Chế tạo và nghiên cứu vật liệu tổ hợp micro-nano - Nguyễn Thị Minh Hồng
Nghiên cứu chế tạo vật liệu tổ hợp micro nano trên nền sắt điện, tập trung vào các tính chất đặc trưng và ứng dụng trong linh kiện nano.
Vật liệu và linh kiện nanô
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu vật liệu tổ hợp micro nano nền sắt điện
1.1. Tổng quan về vật liệu đa pha sắt và ứng dụng
Vật liệu đa pha sắt thể hiện các tính chất đặc biệt. Chúng kết hợp nhiều pha vật liệu. Mục tiêu là đạt được các tính năng tổng hợp vượt trội. Nghiên cứu này tập trung vào vật liệu tổ hợp micro-nano trên nền sắt. Vật liệu này có tiềm năng lớn trong nhiều lĩnh vực. Đặc biệt, chúng ứng dụng trong thiết bị điện tử, cảm biến. Việc hiểu rõ cấu trúc, tính chất là trọng tâm. Các vật liệu composite nền sắt này đang mở ra kỷ nguyên mới trong công nghệ.
1.2. Hiệu ứng từ giảo áp điện và cơ chế điều khiển
Nghiên cứu khám phá các hiệu ứng cơ bản. Hiệu ứng áp điện tạo điện tích từ biến dạng cơ học. Hiệu ứng từ giảo liên quan đến thay đổi hình dạng dưới tác dụng từ trường. Hiệu ứng điện từ tổng hợp cả hai. Chúng là nền tảng cho vật liệu đa pha sắt. Cơ chế điều khiển tính chất từ bằng điện trường được phân tích. Điều này mở ra khả năng điều chỉnh linh hoạt. Vật liệu tổ hợp nano được thiết kế tối ưu các hiệu ứng này, phục vụ cho các ứng dụng tiên tiến.
1.3. Khai thác cấu trúc micro nano trong vật liệu
Cấu trúc micro-nano đóng vai trò then chốt. Kích thước nhỏ bé của các hạt nano mang lại tính chất độc đáo. Vật liệu tổ hợp nano được tạo ra với cấu trúc kiểm soát. Điều này cải thiện độ bền vật liệu, tính chất cơ học. Sự sắp xếp của các pha micro, nano ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất. Công nghệ nano trong vật liệu là hướng đi đột phá. Nó giúp gia cường nano, nâng cao chất lượng vật liệu. Cấu trúc micro-nano tối ưu hóa hiệu quả vật liệu.
II.Chế tạo đặc trưng vật liệu composite nền sắt tiên tiến
2.1. Phương pháp chế tạo vật liệu tổ hợp nano
Quá trình chế tạo vật liệu composite nền sắt rất quan trọng. Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp tiên tiến. Mục tiêu là tạo ra vật liệu tổ hợp nano có cấu trúc mong muốn. Các kỹ thuật chế tạo cần kiểm soát chặt chẽ. Điều này đảm bảo chất lượng, tính đồng nhất của vật liệu. Phương pháp chế tạo vật liệu composite đa pha sắt được mô tả chi tiết. Nó là bước đầu tiên để khám phá đặc trưng vật liệu. Quy trình chế tạo ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất cuối cùng.
2.2. Khảo sát cấu trúc tinh thể và hình thái học vật liệu
Sau chế tạo, vật liệu được kiểm tra cấu trúc. Khảo sát cấu trúc tinh thể cung cấp thông tin về sự sắp xếp nguyên tử. Phương pháp nhiễu xạ tia X thường được sử dụng. Phân tích hình thái học bằng kính hiển vi điện tử. Điều này tiết lộ cấu trúc micro-nano của vật liệu. Kích thước hạt, phân bố pha được đánh giá. Các đặc trưng vật liệu này ảnh hưởng đến tính năng cuối cùng. Việc hiểu rõ cấu trúc là chìa khóa để cải thiện vật liệu.
2.3. Đo đạc tính chất điện từ của vật liệu composite
Đo đạc tính chất là bước thiết yếu. Tính chất điện, từ của vật liệu composite nền sắt được khảo sát. Điều này bao gồm đo từ tính, điện trở suất. Các phép đo này đánh giá hiệu suất của vật liệu. Từ tính thay đổi dưới tác dụng điện thế được nghiên cứu. Đây là cơ sở để ứng dụng trong các thiết bị điều khiển bằng điện. Độ bền vật liệu cũng được xem xét qua các phép đo gián tiếp. Việc đặc trưng vật liệu đầy đủ đảm bảo độ tin cậy.
III.Tính chất từ điện của vật liệu tổ hợp nano trên PZT
3.1. Vật liệu PZT NiFe CoFe phân cực dọc
Hệ vật liệu PZT/NiFe/CoFe được nghiên cứu chi tiết. Đây là một loại vật liệu tổ hợp nano quan trọng. PZT cung cấp tính chất áp điện. Lớp NiFe và CoFe cung cấp tính chất từ. Cấu trúc tinh thể, vi mô và thành phần được phân tích. Điều này giúp hiểu rõ sự tương tác giữa các lớp. Vật liệu composite nền sắt này có tiềm năng cao. Cấu trúc micro-nano của hệ thống được kiểm soát chặt chẽ.
3.2. Ảnh hưởng điện thế đến tính chất từ vật liệu
Điện thế tác động mạnh mẽ lên tính chất từ. Nghiên cứu khảo sát sự thay đổi từ tính khi có điện thế. Hiện tượng này thể hiện sự ghép nối từ điện. Các đường cong từ hóa được đo trong các điều kiện điện thế khác nhau. Điều khiển từ tính bằng điện trường là mục tiêu chính. Đây là bước tiến quan trọng trong công nghệ vật liệu. Việc điều khiển này mở ra nhiều ứng dụng mới cho vật liệu tổ hợp nano.
3.3. Tối ưu hóa tính chất bằng phương từ trường
Phương từ trường tác động đến định hướng mômen từ. Điều này ảnh hưởng đến tính chất từ của vật liệu. Các thí nghiệm được thực hiện với các hướng từ trường khác nhau. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu ứng ghép nối từ điện. Vật liệu tổ hợp nano được thiết kế để nhạy cảm với sự thay đổi. Việc này nâng cao khả năng điều khiển và ứng dụng của vật liệu. Điều chỉnh phương từ trường cải thiện hiệu suất đáng kể.
IV.Ảnh hưởng điện thế và từ trường lên vật liệu composite
4.1. Hệ PZT NiFe CoFe trên đế PZT phân cực ngang
Nghiên cứu mở rộng sang hệ PZT phân cực ngang. Cấu trúc vật liệu PZT/NiFe/CoFe vẫn là trọng tâm. Tuy nhiên, cách phân cực đế PZT thay đổi. Điều này tạo ra một môi trường tương tác khác biệt. So sánh với phân cực dọc, phân cực ngang có thể mang lại hiệu ứng mới. Việc khám phá các biến thể là cần thiết. Điều này giúp đánh giá toàn diện vật liệu composite nền sắt. Các cấu trúc micro-nano mới được kỳ vọng mang lại đột phá.
4.2. Biến đổi từ độ và quá trình đảo từ dưới điện thế
Điện thế ảnh hưởng đến từ độ của vật liệu. Nghiên cứu đo lường sự thay đổi từ độ một cách định lượng. Quá trình đảo từ cũng được quan sát. Điện thế có thể hỗ trợ hoặc cản trở sự đảo từ. Đây là một đặc trưng quan trọng cho các ứng dụng bộ nhớ. Điều khiển từ tính bằng điện trường là chìa khóa. Vật liệu tổ hợp nano thể hiện khả năng này. Các tính chất cơ học ổn định cần được duy trì trong quá trình này.
4.3. Vai trò chiều dày lớp sắt từ và phương từ trường
Chiều dày của lớp sắt từ ảnh hưởng đáng kể. Các mẫu với chiều dày khác nhau được chế tạo, khảo sát. Từ tính và hiệu ứng từ điện thay đổi theo chiều dày. Phương từ trường cũng có vai trò quan trọng. Điều này liên quan đến dị hướng và quá trình từ hóa. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp thiết kế vật liệu hiệu quả hơn. Gia cường nano có thể được tối ưu qua kiểm soát cấu trúc. Tối ưu hóa này cải thiện đáng kể độ bền vật liệu.
V.Phân tích lý thuyết về vật liệu tổ hợp micro nano
5.1. Mô hình ảnh hưởng điện trường đến từ tính
Các mô hình lý thuyết được phát triển. Mục tiêu là giải thích ảnh hưởng của điện trường lên từ tính. Các phương trình được sử dụng để mô tả tương tác. Phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó bổ sung cho dữ liệu thực nghiệm. Mô hình giúp dự đoán hành vi vật liệu trong các điều kiện khác nhau. Vật liệu tổ hợp nano được phân tích ở cấp độ vi mô. Các mô hình này đóng vai trò quan trọng trong phát triển công nghệ nano trong vật liệu.
5.2. Yếu tố dị hướng và định hướng mômen từ
Dị hướng là một yếu tố quan trọng. Các yếu tố dị hướng từ đàn hồi được xem xét. Chúng ảnh hưởng đến quá trình định hướng mômen từ. Vật liệu composite nền sắt có thể có dị hướng nội tại. Điện trường có thể thay đổi dị hướng này. Điều này tác động trực tiếp đến tính chất từ. Việc kiểm soát dị hướng là cần thiết để tối ưu hóa hiệu suất. Sự định hướng mômen từ là yếu tố chính trong tính chất từ.
5.3. Đánh giá độ bền vật liệu qua tính toán
Tính toán lý thuyết cũng liên quan đến độ bền. Mặc dù luận án tập trung vào từ-điện, độ bền vật liệu là một đặc trưng tổng thể. Các mô hình có thể cung cấp thông tin gián tiếp về cấu trúc bền vững. Hợp kim sắt tiên tiến thường có độ bền cao. Gia cường nano có thể cải thiện các tính chất cơ học. Dù không phải trọng tâm chính, đây vẫn là khía cạnh quan trọng của vật liệu. Đánh giá độ bền vật liệu toàn diện là cần thiết cho ứng dụng thực tế.
VI.Triển vọng ứng dụng vật liệu composite nano nền sắt
6.1. Tiềm năng trong công nghệ lưu trữ thông tin
Vật liệu composite nano nền sắt có tiềm năng lớn. Đặc biệt trong công nghệ lưu trữ thông tin. Khả năng điều khiển từ tính bằng điện trường rất hứa hẹn. Điều này mở ra khả năng chế tạo thiết bị bộ nhớ mới. Chúng có thể có tốc độ cao, tiêu thụ năng lượng thấp. Công nghệ nano trong vật liệu là chìa khóa cho sự phát triển này. Các thiết bị lưu trữ mới sẽ tận dụng cấu trúc micro-nano để đạt hiệu suất cao.
6.2. Phát triển hợp kim sắt tiên tiến và cảm biến
Nghiên cứu đóng góp vào việc phát triển hợp kim sắt tiên tiến. Các vật liệu này có thể được sử dụng trong nhiều loại cảm biến. Chúng có thể nhạy cảm hơn với các thay đổi môi trường. Cấu trúc micro-nano mang lại độ nhạy cao. Gia cường nano cải thiện hiệu suất của cảm biến. Đây là một lĩnh vực ứng dụng rộng lớn. Sự phát triển này thúc đẩy sự ra đời của các cảm biến thế hệ mới.
6.3. Công nghệ nano trong vật liệu thế hệ mới
Kết quả nghiên cứu định hình vật liệu thế hệ mới. Vật liệu tổ hợp nano với tính năng từ điện tích hợp. Chúng là nền tảng cho các thiết bị đa chức năng. Công nghệ nano trong vật liệu tiếp tục phát triển. Việc kiểm soát cấu trúc ở quy mô nano là trọng tâm. Điều này hứa hẹn nhiều đột phá trong khoa học vật liệu. Các vật liệu composite nền sắt sẽ đóng vai trò trung tâm trong tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ Nguyễn Thị Minh Hồng CHẾ TẠO VÀ NGHIÊN CỨU MỘT SỐ TÍNH CHẤT ĐẶC TRƢNG CỦA TỔ HỢP CẤU TRÚC MICRO-NANO TRÊN NỀN VẬT LIỆU SẮT ĐIỆN LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LIỆU VÀ LINH KIỆN NANÔ Hà Nội - 2017 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ Nguyễn Thị Minh Hồng CHẾ TẠO VÀ NGHIÊN CỨU MỘT SỐ TÍNH CHẤT ĐẶC TRƢNG CỦA TỔ HỢP CẤU TRÚC MICRO-NANO TRÊN NỀN VẬT LIỆU SẮT ĐIỆN Chuyên ngành: Vật liệu và linh kiện nanô Mã số: Chuyên ngành đào tạo thí điểm LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LIỆU VÀ LINH KIỆN NANÔ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Phạm Đức Thắng 2. Nguyễn Hữu Đức LỜI CAM ĐOAN Hà Nội - 2017 Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện. Các kết quả nghiên cứu là trung thực, các tài liệu tham khảo đƣợc trích dẫn đầy đủ.
LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, cho phép tôi bày tỏ sự tự hào và lòng biết ơn sâu sắc tới hai ngƣời thầy đáng kính, PGS. Phạm Đức Thắng và GS. Nguyễn Hữu Đức, những ngƣời thầy với kinh nghiệm trong nghiên cứu khoa học, đã truyền cho tôi nhiệt huyết, tận tình hƣớng dẫn và giúp đỡ tôi thực hiện thành công luận án này. Tôi muốn gửi lời cảm ơn chân thành đến các thầy cô giáo và các đồng nghiệp trong Khoa Vật lý kỹ thuật và Công nghệ nano, Phòng thí nghiệm trọng điểm Công nghệ micro và nano, Trƣờng Đại học Công nghệ, ĐHQGHN đã quan tâm giúp đỡ, trao đổi kiến thức và kinh nghiệm, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong thời gian học tập và nghiên cứu tại đây.
Tôi chân thành cảm ơn GS. Dong-Hyun Kim, GS. Nguyễn Đình Đức, PGS. Phan Thế Long đã hợp tác và hỗ trợ trong thời gian thực hiện luận án.
Đóng góp vào luận án này còn có sự giúp đỡ nhiệt tình và hiệu quả của các đồng nghiệp Đặng Đình Long, Lê Việt Cƣờng, các nghiên cứu sinh, học viên cao học Nguyễn Bá Đoàn, Nguyễn Huy Tiệp, Phạm Thái Hà, Nguyễn Duy Tâm, Phạm Thị Huyền, Phạm Hồng Công, Nguyễn Ngọc Trung, … - những ngƣời đã không quản ngại khó khăn cùng tôi thực hiện và triển khai các ý tƣởng luận án. Luận án này đƣợc hoàn thành với sự hỗ trợ một phần từ đề tài mã số 103.80 của Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia. Những lời yêu thƣơng và lòng biết ơn sâu sắc con xin gửi tới bố, mẹ và gia đình mình. Chính sự tin tƣởng và chăm lo mà gia đình đã dành cho con là động lực lớn nhất giúp con vững bƣớc.
Lời cuối cùng cũng là lời cảm ơn chân thành và yêu thƣơng nhất, em gửi tới anh và các con. Gia đình mình đã là nguồn động viên tinh thần to lớn và ấm áp giúp em vƣợt qua những chặng đƣờng khó khăn suốt thời gian qua. Nguyễn Thị Minh Hồng MỤC L ỤC Trang MỞ ĐẦU 1 CHƢƠNG I : TỔNG QUAN 6 1.1 Các hiệu ứng áp điện, từ giảo và điện từ….1 Hiệu ứng áp điện………………………………………….2 Hiệu ứng từ giảo………………………………………….3 Hiệu ứng điện từ………………………………………….2 Vật liệu đa pha sắt……………………………………………….1 Vật liệu đơn pha………………………………………….2 Vật liệu tổ hợp…………………………………………….3 Cơ chế điều khiển tính chất từ bằng điện trƣờng trong vật liệu đa pha 24 sắt……………………………………………………….4 Khả năng ứng dụng của vật liệu đa pha sắt trong công nghệ 32 lưu trữ thôngtin…………………………………………………………… Kết luận chương 1……………………………………………………. 36 CHƢƠNG 2: CHẾ TẠO MẪU VÀ CÁC PHƢƠNG PHÁP KHẢO SÁT TÍNH CHẤT 37 2.1 Phương pháp chế tạo vật liệu đa pha sắt loại tổ 37 hợp……………… 2.2 Các phương pháp chế tạo………………………….2 Các phương pháp khảo sát cấu trúc tinh thể và hình thái học 46 .1 Khảo sát cấu trúc tinh thể …………………………….2 Khảo sát cấu trúc vi mô ………………………………….3 Xác định thành phần vật liệu …….3 Các phương pháp đo tính chất điện, từ………………………….1 Nghiên cứu tính chất từ ………………………………….2 Khảo sát tính chất điện…………………………………….4 Phương pháp khảo sát sự thay đổi tính chất từ dưới tác dụng của điện thế……………………………………………………………….1 Phương pháp đo………………………………………….2 Khảo sát ảnh hưởng của điện thế và phương từ trường.
56 Kết luận chương 2……………………………………………………. 56 CHƢƠNG 3: CÁC HỆ VẬT LIỆU ĐA PHA SẮT TỔ HỢP TRÊN PZT PHÂN CỰC DỌC 57 3.2 PZT/NiFe/CoFe………………………………………………….1 Cấu trúc tinh thể, vi mô và thành phần…………………… 62 3.2 Tính chất từ ……………………………………………….3 Ảnh hưởng của điện thế đến tính chất từ ………………… 67 3.4 Ảnh hưởng của phương từ trường đến tính chất từ 72 ……… Kết luận chương 3……………………………………………………. 75 CHƢƠNG 4: HỆ VẬT LIỆU ĐA PHA SẮT TỔ HỢP PZT/NiFe/CoFe CHẾ TẠO TRÊN ĐẾ PZT PHÂN CỰC NGANG 76 4.1 Cấu trúc tinh thể, vi mô và thành phần………………………….2 Tính chất từ……………………………………………………….3 Ảnh hưởng của điện thế đến tính chất từ ……………………….1 Sự thay đổi của từ độ dưới tác dụng của điện thế….2 Quá trình đảo từ dưới tác dụng của điện 89 thế……………… 4.4 Ảnh hưởng của phương từ trường đến tính chất từ 94 …………….5 Ảnh hưởng của chiều dày lớp sắt từ đến tính chất từ 98 …………… Kết luận chương 4……………………………………………………. 100 CHƢƠNG 5: TÍNH TOÁN LÝ THUYẾT 10 2 5.1 Ảnh hưởng của điện trường đến tính chất từ của vật liệu đa pha sắt tổ hợp …………………….2 Ảnh hưởng của các yếu tố dị hướng lên quá trình định hướng 1 mômen từ của vật liệu đa pha sắt tổ hợp ……………….
12 0 KẾT LUẬN CHUNG TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT I. Các ký hiệu Bi Dị hƣớng từ đàn hồi Cij Hằng số đàn hồi d Độ dày dtr Độ dày chuyển pha dcr Độ dày tới hạn dij Hệ số tích điện e Độ biến dạng tự phát eo Biến dạng dƣ trong lớp sắt từ E Điện trƣờng Ecr Điện trƣờng tới hạn Fmc Năng lƣợng dị hƣớng từ tinh thể Fshape Năng lƣợng dị hƣớng hình dạng Fme Năng lƣợng dị hƣớng từ đàn hồi FS Năng lƣợng dị hƣớng bề mặt Fshape Năng lƣợng dị hƣớng hình dạng g Hệ số thế áp điện H Từ trƣờng Hbias Từ trƣờng bias HC Lực kháng từ H Trƣờng ứng suất m3 Cosin chỉ hƣớng M Từ độ MS Từ độ bão hòa (kỹ thuật) MR Từ độ dƣ Kσ Hằng số dị hƣớng ứng suất KS Hằng số dị hƣớng bề mặt K1 Hằng số dị hƣớng từ tinh thể P Độ phân cực điện TCM Nhiệt độ tới hạn từ Curie TCE Nhiệt độ tới hạn điện Curie U Điện thế Hệ số liên kết Hằng số điện môi εp(U) Biến dạng của đế áp điện theo điện thế Ứng suất Từ giảo HeffOP(U) Sự thay đổi tổng dị hƣớng từ dƣới tác dụng của điện trƣờng ΔKS (U) Sự thay đổi của năng lƣợng dị hƣớng bề mặt II. Các chữ viết tắt Chữ viết Tiếng Anh Tiếng Việt AFM tắt Antiferromagnatic Phản sắt từ CME Converse magnetoelectric effect Hiệu ứng điện từ ngƣợc CMOS Complementary metal oxide CMOS DRAM semiconductor Dynamic random access memory Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên động DME Direct magnetoelectric effect Hiệu ứng điện từ thuận EDS Energy-dispersive X-rays Kính hiển vi tán sắc năng spectroscopy lƣợng tia X FE Ferroelectric Sắt điện FM Ferromagnetic Sắt từ FMR Ferromagnetic resonance Cộng hƣởng sắt từ FESEM Field emission scanning electron microscope Kính hiển vi điện tử quét phát xạ trƣờng FRAM Ferroelectric random access Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên Memory sắt điện GMR Giant magneto-resistance Từ trở khổng lồ HVA High voltage amplifier Bộ khuếch đại cao áp JCPDS Joint committee on powder Thẻ chuẩn nhiễu xạ diffraction standards MF Multiferroics Đa pha sắt ME Magnetoelectric effect Hiệu ứng điện từ MEC Magnetoelectric coupling Tƣơng tác điện từ MPB Morphotropic phase boundary Biên pha hình thái học MERAM Magneto-electric random access Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên memories điện từ MRAM Magnetoresistance random access Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên memories từ điện trở NVRAM Non-volatile random access Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên memory không tự xóa PVDF Polyvinylidene fluoride PVDF PZT Lead Zirconium Titanium PbZrxTi1-xO3 SEM Scanning electron microscope Kính hiển vi điện tử quét SRAM Static random access memory Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên tĩnh SNR Sign to noise ratio Tỷ số nhiễu và tín hiệu TMR Tunneling magneto-resistance Từ trở xuyên ngầm VSM Vibrating sample magnetometer Từ kế mẫu rung XRD X-ray diffraction Nhiễu xạ tia X DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Một số vật liệu đa pha sắt loại đơn pha.2: Hệ số thế điện từ thuận DME của một số vật liệu đa pha sắt tổ hợp.1: Các thông số cơ bản của vật liệu áp điện PZT.2: Các thông số chế tạo các lớp màng mỏng NiFe, CoFe.1: Các thông số từ đặc trưng của các mẫu tổ hợp CoCr/PZT.2: Các thông số từ đặc trưng của các mẫu D1, D2, D3 và D4.3: Sự thay đổi từ độ M, sự thay đổi từ độ trong dải điện thế tác động M/U của các mẫu (đo tại Hbias = -50 Oe).4: Thế đảo từ Uđ(V) của các mẫu Di tại các từ trường khác nhau.5: Các giá trị M, Uđ của mẫu D1 đo theo các góc khác nhau.1: Các thông số của mẫu vật liệu tổ hợp: lực kháng từ HC, từ độ bão hòa MS và độ từ dư Mr đo theo các góc α khác nhau.2: Các giá trị độ thay đổi từ độ M và tỉ số M/U đo tại = 0o Bảng 4.3: Thế đảo từ Uđ của các mẫu Ni tại các từ trường khác nhau.4: Thế đảo từ Uđ của mẫu Ni đo tại các góc α khác nhau.5: Độ dốc (tg φ) của đường M(U) tại các góc α khác nhau.6: Độ biến thiên từ độ M ( = 0o) (emu) đo tại các giá trị điện thế và từ trường Hbias khác nhau.7: Các thông số của mẫu vật liệu tổ hợp: lực kháng từ HC, từ độ bão hòa MS và độ từ dư Mr đo theo các góc α khác nhau.8: Các giá trị độ thay đổi từ độ M và tỉ số M/U đo tại = 0o.9: Thế đảo từ Uđ của các mẫu tại các từ trường Hbias khác nhau.10: Bảng tổng hợp so sánh hai hệ mẫu PZT/NiFe/CoFe với đế PZT phân cực dọc và ngang. DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.1: Hiệu ứng áp điện thuận và ngược.2: Cấu trúc ô cơ sở của vật liệu PZT: a) Khi chưa có điện thế b) Khi có điện thế tác động.3: a) Giản đồ pha của vật liệu PZT b) Ảnh hƣởng của tỷ lệ Zr/Ti lên hằng số điện môi và hệ số áp điện của PZT.4: Mối quan hệ của các thông số E, P, H, M, e, E trong hiệu ứng điện từ.5: Phân loại vật liệu đa pha sắt và vật liệu điện từ.6: Cấu trúc của vật liệu đa pha sắt loại đơn pha và tổ hợp.7: Cấu trúc của vật liệu perovskite ABO3: a) Ô cơ sở của perovskite, b) Mạng tinh thể perovskite, c) Biến dạng cấu trúc tinh thể do lực điện tĩnh giữa các ion, d) Phân cực điện của tinh thể.8: Một số vật liệu đơn pha loại I nhƣ BiFeO3, REMnO3.9: Một số vật liệu đơn pha loại II nhƣ HoMnO3, TbMn2O5.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu vật liệu tổ hợp micro-nano trên nền sắt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chế tạo vật liệu tổ hợp micro nano trên nền sắt điện, tập trung vào các tính chất đặc trưng và ứng dụng trong linh kiện nano.
Luận án "Nghiên cứu vật liệu tổ hợp micro-nano trên nền sắt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học công nghệ, đại học quốc gia hà nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu vật liệu tổ hợp micro-nano trên nền sắt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu vật liệu tổ hợp micro-nano trên nền sắt" thuộc chuyên ngành Vật liệu và linh kiện nanô. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục.
Luận án "Nghiên cứu vật liệu tổ hợp micro-nano trên nền sắt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu vật liệu tổ hợp micro-nano trên nền sắt" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu vật liệu tổ hợp micro-nano trên nền sắt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.