Đánh giá thích ứng đổi mới sáng tạo đại học Việt Nam - Cách mạng 4.0
Luận án tiến sĩ áp dụng bộ tiêu chuẩn UPM đánh giá mức độ thích ứng đổi mới sáng tạo của các trường đại học Việt Nam trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, cung cấp khung đánh giá toàn diện.
Quản lý Khoa học và Công nghệ
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
230
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Đổi Mới Sáng Tạo Đại Học Việt Nam Trong CMCN 4
Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang thay đổi căn bản hệ thống giáo dục đại học toàn cầu. Các trường đại học Việt Nam đối mặt với áp lực lớn về chuyển đổi số giáo dục đại học và nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo. Nghiên cứu tập trung vào việc áp dụng bộ tiêu chuẩn UPM để đánh giá mức độ thích ứng của các trường đại học. Mô hình đại học khởi nghiệp trở thành xu hướng tất yếu. Lực lượng lao động 4.0 đòi hỏi kỹ năng mới, tư duy sáng tạo sinh viên cần được phát triển toàn diện. Hệ sinh thái khởi nghiệp trong môi trường đại học đóng vai trò then chốt. Liên kết doanh nghiệp và chuyển giao công nghệ tạo nên giá trị thực tiễn. Chương trình đào tạo đổi mới phải đáp ứng nhu cầu thị trường lao động. Nghiên cứu khoa học ứng dụng giúp tăng cường khả năng cạnh tranh. Văn hóa đổi mới cần thấm nhuần trong toàn bộ tổ chức.
1.1. Bối Cảnh Cách Mạng Công Nghiệp 4.0
Cách mạng công nghiệp lần thứ tư mang đến những thay đổi đột phá về công nghệ. Trí tuệ nhân tạo, Internet vạn vật, dữ liệu lớn định hình lại cách thức sản xuất. Lợi thế cạnh tranh của nền kinh tế được thiết lập từ hoạt động đổi mới sáng tạo. Các quốc gia phát triển đầu tư mạnh vào nghiên cứu khoa học ứng dụng. Việt Nam cần nhanh chóng thích ứng để không bị bỏ lại phía sau. Chuyển đổi số giáo dục đại học trở thành ưu tiên hàng đầu. Lực lượng lao động phải được trang bị năng lực đổi mới sáng tạo ngay từ ghế nhà trường.
1.2. Thách Thức Cho Giáo Dục Đại Học Việt Nam
Các trường đại học Việt Nam đang trong quá trình chuyển mình. Chương trình đào tạo đổi mới chưa theo kịp yêu cầu thực tiễn. Hệ sinh thái khởi nghiệp còn non trẻ và thiếu liên kết. Năng lực nghiên cứu khoa học ứng dụng cần được nâng cao. Liên kết doanh nghiệp vẫn mang tính hình thức, chưa thực chất. Chuyển giao công nghệ gặp nhiều rào cản về cơ chế chính sách. Tư duy sáng tạo sinh viên chưa được khuyến khích đúng mức. Văn hóa đổi mới cần thời gian để hình thành và phát triển.
1.3. Tầm Quan Trọng Của Đánh Giá Thích Ứng
Đánh giá mức độ thích ứng giúp xác định điểm mạnh và điểm yếu. Bộ tiêu chuẩn UPM cung cấp công cụ đo lường khách quan. Các trường đại học cần biết vị trí của mình trên bản đồ đổi mới. Kết quả đánh giá là cơ sở cho việc hoạch định chiến lược. Mô hình đại học khởi nghiệp yêu cầu sự chuyển đổi toàn diện. Hệ sinh thái khởi nghiệp cần được xây dựng một cách bài bản. Chuyển đổi số giáo dục đại học không thể thiếu sự đánh giá định kỳ.
II. Bộ Tiêu Chuẩn UPM Đánh Giá Đại Học Đổi Mới
Bộ tiêu chuẩn UPM được phát triển để đánh giá năng lực đổi mới sáng tạo của các trường đại học. Công cụ này tập trung vào nhiều khía cạnh quan trọng của hoạt động đại học. Nghiên cứu khoa học ứng dụng là một trong những trụ cột chính. Chương trình đào tạo đổi mới phải đáp ứng chuẩn mực quốc tế. Liên kết doanh nghiệp tạo cầu nối giữa học thuật và thực tiễn. Chuyển giao công nghệ đo lường khả năng thương mại hóa tri thức. Hệ sinh thái khởi nghiệp phản ánh môi trường hỗ trợ sinh viên. Tư duy sáng tạo sinh viên được đánh giá qua nhiều hoạt động. Văn hóa đổi mới thể hiện qua các chính sách và thực hành tổ chức. Chuyển đổi số giáo dục đại học là yếu tố không thể thiếu. Mô hình đại học khởi nghiệp yêu cầu sự tích hợp toàn diện các yếu tố trên.
2.1. Cấu Trúc Bộ Tiêu Chuẩn UPM
Bộ tiêu chuẩn UPM bao gồm nhiều nhóm chỉ số đánh giá. Nhóm chỉ số về năng lực đổi mới sáng tạo đo lường đầu ra nghiên cứu. Nhóm chỉ số về chương trình đào tạo đổi mới đánh giá chất lượng giảng dạy. Nhóm chỉ số về hệ sinh thái khởi nghiệp xem xét môi trường hỗ trợ. Nhóm chỉ số về liên kết doanh nghiệp đo lường mức độ hợp tác. Nhóm chỉ số về chuyển giao công nghệ đánh giá hiệu quả thương mại hóa. Mỗi nhóm có trọng số khác nhau tùy theo loại hình trường đại học.
2.2. Phương Pháp Áp Dụng Tiêu Chuẩn
Quy trình áp dụng bộ tiêu chuẩn UPM được thiết kế rõ ràng. Thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau đảm bảo độ tin cậy. Phỏng vấn chuyên gia và khảo sát sinh viên bổ sung thông tin định tính. Phân tích định lượng sử dụng các phương pháp thống kê hiện đại. Chuyển đổi số giáo dục đại học giúp việc thu thập dữ liệu dễ dàng hơn. Nghiên cứu khoa học ứng dụng được đánh giá qua số lượng và chất lượng công bố. Tư duy sáng tạo sinh viên được đo lường qua các cuộc thi và dự án.
2.3. Ưu Điểm Của Bộ Tiêu Chuẩn
Bộ tiêu chuẩn UPM mang tính toàn diện và khách quan. Công cụ này đã được kiểm chứng tại nhiều quốc gia trên thế giới. Khả năng so sánh giữa các trường đại học được đảm bảo. Mô hình đại học khởi nghiệp có thể được đánh giá một cách hệ thống. Văn hóa đổi mới được đo lường qua các chỉ số cụ thể. Hệ sinh thái khởi nghiệp có thể được theo dõi và cải thiện liên tục. Liên kết doanh nghiệp được đánh giá cả về số lượng và chất lượng.
III. Năng Lực Đổi Mới Sáng Tạo Đại Học Việt Nam
Năng lực đổi mới sáng tạo của các trường đại học Việt Nam đang dần được cải thiện. Nghiên cứu khoa học ứng dụng tăng trưởng về số lượng nhưng chất lượng chưa đồng đều. Chương trình đào tạo đổi mới được nhiều trường triển khai thí điểm. Tư duy sáng tạo sinh viên bắt đầu được chú trọng trong các hoạt động ngoại khóa. Hệ sinh thái khởi nghiệp được xây dựng tại một số trường đại học lớn. Liên kết doanh nghiệp ngày càng được tăng cường qua các chương trình hợp tác. Chuyển giao công nghệ vẫn là điểm yếu cần khắc phục. Văn hóa đổi mới đang dần hình thành nhưng chưa thực sự bền vững. Chuyển đổi số giáo dục đại học được đẩy mạnh sau đại dịch COVID-19. Mô hình đại học khởi nghiệp đang được một số trường tiên phong thử nghiệm.
3.1. Hiện Trạng Nghiên Cứu Khoa Học Ứng Dụng
Nghiên cứu khoa học ứng dụng tại các trường đại học Việt Nam đang phát triển. Số lượng công bố quốc tế tăng đáng kể trong những năm gần đây. Chất lượng nghiên cứu vẫn chưa đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Liên kết doanh nghiệp trong nghiên cứu còn hạn chế. Chuyển giao công nghệ từ phòng thí nghiệm ra thị trường gặp nhiều khó khăn. Năng lực đổi mới sáng tạo của đội ngũ giảng viên cần được nâng cao. Đầu tư cho nghiên cứu khoa học ứng dụng vẫn chưa tương xứng với yêu cầu.
3.2. Phát Triển Chương Trình Đào Tạo Đổi Mới
Chương trình đào tạo đổi mới đang được nhiều trường đại học quan tâm. Nội dung giảng dạy dần tích hợp các kỹ năng mềm và tư duy sáng tạo. Phương pháp giảng dạy chuyển từ thụ động sang chủ động và tương tác. Chuyển đổi số giáo dục đại học mở ra nhiều cơ hội học tập mới. Tư duy sáng tạo sinh viên được khuyến khích qua các dự án thực tế. Mô hình đại học khởi nghiệp yêu cầu chương trình đào tạo linh hoạt hơn. Liên kết doanh nghiệp giúp sinh viên tiếp cận thực tiễn sớm hơn.
3.3. Xây Dựng Hệ Sinh Thái Khởi Nghiệp
Hệ sinh thái khởi nghiệp trong các trường đại học đang được chú trọng. Không gian làm việc chung và phòng thí nghiệm được đầu tư xây dựng. Các chương trình ươm tạo khởi nghiệp được triển khai rộng rãi. Văn hóa đổi mới và chấp nhận rủi ro đang dần được hình thành. Liên kết doanh nghiệp tạo cơ hội cho sinh viên tiếp cận nhà đầu tư. Chuyển giao công nghệ từ nghiên cứu sang sản phẩm thương mại được hỗ trợ. Tư duy sáng tạo sinh viên được nuôi dưỡng qua các hoạt động khởi nghiệp.
IV. Chuyển Đổi Số Giáo Dục Đại Học Việt Nam
Chuyển đổi số giáo dục đại học đang trở thành xu hướng tất yếu tại Việt Nam. Đại dịch COVID-19 đã đẩy nhanh quá trình số hóa trong giáo dục. Các nền tảng học trực tuyến được triển khai rộng rãi. Hệ thống quản lý học tập số hóa giúp nâng cao hiệu quả. Năng lực đổi mới sáng tạo được phát triển qua các công cụ số. Chương trình đào tạo đổi mới tích hợp công nghệ vào giảng dạy. Tư duy sáng tạo sinh viên được khuyến khích qua các dự án công nghệ. Hệ sinh thái khởi nghiệp hưởng lợi từ các công cụ số. Liên kết doanh nghiệp được tăng cường qua các nền tảng trực tuyến. Nghiên cứu khoa học ứng dụng sử dụng dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo. Mô hình đại học khởi nghiệp cần chuyển đổi số toàn diện.
4.1. Nền Tảng Công Nghệ Trong Giáo Dục
Các trường đại học Việt Nam đang đầu tư vào hạ tầng công nghệ. Hệ thống quản lý học tập LMS được triển khai rộng rãi. Nền tảng học trực tuyến cho phép sinh viên học mọi lúc mọi nơi. Chuyển đổi số giáo dục đại học giúp cá nhân hóa trải nghiệm học tập. Công nghệ thực tế ảo và thực tế tăng cường được ứng dụng. Tư duy sáng tạo sinh viên được phát triển qua các công cụ số. Năng lực đổi mới sáng tạo của giảng viên cần theo kịp công nghệ.
4.2. Dữ Liệu Và Phân Tích Trong Giáo Dục
Dữ liệu lớn đang thay đổi cách quản lý giáo dục đại học. Phân tích dữ liệu giúp hiểu rõ hành vi và nhu cầu học tập của sinh viên. Chuyển đổi số giáo dục đại học tạo ra khối lượng dữ liệu khổng lồ. Nghiên cứu khoa học ứng dụng hưởng lợi từ khả năng phân tích dữ liệu. Chương trình đào tạo đổi mới được cải thiện dựa trên phản hồi thời gian thực. Hệ sinh thái khởi nghiệp sử dụng dữ liệu để xác định cơ hội kinh doanh. Liên kết doanh nghiệp được tối ưu hóa qua phân tích xu hướng thị trường.
4.3. Thách Thức Của Chuyển Đổi Số
Chuyển đổi số giáo dục đại học đối mặt với nhiều thách thức. Khoảng cách số giữa các trường đại học vẫn còn lớn. Năng lực số của đội ngũ giảng viên chưa đồng đều. Đầu tư cho hạ tầng công nghệ đòi hỏi nguồn lực tài chính lớn. Văn hóa đổi mới cần thời gian để thích nghi với công nghệ mới. Bảo mật dữ liệu và quyền riêng tư là mối quan ngại. Mô hình đại học khởi nghiệp yêu cầu sự linh hoạt trong chuyển đổi số. Tư duy sáng tạo sinh viên cần được nuôi dưỡng trong môi trường số.
V. Liên Kết Doanh Nghiệp Và Chuyển Giao Công Nghệ
Liên kết doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong đổi mới đại học. Hợp tác giữa trường đại học và doanh nghiệp tạo giá trị cho cả hai bên. Chuyển giao công nghệ là cầu nối giữa nghiên cứu và thương mại hóa. Nghiên cứu khoa học ứng dụng cần sự tham gia của doanh nghiệp. Chương trình đào tạo đổi mới được thiết kế dựa trên nhu cầu thực tế. Tư duy sáng tạo sinh viên được phát triển qua các dự án hợp tác. Hệ sinh thái khởi nghiệp hưởng lợi từ mạng lưới doanh nghiệp. Năng lực đổi mới sáng tạo được nâng cao qua trao đổi tri thức. Mô hình đại học khởi nghiệp yêu cầu liên kết chặt chẽ với doanh nghiệp. Văn hóa đổi mới được thúc đẩy qua các hoạt động hợp tác. Chuyển đổi số giáo dục đại học tạo điều kiện cho liên kết hiệu quả hơn.
5.1. Mô Hình Hợp Tác Đại Học Doanh Nghiệp
Nhiều mô hình hợp tác đại học - doanh nghiệp đang được triển khai. Hợp tác nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới là hình thức phổ biến. Liên kết doanh nghiệp trong đào tạo qua chương trình thực tập và học việc. Chuyển giao công nghệ thông qua văn phòng chuyển giao công nghệ. Hệ sinh thái khởi nghiệp được hỗ trợ bởi các quỹ đầu tư doanh nghiệp. Chương trình đào tạo đổi mới có sự tham gia của chuyên gia doanh nghiệp. Nghiên cứu khoa học ứng dụng được tài trợ bởi các công ty.
5.2. Thực Trạng Chuyển Giao Công Nghệ
Chuyển giao công nghệ tại Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế. Khoảng cách giữa nghiên cứu học thuật và nhu cầu thị trường còn lớn. Cơ chế chính sách về sở hữu trí tuệ chưa rõ ràng. Năng lực đổi mới sáng tạo trong thương mại hóa còn yếu. Liên kết doanh nghiệp trong chuyển giao công nghệ chưa hiệu quả. Văn hóa đổi mới và chấp nhận rủi ro chưa phát triển. Mô hình đại học khởi nghiệp cần cơ chế linh hoạt hơn cho chuyển giao.
5.3. Giải Pháp Tăng Cường Liên Kết
Cần xây dựng cơ chế chính sách khuyến khích liên kết doanh nghiệp. Văn phòng chuyển giao công nghệ cần được tăng cường năng lực. Chương trình đào tạo đổi mới phải gắn với nhu cầu doanh nghiệp. Hệ sinh thái khởi nghiệp cần có sự tham gia của nhà đầu tư. Nghiên cứu khoa học ứng dụng nên được định hướng theo thị trường. Tư duy sáng tạo sinh viên được nuôi dưỡng qua dự án thực tế. Chuyển đổi số giáo dục đại học tạo điều kiện cho hợp tác hiệu quả.
VI. Văn Hóa Đổi Mới Và Mô Hình Đại Học Khởi Nghiệp
Văn hóa đổi mới là nền tảng cho sự thành công của đại học trong CMCN 4.0. Mô hình đại học khởi nghiệp đòi hỏi sự thay đổi tư duy toàn diện. Tư duy sáng tạo sinh viên cần được khuyến khích và phát triển. Hệ sinh thái khởi nghiệp phản ánh văn hóa đổi mới của tổ chức. Năng lực đổi mới sáng tạo được nuôi dưỡng qua môi trường cởi mở. Chương trình đào tạo đổi mới phải tích hợp tinh thần khởi nghiệp. Nghiên cứu khoa học ứng dụng được khuyến khích chấp nhận rủi ro. Liên kết doanh nghiệp tạo văn hóa hợp tác và chia sẻ. Chuyển giao công nghệ thể hiện văn hóa hướng tới ứng dụng thực tiễn. Chuyển đổi số giáo dục đại học đòi hỏi văn hóa học tập liên tục. Xây dựng văn hóa đổi mới là quá trình lâu dài và bền vững.
6.1. Đặc Điểm Văn Hóa Đổi Mới Đại Học
Văn hóa đổi mới đại học có những đặc điểm riêng biệt. Sự cởi mở và chấp nhận thất bại là yếu tố quan trọng. Tư duy sáng tạo sinh viên được khuyến khích qua các hoạt động đa dạng. Năng lực đổi mới sáng tạo của giảng viên được ghi nhận và khen thưởng. Hệ sinh thái khởi nghiệp tạo môi trường an toàn để thử nghiệm. Chương trình đào tạo đổi mới tích hợp tinh thần dám nghĩ dám làm. Liên kết doanh nghiệp mang văn hóa thực tiễn vào trường học.
6.2. Mô Hình Đại Học Khởi Nghiệp 3GU
Mô hình đại học khởi nghiệp tích hợp ba sứ mệnh chính. Giáo dục đào tạo chất lượng cao là nền tảng cơ bản. Nghiên cứu khoa học ứng dụng tạo ra tri thức mới. Khởi nghiệp và chuyển giao công nghệ là sứ mệnh thứ ba. Hệ sinh thái khởi nghiệp kết nối ba sứ mệnh này với nhau. Chương trình đào tạo đổi mới tích hợp tinh thần khởi nghiệp. Tư duy sáng tạo sinh viên được phát triển xuyên suốt quá trình học. Văn hóa đổi mới thấm nhuần trong mọi hoạt động của trường.
6.3. Xây Dựng Văn Hóa Đổi Mới Bền Vững
Xây dựng văn hóa đổi mới đòi hỏi cam kết từ lãnh đạo. Chính sách và quy định cần khuyến khích đổi mới sáng tạo. Năng lực đổi mới sáng tạo phải được đánh giá trong hệ thống KPI. Chuyển đổi số giáo dục đại học hỗ trợ văn hóa học tập liên tục. Hệ sinh thái khởi nghiệp tạo không gian cho thử nghiệm và sai lầm. Liên kết doanh nghiệp mang văn hóa thực tiễn và hiệu quả. Chương trình đào tạo đổi mới phải phản ánh văn hóa đổi mới.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (230 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYÊN HỮU THÀNH CHUNG ÁP DỤNG BO TIEU CHUAN UPM NHẰM DANH GIÁ MỨC ĐỘ THICH UNG VOI DOI MỚI SÁNG TAO CUA CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC TẠI VIỆT NAM TRONG BOI CANH CUỘC CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP LÀN THỨ TƯ Hà Nội - 2024 ĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYEN HỮU THÀNH CHUNG ÁP DỤNG BỘ TIEU CHUAN UPM NHẰM DANH GIÁ MỨC ĐỘ THICH UNG VỚI DOI MỚI SÁNG TAO CUA CAC TRƯỜNG DAI HOC TAI VIET NAM TRONG BOI CANH CUOC CACH MANG CONG NGHIEP LAN THU TU Chuyên ngành: Quan lý khoa học và công nghệ Mã số: 9340412.01 LUẬN ÁN TIEN SĨ QUAN LY KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Lưu Quốc Dat PGS. Đào Thanh Trường PGS. Trần Văn Hải PGS.
Lưu Quốc Đạt Hà Nội — 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi tên là Nguyễn Hữu Thành Chung, nghiên cứu sinh khóa QH-2019-X, chuyên ngành Quản lý Khoa học và Công nghệ, thuộc Khoa Khoa học Quản lý, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Tôi xin cam đoan: Luận án này là do tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Trần Văn Hải và PGS. Nghiên cứu này không có sự trùng lặp với các nghiên cứu đã được công bố.
Moi thông tin, số liệu trong luận án này là hoàn toàn trung thực, khách quan. Tôi xin chịu trách nhiệm trước pháp luật và Nhà trường về những cam kết trên. Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Người cam đoan Nguyễn Hữu Thành Chung LỜI CÁM ƠN Đầu tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn tới Quý Thay/Cé, lãnh đạo Khoa Khoa học Quản lý, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội đã hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Đặc biệt, tôi xin gửi lời cảm ơn tới hai thầy hướng dẫn là PGS.
Trần Văn Hải và PGS. Thầy Trần Văn Hải là người đã tận tình hướng dẫn, chi bảo dé giúp tôi hoàn thành luận án. Sự tận tâm của thay là nguồn động lực cho tôi trong quá trình làm việc. Thầy Lưu Quốc Đạt luôn giúp tôi định hướng, khơi gợi các ý tưởng mới dé hoàn thiện.
Cuối cùng, tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành tới gia đình, đồng nghiệp và bạn bè đã luôn hỗ trợ, đồng hành cùng tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án này. Hà Nội ngày tháng năm 2024 Nguyễn Hữu Thành Chung MỤC LỤC DANH MỤC TU VIET TẮTT.--¿222+++22+++t2EEEEt2EEEvttrErtrrrrrrrrrrrrrrre 5 DANH MỤC BẢNG. rrred 6 DANH MUC HINH 007. Lý do chọn đề taie.
Ý nghĩa lý thuyết và ý nghĩa thực tiễn.- 2-2-5 cz+cs+zxccxzzszred 13 3. Đối tượng nghiên cứu. Mục tiêu nghién CỨU. Nhiệm vụ nghiÊn CỨU.
Giả thuyết nghiên CỨU. - -- ¿5£ SE£SE£EE£EE£EEEEEEEEEEEEEEEEEErrrrrrkrrvee 15 9. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu. Kết cấu của luận án.----¿-2¿22+t22Extt2EttEEtttrrttrrrrirrrrirrrriio 18 CHUONG 1.
TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CUU VE ĐÔI MỚI SANG TAO CUA GIÁO DUC ĐẠI HOC TRONG BOI CANH CUỘC CÁCH MẠNG CONG NGHIỆP LAN THU TƯ. Tổng quan các đặc trưng và tác động của cuộc cách mạng công nghiệp Varn tht 0. Lợi thé cạnh tranh của nên kinh tế được thiết lập từ các hoạt động đổi mới sáng tạo, đòi hỏi tư duy và văn hóa đổi mới sáng tạo. Lực lượng lao động 4.0 doi hỏi các kỹ năng và năng lực mới.
Sự thay đổi của lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất — các van đề xã /00PPPPRh. Tổng quan các nghiên cứu về các đặc trưng của mô hình đại học trong cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Các xu thé đổi mới đại học trên thế giới. Các nghiên cứu về đổi mới đại học tại Việt Nam.
Tổng quan các tiêu chí và phương pháp đánh giá mức độ thích ứng với đôi mới sáng tạo trong bôi cảnh Cuộc CMCN lân thứ tư của các trường đại 2 31. Đánh giá chung tong quan tài liệu và nhận xét khoảng trống trong các nghiên cứu đã công DôÔ. Những van dé luận án cần giải qUy6t.ceccceccecessesseseesseseeseeseeseeseeses 55 Tiểu kết chương L.----2-©5£©5£+S£+EE+EEE2EE£EEEEEEEEE2EEE71211221 2121. CƠ SỞ LÝ LUẬN VE DANH GIA MUC ĐỘ THÍCH UNG VỚI DOI MỚI SÁNG TAO CUA CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRONG BOI CẢNH CUỘC CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP LÀN THỨ TƯ.
Các khái niệm cơ bản. Khái niệm đổi mới sáng tạO.-------c::+++V+vvecz+tttttvcvvvvseeerrree 57 VI cv 71/2/1842. KIGi MiG hich UNG an ốố. Cách mạng công NYNIED w.
Phân loại các trường đại hỌC. Phân loại các trường đại học theo Carne Bie. Phân loại các trường đại học tại Hà Lan. Phân loại các trường đại hoc tại Viet NGIH.
Đôi mới sáng tao trong giáo dục đại hỌcC.- --‹---«++sss+ss+ssx+ss2 69 2. M6 hình đại học 3GU trong bồi cảnh CMCN lân thứ tư.2 M6 hình đại học đổi mới sáng tạo hai tang besessesessccsccsccscsscsssesscsssssesscssasees 73 2. Cơ sở lý luận về đo lường và đánh gid. Các khái niệm cơ bản về do lường, đánh giá.
Công cụ và phương pháp đánh gi. Những thách thức của việc đánh giá mức độ thích ứng với đổi mới sáng tạo của các trường đại học trong bôi cảnh cuộc CMCN lân thứ tư. Các yếu tố anh hưởng tới sự thích ứng với đổi mới sáng tạo của các trường dai học trong boi cảnh cuộc cách mạng công nghiệp lân thứ tư. Các phương pháp đánh giá đánh giá sự thích ứng với đổi mới sáng tạo trong bôi cảnh cuộc cách mạng công nghiệp lán thie tics 94 Tiểu kết chương 2.--- 2-2 ¿+ 2+EE+EE£EEE2EEEEEEEEE2E127171711211 1111.
XAY DUNG BO TIEU CHUAN RUT GON DUA TREN BO TIEU CHUAN UPM NHẰM ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ THICH UNG VỚI DOI MỚI SÁNG TẠO CỦA CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC TẠI VIỆT NAM TRONG BOI CANH CUỘC CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP LAN THỨ TƯ ¬ 99 3. Các bộ tiêu chuẩn xếp hạng đại học. Xếp hạng đối SGN. Bộ tiêu chuẩn UPM.¿- 5S k9EESk‡EEEE+EEEEEESEEEEEEEEEEkrkerrrkrkrrrree 120 3.
Quan điểm tiếp CẬNH. Xác định tiêu chuẩn, tiêu Chí.-----¿2+ee+EEEESseez+tEvvvsceezei 132 3. Xác định mốc chuẩn đối sánh. Xác định trọng số bằng phương pháp AHP.
Thử nghiệm Bộ tiêu chuẩn UUPÌM.--e-©+ee2EEE+eevtEvveerrrrreed 150 3. Bộ tiêu Chuan rút ØỌn.-- 2-2 2 2£ £+E£+E££E£EEeEEeEEEEEEEEeEkerkrrkrrrrei 155 Tiểu kết chương 3. KET QUA DANH GIA MUC DO THICH UNG VOI DOI MOI SANG TAO CUA CAC TRUONG DAI HOC TAI VIET NAM TRONG BOI CANH CUOC CACH MANG CONG NGHIEP LAN THU TU ¬—. Cơ sở dit liệu sử dụng đề đánh giá.
Số liệu phân tích.-- 2-2-2 22 E+EE+EE£+EE£EE£EEEZEEEEEEEEErErrkrrkerkrrei 165 4. Kết quả đối sánh mức độ thích ứng với đổi mới sáng tạo của các trường đại học tại Việt Nam theo bộ tiêu chuân rút gọn. Đổi mới sáng tạo trong đào fqO. Đổi mới sáng tạo trong NgNIEN CứU.---cc+©©ee2EEE+eeeeEvveeeerre 172 4.
Chuyển đổi sỐ.--©222eSCE2eeEEEEE21EE11112121111. Hệ sinh thái đổi mới sáng tao và các hoạt động liên quan. So sánh mức độ thích ứng với đôi mới sáng tạo của các trường đại học Việt Nam và Thái Lan. So sánh mức độ đổi mới sáng tạo trong AAO lẠO.
So sánh mức độ đổi mới sáng tạo trong nghiên cứu. So sánh mức độ chuyển đổi số. So sánh hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và các hoạt động liên quan. Gợi ý chính sách cho giáo dục đại học Việt Nam.
Nhận diện sự săn sang tiếp cận đổi mới sáng tạo của giáo dục đại học \J//281//0//88NỹNaaaa. Đề xuất chính sách giúp tăng mức độ thích ứng với đổi mới sáng tạo của các trường dai học tại Việt Nam trong boi cảnh cuộc CMCN lân thứ tư. 183 Tiểu kết chương 4.-- ¿52-5 SE SE 1EE19112112112111111111. 190 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CUA TÁC GIẢ.
193 LIEN QUAN DEN LUẬN ÁN.---¿- c5 + 2E EEEEEEEEEEEEEEEkerkerkrrkee 193 TÀI LIEU THAM KHẢO.- 5-2 t‡ESSEEE‡EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEerkerkrkrrke 194 PHU LUC 1 — Bảng kết qua phong van các chuyên gia nhằm xác định mức độ quan trọng của các tiêu chuân, tiêu chi theo phương pháp AHP. 204 PHU LUC 2 — Bảng hỏi phỏng van chuyên gia. 2-5-5 5555+52 217 DANH MỤC TU VIET TAT STT Từ viết tắt Ý nghĩa 1 1GU - Ist Generation University Thé hé dai hoc thir nhat 2 2GU — 2nd Generation University Thé hệ đại học thứ hai 3 3GU - 3rd Generation University Thé hé dai hoc thir ba 4 | AHP - Analytic Hierarchy Process | Phuong pháp phân tích thứ bac 5 CMCN Cách mang công nghiệp 6 CSDL Cơ sở dữ liệu 7 CSGDDH Co sở giáo dục đại hoc 8 ĐHQG Đại học quốc gia 9 ĐMST Đôi mới sáng tạo 10 GU - Generation University Thé hé dai hoc 11 IoT — The Internet of Things Internet van vat 12 KDCLGD Kiém dinh chat lượng giáo dục 13 KH&CN Khoa học và Công nghệ MOOCs , 14 Khóa học trực tuyên mở — Massive Online Open Courses NAFOSTED- National ; 15 Foundation for Science and Quy Phat Tiền Khoa học và công nghệ Quôc gia Technology Development 16 R&D Nghiên cứu và trién khai TRL - Technology Readiness Mức độ sẵn sang của công nghệ ụ Level 18 UPM - University Performance | Bộ tiêu chuân xếp hang đối sánh chat Metrics lượng cơ sở giáo dục UPM DANH MỤC BANG STT | Số hiệu Tên bảng So trang Ll Su phan loại các mô hình dai học theo các đặc trưng | l hoạt động 26 2 1.2 | Thống kê tỉ lệ bài báo 37 13 Thống kê tình hình nghiên cứu các mô hình và 3 , phương pháp đo lường chat lượng dai học 37 21 So sánh mức độ tích hợp công nghệ của các cuộc 4 "| CMCN 3 31 Các tiêu chí của mô hình đại học trong thời kỳ CMCN 5 ©) tan thứ tư 105 32 Chi tiết bộ tiêu chuân găn sao cho trường đại học của 6 “| QS-Star 108 7 3.3 Các tiêu chuẩn và tiêu chí của UPM 123 So sánh các nhóm tiêu chuẩn và tiêu chí bộ tiêu chuẩn 8 3.4 UPM với xêp hạng truyên thông và việc bô sung, phát 133 triên 9 3.5 _ | Chỉ số ngẫu nhiên RI 138 10 3.6 So sánh cặp giữa các tiêu chuẩn 140 37 So sánh cặp giữa các tiêu chí trong nhóm tiêu chuân H , Dinh hướng Chiên lược 140 So sánh cặp giữa các tiêu chí trong nhóm tiêu chuân 12 „= Dao tạo l1 So sánh cặp giữa các tiêu chí trong nhóm tiêu chuân 13 " Nghiên cứu 142 So sánh cặp giữa các tiêu chí trong nhóm tiêu chuẩn 14 3.10 Đôi mới sáng tạo 142 311 So sánh cặp giữa các tiêu chí trong nhóm tiêu chuân 15 Hé sinh thai dai hoc 143 So sánh cặp giữa các tiêu chí trong nhóm tiêu chuân 16 | 312 Í Chuyển đổi số 143 17 3.13 So sánh cặpap & giữa các tiêu chí trong & nhóm tiêu chuân 144 Quéc tế hóa So sánh cặp giữa các tiêu chí trong nhóm tiêu chuân 18 3.14 Phục vụ cộng đồng 145 19 3.15 Ty số nhất quán của các tiêu chuân 145 20 3.16 | Tỷ số nhất quán của các tiêu chí 146 21 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá thích ứng đổi mới sáng tạo đại học Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ áp dụng bộ tiêu chuẩn UPM đánh giá mức độ thích ứng đổi mới sáng tạo của các trường đại học Việt Nam trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, cung cấp khung đánh giá toàn diện.
Luận án "Đánh giá thích ứng đổi mới sáng tạo đại học Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Đánh giá thích ứng đổi mới sáng tạo đại học Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá thích ứng đổi mới sáng tạo đại học Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý Khoa học và Công nghệ. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Đại Học.
Luận án "Đánh giá thích ứng đổi mới sáng tạo đại học Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá thích ứng đổi mới sáng tạo đại học Việt Nam" có 230 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá thích ứng đổi mới sáng tạo đại học Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.