Nghiên cứu phát triển nông nghiệp bền vững ở tỉnh svay riêng campuchia luận án t

Nghiên cứu phát triển nông nghiệp bền vững tại tỉnh Svay Rieng, đề xuất mô hình nông nghiệp xanh hiệu quả.

Chuyên ngành

Kinh tế Nông nghiệp

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

188

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Nghiên cứu nông nghiệp bền vững Svay Rieng tổng quan

Nghiên cứu phân tích phát triển nông nghiệp bền vững tại tỉnh Svay Rieng, Campuchia. Tỉnh này đối mặt nhiều thách thức, làm cho phát triển nông nghiệp bền vững trở nên cấp thiết. Điều này đảm bảo an ninh lương thực Campuchia và cải thiện sinh kế nông thôn Svay Rieng. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học, giúp hoạch định chính sách nông nghiệp Campuchia hiệu quả. Mục tiêu là đánh giá thực trạng, phân tích các yếu tố ảnh hưởng, và đề xuất giải pháp phù hợp. Phát triển kinh tế nông nghiệp bền vững Svay Rieng là trọng tâm xuyên suốt tài liệu.

1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng của nghiên cứu

Luận án tập trung vào nghiên cứu phát triển nông nghiệp bền vững ở Svay Rieng. Mục tiêu chính là đánh giá toàn diện tình hình hiện tại. Phân tích sâu các nhân tố tác động đến sự phát triển này. Từ đó, đưa ra các định hướng và giải pháp cụ thể. Tầm quan trọng của nghiên cứu nằm ở việc đóng góp vào sự phát triển ổn định, lâu dài cho nông nghiệp Campuchia nói chung và Svay Rieng nói riêng. Nó cũng là tài liệu tham khảo cho chính sách nông nghiệp Campuchia.

1.2. Khái niệm và yêu cầu phát triển nông nghiệp bền vững

Phát triển nông nghiệp bền vững là mô hình sản xuất nông nghiệp lâu dài. Mô hình này duy trì năng suất cao, bảo vệ môi trường, đảm bảo công bằng xã hội. Đồng thời, nó tăng trưởng kinh tế nông nghiệp bền vững Svay Rieng. Các yêu cầu bao gồm hiệu quả kinh tế, đảm bảo công bằng xã hội, và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Khái niệm này nhấn mạnh sự hài hòa giữa các khía cạnh kinh tế, xã hội, môi trường để đạt được mục tiêu phát triển lâu dài.

1.3. Cơ sở lý luận phát triển nông nghiệp bền vững

Cơ sở lý luận của nghiên cứu đề cập các lý thuyết liên quan đến phát triển bền vững. Các nguyên tắc về phát triển nông nghiệp bền vững được áp dụng. Phát triển nông nghiệp không chỉ tập trung vào tăng sản lượng. Nó còn cần duy trì khả năng sản xuất của hệ sinh thái. Các mô hình nông nghiệp sinh thái Svay Rieng được xem xét. Nghiên cứu cũng rút ra bài học kinh nghiệm quốc tế. Từ đó, áp dụng phù hợp vào bối cảnh cụ thể của tỉnh Svay Rieng.

II. Đặc điểm Svay Rieng điều kiện cho phát triển nông nghiệp

Tỉnh Svay Rieng, Campuchia, có vị trí địa lý chiến lược. Tỉnh nằm ở phía Đông Nam Campuchia, giáp biên giới Việt Nam. Điều kiện tự nhiên thuận lợi cho phát triển nông nghiệp. Tuy nhiên, tỉnh cũng đối mặt nhiều khó khăn, đặc biệt từ biến đổi khí hậu nông nghiệp Svay Rieng. Hiểu rõ các đặc điểm này là nền tảng cho việc đề xuất các giải pháp phát triển bền vững. Các yếu tố kinh tế - xã hội cũng đóng vai trò quan trọng trong định hình sinh kế nông thôn Svay Rieng.

2.1. Điều kiện tự nhiên và tài nguyên của tỉnh Svay Rieng

Địa hình Svay Rieng chủ yếu là đồng bằng. Khí hậu nhiệt đới gió mùa chi phối với hai mùa rõ rệt: mùa mưa và mùa khô. Nguồn tài nguyên nước nông nghiệp Svay Rieng tương đối phong phú, với sông Vàm Cỏ Đông chảy qua. Đất đai phù sa màu mỡ rất phù hợp cho cây trồng chủ lực Svay Rieng là lúa. Tuy nhiên, tỉnh thường xuyên chịu ảnh hưởng của hạn hán và lũ lụt. Biến đổi khí hậu nông nghiệp Svay Rieng làm gia tăng các hiện tượng thời tiết cực đoan, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản xuất nông nghiệp.

2.2. Đặc điểm kinh tế xã hội Svay Rieng và nông nghiệp

Kinh tế Svay Rieng phụ thuộc lớn vào nông nghiệp. Tỷ lệ dân số nông thôn chiếm đa số. Sinh kế nông thôn Svay Rieng gắn liền chặt chẽ với các hoạt động sản xuất lúa và chăn nuôi. Ngành công nghiệp và dịch vụ đang phát triển nhưng vẫn còn hạn chế. Cơ sở hạ tầng chưa đồng bộ. Trình độ dân trí và dịch vụ y tế còn nhiều hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất lao động và khả năng tiếp cận các tiến bộ khoa học kỹ thuật trong nông nghiệp.

2.3. Thuận lợi thách thức trong phát triển nông nghiệp

Svay Rieng sở hữu nhiều thuận lợi: đất đai màu mỡ, nguồn nước dồi dào, lực lượng lao động nông nghiệp đông đảo. Vị trí gần biên giới Việt Nam tạo cơ hội giao thương. Tuy nhiên, thách thức cũng không nhỏ. Biến đổi khí hậu nông nghiệp Svay Rieng gây ra hạn hán và lũ lụt. Hệ thống thủy lợi chưa được đầu tư hoàn chỉnh. Thiếu vốn đầu tư cho nông nghiệp là vấn đề. Thị trường tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp còn bấp bênh, thiếu ổn định. Kiến thức canh tác hiện đại của nông dân còn hạn chế.

III. Thực trạng nông nghiệp bền vững tỉnh Svay Rieng

Thực trạng phát triển nông nghiệp ở Svay Rieng được đánh giá qua ba khía cạnh chính: kinh tế, xã hội và môi trường. Sản xuất lúa, cây trồng chủ lực Svay Rieng, duy trì ổn định nhưng giá trị gia tăng thấp. Về xã hội, nông nghiệp tạo việc làm, song thu nhập nông dân chưa cao. Môi trường chịu ảnh hưởng từ sử dụng hóa chất và quản lý tài nguyên nước nông nghiệp Svay Rieng chưa hiệu quả. Phân tích SWOT làm rõ điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức. Điều này định hướng cho việc xây dựng các giải pháp bền vững, hướng tới nông nghiệp sinh thái Svay Rieng và đảm bảo an ninh lương thực Campuchia.

3.1. Khía cạnh kinh tế nông nghiệp Svay Rieng

Nông nghiệp là trụ cột kinh tế của tỉnh, đóng góp lớn vào GDP. Cây trồng chủ lực Svay Rieng là lúa, với diện tích và sản lượng duy trì ổn định. Ngoài ra, nông dân cũng trồng cây công nghiệp, cây ăn quả và chăn nuôi gia súc, gia cầm. Tuy nhiên, giá trị gia tăng của nông sản còn thấp. Sản xuất nông nghiệp vẫn phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên. Việc đa dạng hóa cây trồng, vật nuôi còn hạn chế. Nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm là yêu cầu cấp bách để cải thiện kinh tế nông nghiệp bền vững Svay Rieng.

3.2. Khía cạnh xã hội và môi trường trong nông nghiệp

Về xã hội, nông nghiệp tạo việc làm cho đại đa số dân cư, góp phần ổn định sinh kế nông thôn Svay Rieng. Tuy nhiên, thu nhập của nông dân còn thấp. Khoảng cách giàu nghèo vẫn còn tồn tại. Về môi trường, việc sử dụng hóa chất trong nông nghiệp còn phổ biến. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến đa dạng sinh học nông nghiệp Campuchia. Quản lý tài nguyên nước nông nghiệp Svay Rieng chưa thực sự hiệu quả. Ô nhiễm đất và nước là vấn đề cần quan tâm. Các mô hình nông nghiệp sinh thái Svay Rieng đang được thử nghiệm.

3.3. Phân tích điểm mạnh yếu cơ hội thách thức

Điểm mạnh của Svay Rieng là đất đai màu mỡ, nguồn lao động dồi dào, và khí hậu thuận lợi. Điểm yếu bao gồm công nghệ lạc hậu, cơ sở hạ tầng yếu kém, thiếu vốn đầu tư. Trình độ quản lý còn hạn chế. Cơ hội đến từ nhu cầu an ninh lương thực Campuchia tăng cao. Thị trường các nước lân cận tiềm năng. Có sự hỗ trợ từ chính phủ và các tổ chức quốc tế. Thách thức lớn nhất là biến đổi khí hậu nông nghiệp Svay Rieng. Cạnh tranh sản phẩm nông nghiệp gay gắt. Các dịch bệnh trên cây trồng, vật nuôi cũng là mối lo ngại.

IV. Nhân tố tác động phát triển nông nghiệp bền vững Svay Rieng

Nhiều yếu tố tác động đến phát triển nông nghiệp bền vững Svay Rieng. Các nhân tố tự nhiên, kinh tế, xã hội và chính sách đều có ảnh hưởng đáng kể. Biến đổi khí hậu nông nghiệp Svay Rieng là một thách thức lớn. Các chính sách nông nghiệp Campuchia cần được thực thi hiệu quả hơn. Thiếu vốn, thị trường bấp bênh và trình độ lao động còn thấp là rào cản. Việc nhận diện và phân tích sâu các yếu tố này là cơ sở để đề xuất giải pháp phù hợp, nhằm thúc đẩy kinh tế nông nghiệp bền vững Svay Rieng.

4.1. Các nhân tố chung ảnh hưởng đến nông nghiệp

Phát triển nông nghiệp bền vững chịu ảnh hưởng bởi nhiều nhân tố. Các điều kiện tự nhiên như khí hậu, đất đai, nguồn nước là cơ sở quan trọng. Nhân tố kinh tế bao gồm vốn đầu tư, công nghệ, và thị trường tiêu thụ. Nhân tố xã hội liên quan đến dân số, lao động, giáo dục, và trình độ sản xuất. Ngoài ra, chính sách nông nghiệp Campuchia đóng vai trò định hướng. Các chính sách về đất đai, tín dụng, và đầu tư cần được xem xét. Quản lý tài nguyên nước nông nghiệp Svay Rieng hiệu quả là một yếu tố then chốt.

4.2. Tác động của yếu tố kinh tế và xã hội

Về kinh tế, thiếu vốn đầu tư là rào cản lớn. Nông dân khó tiếp cận tín dụng. Thị trường tiêu thụ nông sản không ổn định. Giá cả biến động mạnh. Công nghệ canh tác còn lạc hậu, làm giảm năng suất. Về xã hội, trình độ học vấn thấp ảnh hưởng đến việc tiếp thu kiến thức mới. Thiếu kỹ năng quản lý nông nghiệp cũng là vấn đề. Di cư lao động nông thôn gây thiếu hụt nguồn lực. Các yếu tố này cản trở sự phát triển kinh tế nông nghiệp bền vững Svay Rieng.

4.3. Vai trò của yếu tố môi trường và chính sách

Về môi trường, biến đổi khí hậu nông nghiệp Svay Rieng gây thiệt hại lớn. Hạn hán và lũ lụt phá hoại mùa màng. Suy thoái đất do canh tác không bền vững. Sự mất đa dạng sinh học nông nghiệp Campuchia đáng báo động. Việc sử dụng hóa chất nông nghiệp quá mức gây ô nhiễm. Về chính sách, chính sách nông nghiệp Campuchia đóng vai trò định hướng quan trọng. Tuy nhiên, việc thực thi còn gặp khó khăn. Các chính sách về chuyển đổi nông nghiệp Svay Rieng cần rõ ràng hơn. Cần khuyến khích phát triển nông nghiệp sinh thái Svay Rieng.

V. Giải pháp tăng cường nông nghiệp bền vững Svay Rieng

Các giải pháp toàn diện là cần thiết để thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững Svay Rieng. Điều này bao gồm hoàn thiện chính sách, quy hoạch, và đầu tư cơ sở hạ tầng. Nâng cao chất lượng nguồn lao động, tăng cường liên kết sản xuất. Xây dựng thị trường tiêu thụ ổn định cũng là mục tiêu quan trọng. Các giải pháp này hướng đến chuyển đổi nông nghiệp Svay Rieng theo hướng bền vững. Đồng thời, nó góp phần cải thiện sinh kế nông thôn Svay Rieng và đảm bảo an ninh lương thực Campuchia, phù hợp với các mô hình nông nghiệp sinh thái Svay Rieng.

5.1. Hoàn thiện chính sách và quy hoạch nông nghiệp

Chính sách nông nghiệp Campuchia cần được đổi mới. Cần tập trung hỗ trợ các hộ nông dân nhỏ. Chính sách đất đai cần minh bạch, rõ ràng hơn. Quy hoạch sản xuất nông nghiệp phải chi tiết. Quy hoạch phải đảm bảo sử dụng hiệu quả tài nguyên. Cần thích ứng với biến đổi khí hậu nông nghiệp Svay Rieng. Khuyến khích chuyển đổi nông nghiệp Svay Rieng sang hướng bền vững. Áp dụng các mô hình nông nghiệp sinh thái Svay Rieng là hướng đi quan trọng. Điều này góp phần vào kinh tế nông nghiệp bền vững Svay Rieng.

5.2. Đầu tư cơ sở hạ tầng và nâng cao chất lượng lao động

Đầu tư vào cơ sở hạ tầng thủy lợi là cần thiết. Hệ thống tưới tiêu cần được nâng cấp và hoàn thiện. Điều này giúp quản lý tài nguyên nước nông nghiệp Svay Rieng hiệu quả hơn. Giao thông nông thôn cũng cần cải thiện để kết nối sản xuất và thị trường. Điện lưới phải đảm bảo cho các hoạt động sản xuất nông nghiệp. Nâng cao chất lượng nguồn lao động là trọng tâm. Đào tạo kỹ thuật canh tác hiện đại. Cung cấp kiến thức về nông nghiệp bền vững giúp cải thiện sinh kế nông thôn Svay Rieng.

5.3. Tăng cường liên kết thị trường tiêu thụ sản phẩm

Cần thúc đẩy liên kết chặt chẽ giữa nông dân và doanh nghiệp. Xây dựng các chuỗi giá trị nông sản hiệu quả. Điều này giúp nông dân tiêu thụ sản phẩm ổn định. Cần xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm nông nghiệp Svay Rieng. Tìm kiếm và mở rộng thị trường trong và ngoài nước. Đảm bảo an ninh lương thực Campuchia là mục tiêu cuối cùng. Các giải pháp này giúp nâng cao thu nhập cho nông dân. Chúng góp phần vào phát triển kinh tế nông nghiệp bền vững Svay Rieng, tạo đà cho chuyển đổi nông nghiệp Svay Rieng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu phát triển nông nghiệp bền vững ở tỉnh svay riêng campuchia luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (188 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM SEREY MARDY NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP BỀN VỮNG Ở TỈNH SVAY RIÊNG, CAMPUCHIA LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: KINH TẾ NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI - 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM SEREY MARDY NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP BỀN VỮNG Ở TỈNH SVAY RIÊNG, CAMPUCHIA CHUYÊN NGÀNH: KINH TẾ NÔNG NGHIỆP MÃ SỐ: 62.15 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN PHÚC THỌ 2. CHU THỊ KIM LOAN HÀ NỘI - 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu đƣợc trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chƣa từng để bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã đƣợc cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều đƣợc chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày tháng năm 2014 Tác giả luận án Serey Mardy ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này, tôi đã nhận đƣợc sự quan tâm giúp đỡ của nhiều tập thể và cá nhân. Nhân dịp này tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc đến: - Tập thể các thầy, cô giáo Khoa Kinh tế và Phát triển nông thôn, Bộ môn Kinh tế, Ban Quản lý Đào tạo, Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này; - TS. Nguyễn Phúc Thọ và TS. Chu Thị Kim Loan - những ngƣời hƣớng dẫn khoa học đã tận tình hƣớng dẫn, trực tiếp chỉ ra những ý kiến quý báu và giúp tôi trong quá trình nghiên cứu thực hiện và hoàn thành luận án; - Lãnh đạo UBND tỉnh Svay Riêng, UBND huyện, UBND xã, các Sở, ngành của tỉnh; các hộ, các chủ trang trại tại khu vực nghiên cứu đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ, cung cấp số liệu, tƣ liệu khách quan giúp tôi hoàn thành luận án.

- Bạn bè, đồng nghiệp đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong việc thu thập tài liệu và thông tin trong quá trình nghiên cứu. - Gia đình đã động viên và chia sẻ tinh thần những lúc tôi gặp khó khăn trong quá trình nghiên cứu cho đến khi tôi hoàn thành luận án. Một lần nữa tôi xin chân thành cảm ơn tất cả sự giúp đỡ quý báu của các tập thể và cá nhân đã động viên, giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Tác giả luận án Serey Mardy iii MỤC LỤC Lời cam đoan ii Lời cảm ơn iii Mục lục iv Danh mục các chữ viết tắt vii Danh mục bảng viii Danh mục hình x Danh mục hộp xi Bảng tỷ giá hối đoái một số đơn vị tiền với tiền riel của campuchia xii MỞ ĐẦU 1 1 Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu 1 2 Mục tiêu nghiên cứu của đề tài 3 3 Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu của đề tài 3 4 Những đóng góp mới của luận án 4 CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP BỀN VỮNG 5 1.1 Cơ sở lý luận về phát triển nông nghiệp bền vững 5 1.1 Một số khái niệm về phát triển nông nghiệp bền vững 5 1.2 Tác động của phát triển nông nghiệp bền vững 6 1.3 Yêu cầu của phát triển nông nghiệp bền vững 8 1.4 Nội dung của phát triển nông nghiệp bền vững 12 1.5 Các nhân tố ảnh hƣởng đến phát triển nông nghiệp bền vững 19 1.6 Phƣơng pháp đánh giá phát triển nông nghiệp bền vững 22 1.2 Cơ sở thực tiễn về phát triển nông nghiệp bền vững 25 1.1 Phát triển nông nghiệp bền vững của một số nƣớc trên thế giới 25 iv 1.2 Bài học kinh nghiệm rút ra cho phát triển nông nghiệp bền vững ở tỉnh Svay Riêng 28 CHƢƠNG 2 PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 33 2.1 Đặc điểm tự nhiên, kinh tế-xã hội tỉnh Svay Riêng 33 2.1 Điều kiện tự nhiên 33 2.2 Đặc điểm kinh tế - xã hội 37 2.3 Những thuận lợi, khó khăn trong phát triển nông nghiệp của tỉnh 44 2.2 Phƣơng pháp nghiên cứu 45 2.1 Cách tiếp cận 45 2.2 Khung phân tích 46 2.3 Phƣơng pháp nghiên cứu 47 2.4 Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu 51 CHƢƠNG 3 THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP BỀN VỮNG Ở TỈNH SVAY RIÊNG, CAMPUCHIA 55 3.1 Thực trạng phát triển nông nghiệp bền vững ở tỉnh Svay Riêng 55 3.1 Khía cạnh kinh tế 55 3.2 Khía cạnh xã hội 76 3.3 Khía cạnh môi trƣờng 82 3.4 Mối quan hệ giữa các nội dung phát triển về kinh tế, xã hội và môi trƣờng 88 3.5 Phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của sản xuất nông nghiệp 97 3.2 Các nhân tố ảnh hƣởng đến phát triển nông nghiệp bền vững tỉnh Svay Riêng 98 3.1 Các nhân tố ảnh hƣởng chung đến phát triển nông nghiệp bền vững 98 3.2 Các nhân tố ảnh hƣởng đến phát triển nông nghiệp bền vững xét theo từng khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trƣờng 108 v CHƢƠNG 4 ĐỊNH HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP BỀN VỮNG Ở TỈNH SVAY RIÊNG, CAMPUCHIA 124 4.1 Căn cứ và định hƣớng giải pháp phát triển nông nghiệp bền vững ở tỉnh Svay Riêng 124 4.2 Định hƣớng phát triển nông nghiệp bền vững ở tỉnh Svay Riêng 125 4.2 Giải pháp phát triển nông nghiệp bền vững ở tỉnh Svay Riêng 127 4.1 Đổi mới và hoàn thiện chủ trƣơng, chính sách cho phát triển sản xuất nông nghiệp bền vững 127 4.2 Hoàn thiện quy hoạch và quản lý quy hoạch sản xuất nông nghiệp 129 4.3 Tăng cƣờng đầu tƣ cơ sở hạ tầng 133 4.4 Tổ chức thâm canh sản xuất 134 4.5 Nâng cao chất lƣợng của nguồn lao động 138 4.6 Tăng cƣờng liên kết trong sản xuất nông nghiệp 141 4.7 Tạo lập thị trƣờng tiêu thụ sản phẩm ổn định 142 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 146 1 Kết luận 146 2 Kiến nghị 147 Danh mục các công trình đã công bố có liên quan đến luận án 149 Tài liệu tham khảo 150 Phụ lục 160 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ADP/RPRP Chƣơng trình phát triển nông nghiệp (Agricultural Development Program/Rural Poverty Reduction Project) ATTP An toàn thực phẩm BPH Côn trùng rầy nâu (Brown Plant-hopper) BQ Bình quân BVTV Bảo vệ thực vật CAF Hiệp hội nông dân Campuchia (Cambodian Association of Farmers) GTSPHH Giá trị sản phẩm hàng hóa HQKT Hiệu quả kinh tế IPM Quản lý dịch hại tổng hợp (Integrated Pest Management) KHKT Khoa học kỹ thuật KT-XH Kinh tế - Xã hội MAFF Bộ Nông Lâm và Ngƣ nghiệp Campuchia (Ministry of Agriculture, Forestry and Fishery) NCDD Ủy ban quốc gia phát triển dân chủ cấp địa phƣơng (National Committee for Sub-national Democratic Development) PADEE Dự án phát triển nông nghiệp và trao quyền kinh tế (Project for Agricultural Development and Economic Empowerment) PTNN Phát triển nông nghiệp SP Sản phẩm SPHH Sản phẩm hàng hóa SRI Thâm canh lúa theo hƣớng tự nhiên (System of Rice Intensification) SX Sản xuất SXNN Sản xuất nông nghiệp SWOT Điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức (Strengths, Weaknesses, Opportunites, Threats) TBKT Tiến bộ kỹ thuật TOT Đào tạo đội ngũ giảng viên (Training of Trainer) vii DANH MỤC BẢNG STT Tên bảng Trang 2.1 Lƣợng mƣa ở các huyện/thị xã của tỉnh Svay Riêng 36 2.2 Hiện trạng sử dụng đất của tỉnh Svay Riêng năm 2011 39 2.3 Số lƣợng hộ điều tra tại địa bàn nghiên cứu 49 3.1 Diện tích trồng lúa theo mùa vụ ở tỉnh Svay Riêng, 2001-2012 56 3.2 Tình hình chăn nuôi của tỉnh Svay Riêng giai đoạn 2001-2012 58 3.3 Cơ cấu giống vật nuôi của nông hộ tỉnh Svay Riêng (2010-2012) 60 3.4 Tình hình chăn nuôi của tỉnh qua 3 năm 85 3.5 Mức độ chi phí trên 1 ha diện tích trồng lúa của nông hộ 65 3.6 Mức độ chi phí sản xuất ngành chăn nuôi của nông hộ/năm 65 3.7 Kết quả và hiệu quả sản xuất lúa tính trên 1 ha của các hộ nông dân tỉnh Svay Riêng năm 2010 đến năm 2012 66 3.8 Tình hình chăn nuôi gia súc ở các hộ điều tra 68 3.9 Kết quả sản xuất bình quân của hộ chăn nuôi 88 3.10 Một số chỉ tiêu hiệu quả kinh tế của hộ chăn nuôi 70 3.11 Thu nhập và cơ cấu thu nhập (tính BQ/hộ/năm) năm 2012 71 3.12 Thu nhập từ sản xuất nông nghiệp/hộ/năm và thu nhập BQ/LĐNN/năm 72 3.13 Cơ cấu kinh tế nông nghiệp của tỉnh Svay Riêng 73 3.14 Tình hình nhân khẩu - lao động BQ một hộ điều tra năm 2012 77 3.15 Tình hình hộ nghèo ở tỉnh Svay Riêng 78 3.16 Tỷ lệ hộ nghèo tại 3 huyện nghiên cứu năm 2012 79 3.17 Mức độ tham gia quyết định sản xuất của nam và nữ (%) 80 3.18 Nguồn phát sinh chất thải trong sản xuất lúa ở tỉnh Svay Riêng 82 3.19 Số lƣợng thuốc bảo vệ thực vật đã sử dụng phục vụ ngành trồng trọt (2010-2012) 83 viii 3.20 Tổng hợp lƣợng chất thải nông nghiệp phát sinh 2010-2012 84 3.21 Tình hình xử lý ô nhiễm môi trƣờng năm 2012 86 3.22 Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của sản xuất nông nghiệp ở tỉnh Svay Riêng 97 3.23 Mức độ ảnh hƣởng của điều kiện tự nhiên đến sản xuất lúa năm 2012 99 3.24 Quy hoạch phát triển sản xuất nông nghiệp tỉnh Svay Riêng đến 2013 103 3.25 Nguồn vốn đầu tƣ cơ sở hạ tầng cho sản xuất nông nghiệp tỉnh Svay Riêng 105 3.26 Tình hình thu mua lúa ở tỉnh Svay Riêng 112 3.27 Tỷ lệ tiêu thụ sản phẩm trong các hộ điều tra năm 2012 115 3.28 Mức độ tham gia liên kết của các tác nhân trong SXNN ở tỉnh Svay Riêng năm 2012 118 ix DANH MỤC HÌNH STT Tên hình Trang 1.1 Mô tả nội dung phát triển nông nghiệp bền vững 12 2.1 Vị trí của tỉnh Svay Riêng tại Vƣơng quốc Campuchia 33 2.2 Bản đồ hành chính tỉnh Svay Riêng 34 2.3 Khung phân tích phát triển nông nghiệp bền vững 47 2.4 Bản đồ tỉnh Svay Riêng 48 3.1 Cơ cấu giống lúa chủ lực ở tỉnh Svay Riêng (2010-2012) 59 3.2 Năng suất lúa ở tỉnh Svay Riêng (2001-2012) 61 3.3 Sản lƣợng lúa ở tỉnh Svay Riêng (2001-2012) 61 3.4 Mối quan hệ giữa năng suất lúa và xóa đói giảm nghèo 89 3.5 Mối quan hệ giữa thu nhập nông hộ và xóa đói giảm nghèo 90 3.6 Mối quan hệ giữa diện tích trồng trọt và lƣợng thuốc BVTV 92 3.7 Mối quan hệ giữa số lƣợng đầu con lợn thịt và chất thải CN 93 3.8 Ảnh hƣởng của lƣợng mƣa đến năng suất lúa (2009-2011) 100 3.9 Tỷ lệ thu mua sản phẩm của các đối tƣợng thu mua 113 3.10 Tỷ lệ nông hộ nhận thức về sản xuất nông nghiệp 120 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu phát triển nông nghiệp bền vững ở tỉnh svay riêng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu phát triển nông nghiệp bền vững tại tỉnh Svay Rieng, đề xuất mô hình nông nghiệp xanh hiệu quả.

Luận án "Nghiên cứu phát triển nông nghiệp bền vững ở tỉnh svay riêng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Nghiên cứu phát triển nông nghiệp bền vững ở tỉnh svay riêng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu phát triển nông nghiệp bền vững ở tỉnh svay riêng" thuộc chuyên ngành Kinh tế Nông nghiệp. Danh mục: Nông Học.

Luận án "Nghiên cứu phát triển nông nghiệp bền vững ở tỉnh svay riêng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu phát triển nông nghiệp bền vững ở tỉnh svay riêng" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu phát triển nông nghiệp bền vững ở tỉnh svay riêng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter