Nghiên cứu Đặc điểm nông sinh học và ảnh hưởng biện pháp thu hái đến cây Ngải cứu tại Thuận Châu, Sơn La

Tìm hiểu đặc điểm nông sinh học, năng suất và kỹ thuật canh tác cây ngải cứu Thuận Châu hiệu quả.

Chuyên ngành
Trồng trọt
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ nông nghiệp

Năm xuất bản

Số trang

105

Thời gian đọc

16 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu đặc điểm nông sinh học ngải cứu Thuận Châu
Số trang:
105 trang
Trường:
Học viện Nông nghiệp Việt Nam
Chuyên ngành:
Trồng trọt
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu đặc điểm nông sinh học ngải cứu Thuận Châu

Cây ngải cứu là loài thảo dược quen thuộc trong y học cổ truyền. Cây có tên khoa học là Artemisia vulgaris L., thuộc họ Cúc Asteraceae. Tại vùng núi cao Thuận Châu thuộc tỉnh Sơn La, điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng mang tính đặc thù cao. Nơi đây tạo môi trường thuận lợi để cây sinh trưởng mạnh mẽ. Đề tài tập trung phân tích toàn diện các đặc tính sinh học của giống cây này. Việc nắm rõ đặc điểm nông sinh học ngải cứu đóng vai trò nền tảng. Kết quả cung cấp cơ sở khoa học cho công tác nhân giống, gieo trồng và thu hoạch. Giống cây địa phương này có khả năng thích ứng cao, chống chịu tốt với điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Sản phẩm thu được đảm bảo dược tính ổn định, đáp ứng tiêu chuẩn cung cấp nguyên liệu cho ngành y dược.

1.1. Nguồn gốc và hình thái cây dược liệu Thuận Châu Sơn La

Cây dược liệu Thuận Châu Sơn La sở hữu nhiều đặc tính thực vật học nổi bật. Cây thuộc nhóm thân thảo sống nhiều năm, có mùi thơm nồng đặc trưng. Rễ chùm bám chắc vào tầng đất mặt, hút dinh dưỡng hiệu quả. Thân cây mọc đứng, có rãnh dọc và phân nhánh nhiều cấp. Bề mặt thân có lông mịn màu tro bao phủ. Lá ngải cứu mọc so le, xẻ lông chim sâu từ một đến hai lần. Mặt trên phiến lá có màu xanh sẫm nhẵn bóng. Mặt dưới có lớp lông nhung trắng bạc rất dày. Đặc điểm này giúp cây hạn chế thoát hơi nước vào mùa khô hạn. Các mẫu giống thu thập tại địa phương cho thấy sức sống bền bỉ và tính trạng đồng đều.

1.2. Cấu tạo rễ và chiều cao thân cây ngải cứu thí nghiệm

Bộ rễ cây ngải cứu phát triển mạnh mẽ theo chiều ngang và ăn sâu vừa phải. Cấu trúc rễ phụ giúp cây hấp thu nước và khoáng chất tối ưu trên đất dốc. Chiều cao thân cây ngải cứu biến thiên rõ rệt tùy theo thời vụ và giai đoạn sinh trưởng. Trong điều kiện chăm sóc tiêu chuẩn, cây đạt chiều cao trung bình từ 60 cm đến 100 cm trước khi ra hoa. Thân cây có cấu tạo mô cơ giới vững chắc, giúp cây đứng vững trước gió lớn. Đường kính thân tăng nhanh trong các tháng ấm áp. Cây tích lũy dinh dưỡng nhiều ở phần gốc thân, tạo nguồn dự trữ dồi dào cho các đợt phát triển mầm non tiếp theo.

1.3. Khả năng phân cành ngải cứu và đặc trưng giải phẫu lá

Khả năng phân cành ngải cứu là chỉ tiêu quan trọng quyết định diện tích quang hợp. Cây bắt đầu đâm cành cấp một từ nách lá sau khi trồng khoảng ba mươi ngày. Số lượng cành cấp một đạt trung bình từ 5 đến 8 cành trên mỗi thân chính. Cành cấp hai tiếp tục phân nhánh dày đặc khi gặp nhiệt độ thích hợp. Cấu tạo giải phẫu lá cho thấy lớp biểu bì có nhiều lỗ khí ở mặt dưới. Tế bào mô giậu xếp sít nhau, chứa mật độ diệp lục cao. Cấu trúc này tối ưu hóa khả năng hấp thụ ánh sáng trong điều kiện sương mù vùng cao. Tỷ lệ phân cành cao giúp tán cây xòe rộng, che phủ mặt đất tốt và ức chế cỏ dại.

II. Thời gian sinh trưởng cây ngải cứu và ra hoa kết quả

Chu kỳ phát triển của cây ngải cứu trải qua nhiều giai đoạn nối tiếp nhau. Cây thích ứng nhịp nhàng với diễn biến thời tiết bốn mùa tại vùng Tây Bắc. Nghiên cứu quá trình sinh trưởng giúp người trồng xác định thời điểm tác động kỹ thuật phù hợp. Quá trình phát triển gồm giai đoạn mọc mầm, phát triển thân lá, phân cành, đóng nụ và nở hoa. Thời gian sinh thái học giữa các pha phát triển có sự khác biệt giữa các mùa trong năm. Nắm bắt chính xác quy luật sinh thái giúp nâng cao hiệu quả thâm canh cây dược liệu và chủ động kế hoạch sản xuất.

2.1. Chu kỳ phát triển và thời gian sinh trưởng cây ngải cứu

Thời gian sinh trưởng cây ngải cứu từ khi trồng đến khi thu hái lứa đầu kéo dài khoảng 60 đến 75 ngày. Sau mỗi lần thu hoạch, chu kỳ tái sinh của lứa tiếp theo rút ngắn xuống còn 35 đến 45 ngày. Cây sinh trưởng mạnh nhất vào vụ xuân hè khi nhiệt độ và độ ẩm không khí tăng cao. Vào vụ đông, tốc độ phát triển chậm lại do nhiệt độ xuống thấp và thiếu sáng. Tuy nhiên cây không chết mà duy trì trạng thái tích lũy dinh dưỡng qua hệ thống rễ ngầm. Tổng thời gian sinh trưởng sinh khối trong một năm cho phép thu hoạch từ 4 đến 6 lứa cắt liên tiếp.

2.2. Đặc điểm ra hoa tạo quả của các mẫu giống ngải cứu

Cây ngải cứu bắt đầu phân hóa mầm hoa vào cuối mùa thu khi ngày ngắn lại. Cụm hoa ngải cứu mọc thành chùy ở ngọn thân và đầu các cành nhánh. Hoa tựa hình đầu, kích thước nhỏ, màu vàng lục nhạt hoặc xám tro. Hoa cái nằm ở mép ngoài, hoa lưỡng tính nằm ở phần trung tâm cụm hoa. Quả bế hình thuôn nhỏ, không có mào lông, vỏ quả trơn nhẵn. Khi cây bước vào giai đoạn ra hoa rộ, thân cây xơ cứng nhanh chóng. Dinh dưỡng chuyển hóa chủ yếu để nuôi hoa và hạt, làm giảm chất lượng thân lá. Do đó, việc thu hái phục vụ mục đích dược liệu cần thực hiện trước khi hoa nở rộ.

2.3. Tình hình phát sinh sâu bệnh hại trên cây ngải cứu

Cây ngải cứu trồng tại Sơn La có khả năng kháng bệnh tự nhiên khá tốt nhờ mùi tinh dầu nồng xua đuổi côn trùng. Tuy nhiên, trong mùa mưa ẩm kéo dài, cây vẫn có thể gặp một số đối tượng sâu bệnh hại nhẹ. Rệp muội thường xuất hiện ở các đọt non và mặt dưới lá vào đầu vụ xuân. Bệnh đốm lá và bệnh lở cổ rễ thỉnh thoảng xuất hiện ở các chân ruộng thoát nước kém. Mức độ gây hại nhìn chung không nghiêm trọng, hiếm khi phải dùng thuốc bảo vệ thực vật hóa học. Biện pháp canh tác làm sạch cỏ dại kết hợp luân canh và lên luống cao giúp hạn chế tối đa nguồn bệnh lây lan.

III. Năng suất sinh khối ngải cứu và chất lượng thu hoạch

Đánh giá năng suất và chất lượng là bước then chốt khẳng định giá trị kinh tế của cây dược liệu. Năng suất sinh khối ngải cứu phản ánh trực tiếp hiệu quả hấp thụ dinh dưỡng và quang hợp. Các chỉ tiêu gồm năng suất thân lá tươi, tỷ lệ chất khô và hàm lượng hoạt chất thứ cấp. Vùng đất Thuận Châu cung cấp nền tảng màu mỡ, giúp cây tích lũy dược chất dồi dào. Việc thu hái đúng kỹ thuật đảm bảo sản lượng ổn định qua từng năm. Chất lượng nguyên liệu đạt chuẩn tạo niềm tin vững chắc cho các cơ sở chế biến đông dược.

3.1. Đánh giá năng suất thân lá tươi qua các lứa thu hái

Năng suất thân lá tươi của cây ngải cứu thay đổi rõ rệt qua từng đợt cắt trong năm. Lứa thu hoạch thứ hai và thứ ba thường đạt năng suất cao nhất nhờ bộ rễ đã hoàn thiện và số lượng mầm tái sinh nhiều. Trung bình mỗi lứa cắt, ruộng ngải cứu đạt sản lượng từ 12 đến 18 tấn tươi trên một hecta. Tổng năng suất tươi cả năm có thể đạt từ 45 đến 65 tấn trên mỗi hecta nếu chăm sóc tốt. Năng suất tươi phụ thuộc trực tiếp vào mật độ trồng, liều lượng bón phân và chế độ nước tưới. Việc duy trì tầng đất xốp giúp mầm nảy đều và cây non mọc nhanh sau thu hoạch.

3.2. Năng suất chất khô ngải cứu và tỷ lệ thân lá tối ưu

Năng suất chất khô ngải cứu là thước đo chính xác khối lượng vật chất tích lũy của cây. Tỷ lệ chất khô trong thân lá tươi dao động từ 18% đến 24% tùy theo mùa vụ và độ tuổi cây. Tỷ lệ lá trên thân giữ vai trò then chốt vì lá là bộ phận chứa nhiều dược chất nhất. Tỷ lệ lá đạt từ 45% đến 55% tổng khối lượng thân lá khô trong giai đoạn thu hoạch lý tưởng. Cắt đúng lúc giúp tối đa hóa tỷ lệ lá xanh, giảm thiểu lượng thân hóa gỗ cứng khó tiêu hóa. Năng suất chất khô cả năm đạt mức trung bình từ 8 đến 12 tấn trên một hecta.

3.3. Hàm lượng tinh dầu ngải cứu và giá trị làm dược liệu

Hàm lượng tinh dầu ngải cứu quyết định giá trị thương phẩm và hiệu quả điều trị của dược liệu. Tinh dầu phân bố tập trung nhiều nhất ở phiến lá và búp non. Tỷ lệ tinh dầu trong lá khô dao động từ 0,20% đến 0,38% thể tích trên khối lượng. Thành phần tinh dầu chứa nhiều hợp chất quý như cineol, thujone, borneol và sesquiterpene lactone. Các chất này có tác dụng giảm đau, kháng viêm, cầm máu và an thần hiệu quả. Ngải cứu trồng tại vùng cao Sơn La có mùi hương đậm đà và độ tinh khiết cao. Sản phẩm đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn khắt khe của Dược điển Việt Nam.

IV. Biện pháp thu hái nâng cao năng suất thân lá tươi cao

Biện pháp kỹ thuật thu hái ảnh hưởng trực tiếp đến sức tái sinh và tuổi thọ vườn cây. Việc áp dụng đúng kỹ thuật cắt giúp kích thích cây đâm chồi mới mạnh mẽ. Người trồng cần cân đối giữa năng suất của từng lứa cắt và độ bền vững của chu kỳ canh tác. Chiều cao vị trí cắt và thời gian giữa các lần thu hái là hai yếu tố quyết định. Nắm vững kỹ thuật thu hoạch còn hạn chế rủi ro dập nát thân cây, ngăn ngừa nấm bệnh xâm nhập qua vết cắt. Tác động kỹ thuật chuẩn xác giúp tối ưu hóa sản lượng, duy trì chất lượng dược tính cao nhất qua nhiều năm.

4.1. Ảnh hưởng của chiều cao cắt đến tái sinh chồi non

Chiều cao cắt gốc có ý nghĩa sống còn đối với tốc độ tái sinh của mầm ngải cứu. Khi cắt cách mặt đất từ 5 cm đến 10 cm, gốc cây giữ lại đủ số lượng mắt ngủ khỏe mạnh. Vết cắt cao giúp cây nhanh chóng bung chồi mới chỉ sau 5 đến 7 ngày. Ngược lại, nếu cắt quá sát mặt đất dưới 3 cm, cây bị tổn thương nặng và mất nhiều thời gian phục hồi. Nếu cắt quá cao trên 15 cm, cành nhánh sau này sẽ yếu ớt và dễ ngã đổ. Do đó, độ cao cắt lý tưởng từ 7 cm đến 10 cm mang lại số chồi tái sinh nhiều nhất và phát triển đồng đều.

4.2. Thời gian thu hái thích hợp để tối ưu hóa sản lượng

Xác định thời gian thu hái thích hợp quyết định trực tiếp đến năng suất thân lá tươi và chất lượng dược liệu. Thời điểm thu hoạch chuẩn nhất là khi cây bắt đầu phân hóa nụ hoa nhưng hoa chưa nở. Lúc này sinh khối thân lá đạt cực đại và hàm lượng hoạt chất tích lũy cao nhất. Nên tiến hành thu hái vào những ngày nắng ráo, khi sương sớm đã tan hoàn toàn. Tránh thu hái vào ngày mưa ẩm vì dễ làm thối nát lá và giảm chất lượng tinh dầu. Thu hái đúng chu kỳ từ 35 đến 45 ngày một lần giúp vườn cây phục hồi nhanh, duy trì sản lượng cao liên tục.

4.3. Quy trình kỹ thuật canh tác cây dược liệu hiệu quả

Quy trình kỹ thuật canh tác đồng bộ là chìa khóa phát triển bền vững vùng dược liệu. Đất trồng ngải cứu cần được cày bừa kỹ lưỡng, lên luống cao 25 cm đến 30 cm để tránh ngập úng. Sau mỗi đợt cắt thu hoạch, cần tiến hành xới xáo nhẹ quanh gốc và bón phân bổ sung kịp thời. Kết hợp bón phân hữu cơ ủ hoai mục với phân NPK cân đối giúp mầm non phát triển nhanh chóng. Cần chủ động nguồn nước tưới giữ ẩm trong mùa khô để kéo dài thời gian cho sinh khối. Áp dụng đúng quy trình giúp kéo dài chu kỳ khai thác kinh tế của ruộng ngải cứu lên tới 3 đến 4 năm.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Lời cảm ơn
Danh mục các từ viết tắt
1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU
1.1. Mục đích và yêu cầu của đề tài
1.1.1. Mục đích của đề tài
1.1.2. Yêu cầu của đề tài
1.2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài
1.2.1. Ý nghĩa khoa học
1.2.2. Ý nghĩa thực tiễn
2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
2.1. Nguồn gốc và phân loại
2.2. Đặc điểm thực vật học
2.3. Đặc điểm sinh trưởng trong năm của cây
2.4. Thành phần hóa học
2.5. Tác dụng của ngải cứu
2.6. Yêu cầu sinh thái cây ngải cứu
2.7. Điều kiện tự nhiên huyện Thuận Châu và chiến lược phát triển cây dược liệu của tỉnh Sơn La
3. CHƯƠNG 3: VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Vật liệu, địa điểm, thời gian nghiên cứu
3.1.1. Địa điểm nghiên cứu
3.1.2. Thời gian nghiên cứu
3.2. Nội dung nghiên cứu
3.3. Phương pháp nghiên cứu
3.3.1. Kỹ thuật trồng
3.3.2. Các chỉ tiêu theo dõi
3.3.2.1. Chỉ tiêu về đặc điểm nông sinh học
3.3.2.2. Chỉ tiêu sinh trưởng phát triển, năng suất
3.3.3. Phương pháp nghiên cứu và lấy mẫu
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
4.1. Đặc điểm nông sinh học của các mẫu giống ngải cứu
4.1.1. Đặc điểm thực vật học của các mẫu giống ngải cứu
4.1.1.1. Đặc điểm hình thái rễ cây
4.1.1.2. Đặc điểm hình thái và giải phẫu thân
4.1.1.3. Đặc điểm hình thái và giải phẫu lá cây
4.1.1.4. Đặc điểm ra hoa làm quả
4.1.1.5. Mùi, vị các mẫu giống ngải cứu
4.1.2. Khả năng sinh trưởng phát triển của các mẫu giống ngải cứu
4.1.2.1. Sinh trưởng thân, cành cây
4.1.2.2. Đặc điểm sinh trưởng phát triển của lá các mẫu giống ngải cứu
4.1.3. Tình hình sâu bệnh gây hại trên các mẫu giống ngải cứu
4.1.4. Năng suất của các mẫu giống ngải cứu
4.2. Ảnh hưởng của chiều cao thu hái đến sinh trưởng phát triển và năng suất 4 mẫu giống ngải cứu thí nghiệm
4.2.1. Ảnh hưởng chiều cao thu hái đến chiều cao cây qua các lứa cắt của 4 mẫu giống ngải cứu
4.2.2. Ảnh hưởng của chiều cao thu hái đến số lá/ cây qua các lứa cắt của 4 mẫu giống ngải cứu
4.2.3. Ảnh hưởng của chiều cao thu hái đến đường kính thân qua các lứa cắt của 4 mẫu giống ngải cứu
4.2.4. Ảnh hưởng của chiều cao thu hái đến số mầm tái sinh qua các lứa cắt của 4 mẫu giống ngải cứu
4.2.5. Ảnh hưởng của chiều cao thu hái đến chỉ số diện tích lá qua các lứa cắt của 4 mẫu giống ngải cứu
4.2.6. Ảnh hưởng của chiều cao thu hái đến khả năng tích lũy chất khô và tỷ lệ lá/thân của 4 mẫu giống ngải cứu
4.2.7. Ảnh hưởng của chiều cao thu hái đến năng suất của 4 mẫu giống ngải cứu
4.3. Ảnh hưởng của thời gian thu hái đến sinh trưởng phát triển và năng suất 4 mẫu giống ngải cứu
4.3.1. Ảnh hưởng của thời gian thu hái đến chiều cao cây qua các lứa cắt của 4 mẫu giống ngải cứu
4.3.2. Ảnh hưởng của thời gian thu hái đến số lá/ cây qua các lứa cắt của 4 mẫu giống ngải cứu
4.3.3. Ảnh hưởng thời gian thu hái đến đường kính thân khí sinh qua các lứa cắt của 4 mẫu giống ngải cứu
4.3.4. Ảnh hưởng thời gian thu hái đến số mầm tái sinh qua các lứa cắt của 4 mẫu giống ngải cứu
4.3.5. Ảnh hưởng thời gian thu hái đến chỉ số diện tích lá qua các lứa cắt của 4 mẫu giống ngải cứu
4.3.6. Ảnh hưởng thời gian thu hái đến năng suất tươi qua các lứa cắt của 4 mẫu giống ngải cứu
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
5.1. Kết luận
5.2. Kiến nghị
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm nông sinh học và ảnh hưởng của biện pháp thu hái đến sinh trưởng phát triển năng suất cây ngải cứu trồng tại thuận châu sơn la

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (105 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI HOÀNG THỊ THANH HÀ NGHIÊN CỨU DAC DIEM NÔNG SINH HỌC VA ANH HUONG CUA BIEN PHAP THU HAI DEN SINH TRUONG PHAT TRIEN, NANG SUAT CAY NGAI CUU TRONG TAI THUAN CHAU - SON LA LUAN VAN THAC Si NONG NGHIEP Chuyén nganh: TRONG TROT Mã số : 60.01 Người hướng dẫn khoa học: TS. NINH THỊ PHÍP HÀ NỘI - 2010 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, số liệu và kết quả nghiên cứu trình bày trong luận văn này là trung thực và chưa được sử dụng để bảo vệ một học vị nào. Mọi sự giúp đỡ cho việc hoàn chỉnh luận văn này đều đã được tác giả cảm ơn. Các thông tin trích dẫn trong luận văn đều được ghi rõ nguồn gốc.

Tác giả luận văn Hoàng Thị Thanh Hà Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội — Luận văn thạc sĩ nông nghiệp. 1 LOI CAM ON Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Tiến sỹ Ninh Thị Phíp, người đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện đề tài, cũng như trong quá trình hoàn chỉnh luận văn tốt nghiệp. Tôi xin chân thành cảm ơn tới lãnh đạo trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội, các thầy cô giáo Bộ môn Cây công nghiệp cây thuốc khoa Nông học, Viện đào tạo sau Đại học đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện đề tôi hoàn thành luận văn. Sự giúp đỡ nhiệt tình của Phòng thực hành thí nghiệm Khoa Nông — Lâm; Phòng thực hành thí nghiệm Khoa Sinh hóa; nhóm sinh viên nghiên cứu khoa học K48 Nông học - Trường Đại học Tây Bắc; các bạn bè, đồng nghiệp và gia đình trong thời gian thực hiện luận văn là nguồn động viên tỉnh than rất lớn giúp tôi hoàn thành, tôi xin chân thành cảm ơn.

Tác giả luận văn Hoàng Thị Thanh Hà Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội — Luận văn thạc sĩ nông nghiệp. li MỤC LỤC Lời cam đoan 1 Lời cảm ơn ii Muc luc 11 Danh mục các từ viết tắt vi 1. Mục đích và yêu cầu của đề tài 1. Mục đích của đề tài 1.

Yêu cầu của đề tài 1. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 1. TONG QUAN TAI LIEU 2. Nguồn gốc và phân loại 2.

Đặc điểm thực vật học 2. Đặc điểm sinh trưởng trong năm của cây 2. Thành phần hóa học SBS orR PB BR wWwNY YW NWN WN Re oR N 2. Tác dụng của ngải cứu 2.

Yêu cầu sinh thái cây ngải cứu 15 2. Điều kiện tự nhiên huyện Thuận Châu và chiến lược phát triển cây dược liệu của tỉnh Sơn La 15 3. VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 19 3. Vật liệu, địa điểm, thời gian nghiên cứu 19 3.

Địa điểm nghiên cứu 19 3. Thời gian nghiên cứu 19 Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội — Luận văn thạc sĩ nông nghiệp. Nội dung nghiên cứu 19 3. Phương pháp nghiên cứu 19 3.

Kỹ thuật trồng 23 3. Các chỉ tiêu theo dõi 23 3. Chỉ tiêu về đặc điểm nông sinh học 23 2. Chỉ tiêu sinh trưởng phát triển, năng suất 24 3.

Phương pháp nghiên cứu và lấy mẫu 25 4. KÉT QUÁ NGHIÊN CỨU 27 4. Đặc điểm nông sinh học của các mẫu giống ngái cứu 27 4. Đặc điểm thực vật học của các mẫu giống ngải cứu 27 4.

Đặc điểm hình thái rễ cây 27 4. Đặc điểm hình thái và giải phẫu thân 27 4. Đặc điểm hình thái và giải phẫu lá cây 31 4. Đặc điểm ra hoa làm quả 34 4.

Mùi, vị các mẫu giống ngải cứu 40 4. Kha năng sinh trưởng phát triển của các mẫu giống ngái cứu 41 4. Sinh trưởng thân, cành cây 41 4. Đặc điểm sinh trưởng phát triển của lá các mẫu giống ngái cứu 42 4.

Tình hình sâu bệnh gây hại trên các mẫu giống ngải cứu 44 4. Năng suất của các mẫu giống ngái cứu 45 4. Ảnh hưởng của chiều cao thu hái đến sinh trưởng phát triển và năng suất 4 mẫu giống Ngải cứu thí nghiệm 48 4. Ảnh hưởng chiều cao thu hái đến chiều cao cây qua các lứa cắt của 4 mẫu giống ngái cứu 48 4.

Ảnh hưởng của chiều cao thu hái đến số lá/ cây qua các lứa cắt của 4 mẫu giống ngái cứu 50 4. Ảnh hưởng của chiều cao thu hái đến đường kính thân qua các lứa cắt của 4 mẫu giống ngải cứu 51 4. Ảnh hưởng của chiều cao thu hái đến số mầm tái sinh qua các lứa cắt của 4 mẫu giống ngải cứu 53 Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội — Luận văn thạc sĩ nông nghiệp. Ảnh hưởng của chiều cao thu hái đến chỉ số diện tích lá qua các lứa cắt của 4 mẫu giống ngải cứu 54 4.

Ảnh hưởng của chiều cao thu hái đến khả năng tích lũy chat khô và ty lệ lá/thân của 4 mẫu giống ngải cứu 56 4. Ảnh hưởng của chiều cao thu hái đến năng suất của 4 mẫu giống ngái cứu 57 4. Ảnh hướng của thời gian thu hái đến sinh trưởng phát triển và năng suất 4 mẫu giống Ngái cứu 61 4. Ảnh hưởng của thời gian thu hái đến chiều cao cây qua các lứa cắt của 4 mẫu giống ngải cứu 61 4.

Ảnh hưởng của thời gian thu hái đến số lá/ cây qua các lứa cắt của 4 mẫu giống ngái cứu 63 4. Ảnh hưởng thời gian thu hái đến đường kính thân khí sinh qua các lứa cắt của 4 mẫu giống ngải cứu. Ảnh hưởng thời gian thu hái đến sô mầm tái sinh qua các lứa cắt của 4 mẫu giống ngải cứu. Ảnh hưởng thời gian thu hái đến chỉ số diện tích lá qua các lứa cắt của 4 mẫu giống ngải cứu.

Ảnh hưởng thời gian thu hái đến năng suất tươi qua các lứa cắt của 4 mẫu giống ngái cứu 68 5. KẾT LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ 72 5. Kiến nghị 73 Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội — Luận văn thạc sĩ nông nghiệp. Vv DANH MUC CAC TU VIET TAT NXB : Nhà xuất bản KT : Kích thước Số TTCT :Số thứ tự công thức TCN : Tiêu chuẩn ngành TB ; Trung bình Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội — Luận văn thạc sĩ nông nghiệp 1.

Đặt vấn đề Ngải cứu còn gọi là cây thuốc cứu, thuốc cao hay ngái diệp, tên khoa hoc 1a Artemisia vulgaris L. Là vị thuốc được nhiều người biết đến và sử dụng phổ biến cả trong lĩnh vực Đông và Tây y từ xa xưa đến nay. Ngải cứu là loại cây trồng mọc hoang đại chủ yếu ở châu Á và châu Âu, ở nước ta ngải cứu phân bồ ở tat cả các vùng trong cả ˆ hà `; nước. Cây ngải cứu Trong Đông y thường sử dụng bộ phận lá và thân non cây ngải cứu đề chế thành vị thuốc có tính hơi ôn, vị cay, dùng làm thuốc ôn khí huyết, trục hàn thấp, điều kinh, an thai, dùng chữa đau bụng do hàn, đau đầu, động thai không yên, thổ huyết, chảy máu cam.

Trong văn hóa ẩm thực của người Việt Nam và một số nước khác thì ngải cứu còn được sử dụng như một loại rau ăn thường ngày để chữa bệnh, là thực phẩm chức năng có nhiều công dụng, phù hợp với thị hiéu 4m thực của rất nhiều người dân. Những món ăn quen thuộc bổ dưỡng của nhiều gia đình sử dụng ngai cứu như: Canh ngải cứu nấu thịt nạc; trứng gà tráng ngải cứu giúp lưu thông máu lên não trị bệnh đau đầu; gà tần ngái cứu giúp bồi bổ sức khỏe, hoạt huyết, xương cốt dẻo dai; cháo ngải cứu chữa động thai hoặc giảm đau thấp khớp; lau gà ngái cứu. là những món khoái khẩu của người dân. Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội — Luận văn thạc sĩ nông nghiệp Do cây ngải cứu có đặc tính sinh trưởng rất mạnh, có thể sinh trưởng phát triển trên nhiều loại đất, địa hình và ở các điều kiện khí hậu khác nhau.

Đặc biệt ngay cả môi trường sống khô hạn hoặc bán khô hạn, đất cằn cỗi cây vẫn có khả năng sinh trưởng phát triển tốt, nên từ xưa tới nay con người chỉ quen thu hái ngải cứu mọc sẵn ngoài tự nhiên, ít khi quan tâm đến việc phát triển nó trở thành một sản phẩm hàng hóa mang lại giá trị kinh tế. Đặc biệt, công tác nghiên cứu các biện pháp kỹ thuật còn bỏ ngỏ chưa được đầu tư. Để nâng cao giá trị chữa bệnh và phát triển hơn nữa loài cây này, công tác nghiên cứu là hết sức cần thiết. Xuất phát từ thực tế đó, chúng tôi thực hiện đề tài: “Nghiên cứu đặc điểm nông sinh học và ảnh hưởng của biện pháp thu hái đến sinh trưởng phát triển, năng suất cây ngải cứu trồng tại Thuận Châu - Sơn La”.

Mục đích và yêu cầu của đề tài 1. Mục đích của đề tài Thông qua việc đánh giá đặc điểm nông sinh học và nghiên cứu biện pháp kỹ thuật thu hái (chiều cao và thời gian thu hái) một số giống ngải cứu là cơ sở góp phần chọn tạo giống ngải cứu phù hợp, đồng thời xác định được kỹ thuật thu hái thích hợp, góp phần xây dựng quy trình trồng ngải cứu năng suất cao tại Thuận Châu - Sơn La. Yêu cầu của đề tài - Đánh giá đặc điểm nông sinh học của các mẫu giống ngải cứu thu thập. - Đánh giá ảnh hưởng của chiều cao thu hái đến sinh trưởng phát triển, năng suất của 4 mẫu giống ngải cứu.

- Đánh giá ánh hưởng của thời gian thu hái đến sinh trưởng phát triển, năng suất của 4 mẫu giống ngải cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 1. Khoa học Kết quả nghiên cứu của đề tài là cơ sở khoa học nghiên cứu phân loại và tuyển chọn các giống ngải cứu. Góp phần xây dựng được quy trình sản xuất giống ngái cứu có năng suất cao phục vụ nhu cầu tiêu thụ rau ăn và chữa bệnh của người dân.

Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội — Luận văn thạc sĩ nông nghiệp. 2 Kết quả nghiên cứu của đề tài bố sung thêm tài liệu cho công tác nghiên cứu khoa học, tài liệu giảng dạy, tài liệu tham khảo cho các cán bộ kỹ thuật nông nghiệp. Thực tiễn - Về kinh tế: Hiện nay, nhu cầu tiêu dùng ngải cứu tươi và các thực phẩm chức năng từ ngải cứu ngày càng nhiều, quỹ đất trồng và nguồn lao động nông nghiệp vùng cao rất lớn là cơ hội để người dân sản xuất ngải cứu theo hướng sản xuất hàng hóa, cải thiện và phát triển kinh tế hộ gia đình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Thị Thanh Hà (2010). Đặc điểm nông sinh học và năng suất cây ngải cứu Thuận Châu [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/trong-trot/nghien-cuu-dac-diem-nong-sinh-hoc-cay-ngai-cuu-thuan-chau-son-la

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đặc điểm nông sinh học và năng suất cây ngải cứu Thuận Châu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tìm hiểu đặc điểm nông sinh học, năng suất và kỹ thuật canh tác cây ngải cứu Thuận Châu hiệu quả.

Luận án "Đặc điểm nông sinh học và năng suất cây ngải cứu Thuận Châu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội. Năm bảo vệ: 2010.

Luận án "Đặc điểm nông sinh học và năng suất cây ngải cứu Thuận Châu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đặc điểm nông sinh học và năng suất cây ngải cứu Thuận Châu" thuộc chuyên ngành Trồng trọt. Danh mục: Trồng Trọt.

Luận án "Đặc điểm nông sinh học và năng suất cây ngải cứu Thuận Châu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đặc điểm nông sinh học và năng suất cây ngải cứu Thuận Châu" có 105 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đặc điểm nông sinh học và năng suất cây ngải cứu Thuận Châu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter