Luận án: Nghiên cứu biện pháp kỹ thuật sản xuất chè vụ đông xuân trên giống chè Kim Tuyên tại Phú Thọ
Luận án nghiên cứu biện pháp kỹ thuật sản xuất chè vụ đông xuân trên giống chè Kim Tuyên tại Phú Thọ.
Nông nghiệp / Trồng trọt
Luan An
Luận án
Số trang
159
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng ngành chè Phú Thọ và hướng đi mới
- Số trang:
- 159 trang
- Chuyên ngành:
- Nông nghiệp / Trồng trọt
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng ngành chè Phú Thọ và hướng đi mới
Việt Nam có truyền thống lâu đời trong sản xuất chè. Từ năm 2005, Việt Nam liên tục nằm trong top 5 quốc gia sản xuất và xuất khẩu chè hàng đầu thế giới. Phú Thọ, với điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng phù hợp, được xem là cái nôi của ngành chè Việt Nam. Tỉnh đã đạt được những kết quả đáng kể trong phát triển cây chè. Đến hết năm 2015, diện tích chè đạt 16,5 ngàn ha. Năng suất đạt 101,1 tạ/ha, sản lượng đạt 154,7 nghìn tấn. Tuy nhiên, sản phẩm chè Phú Thọ chủ yếu là chè đen phục vụ xuất khẩu. Giá xuất khẩu chè đen của Việt Nam chỉ bằng một nửa so với các nước hàng đầu như Srilanka (1.2 - 1.3 USD/kg so với 2.7 - 3.0 USD/kg). Điều này gây ra giá trị kinh tế thấp, chưa đủ để nâng cao đời sống người làm chè. Ngành chè Phú Thọ cần chuyển dịch cơ cấu, tập trung vào sản xuất chè xanh phục vụ nội tiêu và xuất khẩu. Tuy nhiên, sản xuất chè xanh của tỉnh đang đối mặt nhiều thách thức, bao gồm việc thiếu thương hiệu mạnh và bộ giống chè hiện tại chưa tối ưu cho chè xanh chất lượng cao.
1.1. Tình hình phát triển và giá trị chè Phú Thọ
Phú Thọ là vùng đất giàu tiềm năng cho cây chè. Diện tích và sản lượng chè tại Phú Thọ đã tăng trưởng đáng kể. Năm 2015, diện tích chè toàn tỉnh đạt 16,5 ngàn ha. Năng suất chè búp tươi tăng 20,3 tạ/ha so với năm 2010. Tuy nhiên, giá xuất khẩu chè đen của Phú Thọ ở mức thấp. Giá bình quân chỉ đạt khoảng 1,2 – 1,3 USD/kg. Mức giá này không đủ để mang lại lợi nhuận cao cho người nông dân. Nó gây khó khăn trong việc cải thiện đời sống. Ngành chè cần tìm kiếm giải pháp nâng cao giá trị sản phẩm.
1.2. Thách thức chuyển dịch sang sản xuất chè xanh
Việc chuyển dịch sang sản xuất chè xanh là cần thiết. Tuy nhiên, Phú Thọ gặp nhiều bất lợi. Chè xanh Thái Nguyên đã có thương hiệu mạnh và chỉ dẫn địa lý. Các vùng chè Hà Giang, Yên Bái, Lâm Đồng có lợi thế về độ cao, mang lại chất lượng chè tốt hơn. Bộ giống chè hiện tại của Phú Thọ, như Trung Du, PH1, lại có chất lượng chè xanh thấp. Những yếu tố này hạn chế khả năng cạnh tranh của chè xanh Phú Thọ trên thị trường.
II. Lợi thế sản xuất chè vụ Đông Xuân giống Kim Tuyên
Sản xuất chè vụ Đông Xuân là một hướng đi chiến lược. Hướng đi này giúp nâng cao hiệu quả sản xuất chè xanh tại Phú Thọ. Vụ Đông Xuân khai thác được lợi thế cung cầu. Chè thường được thu hoạch chính vào vụ Hè Thu. Việc sản xuất trái vụ giúp giảm áp lực cạnh tranh. Nó đáp ứng nhu cầu thị trường khi nguồn cung giảm. Mặt khác, chế độ khí hậu vụ Đông Xuân mang lại chất lượng chè vượt trội. Điều kiện khí hậu đặc biệt góp phần tạo ra chè có hương vị và phẩm chất cao. Việc lựa chọn giống chè Kim Tuyên có chất lượng chè xanh tốt là yếu tố quan trọng. Giống Kim Tuyên phù hợp với mục tiêu nâng cao giá trị sản phẩm. Kết hợp giống tốt với thời vụ đặc biệt này mở ra cơ hội mới cho ngành chè Phú Thọ.
2.1. Khai thác lợi thế quan hệ cung cầu thị trường
Phú Thọ tập trung thu hoạch chè chủ yếu vào vụ Hè Thu. Sản xuất chè vụ Đông Xuân giúp cân bằng cung cầu. Nó giảm thiểu sự cạnh tranh gay gắt trong vụ chính. Thị trường thường có nhu cầu ổn định hoặc tăng vào vụ Đông Xuân. Sản xuất vào thời điểm này giúp người trồng chè có thể đạt được giá bán tốt hơn. Nó tối ưu hóa lợi nhuận từ cây chè. Đây là một chiến lược thị trường hiệu quả.
2.2. Nâng cao chất lượng chè nhờ điều kiện khí hậu
Ảnh hưởng của chế độ khí hậu vụ Đông Xuân rất tích cực. Nhiệt độ mát mẻ và sự khác biệt về độ ẩm không khí. Điều này giúp cây chè tích lũy các hợp chất tạo hương vị. Chè vụ Đông Xuân thường có chất lượng cao hơn các vụ khác. Hương thơm đặc trưng, vị đậm đà và màu sắc đẹp mắt là những điểm nổi bật. Sản phẩm chè vụ Đông Xuân mang lại giá trị cao, dễ tiếp cận thị trường cao cấp.
III. Thách thức sản xuất chè Kim Tuyên vụ Đông Xuân
Mặc dù có nhiều tiềm năng, sản xuất chè vụ Đông Xuân tại Phú Thọ vẫn đối mặt với những khó khăn. Vấn đề lớn nhất là thiếu nước. Lượng mưa phân bố không đều trong năm. Vụ Đông Xuân thường khô hạn hơn các vụ khác. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng và năng suất chè. Bên cạnh đó, việc thiếu quy trình kỹ thuật cụ thể cũng là một rào cản. Chưa có hướng dẫn chi tiết về các biện pháp canh tác. Các yếu tố như tưới nước, bón phân bổ sung, thời vụ đốn chè cần được nghiên cứu và chuẩn hóa. Để sản xuất chè xanh vụ Đông Xuân trên giống Kim Tuyên đạt kết quả cao, việc giải quyết các thách thức này là cấp thiết. Cần có các biện pháp kỹ thuật trồng trọt thích hợp để đảm bảo sự phát triển bền vững.
3.1. Thiếu nước tưới do lượng mưa phân bố không đều
Phân bố lượng mưa tại Phú Thọ không đồng đều. Vụ Đông Xuân thường là mùa khô. Điều này dẫn đến tình trạng thiếu nước trầm trọng. Cây chè cần đủ nước để sinh trưởng và phát triển. Thiếu nước ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất và chất lượng chè búp. Việc quản lý và cung cấp nước tưới là một thách thức lớn. Nó đòi hỏi các giải pháp kỹ thuật phù hợp.
3.2. Chưa có quy trình kỹ thuật cụ thể cho sản xuất
Sản xuất chè vụ Đông Xuân còn thiếu các quy trình kỹ thuật chuẩn. Các biện pháp canh tác như tưới nước, bón phân, đốn tỉa cần được nghiên cứu. Chưa có hướng dẫn khoa học chi tiết cho từng giai đoạn. Điều này gây khó khăn cho người nông dân. Nó làm giảm hiệu quả sản xuất. Việc xây dựng một quy trình kỹ thuật tối ưu là yêu cầu cấp thiết.
IV. Mục tiêu nghiên cứu kỹ thuật chè Kim Tuyên
Đề tài tập trung xác định các biện pháp kỹ thuật canh tác phù hợp. Mục tiêu chính là tăng năng suất, chất lượng và hiệu quả kinh tế. Nghiên cứu tập trung vào sản xuất chè vụ Đông Xuân trên giống Kim Tuyên tại tỉnh Phú Thọ. Các biện pháp kỹ thuật bao gồm việc quản lý ẩm độ đất, bón phân và thời vụ đốn chè. Việc tối ưu hóa các yếu tố này giúp cải thiện đáng kể sản lượng. Đồng thời, nó nâng cao các chỉ tiêu chất lượng của chè búp. Kết quả sẽ góp phần nâng cao thu nhập cho người nông dân. Nó cũng định hướng phát triển bền vững cho ngành chè Phú Thọ. Đề tài hướng đến việc cung cấp một bộ quy trình canh tác khoa học và thực tiễn.
4.1. Xác định biện pháp canh tác phù hợp
Mục tiêu là tìm ra các kỹ thuật trồng trọt hiệu quả. Các biện pháp này bao gồm việc tưới nước, bón phân hợp lý. Nó cũng nghiên cứu thời vụ đốn chè tối ưu. Những kỹ thuật này cần được điều chỉnh để phù hợp với giống Kim Tuyên. Chúng cũng cần thích nghi với điều kiện khí hậu vụ Đông Xuân tại Phú Thọ. Việc này đảm bảo cây chè phát triển tốt nhất.
4.2. Tăng năng suất và chất lượng chè búp tươi
Nghiên cứu hướng đến việc gia tăng sản lượng chè búp tươi. Đồng thời, nó tập trung vào việc cải thiện chất lượng chè. Chất lượng được đánh giá thông qua các chỉ tiêu hóa sinh và cảm quan. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm chè Kim Tuyên vụ Đông Xuân cao cấp. Sản phẩm này có giá trị thị trường tốt. Nó đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng khó tính.
4.3. Nâng cao hiệu quả kinh tế cho người trồng chè
Kết quả nghiên cứu trực tiếp góp phần cải thiện thu nhập. Nó tối ưu hóa lợi nhuận cho người nông dân. Các biện pháp kỹ thuật phù hợp giúp giảm chi phí đầu tư. Đồng thời, nó tăng giá trị sản phẩm đầu ra. Đề tài mong muốn nâng cao đời sống của cộng đồng. Nó hướng đến sự phát triển kinh tế bền vững cho vùng chè Phú Thọ.
V. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn chè Phú Thọ
Nghiên cứu mang lại ý nghĩa sâu sắc về cả khoa học và thực tiễn. Về mặt khoa học, đề tài cung cấp các dẫn liệu quan trọng. Nó nghiên cứu mối quan hệ giữa ẩm độ đất và năng suất chè. Diễn biến hàm lượng tinh bột trong rễ chè theo mùa cũng được làm rõ. Tương tác giữa biện pháp tưới nước và bón phân bổ sung được phân tích. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho cán bộ khoa học kỹ thuật, người sản xuất và sinh viên. Về mặt thực tiễn, đề tài xác định thời vụ đốn chè hợp lý. Nó đề xuất lượng nước tưới và phân bón bổ sung cụ thể cho giống Kim Tuyên. Những ứng dụng này góp phần đa dạng hóa sản phẩm chè. Nó nâng cao hiệu quả sản xuất chè cho tỉnh Phú Thọ. Kết quả nghiên cứu có thể áp dụng ngay vào thực tiễn.
5.1. Đóng góp vào cơ sở khoa học ngành chè
Nghiên cứu cung cấp dữ liệu khoa học mới. Nó làm rõ mối liên hệ giữa ẩm độ đất và năng suất chè. Các phân tích về diễn biến tinh bột trong rễ cây chè theo mùa là độc đáo. Tương tác giữa tưới nước và bón phân ảnh hưởng đến chất lượng cũng được đánh giá. Những thông tin này là tài liệu tham khảo quý giá. Nó phục vụ cho nghiên cứu và giảng dạy về cây chè.
5.2. Ứng dụng thực tiễn cho sản xuất chè
Đề tài xác định thời vụ đốn chè trái vụ tối ưu. Nó đưa ra khuyến nghị về lượng nước tưới. Các loại phân bón bổ sung cũng được chỉ rõ. Những thông tin này có thể áp dụng trực tiếp vào sản xuất. Nó giúp người nông dân có quy trình canh tác hiệu quả. Kết quả này góp phần đa dạng hóa sản phẩm chè. Nó nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả kinh tế cho tỉnh Phú Thọ.
VI. Đóng góp mới cho sản xuất chè Đông Xuân Kim Tuyên
Đề tài có những đóng góp mới quan trọng cho ngành chè Phú Thọ. Điểm nổi bật là việc xác định thời vụ đốn chè trái vụ phù hợp. Thời vụ này tối ưu hóa cho sản xuất chè vụ Đông Xuân trên giống Kim Tuyên. Thông thường, việc đốn chè tuân theo lịch trình truyền thống. Tuy nhiên, để sản xuất trái vụ hiệu quả, cần có điều chỉnh. Nghiên cứu đã cung cấp cơ sở khoa học cho sự điều chỉnh này. Nó giúp đảm bảo năng suất và chất lượng chè trong vụ Đông Xuân. Các phát hiện này tạo tiền đề cho việc xây dựng quy trình canh tác mới. Quy trình này chuyên biệt hóa cho giống chè Kim Tuyên. Nó giúp tối ưu hóa tiềm năng của giống trong điều kiện đặc thù của Phú Thọ. Điều này mở ra hướng đi bền vững và tăng cường giá trị cho sản phẩm chè.
6.1. Xác định thời vụ đốn chè trái vụ tối ưu
Đóng góp quan trọng là xác định thời điểm đốn chè phù hợp. Thời điểm này đặc biệt dành cho sản xuất chè vụ Đông Xuân. Nghiên cứu dựa trên diễn biến tích lũy hàm lượng tinh bột trong rễ chè. Việc này là một biện pháp kỹ thuật độc đáo. Nó giúp đảm bảo khả năng phục hồi và năng suất của cây. Thời vụ đốn tối ưu góp phần vào sự thành công của chè trái vụ.
6.2. Cơ sở khoa học cho quy trình canh tác mới
Các phát hiện cung cấp nền tảng khoa học vững chắc. Chúng là cơ sở để xây dựng quy trình canh tác hiệu quả. Quy trình này chuyên biệt cho giống chè Kim Tuyên. Nó tối ưu hóa sản xuất chè vụ Đông Xuân tại Phú Thọ. Quy trình mới giúp nông dân áp dụng kỹ thuật chính xác. Điều này nâng cao năng suất, chất lượng và lợi nhuận. Nó định hình tương lai phát triển bền vững cho ngành chè.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (159 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết Cây chè (Camellia sinensis L. Okuntze) là loại cây trồng có lịch sử lâu đời. Việt Nam là một trong một số ít nước trên thế giới có điều kiện tự nhiên và truyền thống sản xuất chè. Từ năm 2005 đến nay, Việt Nam luôn là một trong 5 nước sản xuất và xuất khẩu chè hàng đầu thế giới (Vitas, 2017).
Phú Thọ là tỉnh thuộc vùng trung du miền núi phía Bắc, được coi là cái nôi của ngành chè Việt Nam. Với điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng thích hợp cho phát triển cây chè, Phú Thọ có tiềm năng và lợi thế để phát triển chè theo hướng bền vững. Từ năm 2001, chương trình phát triển cây chè luôn được tỉnh xác định là một trong những chương trình sản xuất nông nghiệp trọng điểm cần quan tâm chỉ đạo, đầu tư phát triển. Đến hết năm 2015, chương trình phát triển cây chè trên địa bàn tỉnh đã đạt được kết quả quan trọng: Diện tích chè đạt 16,5 ngàn ha; năng suất đạt 101,1 tạ/ha, sản lượng đạt 154,7 nghìn tấn (so với năm 2010, diện tích tăng 959 ha, năng suất chè búp tươi tăng 20,3 tạ/ha, sản lượng tăng 43,1 ngàn tấn); diện tích sản xuất chè an toàn được mở rộng.
Tuy nhiên sản phẩm chè của Phú Thọ hiện nay chủ yếu là chè đen phục vụ xuất khẩu (Sở KH&CN tỉnh Phú Thọ, 2015). Nếu so sánh với giá bán của Srilanka là nước đứng đầu về sản xuất chè đen (giá 2,7 - 3,0 USD/kg) thì giá xuất khẩu chè đen của nước ta chỉ bằng một nửa. Đơn giá xuất khẩu bình quân của chè đen Việt Nam vào năm 2008 là 1,8 USD/kg; năm 2012 là 1,6 USD/kg; và hiện nay đạt khoảng 1,2 - 1,3 USD/kg. Điều này có nghĩa là nếu chúng ta có đầu tư vào sản xuất chè đen ở mức cao cũng chỉ có thể đưa giá chè đen xuất khẩu lên mức 3,0 USD/kg như của Srilanka.
Mức giá này tương đương với 5.000 đ/kg chè nguyên liệu và chưa đủ để nâng cao đời sống người làm chè (Bộ Công thương, 2014). Xuất phát từ thực tế đó, ngành chè Phú Thọ phải chuyển dịch cơ cấu sản xuất theo hướng sản xuất chè xanh phục vụ nội tiêu và xuất khẩu. Song hiện nay, sản xuất chè xanh của tỉnh Phú Thọ không có nhiều lợi thế. Về thương hiệu thì chè xanh Thái Nguyên đã được bảo hộ chỉ dẫn địa lý cho vùng chè Tân Cương, về chất lượng thì các vùng chè Hà Giang, Yên Bái, Lâm Đồng có lợi thế về độ cao so với mực nước biển nên chất lượng chè cao 2 hơn những vùng thấp như Phú Thọ.
Một nguyên nhân nữa là bộ giống chè của tỉnh Phú Thọ chỉ tập trung vào một số giống như Trung Du, PH1,. là những giống có chất lượng chè xanh thấp. Vậy để có thể tạo ưu thế cạnh tranh, ngành chè Phú Thọ cần có những thay đổi để đáp ứng nhu cầu của thị trường. Một trong những hướng có thể nâng cao hiệu quả sản xuất chè xanh ở Phú Thọ đó là sản xuất chè Vụ Đông Xuân.
Bởi lẽ, sản xuất chè vụ Đông Xuân sẽ khai thác được lợi thế quan hệ cung cầu do ở Phú Thọ cây chè chủ yếu tập trung thu hoạch vụ Hè Thu, dẫn tới cung giảm. Mặt khác, do ảnh hưởng của chế độ khí hậu nên chất lượng chè vụ Đông Xuân cũng cao hơn các vụ khác. Tuy nhiên, sản xuất chè vụ Đông Xuân ở Phú Thọ hiện nay đang gặp phải những khó khăn. Đó là, thiếu nước do lượng mưa phân bố không đều và chưa có quy trình kỹ thuật cụ thể trong sản xuất.
Vì thế, để sản xuất chè xanh vụ Đông Xuân ở Phú Thọ đạt được kết quả cao và bền vững thì cùng với việc lựa chọn giống có chất lượng chè xanh tốt là giống chè Kim Tuyên, vấn đề rất quan trọng và cấp thiết là phải có các biện pháp kỹ thuật trồng trọt thích hợp. Xuất phát từ những lý do trên, tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật sản xuất chè vụ Đông Xuân trên giống chè Kim Tuyên tại tỉnh Phú Thọ” 2. Mục tiêu nghiên cứu Xác định được một số biện pháp kỹ thuật canh tác phù hợp làm tăng năng suất, chất lượng, hiệu quả kinh tế trong sản xuất chè Đông Xuân trên giống chè Kim Tuyên tại tỉnh Phú Thọ. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn 3.
Ý nghĩa khoa học - Kết quả nghiên cứu của đề tài cung cấp các dẫn liệu khoa học nghiên cứu về quan hệ giữa ẩm độ đất và năng suất của chè. - Kết quả nghiên cứu của đề tài cung cấp các dẫn liệu khoa học nghiên cứu về diễn biến hàm lượng tinh bột trong rễ của cây chè theo mùa và quan hệ của nó với thời vụ đốn chè, một biện pháp kỹ thuật độc đáo trong nghề trồng chè. 3 - Kết quả nghiên cứu của đề tài cung cấp các dẫn liệu khoa học nghiên cứu về tương tác giữa biện pháp kỹ thuật tưới nước và bón phân bổ sung có ảnh hưởng đến năng suất, chất lượng chè trong vụ Đông Xuân. - Kết quả của đề tài là tài liệu tham khảo có giá trị cho cán bộ khoa học kỹ thuật, cho người sản xuất kinh doanh chè, cho giáo viên, sinh viên, học viên cao học trong học tập, nghiên cứu về cây chè.
Ý nghĩa thực tiễn - Xác định được thời vụ đốn chè hợp lý cho sản xuất chè Đông Xuân trên cơ sở xác định diễn biến tích lũy hàm lượng tinh bột trong rễ chè và ảnh hưởng của phân hữu cơ vi sinh đến sự tích lũy đó. - Xác định được lượng nước tưới và lượng phân bón bổ sung cho sản xuất chè vụ Đông Xuân trên giống Kim Tuyên tại Phú Thọ. - Góp phần đa dạng sản phẩm chè nâng cao hiệu quả sản xuất chè cho tỉnh Phú Thọ. Những đóng góp mới của luận án Xác định thời vụ đốn chè trái vụ phù hợp với sản xuất chè vụ Đông Xuân trên giống chè Kim Tuyên tại tỉnh Phú Thọ trên cơ sở xác định mối quan hệ giữa hàm lượng tinh bột trong rễ chè và sự sinh trưởng, phát triển của cây chè sau đốn.
Hàm lượng tinh bột càng cao thì sinh trưởng, phát triển sau đốn của chè càng mạnh và ngược lại. Xác định quan hệ giữa ẩm độ đất và năng suất của chè Kim Tuyên tại Phú Thọ có tương quan chặt chẽ (R=0,87). Xác định biện pháp đồng thời giữa tưới nước và bón phân bổ sung làm tăng hiệu quả sản xuất chè vụ Đông Xuân trên giống Kim Tuyên tại tỉnh Phú Thọ. 4 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.
Tình hình sản xuất, tiêu thụ chè, dự báo xu hướng tiêu thụ chè trên thế giới và ở Việt Nam 1. Tình hình sản xuất và tiêu thụ chè trên thế giới Cây chè là cây trồng có lịch sử lâu đời gắn liền với đời sống của cư dân châu Á. Thời gian phát hiện và sử dụng cây chè đã được ghi trong cuốn Trà Kinh của Lục Vũ (760), “Trà chi vị ẩm, phát hồ Thần Nông thị” (Uống chè có từ thời vua Thần Nông). Xuyên suốt các triều đại Trung Quốc tiếp theo như nhà Tây Chu, nhà Tần, nhà Hán trà chỉ được dùng cho tầng lớp hoàng gia, quý tộc.
Do đặc tính sinh trưởng của cây chè, sự giao lưu văn hoá của loài người, đặc biệt là sự truyền bá của tôn giáo (nhất là Phật giáo) cây chè đã lan truyền nhanh chóng đến các châu lục khác. Ngày nay chè là thứ nước uống chủ yếu và phổ biến trên thế giới với những sản phẩm chế biến đa dạng và phong phú. Ngoài việc thỏa mãn nhu cầu về giải khát, dinh dưỡng, chữa bệnh thì thưởng thức chè ở nhiều nước đã được nâng lên tầm văn hóa với những nghi thức trang trọng và thanh cao (Đỗ Ngọc Quỹ, Đỗ Thị Ngọc Oanh, 2011). Trên thế giới hiện có khoảng 50 quốc gia sản xuất chè chính, trong đó châu Á: 18 nước, châu Phi: 19 nước, châu Mỹ: 11 nước, châu Đại Dương: 2 nước.
Hiện tại có hơn 150 quốc gia tiêu dùng chè với khối lượng lớn (Nguyễn Thị Nhiễu, 2007). Trung Quốc là nước phát triển chè sớm nhất trên thế giới. Từ Trung Quốc chè đã truyền bá sang khắp 5 châu, sang Nhật Bản, Trung Đông, châu Âu (Anh, Pháp, Đức, Hà Lan…), Mông Cổ, Nga và nhiều nước trên thế giới (FAO, 2012). Là một ngành cần nhiều lao động, chè chiếm vị trí quan trọng trong việc tạo việc làm và nguồn thu xuất khẩu của nhiều nước đang phát triển.
Thống kê về diện tích, năng suất, sản lượng chè thế giới những năm gần đây thể hiện qua bảng 1. Diện tích, năng suất và sản lượng chè của thế giới từ năm 2010 - 2016 Diện tích Năng suất Sản lượng khô Năm (ha) (tạ khô/ha) (tấn) 2010 3. cho thấy, từ 2010 - 2016 diện tích đất dành cho trồng chè trên thế giới tăng từ 3.230 ha và tăng đều đặn qua các năm. Những quốc gia phát triện diện tích trồng chè mới nhiều nhất trong giai đoạn này là Trung Quốc, Việt Nam và Kenya (FAO, 2018).
Năng suất bình quân trên thế giới của cây chè trong giai đoạn 2010 - 2016 cũng giữ ở mức trên 14 tạ/ha. Qua đó có thể thấy rằng, trong điều kiện biến đổi khí hậu toàn cầu và một số cây trồng khác đang có xu hướng giảm năng suất, cây chè đã thể hiện ưu thế của cây trồng có khả năng thích ứng cao. Tuy nhiên, tiềm năng năng suất của chè còn khá lớn và hoàn toàn có khả năng sẽ có bước đột phá về năng suất trong giai đoạn tiếp theo. Trong giai đoạn này, nhờ phát triển diện tích trồng chè mà sản lượng chè trên thế giới cũng tăng đáng kể từ 4.
Với đà tăng trưởng như vậy, dự báo những năm tiếp theo các nước xuất khẩu chè sẽ có sự cạnh tranh gay gắt với nhau. 6 Trên thế giới chỉ có hai nước đạt sản lượng chè trên 1 triệu tấn/năm là Trung Quốc và Ấn Độ (chiếm 60% tổng sản lượng chè trên thế giới). Sản lượng trên 100 nghìn tấn/năm có 5 nước: Kenya, Srilanka, Nhật Bản, Thổ Nhĩ Kỳ và Việt Nam. Số liệu thống kê về năng suất và sản lượng chè của các nước dẫn đầu năm 2016 thể hiện trong hình 1.
35,00 2500000 Năng suất Sản lượng khô 29,800 30,00 2110770 2000000 25,00 21,900 19,900 19,700 1500000 20,00 1207310 15,200 15,00 12,900 1000000 10,500 10,00 445105 500000 5,00 228360 2268… 338032 154400 ,00 0 Trung Ấn Độ Kenya Srilanka Việt Nam Thổ Nhĩ Indonesia Quốc Kỳ Theo Faostat. Năng suất, sản lượng chè của một số nước trên thế giới năm 2016 Việt Nam từ năm 2012 đến nay đã lọt vào top 5 nước có sản lượng chè lớn nhất trên thế giới.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu sản xuất chè vụ đông xuân trên giống Kim Tuyên tại Phú Thọ (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/trong-trot/luan-an-nghien-cuu-mot-so-bien-phap-ky-thuat-san-xuat-che-vu-dong-xuan-tren
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu sản xuất chè vụ đông xuân trên giống Kim Tuyên tại Phú Thọ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu biện pháp kỹ thuật sản xuất chè vụ đông xuân trên giống chè Kim Tuyên tại Phú Thọ.
Luận án "Nghiên cứu sản xuất chè vụ đông xuân trên giống Kim Tuyên tại Phú Thọ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu sản xuất chè vụ đông xuân trên giống Kim Tuyên tại Phú Thọ" thuộc chuyên ngành Nông nghiệp / Trồng trọt. Danh mục: Trồng Trọt.
Luận án "Nghiên cứu sản xuất chè vụ đông xuân trên giống Kim Tuyên tại Phú Thọ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu sản xuất chè vụ đông xuân trên giống Kim Tuyên tại Phú Thọ" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu sản xuất chè vụ đông xuân trên giống Kim Tuyên tại Phú Thọ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.