chi giới hạn trong những năm diễn ra cuộc chiến tranh cách mạng giải phóng miền Nam từ năm 1965 đến năm 1975, nên nghiên cứu sinh xin phép được xem cuốn sách này như một tác phẩm tham khảo rất cần thiết. Ngoài ra, còn phải kể đến cuốn Lich sử Bộ Chỉ huy Miền do Dang ủy và Bộ tư lệnh Quân khu 7 xuất bản, mặc đù đây là một cuốn sách đi sâu nghiên cứu tìm hiểu quá trình hoạt động của Bộ Chỉ huy Miền (BCHM), là bộ chỉ huy toàn bộ lực lượng vũ trang trên Chiến trường B2, gồm cả bộ đội chủ lực, bộ đội địa phương và dân quân du kích, chứ không chỉ riêng các sư đoàn CLM.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoạt động tác chiến sư đoàn chủ lực miền 1965-1975" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích hoạt động tác chiến các sư đoàn chủ lực Miền từ 1965-1975 trên Chiến trường B2, góp phần giải phóng miền Nam.
Luận án "Hoạt động tác chiến sư đoàn chủ lực miền 1965-1975" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2011.
Luận án "Hoạt động tác chiến sư đoàn chủ lực miền 1965-1975" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoạt động tác chiến sư đoàn chủ lực miền 1965-1975" thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam cận đại và hiện đại. Danh mục: Lịch Sử Việt Nam.
Luận án "Hoạt động tác chiến sư đoàn chủ lực miền 1965-1975" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoạt động tác chiến sư đoàn chủ lực miền 1965-1975" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoạt động tác chiến sư đoàn chủ lực miền 1965-1975" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.