Luận án nghiên cứu đánh giá đất phục vụ phát triển cam theo hướng hàng hóa vùng Hàm Yên tỉnh Tuyên Quang

Luận án đánh giá đất phục vụ phát triển cam hàng hóa vùng Hàm Yên, Tuyên Quang, đề xuất giải pháp nâng cao năng suất.

Tác giả

Luan An

Số trang

192

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài Việt Nam là một trong những nƣớc có khí hậu đa dạng bao gồm cả khí hậu nhiệt đới, á nhiệt đới nên thích hợp với phát triển cây ăn quả nói chung và cây cam nói riêng. Do vậy sản xuất cam đã có những bƣớc tiến rõ rệt, ngoài việc cung cấp loại quả có giá trị dinh dƣỡng cho nhu cầu tiêu dùng trong nƣớc còn tham gia tích cực và có hiệu quả vào thị trƣờng xuất khẩu, kim ngạch xuất khẩu rau quả, trong đó quả là sản phẩm chủ yếu trong 3 năm gần đây đều đạt trên một tỷ đô la Mỹ, riêng 6 tháng đầu năm 2016, giá trị xuất khẩu quả đạt mức kỷ lục, trên dƣới 1,2 tỷ đô la, đƣợc liệt vào nhóm 10 loại sản phẩm nông nghiệp có vị trí xuất khẩu hàng đầu của Việt Nam. Theo thống kê năm 2015 diện tích trồng cam của cả nƣớc có 67,9 nghìn ha, năng suất trung bình đạt 12,52 tấn/ha và sản lƣợng đạt 579,5 nghìn tấn. Cùng với nhiều loại nông sản khác, cam đã đƣợc trồng thành những vùng chuyên canh lớn, tập trung mang tính hàng hoá nhƣ vùng cam Hà Giang, Cao Phong, Hoà Bình, cam Vinh tỉnh Nghệ An ở phía Bắc và tại phía Nam, cam đƣợc trồng nhiều ở Vĩnh Long, Tiền giang, Bến Tre thuộc ĐBSCL [48]. Sự phát triển của các vùng cam nói chung và cam sành nói riêng đã gắn liền với địa danh của làng, bản hoặc huyện hay tỉnh. Chính những điều kiện địa lý đặc trƣng bao gồm cả thổ nhƣỡng, khí hậu và tập quán canh tác tạo cho cam có đặc tính chất lƣợng riêng biệt của vùng

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Đánh giá tiềm năng đất trồng cam Hàm Yên Tuyên Quang
Số trang:
192 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Đánh giá tiềm năng đất trồng cam Hàm Yên Tuyên Quang

Việc đánh giá tiềm năng đất trồng cam Sành tại Hàm Yên, Tuyên Quang là yếu tố then chốt để phát triển nông nghiệp bền vững. Phân tích đất đai giúp xác định mức độ phù hợp cho cây cam, từ đó tối ưu hóa năng suất và chất lượng. Hiện trạng sử dụng đất trồng cam cho thấy sự phát triển mạnh mẽ. Khả năng chuyển đổi đất giúp mở rộng diện tích canh tác. Vùng Hàm Yên có điều kiện tự nhiên thuận lợi cho cây cam, đặc biệt là giống cam Sành nổi tiếng. Nghiên cứu tập trung vào các đặc tính vật lý và hóa học của đất. Điều này đảm bảo cây cam nhận đủ dinh dưỡng. Đất thích hợp giúp giảm chi phí đầu tư. Việc xác định các vùng đất tiềm năng là cần thiết. Nó hỗ trợ quy hoạch và phát triển vùng cam hàng hóa. Quy trình đánh giá đất đai bao gồm nhiều bước. Các bước này từ thu thập dữ liệu đến phân tích thực địa. Kết quả đánh giá cung cấp thông tin quý giá cho nông dân. Đồng thời, nó giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định chính sách.

1.1. Hiện trạng sử dụng đất trồng cam Sành

Hiện trạng sử dụng đất trồng cam Sành tại Hàm Yên được khảo sát kỹ lưỡng. Diện tích đất trồng cam đã có sự biến động trong giai đoạn 2005-2015. Dữ liệu này giúp đánh giá quy mô sản xuất hiện tại. Năng suất và sản lượng cam cũng được thống kê chi tiết. Huyện Hàm Yên là vùng trồng cam Sành trọng điểm. Phân tích hiện trạng giúp xác định những khu vực đất đã được khai thác hiệu quả. Điều này cung cấp cái nhìn tổng thể về tình hình sản xuất cam. Thông tin về các loại đất đang được sử dụng cho cam cũng được ghi nhận.

1.2. Khả năng chuyển đổi đất sang trồng cam

Nghiên cứu đánh giá khả năng chuyển đổi đất sang trồng cam Sành. Nhiều loại đất hiện tại có tiềm năng chuyển đổi. Việc này giúp mở rộng diện tích sản xuất cam. Đất có khả năng chuyển đổi phải đáp ứng yêu cầu về thổ nhưỡng Hàm Yên. Các kiểu sử dụng đất tiềm năng được xác định rõ. Phân tích này hỗ trợ quy hoạch phát triển vùng cam. Nó giảm thiểu rủi ro khi chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Đảm bảo hiệu quả kinh tế cho nông dân.

1.3. Tổng quan về vùng cam Hàm Yên

Vùng cam Hàm Yên, Tuyên Quang nổi tiếng với cam Sành. Đây là sản phẩm nông nghiệp chủ lực của địa phương. Địa hình, khí hậu và thổ nhưỡng Hàm Yên đặc biệt phù hợp. Cam Sành Hàm Yên được thị trường đánh giá cao. Điều này tạo cơ hội phát triển kinh tế cho người dân. Vùng cam có truyền thống canh tác lâu đời. Sản phẩm cam chất lượng đã xây dựng thương hiệu. Tầm quan trọng của vùng cam Hàm Yên là không thể phủ nhận.

II. Phân tích đặc điểm thổ nhưỡng Hàm Yên cho cam Sành

Phân tích đặc điểm thổ nhưỡng Hàm Yên là bước quan trọng để xác định sự phù hợp cho cây cam Sành. Đất trồng cam Sành đòi hỏi những điều kiện cụ thể về vật lý và hóa học. Các chỉ tiêu như thành phần cơ giới đất, độ sâu tầng đất, độ pH đất cam và hàm lượng dinh dưỡng đất cho cam cần được đánh giá chi tiết. Nghiên cứu đã tổng hợp các tính chất hóa học hiện trạng của các loại đất. Từ đó, phân cấp mức độ thích hợp của đất đai đối với cây cam. Khả năng thoát nước của đất và độ dốc địa hình trồng cam cũng ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của cây. Việc hiểu rõ những yếu tố này giúp đưa ra các khuyến nghị canh tác phù hợp. Các mẫu đất được lấy và phân tích trong phòng thí nghiệm. Dữ liệu này cung cấp cơ sở khoa học. Nó hỗ trợ quy hoạch sử dụng đất và quản lý cây trồng hiệu quả. Phân tích đất trồng cam là chìa khóa để tối ưu hóa năng suất. Đồng thời, nó bảo vệ môi trường đất bền vững.

2.1. Thành phần cơ giới đất và độ sâu tầng đất

Thành phần cơ giới đất lý tưởng cho cam Sành là đất thịt nhẹ đến trung bình. Đất không nên quá cát hoặc quá sét. Độ sâu tầng đất có hiệu quả cần đạt tối thiểu 60-100 cm. Điều này đảm bảo rễ cây phát triển sâu. Cam cần đất tơi xốp, giàu mùn. Đây là điều kiện tiên quyết cho sự sinh trưởng. Đất có nhiều mảnh vụn thô sẽ ảnh hưởng xấu. Các yêu cầu này được phân cấp theo mức độ thích hợp. Thông tin về các đơn vị đất đai vùng Hàm Yên cũng được tổng hợp.

2.2. Độ pH đất cam và dinh dưỡng cần thiết

Độ pH đất cam tối ưu nằm trong khoảng 5.5 đến 6.5. Mức pH này giúp cây hấp thụ dinh dưỡng hiệu quả. Hàm lượng chất hữu cơ, NPK là các chỉ tiêu quan trọng. Dinh dưỡng đất cho cam cần được cung cấp đầy đủ. Phân tích đất trồng cam định kỳ giúp đánh giá tình trạng này. Các tính chất hóa học của đất trồng cam được theo dõi sát sao. Nó bao gồm cả kim loại nặng. Việc quản lý dinh dưỡng phù hợp sẽ nâng cao chất lượng quả.

2.3. Khả năng thoát nước và độ dốc địa hình

Khả năng thoát nước của đất là yếu tố sống còn. Cam không chịu được ngập úng. Đất cần có cấu trúc tốt, thoát nước nhanh. Độ dốc địa hình trồng cam cũng quan trọng. Độ dốc lý tưởng từ 3-8 độ. Độ dốc quá lớn gây xói mòn đất. Nó làm mất dinh dưỡng. Đất quá bằng phẳng dễ gây úng cục bộ. Nghiên cứu đã đánh giá các yếu tố này. Nó giúp xác định vùng đất phù hợp nhất.

III. Yêu cầu khí hậu sinh thái cây cam vùng Tuyên Quang

Cây cam, đặc biệt là cam Sành, có những yêu cầu sinh thái cụ thể để phát triển tối ưu. Khí hậu Tuyên Quang, với những đặc điểm riêng, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng cam. Nhiệt độ, lượng mưa, độ ẩm và số giờ nắng là các yếu tố khí hậu chính cần xem xét. Ngưỡng phân cấp độ thích hợp của cây cam đã được thiết lập. Điều này giúp đánh giá mức độ phù hợp của từng khu vực. Mức độ thích hợp sinh thái được phân loại từ rất thích hợp đến không thích hợp. Phân tích này dựa trên dữ liệu khí hậu và yêu cầu của cây. Nghiên cứu cũng xem xét ảnh hưởng của thời tiết đến năng suất cam. Các hiện tượng thời tiết cực đoan có thể gây thiệt hại. Việc hiểu rõ yêu cầu sinh thái cây cam giúp nông dân chủ động ứng phó. Nó cũng giúp chọn lựa giống phù hợp và áp dụng biện pháp canh tác tối ưu. Mục tiêu là đảm bảo sự phát triển bền vững của cây cam Sành.

3.1. Điều kiện khí hậu thích hợp cho cây cam

Cây cam Sành cần điều kiện khí hậu Tuyên Quang đặc trưng. Nhiệt độ trung bình năm lý tưởng dao động 22-26°C. Lượng mưa cần thiết khoảng 1200-2000 mm/năm. Độ ẩm không khí phù hợp cho sự phát triển của cây. Số giờ nắng đủ giúp quá trình quang hợp diễn ra hiệu quả. Các yếu tố này tác động trực tiếp đến sự ra hoa, đậu quả và chất lượng cam. Phân tích khí hậu giúp xác định các khu vực thuận lợi.

3.2. Ngưỡng phân cấp độ thích hợp sinh thái

Ngưỡng phân cấp độ thích hợp sinh thái của cây cam được xác định rõ. Nó bao gồm các chỉ số về nhiệt độ, lượng mưa và độ ẩm. Các ngưỡng này được chia thành các mức: rất thích hợp, thích hợp, ít thích hợp và không thích hợp. Việc phân cấp giúp nông dân lựa chọn địa điểm trồng. Nó cũng hỗ trợ quản lý vườn cam hiệu quả. Yêu cầu sinh thái cây cam là cơ sở để đưa ra khuyến cáo. Phân cấp này đảm bảo tối ưu hóa môi trường sống cho cây.

3.3. Ảnh hưởng của thời tiết đến năng suất cam

Các yếu tố thời tiết như hạn hán, lũ lụt, sương muối ảnh hưởng lớn đến năng suất cam. Mưa đá hoặc gió mạnh có thể gây rụng hoa, quả non. Nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp đều bất lợi. Biến đổi khí hậu đang tạo ra nhiều thách thức. Việc theo dõi sát sao điều kiện thời tiết là cần thiết. Nông dân cần có biện pháp phòng ngừa và ứng phó. Điều này giúp giảm thiểu thiệt hại, bảo vệ mùa màng.

IV. Hiệu quả kinh tế xã hội môi trường trồng cam

Đánh giá hiệu quả kinh tế, xã hội và môi trường của hoạt động trồng cam là cần thiết để đảm bảo phát triển bền vững. Về mặt kinh tế, sản xuất cam Sành mang lại nguồn thu nhập đáng kể cho người dân Hàm Yên. Các mô hình trồng cam trên đất thích hợp đã chứng minh hiệu quả tài chính vượt trội. Tuy nhiên, việc đầu tư phân bón và thuốc bảo vệ thực vật cần được quản lý chặt chẽ. Về mặt xã hội, trồng cam tạo ra nhiều việc làm, cải thiện đời sống cộng đồng và nâng cao năng lực sản xuất. Nhu cầu tập huấn kỹ thuật trồng và chăm sóc cam vẫn còn cao. Về môi trường, việc sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật thực tế so với khuyến cáo có thể gây ra những tác động tiêu cực. Hiện trạng chặt phá rừng để trồng cam cũng là một vấn đề đáng quan tâm. Nghiên cứu đã phân cấp hiệu quả môi trường của các kiểu sử dụng đất trồng cam. Mục tiêu là cân bằng giữa lợi ích kinh tế và bảo vệ tài nguyên.

4.1. Đánh giá hiệu quả kinh tế sản xuất cam

Hiệu quả kinh tế của trồng cam được đánh giá dựa trên thu nhập, chi phí và lợi nhuận. Các mô hình trồng cam trên đất rất thích hợp mang lại lợi nhuận cao. So sánh hiệu quả với các loại sử dụng đất khác cho thấy cam có tiềm năng kinh tế lớn. Giá cam thời điểm bán ra thị trường cũng ảnh hưởng đến lợi nhuận. Phân cấp hiệu quả kinh tế giúp xác định các vùng có năng suất cao. Nó thúc đẩy đầu tư vào các khu vực này.

4.2. Hiệu quả xã hội và tạo việc làm

Trồng cam tạo ra việc làm đáng kể cho lao động địa phương. Nó góp phần cải thiện thu nhập và đời sống dân cư. Sự phát triển của vùng cam cũng kéo theo sự phát triển dịch vụ. Điều này ảnh hưởng tích cực đến cộng đồng. Nhu cầu về nguồn nhân lực sản xuất cam khá lớn. Đánh giá hiệu quả xã hội bao gồm cả việc đào tạo và tập huấn kỹ thuật. Nó nâng cao năng lực cho nông dân.

4.3. Tác động môi trường của sản xuất cam

Sản xuất cam có thể gây ra tác động môi trường nếu không quản lý tốt. Việc sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật quá mức là một vấn đề. Nó ảnh hưởng đến chất lượng đất và nước. Hiện trạng chặt phá rừng để mở rộng diện tích trồng cam cũng đáng lo ngại. Tỷ lệ thời gian che phủ của các loại sử dụng đất được theo dõi. Phân cấp hiệu quả môi trường giúp nhận diện các rủi ro. Điều này hướng tới canh tác bền vững.

V. Đề xuất giải pháp phát triển bền vững cam Hàm Yên

Để phát triển bền vững vùng cam Hàm Yên, Tuyên Quang, cần có các giải pháp toàn diện. Việc cải thiện kỹ thuật canh tác và sử dụng phân bón hợp lý là ưu tiên hàng đầu. Nông dân cần được hướng dẫn về liều lượng và thời điểm bón phân chính xác. Điều này giúp tối ưu hóa dinh dưỡng đất cho cam và giảm lãng phí. Quản lý sâu bệnh hại và bảo vệ thực vật phải tuân thủ nguyên tắc an toàn, hạn chế hóa chất độc hại. Các biện pháp phòng trừ sinh học cần được khuyến khích. Bên cạnh đó, phát triển thị trường tiêu thụ cam Sành và nâng cao năng lực cho nguồn nhân lực cũng là những yếu tố quan trọng. Các giải pháp này nhằm tăng cường tính bền vững của trồng cam. Đồng thời, nó bảo vệ môi trường và cải thiện sinh kế cho người dân. Kết quả điều tra về hiện trạng áp dụng các biện pháp kỹ thuật đã cung cấp cơ sở cho các đề xuất này. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền nông nghiệp cam hiệu quả, an toàn và thân thiện với môi trường.

5.1. Cải thiện kỹ thuật canh tác và sử dụng phân bón

Cần áp dụng các biện pháp kỹ thuật canh tác hiện đại cho cây cam. Điều này bao gồm kỹ thuật tỉa cành, tạo tán, tưới tiêu hợp lý. Sử dụng phân bón theo đúng khuyến cáo là rất quan trọng. Lượng phân bón thực tế cần được điều chỉnh. Nó phù hợp với tình trạng dinh dưỡng đất cho cam. Tập huấn về cách bón phân cân đối, hữu cơ hóa đất là cần thiết. Việc này giúp cải thiện độ phì nhiêu của thổ nhưỡng Hàm Yên. Nó duy trì năng suất cao.

5.2. Quản lý sâu bệnh hại và bảo vệ thực vật

Quản lý sâu bệnh hại cần theo hướng tổng hợp (IPM). Các loại sâu hại cam và bệnh hại cam cần được nhận diện chính xác. Biện pháp phòng trừ phải ưu tiên sinh học và vật lý. Liều lượng sử dụng thuốc bảo vệ thực vật phải tuân thủ nghiêm ngặt. Hạn chế sử dụng hóa chất độc hại. Nông dân cần được đào tạo về an toàn trong sử dụng thuốc. Điều này đảm bảo an toàn thực phẩm và sức khỏe người tiêu dùng. Nó bảo vệ môi trường.

5.3. Phát triển thị trường và nguồn nhân lực

Phát triển thị trường tiêu thụ cam Sành là yếu tố sống còn. Xây dựng thương hiệu và kênh phân phối hiệu quả. Hỗ trợ nông dân tiếp cận thị trường lớn. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực sản xuất cam. Tổ chức các khóa tập huấn kỹ thuật trồng và chăm sóc cam định kỳ. Đào tạo về quản lý kinh doanh nông nghiệp. Nhu cầu vay vốn của người dân cần được đáp ứng. Điều này giúp họ đầu tư vào sản xuất. Nâng cao năng lực cạnh tranh cho sản phẩm cam Hàm Yên.

Mục lục chi tiết luận án

DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU
1.1. Cơ sở lý luận về đánh giá đất đai, sử dụng đất nông nghiệp hiệu quả và sản xuất nông sản hàng hoá
1.1.1. Một số khái niệm về đất, đất đai, đánh giá đất
1.1.2. Các phương pháp đánh giá, phân hạng đất đai trên thế giới và trong nước
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu đánh giá đất phục vụ phát triển cam theo hướng hàng hóa vùng hàm yên tỉnh tuyên quang

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (192 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ix DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Diện tích đất sử dụng đất và kết quả sản xuất cam của thế giới và châu lục giai đoạn 2005-2013 .2: Khối lƣợng, Kim ngạch xuất khẩu cam của thế giới và các châu lục giai đoạn 2005-2013. Thống kê diện tích đất trồng cam, quýt, năng suất, sản lƣợng ở Việt Nam giai đoạn 2010 - 2015. Yêu cầu về khí hậu và ngƣỡng phân cấp theo mức độ thích hợp của cây cam .5: Yêu cầu về đặc tính vật lý, mảnh vụn thô, độ sâu tầng đất và độ phì theo mức độ thích hợp của cây cam.

Phân cấp đánh giá chỉ tiêu hiệu quả kinh tế của các kiểu sử dụng đất trên địa bàn vùng cam Hàm Yên. Phân cấp đánh giá hiệu quả xã hội của sản xuất cam vùng cam huyện Hàm Yên. Phân cấp đánh giá hiệu quả môi trƣờng trồng cam vùng Hàm Yên .1: Tình hình biến động dân số qua một số năm .2: Một số chỉ tiêu so sánh về dân số của vùng cam Hàm Yên .3: Tình hình lao động, việc làm và thu nhập và việc làm tại vùng nghiên cứu. Hiện trạng, biến động sử dụng đất trồng cam và kết quả sản xuất giai đoạn 2005- 2015.

Hiện trạng sử dụng đất trồng cam và các loại, kiểu sử dụng đất có khả năng chuyển đổi sang trồng cam trên địa bàn vùng Hàm Yên năm 2015. Kết quả tổng hợp ý kiến của chuyên gia đánh giá mức độ quan trọng của từng chỉ tiêu trong nhóm tiêu chí hiệu quả kinh tế. Ma trận so sánh tổng hợp đối với các chỉ tiêu về hiệu quả kinh tế và trọng số của các chỉ tiêu. Phân cấp hiệu quả kinh tế của trồng cam và các loại sử dụng, kiểu sử dụng đất có khả năng chuyển đổi sang trồng cam vùng Hàm Yên.

Kết quả tổng hợp ý kiến của chuyên gia đánh giá mức độ quan trọng của từng chỉ tiêu trong tiêu chí xã hội. Ma trận so sánh tổng hợp đối với các chỉ tiêu về hiệu quả xã hội và trọng số của các chỉ tiêu. Phân cấp hiệu quả xã hội của trồng cam và các loại sử dụng gắn với kiểu sử dụng đất có khả năng chuyển đổi sang trồng cam vùng Hàm Yên. Tổng hợp kết quả điều tra về tỷ lệ thời gian che phủ của các loại sử dụng, kiểu sử dụng đất vùng Hàm Yên, tỉnh Tuyên Quang.

Hiện trạng một số tính chất hoá học của các loại đất dƣới các loại sử dụng đất khác nhau tại vùng Hàm Yên. Phân cấp đánh giá một số tính chất của đất dƣới các loại sử dụng đất tại vùng Hàm Yên. Lƣợng phân bón thực tế sử dụng cho cây trồng so với khuyến cáo trên địa bàn vùng Hàm Yên, tỉnh Tuyên Quang. Lƣợng thuốc bảo vệ thực vật thực tế sử dụng so với khuyến cáo vùng Hàm Yên, tỉnh Tuyên Quang.

Kết quả tổng hợp ý kiến của chuyên gia đánh giá mức độ quan trọng của từng chỉ tiêu trong nhóm tiêu chí hiệu quả môi trƣờng. Ma trận so sánh tổng hợp đối với các chỉ tiêu về hiệu quả môi trƣờng và trọng số của các chỉ tiêu. Phân cấp hiệu quả môi trƣờng của sử dụng đất trồng cam và các loại sử dụng đất, kiểu sử dụng đất có khả năng chuyển đổi sang trồng cam vùng Hàm Yên. Kết quả điều tra lấy ý kiến chuyên gia về tầm quan trọng của các tiêu chí trong phát triển bền vững của các loại sử dụng, kiểu sử dụng đất vùng Hàm Yên.

Ma trận so sánh tổng hợp đối với các tiêu chí tính bền vững của các kiểu sử dụng đất vùng Hàm Yên. Tính bền vững của trồng cam so với các LUT và kiểu sử dụng đất có khả năng chuyển sang trồng cam hoặc cạnh tranh về đất vùng Hàm Yên. Tình trạng chặt phá rừng để trồng cam và các mục đích khác. Kết quả điều tra về hiện trạng áp dụng các biện pháp kỹ thuật trong sản xuất cam.

Hiện trạng sử dụng phân bón cho 1 ha cam thời kỳ kinh doanh tại vùng cam Hàm Yên. Liều lƣợng sử dụng thuốc bảo vệ thực vật trong sản xuất cam tại vùng cam Hàm Yên. Các loại sâu hại cam và biện pháp phòng trừ tại vùng Hàm Yên. Các loại bệnh hại cam và biện pháp phòng trừ tại vùng Hàm Yên.

Thời điểm bán cam và lý do chọn thời điểm bán cam. Kết quả điều tra về điều kiện giao thông đến vƣờn cam. Nhu cầu vay vốn của ngƣời dân. Thực trạng nguồn nhân lực sản xuất cam vùng nghiên cứu.

Nhu cầu về tập huấn kỹ thuật trồng và chăm sóc cam. Tổng hợp diện tích nhóm đất, loại đất trên địa bàn vùng Hàm Yên. Diện tích và đặc tính của các đơn vị đất đai vùng Hàm Yên .36: Yêu cầu sử dụng đất đai của cây cam sành. Kết quả phân hạng mức độ thích hợp của đất đai với cây cam theo xã, huyện của vùng Hàm Yên.

Khả năng thích hợp của đất đai theo hiện trạng đã trồng cam. Hiệu quả kinh tế mô hình trồng cam trên đất thích hơp tại nhà ông Lộc Văn Nhém. Hiệu quả xã hội mô hình trên đất rất thích hơp trồng cam tại nhà ông Lộc Văn Nhém. Một số tính chất hoá học và kim loại nặng của đất trồng cam trong mô hình tại thời điểm tháng 1 năm 2015 và tháng 1 năm 2017.

Hiệu quả kinh tế mô hình trồng cam trên đất thích hợp nhà ông Vũ Văn Thành, xã Bằng Cốc, huyện Hàm Yên. Hiệu quả xã hội mô hình cam trên đất thích hợp tại nhà ông Vũ Văn Thành xã Bằng Cốc. Một số tính chất hoá học và kim loại nặng của đất trồng cam trong mô hình tại thời điểm tháng 1 năm 2015 và tháng 1 năm 2017. Hiệu quả kinh tế mô hình trồng cam trên đất ít thích hợp nhà ông Bàn Thái Dƣơng, xã Minh Hƣơng.

Hiệu quả xã hội mô hình cam trên đất ít thích hợp tại nhà ông Bàn Thái Dƣơng xã Minh Hƣơng, Hàm Yên. Kết quả theo dõi một số tính chất trƣớc hoá học và kim loại nặng của đất ít thích hợp trồng cam tại mô hình nhà ông Bàn Thái Dƣơng .48: Đề xuất diện tích đất trồng cam theo hiện trạng đến năm 2030 từng xã, huyện và toàn vùng Hàm Yên. Đề xuất diện tích mở rộng trồng cam theo mức độ thích hợp đến từng xã, huyện và toàn vùng Hàm Yên .134 xiii DANH MỤC HÌNH Hình 3. Sơ đồ hành chính vùng cam Hàm Yên.

Biểu đồ nhiệt độ trung bình tháng từ năm 2005-2015 tại Trạm khí tƣợng Hàm Yên và Trạm Khí tƣợng Chiêm Hóa. Biểu đồ lƣợng mƣa trung bình theo tháng từ năm 2005-2015 tại trạm Hàm Yên và Trạm khí tƣợng Chiêm Hóa. Biểu đồ cơ cấu kinh tế vùng Hàm Yên năm 2010 và 2015. Kênh tiêu thụ cam trên địa bàn vùng cam Hàm Yên.

Hình ảnh mô hình trồng cam của ông Lộc Văn Nhém. Hình ảnh mô hình trồng cam của ông Vũ Văn Thành. Hình ảnh mô hình trồng cam của ông Bàn Thái Dƣơng. Tính cấp thiết của đề tài Việt Nam là một trong những nƣớc có khí hậu đa dạng bao gồm cả khí hậu nhiệt đới, á nhiệt đới nên thích hợp với phát triển cây ăn quả nói chung và cây cam nói riêng.

Do vậy sản xuất cam đã có những bƣớc tiến rõ rệt, ngoài việc cung cấp loại quả có giá trị dinh dƣỡng cho nhu cầu tiêu dùng trong nƣớc còn tham gia tích cực và có hiệu quả vào thị trƣờng xuất khẩu, kim ngạch xuất khẩu rau quả, trong đó quả là sản phẩm chủ yếu trong 3 năm gần đây đều đạt trên một tỷ đô la Mỹ, riêng 6 tháng đầu năm 2016, giá trị xuất khẩu quả đạt mức kỷ lục, trên dƣới 1,2 tỷ đô la, đƣợc liệt vào nhóm 10 loại sản phẩm nông nghiệp có vị trí xuất khẩu hàng đầu của Việt Nam. Theo thống kê năm 2015 diện tích trồng cam của cả nƣớc có 67,9 nghìn ha, năng suất trung bình đạt 12,52 tấn/ha và sản lƣợng đạt 579,5 nghìn tấn. Cùng với nhiều loại nông sản khác, cam đã đƣợc trồng thành những vùng chuyên canh lớn, tập trung mang tính hàng hoá nhƣ vùng cam Hà Giang, Cao Phong, Hoà Bình, cam Vinh tỉnh Nghệ An ở phía Bắc và tại phía Nam, cam đƣợc trồng nhiều ở Vĩnh Long, Tiền giang, Bến Tre thuộc ĐBSCL [48]. Sự phát triển của các vùng cam nói chung và cam sành nói riêng đã gắn liền với địa danh của làng, bản hoặc huyện hay tỉnh.

Chính những điều kiện địa lý đặc trƣng bao gồm cả thổ nhƣỡng, khí hậu và tập quán canh tác tạo cho cam có đặc tính chất lƣợng riêng biệt của vùng đất ấy, cho giá trị sản phẩm cao hơn so với cùng loại nên đã góp phần vào việc phát triển kinh tế, xã hội của từng địa phƣơng nói riêng và cả nƣớc nói chung. Tuy nhiên sản xuất cam vẫn còn hạn chế, chƣa khai thác hết quỹ đất nên quy mô còn nhỏ, manh mún, hiệu quả sản xuất còn thấp chƣa tƣơng xứng với tiềm năng. Vùng cam sành ở Hàm Yên cũng đã đƣợc nhiều ngƣời biết đến với thƣơng hiệu “cam sành Hàm Yên” là một trong 10 loại quả nổi tiếng ở Việt Nam. Đây là vùng có điều kiện sinh thái phù hợp với trồng cam và đã đƣợc xác định ở 20 xã, trong đó có 18 xã thuộc huyện Hàm Yên và 2 xã thuộc huyện Chiêm Hoá.

Diện tích tự nhiên toàn vùng có 108. Trong đó đất nông nghiệp có 100.213,90 ha, chiếm 92,68% tổng diện tích đất tự nhiên. Trong đất nông nghiệp thì đất sản xuất nông nghiệp có 18.660,02 ha; đất lâm nghiệp 80.784,47 ha còn lại là các loại đất khác. Mặc dù cây cam 2 đã đƣợc xác định là cây trồng chủ lực, cây làm giàu cho nhiều hộ gia đình, mỗi năm thu nhập trên dƣới 500 triệu đồng nhƣng đến nay mới chỉ giới hạn ở 17 xã, trong đó 15/18 xã ở huyện Hàm Yên và 2 xã thuộc huyện Chiêm Hoá.

So với cả nƣớc, vùng cam Hàm Yên có diện tích lớn thứ 3 nhƣng năng suất thấp hơn năng suất trung bình của cả nƣớc và sản lƣợng chỉ đứng thứ 14. Diện tích cam tuy lớn nhƣng manh mún chƣa hình thành vùng sản xuất hàng hoá lớn, và chất lƣợng của các vƣờn cam khác nhau nên giá tiêu thụ cũng có sự khác biệt đáng kể. Nguyên nhân của tình trạng nói trên là do sự hình thành vùng cam hoàn toàn tự phát dựa trên những kinh nghiệm của ngƣời dân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đánh giá đất trồng cam hàng hóa vùng Hàm Yên Tuyên Quang (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/trong-trot/luan-an-danh-gia-dat-trong-cam-hang-hoa-vung-ham-yen-tuyen-quang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá đất trồng cam hàng hóa vùng Hàm Yên Tuyên Quang" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án đánh giá đất phục vụ phát triển cam hàng hóa vùng Hàm Yên, Tuyên Quang, đề xuất giải pháp nâng cao năng suất.

Luận án "Đánh giá đất trồng cam hàng hóa vùng Hàm Yên Tuyên Quang" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá đất trồng cam hàng hóa vùng Hàm Yên Tuyên Quang" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá đất trồng cam hàng hóa vùng Hàm Yên Tuyên Quang" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter