Luận án: Quản lý nhà nước về giải quyết việc làm cho lao động nông thôn tỉnh Thái Nguyên
Quản lý nhà nước giải quyết việc làm cho lao động nông thôn Thái Nguyên: Phân tích, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
203
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Quản lý Nhà nước Việc làm Nông thôn: Lý luận & Thực tiễn
- Số trang:
- 203 trang
- Trường:
- Học viện Hành chính Quốc gia
- Chuyên ngành:
- Quản lý công
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thùy Dương
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I.Quản lý Nhà nước Việc làm Nông thôn Lý luận Thực tiễn
Tài liệu tập trung nghiên cứu sâu về quản lý nhà nước trong giải quyết việc làm cho lao động nông thôn. Phần này xây dựng nền tảng lý luận vững chắc, đồng thời tổng hợp các kinh nghiệm thực tiễn. Nó đặt ra tầm quan trọng của các nguyên tắc quản lý, chức năng, và công cụ. Vai trò của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh được làm rõ. Mục đích là cụ thể hóa và triển khai các chính sách việc làm quốc gia vào điều kiện địa phương. Các bài học từ những địa phương khác được phân tích. Điều này mang lại góc nhìn đa chiều, giá trị tham khảo cho tỉnh Thái Nguyên. Việc này giúp tỉnh xây dựng các giải pháp phù hợp, hiệu quả.
1.1. Khái niệm và vai trò giải quyết việc làm
Việc làm là yếu tố cốt lõi đảm bảo an sinh xã hội, phát triển kinh tế. Tài liệu này đi sâu vào khái niệm việc làm, đặc biệt với nhóm "lao động nông thôn". Giải quyết việc làm không chỉ là tạo ra công việc. Nó còn bao gồm đảm bảo thu nhập ổn định, điều kiện lao động an toàn. Đối với khu vực nông thôn, việc giải quyết việc làm càng trở nên cấp thiết. Nó góp phần giảm nghèo, thu hẹp khoảng cách phát triển. "Chính sách việc làm" đóng vai trò định hướng quan trọng. Chúng giúp điều tiết thị trường lao động. Chúng cũng hỗ trợ người lao động tiếp cận cơ hội việc làm mới. Mục tiêu cuối cùng là sử dụng hiệu quả nguồn lực lao động. Điều này thúc đẩy phát triển bền vững khu vực nông thôn. Vai trò của nhà nước là dẫn dắt, tạo khung pháp lý. Nhà nước cũng cần cung cấp dịch vụ hỗ trợ cần thiết.
1.2. Cơ sở lý luận quản lý nhà nước về việc làm
Quản lý nhà nước về việc làm dựa trên các nguyên tắc cơ bản. Đó là hiệu quả, công bằng, bền vững. "Vai trò của nhà nước trong giải quyết việc làm" được nhấn mạnh. Nhà nước thực hiện các chức năng chính. Bao gồm hoạch định chính sách, tổ chức thực hiện, kiểm tra giám sát. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh đóng vai trò trung tâm. Cơ quan này chịu trách nhiệm cụ thể hóa chính sách quốc gia. Họ áp dụng vào điều kiện địa phương. Các công cụ quản lý đa dạng. Chúng gồm pháp luật, quy hoạch, kế hoạch, tài chính, thông tin. Việc xây dựng một hệ thống quản lý đồng bộ là cần thiết. Nó giúp đảm bảo các chương trình "hỗ trợ tạo việc làm" hoạt động hiệu quả. Đồng thời, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các sở, ban, ngành. Mục tiêu là tạo môi trường thuận lợi cho người lao động nông thôn. Đảm bảo mọi chính sách đều hướng đến lợi ích của người dân.
1.3. Kinh nghiệm thực tiễn từ các địa phương
Nhiều tỉnh thành đã có kinh nghiệm quý báu. Họ thành công trong "quản lý nhà nước về giải quyết việc làm". Các mô hình đào tạo nghề hiệu quả được áp dụng. Chúng liên kết chặt chẽ với doanh nghiệp. Các chương trình "đào tạo nghề cho lao động nông thôn" giúp nâng cao kỹ năng. Nhiều địa phương đã xây dựng "chính sách hỗ trợ việc làm" đặc thù. Chính sách này khuyến khích phát triển ngành nghề truyền thống. Đồng thời, chúng thu hút đầu tư vào khu vực nông thôn. Các quỹ việc làm địa phương cũng được thành lập. Chúng cung cấp vốn vay ưu đãi cho người lao động. Những kinh nghiệm này mang giá trị tham khảo lớn cho Thái Nguyên. Tỉnh có thể học hỏi cách tổ chức, triển khai chính sách. Điều này giúp nâng cao hiệu quả quản lý. Áp dụng linh hoạt các bài học thành công sẽ thúc đẩy phát triển. Đặc biệt trong bối cảnh "phát triển kinh tế nông thôn Thái Nguyên" hiện nay.
II.Thực trạng Lao động và Việc làm Nông thôn Thái Nguyên
Phần này phác họa bức tranh tổng thể về tình hình lao động, việc làm tại khu vực nông thôn Thái Nguyên. Các điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội cụ thể của tỉnh được phân tích. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến thị trường lao động. Tình hình nhân khẩu học, trình độ kỹ năng của lao động nông thôn được đánh giá. Những thách thức như thiếu việc làm, chuyển dịch cơ cấu lao động chậm được chỉ ra. Đồng thời, tài liệu làm rõ thực trạng quản lý nhà nước hiện tại. Các chính sách, chương trình đang được triển khai. Những khó khăn, hạn chế trong việc thực thi được làm rõ. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn chân thực về bối cảnh địa phương.
2.1. Điều kiện tự nhiên kinh tế xã hội ảnh hưởng
Thái Nguyên sở hữu điều kiện tự nhiên phong phú. Địa hình đa dạng, tài nguyên đất đai màu mỡ. Tỉnh có tiềm năng phát triển nông nghiệp, công nghiệp. Vị trí địa lý thuận lợi kết nối vùng kinh tế trọng điểm. Điều này tạo cơ hội cho "thị trường lao động nông thôn" phát triển. Tuy nhiên, cũng có thách thức. Cơ cấu kinh tế đang "chuyển dịch cơ cấu lao động" mạnh mẽ. Từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ. Sự phát triển đô thị hóa cũng ảnh hưởng đến nguồn nhân lực. Tình hình "phát triển kinh tế nông thôn Thái Nguyên" đặt ra yêu cầu mới. Cần đào tạo lại, nâng cao kỹ năng cho người lao động. Điều này giúp họ thích ứng với những thay đổi. Các điều kiện này định hình bức tranh tổng thể về việc làm. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến chính sách quản lý việc làm của tỉnh.
2.2. Tình hình lao động nông thôn hiện tại
Lực lượng "lao động nông thôn" tại Thái Nguyên rất dồi dào. Tuy nhiên, trình độ chuyên môn còn hạn chế. Nhiều người lao động thiếu kỹ năng nghề. Điều này gây khó khăn khi tìm kiếm việc làm ổn định. Tỷ lệ lao động qua "đào tạo nghề cho lao động nông thôn" chưa cao. Nền kinh tế nông thôn còn phụ thuộc vào sản xuất nhỏ lẻ. Các ngành nghề truyền thống gặp cạnh tranh. Tình trạng thất nghiệp hoặc thiếu việc làm vẫn còn. Đặc biệt là trong những mùa vụ nông nhàn. Sự "chuyển dịch cơ cấu lao động" diễn ra chậm. Nhiều người lao động không thể chuyển đổi ngành nghề. Họ không đáp ứng yêu cầu của các khu công nghiệp. Đây là một thách thức lớn. Tỉnh cần có giải pháp đồng bộ. Hỗ trợ lao động nông thôn tiếp cận công việc chất lượng hơn.
2.3. Thực trạng quản lý nhà nước về việc làm
Ủy ban nhân dân tỉnh Thái Nguyên đã ban hành nhiều "chính sách việc làm". Các chương trình "hỗ trợ tạo việc làm" được triển khai. Chúng bao gồm vay vốn ưu đãi, tư vấn giới thiệu việc làm. Tuy nhiên, việc triển khai còn gặp một số khó khăn. Mức độ tiếp cận thông tin của người dân còn hạn chế. Chính sách chưa thực sự đến được với mọi đối tượng. Công tác dự báo "thị trường lao động nông thôn" còn yếu. Điều này dẫn đến thiếu sự chuẩn bị về nguồn nhân lực. Cơ chế phối hợp giữa các sở, ban, ngành chưa thực sự chặt chẽ. Nguồn lực đầu tư cho giải quyết việc làm còn hạn chế. Đánh giá tổng thể, công tác quản lý đã đạt một số kết quả. Nhưng vẫn còn nhiều vấn đề cần khắc phục. Đặc biệt trong việc nâng cao hiệu quả và tính bền vững của các chương trình.
III.Đánh giá Hiệu quả Quản lý Nhà nước Việc làm Thái Nguyên
Phần này cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả của quản lý nhà nước trong giải quyết việc làm tại Thái Nguyên. Tài liệu tổng kết những thành tựu nổi bật đã đạt được. Chúng bao gồm việc giảm tỷ lệ thất nghiệp, cải thiện thu nhập. Đồng thời, chỉ ra những hạn chế, thách thức đang tồn tại. Các vấn đề như chất lượng đào tạo nghề, sự khớp nối giữa cung và cầu lao động được phân tích. Nguyên nhân sâu xa của những hạn chế này cũng được làm rõ. Chúng bao gồm cả yếu tố chủ quan và khách quan. Việc này giúp xác định đúng trọng tâm để đề xuất các giải pháp khắc phục.
3.1. Thành tựu đạt được trong giải quyết việc làm
Công tác "quản lý nhà nước về giải quyết việc làm" tại Thái Nguyên đã có nhiều thành tựu. Tỷ lệ thất nghiệp giảm đáng kể. Nhiều "chính sách hỗ trợ việc làm Thái Nguyên" được áp dụng hiệu quả. Chúng bao gồm các dự án vay vốn, chương trình đào tạo nghề. Hàng ngàn lao động nông thôn đã có việc làm ổn định. Thu nhập của người dân được cải thiện. Đời sống vật chất, tinh thần nâng cao. Các làng nghề truyền thống được phục hồi, phát triển. Điều này tạo thêm việc làm tại chỗ. Các chương trình tư vấn, giới thiệu việc làm cũng phát huy tác dụng. Chúng giúp kết nối người lao động với doanh nghiệp. Tỉnh cũng đã đẩy mạnh "đào tạo nghề cho lao động nông thôn". Các khóa học phù hợp với nhu cầu "thị trường lao động nông thôn". Điều này góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Sự ổn định việc làm góp phần vào "phát triển kinh tế nông thôn Thái Nguyên".
3.2. Những hạn chế và thách thức hiện tại
Bên cạnh thành tựu, công tác quản lý còn nhiều hạn chế. "Thị trường lao động nông thôn" vẫn còn tiềm ẩn rủi ro. Việc làm chủ yếu là tạm thời, không ổn định. Trình độ "đào tạo nghề cho lao động nông thôn" còn chưa đồng đều. Nhiều người lao động vẫn thiếu kỹ năng đáp ứng yêu cầu. Khoảng cách giữa cung và cầu lao động vẫn lớn. Thông tin thị trường chưa được cập nhật thường xuyên. Điều này gây khó khăn cho cả người lao động và doanh nghiệp. Tỷ lệ "chuyển dịch cơ cấu lao động" còn chậm. Lao động nông nghiệp chưa mạnh dạn chuyển đổi nghề. Các chính sách hỗ trợ đôi khi chưa thực sự phù hợp. Chúng chưa đi vào chiều sâu, thiếu tính bền vững. Các thách thức khác bao gồm biến đổi khí hậu, tự động hóa. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến các ngành nghề truyền thống.
3.3. Nguyên nhân của những hạn chế
Nguyên nhân của các hạn chế rất đa dạng. Đầu tiên, cơ chế "quản lý nhà nước về giải quyết việc làm" còn một số bất cập. Sự phối hợp giữa các cơ quan chưa thật sự nhịp nhàng. Nguồn lực đầu tư cho các chương trình "hỗ trợ tạo việc làm" còn hạn chế. Đặc biệt là "quỹ việc làm địa phương". Công tác dự báo và đánh giá hiệu quả "chính sách việc làm" còn yếu. Điều này dẫn đến sự thiếu chủ động. Năng lực của đội ngũ cán bộ làm công tác việc làm cần được nâng cao. Họ cần kiến thức sâu hơn về "thị trường lao động nông thôn". Người lao động cũng thiếu thông tin, động lực để đổi mới. Tâm lý ngại thay đổi, thiếu vốn là rào cản. Thêm vào đó, hạ tầng kỹ thuật ở nông thôn chưa phát triển đồng bộ. Điều này hạn chế khả năng tiếp cận thông tin. Các chính sách hiện hành chưa thực sự khuyến khích mạnh mẽ sự tham gia của tư nhân. "Vai trò của nhà nước trong giải quyết việc làm" cần được phát huy hiệu quả hơn.
IV.Giải pháp Hoàn thiện Chính sách Việc làm cho Nông thôn
Phần này đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về giải quyết việc làm. Trọng tâm là nâng cao chất lượng đào tạo nghề cho lao động nông thôn. Các giải pháp phát triển thị trường lao động, kết nối cung cầu được nhấn mạnh. Mục tiêu là giúp người lao động tìm được việc làm phù hợp, ổn định. Việc hoàn thiện chính sách hỗ trợ tạo việc làm và khuyến khích khởi nghiệp cũng được đề cập. Các biện pháp này được thiết kế để phát huy hiệu quả tối đa nguồn lực, thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững cho Thái Nguyên. Chúng góp phần giảm nghèo, nâng cao đời sống người dân nông thôn.
4.1. Đẩy mạnh đào tạo nghề nâng cao chất lượng lao động
Cần tập trung vào "đào tạo nghề cho lao động nông thôn" có trọng tâm. Chương trình đào tạo phải gắn với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Liên kết chặt chẽ với các khu công nghiệp, doanh nghiệp sản xuất. Nâng cao chất lượng giáo viên, cơ sở vật chất đào tạo. Đa dạng hóa hình thức đào tạo. Bao gồm đào tạo ngắn hạn, dài hạn, tại chỗ. Khuyến khích lao động nông thôn tham gia các khóa học nâng cao kỹ năng. Điều này giúp họ thích ứng với "chuyển dịch cơ cấu lao động". Phát triển các ngành nghề mới, công nghệ cao. Hỗ trợ kinh phí cho người học nghề. Đảm bảo lao động nông thôn có đủ khả năng tài chính để theo học. Mục tiêu là tạo ra nguồn nhân lực có chất lượng. Họ có thể đáp ứng yêu cầu của "thị trường lao động nông thôn" hiện đại.
4.2. Phát triển thị trường lao động kết nối cung cầu
Hoàn thiện "thị trường lao động nông thôn" là yếu tố then chốt. Cần xây dựng hệ thống thông tin việc làm minh bạch, dễ tiếp cận. Tổ chức thường xuyên các phiên giao dịch việc làm. Kết nối trực tiếp người lao động với nhà tuyển dụng. Phát triển các trung tâm dịch vụ việc làm chuyên nghiệp. Nâng cao năng lực tư vấn, giới thiệu việc làm. Đặc biệt là cho "lao động nông thôn". Xây dựng cơ sở dữ liệu về cung - cầu lao động. Điều này giúp dự báo chính xác nhu cầu thị trường. Từ đó, định hướng "đào tạo nghề cho lao động nông thôn" phù hợp. "Hỗ trợ tạo việc làm" cần được chú trọng. Cụ thể là qua các dự án phát triển kinh tế địa phương. Điều này giúp tạo ra nhiều việc làm tại chỗ, bền vững.
4.3. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ tạo việc làm khởi nghiệp
"Chính sách hỗ trợ việc làm" cần được rà soát và hoàn thiện. Cần có chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nông thôn. Tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Hỗ trợ các dự án khởi nghiệp của "lao động nông thôn". Cung cấp các gói vay ưu đãi từ "quỹ việc làm địa phương". Đơn giản hóa thủ tục hành chính. Giảm bớt các rào cản pháp lý. Hỗ trợ về mặt kỹ thuật, tư vấn quản lý cho các mô hình khởi nghiệp. Phát triển các chương trình hỗ trợ theo đối tượng. Ví dụ: phụ nữ, thanh niên, người khuyết tật. Các chính sách này phải mang tính bền vững. Chúng giúp người lao động tự tạo việc làm. Góp phần giảm áp lực cho "thị trường lao động nông thôn". Đồng thời, thúc đẩy "phát triển kinh tế nông thôn Thái Nguyên".
V.Định hướng Phát triển Lao động Nông thôn Thái Nguyên 2030
Tài liệu đưa ra các định hướng chiến lược cho phát triển lao động nông thôn tại Thái Nguyên đến năm 2030. Các mục tiêu và tầm nhìn phát triển bền vững được xác định rõ ràng. Định hướng này tập trung vào việc "chuyển dịch cơ cấu lao động" theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Đồng thời, tìm kiếm các cơ hội việc làm mới, bao gồm cả "xuất khẩu lao động Thái Nguyên". Việc này nhằm tối ưu hóa nguồn nhân lực, nâng cao năng suất và thu nhập. Các "chính sách việc làm" sẽ được thiết kế để hỗ trợ quá trình này. Chúng đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa kinh tế và xã hội nông thôn.
5.1. Mục tiêu và tầm nhìn phát triển bền vững
Thái Nguyên đặt ra mục tiêu phát triển bền vững cho "lao động nông thôn" đến năm 2030. Mục tiêu là tạo đủ việc làm, nâng cao thu nhập. Giảm tỷ lệ thất nghiệp, thiếu việc làm trong khu vực nông thôn. Đảm bảo mọi người lao động đều có cơ hội tiếp cận việc làm chất lượng. Tầm nhìn là xây dựng một "thị trường lao động nông thôn" năng động. Nơi người lao động được trang bị kỹ năng phù hợp. Họ có khả năng thích ứng với biến đổi kinh tế. "Phát triển kinh tế nông thôn Thái Nguyên" sẽ gắn liền với phát triển nguồn nhân lực. Tỉnh hướng tới một nền kinh tế xanh, bền vững. Nơi các ngành nghề truyền thống và công nghệ cao cùng tồn tại. "Chính sách việc làm" sẽ là động lực chính. Chúng thúc đẩy sự chuyển dịch tích cực của lao động.
5.2. Chuyển dịch cơ cấu lao động theo hướng công nghiệp hóa
"Chuyển dịch cơ cấu lao động" là định hướng chiến lược. Cần giảm tỷ trọng lao động nông nghiệp. Tăng tỷ trọng lao động trong công nghiệp, dịch vụ. Tỉnh sẽ "đào tạo nghề cho lao động nông thôn" theo hướng này. Chú trọng các ngành công nghiệp chế biến, công nghệ thông tin. Phát triển du lịch nông thôn, dịch vụ hỗ trợ. Tạo điều kiện cho lao động di chuyển từ nông thôn ra thành thị. Đồng thời, khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư về nông thôn. Xây dựng các cụm công nghiệp nhỏ. Chúng thu hút lao động tại chỗ. Các chính sách cần linh hoạt. Chúng hỗ trợ quá trình chuyển đổi. Giúp người lao động thích nghi với môi trường làm việc mới. Đảm bảo quá trình chuyển dịch diễn ra ổn định, có kiểm soát.
5.3. Mở rộng cơ hội việc làm xuất khẩu lao động
Mở rộng cơ hội việc làm là một trong những giải pháp quan trọng. Ngoài việc tạo việc làm tại chỗ, "xuất khẩu lao động Thái Nguyên" cũng là một hướng đi. Tỉnh cần tăng cường hợp tác quốc tế. Tìm kiếm các thị trường lao động tiềm năng. Hỗ trợ "lao động nông thôn" về đào tạo ngoại ngữ, kỹ năng mềm. Đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho người lao động làm việc ở nước ngoài. Xây dựng các trung tâm tư vấn "xuất khẩu lao động" uy tín. Điều này giúp tránh rủi ro cho người lao động. Đồng thời, các "chính sách việc làm" cần khuyến khích lao động trở về nước. Họ sẽ mang theo kinh nghiệm, vốn đầu tư. Góp phần phát triển "thị trường lao động nông thôn" và kinh tế địa phương. Tỉnh sẽ tận dụng mọi cơ hội để nâng cao đời sống.
VI.Kiến nghị Đẩy mạnh Hỗ trợ Tạo Việc làm Địa phương
Phần cuối cùng của tài liệu trình bày các kiến nghị quan trọng. Chúng nhằm đẩy mạnh hiệu quả công tác hỗ trợ tạo việc làm tại Thái Nguyên. Tài liệu nhấn mạnh sự cần thiết của việc tăng cường phối hợp liên ngành, liên cấp. Nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ quản lý việc làm cũng là yếu tố then chốt. Đặc biệt, việc huy động các nguồn lực xã hội hóa được đề xuất. Điều này nhằm đa dạng hóa nguồn vốn, tăng cường sự tham gia của cộng đồng và doanh nghiệp. Các kiến nghị này hướng tới một hệ thống quản lý việc làm toàn diện, bền vững. Chúng phát huy tối đa "vai trò của nhà nước trong giải quyết việc làm".
6.1. Tăng cường phối hợp liên ngành liên cấp
"Vai trò của nhà nước trong giải quyết việc làm" cần được phát huy tối đa. Cần thiết lập cơ chế phối hợp chặt chẽ. Giữa Sở Lao động, Thương binh và Xã hội, Sở Nông nghiệp, Sở Kế hoạch và Đầu tư. Cũng như các cấp chính quyền địa phương. Xây dựng kế hoạch hành động chung. Tránh chồng chéo, bỏ sót đối tượng. Nâng cao hiệu quả quản lý, sử dụng nguồn lực. Tạo sự đồng bộ trong triển khai "chính sách việc làm". Các cuộc họp định kỳ, đánh giá chéo cần được duy trì. Chia sẻ thông tin, kinh nghiệm giữa các đơn vị. Điều này đảm bảo tính nhất quán trong chỉ đạo. Từ đó, nâng cao hiệu quả các chương trình "hỗ trợ tạo việc làm" cho "lao động nông thôn". Mục tiêu là tạo ra sức mạnh tổng hợp.
6.2. Nâng cao năng lực cán bộ quản lý việc làm
Đội ngũ cán bộ làm công tác việc làm đóng vai trò quyết định. Cần tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu. Nâng cao kiến thức về "chính sách việc làm", luật lao động. Cập nhật kỹ năng phân tích "thị trường lao động nông thôn". Phát triển khả năng tư vấn, định hướng nghề nghiệp. Khuyến khích cán bộ tham gia các hội thảo, trao đổi kinh nghiệm. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý. Điều này giúp quy trình xử lý hồ sơ nhanh chóng. Cán bộ cần hiểu rõ nhu cầu của người dân. Họ phải thực sự tâm huyết với công việc. Nâng cao năng lực sẽ giúp triển khai chính sách hiệu quả. Góp phần trực tiếp vào "quản lý nhà nước về giải quyết việc làm" bền vững.
6.3. Huy động nguồn lực xã hội hóa cho giải quyết việc làm
"Quỹ việc làm địa phương" cần được đa dạng hóa nguồn tài chính. Ngoài ngân sách nhà nước, cần huy động nguồn lực từ xã hội. Khuyến khích doanh nghiệp, tổ chức phi chính phủ tham gia. Họ có thể đóng góp tài chính, chuyên môn, kinh nghiệm. Xây dựng các quỹ tín dụng vi mô cho người lao động. Hỗ trợ họ khởi nghiệp, mở rộng sản xuất. Tổ chức các chương trình hợp tác công – tư. Ví dụ: doanh nghiệp tài trợ đào tạo nghề. Sau đó tuyển dụng lao động đã qua đào tạo. Nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của việc làm. Khuyến khích người dân tự chủ, tích cực tìm kiếm cơ hội. "Hỗ trợ tạo việc làm" không chỉ là trách nhiệm của nhà nước. Nó là trách nhiệm của toàn xã hội.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (203 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ GIẢI QUYẾT VIỆC LÀM CHO LAO ĐỘNG NÔNG THÔN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH THÁI NGUYÊN Ngành: Quản lý công Mã số: 9340403 HÀ NỘI 2024 1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ GIẢI QUYẾT VIỆC LÀM CHO LAO ĐỘNG NÔNG THÔN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH THÁI NGUYÊN Ngành: Quản lý công Mã số: 9340403 Người hướng dẫn khoa học: 1. Trang Thị Tuyết 2. Bùi Thị Thùy Nhi HÀ NỘI 2024 2 HÀ NỘI - 2024 LỜI CẢM ƠN Tác giả xin trân trọng cảm ơn các thầy cô giáo ở Học viện Hành chính Quốc gia, đặc biệt là các cán bộ, giảng viên của Khoa Quản lý kinh tế, Ban Quản lý Đào tạo đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tác giả hoàn thành bản luận án này. Đặc biệt tác giả xin trân trọng cảm ơn tập thể giáo viên hướng dẫn - PGS.TS Trang Thị Tuyết, TS.
Bùi Thị Thùy Nhi dẫn đã hết lòng ủng hộ và hướng dẫn tác giả hoàn thành luận án. Tác giả cũng xin trân trọng cảm ơn Sở Lao động, Thương binh và Xã hội, Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, các Viện nghiên cứu về lao động việc làm trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên đã quan tâm giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tác giả trong công tác nghiên cứu, thu thập thông tin, tài liệu phục vụ cho luận án. Xin cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp và gia đình đã giúp đỡ, chia sẻ khó khăn và động viên tác giả trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu để hoàn thành luận án này. Xin trân trọng cảm ơn ! 3 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của bản thân với sự giúp đỡ của các giáo viên hướng dẫn.
Những thông tin, dữ liệu, số liệu đưa ra trong luận án được trích dẫn rõ ràng, đầy đủ về nguồn gốc. Những số liệu thu thập và tổng hợp của cá nhân đảm bảo tính khách quan và trung thực. Tác giả Nguyễn Thị Thùy Dương 4 MỤC LỤC Nội dung Trang LỜI MỞ ĐẦU 1 Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu có liên quan đến 11 quản lý nhà nước về giải quyết việc làm cho lao động nông thôn tỉnh Thái Nguyên 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu có liên quan đến quản lý 12 nhà nước về giải quyết việc làm cho lao động nông thôn 1.2 Những đóng góp của các công trình nghiên cứu đã công 32 bố liên quan đến đề tài luận án 1.3 Những khoảng trống còn tồn tại có liên quan đến đề tài 33 luận án 1.
Định hướng nghiên cứu trong đề tài luận án 34 Kết luận chương 1 36 Chương 2: Cơ sở lý luận và kinh nghiệm thực tiễn về quản lý 37 nhà nước của Ủy ban nhân dân tỉnh đối với giải quyết việc làm cho lao động nông thôn 2.1 Tổng quan về việc làm và giải quyết việc làm cho lao 37 động nông thôn 2. Lý luận quản lý nhà nước của Ủy ban nhân dân tỉnh về 51 giải quyết việc làm cho lao động nông thôn 2. Kinh nghiệm quản lý nhà nước của Ủy ban nhân dân 79 tỉnh về giải quyết việc làm cho lao động nông thôn và giá trị tham khảo cho tỉnh Thái Nguyên Kết luận chương 2 89 Chương 3: Thực trạng quản lý nhà nước của Ủy ban nhân dân 90 tỉnh Thái Nguyên về giải quyết việc làm cho lao động nông thôn trên địa bàn tỉnh 5 3. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của tỉnh Thái 90 Nguyên tác động đến quản lý nhà nước của UBND tỉnh về giải quyết việc làm cho lao động nông thôn 3.
Tình hình lao động, việc làm nông thôn trên địa bàn tỉnh 99 Thái Nguyên 3. Thực trạng quản lý nhà nước của Ủy ban nhân dân tỉnh 106 Thái Nguyên về giải quyết việc làm cho lao động nông thôn trên địa bàn tỉnh 3. Đánh giá thực trạng quản lý nhà nước của Ủy ban nhân 135 dân tỉnh Thái Nguyên về giải quyết việc làm cho lao động nông thôn trên địa bàn tỉnh Kết luận chương 3 150 Chương 4: Phương hướng và giải pháp hoàn thiện quản lý nhà 151 nước của Ủy ban nhân dân tỉnh Thái Nguyên về giải quyết việc làm cho lao động nông thôn trên địa bàn tỉnh 4. Bối cảnh kinh tế - xã hội trong và ngoài nước tác động 151 đến quản lý nhà nước của Ủy ban nhân dân tỉnh Thái Nguyên về giải quyết việc làm cho lao động nông thôn trên địa bàn tỉnh 4.
Phương hướng hoàn thiện quản lý nhà nước của Ủy ban 153 nhân dân tỉnh Thái Nguyên về giải quyết việc làm cho lao động nông thôn trên địa bàn tỉnh đến năm 2030 4. Giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước của Ủy ban nhân 159 dân tỉnh Thái Nguyên về giải quyết việc làm cho lao động nông thôn trên địa bàn tỉnh 4. Một số kiến nghị 179 Kết luận chương 4 183 KẾT LUẬN 184 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ 186 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 187 PHỤ LỤC 6 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT 7 DANH MỤC BẢNG Tên bảng Trang Bảng 3.1: Cơ cấu GRDP của Thái Nguyên theo khu vực kinh tế (theo 93 giá thực tế) Bảng 3.2: Lực lượng lao động Thái Nguyên từ 15 tuổi trở lên phân theo 99 thành thị, nông thôn (2018-2022) Bảng 3.3: Lao động nông thôn Thái Nguyên phân theo giới tính 100 Bảng 3.4: Lao động nông thôn Thái Nguyên phân theo nhóm ngành 101 Bảng 3.5: Trình độ văn hoá của lao động nông thôn phân theo vùng 102 Bảng 3.6: Trình độ chuyên môn của lao động nông thôn Thái Nguyên 102 Bảng 3.7: Mức sử dụng thời gian lao động nông thôn Thái Nguyên phân 103 theo vùng Bảng 3.8: Thời gian lao động phân theo mức thu nhập của các hộ dân 104 nông thôn Thái Nguyên Bảng 3.9: Thời gian lao động phân theo diện tích đất nông nghiệp 105 Bảng 3.10: So sánh kết quả hỗ trợ đào tạo nghề nông thôn có cấp chứng 112 chỉ của Thái Nguyên với các tỉnh trung du miền núi phía Bắc và cả nước Bảng 3.11: Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về lao động việc làm 115 8 DANH MỤC HÌNH Tên hình Trang Hình 2.1: Quy trình thực thi chính sách tại địa phương 69 Hình 3.1: Bản đồ hành chính tỉnh Thái Nguyên 90 Hình 3.2: Chỉ số sản xuất toàn ngành công nghiệp tỉnh Thái Nguyên 94 (2018-2022) 9 LỜI MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài luận án Ở các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, cùng với xu hướng đô thị hóa ngày càng gia tăng mạnh mẽ, dân số sinh sống ở nông thôn vẫn chiếm tỷ lệ cao, tạo nên lực lượng lao động tại nông thôn.
Hiện nay ở nước ta, lao động nông thôn vẫn chiếm khoảng 30% lực lượng lao động của cả nước [48]. Lao động nông thôn là những người tham gia hoạt động trong hệ thống các ngành kinh tế nông thôn như trồng trọt, chăn nuôi, lâm nghiệp, ngư nghiệp, chế biến nông sản, hoặc các ngành công nghiệp, dịch vụ ở nông thôn. Đây là lực lượng lao động đóng vai trò chủ yếu sản xuất ra lương thực, thực phẩm, hàng hóa dịch vụ cung cấp cho các vùng nông thôn cũng như góp phần đảm bảo an ninh lương thực quốc gia. Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang là xu thế toàn cầu và được dự đoán sẽ tăng tốc trong những năm tới, tác động mạnh mẽ đến nền kinh tế của mỗi quốc gia và xóa mờ ranh giới giữa con người với máy móc, nâng cao hiệu quả sản xuất.
Việc ứng dụng các thành tựu của công nghệ thông tin, điều khiển, tự động hóa, các hệ thống rô bốt có trí thông minh nhân tạo sẽ thay thế con người trong nhiều công đoạn hoặc toàn bộ dây chuyền sản xuất, nhất là trong những ngành sử dụng nhiều lao động. Cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 sẽ tạo áp lực lớn lên thị trường lao động, làm gia tăng áp lực trong việc giải quyết việc làm, phát triển thị trường lao động. Nếu không có giải pháp tổng thể để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, nhất là nguồn nhân lực chất lượng cao thì sẽ phải đối mặt với tình trạng dư thừa lao động và thất nghiệp, đặc biệt ở khu vực nông thôn. Nhận thức được vai trò của lao động nông thôn, Đảng và Nhà nước Việt Nam đã triển khai nhiều biện pháp, chính sách nhằm thực hiện chủ trương đa dạng hóa việc làm, nâng cao thu nhập, cải thiện chất lượng cuộc sống cho nhóm đối tượng này.
Giải quyết việc làm cho lao động nông thôn là một trong những ưu tiên hàng đầu trong các chính sách phát triển kinh tế – xã hội của nước ta. Hệ thống chính sách việc làm, dạy nghề và giải pháp thực hiện mục tiêu hỗ trợ việc làm cho người lao động nông thôn, phát triển thị trường lao động, góp phần tăng tỷ lệ sử dụng thời gian lao động trong nông thôn được xem là một trong những chính sách cơ bản nhất của quốc gia. Giải quyết việc làm nhằm 10 giải quyết thoả đáng nhu cầu việc làm ở khu vực nông thôn, bảo đảm cho những người có khả năng lao động đều có cơ hội có việc làm; góp phần đảm bảo an toàn, ổn định an ninh trật tự xã hội ở khu vực nông thôn; tạo điều kiện phát triển kinh tế, xóa đói giảm nghèo cho dân cư ở khu vực nông thôn Việt Nam. Tỉnh Thái Nguyên, là trung tâm chính trị, kinh tế của khu Việt Bắc nói riêng, của vùng trung du miền núi Đông Bắc nói chung, là cửa ngõ giao lưu kinh tế xã hội giữa vùng trung du miền núi với vùng đồng bằng Bắc Bộ.
Theo Niêm giám thống kê Thái Nguyên năm 2022, tỷ lệ lực lượng lao động tập trung chủ yếu ở khu vực nông thôn với tỷ trọng 66,5%. Những năm qua, UBND tỉnh Thái Nguyên đã triển khai đồng bộ và thiết thực các mục tiêu về giải quyết việc làm cho lao động nông thôn, kết nối cung cầu lao động. Tuy vậy, thị trường lao động nông thôn của tỉnh có đặc thù là lao động khó tìm được việc làm phù hợp ngay tại địa phương [40]. Mặc dù, những năm gần đây, tỉnh tiếp nhận nhiều dự án đầu tư mới với quy mô lớn trong nhiều lĩnh vực như: điện tử, may mặc, xây dựng…, số lượng các doanh nghiệp, nhà máy sản xuất đang ngày càng gia tăng, dẫn đến nhu cầu tuyển dụng lao động vào làm việc là rất lớn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thùy Dương (2024). Quản lý nhà nước giải quyết việc làm lao động nông thôn Thái Nguyên [Luận án tiến sĩ, Học viện Hành chính Quốc gia]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/quan-ly-nha-nuoc-ve-giai-quyet-viec-lam-cho-lao-dong-nong-thon-tren-dia-ban-tinh-thai-nguyen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý nhà nước giải quyết việc làm lao động nông thôn Thái Nguyên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Quản lý nhà nước giải quyết việc làm cho lao động nông thôn Thái Nguyên: Phân tích, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp.
Luận án "Quản lý nhà nước giải quyết việc làm lao động nông thôn Thái Nguyên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Hành chính Quốc gia. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Quản lý nhà nước giải quyết việc làm lao động nông thôn Thái Nguyên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý nhà nước giải quyết việc làm lao động nông thôn Thái Nguyên" thuộc chuyên ngành Quản lý công. Danh mục: Nông Học.
Luận án "Quản lý nhà nước giải quyết việc làm lao động nông thôn Thái Nguyên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý nhà nước giải quyết việc làm lao động nông thôn Thái Nguyên" có 203 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý nhà nước giải quyết việc làm lao động nông thôn Thái Nguyên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.