Luận án: Nghiên cứu sử dụng chế phẩm vi khuẩn Bacillus nâng cao năng suất lạc tại Quảng Nam
Ứng dụng chế phẩm Bacillus giúp tăng năng suất lạc Quảng Nam hiệu quả. Giải pháp sinh học nâng cao chất lượng và sản lượng cây trồng.
Số trang
176
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng sản xuất và năng suất lạc Quảng Nam hiện nay
- Số trang:
- 176 trang
- Chuyên ngành:
- Nông nghiệp
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng sản xuất và năng suất lạc Quảng Nam hiện nay
Cây lạc (Arachis hypogaea L.) là cây công nghiệp ngắn ngày có giá trị kinh tế cao tại miền Trung. Quảng Nam sở hữu diện tích gieo trồng lạc hàng năm ổn định khoảng 10.000 ha. Đây là nguồn thu nhập chính của nhiều hộ nông dân vùng nông thôn. Lạc được canh tác chủ yếu trên đất thịt pha cát và đất cát ven biển. Năng suất bình quân của tỉnh hiện vẫn còn ở mức khiêm tốn. Nguyên nhân bắt nguồn từ điều kiện thổ nhưỡng nghèo dinh dưỡng và tầng đất canh tác mỏng. Khí hậu khắc nghiệt với các đợt nắng hạn gay gắt vào cuối vụ làm suy giảm sức sống của cây. Tình hình sâu bệnh hại diễn biến phức tạp qua từng mùa vụ. Việc chuyển giao tiến bộ kỹ thuật gặp nhiều rào cản do tập quán canh tác truyền thống. Nông nghiệp địa phương đang cần những giải pháp đột phá để nâng cao hiệu quả sản xuất.
1.1. Khó khăn trong kỹ thuật trồng lạc Quảng Nam trên đất nghèo
Kỹ thuật trồng lạc Quảng Nam đối mặt nhiều khó khăn về mặt thổ nhưỡng. Đất cát ven biển có khả năng giữ nước và dinh dưỡng rất kém. Các chất hữu cơ dễ bị rửa trôi sau những cơn mưa lớn. Nông dân thường bù đắp dinh dưỡng bằng cách tăng lượng phân bón hóa học. Lạm dụng phân vô cơ gây chua hóa đất và làm suy thoái môi trường sinh thái. Đất trồng mất dần cấu trúc tơi xốp tự nhiên. Rễ lạc khó phát triển và kém hấp thu các chất khoáng vi lượng. Cây lạc thường sinh trưởng còi cọc trong giai đoạn đầu vụ. Yêu cầu cải tạo đất cát pha ven biển trở nên vô cùng cấp bách nhằm duy trì năng suất lâu dài.
1.2. Thách thức sâu bệnh và suy giảm năng suất đậu phộng đất cát
Năng suất đậu phộng đất cát tại Quảng Nam chịu áp lực lớn từ dịch bệnh. Nhiệt độ cao kết hợp ẩm độ đất thay đổi thất thường kích thích mầm bệnh phát sinh. Các loài nấm và vi khuẩn gây bệnh tích tụ lâu năm trong đất cát. Cây lạc thường bị thối rễ và héo rũ vào giai đoạn phân cành hoặc tạo củ. Nông dân buộc phải dùng nhiều loại thuốc trừ sâu hóa học để dập dịch. Việc này làm tăng chi phí đầu tư và tiềm ẩn nguy cơ tồn dư chất độc hại. Nông sản khó đạt tiêu chuẩn an toàn sinh học. Năng suất củ sụt giảm khiến lợi nhuận của người trồng lạc bị ảnh hưởng tiêu cực.
II. Tiềm năng ứng dụng chế phẩm Bacillus cho cây trồng lạc
Xu hướng nông nghiệp hiện đại tập trung vào các chế phẩm sinh học thân thiện với môi trường. Chế phẩm vi sinh Bacillus mang lại giải pháp hiệu quả cho cây lạc. Vi khuẩn Bacillus có khả năng thích nghi cao và tồn tại bền vững trong đất. Chúng tiết ra nhiều enzyme và hoạt chất sinh học hữu ích. Vi sinh vật này ức chế các tác nhân gây bệnh trong đất mà không gây hại cho môi trường. Ứng dụng công nghệ vi sinh giúp giảm dần lượng hóa chất bảo vệ thực vật. Hệ sinh thái đồng ruộng từng bước được cân bằng tự nhiên. Cây lạc phát triển ổn định và nâng cao năng suất một cách an toàn.
2.1. Vai trò của vi sinh vật vùng rễ PGPR đối với cây họ đậu
Nhóm vi sinh vật vùng rễ PGPR đóng vai trò thiết yếu trong việc thúc đẩy sinh trưởng cây trồng. Vi khuẩn PGPR định cư nhanh chóng quanh bề mặt rễ lạc. Chúng sản sinh các chất kích thích sinh trưởng thực vật tự nhiên như auxin. Rễ cây phát triển nhanh, đâm sâu và phân nhánh nhiều hơn. Khả năng hấp thu nước và khoáng chất của rễ tăng lên rõ rệt. Vi sinh vật PGPR còn hòa tan các hợp chất lân khó tiêu trong đất cát. Hoạt động này hỗ trợ vi khuẩn nốt sần cố định đạm khí quyển hiệu quả hơn. Nhờ đó, cây lạc sinh trưởng khỏe và chống chịu tốt với điều kiện hạn hán.
2.2. Hiệu quả của chủng Bacillus subtilis cho cây trồng nông nghiệp
Chủng Bacillus subtilis cho cây trồng được đánh giá cao nhờ tính năng đối kháng vượt trội. Vi khuẩn này tổng hợp các peptide kháng sinh tự nhiên để ức chế nấm bệnh. Bào tử Bacillus subtilis chịu được nhiệt độ cao và hạn hán kéo dài. Khi gặp điều kiện thuận lợi, bào tử nảy mầm nhanh và bao phủ toàn bộ vùng rễ. Chúng cạnh tranh mạnh mẽ về dinh dưỡng và không gian sống với vi sinh vật gây hại. Cây lạc được bảo vệ an toàn từ giai đoạn nảy mầm đến khi thu hoạch củ. Sản phẩm nông nghiệp giữ được độ an toàn và chất lượng cao.
III. Giải pháp tăng tỷ lệ hạt chắc cây lạc bằng vi sinh PGPR
Chất lượng và sản lượng lạc thương phẩm được quyết định bởi số củ và độ chắc của hạt. Sử dụng vi sinh vật có ích giúp cân bằng quá trình sinh trưởng thân lá và phát triển củ. Vi khuẩn hỗ trợ chuyển hóa dinh dưỡng từ lá về củ nhanh chóng hơn. Cây lạc duy trì diện tích lá xanh quang hợp tốt đến tận cuối vụ. Quá trình tích lũy chất khô vào nhân hạt diễn ra liên tục và đồng đều. Tỷ lệ củ lép và hạt kém chất lượng giảm mạnh. Nghiên cứu thực địa chứng minh năng suất củ tươi có thể tăng từ 10% đến 17%.
3.1. Cơ chế kích thích đâm tia tạo củ của vi khuẩn đối kháng
Giai đoạn đâm tia là bước ngoặt quyết định năng suất của cây lạc. Các chủng vi khuẩn có ích tiết ra hormone kích thích đâm tia tạo củ mạnh mẽ. Tia lạc phát triển dài, cứng cáp và dễ dàng xuyên qua lớp đất cát. Bộ rễ khỏe tăng cường hấp thu canxi giúp hình thành vỏ quả chắc chắn. Số lượng quả trên mỗi cây tăng lên đáng kể. Quả lạc phân bố tập trung quanh gốc và ít bị biến dạng. Quá trình tạo củ diễn ra thuận lợi ngay cả khi gặp thời tiết bất thuận cuối vụ gieo trồng.
3.2. Biện pháp tăng tỷ lệ hạt chắc cây lạc và năng suất thương phẩm
Mục tiêu cao nhất của sản xuất là tăng tỷ lệ hạt chắc cây lạc. Bón vi khuẩn Bacillus giúp cây lạc duy trì khả năng hấp thụ đạm và kali ổn định. Hạt lạc phát triển đầy đặn và đạt khối lượng tối đa. Khối lượng 100 hạt và tỷ lệ nhân thịt tăng vượt trội so với canh tác thông thường. Hạt lạc thu hoạch có hàm lượng dầu cao và màu sắc vỏ lụa đồng đều. Nông sản đáp ứng tốt các tiêu chuẩn thu mua của thị trường chế biến. Hiệu quả kinh tế của nông dân tăng thêm từ 15% đến 20% mỗi vụ.
IV. Phòng trừ bệnh héo xanh vi khuẩn và thối rễ trên cây lạc
Bệnh hại rễ và gốc thân là mối đe dọa lớn nhất đối với nghề trồng lạc ở miền Trung. Các mầm bệnh tồn tại lâu năm trong đất rất khó kiểm soát bằng thuốc hóa học. Biện pháp đấu tranh sinh học bằng vi khuẩn đối kháng là hướng đi bền vững. Vi khuẩn Bacillus tạo ra hàng rào sinh học ngăn chặn nấm và vi khuẩn gây bệnh xâm nhập. Rễ cây được kích thích tiết ra các chất đề kháng tự nhiên. Nhờ vậy, cây lạc duy trì mật độ đồng đều trên ruộng và sinh trưởng khỏe mạnh.
4.1. Hiệu quả phòng trừ bệnh héo xanh vi khuẩn do Ralstonia gây ra
Chủ động phòng trừ bệnh héo xanh vi khuẩn là yếu tố sống còn cho cây lạc trên đất cát. Vi khuẩn Ralstonia solanacearum xâm nhiễm qua rễ và làm tắc bó mạch dẫn của cây. Cây lạc bị héo rũ nhanh chóng khi lá vẫn còn xanh. Chế phẩm vi sinh Bacillus sp. tiết ra kháng sinh ức chế trực tiếp sự phát triển của khuẩn Ralstonia. Vi khuẩn có ích nhanh chóng bao bọc các tổn thương ở rễ. Tỷ lệ cây lạc bị héo rũ giảm trên 60% trong điều kiện đồng ruộng. Cây trồng giữ được mật độ chuẩn và phát triển ổn định.
4.2. Khống chế bệnh thối rễ lở cổ rễ lạc trong điều kiện ẩm ướt
Bệnh thối rễ lở cổ rễ lạc do nấm Rhizoctonia solani và Fusarium sp. gây hại nặng nề. Bệnh thường bùng phát mạnh ở giai đoạn cây con khi đất quá ẩm. Cổ rễ bị thối đen khiến cây con đổ ngã và chết hàng loạt. Sử dụng chế phẩm vi sinh giúp phá hủy màng tế bào của sợi nấm gây hại. Rễ lạc con phục hồi nhanh và đâm chồi khỏe mạnh. Tỷ lệ sống của cây con đạt trên 95% sau khi gieo hạt. Ruộng lạc duy trì được độ che phủ tốt và hạn chế cỏ dại phát triển.
V. Kỹ thuật bón chế phẩm Bacillus cho giống lạc L23 cát pha
Đề tài nghiên cứu tại Quảng Nam đã tuyển chọn thành công chế phẩm vi sinh BaD-S20D12. Đây là chế phẩm sản xuất từ chủng vi khuẩn Bacillus sp. bản địa có hoạt lực cao. Giống lạc L23 thích ứng rất tốt khi được xử lý bằng chế phẩm sinh học này. Quy trình bón chế phẩm đơn giản và dễ dàng áp dụng trên diện rộng. Phương pháp này vừa tăng năng suất cây trồng vừa hỗ trợ cải tạo đất cát pha ven biển. Hiệu quả kinh tế và môi trường của mô hình được khẳng định rõ nét qua thực nghiệm.
5.1. Liều lượng và phương pháp xử lý chế phẩm BaD S20D12 khi gieo hạt
Quy trình kỹ thuật yêu cầu liều lượng bón 10 kg chế phẩm BaD-S20D12 cho mỗi hecta gieo trồng. Chế phẩm được trộn đều với đất bột mịn hoặc phân chuồng hoai mục trước khi bón. Nông dân rải đều hỗn hợp chế phẩm trực tiếp lên hạt lạc ngay trong rãnh gieo. Bào tử Bacillus nhanh chóng tiếp xúc với vỏ hạt và phát triển cùng hệ rễ non. Phương pháp này bảo vệ hạt giống khỏi nấm bệnh ngay từ khi bắt đầu nảy mầm. Cây con mọc khỏe, đồng đều và có sức chống chịu sâu bệnh vượt trội ngay từ đầu vụ.
5.2. Mô hình ứng dụng thực tế và cải tạo đất cát pha ven biển bền vững
Mô hình thử nghiệm chế phẩm vi sinh trên giống lạc L23 tại Quảng Nam đạt kết quả rất khả quan. Năng suất thu hoạch củ tăng rõ rệt so với ruộng đối chứng không sử dụng chế phẩm. Chi phí phân bón vô cơ giảm đáng kể nhờ hiệu quả cải tạo đất cát pha ven biển. Đất canh tác trở nên tơi xốp, giữ ẩm tốt hơn và phục hồi hệ vi sinh vật có lợi. Mô hình nông nghiệp hữu cơ này cần được nhân rộng trên các vùng trồng lạc cát ven biển miền Trung.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (176 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐặt vấn đề Cây lạc (Arachis hypogaea L.) là cây trồng có giá trị và được trồng phổ biến ở Việt Nam nói chung và các tỉnh miền Trung nói riêng. Trong những năm qua đã có nhiều nghiên cứu về ứng dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật nhằm đưa năng suất lạc lên cao. Tuy nhiên, nhìn chung năng suất lạc ở miền Trung nước ta vẫn còn thấp và có nhiều biến động do điều kiện đất đai nghèo dinh dưỡng, thời tiết khí hậu bất thuận và sâu bệnh hại. Trong sản xuất nông nghiệp hiện nay, việc sử dụng phân bón hóa học mặc dù đã nâng cao năng suất, sản lượng cây trồng và mang lại hiệu quả kinh tế.
Tuy nhiên, việc sử dụng nhiều phân vô cơ có thể gây tích lũy chất độc hại trong môi trường và nông sản phẩm. Từ đó dẫn đến làm suy thoái môi trường, mất cân bằng sinh thái, thậm chí gây độc hại trực tiếp đến người sản xuất và tiêu dùng. Một hướng nghiên cứu hiện đang được quan tâm đó là sử dụng phân bón vi sinh vật để nâng cao năng suất cây trồng mà vẫn đảm bảo cân bằng sinh thái và sản xuất nông nghiệp bền vững. Các chủng vi sinh vật được sử dụng trong phân bón vi sinh vật là các chủng có ích giúp cây sinh trưởng, phát triển tốt, hạn chế bệnh hại và cho năng suất cao.
Trong các vi sinh vật có ích đối với cây trồng, vi khuẩn kích thích sinh trưởng vùng rễ là một trong những nhóm đã và đang được nghiên cứu rộng rãi ở nhiều nước trên thế giới, nhất là vi khuẩn có ích Bacillus. Một số kết quả nghiên cứu cho thấy các vi khuẩn vùng rễ thuộc chi Bacillus có thể sản sinh nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học khác nhau và có khả năng ức chế nhiều loại mầm bệnh trên nhiều loại cây trồng. Tuy nhiên, nước ta vẫn chưa có nhiều nghiên cứu về vi khuẩn Bacillus để ứng dụng cho cây lạc. Quảng Nam là một trong những tỉnh có tiềm năng phát triển về nông nghiệp, trong đó có cây lạc.
Ở Quảng Nam, lạc được trồng trên nhiều vùng sinh thái khác nhau, trên 2 loại đất chính là đất thịt pha cát và đất cát ven biển. Trong các loại cây trồng chính, cây lạc luôn chiếm diện tích lớn với khoảng 10.000 ha được trồng hàng năm. Mặc dù vậy năng suất lạc ở đây còn thấp do nhiều nguyên nhân gây ra như đất đai nghèo dinh dưỡng, hạn hán vào giai đoạn cuối thời kỳ sinh trưởng, sự phá hoại của các đối tượng sâu bệnh hại. Nhằm nâng cao năng suất lạc, trong những năm vừa qua đã có một số nghiên cứu về vi khuẩn đối kháng và kích thích sinh trưởng cây lạc trên một số vùng sản xuất lạc ở miền Trung Việt Nam.
Những nghiên cứu cho thấy một số vi khuẩn có khả năng hạn chế nhóm bệnh héo rũ và kích thích sinh trưởng cây lạc và có thể làm tăng năng suất lạc lên đến 17% (Nguyễn Thu Hà, 2016; Lê Như Cương và cs, 2016) [22], [9]. Qua các kết quả nghiên cứu cho thấy, trong các chủng vi khuẩn có ích vùng rễ thu thập được, các chủng vi khuẩn Bacillus thể hiện ổn định về kích thích sinh trưởng và hạn 2 chế bệnh hại trên lạc, từ đó cho năng suất lạc cao hơn đối chứng. Từ những nghiên cứu đó, chúng tôi đã tiến hành sản xuất các chế phẩm vi khuẩn Bacillus để thử nghiệm trên cây lạc. Để có thể ứng dụng chế phẩm trong sản xuất lạc mang lại hiệu quả tôi thực hiện đề tài “Nghiên cứu sử dụng chế phẩm vi khuẩn có ích Bacillus trong sản xuất lạc ở Quảng Nam”.
Mục tiêu của đề tài 2.1 Mục tiêu chung Lựa chọn được chế phẩm vi khuẩn có ích Bacillus và phương pháp sử dụng chế phẩm trong sản xuất lạc ở Quảng Nam nhằm kích thích sinh trưởng, phát triển, hạn chế bệnh hại và tăng năng suất lạc. Mục tiêu cụ thể - Tuyển chọn chế phẩm vi khuẩn Bacillus có ảnh hưởng đến sinh trưởng, phát triển và năng suất lạc sản xuất ở Quảng Nam. - Xác định được liều lượng và thời điểm xử lý chế phẩm Bacillus cho hiệu quả tăng năng suất, hạn chế một số bệnh hại chính cao nhất trong sản xuất lạc. - Ứng dụng chế phẩm vi khuẩn Bacillus vào mô hình sản xuất lạc tại Quảng Nam.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 3. Ý nghĩa khoa học - Kết quả nghiên cứu tác động của vi khuẩn có ích Bacillus đến sinh trưởng, phát triển và phòng trừ bệnh hại lạc của đề tài là cơ sở để khuyến cáo sử dụng chế phẩm vi khuẩn có ích Bacillus trong sản xuất lạc. - Kết quả của đề tài có thể dùng làm tài liệu tham khảo cho các công trình nghiên cứu khoa học liên quan đến ứng dụng vi sinh vật có ích trên cây trên cây họ đậu nói chung và cây lạc nói riêng. Ý nghĩa thực tiễn - Sử dụng vi khuẩn có ích Bacillus trong sản xuất lạc nhằm nâng cao năng suất mang lại hiệu quả kinh tế, đảm bảo môi trường tại địa bàn nghiên cứu.
- Sử dụng vi khuẩn có ích Bacillus trong sản xuất lạc nhằm hạn chế bệnh hại, điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với vùng trồng lạc ở Quảng Nam. Những điểm mới của đề tài Đề tài có các điểm mới như sau: 1. Kết quả nghiên cứu đã tuyển chọn được chế phẩm cho hiệu quả cao trong sản xuất lạc là BaD-S20D12 từ chủng vi khuẩn Bacillus sp. bản địa, có khả năng kích 3 thích sinh trưởng, phát triển, hạn chế bệnh hại và tăng năng suất giống lạc L23 tại Quảng Nam.
Kết quả nghiên cứu đã xác định được phương pháp sử dụng chế phẩm BaD- S20D12 cho giống lạc L23 là bón với liều lượng 10 kg/ha, trộn vào đất rồi rải lên hạt khi gieo làm tăng năng suất, hạn chế một số bệnh hại chính trong sản xuất lạc tại Quảng Nam. Kết quả ứng dụng chế phẩm BaD-S20D12 vào mô hình sản xuất lạc tại Quảng Nam đem lại hiệu quả cao trong sản xuất lạc L23 tại Quảng Nam. Đây là kỹ thuật sản xuất lạc đầu tiên có ứng dụng chế phẩm Bacillus tại miền Trung. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.
CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI 1. Giá trị cây lạc Cây lạc là một cây công nghiệp ngắn ngày, có giá trị cao về nhiều mặt (Nguyễn Minh Hiếu, 2003) [28]. Giá trị dinh dưỡng: Hạt lạc có hàm lượng dinh dưỡng cao (Bảng 1. Nhìn chung trong 100 g lạc nhân có 1,55 g nước, carbohydrate 21,51 g, chất xơ 8,0 g, dầu 49,55 g, và protein 23,68 g, tổng năng lượng khoảng 2448 KJ (585 kcal).
Hình ảnh cây lạc (Nguồn: https://vi. Thành phần dinh dưỡng theo khối lượng của lạc Khối lượng Khối lượng Loại Loại (g)* (g)* Acid amin Vitamin 1. B6 0,256 × 10–3 5 Khối lượng Khối lượng Loại Loại (g)* (g)* 6. Tyrosine 0,963 Khoáng chất 10.
Manganese 2,083 × 10–3 Acid béo 10. Acid béo bão hòa tổng số 6,893 Tinh bột (Carbohydrate) 2. Acid béo không bão hòa đơn 24,640 1. Tổng số 21,51 tổng số 2.
Acid không bão hòa tổng số 15,694 3. Đường tổng số 4,18 Ghi chú: * Khối lượng tính trong 100 g hạt lạc khô; **Vitamin tan trong dầu, các vitamin còn lại tan trong nước. (Nguồn: Settaluri và cs, 2012) [119] Giá trị kinh tế: Hạt lạc là mặt hàng nông sản xuất khẩu đem lại kim ngạch cao của nhiều nước. Theo FAO (2019), Ấn độ là nước xuất khẩu lạc lớn nhất thế giới với khối lượng lên đến 610.576 tấn, giá trị 700.000 USD; tiếp đến là Mỹ với khối lượng 362.696 tấn, giá trị 392.000 USD; Việt Nam đứng thứ 26 với khối lượng 3.382 tấn, giá trị 3.
Quốc gia nhập khẩu lạc lớn nhất là Hà Lan với 321.573 tấn, số tiền 426.000 USD; tiếp theo là Trung Quốc với 224.902 tấn, số tiền 204. Hiện nay ở Senegal giá trị từ lạc chiếm gần ½ thu nhập và chiếm tới 80% giá trị xuất khẩu. Sản xuất lạc đạt hiệu quả kinh tế rất cao, đạt tỷ suất lợi nhuận tới 31,86% (cao hơn một số nông sản khác) và xuất khẩu lạc đóng góp 15,11% cho nguồn hàng nông sản xuất khẩu. 6 Giá trị trong công nghiệp: Hạt lạc được dùng trong công nghiệp ép dầu.
Dầu lạc làm nguyên liệu cho công nghiệp thực phẩm như làm bánh kẹo, làm bơ, nước chấm, mì ăn liền, sữa hộp đặc và làm nguyên liệu trong công nghiệp chế biến xà phòng, chất tẩy rửa. Dầu lạc tinh khiết dùng trong y học (thẩm mỹ) và trong nghề tiểu thủ công nghiệp, trong mỹ nghệ. Ngoài ra, dầu lạc còn làm nguyên liệu cho các ngành công nghiệp khác như mực in, chất dẻo, làm dung môi cho thuốc bảo vệ thực vật. Khô dầu lạc còn được dùng làm thức ăn cho người và chăn nuôi gia súc, gia cầm.
Giá trị trong nông nghiệp: Cây lạc có vai trò quan trọng không chỉ trong chăn nuôi mà cả ngành trồng trọt. Sau khi ép 100 kg lạc sẽ thu được từ 30 - 35 kg dầu các loại và 65 – 70 kg khô dầu. Khô dầu lạc có thành phần dinh dưỡng tương đối cao, đứng thứ 3 trên thế giới trong các loại khô dầu thực vật sau khô dầu đậu tương và bông. Hàm lượng các chất dinh dưỡng trong khô dầu còn khá cao nên dùng làm thức ăn trong chăn nuôi rất tốt.
Các nghiên cứu bổ sung khô dầu trong khẩu phần ăn của gia súc, gia cầm đều làm tăng trọng nhanh cho lợn và tăng sản lượng trứng gà, vịt. Thân, lá lạc có năng suất từ 5 - 10 tấn/ha chất xanh sau thu hoạch quả có thể dùng trong chăn nuôi đại gia súc. Vỏ quả lạc chiếm 25 - 30% khối lượng quả. Trong chế biến thực phẩm chúng ta thường chỉ sử dụng phần hạt, phần vỏ có thể nghiền thành cám phục vụ cho chăn nuôi.
Đối với trồng trọt: Lạc là cây trồng rất có ý nghĩa đối với nhiều nước trên thế giới, nhất là các nước nghèo vùng nhiệt đới. Cây lạc có ý nghĩa trong việc cải tạo đất đai nhờ khả năng cố định đạm, rễ lạc có thể tạo ra vi khuẩn nốt sần do các vi sinh vật cộng sinh, nhưng so với nốt sần của các loại cây họ đậu khác thì nốt sần của cây lạc lớn và khả năng cố định đạm cao hơn. Chính vì vậy, mà sau khi thu hoạch lạc thành phần lý hóa tính của đất được cải thiện đáng kể, lượng đạm trong đất tăng và khu hệ vi sinh vật háo khí trong đất được tăng cường có lợi cho cây trồng sau. Ngoài ra, trong thân lá lạc cũng có một lượng chất khoáng N, P, K không thua kém gì phân chuồng.
Tuy nhiên, khi sử dụng cần chú ý phương pháp chế biến để ít hao hụt các chất dinh dưỡng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ứng dụng chế phẩm Bacillus nâng cao năng suất lạc Quảng Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/khoa-hoc-dat/ung-dung-che-pham-bacillus-nang-cao-nang-suat-lac-quang-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ứng dụng chế phẩm Bacillus nâng cao năng suất lạc Quảng Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Ứng dụng chế phẩm Bacillus giúp tăng năng suất lạc Quảng Nam hiệu quả. Giải pháp sinh học nâng cao chất lượng và sản lượng cây trồng.
Luận án "Ứng dụng chế phẩm Bacillus nâng cao năng suất lạc Quảng Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ứng dụng chế phẩm Bacillus nâng cao năng suất lạc Quảng Nam" thuộc chuyên ngành Nông nghiệp. Danh mục: Khoa Học Đất.
Luận án "Ứng dụng chế phẩm Bacillus nâng cao năng suất lạc Quảng Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ứng dụng chế phẩm Bacillus nâng cao năng suất lạc Quảng Nam" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ứng dụng chế phẩm Bacillus nâng cao năng suất lạc Quảng Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.