Luận án Tiến sĩ: Nghiên cứu thống kê ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến năng suất lúa ở miền Bắc Việt Nam

Phân tích thống kê tác động biến đổi khí hậu lên năng suất lúa miền Bắc Việt Nam. Đánh giá rủi ro và đề xuất giải pháp ứng phó.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

181

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Biến đổi khí hậu và tác động tới năng suất lúa miền Bắc
Số trang:
181 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Kinh tế học (Thống kê kinh tế)
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Biến đổi khí hậu và tác động tới năng suất lúa miền Bắc

Biến đổi khí hậu là thách thức lớn đối với an ninh lương thực toàn cầu. Nông nghiệp là ngành chịu tổn thương trực tiếp và nặng nề nhất. Tại Việt Nam, sản xuất lúa giữ vai trò trụ cột trong nền kinh tế nông thôn. Khu vực miền Bắc có địa hình phức tạp và khí hậu phân hóa mạnh mẽ. Biến đổi khí hậu làm thay đổi quy luật thời tiết truyền thống. Hiện tượng nóng lên toàn cầu làm gia tăng rủi ro cho cây lúa. Năng suất lúa chịu tác động đa chiều từ nhiệt độ, ánh sáng và nguồn nước tưới. Nghiên cứu kinh tế lượng lượng hóa các mối quan hệ tác động này. Kết quả thống kê cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng. Nghiên cứu giúp các nhà hoạch định chính sách xây dựng phương án thích ứng hiệu quả. Mục tiêu cốt lõi là bảo vệ sản lượng lúa gạo và ổn định sinh kế nông dân.

1.1. Khái niệm và kênh tác động khí hậu đến năng suất lúa

Biến đổi khí hậu thể hiện qua sự dao động dài hạn của các yếu tố khí tượng. Cây lúa phản ứng rất nhạy cảm với mọi biến động môi trường xung quanh. Kênh tác động trực tiếp bao gồm nhiệt độ, bức xạ mặt trời và lượng mưa. Nhiệt độ vượt ngưỡng sinh trưởng tối ưu làm giảm khả năng thụ phấn của bông lúa. Hạt lúa bị lép và trọng lượng nghìn hạt suy giảm nghiêm trọng. Kênh tác động gián tiếp xuất hiện qua áp lực sâu bệnh hại phát sinh. Thời tiết ấm nóng tạo điều kiện thuận lợi cho rầy nâu và bệnh đạo ôn phát triển. Biến động nguồn nước mặt gây thiếu hụt nước tưới dưỡng hạt. Đất đai canh tác bị suy thoái do xói mòn hoặc nhiễm mặn ven biển. Toàn bộ các yếu tố bất lợi này làm suy giảm năng suất lúa bình quân.

1.2. Mối liên hệ giữa khí hậu cực đoan và sản lượng lúa gạo

Thời tiết cực đoan đe dọa trực tiếp đến sản lượng lúa gạo hàng năm. Các đợt bão lớn kèm mưa lớn gây ngập úng trên diện rộng. Cây lúa giai đoạn trỗ bông và chín sáp rất dễ bị gãy đổ. Hiện tượng hạn hán kéo dài làm kiệt quệ hệ thống thủy nông địa phương. Lượng mưa cực đoan gây lũ quét tại các vùng lòng chảo miền núi. Rủi ro khí hậu làm gián đoạn chu kỳ canh tác tự nhiên. Chi phí khắc phục thiệt hại nông nghiệp ngày càng tăng cao. Nông dân đối mặt với nguy cơ mất mùa cục bộ. Sự bất định của thời tiết làm dao động nguồn cung lương thực quốc gia. Đánh giá tác động rủi ro là yêu cầu cấp thiết trong giai đoạn hiện nay.

1.3. Khung phân tích ảnh hưởng khí hậu tại miền Bắc

Khung nghiên cứu kết hợp lý thuyết kinh tế nông nghiệp và phương pháp thống kê kinh tế. Mô hình đặt năng suất lúa là biến phụ thuộc chính. Các biến giải thích độc lập bao gồm biến số khí hậu và biến số kinh tế xã hội. Yếu tố khí hậu bao gồm nhiệt độ trung bình, lượng mưa và số đợt thiên tai. Yếu tố phi khí hậu gồm phân bón, lao động, diện tích tưới và cơ giới hóa nông nghiệp. Mô hình phân tách rõ rệt tác động theo từng tiểu vùng địa lý. Khung phân tích xem xét hai mùa vụ sản xuất riêng biệt. Phương pháp này loại bỏ các yếu tố gây nhiễu trong dữ liệu lịch sử. Kết quả mang lại bức tranh toàn diện và chính xác về thực trạng nông nghiệp.

II. Thực trạng sản xuất lúa và biến đổi khí hậu miền Bắc

Giai đoạn 2001 - 2020 ghi nhận nhiều biến động trong nông nghiệp miền Bắc. Diện tích gieo cấy lúa có xu hướng giảm do chuyển dịch mục đích sử dụng đất. Đô thị hóa và công nghiệp hóa thu hẹp diện tích đất trồng lúa màu mỡ. Tuy nhiên, năng suất lúa vẫn duy trì mức tăng nhờ tiến bộ khoa học giống cây trồng. Miền Bắc chia thành hai vùng sinh thái nông nghiệp rõ rệt. Biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp trên toàn bộ lãnh thổ. Nhiệt độ có xu hướng gia tăng liên tục qua các thập kỷ. Tần suất thiên tai bất thường xuất hiện dày đặc hơn trước. Nghiên cứu thực trạng giúp nhận diện các điểm nghẽn trong sản xuất lúa gạo.

2.1. Tình hình canh tác tại Đồng bằng sông Hồng giai đoạn qua

Đồng bằng sông Hồng là vựa lúa lớn thứ hai của cả nước. Nơi đây tập trung thâm canh lúa với trình độ kỹ thuật cao. Tỷ lệ cơ giới hóa khâu làm đất và thu hoạch đạt mức rất cao. Hệ thống đê điều và kênh mương thủy lợi được đầu tư tương đối đồng bộ. Năng suất lúa tại đây luôn dẫn đầu toàn khu vực miền Bắc. Dù vậy, vùng đang chịu sức ép lớn từ biến đổi khí hậu và xâm nhập mặn. Các tỉnh ven biển như Nam Định, Thái Bình, Ninh Bình đối mặt với rủi ro triều cường. Ngập úng đô thị hóa làm giảm hiệu quả tiêu thoát nước nông nghiệp. Áp lực thâm canh cao cũng làm gia tăng tính tổn thương của hệ sinh thái đồng ruộng.

2.2. Đặc điểm sản xuất ở Trung du và miền núi phía Bắc

Khu vực Trung du và miền núi phía Bắc có địa hình đồi núi chia cắt hiểm trở. Canh tác lúa chủ yếu dựa vào ruộng bậc thang và thung lũng nhỏ hẹp. Nguồn nước phụ thuộc nhiều vào nước ngầm và khe suối tự nhiên. Cơ sở hạ tầng thủy lợi còn gặp nhiều hạn chế kỹ thuật phức tạp. Khả năng chống chịu thiên tai của khu vực ở mức thấp. Năng suất lúa bình quân thấp hơn Đồng bằng sông Hồng đáng kể. Tuy nhiên, vùng sở hữu nhiều giống lúa đặc sản bản địa giá trị kinh tế cao. Thời tiết cực đoan như rét hại và lũ quét đe dọa sinh kế đồng bào. Cải thiện năng lực canh tác vùng cao là nhiệm vụ trọng tâm hiện nay.

2.3. Diễn biến nhiệt độ trung bình và thiên tai khắc nghiệt

Chuỗi dữ liệu 20 năm chỉ ra xu thế ấm lên rõ nét tại miền Bắc. Nhiệt độ trung bình năm tăng đều tại hầu hết các trạm khí tượng thủy văn. Mùa đông có xu hướng ấm hơn nhưng xuất hiện các đợt rét dị thường. Diễn biến mưa trở nên bất thường và khó dự báo hơn. Các trận mưa lớn cục bộ vượt kỷ lục lịch sử thường xuyên xảy ra. Bão mạnh đổ bộ vào đất liền gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng cho nông dân. Hạn hán đầu vụ và ngập lụt cuối vụ xuất hiện đan xen nhau. Biến động khí hậu làm đảo lộn lịch thời vụ truyền thống của người nông dân.

III. Mô hình thống kê đánh giá biến đổi khí hậu và lúa gạo

Nghiên cứu sử dụng các kỹ thuật kinh tế lượng hiện đại cho dữ liệu mảng. Dữ liệu bao phủ toàn bộ các tỉnh thành miền Bắc trong 20 năm. Mục tiêu là tách biệt ảnh hưởng của thời tiết khỏi các yếu tố kỹ thuật canh tác. Mô hình xử lý triệt để các khuyết tật thống kê phổ biến. Hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi được kiểm định nghiêm ngặt. Phân tích định lượng mang lại độ tin cậy vượt trội so với khảo sát định tính đơn thuần. Kết quả phản ánh bản chất tác động cận biên của từng biến khí tượng. Đây là cơ sở khoa học vững chắc cho các dự báo trung và dài hạn.

3.1. Tiếp cận kinh tế lượng với dữ liệu mảng cấp tỉnh

Dữ liệu mảng kết hợp cả không gian cấp tỉnh và chuỗi thời gian 2001 - 2020. Dữ liệu mảng giúp kiểm soát các đặc trưng bất biến theo thời gian của từng địa phương. Các yếu tố như chất đất, tập quán canh tác được cố định hiệu quả trong mô hình. Cấu trúc mô hình tác động cố định FE và tác động ngẫu nhiên RE được xem xét kỹ lưỡng. Kiểm định Hausman được thực hiện để lựa chọn cấu trúc mô hình phù hợp nhất. Mô hình cho phép nắm bắt sự khác biệt vùng miền giữa đồng bằng và vùng núi cao. Phương pháp này giảm thiểu sai số do bỏ sót biến quan trọng. Độ chính xác của các hệ số ước lượng được nâng cao rõ rệt.

3.2. Phương pháp ước lượng FGLS và sai số chuẩn PCSE

Dữ liệu mảng không gian thường gặp hiện tượng phương sai thay đổi giữa các tỉnh. Mối tương quan chuỗi theo thời gian cũng gây sai lệch phương sai ước lượng. Nghiên cứu áp dụng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi FGLS. Đồng thời, kỹ thuật sai số chuẩn hiệu chỉnh cho dữ liệu mảng PCSE được sử dụng song song. PCSE cung cấp các ước lượng sai số chuẩn vững và có độ tin cậy rất cao. Các kiểm định thống kê sau ước lượng đảm bảo mô hình không bị vi phạm giả định OLS cơ bản. Kết quả kiểm định chứng minh tính ổn định và tính khái quát của hệ số ước lượng.

3.3. Dữ liệu khí tượng và thống kê nông nghiệp sử dụng

Nguồn số liệu nông nghiệp thu thập từ Tổng cục Thống kê và Niên giám Thống kê tỉnh. Dữ liệu khí tượng lấy từ mạng lưới trạm quan trắc của Trung tâm Khí tượng Thủy văn Quốc gia. Dữ liệu được làm sạch và đồng bộ hóa theo từng mùa vụ canh tác thực tế. Nhiệt độ trung bình, nhiệt độ tối cao, nhiệt độ tối thấp được tính toán chi tiết. Chỉ số lượng mưa và số ngày mưa cực đoan được tổng hợp riêng biệt theo tháng. Dữ liệu về thiên tai và diện tích lúa chịu hạn, ngập úng được đưa vào kiểm chứng. Tập dữ liệu phong phú phản ánh chân thực diễn biến khí hậu và sản xuất lúa gạo miền Bắc.

IV. Ảnh hưởng biến đổi khí hậu tới vụ đông xuân và vụ mùa

Tác động của biến đổi khí hậu có sự phân hóa sâu sắc theo từng mùa vụ. Vụ đông xuân và vụ mùa có đặc tính nông học và thời tiết hoàn toàn khác biệt. Cây lúa ở mỗi mùa vụ đối mặt với các nguy cơ khí hậu đặc thù riêng. Nhiệt độ và lượng mưa tác động trái chiều giữa hai vụ sản xuất chính. Hiểu rõ tác động theo mùa vụ giúp tối ưu hóa biện pháp ứng phó cụ thể. Nghiên cứu định lượng chỉ ra mức độ nhạy cảm của từng giai đoạn sinh trưởng của lúa. Phân tích riêng biệt vụ mùa và vụ đông xuân là trọng tâm mang tính đột phá của nghiên cứu.

4.1. Tác động của rét đậm rét hại đến năng suất vụ đông xuân

Vụ đông xuân diễn ra trong điều kiện mùa đông và đầu mùa xuân lạnh ẩm. Rét đậm rét hại là yếu tố rủi ro hàng đầu trong vụ gieo cấy quan trọng này. Nhiệt độ xuống dưới 15 độ C làm mạ chết rét và ức chế khả năng phát triển rễ non. Các đợt rét kéo dài đầu vụ làm tăng chi phí gieo cấy lại của bà con nông dân. Tuy nhiên, nếu nhiệt độ trung bình giai đoạn đẻ nhánh ấm hơn, năng suất lúa có xu hướng tăng. Nhiệt độ ấm giúp lúa bén rễ nhanh và tăng số dảnh hữu hiệu trên mỗi khóm. Nhưng nếu giai đoạn trỗ bông gặp rét muộn, tỷ lệ lép hạt sẽ tăng đột biến. Kiểm soát nhiệt độ đầu vụ là chìa khóa ổn định sản lượng lúa gạo vụ đông xuân.

4.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ và lượng mưa cực đoan trong vụ mùa

Vụ mùa đối mặt với hình thái thời tiết nắng nóng gay gắt và mưa bão dồn dập. Nhiệt độ trung bình mùa hè quá cao vượt ngưỡng tối ưu cho quang hợp của cây lúa. Nắng nóng kết hợp ẩm độ cao làm tăng tỷ lệ thoái hóa hoa và lép hạt nghiêm trọng. Lượng mưa cực đoan trong vụ mùa là nguyên nhân chính gây ngập úng trên diện rộng. Mưa bão cuối vụ làm lúa đổ rạp, hạt nảy mầm ngay trên bông và làm giảm phẩm cấp gạo. Tại Trung du và miền núi phía Bắc, mưa lớn gây lũ quét cuốn trôi diện tích đất canh tác. Thiệt hại do lượng mưa cực đoan trong vụ mùa luôn cao hơn vụ đông xuân rất nhiều.

4.3. Dự báo năng suất lúa miền Bắc và mức độ biến thiên

Mô hình ước lượng được áp dụng để dự báo năng suất lúa trong các năm tiếp theo. Kết quả kiểm nghiệm với dữ liệu thực tế cho thấy sai số dự báo ở mức rất thấp. Xu hướng biến đổi khí hậu trong tương lai có thể làm tăng độ biến thiên năng suất lúa. Nếu không có giải pháp thích ứng, sản lượng lúa gạo có nguy cơ suy giảm cục bộ. Vùng Đồng bằng sông Hồng có khả năng duy trì năng suất nhờ áp dụng công nghệ cao. Ngược lại, khu vực miền núi đối mặt với mức độ bấp bênh lớn hơn do phụ thuộc vào tự nhiên. Việc chủ động dự báo giúp giảm thiểu tối đa thiệt hại kinh tế cho toàn ngành lúa gạo.

V. Giải pháp thích ứng biến đổi khí hậu cho năng suất lúa

Thích ứng với biến đổi khí hậu là giải pháp sống còn cho nông nghiệp miền Bắc. Cần kết hợp hài hòa giữa giải pháp phi công trình và giải pháp công trình kiên cố. Chính sách hỗ trợ phải bám sát đặc điểm sinh thái của từng tiểu vùng địa lý. Tăng cường chuyển giao tiến bộ khoa học kỹ thuật đến từng hộ nông dân trực tiếp sản xuất. Đổi mới thể chế quản lý rủi ro thiên tai trong chuỗi giá trị sản xuất lúa gạo. Mục tiêu là phát triển ngành lúa gạo theo hướng bền vững và phát thải thấp. Sự chung tay giữa nhà nước, nhà khoa học và nông dân là điều kiện tiên quyết thành công.

5.1. Chuyển đổi cơ cấu giống và mùa vụ thích ứng thời tiết

Chọn tạo và đưa vào sản xuất các giống lúa chịu hạn, chịu mặn và chịu lạnh tốt. Khuyến khích sử dụng giống lúa ngắn ngày chất lượng cao để né tránh thiên tai bất lợi. Điều chỉnh khung lịch thời vụ gieo cấy linh hoạt theo diễn biến thời tiết hàng năm. Đối với vụ đông xuân, cần dịch chuyển lịch gieo cấy để tránh đỉnh rét đậm rét hại. Đối với vụ mùa, cần thu hoạch sớm trước mùa mưa bão lớn dồn dập đổ bộ. Áp dụng quy trình thâm canh cải tiến SRI và kỹ thuật tưới ướt khô xen kẽ AWD. Các biện pháp kỹ thuật giúp tăng sức chống chịu của cây lúa và ổn định năng suất lúa bền vững.

5.2. Hoàn thiện công trình thủy lợi chống hạn mặn và ngập úng

Đầu tư nâng cấp hệ thống đê điều ven biển tại vùng Đồng bằng sông Hồng. Hiện đại hóa hệ thống trạm bơm điện và mạng lưới kênh mương tưới tiêu chủ động. Xây dựng các hồ trữ nước ngọt cục bộ phòng chống hạn hán và xâm nhập mặn mùa khô. Nâng cao năng lực thoát lũ và chống ngập úng cho các vùng trũng thấp. Tại Trung du và miền núi phía Bắc, kiên cố hóa các công trình thủy lợi nhỏ và đập dâng. Quản lý bền vững nguồn nước mặt và tăng cường tái sử dụng nước nông nghiệp. Cơ sở hạ tầng thủy lợi đồng bộ là điểm tựa vững chắc cho an ninh lương thực và sản xuất lúa gạo.

5.3. Phát triển bảo hiểm nông nghiệp và hệ thống cảnh báo sớm

Xây dựng mạng lưới quan trắc khí tượng nông nghiệp tự động chuyên sâu đến cấp huyện. Nâng cao độ chính xác của công tác dự báo thời tiết và cảnh báo thiên tai sớm. Thông tin cảnh báo cần được truyền tải kịp thời qua điện thoại và loa truyền thanh địa phương. Triển khai sâu rộng chính sách bảo hiểm nông nghiệp dựa trên chỉ số thời tiết thực tế. Bảo hiểm giúp nông dân nhanh chóng phục hồi sản xuất sau tổn thất do thiên tai gây ra. Thành lập quỹ hỗ trợ rủi ro khí hậu tại các địa phương sản xuất trọng điểm. Quản lý rủi ro tài chính giúp duy trì động lực sản xuất lúa gạo lâu dài.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH
PHẦN MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ TÁC ĐỘNG CỦA BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU ĐẾN SẢN XUẤT LÚA
1.1. Cơ sở lý luận về biến đổi khí hậu
1.1.1. Khí hậu và biến đổi khí hậu
1.1.2. Nguyên nhân của biến đổi khí hậu
1.1.3. Đo lường khí hậu và đánh giá biến đổi khí hậu
1.2. Hoạt động sản xuất lúa và năng suất lúa
1.2.1. Khái niệm chung về hoạt động trồng trọt
1.2.2. Hoạt động sản xuất lúa (trồng lúa)
1.3. Các kênh tác động của biến đổi khí hậu đến năng suất lúa
1.4. Tổng quan nghiên cứu về tác động của biến đổi khí hậu đến năng suất lúa
1.4.1. Tổng quan nghiên cứu về tác động của BĐKH đến kết quả hoạt động sản xuất nông nghiệp trên thế giới
1.4.2. Tổng quan nghiên cứu về tác động của BĐKH đến sản xuất lúa ở Việt Nam
1.5. Khung nghiên cứu tác động của BĐKH đến năng suất lúa ở miền Bắc Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Xây dựng mô hình kinh tế lượng phân tích ảnh hưởng của BĐKH đến năng suất lúa
2.1.1. Tiếp cận xây dựng mô hình phân tích
2.1.2. Mô hình kinh tế lượng phân tích ảnh hưởng của BĐKH đến năng suất lúa
2.1.3. Giải thích các biến đưa vào mô hình
2.1.4. Phương pháp ước lượng mô hình và dự đoán thống kê
2.2. Nguồn dữ liệu và cách thức thu thập dữ liệu
2.2.1. Nguồn dữ liệu
2.2.2. Cách thức thu thập, tổng hợp dữ liệu
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU VÀ SẢN XUẤT LÚA Ở KHU VỰC MIỀN BẮC VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2001 – 2020
3.1. Tổng quan về khu vực Miền Bắc Việt Nam
3.1.1. Đặc điểm về điều kiện tự nhiên và khí hậu
3.1.2. Đặc điểm về tình hình phát triển kinh tế xã hội của miền Bắc
3.2. Thực trạng sản xuất lúa ở miền Bắc giai đoạn 2001 - 2020
3.2.1. Diện tích trồng lúa
3.2.2. Sản lượng và năng suất lúa hàng năm
3.2.3. Đặc điểm canh tác lúa ở các địa phương miền Bắc
3.2.4. Tình hình sản xuất lúa trong hai mùa vụ chính ở miền Bắc
3.3. Biến đổi khí hậu ở khu vực miền Bắc giai đoạn 2001 - 2020
3.3.1. Biến động của nhiệt độ
3.3.2. Biến động các thiên tai ở miền Bắc nước ta giai đoạn 2001 – 2020
3.3.3. Biến động các hiện tượng thời tiết cực đoan
3.4. Thực trạng về chính sách thích ứng BĐKH trong sản xuất lúa
4. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH THỐNG KÊ TÁC ĐỘNG CỦA BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU ĐẾN NĂNG SUẤT LÚA Ở MIỀN BẮC GIAI ĐOẠN 2001 – 2020
4.1. Đặc điểm nguồn số liệu và định hướng phân tích
4.1.1. Đặc điểm nguồn số liệu sử dụng cho phân tích
4.1.2. Định hướng phân tích
4.2. Thống kê mô tả các biến trong mô hình phân tích
4.2.1. Mô tả đặc trưng phân phối của các biến sử dụng trong mô hình
4.2.2. Mô tả mối quan hệ tương quan giữa các biến khí hậu và năng suất lúa
4.3. Phân tích thống kê ảnh hưởng của BĐKH đến năng suất lúa ở Miền Bắc Việt Nam giai đoạn 2001 – 2020
4.3.1. Tác động của BĐKH đến năng suất lúa vụ Đông Xuân
4.3.2. Tác động của BĐKH đến năng suất lúa vụ Mùa
4.4. Dự đoán năng suất lúa miền Bắc với dữ liệu năm 2021
4.4.1. Dự đoán năng suất lúa Đông Xuân của miền Bắc với dữ liệu năm 2021
4.4.2. Dự đoán năng suất lúa Mùa của các tỉnh miền Bắc năm 2021
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu thống kê ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến năng suất lúa ở miền bắc việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (181 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN NGUYỄN ĐĂNG KHOA NGHIÊN CỨU THỐNG KÊ ẢNH HƯỞNG CỦA BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU ĐẾN NĂNG SUẤT LÚA Ở MIỀN BẮC VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KINH TẾ HỌC HÀ NỘI – 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN NGUYỄN ĐĂNG KHOA NGHIÊN CỨU THỐNG KÊ ẢNH HƯỞNG CỦA BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU ĐẾN NĂNG SUẤT LÚA Ở MIỀN BẮC VIỆT NAM Chuyên ngành: Kinh tế học (Thống kê kinh tế) Mã số: 9310101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. TRẦN THỊ KIM THU HÀ NỘI – 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm quy định liêm chính học thuật trong nghiên cứu khoa học của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Nghiên cứu sinh Nguyễn Đăng Khoa ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.iv DANH MỤC BẢNG.v DANH MỤC BIỂU ĐỒ.

vi DANH MỤC HÌNH.viii PHẦN MỞ ĐẦU.1 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ TÁC ĐỘNG CỦA BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU ĐẾN SẢN XUẤT LÚA. Cơ sở lý luận về biến đổi khí hậu. Khí hậu và biến đổi khí hậu. Nguyên nhân của biến đổi khí hậu.

Đo lường khí hậu và đánh giá biến đổi khí hậu. Hoạt động sản xuất lúa và năng suất lúa. Khái niệm chung về hoạt động trồng trọt. Hoạt động sản xuất lúa (trồng lúa).

Các kênh tác động của biến đổi khí hậu đến năng suất lúa. Tổng quan nghiên cứu về tác động của biến đổi khí hậu đến năng suất lúa. Tổng quan nghiên cứu về tác động của BĐKH đến kết quả hoạt động sản xuất nông nghiệp trên thế giới. Tổng quan nghiên cứu về tác động của BĐKH đến sản xuất lúa ở Việt Nam 47 1.

Khung nghiên cứu tác động của BĐKH đến năng suất lúa ở miền Bắc Việt Nam.54 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Xây dựng mô hình kinh tế lượng phân tích ảnh hưởng của BĐKH đến năng suất lúa. Tiếp cận xây dựng mô hình phân tích. Mô hình kinh tế lượng phân tích ảnh hưởng của BĐKH đến năng suất lúa.

Giải thích các biến đưa vào mô hình. Phương pháp ước lượng mô hình và dự đoán thống kê. Nguồn dữ liệu và cách thức thu thập dữ liệu. Nguồn dữ liệu.

Cách thức thu thập, tổng hợp dữ liệu.73 iii CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU VÀ SẢN XUẤT LÚA Ở KHU VỰC MIỀN BẮC VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2001 – 2020. Tổng quan về khu vực Miền Bắc Việt Nam. Đặc điểm về điều kiện tự nhiên và khí hậu. Đặc điểm về tình hình phát triển kinh tế xã hội của miền Bắc.

Thực trạng sản xuất lúa ở miền Bắc giai đoạn 2001 - 2020. Diện tích trồng lúa. Sản lượng và năng suất lúa hàng năm. Đặc điểm canh tác lúa ở các địa phương miền Bắc.

Tình hình sản xuất lúa trong hai mùa vụ chính ở miền Bắc. Biến đổi khí hậu ở khu vực miền Bắc giai đoạn 2001 - 2020. Biến động của nhiệt độ. Biến động các thiên tai ở miền Bắc nước ta giai đoạn 2001 – 2020.

Biến động các hiện tượng thời tiết cực đoan. Thực trạng về chính sách thích ứng BĐKH trong sản xuất lúa.105 CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH THỐNG KÊ TÁC ĐỘNG CỦA BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU ĐẾN NĂNG SUẤT LÚA Ở MIỀN BẮC GIAI ĐOẠN 2001 – 2020. Đặc điểm nguồn số liệu và định hướng phân tích. Đặc điểm nguồn số liệu sử dụng cho phân tích.

Định hướng phân tích. Thống kê mô tả các biến trong mô hình phân tích. Mô tả đặc trưng phân phối của các biến sử dụng trong mô hình. Mô tả mối quan hệ tương quan giữa các biến khí hậu và năng suất lúa.

Phân tích thống kê ảnh hưởng của BĐKH đến năng suất lúa ở Miền Bắc Việt Nam giai đoạn 2001 – 2020. Tác động của BĐKH đến năng suất lúa vụ Đông Xuân. Tác động của BĐKH đến năng suất lúa vụ Mùa. Dự đoán năng suất lúa miền Bắc với dữ liệu năm 2021.

Dự đoán năng suất lúa Đông Xuân của miền Bắc với dữ liệu năm 2021. Dự đoán năng suất lúa Mùa của các tỉnh miền Bắc năm 2021. 133 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 139 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.155 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Giải nghĩa Tiếng Việt BĐKH Biến đổi khí hậu BQT Bình quân trượt ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long ĐBSH Đồng bằng sông Hồng NN&PTNN Nông nghiệp và phát triển nông thôn TD-MNPB Trung du và miền Núi phía Bắc TN&MT Tài nguyên và môi trường Ttb Nhiệt độ trung bình Tiếng Anh IPCC International Panel on Climate Change (Ủy ban liên chính phủ về biến đổi khí hậu) WB World Bank (Ngân hàng thế giới) UN United Nations (Liên hiệp quốc) UNDP United Nations Development Programme (Chương trình phát triển của Liên hiệp quốc) FAO Food and Agriculture Organization (Tổ chức nông nghiệp thế giới) FAOSTAT Food and Agriculture Organization’s Statistics Office (Cơ quan thống kê của tổ chức nông nghiệp thế giới) GSO General Statistics Office (Tổng cục thống kê Việt Nam) IRRI International Rice Research Institute (Viện nghiên cứu lúa gạo quốc tế) The United Nations office for Disaster Risk Reduction (Tổ chức liên hiệp quốc về UNDRR giảm nhẹ rủi ro thiên tai) VHLSS Vietnam Household Living Standard Survey (Khảo sát mức sống hộ gia đình, Việt Nam) FE Fixed Effects (Tác động cố định) FGLS Feasible Generalized Least Square (Bình phương tối thiểu tổng quát hóa khả thi) PCSE Panel Corrected Standard Error (Sai số hiệu chỉnh cho dữ liệu mảng) RCP Representative Concentration Pathways (Kịch bản đường nồng độ khí nhà kính đại diện) MONRE Ministry of Natural Resource and Environment (Bộ Tài nguyên và môi trường, Việt Nam) CARE Cooperative for American Remittances to Europe (Hợp tác trao đổi Mỹ - Âu) SRD Center of Sustainable Rural Development (Trung tâm phát triển nông thôn bền vững) MARD Ministry of Agriculture and Rural Development (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn) v DANH MỤC BẢNG Bảng 1.

Hệ thống các chỉ tiêu thống kê chủ yếu sử dụng để đo lường khí hậu.1: Tổng hợp các biến trong mô hình và kỳ vọng tác động của các biến tới năng suất lúa. Lực lượng lao động từ 15 tuổi trở lên khu vực miền Bắc giai đoạn 2010 – 2020 80 Bảng 3. Tỷ lệ lao động từ 15 tuổi trở lên đang làm việc trong nền kinh tế đã qua đào tạo khu vực miền Bắc (%). Phân bố diện tích gieo trồng lúa ở ĐBSH năm 2020.

Phân bố diện tích gieo trồng lúa ở TD&MNPB năm 2020. Thống kê mô tả các biến xác định cho vụ Đông Xuân toàn miền Bắc (tính từ dữ liệu cấp tỉnh trong giai đoạn 2001 – 2020). Thống kê mô tả các biến trong mô hình vụ Đông Xuân tính cho từng khu vực (TD-MNPB và ĐBSH). Thống kê mô tả các biến xác định cho vụ Mùa (toàn miền Bắc) trong giai đoạn 2001 – 2020 (tính từ dữ liệu cấp tỉnh).

Thống kê mô tả các biến trong mô hình cho vụ Mùa ở 2 khu vực TD-MNPB và ĐBSH trong giai đoạn 2001 - 2020. Kết quả ước lượng tác động của các BĐKH đến năng suất lúa vụ Đông Xuân của Miền Bắc. Kết luận về tác động của các yếu tố khí hậu đến năng suất lúa Đông Xuân khu vực miền Bắc. Kết quả ước lượng tác động của BĐKH đến năng suất lúa Mùa ở miền Bắc.

Kết luận về tác động của các yếu tố khí hậu đến năng suất lúa Mùa khu vực miền Bắc. Dự đoán năng suất lúa Đông Xuân các tỉnh miền Bắc năm 2021. Kết quả dự đoán năng suất lúa Mùa cho các tỉnh miền Bắc với dữ liệu 2021 129 vi DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Diện tích lúa cả năm của miền Bắc giai đoạn 2001 - 2020.

Biến động sản lượng lúa hàng năm của các khu vực ở Miền Bắc giai đoạn 2001 - 2020. Biến động năng suất lúa chung cả năm của miền Bắc giai đoạn 2001 - 2020. Biến động năng suất lúa Vụ đông xuân và với vụ Mùa Khu vực miền Bắc giai đoạn 2001 - 2020. Biến động năng suất lúa vụ Đông Xuân ở khu vực miền Bắc giai đoạn 2001 - 2020.

Biến động diện tích và sản lượng lúa Mùa ở miền Bắc giai đoạn 2001 - 2020. Biến động năng suất lúa Mùa các khu vực miền Bắc giai đoạn 2001 – 2020. Biến động nhiệt độ trung bình cả năm khu vực miền Bắc giai đoạn 2001 - 2020. Biến động nhiệt độ tháng cao nhất khu vực miền Bắc giai đoạn 2001 - 2020.

Biến động nhiệt độ tháng thấp nhất khu vực miền Bắc giai đoạn 2001 - 2020. Biến động nhiệt độ trung bình vụ Đông Xuân khu vực miền Bắc giai đoạn 2001 - 2020. Biến động nhiệt độ trung bình vụ Mùa khu vực miền Bắc giai đoạn 2001 - 2020. Biến động lượng mưa khu vực miền Bắc giai đoạn 2001 - 2020.

Biến động lượng mưa vụ Đông Xuân khu vực miền Bắc giai đoạn 2001 - 2020. Biến động lượng mưa vụ Mùa khu vực miền Bắc giai đoạn 2001 - 2020. Biến động số lượng bão (từ cấp 10 trở lên đổ bộ) miền Bắc giai đoạn 2001 - 2020. Số đợt lũ/ lụt trung bình ở khu vực miền Bắc giai đoạn 2001 – 2020 (tính trung bình hàng năm từ dữ liệu địa phương).

Số đợt rét đậm - rét hại kéo dài liên tục trên 3 ngày và tổng số ngày rét đậm rét hại ở khu vực TD&MNPB giai đoạn 2001 – 2020. Ngày rét đậm -rét hại và số ngày bình quân một đợt rét đậm rét hại khu vực ĐBSH giai đoạn 2001 – 2020. Số ngày nắng nóng kéo dài và số ngày bình quân một đợt nóng khu vực TD&MNPB giai đoạn 2001 – 2020. Số đợt nắng nóng kéo dài và số ngày bình quân một đợt nóng khu vực ĐBSH giai đoạn 2001 – 2020.

Quan hệ giữa các biến nhiệt độ và năng suất lúa trong vụ Đông Xuân 118 Biểu đồ 4. Quan hệ giữa các biến lượng mưa và năng suất lúa Đông Xuân. Quan hệ giữa các biến nhiệt độ và năng suất lúa trong vụ Mùa. Quan hệ giữa các biến lượng mưa và năng suất lúa trong vụ Mùa.119 viii DANH MỤC HÌNH Hình 1.

Biểu đồ minh họa sự biến đổi của nhiệt độ trung bình và các hiện tượng thời tiết cực đoan. Thay đổi nồng độ một số các thành phần khí trong khí quyển trái đất khoảng 200 thế kỷ trước cho đến nay. Khung lý thuyết nghiên cứu ảnh hưởng của BĐKH đến năng suất ở miền Bắc Việt Nam. Bản đồ khu vực miền Bắc – Việt Nam.76 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Đăng Khoa (2023). Biến đổi khí hậu ảnh hưởng năng suất lúa Miền Bắc: Nghiên cứu thống kê [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/thong-ke-anh-huong-cua-bien-doi-khi-hau-den-nang-suat-lua-o-mien-bac-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Biến đổi khí hậu ảnh hưởng năng suất lúa Miền Bắc: Nghiên cứu thống kê" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích thống kê tác động biến đổi khí hậu lên năng suất lúa miền Bắc Việt Nam. Đánh giá rủi ro và đề xuất giải pháp ứng phó.

Luận án "Biến đổi khí hậu ảnh hưởng năng suất lúa Miền Bắc: Nghiên cứu thống kê" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Biến đổi khí hậu ảnh hưởng năng suất lúa Miền Bắc: Nghiên cứu thống kê" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Biến đổi khí hậu ảnh hưởng năng suất lúa Miền Bắc: Nghiên cứu thống kê" thuộc chuyên ngành Kinh tế học (Thống kê kinh tế). Danh mục: Nông Học.

Luận án "Biến đổi khí hậu ảnh hưởng năng suất lúa Miền Bắc: Nghiên cứu thống kê" có bao nhiêu trang?

Luận án "Biến đổi khí hậu ảnh hưởng năng suất lúa Miền Bắc: Nghiên cứu thống kê" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Biến đổi khí hậu ảnh hưởng năng suất lúa Miền Bắc: Nghiên cứu thống kê" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter