Luận án tiến sĩ: Phát triển ngành hàng sơn tra tại các tỉnh Tây Bắc Việt Nam - Đại học Thái Nguyên

Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển ngành hàng sơn tra tại các tỉnh Tây Bắc Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

Trường ĐH

Trường đại học kinh tế và quản trị kinh doanh, Đại học Thái Nguyên

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

213

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Phát triển ngành hàng sơn tra tại các tỉnh Tây Bắc
Số trang:
213 trang
Trường:
Trường đại học kinh tế và quản trị kinh doanh, Đại học Thái Nguyên
Chuyên ngành:
Kinh tế nông nghiệp
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Phát triển ngành hàng sơn tra tại các tỉnh Tây Bắc

Cây sơn tra là loài cây đặc hữu vùng núi cao. Cây thích nghi với điều kiện khí hậu khắc nghiệt tại các tỉnh Sơn La, Yên Bái và Điện Biên. Quả sơn tra, hay còn gọi là táo mèo, mang lại nguồn thu nhập thiết yếu cho người dân địa phương. Phát triển ngành hàng sơn tra đóng vai trò trụ cột trong tái cơ cấu kinh tế nông nghiệp vùng Tây Bắc. Ngành hàng này giúp phủ xanh đất trống đồi trọc, bảo vệ môi trường sinh thái đầu nguồn. Hoạt động sản xuất và kinh doanh cây sơn tra tạo việc làm ổn định. Đây là đòn bẩy quan trọng để nâng cao thu nhập, giảm nghèo bền vững cho đồng bào vùng sâu. Việc nghiên cứu toàn diện ngành hàng tạo nền tảng vững chắc để xây dựng các định hướng phát triển lâu dài.

1.1. Khái quát và vai trò của cây sơn tra trong kinh tế vùng

Cây sơn tra sinh trưởng mạnh tại các vùng núi có độ cao trên 800 mét. Quả có giá trị dược liệu cao, giàu vitamin và khoáng chất tự nhiên. Sản phẩm từ quả táo mèo được sử dụng làm thực phẩm, đồ uống và dược liệu truyền thống. Cây sơn tra giúp đồng bào vùng cao chuyển đổi diện tích nương rẫy kém hiệu quả sang cây ăn quả lâu năm. Nguồn thu từ thu hoạch quả tạo sinh kế bền vững dân tộc thiểu số, đặc biệt là đồng bào người Mông. Ngoài giá trị kinh tế, rừng sơn tra còn có tác dụng phòng hộ, giữ nước và chống xói mòn đất dốc. Sự phát triển của vùng trồng góp phần quan trọng vào ổn định an ninh xã hội và bảo vệ rừng biên giới.

1.2. Cơ sở lý luận về phát triển chuỗi ngành hàng nông sản

Phát triển chuỗi ngành hàng nông sản là quá trình kết nối chặt chẽ các tác nhân từ sản xuất, thu gom, chế biến đến phân phối. Cách tiếp cận theo ngành hàng giúp tối ưu hóa chi phí trung gian và gia tăng giá trị tổng thể. Ngành hàng vận hành hiệu quả khi các luồng vật chất, thông tin và tài chính lưu thông thông suốt. Việc phân tích chuỗi giá trị sơn tra làm rõ sự phân bổ chi phí và lợi nhuận giữa các bên tham gia. Phân tích này cũng chỉ ra các điểm nghẽn trong khâu sau thu hoạch và tiếp cận thị trường. Khung lý luận về ngành hàng cung cấp công cụ khoa học để đề xuất giải pháp nâng cấp toàn diện chuỗi cung ứng quả táo mèo.

1.3. Kinh nghiệm phát triển nông nghiệp miền núi trong nước

Nhiều địa phương miền núi phía Bắc đã phát triển thành công các ngành hàng nông sản đặc sản. Điển hình là các mô hình phát triển chè Shan tuyết Hà Giang, xoài tròn Yên Châu và mận hậu Mộc Châu. Bài học rút ra cho thấy vai trò quyết định của chính sách phát triển nông nghiệp miền núi trong việc hỗ trợ giống và vốn. Việc gắn kết doanh nghiệp bao tiêu với hợp tác xã giúp ổn định sản lượng và giá bán. Xây dựng chỉ dẫn địa lý và nhãn hiệu tập thể tạo niềm tin vững chắc cho người tiêu dùng. Các địa phương Tây Bắc cần áp dụng linh hoạt bài học này vào quy hoạch vùng nguyên liệu sơn tra tập trung và chuẩn hóa quy trình canh tác.

II. Thực trạng chuỗi giá trị sơn tra và quả táo mèo Tây Bắc

Hiện trạng chuỗi giá trị sơn tra tại vùng Tây Bắc đang chuyển dịch từ tự phát sang sản xuất hàng hóa. Diện tích trồng tập trung chủ yếu tại các huyện Mù Cang Chải, Trạm Tấu, Bắc Yên và Mường La. Người dân đã quan tâm đến việc ghép cành cải tạo giống bản địa để tăng năng suất. Dù vậy, phương thức canh tác phần lớn vẫn dựa vào tự nhiên, ít đầu tư thâm canh và phòng trừ sâu bệnh. Hoạt động thu gom chủ yếu do các thương lái địa phương đảm nhiệm theo mùa vụ ngắn. Khâu sơ chế và bảo quản sau thu hoạch còn thô sơ dẫn đến tỷ lệ hao hụt lớn. Chuỗi giá trị hiện tại vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn cần tháo gỡ kịp thời.

2.1. Tình hình sản xuất và điều kiện canh tác tại địa bàn

Địa bàn Tây Bắc sở hữu khí hậu mát mẻ và thổ nhưỡng phù hợp cho cây sơn tra phát triển. Diện tích trồng sơn tra tăng nhanh trong thập kỷ qua nhờ các chương trình trồng rừng phòng hộ và phát triển nông nghiệp. Người trồng chủ yếu là các hộ gia đình dân tộc thiểu số có điều kiện kinh tế khó khăn. Kỹ thuật đốn tỉa, bón phân và thu hái quả chưa đồng đều, chủ yếu làm thủ công. Năng suất và chất lượng quả sơn tra phụ thuộc nhiều vào thời tiết từng năm. Việc thiếu chứng nhận chất lượng và tiêu chuẩn thực hành nông nghiệp tốt (VietGAP) làm giảm sức cạnh tranh của sản phẩm quả tươi trên thị trường.

2.2. Hoạt động thu gom và phân phối quả sơn tra tươi

Tác nhân thu gom đóng vai trò cầu nối trung gian chính trong ngành hàng sơn tra. Thương lái cơ sở trực tiếp đến tận nương đồi thu mua quả của người dân rồi bán cho đại lý cấp trên. Hệ thống giao thông đèo dốc hiểm trở gây khó khăn lớn cho việc vận chuyển quả tươi từ nương về điểm tập kết. Bao bì đóng gói thô sơ bằng bao tải khiến quả dễ bị dập nát, thâm đen và giảm chất lượng. Giá thu mua biến động mạnh theo thời điểm đầu vụ, chính vụ và cuối vụ. Người trồng thường xuyên bị ép giá khi sản lượng quả chín rộ đồng loạt do thiếu kho lạnh bảo quản tại chỗ.

2.3. Năng lực chế biến sâu quả sơn tra của các doanh nghiệp

Chế biến sâu quả sơn tra tại các tỉnh Tây Bắc vẫn còn ở quy mô nhỏ và công nghệ đơn giản. Sản phẩm chế biến phổ biến gồm quả khô, mứt táo mèo, giấm sơn tra, rượu ngâm và nước ép đóng chai. Phần lớn sản lượng quả tươi vẫn tiêu thụ dạng thô hoặc sấy khô thủ công bằng than củi. Rất ít cơ sở đầu tư dây chuyền chiết xuất hoạt chất dược liệu hoặc sản xuất thực phẩm chức năng cao cấp. Khâu đóng gói, thiết kế bao bì và kiểm soát an toàn vệ sinh thực phẩm còn hạn chế. Nâng cao năng lực công nghệ chế biến là chìa khóa then chốt để nâng cao giá trị gia tăng nông sản cho toàn vùng.

III. Hiệu quả kinh tế và thị trường tiêu thụ sơn tra Tây Bắc

Đánh giá hiệu quả kinh tế cho thấy cây sơn tra mang lại giá trị sản xuất và lợi nhuận đáng kể cho các hộ vùng cao. Chi phí đầu tư chăm sóc cây tương đối thấp so với các loại cây ăn quả khác. Tuy nhiên, sự phân phối lợi nhuận giữa các tác nhân trong chuỗi chưa thực sự đồng đều. Tác nhân chế biến và thương lái bán lẻ thu được tỷ suất lợi nhuận cao nhất nhờ làm chủ khâu phân phối. Thị trường tiêu thụ sơn tra hiện chủ yếu là thị trường nội địa tại các thành phố lớn và một phần tiểu ngạch. Để duy trì sức cạnh tranh, ngành hàng cần đa dạng hóa sản phẩm và chủ động tìm kiếm các kênh tiêu thụ ổn định.

3.1. Phân tích kết quả kinh tế của các tác nhân tham gia

Hộ trồng sơn tra tạo ra giá trị sản xuất (GO) và thu nhập hỗn hợp (MI) tích cực trên một héc-ta đất canh tác. Do chi phí trung gian (IC) thấp, tỷ lệ lãi gộp trên doanh thu của người trồng duy trì ở mức khá. Ngược lại, khâu thu gom chịu rủi ro cao về hư hỏng quả tươi và chi phí vận chuyển đường dài. Cơ sở chế biến tuy bỏ vốn đầu tư lớn vào máy móc nhưng thu được giá trị gia tăng (VA) cao nhất trên mỗi đơn vị sản phẩm. Sự chênh lệch biên độ lợi nhuận này phản ánh rõ quy luật phân bổ giá trị trong chuỗi ngành hàng, đòi hỏi phải có sự điều tiết hợp lý.

3.2. Thực trạng thị trường tiêu thụ sơn tra nội địa và xuất khẩu

Thị trường tiêu thụ sơn tra nội địa hấp thụ hơn 80% tổng sản lượng qua kênh bán lẻ truyền thống và chợ đầu mối. Người tiêu dùng sử dụng sơn tra chủ yếu để ngâm rượu, làm đồ uống giải khát hoặc làm thuốc nam. Kênh phân phối hiện đại như siêu thị và sàn thương mại điện tử bắt đầu xuất hiện nhưng chiếm thị phần nhỏ. Hoạt động xuất khẩu quả sơn tra sang thị trường Trung Quốc vẫn mang tính thời vụ, chủ yếu qua đường tiểu ngạch không ổn định. Ngành hàng chưa tiếp cận được các thị trường quốc tế khó tính do thiếu các tiêu chuẩn kiểm nghiệm dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và chứng chỉ xuất xứ.

3.3. Đóng góp vào sinh kế bền vững dân tộc thiểu số vùng cao

Sơn tra đã trở thành nguồn sinh kế bền vững dân tộc thiểu số tại nhiều xã nghèo thuộc vùng Tây Bắc. Nguồn tiền thu từ mùa quả giúp các hộ gia đình mua sắm vật dụng, trang trải học phí cho con cái và tái đầu tư sản xuất. Cây trồng này tận dụng tốt diện tích đất dốc khô cằn, nơi các loại cây lương thực khó sinh trưởng. Nhờ phát triển vườn cây sơn tra, nhiều hộ người Mông đã thoát nghèo và từng bước làm giàu chính đáng. Hoạt động phát triển ngành hàng cũng thúc đẩy sự tham gia của phụ nữ vào các khâu sơ chế, đóng gói và kinh doanh nông sản tại địa phương.

IV. Liên kết sản xuất và chuỗi cung ứng quả táo mèo Tây Bắc

Chuỗi cung ứng quả táo mèo tại vùng Tây Bắc đang đứng trước yêu cầu cấp thiết phải đổi mới phương thức vận hành. Mối quan hệ giữa nông dân, thương lái và doanh nghiệp chế biến hiện mang tính rời rạc, thiếu ràng buộc pháp lý. Các hợp đồng bao tiêu sản phẩm thường bị phá vỡ khi giá thị trường biến động bất thường. Sự thiếu hụt thông tin về cung cầu dẫn đến hiện tượng được mùa mất giá hoặc khan hiếm nguyên liệu phục vụ nhà máy chế biến. Xây dựng mô hình liên kết sản xuất và tiêu thụ bền vững là giải pháp căn bản nhằm giảm thiểu rủi ro thị trường và tối ưu hóa chi phí vận hành toàn chuỗi.

4.1. Đánh giá mối liên kết dọc giữa nông dân và doanh nghiệp

Liên kết dọc giữa người trồng sơn tra và doanh nghiệp chế biến tại vùng nghiên cứu vẫn còn yếu. Phần lớn giao dịch diễn ra theo hình thức mua bán trao tay qua thương lái tại điểm tập kết hoặc ven đường quốc lộ. Các doanh nghiệp chưa chủ động cung ứng vật tư đầu vào hay hướng dẫn kỹ thuật canh tác cho nông dân theo quy chuẩn. Hợp đồng kinh tế thiếu chế tài xử phạt nghiêm ngặt khi một trong hai bên vi phạm thỏa thuận thu mua. Để củng cố liên kết dọc, doanh nghiệp cần đồng hành cùng người dân, hỗ trợ tạm ứng vốn và cam kết thu mua sản phẩm ổn định theo giá sàn bảo hiểm rủi ro.

4.2. Thực trạng liên kết ngang và vai trò hợp tác xã

Liên kết ngang giữa các hộ trồng sơn tra thông qua hợp tác xã nông nghiệp bước đầu mang lại kết quả tích cực. Hợp tác xã giúp nông dân chia sẻ kinh nghiệm canh tác, trao đổi giống tốt và cùng nhau thỏa thuận giá bán với thương lái. Tuy vậy, số lượng hợp tác xã hoạt động thực chất và hiệu quả trong ngành hàng sơn tra còn rất ít. Phần lớn hợp tác xã thiếu vốn lưu động, trình độ quản trị điều hành của ban giám đốc còn hạn chế. Năng lực xây dựng thương hiệu, tiếp thị sản phẩm và kết nối thị trường của tổ chức kinh tế tập thể chưa đáp ứng được yêu cầu thương mại hóa nông sản.

4.3. Các nhân tố tác động đến chuỗi cung ứng quả táo mèo

Chuỗi cung ứng quả táo mèo chịu tác động đồng thời từ các nhân tố bên trong và bên ngoài. Nhóm nhân tố bên trong bao gồm quy mô diện tích trồng, trình độ canh tác của hộ dân và năng lực vốn của tác nhân chế biến. Nhóm nhân tố bên ngoài gồm điều kiện thời tiết khí hậu, sự hoàn thiện của hạ tầng giao thông và biến động giá cả thị trường. Bên cạnh đó, chính sách hỗ trợ phát triển nông nghiệp của chính quyền địa phương đóng vai trò tạo môi trường thúc đẩy. Sự thiếu hụt dịch vụ logistics và kho lạnh tại các huyện vùng cao là rào cản lớn nhất kìm hãm tốc độ lưu thông hàng hóa trong chuỗi.

V. Giải pháp nâng cao giá trị gia tăng nông sản sơn tra

Nhằm nâng cao giá trị gia tăng nông sản sơn tra Tây Bắc, việc triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp chiến lược là vô cùng cấp bách. Định hướng phát triển cần dựa trên tiềm năng sinh thái vùng, nhu cầu thị trường và ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật. Các giải pháp phải giải quyết toàn diện từ quy hoạch vùng trồng, nâng cao năng suất đến chế biến sâu và mở rộng thị trường. Nhà nước, chính quyền địa phương, doanh nghiệp và người dân cần phối hợp chặt chẽ trong từng giai đoạn thực hiện. Việc nâng tầm giá trị quả táo mèo sẽ biến loại cây bản địa này thành cây làm giàu bền vững cho đồng bào Tây Bắc.

5.1. Định hướng hoàn thiện chính sách phát triển nông nghiệp

Hoàn thiện chính sách phát triển nông nghiệp miền núi là nền tảng thúc đẩy ngành hàng sơn tra bứt phá. Chính quyền địa phương cần ban hành các chính sách ưu đãi về tiếp cận nguồn vốn vay ngân hàng cho hợp tác xã và hộ nghèo. Cần bố trí quỹ đất sạch và miễn giảm thuế để thu hút các doanh nghiệp lớn đầu tư nhà máy chế biến sâu tại vùng nguyên liệu. Nhà nước cần tăng cường đầu tư nâng cấp hệ thống đường giao thông nông thôn và lưới điện phục vụ sản xuất. Đồng thời, các chương trình khuyến nông cần đẩy mạnh chuyển giao kỹ thuật ghép cành, tỉa tán và phòng trừ sâu bệnh sinh học cho người dân.

5.2. Giải pháp kỹ thuật và mở rộng liên kết sản xuất tiêu thụ

Các giải pháp kỹ thuật cần tập trung tuyển chọn giống sơn tra chất lượng cao, quả to, cùi dày và năng suất ổn định. Quy trình canh tác hữu cơ theo tiêu chuẩn VietGAP hoặc GlobalGAP cần được nhân rộng tại các vùng chuyên canh tập trung. Về tổ chức sản xuất, các địa phương cần củng cố mô hình liên kết sản xuất và tiêu thụ nông sản thông qua hợp đồng liên kết 4 nhà. Doanh nghiệp cần đóng vai trò hạt nhân, ký hợp đồng dài hạn với hợp tác xã để bao tiêu toàn bộ sản lượng quả. Mô hình này giúp nông dân yên tâm đầu tư chăm sóc cây và đảm bảo nguồn nguyên liệu ổn định cho nhà máy.

5.3. Nâng cấp chuỗi giá trị và thúc đẩy chế biến sâu

Nâng cấp chuỗi giá trị đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư mạnh vào công nghệ chế biến sâu quả sơn tra. Các sản phẩm giá trị gia tăng cao như trà hòa tan, siro thảo mộc, viên nang dược liệu và mỹ phẩm cần được nghiên cứu sản xuất thương mại. Hoạt động xây dựng thương hiệu quốc gia và xúc tiến thương mại cần được triển khai bài bản qua các hội chợ và sàn thương mại điện tử. Việc ứng dụng mã QR truy xuất nguồn gốc sản phẩm giúp khẳng định uy tín với người tiêu dùng trong nước và quốc tế. Những nỗ lực này sẽ đưa cây sơn tra trở thành biểu tượng nông sản đặc trưng của kinh tế nông nghiệp vùng Tây Bắc.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU
1.1. Các công trình nghiên cứu ngoài nước
1.2. Các công trình nghiên cứu ở Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN NGÀNH HÀNG SƠN TRA
2.1. Cơ sở lý luận về phát triển ngành hàng Sơn tra
2.1.1. Lý luận về ngành hàng
2.1.2. Ý nghĩa và vai trò của phát triển ngành hàng Sơn tra
2.1.3. Nội dung nghiên cứu phát triển ngành hàng Sơn tra
2.1.4. Các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển ngành hàng Sơn tra
2.2. Cơ sở thực tiễn về phát triển ngành hàng Sơn tra
2.2.1. Kinh nghiệm phát triển ngành hàng của các nước trên thế giới
2.2.2. Kinh nghiệm phát triển ngành hàng ở các địa phương tại Việt Nam
2.2.3. Bài học kinh nghiệm trong phát triển ngành hàng Sơn tra tại các tỉnh Tây bắc Việt Nam
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI
3.1. Câu hỏi nghiên cứu
3.2. Phương pháp nghiên cứu
3.2.1. Khung phân tích
3.2.2. Phương pháp nghiên cứu
3.2.3. Phương pháp xử lý số liệu và tổng hợp thông tin
3.2.4. Phương pháp phân tích
3.3. Hệ thống các chỉ tiêu nghiên cứu
3.3.1. Nhóm chỉ tiêu phản ánh tình hình sản xuất Sơn tra
3.3.2. Nhóm chỉ tiêu phản ánh kết quả ngành hàng Sơn tra
3.3.3. Nhóm chỉ tiêu phân tích hiệu quả kinh tế ngành hàng Sơn tra
3.3.4. Nhóm chỉ tiêu đánh giá mối quan hệ giữa các tác nhân trong ngành hàng Sơn tra
4. CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN NGÀNH HÀNG SƠN TRA TẠI CÁC TỈNH TÂY BẮC VIỆT NAM
4.1. Đặc điểm địa bàn vùng nghiên cứu
4.1.1. Điều kiện tự nhiên của vùng nghiên cứu
4.1.2. Điều kiện kinh tế - xã hội
4.1.3. Đánh giá chung về đặc điểm địa bàn nghiên cứu có ảnh hưởng đến phát triển ngành hàng Sơn tra
4.2. Tình hình phát triển Sơn tra tại các tỉnh Tây Bắc Việt Nam
4.3. Thực trạng phát triển ngành hàng Sơn tra tại các tỉnh Tây Bắc Việt Nam
4.3.1. Các điều kiện phát triển ngành hàng Sơn tra tại các tỉnh Tây Bắc
4.3.2. Hoạt động của các tác nhân tham gia ngành hàng Sơn tra tại các tỉnh Tây Bắc
4.3.3. Xây dựng cơ chế quản lý và đề xuất chính sách hỗ trợ
4.4. Thực trạng hoạt động của ngành hàng Sơn tra tại các tỉnh nghiên cứu
4.4.1. Tác nhân sản xuất
4.4.2. Tác nhân thu gom trong ngành hàng Sơn tra
4.4.3. Tác nhân chế biến Sơn tra
4.4.4. Tác nhân tiêu thụ Sơn tra
4.5. Kết quả và hiệu quả kinh tế của ngành hàng Sơn tra
4.5.1. Tác nhân sản xuất
4.5.2. Tác nhân thu gom
4.5.3. Tác nhân chế biến
4.6. Đánh giá mối quan hệ giữa các tác nhân trong ngành hàng Sơn tra
4.6.1. Phân tích các mối liên kết trong ngành hàng
4.6.1.1. Liên kết ngang
4.6.1.2. Liên kết dọc
4.6.2. Sự hình thành giá và giá trị gia tăng của các tác nhân trong ngành hàng Sơn tra vùng Tây Bắc
4.7. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng phát triển ngành hàng Sơn tra tại các tỉnh phía Tây Bắc Việt Nam
4.7.1. Nhóm nhân tố bên trong
4.7.2. Nhóm nhân tố bên ngoài
4.7.3. Phân tích ảnh hưởng của các nhân tố bằng mô hình kiểm định
4.8. Đánh giá chung về phát triển ngành hàng Sơn tra tại các tỉnh phía Tây Bắc Việt Nam
4.8.1. Kết quả đạt được
4.8.2. Những hạn chế, yếu kém
5. CHƯƠNG 5: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NGÀNH HÀNG SƠN TRA TẠI CÁC TỈNH TÂY BẮC VIỆT NAM
5.1. Căn cứ đề xuất định hướng và giải pháp phát triển ngành hàng Sơn tra
5.2. Tiềm năng phát triển ngành hàng Sơn tra
5.2.1. Phân tích tiềm năng phát triển ngành hàng Sơn tra
5.2.2. Phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức phát triển ngành hàng Sơn tra
5.3. Định hướng phát triển ngành hàng Sơn tra
5.4. Giải pháp chủ yếu phát triển ngành hàng Sơn tra các tỉnh Tây Bắc Việt Nam
5.4.1. Nhóm giải pháp chung cho phát triển ngành hàng Sơn tra
5.4.2. Nhóm giải pháp nâng cấp phát triển ngành hàng Sơn tra
5.4.2.1. Đối với Nhà nước
5.4.2.2. Đối với các địa phương vùng Tây Bắc
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ phát triển ngành hàng sơn tra tại các tỉnh tây bắc việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (213 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ VÀ QUẢN TRỊ KINH DOANH NGUYỄN VĂN TRỌNG PHÁT TRIỂN NGÀNH HÀNG SƠN TRA TẠI CÁC TỈNH TÂY BẮC VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ THÁI NGUYÊN - 2021 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ VÀ QUẢN TRỊ KINH DOANH NGUYỄN VĂN TRỌNG PHÁT TRIỂN NGÀNH HÀNG SƠN TRA TẠI CÁC TỈNH TÂY BẮC VIỆT NAM Ngành: KINH TẾ NÔNG NGHIỆP Mã số: 9.15 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. ĐỖ THỊ THÚY PHƢƠNG 2. TRẦN ĐÌNH TUẤN THÁI NGUYÊN - 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Thái Nguyên, tháng 12 năm 2021 Tác giả luận án Nguyễn Văn Trọng ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.v DANH MỤC CÁC BẢNG.vi DANH MỤC CÁC HÌNH.viii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài. Những đóng góp mới của đề tài. Kết cấu của luận án. 4 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU.

Các công trình nghiên cứu ngoài nước. Các công trình nghiên cứu ở Việt Nam.10 Chƣơng 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN NGÀNH HÀNG SƠN TRA. Cơ sở lý luận về phát triển ngành hàng Sơn tra. Lý luận về ngành hàng.

Ý nghĩa và vai trò của phát triển ngành hàng Sơn tra. Nội dung nghiên cứu phát triển ngành hàng Sơn tra. Các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển ngành hàng Sơn tra. Cơ sở thực tiễn về phát triển ngành hàng Sơn tra.

Kinh nghiệm phát triển ngành hàng của các nước trên thế giới. Kinh nghiệm phát triển ngành hàng ở các địa phương tại Việt Nam. Bài học kinh nghiệm trong phát triển ngành hàng Sơn tra tại các tỉnh Tây bắc Việt Nam. 47 Chƣơng 3: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI.

Câu hỏi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Khung phân tích. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp xử lý số liệu và tổng hợp thông tin. Phương pháp phân tích. Hệ thống các chỉ tiêu nghiên cứu. Nhóm chỉ tiêu phản ánh tình hình sản xuất Sơn tra.

Nhóm chỉ tiêu phản ánh kết quả ngành hàng Sơn tra. Nhóm chỉ tiêu phân tích hiệu quả kinh tế ngành hàng Sơn tra. Nhóm chỉ tiêu đánh giá mối quan hệ giữa các tác nhân trong ngành hàng Sơn tra. 63 Chƣơng 4: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN NGÀNH HÀNG SƠN TRA TẠI CÁC TỈNH TÂY BẮC VIỆT NAM.

Đặc điểm địa bàn vùng nghiên cứu. Điều kiện tự nhiên của vùng nghiên cứu. Điều kiện kinh tế - xã hội. Đánh giá chung về đặc điểm địa bàn nghiên cứu có ảnh hưởng đến phát triển ngành hàng Sơn tra.

Tình hình phát triển Sơn tra tại các tỉnh Tây Bắc Việt Nam. Thực trạng phát triển ngành hàng Sơn tra tại các tỉnh Tây Bắc Việt Nam. Các điều kiện phát triển ngành hàng Sơn tra tại các tỉnh Tây Bắc. Hoạt động của các tác nhân tham gia ngành hàng Sơn tra tại các tỉnh Tây Bắc.

Xây dựng cơ chế quản lý và đề xuất chính sách hỗ trợ. Thực trạng hoạt động của ngành hàng Sơn tra tại các tỉnh nghiên cứu. Tác nhân sản xuất. Tác nhân thu gom trong ngành hàng Sơn tra.

Tác nhân chế biến Sơn tra. Tác nhân tiêu thụ Sơn tra. Kết quả và hiệu quả kinh tế của ngành hàng Sơn tra. Tác nhân sản xuất.

Tác nhân thu gom. Tác nhân chế biến. Đánh giá mối quan hệ giữa các tác nhân trong ngành hàng Sơn tra. Phân tích các mối liên kết trong ngành hàng.

Liên kết ngang. Liên kết dọc. Sự hình thành giá và giá trị gia t ng của các tác nhân trong ngành hàng Sơn tra vùng Tây Bắc. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng phát triển ngành hàng Sơn tra tại các tỉnh phía Tây Bắc Việt Nam.

Nhóm nhân tố bên trong. Nhóm nhân tố bên ngoài. Phân tích ảnh hưởng của các nhân tố bằng mô hình kiểm định. Đánh giá chung về phát triển ngành hàng Sơn tra tại các tỉnh phía Tây Bắc Việt Nam.

Kết quả đạt được. Những hạn chế, yếu kém.125 Chƣơng 5: ĐỊNH HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NGÀNH HÀNG SƠN TRA TẠI CÁC TỈNH TÂY BẮC VIỆT NAM. C n cứ đề xuất định hướng và giải pháp phát triển ngành hàng Sơn tra. Tiềm n ng phát triển ngành hàng Sơn tra.

Phân tích tiềm n ng phát triển ngành hàng Sơn tra. Phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức phát triển ngành hàng Sơn tra. Định hướng phát triển ngành hàng Sơn tra. Giải pháp chủ yếu phát triển ngành hàng Sơn tra các tỉnh Tây Bắc Việt Nam.

Nhóm giải pháp chung cho phát triển ngành hàng Sơn tra. Nhóm giải pháp nâng cấp phát triển ngành hàng Sơn tra. Đối với Nhà nước. Đối với các địa phương vùng Tây Bắc.

160 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI.163 TÀI LIỆU THAM KHẢO.164 v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BQ : Bình quân CP : Cổ phần GO : Giá trị sản xuất GPr : Lãi gộp HQKT : Hiệu quả kinh tế HTX : Hợp tác xã IC : Chi phí trung gian NĐ : Nghị định MI : Thu nhập hỗn hợp QĐ : Quyết định TNHH : Trách nhiệm hữu hạn TSCĐ : Tài sản cố định UBND : Ủy ban nhân dân VA : Giá trị gia t ng vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Tổng hợp số mẫu khảo sát thực tế.2: Số mẫu điều tra phân theo các tác nhân.3: Các biến trong mô hình nghiên cứu.1: Hiện trạng sử dụng đất phân theo loại đất và phân theo các tỉnh thuộc vùng Tây Bắc năm 2020. Thực trạng dân số và mật độ dân số vùng Tây Bắc năm 2020.3: Tổng sản phẩm trên địa bàn của các tỉnh Tây Bắc năm 2020.4: Tổng sản phẩm BQ đầu người của các tỉnh Tây Bắc năm 2020.5: Tỷ lệ hộ nghèo và tỷ lệ lao động nông lâm nghiệp - thủy sản của các tỉnh Tây Bắc năm 2020.6: Tình hình phát triển diện tích và sản lượng cây Sơn tra các tỉnh Tây Bắc giai đoạn 2018 - 2020.7: Tình hình nhân khẩu và lao động của hộ trồng Sơn tra.8: Các tác nhân tham gia ngành hàng Sơn tra vùng Tây Bắc.9: Vốn hỗ trợ phát triển Sơn tra tại tỉnh Yên Bái giai đoạn 2018 - 2020.10: Vốn hỗ trợ phát triển Sơn tra tại tỉnh Lai Châu giai đoạn 2018 - 2020.11: Chi phí đầu tư cho kiến thiết cơ bản trồng 1ha Sơn tra.12: Tuổi, số năm làm nghề thu gom và thu nhập từ thu gom Sơn tra.13: Kết quả và hiệu quả kinh tế của tác nhân sản xuất bán Sơn tra tươi (tính cho 1kg).14: Kết quả và hiệu quả kinh tế của tác nhân sản xuất bán Sơn tra ngâm đường (tính cho 1 kg).15: Kết quả và hiệu quả kinh tế của tác nhân sản xuất bán rượu Sơn tra (tính cho 1 kg Sơn tra tươi).16: Kết quả và hiệu quả kinh tế của của người thu gom Sơn tra (tính cho 1kg).17: Kết quả và hiệu quả kinh tế của đơn vị chế biến Sơn tra thành ô mai.18: Kết quả và hiệu quả kinh tế của đơn vị chế biến rượu Sơn tra.19: Kết quả và hiệu quả kinh tế của của người bán buôn Sơn tra (tính cho 1kg).20: Kết quả và hiệu quả kinh tế của của người bán lẻ Sơn tra (tính cho 1kg).21: Tổng hợp kết quả, hiệu quả kinh tế của các tác nhân trong ngành hàng Sơn tra vùng Tây Bắc.22: Tóm tắt kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha.23: Kết quả phân tích EFA cho các khái niệm đo lường.24: Kiểm định KMO và Bartlett.25: Kiểm định mức độ giải thích của các biến quan sát đối với các nhân tố đại diện.26: Bảng ma trận hệ số tương quan.27: Kết quả Hệ số hồi quy.28: Vị trí quan trọng của các yếu tố.29: Tóm tắt mô hình.30: Phân tích phương sai.31: Kết quả kiểm định đa cộng tuyến.1: Phân tích tiềm năng phát triển các sản phẩm của Sơn tra. Tổng hợp SWOT ngành hàng Sơn tra.

Kết hợp điểm mạnh - thách thức, điểm yếu - cơ hội nhằm đề xuất giải pháp phát triển ổn định ngành hàng Sơn tra.4: Dự kiến quy hoạch phát triển Sơn tra tại các tỉnh Tây Bắc. Phân tích tiềm năng từ các sản phẩm của cây Sơn tra.141 vi DANH MỤC CÁC HÌNH Sơ đồ 2. Một số nhân tố chủ yếu ảnh hưởng đến ngành hàng Sơn tra. Khung phân tích ngành hàng Sơn tra tại các tỉnh Tây Bắc Việt Nam.

Chuỗi giá trị (GTZ Eschborn, 2007). Sơ đồ tổng quát ngành hàng Sơn tra vùng Tây Bắc Việt Nam. Các tỉnh vùng Tây Bắc Việt Nam.2: Các kênh tiêu thụ chính ngành hàng Sơn tra vùng Tây Bắc. Tính cấp thiết của đề tài Cây Sơn tra (Táo mèo) có tên khoa học là Cataegus primnatifida bunge (Bắc các Sơn tra); Sơn tra thuộc nhóm Crataegus, họ thực vật Rosaceae (họ hoa hồng) với khoảng 280 giống.

Cây Sơn tra là loại cây bản địa, chủ yếu mọc tự nhiên ở một số tỉnh vùng Tây Bắc như Yên Bái, Sơn La, Điện Biên, Lai Châu, Lao Cai, tập trung nhiều ở tỉnh Sơn La,Yên Bái. Sơn tra là loài cây đa tác dụng, vừa có tác dụng phòng hộ, phủ xanh đất trống, đồi núi trọc vừa cho thu hoạch quả có giá trị kinh tế cao. Đồng thời, trong đông y, sơn tra là một vị thuốc quý. Do chỉ phù hợp với vùng núi cao nên nên sơn tra là một sản vật đặc trưng vùng cao đã được Cục Sở hữu Trí tuệ, Bộ Khoa học và Coongn ghệ cấp Giấy chứng nhận Nhãn hiệu táo sơn tra Sơn La năm 2018.

Trồng cây sơn tra đem lại nhiều lợi ích. Cây sơn tra có thể trồng mới trên đất trống thuộc quy hoạch rừng phòng hộ chất lượng thấp; có thể trồng lại và trồng bổ sung, làm giàu rừng đối với diện tích thiệt hại do cháy và do băng tuyết; trồng theo mô hình nông lâm kết hợp trên đất dốc để làm giảm sói mòn, rửa trôi. Đối với nhiều hộ gia đình, quả sơn tra đã trở thành nguồn thu nhập chính, đóng góp quan trọng vào cơ cấu kinh tế hộ. Địa phương trồng cây sơn tra có thể góp phần bảo đảm an ninh môi trường, giảm nhẹ thiên tại, tăng khả năng sinh thủy, bảo tồn nguồn gen và tính đa dạng sinh học của động, thực vật rừng; tạo thêm việc làm cho người lao động, góp phần xóa đói giảm nghèo.

Vì vậy, hơn 10 năm gần đây, cây sơn tra trở thành một loại cây trồng truyền thống và là cây trồng mũi nhọn trong sản xuất nông lâm nghiệp của một số huyện ở các tỉnh Tây Bắc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn Trọng (2021). Phát triển ngành hàng sơn tra tại Tây Bắc Việt Nam - Luận án tiến sĩ kinh tế [Luận án tiến sĩ, Trường đại học kinh tế và quản trị kinh doanh, Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/trong-trot/phat-trien-nganh-hang-son-tra-tai-cac-tinh-tay-bac-viet-nam-luan-an-tien-si

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển ngành hàng sơn tra tại Tây Bắc Việt Nam - Luận án tiến sĩ kinh tế" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển ngành hàng sơn tra tại các tỉnh Tây Bắc Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

Luận án "Phát triển ngành hàng sơn tra tại Tây Bắc Việt Nam - Luận án tiến sĩ kinh tế" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường đại học kinh tế và quản trị kinh doanh, Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Phát triển ngành hàng sơn tra tại Tây Bắc Việt Nam - Luận án tiến sĩ kinh tế" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát triển ngành hàng sơn tra tại Tây Bắc Việt Nam - Luận án tiến sĩ kinh tế" thuộc chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp. Danh mục: Trồng Trọt.

Luận án "Phát triển ngành hàng sơn tra tại Tây Bắc Việt Nam - Luận án tiến sĩ kinh tế" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển ngành hàng sơn tra tại Tây Bắc Việt Nam - Luận án tiến sĩ kinh tế" có 213 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển ngành hàng sơn tra tại Tây Bắc Việt Nam - Luận án tiến sĩ kinh tế" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter