Luận án nghiên cứu mức nhiễm aflatoxin trong lạc và đề xuất giải pháp công nghệ bảo quản sau thu hoạch - Trường Đại học Bách khoa Hà Nội
Nghiên cứu aflatoxin & giải pháp công nghệ bảo quản lạc sau thu hoạch miền Trung - Bắc Việt Nam. Cải thiện an toàn thực phẩm.
Công nghệ Sinh học - Thực phẩm
Luan An
Luận án
Số trang
187
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu nhiễm aflatoxin: Đánh giá lạc Việt Nam
- Số trang:
- 187 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Công nghệ Sinh học - Thực phẩm
- Tác giả:
- Lê Thị Phương Thảo
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu nhiễm aflatoxin Đánh giá lạc Việt Nam
Luận án tập trung nghiên cứu sâu rộng về nhiễm aflatoxin trong lạc tại Việt Nam. Nó đánh giá toàn diện mức độ ô nhiễm aflatoxin, một độc tố nấm mốc cực kỳ nguy hiểm. Nghiên cứu này xác định các yếu tố chủ chốt ảnh hưởng đến sự phát triển của nấm mốc, đặc biệt là chủng Aspergillus flavus. Lạc là cây trồng có giá trị kinh tế và dinh dưỡng cao, nhưng lại rất dễ bị nhiễm độc tố aflatoxin trong quá trình từ trồng trọt đến bảo quản. Nhiễm độc aflatoxin gây ra những hậu quả nghiêm trọng không chỉ đối với sức khỏe con người mà còn ảnh hưởng nặng nề đến kinh tế, thương mại. Tài liệu này cung cấp một cái nhìn tổng quan chi tiết về tình hình sản xuất và tiêu thụ lạc trên thế giới và ở Việt Nam. Nó cũng làm rõ các quy định hiện hành về mức nhiễm aflatoxin cho lạc, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát chất lượng. Việc hiểu rõ cơ chế nhiễm aflatoxin là bước nền tảng. Từ đó, các giải pháp bảo quản lạc hiệu quả, bền vững được đề xuất. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu tối đa rủi ro từ aflatoxin, đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng và giá trị sản phẩm.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu
Nghiên cứu đặt mục tiêu đánh giá hiện trạng nhiễm độc aflatoxin trong lạc. Phạm vi bao gồm lạc củ, lạc nhân và sản phẩm lạc rang húng lìu. Các mẫu lạc được thu thập từ nhiều vùng sản xuất chính tại Việt Nam. Luận án khảo sát các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến sự phát triển của nấm mốc sinh độc tố. Đặc biệt, nhiệt độ và độ ẩm được chú trọng trong quá trình thí nghiệm. Việc xác định các chủng nấm mốc chính sinh aflatoxin là một trọng tâm quan trọng. Nghiên cứu cũng đề xuất các giải pháp bảo quản lạc. Mục tiêu là kiểm soát và giảm thiểu ô nhiễm aflatoxin sau thu hoạch. Các giải pháp này nhằm nâng cao chất lượng và an toàn của đậu phộng, bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.
1.2. Tổng quan tình hình aflatoxin và lạc
Lạc là cây lương thực, thực phẩm phổ biến, có mặt trong nhiều bữa ăn. Sản xuất và tiêu thụ lạc diễn ra rộng khắp toàn cầu, bao gồm Việt Nam. Tuy nhiên, lạc rất dễ bị nhiễm nấm mốc, đặc biệt là Aspergillus flavus. Nấm mốc này sản sinh độc tố aflatoxin nguy hiểm. Aflatoxin là độc tố nấm mốc mạnh, có khả năng gây ung thư gan và suy giảm miễn dịch. Các quy định về mức nhiễm aflatoxin trong lạc rất nghiêm ngặt trên toàn thế giới. Nhiều quốc gia đã thiết lập giới hạn tối đa cho độc tố này nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Tình hình nhiễm aflatoxin trong lạc vẫn là thách thức lớn đối với ngành nông nghiệp và thực phẩm. Nấm mốc thường phát triển mạnh trong điều kiện độ ẩm cao và nhiệt độ ấm. Quá trình bảo quản lạc không đúng cách làm tăng đáng kể rủi ro nhiễm độc.
1.3. Ảnh hưởng của aflatoxin đến sức khỏe
Aflatoxin gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng cho con người và động vật. Độc tố này có khả năng gây ung thư gan nguyên phát, một trong những bệnh ung thư nguy hiểm nhất. Nó cũng ảnh hưởng tiêu cực đến hệ miễn dịch, gây suy dinh dưỡng và chậm phát triển ở trẻ em. Trẻ em đặc biệt nhạy cảm với nhiễm độc aflatoxin, ngay cả ở mức độ thấp. Tiếp xúc lâu dài với aflatoxin, dù ở nồng độ thấp, cũng có thể tích lũy và gây hại. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã xếp aflatoxin vào nhóm chất gây ung thư loại 1. Việc kiểm soát ô nhiễm aflatoxin trong lạc là rất quan trọng. Nó trực tiếp bảo vệ sức khỏe cộng đồng khỏi những mối đe dọa tiềm tàng. Các biện pháp phòng ngừa cần được áp dụng xuyên suốt chuỗi sản xuất, từ khâu trồng trọt đến bảo quản và chế biến, đảm bảo an toàn thực phẩm.
II.Phương pháp phân tích Phát hiện độc tố aflatoxin
Luận án đã áp dụng một loạt các phương pháp phân tích tiên tiến để phát hiện độc tố aflatoxin. Các phương pháp này được lựa chọn cẩn thận nhằm đảm bảo tính chính xác cao và độ tin cậy tuyệt đối của mọi kết quả. Nguyên vật liệu nghiên cứu, bao gồm các mẫu lạc, được thu thập theo quy trình khoa học nghiêm ngặt. Hóa chất và thiết bị chuyên dụng, như máy sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), là những công cụ không thể thiếu trong quá trình này. Quy trình lấy mẫu được tiêu chuẩn hóa, giúp giảm thiểu sai số và đảm bảo tính đại diện cho tổng thể mẫu. Phân tích hóa lý được thực hiện để xác định hàm lượng aflatoxin một cách định lượng. Đồng thời, phân tích sinh học được tiến hành để đánh giá sự hiện diện và hoạt động của nấm mốc. Đặc biệt, việc định danh chủng Aspergillus flavus, một trong những tác nhân chính sinh độc tố aflatoxin, là một trọng tâm của nghiên cứu. Chuẩn bị dịch bào tử Aspergillus flavus cũng được thực hiện để phục vụ các thí nghiệm lây nhiễm và kiểm tra hiệu quả của các giải pháp.
2.1. Nguyên vật liệu và hóa chất sử dụng
Nguyên vật liệu nghiên cứu bao gồm các mẫu lạc đa dạng. Lạc được thu thập từ các vùng sản xuất trọng điểm như Nghệ An, Thanh Hóa và Bắc Giang. Các mẫu gồm lạc củ, lạc nhân và lạc rang húng lìu, đại diện cho các dạng sản phẩm lạc phổ biến. Việc lựa chọn mẫu cẩn thận đảm bảo tính đại diện cho các vùng sản xuất chính. Hóa chất sử dụng là các loại tinh khiết cao, được chứng nhận. Chúng phục vụ cho quá trình chiết tách, làm sạch và phân tích định lượng aflatoxin. Các hóa chất chuẩn aflatoxin, dung môi hữu cơ và môi trường nuôi cấy nấm mốc được chuẩn bị theo tiêu chuẩn. Thiết bị sử dụng bao gồm máy sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) tiên tiến. Máy này dùng để định lượng chính xác độc tố aflatoxin với độ nhạy cao. Các thiết bị phòng thí nghiệm khác cũng được trang bị, hỗ trợ đắc lực cho quá trình phân tích sinh học và hóa lý.
2.2. Quy trình lấy mẫu phân tích aflatoxin
Quy trình lấy mẫu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế về lấy mẫu nông sản. Mẫu lạc được lấy ngẫu nhiên từ các lô hàng lớn, đảm bảo tính đại diện cao. Sau khi lấy mẫu, các mẫu được chuẩn bị cẩn thận để phân tích. Hàm lượng aflatoxin được xác định bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Phương pháp này có độ nhạy và độ chính xác cao, cho phép phát hiện aflatoxin ở nồng độ rất thấp. Kết quả phân tích được đối chiếu với các giới hạn cho phép theo quy định quốc gia và quốc tế. Đánh giá về mặt cảm quan của các mẫu lạc cũng được thực hiện. Điều này bổ sung thông tin về chất lượng tổng thể của lạc. Tổng số bào tử nấm men và nấm mốc trong từng mẫu cũng được đếm để đánh giá mức độ ô nhiễm vi sinh vật.
2.3. Định danh nấm mốc Aspergillus flavus
Nấm mốc được phân lập từ các mẫu lạc bị nhiễm. Các chủng nấm mốc có khả năng sinh độc tố aflatoxin được chọn lọc kỹ lưỡng. Đặc biệt, Aspergillus flavus, chủng nấm mốc chính gây ô nhiễm aflatoxin, được định danh rõ ràng. Việc định danh dựa trên các đặc điểm hình thái học (khuẩn lạc, bào tử) và phân tử. Phương pháp nuôi cấy trên môi trường chuyên biệt và quan sát dưới kính hiển vi được áp dụng. Chuẩn bị dịch bào tử Aspergillus flavus với hàm lượng khác nhau được thực hiện. Điều này phục vụ cho các thí nghiệm lây nhiễm nhân tạo và đánh giá hiệu quả của các giải pháp. Việc xác định chính xác chủng nấm mốc này rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về nguồn gốc ô nhiễm aflatoxin. Từ đó, các giải pháp kiểm soát nấm mốc hiệu quả được xây dựng, nhắm đúng mục tiêu.
III.Kết quả khảo sát Mức độ nhiễm aflatoxin trong lạc
Các kết quả khảo sát từ luận án đã chỉ ra rằng mức độ nhiễm aflatoxin trong lạc có sự biến động đáng kể. Sự biến động này phụ thuộc vào nhiều yếu tố như mùa vụ thu hoạch, loại lạc (củ, nhân, rang), và đặc biệt là điều kiện bảo quản. Nghiên cứu đã tiến hành đánh giá chi tiết tình hình nhiễm độc aflatoxin trên các loại lạc thu thập từ các vùng sản xuất trọng điểm như Nghệ An, Thanh Hóa và Bắc Giang. Tất cả các mẫu lạc đều được phân tích kỹ lưỡng. Mức độ nhiễm nấm men-mốc cũng được ghi nhận một cách cẩn trọng. Đặc biệt, sự hiện diện của chủng Aspergillus flavus, tác nhân chính gây ô nhiễm aflatoxin, được phát hiện rất phổ biến trong các mẫu. Kết quả này không chỉ cung cấp một cái nhìn thực tế và sâu sắc về tình hình ô nhiễm aflatoxin hiện tại mà còn là cơ sở vững chắc. Nó cho phép đề xuất các giải pháp kiểm soát hiệu quả, phù hợp với từng điều kiện cụ thể.
3.1. Đánh giá nhiễm aflatoxin theo mùa vụ
Mức độ nhiễm độc aflatoxin trong lạc có sự khác biệt rõ rệt giữa các mùa vụ. Các mẫu lạc thu thập vào mùa hè thường có mức nhiễm cao hơn đáng kể. Điều kiện khí hậu mùa hè nóng ẩm tạo môi trường lý tưởng. Môi trường này thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của nấm mốc, đặc biệt là Aspergillus flavus. Nấm mốc này phát triển nhanh chóng và sinh độc tố aflatoxin trong điều kiện thuận lợi. Ngược lại, mẫu lạc thu thập vào mùa thu thường có mức nhiễm thấp hơn. Nhiệt độ và độ ẩm đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc kích thích sự sinh độc tố aflatoxin. Kết quả này khẳng định tầm quan trọng của việc kiểm soát môi trường. Kiểm soát môi trường trong quá trình thu hoạch và bảo quản lạc là yếu tố then chốt để giảm thiểu rủi ro.
3.2. Mức độ nhiễm nấm mốc trên lạc
Nghiên cứu đã định lượng tổng số bào tử nấm men và nấm mốc trên các mẫu lạc. Mức độ nhiễm nấm mốc trên lạc củ và lạc nhân là rất đáng chú ý. Nhiều mẫu đã vượt quá giới hạn cho phép của quy định an toàn thực phẩm. Đặc biệt, Aspergillus flavus được phân lập với tần suất cao từ các mẫu lạc bị nhiễm. Sự hiện diện của chủng nấm mốc này trực tiếp liên quan đến nguy cơ nhiễm aflatoxin cao. Các yếu tố như độ ẩm của hạt lạc và điều kiện kho bãi ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của nấm mốc. Chúng tạo điều kiện thuận lợi cho nấm mốc sinh sôi và phát tán. Việc theo dõi định kỳ mức độ nhiễm nấm mốc là cần thiết. Nó giúp kiểm soát chất lượng lạc hiệu quả và kịp thời.
3.3. Yếu tố ảnh hưởng sinh độc tố nấm mốc
Nghiên cứu đã xác định nhiều yếu tố môi trường ảnh hưởng đến sự sinh độc tố aflatoxin. Độ ẩm và hoạt độ nước của lạc là yếu tố then chốt. Lạc có độ ẩm cao dễ bị nấm mốc Aspergillus flavus tấn công và sinh độc tố. Nhiệt độ môi trường cũng đóng vai trò quan trọng. Nhiệt độ ấm, đặc trưng của vùng nhiệt đới, là điều kiện lý tưởng cho nấm mốc phát triển mạnh. Môi trường không khí, bao gồm hàm lượng oxy và carbon dioxide, cũng ảnh hưởng đến chất lượng lạc và hoạt động của nấm mốc. Nấm mốc sinh độc tố nấm mốc mạnh hơn trong điều kiện thuận lợi. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng biện pháp phòng ngừa. Các biện pháp này được thiết kế nhằm giảm thiểu ô nhiễm aflatoxin một cách có hệ thống.
IV.Giải pháp bảo quản Kiểm soát nhiễm độc aflatoxin lạc
Luận án đã đề xuất một loạt các giải pháp bảo quản lạc mang lại hiệu quả cao. Các giải pháp này được thiết kế nhằm mục tiêu kiểm soát và giảm thiểu tối đa nhiễm độc aflatoxin. Trọng tâm chính là giai đoạn sau thu hoạch, nơi rủi ro ô nhiễm aflatoxin thường tăng cao. Biện pháp kiểm soát chất lượng là ưu tiên hàng đầu, bao gồm các quy trình làm khô, phân loại và lưu trữ. Nghiên cứu cũng đi sâu vào việc xem xét các công nghệ đóng gói tiên tiến, điển hình là phương pháp đóng gói điều biến khí quyển (MAP). Các loại bao bì đặc biệt, có khả năng kiểm soát độ ẩm và thành phần khí, cũng được đánh giá kỹ lưỡng về hiệu quả. Ngoài ra, các phương pháp hóa học cũng được khảo sát. Mục tiêu là ức chế sự phát triển của nấm mốc Aspergillus flavus, từ đó ngăn chặn sự hình thành độc tố aflatoxin nguy hiểm. Các quy trình bảo quản được đề xuất trong luận án giúp duy trì không chỉ an toàn mà còn cả chất lượng dinh dưỡng của đậu phộng trong thời gian dài.
4.1. Biện pháp kiểm soát sau thu hoạch
Kiểm soát chất lượng sau thu hoạch là bước cực kỳ quan trọng. Nó giúp ngăn ngừa nhiễm độc aflatoxin trong lạc hiệu quả. Lạc cần được làm khô nhanh chóng ngay sau khi thu hoạch để giảm độ ẩm. Giảm độ ẩm của hạt lạc xuống mức an toàn (dưới 8%) là yếu tố then chốt. Kho bãi bảo quản phải luôn khô ráo, thoáng mát và sạch sẽ. Tránh tích trữ lạc tiếp xúc trực tiếp với mặt đất hoặc tường ẩm. Loại bỏ các hạt lạc bị hư hỏng, nấm mốc ngay từ đầu là cần thiết. Quá trình làm sạch, phân loại hạt lạc kỹ lưỡng giúp giảm tải lượng bào tử nấm mốc. Các biện pháp này tạo môi trường không thuận lợi cho Aspergillus flavus. Chúng hạn chế sự phát triển của nấm mốc và sản sinh độc tố aflatoxin trong quá trình bảo quản.
4.2. Phương pháp bảo quản giảm nhiễm aflatoxin
Nghiên cứu khám phá các phương pháp bảo quản lạc khác nhau. Mục tiêu chính là giảm nhiễm aflatoxin một cách bền vững. Sử dụng các chất chống nấm mốc tự nhiên hoặc hóa học được xem xét. Tinh dầu thực vật, với khả năng kháng khuẩn và kháng nấm, cũng được khảo sát. Tinh dầu có khả năng ức chế sự phát triển của Aspergillus flavus. Các giải pháp vật lý cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Ví dụ như chiếu xạ, xử lý nhiệt hoặc sử dụng khí ozone. Những phương pháp này có thể tiêu diệt nấm mốc hiện có. Chúng cũng giảm khả năng sản sinh độc tố nấm mốc mới. Việc kết hợp nhiều phương pháp khác nhau mang lại hiệu quả cao hơn. Chúng tạo ra hàng rào bảo vệ vững chắc chống lại ô nhiễm aflatoxin, kéo dài thời gian bảo quản an toàn.
4.3. Đóng gói điều biến khí quyển lạc
Công nghệ đóng gói điều biến khí quyển (MAP) là một giải pháp bảo quản lạc tiềm năng. MAP sử dụng các loại bao bì đặc biệt có khả năng kiểm soát thành phần khí quyển xung quanh lạc. Bằng cách giảm nồng độ oxy và tăng nồng độ carbon dioxide. Điều này tạo ra một môi trường bất lợi nghiêm trọng cho nấm mốc. Nấm mốc Aspergillus flavus khó phát triển mạnh trong điều kiện thiếu oxy. MAP giúp kéo dài đáng kể thời gian bảo quản lạc. Nó cũng ngăn chặn hiệu quả sự hình thành độc tố aflatoxin. Các loại bao bì dùng trong bảo quản lạc cũng được đánh giá. Bao bì cần có khả năng chống ẩm và chống thấm khí tốt. Chúng bảo vệ lạc khỏi các yếu tố môi trường gây hại, duy trì chất lượng.
V.Ý nghĩa thực tiễn Phòng ngừa ô nhiễm aflatoxin lạc
Luận án này mang lại ý nghĩa khoa học và thực tiễn vô cùng sâu sắc, đóng góp quan trọng vào công cuộc phòng ngừa ô nhiễm aflatoxin trong lạc. Các phát hiện và kết quả nghiên cứu giúp nâng cao đáng kể hiểu biết về vấn đề phức tạp này. Kiến thức thu được có thể được chuyển giao trực tiếp cho người sản xuất, các nhà quản lý và cơ quan chức năng. Việc áp dụng các giải pháp bảo quản lạc hiệu quả được đề xuất trong luận án giúp giảm thiểu rủi ro ô nhiễm aflatoxin một cách đáng kể. Từ đó, chất lượng và an toàn thực phẩm được tăng cường, đồng thời bảo vệ sức khỏe cộng đồng tốt hơn khỏi tác hại của độc tố aflatoxin. Luận án mạnh mẽ khuyến nghị việc thiết lập và thực thi các quy trình kiểm soát chặt chẽ. Các quy trình này cần được thực hiện một cách đồng bộ từ nông trại, qua quá trình chế biến, đến bàn ăn của người tiêu dùng, đảm bảo một chuỗi cung ứng thực phẩm an toàn.
5.1. Đóng góp khoa học của luận án
Luận án cung cấp dữ liệu khoa học tin cậy và mới mẻ về nhiễm aflatoxin trong lạc Việt Nam. Nó xác định các chủng nấm mốc sinh độc tố chính, đặc biệt là vai trò của Aspergillus flavus. Nghiên cứu làm rõ các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến sự sinh aflatoxin một cách chi tiết. Nó đánh giá hiệu quả của nhiều phương pháp bảo quản khác nhau. Các kết quả này không chỉ bổ sung vào kho tàng kiến thức hiện có. Nó còn mở ra hướng nghiên cứu mới về công nghệ bảo quản lạc bền vững. Luận án tạo nền tảng vững chắc cho việc phát triển các chiến lược phòng ngừa. Các chiến lược này giúp giảm thiểu ô nhiễm aflatoxin một cách toàn diện, nâng cao giá trị khoa học.
5.2. Hướng dẫn thực hành tốt cho người sản xuất
Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận án đề xuất một bộ hướng dẫn thực hành tốt. Hướng dẫn này dành riêng cho người sản xuất và kinh doanh lạc. Nó bao gồm các khuyến nghị cụ thể về thu hoạch, làm khô và bảo quản lạc. Người nông dân cần áp dụng kỹ thuật sấy khô đúng cách, đảm bảo độ ẩm hạt lạc an toàn. Kho bãi bảo quản cần đảm bảo vệ sinh, thông thoáng và kiểm soát độ ẩm. Tránh tích trữ lạc quá lâu trong điều kiện không phù hợp, dễ phát sinh nấm mốc. Việc lựa chọn giống lạc kháng nấm mốc cũng là một giải pháp tiềm năng. Áp dụng các biện pháp này giúp kiểm soát ô nhiễm aflatoxin từ gốc. Nó nâng cao chất lượng sản phẩm đậu phộng ngay từ khâu ban đầu.
5.3. Nâng cao an toàn thực phẩm sức khỏe cộng đồng
Việc kiểm soát chặt chẽ độc tố aflatoxin trong lạc có ý nghĩa to lớn. Nó trực tiếp nâng cao an toàn thực phẩm cho hàng triệu người tiêu dùng. Giảm thiểu nguy cơ nhiễm độc aflatoxin từ đậu phộng và các sản phẩm từ lạc. Độc tố aflatoxin gây ung thư, suy gan và nhiều bệnh hiểm nghèo khác. Vì vậy, việc phòng ngừa là bảo vệ sức khỏe cộng đồng khỏi một mối đe dọa nghiêm trọng. Các giải pháp được đề xuất góp phần xây dựng chuỗi cung ứng an toàn. Người tiêu dùng có thể yên tâm hơn khi sử dụng các sản phẩm lạc. Chính phủ và các cơ quan quản lý có thêm cơ sở khoa học để ban hành chính sách. Chính sách nhằm kiểm soát ô nhiễm aflatoxin chặt chẽ hơn, hướng tới một xã hội khỏe mạnh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (187 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu bởi bản thân tôi dưới sự hướng dẫn của tập thể hướng dẫn. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm Thay mặt tập thể giáo viên hướng dẫn Tác giả luận án PGS. TS Phạm Xuân Đà Lê Thị Phương Thảo i LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Bộ Giáo dục và Đào tạo, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, Viện Kiểm nghiệm an toàn vệ sinh thực phẩm quốc gia đã giúp đỡ tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án.
Tôi bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc đến các giáo viên hướng dẫn khoa học: GS. Hà Duyên Tư - nguyên phó hiệu trưởng trường Đại học Bách Khoa Hà Nội và PGS. Phạm Xuân Đà - Cục trưởng Cục công tác phía Nam; Các thầy cô: PGS. Lê Thanh Mai, PGS.
Nguyễn Thị Xuân Sâm, PGS. Nguyễn Thị Minh Tú, TS. Vũ Hồng Sơn đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, động viên tôi rất nhiều trong quá trình nghiên cứu và thực hiện luận văn tốt nghiệp. Tôi xin chân thành cảm ơn các Thầy/Cô Bộ môn Quản lý chất lượng, các thầy cô Viện Công nghệ Sinh học - Thực phẩm đã đóng góp ý kiến và hướng dẫn tôi, các cán bộ phụ trách đào tạo - Viện đào tạo sau đại học - Trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi hoàn thành mọi thủ tục cần thiết trong quá trình làm nghiên cứu sinh.
Tôi trân trọng cảm ơn PGS. Lê Thị Hồng Hảo và các đồng nghiệp công tác tại Viện Kiểm nghiệm an toàn vệ sinh thực phẩm quốc gia đã giúp đỡ tôi trong quá trình thu thập dữ liệu, cung cấp tài liệu cần thiết cho luận án, cũng như có những ý kiến đóng góp quý báu trong quá trình nghiên cứu. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn đến PGS. Phạm Anh Tuấn - Viện trưởng Viện Cơ điện Nông nghiệp và Công nghệ sau thu hoạch đã tận tình giúp đỡ tôi về chuyên môn trong quá trình nghiên cứu.
Tôi rất biết ơn những người thân trong gia đình đã quan tâm và tạo điều kiện tốt nhất cho tôi học tập và nghiên cứu. Quá trình thực hiện luận án còn nhiều thiếu sót, tôi rất mong nhận được sự góp ý của Quý Thầy/Cô để bản thân có thể khắc phục những hạn chế và hoàn chỉnh luận án, đóng góp tích cực cho ngành. Trân trọng cảm ơn! Tác giả luận án ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.
ix DANH MỤC CÁC BẢNG. xii DANH MỤC HÌNH ẢNH, ĐỒ THỊ. xiv MỞ ĐẦU. Mục tiêu nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn.
Những đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án. Giới thiệu chung về cây lạc. Tình hình sản xuất và tiêu thụ lạc trên thế giới và Việt Nam.
Quy định về mức nhiễm nấm mốc và aflatoxin trong lạc. Tính chất hóa lý của aflatoxin. Ảnh hưởng của aflatoxin đối với sức khỏe. Các phương pháp lấy mẫu, phương pháp phân tích aflatoxin.
Tình hình nhiễm aflatoxin trên lạc. Aspergillus trên lạc. Tình hình nhiễm nấm mốc trên lạc. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển và sinh aflatoxin của A.
Ảnh hưởng của độ ẩm và hoạt độ nước. Ảnh hưởng của nhiệt độ. Ảnh hưởng của nấm mốc đến chất lượng lạc trong quá trình bảo quản. Ảnh hưởng của tinh dầu tới sự phát triển và sinh aflatoxin của Aspergillus flavus.
Ảnh hưởng của môi trường không khí đến chất lượng lạc trong quá trình bảo quản 33 1. Các biện pháp kiểm soát aflatoxin nhiễm trong lạc và nông sản khô sau thu hoạch trên thế giới và Việt Nam. Kiểm soát chất lượng sau thu hoạch và trong quá trình bảo quản. Đóng gói điều biến khí quyển.
Các loại bao bì dùng trong bảo quản lạc. Bảo quản hoặc giảm nhiễm aflatoxin bằng phương pháp hóa học. NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 43 2. Nguyên vật liệu nghiên cứu.
Nguyên vật liệu. Hóa chất sử dụng. Thiết bị sử dụng chính. Thời gian và địa điểm nghiên cứu.
Phương pháp lấy mẫu. Phương pháp phân tích hóa lý. Xác định hàm lượng aflatoxin. Đánh giá về mặt cảm quan của các mẫu lạc thu thập mùa thu năm 2013.
Phương pháp phân tích sinh học. Xác định tổng số bào tử nấm men - mốc. Phân lập nấm mốc sinh độc tố từ lạc. Định danh nấm mốc Aspergillus flavus.
Chuẩn bị dịch bào tử Aspergillus flavus với hàm lượng khác nhau. Đánh giá mức độ nhiễm nấm men-mốc và aflatoxin trong lạc. Đánh giá trên lạc nhân, lạc củ và lạc rang húng lìu thu thập tại Bắc Giang, Thanh Hóa và Nghệ An vào mùa hè. Đánh giá mức nhiễm AF, nấm mốc trên lạc củ và lạc nhân vào mùa thu.
Phương pháp công nghệ. Điều chỉnh độ ẩm của lạc thí nghiệm. Thiết kế thí nghiệm: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển và sinh aflatoxin trên lạc của Aspergillus flavus. Thiết kế thí nghiệm nghiên cứu các giải pháp và đề xuất một số quy trình nhằm giảm nhiễm aflatoxin trong lạc.
Xử lý số liệu. KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN. Đánh giá mức độ nhiễm nấm men-mốc và aflatoxin trên lạc tại Nghệ An, Thanh Hóa và Bắc Giang. Đánh giá mức độ nhiễm nấm men-mốc và aflatoxin trên lạc nhân, lạc củ và lạc rang húng lìu thu thập vào mùa hè.
Đánh giá mức độ nhiễm nấm mốc và AF trong lạc trên địa bàn huyện Lục Nam, tỉnh Bắc Giang vào mùa thu. Phân lập và xác định chủng sinh aflatoxin trên lạc. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển và sinh AF trên lạc của Aspergillus flavus BG1. Đánh giá sự thay đổi độ ẩm của các mẫu lạc trong các loại bao bì khác nhau.
Ảnh hưởng của độ ẩm đến sự phát triển và sinh AF của chủng Aspergillus flavus BG1 trên lạc. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến sự phát triển và sinh AF của Aspergillus flavus BG1 trên lạc. Ảnh hưởng của mức nhiễm A. flavus đến sự sinh AF trên lạc.
Ảnh hưởng của điều kiện hút chân không đến sự phát triển và sinh aflatoxin trên lạc của A. Phân tích mối quan hệ của các yếu tố đến sự phát triển và sinh aflatoxin trên lạc của A. Nghiên cứu ảnh hưởng của tinh dầu hồi, quế đến khả năng ức chế sự phát triển của A. Khảo nghiệm và đề xuất quy trình bảo quản nhằm tránh nguy cơ nhiễm aflatoxin trong lạc.
Khảo nghiệm quy trình bảo quản lạc nhân bằng giải pháp kiểm soát chất lượng trước khi bảo quản. Quy trình bảo quản lạc bằng đóng gói hút chân không. Quy trình bảo quản lạc nhân bằng cách sử dụng tinh dầu hồi, quế. Đề xuất quy trình bảo quản lạc nhân nhằm giảm nhiễm aflatoxin trong lạc.
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 130 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 132 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 133 vi PHỤ LỤC 1.
KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ NHIỄM NẤM MỐC VA ̀ AFLATOXIN TRONG LẠC. Kết quả phân tích nấm men-mốc và aflatoxin trong lạc nhân thu thập vào mùa hè tại các tỉnh Bắc Giang, Thanh Hóa và Nghệ An. Kết quả phân tích nấm men-mốc và aflatoxin của lạc củ thu thập vào mùa hè tại các tỉnh Bắc Giang, Thanh Hóa và Nghệ An. Kết quả phân tích nấm men-mốc và aflatoxin của lạc rang húng lìu thu thập tại các tỉnh Bắc Giang, Thanh Hóa và Nghệ An.
Tổng hợp tình trạng mẫu, độ ẩm, mức nhiễm nấm mốc và AF trong lạc nhân thu thập vào mùa thu tại Bắc Giang. Tổng hợp tình trạng mẫu, độ ẩm, mức nhiễm nấm mốc và aflatoxin của lạc củ thu thập vào mùa thu tại Bắc Giang. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ SINH AF TRÊN LẠC CỦA A. Ảnh hưởng của độ ẩm.
Ảnh hưởng của nhiệt độ. Ảnh hưởng của điều kiện hút chân không. Ảnh hưởng của mức nhiễm A. flavus đến khả năng sinh Aflatoxin trên lạc.
Ảnh hưởng của tinh dầu quế đến khả năng phát triển của A. flavus trên đĩa thạch. Phần mềm xử lý số liệu R 3. Đánh giá mức độ nhiễm nấm men-mốc và Aflatoxin trên lạc.
So sánh mức nhiễm nấm men-mốc và Aflatoxin trên lạc nhân giữa các tỉnh Nghệ An, Thanh Hóa và Bắc Giang. So sánh mức nhiễm nấm men-mốc và Aflatoxin trên lạc củ giữa các tỉnh Nghệ An, Thanh Hóa và Bắc Giang. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của A. flavus và sinh AF trên lạc 21 3.
Phân tích hồi quy tuyến tính ảnh hưởng của độ ẩm. Phân tích hồi quy tuyến tính ảnh hưởng của nhiệt độ. Phân tích hồi quy tuyến tính ảnh hưởng của mức nhiễm A. Phân tích mô hình hồi quy tuyến tính đa biến.
MỘT SỐ SẮC ĐỒ PHÂN TÍCH AFLATOXIN. Sắc đồ phân tích AF trong nghiên cứu ảnh hưởng của độ ẩm. Sắc đồ phân tích AF trong nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ. Sắc đồ phân tích AF trong nghiên cứu ảnh hưởng của điều kiện hút chân không.
Sắc đồ phân tích AF trong nghiên cứu ảnh hưởng của mức nhiễm A.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Phương Thảo (n.d.). Luận án nghiên cứu nhiễm aflatoxin trong lạc và giải pháp bảo quản [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/luan-an-nghien-cuu-nhiem-aflatoxin-trong-lac-va-giai-phap-bao-quan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án nghiên cứu nhiễm aflatoxin trong lạc và giải pháp bảo quản" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu aflatoxin & giải pháp công nghệ bảo quản lạc sau thu hoạch miền Trung - Bắc Việt Nam. Cải thiện an toàn thực phẩm.
Luận án "Luận án nghiên cứu nhiễm aflatoxin trong lạc và giải pháp bảo quản" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội.
Luận án "Luận án nghiên cứu nhiễm aflatoxin trong lạc và giải pháp bảo quản" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án nghiên cứu nhiễm aflatoxin trong lạc và giải pháp bảo quản" thuộc chuyên ngành Công nghệ Sinh học - Thực phẩm. Danh mục: Nông Học.
Luận án "Luận án nghiên cứu nhiễm aflatoxin trong lạc và giải pháp bảo quản" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án nghiên cứu nhiễm aflatoxin trong lạc và giải pháp bảo quản" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu nhiễm aflatoxin trong lạc và giải pháp bảo quản" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.