Nghiên cứu biện pháp kỹ thuật sản xuất cà gai leo tại tỉnh Quảng Nam - Luận án Tiến sĩ KH Cây trồng

Luận án tiến sĩ khoa học cây trồng hueuni.edu.vn: Nghiên cứu chuyên sâu, giải pháp đột phá cho ngành nông nghiệp Việt Nam, góp phần phát triển bền vững.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

212

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Cà gai leo Quảng Nam: Tổng quan & Tiềm năng phát triển
Số trang:
212 trang
Trường:
Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế
Chuyên ngành:
Khoa học Cây trồng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Cà gai leo Quảng Nam Tổng quan Tiềm năng phát triển

Cà gai leo là cây dược liệu quý. Việc sản xuất cà gai leo tại Quảng Nam mang lại giá trị kinh tế cao. Các biện pháp kỹ thuật canh tác cần được chuẩn hóa. Điều này đảm bảo nâng cao năng suất và chất lượng. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình trồng trọt. Mục tiêu là phát triển bền vững nguồn dược liệu. Quảng Nam có điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu thuận lợi. Tuy nhiên, kỹ thuật canh tác cần được cải tiến liên tục. Các nghiên cứu mới giúp nông dân áp dụng hiệu quả hơn. Nâng cao chất lượng sản phẩm là ưu tiên hàng đầu. Giá trị dược liệu của cà gai leo được thị trường đánh giá cao.

1.1. Đặc điểm và công dụng của cà gai leo

Cà gai leo (Solanum procumbens) thuộc họ Cà. Đây là loài cây thân thảo, có gai. Rễ, thân, lá đều chứa các hoạt chất có lợi. Glycoalkaloid là thành phần chính mang lại tác dụng dược lý. Cà gai leo được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền. Cây giúp hỗ trợ chức năng gan. Ngoài ra, nó còn có tác dụng giải độc. Cà gai leo cũng được nghiên cứu về khả năng kháng viêm. Sản phẩm từ cà gai leo có thể dùng dưới dạng trà, viên nang. Nhu cầu thị trường cho sản phẩm này ngày càng tăng.

1.2. Tiềm năng phát triển dược liệu tại Quảng Nam

Quảng Nam có khí hậu nhiệt đới gió mùa. Đất đai đa dạng, phù hợp cho nhiều loại cây dược liệu. Đặc biệt, đất cát pha ở đây thích hợp cho cà gai leo. Việc phát triển kỹ thuật trồng cà gai leo tại Quảng Nam có nhiều tiềm năng. Nó giúp tạo việc làm cho người dân địa phương. Nâng cao thu nhập cho nông hộ. Đồng thời, góp phần bảo tồn nguồn gen dược liệu quý. Phát triển cây dược liệu theo hướng OCOP là mục tiêu. Điều này thúc đẩy kinh tế nông nghiệp bền vững. Chất lượng sản phẩm được kiểm soát chặt chẽ.

II.Kỹ thuật chọn giống cà gai leo phù hợp miền Trung

Lựa chọn giống là bước đầu tiên quan trọng. Giống tốt đảm bảo năng suất và hàm lượng dược chất. Các giống cần có khả năng thích nghi cao với điều kiện miền Trung. Kháng chịu sâu bệnh là yếu tố cần thiết. Nghiên cứu về giống cà gai leo miền Trung rất cần thiết. Nó giúp xác định các dòng ưu việt. Phát triển các giống mới có thể tối ưu hóa sản xuất. Thông tin về nguồn gốc giống rõ ràng. Điều này giúp kiểm soát chất lượng cây con. Hạn chế rủi ro trong quá trình canh tác. Đầu tư vào chọn giống mang lại hiệu quả lâu dài.

2.1. Lựa chọn giống cà gai leo chất lượng cao

Tiêu chí chọn giống bao gồm sức sinh trưởng mạnh. Cây phải có khả năng kháng bệnh tốt. Hàm lượng hoạt chất glycoalkaloid cao là yếu tố then chốt. Nguồn giống cần có chứng nhận rõ ràng. Tránh sử dụng giống không rõ nguồn gốc. Điều này đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng. Giống nên được thử nghiệm trong điều kiện địa phương. Khảo sát thực địa giúp đánh giá độ phù hợp. Giống có khả năng cho nhiều đợt thu hoạch cũng được ưu tiên.

2.2. Đặc tính giống cà gai leo thích nghi vùng Quảng Nam

Các giống cà gai leo cần thích nghi tốt với đất cát pha Quảng Nam. Chúng cần chịu được hạn và ngập cục bộ. Khả năng phát triển mạnh mẽ trong điều kiện nắng nóng. Các giống địa phương có thể có ưu thế. Tuy nhiên, việc lai tạo, chọn lọc giống mới là cần thiết. Điều này nhằm nâng cao khả năng chống chịu. Đồng thời tăng hàm lượng dược chất. Nghiên cứu sâu hơn về đặc tính di truyền là quan trọng. Giống tốt sẽ giúp giảm chi phí đầu tư và tăng lợi nhuận.

III.Chuẩn bị đất trồng cà gai leo tối ưu tại Quảng Nam

Đất trồng đóng vai trò quyết định sự phát triển của cây. Việc chuẩn bị đất trồng dược liệu cần tuân thủ nghiêm ngặt. Đặc biệt với đất cát pha Quảng Nam, cần cải tạo kỹ lưỡng. Đất phải tơi xốp, thoát nước tốt. Độ pH đất cần được điều chỉnh phù hợp. Phân tích đất định kỳ là cần thiết. Điều này giúp xác định nhu cầu dinh dưỡng. Đất được xử lý đúng cách sẽ hạn chế sâu bệnh. Nền đất vững chắc là tiền đề cho cây phát triển khỏe mạnh. Đầu tư vào đất là đầu tư vào chất lượng cây trồng.

3.1. Đánh giá và cải tạo đất cát pha Quảng Nam

Đất cát pha thường nghèo dinh dưỡng. Khả năng giữ nước và phân bón kém. Cần bổ sung lượng lớn vật liệu hữu cơ. Phân chuồng ủ hoai hoặc phân hữu cơ vi sinh được khuyến khích. Điều này giúp cải thiện cấu trúc đất. Tăng khả năng giữ ẩm và dinh dưỡng. Điều chỉnh độ pH đất từ 5.5 đến 6.5 là lý tưởng. Vôi bột có thể được sử dụng để nâng pH. Kết quả phân tích đất giúp đưa ra phương án cải tạo phù hợp. Đất được cải tạo tốt sẽ giúp cây hấp thu dinh dưỡng hiệu quả.

3.2. Quy trình làm đất và lên luống chuẩn kỹ thuật

Đất cần được cày bừa sâu ít nhất 20-30 cm. Phơi ải đất trong vài ngày để diệt mầm bệnh. Loại bỏ sạch cỏ dại và tàn dư thực vật. Lên luống cao 20-30 cm, rộng 1-1.2 mét. Khoảng cách giữa các luống khoảng 30-40 cm. Bề mặt luống cần san phẳng, tơi xốp. Điều này giúp cây con dễ dàng bén rễ. Đảm bảo thoát nước tốt trong mùa mưa. Luống chuẩn kỹ thuật tạo điều kiện cho mật độ khoảng cách trồng cà gai leo tối ưu. Hạn chế cạnh tranh dinh dưỡng giữa các cây.

IV.Nhân giống cà gai leo hiệu quả Ươm hạt Giâm cành

Có hai phương pháp chính để nhân giống cà gai leo. Đó là gieo hạt và giâm cành. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Chọn phương pháp phù hợp với điều kiện sản xuất. Kỹ thuật trồng cà gai leo đòi hỏi cây con khỏe mạnh. Cần đảm bảo tỷ lệ sống cao. Quá trình nhân giống cần được thực hiện cẩn thận. Cây con là nền tảng cho vụ mùa thành công. Nắm vững kỹ thuật nhân giống giúp tiết kiệm chi phí. Đồng thời, rút ngắn thời gian sinh trưởng của cây. Đảm bảo nguồn cây giống ổn định.

4.1. Ươm hạt giống cà gai leo đạt tỷ lệ nảy mầm cao

Hạt giống cà gai leo cần được xử lý trước khi gieo. Ngâm hạt trong nước ấm 2 sôi 3 lạnh khoảng 6-8 giờ. Sau đó ủ hạt trong khăn ẩm cho nứt nanh. Gieo hạt vào khay ươm đã chuẩn bị sẵn. Đất ươm cần tơi xốp, giàu dinh dưỡng. Duy trì độ ẩm thường xuyên cho đất. Tránh tưới quá nhiều gây úng. Nhiệt độ thích hợp cho hạt nảy mầm là 25-30 độ C. Che chắn khay ươm tránh nắng gắt. Sau khoảng 10-15 ngày, hạt sẽ nảy mầm. Đây là ươm hạt giống cà gai leo đạt hiệu quả.

4.2. Kỹ thuật giâm cành cà gai leo cho cây con khỏe mạnh

Giâm cành là phương pháp nhân giống nhanh hơn. Chọn cành bánh tẻ, không quá già hoặc quá non. Cắt thành đoạn dài 10-15 cm, có 2-3 đốt lá. Cắt vát gốc cành. Nhúng gốc cành vào dung dịch kích rễ. Các loại hormone như IBA, NAA thường được sử dụng. Giâm cành vào bầu đất hoặc luống ươm. Giá thể cần thông thoáng, thoát nước tốt. Che phủ bằng lưới che nắng hoặc bạt. Duy trì độ ẩm không khí cao. Giâm cành cà gai leo sẽ cho rễ sau 15-20 ngày. Cây con sẽ sẵn sàng trồng ra đồng ruộng.

V.Chăm sóc cà gai leo Tưới bón và mật độ trồng

Chăm sóc đúng kỹ thuật là yếu tố quan trọng nhất. Nó quyết định năng suất và chất lượng dược liệu. Từ khi trồng đến khi thu hoạch, cây cần được quan tâm đặc biệt. Các biện pháp chăm sóc bao gồm tưới nước, bón phân. Kiểm soát cỏ dại và sâu bệnh hại cũng rất cần thiết. Kỹ thuật trồng cà gai leo không chỉ là trồng mà còn là nuôi dưỡng. Việc áp dụng đúng kỹ thuật sẽ giúp cây phát triển tối đa. Đồng thời, bảo vệ môi trường đất và nước. Nâng cao hiệu quả sản xuất là mục tiêu chính.

5.1. Mật độ khoảng cách trồng cà gai leo phù hợp thổ nhưỡng

Mật độ trồng ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng. Mật độ khoảng cách trồng cà gai leo cần được tính toán. Hàng cách hàng 40-50 cm, cây cách cây 30-40 cm. Khoảng cách này giúp cây nhận đủ ánh sáng. Đảm bảo không gian phát triển cho rễ. Hạn chế cạnh tranh dinh dưỡng. Đồng thời, tạo sự thông thoáng cho luống. Điều này giảm thiểu sự phát triển của nấm bệnh. Tùy thuộc vào độ phì nhiêu của đất, có thể điều chỉnh mật độ. Đất tốt có thể trồng dày hơn một chút.

5.2. Hệ thống tưới nhỏ giọt tiết kiệm nước và bón phân

Cà gai leo cần đủ nước nhưng không chịu úng. Hệ thống tưới nhỏ giọt tiết kiệm nước là giải pháp tối ưu. Nó cung cấp nước trực tiếp đến gốc cây. Giảm lượng nước thất thoát do bay hơi. Giúp kiểm soát độ ẩm đất chính xác. Đồng thời, có thể kết hợp bón phân qua hệ thống tưới (fertigation). Quy trình bón phân hữu cơ vi sinh nên được áp dụng. Bón lót bằng phân chuồng hoai mục. Bón thúc định kỳ bằng phân hữu cơ vi sinh. Điều này giúp tăng cường dinh dưỡng đất. Nâng cao sức đề kháng cho cây. Giảm sử dụng hóa chất độc hại.

5.3. Che phủ luống trồng bằng bạt nilon hiệu quả

Sử dụng phủ bạt nilon luống trồng mang lại nhiều lợi ích. Bạt giúp ngăn chặn cỏ dại phát triển. Tiết kiệm công làm cỏ. Bạt giữ ẩm cho đất, giảm tần suất tưới. Giúp ổn định nhiệt độ đất. Hạn chế xói mòn đất và rửa trôi dinh dưỡng. Màu sắc của bạt có thể ảnh hưởng đến nhiệt độ. Bạt màu đen thường được ưu tiên. Đảm bảo độ bền của bạt. Điều này giúp sử dụng hiệu quả trong nhiều vụ. Nâng cao năng suất và chất lượng cây trồng.

VI.Quản lý bền vững cà gai leo Quảng Nam nâng cao năng suất

Sản xuất cà gai leo cần hướng tới sự bền vững. Việc quản lý toàn diện từ khâu trồng đến thu hoạch. Đảm bảo chất lượng sản phẩm và bảo vệ môi trường. Các biện pháp tổng hợp giúp giảm thiểu rủi ro. Nâng cao hiệu quả kinh tế lâu dài. Kỹ thuật trồng cà gai leo bền vững là mục tiêu. Điều này bao gồm phòng trừ sâu bệnh sinh học. Sử dụng phân bón hữu cơ. Bảo tồn đa dạng sinh học trong nông trại. Quảng Nam có tiềm năng lớn cho phát triển nông nghiệp sạch. Các quy trình chuẩn GACP cần được áp dụng.

6.1. Phòng trừ sâu bệnh hại tổng hợp cho cà gai leo

Áp dụng phương pháp IPM (Quản lý dịch hại tổng hợp). Sử dụng các biện pháp sinh học, cơ học. Trồng cây kháng bệnh hoặc luân canh cây trồng. Sử dụng thuốc bảo vệ thực vật sinh học. Hạn chế tối đa hóa chất. Thường xuyên kiểm tra đồng ruộng. Phát hiện sớm và xử lý kịp thời sâu bệnh. Duy trì vệ sinh đồng ruộng. Loại bỏ cây bệnh, cỏ dại. Điều này giữ cho cây cà gai leo khỏe mạnh. Giảm thiểu thiệt hại do sâu bệnh gây ra.

6.2. Thu hoạch và sơ chế cà gai leo đúng cách bảo toàn dược chất

Thu hoạch khi cây đạt độ trưởng thành tối ưu. Thường là khi cây ra hoa, đậu quả non. Thu hoạch toàn bộ thân, lá, cành. Tránh làm dập nát cây. Sơ chế cần được thực hiện ngay sau thu hoạch. Rửa sạch đất cát bám trên cây. Thái nhỏ và phơi hoặc sấy khô. Nhiệt độ sấy không quá cao. Đảm bảo giữ được hàm lượng hoạt chất. Bảo quản sản phẩm nơi khô ráo, thoáng mát. Tránh ẩm mốc. Quy trình này giúp sản phẩm cà gai leo Quảng Nam đạt chất lượng cao nhất.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ khoa học cây trồng hueuni edu vn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (212 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM NGUYỄN VĂN HOÀN NGHIÊN CỨU MỘT SỐ BIỆN PHÁP KỸ THUẬT ĐỂ SẢN XUẤT CÂY CÀ GAI LEO TẠI TỈNH QUẢNG NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC CÂY TRỒNG HUẾ - 2025 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM NGUYỄN VĂN HOÀN NGHIÊN CỨU MỘT SỐ BIỆN PHÁP KỸ THUẬT ĐỂ SẢN XUẤT CÂY CÀ GAI LEO TẠI TỈNH QUẢNG NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC CÂY TRỒNG Ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 9620110 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. NGUYỄN HỒ LAM PGS. TRẦN THANH ĐỨC HUẾ - 2025 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học do chính tôi thực hiện. Các số liệu, kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan, là kết quả làm việc nghiêm túc của bản thân.

Những số liệu và kết quả trình bày trong luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ các công trình nghiên cứu nào khác. Các nguồn tài liệu tham khảo đã được trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tôi xin cam đoan những lời khai trên là đúng sự thật. Nếu có gì sai sót tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm.

Thành phố Huế, ngày 11 tháng 11 năm 2025 Tác giả luận án Nguyễn Văn Hoàn ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thiện Luận án này, ngoài sự cố gắng và nỗ lực không ngừng nghỉ của bản thân, cá nhân tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ của các cá nhân, tập thể và gia đình. Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến tập thể người hướng dẫn: PGS. Nguyễn Hồ Lam và PGS. Trần Thanh Đức đã trực tiếp định hướng chuyên môn, hướng dẫn và giúp đỡ tận tâm trong suốt quá trình thực hiện nghiên cứu đề tài, học tập và hoàn thành Luận án.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn về sự giúp đỡ của lãnh đạo Đại học Huế; lãnh đạo Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế; Lãnh đạo và chuyên viên Phòng Đào tạo và Công tác sinh viên; cùng các thầy cô giáo, cán bộ khoa Nông học đã nhiệt tình giảng dạy, quan tâm giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong thời gian học tập và nghiên cứu tại Trường. Trân trọng cảm ơn lãnh đạo Trường Đại học Vinh cùng các Phòng, Ban, Trung tâm chức năng; Ban lãnh đạo cùng các đồng nghiệp, cán bộ Viện Nông nghiệp và Tài nguyên, Bộ môn Khoa học cây trồng đã hỗ trợ tích cực và đồng hành cùng tôi trong suốt quá trình thực hiện nghiên cứu đề tài và hoàn thành luận án. Xin gửi lời cảm ơn lãnh đạo UBND thị xã Điện Bàn, UBND xã Điện Tiến cùng các hộ nông dân trên địa bàn đã tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ, giúp đỡ cho tôi trong thời gian thực hiện nội dung đề tài luận án. Xin cảm ơn các bạn sinh viên lớp Khoa học cây trồng Khóa 53, 54 Khoa Nông học, trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế đã đồng hành, hỗ trợ, giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện các nội dung nghiên cứu của luận án.

Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến gia đình thân yêu, đặc biệt là bố mẹ, vợ và các con, người thân trong gia đình và các bạn bè của tôi đã luôn quan tâm, động viên và hỗ trợ về mọi mặt để tôi nỗ lực hoàn thành luận án này. Xin chân thành cảm ơn! Thành phố Huế, ngày 11 tháng 11 năm 2025 Tác giả luận án NCS. Nguyễn Văn Hoàn iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Diễn giải ABA Acid abscisic Axit abscisic BIO Bioclimatic Variable Biến khí hậu sinh học C1 Cấp 1 CT Công thức CV Hệ số biến động cs. cộng sự DUS Distinctiveness - Uniformity Tính khác biệt - Tính đồng nhất - Tính - Stability ổn định đ/c Đối chứng et al.

và những người khác FAO Food and Agriculture Tổ chức Nông lương Thế giới Organization GA Gibberellic acid Axit gibberellic GACP Good Agricultural and Thực hành tốt nuôi trồng và thu hái Collection Practices HCVS Hữu cơ vi sinh IAA Indole - 3 - acetic acid Axit indole - 3 - acetic IBA Indole - 3 - butyric acid Axit indole - 3 - butyric KH và CN Khoa học và Công nghệ KQNC Kết quả nghiên cứu KTST Kích thích sinh trưởng min. Minimum Thấp nhất max. Minimax Cao nhất MS Murashige and Skoog Môi trường MS NAA Naphthalene acetic acid Axit naphthalene acetic NN và PTNT Nông nghiệp và Phát triển nông thôn NSCT Năng suất cá thể NSG Ngày sau giâm NSM Ngày sau mọc NST Ngày sau trồng iv NSTT Năng suất thực thu NXB Nhà xuất bản OCOP One Commune One Product Mỗi xã một sản phẩm PC Phân chuồng PE Polyethylene ppm part per million Phần triệu SD Standard Deviation Độ lệch chuẩn SE Standard Error Sai số chuẩn TB/tb Trung bình TPCG Thành phần cơ giới UBND Ủy ban nhân dân VCU Value of Cultivation and Giá trị canh tác và sử dụng Use WHO World Health Organization Tổ chức Y tế thế giới v DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Diện tích và một số loài dược liệu chính trồng ở Việt Nam.

Một số loài dược liệu có diện tích trồng lớn ở Việt Nam. Tình hình sản xuất cà gai leo ở một số địa phương. Một số chỉ tiêu lý hóa tính đất và phương pháp phân tích. Phân cấp các chỉ tiêu đánh giá đất.

Thông tin điểm thu thập mẫu cà gai leo ở các địa phương. Một số chỉ tiêu chất lượng cà gai leo và phương pháp phân tích. Đặc điểm khí hậu tại khu vực thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam từ năm 2022 - 2024. Đặc điểm lý hóa tính cơ bản của một số mẫu đất thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam.

Hệ số tương quan Pearson (r) giữa hàm lượng hoạt chất glycoalkaloid với một số chỉ tiêu lý hóa tính đất. Hệ số tương quan Pearson (r) giữa hàm lượng hoạt chất glycoalkaloid với một số chỉ tiêu khí hậu và độ cao so với mực nước biển. Một số đặc tính nông sinh học của cây cà gai leo. Ảnh hưởng của biện pháp xử lý hạt đến khả năng nảy mầm của hạt và tỷ lệ sống, tỷ lệ cây xuất vườn giai đoạn vườn ươm.

Ảnh hưởng của biện pháp xử lý hạt đến động thái tăng chiều cao cây cà gai leo giai đoạn vườn ươm. Ảnh hưởng của biện pháp xử lý hạt đến động thái ra lá của cây cà gai leo giai đoạn vườn ươm. Ảnh hưởng của biện pháp xử lý hạt đến động thái tăng đường kính thân của cây cà gai leo giai đoạn vườn ươm. Phân tích hệ số tương quan Pearson (r) giữa các chỉ tiêu theo dõi.

Ảnh hưởng của loại hom và nồng độ IBA đến ngày bật chồi, tỷ lệ sống, số chồi/hom và tỷ lệ cây xuất vườn cây giống cà gai leo. Ảnh hưởng của tương tác loại hom và nồng độ IBA đến chiều cao, số lá và đường kính chồi cây giống cà gai leo. Ảnh hưởng của tương tác loại hom và nồng độ IBA đến số rễ/hom và chiều dài rễ. Phân tích hệ số tương quan Pearson (r) giữa các chỉ tiêu theo dõi.

Ảnh hưởng của từng nhân tố mật độ và phân bón đến động thái tăng trưởng chiều cao thân chính của cây cà gai leo. Ảnh hưởng tương tác mật độ và phân bón đến động thái tăng trưởng.93 chiều cao thân chính của cây cà gai leo. Ảnh hưởng của từng nhân tố mật độ và phân bón đến động thái tăng trưởng số lá trên thân chính của cây cà gai leo. Ảnh hưởng của tương tác mật độ và phân bón đến động thái tăng trưởng số lá trên thân chính của cây cà gai leo.

Ảnh hưởng của từng nhân tố mật độ và phân bón đến động thái tăng trưởng đường kính gốc của cây cà gai leo. Ảnh hưởng của tương tác mật độ và phân bón đến động thái tăng trưởng đường kính gốc của cây cà gai leo. Ảnh hưởng của mật độ và liều lượng phân bón đến số cành và chiều dài cành cấp 1 của cây cà gai leo. Ảnh hưởng của mật độ và liều lượng phân bón đến năng suất cá thể và năng suất thực thu của cây cà gai leo.

Một số chỉ tiêu sinh trưởng cây cà gai leo giữa các mô hình thí nghiệm. Năng suất cá thể và năng suất thực thu ở các mô hình thí nghiệm. Một số chỉ tiêu chất lượng cà gai leo sản xuất theo. So sánh hiệu quả kinh tế các mô hình sản xuất thương phầm cây cà gai leo tại thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam .113 vii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.

Phân bố cây cà gai leo S. trên thế giới. Bản đồ thổ nhưỡng của tỉnh Quảng Nam. Vị trí các điểm lấy mẫu trên bản đồ.

Diễn biến nhiệt độ và lượng mưa trung bình tháng tại khu vực nghiên cứu từ năm 2022 - 2024. Diễn biến số giờ nắng và độ ẩm không khí trung bình tháng tại khu vực nghiên cứu từ năm 2022 - 2024. Một số phẫu diện đất đại diện tại khu vực bố trí các thí nghiệm (xã Điện Tiến, thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam). Đặc điểm hình thái thân cây cà gai leo.

Vi phẫu lát cắt ngang thân sơ cấp (A) và thân thứ cấp (B) cà gai leo. Hình thái lá cà gai leo (bên trái - mặt dưới lá; bên phải - mặt trên lá). Vi phẫu lát cắt ngang lá cà gai leo. Đặc điểm hình thái hoa (phía trên), quả (bên trái) và hạt cà gai leo (bên phải).

Ảnh hưởng của nhân tố nồng độ IBA đến chiều cao, đường kính chồi - 60 NSG (bên trái) và số lá/chồi (bên phải). Ảnh hưởng của nhân tố nồng độ IBA đến chiều cao, đường kính chồi - 60 NSG (bên trái) và số lá/chồi (bên phải). Ảnh hưởng của nhân tố loại hom giâm đến số rễ/hom (bên trái) và chiều dài rễ (bên phải). Ảnh hưởng của nhân tố nồng độ IBA đến số rễ/hom (bên trái) và chiều dài rễ (bên phải).

Mối tương quan giữa năng suất thực thu tươi với số cành cấp 1 (a) và số lá trên thân chính (b). Mối tương quan giữa năng suất thực thu tươi với năng suất cá thể tươi (a) đường kính gốc (b). Mối tương quan giữa năng suất thực thu tươi với chiều dài cành cấp 1 và chiều cao thân chính (b). Năng suất cá thể (bên trái) và năng suất thực thu (bên phải) của các mô hình thí nghiệm .110 viii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. iii DANH MỤC CÁC BẢNG.v DANH MỤC CÁC HÌNH. vii MỞ ĐẦU. Mục tiêu chung.

Mục tiêu cụ thể .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn Hoàn (2025). Biện pháp kỹ thuật sản xuất cà gai leo Quảng Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/trong-trot/nghien-cuu-bien-phap-ky-thuat-san-xuat-ca-gai-leo-quang-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Biện pháp kỹ thuật sản xuất cà gai leo Quảng Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ khoa học cây trồng hueuni.edu.vn: Nghiên cứu chuyên sâu, giải pháp đột phá cho ngành nông nghiệp Việt Nam, góp phần phát triển bền vững.

Luận án "Biện pháp kỹ thuật sản xuất cà gai leo Quảng Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2025.

Luận án "Biện pháp kỹ thuật sản xuất cà gai leo Quảng Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Biện pháp kỹ thuật sản xuất cà gai leo Quảng Nam" thuộc chuyên ngành Khoa học cây trồng. Danh mục: Trồng Trọt.

Luận án "Biện pháp kỹ thuật sản xuất cà gai leo Quảng Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Biện pháp kỹ thuật sản xuất cà gai leo Quảng Nam" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Biện pháp kỹ thuật sản xuất cà gai leo Quảng Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter