Luận án: Biện pháp kỹ thuật canh tác cao su tiểu điền tại Thừa Thiên Huế
Kỹ thuật canh tác cao su tiểu điền Thừa Thiên Huế giúp nâng cao năng suất, chất lượng cây trồng. Áp dụng phương pháp khoa học phù hợp điều kiện địa phương.
Kỹ thuật canh tác cao su tiểu điền / Nông nghiệp
Luan An
Số trang
163
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng canh tác cao su tiểu điền Thừa Thiên Huế
- Số trang:
- 163 trang
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật canh tác cao su tiểu điền / Nông nghiệp
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng canh tác cao su tiểu điền Thừa Thiên Huế
Thừa Thiên Huế sở hữu hơn 367 ngàn hecta đất đồi núi, chiếm 73,3% diện tích tự nhiên toàn tỉnh. Địa phương có gần 70% dân số sinh sống tại khu vực nông thôn. Toàn bộ diện tích cao su trên địa bàn tỉnh là mô hình cao su tiểu điền với quy mô ước đạt 8.600 ha. Cây cao su khẳng định tính thích nghi cao trên vùng sinh thái gò đồi suốt hơn hai mươi năm qua. Loại cây này đóng vai trò chiến lược giúp các hộ đồng bào giảm nghèo bền vững. Nông dân xây dựng kinh tế trang trại ổn định nhờ nguồn thu từ mủ cao su. Dù vậy, chất lượng vườn cây vẫn chưa tương xứng với tiềm năng đất đai. Việc chuẩn hóa kỹ thuật canh tác là yêu cầu cấp thiết nhằm nâng cao giá trị chuỗi sản xuất cao su địa phương.
1.1. Hiện trạng và vai trò phát triển cây cao su tại địa phương
Ngành cao su Việt Nam đứng vị trí thứ ba thế giới về sản lượng xuất khẩu. Riêng tỉnh Thừa Thiên Huế xác định cao su tiểu điền là cây công nghiệp mũi nhọn. Vườn cây tạo sinh kế và việc làm cho hàng ngàn lao động nông thôn. Đất đồi dốc bạc màu được phủ xanh, góp phần bảo vệ môi trường và chống xói mòn. Cây cao su có chu kỳ kinh doanh dài hơn hai mươi năm. Nguồn thu nhập từ khai thác mủ giúp ổn định đời sống nông hộ nghèo. Tuy nhiên, phần lớn diện tích cao su vẫn canh tác theo tập quán cũ. Cơ sở hạ tầng vườn đồi còn thiếu đồng bộ. Nông dân cần tiếp cận quy trình canh tác bài bản để tăng năng suất mủ và kéo dài tuổi thọ vườn cây.
1.2. Những hạn chế canh tác cao su tiểu điền Nam Đông
Khu vực cao su tiểu điền Nam Đông chiếm tỷ trọng lớn trong diện tích cao su toàn tỉnh. Vùng đồi núi này đối mặt nhiều thách thức về điều kiện tự nhiên và trình độ thâm canh. Nông dân canh tác phân tán, diện tích manh mún và thiếu quy hoạch dài hạn. Tỷ lệ đổi mới cơ cấu giống còn rất chậm. Đa số hộ trồng cao su chưa tuân thủ đúng mức đầu tư phân bón theo định mức. Việc quản lý thảm phủ giữa hàng cây chưa được chú trọng. Địa bàn thường xuyên chịu ảnh hưởng trực tiếp từ áp thấp nhiệt đới và gió xoáy. Những yếu tố này làm giảm sản lượng mủ và tăng nguy cơ gãy đổ thân cây trong mùa mưa bão.
II. Chọn giống cao su chịu gió bão cho đất đồi gò dốc
Lựa chọn bộ giống thích hợp quyết định trực tiếp đến hiệu quả kinh tế của vườn cao su. Vùng duyên hải miền Trung thường xuyên hứng chịu thiên tai bão lũ khốc liệt. Việc chuyển đổi cơ cấu giống cũ sang các dòng vô tính kháng gió là bước đi bắt buộc. Cây giống đạt chuẩn phải có thân thẳng, vỏ dày và hệ rễ cọc đâm sâu. Tán lá cần phân bố đều và độ phân cành hợp lý để giảm sức cản gió. Cây giống tốt giúp vườn cao su phát triển đồng đều, nhanh đạt chuẩn mở cạo. Chủ vườn cần tìm mua cây giống tại các vườn ươm uy tín, có chứng nhận nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.
2.1. Tiêu chuẩn giống cao su chịu gió bão và giống cao su RRIV 106
Nhóm giống cao su chịu gió bão mang các đặc tính sinh học vượt trội về độ dẻo dai thân cành. Thân cây vững chắc, vỏ thứ sinh phục hồi nhanh và tán lá thông thoáng. Trong số các giống khuyến cáo, giống cao su RRIV 106 thể hiện khả năng thích nghi xuất sắc với điều kiện khí hậu miền Trung. Dòng vô tính này sở hữu bộ rễ khỏe, bám sâu vào tầng đất cằn cỗi. Cây sinh trưởng nhanh trong giai đoạn kiến thiết cơ bản. Hàm lượng mủ cao và ổn định qua nhiều năm khai thác. Ngoài ra, giống cao su RRIV 106 còn có khả năng kháng bệnh rụng lá và loét sọc vỏ rất tốt. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các nông hộ trồng mới tại vùng gò đồi.
2.2. Kỹ thuật trồng cao su đồi dốc đảm bảo tỷ lệ sống
Áp dụng đúng kỹ thuật trồng cao su đồi dốc giúp hạn chế rửa trôi đất màu và bảo vệ rễ cây. Nông dân cần đào hố theo đường đồng mức với kích thước tiêu chuẩn 60x60x60 cm. Các mô đất cần được tạo bờ giữ ẩm và chống xói mòn vào mùa mưa. Thời điểm trồng thích hợp nhất là đầu mùa mưa, khi đất đủ ẩm mát. Quá trình đặt bầu cây cần cẩn trọng để tránh vỡ bầu đất và đứt rễ non. Nén đất chặt quanh gốc nhưng không lấp quá cổ rễ. Ngay sau khi trồng, gốc cây cần được cắm cọc cố định để tránh lung lay do gió lớn. Việc phủ bổi quanh gốc bằng rơm rạ giúp duy trì độ ẩm ổn định trong mùa khô hạn.
III. Kỹ thuật tỉa cành tạo tán cao su và phòng chống bão
Khu vực miền Trung có mùa mưa bão kéo dài từ tháng chín đến tháng mười hai hàng năm. Vườn cao su tiểu điền rất dễ bị gãy cành, tróc gốc nếu không được chăm sóc đúng quy chuẩn. Công tác tạo hình khung tán cây từ giai đoạn non là biện pháp căn cơ nhất. Cắt tỉa cành đúng kỹ thuật giúp cây tập trung dinh dưỡng nuôi thân chính. Thân cây phát triển tròn đều, vỏ láng mịn, thuận lợi cho việc thu hoạch mủ sau này. Chủ vườn cần chủ động kiểm tra vườn cây định kỳ trước khi mùa mưa bão đổ bộ. Sự chuẩn bị chu đáo sẽ hạn chế tối đa thiệt hại kinh tế do bão gây ra.
3.1. Phương pháp kỹ thuật tỉa cành tạo tán cao su chuẩn xác
Thực hiện kỹ thuật tỉa cành tạo tán cao su ngay từ năm thứ hai sau khi trồng. Cắt bỏ triệt để các cành phụ mọc dưới độ cao 2,5 đến 3 mét tính từ mặt đất. Vết cắt phải sát thân chính, nhẵn phẳng và không làm rách vỏ cây. Bôi thuốc sát trùng hoặc vôi tôi vào vết cắt lớn để ngăn chặn nấm bệnh xâm nhập. Giữ lại từ ba đến bốn cành cấp một phân bố đều quanh thân theo các hướng khác nhau. Tỉa thưa bớt các cành nhánh mọc dày đặc trong lòng tán cây. Tạo tán hình mâm xôi cân đối giúp phân tán áp lực gió mạnh. Thao tác tỉa cành cần kết thúc trước mùa gió bão ít nhất hai tháng để vết thương kịp liền sẹo.
3.2. Giải pháp phòng chống bão cho vườn cao su vùng gò đồi
Chủ động thực hiện các biện pháp phòng chống bão cho vườn cao su là ưu tiên số một tại Thừa Thiên Huế. Trước mùa mưa, nông dân cần khơi thông toàn bộ rãnh thoát nước để tránh ngập úng cục bộ. Đất úng nước làm mềm gốc rễ, khiến cây rất dễ bị bật gốc khi gặp gió giật. Tiến hành chằng chống các cây non và cây nghiêng bằng cọc tre hoặc dây néo chuyên dụng. Hạ bớt chiều cao tán đối với những cây phát triển quá um tùm. Vệ sinh vườn sạch sẽ, thu dọn các cành khô gãy xung quanh gốc. Sau khi bão tan, khẩn trương dựng lại các cây bị nghiêng đổ nhẹ, vun gốc và phun thuốc kích rễ để cây hồi phục nhanh.
IV. Quy trình bón phân và phòng trừ sâu bệnh hại cao su
Dinh dưỡng và dịch hại ảnh hưởng trực tiếp đến chu kỳ sống và sản lượng mủ của vườn cây. Thực trạng canh tác tại Thừa Thiên Huế cho thấy người dân thường bón phân thiếu liều lượng. Đất gò đồi nhanh chóng bị chua hóa và kiệt quệ dưỡng chất. Bên cạnh đó, độ ẩm không khí cao tạo môi trường thuận lợi cho nấm bệnh bùng phát. Phòng trừ dịch hại kết hợp cân đối phân bón giúp nâng cao sức đề kháng tự nhiên cho cây cao su. Nông dân cần áp dụng các giải pháp quản lý cây trồng tổng hợp. Việc chuyển đổi sang phân bón hữu cơ sinh học mang lại giá trị bền vững và phục hồi đất hiệu quả.
4.1. Hướng dẫn bón phân cho cây cao su theo từng giai đoạn
Quy trình bón phân cho cây cao su cần căn cứ vào độ tuổi cây và tính chất đất đai. Đối với vườn kiến thiết cơ bản, ưu tiên bón lót phân chuồng ủ hoai hoặc phân hữu cơ vi sinh đậm đặc. Bón bổ sung đạm và lân theo định kỳ đầu và cuối mùa mưa để kích thích rễ phát triển. Đối với vườn kinh doanh, tăng cường tỷ lệ kali để nâng cao độ mủ và ổn định dòng chảy mủ. Rạch rãnh bón phân xung quanh mép tán lá, tránh bón sát gốc làm cháy rễ tơ. Lấp đất kín ngay sau khi bón nhằm hạn chế bốc hơi và rửa trôi phân bón. Kết hợp bổ sung vôi bột khử chua đất định kỳ hai năm một lần.
4.2. Kiểm soát bệnh phấn trắng hại cao su và bệnh rụng lá
Vào giai đoạn thay lá đầu năm, bệnh phấn trắng hại cao su thường xuất hiện và gây hại nặng trên chồi non. Nấm bệnh làm lá biến dạng, khô héo và rụng hàng loạt, khiến cây suy kiệt nghiêm trọng. Ngoài ra, nấm Corynespora cassiicola là tác nhân chính gây bệnh rụng lá nguy hiểm tại Thừa Thiên Huế. Để phòng bệnh, nông dân cần bón phân đầy đủ để cây ra lá tập trung và đồng loạt. Phun luân phiên các loại thuốc trừ nấm gốc đồng, Hexaconazole hoặc Carbendazim khi chồi non nhú dài 2-5 cm. Thường xuyên dọn dẹp lá rụng dưới gốc và tiêu hủy để triệt tiêu nguồn lây lan trong vườn cây.
4.3. Biện pháp phòng trừ bệnh loét sọc mặt cạo vườn cây
Trong mùa mưa ẩm, bệnh loét sọc mặt cạo thường tấn công trực tiếp vào vùng vỏ nguyên sinh đang tái sinh. Nấm Phytophthora xâm nhập làm thối đen mạch mủ, tạo các vệt sọc dọc thân cây. Nếu không xử lý kịp thời, mặt cạo sẽ bị phồng rộp, nứt nẻ và làm mất hoàn toàn khả năng cho mủ. Nông dân phải tuyệt đối ngừng cạo mủ khi thân cây còn ướt nước mưa. Thường xuyên bôi thuốc trừ nấm đặc trị như Metalaxyl hoặc Mancozeb lên vết cạo định kỳ hàng tuần trong mùa mưa. Vệ sinh dao cạo sạch sẽ sau mỗi lần thu hoạch để tránh truyền bệnh từ cây ốm sang cây khỏe mạnh.
V. Quy trình cạo mủ cao su tiểu điền đạt hiệu quả cao
Thu hoạch mủ là khâu kỹ thuật then chốt quyết định hiệu quả kinh tế của toàn bộ chu kỳ canh tác. Nông dân cần nắm vững nguyên lý cạo mủ khoa học để vừa thu năng suất cao vừa giữ gìn vỏ cây. Cạo đúng độ sâu giúp mủ chảy đều mà không làm tổn thương tầng sinh mô gỗ. Cạo phạm sẽ để lại các khối u lồi, làm hỏng mặt cạo thứ sinh. Ngoài khai thác mủ, các mô hình kinh tế kết hợp giữa các hàng cao su mang lại nguồn thu phụ đáng kể. Khai thác hợp lý kết hợp xen canh giúp nâng cao đời sống nông dân và phát triển vườn cây bền vững.
5.1. Tiêu chuẩn mở miệng cạo và quy trình cạo mủ cao su tiểu điền
Thực hiện nghiêm ngặt quy trình cạo mủ cao su tiểu điền khi vườn đạt tiêu chuẩn mở cạo. Cây mở cạo phải có chu vi thân từ 50 cm trở lên đo tại độ cao 1 mét cách mặt đất. Vườn cây mở cạo khi có trên 50% số cây đạt kích thước chuẩn. Thiết kế đường cạo nghiêng một góc 32 đến 34 độ từ trái sang phải. Áp dụng nhịp cạo hợp lý d3 (cạo một ngày, nghỉ hai ngày) hoặc d4 để cây có thời gian tái tạo mủ. Độ sâu cạo cách tầng sinh mô khoảng 1 đến 1,2 mm. Tiêu hao vỏ cạo mỗi năm không vượt quá 15 đến 18 cm nhằm duy trì tuổi thọ khai thác trên hai mươi năm.
5.2. Kỹ thuật xen canh gừng Dé và dứa tăng thu nhập
Trong giai đoạn kiến thiết cơ bản từ năm thứ nhất đến năm thứ ba, tán cây cao su chưa khép kín. Nông dân tận dụng diện tích đất giữa hai hàng cao su để trồng xen cây ngắn ngày. Giống gừng Dé bản địa với hương vị cay nồng đặc trưng cho giá trị kinh tế rất cao trên thị trường. Cây dứa cũng là lựa chọn xen canh lý tưởng trên vùng đất đồi dốc nhờ khả năng chịu hạn tốt và đầu ra ổn định. Trồng xen gừng và dứa giúp che phủ mặt đất, giữ ẩm và ngăn chặn cỏ dại xâm lấn. Nguồn thu nhập từ cây trồng xen giúp nông hộ lấy ngắn nuôi dài, trang trải chi phí chăm sóc vườn cao su.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (163 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Cây cao su (Hevea brasiliensis Müll.) là cây đa mục đích, có vai trò lớn về kinh tế, bảo vệ môi trường sinh thái và an ninh quốc phòng. Cây cao su có nhiều giá trị và thuộc nhóm cây dễ trồng, dễ chăm sóc, chu kỳ kinh doanh dài, cho khai thác liên tục nhiều năm (trên 20 năm). Các sản phẩm từ cây cao su được sử dụng trong cuộc sống, đặc biệt giá trị và hiệu quả kinh tế đem lại của cây cao su cao hơn hẳn các cây lâm nghiệp khác. Cây cao su phát triển mạnh và tập trung chủ yếu ở châu Á.
Với diện tích gần 5 triệu ha, chiếm đến 92% diện tích và 90% sản lượng mủ cao su của thế giới. Diện tích và sản lượng cao su của thế giới năm 2018 đạt tương ứng: 11,80 triệu ha và 14,3 triệu tấn [161]. Theo Hiệp hội các nước sản xuất cao su thiên nhiên [22], mủ cao su có giá trị kinh tế cao và trở thành một trong bốn nguyên liệu chính của ngành công nghiệp thế giới, chỉ đứng sau gang thép, than đá và dầu mỏ. Thị trường cao su toàn cầu có nhiều triển vọng theo đà phát triển kinh tế - xã hội.
Trong đó, cao su phục vụ cho ngành vận tải chiếm 70% sản lượng cao su thế giới. Việt Nam là nước sản xuất cao su thiên nhiên đứng thứ 3 thế giới với tổng diện tích 969.700 ha (diện tích thu hoạch 653.200 ha), sản lượng mủ cao su 1.500 tấn với năng suất trung bình 1. Xuất khẩu là trọng tâm của ngành cao su ở Việt Nam. Ba nhóm sản phẩm xuất khẩu chủ lực của ngành cao su hiện nay bao gồm nguyên liệu cao su thiên nhiên, sản phẩm chế biến từ cao su, gần đây là gỗ cao su và đồ gỗ được làm từ gỗ cao su.
Trong năm 2017, tổng kim ngạch xuất khẩu của 3 nhóm mặt hàng này đạt trên 6,2 tỷ USD, đóng góp 3% vào tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam. Sự phát triển và lớn mạnh của ngành cao su đã tạo công ăn việc làm cho khoảng 500.000 lao động tham gia trong các khâu khác nhau của chuỗi cung, trong đó bao gồm lao động từ khoảng 264.000 hộ cao su tiểu điền (CSTĐ) [68]. Tỉnh Thừa Thiên Huế có khoảng 367 ngàn ha đất đồi núi, chiếm 73,3% diện tích đất tự nhiên, gần 70% số dân ở nông thôn, ruộng đất tập trung không lớn, kết cấu hạ tầng còn nhiều bất cập, đời sống của nhân dân còn khó khăn, không đồng đều giữa các vùng, đây là những thách thức trong việc thực hiện các nhiệm vụ kinh tế xã hội [67]. Thừa Thiên Huế với đặc thù 100% diện tích là CSTĐ, với diện tích ước đạt 8600 ha (năm 2019).
Trên thực tế quỹ đất để phát triển cây cao su vẫn còn rất lớn; tùy thuộc vào chính sách chung của ngành nông nghiệp và điều kiện cụ thể của địa phương. Trong hơn 20 năm qua, cây cao su cho thấy phù hợp với vùng sinh thái gò đồi. Phát triển CSTĐ là một trong những giải pháp quan trọng, nhằm giúp cho các hộ đồng bào dân tộc thiểu số, nông dân nghèo trong Tỉnh có điều kiện ổn định sản xuất, phát triển kinh tế gia đình theo mô hình kinh tế trang trại, sản xuất nông sản hàng hoá thân thiện với môi trường, đồng thời là cây chiến lược trong công cuộc xóa đói, giảm nghèo bền 2 vững ở khu vực nông thôn. Tuy nhiên, cây cao su tiểu điền phát triển nhanh về số lượng nhưng chưa bảo đảm về chất lượng.
Phần lớn diện tích trồng manh mún tự phát thiếu quy hoạch, cơ cấu giống chậm đổi mới, việc áp dụng khoa học kỹ thuật con tùy tiện, chưa đồng bộ. Cụ thể công tác bón phân của người dân còn tuỳ tiện, lượng bón thấp hơn nhiều so với quy trình hướng dẫn. Đó là cơ sơ để đề tài đưa ra mục tiêu nghiên cứu về bón phân cho cây cao su. Ngoài ra, trồng xen và quản lý giữa hàng cao su chưa được chú trọng đúng mức.
Giống gừng Dé (gừng Sẻ/gừng Huế) có hương vị cay nồng đặc trưng rất được ưa chuộng, nhưng lại được trồng rất ít. Đồng thời dứa là cây thích hợp với vùng gò đồi, trồng một vụ cho thu hoạch nhiều vụ có đầu ra thuận lợi nên được đề tài chọn làm đối tượng xen canh trong vườn cao su. Bên cạnh đó, yếu tố thời tiết biến đổi bất thường, bệnh rụng lá trên cao su có chiều hướng gia tăng và chưa có biện pháp phòng trừ hiệu quả. Nghiên cứu phân lập 110 mẫu bệnh lá cao su ở các vùng tại Thừa Thiên Huế đã chỉ ra nấm Corynespora cassiicola là nguyên nhân gây bệnh rụng lá đối với cao su [62].
Đó là cơ sở để đề tài đưa ra hướng nghiên cứu biện pháp quản lý bệnh rụng lá Corynespora trên cây cao su. Vì vậy, việc nghiên cứu các biện pháp kỹ thuật trong sản xuất CSTĐ trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế là rất cần thiết. MỤC TIÊU ĐỀ TÀI 2. Mục tiêu chung Xác định được biện pháp kỹ thuật canh tác phù hợp nhằm hoàn thiện quy trình kỹ thuật CSTĐ, góp phần tăng thu nhập cho các nông hộ trồng cao su tiểu điền ở tỉnh Thừa Thiên Huế.
Mục tiêu cụ thể - Đánh giá được hiện trạng sản xuất CSTĐ tại Thừa Thiên Huế. - Xác định được cây trồng xen hiệu quả cho vườn cao su kiến thiết cơ bản ở Thừa Thiên Huế. - Xác định được liều lượng bón phân hữu cơ sinh học đậm đặc và bón phân vi sinh siêu đậm đặc cho vườn cao su kiến thiết cơ bản và cao su kinh doanh. - Đánh giá được hiệu lực của một số thuốc hóa học trong việc phòng trừ bệnh rụng lá cao su do nấm C.
Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN 3. Ý nghĩa khoa học Đề tài đóng góp cơ sở khoa học thông qua việc đưa ra giải pháp một cách có hệ thống và hoàn chỉnh về hiện trạng sản xuất cao su tiểu điền, đồng thời, đưa ra một số biện pháp kỹ thuật về trồng xen, bón phân hữu cơ sinh học, xử lý chế phẩm vi sinh, 3 phòng trừ bệnh rụng lá do nấm C. cassiicola gây ra cho cây CSTĐ. Đây là những cứ liệu khoa học để hoàn thiện quy trình kỹ thuật CSTĐ tại Thừa Thiên Huế.
Ý nghĩa thực tiễn Đề tài là cơ sở để hoàn thiện quy trình kỹ thuật CSTĐ bền vững, góp phần phát triển sản xuất CSTĐ tại Thừa Thiên Huế. PHẠM VI NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN Phạm vi về không gian: Thu thập số liệu thứ cấp, sơ cấp đã được thực hiện trên tất cả các huyện trồng cao su tại Thừa Thiên Huế Các thí nghiệm đã được thực hiện tại các vườn CSTĐ trên địa bàn thị xã Hương Trà và huyện Nam Đông, tỉnh Thừa Thiên Huế. Phạm vi về thời gian: Đề tài đã được thực hiện từ năm 2016 – 2021. Phạm vi về đối tượng: Đề tài tập trung nghiên cứu về các loại cây trồng xen (gừng, dứa), liều lượng bón phân hữu cơ sinh học Trimix-N1 (0,5 – 4,0kg), chế phẩm vi sinh Trichomix-DT (5 kg và 10 kg/ha), các hoạt chất: difenoconazole, propiconazole, epoxiconazole, trifloxystrobin, tebuconazole phòng trừ bệnh rụng lá do nấm C.
NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN (1) Xác định được khoảng cách trồng xen giống gừng Dé trong vườn cao su kiến thiết cơ bản 2 năm tuổi thích hợp là 30 × 40 cm; mật độ 45.800 cây/ha với diện tích trồng xen đạt 55%. (2) Xác định được giống dứa Queen xen canh trong vườn cao su kiến thiết 2 năm tuổi với khoảng cách 50 × 40 cm, mật độ 27.500 cây/ha cho năng suất thực thu sau 2 vụ tơ và vụ gốc đạt cao nhất. (3) Sử dụng kết hợp giữa (i) biện pháp hóa học phun difenoconazole (Score 250EC) nồng độ 0,1% lúc cao su thay lá mới vào tháng 2 đến tháng 3; (ii) bón phân hữu cơ sinh học đậm đặc Trimix-N1 với liều lượng 833 kg/ha và 1.665 kg/ha, (iii) phân hữu cơ vi sinh siêu đậm đặc Trichomix-DT với liều lượng 10 kg/ha và 20 kg/ha, tương ứng với vườn cao su kiến thiết cơ bản và cao su kinh doanh. Làm tăng năng suất mủ của vườn cao su kinh doanh 66,2 – 70,5% so với đối chứng.
TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái niệm và vai trò của cao su tiểu điền 1. Khái niệm cao su tiểu điền Cao su tiểu điền được hiểu là vườn cao su có quy mô diện tích nhỏ, phân tán từ một đến vài chục ha, được trồng chủ yếu bởi các hộ nông dân.
Cao su tiểu điền thuộc sở hữu của nông dân, do nông dân bỏ vốn ra đầu tư hoặc do các tổ chức cho nông dân vay vốn phát triển trồng cao su [172]. Đặc điểm của cao su tiểu điền Hộ CSTĐ mang đầy đủ các đặc điểm cơ bản của một nông hộ, ngoài ra cây cao su là cây công nghiệp lâu năm, sản phẩm là hàng hóa 100% nên còn mang một số đặc trưng khác như sau: - Mục đích của CSTĐ là sản xuất hàng hóa với quy mô tương đối lớn. - Mức độ tập trung và chuyên môn hóa các điều kiện và yếu tố sản xuất cao hơn so với các nông hộ khác, thể hiện ở quy mô đất đai, lao động và giá trị hàng hóa do cây cao su không thể sản xuất được với quy mô quá nhỏ và phân tán. - Cao su là cây kinh tế - kỹ thuật, vì vậy đòi hỏi chủ hộ phải luôn học hỏi để nâng cao trình độ về kỹ thuật chăm sóc và khai thác cao su.
Sử dụng lao động của gia đình và lao động thuê ngoài có hiểu biết về kỹ thuật để sản xuất cao su. - Quy mô diện tích tương đối lớn, tài sản của các hộ CSTĐ chủ yếu là các vườn cây cao su, được phân bố trên một vùng rộng lớn, bị ảnh hưởng nhiều bởi điều kiện thời tiết, khí hậu nên tính rủi ro cao. Vai trò của cao su tiểu điền Đối với phát triển kinh tế: Mủ cao su là sản phẩm chủ yếu của cây cao su với các đặc tính hơn hẳn cao su tổng hợp về độ co giãn, độ đàn hồi cao, chống nứt, chống lạnh tốt, ít phát nhiệt khi cọ xát và dễ sơ luyện. Mủ cao su là nguyên liệu quan trọng cần thiết trong công nghệ chế biến ra các sản phẩm không thể thiếu trong đời sống hàng ngày của con người.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Kỹ thuật canh tác cao su tiểu điền Thừa Thiên Huế (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/trong-trot/ky-thuat-canh-tac-cao-su-tieu-dien-thua-thien-hue
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kỹ thuật canh tác cao su tiểu điền Thừa Thiên Huế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Kỹ thuật canh tác cao su tiểu điền Thừa Thiên Huế giúp nâng cao năng suất, chất lượng cây trồng. Áp dụng phương pháp khoa học phù hợp điều kiện địa phương.
Luận án "Kỹ thuật canh tác cao su tiểu điền Thừa Thiên Huế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kỹ thuật canh tác cao su tiểu điền Thừa Thiên Huế" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật canh tác cao su tiểu điền / Nông nghiệp. Danh mục: Trồng Trọt.
Luận án "Kỹ thuật canh tác cao su tiểu điền Thừa Thiên Huế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kỹ thuật canh tác cao su tiểu điền Thừa Thiên Huế" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kỹ thuật canh tác cao su tiểu điền Thừa Thiên Huế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.