Luận án: Mô hình chiết nước giải khát tự động với PLC Siemens S7-200 của Lưu Thế Hiển
Khám phá mẫu khóa lưu trữ 710033d. Giải pháp bảo mật hiệu quả, chất liệu bền bỉ, thiết kế tinh tế. An toàn cho mọi tài sản giá trị của bạn.
Đại học Tôn Đức Thắng
Tự động điều khiển
Luan An
Luận án tốt nghiệp
Năm xuất bản
Số trang
64
Thời gian đọc
10 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tự động hóa hệ thống chiết rót với PLC S7-200
- Số trang:
- 64 trang
- Trường:
- Đại học Tôn Đức Thắng
- Chuyên ngành:
- Tự động điều khiển
- Tác giả:
- Lưu Thế Hiển
- Năm:
- 2008
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tự động hóa hệ thống chiết rót với PLC S7 200
Việc ứng dụng PLC S7-200 vào các dây chuyền sản xuất mang lại hiệu quả cao. Hệ thống điều khiển PLC giúp nâng cao năng suất, cải thiện chất lượng sản phẩm. Mô hình chiết rót tự động nước giải khát sử dụng PLC S7-200 là một ví dụ điển hình cho giải pháp tự động hóa này. Công nghệ PLC dễ lắp đặt, vận hành ổn định, lập trình đơn giản. Ngành công nghiệp dược phẩm, dầu khí, chế biến thực phẩm đều đang ứng dụng PLC rộng rãi. Đây là giải pháp hiệu quả để thay thế các hệ thống điều khiển thủ công. Việt Nam đang trên đà công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Phát triển tự động hóa là yếu tố then chốt. Việc đào tạo kỹ sư điều khiển tự động có khả năng làm chủ công nghệ PLC rất cần thiết. Mô hình này cung cấp kiến thức thực tiễn. Nó giúp ứng dụng lý thuyết vào thực tế. Sinh viên được trang bị hành trang quý báu.
1.1. Yêu cầu và mục tiêu mô hình chiết rót tự động
Mô hình chiết rót tự động đặt ra các yêu cầu cụ thể. Mục tiêu chính là tạo ra một hệ thống điều khiển PLC hoạt động ổn định. Hệ thống này phải có khả năng điều khiển chính xác quá trình chiết nước giải khát. Cần đảm bảo định lượng chuẩn, giảm thiểu sai số. Mô hình hướng tới việc nâng cao năng suất lao động. Chất lượng sản phẩm phải được duy trì ở mức cao nhất. Chi phí sản xuất cũng được tối ưu hóa. Việc thiết kế và thi công mô hình này là cơ hội thực hành. Nó giúp sinh viên ôn lại kiến thức đã học. Đồng thời, đây là dịp để cọ xát với thực tế sản xuất. Kết quả đạt được là nền tảng vững chắc. Nó trang bị kỹ năng cần thiết cho công việc sau này.
1.2. Nguyên lý điều khiển cơ bản của hệ thống PLC
Hệ thống điều khiển PLC hoạt động dựa trên nguyên lý chu trình quét. PLC đọc tín hiệu từ các cảm biến đầu vào. Tiếp theo, nó thực hiện chương trình đã được lập trình. Sau đó, PLC xuất tín hiệu điều khiển tới các thiết bị chấp hành. Chu trình này diễn ra liên tục, đảm bảo hoạt động nhịp nhàng. Trong mô hình chiết rót tự động, PLC S7-200 nhận tín hiệu từ cảm biến quang, cảm biến mức. Nó điều khiển bơm định lượng và van điện từ. Băng tải tự động cũng được điều khiển qua PLC. Việc lập trình PLC S7-200 đòi hỏi sự chính xác. Các thuật toán điều khiển phải được xây dựng logic. Điều này đảm bảo quá trình chiết rót diễn ra an toàn, hiệu quả.
II.Giới thiệu chi tiết về bộ điều khiển PLC S7 200
PLC S7-200 của Siemens là một bộ điều khiển lập trình nhỏ gọn. Nó được thiết kế cho các ứng dụng tự động hóa cấp thấp và trung bình. Dòng CPU 226 AC/DC/Rơle là một phiên bản phổ biến. Nó tích hợp nhiều tính năng mạnh mẽ. PLC S7-200 nổi bật với khả năng xử lý nhanh, độ tin cậy cao. Nó hỗ trợ nhiều loại đầu vào/đầu ra số và tương tự. Việc sử dụng PLC S7-200 giúp đơn giản hóa hệ thống điều khiển PLC. Nó giảm thiểu dây dẫn và tăng tính linh hoạt. Các ứng dụng từ điều khiển máy đơn giản đến các dây chuyền nhỏ đều phù hợp. Nguồn cung cấp linh hoạt AC/DC giúp dễ dàng tích hợp. Đây là lựa chọn tối ưu cho nhiều mô hình tự động hóa sản xuất.
2.1. Tổng quan và đặc tính của PLC S7 200 CPU 226
PLC S7-200 CPU 226 sở hữu nhiều đặc tính nổi bật. Nó có số lượng cổng I/O lớn hơn so với các phiên bản khác. Điều này cho phép điều khiển nhiều thiết bị cùng lúc. CPU 226 hỗ trợ các module mở rộng. Khả năng mở rộng này tăng cường linh hoạt cho hệ thống điều khiển PLC. Nó phù hợp với các ứng dụng phức tạp hơn. PLC có bộ nhớ chương trình lớn. Nó đủ để lưu trữ các thuật toán điều khiển phức tạp. Thời gian đáp ứng nhanh đảm bảo các quy trình chính xác. Thiết kế bền bỉ giúp PLC hoạt động tốt trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Nguồn cung cấp AC/DC/Rơle mang lại sự tiện lợi. Nó đáp ứng nhiều yêu cầu về điện áp.
2.2. Các thành phần và chức năng chính của S7 200
PLC S7-200 bao gồm nhiều thành phần quan trọng. CPU là bộ não của hệ thống. Nó thực hiện các lệnh chương trình. Các đèn báo trạng thái cung cấp thông tin trực quan. Đèn RUN/STOP hiển thị chế độ hoạt động của PLC. Đèn lỗi (SF) báo hiệu sự cố. Các cổng input/output kết nối với cảm biến quang, cảm biến mức. Chúng cũng kết nối với bơm định lượng, van điện từ. Công tắc chọn chế độ làm việc cho phép người dùng chuyển đổi giữa RUN, STOP, MRES. Chức năng này giúp vận hành và bảo trì dễ dàng. Mỗi thành phần đều đóng vai trò thiết yếu. Chúng đảm bảo sự vận hành ổn định của hệ thống điều khiển PLC.
2.3. Cấu trúc vùng nhớ và truyền thông dữ liệu
PLC S7-200 có cấu trúc vùng nhớ được tổ chức khoa học. Các vùng nhớ bao gồm vùng nhớ dữ liệu (V-memory), vùng nhớ đầu vào (I-memory), vùng nhớ đầu ra (Q-memory). Vùng nhớ đặc biệt (SM-memory) chứa các bit trạng thái và điều khiển hệ thống. Truy cập vào vùng nhớ có thể là trực tiếp hoặc gián tiếp. Truy cập trực tiếp sử dụng địa chỉ cụ thể. Truy cập gián tiếp dùng con trỏ, tăng tính linh hoạt cho lập trình PLC S7-200. Cổng truyền thông (PPI/MPI) cho phép PLC kết nối với máy tính. Nó cũng kết nối với các thiết bị khác. Điều này tạo điều kiện cho việc nạp chương trình. Nó cũng phục vụ cho việc giám sát và trao đổi dữ liệu. Giao tiếp hiệu quả là chìa khóa cho tự động hóa hiện đại.
III.Thiết bị cảm biến và cơ cấu chấp hành tự động
Trong mô hình chiết rót tự động, các thiết bị cảm biến và cơ cấu chấp hành đóng vai trò cốt lõi. Chúng là cầu nối giữa thế giới vật lý và PLC S7-200. Cảm biến thu thập dữ liệu về trạng thái sản phẩm như vị trí chai, mức chất lỏng. Cơ cấu chấp hành thực hiện các hành động điều khiển như mở van, bơm chất lỏng, di chuyển băng tải. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa chúng tạo nên một hệ thống điều khiển PLC hiệu quả và chính xác. Việc lựa chọn cảm biến và cơ cấu chấp hành phù hợp là rất quan trọng. Chúng phải đảm bảo độ chính xác, độ bền và khả năng chịu được môi trường công nghiệp. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm và năng suất của dây chuyền. Tự động hóa quá trình chiết rót phụ thuộc hoàn toàn vào hoạt động đáng tin cậy của các thành phần này.
3.1. Vai trò cảm biến quang và cảm biến mức trong chiết rót
Cảm biến quang đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện vị trí chai. Chúng giúp xác định khi nào chai đã vào đúng vị trí chiết. Điều này kích hoạt quá trình định lượng. Cảm biến mức được sử dụng để theo dõi lượng chất lỏng trong bồn chứa. Nó cũng có thể dùng để kiểm soát mức chiết trong chai. Việc này đảm bảo mỗi chai được chiết đúng dung tích. Sự chính xác của cảm biến mức là then chốt. Nó ngăn chặn tình trạng tràn hoặc thiếu hụt sản phẩm. Cả hai loại cảm biến này cung cấp tín hiệu đầu vào cho PLC S7-200. PLC xử lý các tín hiệu này để điều khiển toàn bộ quy trình chiết rót tự động.
3.2. Cơ cấu chấp hành Bơm định lượng và van điện từ
Bơm định lượng là thiết bị chủ chốt. Nó cung cấp chất lỏng với lưu lượng và thể tích chính xác. Trong mô hình chiết rót tự động, bơm định lượng được điều khiển bởi PLC S7-200. Điều này đảm bảo mỗi chai nhận đúng lượng nước giải khát. Van điện từ điều khiển dòng chảy của chất lỏng. Chúng có nhiệm vụ mở và đóng ống dẫn. Van điện từ được kích hoạt bởi tín hiệu từ PLC. Sự kết hợp giữa bơm định lượng và van điện từ tạo nên một cơ chế chiết rót hiệu quả. Việc điều khiển chính xác các cơ cấu này giúp tối ưu hóa quá trình sản xuất. Nó giảm thiểu lãng phí và tăng cường độ tin cậy của hệ thống điều khiển PLC.
3.3. Hệ thống băng tải tự động trong quy trình sản xuất
Băng tải tự động chịu trách nhiệm vận chuyển chai. Chai rỗng được đưa vào khu vực chiết rót. Sau khi chiết đầy, chai tiếp tục được vận chuyển đến các công đoạn tiếp theo. Hoạt động của băng tải tự động được điều khiển chặt chẽ bởi PLC S7-200. Điều này đảm bảo dòng chảy sản phẩm liên tục, không bị gián đoạn. Tốc độ băng tải có thể điều chỉnh linh hoạt. Điều này phù hợp với từng giai đoạn của quy trình. Sự đồng bộ giữa băng tải và các thiết bị chiết rót là yếu tố quyết định. Nó giúp tối ưu hóa hiệu suất toàn bộ hệ thống điều khiển PLC. Nâng cao khả năng tự động hóa của dây chuyền.
IV.Nguyên lý lập trình và hoạt động của PLC S7 200
Việc lập trình PLC S7-200 là nền tảng cho mọi hệ thống tự động hóa. Nắm vững các nguyên tắc cơ bản và tập lệnh là điều cần thiết. PLC thực hiện chương trình theo một chu kỳ liên tục. Nó bắt đầu từ chương trình chính (MAIN). Sau đó, nó có thể gọi các chương trình con (SBR) hoặc phục vụ ngắt (INT). Việc hiểu cấu trúc chương trình giúp tối ưu hóa mã lệnh. Nó cũng cải thiện hiệu suất của hệ thống điều khiển PLC. Các lệnh logic, công tắc, bộ định thời là những công cụ cơ bản. Chúng cho phép kỹ sư xây dựng các thuật toán phức tạp. Mục tiêu là kiểm soát chính xác quá trình chiết rót tự động.
4.1. Cấu trúc chương trình PLC MAIN SBR INT
Chương trình trong PLC S7-200 thường có ba loại chính. Chương trình chính (MAIN) là phần code được thực thi liên tục. Nó điều khiển luồng chính của ứng dụng. Chương trình con (SBR) là các khối code riêng biệt. Chúng thực hiện các chức năng cụ thể, được gọi từ chương trình chính. Việc sử dụng SBR giúp cấu trúc chương trình rõ ràng hơn. Nó cũng tăng khả năng tái sử dụng code. Chương trình phục vụ ngắt (INT) được kích hoạt bởi các sự kiện đặc biệt. Ví dụ như ngắt từ phần cứng hoặc bộ định thời. INT được ưu tiên thực thi hơn các chương trình khác. Cấu trúc này giúp lập trình PLC S7-200 linh hoạt. Nó xử lý tốt cả các tác vụ định kỳ và các sự kiện đột xuất.
4.2. Các lệnh logic cơ bản và công tắc trong lập trình
Lập trình PLC S7-200 sử dụng nhiều lệnh logic cơ bản. Các lệnh này bao gồm AND, OR, NOT, NAND, NOR, XOR. Chúng giúp kết hợp các điều kiện đầu vào. Ví dụ, lệnh AND yêu cầu tất cả các điều kiện phải đúng. Lệnh OR chỉ cần một điều kiện đúng. Các công tắc thường đóng, thường mở, đảo cũng rất quan trọng. Công tắc thường mở (NO) cho dòng điện đi qua khi được kích hoạt. Công tắc thường đóng (NC) ngăn dòng điện khi được kích hoạt. Lệnh dò cạnh lên (rising edge) và cạnh xuống (falling edge) phát hiện sự thay đổi trạng thái. Chúng được dùng để kích hoạt các hành động chỉ một lần. Việc nắm vững các lệnh này là nền tảng để xây dựng hệ thống điều khiển PLC hiệu quả.
4.3. Ứng dụng bộ định thời và các lệnh ngõ ra
Bộ định thời (Timers) là công cụ không thể thiếu trong lập trình PLC S7-200. Chúng dùng để tạo ra các khoảng thời gian trễ. Ví dụ, đợi một khoảng thời gian nhất định trước khi mở van điện từ. Hoặc chạy bơm định lượng trong một thời gian cụ thể. Các lệnh ngõ ra (Output) điều khiển trực tiếp các thiết bị chấp hành. Lệnh SET được dùng để bật một ngõ ra. Lệnh RESET được dùng để tắt ngõ ra đó. Sự kết hợp giữa bộ định thời và các lệnh ngõ ra giúp PLC S7-200 kiểm soát chính xác. Nó thực hiện các chu trình chiết rót tự động phức tạp. Điều này đảm bảo tính tuần tự và chính xác của từng bước trong quy trình.
V.Ứng dụng thực tiễn mô hình chiết rót giải khát tự động
Mô hình chiết rót tự động dùng PLC S7-200 mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho ngành công nghiệp sản xuất nước giải khát. Nó không chỉ là một dự án nghiên cứu mà còn là giải pháp tiềm năng giúp các doanh nghiệp nâng cao hiệu quả sản xuất. Việc tự động hóa hoàn toàn quy trình chiết rót giúp giảm thiểu sự can thiệp của con người. Từ đó, nó hạn chế đáng kể các sai sót do yếu tố chủ quan và tăng cường vệ sinh an toàn thực phẩm. Sản phẩm đầu ra đạt chất lượng đồng đều hơn, đáp ứng các tiêu chuẩn cao. Năng suất được cải thiện đáng kể. Đồng thời, chi phí vận hành và nhân công được tối ưu hóa. Mô hình này chứng minh rõ ràng khả năng ứng dụng thực tế của hệ thống điều khiển PLC trong sản xuất. Nó góp phần thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
5.1. Lợi ích vượt trội của tự động hóa trong sản xuất
Tự động hóa mang lại nhiều lợi ích vượt trội cho sản xuất. Nó giúp tăng tốc độ sản xuất. Năng suất lao động được cải thiện đáng kể. Chất lượng sản phẩm đồng đều hơn. Sai số được giảm thiểu tối đa. Các quy trình sản xuất trở nên chính xác và đáng tin cậy. Hệ thống điều khiển PLC giúp giảm chi phí nhân công. Nó cũng giảm lãng phí nguyên vật liệu. Môi trường làm việc an toàn hơn cho người lao động. Thời gian vận hành liên tục không bị gián đoạn. Việc bảo trì cũng trở nên dễ dàng hơn. Tất cả những yếu tố này đóng góp vào sự tăng trưởng bền vững của doanh nghiệp.
5.2. Nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm giải khát
Việc triển khai mô hình chiết rót tự động sử dụng PLC S7-200 trực tiếp nâng cao năng suất. Các chu trình chiết rót diễn ra nhanh chóng, liên tục. Không có sự chậm trễ do thao tác thủ công. Mỗi chai được định lượng chính xác bởi bơm định lượng và van điện từ. Chất lượng sản phẩm giải khát được đảm bảo đồng đều. Dung tích mỗi chai đạt chuẩn, không có sự chênh lệch lớn. Cảm biến mức và cảm biến quang giúp kiểm soát chặt chẽ quy trình. Điều này giảm thiểu sản phẩm lỗi. Nó cũng tăng cường uy tín thương hiệu. Khách hàng nhận được sản phẩm chất lượng cao nhất quán.
5.3. Tiềm năng phát triển và mở rộng mô hình PLC S7 200
Mô hình chiết rót tự động dùng PLC S7-200 có tiềm năng phát triển lớn. Nó có thể mở rộng sang các dây chuyền sản xuất lớn hơn. Việc tích hợp thêm các module I/O hoặc PLC mạnh mẽ hơn là khả thi. Ví dụ, nâng cấp lên dòng S7-1200 hoặc S7-1500 cho các ứng dụng phức tạp hơn. Có thể bổ sung tính năng giám sát và điều khiển từ xa. Sử dụng hệ thống SCADA để quản lý toàn bộ quy trình. Việc này giúp thu thập dữ liệu sản xuất. Nó cũng tối ưu hóa hoạt động. Mô hình này là bước khởi đầu. Nó mở ra nhiều cơ hội cho việc nghiên cứu và ứng dụng tự động hóa sâu rộng hơn. Đây là hướng đi quan trọng cho các kỹ sư tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (64 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ Trước hết em xin gửi lời cảm ơn chân thành và lòng biết ơn sâu sắc đến Thầy Nguyễn Lữ Hải Tùng - Người đã hết sức tận tình giúp đỡ, động viên, hướng dẫn và chỉ dạy cho em những kiến thức quí báu trong suốt quá trình học, cũng như trong thời gian thực hiện Luận án tốt nghiệp này. Xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Quí Thầy Cô trong Khoa Điện – Điện Tử trường Đại Học Tôn Đức Thắng đã nhiệt tình truyền đạt cho em cũng như các bạn khác những kiến thức trong suốt quá trình học tập tại Trường. Xin gửi lời cảm ơn chân thành đến gia đình và những người bạn đã giúp đỡ, tạo điều kiện và hỗ trợ mình trong việc hoàn thành Luận án tốt nghiệp này. Chúng em cố gắng tận dụng tất cả những kiến thức đã học ở trường cùng với sự tìm tòi nghiên cứu, để có thể hoàn thành tốt luận văn này.
Những kết quả đạt được ngày hôm nay tuy không lớn lao nhưng đó là thành quả của những năm tháng học tập, đó là thành công đầu tiên trước khi ra đời. Tp Hồ Chí Minh. Tháng 07 năm 2008 Sinh viên thực hiện LƯU THẾ HIỂN LỜI NÓI ĐẦU Việc ứng dụng PLC vào tự động hóa sản xuất đã và đang đem lại hiệu quả cao nhờ vào các ưu điểm như: dễ lắp đặt, vận hành ổ định và lập trình đơn giản. Hiện nay, công nghệ PLC được ứng dụng rộng rải trong các ngành công nghiệp quan trọng như: công nghiệp dược, dầu khí và công nghiệp chế biến thực phẩm, rượu bia, nước giải khát….v…… Đất nước ta ngày nay đang tiến lên con đường công nghiệp hóa, hiện đại hóa.
Nhà nước ta đặc biệt chú trọng đến những ứng dụng và phát triễn tự động trong sản xuất nhằm nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm và hạ giá thành. Một trong những phương án hiệu quả và được sử dụng rộng rải là thay thế những hệ thống, dây chuyền tự động điều khiển bằng PLC. Việc đào tạo những kỹ sư ngành Tự động điều khiển có khả năng nắm bắt và làm chủ được kỹ thuật tự động hóa nói chung và công nghệ PLC nói riêng là yêu cầu thiết thực. Là một sinh viên ngành Tự động điều khiển, công việc sẽ gắn liền với điều khiển và vận hành các hệ thống sản xuất, vì thế em rất hài lòng đề tài được Khoa Điện – Điện Tử và Bộ môn Tự Động Điều Khiển phân công nghiên cứu, thiết kế và thi công: “Mô hình chiết nước giải khát tự động”.
Thực hiện Luận án tốt nghiệp là điều kiện tốt nhất để học tập và giúp em ôn lại tất cả những kiến thức trong suốt quá trình học tập tại Trường và cũng là cơ hội cọ sát để ứng dụng lý thuyết đã học vào thực tế. Đây là hành trang cực kỳ quí báu mà Nhà trường và các Thầy, Cô đã trang bị cho chúng ta sau khi tốt nghiệp ra trường. Tuy thời gian có hạn, nhưng được sự hướng dẫn và giúp đỡ tận tình của Thầy Nguyễn Lữ Hải Tùng, cùng với sự cố gắng của bản thân, luận án tốt nghiệp này đã được hoàn thành đúng theo yêu cầu và thời gian qui định. Dù đã rất cố gắng trong suốt quá trình thực hiện Luận án tốt nghiệp này, nhưng chắc chắn không tránh khỏi những thiếu sót, rất mong nhận được những ý kiến đóng gópcủa Quí Thầy Cô và các bạn.
Xin chân thành cảm ơn! TPHCM. Tháng 7 năm 2008 Sinh viên Lưu Thế Hiển MỤC LỤC CHƯƠNG I: TỔNG QUAN MÔ HÌNH CHIẾT NƯỚC GIẢI KHÁT TỰ ĐỘNG 01 I./ YÊU CẦU ĐỀ TÀI…………………………………………………………………./ SƠ LƯỢC VỀ NGUYÊN TẮC ĐIỀU KHIỂN VÀ HƯỚNG THỰC HIỆN MÔ HÌNH……………………………………………………………………………………01 1./Sơ lược về nguyên tắc điều khiển mô hình chiết nước giải khát tự động……01 2./ Hướng thực hiện mô hình chiết nước giải khát tự động…………………….02 CHƯƠNG II: GIỚI THIỆU CÁC THIẾT BỊ SỬ DỤNG TRONG MÔ HÌNH…./ GIỚI THIỆU VỀ CPU 226 AC/DC/RƠLE CỦA HÃNG SIEMENS S7-200………03 1./ Đặc tính chung………………………………………………………………04 2./ Nguồn cung cấp……………………………………………………………./ CẢM BIẾN QUANG……………………………………………………….08 CHƯƠNG III: GIỚI THIỆU VỀ PLC S7-200 VÀ TẬP LỆNH…………………./ GIỚI THIỆU S7 – 200 VÀ TẬP LỆNH……………………………………./ Mô tả các đèn báo trên S7-200………………………………………………10 2./ Công tắc chọn chế độ làm việc cho PLC……………………………………./ Cổng truyền thông…………………………………………………………./ Cấu trúc vùng nhớ…………………………………………………………./ Truy cập vào vùng nhớ………………………………………………………12 6.1/ Truy cập địa chỉ trực tiếp………………………………………….2/ Truy cập địa chỉ gián tiếp………………………………………….3/ Các bit trong vùng nhớ đặc biệt…………………………./ Nguyên tắc thực hiện chương trình………………………………………….1/ Nguyên tắc cơ bản………………………………………………….2/ Cấu trúc cơ bản một chương trình…………………………………17 7.1/ Chương trình chính (MAIN)…………………………….2/ Chương trình con (SBR)…………………………………17 7.3/ Chương trình phục vụ ngắt (INT)……………………….3/ Các thành phần cơ bản…………………………………………….1/ Công tắc thường đóng, thường mở, đảo (NOT), các lệnh logic AND, OR, NAND, NOR, XOR……………………………………….1/ Công tắc thường mở…………………………………….2/ Công tắc thường đóng……………………………………19 8.3/ Công tắc đảo…………………………………………….4/ Lệnh logic AND………………………………………….5/ Lệnh logic OR……………………………………………21 8.6/ Lệnh logic NAND……………………………………….7/ Lệnh logic NOR………………………………………….8/ Lệnh logic XOR………………………………………….2/ Công tắc dò cạnh lên, cạnh xuống………………………………….1/ Công tắc dò cạnh lên…………………………………….2/ Công tắc dò cạnh xuống………………………………….3/ Lệnh ngõ ra, lệnh set, lệnh reset………………………………….1/ Lệnh ngõ ra……………………………………………….4/ Các công tắc so sánh…………………………………………./ Bộ định thời (Timer)……………………………………………………….1/ ON – Delay Timer………………………………………………….2/ Retentive ON – Delay Timer……………………………………….3/ OFF - Delay Timer…………………………………………………27 9.4/ Nguyên tắc lập trình cho bộ định thời……………………………./ Bộ đếm Counter…………………………………………………………….1/ Bộ đếm thường……………………………………………………28 10.1/ Bộ đếm lên………………………………………………28 10.2/ Bộ đếm xuống………………………………………….3/ Bộ đếm lên xuống……………………………………….2/ Bộ đếm tốc độ cao……………………………………………….1/ Giá trị đặt và giá trị tức thời…………………………….2/ Byte trạng thái………………………………….3/ Byte điều khiển………………………………………….4/ Thủ tục khai báo bộ đếm……………………………….5/ Chương trình phục vụ ngắt……………………………./ Các lệnh toán học………………………………………………….1/ Các phép toán cộng trừ nhân chia……………………….2/ Các phép toán trên số thực……………………………….3/ Các lệnh chuyển đổi………………………………………38 12./ Các phép toán logic……………………………………………….1/ Các phép toán logic……………………………………….2/ Các lệnh dịch và quay……………………………………./ Các lệnh điều khiển chương trình………………………………….1/ Vòng lặp FOR/NEXT…………………………………….3/ Lệnh gọi chương trình con……………………………….4/ Lệnh kết thúc chương trình……………………………….42 CHƯƠNG IV: THIẾT KẾ VÀ THI CÔNG MÔ HÌNH CHIẾT NƯỚC GIẢI KHÁT TỰ ĐỘNG……………………………………………………………………./ TỔNG QUAN MÔ HÌNH…………………………………………………./ NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG………………………………………………44 III./ SƠ ĐỒ MẠCH ĐIỀU KHIỂN……………………………………………./ LẬP TRÌNH ỨNG DỤNG…………………………………………………./ KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỄN…………………….58 CHƯƠNG V: TÀI LIỆU THAM KHẢO……………………………………………./ GIÁO TRÌNH……………………………………………………………….59 Đề tài: Mô Hình Chiết Nước Giải Khát Tự Động GVHD: TS.Nguyễn Lữ Hải Tùng SVTH : Lưu Thế Hiển CHƯƠNG I: TỔNG QUAN MÔ HÌNH CHIẾT NƯỚC GIẢI KHÁT TỰ ĐỘNG I./ YÊU CẦU ĐỀ TÀI: Thiết kế và thi công mô hình chiết nước giải khát tự động được điều khiển bằng PLC Siemens S7-200 với các yêu cầu cụ thể như sau: Thiết kế và thi công mô hình. Lập trình hệ thống Lập trình cảnh báo sự cố II./ SƠ LƯỢC VỀ NGUYÊN TẮC ĐIỀU KHIỂN VÀ HƯỚNG THỰC HIỆN MÔ HÌNH: 1./Sơ lược về nguyên tắc điều khiển mô hình chiết nước giải khát tự động: - Cấp nguồn cho PLC và hệ thống hoạt động. - Nhấn Start: hệ thống bắt đầu hoạt động.
Khi có đủ số lượng chai qui định nằm sát nhau, thì Hai Bơm hoạt động (chiết nước vào chai). - Sau khi Bơm ngừng, thì các chai đã được chiết nước chạy tiếp về phía Khâu bỏ nắp. Khâu bỏ nắp được thiết kế sao cho: chai chạy ngang qua, nắp sẽ được bỏ lên trên chai. - Khi đã có nắp ở trên, chai chạy tiếp về phía Đóng nắp.
Cảm biến ở vị trí đóng nắp phát hiện có vật thì Van đóng nắp sẽ hoạt động. - Các chai đã hoàn thành được để vào Khay chứa chai bởi cơ cấu cản. - Qui trình tiếp tục thực hiện cho đến khi nhấn Pause hoặc Stopp. Ngành: Tự Động Điều Khiển Trang 1 Lớp: 07DD3N Đề tài: Mô Hình Chiết Nước Giải Khát Tự Động GVHD: TS.Nguyễn Lữ Hải Tùng SVTH : Lưu Thế Hiển 2./ Hướng thực hiện mô hình chiết nước giải khát tự động: Ngành: Tự Động Điều Khiển Trang 2 Lớp: 07DD3N Đề tài: Mô Hình Chiết Nước Giải Khát Tự Động GVHD: TS.Nguyễn Lữ Hải Tùng SVTH : Lưu Thế Hiển CHƯƠNG II: GIỚI THIỆU CÁC THIẾT BỊ SỬ DỤNG TRONG MÔ HÌNH I./ GIỚI THIỆU VỀ CPU 226 AC/DC/RƠLE CỦA HÃNG PLC SIEMENS S7-200: Ngành: Tự Động Điều Khiển Trang 3 Lớp: 07DD3N Đề tài: Mô Hình Chiết Nước Giải Khát Tự Động GVHD: TS.Nguyễn Lữ Hải Tùng SVTH : Lưu Thế Hiển 1./ Đặc tính chung: Kích thước (W x H x D) mm: 196 x 80 x 62 Khối lượng : 660g Công suất tiêu thụ: 3W Kích thước bộ nhớ chương trình cho phép: 16 KB Kích thước bộ nhớ dữ liệu cho phép: 10 KB Thời gian lưu trữ: 190 giờ (nhỏ nhất 120 giờ ở 40ºC) 200 ngày nếu sử dụng Module pin.
Ngôn ngữ lập trình: LAD, FBD và STL Số chương trình con tối đa: 64 Bảo vệ chương trình: 3 cấp độ mật khẩu bảo vệ Thời gian thực hiện lệnh bit: 0.37us Chu kỳ quét: 300ms (có thể thay đổi) Vùng nhớ bit: 256 Từ 0 tới 122 trong EEPROM Từ 0 đến 256, sử dụng tụ lớn hoặc pin. Số Timer: 256 Dải thời gian: 4 timer: 1ms tới 30s 16 timers: 10ms tới 5 phút 236 timers: 100ms tới 54 phút Số bộ đếm: 256 Dải Đếm: 0 đến 32767 Các chức năng tốc độ cao: Đầu vào ngắt: 4 (tích cực theo sườn dương hoặc âm) Đầu ra xung: 2 đầu ra tốc độ cao (20 kHz) Bộ đếm tốc độ cao: 6 bộ (30 kHz), 32 bit. Cổng truyền thông: 2 RS_485 Số Module mở rộng tối đa: 7 bộ (các module mở rộng cho S7-22x EM) Số cổng vào/ra: 24 đầu vào/16 đầu ra. Số cổng vào ra tín hiệu số có thể mở rộng: 128 đầu vào và 120 đầu ra.
Số cổng vào/ra tín hiệu tương tự có thể mở rộng: 28 đầu vào và 7 đầu ra EM 0 đầu vào và 4 đầu ra EM Ngành: Tự Động Điều Khiển Trang 4 Lớp: 07DD3N Đề tài: Mô Hình Chiết Nước Giải Khát Tự Động GVHD: TS.Nguyễn Lữ Hải Tùng SVTH : Lưu Thế Hiển 2./ Nguồn cung cấp: CPU 226: AC/DC/RƠLE Nguồn cấp cho PLC: 100 tới 230 VAC Tần số: 50-60Hz Dòng tải tối đa: 2A Đầu vào: 24 VDC Đầu ra: Rơle 3./ Đầu vào: Số đầu vào tích hợp sẵn: 24 Tầm ở trạng thái ON: 24 VDC Cách điện: cách ly quang, trong các nhóm 13 và 11. Độ dài cáp: Không có vỏ bọc kim (không dùng cho tín hiệu tốc độ cao): 300m Có vỏ bọc kim: Đầu vào thường: 500m Bộ đếm tốc độ cao: 50m 4./ Đầu ra: Số đầu ra tích hợp sẵn: 16 Kiểu đầu ra: Rơle Cách điện: cách ly quang, trong các nhóm: 4, 5 và 7 Độ dài cáp: Không có vỏ bọc kim: 150m Có vỏ bọc kim: 500m 5./ Các vùng nhớ: VB0 – VB10239 I 0.7 T 0 – T 255 C 0 – C 255 LB0 – LB63 AIW0 – AIW62 AQW0 – AQW62 Ngành: Tự Động Điều Khiển Trang 5 Lớp: 07DD3N Đề tài: Mô Hình Chiết Nước Giải Khát Tự Động GVHD: TS.Nguyễn Lữ Hải Tùng SVTH : Lưu Thế Hiển II.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lưu Thế Hiển (2008). Mô hình chiết nước giải khát tự động dùng PLC S7-200 [Luận án tiến sĩ, Đại học Tôn Đức Thắng]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/mo-hinh-chiet-nuoc-giai-khat-tu-dong-plc-s7-200
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Mô hình chiết nước giải khát tự động dùng PLC S7-200" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá mẫu khóa lưu trữ 710033d. Giải pháp bảo mật hiệu quả, chất liệu bền bỉ, thiết kế tinh tế. An toàn cho mọi tài sản giá trị của bạn.
Luận án "Mô hình chiết nước giải khát tự động dùng PLC S7-200" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Tôn Đức Thắng. Năm bảo vệ: 2008.
Luận án "Mô hình chiết nước giải khát tự động dùng PLC S7-200" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Mô hình chiết nước giải khát tự động dùng PLC S7-200" thuộc chuyên ngành Tự động điều khiển. Danh mục: Nông Học.
Luận án "Mô hình chiết nước giải khát tự động dùng PLC S7-200" có bao nhiêu trang?
Luận án "Mô hình chiết nước giải khát tự động dùng PLC S7-200" có 64 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Mô hình chiết nước giải khát tự động dùng PLC S7-200" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.