Luận án Tiến sĩ: Lúa cực ngắn ngày, bón phân ở Nghệ An - Lê Văn Khánh

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm nông sinh học và kỹ thuật bón phân cho các dòng lúa cực ngắn ngày tại Nghệ An, nhằm tối ưu hóa năng suất.

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

153

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tối ưu giống lúa cực ngắn ngày cho nông dân Nghệ An

Nghiên cứu đánh giá đặc điểm nông sinh học và kỹ thuật bón phân cho các dòng lúa cực ngắn ngày. Mục tiêu chính nhằm chọn lọc giống lúa phù hợp với điều kiện cụ thể tại tỉnh Nghệ An. Dự án hướng tới cải thiện năng suất lúa và tối ưu hóa hiệu quả kinh tế cho bà con nông dân. Giống lúa cực ngắn ngày mang tiềm năng lớn trong việc tái cơ cấu cây trồng. Giống có khả năng thích ứng tốt với các điều kiện đất đai và khí hậu địa phương. Nghiên cứu tập trung sâu vào các chỉ tiêu sinh trưởng, phát triển, năng suất lúa. Chất lượng hạt gạo cũng được xem xét kỹ lưỡng. Phân tích sâu về khả năng chống chịu sâu bệnh hại. Điều này giúp nông dân Nghệ An tiếp cận các giống mới hiệu quả. Đảm bảo an ninh lương thực khu vực. Thúc đẩy một nền nông nghiệp bền vững. Tối ưu hóa sản xuất lúa trên diện rộng. Kết quả sẽ là cơ sở quan trọng cho quy hoạch nông nghiệp tỉnh.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu giống lúa

Nghiên cứu đặt mục tiêu chọn lọc các giống lúa cực ngắn ngày tiềm năng. Các giống này phải có năng suất cao và chất lượng tốt tại Nghệ An. Phạm vi nghiên cứu bao gồm đánh giá đa dạng sinh học của các dòng lúa. Phân tích khả năng thích ứng với các điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng. Giống lúa được khảo sát tại nhiều địa điểm khác nhau trong tỉnh. Điều này đảm bảo tính khách quan và khả năng ứng dụng thực tiễn. Mục tiêu cụ thể hóa bằng việc xác định giống lúa có thời gian sinh trưởng ngắn nhất. Đồng thời, giống phải đảm bảo năng suất và lợi ích kinh tế cho nông dân. Nghiên cứu cũng mở rộng đến việc xác định nhu cầu dinh dưỡng của từng giống. Từ đó đề xuất kỹ thuật bón phân phù hợp. Công trình này góp phần giải quyết thách thức về biến đổi khí hậu. Cung cấp giải pháp canh tác lúa bền vững cho Nghệ An.

1.2. Đóng góp mới từ đề tài lúa cực ngắn ngày

Đề tài cung cấp dữ liệu khoa học chi tiết. Thông tin về đặc điểm sinh lý và nông học của các dòng lúa. Đặc biệt là các giống lúa cực ngắn ngày. Nghiên cứu xác định được kỹ thuật bón phân tối ưu. Phát hiện các giống lúa có tiềm năng năng suất cao. Các giống này rất phù hợp với điều kiện canh tác cụ thể tại Nghệ An. Kết quả nghiên cứu góp phần phát triển các giống lúa mới. Tạo cơ sở vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo. Đề xuất quy trình canh tác hiệu quả, mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp cho nông dân. Giảm thiểu rủi ro từ biến đổi khí hậu. Nâng cao chất lượng nông sản địa phương. Tăng cường tính cạnh tranh của sản phẩm lúa gạo. Đóng góp tích cực vào chiến lược phát triển nông nghiệp tỉnh Nghệ An. Đây là bước tiến quan trọng trong canh tác lúa.

II.Đặc điểm nông sinh học của lúa cực ngắn ngày

Nghiên cứu chuyên sâu về các đặc điểm nông sinh học của lúa cực ngắn ngày. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về cơ chế sinh trưởng và phát triển của chúng. Phân tích khả năng quang hợp, tích lũy chất khô và vận chuyển hydrat cacbon. Đây là các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến năng suất lúa. Các dòng lúa được đánh giá trong điều kiện thí nghiệm và thực địa tại Nghệ An. So sánh các chỉ tiêu sinh trưởng, năng suất và chất lượng giữa các giống. Đặc biệt, giống lúa DCG72 được nghiên cứu kỹ lưỡng về phản ứng với phân đạm và kali. Kết quả cung cấp cái nhìn toàn diện. Giúp chọn lọc và phát triển các giống lúa ưu việt. Thích ứng tốt với điều kiện canh tác. Đảm bảo năng suất cao và chất lượng ổn định. Điều này rất quan trọng cho việc định hướng sản xuất lúa bền vững. Giúp nâng cao thu nhập cho nông dân. Giảm thiểu tác động của môi trường. Cải thiện hiệu quả sử dụng tài nguyên đất.

2.1. Đánh giá khả năng quang hợp và tích lũy chất khô

Nghiên cứu phân tích khả năng quang hợp của cây lúa. Đây là chỉ số quan trọng quyết định năng suất lúa. Các dòng lúa cực ngắn ngày được đánh giá trong điều kiện chậu vại. Điều kiện này giúp kiểm soát chặt chẽ các yếu tố môi trường. Xem xét hiệu suất hấp thụ ánh sáng mặt trời. Đo lường tốc độ tích lũy chất khô trong từng giai đoạn phát triển. Chất khô đóng vai trò thiết yếu trong quá trình hình thành hạt. Khả năng vận chuyển hydrat cacbon không cấu trúc cũng được theo dõi kỹ lưỡng. Hiểu rõ cơ chế sinh lý giúp tối ưu hóa canh tác. Chọn lọc giống lúa có hiệu suất quang hợp cao. Đảm bảo năng suất lúa ổn định và bền vững. Giảm thời gian sinh trưởng, tăng vòng quay vụ lúa. Thích ứng tốt với điều kiện thời tiết bất lợi. Góp phần cải thiện chất lượng lúa gạo.

2.2. So sánh sinh trưởng năng suất và chất lượng lúa

Các dòng và giống lúa cực ngắn ngày được so sánh toàn diện. Thí nghiệm thực hiện trong các vụ hè thu tại tỉnh Nghệ An. Đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng như chiều cao cây và số bông trên khóm. Số hạt trên bông cũng được ghi nhận chi tiết. Năng suất thực tế của từng giống được đo đạc cẩn thận. Chất lượng gạo bao gồm tỷ lệ xay xát, độ bạc bụng và hàm lượng amylose. Đây là những chỉ tiêu quan trọng đối với thị trường tiêu thụ. Kết quả giúp xác định giống lúa ưu việt nhất. Giống phải có năng suất cao và chất lượng tốt. Phù hợp với nhu cầu của thị trường. Đảm bảo lợi nhuận tối đa cho nông dân. Góp phần ổn định giá lúa. Tăng cường khả năng cạnh tranh của sản phẩm nông nghiệp địa phương. Phát triển thương hiệu gạo Nghệ An trên thị trường.

2.3. Nghiên cứu đặc điểm giống lúa DCG72

Giống lúa DCG72 được lựa chọn để nghiên cứu sâu rộng. Giống này thể hiện tiềm năng vượt trội về năng suất và thời gian sinh trưởng. Nghiên cứu đánh giá đặc điểm sử dụng đạm và kali của DCG72. Quan sát khả năng quang hợp trên các mức đạm bón khác nhau. Ảnh hưởng của kali đến vận chuyển hydrat cacbon được phân tích chi tiết. Mục tiêu chính là hiểu rõ phản ứng của giống lúa này đối với các yếu tố dinh dưỡng. Từ đó, xây dựng một quy trình bón phân chuẩn xác. Quy trình này tối ưu hóa năng suất và chất lượng lúa DCG72. Đồng thời, giảm chi phí sản xuất và nâng cao hiệu quả đầu tư phân bón. Đảm bảo phát triển bền vững cho giống lúa. Phục vụ tốt hơn cho sản xuất lúa gạo tại Nghệ An. Đây là cơ sở khoa học quan trọng.

III.Kỹ thuật bón phân hiệu quả cho lúa cực ngắn ngày

Nghiên cứu kỹ thuật bón phân là yếu tố then chốt để tối ưu hóa năng suất lúa cực ngắn ngày. Phân tích chi tiết ảnh hưởng của liều lượng đạm và kali. Hai yếu tố dinh dưỡng này đóng vai trò quyết định đối với sinh trưởng và phát triển của cây lúa. Thí nghiệm thực hiện trên giống lúa DCG72, một giống tiềm năng tại Nghệ An. Đánh giá khả năng quang hợp, tích lũy chất khô và vận chuyển hydrat cacbon dưới các mức phân bón khác nhau. Mục tiêu là xác định liều lượng và tỷ lệ phân khoáng tối ưu. Đồng thời, đề xuất thời điểm bón phân hợp lý. Quy trình bón phân này không chỉ giúp cây lúa đạt năng suất cao nhất. Nó còn giảm thiểu lãng phí phân bón. Giảm tác động tiêu cực đến môi trường. Đảm bảo hiệu quả kinh tế cho nông dân. Góp phần vào một nền nông nghiệp bền vững. Cải thiện chất lượng nông sản. Nâng cao giá trị của hạt gạo Nghệ An.

3.1. Phân tích ảnh hưởng của liều lượng đạm đến lúa

Nghiên cứu tập trung vào liều lượng phân đạm. Đạm là yếu tố dinh dưỡng quan trọng hàng đầu cho cây lúa. Đạm ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng và phát triển của cây. Thử nghiệm các mức đạm bón khác nhau trên giống lúa DCG72. Đánh giá khả năng quang hợp và tốc độ tích lũy chất khô. Theo dõi năng suất và các chỉ tiêu nông học liên quan. Xác định liều lượng đạm tối ưu. Liều lượng này giúp cây lúa đạt năng suất cao nhất. Đồng thời, tránh lãng phí phân bón. Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Đảm bảo hiệu quả kinh tế cho sản xuất lúa. Cải thiện chất lượng hạt gạo. Công trình này giúp quản lý dinh dưỡng cây lúa hiệu quả hơn. Hỗ trợ việc phát triển bền vững cho vùng trồng lúa.

3.2. Ảnh hưởng của kali đến quang hợp và năng suất

Phân kali đóng vai trò thiết yếu trong quá trình sinh lý của cây lúa. Kali ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất quang hợp. Kali cũng tác động đến quá trình vận chuyển hydrat cacbon trong cây. Nghiên cứu thực hiện trên giống lúa cực ngắn ngày DCG72. Thử nghiệm các mức liều lượng kali khác nhau. Đánh giá tác động đến hiệu suất quang hợp. Xem xét khả năng vận chuyển chất dinh dưỡng. Xác định liều lượng kali phù hợp giúp nâng cao khả năng chống chịu của cây lúa. Tăng cường năng suất và chất lượng hạt gạo. Hạn chế thất thoát dinh dưỡng trong đất. Đóng góp vào việc xây dựng quy trình bón phân tổng thể. Đảm bảo sự phát triển cân đối của cây lúa. Góp phần tăng cường sức khỏe cây trồng và bảo vệ môi trường.

3.3. Xây dựng quy trình bón phân cho DCG72

Dựa trên kết quả nghiên cứu về đạm và kali. Đề xuất một quy trình bón phân chi tiết cho giống lúa DCG72. Quy trình bao gồm liều lượng và tỷ lệ các loại phân khoáng. Thời điểm bón phân cũng được xác định cụ thể. Quy trình này thích ứng với đặc điểm sinh lý của giống lúa DCG72. Đảm bảo hiệu quả kinh tế tối đa cho người nông dân. Phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu đặc trưng của Nghệ An. Hướng dẫn nông dân áp dụng kỹ thuật canh tác tiên tiến. Nâng cao năng suất lúa và chất lượng nông sản. Giảm thiểu ô nhiễm môi trường do phân bón dư thừa. Thúc đẩy sản xuất lúa gạo bền vững. Tăng cường năng lực cạnh tranh của nông sản Nghệ An trên thị trường.

IV.Giải pháp phát triển lúa cực ngắn ngày bền vững Nghệ An

Việc ứng dụng các giống lúa cực ngắn ngày mang lại nhiều lợi ích cho Nghệ An. Chúng góp phần đảm bảo an ninh lương thực. Giúp nông dân thích ứng với biến đổi khí hậu. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Đề xuất các khuyến nghị cụ thể để nhân rộng sản xuất. Đặc biệt, giống lúa DCG72 cho thấy tiềm năng vượt trội. Nông dân có thể tăng vòng quay vụ. Tối ưu hóa việc sử dụng đất nông nghiệp. Điều này không chỉ nâng cao năng suất tổng thể. Nó còn tạo ra nguồn thu nhập ổn định cho nông hộ. Tuy nhiên, để đạt được sự phát triển bền vững, cần có sự hỗ trợ từ chính sách. Chính sách cần tập trung vào việc cung cấp giống chất lượng cao. Đào tạo kỹ thuật canh tác. Hỗ trợ liên kết sản xuất và tiêu thụ. Xây dựng chuỗi giá trị cho lúa gạo Nghệ An. Những giải pháp này sẽ thúc đẩy một nền nông nghiệp hiện đại. Bảo vệ môi trường. Góp phần vào sự phát triển kinh tế xã hội của tỉnh.

4.1. Khuyến nghị ứng dụng giống lúa cực ngắn ngày

Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở vững chắc. Khuyến nghị nhân rộng các giống lúa cực ngắn ngày tiềm năng. Đặc biệt là giống DCG72 tại tỉnh Nghệ An. Giống lúa này giúp tăng vòng quay vụ. Tăng năng suất tổng thể trên đơn vị diện tích đất. Đa dạng hóa cơ cấu cây trồng. Nông dân có thể tận dụng đất đai hiệu quả hơn. Giảm thiểu rủi ro do thiên tai và biến đổi khí hậu. Góp phần đảm bảo an ninh lương thực địa phương. Tạo ra nguồn thu nhập ổn định cho nông hộ. Thúc đẩy chuyển đổi cơ cấu kinh tế nông nghiệp theo hướng bền vững. Hướng tới sản xuất lúa gạo chất lượng cao. Nâng cao đời sống của người dân. Đây là giải pháp chiến lược cho nông nghiệp Nghệ An.

4.2. Gợi ý chính sách hỗ trợ nông nghiệp

Để ứng dụng rộng rãi giống lúa cực ngắn ngày, cần có chính sách hỗ trợ. Các cấp chính quyền cần vào cuộc. Chính sách bao gồm hỗ trợ vật tư nông nghiệp. Cung cấp giống lúa chất lượng cao cho nông dân. Đào tạo kỹ thuật canh tác và tập huấn bón phân hiệu quả. Hỗ trợ liên kết sản xuất và tiêu thụ sản phẩm. Xây dựng chuỗi giá trị cho lúa gạo Nghệ An. Thúc đẩy nghiên cứu khoa học tiếp theo để phát triển giống lúa mới. Giống thích ứng tốt hơn với các thách thức môi trường. Tạo môi trường thuận lợi cho nông nghiệp bền vững. Đảm bảo an sinh xã hội cho người dân nông thôn. Góp phần vào sự phát triển kinh tế chung của tỉnh. Chính sách đóng vai trò quyết định thành công.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu đặc điểm nông sinh học và kỹ thuật bón phân đối với một số dòng lúa cực ngắn ngày cho tỉnh nghệ an luận án tiến sĩ khoa học cây trồng 9 62 01 10

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (153 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM LÊ VĂN KHÁNH NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM NÔNG SINH HỌC VÀ KỸ THUẬT BÓN PHÂN ĐỐI VỚI MỘT SỐ DÒNG LÚA CỰC NGẮN NGÀY CHO TỈNH NGHỆ AN Chuyên ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 9 62 01 10 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Tăng Thị Hạnh PGS. Vũ Quang Sáng NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa dùng bảo vệ để lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày 26 tháng 3 năm 2018 Tác giả luận án Lê Văn Khánh i LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, nghiên cứu sinh đã nhận được sự quan tâm giúp đỡ tận tình của nhiều tập thể và cá nhân. Nhân dịp hoàn thành luận án, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn chân thành tới PGS. Tăng Thị Hạnh và PGS. Vũ Quang Sáng đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài.

Nghiên cứu sinh xin trân trọng cám ơn PGS. Phạm Văn Cường – Giám đốc điều hành dự án JICA- VNUA “Phát triển cây trồng cải tiến cho vùng trung du và miền núi phía Bắc Việt Nam” đã cung cấp vật liệu nghiên cứu; định hướng và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài; dự án JICA-VNUA đã tài trợ một phần kinh phí để thực hiện một số thí nghiệm. Nghiên cứu sinh xin cảm ơn Trung tâm Giống cây trồng – Sở Nông nghiệp và PTNT tỉnh Nghệ An đã giúp đỡ thực hiện các thí nghiệm tại tỉnh Nghệ An, Ban Quản lý đào tạo Học viện Nông nghiệp Việt Nam, Ban chủ nhiệm Khoa Nông học, các thầy cô giáo bộ môn Cây lương thực, cán bộ Trung tâm Nghiên cứu cây trồng Việt Nam và Nhật Bản, cán bộ Trạm Giống Cây trồng Đô Thành – Yên Thành đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho nghiên cứu sinh học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo và đồng nghiệp Sở Khoa học và Công nghệ Nghệ An đã tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập.

Cuối cùng, nghiên cứu sinh xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến gia đình, các anh chị em, bạn bè - những người đã tận tụy giúp đỡ, động viên tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án này. Một lần nữa nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn tất cả những giúp đỡ quý báu của các tập thể và cá nhân dành cho nghiên cứu sinh. Hà Nội, ngày 26 tháng 3 năm 2018 Tác giả luận án Lê Văn Khánh ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan. ii Mục lục.

iii Danh mục giải thích từ và cụm từ viết tắt. vi Danh mục bảng. vii Trích yếu luận án. xii Thesis abstract.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của đề tài.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Tổng quan tài liệu.

Các kết quả nghiên cứu và sử dụng giống lúa cực ngắn ngày ở việt nam và trên thế giới. Sự cần thiết của giống lúa có thời gian sinh trưởng ngắn. Các nghiên cứu về thời gian sinh trưởng của cây lúa. Công tác nghiên cứu chọn tạo giống lúa cực ngắn ngày trong và ngoài nước.

Đặc điểm của nhóm giống lúa có thời gian sinh trưởng ngắn. Tình hình sản xuất lúa của tỉnh nghệ an. Đặc điểm địa hình và khí hậu của tỉnh Nghệ An. Tình hình sản xuất lúa tại tỉnh Nghệ An.

Mùa vụ và cơ cấu giống lúa tại tỉnh Nghệ An. Kỹ thuật bón phân trong sản xuất lúa tại tỉnh Nghệ An. Các kết quả nghiên cứu đặc điểm sinh thái và quang hợp của cây lúa. Các kết quả nghiên cứu về đặc điểm sinh thái và mùa vụ của cây lúa.

Đặc điểm quang hợp của cây lúa. Đặc điểm tích lũy chất khô và vận chuyển hydrat cacbon của cây lúa. Các kết quả nghiên cứu về phân bón cho cây lúa. Ảnh hưởng của liều lượng đạm đến cây lúa.

Các kết quả nghiên cứu về phương pháp bón đạm cho cây lúa. Ảnh hưởng của liều lượng kali đến cây lúa. Liều lượng và tỷ lệ phân khoáng cho cây lúa. Đối tượng nội dung và phương pháp nghiên cứu.

Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Đối tượng và vật liệu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp bố trí các thí nghiệm. Phương pháp theo dõi, đánh giá các chỉ tiêu nghiên cứu. Phương pháp xử lý số liệu.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận. Nghiên cứu đặc điểm sinh lý và nông học của một số dòng/giống lúa cực ngắn ngày. Đánh giá khả năng quang hợp, tích lũy chất khô và vận chuyển hydrat cacbon không cấu trúc của các dòng/giống lúa cực ngắn ngày trong điều kiện chậu vại. So sánh khả năng sinh trưởng, phát triển, năng suất và chất lượng của một số dòng/giống lúa cực ngắn ngày trong các vụ hè thu tại tỉnh Nghệ An.

Đánh giá đặc điểm sử dụng đạm và kali của giống lúa cực ngắn ngày DCG72. Khả năng quang hợp và tích lũy chất khô của giống lúa cực ngắn ngày DCG72 trên các mức đạm bón khác nhau. Ảnh hưởng của liều lượng kali đến khả năng quang hợp và vận chuyển hydrat cacbon không cấu trúc đối với giống lúa cực ngắn ngày DCG72. Nghiên cứu kỹ thuật bón phân cho giống lúa cực ngắn ngày DCG72 tại tỉnh Nghệ An.

Ảnh hưởng của các mức phân bón (đạm, lân và kali) và phương pháp bón đạm khác nhau đến sinh trưởng, phát triển và năng suất của giống lúa cực ngắn ngày DCG72 tại tỉnh Nghệ An. Mô hình thử nghiệm áp dụng kết quả nghiên cứu kỹ thuật bón phân cho giống lúa cực ngắn ngày DCG72 tại tỉnh Nghệ An. Kết luận và đề nghị. 124 Danh mục công trình đã công bố có liên quan đến luận án.

125 Tài liệu tham khảo. 126 v DANH MỤC GIẢI THÍCH TỪ VÀ CỤM TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Thuật ngữ BNUE Hiệu suất sử dụng đạm tính theo chất khô (Nitrogen use efficiency for biomass) CĐQH Cường độ quang hợp CĐTHN Cường độ thoát hơi nước ĐDKK Độ dẫn khí khổng HCK Hàm lượng hydrat cacbon không cấu trúc HI Chỉ số thu hoạch (Harvest index) HT14 Vụ hè thu năm 2014 HT15 Vụ hè thu năm 2015 KLCK Khối lượng chất khô LAI Chỉ số diện tích lá (Leaf area index) NSC Ngày sau cấy NSCT Năng suất cá thể NSLT Năng suất lý thuyết NSSVH Năng suất sinh vật học NSTL Năng suất tích lũy P1000 Khối lượng 1000 hạt PNUE Hiệu suất sử dụng đạm về cường độ quang hợp (Photosynthetic Nitrogen use efficiency PTNT Phát triển nông thôn QH Huyện Quỳ Hợp, tỉnh Nghệ An SPAD Chỉ số đánh giá hàm lượng diệp lục trong lá (Soil and plant analyzer development) SNTĐ Số nhánh tối đa TĐĐN Tốc độ đẻ nhánh TĐTLCK Tốc độ tích lũy chất khô TGST Thời gian sinh trưởng TSC Tuần sau cấy YT Huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An X16 Vụ xuân năm 2016 vi DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang 2. Phân nhóm giống lúa theo thời gian sinh trưởng. Diện tích, năng suất và sản lượng lúa tại tỉnh Nghệ An giai đoạn 2012 - 2016.

Tình hình sản xuất lúa theo mùa vụ tại tỉnh Nghệ An giai đoạn 2012 - 2016. Cơ cấu các giống lúa chủ yếu theo mùa vụ năm 2017 của tỉnh Nghệ An. Liều lượng và phương pháp bón phân của mô hình bón phân cải tiến. Thời gian sinh trưởng, số nhánh tối đa và diện tích lá của các dòng/giống lúa cực ngắn ngày ở thí nghiệm trong chậu.

Chỉ số SPAD và hàm lượng đạm trong lá đòng của các dòng/giống lúa cực ngắn ngày ở thí nghiệm trong chậu. Hàm lượng hydrat cacbon không cấu trúc và tỷ lệ chất khô bông/khóm của các dòng/giống lúa cực ngắn ngày ở thí nghiệm trong chậu. Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất cá thể của các dòng/giống lúa cực ngắn ngày ở thí nghiệm trong chậu. Thời gian qua các giai đoạn sinh trưởng của các dòng/giống lúa cực ngắn ngày tại tỉnh Nghệ An.

Tốc độ đẻ nhánh và chiều cao cây cuối cùng của các dòng/giống lúa cực ngắn ngày tại tỉnh Nghệ An. Chỉ số diện tích lá và hàm lượng đạm trong lá đòng của các dòng/giống lúa cực ngắn ngày tại tỉnh Nghệ An. Tốc độ tích lũy chất khô, năng suất sinh vật học và chỉ số thu hoạch của các dòng/giống lúa cực ngắn ngày tại tỉnh Nghệ An. Mức độ gây hại của một số loại sâu bệnh trên các dòng/giống lúa cực ngắn ngày tại tỉnh Nghệ An.

Các yếu tố cấu thành năng suất, năng suất thực thu và năng suất tích lũy của các dòng/giống lúa cực ngắn ngày tại tỉnh Nghệ An. Kích thước hạt gạo của các dòng/giống lúa cực ngắn ngày tại tỉnh Nghệ An. Một số chỉ tiêu liên quan đến chất lượng gạo của các dòng/giống lúa cực ngắn ngày tại tỉnh Nghệ An. Ảnh hưởng của mức đạm bón đến thời gian sinh trưởng, số nhánh tối đa và diện tích lá của giống lúa cực ngắn ngày DCG72.

Ảnh hưởng của mức đạm bón đến khối lượng chất khô và tỷ lệ chất khô bông/khóm của giống lúa cực ngắn ngày DCG72. Ảnh hưởng của mức đạm bón đến hàm lượng và mức chênh lệch hydrat cacbon không cấu trúc của giống lúa cực ngắn ngày DCG72. Ảnh hưởng của mức đạm bón đến các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất cá thể của giống lúa cực ngắn ngày DCG72. Thời gian sinh trưởng và diện tích lá của giống lúa cực ngắn ngày DCG72 ở liều lượng kali khác nhau.

Hàm lượng hydrat cacbon không cấu trúc của giống lúa cực ngắn ngày DCG72 ở các liều lượng kali khác nhau. Khối lượng chất khô của bông và tỷ lệ chất khô bông/khóm của giống lúa cực ngắn ngày DCG72 ở các liều lượng kali khác nhau. Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất cá thể của giống lúa cực ngắn ngày DCG72 ở các liều lượng kali khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lúa cực ngắn ngày và bón phân ở Nghệ An" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm nông sinh học và kỹ thuật bón phân cho các dòng lúa cực ngắn ngày tại Nghệ An, nhằm tối ưu hóa năng suất.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lúa cực ngắn ngày và bón phân ở Nghệ An" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lúa cực ngắn ngày và bón phân ở Nghệ An" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lúa cực ngắn ngày và bón phân ở Nghệ An" thuộc chuyên ngành Khoa học cây trồng. Danh mục: Trồng Trọt.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lúa cực ngắn ngày và bón phân ở Nghệ An" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lúa cực ngắn ngày và bón phân ở Nghệ An" có 153 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm lúa cực ngắn ngày và bón phân ở Nghệ An" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter